Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay phổ biến là do đâu?

Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay là một vấn đề đang thu hút sự quan tâm và tranh luận trong xã hội. Hãy để MarryBaby giải đáp mọi thắc mắc của cha mẹ liên quan đến tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay nhé!

1. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay

Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay có thể được ảnh hưởng bởi một số nguyên nhân sau đây:

  • Tiếp cận thông tin dễ dàng: Sự phổ biến của internet và các công nghệ thông tin đã khiến thông tin về tình yêu, quan hệ tình dục và quan hệ giữa nam và nữ dễ dàng tiếp cận hơn bao giờ hết. Điều này có thể làm cho giới trẻ hiểu về tình yêu và quan hệ tình dục từ khá sớm.
  • Phương tiện truyền thông và xã hội: Phương tiện truyền thông và mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức về tình yêu và quan hệ tình dục của giới trẻ. Các bộ phim, chương trình truyền hình, âm nhạc và các nội dung trên mạng xã hội thường tạo ra hình ảnh về tình yêu và quan hệ tình dục mà các bạn trẻ có thể học hỏi và mô phỏng. Từ đó dẫn đến tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay phổ biến.
  • Áp lực từ bạn bè và xã hội: Giới trẻ thường đối mặt với áp lực từ bạn bè và xã hội để có một mối quan hệ tình yêu. Sự cạnh tranh và áp lực nhóm có thể thúc đẩy việc yêu sớm hơn để phù hợp với nhóm bạn và không bị cảm thấy cô đơn hoặc lạc hậu.
  • Sự phát triển tâm lý: Trong giai đoạn dậy thì, sự biến đổi nhanh chóng về cơ thể và tâm lý khiến trẻ có sự tò mò và khám phá về tình yêu và quan hệ tình dục. Trẻ có nhu cầu tìm hiểu và thử nghiệm lĩnh vực này để hiểu về bản thân và xác định vai trò của mình trong mối quan hệ. Cha mẹ có thể tham khảo thêm Tâm lý tuổi dậy thì và tất tần tật điều cha mẹ cần biết.
  • Dậy thì quá sớm: Hiện tượng trẻ dậy thì sớm đã không còn hiếm gặp trong thời gian gần đây. Rất nhiều trẻ có kinh nguyệt sớm, xuất tinh khi còn rất nhỏ tuổi. Việc dậy thì sớm khiến hormone sinh dục của bé tăng lên, dẫn đến nhiều tò mò về chuyện tình yêu, quan hệ tình dục rồi dẫn đến tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay.
  • Thiếu giáo dục giới tính toàn diện: Trong một số trường hợp, thiếu giáo dục giới tính toàn diện có thể dẫn đến việc giới trẻ không có đủ kiến thức và nhận thức để đánh giá rủi ro và hậu quả của việc yêu sớm. 

>> Mẹ xem thêm: Phương pháp giáo dục giới tính cho con để hạn chế tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay

2. Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay – Tốt hay xấu?

Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay không thể được đánh giá một cách tuyệt đối là tốt hay xấu mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số quan điểm để đánh giá khía cạnh tích cực và tiêu cực của tình trạng này:

Mặt tích cực:

  • Tình yêu có thể giúp trẻ phát triển tâm sinh lý lành mạnh, trưởng thành hơn về mặt nhận thức và cảm xúc.
  • Trẻ học hỏi về cuộc sống, cách đối nhân xử thế, cách yêu thương và sẻ chia.
  • Yêu sớm có thể cung cấp cho giới trẻ cơ hội khám phá, học hỏi và hiểu rõ hơn về bản thân, tình yêu và quan hệ tình dục. Điều này có thể giúp trẻ phát triển kỹ năng giao tiếp, tư duy độc lập và khả năng xây dựng mối quan hệ.

Mặt tiêu cực: 

  • Tình yêu sớm có thể khiến trẻ xao nhãng học tập, ảnh hưởng đến kết quả học tập.
  • Yêu sớm có thể khiến trẻ rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý khi tình yêu tan vỡ.
  • Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay có thể đưa giới trẻ vào rủi ro về sức khỏe tình dục, như phá thai không an toàn, lây nhiễm bệnh tình dục và hậu quả tâm lý như căng thẳng, lo lắng và đau khổ tình cảm khi mối quan hệ kết thúc.
Yêu sớm của giới trẻ hiện nay - Tốt hay xấu?
Tác hại của việc yêu sớm ở tuổi học sinh là xao nhãng học tập, rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý khi tình yêu tan vỡ,..

>> Cha mẹ xem thêm: Những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ và giải pháp điều trị

3. Có nên cấm trẻ yêu sớm không?

Không có câu trả lời chính xác cho câu hỏi “Có nên cấm trẻ yêu sớm không?” bởi nó còn phụ thuộc vào từng tình huống, hoàn cảnh. Tuy nhiên, khi bị cấm yêu sớm, trẻ sẽ càng muốn tìm cách để yêu, và khi yêu, trẻ sẽ không được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết, từ đó dễ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Thay vì cấm trẻ yêu sớm, cha mẹ và nhà trường cần hiểu rõ tâm lý của trẻ, giúp trẻ hiểu rõ về tình yêu, về những tác hại của tình yêu sớm và có những kỹ năng cần thiết để phòng tránh những hậu quả do tình trạng yêu sớm.

Dưới đây là một số cách mà cha mẹ và nhà trường có thể giúp ngăn chặn hậu quả tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay:

  • Quan tâm, chăm sóc, dành thời gian cho con cái, tạo cho trẻ một môi trường sống lành mạnh, tích cực.
  • Giáo dục giới tính cho con một cách sớm và đúng đắn, giúp các em hiểu biết và có kiến thức để phòng tránh những hậu quả của tình yêu sớm.
  • Tạo điều kiện cho con tham gia các hoạt động ngoại khóa, vui chơi giải trí lành mạnh, giúp các em phát triển toàn diện.

Nếu phát hiện con có dấu hiệu yêu sớm, cha mẹ và nhà trường cần trò chuyện, chia sẻ với con một cách cởi mở, thấu hiểu, giúp con hiểu rõ về tình cảm của mình và đưa ra những quyết định đúng đắn.

[key-takeaways title=””]

Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay là một vấn đề phức tạp, cần có sự quan tâm, giáo dục của gia đình, nhà trường và xã hội để giúp trẻ tránh những hậu quả nghiêm trọng như mang thai ngoài ý muốn, mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục…

[/key-takeaways]

Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay sẽ nghiêm trọng khi cha mẹ cố gắng cấm cản
Tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay sẽ càng nghiêm trọng nếu cha mẹ cố gắng cấm cản

Để nắm bắt tâm lý của con nhằm dễ dàng hơn trong việc thấu hiểu và chia sẻ với con, cha mẹ có thể tham khảo:

[inline_article id=265058]

Trong tình hình ngày càng phát triển và thay đổi của xã hội, tình trạng yêu sớm của giới trẻ hiện nay là một vấn đề đáng quan ngại nhưng cũng có đầy đủ các khía cạnh tích cực và tiêu cực. Để đánh giá một cách toàn diện, chúng ta cần xem xét các yếu tố cá nhân, gia đình, xã hội và đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp. Quan trọng nhất, chúng ta cần tạo ra một môi trường an toàn, hỗ trợ và cung cấp giáo dục giới tính toàn diện để giới trẻ có thể đưa ra quyết định có ý thức và lành mạnh về tình yêu và quan hệ tình dục. Bằng cách này, chúng ta có thể giúp trẻ phát triển một cách toàn diện và xây dựng những mối quan hệ lành mạnh trong tương lai.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Thoái hóa khớp háng ở người trẻ: Nguyên nhân, chẩn đoán và cách chữa trị

Vậy có cách nào để chữa trị thoái hóa khớp háng ở người trẻ không? Trước tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu thoái hóa khớp háng là gì nhé!

1. Thoái hóa khớp háng là gì?

Thoái hóa khớp háng là một tình trạng mà lớp sụn khớp ở hai đầu xương của khớp háng bị bào mòn theo thời gian. Sụn khớp là một mô mềm bao phủ các đầu xương, giúp khớp di chuyển trơn tru và giảm ma sát. Khi sụn khớp bị bào mòn, hai đầu xương sẽ cọ xát vào nhau, gây đau đớn và cứng khớp. 

Có hai loại thoái hóa khớp háng chính:

  • Thoái hóa khớp háng nguyên phát: Đây là loại thoái hóa khớp háng phổ biến nhất, chiếm khoảng 50% các trường hợp. Nguyên nhân chính của bệnh là do tuổi tác, lão hóa.
  • Thoái hóa khớp háng thứ phát: Loại thoái hóa khớp háng này là do các yếu tố khác gây ra, chẳng hạn như chấn thương khớp háng, béo phì, di truyền, bệnh Gaucher,…

Thoái hóa khớp háng nguyên phát thường tiến triển chậm trong nhiều năm. Ngược lại, thoái hóa khớp háng thứ phát thường tiến triển nhanh hơn, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.

2. Nguyên nhân gây thoái hóa khớp háng ở người trẻ

Nguyên nhân gây thoái hóa khớp háng ở người trẻ

Thoái hóa khớp háng thường gặp ở người cao tuổi, tuy nhiên trong những năm gần đây, tình trạng này đang có xu hướng trẻ hóa, xuất hiện nhiều ở giới trẻ.

Nguyên nhân gây thoái hóa khớp háng ở người trẻ có thể do một số yếu tố sau:

  • Lối sống ít vận động: Ít vận động khiến các cơ quanh khớp háng yếu đi, không thể hỗ trợ khớp háng tốt, dẫn đến tăng áp lực lên khớp háng và thúc đẩy quá trình thoái hóa. Việc người trẻ, trẻ vị thành niên ù lì, ít vận động có thể là do sự thu hút của mạng xã hội khiến trẻ chỉ ngồi một chỗ và bấm điện thoại. Cha mẹ cần biết 10 tác hại “hủy hoại tương lai” của mạng xã hội đối với giới trẻ để giúp trẻ không rơi vào con đường “nghiện ngập”. Ngoài ra, những tư thế mang yếu tố nghề nghiệp như nhân viên máy tính văn phòng, công nhân xí nghiệp may, thủy hải sản, dây chuyền; các vận động viên thể dục thể thao hằng ngày phải tập luyện các động tác mang tính lặp đi lặp lại nhiều, gây áp lực lên lớp sụn gây bào mòn..
  • Thừa cân béo phì: Thừa cân béo phì khiến trọng lượng cơ thể dồn lên và gây áp lực lên khớp háng; từ đó khiến khớp háng bị tổn thương gây ra tình trạng  thoái hóa khớp háng ở người trẻ.
  • Chấn thương khớp háng: Chấn thương khớp háng do tai nạn, lao động nặng nhọc, chơi thể thao có thể làm tổn thương sụn khớp, dẫn đến thoái hóa khớp háng.
  • Bệnh lý khớp: Một số bệnh lý khớp có thể gây thoái hóa khớp háng ở người trẻ. Ví dụ, viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis), viêm khớp tự miễn (autoimmune arthritis), hoặc bệnh lupus có thể gây tổn thương và viêm nhiễm trong khớp háng, dẫn đến thoái hóa.
  • Dị tật bẩm sinh khớp háng: Dị tật bẩm sinh khớp háng có thể khiến khớp háng không phát triển bình thường, dễ bị tổn thương và thoái hóa.
  • Di truyền: Người có tiền sử gia đình bị thoái hóa khớp háng thì nguy cơ mắc bệnh cao hơn, chủ yếu là do các bệnh lý di truyền  gây viêm khớp gối.

Ngoài ra, một số bệnh lý khác như viêm khớp dạng thấp, gout, đái tháo đường,… cũng có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp háng ở người trẻ.

Áp lực đồng trang lứa (Peer pressure) là tình trạng phổ biến ở người trẻ hiện nay. Người gặp phải áp lực đồng trang lứa thì tâm lý và thể chất cũng bị ảnh hưởng. Vậy có sự liên kết giữa Áp lực đồng trang lứa và Thoái hóa khớp ở giới trẻ không? Làm sao để vượt qua áp lực đồng trang lứa?

3. Triệu chứng thoái hóa khớp háng ở người trẻ

Triệu chứng thoái hóa khớp háng ở người trẻ

Triệu chứng thoái hóa khớp háng ở người trẻ có thể cũng gần giống với triệu chứng thoái hóa khớp ở người lớn tuổi. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến của thoái hóa khớp háng ở người trẻ:

  • Đau: Đau là triệu chứng phổ biến nhất của thoái hóa khớp háng ở giới trẻ nói riêng và mọi người nói chung. Triệu chứng đau do thoái hóa khớp háng ở người trẻ thường xuất hiện ở vùng háng, đùi, mông hoặc lan xuống chân. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội. Khi vận động, đi lại, đứng lâu hoặc ngồi xổm người bệnh sẽ càng đau hơn.
  • Cứng khớp: Cứng khớp cũng là một triệu chứng thường gặp của thoái hóa khớp háng. Cứng khớp thường xuất hiện vào buổi sáng, khi mới ngủ dậy hoặc sau một thời gian ngồi lâu. Cứng khớp thường kéo dài từ 15-30 phút và giảm dần khi vận động.
  • Khó vận động: Thoái hóa khớp háng có thể gây hạn chế vận động khớp háng. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, lên xuống cầu thang, xoay người, dạng háng,…
  • Sưng khớp: Sưng khớp là một triệu chứng thường gặp ở giai đoạn nặng của thoái hóa khớp háng ở người trẻ. Sưng khớp thường xuất hiện ở vùng háng, đùi, mông.
  • Khớp kêu lạo xạo: Người trẻ mắc bệnh thoái hóa khớp có thể nghe thấy tiếng lạo xạo khi vận động khớp háng.
  • Thay đổi dáng đi: Dáng đi của người trẻ mắc bệnh có thể thay đổi do hạn chế vận động khớp háng.

>> Xem thêm: Thoái hóa khớp háng có phải là dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ không? Giải pháp điều trị

4. Cách phòng ngừa thoái hóa khớp háng ở người trẻ

Cách phòng ngừa thoái hóa khớp háng ở người trẻ

Dưới đây là một số cách phòng ngừa thoái hóa khớp háng ở người trẻ:

  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, hỗ trợ khớp háng tốt hơn và giảm áp lực lên khớp háng. Các bài tập thể dục phù hợp cho người trẻ tuổi bị thoái hóa khớp háng là các bài tập nhẹ nhàng, cường độ thấp như đi bộ, bơi lội, yoga,…
  • Giữ cân nặng hợp lý: Thừa cân béo phì là một trong những nguyên nhân chính gây thoái hóa khớp háng ở người trẻ. Do đó, cần kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Chế độ ăn uống lành mạnh, đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho xương khớp như vitamin D, canxi, magie,… giúp tăng cường sức khỏe xương khớp và giảm nguy cơ thoái hóa khớp háng ở cả người trẻ và người lớn tuổi.
  • Ngủ đủ giấc: Ngủ đủ giấc giúp cơ thể phục hồi và tái tạo năng lượng; từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh lý mãn tính, trong đó có thoái hóa khớp háng.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về khớp háng và có biện pháp điều trị kịp thời.

Ngoài ra, người trẻ tuổi cũng cần lưu ý một số vấn đề sau để phòng ngừa thoái hóa khớp háng:

  • Không nên ngồi quá lâu một chỗ, cần đứng dậy và vận động nhẹ nhàng sau mỗi 30-60 phút ngồi hoặc nằm.
  • Không nên vận động mạnh để tránh các chấn thương khớp háng như mang vác đồ nặng, tập luyện sai cách, quá sức,…

>> Mẹ xem thêm: Gãy tay kiêng ăn gì? Lời khuyên cho mẹ đang chăm sóc trẻ bị gãy xương tay

5. Các biện pháp chẩn đoán thoái hóa khớp háng

Các biện pháp chẩn đoán thoái hóa khớp háng

Một số phương pháp chẩn đoán thoái hóa khớp háng ở người trẻ và người lớn tuổi bao gồm:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi bệnh nhân về tiền sử bệnh, các triệu chứng và khám sức khỏe tổng quát. Bác sĩ sẽ kiểm tra vùng háng của bệnh nhân để tìm các dấu hiệu của thoái hóa khớp háng như đau, cứng khớp, giảm biên độ vận động,…
  • Chụp X-quang: Chụp X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tiên được sử dụng để chẩn đoán thoái hóa khớp háng ở người trẻ và người lớn tuổi. Chụp X-quang có thể giúp bác sĩ phát hiện các dấu hiệu của thoái hóa khớp háng như hẹp khe khớp, mọc gai xương, đặc xương dưới sụn,…
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cho hình ảnh chi tiết hơn của khớp háng. Chụp MRI có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương khớp háng và xác định các bệnh lý khác có thể gây đau ở khớp háng.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Chụp CT là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt ngang của cơ thể. Chụp CT có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương khớp háng và xác định các bệnh lý khác có thể gây đau ở khớp háng.
  • Các xét nghiệm máu: Các xét nghiệm máu có thể được sử dụng để phát hiện các bệnh lý khác có thể gây đau ở khớp háng, chẳng hạn như viêm khớp dạng thấp, gout,…

6. Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp háng ở người trẻ

Dưới đây là các phương pháp điều trị thoái hóa khớp háng ở người trẻ:

6.1 Điều trị nội khoa

  • Thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAIDs): NSAIDs giúp giảm đau và viêm ở khớp háng. Các NSAIDs phổ biến được sử dụng để điều trị thoái hóa khớp háng bao gồm ibuprofen, naproxen, diclofenac,…; các bệnh nhân có tình trạng hoặc tiền sử viêm loét dạ dày hoặc đau dạ dày, bệnh lý tim mạch nên lưu ý phối hợp thuốc dạ dày khi sử dụng
  • Thuốc giảm đau opioid: Thuốc giảm đau opioid được sử dụng cho các trường hợp đau nặng không đáp ứng với NSAIDs. Các thuốc giảm đau opioid phổ biến được sử dụng để điều trị thoái hóa khớp háng bao gồm oxycodone, hydrocodone, morphine,…
  • Thuốc tiêm khớp: Thuốc tiêm khớp giúp giảm đau, viêm ở khớp háng và thoái hóa khớp háng ở người trẻ và người lớn tuổi. Các loại thuốc tiêm khớp thường được sử dụng bao gồm corticosteroid, hyaluronic acid,…; nên lưu ý các chỉ định và chống chỉ định của corticoid trước khi điều trị.
  • Thuốc bổ sung (thực phẩm chức năng): Một số loại thuốc bổ sung có thể giúp giảm đau và viêm ở khớp háng, chẳng hạn như glucosamine, chondroitin sulfate, omega-3,…

Các phương pháp điều trị thoái hóa khớp háng ở người trẻ

6.2 Điều trị vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện phạm vi chuyển động và giảm đau ở khớp háng. Các bài tập vật lý trị liệu thường được sử dụng để điều trị thoái hóa khớp háng ở người trẻ bao gồm các bài tập kéo giãn, co duỗi, tăng cường cơ,…

6.3 Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật chỉ được chỉ định khi các phương pháp điều trị nội khoa và vật lý trị liệu không hiệu quả. Các phương pháp phẫu thuật thường được sử dụng để điều trị thoái hóa khớp háng ở người trẻ và người lớn tuổi bao gồm:

  • Phẫu thuật thay khớp háng: Phẫu thuật thay khớp háng là phương pháp phẫu thuật phổ biến nhất để điều trị thoái hóa khớp háng ở người trẻ, người lớn tuổi. Trong phẫu thuật này, khớp háng bị tổn thương sẽ được thay thế bằng khớp háng nhân tạo.
  • Phẫu thuật nội soi khớp háng: Phẫu thuật nội soi khớp háng là phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu được sử dụng để điều trị thoái hóa khớp háng nhẹ đến trung bình. Trong phẫu thuật này, các dụng cụ phẫu thuật sẽ được đưa vào khớp háng qua các đường rạch nhỏ.

6.4 Các biện pháp hỗ trợ

Một số biện pháp hỗ trợ khác có thể giúp giảm đau và cải thiện chức năng khớp háng ở người trẻ bị thoái hóa khớp háng bao gồm:

  • Giảm cân: Giảm cân giúp giảm áp lực lên khớp háng.
  • Chọn giày dép phù hợp: Giày dép phù hợp giúp hỗ trợ khớp háng và giảm áp lực lên khớp háng.
  • Tránh các hoạt động gây đau: Tránh các hoạt động gây đau ở khớp háng: ngồi xổm, ngồi bắt chéo chân, ngồi xếp bằng, tập squat….

Tùy theo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và tình trạng sức khỏe tổng thể ở người bị thoái hóa khớp háng, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Cha mẹ có thể xem một số chủ đề liên quan:

[inline_article id=225296]

Thoái hóa khớp háng ở người trẻ là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đang dần trở nên phổ biến. Nếu có bất cứ triệu chứng nào của thoái hóa khớp háng ở người trẻ như trên, cha mẹ cần khuyên và đưa bạn trẻ ấy đến bệnh viện thăm khám và chữa trị ngay. 

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

10 tác hại “hủy hoại tương lai” của mạng xã hội đối với giới trẻ

Dưới đây là 10 tác hại của mạng xã hội rất dễ xảy ra đối với giới trẻ nếu dành quá nhiều thời gian cho chúng.

1. Mạng xã hội là gì?

Mạng xã hội (Social Media) là một hình thức truyền thông và giao tiếp trực tuyến giữa các cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng dựa trên nền tảng internet. Mạng xã hội cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân, chia sẻ thông tin, ý kiến, hình ảnh, video và tương tác với nhau thông qua các công cụ và ứng dụng trực tuyến. Đây cũng là một phương tiện để kết nối và giao tiếp với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp và người khác trên khắp thế giới. Bởi vậy mà mới có rất nhiều các mạng xã hội phổ biến như Facebook, Twitter, Instagram, Tiktok, LinkedIn và YouTube ra đời. 

Tuy nhiên, mạng xã hội như một con dao hai lưỡi khiến người dùng, đặc biệt là trẻ vị thành niên “nghiện ngập” đến mức quên luôn chuyện học hành, làm việc. Tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ có thể vô cùng đáng sợ nếu không biết cách kiểm soát. Để biết tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ là gì, cha mẹ hãy đọc phần dưới đây.

2. Những tác hại đáng sợ của mạng xã hội đối với giới trẻ

Tác hại đáng sợ của một số mạng xã hội phổ biến đối với giới trẻ
Tác hại đáng sợ của một số mạng xã hội phổ biến đối với giới trẻ

2.1 Ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý

Sử dụng mạng xã hội một cách quá mức có thể gây ra sự căng thẳng, tự ti, lo lắng và áp lực cho giới trẻ. Ngoài ra, trẻ sử dụng mạng xã hội có xu hướng so sánh bản thân với những người khác. Cũng chính vì sự so sánh, trẻ sẽ luôn cảm thấy bản thân chưa đủ hạnh phúc, cảm thấy bản thân luôn thua thiệt, bất hạnh hơn so với người khác.

>> Mẹ xem thêm: Tâm lý tuổi dậy thì và tất tần tật điều cha mẹ cần biết

2.2 Rủi ro về quyền riêng tư 

Một tác hại đáng sợ của mạng xã hội đối với giới trẻ chính là rò rỉ thông tin riêng tư ra ngoài như thông tin cá nhân. Nếu không biết kiểm soát hoặc không hiểu rõ về cách bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng, mọi thông tin về tài khoản mạng xã hội, thông tin cá nhân, vị trí, tài khoản ngân hàng sẽ bị kẻ xấu chiếm dụng với mục đích xấu. 

Một tác hại đáng sợ của mạng xã hội đối với giới trẻ chính là rò rỉ thông tin riêng tư ra ngoài
Một tác hại đáng sợ của mạng xã hội đối với giới trẻ chính là rò rỉ thông tin riêng tư ra ngoài

2.3 Lãng phí thời gian và giảm hiệu suất học tập, công việc

Tác hại của việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể dẫn đến lãng phí thời gian và ảnh hưởng xấu đối với hiệu suất học tập, làm việc của giới trẻ. Trẻ nghiện mạng xã hội thường dành nhiều nhiều thời gian để lướt Facebook, Tiktok,… mà bỏ quên việc học hành dẫn đến kết quả học tập kém, giảm khả năng tập trung.

>> Xem thêm: Hiện tượng sống ảo của giới trẻ hiện nay đáng lo đến mức nào?

2.4 Ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ 

Một tác hại đáng chú ý của mạng xã hội đối với giới trẻ chính là làm giảm chất lượng giấc ngủ. Ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại có thể làm chậm quá trình sản xuất melatonin, một loại hormone giúp điều chỉnh nhịp sinh học. Điều này có thể khiến trẻ khó ngủ và thức dậy mệt mỏi, lừ đừ.

Một tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ chính là làm giảm chất lượng giấc ngủ
Một tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ chính là làm giảm chất lượng giấc ngủ 

2.5 Dễ bị bắt nạt qua mạng

Dạo gần đây cha mẹ có thể dễ dàng bắt gặp nhiều bình luận tiêu cực trên mọi loại hình mạng xã hội cho dù đấy chỉ là một bài viết, video đời sống thường thức vô cùng bình thường.

Sở dĩ có nhiều bình luận tiêu cực như vậy là do có quá nhiều người sử dụng mạng xã hội, 9 người 10 ý. Thêm vào đó, mọi người có xu hướng dùng mạng xã hội để giải tỏa căng thẳng, buồn bực bằng cách để lại nhiều bình luận tiêu cực, bắt nạt, hạ bệ người khác làm niềm vui. 

Trẻ vị thành niên sử dụng mạng xã hội do chưa có nhiều kỹ năng sống nên dễ chịu nhiều bình luận ác ý, khiến trẻ bị bạo lực mạng xã hội, tự làm đau bản thân và thậm chí tự tử. 

Ngoài ra mạng xã hội còn có thể dẫn đến bạo lực học đường. Mẹ có thể tham khảo Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường và cách ngăn ngừa.

2.6 Thích được chú ý, sống “ảo”

Sau một thời gian dài sử dụng mạng xã hội, trẻ dễ rơi vào trạng thái thích được đăng tải nhiều điều trong cuộc sống hơn và nhận lại lượt thích. Đôi khi trẻ có thể cảm thấy những cái like “ảo” trên mạng là điều cần thiết mỗi khi đăng bất cứ điều gì.

Mạng xã hội góp phần tăng sự ganh đua, sự cạnh tranh không ngừng nghỉ để tìm kiếm những cái like ảo. Người dùng có thể rơi vào trạng thái tự ti chỉ vì bài đăng ít like. Đây chính là một tác hại đáng sợ của mạng xã hội đối với giới trẻ. 

Con gái tuổi dậy thì có nhiều sự thay đổi về sở thích, mẹ cần nắm để giúp trẻ sử dụng mạng xã hội hiệu quả hơn.

Một tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ là khiến trẻ thích được chú ý
Một tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ là khiến trẻ thích được chú ý 

2.7 Tình cảm gia đình xa cách

Mạng xã hội là nguyên nhân khiến nhiều mối quan hệ tan vỡ chỉ vì các thành viên trong gia đình dành quá nhiều thời gian cho nó. Thay vì trò chuyện, chia sẻ, tâm sự về học tập, cuộc sống, công việc…, các thành viên có xu hướng ai làm việc của người ấy trên mạng.

2.8 Hạn chế khả năng sáng tạo

Một tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ chính là làm tê liệt và giết chết quá trình sáng tạo. Quá trình lướt các trang mạng xã hội, đặc biệt là Tiktok, có tác động suy giảm hoạt động não bộ tương tự như khi xem tivi trong vô thức. Ngoài ra chúng còn làm khả năng tập trung của trẻ suy giảm. Nếu hôm nay trẻ có kế hoạch làm việc thì hãy hạn chế thời gian sử dụng. 

2.9 Có nguy cơ trầm cảm cao

Mạng xã hội gây nguy cơ trầm cảm cao

Nếu sử dụng mạng xã hội quá nhiều, trẻ sẽ dành ít thời gian để tiếp xúc, tương tác với bạn bè, người thân. Một khi ưu tiên tương tác trên mạng xã hội hơn các mối quan hệ trực tiếp, trẻ càng có nhiều nguy cơ phát triển hoặc làm trầm trọng thêm các rối loạn tâm thần như lo lắng và trầm cảm.

2.10 Suy giảm kỹ năng giao tiếp trực tiếp 

Sử dụng mạng xã hội quá mức có thể làm giảm khả năng giao tiếp trực tiếp và kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống thực. Giới trẻ có thể gặp khó khăn trong việc thiết lập và duy trì mối quan hệ trực tiếp với người khác.

3. Cách khắc phục tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ

Dưới đây là một số cách để khắc phục tác hại của mạng xã hội đối với giới trẻ, giúp trẻ sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả:

  • Giáo dục trẻ về cách sử dụng mạng xã hội một cách an toàn và lành mạnh: Cha mẹ và người lớn cần dạy giới trẻ về những rủi ro của mạng xã hội, chẳng hạn như sự nguy hiểm khi nghiện mạng xã hội, những rủi ro bắt nạt qua mạng, tiếp xúc với thông tin độc hại, và so sánh bản thân. Cha mẹ cũng cần dạy giới trẻ cách sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, chẳng hạn như đặt giới hạn thời gian sử dụng, bảo vệ thông tin cá nhân, và tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm.
  • Thiết lập các quy tắc và giới hạn sử dụng mạng xã hội cho giới trẻ: Cha mẹ cần thiết lập các quy tắc và giới hạn sử dụng mạng xã hội cho trẻ; chẳng hạn như thời gian sử dụng, các trang web và ứng dụng được phép truy cập, và nội dung được phép chia sẻ. Việc giám sát hoạt động của giới trẻ trên mạng xã hội để đảm bảo rằng trẻ sử dụng mạng xã hội một cách an toàn và lành mạnh cũng vô cùng quan trọng.
  • Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động ngoài trời và giao tiếp trực tiếp với bạn bè: Cha mẹ cần khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động ngoài trời và giao tiếp trực tiếp với bạn bè. Điều này sẽ giúp trẻ giảm bớt thời gian sử dụng mạng xã hội và tăng cường các mối quan hệ xã hội.
  • Cung cấp cho giới trẻ sự hỗ trợ và giúp đỡ khi cần thiết: Nếu giới trẻ gặp phải các vấn đề liên quan đến mạng xã hội, chẳng hạn như nghiện mạng xã hội, bắt nạt qua mạng, hoặc tiếp xúc với thông tin độc hại, cha mẹ cần ở bên cạnh, giúp đỡ trẻ giải quyết các vấn đề này.

>> Mẹ xem thêm: Bố mẹ cần làm gì khi con tuổi dậy thì hỗn láo?

[inline_article id=263558]

Với sự nỗ lực của cha mẹ, người lớn, giới trẻ và các nhà phát triển mạng xã hội, chúng ta có thể giảm thiểu tác hại của mạng xã hội và biến mạng xã hội trở thành một công cụ hữu ích đối với sự phát triển của trẻ.

Categories
Tuổi dậy thì nữ Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ và giải pháp điều trị

Do đó, nhận biết những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ rất quan trọng. Ba mẹ hãy cùng tìm hiểu tình trạng này để giúp con tốt hơn qua bài viết dưới đây nhé.

Vô sinh là tình trạng gì?

Vô sinh được hiểu là vợ chồng quan hệ tình dục thường xuyên mà không dùng biện pháp tránh thai trong ít nhất một năm nhưng không thành công.

Theo thống kê, tình trạng vô sinh do yếu tố nữ chiếm khoảng 1/3 trường hợp. Ngoài ra, phần còn lại là do các nguyên nhân không rõ hoặc có sự kết hợp của yếu tố nam và nữ.

Bệnh vô sinh tuy khá phổ biến nhưng khá khó để chẩn đoán. Vì khả năng sinh sản ở phụ nữ được biết là giảm dần theo độ tuổi. Tuy nhiên, có thể dựa trên những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ để kiểm tra sức khỏe sinh sản của nữ giới. 

>> Xem thêm: 4 nhóm gây nguyên nhân vô sinh ở phụ nữ chính yếu và dấu hiệu nhận biết

Những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ

Để biết cách phòng tránh vô sinh ở tuổi dậy thì nữ, ba mẹ cần chú ý các dấu hiệu bất thường của trẻ ở giai đoạn này. Nếu thấy có những dấu hiệu bất thường, ba mẹ nên đưa con thăm khám tại cơ sở uy tín.

1. Rối loạn kinh nguyệt

Rối loạn kinh nguyệt có thể là một trong những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ
Rối loạn kinh nguyệt có thể là một trong những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ

Chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ trung bình là 28 ngày. Quá trình rụng trứng bình thường sẽ đều đặn xảy ra từ ngày 14 đến 21 ngày tùy thuộc vào độ dài chu kỳ kinh nguyệt của bạn. Rối loạn kinh nguyệt xảy ra khi chu kỳ kinh lúc thì quá dài, lúc lại quá ngắn hoặc thất thường. Đây cũng là một trong những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ dễ nhận biết nhất.

Nguyên nhân gây rối loạn kinh nguyệt của trẻ là bé tăng cân nhanh, tập thể dục quá sức, sử dụng chất kích thích, hoặc mặc bệnh phụ khoa như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) với nồng độ testosterone tăng cao trong cơ thể.

Ngoài ra, một số nguyên nhân khác khiến trẻ bị rối loạn kinh nguyệt hoặc không rụng trứng là chức năng dưới đồi và tuyến yên, nơi sản xuất hormone duy trì chức năng buồng trứng bị rối loạn. Một số vấn đề như tắc ống dẫn trứng cũng có thể là nguyên nhân gồm nhiễm trùng vùng chậu, vỡ ruột thừa, lạc nội mạc tử cung,…

Ở bé gái mới bước vào độ tuổi dậy thì, các cơ quan sinh dục nữ vẫn chưa phát triển toàn diện nên hoạt động của hệ trục này bị rối loạn. Do đó, hiện tượng rối loạn kinh nguyệt trong vòng 1-2 năm đầu tiên được xem là bình thường. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài thường xuyên mà không được can thiệp để điều trị phù hợp có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản của bé gái trong tương lai.

>> Xem thêm: Cách tính vòng kinh nguyệt chính xác để thụ thai

2. Tiết sữa từ bầu ngực

Những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ bao gồm tình trạng tiết sữa bất thường từ bầu ngực. Chất dịch màu trắng đục giống sữa tiết ra từ đầu vú nhưng không phải do mang thai hay cho con bú thì có thể trẻ đang bị prolactin cao. Đây là hormone do tuyến yên sản xuất. Nếu lượng hormone quá nhiều có thể gây tình trạng không rụng trứng ở nữ.

3. Đau vùng chậu do lạc nội mạc tử cung

Đau vùng chậu do lạc nội mạc tử cung cũng là một dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ

Theo thống kê, có đến gần 40% phụ nữ bị vô sinh có liên quan đến lạc nội mạc tử cung. Bệnh này làm giảm khả năng tiếp cận của tử cung với phôi thai, do đó tăng nguy cơ vô sinh.

Triệu chứng phổ biến nhất là đau vùng chậu mãn tính, đặc biệt là ngay trước và trong kỳ kinh nguyệt. Ngoài ra, các cơn đau cũng xảy ra khi chị em quan hệ tình dục. Tình trạng này ảnh hưởng tới gần 10% phụ nữ trong thời kỳ sinh sản.

>> Xem thêm:

4. Tuyến vú kém phát triển

Trong quá trình dậy thì nữ, bầu ngực của trẻ sẽ phát triển do cơ chế nội tiết tố estrogen. Đây là yếu tố quyết định hình thành và phát triển buồng trứng. Nếu trẻ có ngực không phát triển như các bạn đồng trang lứa, thì rất có thể đây cũng là những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ.

5. Khí hư bất thường

Khí hư ra nhiều, màu vàng dạng nước, đi kèm triệu chứng ngứa rát, khó chịu vùng âm đạo có thể là dấu hiệu cảnh báo nữ giới mắc bệnh phụ khoa. Thậm chí, trẻ quan hệ tình dục không an toàn có thể mắc bệnh lây qua đường tình dục hoặc vô sinh.

Ba mẹ cần đưa trẻ đi thăm khám bác sĩ nếu khí hư của trẻ ra bất thường, từ đó có cách phòng tránh vô sinh ở tuổi dậy thì nữ hiệu quả và khiến cho tình trạng này diễn biến nặng hơn. 

6. Tổn thương ống dẫn trứng

Ống dẫn trứng bị tổn thương hoặc bị tắc, có thể gặp ở những bạn nữ mới dậy thì. Bệnh này dẫn đến vô sinh vì khiến tinh trùng không thể đến được với trứng. Những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ có thể là do đã từng phẫu thuật ở vùng bụng hoặc xương chậu, bao gồm cả phẫu thuật điều trị thai ngoài tử cung gây tổn thương ống dẫn trứng.

>> Xem thêm: Dấu hiệu bắt đầu và kết thúc tuổi dậy thì nữ là gì? Mẹ cập nhật ngay nhé!

Cách phòng vô sinh ở tuổi dậy thì nữ

Sau khi xác định được nguyên nhân cũng như những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ, những lời khuyên sau có thể hữu ích:

1. Duy trì cân nặng khỏe mạnh

Bé duy trì cân nặng khỏe mạnh để phòng tránh vô sinh ở tuổi dậy thì nữ
Bé duy trì cân nặng khỏe mạnh để phòng tránh vô sinh ở tuổi dậy thì nữ

Con gái tuổi dậy thì thừa cân và thiếu cân có nguy cơ cao bị rối loạn rụng trứng. Ngoài ra, tập thể dục với cường độ cao có liên quan đến việc giảm rụng trứng. Vì vậy, mẹ có con gái nên khuyên con tập thể dục vừa phải và để ý chế độ dinh dưỡng để duy trì cân nặng khỏe mạnh. 

2. Từ bỏ hút thuốc, uống rượu

Thuốc lá và rượu có nhiều tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản, kể cả với các bạn nữ vừa đến tuổi dậy thì. Nếu muốn đảm bảo sức khỏe sinh sản cho con sau này, ba mẹ cần định hướng cho trẻ tránh đụng đến những thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu bia.

3. Tránh quan hệ tình dục không an toàn

Quan hệ sớm có thể mang thai ngoài ý muốn, làm mẹ quá trẻ, trẻ sinh ra thiếu cân, suy dinh dưỡng. Chưa kể đến việc bỏ học giữa chừng, ảnh hưởng tới tương lai và bị bệnh tâm lý. Do đó, ba mẹ hãy giáo dục giới tính cho con và chia sẻ cách cởi mở với con về việc quan hệ tình dục không an toàn gây ảnh hưởng như thế nào sức khỏe. Đây cũng một kỹ năng bảo vệ bản thân mà trẻ cần nên biết. 

>> Xem thêm: 10 cách quan hệ lần đầu không có thai và tránh thai an toàn

4. Giảm căng thẳng

Ba mẹ nên cần có những khoảng thời gian riêng để tâm sự cùng con về vấn đề học tập và cuộc sống. Đồng thời, ba mẹ cũng không nên áp lực con cái trong việc học tập, thi cử để con giảm thiểu những lo lắng và stress. Ba mẹ cũng hãy là một người bạn của con để khuyến khích con chia sẻ tâm sự với mình, từ đó có hướng giúp đỡ con và giải tỏa những áp lực cho con. 

5. Chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên

Các bạn nữ cần biết cách vệ sinh thời kỳ kinh nguyệt. Đặc biệt nên đi khám nếu đến 15 – 16 tuổi vẫn chưa có kinh nguyệt. Trong trường hợp được chỉ định, cần bổ sung viên sắt để phòng tránh thiếu máu do thiếu sắt.

>> Xem thêm: Tự sướng ở tuổi dậy thì có vô sinh không? Cách tự sướng an toàn cho trẻ

Trên đây là những dấu hiệu vô sinh ở tuổi dậy thì nữ mà chị em cần đặc biệt lưu ý. Khi có một hoặc một vài dấu hiệu kể trên, bạn nên nhờ hỗ trợ sinh sản để chẩn đoán và điều trị kịp thời. Do đó bạn nâng cao cơ hội thực hiện thiên chức làm mẹ sau này đấy.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Tâm lý tuổi dậy thì và tất tần tật điều cha mẹ cần biết

Tâm lý tuổi dậy thì ở con gái và tâm lý tuổi dậy thì ở con trai sẽ biểu hiện khác nhau ở từng độ tuổi. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn rõ hơn về những thay đổi tâm lý tuổi dậy thì và gợi ý những cách giải quyết giúp bố mẹ có thể hiểu con hơn và đưa ra hướng giáo dục hợp lý:

[key-takeaways title=”Tuổi dậy thì là gì?”]

Tuổi dậy thì (puberty) là giai đoạn bé trai và bé gái phát triển về mặt thể chất và thay đổi từ một đứa trẻ sang người lớn trưởng thành. Đây là thời điểm hormone trưởng thành hoạt động và chuẩn bị cho cơ thể thực hiện vai trò sinh sản.

[/key-takeaways]

[key-takeaways title=”Trẻ bắt đầu dậy thì lúc mấy tuổi?”]

Tuổi dậy thì thường bắt đầu ở bé gái vào khoảng 9-13 tuổi và ở bé trai khoảng 10-16 tuổi, mỗi cá nhân sẽ trải qua tuổi dậy thì khác nhau và có những thay đổi về mặt tâm lý và thể chất khác nhau.

[/key-takeaways]

Một số trường hợp dậy thì sớm ở bé gái khiến các mẹ lo lắng, mẹ xem cách nhận biết và các phương pháp điều chỉnh.

1. Chú ý đến ngoại hình, vẻ ngoài của mình

Những thay đổi tâm lý ở tuổi dậy thì thường xảy ra do thay đổi trên cơ thể. Trẻ có thể trở nên bối rối và sợ hãi, thậm chí hơi hoảng loạn nếu trẻ không biết chuyện gì đang xảy ra.

  • Một số trẻ có thể cao hơn so với bạn bè đồng độ tuổi của chúng, một số bé trai có thể xuất hiện các cọng râu trên gương mặt của các bạn ý.
  • Mụn nhọt hay mụn trứng cá cũng là nguyên nhân gây lo ngại ở thanh thiếu niên bước vào tuổi dậy thì.
  • Sự trưởng thành các đặc điểm giới tính từ sớm có thể khiến trẻ bị trêu chọc hoặc bắt nạt ở trường.

Thiếu nhận thức về sự phát triển của cơ thể có thể khiến trẻ nghĩ rằng có điều gì đó không ổn xảy ra với con và khiến con cảm thấy xấu hổ dẫn đến khủng hoảng tâm lý tuổi dậy thì. 

Gợi ý cách cha mẹ giúp con:

  • Nói chuyện với con thường xuyên hơn về những thay đổi này. Tinh tế đi vào chủ đề và theo cách thu hút sự chú ý của họ.
  • Đừng quá ép trẻ nói về sự mặc cảm về những thay đổi vì có thể khiến trẻ thêm căng thẳng. Hãy bày tỏ, chia sẻ dựa trên quan điểm và góc nhìn của trẻ.
  • Cho trẻ xem những cuốn sách về tâm lý tuổi dậy thì để giúp trẻ cơ hội tự khám phá và tự tìm hiểu về những thay đổi của bản thân mình.
  • Khuyến khích con hỏi bất kỳ câu hỏi nào con có, thảo luận về nỗi sợ hãi đó của con và giúp con thoải mái khi chia sẻ cùng cha mẹ. 
  • Nói về những thay đổi và cảm xúc về giới tính có thể gây khó khăn và khó xử cho con.
  • Khuyến khích con tham gia các hoạt động thể chất và thể thao, đồng thời cung cấp cho con chế độ dinh dưỡng tốt. Điều này sẽ làm cho trẻ khỏe mạnh và nâng cao lòng tự trọng của trẻ.

Tâm lý tuổi dậy thì và cách giúp con

2. Bắt đầu ý thức về bản thân

Ở tuổi dậy thì, trẻ bắt đầu trải nghiệm những cảm giác và cảm xúc mới. Con ý thức được những thay đổi trong cơ thể mình. Đặc biệt là với những bé gái vì nữ thường phát triển nhanh hơn nam trong giai đoạn này.

Theo đó, một số tâm lý tuổi dậy thì đặc trưng có thể là:

  • Trẻ cố gắng biết những gì con thích và không thích.
  • Xu hướng liên kết hình ảnh cơ thể và so sánh cơ thể của mình với người khác.
  • Trẻ sẵn sàng thử nghiệm những điều khác nhau để hiểu rõ hơn về bản thân và hiểu điều gì khiến con trở nên độc đáo.

Gợi ý cách hướng trẻ đến hình mẫu tích cực:

Trẻ có xu hướng phát triển dựa vào hình mẫu bên ngoài gia đình như một người bạn hoặc một người nổi tiếng và cố gắng giống họ theo một cách nào đó. Nói một cách đơn giản, con cần một hình mẫu mà chúng có thể noi theo để phát triển cá nhân. 

Nếu cha mẹ có mối quan hệ tốt với con, con có thể muốn giống cha hoặc mẹ. Nếu con độc lập hoặc thậm chí nổi loạn, con có thể tìm kiếm những hình mẫu từ bên ngoài và đó là điều bình thường.

[key-takeaways title=””]

Điều quan trọng là cha mẹ cần quan sát và nhận thức được những lựa chọn cũng như các mối quan hệ quan trọng bên ngoài gia đình để đưa ra hướng dẫn cho con khi cần thiết.

[/key-takeaways]

3. Trẻ có thể trở nên bối rối

Trẻ có thể cảm thấy không thoải mái và bất an về những thay đổi diễn ra trong cơ thể và những cảm giác mới mà con trải qua. Nếu không được hướng dẫn đúng đắn, trẻ có thể mắc phải các rối loạn tâm lý ở tuổi dậy thì.

Trong trường hợp con tin có điều gì đó không ổn xảy ra với mình, con sẽ cảm thấy buộc phải sửa chữa bản thân, điều này có thể dẫn đến những khó khăn về cảm xúc, bao gồm hình ảnh cơ thể bị bóp méo. 

Gợi ý cách trấn an con về thay đổi của cơ thể:

  • Hãy cho con biết sự thay đổi và cảm xúc trong tâm lý tuổi dậy là bình thường và không có gì phải xấu hổ. 
  • Để giúp trẻ  dễ dàng hơn, cha mẹ có thể chia sẻ cảm giác của mình khi trải qua giai đoạn đó.

4. Trở nên cực kỳ nhạy cảm

Sự thay đổi nội tiết tố ở tuổi dậy thì khiến trẻ cực kỳ nhạy cảm với một số thứ. Một nốt mụn nhỏ trên mặt có thể giống như một thảm họa lớn. Bị một chàng trai hay cô gái từ chối có thể giống như ngày tận thế.

Gợi ý cách giúp con làm bạn với cảm xúc:

  • Những thanh thiếu niên nhạy cảm về mặt cảm xúc dễ bị cảm xúc lấn át và không có khả năng hiểu được lý luận logic, điều này khiến việc tư vấn cho các em trở nên khó khăn hơn.
  • Khi con cảm thấy dễ bị tổn thương, đừng thuyết giảng. Thay vào đó, hãy lắng nghe cảm xúc của con và để con biểu lộ ra ngoài. 
  • Hãy thể hiện sự đồng cảm bằng cách nói với con rằng cha mẹ hiểu những gì con đang trải qua và luôn sẵn sàng giúp đỡ nếu con cần.

An ủi thanh thiếu niên trong giai đoạn này

5. Tâm trạng thất thường

Tâm lý tuổi dậy thì thường có những cung bậc cảm xúc dâng trào, dễ khóc và hung hăng:

Sự thay đổi tâm trạng là phổ biến ở thanh thiếu niên. Thông thường, sự thay đổi trong cảm giác và cảm xúc của trẻ là do nội tiết tố đang thay đổi trong cơ thể.

Đặc điểm tâm lý và cảm xúc ở tuổi dậy thì:

  • Rất dễ bị tổn thương. Trẻ có thể dễ dàng bị kích hoạt phản ứng cảm xúc và dễ xúc động, điều này có thể dẫn đến tính bốc đồng trong tâm lý tuổi dậy thì.
  • Tức giận là một trong những cảm xúc mạnh mẽ. Đôi khi điều đó có thể khiến trẻ nổi loạn, khiến cha mẹ có cảm giác như con đang ghét cha mẹ.

Sự thay đổi tâm trạng ở tuổi dậy thì, có thể là bình thường, nhưng đây cũng có thể là những triệu chứng đầu tiên của một số rối loạn tâm lý ở trẻ như rối loạn trầm cảm chủ yếu, rối loạn lo âu.

Ở thời điểm này, trẻ cần được quan tâm đúng mức. Một số phụ huynh có thể sẽ gặp nhiều bối rối trong cách ứng xử như thế nào cho phù hợp với trẻ về vấn đề này, có thể đến tham vấn với các chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ tâm thần để có hướng can thiệp thích hợp.

Gợi ý cách phản hồi khi con tức giận:

Cha mẹ hãy bình tĩnh lắng nghe và không có phản ứng ngang bằng, trái ngược lại với con.

Nếu con cáu kỉnh với cha mẹ, đừng quát lại. Hãy dành một phút để suy nghĩ về những gì con đang trải qua dẫn đến hành xử như vậy. Điều đó cũng giúp con có thời gian để bình tĩnh lại.

[key-takeaways title=””]

Cha mẹ hãy trở thành hình mẫu cho con bằng cách thể hiện những phản ứng lành mạnh và phù hợp. Hãy luôn cố gắng giữ bình tĩnh và lý trí trước mặt của con.

[/key-takeaways]

6. Trẻ dậy thì dành sự ưu tiên cho bạn bè

Trẻ có thể bắt đầu dành nhiều thời gian với bạn bè hơn là với cha mẹ. Một số trẻ có thể cảm thấy xấu hổ khi bị phát hiện đang đi cùng cha mẹ ở nơi công cộng. 

Với trẻ dậy thì, bạn bè quan trọng hơn gia đình. Ưu tiên cho bạn bè là hành vi điển hình trong tâm lý tuổi dậy thì và là một phần của quá trình chia ly lành mạnh với cha mẹ.

Trẻ muốn sự chấp nhận của bạn bè đồng trang lứa, cùng với sự hướng dẫn và hỗ trợ của cha mẹ. Vì vậy, nếu đặt con vào tình huống phải chọn cái này hay cái kia, trẻ sẽ bị căng thẳng và có thể khiến cha mẹ trở thành người xấu. Trẻ có thể thắc mắc và bác bỏ những gì cha mẹ nói và làm.

Thanh thiếu niên có thể không phải lúc nào cũng làm những gì người lớn muốn chúng làm. Đôi khi họ có vẻ nổi loạn và thiếu tôn trọng. 

Gợi ý cách cho con độc lập “trong khuôn khổ”:

  • Thay vì hoàn toàn phủ nhận sự độc lập của con, hãy cố gắng tạo ra mối quan hệ hợp tác mà cha mẹ có thể quản lý. 
  • Hãy dạy con về trách nhiệm và những gì được mong đợi ở chúng.
  • Hãy để con dành thời gian cho bạn bè nhưng hãy giám sát các hoạt động của con để ngăn con sa đà vào những người bạn xấu. 
  • Hãy đặt ra các quy tắc gia đình rõ ràng về hành vi, giao tiếp và hòa nhập xã hội. Điều này sẽ khiến con hiểu được những giới hạn và ngăn cản con thử những điều mới và không an toàn.

Ưu tiên bạn bè hơn gia đình là tâm lý tuổi dậy thì

7. Áp lực đồng trang lứa

Vị thành niên dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng bởi người khác và thường xuyên có nhu cầu hòa nhập. 

Tâm lý tuổi dậy thì này khiến trẻ mong muốn làm bất cứ điều gì cần thiết để được bạn bè chấp nhận, điều này thúc đẩy con thay đổi cách ăn mặc, nói chuyện và cư xử.

Tệ hơn, một số trẻ dậy thì có thể thấy phải thử những điều không lành mạnh như hút thuốc và uống rượu, hoặc thậm chí sử dụng chất kích thích chỉ để trở nên “ngầu” và được bạn bè chú ý đến.

Gợi ý cách giúp con trước áp lực đồng trang lứa:

  • Khuyến khích con phát triển cá tính độc đáo của riêng mình và ủng hộ những gì con tin tưởng. 
  • Tuy không thể loại bỏ áp lực từ bạn bè, nhưng cha mẹ chắc chắn có thể nói với con rằng con không cần phải làm những gì con không muốn chỉ để được bạn bè chấp nhận. 
  • Hãy hướng dẫn con, nhưng đừng quyết định thay con. Giúp con hiểu được hay mất khi con chọn sai con đường dưới áp lực của bạn bè và để con quyết định.

Đáng buồn là chính các bạn cũng có thể đang gây áp lực cho con mình mà chưa nhận ra. Đọc bài viết sau để hiểu hơn nhé!

8. Có những suy nghĩ mâu thuẫn

Sự bối rối và thiếu quyết đoán mà con bạn trải qua trong giai đoạn chuyển tiếp đôi khi cũng dẫn đến khủng hoảng tâm lý tuổi dậy thì của trẻ. 

Ví dụ, đứa trẻ có thể muốn đi xem phim với bố mẹ vì quan tâm và sợ bố mẹ buồn, đồng thời cũng muốn đi xem phim với bạn bè.

Đôi khi, họ có thể cảm thấy buộc phải chọn một trong những sự lựa chọn khác và cảm thấy áp lực khi cố gắng không làm tổn thương bất kỳ ai trong quá trình này. 

Gợi ý cách giúp con làm việc với suy nghĩ của mình:

  • Nói với con rằng không có lựa chọn nào là sai khi con phải chọn giữa chuyến đi chơi với cha mẹ và chuyến đi chơi với bạn bè. 
  • Nhấn mạnh trẻ có thể quyết định làm điều khiến con hạnh phúc nhất. 
  • Thông thường, việc trao cho con quyền tự do lựa chọn cũng giúp con phát triển ý thức về sự công bằng và khả năng phán đoán, giúp con có thể đưa ra lựa chọn đúng đắn.

Con có thể có những suy nghĩ mâu thuẫn

9. Con có thể muốn ở một mình

Tâm lý tuổi dậy thì khiến trẻ muốn có không gian của riêng mình và thường có thể yêu cầu cha mẹ để con yên. 

Hành vi này là điều bình thường nhưng nếu con dành quá nhiều thời gian ở một mình, điều đó có thể cho thấy rằng chúng đang gặp khó khăn vượt quá những gì thường thấy trong giai đoạn phát triển này.

Gợi ý cách giúp con cởi mở và hòa nhập:

Nếu cha mẹ cho rằng con đang dành quá nhiều thời gian trong phòng mà không ở bên bạn bè hay gia đình thì cần chú ý đến con nhiều hơn. 

Hãy nói chuyện với con về điều gì làm cho con muốn ở một mình. 

Ngoài ra, hãy tìm hiểu xem con làm gì khi ở một mình – hãy hết sức tinh tế về điều đó cha mẹ nhé. Nếu cha mẹ cho rằng có vấn đề, cha mẹ có thể nói chuyện với chuyên gia và tìm ra hướng giải quyết.

10. Cảm giác tình dục và cách cư xử đặc trưng theo giới tính

Sự gia tăng hormone giới tính ở tuổi dậy thì khiến trẻ có cảm xúc tình dục. Sự trưởng thành về mặt tình dục làm nảy sinh những cảm giác và ý tưởng mới mà trước đây con chưa từng có.

Ví dụ, bé gái có thể bắt đầu tỏ ra thích thú với việc mặc quần áo, trang điểm và những thứ nữ tính khác để thu hút những bạn nam khác giới.

  • Con có thể bắt đầu nghĩ về những mối quan hệ lãng mạn – cách con nhìn nhận người bạn khác giới cũng thay đổi. 
  • Con có thể bị kích thích khi xem một cảnh lãng mạn trên TV, cảm thấy bị thu hút bởi người khác giới và thậm chí khám phá ra sự thân mật. 
  • Con có thể phát hiện ra rằng con bị thu hút về mặt tình dục bởi người đồng giới.

Gợi ý cách dạy con vấn đề về giới:

Tuổi dậy thì là khi trẻ bắt đầu trưởng thành về giới tính nhưng điều đó không có nghĩa là trẻ đang nghĩ đến việc quan hệ tình dục, con chỉ đơn thuần có cảm xúc tình dục. Đây là tâm lý tuổi dậy thì đặc trưng.

Nếu con đang nói về tình yêu hoặc cuộc hẹn hò và đặt câu hỏi với cha mẹ về điều đó, thì đã đến lúc giáo dục giới tính. Hãy khéo léo trong cách trao đổi để không khiến con cảm thấy khó xử hay tội lỗi về cảm giác của mình.

Tuổi dậy thì gây ra những thay đổi đáng kể về thể chất và cảm xúc trong cơ thể của trẻ. Nồng độ hormone tăng lên và cơ thể trải qua những thay đổi dẫn đến rối loạn tâm lý tuổi dậy thì.

Điều quan trọng của bố mẹ trong giai đoạn này là cung cấp sự hỗ trợ và hiểu biết cho con, hãy cố gắng cách tích cực lắng nghe, đồng cảm và đưa ra sự hỗ trợ dành cho con. Nếu thấy bài viết này hữu ích đừng quên chia sẻ rộng rãi đến bạn bè và người thân nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Những dấu hiệu cho thấy chiều cao của con bạn bị “đánh cắp”

Chiều cao của trẻ có thể bị “đe dọa” bởi nhiều vấn đề sức khỏe

Suy dinh dưỡng 

Chế độ ăn giàu dinh dưỡng rất quan trọng đối với sự phát triển trí não và thể chất của trẻ [1]. Vì vậy, nếu chế độ ăn mất cân bằng, trẻ sẽ dễ thiếu hụt vitamin, khoáng chất và các dưỡng chất quan trọng khác. Kết quả là trẻ có thể bị suy dinh dưỡng, thấp còi và nhẹ cân, tuy nhiên suy dinh dưỡng không chỉ xảy ra ở những trẻ bị thiếu dưỡng chất mà trường hợp thừa dinh dưỡng, béo phì cũng được xem là suy dinh dưỡng [4].

Dậy thì sớm tăng nguy cơ “nấm lùn” ở trẻ [5]

Bé gái dậy thì trước 8 tuổi và bé trai dậy thì trước 9 tuổi sẽ được xem là dậy thì sớm. Dậy thì sớm tưởng chừng như không nguy hiểm nhưng lại là thủ phạm “đánh cắp” chiều cao của trẻ cần được quan tâm. 

Đối với trẻ dậy thì sớm, ban đầu, trẻ có thể phát triển nhanh so các bạn cùng trang lứa. Tuy nhiên, vì xương của trẻ trưởng thành nhanh hơn bình thường nên cũng ngừng phát triển sớm hơn, dẫn đến tình trạng “nấm lùn” khi trưởng thành.

Các vấn đề sức khỏe khác [2]

Nhiều tình trạng sức khỏe cũng có thể ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ như:

  • Bệnh lý mãn tính như thiếu máu, hen suyễn, bệnh celiac, các bệnh về xương…
  • Rối loạn di truyền: Hội chứng Down, hội chứng Noonan…
  • Rối loạn nội tiết: Suy tuyến yên, suy giáp…

Dấu hiệu cho thấy chiều cao của trẻ bị “đánh cắp”

Dấu hiệu cảnh báo trẻ có nguy cơ hạn chế tăng trưởng chiều cao thường phụ thuộc vào nguyên nhân. Trong đó, vấn đề dinh dưỡng kém và dậy thì sớm là những thủ phạm “đánh cắp” chiều cao của trẻ phổ biến nhất.

Trường hợp trẻ gặp các vấn đề dinh dưỡng [1], [4]

Chế độ ăn nghèo dưỡng chất có thể ảnh hưởng đến việc phát triển thể chất, chiều cao. Đối với trường hợp này, trẻ sẽ có những dấu hiệu như:

  • Trẻ thiếu cân hoặc thừa cân, béo phì
  • Trẻ mệt mỏi, chán ăn, ăn không ngon miệng
  • Táo bón hoặc thay đổi thói quen đại tiện
  • Da nhợt nhạt, xanh xao, dễ bầm tím
  • Tóc/móng tay mỏng, yếu
  • Xương mềm
  • Các vấn đề răng miệng như dễ chảy máu nướu răng, sâu răng
  • Tăng trưởng thể chất kém biểu hiện qua tình trạng trẻ còi cọc, chậm lớn

Trường hợp trẻ dậy thì sớm [5]

Trẻ dậy thì sớm cũng có nguy cơ “nấm lùn” trong tương lai. Các dấu hiệu dậy thì sớm thường xuất hiện trước 8 tuổi với trẻ gái và trước 9 tuổi với trẻ trai, thường là:

  • Mọc lông mu hoặc lông nách
  • Phát triển nhanh
  • Nổi mụn
  • Xuất hiện mùi cơ thể
  • Bé gái phát triển ngực, có kinh nguyệt lần đầu
  • Bé trai vỡ giọng, tinh hoàn và dương vật phát triển

Mẹ cần làm gì khi thấy con có dấu hiệu bị “đánh cắp” chiều cao?

dấu hiệu mất chiều cao

Nếu có biểu hiện dậy thì sớm, mẹ cần đưa bé đi khám [5]

Nếu thấy bé có biểu hiện bị “đánh cắp” chiều cao do dậy thì sớm, bạn nên sớm đưa bé đi khám. Việc điều trị có thể dựa trên nguyên nhân về bệnh lý (nếu có) hoặc dùng thuốc để giúp giảm hormone sinh dục. 

Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đa dạng, đủ chất

Chế độ ăn của trẻ đang phát triển cần tập trung vào các nhóm thực phẩm tươi, nguyên chất và giàu dinh dưỡng gồm thịt, cá, trứng, rau, củ, trái cây, các loại hạt, sữa và sản phẩm từ sữa [11]. Trong đó, để đảm bảo trẻ phát triển chiều cao tối đa và duy trì hệ xương chắc khỏe thì canxi là dưỡng chất không thể thiếu [6].

Theo khuyến cáo, trẻ từ 4 đến 8 tuổi cần 600 mg canxi/ngày, trẻ 9 đến 18 tuổi cần 1000 mg canxi/ngày [6]. Với hàm lượng này, việc chỉ cho trẻ ăn thực phẩm là chưa đủ, bạn nên cho trẻ uống thêm sữa hàng ngày.

Bạn có thể cân nhắc lựa chọn thức uống sữa lúa mạch Ovaltine 2X Canxi để “đồng hành” cùng bé trong “hành trình” phát triển chiều cao. Mỗi hộp Ovaltine 2X Canxi chỉ 180 ml nhưng chứa lượng canxi gấp đôi so với một ly sữa bò tươi 250 ml đáp ứng tối đa nhu cầu canxi mà trẻ cần.

Với lượng canxi dồi dào của Ovaltine 2X Canxi mới, trẻ 4-8 tuổi chỉ cần bổ sung 1 hộp/ngày và trẻ 9-12 tuổi có thể bổ sung 2 hộp/ngày là đủ lượng canxi theo nhu cầu. Sản phẩm có 2 hương vị là vị sữa lúa mạch với 525 mg canxi/ hộp và vị socola với 505 mg canxi/ hộp, giúp bé dễ lựa chọn và yêu thích việc uống sữa hơn.

Ngoài canxi, mỗi hộp thức uống Sữa lúa mạch Ovaltine 2X Canxi còn chứa thêm 10 loại vitamin và khoáng chất như vitamin D, A, B1, B3, B6, B12, E, pantothenic acid, natri và magie giúp trẻ phát triển vượt trội.

tăng chiều cao

Duy trì thói quen sinh hoạt khoa học

Ngoài chế độ dinh dưỡng, trẻ cần duy trì những thói quen sinh hoạt lành mạnh sau [8], [10]:

  • Ngủ đủ giấc
  • Chơi các môn thể thao giúp phát triển chiều cao như bơi lội, bóng rổ, bóng chuyền…
  • Tăng cường vận động ngoài trời để được bổ sung vitamin D cho hệ xương chắc khỏe.

Chiều cao của trẻ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Vì vậy, để chống lại những “kẻ cắp” chiều cao và giúp trẻ cao lớn vượt trội, bạn cần đảm bảo trẻ được bổ sung đủ dinh dưỡng; nhất là nguồn canxi từ sữa; ngủ đủ giấc và vận động, chơi thể thao thường xuyên.

Categories
Sự phát triển của trẻ Tuổi dậy thì nữ Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

12 cách trị rạn da ở tuổi dậy thì hiệu quả tức thì tại nhà

Trước khi đi đến cách trị rạn da ở tuổi dậy thì; chúng ta hãy cùng tìm hiểu rạn da là gì trước đã nhé!

1. Rạn da là gì?

Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì

Rạn da (Stretch Marks) là những vết lõm vào trong xuất hiện trên bụng, ngực, hông, mông; hoặc những vị trí khác trên cơ thể. Chúng có thể có màu hồng, đỏ, đen, xanh lam hoặc tím và bao phủ một khu vực lớn trên cơ thể. 

Rạn da không gây đau đớn hay có hại; nhưng những vết rạn có thể khiến nhiều trẻ tự ti với vẻ ngoài của mình. Vì vậy mẹ cần có những cách chữa trị rạn da cho trẻ ở tuổi dậy thì hiệu quả để con sớm lấy lại tự tin. 

2. Nguyên nhân rạn da ở tuổi dậy thì

Nguyên nhân bị rạn da ở tuổi dậy thì là gì? Các vết rạn da có thể xuất hiện do:

  • Khi bé gái hoặc bé trai có tốc độ tăng trưởng đột ngột khi vào tuổi dậy thì.
  • Nguyên nhân bị rạn da ở tuổi dậy thì: Do di truyền, cân nặng thay đổi đột ngột
  • Khi trẻ ở tuổi dậy thì bị béo phì, rạn da sẽ làm tích tụ quá nhiều lượng mỡ trong cơ thể.
  • Khi trẻ tập các bài tập tăng chiều cao và cải thiện thể chất.
  • Nguyên nhân bị rạn da ở tuổi dậy thì: Trẻ sử dụng steroid trong một vài tuần; chẳng hạn do bệnh hen suyễn nặng. 

3. Rạn da ở tuổi dậy thì có hết không?

Theo thời gian, các vết rạn da ở tuổi dậy thì thường mờ dần theo thời gian, ít gây sự chú ý hoặc có thể không nhìn thấy được, nhưng có thể không biến mất hoàn toàn.

>> Mẹ có thể tham khảo chi tiết hơn tại: Rạn da tuổi dậy thì có hết không? Làm sao để làm mờ vết rạn?

Một số cách làm rạn da ở tuổi dậy thì bên dưới có thể giúp làm mờ vết rạn da, khiến da trông sáng, đẹp hơn. Mẹ có thể tham khảo để áp dụng cho các bé. 

4. Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì, giúp làm mờ vết rạn hiệu quả

4.1 Cách chữa trị rạn da ở tuổi dậy thì: Tập thể dục đều đặn

Bạn hãy khuyến khích con thường xuyên tập thể dục. Đây là một trong những cách tốt nhất để điều trị rạn da ở tuổi dậy thì của con. Tập thể dục giúp ngăn sự tăng cân và giảm mỡ. Ngoài ra, tập thể dục còn có tác dụng điều hòa cơ thể; và hạn chế sự phát triển của các vết rạn da.

>> Xem thêm: Nên tập thể dục vào lúc nào là tốt và hiệu quả nhất?

4.2 Cách trị rạn da tuổi dậy thì bằng cách uống nhiều nước

Cách trị rạn da tuổi dậy thì tại nhà bằng thói quen uống nước hiệu quả ra sao? Trẻ càng uống nhiều nước sẽ càng có lợi cho việc điều trị rạn da tuổi dậy thì. Một làn da được cung cấp đủ nước sẽ trở nên mềm mại và làm mờ vết rạn. Do đó, tốt nhất, con nên uống đủ 8 ly nước một ngày để có làn da khỏe mạnh.

4.3 Ăn các thực phẩm tốt giúp trị rạn da tuổi dậy thì

collagen
Ăn các thực phẩm chứa Collagen là cách chữa trị rạn da ở tuổi dậy thì hiệu quả

Cách trị rạn da tuổi dậy thì tại nhà là ăn thực phẩm phù hợp. Việc ăn nhiều loại thức ăn lành mạnh có chứa vitamin A và C sẽ rất tốt trong việc điều trị các vết rạn da. Thực phẩm giàu vitamin A và C giúp tạo collagen và elastin cho cơ thể.

Đây là điều quan trọng để chữa vết rạn da ở tuổi dậy thì. Vì vậy, hãy khuyến khích bé ăn cam, bưởi, sữa, quả đào… để sản xuất collagen và elastin cho cơ thể.

4.4 Dùng kem thoa là cách chữa trị rạn da tuổi dậy thì

Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì là gì? Nếu thấy các vết rạn da của trẻ mất nhiều thời gian để hồi phục; bạn có thể dùng thuốc trị rạn da có bán trên thị trường. Thuốc trị rạn da thường có chứa collagen và elastin có tác dụng phục hồi da.

Hầu hết các loại thuốc trị rạn da tuổi dậy thì tốt nhất trên thị trường đến từ thương hiệu uy tín đã được kiểm tra về độ an toàn. Tuy nhiên, bạn cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại kem nào.

4.5 Dùng dầu massage giàu vitamin E

Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng dầu mát xa giàu vitamin E có hiệu quả không? Thường xuyên massage khu vực rạn da bằng dầu có chứa vitamin E sẽ giúp giảm các vết rạn da.

Tuy nhiên, bạn cần phải kiên nhẫn với phương pháp này để cảm nhận được kết quả rõ rệt. Ngoài ra, việc sử dụng kem dưỡng ẩm cũng giúp làn da trở nên đàn hồi hơn; ngăn ngừa và kiểm soát vết rạn da tốt hơn.

>> Mẹ có thể tham khảo: Tuổi dậy thì là gì và những vấn đề bố mẹ có con từ 10-15 tuổi cần lưu ý

5. Mách mẹ cách trị rạn da ở tuổi dậy bằng các nguyên liệu tự nhiên tại nhà

5.1 Sử dụng lòng trắng trứng gà

Ai mà ngờ loại thực phẩm sẵn có trong nhà lại là nguyên liệu trong cách trị rạn da cho trẻ ở tuổi dậy thì. Lý do là bởi lòng trắng trứng rất giàu protein có tác dụng khôi phục và tái tạo collagen làm giảm sự xuất hiện của vết rạn da. Chưa kể, trứng còn chứa axit amin và vitamin A giúp nâng cao độ đàn hồi cho da.

Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng nguyên liệu này khá đơn giản, mẹ chỉ việc tách lòng trắng sau đó thoa đều lên vùng da bị ảnh hưởng, để yên tầm 15 phút rồi rửa sạch lại với nước ấm là được. Để dưỡng ẩm và tẩy tế bào chết cho da, mẹo là bạn hãy thêm vào lòng trắng trứng 4 thìa cà phê nước cốt chanh và 1 thìa cà phê mật ong.

5.2 Massage bằng các loại dầu tự nhiên là cách chữa trị rạn da ở tuổi dậy thì hiệu quả

cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng dầu thực vật
Massage bằng các loại dầu tự nhiên là cách chữa trị rạn da ở tuổi dậy thì

Dầu thực vật có nhiều thành phần cần thiết giúp dưỡng ẩm và cung cấp độ đàn hồi cho da, đặc biệt là những loại giàu vitamin A và E như dầu olive, dầu đậu nành, dầu dừa.

Bí quyết là mỗi tối trước khi ngủ, mẹ nên thoa đều các loại dầu tự nhiên này lên vùng da bị rạn của con. Sau đó, mẹ massage cho trẻ tầm 5 – 10 phút để các dưỡng chất được thấm sâu vào da. Nhưng nhớ là với cách trị rạn da ở tuổi dậy thì này; mẹ phải nhắc trẻ tắm rửa thật sạch lại vào sáng hôm sau mẹ nhé.

5.3 Dùng khoai tây

Khoai tây là một nguyên liệu không thể thiếu trong cách trị rạn da ở tuổi dậy thì. Nhờ vào đặc tính làm sáng da tự nhiên mà khoai tây có thể giúp xóa mờ vết rạn da nếu con kiên trì sử dụng một thời gian. Chưa hết, các dưỡng chất từ loại củ này còn mang lại hiệu quả tái tạo tế bào, cũng như cung cấp độ ẩm rất tốt.

Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng khoai tây: Đầu tiên, mẹ lấy vài lát khoai tây sống chà xát nhẹ nhàng tại vùng da bị ảnh hưởng của con. Để yên tầm 15 phút, rồi rửa lại bằng nước ấm là được. Chỉ cần thực hiện cách này 2 lần/ngày, trẻ sẽ thấy hiệu quả rõ rệt.

[inline_article id=265307]

5.4 Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng tỏi

Thêm một gợi ý chữa rạn da vừa rẻ vừa nhanh đó là sử dụng tỏi. Loại gia vị này vốn nổi tiếng chứa nhiều hoạt chất kháng sinh tự nhiên giúp ức chế các loại vi khuẩn sống bám trên bề mặt da. Bên cạnh đó, các thành phần chống oxy hóa phong phú trong tỏi sẽ đẩy nhanh tốc độ tái tạo của các tế bào da mới, nhờ vậy mà làm mờ vết rạn da.

Đầu tiên, mẹ lột bỏ vỏ tỏi rồi giã nát, sau đó trộn chung với chừng 2 thìa cà phê mật ong. Sau đó, bạn thoa hỗn hợp này lên da, để yên tầm 20 phút rồi tắm rửa sạch lại là được.

5.5 Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng mật ong và sữa chua

Công thức trị rạn da từ mật ong và sữa chua có ưu điểm dễ thực hiện và độ an toàn cao. Mật ong có khả năng dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Trong khi đó, sữa chua chứa acid lactic – có tác dụng tẩy tế bào chết, nuôi dưỡng làn da trắng sáng và làm mờ các vết rạn trên bề mặt. Áp dụng công thức này 4 – 5 lần/ tuần trong ít nhất 3 tháng để nhìn thấy tác dụng.

5.6 Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng nha đam

Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì
Nha đam là một thành phần trong cách trị rạn da ở tuổi dậy thì

Nha đam chứa lượng nước lớn, giúp cấp ẩm cho làn da. Ngoài ra, một số acid béo, khoáng chất trong nha đam giúp làn da trở nên sáng mịn hơn, cải thiện những tổn thương. Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng nha đam đó là xay nhuyễn thịt nha đam với dầu dừa rồi thoa lên vùng bị rạn. Vết rạn sẽ mờ đi rõ rệt.

5.7 Cách trị rạn da ở tuổi dậy thì bằng nước cốt chanh

Nước cốt chanh chứa nhiều vitamin C, giúp chống oxy hóa. Đồng thời, nhờ vào tính axit của mình, nước cốt chanh giúp lấy đi lớp bụi bẩn, tế bào chết trên da, làm đều màu da hiệu quả. Kết hợp với viên vitamin E cung cấp độ ẩm cho làn da, giúp da đàn hồi và mềm mịn hơn.

Trộn vitamin với nước cốt chanh rồi massage lên vùng rạn da 2 lần sáng tối sẽ giúp da sáng mịn hơn. Sau khi massage được 10-15 phút thì rửa sạch với nước ấm.

>> Mẹ có thể tham khảo: Trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì? Bong tróc da tay là do đâu?

6. Những bí kíp ngừa rạn da, lấy lại sự tự tin cho trẻ

phòng ngừa rạn da

Đừng để những vết rạn da xấu xí “làm phiền” cuộc sống của trẻ. Mẹ có thể ngăn ngừa tình trạng rạn da ở trẻ xảy ra bằng cách:

  • Duy trì chuẩn cân nặng của trẻ, tránh việc tăng cân quá nhanh khiến cho da không kịp thích nghi.
  • Chăm sóc da từ bên trong thông qua việc ăn uống lành mạnh, chú trọng bổ sung những thực phẩm giàu vitamin A, C, E và chất chống oxy hóa. Để da đàn hồi, khỏe mạnh, mẹ đừng quên cho trẻ ăn nhiều thực phẩm giàu axit béo omega 3 bên cạnh áp dụng cách trị rạn da ở tuổi dậy thì.
  • Uống đủ nước mỗi ngày là cách để da có được độ ẩm cần thiết và đảm bảo độ đàn hồi cho da. Ngoài ra, cần hạn chế để trẻ sử dụng cà phê hoặc thức uống có gas thường xuyên vì những thứ này sẽ khiến cơ thể mất nước.
  • Tạo cho trẻ thói quen tập luyện thể thao 30 phút mỗi ngày và sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên.

Vừa rồi là những chia sẻ về cách trị rạn da ở tuổi dậy thì. Hy vọng với những thông tin này, các bậc phụ huynh có thể giúp con có được làn da như mong đợi.

Ngoài vấn đề rạn da, cách chữa trị rạn da, trẻ ở độ tuổi dậy thì phải trải qua một số đổi lớn về tâm lý như trầm cảm, hỗn láo, bạo lực học đường và về thể chất như: kinh nguyệt, thâm vùng kín,… Cha mẹ hành đồng hành cùng con, chia sẻ, tâm sự, động viên để con vượt qua những cú sốc đầu đời này nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Cách trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì hiệu quả cho làn da căng mịn

Vì vậy mẹ nên biết cách điều trị mụn trứng cá phù hợp với tình trạng da của con để giúp trẻ lấy lại sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày.

Vì sao tuổi dậy thì dễ nổi mụn trứng cá?

Tuổi dậy thì là giai đoạn dễ bị nổi mụn nhất, khi có đến 85% thanh thiếu niên đều trải qua tình trạng này. Sự xuất hiện của mụn trứng cá không chỉ khiến trẻ đánh mất đi vẻ tự tin thường ngày mà còn có thể gây ra sẹo nếu không được chăm sóc kỹ lưỡng. Ngoài ra, mụn trứng cá xảy ra khi nội tiết tố thay đổi, làm kích thích tuyến dầu nhờn trên da. Thêm vào đó, sự xuất hiện của vi khuẩn gây mụn làm da tiết nhiều bã nhờn, gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn trứng cá.

Mụn trứng cá có thể ảnh hưởng đến nhiều vùng trên cơ thể, bao gồm mặt, cổ, vai, lưng trên và ngực. Trị dứt điểm mụn trứng cá đòi hỏi sự đầu tư về thời gian cũng như công sức, vậy nên để trị mụn trứng cá hiệu quả, trước tiên mẹ cần xác định chính xác loại mụn đang xuất hiện trên da mặt của trẻ.

Các dạng mụn trứng cá thường gặp ở tuổi dậy thì

Mẹ có biết rằng, để điều trị mụn trứng cá hiệu quả, các chuyên gia khuyên cần xác định chính xác loại mụn xuất hiện trên da mặt? Mụn ở tuổi dậy thì thường xuất hiện với nhiều dạng như:

Mụn không do viêm

  • Mụn đầu trắng: Tình trạng lỗ chân lông bị tắc bởi dầu và bã nhờn.
  • Mụn đầu đen: Tình trạng lỗ chân lông bị tắc, nhưng vẫn hở trên bề mặt da và có màu sậm hơn các vùng da khác.

Mụn do viêm

  • U nang: Mụn nhọt sâu, có mủ.
  • Mụn bọc: Mụn bọc được hình thành khi nang lông bị vỡ ở dưới đáy; và đẩy mụn lên bề mặt da. Mụn bọc có đặc điểm là sưng, đỏ, kích thước lớn, sờ vào thấy đau.
  • Mụn sần, mụn mủ hoặc nốt sần: Đây là các loại mụn xuất hiện màu đỏ và sưng do viêm, hoặc nhiễm trùng các mô xung quanh vùng nang lông bị tắc. Chạm vào cảm giác cứng và gây đau.

>> Cha mẹ tìm hiểu thêm: Hiện tượng mụn trứng cá ở tuổi dậy thì

Các loại mụn trứng cá phổ biến ở tuổi dậy thì
Các loại mụn trứng cá thường gặp ở tuổi dậy thì.

Hướng dẫn cách trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì

Cách trị mụn trứng cá tại nhà đơn giản

Trên thực tế, mặc dù đã chăm sóc da mặt rất tốt nhưng vẫn không thể ngăn chặn việc bị mụn ở tuổi dậy thì. Dù vậy, mẹ có thể áp dụng các phương pháp sau để giúp trẻ kiểm soát mụn:

  • Cách trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì: Lấy khăn ấm và chườm lên nốt mụn trong 10 phút để kích đầu mụn lòi ra.
  • Sử dụng tăm bông ấn nhẹ nhằm giúp cồi mụn trồi ra hoặc dùng miếng dán có tác dụng hút mụn và để yên trong vòng 30 phút. Khi miếng dán mờ dần, điều này cho thấy nhân mụn đã được hút ra.
  • Sau đó tiếp tục dùng miếng dán mụn để bảo vệ vùng da vừa bị tổn thương.
  • Không được sử dụng tay nặn mụn vì sẽ khiến nhiều vi khuẩn lây lan trên da.

Cách trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì tại nhà; mặc dù khá đơn giản, nhưng mẹ vẫn cần giúp trẻ dậy thì lưu ý một số cách sau để tránh làm viêm nhiễm:

  • Không chà mạnh vùng bị mụn.
  • Không nặn hoặc ấn lên vết thâm.
  • Hạn chế việc nhấc vai lên và chà vào da mặt, vì tay áo có thể có nhiều bụi và mồ hôi.

Cách trị mụn trứng cá tuổi dậy thì bằng thuốc bôi ngoài da

Chọn lựa các thành phần phù hợp với làn da rất quan trọng, bởi tuỳ thuộc vào cơ địa và loại da của mỗi người mà sẽ phù hợp với các thành phần khác nhau. Theo các chuyên gia y tế từ bệnh viện Cleveland, để trị mụn trứng cá tuổi dậy thì hiệu quả cho trẻ mẹ cần tìm các thành phần sau:

  • Benzoyl peroxide: Đây là một chất kháng khuẩn và tiêu sừng. Vì vậy, benzoyl peroxide là một phương pháp điều trị hiệu quả đối với các loại mụn nghiêm trọng (như mụn đỏ, viêm và mụn đầu trắng). Nó vừa giúp làm khô các tế bào da chết, vừa giảm tiết bã nhờn và tiêu diệt vi khuẩn gây mụn.
  • Axit salicylic: Là một dạng axit beta hydroxy, nổi tiếng với khả năng giảm mụn thông qua việc tẩy tế bào chết và giữ cho lỗ chân lông thông thoáng. Thành phần này ít gây kích ứng hơn so với các thành phần chăm sóc da khác, nên khá phù hợp với làn da nhạy cảm. Khả năng của axit salicylic là giúp loại bỏ các tế bào da chết có thể dẫn đến mụn trứng cá không viêm bao gồm mụn đầu trắng và mụn đầu đen.
  • Retinol: Retinol được dẫn xuất từ vitamin A, đây là thành phần giúp chống lão hoá da và bong tróc tế bào chết. Retinol giúp ngăn ngừa bít tắc lỗ chân lông và cải thiện sắc tố da. Nhiều người tỏ ra ái ngại khi sử dụng retinol vì lý do kích ứng, nhưng thực chất việc sử dụng retinol đòi hỏi yếu tố kiên trì rất lớn. Cần đảm bảo ít nhất 2-3 tuần để retinol phát huy công dụng của nó.

Cách trị mụn trứng cá tuổi dậy thì bằng kháng sinh đường uống

Viện Da liễu Hoa Kỳ khẳng định rằng kháng sinh đường uống mang lại hiệu quả đáng kể trong điều trị mụn trứng cá mức độ vừa và nặng. Trong đó, nhóm kháng sinh tetracycline (bao gồm doxycycline, minocycline và sarecycline) được đánh giá cao nhờ khả năng kiểm soát mụn vượt trội:

  • Tetracycline: Đây là loại kháng sinh dạng uống được sử dụng phổ biến trong điều trị mụn. Thuốc có tác dụng giảm viêm, tiêu diệt vi khuẩn gây mụn, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp mụn do viêm nhiễm nặng. Tetracycline giúp kiểm soát số lượng vi khuẩn, giảm tình trạng viêm tại tuyến bã nhờn và hỗ trợ quá trình hồi phục da.
  • Clindamycin (đường uống): Thuốc này hoạt động bằng cách làm chậm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn, đồng thời giảm sưng hiệu quả.
  • Minocycline: Loại kháng sinh này có khả năng kháng khuẩn và chống viêm mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, từ đó hỗ trợ điều trị mụn hiệu quả.
  • Sarecycline: Đây là một kháng sinh thế hệ mới thuộc nhóm tetracycline, với phổ tác dụng hẹp và chỉ cần dùng một lần mỗi ngày. Sarecycline được sử dụng trong thời gian ngắn để giảm viêm và kiểm soát mụn ẩn. Loại thuốc này đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào năm 2018 để điều trị mụn trứng cá mức độ từ trung bình đến nặng ở bệnh nhân từ 9 tuổi trở lên.

[recommendation title=””]

Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy việc lạm dụng kháng sinh đường uống có thể dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh. Ngoài ra, một số thành phần trong các loại thuốc này cũng có thể gây ra tác dụng phụ nên mẹ cần tìm hiểu kỹ lưỡng và tham vấn ý kiến từ bác sĩ trước khi sử dụng cho con nhé!

[/recommendation]

Cách chữa mụn trứng cá dứt điểm ở tuổi dậy thì
Cách chữa mụn trứng cá dứt điểm ở tuổi dậy thì.

Phương pháp thiên nhiên giúp trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì

Theo thông tin từ Bộ Y tế, các bác sĩ chia sẻ 5 cách trị mụn trứng cá bằng phương pháp thiên nhiên cho trẻ tuổi dậy thì như sau:

Bột nghệ

Cách thực hiện:

  • Chuẩn bị 1 thìa bột nghệ; 3 thìa nước ấm sau đó hòa chúng với nhau.
  • Vệ sinh da mặt, rồi thoa hỗn hợp bột nghệ lên da.
  • Vừa thoa vừa kết hợp massage nhẹ nhàng để da thẩm thấu.
  • Khoảng 20 phút sau thì rửa mặt lại với sữa rửa mặt chiết xuất thiên nhiên.
  • Chỉ nên dùng cách này khoảng 3 lần/tuần.
cách chữa trị mụn tại nhà ở tuổi dậy thì bằng bột nghệ
Cách chữa trị mụn tại nhà ở tuổi dậy thì bằng bột nghệ.

Mật ong

Cách thực hiện:

  • Rửa mặt sạch với nước ấm và thấm khô da.
  • Dùng một thìa mật ong nguyên chất thoa lên da và vỗ nhẹ.
  • Thư giãn khoảng 20 phút thì rửa mặt.
  • Lưu ý là không dùng mặt nạ mật ong, nghệ lên những vùng da dưới mí mắt.

Nước cốt chanh

Cách thực hiện:

  • Tách lấy riêng 1 lòng trắng trứng gà, 2 muỗng nước cốt chanh và đánh bông để tạo thành hỗn hợp đồng nhất.
  • Thoa hỗn hợp này lên da sau khi đã vệ sinh da mặt và vỗ nhẹ nhàng.
  • Để mặt nạ trên da khoảng 15 phút thì rửa mặt lại với nước ấm.
  • Chỉ nên thực hiện cách này khoảng 2 lần/tuần.

Cà chua

Cách thực hiện:

  • Cà chua rửa sạch, cắt thành lát mỏng và cho vào ngăn mát tủ lạnh khoảng 15 phút.
  • Làm sạch da mặt và thấm khô da, sau đó dùng cà chua đã thái sẵn đắp lên mặt.
  • Thư giãn với mặt nạ cà chua khoảng 20 phút và rửa mặt với nước mát.

Nha đam

Cách thực hiện:

  • Dùng 1 lá nha đam cỡ vừa rửa sạch, gọt bỏ phần vỏ và xay nhuyễn phần thịt.
  • Trộn nước ép nha đam với 2 muỗng sữa chua không đường và tạo thành hỗn hợp sệt.
  • Thoa hỗn hợp này lên da rồi vỗ nhẹ nhàng.
  • Để mặt nạ trên da khoảng 20 phút thì rửa sạch.
Cách chữa trị mụn tại nhà ở tuổi dậy thì bằng nha đam.

Cách dưỡng da hỗ trợ trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì

Làm sạch da

Việc đầu tiên và căn bản nhất trong chu trình dưỡng da là làm sạch da. Đây cũng là một cách trị mụn trứng cá tuổi dậy thì. Khi lỗ chân lông thông thoáng, sạch sẽ, mụn hoặc các vấn đề khác sẽ nhanh chóng bị đẩy lùi. Mẹ có thể cho trẻ dậy thì dùng nước ấm kết hợp sữa rửa mặt chứa 2% benzoyl peroxide. Cho một ít sữa rửa mặt ra lòng bàn tay cỡ hạt đậu, rửa 2 lần/ngày hoặc 3 lần nếu bạn vận động nhiều.

Bên cạnh việc làm sạch da mặt; trẻ dậy thì cần phải gội đầu mỗi ngày. Đặc biệt là các bạn gái ở tuổi dậy thì, vì khi dầu của tóc dính lên da mặt; sẽ là điều kiện thuận lợi cho mụn nổi lên tại vị trí đó.

Cách trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì: Sử dụng thuốc đặc trị

Thuốc đặc trị sẽ giúp triệt tiêu nốt mụn hoặc ổ mụn nhanh hơn. Mẹ nên mua cho trẻ dậy thì các sản phẩm đặc trị mụn có chứa 2% axit salicylic (BHA) để chấm lên các nốt mụn bọc. Nhớ là không thoa kem lên toàn da mặt; vì sẽ làm da bị khô căng.

Kem dưỡng ẩm

Với trẻ dậy thì khi bị mụn, thông thường con thường sợ việc cấp ẩm cho da sẽ khiến da mặt bị mụn nhiều hơn. Ngược lại, việc dưỡng ẩm cho da lại tốt. Vì chúng ta đang cho da biết rằng không cần tiết thêm dầu để cấp ẩm. Việc dưỡng ẩm còn giúp da phục hồi nhanh hơn. Nên chọn kem dưỡng ẩm có kết cấu lỏng, thấm nhanh và không gây nhờn. Các sản phẩm này có ký hiệu bên ngoài như: “oil-free”, “non-comedogenic”, “non-acnegenic”.

Uống nhiều nước

Uống nhiều nước lọc nghe có vẻ nhàm chán, mặc dù việc uống đủ nước là cách điều trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì tự nhiên và dễ thực hiện nhất. Nhưng theo thói quen các bạn trẻ, các bạn thường thích uống trà sữa và các loại nước giải khát có gas hơn là nước lọc. Dù muốn dù không, các bạn trẻ nên xây dựng thói quen uống nước lọc, hoặc chọn các loại nước ép trái cây ít đường. Nhờ vào thói quen tốt này, việc chăm sóc da mặt của các bạn sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

>> 10 cách tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho con

Phòng ngừa mụn trứng cá tuổi dậy thì

Theo các chuyên gia da liễu, cách hiệu quả nhất chính là giữ cho khuôn mặt luôn sạch sẽ, và để giữ cho da mặt được sạch sẽ bạn hãy lưu ý các điều sau đây:

  • Rửa mặt hai lần một ngày bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ và nước ấm. Lưu ý không rửa mặt quá nhiều, vì sẽ làm da khô căng do độ pH từ sữa rửa mặt.
  • Giữ vệ sinh cho da mặt: Thay ga giường gối thường xuyên, bởi đây là một ổ chứa vi khuẩn. Không chạm vào hoặc cố gắng nặn mụn.
  • Tránh để da tiếp xúc với các bề mặt bám bụi bẩn, kể cả khẩu trang vải, khăn choàng, áo. Giữ sạch tóc và tránh để tóc bết tiếp xúc với da.
  • Nếu cạo lông mặt, hãy dùng nước ấm để làm mềm lông và dùng dao cạo sạch, sắc.

Câu hỏi thường gặp

Ăn gì để giúp giảm mụn trứng cá ở tuổi dậy thì?

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo trẻ nên bổ sung những loại thực phẩm sau đây để giảm mụn:

  • Thực phẩm giàu Omega-3: cá béo như cá hồi, cá ngừ, cá trích, hạt chia, hạt lanh, quả óc chó.
  • Thực phẩm chứa kẽm: hải sản (hàu, tôm), thịt đỏ, các loại hạt (hạt bí, hạt điều), ngũ cốc nguyên hạt.
  • Thực phẩm chứa chất chống oxy hóa: các loại trái cây và rau củ có màu sắc sặc sỡ như cà rốt, bí đỏ, dâu tây, việt quất rất giàu chất chống oxy hóa.
  • Thực phẩm giàu chất xơ: rau xanh đậm (rau bina, cải xoăn), trái cây (táo, lê, chuối), ngũ cốc nguyên hạt (yến mạch, gạo lứt), các loại đậu (đậu đen, đậu xanh).

Bên cạnh đó, để ngăn ngừa mụn trứng cá hiệu quả, trẻ cần hạn chế tối đa các loại thực phẩm như đồ ăn dầu mỡ, sữa và đồ ngọt nếu không muốn tình trạng mụn trứng cá tệ thêm.

Mụn trứng cá tuổi dậy thì có tự hết không?

Mụn trứng cá ở tuổi dậy thì có tự hết. Hầu hết các loại mụn phổ biến kể cả hiện tượng mụn trứng cá ở tuổi dậy thì cũng sẽ hết; nhưng cần thời gian. Một số tình trạng mụn thông thường sẽ tự lành sau 3 – 7 ngày, và trường hợp mụn bọc hoặc nặng hơn thì cần đến vài tuần để phục hồi. Nhưng không vì vậy mà chủ quan, khi mụn có dấu hiệu viêm nhiễm mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện da liễu để được điều trị kịp thời.

Kết luận

Thực sự để nhanh chóng dứt điểm tình trạng mụn trứng cá tuổi dậy thì, ngoài việc áp dụng phương pháp hỗ trợ cũng như các cách trị mụn trứng cá ở tuổi dậy thì, các bạn trẻ cũng cần nâng cao kiến thức về cách chăm sóc da mặt. Không chỉ vệ sinh da thường xuyên mà còn phải hạn chế việc nặn phá mụn bừa bãi. Cần có chế độ dinh dưỡng hợp lý và nếp sinh hoạt điều độ.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Những bài tập tăng chiều cao vượt trội ở tuổi dậy thì

Một nghiên cứu kết luận rằng trẻ có thể cao thêm từ 14 – 25cm trong suốt độ tuổi dậy thì. Do đó, cha mẹ đừng quá sốt sắng và so sánh chiều cao của con với bạn bè đồng trang lứa nhé! Thay vào đó, cha mẹ hãy tạo điều kiện và ủng hộ các con tham gia tập luyện những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì một cách thường xuyên hơn.

1. Những bài tập đu xà giúp tăng chiều cao ở tuổi dậy thì

Những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho nam nên chọn đó là bài tập đu xà. Bài tập giúp kích thích cột sống lưng được kéo dãn, đồng thời giúp con có một cách tay khỏe mạnh. Nếu con là một người thích thể thao ngoài trời, thì bài tập này rất phù hợp cho các con.

2. Bơi lội

Những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì

Bài tập bơi lội giúp giảm áp lực lên cột sống. Và môi trường nước giúp cho các cơ xương khớp được thả lỏng và phát triển mà không phải chịu thêm lực tác động nào. Mặc dù nghiên cứu đã nói rằng môn bơi lội không giúp các con cao ngay tức thì. Nhưng sẽ giúp con có một thân hình thon dài,  khỏe mạnh và kích thích tăng chiều cao tự nhiên.

Cha mẹ hãy tạo điều kiện cho con tập luyện những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì, đặc biệt là môn bơi lội với tần suất khoảng 3 – 5 tiếng mỗi tuần.

3. Bóng chuyền

Bóng chuyền đòi hỏi các hoạt động như bật nhảy, vươn vai, di chuyển linh hoạt. Chúng đều giúp cho cơ bắp và xương khớp của vận động, kích thích phát triển. Nhờ đó cột sống và tay chân được kéo giãn và các đĩa đệm được mở rộng tối đa. Các sụn gối cũng được tác động tích cực giúp tăng chiều cao nhanh chóng.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Tuổi dậy thì ở nam kéo dài bao lâu và cách bạn chuẩn bị cho con đây!

4. Bóng rổ là một trong những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì

Những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì
Những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho nam

Những bài tập và động tác khi chơi bóng rổ giúp tăng chiều cao ở tuổi dậy thì rất tốt. Cụ thể là động tác bật nhảy, chạy và rê bóng,.. Khi chơi đòi hỏi vận động sự vận động toàn thân, đẩy nhanh lưu lượng máu đến các mô xương khớp; kích thích giải phóng hormone tăng trưởng (HGH) có lợi cho việc phát triển chiều cao ở tuổi dậy thì của con. 

5. Nhảy cao

Nhảy cao là bài tập bật nhảy hết cỡ giúp kéo dài toàn bộ cơ thể và xương khớp. Ngoài ra nó cũng cần sức rướn của cột sống. Động tác bật nhảy cũng khiến cơ thể tiết nhiều hormone tăng trưởng có lợi cho chiều cao của trẻ.

6. Nhảy xa

Cũng giống như nhảy cao, động tác nhảy xa yêu cầu vận động linh hoạt của toàn bộ cơ xương khớp. Bài tập này làm tăng biên độ co duỗi của cơ bắp trong thời gian ngắn, kích thích tăng trưởng chiều cao ở tuổi dậy thì cho các con.

7. Những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì: Nhảy dây

Nhảy dây khiến cơ chân và cột sống được tăng cường hoạt động sau mỗi lần bật nhảy. Nó giúp tăng cường cung cấp máu cho xương và tăng mật độ xương. Đồng thời vận động mạnh cũng giúp thúc đẩy các hormone tăng trưởng để phát triển chiều cao.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Con gái tuổi dậy thì thích gì, bạn biết ngay để giúp con tránh cú sốc đầu đời!

8. Chạy bộ

chạy bộ

Chạy bộ giúp duỗi thẳng cơ bắp chân, cơ hông và kéo dài cột sống. Ngoài ra nó cũng giúp sửa chữa các vi mô và tăng tính dẻo dai. Ngoài ra chạy bộ còn có lợi ích là sửa các tư thế sai một cách tự nhiên.

Khi vận động với cường độ nhất định, các tư thế xấu, vặn vẹo ảnh hưởng đến chiều cao sẽ được cải thiện dần. Nhờ đó mà độ dài của xương được tăng trưởng tốt.

9. Đạp xe

Những bài tập đạp xe sẽ giúp cách tăng chiều cao ở lứa tuổi dậy thì. Bài tập này tác động lên cơ chân và cơ hông là chủ yếu. Co giãn thường xuyên trong thời gian dài cũng kích thích tăng chiều cao cho trẻ.

10. Cầu lông

Bộ môn này chú trọng lực tay, vai, sự rướn của chân, lưng khi bật nhảy tung cầu và vươn người cứu cầu. Cầu lông là bài tập đối kháng sẽ kích thích tế bào vận động của trẻ hơn. Bạn cũng có thể tham gia để làm động lực cho bé.

>> Cha mẹ có thể thêm: Trẻ 11 tuổi: Độ tuổi tâm lý bất ổn, thích chống đối

11. Những bài tập yoga tăng chiều cao ở tuổi dậy thì

11.1 Tư thế cuộn người Pilates – Những bài tập yoga tăng chiều cao ở tuổi dậy thì

Tư thế cuộn người Pilates
Những bài tập yoga tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho nữ

Nếu đang tìm kiếm các bài tập giúp tăng chiều cao, bạn đừng bỏ qua tư thế cuộn người pilate.

Cách thực hiện:

  • Nằm thẳng lưng trên mặt sàn, đặt 2 tay duỗi dọc theo cơ thể, lòng bàn tay hướng xuống, giữ cố định.
  • Khép 2 chân lại, hướng thẳng lên trần nhà.
  • Từ từ uốn cong người, đưa 2 chân về phía đỉnh đầu đến khi chạm sàn hoặc đến khi không thể hạ chân xuống được nữa.
  • Giữ động tác trong khoảng 15-30 giây rồi từ từ trở về vị trí cũ.
  • Lặp lại động tác từ 3-5 lần.

11.2 Rắn hổ mang – Những bài tập yoga tăng chiều cao ở tuổi dậy thì

Rắn hổ mang (cobra) tư thế yoga
Những bài tập yoga tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho nữ

Căng cơ kiểu rắn hổ mang là một trong những bài tập tăng chiều cao ở tuổi dậy thì hiệu quả. Đây cũng được xem là một động tác yoga giúp cơ thể dẻo dai và linh hoạt hơn.

Cách thực hiện:

  • Nằm trên sàn nhà, úp mặt xuống đất.
  • Đặt 2 lòng bàn tay trên sàn nhà, song song với vai.
  • Giữ vững 2 chân, từ từ nâng cao người, ngửa đầu ra phía sau, cằm hướng lên càng cao càng tốt.
  • Hít thở đều trong quá trình tập.
  • Giữ động tác trong vòng 15-30 giây.
  • Lặp lại động tác từ 3-5 lần.

11.3 Mở khung xương chậu

Mở khung xương chậu
Những bài tập yoga tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho nữ

Đây cũng là bài tập tăng chiều cao khá đơn giản. Khi tập động tác này, bạn sẽ cảm thấy các cơ bị căng lên, làm tăng áp lực xuống cột sống và hông.

Cách thực hiện:

  • Chuẩn bị một chiếc thảm yoga.
  • Nằm thẳng trên tấm thảm, lưng tiếp giáp mặt thảm.
  • Đặt vai và cánh tay trên thảm.
  • Co đầu gối, dùng 2 tay nắm lấy 2 cổ chân, kéo về càng gần mông càng tốt.
  • Uốn cong lưng, đẩy xương chậu lên trên.
  • Giữ tư thế trong khoảng 15-30 giây rồi trở về.
  • Lặp lại động tác từ 3-5 lần.

>>> Đọc thêm: Dấu hiệu bé gái sắp có kinh nguyệt lần đầu, mẹ nên chỉ cho con

11.4 Bơi trên cạn

Bơi trên cạn

Cách thực hiện:

  • Chuẩn bị 1 chiếc ghế cao, chắc chắn và 2 cục tạ nặng từ 1-2kg
  • Ngồi trên ghế, đặt 2 tạ vào 2 chân rồi co duỗi chân từ 10 -15 nhịp sao cho không làm rơi cục tạ
  • Bạn có thể dùng dây vải để buộc cố định tạ vào chân để dễ dàng hơn khi tập luyện
  • Thực hiện bài tập tăng chiều cao này khoảng 3 lần/ tuần.

11.5 Động tác đứng một chân

Đây là bài tập tăng chiều cao đơn giản nhất mà bạn có thể thực hiện ở mọi nơi; trong bất kỳ hoạt động nào như xem ti vi, chơi trong công viên hoặc trong khi làm việc.

Cách thực hiện:

  • Chọn một mặt phẳng.
  • Đứng 1 chân, 2 tay chắp lại, đưa thẳng lên cao và duỗi căng người hết mức có thể.
  • Giữ tư thế trong khoảng 15 – 30 giây.
  • Đổi bên và lặp lại động tác từ 3-5 lần.

12. Một số lưu ý để giúp các con tăng chiều cao ở tuổi dậy thì

Một số lưu ý

Ngoài những bài tập giúp tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho các con, cha mẹ có thể tác động thêm cho quá trình này diễn ra tốt hơn.

  • Ngủ đủ giấc 8 – 11 tiếng mỗi ngày.
  • Bổ sung thịt đỏ, cá và trứng trong bữa ăn.
  • Chế độ dinh dưỡng lành mạnh.
  • Đi bộ dưới nắng mặt trời.
  • Chăm chỉ tham gia thể dục thể thao 3- 5 buổi mỗi tuần.

Bên cạnh những bài tập giúp tăng chiều cao ở tuổi dậy thì cho các con. Cha mẹ hãy luôn là nguồn động viên và ủng hộ các con chăm chỉ tập luyện nhé.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường và cách ngăn ngừa

Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường hiện nay vẫn chưa nhận được sự nhiều sự quan tâm từ phía người lớn; và bạo lực học đường vẫn đang là một vấn nạn bỏ ngỏ từ khá lâu tại Việt Nam. 

1. Tầm quan trọng khi hiểu nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường

Theo thông tin từ Bộ giáo dục và đào tạo, đã có 1600 vụ đánh nhau trong và ngoài trường chỉ trong một năm học. Theo báo cáo từ Tổng cục cảnh sát phòng chống tội phạm; người phạm tội hiện đang có xu hướng trẻ hóa; với nhiều đối tượng phạm pháp hình sự nằm ở độ tuổi còn đi học. 

Đây là một con số đáng báo động; cảnh tỉnh cho các bậc phụ huynh đối với việc bảo vệ con trẻ khỏi những tai nạn đến từ bạo lực học đường. Giống như những quốc gia khác; nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường vẫn chưa được xác định cụ thể để có thể có những hành động giải quyết triệt để.

Bất kỳ một đứa trẻ nào cũng có thể trở thành nạn nhân của bạo lực học đường; hoặc người gây bạo lực học đường. Vì thế, việc nhận thức được những nguyên nhân bạo lực học đường sẽ giúp cha mẹ có thể thấu hiểu và đồng hành với con trẻ; giúp các em tránh khỏi vấn nạn này.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Hậu quả của bạo lực học đường: Những tổn thương khó xóa nhòa

2. Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường phổ biến

Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường có thể chia thành 4 nhóm bao gồm:

  • (1) Nguyên nhân chủ quan dẫn đến bạo lực học đường: Nguyên nhân từ gia đình làm ảnh hưởng tâm lý của trẻ; trẻ sống trong gia đình thường xuyên căng thẳng, cãi vã….
  • (2) Nguyên nhân của bạo lực học đường do tâm lý tuổi dậy thì: Tính hiếu thắng; mâu thuẫn trong quá trình đi học
  • (3) Nguyên nhân khách quan dẫn đến bạo lực học đường: Nhóm nguyên nhân từ nhà trường với hình thức kỷ luật không phù hợp; bị bạn bè lôi kéo
  • (4) Nguyên nhân của bạo lực học đường đến từ xã hội: Tiếp xúc với môi trường bạo lực; không có cơ hội tham gia vào các tổ chức, câu lạc bộ lành mạnh.

Sau đây là phân tích chi tiết về từng nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến bạo lực học đường.

2.1. Tác động của gia đình là nguyên nhân của bạo lực học đường

Tác động của gia đình là nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường
Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường từ gia đình

Tác động từ gia đình cũng được xem là một trong những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến tâm lý của trẻ. 

Ảnh hưởng từ gia đình là nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường:

  • Cha mẹ lạm dụng chất kích thích hoặc rượu
  • Cha mẹ lạm dụng và bỏ bê con trẻ thời thơ ấu
  • Thiếu tình cảm gắn bó với cha mẹ hoặc người chăm sóc
  • Môi trường gia đình căng thẳng không được giải quyết triệt để
  • Cha mẹ mắc các rối loạn tâm lý không được điều trị làm gia tăng căng thẳng giữa cha mẹ và con cái
  • Thiếu sự giám sát, nên thanh thiếu niên dễ tham gia các băng nhóm; sử dụng chất kích thích và có các hành vi chống đối xã hội.
  • Sự kỷ luật không nhất quán, bao gồm kỷ luật quá khắc nghiệt và quá dễ dãi. Xem thêm bài viết phương pháp dạy con không đòn roi để có cách dạy ứng xử với con phù hợp hơn.

[inline_article id=292729]

2.2. Tâm lý của tuổi dậy thì là nguyên nhân bạo lực học đường

Tâm lý của tuổi dậy thì: Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường phổ biến
Tâm lý của tuổi dậy thì: Nguyên nhân của bạo lực học đường phổ biến

Yếu tố tâm lý của tuổi dậy thì là điều đáng chú ý khi nói đến nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường. Sau đây là một số những nguyên nhân có thể dẫn đến bạo lực học đường liên quan đến hành xử hung hăng của tuổi dậy thì:

  • Trẻ từng có hành vi hung hăng
  • Trẻ từng trải nghiệm bị lạm dụng; bỏ bê và chấn thương tâm lý
  • Thanh thiếu niên có chỉ số IQ thấp; không có nhiều nhận thức hoặc rối loạn học tập. Thiếu chú ý và bị tăng động cũng là những yếu tố nguy cơ.
  • Tham gia vào hoạt động bất hợp pháp như sử dụng ma túy và rượu bia;
  • Gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần và đau khổ về cảm xúc. Nhưng cần lưu ý là hầu hết thanh thiếu niên mắc bệnh tâm thần không trở nên bạo lực.
  • Trẻ từng tiếp xúc hoặc chứng kiến bạo lực. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc liên tục với bạo lực trong gia đình và cộng đồng sẽ bình thường hóa trải nghiệm bạo lực.

Với những trường hợp này; sự giáo dục và chăm sóc tinh thần cho trẻ từ phụ huynh là một điều cần thiết.

[recommendation title=””]

>> Cha mẹ có thể xem thêm:

[/recommendation]

2.3. Ảnh hưởng từ môi trường học tập là nguyên nhân xảy ra bạo lực học đường

Ảnh hưởng từ môi trường học tập là nguyên nhân xảy ra bạo lực học đường
Ảnh hưởng từ môi trường học tập là nguyên nhân xảy ra bạo lực học đường

Ảnh hưởng từ môi trường học tập; cụ thể là các quy luật trong nhà trường cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường ở trẻ em:

  • Cách xử lý những vấn đề kỷ luật, hạnh kiểm của trường chưa thật sự thỏa đáng.
  • Thanh thiếu niên bỏ học dễ có hành vi bạo lực và trở thành nạn nhân của bạo lực.
  • Trẻ nhận những tổn thương về mặt tinh thần tại trường. Ví dụ như bị dè bỉu, không được bạn bè chấp nhận.

[key-takeaways title=””]

Giáo viên nên làm gì khi học sinh đánh nhau? Khi học sinh đánh nhau, giáo viên cần thực hiện các bước sau:

  • Đảm bảo an toàn: Can thiệp kịp thời, cách ly học sinh, kiểm tra tình hình.
  • Tìm hiểu nguyên nhân: Nói chuyện riêng, lắng nghe, giữ thái độ bình tĩnh.
  • Giải quyết vấn đề: Hướng dẫn giải quyết mâu thuẫn bằng lời nói, giáo dục hậu quả của bạo lực, áp dụng kỷ luật phù hợp.
  • Phối hợp với phụ huynh: Thông báo sự việc, nhờ sự hỗ trợ.
  • Phòng ngừa bạo lực học đường: Giáo dục kỹ năng sống, tạo môi trường học tập thân thiện, phối hợp các ban ngành liên quan.

Lưu ý: Giữ bí mật thông tin, tôn trọng học sinh, làm gương cho học sinh.

[/key-takeaways]

[inline_article id=320522]

2.4. Các yếu tố xã hội góp phần vào nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường

Một số các nguyên nhân xã hội dẫn đến bạo lực học đường cũng cần được cha mẹ lưu tâm:

  • Kết giao với những người bạn phạm tội và học theo
  • Các mô tả trên phương tiện truyền thông về hành vi bất hợp pháp
  • Ít tham gia vào các hoạt động có tổ chức; như câu lạc bộ hoặc thể thao
  • Tin tức tiêu cực có thể khiến thanh thiếu niên cảm thấy lo sợ về sự an toàn của mình; khiến các em sử dụng những biện pháp cực đoan để phòng vệ.

Ảnh hưởng từ cộng đồng nơi thanh thiếu niên sinh sống:

  • Các cộng đồng có nhà ở không đạt tiêu chuẩn; và sự suy giảm kinh tế có thể góp phần làm cho thanh thiếu niên cảm thấy như xã hội không quan tâm đến mình. Đôi khi, các em thể hiện sự tức giận của mình thông qua bạo lực.
  • Ít sự gắn kết với cộng đồng cũng góp phần làm cho thanh thiếu niên thiếu cảm giác thân thuộc; và có thể dẫn đến gia tăng tội phạm và bạo lực.
  • Khi thanh thiếu niên chứng kiến ​​bạo lực trong khu phố của họ; hoặc họ trở thành nạn nhân của tội phạm bạo lực; họ có nhiều khả năng trở thành người phạm tội.

[inline_article id=332498]

3. Biểu hiện của bạo lực học đường cha mẹ cần lưu tâm

Biểu hiện của bạo lực học đường
Ngoài nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường, cha mẹ cũng cần biết biểu hiện của nó

3.1 Biểu hiện của trẻ là nạn nhân của bạo lực học đường

Thấu hiểu được nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường đã có thể giúp cha mẹ hướng dẫn con trẻ cách bảo vệ bản thân khỏi bạo lực học đường.

Tuy nhiên, sự thật là bất cứ đứa trẻ nào cũng có thể trở thành nạn nhân của bạo lực học đường; và cha mẹ không thể theo dõi con trẻ trong thời gian đến trường. Điều đáng lo ngại chính là tại Việt Nam; đa số trẻ có xu hướng sợ hãi; không dám chia sẻ tình trạng của mình với cha mẹ cho đến khi quá trễ. 

Do vậy, chính cha mẹ cũng cần tự chủ động quan sát trẻ để có thể kịp thời tìm thấy những dấu hiệu, hành vi bất thường của trẻ.

TRẺ BỊ BẮT NẠT trên trường học sẽ có biểu hiện của bạo lực học đường như:

  • Khó ngủ, mất ngủ thường xuyên.
  • Tập vở, vật dụng cá nhân bị mất hoặc bị phá hoại.
  • Có dấu hiệu giả bệnh nhằm không phải đến trường.
  • Thói quen ăn uống thay đổi như bỏ ăn hoặc ăn quá nhiều.
  • Gặp những vấn đề sức khỏe như rụng tóc, đau đầu, đau bụng thường xuyên.
  • Có các hành vị tự hại bản thân; tệ nhất là có suy nghĩ tự sát; hoặc có biểu hiện muốn tự tử.
  • Có những vết thương thể chất mà chính trẻ không thể giải thích được. Các vết trầy, bầm tím không thuộc các vị trí do bất cẩn gây ra.

>> Cha mẹ có thể xem: Trẻ 12 tuổi: Quá trình chuyển tiếp đến ‘Tuổi vị thành niên’

3.2 Biểu hiện của trẻ là người bạo lực học đường

Bên cạnh việc bảo vệ để con không trở thành nạn nhân của bạo lực học đường; cha mẹ cũng cần quan sát các biểu hiện của trẻ khi nghi ngờ trẻ là người bạo lực học đường. Trong trường hợp bố mẹ có con là người bạo lực học đường; cần xem xét lại những nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường của trẻ; và có những hành động phù hợp để ngăn chặn trẻ tiếp tục hành vi này.

TRẺ LÀ NGƯỜI BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG sẽ có những biểu hiện như:

  • Trẻ ngày càng trở nên hung hăng.
  • Có bạn bè là người bạo lực học đường.
  • Thường xuyên bị đưa đến văn phòng kiểm điểm.
  • Không có trách nhiệm về các hành động của mình.
  • Dễ tham gia vào các mẫu thuẫn bằng thể xác hoặc lời nói.
  • Có xu hướng đổ lỗi cho người khác hoặc không thừa nhận lỗi sai của mình.
  • Có những vật dụng mới hoặc tiền mà không thể giải thích được lý do có được.

[inline_article id=227418]

4. Cách giúp cha mẹ ngăn ngừa tình trạng bạo lực học đường cho trẻ

Cách cha mẹ bảo vệ trẻ
Bảo vệ trẻ khỏi nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường

Nhằm hạn chế các nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường cho con trẻ; cha mẹ cần ưu tiên không để trẻ trở thành một trong những trường hợp thuộc về nguyên nhân bạo lực học đường. Ba mẹ hãy áp dụng các điều dưới đây:

  • Tập trung giáo dục nhân cách cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ, tránh tình trạng nuông chiều quá mức.
  • Luôn luôn theo dõi hành vi, biểu hiện và tính cách của trẻ để có thể nhận ra những bất thường của trẻ kịp thời.
  • Chủ động tạo ra một môi trường thân thiện và lành mạnh cho con tại nhà; giúp con có cơ hội tiếp cận với những điều tốt đẹp, chuẩn mực. 
  • Cho trẻ tham gia những hoạt động, môn thể thao tăng cường thể lực. Giúp trẻ có những khả năng tự phòng vệ cơ bản trong những trường hợp xấu.
  • Luôn luôn lắng nghe các câu chuyện của trẻ. Cho trẻ một sự quan tâm vừa đủ; cũng như khiến trẻ cảm giác an toàn; và tin tưởng để có thể chia sẻ với bố mẹ về những câu chuyện ở trường.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Cách dạy con gái tuổi dậy thì của người mẹ tâm lý

[inline_article id=294085]

Bạo lực học đường đang là một vấn đề nhức nhối; khi những nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan khác nhau. Tuy nhiên, cha mẹ cần chủ động tạo ra một môi trường giáo dục và phát triển lành mạnh cho con bằng cách dành nhiều thời gian để quan tâm và chăm sóc con. Đồng thời, hình thành cho trẻ tư duy lành mạnh bằng thông qua các sinh hoạt trong gia đình và hướng dẫn cho trẻ cách tự bảo vệ chính mình.