Categories
Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Review top 6 tã quần cho bé được nhiều mẹ tin dùng

Trong bài viết này, hãy cùng Marry Baby tìm hiểu 8 loại tã quần cho bé được nhiều bố mẹ bỉm tin dùng nhé! 

Trẻ mấy tháng mặc bỉm quần thì phù hợp?

Trước khi khám phá các loại tã quần được nhiều bố mẹ tin dùng, hãy tìm hiểu xem trẻ mấy tháng mặc bỉm quần thì phù hợp. 

Thông thường, bé từ 3 tháng tuổi, cân nặng khoảng từ 5kg trở lên có thể chuyển sang dùng tã quần. Ở giai đoạn này bé bắt đầu vận động nhiều, tã dán dễ xô lệch gây tràn. Tã quần với phần chun co giãn ôm bụng và đùi giúp bé thoải mái, hạn chế rò rỉ chất thải. 

Review top 8 tã quần cho bé được nhiều mẹ tin dùng

Dưới đây, Marry Baby giới thiệu 8 tã quần cho bé được nhiều mẹ bỉm tin dùng để bạn tham khảo: 

1. Tã quần cao cấp Huggies Platinum Naturemade

  • Thương hiệu: Mỹ 
  • Sản xuất: Kimberly-Clark Việt Nam 
  • Giá bán: khoảng từ 269.000 – 410.000 đồng/bịch, tùy size và số lượng tã trong mỗi bịch.

Tã quần cao cấp Huggies Platinum Naturemade được sản xuất từ nguyên liệu tự nhiên và không chứa các hóa chất có thể gây kích ứng da, công nghệ thấm hút mạnh mẽ giúp da bé luôn khô thoáng. Ngoài ra thiết kế tã còn mỏng nhẹ, chất liệu Naturesoft mềm mịn giúp bé luôn thoải mái. Tã quần với bề mặt Naturesoft êm mềm từ sợi thiên nhiên, bổ sung Vitamin E từ dầu mầm lúa mạch, 100% an toàn cho làn da nhạy cảm của bé

Bỉm tã quần cao cấp Huggies Platinum Naturemade cho bé có gì nổi bật? 

  • Lớp bề mặt Naturesoft làm từ sợi thiên nhiên – 100% nhập khẩu từ châu Âu: tạo cảm giác mềm mại cho da bé, không chỉ giúp bé cảm thấy dễ chịu mà còn giúp hạn chế kích ứng da.
  • Lớp chống tràn với lõi 3D siêu thấm hút, khóa chặt chất lỏng và ngăn chúng tràn khỏi tã, giữ cho bé khô ráo, để bé có thể ngủ xuyên đêm.
  • Lớp tiếp xúc bổ sung Vitamin E từ dầu mầm lúa mạch giúp nuôi dưỡng và làm dịu làn da của bé, giảm nguy cơ kích ứng da.
  • An toàn và thuần khiết – Không chứa hóa chất độc hại: Không chứa paraben, heavy metal, elemental chlorine, phthalate, dioxin đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con yêu

2. Bỉm tã quần cho bé Bobby Siêu khô thoáng

tã quần cho bé

  • Thương hiệu: Nhật Bản
  • Sản xuất tại: Việt Nam
  • Giá tham khảo: khoảng từ 105.000 – 320.000 đồng/bịch, tùy size và số lượng tã trong mỗi bịch. 

Tã quần Bobby Siêu khô thoáng với lỗ thoát mồ hôi ngăn mồ hôi tích tụ vùng lưng, thông thoáng hơn 14 lần mà vẫn mềm mại, thoải mái. Công nghệ lõi nén mỏng thần kỳ dàn đều chất lỏng giúp tã không dày cộm ngay cả khi thấm nhiều lần, bé luôn khô ráo

Tã quần Bobby Siêu khô thoáng cho bé có gì nổi bật? 

  • Lỗ thoát mồ hôi – MỚI: Tã quần Bobby Siêu khô thoáng với công nghệ lỗ chong chóng 100% thoáng khí ngăn mồ hôi tích tụ vùng lưng, tã thông thoáng hơn 14 lần mà vẫn mềm mại, thoải mái
  • Vách lưng ngăn tràn – MỚI: Cấu tạo vách dạng túi giúp khóa nước tiểu và phân lỏng, ngăn tràn tối ưu ở vùng lưng
  • Vạch báo tã đầy – MỚI: Khi tã đầy, dải màu sẽ chuyển sang màu xanh. Mẹ lưu ý quan sát và thay tã để bé luôn thoải mái
  • Khả năng thấm hút lên đến 6 lần: Công nghệ lõi nén mỏng thần kỳ dàn đều chất lỏng giúp tã không dày cộm ngay cả khi thấm nhiều lần, bé luôn khô ráo
  • Tinh chất gạo non organic: Bảo vệ da bé, ngừa hăm hiệu quả. 
  • Dải băng dính quấn miếng tã: Tiện lợi và giữ vệ sinh sạch sẽ sau sử dụng. 

3. Tã quần Merries siêu thoáng cho bé vận động thoải mái 

  • Thương hiệu: Merries – thuộc tập đoàn KAO, Nhật Bản
  • Sản xuất tại: Nhật Bản
  • Giá tham khảo: khoảng từ 234.000 – 370.000 đồng/bịch, tùy size và số lượng tã trong mỗi bịch.

Tã quần Merries siêu thoáng cho bé vận động thoải mái là dòng tã quần cao cấp đến từ Nhật, nổi tiếng với chất lượng vượt trội và độ an toàn cao, luôn được nhiều bố mẹ tin tưởng lựa chọn cho bé yêu.

Bỉm tã quần Merries siêu thoáng cho bé vận động thoải mái có gì nổi bật? 

  • Bề mặt thoáng khí cao cấp với hơn 5 tỷ lỗ thoát khí siêu nhỏ trên bề mặt màng đáy tã giúp giải phóng hơi ẩm và khí nóng ra ngoài hiệu quả. Từ đó mang lại cho bé cảm giác như mặc một miếng tã mới ngay cả sau khi đi tiểu. 
  • Đệm khí êm mềm: Tạo bề mặt tiếp xúc điểm xốp mịn thoáng khí, giảm hăm bí, êm mềm dịu nhẹ với làn da bé
  • Lưng thun thông khí và co giãn gấp 2.5 lần giúp thoát khí nóng ẩm ra ngoài dễ dàng nhờ cấu trúc ống rỗng 3D tạo khoảng cách giữa da và tã. Dễ dàng mặc vào, ôm khít vừa vặn. 
  • Ngăn thấm ngược: Ngay lập tức thấm hút và khóa chặt chất lỏng, ngăn chặn phân lỏng chảy tràn, hạn chế phân dính vào da bé. 
  • Chống tràn cho bé yêu ngủ ngon giấc xuyên đêm nhờ khả năng thấm hút trong thời gian dài. 
  • Vạch báo thời gian thay tã: Cần thay tã khi vạch màu chuyển sang xanh đậm

4. Tã bỉm quần cho bé Molfix Natural

tã quần cho bé

  • Thương hiệu: Tập đoàn Hayat Kimya, Thổ Nhĩ Kỳ
  • Sản xuất tại: Nhà máy Hayat Kimya, Bình Phước (cũ), Việt Nam 
  • Giá tham khảo: khoảng từ 195.000 – 335.000 đồng/bịch, tùy size và số lượng tã trong mỗi bịch. 

Với phương châm “mọi trẻ em đều có quyền được hưởng những điều tốt đẹp nhất”, Molfix luôn cho ra đời các dòng sản phẩm cải tiến, có chất lượng cao, vì sức khỏe của bé với mức giá hợp lý cho mọi người.

Tã bỉm quần Molfix Natural cho bé có gì nổi bật? 

  • Thấm hút nhanh gấp 3 lần giúp da bé yêu luôn khô thoáng, ngăn ngừa hăm tã hiệu quả. 
  • Công nghệ rãnh thấm đột phá mới và cải tiến lõi mỏng hơn đến 30% giúp thoáng khí vượt trội. 
  • Bông hữu cơ và sợi tre tự nhiên với kết cấu êm mềm từ bông organic và sợi tre, nâng niu làn da nhạy cảm của con trẻ, mẹ có thể cảm nhận từ cái chạm đầu tiên.

5. Bỉm tã quần Moony Blue cho bé 

  • Thương hiệu: Nhật Bản
  • Sản xuất tại: Nhật Bản
  • Giá tham khảo: khoảng từ 265.000 – 320.000 đồng/bịch, tùy size và số lượng tã trong mỗi bịch.

Moony là một trong những thương hiệu tã giấy cao cấp nổi tiếng tại Nhật Bản. Sản phẩm được yêu thích bởi chất lượng vượt trội và thiết kế thân thiện, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của bé.

Tã bỉm quần Moony Blue cho bé có gì nổi bật?

  • Thiết kế lớn hơn, vừa vặn hơn: Ba mẹ không cần lo lắng về kích cỡ tã không phù hợp với bé.
  • Thun hông cao giúp che phần rốn và ngăn tràn hiệu quả, ôm vừa vặn cơ thể bé giúp tã không bị tuột xuống khi bé di chuyển nhiều.
  • Hệ thun co giãn quanh đùi, ôm khít mềm mại, không lằn, ngăn tràn khi bé di chuyển. 
  • Siêu thấm hút, khô thoáng đến 12h giúp da bé luôn khô thoáng nhờ cấu trúc màng vải thoáng khí giữ cho mông bé khô ráo ngay cả khi bé nóng và đổ mồ hôi.
  • Dễ dàng biết được khi nào cần thay tã: Khi bé tiểu, vạch chỉ thị sẽ chuyển sang màu xanh lam, điều này sẽ giúp dễ dàng biết được thời điểm cần thay tã cho bé. 
  • An toàn cho da bé: Không chứa các thành phần như dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ, hương liệu, cao su, màu tổng hợp… 
  • Thiết kế riêng biệt cho bé trai và bé gái, phù hợp với từng nhu cầu khác nhau.
  • Tiện lợi khi thu dọn: Với dải băng dính cuốn miếng tã giúp mẹ dễ dàng cuộn tã lại gọn gàng để bỏ đi. 

6. Bỉm tã quần Animo cho bé

tã quần cho bé

  • Thương hiệu: Việt Nam 
  • Sản xuất: Nhà máy tại Tuyền Châu, Trung Quốc
  • Giá tham khảo: khoảng từ 150.000 – 299.000 đồng/bịch, tùy size, tùy số lượng tã trong mỗi bịch. 

Animo là thương hiệu tã giấy mới nhưng đã được nhiều mẹ bỉm Việt Nam tin dùng, với mức giá tiết kiệm và chất lượng ổn định. Tên gọi “Animo” bắt nguồn từ tiếng La-tinh “Ánimo” – mang ý nghĩa tràn đầy sức sống, thể hiện hành trình chăm con đầy yêu thương và tâm huyết. Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy có hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất tã cho trẻ em, đảm bảo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

Bỉm tã quần Animo cho bé có gì nổi bật? 

  • Lõi bỉm siêu mỏng, giúp bé vận động thoải mái mà không bị cấn hay nặng nề.
  • Khả năng chống tràn tối ưu: Công nghệ hiện đại Gel Lock giúp thấm hút  chất lỏng nhanh và khóa chặt vào trong lõi bỉm, hạn chế tình trạng đổ tràn hay trào ngược làm bé khó chịu.
  • Khả năng chống tràn tối ưu, giữ cho bề mặt tã luôn khô ráo, hạn chế hăm da.
  • Thiết kế ôm sát cơ thể, giúp bé vận động tự do mà không lo tuột tã.
  • Chất liệu mềm mại, thân thiện với làn da nhạy cảm của bé.
  • Vạch báo tã đầy thuận tiện cho bố mẹ trong việc chăm sóc bé 

Tiêu chí lựa chọn tã quần cho bé

tã quần cho bé

Việc lựa chọn loại tã quần phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ làn da nhạy cảm và mang lại sự thoải mái tối đa cho bé trong từng giai đoạn phát triển. Vậy nên chọn tã quần cho bé theo các tiêu chí nào để vừa phù hợp với con yêu vừa đáp ứng các tiêu chí của gia đình? Khi chọn mua tã quần, bố mẹ nên cân nhắc 4 yếu tố sau để đảm bảo bé luôn thoải mái và an toàn:

  • Phù hợp với cân nặng của bé: Điều này giúp đảm bảo tã không quá chật gây hằn đỏ, cũng không quá lỏng dễ tuột.
  • Khả năng co giãn, đàn hồi và thấm hút tốt giúp chống tràn hiệu quả, bé vận động thoải mái, đồng thời giữ da bé luôn khô ráo.
  • Thiết kế thoáng mát: Tạo cảm giác dễ chịu, hạn chế hầm bí gây hăm tã khi bé hoạt động nhiều.
  • Giá cả hợp lý: Giúp bố mẹ chọn được sản phẩm phù hợp với ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Để đảm bảo mua được tã quần cho bé chính hãng với giá tốt, Marry Baby khuyên bạn nên mua tại các website của nhà sản xuất, các cửa hàng bán sản phẩm chính hãng, hệ thống phân phối lớn.

Categories
Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Giải đáp thắc mắc: Trẻ mấy tháng mặc bỉm quần thì phù hợp?

Trẻ mấy tháng mặc được tã quần, trẻ mấy tháng mặc bỉm quần thì phù hợp và tiết kiệm… là thắc mắc của không ít các bố mẹ lần đầu nuôi con nhỏ? Ngoài ra, các bố mẹ cần chú ý gì khi chọn mua tã quần cho bé? Hãy cùng Marry Baby tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé! 

Lợi ích của việc dùng tã quần cho bé 

Trước khi đi tìm lời đáp cho thắc mắc “trẻ mấy tháng mặc bỉm quần?”, hãy cùng điểm qua các lợi ích mà loại bỉm tã này mang lại: 

  • An toàn cho làn da bé: Việc lựa chọn được tã quần tốt giúp bảo vệ da bé khỏi các tác nhân gây hại, giữ da bé luôn khô thoáng và dễ chịu.
  • Thoải mái và dễ chịu: Nhờ công nghệ thấm hút vượt trội, tã quần ngăn tràn hiệu quả, giúp bé vận động thoải mái mà không bị hăm hay bí da.
  • Tiết kiệm thời gian và công sức: Thiết kế tiện lợi giúp thay tã nhanh chóng. Tã quần nhỏ gọn, dễ mang theo khi ra ngoài, không chiếm nhiều diện tích trong túi đồ của mẹ.

Giải đáp thắc mắc: Trẻ mấy tháng mặc bỉm quần thì phù hợp? 

trẻ mấy tháng mặc được bỉm quần

Trẻ mấy tháng thì mặc bỉm quần hay trẻ mấy tháng mặc tã quần”… là thắc mắc khá thường gặp của các bố mẹ lần đầu nuôi con nhỏ. 

Theo chia sẻ của nhiều mẹ bỉm thì khi bé được 3 tháng tuổi và cân nặng đạt tối thiểu khoảng từ 5kg trở lên thì bố mẹ có thể chuyển sang cho bé dùng tã quần để đảm bảo vệ sinh. Ở giai đoạn này, các bé thường đã bắt đầu tập lật lẫy, vận động nhiều hơn, nên việc dùng miếng lót sơ sinh hay tã dán sẽ dễ bị xô lệch dẫn đến tràn bỉm. Do đó, tã quần với thiết kế ôm trọn toàn bộ cơ thể bé nhờ hệ chun co giãn ôm trọn vùng bụng và đùi như một chiếc quần đùi nhỏ sẽ là lựa chọn tối ưu hơn. 

Một điểm cộng khi dùng tã quần là loại tã này rất thuận tiện trong việc thay mặc cho bé. Thay vì phải đặt bé nằm xuống để thay như khi dùng tã dán hay miếng lót, để cởi bỏ tã cũ, bố mẹ chỉ cần xé hai bên hông tã rồi mặc tã mới cho bé rất dễ dàng. 

Trước khi cho bé dùng tã quần, bố mẹ lưu ý những gì? 

trẻ mấy tháng mặc tã quần

Theo chia sẻ của nhiều mẹ bỉm sữa, khi mới cho bé chuyển từ tã dán sang tã quần, bố mẹ cần có những bước chuẩn bị để bé luôn được thoải mái, chẳng hạn như:

  • Thời gian đầu sử dụng tã quần: Bố mẹ có thể cho bé dùng đan xen cả tã dán và tã quần như dùng tã dán ban ngày, tã quần ban đêm để bé làm quen. 
  • Cách mặc tã quần: Bố mẹ cần đọc hướng dẫn về cách thay, mặc tã quần cho con. Bởi tã quần có cấu tạo khác biệt nên cách mặc và thay tã cũng khác tã dán hay miếng lót. 
  • Thời gian dùng tã: Khả năng thấm hút của tã quần tốt hơn tã dán và miếng lót nên chứa được lượng nước tiểu lớn hơn, do đó mà thời gian sử dụng lâu hơn. Tuy nhiên, bố mẹ cần lưu ý là tã quần chỉ nên dùng tối đa 4 tiếng và thay ngay sau khi bé đi đại tiện để đảm bảo vệ sinh. 
  • Kích cỡ: Cũng giống như tã dán, tã quần cũng có nhiều kích cỡ khác nhau phù hợp với cân nặng và độ tuổi của trẻ. Do đó, khi chọn bỉm quần cho bé, bố mẹ nên dựa trên cân nặng, số đo vòng đùi – mông – bụng của con để chọn được tã có kích thước phù hợp.

Hướng dẫn lựa chọn kích cỡ tã quần cho bé theo cân nặng và các lưu ý khác 

trẻ mấy tháng mặc được tã quần

Mỗi thương hiệu tã, dòng sản phẩm sẽ có nhiều kích thước khác nhau, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của bé. Một số thương hiệu có thể có kích cỡ từ S đến XXXL (3XL) giúp bố mẹ dễ dàng lựa chọn. Dưới đây, Marry Baby gửi đến các bố mẹ bảng hướng dẫn chọn kích cỡ tã bỉm quần cho bé: 

Cân nặng của bé (kg)
4 – 8 6 – 11 9 – 14 12 – 17 15 – 25 20 – 35
Size tã S M L XL XXL XXXL

Khi bé lớn hơn, nhu cầu vận động nhiều hơn và lượng chất lỏng trong một lần đi vệ sinh tăng lên, bố mẹ cần chọn loại bỉm có khả năng thấm hút tốt, chống tràn và co giãn thoải mái khi mặc. Đặc biệt, để con được bảo vệ tốt nhất, sản phẩm tã quần mẹ chọn cần đến từ thương hiệu uy tín, được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt. Ngoài ra, bố mẹ hãy: 

  • Ưu tiên tã quần mỏng nhẹ, khả năng thấm hút tốt, thoáng khí cùng hệ lưng chun co giãn mềm mại, ôm sát chống tràn nhưng không gây khó chịu, hằn đỏ da bé. 
  • Loại bỉm phù hợp với làn da của bé: Ngoài ra, tùy theo cơ địa mà một số bé sẽ có làn da nhạy cảm và dễ kích ứng hơn các bé khác. Vì thế, ba mẹ cũng nên cân nhắc mua tã quần có thành phần “thân thiện” với làn da của bé. 
  • Xem xét giá cả: Thêm một lưu ý nữa cho các bố mẹ là thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu bỉm tã khác nhau và đa dạng về giá thành. Do đó, ngoài các lưu ý trên thì bố mẹ nên chọn mua tã có giá cả hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế của gia đình. 

Marry Baby tin rằng qua các nội dung được chia sẻ trong bài viết, các bố mẹ đã giải đáp được thắc mắc trẻ mấy tháng mặc bỉm quần. Đồng thời qua bài viết này, bạn cũng có thêm chút kinh nghiệm chọn mua bỉm cho con. 

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé

Giải đáp thắc mắc: Nên cho bé dùng tã dán hay tã quần?

Tã giấy là vật dụng quen thuộc, có nhiều loại khác nhau giúp giữ vệ sinh cho bé và hỗ trợ các bố mẹ trong việc chăm sóc trẻ nhỏ thuận tiện hơn. Tuy nhiên, nhiều bố mẹ vẫn băn khoăn không biết nên dùng tã dán hay tã quần để đảm bảo vệ sinh, tiết kiệm chi phí…

Trong bài viết này, Marry Baby mời các bố mẹ cùng tìm hiểu về hai loại tã này để có thể giảm đáp được thắc mắc trên nhé!

Tã dán và tã quần khác nhau như thế nào?

Trước khi đi tìm câu trả lời cho thắc mắc nên dùng tã dán hay tã quần, hãy cùng tìm hiểu về hai loại tã này. 

1. Tã dán là gì? 

Tã dán có thiết kế kế tương tự như một miếng lót sơ sinh có bản hông rộng với hai miếng dán giúp cố định tã ôm sát vào cơ thể giúp hạn chế tràn khi bé vận động. 

Tã dán sẽ phù hợp cho trẻ tập lẫy lật, thường từ 2 tháng tuổi trở lên. Tã dán có nhiều size khác nhau, do vậy bạn cần lựa chọn size phù hợp với cân nặng của bé để giúp con thoải mái vận động, chống tràn hiệu quả.

Ưu điểm

  • Thiết kế tiện lợi: Dạng quần với 2 miếng dán ở hai bên hông, dễ mặc, dễ tháo và điều chỉnh vòng bụng.
  • Thông thoáng: Kích thước nhỏ gọn, hạn chế cảm giác hầm bí khi bé sử dụng.
  • Mỏng nhẹ: Tã dán tương đối mỏng, thuận tiện mang theo khi bé đi chơi hoặc ra ngoài.
  • Chi phí hợp lý: Giá thành thường thấp hơn so với tã quần.

Nhược điểm

  • Độ bám dính hạn chế: Miếng dán của tã dán chỉ giữ chắc trong một thời gian nhất định, dễ tuột hoặc bung khi bé vận động mạnh.
  • Khả năng định hình chưa tốt: Không ôm sát cơ thể như tã quần, dễ xô lệch khi bé lật, bò hoặc di chuyển nhiều, dẫn đến nguy cơ tràn.
  • Thời gian sử dụng ngắn: Do thiết kế mỏng, tã dán nhanh đầy và cần thay thường xuyên.
  • Miếng dán cứng: Có thể gây cọ xát, làm da bé bị trầy hoặc đỏ rát.
  • Khó khăn khi thay: Mẹ phải cho bé nằm xuống để thay, gây bất tiện với những bé hiếu động. 

2. Tã quần là gì? 

Tã quần là sản phẩm tã giấy có hình dạng một chiếc quần, bé có thể mặc thay thế khi đi ra ngoài mà không cần dùng đến quần. Tã có phần đai và lưng được cố định bằng chun chắc chắn mà không cần dùng miếng dán để cố định.

Ưu điểm

  • Thiết kế chắc chắn: Dạng quần với đai lưng thun ôm vừa vặn, giúp cố định tã tốt.
  • Thời gian sử dụng lâu: Kích thước lớn, diện tích tiếp xúc rộng, hạn chế chất bẩn tràn ra ngoài, bé thoải mái vận động.
  • Dễ sử dụng: Có thể thay nhanh chóng, ngay cả khi bé đang chơi đùa.
  • Tiện lợi: Không cần mặc thêm một lớp quần bên ngoài.

Nhược điểm

  • Dày hơn: Thường dày hơn tã dán, khả năng chứa chất lỏng nhiều nên có thể gây cảm giác nặng nề hơn cho bé.
  • Ít thông thoáng: Thiết kế khép kín nên có thể gây hăm hoặc nổi mẩn ngứa ở những bé có làn da nhạy cảm.
  • Chi phí cao: Giá thành cao hơn tã dán cùng size.
  • Lưng chun ôm sát: Có thể để lại vết hằn trên da, gây bí bách và khiến bé đổ mồ hôi, dễ bị hăm da nếu dùng trong thời gian dài.
Tiêu chí Tã dán Tã quần
Thiết kế Thiết kế giống một chiếc quần với phần băng dính cố định hai bên hông. Thiết kế giống một chiếc quần hoàn chỉnh, không có phần băng dính.
Độ tuổi sử dụng Trẻ sơ sinh từ 0 tháng tuổi. Trẻ từ 3 tháng tuổi có khả năng lật người và vận động nhiều.
Cách sử dụng Sử dụng tã dán bằng cách đặt bé nằm xuống, điều chỉnh tã phù hợp với cơ thể. Sau đó dùng miếng dán cố định tã dán cho bé. Với tã quần, cách mặc sẽ dễ dàng hơn, như mặc một chiếc quần thông thường.
Khả năng thấm hút Tã dán có khả năng thấm hút tốt nhưng dễ bị lệch  khiến chất lỏng tràn ra ngoài nếu bé vận động nhiều.  Khả năng thấm hút tốt, không bị lệch trong quá trình bé vận động.
Khả năng chống tuột Có khả năng bị xô lệch, tuột nếu bé vận động nhiều, mạnh. Khó bị xô lệch và tuột khi bé vận động mạnh.
Chi phí Rẻ hơn tã quần, đắt hơn miếng lót  Giá thành cao hơn so với tã dán 

Giải đáp thắc mắc: Trẻ nhỏ nên dùng tã dán hay tã quần?

nên dùng tã dán hay tã quần

Việc lựa chọn giữa tã dán và tã quần phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, cân nặng, mức độ vận động của bé… cũng như tình hình tài chính của bố mẹ. Dưới đây là gợi ý để bố mẹ cân nhắc:

1. Bé dưới 3 tháng tuổi

  • Ở giai đoạn này, bé đi tiểu và đi vệ sinh rất nhiều (khoảng 10–12 lần/ngày), đồng nghĩa bé cần được thay tã liên tục.
  • Tã dán hoặc miếng lót sơ sinh sẽ phù hợp hơn vì dễ thay mà không cần bế bé lên, giúp hạn chế làm gián đoạn giấc ngủ.
  • Khi thay, mẹ chỉ cần kéo tã ra phía dưới để vệ sinh, sau đó đặt tã mới dưới mông bé, nâng nhẹ hai chân và dán cố định hai bên hông.

2. Bé trên 3 tháng tuổi

  • Từ tháng thứ 3 trở đi, bé bắt đầu vận động nhiều hơn: lật, lẫy, bò… nên nếu dùng tã dán sẽ dễ bị bung hoặc xô lệch, không còn phù hợp.
  • Do thiết kế mỏng, tã dán cũng khó thấm hút hết lượng chất thải, dễ gây tràn và khiến bé khó chịu khi vận động.
  • Tã quần là lựa chọn tốt hơn nhờ phần thun ôm sát lưng, bụng và đùi, giúp cố định chắc chắn và tạo sự thoải mái cho bé.
  • Tã quần có nhiều kích thước (từ 4–35kg), hạn chế tình trạng quá chật gây hằn đỏ, mẩn ngứa.
  • Với thiết kế dày và ôm sát, tã quần thấm hút hiệu quả, mẹ không cần thay quá thường xuyên, giúp bé thoải mái ăn, ngủ, chơi mà không bị gián đoạn. 

Và để tiết kiệm chi phí, mang lại sự thoải mái cho bé, bố mẹ có thể cân nhắc dùng xen lẫn giữa tã dán ban đêm và tã quần ban ngày.

Những lưu ý quan trọng khi chọn mua tã dán và tã quần cho bé

nên dùng tã dán hay tã quần

Khi chọn mua tã bỉm cho bé, bố mẹ cần lưu ý một số điều sau: 

1. Phù hợp với độ tuổi và cân nặng

  • Tã dán: Thích hợp cho bé sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi, khi bé chủ yếu nằm và ít vận động.
  • Tã quần: Phù hợp cho bé từ 3 tháng trở lên, bắt đầu lật, bò, vận động nhiều. Có nhiều size từ 4–35kg để mẹ lựa chọn.

2. Khả năng thấm hút và chống tràn

  • Chọn loại có lõi thấm hút lớn, hạt siêu thấm để giữ da bé luôn khô thoáng.
  • Tã quần thường chống tràn tốt hơn nhờ thiết kế ôm sát cơ thể.
  • Tã dán dễ thay nhưng khả năng cố định kém hơn, dễ xô lệch khi bé vận động.

3. Chất liệu và độ an toàn cho da

  • Ưu tiên loại tã có bề mặt mềm mại, thoáng khí, không chứa hương liệu hay chất gây kích ứng.
  • Tránh miếng dán quá cứng (ở tã dán) vì có thể gây trầy xước da bé.
  • Với tã quần, chú ý phần cạp thun: nếu quá chật dễ để lại vết hằn, gây bí bách.

4. Sự tiện lợi khi sử dụng

  • Tã dán: Dễ thay khi bé nằm yên, phù hợp cho ban đêm hoặc bé sơ sinh.
  • Tã quần: Dễ mặc ngay cả khi bé đang chơi, không cần thêm quần ngoài, tiện lợi khi đi ra ngoài.

5. Giá thành và số lượng

  • Tã dán: Giá rẻ hơn, số lượng nhiều hơn trong mỗi bịch.
  • Tã quần: Giá cao hơn, cùng một size nhưng số lượng miếng ít hơn

Mary Baby hy vọng qua bài viết này, bố mẹ đã có thêm thông tin để tự giải đáp thắc mắc: trẻ nhỏ nên dùng tã dán hay tã quần. Thực tế, việc lựa chọn loại tã phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể và từng giai đoạn phát triển của bé yêu. Ở nhà, bố mẹ có thể linh hoạt sử dụng cả tã dán và tã quần để đáp ứng đa dạng nhu cầu của bé nhưng khi đưa bé ra ngoài, tã quần sẽ là lựa chọn tiện lợi và phù hợp hơn.

Categories
Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Giải đáp thắc mắc: Trẻ sơ sinh nên dùng miếng lót hay tã dán?

Trẻ sơ sinh nên dùng tã dán hay miếng lót là thắc mắc của không ít bố mẹ lần đầu nuôi con nhỏ. Đâu là loại tã dành cho bé sơ sinh phù hợp nhất? Thời điểm nào nên dùng miếng lót, thời điểm nào nên dùng tã dán? 

Trong bài viết này, mời các bố mẹ cùng Marry Baby dành chút thời gian tìm hiểu về đặc điểm, công dụng, cách sử dụng tã dán và miếng lót sơ sinh nhé!

Tã dán sơ sinh và miếng lót sơ sinh khác nhau như thế nào? 

Trước khi đi tìm lời đáp cho thắc mắc trẻ sơ sinh nên dùng tã dán hay miếng lót, hãy cùng tìm hiểu về hai sản phẩm này. 

1. Miếng lót sơ sinh là gì?

Miếng lót sơ sinh là sản phẩm tã giấy dùng một lần có hình dạng và cấu tạo gần giống như một chiếc băng vệ sinh không cánh nhưng rộng hơn và dài hơn để có thể bao trọn phần mông cho bé.

1.1. Ưu điểm 

  • Tiết kiệm chi phí: Trẻ sơ sinh đi vệ sinh nhiều lần trong ngày, vì vậy việc dùng miếng lót thay cho tã dán sẽ giúp giảm chi phí đáng kể.
  • Phù hợp với nhu cầu của trẻ sơ sinh: Bé thường ngủ nhiều và ít vận động, chỉ cần miếng lót có bề mặt mềm mại, thấm hút tốt là đủ để giúp bé ngủ ngon giấc.
  • An toàn cho làn da nhạy cảm: Miếng lót được thiết kế với kích thước và chất liệu phù hợp, mềm mại, hạn chế nguy cơ gây trầy xước hay kích ứng cho làn da mỏng manh của bé.

1.2. Nhược điểm 

  • Khả năng chống tràn hạn chế: Do thiết kế không ôm sát cơ thể nên phân và nước tiểu của bé dễ bị tràn ra ngoài.
  • Cần thay thường xuyên: Thời gian sử dụng ngắn, trung bình phải thay khoảng 1–2 giờ/lần để đảm bảo vệ sinh, giảm nguy cơ hăm tã… 

2. Tã dán là gì?

trẻ sơ sinh nên dùng tã dán hay miếng lót

Tã dán có thiết kế kế tương tự như một miếng lót sơ sinh có bản hông rộng với hai miếng dán giúp cố định tã ôm sát vào cơ thể giúp hạn chế tràn khi bé vận động.

Tã dán sẽ phù hợp cho trẻ tập lẫy lật, thường từ 2 tháng tuổi trở lên. Tã dán có nhiều kích thước khác nhau, do vậy bạn cần lựa chọn size phù hợp với cân nặng của bé để giúp con thoải mái vận động, chống tràn hiệu quả.

2.1. Ưu điểm 

  • Chống tràn hiệu quả: Với thiết kế giống như một chiếc quần ôm sát cơ thể bé, tã dán giúp hạn chế tình trạng nước tiểu và phân tràn ra ngoài.
  • Khả năng thấm hút vượt trội: Lõi thấm hút lớn chứa nhiều bột giấy và hạt siêu thấm, giúp hấp thụ nhanh và nhiều hơn so với miếng lót. Nhờ đó, da bé luôn khô thoáng, giảm nguy cơ thấm ngược và hạn chế nguy cơ gây hăm tã.

2.2. Nhược điểm

  • Giá thành cao: Tã dán thường có giá cao hơn miếng lót do khả năng thấm hút và chống tràn tốt cùng thiết kế tiện lợi.
  • Dễ gây nóng và hầm bí da: Cấu tạo kín và ít thông thoáng hơn so với miếng lót sơ sinh hay các loại tã vải nên có thể khiến da bé bị bí, dễ dẫn đến hăm tã.
  • Nguy cơ từ miếng dán: Nếu không cẩn thận, phần keo dán có thể tiếp xúc trực tiếp với da bé, gây trầy xước hoặc đỏ tấy.

3. So sánh miếng lót sơ sinh và tã dán

Tiêu chí Miếng lót sơ sinh Tã dán sơ sinh
Thiết kế Mỏng, cần dùng kèm quần đóng tã hay tã chéo  Có đai dán hai bên, ôm trọn bụng và mông bé
Độ tuổi phù hợp Bé sơ sinh trong 1–2 tuần đầu sau sinh  Bé từ sơ sinh đến vài tháng tuổi
Mức độ thấm hút Trung bình, thấm hút ít hơn tã dán, tã quần

Hạn chế khi cho bé dùng ban đêm 

Thấm hút tốt, dùng được cả ban ngày và ban đêm
Tần suất thay tã Phải thay thường xuyên (1–2 tiếng/lần) Ít phải thay hơn (3–4 tiếng/lần hoặc theo nhu cầu)
Khả năng chống tràn Dễ bị xô lệch, tràn nếu bé cử động nhiều Ôm khít bụng, đùi nên hạn chế tràn hiệu quả
Thoáng khí Thoáng mát hơn, ít gây hầm bí Có thể hơi bí nếu dùng lâu, nhưng nhiều loại có rãnh thoáng
Giá thành Rẻ hơn, tiết kiệm chi phí Cao hơn nhưng tiện dụng và sạch sẽ hơn
Tính tiện lợi Cần dùng kèm với quần đóng tã hay tã chéo nên hơi bất tiện Dễ mặc, dễ thay, chỉ cần một sản phẩm duy nhất
Thời gian sử dụng Không khuyến khích dùng ban đêm vì dễ gây tràn  Phù hợp dùng cả ban ngày lẫn ban đêm

Giải đáp thắc mắc: Trẻ sơ sinh nên dùng miếng lót hay tã dán? 

trẻ sơ sinh nên dùng tã dán hay miếng lót

Việc chọn loại tã phù hợp cho bé sơ sinh cần cân nhắc theo từng giai đoạn phát triển và đặc điểm sinh hoạt của trẻ. Dưới đây là cách sử dụng hợp lý hai loại tã phổ biến: miếng lót sơ sinh và tã dán.

1. Miếng lót sơ sinh: Ưu tiên cho bé dưới 3 tháng tuổi

Trong 3 tháng đầu, trẻ ít vận động nên nhu cầu chống tràn không quá cao. Thay vào đó, yếu tố dễ thay và tiết kiệm chi phí trở nên quan trọng hơn. Do đó, miếng lót sơ sinh là lựa chọn lý tưởng giúp bố mẹ chăm bé tiện lợi và tiết kiệm đáng kể chi phí tã bỉm.

Lưu ý là với những bé chưa rụng rốn (dưới 2 -3 tuần tuổi), cha mẹ nên chọn loại miếng lót có thiết kế rãnh rốn, giúp bảo vệ vùng rốn non nớt và hạn chế nguy cơ viêm nhiễm. Vào buổi tối, để bé có một giấc ngủ sâu và liền mạch ba mẹ nên ưu tiên sử dụng tã dán bởi chúng có khả năng chống tràn, thấm hút tốt, bề mặt tã khô thoáng, sạch sẽ cả đêm.

2 Tã dán: Lựa chọn tối ưu từ giai đoạn sơ sinh đến 6 tháng tuổi

Tã dán được xem là phiên bản cải tiến của miếng lót sơ sinh, với thiết kế ôm khít quanh bụng và đùi bé, cùng khả năng chống tràn vượt trội nhờ các lớp thấm hút và chống trào ngược hiệu quả. Loại tã này rất phù hợp cho trẻ từ sơ sinh đến khoảng 6 tháng tuổi, đặc biệt là khi bé bắt đầu có những vận động nhẹ như đạp chân, lăn người.

Tuy nhiên, vì tã dán có chi phí cao hơn, cha mẹ có thể cân nhắc sử dụng thường xuyên khi bé đã bước sang tháng thứ 3 trở đi, lúc nhu cầu bảo vệ chống tràn trở nên cần thiết hơn.

[recommendation title=””]

Lựa chọn tã dán và miếng lót sơ sinh theo từng giai đoạn: 

  • Có thể thấy, cả tã dán và miếng lót sơ sinh đều phù hợp cho bé từ 0–3 tháng tuổi. Tùy vào từng giai đoạn phát triển và đặc điểm cơ thể của bé, mẹ có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp hoặc kết hợp song song cả hai để tối ưu hiệu quả chăm sóc.
  • 0–4 tuần tuổi: Bé đi tiểu rất thường xuyên, vì vậy mẹ có thể ưu tiên dùng miếng lót để tiết kiệm chi phí. Đồng thời, nên kết hợp cả tã dán và miếng lót để đảm bảo vệ sinh cho bé. Mẹ có thể áp dụng công thức “lót ban ngày, dán ban đêm” để vừa tiết kiệm vừa tiện lợi.
  • 2–3 tháng tuổi: Bé bắt đầu vận động nhiều hơn, có thể lật người. Lúc này, miếng lót sơ sinh không còn phù hợp. Thay vào đó, mẹ nên chuyển sang dùng tã dán hoặc tã quần để ôm sát cơ thể, chống tràn tốt và giúp bé thoải mái vận động.

[/recommendation]

Những lưu ý khi sử dụng miếng lót sơ sinh và tã dán

trẻ sơ sinh nên dùng tã dán hay miếng lót

1. Lưu ý khi dùng miếng lót sơ sinh

Khi cho bé sơ sinh dùng miếng lót, bố mẹ cần lưu ý những điều sau:

  • Chú ý size và cân nặng được ghi trên bao bì để chọn đúng cân nặng của trẻ khi mua miếng lót. Miếng lót sơ sinh hiện nay có hai kích cỡ là newborn 1 cho bé dưới 5kg hoặc trẻ 1 tháng tuổi và newborn 2 cho bé từ 4-7 kg hoặc hơn 1 tháng tuổi. 
  • Không sử dụng miếng lót cho trẻ sơ sinh suốt 24/24, mỗi khi thay miếng lót mới, bố mẹ nên vệ sinh cho bé sạch sẽ và cho con “ở không” tầm 5 – 10 phút để da được khô thoáng. 
  • Do có độ chống tràn thấp, chỉ thấm hút được 2 – 3 lần bé tè nên bố mẹ cần thường xuyên kiểm tra, tránh tình trạng thấm ngược, gây ảnh hưởng sức khỏe trẻ nhỏ.

2. Lưu ý khi dùng tã dán

Bên cạnh việc lưu ý khi dùng miếng lót sơ sinh, ba mẹ cũng nên lưu ý thật kỹ khi dùng tã dán giúp con thoải mái nhất: 

  • Vệ sinh cho trẻ bằng cách dùng khăn sạch và mềm lau vùng mông, dưới bụng, các vùng da có nếp gấp như bẹn, kẽ đùi… 
  • Thoa kem chống hăm sau khi vệ sinh sạch sẽ. 
  • Mặc tã dán cho bé trai và bé gái cần phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Thường xuyên thay tã cho trẻ sau khoảng 3 – 4 giờ đối với bé mới sinh còn bé lớn hơn thay sau 4 – 6 giờ vì nếu để làn da mỏng manh của bé tiếp xúc với nước tiểu và phân trong thời gian dài sẽ gây kích ứng… 

Với những thông tin trên, Marry Baby hi vọng đã giải đáp được cho các bố mẹ thắc mắc “trẻ sơ sinh dùng miếng lót hay tã dán?”. Từ đó giúp bố mẹ tự tin lựa chọn sản phẩm phù hợp giúp bé yêu luôn thoải mái cả ngày dài.

Categories
Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Tã dán cho trẻ sơ sinh loại nào tốt? Top 7 tã dán được mẹ bỉm tin dùng

Công nghệ phát triển đi kèm với sự đa dạng của nhiều loại tã dán cho bé, khiến không ít bố mẹ băn khoăn không biết lựa chọn tã dán cho trẻ sơ sinh loại nào tốt. Cùng tìm hiểu qua bài viết sau của Marry Baby bạn nhé! 

Tã dán cho trẻ sơ sinh là gì?

Tã dán dán cho bé sơ sinh là loại tã dùng một lần có hai miếng dán ở hai bên hông để có thể cố định tã lại như một chiếc tã quần thông thường. Nhờ đặc điểm này mà bạn có thể dễ dàng điều chỉnh độ ôm theo bụng của bé để con được thoải mái, dễ chịu hơn. Tã dán có nhiều kích cỡ khác nhau, phù hợp với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cho đến khi trẻ được 16 – 17kg. 

Một số ưu điểm nổi bật của tã dán: 

  • Khả năng thấm hút: Tã dán có khả năng thấm hút và thời gian sử dụng dài hơn (khoảng 3 – 4 giờ) gấp đôi so với miếng lót sơ sinh thông thường. 
  • Dễ dàng điều chỉnh kích thước: Có thể điều chỉnh kích thước hông của bỉm sao cho vừa vặn với bé một cách dễ dàng giúp bé dễ chịu, thoải mái.
  • Độ khô thoáng: So với tã quần thì tã dán được đánh giá là thoáng khí hơn và không bị bí bách giúp bảo vệ sức khỏe làn da của con. 

Vậy tã dán cho trẻ sơ sinh loại nào tốt nhất? Cùng Marry Baby điểm qua top 7 loại tã dán cho trẻ sơ sinh được nhiều mẹ bỉm tin dùng nhé! 

Tã dán cho trẻ sơ sinh loại nào tốt? Top 7 tã dán “quốc dân” được nhiều mẹ bỉm tin dùng

tã dán cho trẻ sơ sinh loại nào tốt

1. Tã dán cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Huggies Skin Perfect 2 vùng thấm chống tràn hiệu quả

Thương hiệu: Huggies

Xuất xứ: Hoa Kỳ

Nhà sản xuất: Trung Quốc

Tã dán cho trẻ sơ sinh Huggies Skin Perfect 2 vùng thấm là dòng sản phẩm có nhiều cải tiến vượt trội, thay thế hoàn toàn cho tã sơ sinh tràm trà Huggies Dry, giúp giảm đáng kể nguy cơ kích ứng da. 

Tã dán sơ sinh Huggies Skin Perfect có gì đặc biệt?

  • Tã đầu tiên có 2 vùng thấm nhờ ứng dụng công nghệ DUAL ZONE giúp hạn chế phân và nước tiểu trộn lẫn với nhau, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da, chống tràn 2 bên hiệu quả. 
  • Giảm kích ứng da: Có khả năng duy trì độ pH ổn định cho da bé. Bề mặt tã mềm mại, thấm hút tốt giúp giảm các tác nhân gây kích ứng da 
  • Thấm hút xuyên đêm: Với dung lượng lớn, tã có khả năng thấm hút đến 12 giờ, giúp bé ngủ ngon cả đêm

2. Tã dán cho bé sơ sinh Bobby siêu khô thoáng

Thương hiệu: Bobby

Xuất xứ: Việt Nam

Nhà sản xuất: Unicharm

Tã dán cho trẻ sơ sinh Bobby siêu khô thoáng sử dụng công nghệ ép lõi Cotton-soft( siêu mỏng nhẹ, tã siêu mỏng, giúp tăng cường tốc độ thấm hút và mềm dịu cho làn da bé sơ sinh 

Tã dán sơ sinh Bobby siêu khô thoáng có gì đặc biệt? 

  • Bề mặt Cotton-soft: Bề mặt bổ sung Cream Vitamin E dịu nhẹ, ngừa hăm, tốt nhất cho làn da non nớt của trẻ sơ sinh.
  • Mặt lỗ thấm siêu tốc: Bề mặt gồm hàng nghìn lỗ thấm giúp thấm hút siêu nhanh, không vón cục, ngăn tràn tối ưu.
  • Siêu thấm hút: Công nghệ lõi nén mỏng thần kỳ thấm hút tới 6 lần bé tè và không dày cộm, cho vùng mông bé luôn khô thoáng.
  • Rãnh rốn Oheso: Thiết kế rãnh hạn chế tối đa tiếp xúc giữa tã và phần cuống rốn của trẻ, bảo vệ vùng rốn bé luôn khô thoáng.

3. Bỉm dán sơ sinh Pamper  

Tã dán cho trẻ sơ sinh

Thương hiệu: Pamper

Xuất xứ: Nhật Bản

Nhà sản xuất: Nhật Bản

Tã dán cho trẻ sơ sinh Pampers mang đến cho bé sự nhẹ nhàng, êm ái như bàn tay mẹ. Chất liệu bông mềm cùng khả năng thấm hút chống trào ngược sẽ giữ cho da bé luôn được khô thoáng lên đến 12 giờ.

Tã dán cho trẻ sơ sinh Pamper có gì đặc biệt? 

  • Khả năng thấm hút mạnh mẽ: Tã dán Pamper sử dụng công nghệ rãnh gel với lõi thấm chứa hàng nghìn hạt gel giúp thấm hút nhanh chóng. 
  • An toàn cho da bé: Sản phẩm sử dụng chất liệu bằng bông mềm mại, nâng niu làn da nhạy cảm của bé.
  • Thiết kế tối ưu với cơ thể bé: Bỉm Pamper được thiết kế vành chữ S ôm vừa vặn cơ thể bé, không quá chật cũng không quá lỏng, giúp bé thoải mái vận động mà không lo tràn tã.

4. Tã dán cho trẻ sơ sinh Merries 

Thương hiệu: Merries

Xuất xứ: Nhật Bản

Nhà sản xuất: Tập đoàn KAO

Tã dán cho trẻ sơ sinh Merries được sản xuất theo công nghệ cao cấp của Nhật Bản, với chất liệu mềm mại như tơ cashmere, mềm hơn, nâng niu làn da non nớt của bé, giúp con ngủ ngon giấc. 

Tã dán cho trẻ sơ sinh Pamper có gì đặc biệt? 

  • Bề mặt thoáng khí: Hơn 5 tỷ lỗ thoát khí siêu nhỏ trên bề mặt màng đáy tã giúp giải phóng hơi ẩm và khí nóng ra ngoài hiệu quả mang lại cảm giác khô thoáng vượt trội ngay cả sau khi đi tiểu
  • Vách ngăn chống tràn: Ngăn chặn phân lỏng chảy tràn, hạn chế phân dính vào da bé 
  • Thấm hút nhanh, khóa chặt chất lỏng: Ngay lập tức thấm hút và khóa chặt chất lỏng, thấm hút trong thời gian dài, cho bé yêu ngon giấc. 

5. Bỉm dán sơ sinh và trẻ nhỏ Moony 

Thương hiệu: Moony

Xuất xứ: Nhật Bản

Nhà sản xuất: Unicharm, Nhật Bản

Tã dán sơ sinh Moony là dòng bỉm tã nổi tiếng dành cho trẻ sơ sinh dưới 5kg thuộc thương hiệu Moony, được sản xuất bởi tập đoàn Unicharm (Nhật Bản) danh tiếng. Tã dán sở hữu thiết kế độc quyền đường khung chữ C tạo nên hệ thun đũng mặt ngoài tã có một độ cong tự nhiên ôm vừa vặn theo cơ thể bé, hạn chế việc tạo ra khe trống, bảo vệ sống lưng mà vẫn đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu cho bé. Thiết kế này còn mang đến hiệu quả chống tràn cao khi bé vận động, vui chơi.

Tã dán cho trẻ sơ sinh Moony có gì đặc biệt? 

  • Công nghệ V-cut: thiết kế V-cut thông minh ở lõi thấm hút tạo bề mặt và độ cong êm mượt, nhẹ nhàng bảo vệ làn da mỏng manh và nhạy cảm của bé, cho bé thoải mái vận động mà không lo bị khó chịu vì tã bị nếp gấp hay vón cục.
  • Rãnh rốn Oheso: thiết kế chuyên biệt cho trẻ sơ sinh, giúp bảo vệ phần rốn non nớt, cho bé cảm giác thoải mái tối đa.
  • Bề mặt với vô số các rãnh thấm hút: giúp chất lỏng thấm xuống nhanh và tạo khe hở cho không khí đi qua, cho da bé hô hấp tự nhiên, hạn chế hăm tã và các bệnh ngoài da ở trẻ.
  • Toàn bộ bề mặt được cấu tạo từ chất liệu sợi nano siêu nhỏ và mịn: giúp tã không những vô cùng dịu nhẹ mềm mại mà còn cho phép không khí lưu thông giúp làn da bé có thể “thở” tự nhiên, từ đó tránh hăm bí khi mặc tã.
  • Vị trí hướng dẫn đặt mông bé: Cải tiến sản phẩm mang lại lợi ích cho những người lần đầu làm bố mẹ – chưa quen với việc thay tã cho bé, hạn chế tình trạng đóng lệch hoặc tràn tã do mặc tã sai cách.
  • Thun chân ngăn hằn: Cải tiến sản phẩm với cấu trúc thun chân mềm mại ôm vừa vặn phần xung quanh đùi, không còn khe hở gây tràn.

6. Tã dán cho bé sơ sinh GOO.N 

Tã dán cho trẻ sơ sinh

Thương hiệu: GOO.N

Xuất xứ: Nhật Bản

Nhà sản xuất: Thái Lan

GOO.N là sản phẩm tã bỉm cho bé được sản xuất theo chất lượng Nhật Bản. Tã Goon với lớp thấm hút nhanh, cho bé thoải mái hoạt động mà không lo tràn, mẹ yên tâm.

Tã dán cho trẻ sơ sinh GOO.N có gì đặc biệt? 

  • Thấm hút tốt, thoáng khí: Tã dán GOO.N nổi bật với khả năng thấm hút cực tốt, kết hợp với màng đáy thoáng khí giúp bé không bị hăm tã, hầm bí khó chịu.
  • Chống trào ngược: Với lỗ hút 3D cùng công nghệ khóa chất lỏng giúp bỉm dán sơ sinh GOO.N chống trào ngược rất tốt, giúp bé luôn khô thoáng và thoải mái.
  • Vạch báo hiển thị giúp thay tã kịp thời: Trên tã còn có vạch báo giúp mẹ thay tã cho bé kịp lúc.

7. Tã dán cho bé sơ sinh và trẻ nhỏ Animo

Thương hiệu: Animo

Xuất xứ: Việt Nam

Nhà sản xuất: Trung Quốc

Animo là thương hiệu bỉm Việt Nam, được sản xuất tại nhà máy ở Tuyền Châu (Trung Quốc). Nhà máy đạt nhiều chứng nhận quốc tế quan trọng như ISO 9001:2015, SGS, FSC, CE, GMP, FDA… giúp đảm bảo mỗi miếng tã Animo đều trải qua quy trình sản xuất sạch sẽ, an toàn và phù hợp cho làn da nhạy cảm của bé.

Tã dán cho trẻ sơ sinh Animo có gì đặc biệt? 

  • Thấm hút tối đa, chống tràn vượt trội: Công nghệ lõi SAP – siêu thấm hút tiên tiến với khả năng thấm hút tối đa, giúp tã luôn mỏng nhẹ, khô thoáng, bé thoải mái cả ngày, không lo hầm bí. 
  • Khóa chặt chất lỏng: Công nghệ Gel Lock hiện đại khóa chặt chất lỏng bên trong giúp bề mặt tã luôn khô ráo, cho bé thoải mái vận động & ngủ ngon mẹ yên tâm không lo tràn.
  • Thoáng khí tối đa: Chất liệu siêu thoáng khí kết hợp cùng bề mặt nổi 3D gồ ghề, đan chéo tạo nhiều khoảng trống giữa da bé và bề mặt bỉm, giúp không khí lưu thông dễ dàng để tránh bé bị hầm bí gây viêm da, hăm tã… 
  • Chống tràn thông minh: Viền chống tràn kép ôm vừa vặn, ngăn tràn hiệu quả trước mọi chuyển động của bé.
  • Êm ái cho da bé: Bề mặt nổi 3D siêu mềm, vừa thấm hút nhanh vừa mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái cho bé.
  • Vạch báo thông minh: Vạch đổi màu khi đến lúc cần thay tã, giúp ba mẹ chăm bé dễ dàng hơn.

Hy vọng bài viết trên đã giúp ba mẹ có thêm thông tin về các loại tã dán cho trẻ sơ sinh vừa thấm hút tốt vừa thông thoáng, dịu nhẹ với làn da mỏng mang của bé. Qua đó, có thể chọn được loại tã dán phù hợp với bé yêu. 

Categories
Gia đình Thường thức gia đình

Trái cây bao nhiêu calo? Những loại trái cây có hàm lượng calo cao

Nếu đang theo đuổi chế độ ăn uống để quản lý cân nặng, chắc hẳn bạn sẽ quan tâm đến những loại trái cây có hàm lượng calo cao. Vậy đó là nhưng loại nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết này của MarryBaby bạn nhé!

Trái cây là nguồn thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên, hàm lượng calo giữa các loại trái cây khác nhau đáng kể, nếu dùng không đúng có thể ảnh hưởng đến kế hoạch kiểm soát cân nặng và dinh dưỡng cá nhân. Một số loại trái cây như xoài, chuối hoặc nho có mức năng lượng cao hơn so với cam, dưa hấu hay táo. Việc lựa chọn trái cây phù hợp giúp tối ưu hóa chế độ ăn uống, đặc biệt đối với người đang giảm cân hoặc mắc bệnh lý chuyển hóa như tiểu đường.

Calo trong trái cây là gì?

Trước khi khám phá danh sách những loại trái cây có hàm lượng calo cao, cùng tìm hiểu calo trong trái cây là gì?

Calo là đơn vị đo năng lượng mà cơ thể cần để duy trì các hoạt động sống như hít thở, tiêu hóa hay vận động. Trái cây cung cấp calo chủ yếu từ carbohydrate, rất ít từ chất đạm và chất béo. Tùy vào loại, kích thước và hàm lượng nước trong quả mà lượng calo có thể khác nhau đáng kể. Dù chứa năng lượng, trái cây vẫn là nguồn giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ thiết yếu cho sức khỏe.

Nắm rõ lượng calo của từng loại trái cây giúp bạn xây dựng thực đơn hợp lý. Nếu bạn cần bổ sung năng lượng, hãy chọn các loại trái cây có hàm lượng calo cao. Ngược lại, nếu mục tiêu là giảm cân hay kiểm soát cân nặng, việc chọn lựa trái cây ít calo sẽ hỗ trợ kiểm soát khẩu phần hiệu quả.

Những loại trái cây có hàm lượng calo cao: Điểm danh 15 cái tên không xa lạ

những loại trái cây có hàm lượng calo cao

Dưới đây là danh sách 15 loại trái cây có hàm lượng calo cao, phổ biến và dễ tìm tại Việt Nam. Tuy nhiên lượng calo ghi nhận chỉ mang tính tham khảo, có thể dao động tùy vào kích cỡ, độ chín và phương pháp canh tác của từng loại quả.

1. Chuối

Chuối là lựa chọn lý tưởng cho những người thường xuyên vận động, nhờ chứa nhiều carbohydrate dễ hấp thu và cung cấp khoảng 105 kcal mỗi quả trung bình (118g). Loại trái cây này cũng giàu kali, một trong những khoáng chất thiết yếu hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp. Bạn có thể sử dụng chuối sau khi tập luyện để bổ sung năng lượng hoặc kết hợp với sữa chua trong bữa sáng để tăng cảm giác no và cân bằng dinh dưỡng.

2. Xoài

xoài là trái cây có hàm lượng calo cao

Xoài chín là loại trái cây nhiệt đới nổi bật với vị ngọt đậm đà, đồng thời là nguồn cung cấp dồi dào vitamin C và chất xơ có lợi cho hệ tiêu hóa. Trung bình một quả xoài nặng từ 200–250g sẽ cung cấp khoảng 135–150 kcal, phù hợp để bổ sung năng lượng lành mạnh cho cơ thể. Nhờ hương vị đặc trưng, xoài thường được dùng làm nguyên liệu trong các món sinh tố hoặc kết hợp cùng sữa chua ít béo để tạo nên bữa ăn nhẹ vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng.

3. Bưởi

Một khẩu phần bưởi (khoảng 150g) cung cấp khoảng 60–70 kcal và là lựa chọn lý tưởng trong các bữa ăn nhẹ hoặc bữa sáng. Bưởi đặc biệt giàu vitamin C và các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp tăng cường miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Với hương vị thanh mát, bạn có thể thưởng thức bưởi tươi vào buổi sáng để tiếp thêm năng lượng và sự tỉnh táo cho ngày mới.

4. Những loại trái cây có hàm lượng calo cao: Sầu riêng 

Sầu riêng là loại trái cây nhiệt đới nổi bật với mùi thơm đặc trưng và vị béo ngậy, mang lại trải nghiệm ẩm thực độc đáo. Trong mỗi 100g phần cơm sầu riêng, có khoảng 147–150 kcal, chủ yếu đến từ chất béo và carbohydrate. Bên cạnh việc cung cấp năng lượng cao, sầu riêng còn chứa nhiều khoáng chất thiết yếu như kali, sắt và vitamin nhóm B. 

Tuy ngon miệng, việc tiêu thụ với lượng vừa phải là điều quan trọng để tránh nạp quá nhiều calo, đặc biệt với những người đang kiểm soát cân nặng hoặc theo chế độ ăn hạn chế năng lượng.

5. Mít

mít là trái cây có hàm lượng calo cao

Mít chín là loại trái cây nhiệt đới có hương thơm đặc trưng và vị ngọt đậm đà, rất được ưa chuộng tại Việt Nam. Trong mỗi 100g mít chín, trung bình chứa khoảng 94 kcal, chủ yếu đến từ carbohydrate. Ngoài ra, mít còn là nguồn chất xơ dồi dào, hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no lâu. Bạn có thể thưởng thức mít tươi trực tiếp hoặc kết hợp cùng sữa chua ít béo để tăng cường giá trị dinh dưỡng cho bữa ăn nhẹ hằng ngày.

6. Quả bơ

Bơ là loại trái cây giàu chất béo không bão hòa đơn, một dạng chất béo có lợi giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch và kiểm soát cholesterol. Trung bình một quả bơ nặng khoảng 200g cung cấp từ 240 kcal trở lên, cùng với các vi chất dinh dưỡng quan trọng như vitamin E, kali và chất chống oxy hóa. Nhờ kết cấu mịn và vị béo nhẹ, bơ rất linh hoạt trong chế biến: bạn có thể ăn kèm bánh mì nguyên cám, xay sinh tố cùng sữa thực vật hoặc trộn vào salad để tăng giá trị dinh dưỡng cho bữa ăn hằng ngày.

7. Quả vải

Vải là loại trái cây nhiệt đới nổi bật với vị ngọt thanh và hương thơm dễ chịu, cung cấp khoảng 66 kcal trong mỗi 100g. Bên cạnh việc mang lại năng lượng nhanh, vải còn giàu vitamin C giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh. 

Tuy nhiên, do tính nhiệt cao, việc ăn quá nhiều vải trong một lần có thể khiến cơ thể cảm thấy nóng và khó chịu. Vì vậy, bạn chỉ nên thưởng thức vải với lượng vừa phải để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng và cảm giác dễ chịu sau khi ăn.

8. Những loại trái cây có hàm lượng calo cao: Quả nhãn 

trái cây có hàm lượng calo cao: quả nhãn

Nhãn có vị ngọt đặc trưng và rất được ưa chuộng ở Việt Nam. Trong mỗi 100g nhãn, trung bình chứa khoảng 60–70 kcal, chủ yếu đến từ đường đơn dễ hấp thu. Bên cạnh đó, nhãn cũng cung cấp lượng vitamin C và khoáng chất thiết yếu, hỗ trợ tăng cường miễn dịch. Mặt khác, do hàm lượng đường cao, bạn chỉ nên thưởng thức nhãn với lượng vừa phải để tránh ảnh hưởng đến cân nặng và sức khỏe chuyển hóa.

9. Nho

Nho có vị ngọt dễ chịu, chứa khoảng 70–75 kcal mỗi 100g, tùy loại. Dù lượng đường khá cao, nho vẫn cung cấp resveratrol, chất chống oxy hóa có lợi cho tim mạch. Loại quả này dễ chế biến thành món salad, trộn sữa chua hoặc dùng làm tráng miệng nhẹ nhàng. Cách kết hợp thông minh giúp tăng giá trị dinh dưỡng mà không cần thêm đường tinh luyện.

10. Quả lê

Một quả lê cỡ trung (nặng khoảng 178g) cung cấp khoảng 100 kcal. Lê chứa nhiều chất xơ, phù hợp giúp duy trì cảm giác no lâu. Bạn có thể ăn lê tươi hoặc cắt nhỏ, kết hợp với sữa chua để làm bữa xế bổ dưỡng.

11. Quả mận

Mận tươi mang hương vị chua ngọt đặc trưng, mỗi 100g chứa khoảng 30–40 kcal, tùy loại và độ chín. Khi được sấy khô, lượng calo trong mận tăng đáng kể, có thể lên tới 240 đến 250 kcal cùng khối lượng. Loại quả này được nhiều người ưa chuộng nhưng nếu đang theo chế độ kiểm soát năng lượng, bạn nên cân nhắc khẩu phần mận sấy để tránh nạp quá mức.

12. Quả sung Mỹ chín

trái cây có hàm lượng calo cao: quả sung Mỹ

Sung Mỹ có vị ngọt tự nhiên và chứa nhiều chất xơ hỗ trợ tiêu hóa. Loại quả này cung cấp canxi cùng các khoáng chất cần thiết, rất phù hợp cho thực đơn bổ dưỡng. Quả sung tươi có mức năng lượng vừa phải, còn dạng phơi khô có hàm lượng calo cao hơn đáng kể. Tùy vào mục tiêu dinh dưỡng, bạn có thể chọn cách dùng sung sao cho phù hợp và cân đối khẩu phần mỗi ngày.

13. Thanh long

Thanh long có hương vị thanh mát, thường được dùng trong các bữa ăn nhẹ. Một trái cỡ vừa có thể cung cấp mức năng lượng dao động từ thấp đến trung bình, với phần thịt ngọt chứa nguồn carbohydrate tự nhiên. Bên cạnh đó, thanh long cung cấp lượng chất xơ đáng kể, góp phần cải thiện tiêu hóa và hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Nhờ vào độ mọng nước và dễ ăn, loại quả này phù hợp cho nhiều mục tiêu dinh dưỡng khác nhau.

14. Quả việt quất

Việt quất chứa lượng chất chống oxy hóa đáng kể, đặc biệt nhóm anthocyanin giúp bảo vệ tế bào và hỗ trợ miễn dịch. Trong 100g việt quất tươi, mức năng lượng trung bình không quá cao, phù hợp cho chế độ ăn lành mạnh. Loại quả này thường được kết hợp cùng ngũ cốc nguyên hạt hoặc sữa chua để tăng giá trị dinh dưỡng cho bữa sáng hoặc món tráng miệng.

15. Những loại trái cây có hàm lượng calo cao: Quả chà là khô 

trái cây có hàm lượng calo cao: quả chà là

Chà là tươi có mức năng lượng vừa phải, dễ kết hợp vào khẩu phần ăn hằng ngày. Khi được sấy khô, lượng calo tăng đáng kể, mỗi phần nhỏ cũng có thể đóng góp mức năng lượng nhanh chóng. Loại quả này cung cấp chất xơ, cùng nhiều vitamin và khoáng chất giúp hỗ trợ tiêu hóa và phục hồi thể lực. Ban có thể dùng vài quả chà là khô sau khi vận động hoặc khi cần bổ sung năng lượng tức thì.

Có nên ăn trái cây để giảm cân không? Nên ăn trái cây thế nào để không bị tăng cân?

trái cây có hàm lượng calo cao

Ngoài việc tìm hiểu thông tin để nhận diện được những loại trái cây có hàm lượng calo cao, nhiều người vẫn có những thắc mắc xoay quanh việc đưa trái cây vào chế độ ăn để quản lý cân nặng. Dưới đây là các thắc mắc thường gặp:

1. Có nên ăn trái cây để giảm cân không?

Câu trả lời là có. Trái cây cung cấp nguồn vitamin, khoáng chất và chất xơ dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và hỗ trợ quá trình giảm cân. Khi hạn chế thực phẩm tinh chế, trái cây trở thành lựa chọn thay thế hợp lý để bổ sung năng lượng vừa phải mà không gây thiếu hụt dinh dưỡng. 

Tuy nhiên, không phải loại trái cây nào cũng phù hợp cho chế độ ăn giảm cân. Một số loại giàu calo và đường có thể khiến năng lượng nạp vào vượt mức cần thiết. Vì vậy, cần kiểm soát khẩu phần, chọn lựa trái cây phù hợp và kết hợp cùng thực đơn khoa học để đạt hiệu quả tối ưu.

2. Nên ăn trái cây thế nào để không bị tăng cân?

Dù trái cây mang lại nhiều lợi ích, việc tiêu thụ quá mức vẫn có thể gây ảnh hưởng không mong muốn. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn sử dụng trái cây hiệu quả hơn:

  • Ăn với lượng phù hợp mỗi ngày, khoảng vài phần vừa phải, tránh vượt nhu cầu năng lượng. 
  • Ưu tiên trái cây tươi thay cho nước ép hoặc trái cây sấy khô, vì các dạng chế biến này dễ mất chất xơ hoặc làm tăng lượng calo. 
  • Kết hợp trái cây cùng thực phẩm giàu protein và chất béo tốt như sữa chua ít béo, hạt dinh dưỡng hoặc bơ thực vật để tạo sự cân bằng. 
  • Chọn thời điểm sử dụng hợp lý, chẳng hạn giữa các bữa chính hoặc sau khi vận động.

Quan trọng hơn, trái cây chỉ là một phần của chế độ ăn lành mạnh. Để giảm cân hiệu quả, cần xây dựng khẩu phần tổng thể hợp lý, kết hợp cùng vận động thường xuyên và duy trì thói quen ăn uống cân bằng.

Categories
Gia đình Thường thức gia đình

Nước ép trái cây mang lại những lợi ích gì cho sức khỏe?

Nước ép trái cây chứa nhiều vitamin, khoáng chất cùng chất chống oxy hóa, giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Mặc dù ăn trái cây tươi luôn là lựa chọn tốt hơn nhưng nước ép trái cây tươi vẫn là một giải pháp thuận tiện nếu bạn muốn đổi khẩu vị hoặc không thích ăn trực tiếp một số loại hoa quả. Tuy nhiên, nếu không lựa chọn nguyên liệu đảm bảo chất lượng hoặc tiêu thụ quá mức, nước ép trái cây dễ chứa hàm lượng đường cao và có thể gây tăng cân, tăng đường huyết. Vì thế, việc kiểm soát khẩu phần và kết hợp nước ép trái cây vào chế độ ăn lành mạnh là vô cùng cần thiết.

Khám phá 12 loại nước ép trái cây tốt cho sức khỏe

Dưới đây là gợi ý 12 loại nước ép giàu giá trị dinh dưỡng, giúp bạn bổ sung năng lượng mà vẫn cảm thấy nhẹ nhàng, tươi mới.

1. Nước ép cam

Nước ép cam chứa vitamin C dồi dào, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và giúp làn da khỏe khoắn. Việc tiêu thụ vừa phải lượng nước ép cam có thể giúp cơ thể hấp thu tốt hơn một số dưỡng chất, chẳng hạn như hỗ trợ hấp thu sắt. Bạn có thể uống nước ép cam vào buổi sáng để khởi đầu ngày mới đầy hứng khởi.

2. Nước ép dưa hấu

Dưa hấu có hàm lượng nước cao, giúp cơ thể bù nước nhanh chóng. Không chỉ vậy, loại trái cây này chứa lycopene, một chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe tim mạch. Vị ngọt thanh của dưa hấu cũng giúp thỏa mãn cơn khát mà không làm cho bạn bị tăng lượng đường trong máu. Thức uống này còn có tác dụng lợi tiểu tự nhiên, giúp cơ thể dễ dàng đào thải độc tố ra khỏi cơ thể và ngăn ngừa nguy cơ sỏi thận.

3. Nước ép ổi

Ổi là loại trái cây giàu vitamin C, chất xơ và có chỉ số đường huyết thấp. Trong ổi còn chứa nhiều hợp chất polyphenol có tác dụng phòng ngừa nguy cơ stress oxy hóa gây tổn thương đến các tế bào trong cơ thể. Nếu bạn thích vị thanh nhẹ, hãy thử kết hợp ổi với chút muối hoặc chanh để tạo nên hương vị hài hòa hơn.

4. Nước ép cóc

nước ép cóc

Nước ép cóc có thể được xem là món uống “tuổi thơ” quen thuộc với nhiều người Việt. Cóc có vị chua vừa phải, kích thích hệ tiêu hóa và hỗ trợ hấp thu dưỡng chất. Tuy nhiên, lưu ý không nên pha quá nhiều đường khi làm nước ép cóc vì sẽ gây ảnh hưởng đến đường huyết cũng như tăng lượng calo tiêu thụ không cần thiết.

5. Nước ép sơ ri

Quả sơ ri tuy nhỏ nhưng lại chứa hàm lượng vitamin C cực kỳ cao. Uống nước ép sơ ri với liều lượng vừa phải có thể giúp hỗ trợ miễn dịch, đồng thời tạo cảm giác sảng khoái nhờ vị chua thanh. Bạn cũng có thể trộn nước ép sơ ri với ít mật ong để trung hòa vị chua, giúp thức uống dịu vị hơn.

6. Nước ép cà rốt

Cà rốt giúp bổ sung beta-carotene, tiền chất của vitamin A, tốt cho thị lực và làn da. Nước ép cà rốt cũng góp phần hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa nhờ có hàm lượng chất xơ hòa tan. Bạn có thể pha nước ép cà rốt cùng nước ép táo hoặc dứa để tạo ra những hương vị mới lạ.

7. Nước ép cần tây

nước ép cần tây

Cần tây thường chứa nhiều khoáng chất thiết yếu và chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Một số nghiên cứu cho thấy nước ép cần tây có đặc tính kháng viêm, giúp giảm bớt tình trạng sưng tấy. Bạn nên kết hợp cần tây với táo hoặc dưa leo để giảm vị hăng, đồng thời bổ sung thêm vitamin cho cơ thể.

8. Nước ép táo

Táo là loại trái cây chứa nhiều chất xơ, vitamin C, các chất chống oxy hóa và được quan tâm nghiên cứu nhiều về các lợi ích cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, nếu chỉ dùng mỗi nước ép táo, bạn có thể mất đi phần lớn chất xơ có trong phần thịt và vỏ táo. Để cân bằng, bạn nên uống nước ép kèm theo một vài lát táo cắt mỏng.

9. Nước ép cà chua

Cà chua giàu lycopene, vitamin A, C và các chất chống oxy hóa khác. Với việc uống nước ép cà chua thường xuyên, bạn có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Để tăng thêm hương vị cho thức uống, hãy thử thêm vài lá húng quế khi ép cà chua.

10. Nước ép bưởi

Bưởi được xếp vào nhóm trái cây ít calo, nhiều vitamin C, thích hợp cho người muốn giảm cân lành mạnh. Nước ép bưởi có thể hỗ trợ quá trình chuyển hóa lipid, thúc đẩy hiệu quả giảm cân hoặc giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu bạn đang dùng một số loại thuốc điều trị thì hãy hỏi ý kiến bác sĩ vì bưởi có thể gây tương tác với thuốc.

11. Nước ép thơm

nước ép trái cây: nước ép thơm

Thơm (dứa) cung cấp enzyme bromelain, giúp hỗ trợ tiêu hóa và chống viêm. Uống một ly nước ép thơm sau bữa ăn có thể giúp bạn cảm thấy nhẹ nhàng hơn. Chú ý, những người có cơ địa dị ứng hoặc dạ dày nhạy cảm nên cẩn trọng khi uống nước ép thơm vì vị chua của loại trái cây này có thể gây khó chịu.

12. Nước ép lựu

Lựu chứa nhiều polyphenol, đặc biệt là anthocyanin, có lợi cho tim mạch cũng như hỗ trợ cân bằng huyết áp. Bên cạnh đó, nước ép lựu có thể giúp duy trì độ ẩm cho da, nhất là vào những ngày thời tiết hanh khô. Hãy ưu tiên lựa chọn quả lựu tươi ngon để giữ trọn dưỡng chất.

[key-takeaways title=”Nước ép trái cây mix giúp gia tăng hương vị cũng như cung cấp thêm dưỡng chất”]

Bạn có thể mix nhiều loại trái cây cùng nhau để tạo nên món nước ép thích hợp với khẩu vị cá nhân. Một số món nước ép trái cây mix phổ biến gồm:

  • Táo + cam: Giàu vitamin C, vị ngọt chua hòa quyện, tốt cho người mới ốm dậy.
  • Táo + cần tây: Bộ đôi giúp thanh lọc cơ thể, giảm cảm giác thèm ăn.
  • Cà rốt + dứa + gừng: Hỗ trợ tiêu hóa tốt, giúp tăng cường sức đề kháng.

[/key-takeaways]

Cách bảo quản nước ép trái cây

Nước ép trái cây tươi nên được uống ngay sau khi ép để đảm bảo lượng vitamin và khoáng chất. Nếu bạn muốn bảo quản để uống dần, hãy cất trong chai thủy tinh đậy kín, để ở ngăn mát tủ lạnh và sử dụng trong khoảng 24 giờ sau khi ép. 

Việc bảo quản ở nhiệt độ thấp có thể làm chậm sự phát triển của vi khuẩn, giảm nguy cơ hư hỏng và giữ được hương vị tươi ngon cho nước ép trái cây. Tránh để ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào nước ép, vì các vitamin nhạy sáng (như vitamin C) dễ bị phân hủy và mất đi giá trị dinh dưỡng.

Nước ép trái cây và các thắc mắc thường gặp

uống nước ép trái cây

1. Uống nước ép trái cây mỗi ngày có tốt không? Nên uống bao nhiêu là đủ?

Nếu bạn băn khoăn uống nước ép trái cây mỗi ngày có tốt thì câu trả lời sẽ tùy thuộc vào việc bạn uống bao nhiêu và uống loại nước ép trái cây gì. Các loại nước ép tốt cho sức khỏe chỉ thực sự tốt nếu bạn dùng nguyên chất, không thêm đường hoặc các chất phụ gia khác và uống ở mức vừa phải theo khuyến nghị. Chú ý, bạn không nên uống nước trái cây đóng hộp có chứa chất bảo quản hoặc có hàm lượng đường bổ sung cao sẽ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Vậy cụ thể 1 ngày uống bao nhiêu nước ép là đủ? Bạn có thể uống theo mức khuyến nghị sau:

  • Trẻ 1 – 3 tuổi: Dưới 100ml/ ngày
  • Trẻ 4 – 6 tuổi: 100 – 170ml/ ngày
  • Trẻ 7 tuổi trở lên và người lớn: Dưới 220ml/ ngày.

So với việc ăn trái cây trực tiếp, nước hoa quả thường chứa ít chất xơ hơn, trong khi lượng đường và calo lại nhiều hơn. Do đó, nếu uống quá nhiều có thể khiến bạn “nạp” quá nhiều đường vào cơ thể, dễ gây tăng cân, béo phì và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Do đó, ngoài việc uống nước ép bạn vẫn nên ăn thêm nhiều rau xanh và trái cây tươi để bổ sung đủ lượng chất xơ cần thiết.

2. Nên uống nước ép trái cây khi nào?

Theo các chuyên gia, thời điểm uống nước ép lý tưởng là vào buổi sáng hoặc giữa các bữa ăn, giúp bổ sung năng lượng và dưỡng chất. Cụ thể, bạn nên uống nước ép trái cây trước khi ăn 20 – 30 phút để cơ thể có khả năng hấp thu được nhiều dưỡng chất.

Tuy nhiên, nếu bạn có bệnh lý về dạ dày, hãy uống sau bữa ăn hoặc khi không quá đói để tránh gây kích ứng niêm mạc. Ngoài ra, bạn cũng có thể uống nước ép trước hoặc sau buổi tập thể dục để bổ sung nước và năng lượng cho cơ thể. Đối với các loại nước ép trái cây tươi, bạn chỉ nên uống trong vòng 2 giờ sau khi ép và tránh để nước ép ngoài không khí quá lâu.

Vậy có nên uống nước ép trái cây vào buổi tối không? Câu trả lời là có thể uống trước 7 giờ tối để cơ thể hấp thu tốt các dưỡng chất. Các loại nước ép có tính axit như nước ép cam, nước ép bưởi… cần hạn chế uống vào buổi tối vì có khả năng gây ợ chua, khó chịu dạ dày và dẫn đến mất ngủ.

3. Phụ nữ sau sinh bao lâu uống được nước ép trái cây?

Điều này tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của phụ nữ sau sinh, nhưng thông thường có thể thỉnh thoảng uống nước ép trái cây sau sinh vài tuần. Nước ép cam, bưởi hoặc dưa hấu có thể giúp mẹ bổ sung vitamin C, bù nước, đồng thời kích thích vị giác. Dù vậy, nếu có triệu chứng đầy hơi, khó chịu, bạn nên tạm dừng và hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể.

Nếu bạn muốn dùng nước ép trái cây để hỗ trợ quá trình giảm cân, lấy lại vóc dáng sau sinh thì chỉ nên bắt đầu sau khi sinh ít nhất 2 tháng. Hãy ưu tiên chế độ dinh dưỡng để đảm bảo chất lượng sữa cho con bú trước khi có kế hoạch giảm cân. Khi lựa chọn trái cây làm nước ép, hãy chọn nguyên liệu tươi mới, rõ nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo chất lượng. Khi làm nước ép hãy uống ngay sau khi chế biến, không để lâu và nên làm mới mỗi ngày thay vì để dự trữ trong tủ lạnh.

Hy vọng bạn đã lựa chọn được loại nước ép trái cây ưa thích cho riêng mình để uống thường xuyên, vừa phải, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Bạn cũng có thể luân phiên thay đổi các loại nước ép trái cây khác nhau để làm phong phú thực đơn dinh dưỡng của bản thân và gia đình.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Các bước skincare cho nữ đơn giản mà hiệu quả bất ngờ

Chăm sóc da không chỉ là một quy trình làm đẹp mà còn là cách các nàng thể hiện sự quan tâm đến bản thân và sức khỏe tinh thần. Vậy đâu là các bước skincare cho nữ quan trọng để giúp phái đẹp duy trì vẻ ngoài rạng rỡ, tự tin và tâm trạng phấn khởi mỗi ngày?

Vì sao nàng cần skincare?

Skincare hay chăm sóc da các bước là quy trình giúp duy trì và cải thiện sức khỏe của làn da. Làn da là cơ quan lớn nhất của cơ thể, đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ trước các tác nhân bên ngoài. Khi chăm sóc da đúng cách, bạn không chỉ giúp da sáng khỏe hơn mà còn phòng ngừa lão hóa sớm, mụn và các vấn đề da khác. Việc đầu tư thời gian skincare sẽ đem lại lợi ích lâu dài cho làn da, đặc biệt khi bạn kết hợp cả quy trình ban ngày và ban đêm.

Các bước skincare cho nữ cơ bản

Nếu bạn đang trong quá trình làm quen với quy trình chăm sóc da, hãy bắt đầu từ các bước skincare cơ bản nhất. Những bước này sẽ giúp da giữ được độ ẩm, ngừa mụn và dần cải thiện cấu trúc của làn da.

1. Các bước skincare cơ bản ban đêm cho mọi loại da

Các bước skincare cơ bản ban đêm

Trước khi ngủ, làn da cần được làm sạch sâu và bổ sung các dưỡng chất phục hồi. Dưới đây là 11 bước skincare quan trọng bạn có thể tham khảo:

  • Tẩy trang: Tẩy trang giúp bạn loại bỏ lớp trang điểm, dầu thừa và bụi bẩn tích tụ suốt ngày dài. Đây là bước đặc biệt quan trọng nếu bạn thường xuyên tiếp xúc môi trường ô nhiễm hoặc trang điểm đậm.
  • Sử dụng sữa rửa mặt: Vệ sinh da bằng sữa rửa mặt giúp làm sạch thêm lần nữa, đảm bảo da không còn cặn bẩn. Bạn lưu ý chọn sữa rửa mặt dịu nhẹ phù hợp với loại da nhé.
  • Tẩy tế bào chết cho da mặt: Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy tế bào chết chứa thành phần AHA hoặc BHA (như axit glycolic hoặc salicylic) 1–2 lần mỗi tuần. Tẩy tế bào chết kích thích tái tạo da, giảm bí tắc lỗ chân lông và giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn.
  • Dùng toner/ nước hoa hồng cân bằng da: Toner giúp cân bằng pH và làm mềm da, gia tăng hiệu quả của các sản phẩm đặc trị tiếp theo.
  • Đắp mặt nạ dưỡng da: Các loại mặt nạ dưỡng da giúp cấp ẩm hoặc làm dịu da có thể tạo cảm giác thư giãn và cung cấp dưỡng chất trực tiếp. Bạn có thể ưu tiên chọn các loại mặt nạ chứa thành phần lành tính để tránh gây kích ứng cho da nhé.
  • Sử dụng sản phẩm đặc trị: Nếu đang gặp tình trạng mụn, tàn nhang hoặc nám, bạn có thể sẽ cần dùng kem hoặc gel điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu.
  • Bôi serum hoặc tinh chất dưỡng da: Serum thường giàu hoạt chất (như vitamin C, hyaluronic acid) giúp nuôi dưỡng da sâu bên trong.
  • Thoa lotion: Lotion hỗ trợ tăng cường độ ẩm cho da trước khi sử dụng kem dưỡng, đặc biệt thích hợp với da khô hoặc da thường.
  • Sử dụng kem dưỡng ẩm: Kem dưỡng sẽ giúp bạn “khóa” toàn bộ dưỡng chất và ngăn nước bốc hơi trên bề mặt da. Nhờ đó, da sẽ khỏe mạnh và căng mịn hơn.
  • Thoa kem dưỡng mắt: Vùng da quanh mắt thường mỏng và dễ hình thành nếp nhăn. Vậy nên, bạn có thể chọn kem dưỡng mắt chứa peptide hoặc thành phần giúp giảm quầng thâm.
  • Đắp mặt nạ ngủ: Mặt nạ ngủ là bước “chốt” quy trình, cung cấp lượng ẩm dồi dào, giúp da tối ưu hóa quá trình tái tạo da vào ban đêm.

2. Các bước skincare cơ bản ban ngày cho mọi loại da

Các bước skincare cơ bản ban ngày

Quy trình skincare ban ngày tập trung vào việc bảo vệ da khỏi tia UV và tác nhân gây hại từ môi trường. Tuy là quy trình tinh gọn nhưng bạn cần có những bước chính sau:

  • Tẩy trang: Vào buổi sáng, tuy bạn chưa trang điểm nhưng vẫn cần có bước tẩy trang để loại bỏ dầu thừa tiết ra trong lúc ngủ, đặc biệt với da dầu hoặc da hỗn hợp.
  • Sử dụng sữa rửa mặt: Dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ để đảm bảo da sạch sâu mà không bị khô căng.
  • Dùng toner cân bằng da: Toner sẽ giúp cân bằng độ pH của da, hạn chế tình trạng da khô sau rửa mặt.
  • Bôi sản phẩm đặc trị: Nếu đang dùng các sản phẩm đặc trị để cải thiện tình trạng mụn hoặc các vấn đề da cụ thể khác, bạn nên bôi sản phẩm này trước bước serum.
  • Bôi serum/tinh chất dưỡng da: Bạn có thể dùng serum chứa chất chống oxy hóa như vitamin C để bảo vệ da khỏi gốc tự do trong ngày.
  • Sử dụng kem dưỡng ẩm: Nếu có da dầu, bạn có thể chọn loại kem dưỡng ẩm mỏng nhẹ, thấm nhanh. Với nàng sở hữu làn da khô thì có thể cần loại kem giàu ẩm hơn.
  • Thoa kem chống nắng: Đây là bước rất quan trọng để giúp bạn ngăn ngừa sạm nám, lão hóa do tác động của tia UV. Bạn hãy ưu tiên các loại kem chống nắng có chỉ số SPF 30 trở lên.

Lưu ý khi thực hiện các bước skincare cho từng loại da

các bước skincare cho nữ

Mỗi loại da có đặc điểm riêng nên bạn có thể sẽ cần điều chỉnh quy trình skincare và lắng nghe phản hồi của da để có kết quả tốt nhất.

Lưu ý cho nàng da dầu

  • Chọn sữa rửa mặt kiềm dầu, tránh các loại chứa nhiều xà phòng.
  • Dùng toner có axit salicylic nhẹ để giúp kiểm soát bã nhờn.
  • Không nên thoa kem dưỡng quá dày vì có thể khiến lỗ chân lông tắc nghẽn.

Lưu ý cho nàng da khô

  • Ưu tiên sản phẩm giàu ẩm (sản phẩm có chứa ceramide, hyaluronic acid).
  • Tránh tẩy tế bào chết quá mạnh.
  • Đắp mặt nạ dưỡng ẩm 1–2 lần/tuần.

Lưu ý cho nàng da nhạy cảm

  • Dùng sản phẩm có nhãn “hypoallergenic” hoặc “dành cho da nhạy cảm”.
  • Dùng thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi dùng toàn mặt.
  • Hạn chế sản phẩm có chứa hương liệu hoặc cồn.

Lưu ý cho nàng da hỗn hợp

  • Da hỗn hợp thường có vùng chữ T là da dầu nhưng vùng da hai bên má lại khô. Bạn có thể dùng hai loại sữa rửa mặt hoặc hai kem dưỡng phù hợp từng khu vực.
  • Tránh các sản phẩm có thể gây bít tắc cho da.

Lưu ý cho nàng da mụn

  • Có thể ưu tiên sản phẩm chứa benzoyl peroxide hoặc axit salicylic vì các thành phần này có hiệu quả trong việc giảm mụn.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu trước khi dùng một sản phẩm nào đó, tránh tự ý dùng sản phẩm mạnh.

Cách chọn sản phẩm phù hợp với các bước skincare cho nữ

Cách chọn sản phẩm phù hợp cho các bước skincare cho nữ

Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp đòi hỏi bạn phải hiểu rõ loại da, nhu cầu của làn da và tính an toàn của sản phẩm:

  • Ưu tiên các sản phẩm chiết xuất thiên nhiên, ít hương liệu thường phù hợp nhiều loại da để đảm bảo an toàn cho làn da của bạn.
  • Chọn sản phẩm skincare từ thương hiệu uy tín, có kiểm định chất lượng từ tổ chức y tế hoặc cơ quan quản lý.
  • Lựa chọn sản phẩm theo loại da của mình. Hãy đọc kỹ nhãn và bảng thành phần để chắc chắn sản phẩm phù hợp với loại da của mình và không chứa các chất dễ gây kích ứng.

Những điều cần lưu ý khi thực hiện các bước skincare

Khi đã có quy trình skincare nhanh chọn, phù hợp với tình trạng da, bạn cần lưu ý thêm những điểm sau để quy trình của mình hiệu quả nhất:

  • Kiên nhẫn thực hiện đều đặn. Bạn cần ít nhất vài tuần để nhận thấy hiệu quả từ quy trình skincare.
  • Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của bác sĩ. Lưu ý này là đặc biệt quan trọng đối với sản phẩm đặc trị mụn hoặc chống lão hóa để tránh trường hợp lạm dụng gây tác dụng phụ.
  • Điều chỉnh quy trình skincare khi thời tiết thay đổi. Khí hậu nóng ẩm vào mùa hè sẽ đòi hỏi quy trình khác với những ngày lạnh và hanh khô.
  • Khám da liễu định kỳ. Nếu đang gặp tình trạng mụn nặng hoặc dấu hiệu bệnh lý về da, bạn hãy đi khám với bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn.

Qua các bước skincare cho nữ cơ bản như làm sạch, dưỡng ẩm, chống nắng và đặc trị, nàng không chỉ cải thiện được làn da mà còn tăng thêm sự tự tin và rạng rỡ cho gương mặt. Đây là một thói quen có thể giúp bạn trở thành phiên bản tươi đẹp, trẻ trung và hạnh phúc nhất của chính mình đấy.

Categories
Gia đình Thường thức gia đình

Trứng gà luộc bao nhiêu calo? Ăn nhiều có béo không?

Trứng gà luộc là món ăn quen thuộc với nhiều gia đình tại Việt Nam. Bên cạnh hương vị thơm ngon, trứng gà luộc còn được ưa chuộng vì sự tiện lợi và nguồn dinh dưỡng đáng kể. Tuy nhiên, liệu ăn trứng gà luộc có khiến bạn tăng cân hay không, và nên ăn thế nào để hỗ trợ giảm cân hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Giải đáp thắc mắc: Trứng gà luộc bao nhiêu calo? Ăn trứng gà luộc có béo không?

1. Trứng gà luộc bao nhiêu calo? 

Trứng gà luộc, đặc biệt là trứng có kích cỡ trung bình khoảng 50g, thường chứa cung cấp khoảng từ 72 đến 78 calo. Năng lượng này chủ yếu đến từ:

  • Protein: Mỗi quả trứng cung cấp khoảng 6–7g, giúp xây dựng cơ bắp và duy trì các hoạt động hằng ngày.
  • Chất béo: Tập trung ở lòng đỏ, gồm cả chất béo bão hòa và không bão hòa – rất cần cho hoạt động của não và sản sinh hormone.
  • Vitamin & khoáng chất: Trứng gà luộc giàu vitamin B2, B12, D, selen, choline… những chất hỗ trợ sức khỏe toàn diện.

Tại Việt Nam, trứng gà ta thường nhỏ hơn trứng gà công nghiệp, nên lượng calo có thể thấp hơn chút, nhưng vẫn nằm trong khoảng 70–80 calo mỗi quả. Nhờ lượng dinh dưỡng cao và calo vừa phải, trứng luộc là lựa chọn lý tưởng cho người muốn giữ dáng hoặc giảm cân nếu ăn đúng cách và hợp lý.

2. Ăn trứng gà luộc có béo không?

trứng gà luộc bao nhiêu calo

Một số người tỏ ra e ngại trước hàm lượng cholesterol trong trứng, lo lắng về nguy cơ tăng cân hoặc tăng mỡ máu. Tuy nhiên, cholesterol trong lòng đỏ trứng có đặc điểm khác biệt so với chất béo chuyển hóa thường gặp trong các loại thực phẩm chế biến sẵn. Các nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ trứng thường xuyên với mức độ hợp lý không làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở người khỏe mạnh.

Xét về giá trị dinh dưỡng, trứng gà luộc cung cấp lượng calo vừa phải, đồng thời giàu protein và vi chất cần thiết, hỗ trợ duy trì cảm giác no lâu hơn. Việc sử dụng trứng gà luộc theo khẩu phần và lịch trình phù hợp không dẫn đến tăng cân mà ngược lại còn góp phần ổn định cân nặng. Điều này cần kết hợp với chế độ ăn uống cân đối và lối sống lành mạnh, bao gồm hoạt động thể chất thường xuyên.

Ăn trứng gà luộc: Ăn sao để không tăng cân?

trứng gà luộc bao nhiêu calo

“Nên ăn bao nhiêu quả trứng gà luộc mỗi ngày để vừa đảm bảo dinh dưỡng lại không lo tăng cân?” là thắc mắc phổ biến, đặc biệt với những ai đang theo đuổi chế độ giảm cân. Ngoài số lượng, bạn cũng nên quan tâm đến thời điểm ăn trứng để tối ưu lợi ích cho sức khỏe.

Lượng ăn

Theo khuyến nghị từ Dịch vụ Y tế Vương quốc g Anh (NHS), người trưởng thành khỏe mạnh có thể ăn từ 1 đến 3 quả trứng mỗi ngày, tùy vào nhu cầu calo và thể trạng. Những người có tiền sử cholesterol cao, tiểu đường type 2 hoặc bệnh tim nên tham khảo chuyên gia dinh dưỡng để xác định khẩu phần phù hợp. Trong nhiều trường hợp, việc ăn từ 2 đến 3 quả trứng luộc mỗi tuần vẫn có lợi cho sức khỏe nếu kiểm soát tốt lượng cholesterol tổng thể.

Để hạn chế calo và chất béo xấu, nên luộc trứng thay vì chiên hoặc ốp la. Phương pháp luộc giữ nguyên vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng của trứng.

Thời điểm ăn

  • Buổi sáng: Ăn trứng luộc vào bữa sáng giúp cung cấp protein, tạo cảm giác no lâu và tránh ăn vặt.
  • Sau khi tập thể thao: Trứng gà luộc dùng sau buổi tập cùng rau xanh hoặc trái cây sẽ hỗ trợ phục hồi cơ bắp.
  • Bữa phụ trong ngày: Có thể dùng trứng luộc thay cho bánh kẹo hoặc đồ ăn nhiều đường. Kết hợp với salad hoặc dưa leo để cân bằng dinh dưỡng.

[key-takeaways title=”Lưu ý”]

Trứng gà luộc là thực phẩm hỗ trợ kiểm soát cân nặng, nhưng không thể thay thế cho chế độ ăn cân đối. Việc giảm cân hiệu quả cần đảm bảo đầy đủ các nhóm chất, uống đủ nước và duy trì vận động đều đặn.

[/key-takeaways]

Lưu ý khi ăn trứng gà luộc

lưu ý khi ăn trứng gà luộc

Mặc dù trứng gà luộc là thực phẩm bổ dưỡng và an toàn, bạn vẫn nên chú ý đến những điểm sau để sử dụng hiệu quả:

  • Lựa chọn trứng tươi và đảm bảo vệ sinh: Theo khuyến cáo từ Food Standards Agency, nên kiểm tra nhãn sản phẩm, hạn sử dụng và tình trạng vỏ trứng (không bị nứt, bẩn). Việc này giúp hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn salmonella.
  • Cách luộc đúng để giữ dưỡng chất: Cho trứng vào nước lạnh rồi đun sôi khoảng 8–10 phút tùy mức độ chín mong muốn. Tránh luộc quá lâu vì có thể khiến lòng đỏ chuyển sang màu xanh, tuy không độc hại nhưng làm giảm hương vị.
  • Bảo quản sau khi luộc: Nên dùng ngay sau khi trứng chín hoặc bảo quản trong tủ lạnh. Trứng đã luộc nếu để ngoài nhiệt độ phòng quá 2 giờ dễ bị vi khuẩn xâm nhập, làm giảm chất lượng.
  • Ăn kèm với thực phẩm lành mạnh: Kết hợp trứng luộc với rau củ, trái cây, đậu hoặc ngũ cốc nguyên cám giúp cân bằng dinh dưỡng và kiểm soát lượng calo nạp vào cơ thể.
  • Tham khảo chuyên gia nếu có bệnh lý: Người mắc các vấn đề về tim mạch, tiểu đường, dị ứng trứng hoặc rối loạn mỡ máu nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi đưa trứng vào thực đơn ăn uống hằng ngày.

Lưu ý là việc giảm cân hay duy trì sức khỏe không thể chỉ dựa vào trứng luộc. Bạn cần có chế độ ăn cân đối, kết hợp vận động đều đặn và nghỉ ngơi hợp lý để đạt hiệu quả lâu dài.

Trứng gà luộc chắc chắn là một lựa chọn bổ dưỡng và tiện dụng, song hãy tiêu thụ với lượng vừa phải và đúng thời điểm để nhận được hiệu quả cao nhất.

Categories
Nấu ăn ngon Gia đình

Cháo trắng: Lợi ích sức khỏe và cách nấu cháo trắng ngon tại nhà

Bạn có đang tìm kiếm một món ăn nhẹ nhàng, dễ tiêu và giàu dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe của cả gia đình hay chỉ là đơn giản đổi món cho đỡ ngán? Cháo trắng chính là lựa chọn tuyệt vời, nhất là với người mới ốm dậy hoặc những ai cần một món ăn đơn giản nhưng không kém phần hấp dẫn. Cháo trắng đơn giản chỉ được nấu từ gạo, nước và muối (có thể thêm chút gia vị khác) nhưng lại có thể dễ dàng kết hợp cùng nhiều món ăn khác tạo nên sự đa dạng thú vị. Sau đây, MarryBaby sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lợi ích của cháo trắng cũng như gợi ý cách nấu cháo trắng thơm ngon nhanh chóng tại nhà.

Lợi ích của cháo trắng

1. Kích thích vị giác cho người mới ốm dậy

Người mới ốm dậy thường bị chán ăn, cảm giác miệng nhạt hoặc khó chịu trong cổ họng, khó nuốt. Lúc này, cháo trắng là giải pháp hữu hiệu để kích thích vị giác. Tính loãng, mềm mịn, dễ nuốt của cháo trắng giúp cổ họng và dạ dày dễ co bóp, vận chuyển thức ăn. Nhờ đó, người bệnh cảm thấy nhẹ nhàng, dễ tiêu, không bị đầy bụng như khi ăn thực phẩm khô hay quá đậm vị. Bạn chỉ cần thêm chút muối, tiêu hoặc hành lá sẽ giúp kích thích vị giác của người bệnh, lấy lại cảm giác ăn uống tốt hơn.

2. Bù nước cho cơ thể

Cháo trắng nấu với lượng nước tương đối lớn, nên ngoài việc nạp năng lượng qua tinh bột, cơ thể còn được nhận thêm nước. Việc giữ đủ nước cho cơ thể, nhất là những trường hợp dễ mất nước như sốt, tiêu chảy… rất quan trọng để duy trì cân bằng điện giải cùng hoạt động của các cơ quan. Nếu bạn đang mệt mỏi, cảm thấy mất nước thì một bát cháo trắng âm ấm có thể là giải pháp bù nước và năng lượng thích hợp.

3. Ngăn ngừa táo bón

Cháo trắng loãng chứa nhiều nước, chất xơ (dù ít, nhưng vẫn có trong gạo) cùng carbohydrate dễ tiêu, giúp “bôi trơn” hệ tiêu hóa hiệu quả. Nhờ đó, thức ăn di chuyển trong ruột dễ dàng hơn, tránh tình trạng phân rắn khó đi. Bạn có thể cho thêm một chút rau xanh thái nhuyễn hoặc rau nghiền mịn vào cháo trắng để tăng hàm lượng chất xơ tiêu thụ.

Gợi ý 2 cách nấu cháo trắng thơm ngon

2 cách nấu cháo thơm ngon

Nếu bạn không có nồi điện đa năng hoặc nồi áp suất với chức năng nấu cháo, đừng lo lắng. Dưới đây là hai phương pháp đơn giản để có được bát cháo trắng thơm ngon, vừa miệng và nhanh chóng ngay tại nhà.

1. Cách nấu cháo trắng bằng nồi cơm điện

Bạn có thể dễ dàng nấu cháo trắng bằng nồi cơm điện thường dùng hàng ngày. Nguyên liệu và cách thực hiện rất đơn giản.

Chuẩn bị nguyên liệu:

  • Gạo tẻ: 100g
  • Gạo nếp: 20g
  • Muối
  • Nước

Cách chế biến:

  • Vo sạch gạo tẻ và gạo nếp cùng nhau, sau đó ngâm nước khoảng 3 giờ rồi vớt ra, để ráo.
  • Cho hết phần gạo ở trên vào nồi cơm điện, thêm khoảng 1,5 lít nước, 1/4 muỗng cà phê muối rồi đậy nắp nồi cơm, nhấn nút nấu bình thường.
  • Khoảng 10 phút sau, khi cháo đã sôi bạn tắt bếp, rút điện và để cháo nguyên trong nồi thêm 10 phút nữa cho nở bung hoàn toàn.
  • Cuối cùng bạn sẽ có được nồi cháo sánh mịn, mềm ngon và sẵn sàng để thưởng thức. Bạn có thể cho thêm ít hạt tiêu và hành ngò lên trên sau khi múc cháo ra bát để ăn.

Bạn cũng có thể dùng nồi cơm điện nấu cháo trắng lá dứa bằng cách thêm 3 – 4 lá dứa đã rửa sạch vào nồi nấu chung. Mùi vị từ lá dứa sẽ hòa cùng nồi cháo, gia tăng hương thơm khi thưởng thức.

2. Cách nấu cháo trắng bằng bếp ga

Bạn có khả năng nấu nướng tương đối, bạn có thể nấu cháo trắng bằng bếp gas một cách đơn giản.

Chuẩn bị nguyên liệu:

  • Gạo tẻ: 100g
  • Gạo nếp: 20g
  • Muối
  • Nước

Cách chế biến:

  • Vo sạch gạo tẻ và gạo nếp cùng nhau, sau đó ngâm gạo ngập trong nước khoảng 6 – 8 giờ hoặc ngâm qua đêm. Sau đó vo nhẹ lại 1 lần rồi gạn hết nước, để ráo.
  • Bắc nồi lên bếp gas, cho gạo vào và thêm 1,5 lít nước, 1/4 muỗng cà phê, đun ở lửa vừa.
  • Nấu đến khi cháo sôi khoảng 2 – 3 phút thì giảm nhỏ lửa, dùng muỗng khuấy đều nhẹ nhàng khoảng 5 – 7 phút, sau đó tắt bếp, đậy nắp để hạt cháo chín mềm, sánh mịn.
  • Múc cháo ra bát và chuẩn bị để thưởng thức khi còn ấm, có thể cho thêm một ít tiêu, hành ngò lên trên để ăn ngon miệng hơn.

Một số mẹo khi nấu cháo bằng bếp gas để cháo trắng thơm ngon, chín đều và dễ thành công bạn nên chú ý là:

  • Cho gạo sau khi ngâm vào chảo rang đều với lửa nhỏ vừa, đến khi hạt gạo chuyển sang màu vàng nhạt thì cho vào nồi nấu cháo như bình thường. Cách này giúp hạt cháo bung đều đẹp mắt và thơm hơn.
  • Tỷ lệ nước với gạo rất quan trọng, bạn có thể canh theo tỷ lệ gạo – nước là 1:5 hoặc tùy chỉnh theo sở thích muốn ăn cháo đặc hay loãng.
  • Sử dụng gạo tẻ trộn cùng gạo nếp để món cháo mềm, sánh, thơm ngon và ít bị ngán khi ăn.
  • Thêm một ít dầu ăn vào nồi cháo khi sôi để tránh tình trạng bị sôi trào ra ngoài.

Nếu bạn thích cháo trắng có hương thơm dậy mùi hơn thì hãy thử ngay cách nấu cháo trắng lá dứa. Bạn chỉ cần thêm khoảng 3 – 4 lá dứa cắt khúc vào nấu cùng cháo để hòa quyện mùi hương vào nồi cháo. Đồng thời, bạn chuẩn bị 3 – 4 lá dứa rửa sạch, xay nát cùng một ít nước để lọc lấy nước cốt, bỏ bã. Sau đó, cho phần nước cốt lá dứa này vào nồi cháo lúc nấu gần chín, khuấy đều và đun sôi thêm khoảng 3 – 4 phút trước khi tắt bếp. Kết quả là có được nồi cháo trắng lá dứa sánh mịn, thơm ngon ngào ngạt.

Giải đáp thắc mắc: Cháo trắng ăn với gì ngon?

cháo trắng ăn với gì ngon

Cháo trắng rất dễ kết hợp với nhiều thực phẩm hoặc món ăn sẵn có, tùy theo khẩu vị và văn hóa ẩm thực vùng miền ở Việt Nam. Dưới đây là một số món ăn kèm với cháo trắng tạo nên hương vị độc đáo, ngón miệng mà bạn có thể thử:

1. Cháo trắng ăn với chà bông (heo, tôm)

Chà bông (ruốc) là món khô, được làm từ thịt heo, tôm, cá hoặc có cả chà bông nấm cho người ăn chay. Chà bông thường có vị mặn ngọt hài hòa được nêm nếm khi chế biến tùy theo khẩu vị riêng của từng gia đình, vùng miền. Ăn cháo trắng cùng chà bông, bạn sẽ cảm nhận rõ sự thơm, mặn đậm đà xen lẫn vị ngọt bùi của gạo. Đây cũng là món ăn phù hợp cho những người bận rộn cần có bữa ăn nhanh chóng, dễ tiêu và vẫn cung cấp đủ năng lượng. Bạn chỉ cần rắc một ít chà bông vào một tô cháo trắng, thêm chút tiêu hành (nếu thích) và thưởng thức.

2. Cháo trắng ăn cùng thịt kho tiêu

cháo trắng ăn với gì ngon

Nếu gia đình bạn đã kho sẵn một nồi thịt ba chỉ đậm vị, cay nồng mùi tiêu, hãy thử kết hợp với cháo trắng. Miếng thịt kho mềm thấm gia vị, mặn mà, cay the sẽ là điểm cộng hoàn hảo với vị thanh dịu của cháo. Đây cũng là sở thích của nhiều người miền Nam, nơi thịt được kho chín kỹ với nước màu cánh gián, có vị béo ngậy, đậm đà, thơm ngon khó cưỡng.

3. Cháo trắng ăn cùng cá kho

Không chỉ giới hạn ở thịt, cháo trắng cũng cực kỳ hợp với các món cá kho truyền thống của người Việt. Tùy vào địa phương, bạn có thể chọn cá bống trứng, cá nục, cá kèo, hay thậm chí cá lóc đồng để kho tiêu hoặc kho mặn. Điểm chung là vị cá kho hòa quyện với chút cay, chút ngọt, khi kết hợp với cháo sẽ tạo nên sự hài hòa bất ngờ, trở thành một món ăn vừa miệng, bổ dưỡng.

4. Cháo trắng trứng vịt muối

cháo trắng trứng vịt muối

Trứng vịt muối có mùi thơm rất riêng, lòng đỏ béo bùi, thường thấy trong ẩm thực miền Nam cũng như các món Trung Hoa. Khi ăn chung với cháo trắng, bạn có thể đánh tan trứng vịt muối vào cháo hoặc chia riêng thành miếng nhỏ. Tùy khẩu vị từng nhà, chúng ta có thể thêm một ít gừng thái chỉ để giảm độ tanh, đồng thời gia tăng hương thơm. Sự kết hợp này không những kích thích dạ dày mà còn cung cấp protein và khoáng chất.

5. Cháo trắng ăn cùng kho quẹt

Kho quẹt là món chấm, kho sền sệt, làm từ nước mắm, thịt ba rọi, tôm khô… nổi tiếng ở miền Trung và Nam Bộ. Thông thường, người ta dùng kho quẹt để chấm rau củ luộc, nhưng bạn có biết ăn kèm với cháo trắng cũng vô cùng bắt miệng. Phần kẹo mặn, ngọt của kho quẹt sẽ được dung hòa bởi vị đơn giản của cháo, làm cho món ăn không bị ngán. Hương khói bếp đậm chất thôn quê từ kho quẹt còn khiến bạn nhớ về ẩm thực vùng sông nước.

6. Cháo trắng ăn cùng cá khô: khô cá lù đù, cá sặc

Ở một số tỉnh ven biển miền Trung và miền Nam, cá khô là món “tủ” cho bát cháo nóng. Khô cá lù đù, khô cá sặc hay thậm chí khô cá chỉ vàng được nướng hoặc chiên sơ, sau đó xé nhỏ để ăn kèm. Độ dai, mặn thơm và nồng nhẹ (mùi đặc trưng của cá khô) làm ai đã từng thử trải nghiệm một lần sẽ khó quên. Món ăn này cũng được ưa chuộng vì tính nhanh gọn, không cần tốn nhiều thời gian chế biến.

7. Cháo trắng ăn cùng dưa mắm

cháo trắng ăn cùng dưa mắm

Dưa mắm là món dưa muối với nước mắm, có thể làm từ cà pháo, dưa leo hoặc củ cải trắng, quen thuộc ở miền Trung và miền Nam. Khi kết hợp với cháo trắng, chúng ta sẽ cảm nhận vị mặn thanh, giòn sựt từ dưa mắm và độ mềm, ấm của cháo. Nhiều người cho rằng ăn cháo trắng với dưa mắm có thể giúp hệ tiêu hóa dễ chịu hơn khi vừa trải qua các bữa tiệc quá nhiều đạm béo, để bụng nhẹ nhàng hơn. Đặc biệt, món này cũng rất thích hợp trong những ngày mưa hay se lạnh.

Cháo trắng là món ăn đơn giản, dễ nấu, dễ biến tấu và sở hữu nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể. Nhờ đặc tính loãng, mềm, giàu nước và chứa lượng carbohydrate vừa đủ, cháo trắng không chỉ kích thích vị giác cho người ốm dậy mà còn bù nước, hỗ trợ đường tiêu hóa. Bên cạnh đó, cháo trắng cũng dễ dàng kết hợp với nhiều món mặn khác để tạo thành bữa ăn thú vị, phù hợp với khẩu vị từng vùng miền.