Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Cẩm nang chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ từ sơ sinh đến 12 tháng

Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ từ 0 – 6 tháng

Khi chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ từ 0 đến 6 tháng, mẹ sẽ cần lưu ý một số điều sau:

Cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu

Theo khuyến nghị, trẻ nên được bú mẹ hoàn toàn trong ít nhất 6 tháng đầu và có thể kéo dài đến khoảng 1 năm [1]. Bởi sữa mẹ là nguồn thức ăn tốt nhất cho sự phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

  • Các thành phần trong sữa mẹ như đường sữa, protein (đạm tự nhiên), chất béo… được “thiết kế” phù hợp với hệ tiêu hóa non nớt của trẻ sơ sinh. Vì vậy, đối với em bé thì sữa mẹ là nguồn thức ăn dễ tiêu hóa và giúp bé hấp thu nhanh [2].
  • Sữa mẹ giúp xây dựng nền tảng đề kháng cho bé từ những ngày đầu đời nhờ chứa kháng thể, GOS, HMO, lợi khuẩn… [3], [4] Vì vậy, trẻ bú mẹ ít có nguy cơ mắc các bệnh như hen suyễn, béo phì, tiểu đường, viêm tai, tiêu chảy, táo bón… [1].
  • Thành phần sữa mẹ có đủ lượng chất béo, đường, nước, protein, vitamin… cần thiết cho sự phát triển của bé, thúc đẩy trẻ tăng cân lành mạnh. Hơn nữa, thành phần sữa mẹ luôn có sự thay đổi để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của bé theo thời gian [5].

Trẻ sơ sinh bú mẹ bao nhiêu là đủ?

tần suất cho bé bú

Vì kích thước dạ dày trẻ sơ sinh rất nhỏ và còn đang phát triển nên em bé thường xuyên cảm thấy đói nhưng mỗi lần chỉ bú được một ít sữa. Vì vậy, mẹ cần lưu ý [6]:

  • Trong vòng 2 tháng đầu, bạn cần cho bé bú với tần suất từ 2 đến 3 giờ một lần. Như vậy, trong một ngày sẽ có khoảng 8 đến 12 lần cho con bú.
  • Khi lớn thêm, bé sẽ bú mẹ ít thường xuyên hơn nhưng mỗi lần sẽ bú nhiều sữa hơn. Lượng sữa bé cần bú mỗi ngày có thể giống nhau đối với trẻ từ 4 tuần tuổi đến 6 tháng tuổi.
  • Ngoài ra, đối với trẻ sinh đủ tháng khỏe mạnh, mẹ cũng có thể dựa trên các dấu hiệu bé đói bụng để cho bú theo nhu cầu. Nếu trẻ sơ sinh bị đói thì thường có những biểu hiện như khóc, bàn tay nắm chặt, mút tay, đưa lưỡi ra, dụi đầu vào ngực mẹ để tìm kiếm núm vú.

Cho bé bú đúng cách – Bí quyết giúp bé tránh đầy hơi, chướng bụng

Trẻ sơ sinh bị đầy hơi, chướng bụng là do nuốt phải khí dư thừa trong khi bú. Hơn nữa, sự phân hủy, tiêu hóa sữa trong ruột của em bé cũng tạo ra khí dư thừa gây đầy hơi, khó chịu [7]. Do đó, mẹ cần cho con bú đúng cách để hạn chế tình trạng này:

  • Đảm bảo trẻ bú đúng khớp ngậm, môi của bé phải ngậm hết quầng vú của mẹ chứ không chỉ núm vú [8].
  • Vỗ ợ hơi cho bé trong hoặc sau khi cho bú để ngăn khí đi vào ruột của bé quá nhiều gây khó chịu. Nếu đang cho bé bú, mẹ có thể “tranh thủ” lúc đổi sang vú còn lại để vỗ ợ hơi cho con [8], [9].
  • Cố gắng đừng để bé bú quá nhiều hoặc quá nhanh [9].
  • Theo dõi thời điểm bé đầy hơi và xem lại chế độ ăn uống của mình [9]. Mẹ đang cho con bú có thể ăn phải những thực phẩm là “thủ phạm” khiến bé đầy hơi như bông cải xanh, bông cải trắng, các loại đậu… Vì vậy, nếu bạn nghi ngờ thực phẩm nào đó đang ảnh hưởng đến em bé thì nên cắt giảm một cách hợp lý trong chế độ ăn uống của mình [7].
  • Nếu có bất kỳ lo ngại nào về vấn đề trẻ sơ sinh bị đầy hơi, chướng bụng… khi bú mẹ, bạn có thể hỏi xin lời khuyên của bác sĩ về việc cho con bú đúng cách [9].

Nếu không thể nuôi con bằng sữa mẹ, bạn nên làm gì?

mẹ không thể cho bé bú

Dù sữa mẹ là lựa chọn tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhưng một số trường hợp mẹ có thể gặp khó khăn hoặc không thể cho con bú do các nguyên nhân như nguồn sữa mẹ không đủ hoặc không có sữa mẹ; mẹ gặp các vấn đề sức khỏe như vừa phẫu thuật, bị bệnh hoặc dùng thuốc điều trị… [10], [11]. Trong trường hợp này, mẹ có thể cân nhắc một số giải pháp như [5]:

  • Tìm kiếm sự hỗ trợ từ bác sĩ, chuyên gia để được tư vấn cách cải thiện nguồn sữa mẹ.
  • Tìm kiếm ngân hàng sữa mẹ uy tín, chất lượng. Bạn có thể xin giới thiệu từ bác sĩ, chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm.
  • Tìm hiểu và cân nhắc lựa chọn những công thức sữa phù hợp với chiếc bụng non nớt của bé. Ở giai đoạn đầu đời, hệ tiêu hóa của bé vẫn chưa hoàn thiện nên bé sẽ dễ gặp các vấn đề tiêu hóa. Trong khi đó, sữa là nguồn dinh dưỡng quan trọng nhất với bé. Do đó, khi chọn sữa cho con, mẹ cần ưu tiên những công thức sữa “êm dịu” tiêu hóa nhằm giúp bé dễ tiêu, dễ hấp thu.

Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ từ 6 – 12 tháng

lưu ý khi cho bé ăn dặm

Trẻ mấy tháng ăn dặm? [6]

Mẹ có thể cho bé bắt đầu tập ăn dặm vào khoảng tháng thứ 6. Ngoài ra, nếu bé có một số dấu hiệu sau thì cũng cho thấy, bé đã sẵn sàng tập ăn dặm:

  • Trẻ có thể tự ngồi dậy hoặc với sự hỗ trợ
  • Trẻ có thể kiểm soát tốt đầu và cổ
  • Trẻ mở miệng khi bạn đưa thức ăn đến gần
  • Trẻ nuốt thức ăn thay vì dùng lưỡi đẩy ra ngoài
  • Trẻ hay đưa đồ vật vào miệng
  • Trẻ cố gắng với tay nắm lấy những đồ vật nhỏ, chẳng hạn như đồ chơi hoặc thức ăn
  • Trẻ hứng thú với thức ăn, biểu hiện qua việc nhìn chằm chằm những gì bạn ăn, với tay ra hoặc há miệng đòi ăn.

Lưu ý về chế độ ăn dặm cho bé

Ở giai đoạn bắt đầu ăn dặm, mẹ cần lưu ý những điều sau đây để đảm bảo bạn đang cho con ăn dặm đúng cách:

  • Khi được 6 tháng tuổi, em bé bắt đầu tập nhai nên chưa thể nhai tốt như người lớn. Do đó, những thức ăn đầu tiên của bé cần đảm bảo mềm và dễ nuốt chẳng hạn như cháo hoặc rau củ quả nghiền nhuyễn [13].
  • Khi trẻ được 9 – 11 tháng tuổi, bạn có thể cắt nhỏ thức ăn thành từng lát mềm thay vì nghiền nát để trẻ học cách dùng các ngón tay cầm nắm thức ăn [13].
  • Trong thời gian đầu, bạn có thể trộn sữa mẹ với thức ăn đặc để giúp trẻ dễ dàng làm quen với việc ăn dặm hơn [14]. Việc trộn sữa mẹ không chỉ giúp bé dễ làm quen với kết cấu, mùi vị mà đạm mềm trong sữa mẹ còn giúp bé dễ tiêu hóa. Qua đó, “thích nghi” tốt hơn với việc ăn dặm và giảm nguy cơ táo bón.
  • Không thêm các gia vị như muối, đường… vào thức ăn của bé [12].
  • Giới thiệu từng loại thực phẩm riêng lẻ cho bé và đợi khoảng 1 ngày trước khi cho trẻ thử một món ăn mới để xem trẻ có dị ứng hay không.
  • Kiên nhẫn cho bé thời gian làm quen với thức ăn. Nếu trẻ từ chối một món nào đó trong lần đầu tiên, hãy kiên nhẫn thử lại những lần sau thay vì ép trẻ ăn.

Cách chọn thực phẩm cho bé ăn dặm

Nhìn chung, mẹ cần cho bé ăn các thực phẩm giàu năng lượng và chất dinh dưỡng như rau củ, trái cây, các loại hạt, thịt, cá, trứng, sữa… Việc ăn uống đa dạng mỗi ngày sẽ giúp bé có cơ hội để nhận được đủ các chất dinh dưỡng và vi khoáng chất cần thiết [13].

Ngoài ra, mẹ cần lưu ý đến các loại thực phẩm và nước uống cần tránh cho bé dưới 1 tuổi như mật ong, thực phẩm chế biến sẵn, các loại hạt, nước ngọt, cà phê, đồ ăn chứa gia vị… [12], [13]

Nhìn chung, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng chính của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Vì vậy, từ sau khi sinh đến giai đoạn tập ăn dặm, mẹ vẫn nên duy trì việc cho con bú ít nhất một năm. Với những bé dùng sữa ngoài, mẹ cần chọn công thức sữa giúp bé dễ tiêu, dễ hấp thu, ít táo bón, êm bụng, êm giấc với đạm mềm nhỏ, tự nhiên. Nhờ đó giúp quá trình tập ăn dặm của bé suôn sẻ hơn.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Mách mẹ lịch sinh hoạt, lịch ăn dặm cho bé từ 4-12 tháng tuổi

Trong thời gian nuôi con nhỏ, các bố mẹ sẽ đối mặt với rất nhiều câu hỏi: Khi nào nên cho bé bắt đầu ăn dặm? Xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé như thế nào là phù hợp? Nguyên do là bởi việc cho trẻ ăn dặm đúng thời điểm và xây dựng lịch ăn dặm khoa học cho bé theo từng tháng tuổi khoa học không chỉ giúp bé làm quen với thực phẩm mới mà còn đảm bảo sự phát triển toàn diện về dinh dưỡng.

Trong bài viết này, hãy cùng MarryBaby khám phá lịch ăn dặm cho bé từ 4-12 tháng và chi tiết thực đơn ăn dặm cho bé theo từng giai đoạn để mẹ dễ dàng áp dụng, giúp bé yêu ăn ngon và lớn khỏe.

Nên cho bé ăn dặm vào thời điểm nào trong ngày là hợp lý?

Khi bé mới bắt đầu tập ăn dặm, bố mẹ chỉ nên cho con ăn 1 bữa mỗi ngày với lượng rất ít. Bởi việc ăn dặm ở giai đoạn này chỉ nhằm mục đích bé làm quen với thức ăn ngoài sữa mẹ. Việc lựa chọn thời điểm phù hợp trong ngày cũng rất quan trọng, làm tiền đề để bé có thói quen ăn uống tốt sau này.

Một số lưu ý bố mẹ cần nắm cho khi bé ăn dặm như:

  • Nên cho bé ăn vào ban ngày, lúc bé đang tỉnh táo và vui vẻ. Buổi sáng hoặc đầu giờ chiều thường là thời gian bé vui vẻ và tỉnh táo, dễ hợp tác với bố mẹ. Do đó, khi bạn giới thiệu món mới cho bé, con sẽ dễ chấp nhận và làm quen hơn. Tuy nhiên, nếu bạn cho bé ăn khi con buồn ngủ hoặc ngay khi mới ngủ dậy, bé sẽ khó chịu, cáu gắt và không muốn hợp tác cùng bố mẹ.
  • Chọn thời điểm lúc bé không quá đói hoặc không quá no. Nếu bé quá đói, con sẽ khóc và có thể không chịu ăn đồ ăn mới. Ngược lại, nếu bé vừa mới bú no thì sẽ không còn hứng thú với đồ ăn. Do đó, bạn nên cho bé ăn dặm sau 30-60 phút kể từ khi bú sữa.

Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé từ 4-12 tháng tuổi

Lịch ăn dặm cho bé từ 5 - 12 tháng tuổi

1. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 4 tháng 

Để bé có thể phát triển khỏe mạnh trong giai đoạn này, bố mẹ có thể tham khảo lịch sinh hoạt cho bé 4 tháng tuổi sau:

Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 4 tháng 
Thời gian Hoạt động
6 giờ 30 – 7 giờ  Bé ngủ dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
7 giờ  Bú sữa mẹ/ sữa công thức
8 – 9 giờ  Bé tự nằm chơi
9 giờ – 10 giờ 30  Bé ngủ giấc sáng
10 giờ 30 Bú sữa 
11 giờ – 12giờ 30  Bé chơi và tắm rửa
12 giờ 30 – 14 giờ  Bé ngủ giấc trưa
14 giờ  Bú sữa 
14 giờ 30 – 16 giờ Bé chơi, nghe nhạc
16 giờ – 17 giờ  Bé ngủ giấc ngắn
17 giờ  Bú sữa 
17 giờ 30 – 19 giờ 30  Bé chơi 
19 giờ 30  Bú sữa 
20 giờ  Bé đi ngủ giấc ban đêm 

2. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng

Trẻ 5 tháng ăn dặm được chưa? Trẻ 5 tháng tuổi có thể bắt đầu ăn dặm, nhưng điều này còn tùy thuộc vào sự phát triển của bé. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ nên được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu bé đã có các dấu hiệu sẵn sàng ăn dặm, các bố mẹ có thể cho bé tập ăn dặm sớm bắt đầu từ 4-6 tháng.

Một số dấu hiệu cho thấy bé đã sẵn sàng cho việc ăn dặm như:

  • Bé chững cân.
  • Bé tỏ ra thích thú với đồ ăn khi thấy ba mẹ hay người xung quanh ăn.
  • Bé tỏ ra đói, háu ăn dù mới được mẹ cho bú xong.
  • Bé đã có thể ngồi khi được hỗ trợ và kiểm soát phần cổ, đầu tốt.
  • Bé có xu hướng đưa tay hoặc đồ vật xung quanh lên miệng để cắn.
  • Miệng và lưỡi của bé phát triển. Con có thể dùng lưỡi để đẩy thức ăn vào trong và nuốt.
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng 

(Tuần 1-2)

Thời gian Hoạt động
6 giờ  Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
6 giờ 30  Bé thức dậy và bú sữa mẹ hoặc sữa công thức
9 giờ  Bú sữa 
10 giờ  Ngủ giấc sáng
11 giờ 30  Ăn dặm bằng bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền
12 giờ 30  Bé tắm rửa, đi ngủ trưa
14 giờ  Bú sữa
17 giờ  Bú sữa mẹ hoặc sữa công thứ
20 giờ  Bú sữa và đi ngủ

[key-takeaways title=”Lưu ý khi cho bé 6 tháng ăn dặm”]

Trong tuần thứ 3-4 của tháng 6, lịch ăn dặm của bé không có nhiều thay đổi, nhưng mẹ có thể tăng lên 2 bữa ăn dặm mỗi ngày nếu bé đã thích thú với thức ăn dặm. Dù vậy, sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, với nhu cầu khoảng 900ml/ngày.

[/key-takeaways]

Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng 

(Tuần 3-4)

Thời gian Hoạt động
6 giờ  Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã 
6 giờ 30 Bé bú mẹ hoặc sữa công thức
9 giờ   Ăn dặm với bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền mịn
11 giờ Bú mẹ hoặc sữa công thức
12 giờ 30 Tắm và đi ngủ trưa 
14 giờ 30  Bú mẹ hoặc uống sữa ngoài
17 giờ  Ăn bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền
20 giờ  Bú mẹ hoặc sữa công thức, chuẩn bị đi ngủ 

3. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng 

Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 7 - 8 tháng 

Đối với lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng, bố mẹ có thể bắt đầu thêm hải sản vào thực đơn của con, với tần suất không quá 3 bữa mỗi tuần. Nguyên do lúc này, hệ tiêu hóa của con đã dần quen với việc ăn dặm nên bé có thể ăn được đa dạng các loại thực phẩm hơn trước. Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 nên đảm bảo các chất dinh dưỡng như:

  • Chất đạm: thịt, cá, trứng, hải sản…
  • Chất béo: dầu ăn, bơ…
  • Vitamin và chất xơ: rau xanh, trái cây…
  • Tinh bột: gạo, khoai, ngô…
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng 
Thời gian Hoạt động
6 giờ – 6 giờ 30  Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã

Bé bú mẹ hoặc sữa công thức 

8 giờ Ăn dặm với cháo loãng, rau củ hoặc trái cây nghiền.
11 giờ  Ăn nhẹ với trái cây hoặc sữa chua.
14 giờ  Bú mẹ hoặc sữa công thức.
17 giờ Ăn dặm với cháo bắp hoặc cháo kết hợp rau củ.
20 giờ   Bú mẹ hoặc sữa công thức.

Mẹ cần lưu ý rằng dù đã ăn dặm thuần thục, sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày của bé nhé.

4. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng 

Khác với giai đoạn đầu ăn dặm, ở thời điểm 9-10 tháng tuổi, các bữa ăn dặm đã trở thành nguồn dinh dưỡng quan trọng cho bé. Vì vậy, mẹ cần đảm bảo lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng cần đủ 3 bữa chính và 3 bữa phụ mỗi ngày, kết hợp với bú mẹ hoặc uống sữa công thức.

Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng 

Thời gian Hoạt động
6 giờ  Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã 

Bú mẹ hoặc sữa công thức sau khi bé thức dậy

8 giờ  Ăn cháo hoặc bột dinh dưỡng
9 giờ 30  Bú mẹ hoặc sữa công thức
11 giờ 30  Ăn cháo đặc kèm thức ăn mềm (thịt, cá, rau củ…)

Bé đi ngủ trưa

14 giờ 30  Ăn trái cây nghiền, sữa chua hoặc các món ăn nhẹ
16 giờ  Bú mẹ hoặc sữa công thức
17 giờ  Ăn tối với cháo đặc hoặc thực phẩm mềm
20 giờ  Bú mẹ hoặc sữa công thức, chuẩn bị đi ngủ 

Đối với bé 10 tháng tuổi, ngoài việc giữ nguyên thời gian biểu, mẹ nên tăng dần khẩu phần ăn để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của bé.

5. Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé 11-12 tháng 

Ở giai đoạn này, trẻ có thể có 3 bữa ăn chính trong ngày, với sự kết hợp đầy đủ bốn nhóm thực phẩm. Các bữa phụ của bé có thể là trái cây, sữa chua thay vì chỉ bú sữa như những giai đoạn trước đó. Tuy nhiên, mẹ vẫn cần đảm bảo lượng sữa mỗi ngày cho con là khoảng 400-600ml/ngày.

Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé 11-12 tháng 

Thời gian Hoạt động
6 giờ  Bé thức dậy, thay tã, vệ sinh cá nhân 

Bú mẹ hoặc sữa công thức sau khi bé thức dậy.

8 giờ  Ăn dặm bữa sáng 
9 giờ  Ngủ giấc ngắn buổi sáng
11 giờ   Bữa trưa với cơm và thức ăn mềm.
12 giờ  Ngủ trưa
14 giờ   Ăn bữa phụ/ bú sữa
17 giờ   Ăn bữa tối
19 giờ 30 Bú sữa trước khi đi ngủ

Gợi ý thực đơn cho bé ăn dặm theo từng tháng tuổi 

thực đơn cho bé ăn dặm theo từng tháng tuổi 

1. Thực đơn ăn dặm cho bé 4 – 5 tháng 

Nhiều bậc cha mẹ thắc mắc liệu trẻ 4 tháng hay 4,5 tháng ăn dặm được chưa và cách xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé 4 tháng như thế nào. Lưu ý là theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), bé dưới 6 tháng tuổi không nên ăn dặm vì:

  • Hệ tiêu hóa của trẻ chưa phát triển: Dạ dày và ruột của bé còn non nớt, chưa đủ enzyme tiêu hóa thực phẩm ngoài sữa mẹ.
  • Nguy cơ dị ứng và rối loạn tiêu hóa: Việc cho trẻ ăn dặm sớm có thể gây táo bón, đầy bụng, thậm chí làm tăng nguy cơ dị ứng thực phẩm.

Do đó, việc cho bé 4 tháng tuổi ăn dặm cần được tham vấn ý kiến của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng. Trong một số trường hợp “buộc” phải cho bé ăn thì ba mẹ có thể tham khảo thực đơn sau: 

  • Bột gạo sữa: Bột gạo sữa là món ăn dặm truyền thống phù hợp cho trẻ mới bắt đầu tập ăn dặm. Bố mẹ có thể tự làm bột gạo tại nhà hoặc mua các sản phẩm bột gạo của các thương hiệu uy tín. Khi chế biến, chỉ nên sử dụng gạo tẻ mà không thêm các loại gạo khác hay đậu đỗ, vì ở giai đoạn này, hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt và chưa sẵn sàng để xử lý thực phẩm phức tạp.
  • Bột gạo bí đỏ: Khi trẻ mới bắt đầu ăn dặm, không nên kết hợp quá nhiều loại thực phẩm trong một món ăn. Giai đoạn đầu, cha mẹ chỉ nên nấu bột hoặc cháo loãng, sau đó từ từ thêm các loại rau củ để bé làm quen dần. Bí đỏ là một trong những loại rau củ giàu dinh dưỡng, rất tốt cho sức khỏe của bé.
  • Bột trứng, cà rốt: Mẹ có thể thêm trứng vào thực đơn ăn dặm cho bé từ 4 tháng tuổi trở đi, nhưng chỉ nên sử dụng lòng đỏ. Lòng trắng trứng không phù hợp với hệ tiêu hóa non nớt của trẻ dưới 12 tháng tuổi. Kết hợp lòng đỏ trứng và cà rốt để nấu bột sẽ tạo nên món ăn thơm ngon, giàu dinh dưỡng, hỗ trợ bé phát triển khỏe mạnh.
  • Bột khoai lang sữa: Khoai lang là thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa của cả người lớn và trẻ nhỏ. Đối với bé 4 tháng tuổi bắt đầu ăn dặm, món bột khoai lang với sữa không chỉ thơm ngon mà còn giúp bổ sung vitamin A, chất xơ và nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe. 
  • Cháo khoai tây, sữa: Một thực đơn ăn dặm cho bé 4 tháng là món cháo khoai tây sữa. Khi chọn khoai tây để nấu ăn dặm cho bé, mẹ cần tránh chọn khoai tây có vết thâm, dấu hiệu thối hỏng, mọc mầm hoặc có đốm xanh, vì chúng có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ. Khoai tây rất giàu tinh bột, vì vậy mẹ nên cho bé ăn với lượng vừa phải để tránh gây đầy bụng. 

2. Thực đơn ăn dặm cho bé 5-6 tháng 

Thực đơn ăn dặm cho bé 5-6 tháng 

Trong tuần đầu, khi bé mới bắt đầu làm quen ăn dặm, mẹ có thể cho bé ăn những món cháo với rau củ mịn với lượng ít. Sau 1-2 tuần, có thể bổ sung thêm đạm từ thịt cá và tăng lượng thức ăn theo nhu cầu của bé.

Ngày  6 giờ 9 giờ  10 giờ  11 giờ  14 giờ  16 giờ  18 giờ  
Thứ 2  150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Khoai lang nghiền trộn sữa ⅓ trái chuối chín 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Bí đỏ nghiền trộn sữa Nửa hộp váng sữa  150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 3 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Bột gạo nấu nước dashi 50g đu đủ chín 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công Khoai tây nghiền  trộn sữa Nước cam 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 4 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt nạc cải bó xôi 50g xoài chín 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công Cháo lươn đậu xanh Nước cam 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 5 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Cháo trứng, cà chua ⅔ chuối 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công Súp khoai tây, sữa đậu Nước cam 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 6 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Cháo yến mạch táo ⅔ quả táo 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công Cháo cua đồng rau mồng tơi Nước cam 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 7 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá hồi cà rốt Sữa chua 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công Cháo thịt heo đậu Hà Lan Nước cam 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Chủ nhật  150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt gà nấu hạt sen Váng sữa 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công Súp cua óc heo Nước cam 150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức

3. Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 tháng

Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 tháng

Khi bé được 7 tháng, mẹ có thể đa dạng hóa thực đơn ăn dặm bằng cách kết hợp nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng:

  • Trái cây nghiền: Nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ. Các loại trái cây phù hợp gồm đu đủ, chuối, hồng chín, hồng xiêm, dưa hấu, bơ, táo… thích hợp cho bữa ăn nhẹ hoặc bữa chính của trẻ.
  • Rau củ quả: Giàu vitamin và khoáng chất, không thể thiếu trong thực đơn. Mẹ có thể hấp chín, nghiền nhuyễn hoặc cắt dạng thanh để bé ăn theo phương pháp BLW.
  • Cháo: Nấu từ ngũ cốc nguyên hạt như gạo, lúa mì, yến mạch, lúa mạch, hạt kê, các loại đậu… giúp bổ sung dinh dưỡng cần thiết.
  • Các loại thịt: Thịt gà và các loại thịt khác giàu protein và carbohydrate. Mẹ nên hấp chín, giã nát hoặc nghiền nhuyễn trước khi cho bé ăn.
  • Trứng: Cung cấp chất béo lành mạnh và protein. Mẹ có thể luộc trứng rồi cắt miếng nhỏ cho bé tự bốc ăn.
  • Phô mai: Giàu chất béo, protein và vitamin. Bố mẹ nên chọn phô mai làm từ sữa tiệt trùng của các thương hiệu uy tín.

Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 tháng cần đa dạng, cân bằng dinh dưỡng và phù hợp với sở thích ăn uống của bé.

Ngày  6 giờ 9 giờ  10 giờ  11 giờ  14 giờ  16 giờ  18 giờ  
Thứ 2  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt heo cải bó xôi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo bồ câu đậu xanh Sữa mẹ/sữa công thức 1/3 quả táo Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 3 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá chẽm, rau dền  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm bí xanh Sữa mẹ/sữa công thức ½ quả kiwi Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 4  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo trứng cà chua Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá lóc khoai lang Sữa mẹ/sữa công thức Nước cam Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 5 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt gà nấm hương Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò, bí đỏ phô mai Sữa mẹ/sữa công thức Trái cây xay cùng sữa chua Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 6 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo sò huyết rau dền  Sữa mẹ/sữa công thức Súp khoai tây thịt gà Sữa mẹ/sữa công thức Váng sữa Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 7 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo lươn đậu xanh Sữa mẹ/sữa công thức Cháo ghẹ rau muống  Sữa mẹ/sữa công thức Đậu hủ từ sữa mẹ và đậu nành Sữa mẹ/sữa công thức
Chủ nhật  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo bắp thịt gà Sữa mẹ/sữa công thức Cháo ếch rau mồng tơi  Sữa mẹ/sữa công thức Sinh tố đu đủ Sữa mẹ/sữa công thức

4. Thực đơn ăn dặm cho bé 9-10 tháng 

Thực đơn ăn dặm cho bé 9-10 tháng 

Từ tháng thứ 9, mẹ bắt đầu điều chỉnh lịch và thực đơn ăn dặm cho bé để phát triển kỹ năng nhai. Bé sẽ làm quen với các món mềm như cháo đặc hoặc súp, dần tăng độ thô. Mỗi bữa, bé nên ăn khoảng ⅔ bát.

Trong giai đoạn này, mẹ có thể đa dạng hóa bữa phụ cho bé bằng trái cây tươi, bánh flan, rau câu, khoai lang nướng hoặc rau củ luộc cắt nhỏ.

Ngày  6 giờ 9 giờ  10 giờ  11 giờ  14 giờ  16 giờ  18 giờ  
Thứ 2  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo gan gà khoai lang Sữa mẹ/sữa công thức Súp thịt bò khoai tây Bánh flan Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá hồi bí đỏ
Thứ 3 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tim heo, khoai tây, cà rốt  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo gà nấm rơm Bánh khoai lang Sữa mẹ/sữa công thức Cháo lươn khoai môn cà rốt
Thứ 4 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo ếch lá sen Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá điêu hồng rau ngót  Váng sữa Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò, bông cải xanh và phô mai
Thứ 5 Sữa mẹ/sữa công thức Bột thịt rau dền Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm rong biển Sữa chua Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt gà bí đỏ
Thứ 6 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò, khoai tây Sữa mẹ/sữa công thức Cháo óc heo đậu xanh Thanh long Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt heo với rau ngót
Thứ 7 Sữa mẹ/sữa công thức Cháo yến mạch, thịt bò, bí đỏ Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá hồi, cải bó xôi Táo  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo ếch, rau lang
Chủ nhật  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo trứng, khoai lang Sữa mẹ/sữa công thức Cháo sườn, đậu đỏ  Nước cam Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò, khoai tây

5. Thực đơn ăn dặm cho bé 11-12  tháng 

Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ 1 tuổi đóng vai trò vô cùng quan trọng, vì đây là giai đoạn các bé phát triển nhanh chóng cả về thể chất lẫn trí tuệ.

Thực đơn cho trẻ ở độ tuổi này không chỉ cần cung cấp đầy đủ các dưỡng chất thiết yếu như tinh bột, đường, đạm, và chất béo, mà còn phải phong phú và hấp dẫn để kích thích vị giác, giúp bé ăn ngon miệng hơn.

Sau đây là thực đơn ăn dặm gợi ý cho bé 1 tuổi:

Ngày  6 giờ 9 giờ  10 giờ  11 giờ  14 giờ  16 giờ  18 giờ  
Thứ 2  Cháo tôm bí xanh Váng sữa Sữa mẹ/sữa công thức Cháo gà đậu Hà Lan Bánh táo Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò cải cúc
Thứ 3 Súp thịt bò khoai tây, cà rốt Sữa chua trái cây Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá rau ngót Xoài Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm cải ngọt
Thứ 4 Cháo lươn rau chân vịt Sinh tố dâu Sữa mẹ/sữa công thức Cháo ếch đậu xanh  Bánh plan Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá lóc rau dền
Thứ 5 Bột đậu xanh và bí đỏ Trái cây theo mùa Sữa mẹ/sữa công thức Cháo trứng gà bắp cải trắng Sữa chua Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt gà rau ngót
Thứ 6 Cháo đậu xanh bí đỏ Chuối  Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò mồng tơi Bánh bí đỏ Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cua rau nấm
Thứ 7 Cháo thịt heo khoai tây Đu đủ xay Sữa mẹ/sữa công thức Cơm nát với tôm trứng Váng sữa Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá điêu hồng, rau muống
Chủ nhật  Súp trứng gà hạt sen kiwi Sữa mẹ/sữa công thức Cơm nát rắc rong biển, rau củ luộc  Bánh táo Sữa mẹ/sữa công thức Cháo bầu nấu cá trê

Những lưu ý cần nhớ khi cho trẻ ăn dặm 

lịch ăn dặm cho bé

1. Những thực phẩm tốt nên có trong chế độ ăn của trẻ 

Khi xây dựng thực đơn và lịch ăn dặm cho bé, việc lựa chọn thực phẩm phù hợp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số thực phẩm giàu dinh dưỡng mà bố mẹ nên bổ sung vào khẩu phần ăn của trẻ:

  • Nhóm tinh bột: Cháo, bột gạo, khoai lang, khoai tây… giúp cung cấp năng lượng cho các hoạt động hằng ngày.
  • Nhóm đạm: Thịt gà, thịt lợn, cá hồi, trứng… giúp bé phát triển cơ bắp và tăng cường hệ miễn dịch.
  • Nhóm rau củ: Cà rốt, bí đỏ, rau bina, bông cải xanh… cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu.
  • Nhóm trái cây: Chuối, táo, lê, đu đủ… giàu chất xơ và vitamin giúp bé tiêu hóa tốt hơn.
  • Chất béo lành mạnh: Dầu ô liu, dầu cá, bơ… hỗ trợ sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của trẻ.

2. Các thực phẩm cần tránh 

Bên cạnh những thực phẩm nên đưa vào chế độ ăn của trẻ, bố mẹ cũng cần lưu ý tránh cho bé sử dụng các thực phẩm sau đây để đảm bảo an toàn và sức khỏe: 

  • Thực phẩm dễ gây dị ứng: Lạc (đậu phộng), hải sản có vỏ (tôm, cua, sò…) nếu chưa kiểm tra mức độ dị ứng của bé.
  • Thực phẩm nhiều muối, đường: Đồ ăn nhanh, bánh kẹo, nước ngọt… có thể ảnh hưởng đến thận và răng miệng của bé.
  • Mật ong: Không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn vì có nguy cơ nhiễm khuẩn Clostridium botulinum.
  • Sữa tươi nguyên chất: Có thể gây quá tải cho hệ tiêu hóa còn non yếu của bé.
  • Các loại hạt nhỏ, thức ăn cứng: Dễ gây hóc hoặc nghẹn.

MarryBaby hi vọng rằng những thông tin được chia sẻ trong bài đã giúp các bố mẹ tự tin hơn trong việc xây dựng lịch ăn dặm cho bé khoa học, đầy đủ dinh dưỡng, đồng thời đảm bảo an toàn cho bé yêu trong những năm tháng đầu đời.