Mẹ có biết dinh dưỡng cho bé sơ sinh đóng vai trò quyết định trong việc phát triển của bé?Để duy trì sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh của trẻ trong năm đầu đời, mẹ có thể tham khảo chế độ dinh dưỡng hợp lý cho trẻ dưới 1 tuổi ngay bây giờ.
Ngoài nguồn dinh dưỡng từ sữa, khi đến độ tuổi ăn dặm, bé cưng cũng cần được giới thiệu những món mới, đa dạng cả về hương vị và kết cấu. Không chỉ là một bước tiến tất yếu trong hành trình phát triển của bé, giai đoạn cho bé ăn dặm còn là tiền đề quan trọng giúp bé hình thành thói quen ăn uống về sau. Do đó, việc lựa chọn thực phẩm ăn dặm cho bé trong giai đoạn này rất quan trọng. Vừa phải phù hợp với độ tuổi, thực phẩm cho bé ăn dặm vừa phải đảm bảo dinh dưỡng và đáp ứng tiêu chí dễ “gặm”.
Tham khảo infographic dưới đây để biết thêm về 6 siêu phẩm không thể thiếu trong thực đơn dinh dưỡng cho bé mẹ ơi.
Đừng bỏ qua 6 thực phẩm này khi tập cho bé ăn dặm, mẹ nhé!
Tình hình là nhà e được cho su su sạch, e định nấu bột cho con ăn nhưng bà nội cản lại bảo chưa được vì su su có nhựa độc, mom nào có kinh nghiệm tư vấn giúp e cái, chứ e nghĩ là ăn được rồi
1/ Tầm quan trọng của vitamin E với sức khỏe và sự phát triển của bé
Vitamin E có vai trò rất quan trọng trong cơ thể của trẻ em. Vitamin E tham gia vào quá trình chuyển hóa của các tế bào, giảm oxy hóa các protein tan trong mỡ do đó giúp con bạn ngăn ngừa được bệnh xơ vữa động mạch. Loại vi chất này còn giúp bảo vệ tế bào cơ thể khỏi bị tổn thương, do đó sẽ giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và giúp cơ thể chống lại các vi trùng. Khả năng chống oxy hóa của vitamin E còn làm giảm nguy cơ bé bị đục nhân mắt và các bệnh khác có thể khiến bé bị suy giảm thị lực.
[inline_article id=77864]
2/ Nhu cầu vitamin E cho trẻ cần là bao nhiêu?
Từ 1-3 tuổi: 6 mg, hoặc 9 IU (đơn vị quốc tế) vitamin E hàng ngày.
Từ 4-8 tuổi: 7 mg hàng ngày, hoặc 10,5 IU hàng ngày.
Nhiều trẻ em không có đủ vitamin E từ chế độ ăn uống, nhưng cũng không thiếu hụt vitamin E nghiêm trọng và gây ra các vấn đề sức khỏe. Ở Hoa Kỳ, đa số người lớn và trẻ em tiêu thụ vitamin E thấp hơn một chút so với mức khuyến nghị. Bé không cần phải đạt đủ lượng vitamin E cần thiết mỗi ngày. Thay vào đó, mẹ nên tính lượng vitamin E trung bình trong vài ngày hoặc một tuần.
3/ Nguồn thức ăn chứa nhiều vitamin E cho trẻ
Dưới đây là một số trong những nguồn thực phẩm tốt nhất của vitamin E:
Vitamin E có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm bao gồm trái cây, rau, các loại hạt và hạt giống.
– 28g hạnh nhân sấy khô: 7mg
– 1 muỗng cà phê dầu mầm lúa mì: 6mg
– 28g hạt hướng dương rang khô: 6mg
– 1 muỗng canh hạnh nhân bơ: 4mg
– 1 muỗng canh bơ từ hạt hướng dương: 4mg
– 1 muỗng canh bơ đậu phộng mịn: 2mg
– 28g đậu phộng rang khô: 2mg
– 1 muỗng cà phê dầu hướng dương: 1,8mg
– 1 muỗng cà phê dầu cây rum: 1,5mg
– ½ trái kiwi vừa (bóc vỏ): 1mg
– 1 muỗng cà phê dầu bắp: 0,6mg
– ¼ chén rau bina nấu chín đông lạnh: 0,8mg
– ¼ chén bông cải xanh đông lạnh: 0,6mg
– 1 muỗng cà phê dầu đậu tương: 0,4mg
– ¼ chén xoài: 0,9mg
Lưu ý: Các loại hạt khô có nguy cơ gây nghẹn cho trẻ. Do đó, bạn nên nghiền hoặc cắt nhỏ. Tương tự, bạn cũng nên phết lớp mỏng bơ từ các loại hạt trước khi cho trẻ ăn. Trẻ em có thể ăn nhiều hoặc ít hơn số lượng nêu trên tùy vào độ tuổi và khẩu vị của trẻ. Do đó bạn có thể ước lượng hàm lượng dinh dưỡng phù hợp cho trẻ.
Chọn sai món cho bé ăn dặm, mẹ có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cho bé
Theo khuyến cáo của các chuyên gia dinh dưỡng 2008, khi cho bé ăn dặm, mẹ nên tránh các loại thực phẩm như lòng trắng trứng, bơ đậu phộng, nghêu, sò ốc và các loại trái cây thuộc họ cam quýt … Các chuyên gia cho rằng, không chỉ có thể gây dị ứng, một số thực phẩm còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bé. Chẳng hạn, đường và muối, những gia vị “‘cấm kỵ” không nên dùng khi chế biến thức ăn cho bé, nhất là với trẻ dưới 12 tháng tuổi. Thậm chí, nhiều tổ chức y tế vẫn khuyến cáo các mẹ không nên cho bé ăn dặm trước 4-6 tháng tuổi để bảo vệ bé khỏi các bệnh liên quan đến dị ứng. Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia cũng khuyến cáo nên trì hoãn thời gian trẻ tiếp xúc với những thực phẩm có nguy cơ dị ứng cao như cá, trứng, đậu phộng, sữa bò… Tuy nhiên, Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ khẳng định rằng không có bằng chứng xác thực nào cho thấy việc can thiệp vào chế độ dinh dưỡng của bé sau giai đoạn 4-6 tháng sẽ giúp ngăn chặn các bệnh về dị ứng. Việc nên hay không nên cho bé ăn dặm sớm vẫn tiếp tục nhận được các ý kiến trái chiều của các chuyên gia nhi khoa, một số cảnh báo và một lại “bật đèn xanh” cho vấn đề này.
Năm 2012, sau nhiều nghiên cứu, các chuyên gia đã loại bỏ một số loại thực phẩm ra khỏi “danh sách đen”, mở rộng thêm số lượng những thực phẩm bạn có thể cho bé ăn dặm. Tuy nhiên, dù đã loại bỏ khá nhiều, nhưng danh sách thực phẩm cần tránh khi cho bé ăn dặm vẫn còn khá dài, với những “thành viên thường trực”, có thể gây hại cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ sơ sinh nếu mẹ không cẩn thận.
– Mật ong: Với trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi có đường ruột còn non yếu, khi dùng mật ong có thể gây tình trạng nhiễm độc Botulium.
– Sữa tươi: Hàm lượng đạm khá cao trong sữa tươi sẽ không phù hợp với hệ tiêu hóa của các bé dưới 12 tháng tuổi, có thể dẫn đến tình trạng quá tải của thận và dạ dày.
– Nhóm trái cây có tính a-xít cao như cam, quýt có thể khiến trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi bị rối loạn tiêu hóa.
– Súp-lơ và các loại đậu có thể gây chứng đầy hơi, khó tiêu cho các bé 6 tháng tuổi.
Dựa theo khuyến cáo năm 2012 của các chuyên gia dinh dưỡng, để đảm bảo cho sức khỏe của bé, mẹ chỉ nên cho bé sử dụng những loại thực phẩm sau, khi bé đã đủ tuổi.
Thực phẩm
Độ tuổi sử dụng an toàn
Mật ong (không gây ra dị ứng, nhưng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc botulium đối với trẻ dưới 1 tuổi)
Trẻ trên 1 tuối
Bơ đậu phộng
Trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi (trước đây là trên 12 tháng đến 2 tuổi)
Bổ sung thực phẩm có chứa magiê vào thực đơn dinh dưỡng hằng ngày rất quan trọng với sức khoẻ của mẹ bầu
1/ Ảnh hưởng của magiê đến sức khoẻ của trẻ
Thiếu magiê trẻ chậm lớn, hệ thống thần kinh và bắp thịt hoạt động không được điều hòa, đưa đến thiếu canxi và phốt pho gây nên các triệu chứng buồn nôn, chán ăn, mất ngủ, cơ thể mệt mỏi, đau nhức, run rẩy, co giật tay chân. Nếu nồng độ magiê trong máu giảm nặng sẽ có triệu chứng yếu liệt cơ, co giật, tăng kích thích, dẫn đến hạ đường huyết, hôn mê.
[inline_article id=77864]
2/ Làm thế nào bổ sung đủ magiê cho trẻ?
Magiê tồn tại với số lượng rất nhỏ, trung bình 30g với cơ thể nặng 60kg, nhưng lại có mặt trong thành phần của gần 300 các men khác nhau, điều hòa các chức năng khác nhau. Khoảng 50 – 75% lượng magiê trong cơ thể tập trung ở xương (magiê kết hợp với canxi và phôt pho trong quá trình tạo xương), đa phần còn lại phân bố ở cơ bắp, các tổ chức mô mềm và một lượng rất nhỏ trong máu. Hàm lượng magiê trong máu luôn được duy trì ở mức ổn định để đảm bảo cho cơ thể hoạt động bình thường.
Tùy theo độ tuổi của bé mà nhu cầu magiê cũng khác nhau. Lứa tuổi 1 – 3 tuổi: 80 mg mỗi ngày, ở độ tuổi 4 – 8 thì cần 130 mg hàng ngày. Tất nhiên, bé không cần phải đạt đủ lượng magiê cần thiết mỗi ngày. Thay vào đó, mẹ nên tính lượng magiê trung bình trong một vài ngày hoặc một tuần.
Magiê có mặt trong nhiều loại thức ăn khác nhau nhưng trong thức ăn thực vật cao hơn động vật, trong lương thực và đậu cao hơn rau, trong rau lá xanh đậm cao hơn rau lá nhạt màu,…
Bổ sung thực phẩm có chứa magiê vào thực đơn dinh dưỡng hằng ngày rất quan trọng với sức khoẻ của trẻ
Dưới đây là bảng tham khảo thành phần kẽm có trong một số loại thực phẩm giúp bạn chủ động hơn trong quá trình chế biến thức ăn cho bé yêu.
– 1/2 chén ngũ cốc nguyên cám: 93 mg
– Khoảng 28g hạt điều rang khô: 74 mg
– 1/4 chén dầu đậu phộng rang: 63 mg
– 1 cốc sữa đậu nành không đường: 61 mg
– 1 muỗng canh bơ hạnh nhân: 45 mg
– 1/4 chén rau bina: 39 mg
– 1 gói bột yến mạch ăn sẵn: 36 mg
– 1/4 chén đậu đen: 30 mg
– 1 muỗng canh bơ đậu phộng mịn: 25 mg
– 1 lát bánh mì: 23 mg
– 1/2 cốc sữa chua không đường, tách béo: 21 mg
– 1/4 chén gạo lứt hạt dài: 21 mg
– 1/4 chén đậu thận: 18 mg
– 1/4 chén đậu trắng: 17 mg
– 1/2 trái chuối vừa: 16 mg
– 1/2 ly sữa (ít béo): 17 mg
– 1/4 chén nho khô: 12 mg
– 1/4 chén quả bơ cắt hình khối: 11 mg
Lưu ý: Các loại hạt có thể gây nghẹt thở nguy hiểm với trẻ nhỏ và với bơ đậu phộng thì bạn nên phết 1 lớp mỏng trước khi cho trẻ ăn. Tương tự, các thực phẩm khác (như đậu) bạn cũng nên nghiền nhỏ và mịn. Trẻ em có thể ăn nhiều hoặc ít hơn số lượng nêu trên tùy vào độ tuổi và khẩu vị, do đó mẹ có thể ước lượng hàm lượng dinh dưỡng để phân chia phù hợp trong thực đơn hằng ngày của trẻ.
3/ Lượng magiê cung cấp như thế nào là quá nhiều?
Cách cung cấp magiê tốt nhất là thông qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày bởi trẻ khó có thể nhận “quá liều” magiê từ chế độ ăn uống. Nhưng nếu mẹ cho bé sử dụng chế phẩm bổ sung magiê, bé có thể nạp quá nhiều chất khoáng này vào cơ thể. Mẹ lưu ý rằng, nếu bé uống quá nhiều chế phẩm bổ sung magiê có thể gây ra các vấn đề như tiêu chảy và co thắt dạ dày. Với liều lượng rất lớn, magiê có thể gây ngộ độc. Mức tiêu thụ tối đa trong một ngày mà cơ thể chấp nhận được đối với chế phẩm bổ sung magiê là 65 mg/ ngày cho trẻ lứa tuổi 1 – 3, và 110 mg/ ngày cho trẻ từ 4 – 8 tuổi.
Dù rã đông hay hâm nóng, mẹ cũng nên kiếm tra nhiệt độ trước khi cho bé ăn
Nguyên tắc chung của việc rã đông và hâm nóng thực phẩm cho bé ăn dặm là chỉ nên dùng một lượng thức ăn vừa phải, vừa đủ cho khẩu phần ăn của bé trong ngày, nhiều nhất là trong 2-3 ngày. Việc rã đông rồi tái đông lại thực phẩm không chỉ làm ảnh hưởng đến mùi vị mà chất lượng thực phẩm cũng sẽ bị ảnh hưởng. Ngoài ra, mẹ cũng nên lưu ý thêm một số điều sau:
Dù rã đông hay hâm nóng, mẹ cũng nên kiếm tra nhiệt độ trước khi cho bé ăn
1/ Rã đông thực phẩm
– Nếu sử dụng lò vi sóng, mẹ nên dùng tô, chén bằng thủy tinh. Vì theo nghiên cứu, so với nhựa, vật dụng bằng thủy tinh sẽ an toàn hơn. Khuấy đều thức ăn để đảm bảo thức ăn tan hết, không bị vón cục.
– Chưng cách thủy: Gỡ các viên thức ăn ra rồi cho vào một cái chén nhỏ. Sau đó lấy chén này đặt vào một cái tô lớn hơn đã có sẵn nước sôi trong đó hay chúng ta có thể đặt chén nhỏ này vào một cái nồi /chảo sâu đã đổ nước sẵn rồi bật bếp đun sôi nước khoảng 10-20 phút
– Rã đông bằng tủ lạnh: Chuyển thực phẩm từ ngăn đá xuống ngăn mát của tủ lạnh. Cách này sẽ mất thời gian nhiều hơn so với cách dùng lò vi sóng hay chưng cách thủy. Thức ăn sẽ cần khoảng 12 tiếng để rã đông. Vì vậy, khi chọn phương pháp này, các mẹ cần có kế hoạch từ trước nhé!
Lưu ý dành cho mẹ: Tuyệt đối không rã đông thực phẩm bằng cách để ra môi trường tự nhiên bên ngoài. Cách này chỉ khiến cho các loại vi khuẩn có nhiều cơ hội tấn công thức ăn của bé hơn.
2/ Hâm nóng thực phẩm
– Sử dụng lò vi sóng: Cho lượng thức ăn cần hâm nóng vào một chén thủy tinh, hâm nóng 15 giây/lần. Sau mỗi lần hâm, mẹ sẽ khuấy đều hỗn hợp và tiếp tục hâm thêm cho đến khi hỗn hợp tan đều và đạt độ đặc mong muốn.
– Hâm nóng bằng bếp: Sử dụng nồi nhỏ, lửa nhỏ và khuấy liên tay để thức ăn không bị cháy. Trước khi cho bé ăn dặm, mẹ nên kiểm tra nhiệt độ trước. Có thể thử một lượng nhỏ trên cổ tay.
Lưu ý dành cho mẹ: Lượng thức ăn còn thừa trong chén khi cho bé ăn dặm sẽ lẫn nước bọt hoặc bị nhiễm khuẩn. Mẹ nên bỏ đi phần thức ăn thừa này để đảm bảo cho sức khỏe của bé. Ngoài ra, mẹ cũng không nên hâm thức ăn quá nóng. Thức ăn sau khi rã đông và hâm nóng chỉ cần bằng nhiệt độ phòng là bé đã có thể ăn được.
Sau khi rã đông và tái đông lại, thực phẩm có thể bảo quản tối đa 72 giờ trong tủ lạnh. Hơn nữa, để tránh bị nhiễm khuẩn, thực phẩm này cần được bảo quản trong hộp có nắp đậy kín.
Bảo quản đông lạnh là phương pháp tốt và đơn giản nhất để cất trữ thức ăn tự nấu cho bé ăn dặm. Sau khi được chế biến và xay nhuyễn, mẹ nên chia thành nhiều phần nhỏ, mỗi phần tương ứng với một bữa ăn của bé. Cho thức ăn vào khay để vào tủ lạnh. Tốt nhất nên sử dụng nắp đậy để tránh bị ám mùi. Không nên để thức ăn của bé bên cửa tủ. Vì bất cứ khi nào mẹ mở tủ lạnh cũng sẽ làm ảnh hưởng nhiệt độ của khu vực này. Tuổi thọ của từng loại thực phẩm khác nhau cũng là điều mẹ nên lưu ý, để tránh lãng phí hoặc cho bé ăn thực phẩm “hết hạn” khi không để ý.
Theo ý kiến của các chuyên gia, MarryBaby cập nhật cho mẹ những biến đổi về tính chất và chất lượng của các loại thực phẩm khi đông lạnh. Tham khảo ngay nhé!
Nhóm thực phẩm
Tình trạng trữ đông sau khi xay nhuyễn
Trái cây
Táo
Táo đã nấu chín có thể chuyển sang màu nâu khi đông lạnh. Ngoài táo xay nhuyễn, mẹ có thể đông lạnh từng miếng táo lớn và cho con ngậm để giảm đau khi bé mọc răng.
Bơ
Hỗn hợp xay nhuyễn sẽ chuyển sang màu nâu nên cách trữ đông tốt nhất là để nguyên nửa quả cùng một chút nước cốt chanh (bơ chín nguyên trái)
Mơ
Có thể không đông cứng và kết cấu sẽ thay đổi (tươi hay nấu chín)
Chuối
Hỗn hợp xay nhuyễn sẽ chuyển sang màu nâu nên cách trữ đông tốt nhất là cắt đôi trái chuối, quấn lại rồi đem đông lạnh
Việt quất
Trữ đông tốt ở dạng nguyên trái hay xay nhuyễn. Khi rã đông sẽ bị ra nước, dù việt quất tươi hay nấu chín
Dưa
Sau khi rã đông có thể sẽ bị sạm đá/ra nước nên cách trữ đông tốt nhất là cắt dưa thành từng cục rồi đông lạnh (tươi hay nấu chín)
Cherry
Trữ đông tốt ở dạng nguyên trái hay xay nhuyễn và khi rã đông sẽ bị ra nước (tươi hay nấu chín)
Họ cam quýt
Đông lạnh không tốt
Dừa
Đông lạnh không tốt
Nho
Trữ đông tốt ở dạng nguyên trái, nửa trái
Kiwi
Sau khi rã đông có thể sẽ bị sạm đá/ra nước (tươi)
Xoài
Sau khi rã đông có thể sẽ bị sạm đá/ra nước nên cách trữ đông tốt nhất là cắt xoài thành từng cục rồi đông lạnh (tươi hay nấu chín)
Đào
Đông lạnh tốt, sau khi rã đông có thể sẽ bị sạm đá/ra nước nên cách trữ đông tốt nhất là cắt đào thành từng cục rồi đông lạnh (tươi hay nấu chín)
Đu đủ
Đông lạnh tốt, sau khi rã đông có thể sẽ bị sạm đá/ra nước nên cách trữ đông tốt nhất là cắt đu đủ thành từng cục rồi đông lạnh (tươi hay nấu chín)
Lê
Có thể chuyển sang màu nâu khi đông lạnh. Sau khi rã đông có thể sẽ bị sạm đá/ra nước (tươi hay nấu chín)
Mận
Đông lạnh tốt, sau khi rã đông có thể sẽ bị sạm đá/ra nước (tươi hay nấu chín)
Mận khô
Đông lạnh tốt nhưng sẽ không đông cứng và kết cấu có thể bị thay đổi (tươi hay nấu chín)
Bí đỏ
Đông lạnh tốt (nấu chín)
Dâu tây
Đông lạnh tốt. Có thể để nguyên trái, xay nhuyễn hoặc dùng làm mứt
Rau củ (nấu chín)
Măng tây
Đông lạnh tốt nhưng khi rã đông sẽ bị ra nước, tốt nhất nên đông lạnh ở dạng khúc
Bông cải xanh
Đông lạnh tốt nhưng khi rã đông sẽ bị ra nước, tốt nhất nên cắt bông cải thành từng cục rồi đông lạnh
Đậu cove
Đông lạnh tốt nhưng có thể bị sạm đá/ra nước khi rã đông, tốt nhất nên đông lạnh dạng nguyên trái
Các loại đậu (khô/đậu lăng)
Đông lạnh tốt
Củ cải đường
Đông lạnh tốt
Cà rốt
Đông lạnh tốt
Bông cải trắng
Đông lạnh tốt nhưng khi rã đông sẽ bị ra nước, tốt nhất nên cắt bông cải thành từng cục rồi đông lạnh
Bắp
Đông lạnh tốt nhưng khi rã đông sẽ bị ra nước, tốt nhất không nên đông lạnh xay nhuyễn
Dưa leo
Đông lạnh không tốt
Cà tím
Đông lạnh tốt nhưng khi rã đông sẽ bị ra nước, tốt nhất không nên đông lạnh xay nhuyễn
Tỏi tây
Đông lạnh tốt nhất khi kết hợp với thực phẩm khác
Hành
Đông lạnh tốt nhất khi kết hợp với thực phẩm khác
Đậu Hòa Lan
Đông lạnh tốt nhưng có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông
Ớt chuông
Đông lạnh tốt nhất khi kết hợp với thực phẩm khác
Khoai tây
Đông lạnh tốt nhưng có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông và cần hoàn nguyên lại khá nhiều
Khoai lang
Đông lạnh tốt
Rau chân vịt
Đông lạnh tốt, nhất là khi kết hợp với thực phẩm khác
Bí đỏ hồ lô
Đông lạnh tốt
Bí đao
Đông lạnh tốt nhưng có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông
Củ cải trắng
Đông lạnh tốt nhưng có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông
Thịt/ Thực phẩm chứa đạm ( nấu chín)
Thịt bò
Nấu kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông và đông lạnh khi thịt đã được nấu chín
Thịt gà
Nấu kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông và đông lạnh khi thịt đã được nấu chín
Trứng
Đông lạnh không tốt khi xay nhuyễn nhưng có thể đông lạnh khi nấu kết hợp với thực phẩm khác để làm món trộn hay chiên
Cá
Nấu kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông và đông lạnh khi cá đã được nấu chín
Thịt heo
Nấu kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông và đông lạnh khi thịt đã được nấu chín
Đậu hủ
Nấu kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị sạm đá/ ra nước khi rã đông và đông lạnh thành từng miếng hình vuông/ chữ nhật ngâm trong nước
Ngũ cốc (nấu chín)
Lúa mạch
Chế biến kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị chảy nhựa/ ra nước khi rã đông. Tốt nhất không nên đông lạnh khi đã xay nhuyễn
Kiều mạch
Chế biến kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị chảy nhựa/ ra nước khi rã đông. Tốt nhất không nên đông lạnh khi đã xay nhuyễn
Kê
Chế biến kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị chảy nhựa/ ra nước khi rã đông, tốt nhất không nên đông lạnh khi đã xay nhuyễn
Yến mạch
Chế biến kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị chảy nhựa/ ra nước khi rã đông, tốt nhất không nên đông lạnh khi đã xay nhuyễn
Mì ống
Đông lạnh không tốt – Có thể bị chảy nhựa/ ra nước khi rã đông, tốt nhất đông lạnh nguyên sợi
Diêm mạch
Chế biến kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị chảy nhựa/ ra nước khi rã đông, tốt nhất không nên đông lạnh khi đã xay nhuyễn
Gạo
Chế biến kết hợp với thực phẩm khác – Có thể bị chảy nhựa/ ra nước khi rã đông, tốt nhất không nên đông lạnh khi đã xay nhuyễn
Thực phẩm đông lạnh thường bị mất chất và thay đổi mùi vị
Thực phẩm đông lạnh thường rất dễ bị mất chất và thay đổi mùi vị nếu không được bảo quản đúng cách
1/ “Tuổi thọ” của thực phẩm đông lạnh
– Với thực phẩm đông lạnh, mẹ có thể bảo quản và sử dụng trong vòng 3-6 tháng, nhưng mẹ nên dùng càng sớm càng tốt. Đặc biệt, các viên thức ăn đông lạnh cho bé ăn dặm không nên bảo quản trên ngăn đá quá 3 tháng để đảm bảo chất lượng và dưỡng chất tối ưu cho thực phẩm. Tùy lượng tinh thể nước đóng trên thức ăn và lượng dưỡng chất bị chảy hoặc bốc hơi khi rã đông, mẹ có thể quyết định khi nào nên dùng. Tốt nhất, mẹ chỉ nên sử dụng hết trong vòng 1 tháng.
– Trái cây, rau củ bảo quản trong tủ lạnh sẽ có “tuổi thọ” trong vòng 48 giờ. Một số ý kiến cho rằng, hầu hết các loại trái cây và rau củ có thể trữ đông từ 8-12 tháng. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, điều này chỉ đúng với trường hợp trữ đông trong trạng thái tự nhiên của chúng cùng với nhiệt độ bảo quản dưới 0 độ C. Bảo quản lạnh sâu là điều kiện tốt nhất để cất trữ thực phẩm đông lạnh trong khung thời gian này.
– Với các loại thịt gia súc, gia cầm, cá, trứng cá các loại nên sử dụng trong vòng 24 giờ bảo quản lạnh
– Tthực phẩm được nấu chín và xay nhuyễn chỉ nên bảo quản trong tủ lạnh không quá 48 tiếng. Khoảng thời gian hạn định này nhằm giữ cho sự phát triển của vi khuẩn trong thức ăn ở mức thấp nhất và thức ăn không bị nhiễm mùi tủ lạnh. Qui định này được áp dụng cho các loại rau củ, trái cây và thịt…
Rau củ, thịt cá sau khi chế biến và xay nhuyễn chỉ có “tuổi thọ” 48 tiếng, nếu được bảo quản trong tủ lạnh
2/ Sử dụng rau củ hay trái cây đông lạnh làm thức ăn cho bé rồi trữ đông trở lại có an toàn?
Việc sử dụng trái cây và rau củ đông lạnh để nấu ăn là một lựa chọn tốt, chỉ sau thực phẩm tươi. Qui trình đông lạnh nhanh (thức ăn được trữ đông ở nhiệt độ rất thấp và đông lại rất nhanh) sẽ giúp bảo quản và cho phép giữ lại các dưỡng chất trong thực phẩm một cách tối ưu nhất. Và cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu nào cho thấy việc tái cấp đông thực phẩm sẽ có ảnh hưởng tiêu cực cho sức khỏe. Tuy nhiên, mẹ nên lưu ý, cần phải nấu lại thức ăn này trước khi cấp đông trở lại. Rau củ và trái cây nên cấp đông ở trạng thái tươi, không nên nấu chín trước.
Rau củ thường sẽ được thu hoạch ở giai đoạn “tươi tắn” nhất rồi tiến hành đông lạnh nhanh ngay tại vườn hay kho chứa gần đó. Rau tươi cấp đông này sẽ được luân chuyển qua các xe tải, nhà kho và các nước khác nhau trước khi trở thành những món ăn thơm ngon. Nhưng cũng vì hầu hết các loại rau đông lạnh đều chưa được nấu chín trước khi đóng gói, nên mẹ phải chế biến trước khi dùng. Đọc kỹ nhãn mác và chỉ dẫn trên bao bì trước khi sử dụng. Một số sản phẩm sẽ có xu hướng thay đổi mùi vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Tuy nhiên, mẹ có thể nấu phần sản phẩm rã đông trước rồi mới múc riêng ra để nguội và cấp đông trở lại thì được. Nấu chín sản phẩm rã đông sẽ cho phép tái cấp đông sản phẩm đó một lần nữa.
[inline_article id=109048]
3/ Lớp đá đóng trên bề mặt có ảnh hưởng chất lượng thức ăn?
Trong quá trình bảo quản thức ăn cho bé ăn dặm, mẹ có thể nhận thấy hiện tượng lắng đọng một lớp nước trên mặt thức ăn. Không giống lo lắng của nhiều mẹ, lớp đá này không nguy hiểm đến sức khỏe hay ảnh hưởng đến chất lượng thức ăn.
Khác với tình trạng lắng đọng này, mẹ nên lưu ý tình trạng thực phẩm đông lạnh bị cháy đông, sẽ làm khô và ảnh hưởng chất lượng thực phẩm. Cháy đông là những đốm nâu xám xuất hiện trên bề mặt thực phẩm, hệ quả của quá trình mất nước từ thực phẩm đông lạnh ra môi trường bên ngoài khi trữ đông. Để ngăn ngừa hiện tượng này, mẹ nên loại bỏ bớt không khí trong túi trước khi đem cấp đông. Ngoài ra, khi bị cháy đông, mẹ có thể cắt bỏ phần ảnh hưởng và sử dụng tiếp phần còn lại.
4/ Bảo quản đồ đông lạnh trong hộp thủy tinh: Nên hay không?
Thực tế, thủy tinh không phải là vật liệu được thiết kế cho mục đích đông lạnh, bởi chúng có khả năng bị nứt bể và để lại nhiều mảnh vỡ. Tốt nhất, mẹ nên sử dụng đồ đựng thức ăn cho bé được sản xuất với chức năng đông lạnh hay chịu được nhiệt độ cao.
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại nhựa được sản xuất để có thể chịu được môi trường nhiệt độ cao và/hoặc đông lạnh. Mẹ có thể tìm thấy biểu tượng của chức năng này dưới đáy lọ và đối chiếu với các biểu tượng tiêu chuẩn tương ứng. Cũng cần lưu ý thêm, những mã này không có nghĩa là đồ đựng này sẽ an toàn 100% khi đun nóng hay đông lạnh, nó chỉ là cơ sở hỗ trợ cho quyết định của mẹ.
Tuân thủ quy tắc an toàn khi chế biến thực phẩm cho bé sẽ giúp mẹ đảm bảo về chất lượng
Bên cạnh mối lo về thực phẩm chứa thuốc trừ sâu hay hóa chất độc hại, những mẹ có con nhỏ hiện nay cũng đang phải đau đầu vì vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Tự nấu thức ăn cho bé ăn dặm ở nhà chắc chắn sẽ thơm ngon, dinh dưỡng hơn hẳn các loại bột chế biến sẵn trên thị trường. Tuy nhiên, nếu không đảm bảo quy tắc an toàn, nguy cơ “ô nhiễm” thực phẩm cho bé sẽ cao hơn. Vì vậy, dù gấp rút thế nào, mẹ cũng nên đặc biệt lưu ý những quy tắc an toàn sau.
Tuân thủ quy tắc an toàn khi chế biến sẽ giúp mẹ đảm bảo về chất lượng món ăn cho bé
1. Vệ sinh tay và dụng cụ chế biến
Rửa tay sạch sẽ bằng xà phòng là điều đầu tiên và cơ bản nhất trước khi chế biến thức ăn dặm cho bé. Ngoài tay, mẹ cũng nên vệ sinh những cụ trong nhà bếp sẽ sử dụng đến như mặt bàn, xoong nồi, dao thớt, máy xay…
Tốt nhất, nên sử dụng xà phòng rửa chén kháng khuẩn tự nhiên. Không dùng chung thớt để cắt thịt và các loại rau củ, trái cây. Đặc biệt, nên dùng thớt riêng biệt khi sơ chế thực phẩm sống và chín. Sử dụng thớt gỗ sẽ an toàn hơn so với thớt nhựa, vì sẽ loại bỏ vi khuẩn dễ dàng hơn.
2. Chế biến thức ăn dặm cho bé: Sơ chế rau củ quả
Rau củ và trái cây trước khi sử dụng nên rửa sạch, nhất là phần vỏ. Dù sử dụng nguyên liệu hữu cơ, mẹ cũng nên rửa sạch trước khi chế biến. Rửa rau dưới vòi nước, có thể ngâm trong nước muối hoặc dung dịch rửa rau trong 5-10 phút. Với trái cây, mẹ nên chờ ráo nước, gọt vỏ, bỏ phần lõi và hạt trước khi nấu. Chuối và bơ sẽ không cần phải nấu khi cho bé ăn dặm, dù là các bé 6 tháng tuổi.
Rửa rau trực tiếp dưới vòi nước để loại bỏ vi khuẩn và hóa chất độc hại
3. Chế biến thức ăn dặm cho bé: Lưu ý khi chế biến thịt
Mẹ cần rửa tay sạch sẽ ngay từ khâu chuẩn bị và xử lý thịt. Nếu cần có thể đeo găng tay để đảm bảo. Đặc biệt, trước khi chuyển từ việc sơ chế thịt sang sơ chế một món khác, mẹ cũng nên rửa tay lại một lần nữa, nhất là đối với các sản phẩm như thịt gia cầm, trứng.
Nên chia nhỏ thịt trước khi bảo quản trong tủ lạnh. Khi cần sử dụng, chỉ nên rã đông phần thịt cần dùng trong mỗi lần. Tuyệt đối không để trẻ ăn thịt, thịt gia cầm, cá và trứng còn sống hay chín tái.
Để đảm bảo an toàn tối đa cho các món thịt như thịt gia cầm, thịt có màu đỏ và cá, mẹ cần lưu ý thêm những điều sau:
– Không được để thức ăn còn sống hay đã nấu chín ở ngoài trong điều kiện nhiệt độ phòng quá 2 tiếng.
– Thực phẩm đông lạnh không nên rã đông rồi lại đông lạnh lại mà không cần nấu qua.
– Thực phẩm đông lạnh nên được bảo quản ở nhiệt độ từ 0ºC hoặc thấp hơn.
– Thức ăn của bé dù đã nấu chín hay chỉ mới sơ chế đều cần được bảo quản trong tủ lạnh và không quá 48-72 tiếng trước khi dùng hay đông lạnh.
– Thức ăn đông lạnh có hạn sử dụng khác nhau. Tốt nhất nên dùng các viên thức ăn đông lạnh của bé trong vòng 1 tháng.
Tại thời điểm này, nhiều bé đã có món ăn yêu thích của riêng mình
1/ Ăn dặm cho bé trong giai đoạn 10 -12 tháng
Khi được 10 – 12 tháng, thế giới thực phẩm dành cho bé thật sự rất rộng lớn và bé đã có thể chọn ra một vài món mà mình yêu thích. Lúc này, việc để lại một “bãi chiến trường” hoành tráng sau mỗi lần ăn là một phần không thể thiếu trong tiết mục ăn uống của bé. Đồng thời, bé sẽ không còn thích những món ăn xay nhuyễn, lỏng bỏng nữa. Các bé lúc này sẽ biếng ăn hơn. Tuy nhiên, không có nghĩa là tất cả đều như vậy đâu mẹ nhé! Đặc tính dễ ăn hay khó ăn sẽ tùy thuộc vào từng bé, và thông thường sẽ được thể hiện rõ trong giai đoạn tập đi.
Tại thời điểm này, nhiều bé đã có món ăn yêu thích của riêng mình
Có rất nhiều nguyên nhân khiến bé từ chối ăn, ngay cả với những món yêu thích của bé. Chẳng hạn như bé đang bận rộn khám phá thế giới của mình, nhưng mẹ lại bắt bé ngưng hoạt động đó lại và yên vị trên một cái ghế cao để ăn uống. Hiển nhiên, bé sẽ phản ứng gay gắt. Hơn nữa, với sự phát triển độc lập của mình, bé sẽ bắt đầu mò mẫm tìm hiểu một số món ăn nhất định và sẽ từ chối việc ăn bằng muỗng như trước đây.
Trong giai đoạn này, việc ăn uống của bé có lẽ sẽ gây cho mẹ một chút thất vọng, nhưng sẽ không kéo dài quá lâu. Hãy bình tĩnh và kiên nhẫn cho bé cơ hội để bé có thể tìm ra loại thực phẩm nào bé thích ăn và quyết định lượng thực phẩm mình cần ăn là bao nhiêu, việc này quan trọng và có ý nghĩa với tiến trình phát triển của bé. Đảm bảo cung cấp được cho bé một chế độ dinh dưỡng cần bằng giữa trái cây, rau củ và chất đạm, bé sẽ là người chịu trác nhiệm việc nạp đủ lượng dưỡng chất mà bé cần.
[inline_article id=61207]
2/ Thực đơn ăn dặm cho bé 10 -12 tháng
Các bé ở giai đoạn này sẽ tiếp tục được khám phá các hương vị món ăn mới. Do đó mẹ nên cho bé trải nghiệm thêm một số loại gia vị khác hoặc kết hợp nhiều loại hương vị khác lại với nhau, như món gà nấu cà ri chẳng hạn.
– Ngũ cốc và các loại hạt: Tại thời điểm này, bé cưng hầu như đã có thể ăn được tất cả các loại ngũ cốc, nui mì. Mẹ có thể thử chế biến cho bé món mì ống phô mai kết hợp với các loại rau yêu thích của bé. Chắc hẳn bé cưng sẽ rất thích thú.
– Trái cây: Thực đơn trái cây của bé đã đa dạng hơn, với hầu hết các loại quả. Mẹ có thể thử kết hợp nhiều loại trái cây với nhau, để bé có cơ hội trải nghiệm nhiều mùi vị khác nhau. Nhưng nhớ, tránh xa những loại có thể gây dị ứng cho con mẹ nhé!
– Rau củ: Món rau củ luộc sẽ là lựa chọn tuyệt vời để bé tập ăn bốc. Hãy thử trộn đều các loại rau củ với nhau. Thêm một ít phô mai bào sợi để tăng thêm mùi vị hấp dẫn cho món salad rau củ. Hoặc mẹ có thể xào hay nướng một ít hành hay ớt chuông rồi thêm vào món ăn của bé.
Tập cho bé ăn bốc vừa giúp phát triển kỹ năng vận động của các ngón tay vừa giúp bé ăn ngon miệng hơn
– Chất đạm: Thịt heo, các loại cá, đậu hũ, trứng… đều là nguồn đạm phong phú mẹ có thể bổ sung trong bữa ăn hàng ngày cho bé. Đồng thời, ngoài cách hấp, nấu thông thường, các bé trong giai đoạn này cũng đã ăn được cá chiên rồi mẹ nhé!
– Chế phẩm từ sữa: Khi bé được 12 tháng tuổi sẽ là thời điểm thích hợp để bắt đầu nếu mẹ có ý định cai sữa cho bé. Tại thời điểm này, bé cưng đã có thể uống được sữa tươi. Tuy nhiên, cho đến khi trẻ được 2 tuổi, mẹ cũng đừng nghĩ đến việc cho bé uống sữa tách béo nhé! Trong 2 năm đầu đời, bé cưng rất cần bổ sung chất béo để hỗ trợ cho quá trình phát triển trí não của mình. Ngoài ra, phô mai và sữa chua cũng là những chế phẩm từ sữa dồi dào canxi mẹ có thể bổ sung cho bé.
3/ Nhu cầu dinh dưỡng của bé 10-12 tháng tuổi
Trẻ 10 tháng tuổi có thể biểu hiện sự thèm ăn của mình một cách “người lớn” hơn hẳn. Có bé sẽ kêu đói và đòi ăn liên tục, nhưng cũng có trẻ rất lười ăn. Dù nhóc nhà bạn thuộc loại nào, bạn cũng nên cố gắng đảm bảo bữa ăn hàng ngày của bé phải đa dạng và đầy đủ các nhóm chất. Với các bé hay đòi ăn, mẹ cũng không nên cho bé ăn quá nhiều trong một lần. Nên chia nhỏ khẩu phần ăn của bé ra thành nhiều bữa trong ngày, bởi dạ dày bé tại thời điểm này vẫn còn rất nhỏ.