Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là đúng cách?

Các nguyên tố vi lượng có vai trò rất quan trọng đối với bé. Trong đó, kẽm được chứng minh có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của con trong những năm đầu đời. Vì vậy, mẹ cần bổ sung cho bé ngay từ giai đoạn sơ sinh. Mẹ theo dõi bài viết dưới đây để biết bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là đúng cách nhé.

Vai trò của kẽm đối với cơ thể

Nên bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào, trước tiên mẹ cần nắm rõ những kiến thức cơ bản về vai trò của kẽm:

  • Kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết. Nó được tìm thấy trong mắt, não, tuyến tụy, thận, gan và tuyến thượng thận. 
  • Kẽm cần thiết để insulin hoạt động tốt. Nó cũng tham gia vào quá trình tổng hợp protein và DNA. Xương và răng cần kẽm để khoáng hóa tốt. Kẽm cũng cần thiết để ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.
  • Kẽm hoạt động trong quá trình trao đổi carbon dioxide giữa phổi và máu. Nó cũng là một phần của chức năng enzym trong gan và ruột.

>>> Mẹ có thể tham khảo: Xương của trẻ sơ sinh và những sự thật thú vị

Có nên bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ?

Nhiều lợi ích là vậy, nhưng có nên bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không? Bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ như thế nào cho đúng là thắc mắc của nhiều bà mẹ.

Kẽm là nguyên tố vi lượng quan trọng cho sự phát triển, biệt hóa tế bào và chức năng miễn dịch. Đối với trẻ, kẽm giúp bảo vệ con khỏi bệnh tật, giúp vết thương mau lành, bảo vệ vị giác, khứu giác và cần thiết cho sự tổng hợp DNA.

Khi thiếu kẽm, độ nhạy cảm của vị giác giảm hoặc mất hẳn, gây tình trạng chán ăn ở bé khi ăn dặm. Ngoài ra, việc thiếu kẽm khiến cho trẻ gặp tình trạng đau bụng, buồn nôn, rối loạn tiêu hoá, tăng trưởng chậm….

Tuy nhiên, đối với trẻ sơ sinh từ 0-1 tháng tuổi, bé nhận được kẽm thông qua sữa mẹ. Bình thường sữa mẹ sẽ đầy đủ kẽm cho trẻ sơ sinh, chỉ có một số trường hợp rất hiếm mẹ không đủ kẽm thì lúc này các bác sĩ chuyên khoa sẽ có kê đơn bổ sung kẽm cho bé.

Vậy mẹ có nên bổ sung kẽm cho trẻ không thì câu trả lời là “Tùy theo độ tuổi và thể trạng của bé”. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bé cần được bác sĩ khám và chỉ định trong mọi trường hợp mẹ nhé.

bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh như thế nào
Bổ sung kẽm cho trẻ chỉ nên được kết luận và chỉ định bởi bác sĩ.

Biểu hiện thiếu kẽm ở trẻ 

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị thiếu kẽm sẽ có những dấu hiệu sau:

  • Chán ăn, bú ít.
  • Tăng trưởng chậm về chiều cao và cân nặng
  • Bị khó ngủ về đêm, hay thức giấc
  • Chậm phát triển trí não
  • Bị các bệnh nhiễm trùng như viêm mũi họng, viêm đường tiêu hóa, viêm da, viêm niêm mạc,…
  • Dễ bị dị ứng
  • Móng tay giòn và yếu
  • Mẹ thiếu kẽm cũng dẫn đến trẻ bú mẹ thiếu kẽm

Cách bổ sung kẽm cho trẻ

1. Liều lượng:

Liều lượng cần để bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là hợp lý? 

Dưới đây là liều lượng khuyến nghị đối với trẻ sơ sinh và trẻ dưới 1 tuổi, với kẽm được đo bằng miligam (mg).

  • Trẻ sơ sinh (0–6 tháng): 2 mg/ ngày 
  • Trẻ dưới 1 tuổi (7 tháng đến 1 tuổi): 3 mg/ ngày

2. Phương pháp:

Bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào còn tùy vào độ tuổi của bé. Ở giai đoạn sơ sinh, bé hấp thụ tốt vi lượng kẽm thông qua sữa mẹ. Sữa mẹ có enzym liên kết kẽm giúp trẻ hấp thụ kẽm qua đường ruột. Sữa mẹ có khả năng cung cấp đủ kẽm (2 mg mỗi ngày) cho bé trong suốt 6 tháng đầu đời. Mẹ bổ sung những thực phẩm sau đây sẽ làm tăng lượng kẽm trong sữa mẹ:

  • Nhóm thực phẩm giàu kẽm: tôm, cua, thịt, cá,…
  • Nhóm thực phẩm giàu vitamin C làm tăng khả năng hấp thụ kẽm: cam, quýt, bưởi, chanh,…
  • Các loại hạt, đậu, đặc biệt là đậu nành.

Đối với các bé từ 7 đến 12 tháng tuổi cần 3 mg mỗi ngày. Vì con đã có thể ăn dặm nên mẹ cần bổ sung các thực phẩm có chứa kẽm như: 

  • Các loại thịt đỏ: thịt bò, thịt heo, thịt cừu
  • Các loại thịt trắng: thịt vịt, thịt gà, cá
  • Các loại hạt: hạt dẻ, hạt hạnh nhân, hạt điều, hạt lúa mạch, ngũ cốc, sữa…

>>> Mẹ nên tham khảo: Bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày

Một số thực phẩm khác như bánh quy, bột dinh dưỡng, cốm bổ sung kẽm… cũng có thể nằm trong thực đơn hàng ngày của bé. Mẹ có thể tham khảo khi không biết cách bổ sung kẽm cho trẻ. Lưu ý cần tham vấn của bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ nhé mẹ. 

thực phẩm chứa kẽm
Thực phẩm có chứa kẽm có rất nhiều loại đa dạng. Mẹ có thể bổ sung cho bé qua sữa mẹ hoặc ăn dặm.

Một số lưu ý khi bổ sung kẽm cho trẻ

Hiểu cách bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là rất quan trọng. Bên cạnh chế độ ăn uống, mẹ cũng cần chú ý đến những vấn đề sau:

Trẻ bị biếng ăn

Mẹ bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào để các bé biếng ăn vẫn có thể hấp thụ được? Mẹ không nên ép con ăn mà nên bổ sung vi chất từ từ thông qua những món con thích. Mẹ có thể cho con uống thực phẩm bổ sung sau bữa ăn 30 phút. Ngoài ra, vitamin A, B6, C cũng giúp con hấp thụ kẽm hiệu quả.

Bệnh di truyền

Acrodermatitis enteropathica là một bệnh ở trẻ, một vấn đề di truyền, hiếm gặp. Nó khiến trẻ không thể hấp thụ kẽm. Các dấu hiệu của bệnh là rụng tóc, phát ban, tiêu chảy, nhiễm trùng thường xuyên và chậm phát triển. Tình trạng này được điều trị bằng cách bổ sung kẽm theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Sử dụng không đúng cách

  • Nếu mẹ muốn bổ sung cả sắt và kẽm cho cơ thể, hãy uống viên sắt sau khi uống kẽm 2 tiếng. Vì sắt có thể ngăn cản cơ thể mẹ hấp thụ kẽm, theo nghiên cứu được thực hiện tại 3 quốc gia Đông Nam Á gồm Thái Lan, Việt Nam, Indonesia năm 2007 trên The Journal of Nutrition
  • Tránh lạm dụng dung nạp kẽm quá nhiều gây dư thừa trong cơ thể.
  • Khi bổ sung kẽm cho trẻ bằng dạng thuốc hay thực phẩm chức năng, mẹ nên tham khảo lời khuyên từ bác sĩ để đảm bảo an toàn sức khỏe cho con.

[inline_article id=172465]

Mong rằng bài viết trên đây đã cung cấp thông tin hữu ích xung quanh vấn đề mẹ nên bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào. Ngoài ra, mẹ nên lưu ý các biểu hiện trên cơ thể con và có chế độ dinh dưỡng phù hợp, tránh để bé bị thiếu hụt vi chất quan trọng này nhé.

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không có hiệu quả không?

Rất nhiều mẹ gặp khó khăn trong việc điều trị và chăm sóc cho bé khi bị ốm. Nguy hiểm hơn là khi mẹ áp dụng các phương pháp mà chưa đảm bảo về tính an toàn và hiệu quả cho con. Một trong số đó là cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không. MarryBaby sẽ giúp mẹ giải quyết thắc mắc tại sao không nên áp dụng phương pháp này nhé.

Công dụng của lá trầu không trong Đông y

Lá trầu không từ lâu đã được biết đến vì các đặc tính chữa bệnh của nó. Lá trầu có chứa tinh dầu và các thành phần hóa học có những vai trò như sau:

  • Có đặc tính giải độc, chống oxy hóa và chống lại bệnh. 
  • Khả năng sát trùng và làm thơm hơi thở.
  • Chống tiểu đường, tim mạch, chống viêm/điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan, chống nhiễm trùng.
  • Chống viêm, chống ung thư và điều hòa miễn dịch.

Tuy lá trầu không có nhiều công dụng như vậy, nhưng việc sử dụng cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh cần phải hết sức cẩn thận. Mẹ cần đặc biệt chú ý đến vấn đề này, đặc biệt là cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không.

Những quan niệm dân gian về việc dùng lá trầu không đối với trẻ sơ sinh

1. Đắp lá trầu hạ sốt

Cách làm rất đơn giản, đó là hơ nóng lá trầu rồi đắp lên ngực và lưng của bé. Nhiều người cho rằng cách này còn có thể giúp trẻ nôn hết đờm, nhớt trong họng ra ngoài một cách dễ dàng.

2. Giã lá trầu nhét vào hậu môn cho bé chống táo bón

Đối với trường hợp táo bón của trẻ, kinh nghiệm dân gian cho rằng việc giã lá trầu không (được ngâm trong dung dịch thầu dầu hay mật ong) và đút hậu môn của bé sẽ kích thích trực tràng co bóp, hết táo bón.

3. Giã lá lấy nước uống hạ sốt

Những đặc tính của lá trầu không được tận dụng bằng cách ép hoặc giã lấy nước uống. Nhiều mẹ tin rằng cách này phù hợp với cả trẻ sơ sinh.

Góc nhìn khoa học, y khoa đối với các quan niệm này

Mẹ lưu ý rằng các phương pháp này vẫn chưa được các chuyên gia hoặc tổ chức y tế xác minh. Ngay cả các ghi chép cổ của Đông y cũng không có tài liệu về bài thuốc trị ho, cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không. Đây là những phương pháp không an toàn, thậm chí còn gây nguy hiểm cho trẻ.

trẻ sơ sinh sốt cao
Cách hạ sốt cho trẻ sơ sinh bằng lá trầu không chưa được khoa học kiểm chứng và không được bác sĩ nhi khoa khuyến nghị.

Cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không đối với trẻ sơ sinh có nguy cơ gì?

Đã có trường hợp trẻ bỏng nặng do sử dụng phương pháp hơ nóng lá trầu không. Không chỉ gây đau đớn, nó được hơ nóng còn để lại vết sẹo lớn trên da của bé. Đặc biệt đối với trẻ dưới 1 tuổi, da bé còn rất non nớt nên rất dễ bị ảnh hưởng bởi các bài thuốc nào có tính nóng.

Cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không kết hợp với mật ong trị ho không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 1 tuổi. Bởi một số hoạt chất bất lợi trong mật ong có khả năng tác động đến sức khỏe của bé.

Việc uống nước lá trầu lại càng nguy hiểm vì nó có thể sẽ gây ngộ độc cho trẻ, đặc biệt đối với các bé ở giai đoạn sơ sinh.

Cách hạ sốt đúng cho trẻ theo y học

  • Chườm nước ấm lên các vị trí có mạch máu lớn như nách, cổ, bẹn. Theo đó, nhiệt độ cao trong máu sẽ truyền ra ngoài và giúp trẻ hạ sốt.
  • Cho con uống thuốc hạ sốt an toàn, hoạt chất được khuyến cáo là paracetamol.
  • Cho con mặc quần áo mỏng, nhẹ. Quần áo thừa sẽ giữ nhiệt cơ thể và khiến nhiệt độ tăng lên.
  • Cho trẻ bú mẹ nhiều nhất có thể. Sữa mẹ sẽ giúp trẻ bù đắp dinh dưỡng, lượng nước mất đi và tăng đáng kể sức đề kháng.
  • Khuyến cáo mẹ không dùng aspirin cho trẻ dưới 18 tuổi.
thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh
Khi trẻ sơ sinh bị sốt, ba mẹ có thể hạ sốt cho trẻ bằng thuốc chứa paracetamol.

>>> Mẹ có thể tham khảo: Cách hạ sốt cho trẻ sơ sinh 2 tháng tuổi

Dấu hiệu nguy hiểm khi trẻ sốt cần đi cấp cứu ngay

Hạ sốt cho trẻ sơ sinh bằng lá trầu không thực sự không có hiệu quả như mong đợi. Vì vậy, mẹ cần gọi cho bác sĩ ngay nếu con bị sốt đi kèm các dấu hiệu sau: 

  • Bé từ 2 tháng tuổi trở xuống
  • Con đã bị sốt hơn ba ngày
  • Con sốt cao trên 39 độ C
  • Con có các triệu chứng khác bao gồm:
    • Thở khó khăn hơn
    • Ho
    • Nôn mửa
    • Tiêu chảy
    • Đi tiểu khó hoặc đau
    • Không muốn ăn hoặc uống

>>> Mẹ sẽ cần đọc thêm: Con bị sốt, khi nào đáng lo?

Hi vọng với những chia sẻ trên đây, mẹ đã có những kiến thức về ảnh hưởng của cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không đối với bé. Hiểu rõ các nguy cơ có thể xảy ra khi sử dụng các biện pháp chưa được kiểm chứng, mẹ có thể bảo vệ sức khỏe con yêu một cách an toàn.

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Không có sữa sau sinh: 9 nguyên nhân và 5 cách khắc phục tình trạng này cho mẹ

Sữa mẹ là nguồn cung cấp năng lượng và chất dinh dưỡng quan trọng hàng đầu cho con. Tuy nhiên, một trong những khó khăn mà mẹ gặp phải trong quá trình nuôi con bằng sữa mẹ là hiện tượng không có sữa sau sinh. Vậy làm thế nào để lấy lại sữa mẹ – nguồn dinh dưỡng quý giá cho con yêu?

Mẹ hãy cùng MarryBaby tìm hiểu những nguyên nhân có thể khiến mẹ không có sữa sau sinh và cách để khắc phục tình trạng này nhé!

I. Yếu tố nào quyết định sữa mẹ nhiều hay ít?

Dựa vào kiến thức sinh lý về cơ chế tạo sữa mẹ và sự bài tiết sữa sau khi sinh con, mẹ có thể hiểu được tại sao lượng sữa tiết ra sau quá trình sinh con lại có những sự khác nhau như vậy.

Cơ chế tạo sữa mẹ

Trong thời gian mang thai, cơ thể mẹ sản xuất ra 4 loại hormone chính là: prolactin, cortisol, oxytocin và insulin.

Prolactin, một loại hormone thúc đẩy cơ thể mẹ sản xuất sữa, tăng lên trong suốt thai kỳ. Sau khi em bé chào đời, nhau thai đã bong và các hormone do nhau thai tiết ra cũng đã ra khỏi cơ thể. Điều này cho phép prolactin chuyển sang trạng thái quá tải và bắt đầu sản xuất sữa mẹ. Do đó, trong một vài ngày sau khi sinh, hai bầu vú của mẹ dần trở nên căng tức, núm vú rỉ sữa. Đây là những dấu hiệu đầu tiên cho thấy sữa mẹ đã “về”.  

Các phản xạ tạo sữa

Cơ chế tạo sữa mẹ
Các hormong đóng vai trò quyết định rằng sữa mẹ tiết ra nhiều hay ít.

Phản xạ tiết sữa (phản xạ Prolactin): Bé mút núm vú sẽ kích thích cơ thể mẹ bài tiết Prolactin. Prolactin đi vào máu, đến vú và làm cho vú sản xuất sữa nên nếu trẻ bú nhiều thì vú mẹ sẽ tạo nhiều sữa.

Phản xạ phun sữa (Phản xạ Oxytoxin): Khi bé bú, núm vú sẽ bị kích thích và bài tiết ra Oxytoxin có tác dụng làm cho các tế bào cơ xung quanh nang sữa co lại đẩy sữa ra ngoài. Phản xạ này bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ của mẹ. Khi mẹ có những cảm giác tốt như hài lòng với con mình, gần gũi, yêu thương con, luôn tin tưởng vào việc nuôi con bằng sữa mẹ thì sẽ kích thích phản xạ Oxytoxin mãnh liệt.

Ức chế tiết sữa: Trong sữa mẹ có một hormone yếu tố phụ gây ức chế quá trình tạo sữa. Đó là Estrogen, một hormone do nhau thai sản xuất, có tác dụng ức chế cơ thể phản ứng với Prolactin. Khi một lượng sữa lớn đọng trong vú, chất ức chế sẽ tiết ra làm cho vú ngừng tạo sữa.

Vậy để đảm bảo mẹ có khả năng tiết ra đủ lượng sữa cần thiết cho bé, mẹ cần biết những yếu tố làm ảnh hưởng đến các quá trình sinh lý trên. 

>>> Mẹ có thể xem thêm: Bật mí cách làm sữa mẹ xuống nhiều đơn giản mà hiệu quả

II. Nguyên nhân mẹ không có sữa sau sinh thường

Hiện tượng mất sữa của mẹ sau sinh là tình trạng tuyến sữa của mẹ ngừng sản xuất và không thể tiết ra sữa. Có mẹ bị mất sữa đột ngột, cũng có trường hợp lượng sữa mẹ ít dần rồi mất hẳn. Vậy nguyên nhân khiến sau khi sinh mẹ không có sữa là do đâu?

1. Không có sữa sau sinh do căng thẳng hoặc lo lắng

Đối với mẹ sinh thường hoặc sinh mổ, căng thẳng vẫn là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến tình trạng mẹ sau sinh không có sữa, đặc biệt là trong những tuần đầu tiên. Giữa việc thiếu ngủ và điều chỉnh lịch sinh hoạt của bé, mức độ tăng của một số hormone như Cortisol (hormone được sản xuất bởi tuyến thượng thận và còn được gọi là hormone căng thẳng) có thể dẫn đến tình trạng mẹ sau sinh không có sữa.

2. Mất máu quá nhiều – nguyên nhân gây không có sữa sau sinh

Tình trạng băng huyết sau sinh cũng có thể gây ra một loạt các hiện tượng khiến mẹ không thể cho con bú. Trong quá trình sinh nở, nếu mẹ bầu mất từ 500ml máu trở lên, tuyến yên (một tuyến nội tiết nằm trong não chịu trách nhiệm kích hoạt sự tiết sữa của mẹ) sẽ bị tổn thương. Điều này gây ra sự thay đổi nồng độ Prolactin tiết ra từ thùy trước tuyến yên và dẫn đến tình trạng mẹ không có sữa sau sinh hoặc sữa chậm về.

3. Sót nhau thai trong quá trình sinh nở

Nếu một vài mảnh nhau thai còn sót lại trong tử cung sau khi sinh thì lượng Progesterone sẽ được giải phóng và gây ức chế quá trình tiết sữa.

4. Thiếu hormone tiết sữa có thể làm mẹ không có sữa sau sinh

Prolactin và Oxytocin là những hormone chính chịu trách nhiệm cho quá trình tiết sữa của mẹ. Prolactin hỗ trợ sản xuất sữa trong thời gian mang thai và Oxytocin giúp dòng sữa chảy qua các ống dẫn. Trong trường hợp các hormone này không hoạt động hiệu quả, tuyến vú của mẹ sẽ không thể sản xuất và tiết sữa ổn định.

5. Do chế độ dinh dưỡng hàng ngày

Dinh dưỡng quyết định lượng sữa mẹ sau sinh

Sau quá trình sinh nở, nếu thực đơn ăn hàng ngày của mẹ chỉ có một vài món, hoặc mẹ kiêng khem quá nhiều thứ sẽ không thể đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất nuôi cơ thể và sản sinh lượng sữa cần thiết cho con.

>>> Mẹ có thể xem thêm: Các loại rau làm mất sữa mà mẹ nên tránh

6. Tuổi và thể trạng của mẹ

Hiện tượng mẹ không có sữa sau sinh có thể xuất phát từ độ tuổi khi sinh con của mẹ. Khi cơ thể mẹ không còn trẻ, sữa mẹ có thể tiết ra chậm hơn, thậm chí mẹ không thể tiết sữa sau sinh.

Bên cạnh đó, sau khi sinh con và phải chăm con, cơ thể mẹ không còn khỏe mạnh như trước. Điều này cũng dẫn đến sự thiếu hụt hormone làm cho lượng sữa tiết ra kém.

7. Cho trẻ bú bình, bú sữa công thức sớm

Việc trẻ được cho bú bình hoặc bú công thức sớm làm trẻ bỏ bú mẹ, dẫn tới việc mẹ không được kích thích vú thường xuyên làm ngừng tiết prolactin, oxitocin cũng  như tăng tiết estrogen, các hormon này thay đổi nồng độ trong cơ thể mẹ làm mẹ bị mất sữa dần. 

8. Chưa có kinh nghiệm nuôi con

Các mẹ lần đầu nuôi con thường chưa có kinh nghiệm cùng vời những hướng dẫn lạc hậu của ông bà, nên mẹ  thường cho trẻ bú sai cách, sai tần suất hàng ngày. Điều này cũng dẫn tới mẹ mất sữa dần dần

9. Các thuốc điều trị bệnh

Một số mẹ  có bệnh lí nền đang được điều trị, các sản phẩm thuốc để điều trị bệnh có thể có tác dụng phụ làm mất sữa. Một số chất gây giảm hoặc mất sữa sau sinh gồm: testosteron, pseudoephedrin, estrogen, progestin, và các dẫn xuất ergot như bromocriptin, ergotamin, cabergolin… Vì vậy các mẹ cần chú ý các thuốc mà mình đang sử dụng. 

Ngoài ra, một số yếu tố khác như sử dụng chất kích thích (caffein, thuốc lá, rượu bia…) một số loại rau (bạc hà, mùi tây, lá lốt, rau răm, măng tươi,…) cũng gây giảm hoặc mất sữa sau sinh.

III. Không có sữa sau sinh mổ

mẹ không có sữa sau sinh

Nhiều mẹ sinh mổ thường gặp tình trạng sữa về chậm hơn so với sinh thường. Tuy nhiên, trên thực tế thì phương pháp sinh mổ không làm mất khả năng tiết sữa của mẹ. Một số yếu tố sau đây có thể dẫn đến tình trạng mẹ sinh mổ không có sữa sau sinh:

1. Tác dụng của thuốc gây mê

Thuốc gây tê hoặc gây mê được sử dụng khi sinh mổ có thể ảnh hưởng đến quá trình tiết sữa của mẹ. Trong trường hợp mẹ dùng thêm thuốc chống viêm hay chống nhiễm trùng, các loại thuốc này có thể ức chế hormone sản xuất sữa khiến mẹ không có hoặc rất ít sữa sau sinh. Ngoài ra, khi sinh mổ thì cơ thể mẹ không trải qua quá trình co bóp tử cung, chuyển dạ nên tuyến sữa sẽ hoạt động chậm hơn so với mẹ sinh thường.

2. Trì hoãn việc cho con bú

Trong trường hợp mẹ không có cơ hội để cho con bú ngay sau sinh (do các vấn đề xảy ra trong quá trình sinh mổ), cơ thể mẹ sẽ thiếu hormone tiết sữa là Prolactin và Oxytocin. Khi thiếu 2 loại hormone này, tuyến sữa của mẹ sẽ không được kích thích. Từ đó dẫn đến tình trạng mẹ không có sữa sau sinh.

3. Ảnh hưởng của vết mổ

Vết mổ bị đau hoặc khó khăn trong việc làm quen với những tư thế cho con bú ban đầu có thể khiến mẹ không thể cho bé bú sớm ngay sau sinh. Hơn nữa, các cơn đau sau sinh mổ có thể khiến mẹ mất ngủ, khó ngủ, ăn uống không ngon dẫn đến ăn uống thiếu chất. Từ đó ảnh hưởng đến quá trình sản xuất sữa của cơ thể.

Dù trường hợp nào dẫn đến mẹ không có sữa sau sinh, điều quan trọng là mẹ không nên buồn bã hay thất vọng. Bởi vì việc này sẽ làm tăng nồng độ hormone căng thẳng, chỉ khiến mẹ càng khó có sữa hơn. Thay vào đó, mẹ nên áp dụng những cách gọi sữa về dưới đây.

IV. Cách khắc phục tình trạng không có sữa sau sinh 

1. Massage ngực

Đây là cách giải quyết tình trạng mất sữa sau sinh rất tốt. Khi massage ngực, lượng Oxytocin và Prolactin sẽ gia tăng, kích thích sữa mẹ tiết ra nhiều hơn. Bên cạnh đó, các động tác massage còn đánh tan các cục sữa đông, giúp sữa chảy ra tốt hơn đồng thời giúp vòng một săn chắc và quyến rũ.

2. Chườm nóng 

Mẹ sau sinh không có sữa có thể áp dụng phương pháp chườm nóng để gọi sữa về nhanh chóng. Mẹ chỉ cần sử dụng loại túi chườm nóng lạnh, chọn mức nóng phù hợp và để trên bầu ngực lăn qua lăn lại trên bầu ngực từ ngoài vào trong là được.

3. Cho con bú hoặc hút sữa thường xuyên hơn

Cho con bú hoặc hút sữa giúp sữa về nhiều hơn
Cho con bú hoặc hút sữa giúp sữa về nhiều hơn.

Mẹ nên tăng tần suất cho bé bú và đảm bảo rằng ngực của mẹ đã cạn hoàn toàn sau mỗi lần cho con bú. Ngay cả khi con không đói, mẹ cũng nên cố gắng hút sữa ra bằng cách sử dụng máy hút sữa. Điều này sẽ kích thích tuyến sữa hoạt động nhiều hơn giúp sữa về nhanh và về nhiều.

4. Cho trẻ bú đúng cách

Ngoài việc cho trẻ bú mẹ thường xuyên và xuyên suốt 6 tháng đầu, thì mẹ cần để ý và cho trẻ bú đúng cách. Miệng bé cần ngậm hết quầng vú của mẹ. Mỗi lần bú, trẻ cần bú hết 1 bên bầu vú rồi đổi sang bên kia và ngược lại để cân bằng kích thích cả 2 bầu vú.

5. Chăm sóc nguồn sữa mẹ

a. Chế độ nghỉ ngơi, lao động hợp lý

Để tránh tình trạng thiếu sữa sau sinh, mẹ cần có thêm năng lượng để tạo sữa, có thời gian để nghỉ ngơi, lao động vừa phải. Vì nếu phải lao động nhiều mà ăn uống không đủ, mẹ sẽ phải sử dụng chất dinh dưỡng dự trữ trong các mô của cơ thể để tạo sữa và vận động. Từ đó ảnh hưởng đến quá trình tạo sữa của cơ thể mẹ.

b. Chế độ dinh dưỡng 

Mẹ nên chú ý ăn thêm các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và lợi sữa như tôm, cua, cá, trứng, sữa, thịt, đậu đỗ, lạc vừng, rau xanh và quả chín.

  • Nên ăn nhiều bữa và ăn nhiều hơn bình thường.
  • Uống nhiều nước (1,5 đến 2 lít/ngày) vì cơ thể cần nhiều nước cho sự tiết sữa. Bên cạnh nước lọc, một số loại nước như nước gạo lứt rang, nước chanh, nước lá sung, nước đậu đỏ, nước mía… cũng hỗ trợ lợi sữa, tăng chất lượng sữa. Mẹ có thể luân phiên nấu mỗi ngày để uống “đổi vị”.
  • Không nên ăn các loại thức ăn nhiều gia vị (ớt, tiêu, hành tỏi).
  • Không uống rượu, cà phê và hút thuốc lá.
  • Chỉ dùng thuốc khi có sự hướng dẫn của cán bộ y tế.

>>> Mẹ có thể xem thêm: Tác dụng của chè vằng: Lợi với bà đẻ, hại cho mẹ bầu

Ngoài ra, mẹ không nên sử dụng viên uống tránh thai có Estrogen (thuốc tránh thai kết hợp). Thay vào đó, có thể sử dụng thuốc có Progestogen vì không ảnh hưởng tới quá trình tạo sữa.

Nuôi con bằng sữa mẹ là một biện pháp tự nhiên, kinh tế và hiệu quả để bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Hi vọng với những chia sẻ trên đây, MarryBaby đã cung cấp cho mẹ những kiến thức cơ bản về nguyên nhân khiến mẹ không có sữa sau sinh và các phương pháp để khắc phục tình trạng đó.

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Ăn dặm an toàn: Làm gì khi bé bị nghẹn thức ăn?

Tình trạng hóc, nghẹn thức ăn rất nguy hiểm vì có thể gây ngạt thở, do thức ăn khi đó trở thành dị vật đường thở khiến trẻ tử vong nếu không được sơ cứu kịp thời. Vì vậy, hãy cập nhật ngày bí kíp để bé không lâm vào hoàn cảnh này, bạn nhé!

Vì sao sặc, nghẹn và hóc nguy hiểm cho con khi tập ăn dặm?

Trong quá trình tập cho bé ăn dặm, nếu con chưa sẵn sàng với việc tiếp nhận những đồ ăn mới, đặc biệt là đồ ăn thô và khả năng nuốt chưa tốt thì có thể dẫn đến việc bé bị sặc hoặc nghẹn thức ăn. 

Thống kê ở Anh và xứ Wales cho thấy có 24 trẻ sơ sinh bị nghẹn hóc dẫn đến ngạt thở mỗi năm. Trên thực tế, nó là nguyên nhân phổ biến thứ ba gây tử vong cho trẻ sơ sinh. 

Cuộc khảo sát của tổ chức St. John Ambulance tiết lộ rằng 40% cha mẹ đã chứng kiến con mình bị sặc. Tuy nhiên, hơn 80% các bậc cha mẹ này không biết phải làm gì trong tình huống như vậy. 

Sự khác biệt giữa sặc và hóc nghẹn thức ăn có thể không đáng kể, và biết được đâu là nguyên nhân rất cần thiết để sơ cấp cứu cho bé khi cần. Vậy làm sao để các mẹ có thể biết được khi nào con bị sặc, và khi nào bị hóc nghẹn? Trong những tình huống này, mẹ nên xử lý ra sao?

Những loại thực phẩm dễ gây nghẹn thức ăn mẹ nên tránh

1. Thức ăn có kích cỡ to

Một mẫu thức ăn to hơn hạt đậu có thể làm nghẹt cổ họng của bé. Những loại rau củ như: cà rốt, cần tây, đậu nên cắt ra, băm nhỏ và nấu chín. Cắt nhỏ trái cây như: nho, cà chua, dưa hấu trước khi ăn. Cắt thịt và pho mát thành từng miếng nhỏ hoặc xé ra.

2. Thức ăn nhỏ, cứng

Kẹo cứng, kẹo giảm ho, thuốc dạng viên, các loại hạt, bắp rang là mối nguy hiểm tiềm tàng gây nghẹt thở. Các loại hạt nhỏ cũng có thể mắc kẹt trong đường thở của bé và gây nhiễm trùng. Vì vậy, khi bé bắt đầu ăn dặm, bé nên theo sát để bé không ăn nhầm thức ăn của người lớn, bé lớn.

3. Thức ăn mềm, dẻo, dễ dính

Gạo nếp, bánh dẻo có dính lại trong cổ họng của bé gây nên tình trạng nghẹn thức ăn.

4. Nghẹn thức ăn bởi bơ đậu phộng

Bơ đậu phộng và những bơ hạt dẻo, dính có thể gây ra khó khăn cho đứa trẻ nuốt một cách an toàn.

Dấu hiệu phân biệt bé bị sặc, nghẹn và hóc

Khi bé bị sặc

Sặc là biểu hiện có thể xảy ra ở trẻ trong quá trình bắt đầu ăn dặm, đó là phản xạ bình thường của cơ thể khi tiếp nhận đồ ăn thô. Khi bé ăn lượng đồ ăn quá nhiều, hoặc quá to, hành động sặc và nôn trớ ra đồ ăn có thể giúp bé học được cách nhai kỹ hơn và đưa lượng thức vừa đủ vào miệng trong những lần sau.

Dấu hiệu cho thấy bé đang sặc:

  • Mắt đẫm nước
  • Lưỡi chìa ra khỏi miệng
  • Bịt miệng muốn nôn hoặc nôn ra đồ ăn trong miệng

Khi bé bị sặc, điều nên làm là mẹ cần quan sát con một cách bình tĩnh. Nếu bé có khả năng tự nôn oẹ thức ăn ra, hay nuốt vào sau khi bị sặc thì mẹ không cần can thiệp. Đó là vì, nếu mẹ can thiệp đột ngột có thể gây tác dụng ngược, làm bé thêm sợ hãi khiến việc sặc càng trầm trọng hơn. Nên nhớ, đây là một phần bình thường và hữu ích trong tiến trình ăn dặm của con.

Khi bé bị nghẹn hóc 

Trái ngược với sặc, nghẹn hóc xảy ra khi thức ăn chặn đường thở, thay vì đi xuống thực quản  nó lại đi xuống khí quản. Thông thường, khi chúng ta ăn, uống và nuốt – nắp thanh quản che phủ phần trên của khí quản và ngăn không cho thức ăn vào bên trong. Trong trường hợp bé vừa ăn vừa nói chuyện, cười hoặc khóc, nắp thanh quản không thể bảo vệ khí quản, dẫn đến việc thức ăn dễ rơi vào trong.

Khi bị hóc nghẹn thức ăn, theo phản xạ của cơ thể, bé sẽ ho để tống thức ăn ra ngoài. Tuy nhiên, nếu đường thở bị tắc nghẽn hoàn toàn, bé sẽ không thể ho và im lặng. Đây là dấu hiệu cho thấy tình huống đã trở nên cực kỳ nghiêm trọng và nếu không được giúp đỡ, bé có thể tử vong.

Khi thấy bé có những biểu hiện sau nghĩa là bé đang bị nghẹn thức ăn:

  • Không thở được, không nói được, không khóc được hoặc không thể phát ra âm thanh
  • Có thể thấy trẻ dùng một hoặc hai tay ôm lấy cổ
  • Ho yếu hoặc không thể ho
  • Trẻ hốt hoảng, kích thích, lo âu, da xanh tái
  • Bé khó thở – xương sườn và lồng ngực bị lõm vào trong
  • Mất ý thức (bé không có phản ứng) nếu đường thở bị tắc nghẽn quá lâu
  • Khi hít vào có tiếng the thé

Khi ấy, việc đầu tiên mẹ cần làm là giữ bình tĩnh và áp dụng phương pháp sơ cấp cứu càng sớm càng tốt. Nếu để lâu, việc hóc nghẹn có thể khiến não không đủ oxy và tế bào não bị phá hủy.

Cách sơ cấp cứu khi bé bị hóc, nghẹn thức ăn

  • Một tay giữ bé, một tay dùng lòng bàn tay vỗ thật mạnh 5–7 cái vào lưng bé – chỗ giữa hai xương bả vai, hành động này sẽ khiến áp lực trong lồng ngực trẻ tăng lên để tống đẩy dị vật ra ngoài. 
  • Sau khi làm xong nếu trẻ vẫn khó thở, tím tái, cha mẹ cần đặt trẻ nằm ngửa, dùng hai ngón trỏ ấn nhanh, mạnh, đột ngột 5-7 cái vào xương ức của bé.  
  • Nếu thấy cháo, sữa, canh… chảy ra từ mũi, miệng thì cha mẹ cần hút kỹ để thông đường thở cho con. Và cần làm sớm để tránh sữa không ứ đọng trong mũi, miệng.

Với bé dưới 1 tuổi, mẹ có thể dùng phương pháp vỗ lưng ấn ngực.

Với người lớn và trẻ lớn, chúng ta có thể áp dụng thủ thuật Heimlich như sau:

Trẻ còn tỉnh

  • Đứng sau lưng trẻ, vòng hai tay ôm lấy thắt lưng trẻ. Nắm chặt bàn tay làm thành một quả đấm đặt ở vùng thượng vị, ngay dưới chóp xương ức, phía trên rốn.
  • Ẩn 5 cái dứt khoát theo hướng từ trước ra sau và từ dưới lên trên, mạnh và nhanh. Có thể lặp lại 6-10 lần ấn bụng cho tới khi dị vật rơi khỏi đường thở hoặc trẻ khóc la được

Trẻ hôn mê

  • Để trẻ nằm ngửa, quỳ xuống dạng 2 chân cạnh đùi nạn nhân.
  • Đặt gót một lòng bàn tay lên vùng thượng vị, dưới chóp xương ức, dưới chóp xương ức, đặt tiếp bàn tay thứ hai chồng lên bàn tay thứ nhất.
  • Ấn 5 cái dứt khoát, mạnh và nhanh vào bụng theo hướng từ dưới lên trên.
  • Có thể lặp lại 6-10 lần ấn bụng cho tới khi dị vật rơi khỏi đường thở.

>>> Mẹ có thể xem thêm: Bé bị nghẹn: Nguy hiểm khó lường

Những lưu ý mẹ cần biết trong quá trình sơ cứu cho con

  • Mẹ không được dùng tay mò mẫm dị vật trong miệng bé vì thức ăn sẽ bị đẩy xuống sâu hơn. 
  • Tuyệt đối không cho bé uống nước bởi uống nước khiến dị vật càng đi xuống cuống họng bé. 
  • Thời gian sơ cứu chỉ trong vòng 4 phút. 
  • Nếu sau đó không có tiến triển gì, cha mẹ cần ngay lập tức đưa bé đến bệnh viện để cấp cứu.

[inline_article id=225494]

Làm gì để hạn chế bé không bị nghẹn thức ăn?

  • Khuyến khích bé ngồi yên trong bữa ăn, hay nói cách khác là không để bé vừa ăn vừa chạy loanh quanh. Bạn cũng không nên ép bé ăn nhiều hơn mức bé có thể.
  • Cắt thức ăn của bé thành nhiều miếng phù hợp với khuôn miệng nhỏ của bé và tránh các thực phẩm dễ gây nghẹn như cả trái nho, nho khô, các loại hạt và bắp rang. Một số bé thường gặp vấn đề khi ăn xúc xích thái lát.
  • Dạy cho bé thói quen ăn từng miếng một, nhai kỹ và nuốt trước khi ăn miếng khác.
  • Không để bé một mình trong khi ăn.
  • Nếu bé hay bị nghẹn khi vừa ăn vừa uống thì chỉ nên cho bé uống nước sau khi đã ăn xong.
  • Các bé sẽ sớm tìm ra cách để ăn mà không mắc nghẹn, tuy nhiên nếu bé thường xuyên mắc nghẹn hoặc nghẹt thở bởi thức ăn, bạn nên cho bé đi bác sĩ để kiểm tra sức khỏe.

Hy vọng bài viết trên đây sẽ là cẩm nang hữu ích giúp mẹ hiểu hơn về cách xử lý tình huống khi bé bị nghẹn thức ăn trong quá trình ăn dặm. Đừng quên theo dõi bài viết tiếp theo để đọc nhiều hơn những chia sẻ khác từ MarryBaby mẹ nhé.