Thời điểm vàng để trẻ phát triển chiều cao là từ 2 tuổi cho đến khi kết thúc tuổi dậy thì. Sau khi hết giai đoạn dậy thì, trẻ thường không cao thêm và chiều cao lúc này có thể là chiều cao của trẻ khi trưởng thành. Do đó, việc xây dựng thực đơn tăng chiều cao, cân đối các dưỡng chất cho trẻ dậy thì sẽ giúp con đạt được mức tăng trưởng tối ưu nhất có thể. Mời các bố mẹ cùng tìm hiểu trong bài viết sau của MarryBaby nhé!
Vai trò của chế độ dinh dưỡng trong sự phát triển chiều cao của trẻ
Chiều cao của mỗi đứa trẻ sẽ phụ thuộc phần lớn vào gen di truyền, có thể dự đoán thông qua chiều cao của cha mẹ hoặc những người họ hàng thân cận. Bên cạnh đó, yếu tố dinh dưỡng cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển thể chất. Việc thiếu hụt chất dinh dưỡng cần thiết có thể khiến trẻ không đạt được mức chiều cao tối đa đáng lẽ sẽ đạt được.
Trong những năm tăng trưởng mạnh ở độ tuổi dậy thì, trẻ cần có chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục ở mức độ phù hợp để phát triển toàn diện. Do đó, cha mẹ cần xây dựng thực đơn tăng chiều cao cho trẻ sao cho lượng dưỡng chất cần thiết được bổ sung đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể. Đơn vị đo lường nhu cầu năng lượng cần thiết được cung cấp từ thực phẩm là calo (hoặc kcal). Ở giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì, lượng calo trẻ cần sẽ cao hơn các giai đoạn khác, trung bình theo giới tính thì:
- Bé trai cần đáp ứng 2.800 calo mỗi ngày.
- Bé gái cần đáp ứng 2.200 calo mỗi ngày.
Nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể đến từ protein, carbohydrate và chất béo. Mỗi gram protein và carbohydrate sẽ cung cấp khoảng 4 calo. Lượng calo đến từ chất béo thường nhiều hơn gấp đôi, với 9 calo cho mỗi gram chất béo tiêu thụ.
Các dưỡng chất cần thiết giúp trẻ cao lớn
Dưỡng chất | Lượng cần đáp ứng trong ngày theo độ tuổi | ||||
---|---|---|---|---|---|
Tiền dậy thì | Dậy thì | ||||
Bé trai | Bé gái | Bé trai | Bé gái | ||
Đạm (protein) | 55 – 64 g/ngày | 60 – 100 g/ngày | |||
Chất bột đường (carbohydrate) | – Carbohydrate phức tạp chiếm khoảng 50 – 60% lượng calo nạp vào.
– Hạn chế các carbohydrate đơn như đường tinh luyện. |
||||
Chất béo (lipid) | Chiếm khoảng 20 – 25% tổng năng lượng nạp vào. | ||||
Vitamin D | 5 mcg/ngày | ||||
Canxi | 700 g/ngày | 1.000 g/ngày | |||
Kẽm | Hấp thu tốt | 3,3 mg/ngày | 5,7 mg/ngày | 4,6 mg/ngày | |
Hấp thu vừa | 5,6 mg/ngày | 9,7 mg/ngày | 7,8 mg/ngày | ||
Hấp thu kém | 11,3 mg/ngày | 19,2 mg/ngày | 15,5 mg/ngày | ||
Phốt pho | 500 mg/ngày | 1.250 mg/ngày | |||
Magie | 100 mg/ngày | 155 – 260 mg/ngày | 160 – 240 mg/ngày | ||
Các loại vitamin và khoáng chất thiết yếu khác | Theo bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam do Bộ Y tế ban hành (Phụ lục 1, Thông tư số 43/2014/TT-BYT). Các bố mẹ có thể tham khảo tại đây! |
10 thực phẩm nên có trong chế độ ăn của trẻ dậy thì
Vậy trẻ cần ăn gì để cao lên nhanh chóng? Để bổ sung đủ các nhóm dưỡng chất cần thiết như trên, thực đơn cho trẻ cần có những nhóm thực phẩm sau đây:
1. Các loại thịt (thịt nạc, thịt đỏ)
Các loại thịt là nguồn bổ sung protein rất tốt đối với sự phát triển của trẻ trong giai đoạn tuổi dậy thì. Đặc biệt, ở giai đoạn từ 13 – 15 tuổi, trẻ nên ăn các món ăn có thịt để hấp thụ protein cũng như các dưỡng chất khác (sắt, magie, kẽm và canxi) để có thể cải thiện chiều cao tốt hơn. Lưu ý, thịt đỏ thường có nhiều sắt nhưng cũng giàu chất béo bão hòa, nên các mẹ cần chú ý cho con ăn một lượng vừa phải và cắt giảm các nguồn chất béo khác trong bữa ăn đã có thịt đỏ.
2. Trứng
Thực đơn tăng chiều cao cho trẻ nên bổ sung thêm trứng vì đây cũng là một nguồn cung cấp canxi và protein cho cơ thể. Mỗi quả trứng trung bình cung cấp khoảng 6,5g protein và hầu hết các axit amin thiết yếu. Nhờ vậy, trứng trở thành nguồn protein hoàn chỉnh cho sự phát triển xương ở trẻ vị thành niên. Bên cạnh đó, trong trứng cũng có một số chất dinh dưỡng khác như vitamin D, phốt pho, axit béo omega-3, selen, i-ốt giúp trẻ tăng trưởng và phát triển toàn diện.
3. Cá
Các loại cá như cá tuyết, cá bơn, cá hồi, cá mòi hay lươn biển cũng chứa nhiều canxi. Đặc biệt, những loại cá ăn được cả xương như cá mòi đóng hộp cũng bổ sung nhiều canxi hơn giúp xương của trẻ phát triển. Ngoài ra, cá mòi, cá hồi còn chứa nhiều axit béo omega-3 rất tốt cho sức khỏe tim mạch, ổn định huyết áp.
4. Sữa và các chế phẩm từ sữa
Sữa, phô mai, bơ, creme dessert (váng sữa)… chính là nguồn thực phẩm giúp bổ sung protein cùng lượng canxi, natri và magie tốt cho cơ thể, từ đó giúp tăng chiều cao nhanh chóng hơn. Thành phần dinh dưỡng trong sữa nguyên chất dồi dào hơn sữa tách kem. Do đó, trẻ được khuyến khích uống sữa nguyên chất hoặc các sản phẩm làm từ sữa nguyên chất, trừ những trường hợp phải hạn chế như trẻ bị béo phì.
5. Các loại đậu
Khi xây dựng thực đơn tăng chiều cao cho trẻ, mẹ đừng quên bổ sung thêm các loại đậu, chẳng hạn như đậu phộng, đậu nành, đậu Hà Lan, đậu lăng… Đậu vừa có hàm lượng protein cao, lại có thể giúp bổ sung thêm vitamin B, vitamin C, sắt, kẽm để xương chắc khỏe hơn và thúc đẩy phát triển chiều cao tối ưu.
6. Các loại rau xanh – củ quả
Bổ sung nhiều loại rau củ quả vào trong thực đơn cũng là bí quyết để trẻ có thể cải thiện chiều cao nhanh chóng. Các loại rau lá xanh như cải xoăn, rau bina có chứa rất nhiều vitamin K và canxi – hai dưỡng chất đặc biệt quan trọng trong việc phát triển chiều cao.
Ngoài ra, cà rốt, bông cải cũng cung cấp thêm vitamin A và vitamin C để hỗ trợ kích thích hệ tiêu hóa phát triển, giúp cơ thể hấp thu được các chất dinh dưỡng cần thiết từ thức ăn mà trẻ dùng trong ngày.
7. Trái cây
Trái cây cũng có tác động đến quá trình phát triển của trẻ. Vì thế, với thực đơn tăng chiều cao tuổi dậy thì, mẹ cũng đừng quên cho con dùng thêm đa dạng các loại trái cây như chuối, cam, ổi, sơri, kiwi… nhé.
8. Ngũ cốc nguyên hạt
Các loại ngũ cốc có thể không chứa quá nhiều canxi nhưng là nguồn cung cấp magie – một khoáng chất quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của xương. Ngũ cốc nguyên hạt còn là nguồn chất xơ tốt để giúp hệ tiêu hóa phát triển và hấp thu dưỡng chất hiệu quả. Các loại ngũ cốc nguyên hạt nên bổ sung vào chế độ ăn cho trẻ là yến mạch, lúa mạch, kiều mạch, hạt diêm mạch (quinoa), gạo lứt. Bạn cũng có thể cho trẻ ăn bánh mì nguyên cám làm từ các loại ngũ cốc này.
9. Các loại hạt
Các loại hạt là nguồn cung cấp protein và canxi dồi dào, cùng với đó là lượng lớn axit béo omega-3 giúp cải thiện sức khỏe xương, khớp. Bạn nên bổ sung thêm các loại hạt vào thực đơn tăng chiều cao cho trẻ ở tuổi dậy thì. Các loại hạt phù hợp có hạnh nhân, óc chó, đậu phộng, hạt dẻ cười (hạt hồ trăn)…
10. Nấm
Nấm cũng mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe cũng như giúp cải thiện sự phát triển xương ở trẻ tuổi dậy thì. Trong nấm có chứa vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi, hỗ trợ xương và răng chắc khỏe. Đồng thời, nấm cũng là nguồn vitamin B dồi dào như vitamin B2, B3, B5, B9 cần thiết cho sự hình thành và phát triển tế bào.
[key-takeaways title=”Lưu ý”]
Một số thực phẩm mẹ cần hạn chế trong thực đơn tăng chiều cao cho trẻ dậy thì để tránh khiến con bị thừa cân do dư năng lượng nạp vào mà không có đủ dưỡng chất cần thiết, bao gồm:
- Đồ ngọt như bánh, kẹo, thức uống có nhiều đường tinh luyện, thực phẩm có hàm lượng calo cao
- Đồ chiên rán nhiều dầu mỡ
- Thực phẩm chế biến sẵn
- Đồ uống có chất kích thích như caffeine, thức uống tăng lực…
[/key-takeaways]
Tham khảo thực đơn tăng chiều cao cho trẻ dậy thì trong 4 tuần
Sau đây là một số thực đơn tăng chiều cao tuổi dậy thì trong 4 tuần với đầy đủ dưỡng chất cần thiết để bố mẹ có thể tham khảo. Dựa vào đây, bố mẹ có thể linh hoạt thay đổi các món ăn đa dạng với sự kết hợp tương tự các nhóm thực phẩm để có được thực đơn tăng chiều cao mà không khiến trẻ tăng cân quá mức.
Tuần 1
Ngày | Bữa sáng | Bữa phụ buổi sáng | Bữa trưa | Bữa xế | Bữa tối |
Thứ 2 | Cơm tấm sườn | 1 ly sữa | Cơm + Cá thu chiên + Xoài bằm + Canh tần ô + Chuối | Sữa chua | Cơm + Thịt kho măng + Bông cải canh xào + Táo |
Thứ 3 | Bún bò | Các loại đậu và hạt ăn liền | Cơm + Thịt viên xốt cà chua + Su su luộc + Canh bí đao + Nho | 1 ly sữa | Cơm + Cá ba sa kho tiêu + Canh đậu hũ hẹ nấu trứng + Đậu que xào + Lê |
Thứ 4 | Bún thịt nướng | Phô mai tươi | Cơm + Đậu hũ dồn thịt xốt cà chua + Canh chua gà lá giang + Xoài | Sữa chua nha đam | Cơm + Sườn xào chua ngọt + Dưa leo + Canh bí đỏ + Kiwi |
Thứ 5 | Bánh mì chảo | 1 ly sữa | Cơm + Thịt kho trứng + Cải chua + Canh rau củ hầm + Ổi | Bánh ngũ cốc chấm sữa | Cơm + Gà chiên nước mắm + Bầu luộc + Canh cải xanh + Chuối |
Thứ 6 | Bún riêu cua | Bánh flan | Cơm + Sườn rim nước dừa + Bắp cải luộc + Canh rau dền + Nhãn | Sữa chua | Cơm + Mực xào rau củ + Canh rau ngót + Thanh long |
Thứ 7 | Mì xào bò | 1 ly sữa | Cơm + Bò xào ớt chuông + Canh rau muống + Cam | 1 ly sữa | Cơm + Tôm rim thịt + Canh khổ qua + Đậu rồng xào + Táo |
Chủ nhật | Hủ tiếu tôm thịt | Sữa chua ngũ cốc | Cơm + Thịt gà luộc + Rau cải xào + Canh rong biển nước luộc gà + Măng cụt | 1 ly sữa | Cơm + Cá diêu hồng chiên giòn + Cải bó xôi xào tỏi + Canh khoai mỡ + Quýt |
Tuần 2
Ngày | Bữa sáng | Bữa phụ buổi sáng | Bữa trưa | Bữa xế | Bữa tối |
Thứ 2 | Phở bò | Sinh tố xoài | Cơm + Tôm rang nước dừa + Su su xào tỏi + Canh cải xanh thịt bằm + Mãng cầu | 1 ly sữa | Cơm + Trứng cuộn rau củ + Đậu cô ve xào thịt bò + Canh cải thảo + Nho |
Thứ 3 | Bánh cuốn | 1 ly sữa | Cơm + Cá hồi xốt chanh dây + Đậu cove luộc + Canh rau dền + Bơ dầm | Sữa chua | Cơm + Mực hấp + Rau củ xào + Canh rau ngót + Chuối |
Thứ 4 | Bánh mì ốp la + Nước ép lựu | Sữa chua | Cơm + Thịt heo xào bông cải xanh + Canh khoai môn + Đu đủ | Bánh ngũ cốc chấm sữa | Cơm + Cá nướng + Súp lơ xào + Canh bắp cải cuộn thịt + Lê |
Thứ 5 | Bún mọc | 1 ly sữa | Cơm + Sườn non rim me + Ngồng cải xào tỏi + Canh rau tâp tàng + Thanh long | Sữa chua phô mai | Cơm + Bò lúc lắc + Canh nấm rau củ + Kiwi |
Thứ 6 | Bánh mì thịt | 1 ly sữa | Cơm + Tôm rang + Rau muống xào + Canh bông cải xanh nấu xương + Bưởi | 1 ly sữa | Cơm + Lươn xào nghệ + Canh cà rốt khoai tây + Cải xanh luộc + Chuối |
Thứ 7 | Cháo sườn | 1 ly sữa | Cơm + Cá nấu canh chua + Súp lơ trắng xào thịt + Sinh tố dưa lưới | Sữa chua | Cơm + Gà chiên xốt cam + Salad trộn dầu giấm + Canh khoai sọ + Dưa hấu |
Chủ nhật | Miến xào hải sản | Sinh tố bơ | Cơm + Bò cuộn bắp cải hấp + Canh rau củ + Ổi | 1 ly sữa | Cơm + Cá bống kho tiêu + Giá hẹ xào hến + Canh cải bẹ + Vú sữa |
Tuần 3
Ngày | Bữa sáng | Bữa phụ buổi sáng | Bữa trưa | Bữa xế | Bữa tối |
Thứ 2 | Xôi mặn + Nước sâm | 1 ly sữa | Cơm + Thịt kho tàu + Rau lang xào + Canh bí đỏ + Nho | Sinh tố sapoche | Cơm + Tôm xào súp lơ + Canh mồng tơi + Táo |
Thứ 3 | Sandwich kẹp thịt + Sữa tươi | Sinh tố dâu tây | Cơm + Gân bò nấu cải chua + Măng tây xào + Canh rau dền + Thanh long | 1 ly sữa | Cơm + Chả cua chiên + Đậu bắp, bí xanh luộc + Canh hẹ cà chua + Xoài |
Thứ 4 | Phở gà | Sữa chua | Cơm + Cá kho tộ + Rau muống luộc + Canh cua mồng tơi + Măng cụt | 1 ly sữa | Cơm + Đùi gà chiên giòn + Bắp cải trộn + Canh su hào, cà rốt hầm + Cam |
Thứ 5 | Mì trộn thịt bằm xốt cà chua | 1 ly sữa | Cơm + Thịt bê xào ớt chuông + Canh cải bó xôi + Dưa gang | Sữa chua trái cây | Cơm + Thịt ba chỉ xào mắm tép + Su su, cà rốt luộc + Canh rau đay + Chuối |
Thứ 6 | Cơm cuộn | Phô mai tươi | Cơm + Cá nục chiên + Súp lơ xào + Canh nấm rau củ + Mận | 1 ly sữa | Cơm + Rau củ xào hải sản + Canh khoai từ + Nho |
Thứ 7 | Miến cua | 1 ly sữa | Cơm + Tôm cuộn khoai tây đút lò + Canh cải xanh + Nhãn | Bánh flan phô mai | Cơm + Mực nhồi thịt sốt cà + Đậu bắp luộc + Rau củ xào tỏi + Kiwi |
Chủ nhật | Cơm chiên thập cẩm | 1 ly sữa | Cơm + Đậu que xào thịt bò + Canh rau củ hầm xương + Nước cam | Sữa chua | Cơm + Trứng đúc thịt + Rau muống xào + Canh khoai môn + Lê |
Tuần 4
Ngày |
Bữa sáng | Bữa phụ buổi sáng | Bữa trưa | Bữa xế | Bữa tối |
Thứ 2 | Cơm tấm | 1 ly sữa | Cơm + Đậu hũ nhồi thịt + Khổ qua xào trứng + Canh rong biển + Cherry | Sinh tố cà chua | Cơm + Cá lóc nướng + Rau củ xào + Canh rau ngót + Đu đủ |
Thứ 3 | Hamburger bò trứng + Nước cam | Sữa chua nha đam | Cơm + Gà nướng mật ong + Khoai tây nghiền + Canh nấm rau củ + Măng cụt | 1 ly sữa | Cơm + Bò lá lốt + Đậu cô ve xào + Canh cải thảo + Thanh long |
Thứ 4 | Xôi gấc + Sữa đậu nành | Phô mai tươi | Cơm + Chả ốc nhồi thịt + Bí xanh luộc + Canh khoai sọ + Chuối | 1 ly sữa | Cơm + Trứng cuộn rau củ + Bắp cải luộc + Canh bí đỏ + Chôm chôm |
Thứ 5 | Mì bò viên | 1 ly sữa | Cơm + Thịt heo xào súp lơ, cà rốt + Canh bầu nấu tôm + Lê | Bánh flan | Cơm + Mực tẩm bột chiên giòn + Cải ngọt luộc + Canh rau dền + Nhãn |
Thứ 6 | Bánh canh cua | Sữa chua | Cơm + Gà viên chiên lắc rong biển + Salad trộn + Canh rau củ hầm xương + Kiwi | 1 ly sữa | Cơm + Tôm, mực xào rau củ + Canh khoai sọ thịt bằm + Mãng cầu |
Thứ 7 | Cơm chiên dương châu | 1 ly sữa | Cơm + Trứng chiên hàu + Măng tây xào + Canh mướp mồng tơi + Táo | 1 ly sữa | Cơm + Thịt bò xào cần tây+ Canh su su + Đậu que luộc + Dâu tây |
Chủ nhật | Bánh bao + Sữa bắp | Sinh tố dưa gang | Cơm + Tôm cuộn tàu hũ ky xốt dầu hào + Canh cải xanh + Xoài | 1 ly sữa | Cơm + Thịt gà xào nấm + Rau củ luộc + Canh rong biển + Sapoche |
Thực đơn tăng chiều cao cho trẻ và các thắc mắc thường gặp
1. Tại sao 14 tuổi không cao được nữa?
Thông thường, vào khoảng 14 – 15 tuổi là thời điểm mà trẻ đã hết tuổi dậy thì, chiều cao của trẻ lúc này thường không tăng thêm quá nhiều. Đôi khi, chiều cao mà trẻ đạt được lúc 14 tuổi sẽ là chiều cao của trẻ khi trưởng thành, nhất là ở các bé gái. Các bé trai thường bắt đầu dậy thì muộn hơn nên có thể tăng trưởng chiều cao đến hết năm 16 tuổi.
Sau độ tuổi dậy thì, chiều cao vẫn có khả năng tăng thêm nhưng thường không quá nhiều. Cha mẹ có thể khuyến khích trẻ thực hiện lối sống lành mạnh để cải thiện dáng vóc như tập luyện thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, ăn uống khoa học và cân bằng.
2. Vì sao con tôi không cao bằng trẻ đồng trang lứa dù con có chế độ dinh dưỡng tốt?
Theo dõi sự phát triển chiều cao ở trẻ có thể giúp cha mẹ đánh giá được sự phát triển thể chất và xem lại tình trạng dinh dưỡng của con. Bên cạnh chế độ ăn uống, một số lý do có thể khiến cho trẻ không phát triển chiều cao như mong đợi là:
- Chiều cao trung bình của các thành viên trong gia đình đều thấp. Gene di truyền ảnh hưởng đáng kể đến sự tăng trưởng và phát triển của một cá thể, có thể chịu trách nhiệm cho 80% chiều cao tiềm năng. Do đó, nếu mọi thành viên trong gia đình, kể cả họ hàng gần đều có chiều cao khiêm tốn thì khả năng cao trẻ cũng thừa hưởng dáng vóc tương tự.
- Chậm phát triển thể chất. Trẻ em gặp phải tình trạng này thường thấp hơn so với chiều cao trung bình của bạn bè đồng trang lứa. Sự phát triển xương và thời điểm dậy thì cũng có xu hướng chậm hơn bình thường. Tuy nhiên, trẻ vẫn có khả năng phát triển chiều cao trong tương lai và có thể cao bằng bạn bè khi trưởng thành.
- Thiếu hụt hormone tăng trưởng (GH). Các trường hợp trẻ bị thiếu hụt hormone tăng trưởng một phần hoặc toàn phần thì thường sẽ roi vào tình trạng còi cọc, thấp bé hơn bạn cùng tuổi.
- Suy giáp. Đây là một rối loạn tuyến nội tiết khi tuyến giáp hoạt động kém hơn bình thường. Khi tuyến giáp không sản xuất đủ hormone tuyến giáp sẽ dẫn đến tình trạng mệt mỏi, tăng cân do bị phù, chậm phát triển.
- Hội chứng Turner. Một trong những tình trạng di truyền phổ biến ở bé gái do thiếu hoàn toàn hoặc một phần nhiễm sắc thể X trong quá trình phát triển phôi thai. Đặc trưng của hội chứng này là chiều cao thấp và suy buồng trứng sớm.
- Sức khỏe của người mẹ khi mang thai. Các nghiên cứu cho thấy chế độ dinh dưỡng của mẹ bầu, tiền sử hút thuốc khi mang thai hoặc tiếp xúc với chất độc hại khi mang thai đều có khả năng ảnh hưởng đến chiều cao và sự phát triển của trẻ.
3. Tại sao trẻ mãi không cao lên được? Cần làm gì để thúc đẩy quá trình tăng trưởng chiều cao ở trẻ hiệu quả?
Trẻ chậm phát triển chiều cao có thể do nhiều nguyên nhân như do yếu tố di truyền, các bệnh lý bẩm sinh, bị loạn sản xương, thiếu hormone tăng trưởng… Để biết chính xác nguyên nhân tại sao trẻ không cao lên được so với bạn bè đồng trang lứa, cha mẹ nên đưa con đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán chính xác. Những trường hợp do ảnh hưởng từ bệnh lý sẽ cần phải điều trị thích hợp để trẻ có thể tăng trưởng và phát triển tốt hơn.
Một số yếu tố khác có thể thay đổi được ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao của trẻ như chế độ ăn thiếu cân bằng, lối sống lười vận động thể chất, ngủ không đủ giấc. Những trường hợp này, cha mẹ có thể thúc đẩy quá trình phát triển chiều cao cho trẻ bằng cách:
- Xây dựng thực đơn cân bằng các nhóm chất cần thiết, bổ sung đủ nhu cầu hàng ngày, đặc biệt là canxi, vitamin D, vitamin A, vitamin K, sắt, kẽm,…
- Tăng cường vận động thể chất, luyện tập thể dục đều đặn để phát triển thể chất toàn diện.
- Đi ngủ sớm và dậy sớm, ngủ đủ giấc, hạn chế thời gian sử dụng các thiết bị điện tử.
4. Có nên sử dụng thực phẩm chức năng hay thuốc giúp tăng chiều cao cho trẻ không?
Việc điều trị y tế bằng thuốc có thể là lựa chọn giúp tăng chiều cao cho trẻ nếu tình trạng còi cọc, chậm tăng trưởng liên quan đến bệnh lý. Ví dụ, tình trạng rối loạn nội tiết và thiếu hụt hormone tăng trưởng có thể khiến trẻ chậm phát triển chiều cao và bác sĩ sẽ chỉ định dùng liệu pháp hormone như tiêm hormone tăng trưởng với liều lượng phù hợp để thúc đẩy phát triển, giúp trẻ đạt được tiềm năng tăng trưởng tối đa. Tuy nhiên, những trẻ không bị thiếu hụt hormone hay rối loạn nội tiết thì không được tự ý sử dụng các loại thuốc này.
Các thực phẩm chức năng trên thị trường được quảng cáo giúp tăng chiều cao cho trẻ thường sẽ bổ sung canxi, vitamin D3, vitamin K2 cùng những vi chất khác. Nếu muốn sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo chúng có hiệu quả, an toàn và không bổ sung quá mức gây dư thừa vi chất. Việc dư thừa vi chất cũng khiến trẻ gặp phải vấn đề sức khỏe khác.
5. Có nên cho trẻ uống canxi để tăng chiều cao không?
Trẻ có thể hấp thu đủ lượng canxi cần thiết từ chế độ ăn uống đầy đủ hàng ngày. Do đó, quan niệm phải uống canxi tăng chiều cao cho trẻ dậy thì không hoàn toàn đúng. Trẻ chỉ nên uống bổ sung canxi nếu không hấp thu đủ lượng canxi từ chế độ ăn uống hoặc mắc phải một số bệnh lý ảnh hưởng đến hàm lượng canxi trong cơ thể. Nếu tự ý cho trẻ uống canxi quá nhiều có thể gây thừa canxi và dẫn đến các vấn đề như:
- Cốt hóa xương sớm, khó đạt được chiều cao tối ưu khi trưởng thành.
- Tăng nồng độ canxi máu dẫn đến mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy… Nguy hiểm hơn nếu canxi tăng cao có thể gây loạn nhịp tim, hạ huyết áp.
- Cản trở việc hấp thu các dưỡng chất khác như sắt, kẽm… gây ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Chiều cao của trẻ còn phụ thuộc phần lớn vào gene di truyền, cùng với đó thì lối sống, tình trạng sức khỏe cũng ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng và phát triển. Do đó, cha mẹ không nên chỉ tập trung vào việc cho trẻ uống canxi gì để tăng chiều cao mà quên xem lại những yếu tố ảnh hưởng khác. Nếu trẻ biếng ăn, chế độ ăn uống không cân bằng, thiếu chất làm chậm phát triển chiều cao thì bạn có thể hỏi ý kiến bác sĩ để bổ sung thêm canxi cùng với các vi chất cần thiết khác như vitamin D, vitamin K, kẽm…
6. Sữa tăng chiều cao cho trẻ dậy thì bao gồm những loại sữa nào?
Sữa là nguồn cung cấp protein và canxi dồi dào cùng các vitamin, khoáng chất cần thiết cho trẻ dậy thì phát triển chiều cao. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại sữa tăng chiều cao cho trẻ dậy thì với công thức được bổ sung thêm canxi cùng các vitamin, khoáng chất giúp thúc đẩy quá trình tăng trưởng và phát triển thể chất toàn diện. Những thương hiệu phổ biến được nhiều gia đình lựa chọn cho con em mình, gồm các loại sữa nước pha sẵn, sữa bột và thức uống dinh dưỡng như:
- Sữa Vinamilk Flex
- Sữa Pediasure BA
- Sữa Nestlé Peptamen Junior
- Sữa ColosBaby VitaDairy
- Sữa đậu nành Fami Canxi
- Sữa bột nguyên kem Devondale
- Sữa tiệt trùng Meadow Fresh Calci Max
7. Các bài tập thể dục giúp tăng chiều cao cho trẻ dậy thì là gì? Giảm cân thì có giúp tăng chiều cao không?
Sự thật thì không có bằng chứng khoa học nào cho thấy có bài tập thể dục cụ thể nào sẽ đảm bảo cho trẻ tăng chiều cao tốt nhất ở tuổi dậy thì. Việc luyện tập thể dục, thể thao thường xuyên sẽ giúp cải thiện sức mạnh của các nhóm cơ cốt lõi, cải thiện tư thế và giúp xương phát triển chắc khỏe. Bố mẹ có thể khuyến khích trẻ vận động thể chất như chạy bộ, chơi cầu lông, bóng rổ, bơi lội…
Bên cạnh đó, các yếu tố lối sống khác cũng cần được đảm bảo lành mạnh như ngủ đủ giấc, ăn uống cân bằng và đầy đủ dưỡng chất sẽ góp phần giúp trẻ phát triển tối ưu nhất.
Việc trẻ giảm cân thực chất không giúp làm tăng chiều cao. Tuy nhiên, cân nặng và chiều cao có mối tương quan về thị giác, trẻ sẽ trông có cảm giác cao hơn khi cân nặng giảm. Việc duy trì cân nặng khỏe mạnh cũng sẽ giúp các khớp xương ít chịu áp lực hơn và phòng ngừa được nhiều vấn đề sức khỏe khác liên quan đến thừa cân, béo phì.
MarryBaby hi vọng rằng qua bài viết trên, các bố mẹ đã bỏ túi được thực đơn tăng chiều cao cho trẻ trong 4 tuần và hiểu rõ các vấn đề liên quan đến chiều cao của trẻ. Từ đó, có thể hỗ trợ trẻ phát triển tối ưu.