Những triệu chứng và bệnh phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ giai đoạn từ sau 1 tuổi đến tuổi dậy thì. Mẹ hãy tìm hiểu ngay các dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa các căn bệnh ở trẻ em để biết cách chăm bé trong mọi tình huống.
Trẻ bị nôn nhiều với tần suất thường xuyên hơn thì bạn sẽ phải lo lắng. Tuy vậy, đừng vội nghĩ đến việc dùng thuốc ngay, hãy thử những biện pháp tự nhiên tại nhà để khắc phục cho bé, bạn nhé!
Nôn là tình trạng dường như khá phổ biến ở trẻ trong giai đoạn đầu đời. Đây là lúc bé tập làm quen, thích nghi với nhiều loại mùi vị, thức ăn, trong khi các cơ quan tiêu hóa trong cơ thể phải làm việc để “hòa nhập” với đồ ăn nạp vào hằng ngày.
Bên cạnh đó, tình trạng trẻ bị nôn nhiều đôi khi cũng có thể do mệt mỏi, căng thẳng. Việc ăn quá nhiều hoặc một số vấn đề về sức khỏe khác như ngộ độc thực phẩm, nhiễm vi khuẩn, virus… cũng khiến bé bị nôn.
Nói đến đây, hẳn là khi trẻ nôn, nhiều người sẽ chọn dùng thuốc để con chóng khỏi. Điều này hoàn toàn không tốt vì nhiều chuyên gia y tế đã cảnh báo về tác hại của việc cho trẻ tiếp xúc quá sớm với các loại thuốc.
Do đó, bạn có thể đối phó với tình trạng trẻ nôn nhiều bằng việc áp dụng những biện pháp hoàn toàn tự nhiên sau đây:
1. Trẻ bị nôn nhiều, bạn nên cho uống bổ sung nước và các loại dịch lỏng khác nhau
Bạn cần lưu ý rằng khi bị nôn, cơ thể trẻ sẽ mất nước và rơi vào trạng thái mệt mỏi. Chính vì vậy, mẹ cần bù đắp cho trẻ lượng dịch đã bị thất thoát ấy bằng nhiều cách khác nhau.
Đặc biệt, bạn không nên một lúc ép con phải uống quá nhiều nước. Điều này sẽ phản tác dụng và có thể khiến trẻ bị nôn nhiều hơn. Thay vào đó, bạn có thể cho trẻ nhấm nháp từng thìa một. Ngoài ra, bạn cũng cần hạn chế cho bé dùng thức ăn đặc trong vòng ít nhất 12 giờ, kể từ sau khi hết nôn. Mẹ có thể thay thức ăn đặc bằng các món súp rau củ để vừa bù nước, vừa bổ sung thêm vitamin và khoáng chất cần thiết.
2. Nước gừng và mật ong
Từ ngàn xưa, ông bà ta đã biết dùng gừng để đối phó với chứng nôn mửa. Ngày nay, bạn vẫn có thể kế thừa kinh nghiệm này bằng cách nghiền một miếng gừng nhỏ rồi vắt lấy nước cốt, thêm một chút mật ong để dễ dùng hơn.
Sự kết hợp của gừng và mật ong không chỉ chữa buồn nôn hiệu quả mà còn trợ tiêu hóa tốt. Lưu ý: không sử dụng cách này đối với trẻ dưới 1 tuổi vì bé có thể bị ngộ độc mật ong nhé!
3. Sử dụng bạc hà tươi
Ngoài gừng, bạc hà tươi cũng là khắc tinh của chứng buồn nôn đấy! Đối với trường hợp trẻ bị nôn nhiều, mẹ có thể nghiền một ít lá bạc hà tươi để lấy phần dịch chiết. Bạn pha khoảng một thìa súp dịch chiết bạc hà này cùng một thìa cà phê nước cốt chanh, thêm một lượng nước vừa phải để cho bé uống từng chút một.Bạn có thể thêm một ít mật ong vào hỗn hợp để tăng hương vị.
Ngoài ra, nếu con có thể ăn cay, bạn hãy cho trẻ nhai trực tiếp lá bạc hà để có hiệu quả tương tự. Chú ý: phương pháp này không nên dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ dưới một tuổi.
4. Trà quế
Trà quế có tác dụng làm dịu dạ dày của trẻ. Đây cũng là giải pháp hỗ trợ tốt mà bạn có thể nghĩ đến.
Cách pha trà đơn giản nhất là đun một thìa cà phê bột quế với một cốc nước khoảng vài phút. Tiếp theo, bạn lọc bỏ bã và thêm một chút mật ong.
Đối với một số người, trà quế có vị khó dùng. Bạn có thể cân nhắc chỉ cho trẻ lớn dùng mà thôi.
5. Nước cơm
Ngày nay, chúng ta thường quên mất những lợi ích mà nước cơm đem lại. Trong dân gian, nước cơm cũng giúp chữa nôn do viêm dạ dày nữa đấy!
Để cho trẻ dùng, bạn đun sôi một chén gạo trắng cùng với 2-3 cốc nước. Chờ đến khi nước cạn đi một nửa, bạn lấy phần nước, để nguôi bớt và cho trẻ dùng.
6. Giấm táo
Phương thuốc điều trị cho tình trạng trẻ bị nôn nhiều chẳng đâu xa mà ngay trong chính gian bếp nhà bạn.
Giấm táo có đặc tính kiềm hóa nên mang lại khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Đồng thời chúng có giúp làm dịu niêm mạc dạ dày. Nhờ đó,không chỉ có tác dụng với cơn buồn nôn mà giấm táo còn hữu ích đối với trẻ ngộ độc thực phẩm.
Bạn pha một thìa giấm táo vào cốc nước ấm rồi cho trẻ dùng trước khi ăn. Giấm táo sẽ phát huy ngay các công dụng trên.
7. Bạch đậu khấu
Bạn có thể khắc phục tình trạng trẻ nôn nhiều hiệu quả bằng cách sử dụng hạt bạch đậu khấu. Loại hạt này mang lại tác dụng làm dịu đường tiêu hóa, từ đó giúp giảm cơn buồn nôn nhanh chóng.
Cách dùng cũng khá đơn giản. Bạn chỉ cần nghiền một nửa thìa cà phê hạt bạch đậu khấu, trộn cùng một ít đường rồi cho trẻ dùng.
8. Đinh hương
Trong các loại dược liệu thiên nhiên thì đinh hương được sử dụng khá nhiều cho các vấn đề tiêu hóa, đặc biệt làm giảm chứng buồn nôn.
Vì vậy trong trường hợp con đã lớn, bạn có thể cho bé nhai nụ đinh hương. Ngoài ra, bạn cũng có thể pha trà bằng cách đun sôi vài nụ đinh hương rồi cho bé uống. Bạn cũng có thể thêm mật ong để tăng hương vị, giúp trẻ dễ tiếp nhận hơn.
9. Hạt thì là
Theo y học cổ truyền, hạt thì là hay còn gọi tiểu hồi hương có vị cay, tính ấm. Chúng thường có mặt trong các bài thuốc bổ giúp kích thích tiêu hóa, trừ giun.
Y học hiện đại cũng có nhiều nghiên cứu chứng minh tác dụng này, đặc biệt là trong vấn đề nôn trớ, nấc cụt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Thành phần tinh dầu anethol, estragol có trong hạt làm dịu và chống nhiễm khuẩn cực tốt.
Bạn đun sôi một thìa cà phê hạt thì là trong nước khoảng 10 phút. Sau đó, bạn lọc bỏ bã và cho trẻ dùng. Để có hiệu quả rõ rệt, bạn có thể cho trẻ dùng 3 – 4 lần/ngày.
10. Hỗn hợp dịch chiết hành tây và gừng
Có thể nói hành tây là một nguồn dồi dào kháng sinh tự nhiên. Thế nên việc sử dụng dịch chiết từ củ hành tây có thể giúp bảo vệ con khỏi cơn nôn mửa hiệu quả. Mặt khác, khi kết hợp với gừng, đây quả là một bộ đôi hoàn hảo đối với trẻ thường bị nôn nhiều.
Đầu tiên bạn cần chuẩn bị dịch chiết của hành tây và gừng bằng cách giã chúng riêng biệt. Sau đó, lấy một lượng bằng nhau ở mỗi loại rồi trộn đều trong bát. Cho trẻ dùng nhiều lần trong ngày để giảm nhanh triệu chứng buồn nôn và nôn.
11. Trà hoa cúc
Trà hoa cúc khá nổi tiếng nhờ đặc tính làm dịu dạ dày. Chúng cũng rất có lợi để hỗ trợ tiêu hóa, tạo giấc ngủ sâu bằng việc hãm cơn buồn nôn.
Bạn chỉ cần ngâm một thìa cà phê hoa cúc khô vào nước nóng, đợi nguội bớt rồi thêm một chút mật ong vào. Để có tác dụng tốt, bạn nên cho trẻ uống trà hoa cúc 2-3 lần/ngày.
Trên đây là gợi ý về các biện pháp tại nhà giúp trẻ khắc phục tình trạng bị nôn nhiều. Tuy nhiên, nếu con trẻ không đáp ứng với các biện pháp trên hoặc tình trạng diễn biến xấu hơn, bạn cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức. Mặt khác, bạn cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi thử bất kỳ biện pháp nào ở trên.
Nghẹt mũi là triệu chứng phổ biến ở cả người lớn và trẻ nhỏ vào dịp Tết Nguyên đán khi thời tiết giao mùa. Với người lớn và thiếu niên, việc làm sao để thông mũi cho dễ thở thật đơn giản, nhưng với các bé dưới 4 tuổi thì luôn cần có người lớn hỗ trợ.
Nghẹt mũi, sổ mũi lâu ngày làm bé bị mệt mỏi, chán ăn, dễ sụt cân, ngủ không ngon giấc, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt thường ngày của bé.
Theo Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ, trẻ em dưới 4 tuổi nên được cho uống thuốc ho và cảm lạnh không kê đơn dưới sự hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho bé.
Ngoài ra, bạn có thể thử 6 cách chữa nghẹt mũi cho bé tại nhà đơn giản dưới đây để làm giảm bớt bệnh tình cho bé nhé. Các phương pháp này sẽ thường có hiệu quả sau 10 ngày điều trị.
I. Cách chữa nghẹt mũi bằng việc tạo không khí ẩm
1. Dùng máy tạo độ ẩm
Bạn nên cho bé hít thở không khí ẩm để làm tan các chất nhầy bằng cách sử dụng máy tạo độ ẩm.
Lưu ý:
+ Khi dùng máy tạo độ ẩm, bạn nên vệ sinh máy sạch sẽ trước và sau mỗi lần sử dụng để tránh bào tử nấm mốc sinh sôi và phát tán.
+ Bạn nên bật máy chạy trong phòng ngủ của bé vào ban đêm hoặc ban ngày trong khi bé đang chơi.
2. Tắm nước ấm
Bạn cũng có thể cho bé ngồi trong phòng tắm và xả chế độ nước nóng để hơi nước bốc lên hoặc tắm nước ấm cho bé để cơ thể được làm ấm và xoa dịu.
3. Dùng máy xông hơi
Máy xông hơi rất hữu hiệu trong việc làm giảm các triệu chứng nghẹt mũi cho bé. Bằng việc xông hơi và phát tán hơi nước vào không khí, hơi nước sẽ làm ẩm đường thở của bé, làm tan các chất nhầy để bé dễ thở hơn. Đây là cách chữa nghẹt mũi đang được nhiều mẹ áp dụng cho con nhỏ của mình.
Lưu ý:
+ Bạn nên vệ sinh máy xông hơi nước trước và sau mỗi lần sử dụng
+ Bạn nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi muốn sử dụng kết hợp với bất kỳ loại tinh dầu hoặc thảo dược nào nhé
Nhỏ nước muối sinh lý cho bé
II. Dụng cụ hút mũi và nước muối
Đối với trẻ mới biết đi và chưa học cách xì mũi thì việc sử dụng dụng cụ hút mũi là cần thiết để giúp bé dễ thở.
Dụng cụ hút mũi có một đầu để ngậm hút, một đầu để cắm vào mũi bé, ở giữa có một ống tròn như quả bóng bàn. Bạn sẽ bơm nước muối sinh lý vào mũi của bé rồi cắm ống hút vào để hút các dịch nhầy ra phần quả bóng.
1. Lưu ý
+ Bạn không nên hút quá lâu sẽ khiến bé bị mệt.
+ Bạn không nên hút quá mạnh sẽ làm tổn thương các mạch máu trong mũi của bé.
+ Bạn không nên cho bé hút mũi quá nhiều lần trong ngày.
+ Bạn nên vệ sinh dụng cụ hút mũi sạch sẽ trước và sau khi hút mũi và nên làm khô dụng cụ trước khi cất.
+ Một số bé không chịu được dụng cụ hút mũi, bạn có thể dùng cách chỉ nhỏ nước muối và chườm ấm vùng mũi cho bé.
2. Cách hút mũi cho bé
+ Bạn nhẹ nhàng đặt bé nằm ngửa và dùng khăn bông kê đầu cho bé.
+ Bạn nhỏ hai đến ba giọt dung dịch nước muối vào hai lỗ mũi của bé để làm loãng chất nhầy và để trong ít giây.
+ Tiếp theo, bạn đỡ bé ngồi ở một góc khoảng 45 độ, rồi xỏ ống hút vào một bên lỗ mũi của bé, bên còn lại dùng ngón tay ấn nhẹ rồi bắt đầu hút. Khi chất nhầy đã chảy xuống hết phần quả bóng, bạn hãy mở quả bóng ra, đổ hết chất nhầy đi rồi tiếp tục lặp lại với bên lỗ mũi còn lại.
Cách hút mũi cho bé
III. Bổ sung nước cho bé
Khi bé bị mất nước cũng có thể làm tình trạng nghẹt mũi thêm nghiêm trọng. Bạn có thể bổ sung nước nhiều hơn cho bé bằng nhiều cách để tăng sức đề kháng, giúp bé đỡ mệt mỏi và giảm triệu chứng nghẹt mũi.
1. Nước trái cây
Trẻ con thường lười uống nước lọc, vì vậy bạn có thể thay thế bằng nước ép trái cây hoặc sinh tố để bé uống được nhiều hơn.
2. Cháo hoặc súp
Bạn cũng có thể bổ sung nước cho bé bằng các loại cháo hoặc súp, đặc biệt là súp hoặc cháo nấm gà rất bổ dưỡng, giúp tăng cường đề kháng, giải cảm, làm dịu mũi, họng cho bé.
Cháo thịt bằm và cà rốt có lợi cho tiêu hoá của bé
IV. Cho bé ngủ nhiều hơn
Các bé mới biết đi, khi cảm lạnh bị sốt là bình thường, bạn không cần quá lo lắng. Bạn nên cho bé ngủ nhiều hơn ở bất cứ nơi nào dễ chịu như giường, ghế sofa hoặc một góc có nhiều gối trên sàn nhà.
Bạn có thể cho bé chơi các trò chơi xếp hình, tô màu, xem một phim yêu thích hoặc kể chuyện cho bé nghe để bé dễ buồn ngủ và ngủ được nhiều hơn.
V. Ngủ ở tư thế nâng cao phần thân trên
Cơn nghẹt mũi có thể đánh thức bé bất cứ lúc nào nếu bé nằm ngủ ở các tư thế bình thường, vì thế bạn hãy cho bé ngủ ở tư thế dựng người lên giúp đường thở được lưu thông.
+ Bạn có thể đặt kê gối ở sofa rồi đặt bé nằm ngủ theo kiểu tựa ngồi để ngủ hoặc kê khăn bông trên giường sao cho khăn bông có thể nâng phần thân trên và đầu của bé cao hơn.
+ Nếu ngủ trên nôi, bạn có thể giữ nôi ở vị trí đầu cao, cuối thấp để bé dễ thở.
VI. Đưa bé tới bác sĩ kiểm tra
Nếu bạn đã áp dụng các cách chữa nghẹt mũi nhiều ngày mà tình trạng nghẹt mũi của bé vẫn không giảm, đặc biệt khi bé bị sốt trên 38ºC, bạn phải đưa bé đến bệnh viện thăm khám ngay nhé.
Trẻ con có xu hướng bị nghẹt mũi, sổ mũi nhiều trong thời gian Tết Nguyên đán là bình thường, bạn hãy thử các cách chữa nghẹt mũi mà Marry Baby đã chia sẻ để điều trị tại nhà cho bé nhé.
Nói đến tóc muối tiêu, chúng ta thường sẽ nghĩ tới những người đã bước sang tuổi xế chiều. Thế nên, bạn vô cùng bất ngờ khi nhìn thấy những sợi tóc bạc trên mái tóc của một đứa trẻ. Bạn băn khoăn không biết hiện tượng tóc bạc sớm ở trẻ em liệu có phải là vấn đề đáng lo ngại không?
Có nhiều lời giải thích cho tình trạng tóc bạc sớm ở trẻ, người thì cho rằng đó có thể là do máu xấu, ý kiến khác thì lại rẽ sang hướng có thể là một bệnh lý tiềm ẩn nào đó. Đừng quá lo lắng vì bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ nguyên nhân xuất hiện tóc bạc sớm ở trẻ cùng một số yếu tố ảnh hưởng liên quan.
Lời giải cho hiện tượng tóc bạc sớm ở trẻ em
Nếu vô tình bạn phát hiện ra con mình có một số sợi tóc bạc trên đầu thì đây có thể là do trẻ thiếu hụt một số yếu tố dinh dưỡng nào đấy. Nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị bạc tóc có thể được điều trị triệt để. Một số lý giải phổ biến nhất cho tình trạng trẻ bị tóc bạc sớm được liệt kê dưới đây:
1. Do di truyền
Có thể nói đây là nguyên phân phổ biến nhất khiến trẻ có “tóc hoa râm”. Nói một cách đơn giản, nếu cha mẹ hoặc ông bà của chúng gặp vấn đề tương tự về tóc bạc sớm thời thơ ấu, thì trẻ cũng có nguy cơ gặp tình trạng này. Chính vì lẽ đó, tóc bạc sớm ở trẻ em có thể là do di truyền, đây là một trong những lý do chính gây nên vấn đề này.
2. Tiếp xúc với khói thuốc lá
Việc một đứa trẻ thường xuyên phải tiếp xúc với khói thuốc lá có thể là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tóc bạc sớm. Việc hút thuốc thụ động cũng có thể gây ra tình trạng stress oxy hóa trong cơ thể con bạn và làm giảm sản xuất melanin. Do đó, người lớn nên tránh hút thuốc gần trẻ em để ngăn chặn điều này xảy ra.
3. Trẻ có thể gặp một tình trạng y tế nào đó
Tình trạng tóc bạc sớm ở trẻ em có thể là dấu hiệu cho thấy một vấn đề nghiêm trọng đang diễn ra. Việc mất sắc tố của tóc có thể là triệu chứng của nhiều rối loạn khác nhau, một trong số đó là u sợi thần kinh, bạch biến, hội chứng Waardenburg và bệnh xơ cứng củ.
Bạn có biết rằng melanin là sắc tố chịu trách nhiệm quy định màu da và tóc. Bệnh bạch biến được đặc trưng bởi sự gián đoạn trong khả năng sản xuất melanin, từ đó gây nên những vùng không có tế bào hắc tố khiến tóc bạc màu. Tương tự, trường hợp tuyến giáp có thể tăng hoặc giảm hoạt động quá mức, điều này xảy ra trong các bệnh khác nhau như bệnh Grave hoặc bệnh Hashimoto cũng dẫn đến trường hợp tóc bạc sớm.
4. Thiếu vitamin B12
Sự thiếu hụt vitamin B12 trong cơ thể là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng tóc bạc sớm ở trẻ em. Người theo chế độ ăn chay, cơ thể thường thiếu hụt dưỡng chất này. Chính vì thế, trẻ ăn chay từ nhỏ có nguy cơ bạc tóc cao hơn.
Một nguyên nhân khác của sự thiếu hụt vitamin B12 là phẫu thuật can thiệp vào hoạt động bình thường của hệ tiêu hóa. Điều này dẫn đến tình trạng dạ dày không hấp thụ đủ lượng vitamin cần thiết dẫn đến tóc bạc sớm. Dù là trong bất kỳ trường hợp nào, bạn nên cho trẻ sử dụng thêm thực phẩm bổ sung để đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng cho con.
5. Căng thẳng
Mặc dù không mấy phổ biến, nhưng sự căng thẳng ở trẻ em cũng có thể là yếu tố góp phần làm cho tóc bạc sớm. Tuy nhiên, ở đây căng thẳng không có nghĩa là căng thẳng về mặt tâm lý, mà là căng thẳng genotoxic gây ra bởi các yếu tố môi trường. Ví dụ, trẻ tiếp xúc nhiều với tia cực tím có thể dẫn đến tóc bạc sớm.
6. Sử dụng xà phòng và dầu gội tổng hợp
Người lớn chúng ta thường rỉ tai nhau rằng, những loại sản phẩm chăm sóc tóc hiện nay đã không còn tốt như cái thời cách đây mười đến mười lăm năm về trước.
Đặc biệt là việc sử dụng các loại xà phòng và dầu gội dành cho cả nhà như các mẩu quảng cáo hiện nay chính là nguyên nhân làm cho tóc khô và bạc màu, nhất là khi dùng cho trẻ. Làm cha mẹ, chúng ta nên quan tâm đến những vấn đề chăm sóc con cái ngay từ đầu, đặc biệt là cần tránh cho trẻ dùng các sản phẩm của người lớn, bởi lẽ các con không phải là “người lớn thu nhỏ”. Lời khuyên là bạn cần mua những sản phẩm phù lợp với lứa tuổi con mình. Ngoài ra, bạn có thể lựa chọn dầu gội thảo dược cho trẻ sử dụng.
7. Ăn, uống các loại thực phẩm không lành mạnh
Với lối sống thích tiêu thụ các loại thức ăn nhanh tại chỗ như hiện nay thì không có gì lạ khi tình trạng tóc bạc sớm ngày càng phổ biến hơn. Bởi lẽ, việc tiêu thụ thực phẩm có nhiều carbohydrate và đường có thể cản trở khả năng sản xuất melanin của cơ thể, dẫn đến tình trạng này. Do đó, bạn nên chắc chắn rằng con mình không ăn quá nhiều sô cô la, kẹo và các thực phẩm có đường khác.
8. Thiếu máu
Thiếu máu do thiếu sắt có thể khiến cho trẻ mệt mỏi và cũng là nguyên nhân gây tóc bạc sớm ở trẻ em.
9. Bệnh bạch cầu
Ở căn bệnh này, lượng melanin trong cơ thể sẽ giảm sút khiến cho tóc của trẻ mau chóng bạc màu.
Một số chất dinh dưỡng giúp ngăn ngừa chứng tóc bạc sớm ở trẻ em
Từ những nguyên nhân trên, có thể thấy đa phần tình trạng tóc bạc sớm ở trẻ bắt nguồn từ việc thiếu hụt các dưỡng chất thiết yếu. Dưới đây là những khoáng chất mà trẻ cần được bổ sung:
1. Vitamin A
Vitamin A có trong rau xanh và trái cây có màu vàng, giúp cải thiện sức khỏe của tóc và da đầu nói chung. Bên cạnh việc đảm bảo cho chúng ta có một mái tóc bóng mượt, vitamin A còn làm cải thiện thị lực rất tốt.
2. Vitamin B
Vitamin B cũng rất quan trọng, góp phần làm nên một mái tóc khỏe mạnh. Loại dưỡng chất này kiểm soát sự tiết dầu và giữ cho tóc mềm mượt, chắc khỏe. Gợi ý cho bạn là loại vitamin này có nhiều trong các loại sữa chua, rau xanh, cà chua và chuối. Bạn nên thêm chúng vào trong thực đơn hằng ngày của con mình nhé!
3. Protein
Protein giúp duy trì độ bóng và cải thiện kết cấu của tóc. Các nguồn protein quan trọng có thể kể đến là ngũ cốc nguyên hạt, đậu nành, thịt…
4. Khoáng chất
Sắt, kẽm và đồng là những cái tên được nhắc đến khi nói về khoáng chất tốt cho mái tóc. Chúng giúp bảo vệ cho mái tóc chắc khỏe, cũng như ngăn ngừa chứng tóc bạc sớm ở trẻ em.
Trong khi kẽm có nhiều trong rau xanh, thịt đỏ thì trứng, lúa mì, hạt hướng dương lại có hàm lượng sắt cao. Ngoài ra, bạn có thể cho trẻ sử dụng các loại ngũ cốc nguyên hạt hoặc hải sản để bổ sung đồng cho con.
Từ những nguyên nhân được nêu trên, mong rằng bạn đã có thể hiểu hơn về lý do vì sao có tình trạng tóc bạc sớm ở trẻ em, cũng như chọn được biện pháp ngăn ngừa hiệu quả.
Đau đầu là chứng bệnh phổ biến gặp ở mọi lứa tuổi. Riêng ở trẻ em, có 10-15% số trẻ đến khám tại phòng khám thần kinh, tâm thần, nhi khoa vì đau đầu. Đau đầu có thể là triệu chứng duy nhất, hoặc là triệu chứng của nhiều bệnh với nhiều kiểu đau đầu khác nhau.
Các loại đau đầu ở trẻ em thường gặp
Có hai loại nhức đầu: chứng đau đầu chính (primary headaches) và đau đầu phụ (secondary headaches). Dạng đau đầu chính là khi tình trạng nhức đầu này không phải do một chứng bệnh nào khác gây ra.
Ngược lại, chứng đau đầu phụ là do các chứng bệnh khác gây ra như nhiễm trùng xoang mũi, bị thương ở cổ…
Đau đầu chính (primary headaches)
Đau căng đầu và đau nửa đầu là hai dạng đau đầu chính phổ biến nhất. Đau căng đầu thường xảy ra ở trẻ em, thanh thiếu niên và chỉ kéo dài trong vài phút.
Trẻ em cũng có thể bị đau đầu nên các mẹ đừng chủ quan
Cơn đau nhức thường được mô tả như một cảm giác bị xiết chặt ở hai bên đầu, thỉnh thoảng xuất hiện ở trán, phía sau đầu và cổ, hoặc cả hai khu vực này.
Có khoảng 10% các bé ở độ tuổi thanh thiếu niên mắc chứng đau nửa đầu. Những cơn nhức đầu thường bắt đầu đột ngột, theo kiểu mạch đập và thường nhức đầu ở một bên.
Một số bé có thể cảm thấy đau cả hai bên. Sự tiến triển của cơn đau có thể kéo dài hàng giờ, đôi khi cả ngày. Buồn nôn, nôn thường kết hợp với cơn nhức đầu.
Đau đầu phụ (secondary headaches)
Một số căn bệnh gây ra chứng đau đầu phụ:
Chấn thương ở cổ
Các vấn đề về xoang, mắt, răng, tai hoặc các bộ phận khác
Đôi khi, nhức đầu có thể là dấu hiệu của khối u. Do đó, bạn nên chú ý nếu bé nói với bạn bé bị nhức đầu nhé.
[inline_article id=213109]
Nhức đầu cụm
Nhức đầu cụm thường xuất hiện ở những bé từ 10 tuổi trở lên. Những cơn nhức đầu thường bắt đầu ở một bên, xuất hiện đột ngột, cường độ mạnh, trước tiên ở trong và xung quanh mắt rồi lan ra nửa cổ, nửa mặt, nửa đầu.
Các cơn đau thường kéo dài khoảng một tuần hoặc một tháng. Nếu bé bị đau, bạn sẽ thấy phía bên đau của bé bị tắc mũi, đỏ mặt, co đồng tử, sụp mí mắt, lồi mắt và các triệu chứng khác.
Nguyên nhân gây chứng đau đầu ở trẻ em
Để có thể hiểu rõ hơn về cách giảm đau đầu ở trẻ em, đầu tiên chúng ta sẽ tìm hiểu một số nguyên nhân gây chứng bệnh trẻ em này. Theo các bác sỹ chuyên khoa thần kinh, những nguyên nhân thường gây ra đau đầu ở trẻ em là:
Di truyền: Nếu như trong gia đình có ông bà, bố mẹ hay anh chị có tiền sử thường xuyên mắc các bệnh đau đầu thì người con, người cháu sinh ra sẽ có nguy cơ bị bệnh cao hơn những đứa trẻ bình thường khác.
Chấn thương đầu: Những tai nạn va chạm mạnh ở vùng đầu cũng là nguyên nhân quan trọng gây nên tình trạng đau đầu về sau cho bé. Bạn càng cần phải chú ý nhiều hơn nếu như con bạn có xuất hiện cơn đau đầu liên tục và tình trạng càng xấu đi sau một chấn thương ở đầu vì đó có thể là dấu hiệu của một tình trạng nguy hiểm hơn.
Bệnh tật và nhiễm trùng: Nếu như con bạn đang mắc các bệnh như: bệnh tai giữa ở trẻ em, viêm xoang, cảm cúm thì rất có thể sẽ có thêm cơn đau nhức đầu kèm theo.
Do yếu tố môi trường: bạn cũng nên để ý khi thời tiết chuyển mùa hoặc môi trường sống của bé vì đây cũng chính là nguyên nhân quan trọng gây nên hiện tượng đau đầu ở trẻ nhỏ.
Yếu tố cảm xúc: cũng giống như người lớn, trẻ nhỏ nếu như gặp các tình trạng áp lực căng thẳng do học hành hay các áp lực từ mối quan hệ thầy cô giáo, hoặc bố mẹ cũng dễ xuất hiện tình trạng đau đầu.
Có nhiều nguyên nhân làm trẻ bị đau đầu nên mẹ cần tìm hiểu kỹ
Ngoài ra nếu trẻ thường xuyên ăn các thực phẩm chiên rán, hay thức chế biến sẵn như soda, chocolate, trà,…cũng là một nguyên nhân gây ra hiện tượng đau đầu.
Điều trị đau đầu tại nhà cho bé như thế nào?
Có nhiều cách giảm đau đầu ở trẻ em khác nhau bạn có thể tham khảo như sau:
Đầu tiên bố mẹ cần chú ý theo dõi những dấu hiệu khả nghi liên quan tới các bệnh đau đầu của trẻ như: sốt, hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn,… sau đó hãy đưa trẻ tới các bác sĩ chuyên khoa thần kinh để được thăm khám cẩn thận.
Nếu như trẻ chỉ bị đau đầu do thay đổi thời tiết và cơn đau không trầm trọng thì bạn có thể cho trẻ uống thuốc giảm đau như paracetamol liều 10mg/kg và cho trẻ nghỉ ngơi thoải mái.
Còn nếu như trẻ đau đầu xuất phát từ nguyên nhân do căng thẳng học hành thì bố mẹ cần để trẻ có thời gian thư giãn và nghỉ ngơi đầy đủ để trẻ có thể yên tâm vui vẻ và học hành tốt.
Quan tâm tới chế độ dinh dưỡng cho bé, bạn có thể nấu các món ăn có tác dụng phòng chống và chữa trị đau đầu như : canh bí đỏ, ngải cứu với trứng.v..v.v.
Bên cạnh đó bạn không để cho trẻ thức khuya, bỏ bữa sáng hay tiếp xúc nhiều với máy tính.
Chế độ ăn uống cũng ảnh hưởng lớn đến bệnh tình của trẻ
Khi nào cần đưa trẻ bị đau đầu đi khám bác sĩ?
Nếu trẻ chỉ thỉnh thoảng bị đau đầu và những thời điểm khác trẻ vẫn bình thường thì bạn cũng không cần thiết phải lo lắng nhiều. Tuy nhiên, với các dấu hiệu như:
Cơn đau đầu xuất hiện vào buổi sáng sớm
Đau đầu làm trẻ không thể ngủ ngon
Cơn đau tăng dần và diễn ra thường xuyên hơn
Đây rất có thể là dấu hiệu báo trước một căn bệnh nguy hiểm nào đó. Bố mẹ hãy nhanh chóng đưa trẻ đi khám bác sỹ. Đặc biệt nếu bạn thấy trẻ bị thay đổi thị lực, yếu cơ hay co giật kèm theo thì lại càng nguy hiểm hơn.
Ngoài ra, cũng cần đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ bị đau đầu dữ dội hoặc cơn đau đầu khiến trẻ không thể tham gia các hoạt động hàng ngày.
Nhìn chung khi trẻ bị đau đầu, mẹ nên chú ý quan sát cẩn thật hơn bình thường một chút. Những căn bệnh đáng sợ chắc chắn sẽ không thể làm ảnh hưởng sức khỏe bé yêu nếu mẹ phát hiện sớm và chữa trị kịp thời phải không nào?
Viêm họng hạt đã trở thành mạn tính, điều trị dứt điểm cần có thời gian
Viêm họng có nhiều dạng khác nhau như như viêm họng đỏ, viêm họng trắng, viêm loét họng … trong đó có viêm họng hạt ở trẻ em là bệnh phổ biến và khiến nhiều bậc cha mẹ lo lắng.
Bệnh viêm họng hạt là gì?
Trong y khoa ghi nhận viêm họng hạt là tình trjng viêm nhiễm kéo dài và lặp lại nhiều lần của niêm mạc vùng hầu họng và amidan, dẫn tới các mô lympho ở thành sau họng phình lên. Lúc này các tổ chức bạch huyết rơi vào trạng thái nhạy cảm, yếu ớt. Thay vì đảm nhận nhiệm vụ sinh ra kháng thể để chống lại virus, vi khuẩn thì chúng trở nên dễ bị viêm nhiễm và tạo thành ổ nhiễm trùng.
Viêm họng hạt đã trở thành mạn tính, điều trị dứt điểm cần có thời gian
Tuy nhiên, theo giải thích của nhiều chuyên gia, thực chất là tên bệnh mà là một triệu chứng thực thể phổ biến người ta quan sát được trên niêm mạc họng của bệnh viêm họng mạn tính. Trẻ bị viêm họng sẽ cảm thấy đau họng, nuốt vướng hoặc ngứa họng, khi khám thấy có những hạt đỏ to nhỏ không đều, dầy nổi lên trên bề mặt niêm mạc thành sau họng.
Trẻ bị viêm họng hạt có nguy hiểm không?
Cũng như nhiều bệnh trẻ em khác, viêm họng hạt cũng gây ra những nguy hiểm nhất định. Vì gây đau rát họng, ho nhiều nên việc ăn uống của trẻ gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất. Nếu không chú ý can thiệp điều trị kịp thời thì trẻ còn có nguy cơ đối mặt với nhiều mối nguy hiểm.
Các bác sĩ chuyên khoa cảnh báo, viêm họng hạt mãn tính dễ mắc phải các biến chứng viêm họng hạt nếu không điều trị đúng cách và kịp thời, ví như:
Biến chứng tại chỗ: Gây áp-xe hoặc viêm tấy quanh họng, viêm tấy quanh amidan. Ở trẻ nhỏ có thể gây áp-xe thành họng.
Biến chứng gần: Gây viêm mũi, viêm xoang, viêm tai giữa; lan xuống thanh quản gây viêm thanh quản hoặc viêm cả thanh, khí, phế quản thậm chí là viêm phổi.
Họng hơi sưng đỏ, có những đốm, hạt trắng ở vòm họng.
Cách chữa viêm họng hạt ở trẻ nhỏ
Nếu như với viêm họng thuông thường do virus không cần điều trị y tế, tự khỏi trong 5-7 ngày thì nếu nguyên nhân do vi khuẩn có thể dùng kháng sinh cho trẻ em. Ngoài ra, có thể dùng thuốc giảm đau, giảm sốt cho trẻ trong trường hợp các triệu chứng trở nên nặng.
Với viêm họng hạt thìviệc điều trị tương đối khó, vì bệnh đã trở thành mãn tính. Trước tiên phải tìm ra nguyên nhân gây bệnh, sau đó loại bỏ các ổ viêm nhiễm xung quanh họng. Với trẻ lớn, phương pháp đốt điện được sử dụng nhiều để điều trị viêm họng hạt, nhưng nó chỉ có thể loại bỏ những hạt to, đồng thời vẫn có nguy cơ tái phát lại như cũ.
Một số mẹo dân gian mẹ có thể áp dụng tại nhà mách mẹ, theo như lời đồn kiên trì có thể trị “dứt điểm” viêm họng cho trẻ:
Trà chanh mật ong: Pha một tách trà nóng, cho thêm nửa quả chanh vắt và 1 thìa cà phê mật ong. Chanh mật ong có chất làm se giúp màng nhầy co lại, món trà này sẽ có hiệu quả bảo vệ cổ họng tăng gấp đôi.
Uống đủ nước mỗi ngày: Uống từ 1-2 lít nước mỗi ngày không chỉ giúp tăng sức chiến đấu với nhiễm trùng và chống viêm mà còn giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, ngăn ngừa sốt. Giữ cho cổ họng luôn ẩm ướt với trà nóng hay đồ uống nhẹ khác sẽ giúp khơi thông cổ họng nhanh hơn.
Củ nghệ tươi: Đem giã nhỏ, thêm nước lọc vào, 5g đường phèn đưa vào chưng cách thủy 10 phút cho bé uống, mỗi lần uống ½ thìa cà phê tùy vào độ tuổi của bé. Cứ như thế ngày uống 3 lần cho đến khi khỏi bệnh.
Để phòng tránh viêm họng ở trẻ mẹ nên:
Rửa tay thường xuyên, đặc biệt là trước ăn và sau khi lấy tay che ho hắt hơi
Tránh những nơi nhiều khói bụi, khói thuốc lá
Đảm bảo bé được giữ ấm khi ra ngoài trời lạnh
Đeo khẩu trang cho bé khi đi ra ngoài đường hoặc những nơi đông người
Viêm họng hạt ở trẻ em nên kiêng gì?
Kiêng đồ cay nóng: Nếu đang bị viêm họng nói chung mà sử dụng các món ăn nhiều gia vị như tiêu, ớt… sẽ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và vòm họng.
Hạn chế các món chiên nướng: Lý do là những món này có thể khiến đờm tiết ra nhiều hơn, có nhiều góc cạnh dễ gây tổn thương niêm mạc họng khiến triệu chứng bệnh viêm họng hạt tăng nặng.
Những đồ ăn lạnh như kem hay sữa chua cũng cần kiêng cho bé sử dụng
Kiêng uống nước lạnh: Uống nhiều nước nhưng không đồng nghĩa với uống nhiều nước lạnh vì có thể khiến cổ họng sưng tấy, thương tổn và là nguyên nhân gây viêm họng, đồng thời chúng cũng là “thủ phạm” khiến dấu hiệu viêm họng hạt nặng thêm.
[inline_article id=64926]
Khi nhận thấy bệnh viêm họng hạt ở trẻ em có dấu hiệu nặng cần đưa đến các cơ sở y tế để được thăm khám. Về chế độ dinh dưỡng cha mẹ cũng cần xây dụng thực đơn hàng ngày hợp lý bởi chúng rất hữu ích để việc chữa trị bệnh viêm họng hạt nhanh khỏi hơn.
Tình trạng đổ mồ hôi trộm đặc biệt là khi ngủ không chỉ đơn giản ảnh hưởng tới giấc ngủ sâu của trẻ. Nó còn ảnh hưởng tới sự phát triển của trẻ. Đây cũng là tác nhân mang đến các bệnh trẻ em như viêm nhiễm đường hô hấp, ốm đau, bé bị suy dinh dưỡng…
Triệu chứng đổ mồ hôi trộm ở trẻ
Trẻ ra nhiều mồ hôi trộm ở các vị trí như vùng đầu tóc, cổ, hoặc phía sau lưng của trẻ. Một số trẻ sơ sinh đổ mồ hôi đầu còn kèm theo bứt rứt, chân ngủ không yên, hay giật mình, chán ăn, khuấy khóc, rụng tóc hình vành khăn, còi xương, chậm lớn,…
Ngoài ra con còn thấy khó chịu, trằn trọc, hay thức giấc và quấy khóc nửa đêm, làm cha mẹ lầm tưởng là bé mắc phải bệnh gì đó.
Với trẻ 5 tuổi trở lên, nếu bị đồ mồ hôi quá nhiều ở lòng bàn chân, bàn tay, đầu.. trong mọi thời tiết, nhiều độ thì rất có thể trẻ đang gặp phải chứng bệnh tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis), tức là đổ mồ hôi vượt quá nhu cầu cần thiết của cơ thể.
Ra nhiều mồ hôi là tình trạng khá phổ biến ở trẻ nhỏ
Nguyên nhân trẻ ra nhiều mồ hôi ở đầu và lưng
Trẻ ra mồ hôi đầu và lưng, đặc biệt là ra mồ hôi trộm vào ban đêm có thể vì những nguyên nhân dưới đây:
Hệ thần kinh của trẻ đang trong giai đoạn hoàn thiện và phát triển, nên trẻ thường đổ mồ hôi khi ngủ.
Sự điều hòa thân nhiệt cũng có ảnh hưởng ít nhiều đến việc ra mồ hôi trộm ở trẻ vì lúc ngủ cơ thể nghỉ ngơi nhưng hệ thân kinh thì không.
Trẻ bị chứng rối loạn hệ thần kinh thực vật, hệ giao cảm.
Thân nhiệt của trẻ thường cao hơn so với người lớn nên lượng mồ hôi cũng được tiết ra nhiều hơn bình thường để điều hòa thân nhiệt.
Khí hậu thay đổi, nhiệt độ môi trường quá cao.
Cho trẻ mặc quá nhiều lớp quần áo, đắp nhiều chăn cho bé khi ngủ.
Trẻ bị suy dinh dưỡng như thiếu canxi, vitamin D, kẽm…
Trẻ ốm sốt hoặc mắc bệnh tuyến giáp, bệnh tim bẩm sinh, xơ nang, lao sơ nhiễm, bệnh nhiễm trùng khác
Trẻ chơi đùa quá mức hoặc bị căng thẳng nhiều.
Đôi khi do bố mẹ đắp chăn hay quấn khăn quá chặt cũng làm bé đổ mồ hôi
Cách xử lý khi trẻ đổ mồ hôi trộm
Nếu trẻ ra nhiều mồ hôi ở đầu và lưng do bệnh lý, cách giải quyết tốt nhất là cần điều trị căn nguyên theo chỉ định của bác sỹ. Bên cạnh đó, một số lời khuyên dưới đây cũng sẽ giúp bạn cải thiện tình trạng này:
Bổ sung dưỡng chất đầy đủ cho trẻ: Bạn nên cho trẻ khám chuyên khoa dinh dưỡng để phát hiện tình trạng thiếu chất và bổ sung phù hợp. Trường hợp cần thiết bác sỹ có thể chỉ định các vitamin và khoáng chất tổng hợp, nhưng thông thường chỉ cần bổ sung cho trẻ bằng chế độ ăn uống.
Lên kế hoạch giảm cân cho trẻ nếu trẻ bị thừa cân, béo phì: hạn chế cho trẻ ăn quá nhiều kẹo ngọt, đồ ăn chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ… kết hợp với luyện tập thể dục mỗi ngày.
Tạo không gian sống sạch sẽ, thoáng khí.
Tránh cho trẻ mặc quá nhiều quần áo, đắp chăn quá dày khi ngủ
Lau khô mồ hôi: ở đầu và lưng cho trẻ để tránh bị nhiễm lạnh, gây ảnh hưởng tới hệ hô hấp của trẻ.
Cho trẻ uống nước đầy đủ: tùy theo cân nặng của trẻ. Bạn có thể ước lượng lượng nước cần cho trẻ mỗi ngày (ml) theo công thức cân nặng của trẻ (kg) chia cho 0,03.
Nói chuyện với trẻ thường xuyên: để biết trẻ có gặp phải vấn đề lo lắng, căng thẳng nào không và kịp thời tháo gỡ giúp trẻ.
Với trẻ từ 7 tuổi trở lên: bạn có thể cho trẻ sử dụng thêm những viên uống hỗ trợ trị mồ hôi chứa thảo dược Thiên môn đông, Sơn thù du, Hoàng kỳ… để kiểm soát chứng mồ hôi nhiều hiệu quả.
Bố mẹ nên cho bé uống nước đầy đủ để chống mất nước khi bị đổ mồ hôi
Một số món ăn có thể giúp hạn chế chứng mồ hôi trộm ở trẻ
Cháo trai: Trai luộc chín, thái nhỏ. Nấu cho nhừ thịt trai cùng 50g gạo nếp, 50g gạo tẻ. Cháo sôi bỏ thêm nắm lá dâu non đã thái nhỏ, một chút mắm. Cho trẻ ăn 2 lần trong ngày, dùng 3-5 ngày.
Cháo sò, hến: Sò biển 100g, hến 100g luộc chính thái nhỏ, rễ cây hẹ 3g rửa sạch giã nhỏ lọc lấy 200ml nước. Gạo 50g xay nhỏ mịn cho vào nước rễ cây hẹ quấy đều, đun nhỏ lửa. Khi cháo chín cho sò biển và hến vào đảo đều, cháo sôi lại là được. Ăn 1 lần/ngày, trong 3 – 5 ngày.
Cháo cá quả: Cá quả 200g hấp cách thủy, gỡ lấy thịt nạc. Xương cá giã nhỏ lọc lấy 200ml nước. Gạo, ngũ vị xay thành bột mịn, cho vào nước lọc xương cá quấy đều đun nhỏ lửa, khi cháo chín, cho gia vị, thịt cá đun sôi.
Cháo nếp cẩm: Trẻ đang ăn dặm, mẹ có thể xay bột nếp cẩm hòa với cháo cho bé. Mỗi bữa bột của bé, cho vào 1 nửa thìa cafe bột gạo nếp cẩm còn nguyên cám.
Đối với trẻ lớn hơn, có thể cho một nắm gạo nếp cẩm vào món cháo thông thường hoặc nấu thành xôi cho bé ăn.
[inline_article id=175949]
Khi nào cần điều trị cho trẻ bị đổ mồ hôi?
Đa số các trường hợp trẻ ra nhiều mồ hôi ở đầu và lưng thường không nguy hiểm. Tuy nhiên, bạn nên chú ý đưa bé đi khám sớm nếu thấy ở bé xuất hiện những triệu chứng khác như:
Khó thở, thở hổn hển
Mệt mỏi nhiều trong ngày
Trẻ ngủ ít, hay giật mình, chán ăn, quấy khóc, rụng tóc hình vành khăn…
Ngủ ngáy nhiều
Phát ban da, ngứa da
Nôn mửa và tiêu chảy
Các dấu hiệu này có thể báo hiệu tình trạng đổ mồ hôi nhiều do bệnh lý cần được điều trị sớm.
Đổ mồ hôi trộm ở trẻ còn có thể là nguyên nhân chính làm tăng tình trạng thiếu canxi, mất muối. Nó làm bé dễ bị cảm lạnh, tiêu chảy, viêm đường hô hấp. Con cũng sẽ bị các bệnh về da như viêm ra, rộp ra, rôm sảy nếu như tình trạng ra hồ hôi trộm kéo dài nên mẹ cần theo dõi kỹ và đưa bé đi thăm khám kịp thời.
Bệnh béo phì ở trẻ em rất nguy hiểm. Trẻ em thừa cân sẽ có nhiều nguy cơ trở thành người lớn béo phì. Căn bệnh trẻ em này còn mang đến một tương lai nhiều bệnh tật và hệ lụy xấu khi trưởng thành. Do đó, phòng thừa cân béo phì từ độ tuổi sơ sinh, mẫu giáo là rất cần thiết.
Bệnh béo phì ở trẻ em là gì?
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa, bệnh béo phì ở trẻ em là tình trạng tích lũy mỡ quá mức hoặc không bình thường tại một vùng cơ thể hay toàn thân đến mức ảnh hưởng tới sức khỏe.
Béo phì là hiện tượng cân nặng cao hơn mức cân nặng nên có tương ứng với chiều cao. Nó là sự tích tụ bất thường và quá mức khối mỡ tại mô mỡ cùng các cơ quan khác ảnh hưởng tới sức khỏe.
Đánh giá béo phì sớm và đơn giản nhất là theo dõi biểu đồ tăng trưởng và chỉ số cân nặng theo chiều cao, chỉ số khối cơ thể (BMI) theo tuổi.
Biểu đồ tăng trưởng: Cân và đo chiều cao cân nặng của trẻ hàng tháng khi trẻ dưới 12 tháng tuổi, mỗi 2 tháng khi trẻ 12 tới 24 tháng tuổi. Trẻ tăng cân nhanh và cân nặng vượt quá đường cao nhất của biểu đồ thì có nguy cơ béo phì.
Tỷ lệ trẻ em bị béo phì ngày càng cao trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam
Cân nặng theo chiều cao hoặc BMI theo tuổi (do bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng thực hiện): Với trẻ trên 2 tuổi, tốt nhất là sử dụng chỉ số cân nặng theo chiều cao hoặc BMI theo tuổi để đánh giá thừa cân béo phì.
Cân nặng lý tưởng so với chiều cao (IBWH)
IBWH = (cân nặng đo được/Cân nặng trung bình so với chiều cao) x 100
Béo phì khi IBWH ≥ 120%
Cân nặng so với chiều cao: Béo phì khi cân nặng so với chiều cao > + 2SD
Cách tính béo phì ở trẻ em theo BMI
Chỉ số khối cơ thể (BMI)
BMI = Cân nặng (kg)/(Chiều cao)2 (m)
Trẻ em thừa cân và béo phì khi chỉ số BMI theo tuổi lớn hơn 85th
Dấu hiệu trẻ bị béo phì mẹ cần biết
Việc nhận biết những dấu hiệu bệnh béo phì ở trẻ em sẽ giúp cha mẹ có biện pháp phòng tránh kịp thời và duy trì tình trạng sức khỏe ổn định cho bé.
Số cân nặng của trẻ cao hơn so với mức bình thường chính là cách nhận biết béo phì đầu tiên mà bạn cần lưu ý.
Chỉ số trung bình giữa cân nặng và chiều cao của trẻ nếu cao hơn 20% so với mức tiêu chuẩn thì bạn phải nghĩ ngay tới tình trạng bé đang có nguy cơ bị béo phì.
Một số vùng trên cơ thể như đùi, cánh tay, hai bên ngực, cằm xuất hiện mỡ thừa, việc đi lại của trẻ trông nặng nề, khó coi là dấu hiệu nhận biết trẻ béo phì, chứng tỏ rằng bé đang bị thừa cân. Bạn cần đo lường cân nặng cho con thường xuyên để xác định trẻ có béo phì hay không.
[inline_article id=5284]
Dấu hiệu nhận biết trẻ béo phì cũng được cảnh báo với biểu hiện thèm ăn, ăn nhiều thường xuyên. Thực tế nếu bé ăn quá nhiều, phần ăn mỗi bữa mỗi tăng, về lâu về dài nguồn năng lượng dư thừa sẽ tích trữ thành mỡ, gây thừa cân và rất dễ bị béo phì.
Trẻ nhỏ rất thích ăn ngọt, bánh kẹo khác nhau, nhưng nếu thấy trẻ luôn có nhu cầu nạp đồ ngọt, thức ăn nhanh giàu chất béo thì đây cũng là những dấu hiệu nhận biết trẻ béo phì. Lúc này, nguy cơ trẻ bị thừa cân, mắc bệnh béo phì là rất cao.
Việc cân bằng chế độ dinh dưỡng của bé cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến trẻ bị béo phì. Hầu hết trẻ nhỏ không chịu ăn rau hoặc ăn quá ít sẽ có nhiều khả năng bị thừa cân. Bởi nguồn năng lượng cung cấp thiếu hụt vitamin, khoáng chất mà lại dư thừa chất béo, đạm thì sẽ khiến bé nhanh tăng cân và tăng liên tục dẫn đến béo phì.
Nguyên nhân gây bệnh béo phì ở trẻ em
Nguyên nhân gây bệnh béo phì ở trẻ em đơn thuần: do thay đổi cân bằng năng lượng, tăng lượng thu vào và giảm lượng tiêu hao làm tăng tích tụ mỡ trong cơ thể, đặc biệt là ở bụng, mông, đùi và vai.
Dạng béo phì đơn thuần thường gặp ở những trẻ béo phì háu ăn, ít hoạt động và giảm chuyển hóa thân nhiệt. Trẻ béo phì thường cao hơn ở lứa tuổi trước dậy thì, nhưng lâu dài trẻ ngưng tăng trưởng sớm và có chiều cao trung bình thấp ở tuổi trưởng thành.
Bệnh béo phì do nhiều nguyên nhân nhưng đa số do yếu tố dinh dưỡng
Dạng béo phì này thường mang tính gia đình. Những trẻ có bố mẹ, ông bà béo phì thường có nguy cơ dễ béo phì, có thể tìm thấy gen gây béo (leptin). Nếu bố mẹ cũng là người nặng cân thì đời con có đến 70–80% dễ bị béo phì. Trường hợp chỉ có một trong hai đấng sinh thành béo phì thì con số này ở đời con giảm còn 40–50%. Nếu cha mẹ đều không béo phì thì xác suất con sinh ra bị bệnh béo phì ở trẻ em chỉ chiếm khoảng 1%.
Nguyên nhân gây bệnh béo phì ở trẻ em do nội tiết
Bệnh béo phì ở trẻ em do suy giáp trạng: Béo toàn thân, lùn, da khô và thiểu năng trí tuệ.
Bệnh béo phì ở trẻ em do cường năng tuyến thượng thận (U nam hóa vỏ tượng thận): Béo bụng, da đỏ có vết rạn, nhiều mụn trứng cá, huyết áp cao.
Bệnh béo phì ở trẻ em do thiểu năng sinh dục: Thường gặp trong 1 số hội chứng: Prader-Willi béo bụng, lùn, thiểu năng trí tuệ và hay gặp tinh hoàn ẩn. Lorence Moon Biel béo đều toàn thân, đái nhạt, thừa ngón và có tật về mắt.
Bệnh béo phì ở trẻ em do các bệnh về não: Thường gặp do các tổn thương vùng dưới đồi, sau di chứng viêm não. Béo thường có kèm theo thiểu năng trí tuệ hoặc có triệu chứng thần kinh khu trú.
Bệnh béo phì ở trẻ em do dùng thuốc: Uống corticoid kéo dài trong điều trị bệnh hen, bệnh khớp, hội chứng thận hư hoặc vô tình uống thuốc Đông y có trộn lẫn corticoid để điều trị chàm, dị ứng và hen.
Nguyên nhân gây bệnh béo phì ở trẻ em do tâm lý xã hội
Áp lực học hành hoặc không khí gia đình căng thẳng đều có thể khiến trẻ tổn thương tâm lý với những biểu hiện dễ cáu giận, kích động, phản kháng hoặc thu mình khép kín. Trong tình trạng mất kiểm soát cảm xúc, trẻ cũng ăn uống nhiều hơn như một cách cơ thể giảm áp lực, làm tăng nguy cơ béo phì.
Hậu quả trẻ béo phì
Bệnh béo phì ở trẻ em trước tiên sẽ khiến cho con nặng nề, phản xạ kém, dễ bị tai nạn. Khi tăng cân quá nhanh, trẻ sẽ phải đối mặt với những vấn đề về sức khỏe như rạn da, biến dạng xương chân, khó thở hay có những cơn ngừng thở lúc ngủ làm giảm chất lượng giấc ngủ.
Trẻ em bị béo phì có nguy cơ mắc các bệnh giống người lớn nhưng nặng hơn vì thời gian bệnh kéo dài và ảnh hưởng tới nội tiết, tinh thần.
Ảnh hưởng tâm lý xã hội: Bệnh béo phì ở trẻ em thường kéo dài cho đến hết thời gian thiếu niên, ảnh hưởng xấu tới tâm lý xã hội của con, từ đó giảm thành công trong học tập và thường không khỏe mạnh.
Các yếu tố nguy cơ bệnh tim mạch: Bệnh béo phì ở trẻ em thường gây tăng huyết áp, kháng insulin và rối loạn lipid máu xuất hiện liên quan tới tăng tích lũy mỡ trong ổ bụng. Những rối loạn lipid máu, huyết áp và insulin ở trẻ em sẽ kéo dài đến thời kỳ thanh niên.
Biến chứng gan: Bệnh gây ra các biến chứng gan, đặc biệt đặc tính nhiễm mỡ gan và triệu chứng tăng men gan (transaminase huyết thanh). Các bất thường men gan cũng có thể liên quan với bệnh sỏi mật, nhưng bệnh này thường hiếm gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Các biến chứng về giải phẫu, xương khớp: Bệnh gây ra biến chứng về mặt giải phẫu. Nghiêm trọng là bệnh Blount (một dị dạng xương chày do phát triển quá mạnh), dễ bị bong gân mắt cá chân.
Các biến chứng khác: Bệnh cũng gây nghẽn thở khi ngủ và bệnh giả u não. Nghẽn thở khi ngủ có thể gây chứng thở quá chậm và thậm chí ở những trường hợp nặng có thể gây tử vong. Bệnh giả u não là một bệnh hiếm gặp liên quan đến tăng áp suất trong sọ não, đòi hỏi cần phải đi khám ngay.
Béo phì mang đến nhiều hậu quả nghiêm trọng và lâu dài cho sức khỏe của bé
Cách phòng tránh bệnh béo phì ở trẻ em
Mẹ có thể phòng bệnh béo phì ở trẻ em cho con bằng những phương pháp sau đây:
Nuôi con bằng sữa mẹ ngay sau sinh và tiếp tục cho trẻ bú đến 18-24 tháng.
Cho trẻ ăn phối hợp nhiều loại thực phẩm; chế độ ăn dặm cân đối, hợp lý, bảo đảm nhu cầu dinh dưỡng cho bé theo độ tuổi.
Đa dạng các loại thức ăn tốt cho sức khỏe như các thực phẩm cung cấp chất đạm, chất béo, chất bột, chất xơ (thịt, cá, thịt gà, trứng, đậu nành, lạc, gạo, bắp, các loại hoa quả…).
Cho ăn đúng giờ theo bữa. Không nên cho trẻ uống các loại nước ngọt có ga.
Hạn chế các loại bánh kẹo, đường mật, kem, sữa đặc có đường.
Không nên dự trữ trong nhà các loại thức ăn giàu năng lượng, như bơ, phô mai, bánh, kẹo, sôcôla, kem, nước ngọt.
Không nên cho trẻ ăn nhiều vào buổi tối trước khi đi ngủ.
Khi trẻ bị béo phì thì chế độ ăn uống phải có sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Nhiều gia đình đã sai lầm khi có quan niệm trẻ em càng béo càng tốt
Trẻ dưới 6 tuổi chưa đòi hỏi phải tập thể dục thể thao nhưng khuyến khích và tạo điều kiện cho trẻ tham gia trò chơi vận động (đạp xe, nhảy dây, cò cò, năm mười…), phụ việc nhà vừa sức. Trẻ trên 6 tuổi thì ngoài những việc trên, cần tạo điều kiện cho trẻ tham gia các môn thể dục, thể thao vừa sức.
Điều chỉnh hành vi
Tự kiểm soát: Cho trẻ ghi nhật ký ăn uống và vận động trong một tuần.
Cung cấp kiến thức về dinh dưỡng: Phụ huynh cần đọc nhãn thực phẩm để chọn lựa thực phẩm thích hợp cho gia đình, hiểu được lợi ích của chất xơ (phòng chống táo bón ở trẻ em, phòng chống ung thư, giúp giảm mỡ trong máu).
Kiểm soát kích thích: Hạn chế dự trữ thức ăn ngọt béo, chỉ ăn tại bàn ăn và không ăn nơi khác trong nhà. Cha mẹ không ép trẻ ăn, không yêu cầu trẻ phải ăn hết toàn bộ suất ăn.
Điều chỉnh các thói quen ăn uống: Cắn miếng nhỏ, nhai chậm, đặt đũa xuống giữa các lần nhai.
Tăng nguy cơ thừa cân, béo phì ở trẻ thiếu ngủ
Nghiên cứu mới đây nhất được các nhà khoa học Anh công bố trên chuyên san Sleep. Sau 42 cuộc khảo sát liên quan đến 75.000 trẻ em, kết quả khẳng định so với trẻ ngủ đủ giấc, trẻ thiếu ngủ có nguy cơ thừa cân hoặc béo phì tăng hơn 58%.
Tờ Mirror mới trích dẫn thông tin từ tổ chức y khoa Millpond Children’s Sleep Clinic của Anh, trẻ từ lúc sinh ra đến khi trưởng thành, thời lượng cần thiết cho giấc ngủ mỗi ngày sẽ như sau:
Độ tuổi
Thời gian ngủ ngày
Thời gian ngủ đêm
Tổng thời gian ngủ
1 tuần
8 giờ
8 giờ 30 phút
16 giờ 30 phút
4 tuần
6-7 giờ
8-9 giờ
14-16 giờ
3 tháng
4-5 giờ
10-11 giờ
14-16 giờ
6 tháng
3 giờ
11 giờ
14 giờ
9 tháng
2 giờ 30 phút
11 giờ
13 giờ 30 phút
12 tháng
2 giờ 30 phút
11 giờ
13 giờ 30 phút
2 tuổi
1 giờ 30 phút
11 giờ 30 phút
13 giờ
3 tuổi
45 phút
11 giờ 30 phút
12 giờ 15 phút
4 tuổi
Không ngủ trưa (có thể)
11 giờ 30 phút
11 giờ 30 phút
5 tuổi
Không ngủ trưa (có thể)
11 giờ
11 giờ
6 tuổi
Không ngủ trưa (có thể)
10 giờ 45 phút
10 giờ 45 phút
6-9 tuổi
Không ngủ trưa (có thể)
10-11 giờ
10-11 giờ
9-18 tuổi
Không ngủ trưa (có thể)
9 giờ
9 giờ
Điều trị bệnh béo phì ở trẻ em
1. Thay đổi chế độ dinh dưỡng cho bé
Nếu bạn thay đổi chế độ dinh dưỡng của bé quá đột ngột sẽ gây hại cho quá trình phát triển thể chất bình thường của con. Bạn không cho bé ăn các thức ăn nhiều dầu mỡ, nhiều gia vị và những loại đồ ăn vừa chứa chất béo vừa nhiều đường như bánh ngọt, bánh nướng, khoai tây chiên, kem… Song song đó, để đảm bảo bé vẫn đủ chất thì bạn thay thế các loại thực phẩm có thành phần dinh dưỡng tương đương nhưng ít đường và chất béo hơn. Bạn có thể cho bé ăn nhiều rau xanh, các loại trái cây.
Trong quá trình thay đổi này, sữa rất cần thiết vì sữa cung cấp những vi chất quan trọng cho sự phát triển của trẻ như canxi, các vitamin và khoáng chất khác. Hãy hạn chế các loại sữa béo vì đó là một trong những thủ phạm gây ra chứng béo phì.
Hãy tăng cường các bữa ăn chính cùng gia đình, hạn chế các bữa ăn vặt. Để bé quen dần với điều này, bạn hãy cho ngồi ăn cùng gia đình để con cảm thấy vui vẻ không nhớ về các món ăn vặt.
Nước lọc, nước ép trái cây rất tốt cho bé. Tuy nhiên, bạn chỉ nên cho bé dùng nước ép trái cây một cách vừa phải vì nếu uống nhiều sẽ không tốt cho hệ tiêu hóa cũng như đây là loại thức uống tăng lượng đường trong cơ thể của bé.
2. Trẻ tích cực luyện tập
Hãy lên kế hoạch tập thể dục cho bé ngay khi phát hiện con có dấu hiệu của chứng béo phì, có thể cho bé tập các bài tập vào sáng và chiều.
Bạn hãy tập luyện cùng để bé thích thú và cảm thấy được sự quan tâm của cha mẹ. Các môn thể thao đơn giản như đi bộ, tập động tác tay chân, bơi lội… rất tốt cho quá trình giảm trọng lượng cơ thể của bé. Các trò chơi vận động xung quanh nhà đối với bé 1-3 tuổi cũng là một trong những cách tốt để giúp tiêu hao năng lượng của cơ thể.
Bạn cho bé tập các bài tập với thời lượng hợp lý, không nên ép con tập quá nhiều dễ gây khó chịu và không muốn luyện tập cho những lần kế tiếp.
Những câu hỏi liên quan tới bệnh béo phì ở trẻ em
1. Trẻ béo phì có cần bổ sung chất béo?
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, trẻ béo phì vẫn cần bổ sung chất béo cho quá trình phát triển trí não và thể chất. Loại bỏ hoàn toàn chất béo ra khỏi thực đơn của bé có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển toàn diện của trẻ.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cho rằng, thay vì cắt giảm lượng chất béo trong thực đơn của bé, mẹ nên tìm hiểu nguyên nhân khiến con bị béo phì, và đưa ra những giải pháp phù hợp. Nếu trẻ bị thừa cân béo phì do ít vận động, thường xuyên ăn thực phẩm ngọt, nhiều đường thì mẹ nên cắt giảm những món ngọt và khuyến khích bé vận động nhiều hơn.
Có 2 nhóm chất béo chính, một loại bao gồm các loại chất béo bão hòa, “thủ phạm” chính làm tăng nguy cơ mắc bệnh béo phì, các bệnh tim mạch và một loại bao gồm các chất béo không bão hòa (omega 3, a-xít béo không no) có lợi cho sức khỏe và sự phát triển của trẻ.
Vì vậy, thay vì cắt giảm hoàn toàn chất béo, mẹ chỉ nên loại bỏ nhóm chất béo không tốt cho sức khỏe.
2. Trẻ béo phì có bị suy dinh dưỡng hay không?
“Thủ phạm” chính gây nên tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em thường là do cơ thể không nạp đủ dưỡng chất từ chế độ ăn uống hàng ngày. Vì vậy, dù mập hay ốm, trẻ đều có khả năng bị suy dinh dưỡng mẹ nhé!
Những bé mập mạp cũng có nguy cơ thiếu chất khá cao. Do trong chế độ ăn của trẻ thường có quá nhiều chất béo hoặc những thực phẩm nhiều đường nhưng lại ít đa dạng, thiếu rau và trái cây. Từ đó dẫn đến một chế độ dinh dưỡng thừa calorie nhưng lại thiếu vitamin và các loại khoáng chất khác.
Suy dinh dưỡng dù ở thể thừa cân béo phì hay nhẹ cân còi cọc đều sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe bé. Đặc biệt, với trẻ béo phì, nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, cao huyết áp, tiểu đường… khá lớn.
Trong đó thì bài thuốc trị ho bằng mật ong và củ hành tây là một phương thuốc trị ho tự nhiên truyền thống được nhiều người áp dụng. Có mẹ đã sử dụng cho con mình trong suốt 6 năm qua và thấy hiệu quả vô cùng.
Đây cũng được xem là bài thuốc trị bệnh trẻ em gia truyền của nhiều gia đình ưa các bài thuốc nguồn gốc dân gian.
Cách trị ho cho trẻ được nhiều mẹ tin tưởng
Một mẹ bỉm sữa ở Hà Nội cho biết: Lúc trước có 1 lần năm con 3 tuổi, mình hơi chủ quan để máy lạnh 18 độ quên mặc áo ấm cho con và con bị nhiễm lạnh ho như cuốc. Lần đó bác sĩ bảo bé bị viêm đường hô hấp trên cấp tính. Vậy là phải uống thuốc điều trị của bác sĩ.
Mùa hè hoặc thời tiết chuyển mùa là lúc nhiều bé bị ho
Sau 3 ngày bệnh có thuyên giảm nhưng ho vẫn còn. Mình bị sợ cho con uống kháng sinh nhiều quá không tốt. Vậy là chuyển sang cho con uống hành tây và mật ong. Chỉ sau 1 lần tầng suất ho giảm dần và liên tục 3 ngày con đã khỏi hẳn. Vi diệu vô cùng luôn các chị ạ!
Cách làm bài thuốc trị ho từ mật ong và hành tây
Nguyên liệu bài thuốc này thì quá dễ tìm trong gian bếp nhà mỗi gia đình. Quan trọng nhất là 2 nguyên liệu giúp chữa bệnh ho này là hoàn toàn tự nhiên.
Nó không chứa hóa chất nguy hiểm, không chất bảo quản, màu sắc nhân tạo và các độc tố gây ra các biến chứng khác về sức khỏe.
Mật ong và hành tây là phương thuốc trị ho tuyệt với cho trẻ mẹ cần biết
Mẹ chỉ cần chuẩn bị 2 đến 3 muỗng mật ong và một củ hành tây. Cách thực hiện bài thuốc trị ho bằng mật ong và hành tây vô cùng đơn giản như sau:
Lột bỏ lớp vỏ bên ngoài của hành tây rồi dùng dao chẻ dọc thân củ và chừa phần đuôi (lưu ý chẻ sao cho các miếng hành không bị rời khỏi nhau).
Cho củ hành đã chẻ vào một cái bát có đáy sâu hoặc cho vào tô lớn. Đổ mật ong lên củ hành và dùng giấy bạc hoặc nắp đậy phủ lên trên miệng bát.
Để hỗn hợp mật ong với hành tây qua đêm ở nhiệt độ phòng.
Sáng hôm sau, dùng dụng cụ rây lọc để chắt lấy phần nước hỗn hợp, lượng thuốc ho này dùng đủ cho 1 ngày.
Nên sử dụng ngay sau khi chắt lọc để có kết quả tốt nhất.
Người lớn: Uống 1 muỗng canh/ lần, ngày 3 lần. Trẻ em: Mỗi lần uống 1 muỗng cà phê hỗn hợp, ngày uống 2 lần.
Một số bài thuốc trị ho khác từ mật ong
Bên cạnh dùng mật ong với hành tây, mẹ có thể áp dụng cách trị ho cho trẻ bằng mật ong với tắc, gừng, hẹ hoặc tỏi đều có công dụng tương tự.
Trị ho hiệu quả với mật ong hấp quất
Dùng những quả quất còn xanh đem thái thành nhiều lát mỏng rồi đổ mật ong vào trộn đều cho tới khi quất ngấm đều mật ong. Đem hỗn hợp vừa trộn hấp cách thủy, có thể hấp trong nồi cơm đang sôi. Sau đó đợi nguội mẹ chắt lấy nước cho bé uống, có thể ăn kèm với quất đã ngâm với mật ong.
Quất và mật ong cũng là phương thuốc trị ho thần kỳ
Chữa ho bằng mật ong hấp tỏi
Tỏi ngoài tác dụng chữa cảm cúm thì còn “góp cổ phần” trong các cách trị ho bằng mật ong. Tương tự như quất, tỏi có tính cay cũng có thể diệt trừ được vi khuẩn. Lấy từ 3 – 5 nhánh tỏi đập nát rồi đổ mật ong vào trộn đều.
Đem hấp cách thủy (không nên hấp tỏi quá chín), gạn lấy nước dưới đáy bát và uống hàng ngày, cổ họng sẽ dịu, không còn cảm giác ngứa rát gây ho.
Mật ong và gừng chữa ho có đờm
Gừng là một loại nguyên liệu được nhiều người sử dụng khi điều trị ho. Đặc biệt khi kết hợp với mật ong làm đẩy nhanh hiệu quả của quá trình điều trị.
Mẹ chỉ cần chuẩn bị một cốc nước nóng, dùng gừng đã cạo vỏ thái thành từng miếng mỏng cho vào nước nóng ngâm khoảng 5 phút. Sau đó cho thêm chút nước cốt chanh và mật ong vừa giúp bé dễ uống, vừa hỗ trợ trị ho.
[inline_article id=194014]
Cách trị ho bằng mật ong và lá hẹ
Lá hẹ mẹ rửa sạch, để ráo nước thái nhỏ cho vào chén. Đổ mật ong ngập và mang cách thủy hoặc hấp cơm. Sau khi chín bạn tán nhuyễn để cho bé ăn. Cách trị ho bằng mật ong và lá hẹ rất hiệu quả nếu bé đang có đờm hay cảm cúm nữa.
Có thể thấy những bài thuốc dân gian chữa ho cho bé này vừa dễ tìm, dễ làm, không mất quá nhiều thời gian lại giúp trị ho hiệu quả. Những bài thuốc trị ho từ dân gian tuy đơn giản dễ thực hiện nhưng đôi khi cũng sẽ gây hại nếu hệ tiêu hóa của con chưa hoàn thiện.
Vì vậy, nếu có ý định sử dụng các chị em nên hỏi thêm ý kiến từ chuyên khoa hoặc chờ bé lớn từ 1 tuổi trở lên để có thể mang lại hiệu quả tốt nhất nhé.
Bệnh viêm amidan phổ biến nhất ở trẻ em vì lứa tuổi này hệ miễn dịch còn yếu và chưa hoàn thiện. Các bé lại đang ở lứa tuổi nhà trẻ mẫu giáo, lớp học đông nên rất dễ lây cho nhau. Phụ huynh cần biết sớm tình trạng bệnh để chữa trị kịp thời tránh tạo thành dịch khó kiểm soát.
Viêm amidan là gì?
Theo cấu tạo của cơ thể, amidan nằm ở phía sau của cổ họng, nơi được cho là vị trí giao nhau giữa đường ăn và đường thở. Chức năng chính và cũng là quan trọng nhất của amidan đó chính là ngăn chặn lại sự tấn công của các loại virus, vi khuẩn đối với cơ thể.
Đồng thời amidan còn có chức năng tiết ra các kháng thể tự nhiên chống lại sự nhiễm trùng. Trong một số trường hợp, do lý do nào đó mà amidan không thể kháng lại được sự tấn công của các loại vi khuẩn, vi rus. Nó làm cho amidan bị sưng lên. Đó chính là thời điểm bệnh viêm amidan xuất hiện.
Viêm amidan là căn bệnh khá phổ biến ở trẻ nhỏ
Nguyên nhân trẻ bị viêm amidan
Khi trẻ gặp một số tình trạng sau, bệnh viêm amidan sẽ có thể xuất hiện:
Viêm nhiễm: Các loại vi khuẩn và virus vốn có sẵn ở mũi họng hoặc sau khi xuất hiện các bệnh nhiễm khuẩn của đường hô hấp trên như cúm, sởi, ho gà … sẽ có cơ hội để phát triển và gây bệnh.
Vị trí và cấu trúc của amidan: Mọi người đều biết rằng amidan vốn nằm ở vị trí giao giữa đường thở và đường ăn. Vì vậy nó rất dễ tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh. Đồng thời với cấu trúc khe hốc nên amidan là nơi cư trú thuận lợi cho các loại vi khuẩn gây bệnh. Từ đó khiến bệnh có thể xuất hiện bất cứ khi nào.
Tạng bạch huyết: Ở một số đối tượng, đặc biệt là ở trẻ nhỏ sẽ có hạch ở vùng cổ hoặc ở họng. Nó cùng với các tổ chức bạch huyết xung quanh cũng có thể là nguyên nhân gây nên chứng viêm amidan.
Vệ sinh răng miệng không đúng cách: Việc thực hiện vệ sinh răng miệng vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, buổi tối trước khi đi ngủ hoặc sau mỗi bữa ăn ….là điều cần thiết. Tuy nhiên nếu thực hiện không đúng cách, không khoa học cũng sẽ phản tác dụng và gây nên nhiều chứng bệnh trong đó có viêm amidan
Do yếu tố môi trường: Nếu môi trường quá ô nhiễm, có nhiều khói bụi, chất độc hại… hoặc môi trường làm việc nhiều hóa chất….cũng khiến con người có nguy cơ mắc phải các vấn đề về đường hô hấp.
[inline_article id=194418]
Các biểu hiện viêm amidan ở trẻ em
Căn bệnh trẻ em này có nhiều biểu hiện rõ nét nhưng lại dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp, sốt, viêm họng… khác. Bố mẹ cần xem xét kỹ để biết tình trạng sức khỏe của bé.
Sốt toàn thân: Một trong những triệu chứng viêm amidan cấp ở trẻ em đầu tiên là tình trạng sốt cao toàn thân có thể lên tới 39 đến 40 độ, cơ thể bé mệt mỏi, khó chịu.
Amidan sưng tấy: Ngoài sốt, triệu chứng viêm amidan ở trẻ sơ sinh còn thể hiện ở amidan trong vòm họng sưng tấy, phì đại kích cỡ gây đau đớn. Cơn đau có thể tăng dần theo thời gian, thậm chí có thể lan lên tai, hoặc đầu.
Bé khó thở: Do amidan phì đại bất thường, cản trở đường hô hấp. Nó làm con khó thở, hơi thở gấp, không sâu hoặc thở cả bằng miệng. Giọng thở khò khè, ngáy to vào ban đêm. Đây cũng là một trong những triệu chứng viêm amidan trẻ em.
Họng nóng rát, nuốt đau: Khi bị viêm maidan, vòm họng nóng rát khiến bé nuốt đau, vướng họng và luôn cảm thấy như có một vật gì đó mắc trong cổ họng.
Hiện tượng xuất tiết chất dịch ở mũi, họng: Ngoài những triệu chứng trẻ bị viêm amidan trên, ở mũi và họng của bé có thể sảy ra tình trạng xuất tiết chất dịch. Chất dịch này có thể loãng hay đặc, màu trắng hoặc vàng tuỳ theo từng mức độ mắc bệnh. Nó làm con luôn ở trong tình trạng sụt sùi.
Xuất hiện bệnh như viêm VA, viêm mũi, viêm xoang: Đây cũng là một dấu hiệu nhân biết triệu chứng viêm amidan ở trẻ sơ sinh. Bởi lẽ tai mũi họng là ba bộ phận có liên quan chặt chẽ, mật thiết với nhau. Thậm chí là thông nhau làm vi khuẩn và virut trong vòm họng dễ lan sang các bộ phận khác gây viêm.
Xuất hiện những cơn ho: Cơn ho của bé đứt quãng hoặc liên tục, có thể là ho khan hoặc kèm theo đờm. Ho nhiều khiến con bị khàn tiếng, thậm chí mất tiếng.
Biểu hiện toàn thân: Những triệu chứng viêm amidan ở trẻ em khiến bé luôn ở trong tình trạng quấy khóc, mệt mỏi, chán ăn. Tình trạng này nếu kéo dài liên tục khiến con mất cân nhanh chóng, người yếu ớt, xanh xao…
Ngoài ra, hiện tượng hơi thở hôi, miệng khô, hay góc hàm bị nổi hạch cũng là một trong những triệu chứng viêm amidan cấp ở trẻ em bố mẹ cần lưu ý.
Khi thấy trẻ có biểu hiện bệnh bố mẹ cần đưa đi khám ngay để điều trị kịp thời
Cách xử lý khi trẻ có biểu hiện viêm amidan
Nếu trẻ sốt: hạ sốt cho bé bằng cách mặc những bộ quần áo thông thoáng, chườm mát cơ thể cho con đặc biệt là vùng: trán, nách, bẹn.
Có thể sử dụng thêm thuốc paracetamol đúng liều lượng và quy cách để nhanh chóng giúp con hạ thân nhiệt.
Trẻ bị viêm amidan sẽ đau đớn trong vòm họng vì thế bố mẹ nên cho uống nhiều nước, ăn thức ăn mềm, lỏng dễ nuốt như cháo, súp.
Bổ sung trong thực đơn của con hằng ngày đầy đủ các chất dinh dưỡng và vitamin giúp tăng cường hệ miễn dịch cho bé
chống lại những triệu chứng viêm amidan ở trẻ nhỏ.
Giúp bé súc miệng bằng nước muối ấm, giúp sát khuẩn, kháng viêm tiêu diệt vi khuẩn, virus gây bệnh một cách đơn giản và hiệu quả.
Khi những triệu chứng viêm amidan cấp ở trẻ em mới xuất hiện, bố mẹ hãy áp dụng một số bài thuốc dân gian có tác dụng chữa viêm amidan an toàn và không kém phần hiệu quả. Trà gừng mật ong, nước mật ong chanh rau bạc hà hay bột đường phèn… là những lựa chọn hữu hiệu.
Súc miệng bằng nước muối ấm là phương pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả
Biện pháp phòng ngừa viêm amidan ở trẻ
Giữ gìn vệ sinh răng miệng cho trẻ và vệ sinh đường hô hấp trên: cho trẻ vệ sinh răng miệng đúng cách, nhất là sau khi ăn và trước khi đi ngủ. Tránh để cho trẻ đưa tay vào miệng, hạn chế chơi và thổi bong bóng.
Khi bé bị sổ mũi có thể dùng nước muối sinh lý NaCl 9% để làm vệ sinh mũi và dụng cụ hút mũi cho trẻ.
Giữ ấm cổ và lòng bàn tay chân, ngực cho trẻ vào mùa đông
Mùa hè vệ sinh điều hòa sạch sẽ( nếu dùng điều hòa nhiệt độ). nhiệt độ phòng phù hợp đối với trẻ là 25oC – 28oC
Nên để trẻ sống trong phòng kín gió, có nhiệt độ đủ ấm và thông thoáng.
Để trẻ tránh xa môi trường khói thuốc và bụi bẩn. Nếu đi đường nhớ đeo khẩu trang vệ sinh.
Khi trẻ đã có tiền sử về các bệnh hô hấp, nên hạn chế cho trẻ ăn các thức ăn lấy trực tiếp ra từ tủ lạnh như trái cây, yaourt, kem… Tuyệt đối không nên cho trẻ ăn và uống thực phẩm chung với đá lạnh.
Có nên cho trẻ cắt amidan hay không?
Amidan chính là cơ quan phòng vệ hữu hiệu nhất trong hệ thống miễn dịch của cơ thể. Vì thế, nếu trẻ lên cân đều đặn, phát triển bình thường, amidan trắng hồng, trơn láng và không bị viêm mãn tính thì không nên cắt amidan cho trẻ.
Rất nhiều người có quan niệm “cắt amidan trẻ sẽ lớn nhanh hơn”. Đây là một quan niệm sai lầm. Chỉ nên cắt amidan khi hơn một lần trẻ bị viêm amidan cấp nhiễm trùng và có mủ.
Chỉ định cắt amidan phải được xác định bởi bác sĩ chuyên khoa Tai – mũi – họng. Bé cũng cần phải được khám lâm sàng thật kỹ trước khi quyết định tiểu phẫu này.
Bệnh giời leo có đặc điểm là những nốt mẩn đỏ mọc ở bất cứ chỗ nào trên cơ thể
Có một cách giải thích vui về bệnh giời leo: sở dĩ tên là giời leo bởi vì có giời mới biết nó leo ở đâu, khi nào. Vì vậy, mỗi khi căn bệnh này xuất hiện, không chỉ trẻ em mà người lớn cũng muốn “xấc bấc xang bang”.
Bệnh giời leo là gì?
Giời leo là tên gọi mà dân gian thường dùng để chỉ các loại bệnh viêm da dị ứng bởi axit photpho hữu cơ khi tiếp xúc với bọ giời hoặc các loại côn trùng có độc tính (như kiến ba khoang, sâu ban miêu…).
Sự khác nhau giữa bệnh giời leo và zona thần kinh
Những biểu hiện dễ nhận biết nhất của bệnh chính là những vệt tổn thương da ngoằn ngoèo đau rát. Bệnh thường xuất hiện trong năm nhưng thường phổ biến nhất vào mùa gặt, các thời điểm chuyển giao mùa hay thời tiết có độ ẩm cao.
Giời leo là kiểu bệnh viêm da tiếp xúc do côn trùng, có thể gặp ở bất kỳ vùng da nào trên cơ thể, nhất là những vùng da hở. Một người có thể bị “giời leo” cùng thời điểm ở nhiều vị trí khác nhau.
Khác với giời leo, zona thần kinh là bệnh do virus với biểu hiện những nốt mẩn đỏ giống bệnh giời leo, nhưng chỉ xuất hiện chạy dọc dài theo dây thần kinh trên cơ thể như: dọc hàm mặt lên mang tai, dọc cánh tay, dọc thân sườn… Đặc biệt, bệnh zona thần kinh chỉ xuất hiện một bên cơ thể, bên phải hoặc bên trái.
[remove_img id=3575]
Các loại thuốc điều trị bệnh giời leo cho trẻ
Phân biệt rõ các triệu chứng khác nhau giữa hai loại bệnh là điều đầu tiên bạn cần xem xét. Đợt bệnh thường chỉ kéo dài trong khoảng một tuần, rồi tự khỏi.
Điều trị bệnh sớm cũng khá đơn giản, trẻ phải bôi hồ nước hoặc thuốc tại chỗ làm dịu mát và chống viêm. Trường hợp xảy ra bội nhiễm sẽ phải dùng các loại thuốc điều trị (như kháng sinh) để rút ngắn thời gian trị bệnh, trẻ ít đau đớn cũng như nguy cơ gặp phải biến chứng cũng giảm đi rất nhiều.
Để điều trị bệnh cho trẻ hiệu quả, bác sĩ thường chỉ định kết hợp dùng nhiều loại thuốc cùng lúc, bao gồm thuốc hạ sốt, thuốc giảm đau, thuốc kháng viêm, thuốc kháng vi khuẩn, thuốc chống nhiễm khuẩn và thuốc làm dịu da.
Trong đó, thuốc kháng vi khuẩn được khuyến cáo dùng càng sớm càng tốt, kể từ khi trẻ có các dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Thuốc này có tác dụng ngăn chặn sự gia tăng của khuẩn gây bệnh, hạn chế những tổn thương, giảm đau và giảm các biến chứng về sau cho trẻ.
Trẻ bị giời leo bôi thuốc gì?
Ngay khi thấy trên da con xuất hiện những nốt mẩn đỏ và xuất hiện ngứa ngáy, bạn cần phải rửa sạch vùng da đó bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý 0,9%. Nước muối sinh lý giúp loại bỏ các độc tố từ côn trùng cũng như sát khuẩn.
Bạn lưu ý, không nên dùng xà phòng rửa vùng da đang bị tổn thương bởi vô tình sẽ làm tăng kích ứng da. Ngoài ra, bạn cũng không nên bôi các loại thuốc mỡ vào vệt da tổn thương bởi thuốc mỡ sẽ làm tăng sự bám bụi, bịt kín lỗ chân lông, khiến vùng da bệnh dễ phù nề và lây lan hơn.
Những loại thuốc mẹ có thể sử dụng khi trẻ bị giời leo (theo chỉ định của bác sĩ):
Các loại thuốc, dung dịch có tác dụng làm mát, dịu da như kem kẽm, dung dịch Jarish bôi, Dalibour, xanh methylen, Castelani. Ngày sử dụng 2-3 lần.
Khi có nhiễm khuẩn nên dùng các dung dịch sát khuẩn, mỡ kháng sinh như Samicason, Begendrem…
Vết thương ít có dịch mủ có thể sử dụng hồ nước hoặc hồ Tetra – Prednisolon.
Bôi một trong các chế phẩm nhóm steroid như Pesancort, Flucinar, Gentrison, Diproson, Fobancort cho vùng da tổn thương khô.
Tổn thương có mủ trắng, trẻ phải uống thêm Amoxicilin hoặc Erythromycin. Một đợt dùng kháng sinh sẽ từ 5-7 ngày.
Thuốc kháng histamin như Cetrizin, Loratadin, Phenergan để giảm phù nề, ngứa rát. Thời gian sử dụng thường là 5–10 ngày.
Thuốc giảm đau có thể dùng Paracetamol.
Trẻ bị giời leo kiêng ăn gì?
Để phòng tránh những biến chứng nguy hiểm của bệnh giời leo, mẹ cần hết sức lưu ý, tránh cho trẻ ăn uống một số loại thực phẩm sau để trẻ nhanh chóng phục hồi sức khỏe:
Thực phẩm giàu axit amin Arginin (ở dạng L-arginin), bao gồm các loại đậu và hạt, chocolate, yến mạch, mầm lúa mì, dừa, bột mì, gelatin… Theo báo cáo của Trung tâm WholeHealth Chicago, những thực phẩm này có xu hướng thúc đẩy sự phát triển của virus gây bệnh zona thần kinh ở trẻ, nhất là trong thời kỳ khởi phát.
Đường: Đường làm giảm hoạt động của các tế bào bạch cầu, làm suy giảm hệ thống miễn dịch của cơ thể trong cuộc chiến chống virus gây bệnh. Vì vậy, trẻ mắc bệnh giời leo phải tránh xa các loại bánh, kẹo và nước ngọt trong suốt thời gian điều trị.
Thực phẩm chế biến sẵn: Những loại thực phẩm này thường chứa rất ít vitamin và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể mà lại có rất nhiều đường, chất béo, thậm chí chất bảo quản. Thay vào đó, chế biến món ăn từ thực phẩm tươi ngon vẫn luôn được khuyến khích, đặc biệt là khi con trẻ đang mắc bệnh.
Các chuyên gia dinh dưỡng còn khuyên, mẹ nên giảm lượng thịt đỏ, hạn chế chất béo và chocolate trong khẩu phần ăn của trẻ.
[remove_img id=4538]
Thời gian vàng để điều trị bệnh giời leo cho trẻ là trong vòng 48 giờ kể từ khi da bắt đầu xuất hiện những tổn thương. Việc can thiệp điều trị càng muộn, nguy cơ trẻ gặp phải các biến chứng càng nhiều. Các mẹ đừng chủ quan mà hãy đưa con đi khám càng sớm càng tốt cũng như chăm sóc trẻ đúng cách nhé!