Cha mẹ cần hiểu rõ những gì bé 6 tháng có thể làm được, đồng thời chăm sóc đúng cách để hỗ trợ bé phát triển toàn diện. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về sự phát triển, chế độ dinh dưỡng và cách chăm sóc trẻ 6 tháng tuổi sao cho khoa học, phù hợp nhé!
1. Bé 6 tháng tuổi biết làm gì?
6 tháng tuổi là giai đoạn bé bắt đầu hoàn thiện nhiều kỹ năng quan trọng. Vậy trẻ 6 tháng tuổi biết làm gì? Dưới đây là những cột mốc phát triển chính cha mẹ nên nắm rõ:
1.1. Sự phát triển thể chất
Hầu hết trẻ bắt đầu mọc răng vào khoảng 6 tháng. Lúc này, bé có thể tập ăn dặm với các loại bột ngũ cốc và thực phẩm nghiền nhuyễn như cà rốt, khoai lang, lê – vừa bổ dưỡng, lại dễ nhai, dễ tiêu hóa.
1.2. Vận động
Bé 6 tháng tuổi có thể ngồi nếu được hỗ trợ, đôi khi tự ngồi vững trong thời gian ngắn và dùng tay giữ thăng bằng. Do đó mà cha mẹ có thể bắt đầu tập ăn dặm cho bé.
Trẻ cũng bắt đầu tỏ ra hào hứng khi thấy đồ ăn, thậm chí còn há miệng đòi ăn khi bố mẹ đưa muỗng đến gần. Con đã biết đẩy thức ăn từ phía trước ra phía sau miệng để dễ nuốt.
Khả năng kiểm soát tay của bé cũng phát triển. Bé có thể cầm một vật và đưa nó về phía mình. Bé cũng có thể chuyền một vật từ tay này sang tay kia. Tuy nhiên, bé thường sử dụng một tay nhiều hơn tay kia.
Ngoài ra, trẻ cũng thành thạo lật người theo cả hai hướng, biết đạp mạnh khi chân chạm vào bề mặt cứng và nhún nhảy một cách thích thú như muốn tập đứng.
1.3. Phát triển trí não và nhận thức
Bé 6 tháng tuổi ngày càng tò mò và thích khám phá. Con sẽ chăm chú nhìn những đồ vật xung quanh và cố gắng với lấy những vật trong tầm mắt. Bé cũng luôn muốn đưa mọi thứ vào miệng để cảm nhận.
1.4. Ngôn ngữ và giao tiếp
Trẻ dần nhận ra tên mình và có phản ứng khi được gọi (quay đầu lại, chăm chú nhìn…). Con bắt đầu bập bẹ những âm đơn giản như “a”, “o” và dần phát ra phụ âm.
Trẻ thích “trò chuyện” với bố mẹ bằng cách tạo ra âm thanh và thể hiện cảm xúc qua tiếng kêu, tiếng cười hoặc đôi khi là những âm thanh khó chịu khi không hài lòng.

1.5. Phát triển cảm xúc và xã hội
Bé thường cười và thể hiện rõ ràng cảm xúc khi tương tác với người khác. Trẻ đã bắt đầu nhận biết người quen và người lạ, bám bố mẹ nhiều hơn, thích chơi đùa cùng người thân và hào hứng khi nhìn thấy mình trong gương.
2. Vì sao cần lên lịch sinh hoạt cho bé 6 tháng tuổi?
Việc xây dựng lịch sinh hoạt phù hợp cho trẻ 6 tháng tuổi mang lại rất nhiều lợi ích, không chỉ giúp bé phát triển toàn diện mà còn giảm bớt căng thẳng cho cha mẹ. Lịch sinh hoạt cho bé 6 tháng tuổi giúp:
- Đảm bảo bé bú đủ: Vì sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, nên trẻ 6 tháng tuổi cần bú khoảng 850 – 1000 ml sữa/ngày, chia thành 4 – 6 cữ bú. Lịch trình bú đều đặn giúp bé hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, no bụng và ít quấy khóc.
- Đảm bảo bé ngủ đủ: Bé cần ngủ khoảng 12 – 16 giờ/ngày, gồm 9 – 10 giờ vào ban đêm và 2 – 3 giấc ngủ ngắn ban ngày (tổng 3 – 4 giờ ngủ ngày). Giữ lịch ngủ nhất quán giúp bé ngủ sâu, ít tỉnh giấc và phát triển đồng hồ sinh học lành mạnh.
- Hỗ trợ phát triển toàn diện: Lịch trình hợp lý giúp bé có thời gian chơi, vận động, rèn luyện cơ bắp, học các kỹ năng mới như lật, ngồi, cầm nắm đồ vật và tương tác xã hội.
- Giúp cha mẹ chăm con dễ dàng hơn: Lịch sinh hoạt rõ ràng giúp bố mẹ nắm bắt nhu cầu của bé, giảm căng thẳng, chủ động hơn khi chăm sóc con.
[key-takeaways title=””]
Tóm lại, lịch sinh hoạt giúp bé 6 tháng bú đủ 850 – 1000 ml sữa/ngày, ngủ đủ 12 – 16 giờ/ngày, có thời gian vui chơi khoa học và tương tác xã hội nhiều hơn, kích thích trí não phát triển. Một lịch trình rõ ràng giúp bố mẹ dễ dàng nắm bắt nhu cầu của con, không phải đoán mò mỗi khi bé khóc. Điều này giúp việc chăm sóc bé nhẹ nhàng, chủ động và đỡ mệt hơn.
[/key-takeaways]

3. Lịch sinh hoạt của bé 6 tháng tuổi chuẩn khoa học
Ở giai đoạn 6 tháng tuổi, bé bắt đầu tập ăn dặm, ngủ ngày ít hơn và vận động nhiều hơn. Một lịch sinh hoạt khoa học, hợp lý sẽ giúp bé phát triển toàn diện và bố mẹ chăm bé dễ dàng hơn. Dưới đây là lịch sinh hoạt của bé 6 tháng mẫu mà bố mẹ có thể tham khảo và điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu của con:
- 7:00 – Bé thức dậy, bú sữa mẹ hoặc 180 – 210 ml sữa công thức.
- 8:00 – Thời gian chơi vui vẻ. Bé có thể tập lật, ngồi, chơi đồ chơi mềm hoặc nghe mẹ trò chuyện.
- 9:00 – Giấc ngủ ngắn khoảng 45 phút đến 1 giờ để bé phục hồi năng lượng.
- 10:30 – Bắt đầu cho bé ăn dặm 1 – 2 muỗng bột ngũ cốc, rau củ nghiền như cà rốt, khoai lang hoặc trái cây như chuối, lê.
- 11:00 – Bú sữa mẹ hoặc 150 – 180 ml sữa công thức.
- 12:00 – Bé ngủ trưa từ 1,5 – 2 giờ.
- 14:00 – Bé dậy, bú sữa mẹ hoặc 180 – 210 ml sữa công thức.
- 14:30 – Thời gian chơi và vận động: cho bé nằm sấp rèn luyện cơ cổ, cho bé với đồ chơi hoặc khám phá đồ vật an toàn xung quanh.
- 16:00 – Bé ngủ thêm 30 – 45 phút để tránh mệt mỏi và quấy khóc vào chiều tối.
- 17:00 – Bú sữa mẹ hoặc 150 – 180 ml sữa công thức. Nếu bé chưa ăn dặm buổi trưa, có thể cho bé thử một ít rau củ nghiền nhẹ nhàng.
- 18:00 – Bé chơi nhẹ nhàng, có thể cùng gia đình đi dạo hoặc nghe mẹ hát ru.
- 19:00 – Tắm và chuẩn bị đi ngủ: thay quần áo, massage nhẹ nhàng, đọc truyện ngắn hoặc hát ru để bé thư giãn.
- 19:30 – 20:00 – Bú sữa mẹ hoặc 210 – 240 ml sữa công thức rồi đi ngủ.
[key-takeaways title=”Lời khuyên của bác sĩ”]
[/key-takeaways]
4. Gợi ý thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi
4.1. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi của Viện Dinh dưỡng Quốc gia
Dưới đây là thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng dựa trên gợi ý từ Viện Dinh dưỡng Quốc gia, giúp bé tập làm quen với nhiều loại thực phẩm khác nhau và nhận đủ chất dinh dưỡng. Mẹ có thể linh hoạt thay đổi lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng tùy theo sở thích và khả năng ăn của bé nhé!
Ngày | 7h00 | 10h30 | 11h00 | 14h00 | 17h00 | 19h00 |
Thứ 2 | Bú sữa (180-200ml) | Bú sữa (150-180ml) | Bột đậu xanh + bí đỏ (3 muỗng) | Bú sữa (150-180ml) | Bột đậu xanh + bí đỏ (3 muỗng) | Bú sữa (180-200ml) |
Thứ 3 | Bú sữa (180-200ml) | Bú sữa (150-180ml) | Bột tôm + rau xanh (4 muỗng) | Bú sữa (150-180ml) | Bột tôm + rau xanh (4 muỗng) | Bú sữa (180-200ml) |
Thứ 4 | Bú sữa (180-200ml) | Bú sữa (150-180ml) | Bột trứng + rau xanh (4 thìa) | Bú sữa (150-180ml) | Bột trứng + rau xanh (4 muỗng) | Bú sữa (180-200ml) |
Thứ 5 | Bú sữa (180-200ml) | Bú sữa (150-180ml) | Bột thịt nạc + rau xanh (4 thìa) | Bú sữa (150-180ml) | Bột thịt nạc + rau xanh (4 muỗng) | Bú sữa (180-200ml) |
Thứ 6 | Bú sữa (180-200ml) | Bú sữa (150-180ml) | Bột cá quả + rau xanh (4 thìa) | Bú sữa (150-180ml) | Bột cá quả + rau xanh (4 muỗng) | Bú sữa (180-200ml) |
Thứ 7 | Bú sữa (180-200ml) | Bú sữa (150-180ml) | Bột gan gà/lợn + rau xanh (4 thìa) | Bú sữa (150-180ml) | Bột gan gà/lợn + rau xanh (4 muỗng) | Bú sữa (180-200ml) |
Chủ Nhật | Bú sữa (180-200ml) | Bú sữa (150-180ml) | Tùy chọn món bé thích (3-4 thìa) | Bú sữa (150-180ml) | Đổi vị (cháo yến mạch/khoai lang/cà rốt nghiền…) | Bú sữa (180-200ml) |
4.2. Thực đơn ăn dặm mẫu cho bé theo các phương pháp ăn dặm
Thực đơn lý tưởng nên bao gồm đạm (thịt, cá, đậu), rau củ, trái cây và tinh bột.
4.2.1. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng theo kiểu truyền thống
Khi bé bước vào giai đoạn ăn dặm, việc lên thực đơn phong phú, đầy đủ dưỡng chất sẽ giúp bé phát triển khỏe mạnh, tăng cân tốt và tạo thói quen ăn uống lành mạnh sau này. Dưới đây là thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi trong 14 ngày theo phương pháp ăn dặm truyền thống. Mẹ có thể tham khảo để tự xây dựng thực đơn 30 ngày ăn dặm cho bé 6 tháng để con không bị ngán và hấp thụ đầy đủ dinh dưỡng.
Ngày | Buổi sáng | Buổi trưa | Buổi xế | Buổi tối |
Ngày 1 | Cháo yến mạch bí đỏ | Cháo thịt bò măng tây | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá hồi rau cải |
Ngày 2 | Bột gạo sữa bí đỏ | Cháo gà cà rốt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo tôm bí xanh |
Ngày 3 | Cháo yến mạch bơ nghiền | Cháo thịt heo, rau ngót | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá lóc cà chua |
Ngày 4 | Bột gạo sữa khoai lang | Cháo lươn, cà rốt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo bò bông cải xanh |
Ngày 5 | Cháo yến mạch chuối nghiền | Cháo tôm bầu | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo gà nấm rơm |
Ngày 6 | Bột sữa cà rốt | Cháo cá hồi, rau chân vịt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo thịt bò khoai tây |
Ngày 7 | Cháo yến mạch táo nghiền | Cháo cua bí đỏ | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo thịt gà bông cải trắng |
Ngày 8 | Bột gạo sữa khoai môn | Cháo cá thu, rau mồng tơi | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo tôm rau dền |
Ngày 9 | Cháo yến mạch lê nghiền | Cháo thịt heo cải bó xôi | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo lươn bí xanh |
Ngày 10 | Bột sữa bí đỏ | Cháo gà bí đao | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo bò khoai môn |
Ngày 11 | Cháo yến mạch xoài chín | Cháo tôm cải bó xôi | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo thịt bò bầu |
Ngày 12 | Bột gạo sữa cà chua | Cháo cá chép bí đỏ | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo gà rau mồng tơi |
Ngày 13 | Cháo yến mạch chuối sáp | Cháo thịt heo cà rốt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá lóc rau muống |
Ngày 14 | Bột sữa đậu hũ non | Cháo cua mồng tơi | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo thịt bò bông cải xanh |
4.2.2. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng theo kiểu Nhật
Phương pháp ăn dặm kiểu Nhật nổi tiếng với việc tôn trọng khả năng ăn uống tự nhiên của bé, giúp bé cảm nhận được hương vị riêng biệt của từng loại thực phẩm. Dưới đây là lịch ăn dặm cho bé 6 tháng theo phương pháp ăn dặm kiểu Nhật:
Ngày | Buổi sáng | Buổi trưa | Buổi xế | Buổi tối |
Ngày 1 | Cháo trắng + cà rốt nghiền | Cháo cải bó xôi | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo bí đỏ + táo nghiền |
Ngày 2 | Cháo yến mạch + bông cải xanh | Cháo thịt gà nghiền + cà chua | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá hồi + khoai lang |
Ngày 3 | Cháo trắng + đậu hũ non | Cháo bí đỏ + rau chân vịt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo tôm nghiền + cà rốt |
Ngày 4 | Cháo yến mạch + lê nghiền | Cháo thịt bò bằm + cải bó xôi | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá chép + bông cải xanh |
Ngày 5 | Cháo trắng + khoai môn nghiền | Cháo gà bí đao | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo tôm cải thảo nghiền |
Ngày 6 | Cháo yến mạch + chuối nghiền | Cháo lươn nghiền + cà rốt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo thịt heo + bông cải trắng |
Ngày 7 | Cháo trắng + bắp ngọt | Cháo cá lóc + cải ngọt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo gà cà chua nghiền |
Ngày 8 | Cháo yến mạch + bí đỏ | Cháo thịt bò + măng tây | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá hồi + khoai tây |
Ngày 9 | Cháo trắng + táo nghiền | Cháo cua nghiền + bí xanh | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo tôm + cà rốt nghiền |
Ngày 10 | Cháo yến mạch + lê nghiền | Cháo thịt heo + rau ngót | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá lóc + bí đỏ |
Ngày 11 | Cháo trắng + bông cải xanh | Cháo gà nghiền + cà rốt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo tôm + bí đao nghiền |
Ngày 12 | Cháo yến mạch + chuối sáp | Cháo cá hồi + bắp cải | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo thịt bò + cà chua nghiền |
Ngày 13 | Cháo trắng + khoai lang nghiền | Cháo lươn + rau mồng tơi | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo cá chép + bí đỏ |
Ngày 14 | Cháo yến mạch + đậu hũ non | Cháo thịt heo + cà rốt | Sữa mẹ/sữa công thức | Cháo tôm + bông cải xanh |
4.2.3. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng theo kiểu tự chỉ huy
Phương pháp ăn dặm tự chỉ huy (BLW) giúp bé khám phá thức ăn bằng chính đôi tay của mình. Bé sẽ tự cầm nắm và đưa thức ăn vào miệng, rèn luyện kỹ năng nhai, xử lý thức ăn và tạo niềm vui khi ăn uống. Dưới đây là thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tăng cân:
Ngày | Buổi sáng | Buổi trưa | Buổi xế | Buổi tối |
Ngày 1 | Cà rốt hấp thanh dài | Thịt gà luộc xé nhỏ | Bông cải xanh hấp | Bí đỏ hấp cắt miếng |
Ngày 2 | Khoai lang hấp cắt thanh | Cá hồi hấp miếng nhỏ | Dưa leo gọt vỏ cắt dài | Bí xanh hấp mềm |
Ngày 3 | Bơ cắt miếng nhỏ | Thịt heo luộc xé sợi | Đậu que hấp mềm | Khoai tây hấp miếng dài |
Ngày 4 | Su su hấp miếng | Lươn hấp cắt nhỏ | Cà rốt hấp | Cải bó xôi hấp cuộn nhỏ |
Ngày 5 | Bí đỏ nướng miếng dài | Thịt bò luộc miếng nhỏ | Măng tây hấp | Bắp cải luộc mềm |
Ngày 6 | Táo hấp mềm miếng nhỏ | Thịt gà hấp xé nhỏ | Cà tím hấp cắt dày | Khoai lang mật hấp |
Ngày 7 | Bông cải trắng hấp | Cá lóc hấp miếng nhỏ | Đậu bắp luộc | Bí ngòi hấp cắt nhỏ |
Ngày 8 | Khoai môn hấp miếng nhỏ | Thịt bò xé sợi | Đậu cove hấp mềm | Cà rốt luộc miếng dài |
Ngày 9 | Bơ cắt miếng vừa tay | Tôm hấp bóc vỏ cắt nhỏ | Bắp non hấp mềm | Cải thìa hấp |
Ngày 10 | Chuối chín cắt khúc | Thịt gà nướng xé sợi | Cà chua bi hấp lột vỏ | Bí xanh hấp cắt nhỏ |
Ngày 11 | Đậu phụ cắt miếng nhỏ | Thịt lợn hấp xé sợi | Cà rốt hấp cắt dài | Khoai tây hấp miếng nhỏ |
Ngày 12 | Dưa hấu cắt miếng nhỏ | Cá hồi nướng miếng nhỏ | Bông cải xanh hấp | Bí đỏ hấp miếng dày |
Ngày 13 | Bơ chín cắt miếng | Thịt bò hấp xé nhỏ | Su su hấp miếng dài | Đậu bắp luộc |
Ngày 14 | Chuối sáp hấp cắt khúc | Gà luộc xé nhỏ | Đậu que hấp | Bí ngòi hấp miếng dài |
5. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
5.1. Trẻ 6 tháng ăn dặm như thế nào?
Bên cạnh nguồn dinh dưỡng chính là sữa mẹ hoặc sữa công thức, bé 6 tháng tuổi có thể bắt đầu tập ăn dặm.
Ba mẹ nên tập cho trẻ làm quen với thức ăn dặm ở tần suất 1 bữa/ngày. Hãy bắt đầu cho bé ăn dặm bằng các món mềm, nghiền nhuyễn để bé không bị hóc. Thứ tự các loại thực phẩm cho bé 6 tháng tuổi ăn dặm được khuyến cáo như sau:
- Bắt đầu bằng bột ngũ cốc giàu sắt trộn với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Ban đầu, nên pha loãng thành dạng sệt, sau đó từ từ tăng độ đặc khi con quen dần với việc nuốt.
- Khi bé đã quen với việc ăn thức ăn rắn, cha mẹ có thể xay nhuyễn với các loại rau củ quả và thịt nạc. Nên ưu tiên các thực phẩm giàu sắt như thịt, ngũ cốc bổ sung sắt, đậu lăng và các loại đậu khác để hỗ trợ sự phát triển của bé.
- Sau đó, cha mẹ có thể thử cho bé ăn những thực phẩm dễ gây dị ứng hơn như trứng và đậu phộng. Lưu ý, mỗi lần chỉ nên thử một loại thực phẩm mới, duy trì từ 3 – 5 ngày rồi mới đổi sang món khác để dễ theo dõi phản ứng dị ứng của trẻ.
5.2. Bé 6 tháng ăn dặm ngày mấy bữa?
Khi bé tròn 6 tháng tuổi, mẹ có thể bắt đầu cho con tập ăn dặm một bữa/ngày, kết hợp bú sữa mẹ hoặc sữa công thức (khoảng 4-6 cữ/ngày).
Tuy nhiên, số bữa ăn dặm mỗi ngày còn tùy thuộc vào phương pháp ăn dặm mà mẹ áp dụng.
[key-takeaways title=”Bé 6 tháng ăn dặm ngày mấy bữa theo từng phương pháp?”]
- Ăn dặm kiểu Nhật: Bé ăn 1 bữa/ngày, bắt đầu với cháo loãng 1:10 và rau củ nghiền nhuyễn.
- Ăn dặm tự chỉ huy (BLW): Bé tự bốc nhón thức ăn, mẹ cho bé 1 bữa/ngày với đồ ăn cắt miếng phù hợp.
- Ăn dặm kiểu truyền thống: Bé ăn 2 bữa/ngày (cháo/bột kết hợp rau củ, đạm xay nhuyễn).
[/key-takeaways]

5.3. Bé 6 tháng tuổi ăn dặm bao nhiêu là đủ?
Khi bắt đầu ăn dặm, trẻ 6 tháng tuổi chỉ cần ăn một bữa nhỏ mỗi ngày, khoảng 1 – 2 muỗng cà phê thức ăn mềm, nghiền nhuyễn như bột ngũ cốc, rau củ hay trái cây.
Khi bé yêu đã ăn tốt hơn, cha mẹ có thể tăng lên 2 bữa/ngày, mỗi bữa kết hợp 2 loại thực phẩm như rau và thịt, trái cây và tinh bột để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.
5.4. Bé 6 tháng ăn được gì?
Khi bước vào giai đoạn ăn dặm, trẻ 6 tháng tuổi có thể bắt đầu thử nhiều loại thực phẩm khác nhau. Dưới đây là những món an toàn và phù hợp:
- Ngũ cốc dành cho bé có bổ sung sắt.
- Rau củ, trái cây, thịt xay nhuyễn.
- Đồ ăn mềm bé có thể cầm tay, như rau củ và trái cây nấu chín, nghiền nhuyễn.
- Sữa chua (không đường).
- Phô mai tươi (cottage cheese) mềm mịn.
- Các món hầm nấu mềm, dễ nghiền.
5.5. Trẻ 6 tháng ăn được thịt gì?
Ở giai đoạn này, thịt là nguồn cung cấp protein và sắt quan trọng cho sự phát triển của bé. Để bé dễ tiêu hóa và hấp thụ, mẹ nên nấu chín kỹ và xay nhuyễn hoặc nghiền mềm thịt trước khi cho bé ăn. Vậy trẻ 6 tháng ăn được thịt gì?
Một số loại thịt trẻ 6 tháng có thể ăn bao gồm:
5.6. Bé 6 tháng tuổi ăn được trái cây gì?
Trẻ 6 tháng tuổi ăn được trái cây gì? Trẻ 6 tháng tuổi có thể ăn nhiều loại trái cây thơm ngon và bổ dưỡng. Mẹ nên nghiền nhuyễn trái cây chín mềm bằng nĩa hoặc xay mịn để bé dễ ăn.
Với những loại quả cứng hơn, nên nấu chín để làm mềm. Đừng quên rửa sạch, bỏ hạt, lõi và vỏ cứng trước khi cho bé thử nhé.
Một số loại trái cây con có thể ăn bao gồm:
- Táo (hấp hoặc luộc mềm)
- Chuối (nghiền nhuyễn)
- Việt quất
- Kiwi
- Xoài
- Dưa lưới
- Xuân đào
- Cam (lấy tép, bỏ màng)
- Đu đủ
- Đào
- Lê (hấp hoặc luộc mềm)
- Dứa
- Mận
- Phúc bồn tử
- Dâu tây
5.7. Trẻ 6 tháng tuổi nên chơi những món đồ chơi nào?

Đồ chơi cho trẻ 6 tháng tuổi cần vừa an toàn, vừa hỗ trợ phát triển kỹ năng và trí não. Dưới đây là những gợi ý phù hợp:
Đồ chơi phát triển trí não
- Đồ chơi xếp chồng (Stacking): Khối xếp mềm hoặc cốc nhựa giúp bé học về kích thước, màu sắc và sự cân bằng.
- Đồ chơi lắp ghép đơn giản (Puzzles): Miếng ghép lớn, an toàn, nhiều màu sắc kích thích trí tò mò và rèn luyện tư duy.
- Sách bìa cứng (Reading): Giúp bé làm quen với hình ảnh, từ ngữ và tăng cường khả năng giao tiếp.
Đồ chơi rèn luyện kỹ năng vận động tinh và kỹ năng vận động thô
- Đồ chơi phát nhạc (Rhyme Time): Lục lạc nhỏ, trống nhựa giúp bé lắc, gõ theo nhạc, tăng khả năng điều khiển tay.
- Lắc chai nước (Shake the Bottle): Chai nước nhỏ đựng hạt màu tạo tiếng lách cách thú vị, khiến bé thích thú lắc và cầm nắm.
- Đồ chơi phát sáng (Light Show): Ánh sáng nhẹ nhàng, màu sắc thu hút bé bò tới khám phá.
- Đồ chơi thả vào hộp (Container Play): Hộp nhựa và vài món đồ nhỏ (an toàn) để bé tập thả vào, lấy ra, rèn luyện sự khéo léo.
Kết luận
Bé 6 tháng tuổi bắt đầu khám phá thế giới qua ăn dặm, giấc ngủ và vận động. Trẻ cười nhiều hơn, phản ứng với cảm xúc, bập bẹ “trò chuyện”, lật người thành thạo và có thể ngồi trong chốc lát. Đây là thời điểm thích hợp để tập ăn dặm cho bé với thực phẩm giàu dinh dưỡng, dù sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn là nguồn dinh dưỡng chính. Xây dựng lịch sinh hoạt khoa học sẽ giúp bé phát triển toàn diện và mẹ chăm con nhàn hơn.