Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Kem chống nắng body là gì, nên sử dụng như thế nào?

Chống nắng là việc làm cần thiết không chỉ cho da mặt mà cho toàn bộ vùng da trên cơ thể. Nếu bạn phải thường xuyên hoạt động ngoài trời, có khả năng tiếp xúc với ánh nắng mặt trời (kể cả ngồi trong văn phòng) hoặc có ý định tắm biển thì rất nên sử dụng kem chống nắng body bên cạnh vùng mặt. Bất kể vùng da nào trên cơ thể cũng đều bị tác động từ tia cực tím và có thể gây ra nhiều vấn đề trên da. Để hiểu rõ hơn về kem chống nắng body, một số sản phẩm tốt trên thị trường và cách sử dụng hiệu quả, hãy đọc tiếp bài viết sau đây của MarryBaby bạn nhé!

Kem chống nắng body là gì?

Kem chống nắng body là sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ làn da cơ thể khỏi tác hại của tia cực tím (UV) trong ánh nắng mặt trời. Không giống như kem chống nắng dành riêng cho vùng mặt, kem chống nắng body thường có thành phần gốc dầu, chất đặc hơn để dễ dàng bao phủ, kháng nước và mồ hôi, bám lâu trên các vùng da rộng trên cơ thể như tay, chân, lưng… Mục tiêu chính của kem chống nắng body là ngăn chặn các tổn thương da do bức xạ UV gây ra, bao gồm cháy nắng, lão hóa sớm, xuất hiện đốm nâu và nguy cơ ung thư da.

Tia UVB là nguyên nhân chính gây cháy nắng, trong khi tia UVA thâm nhập sâu hơn vào da, dẫn đến tình trạng lão hóa sớm và tăng nguy cơ ung thư da. Do đó, hầu hết các loại kem chống nắng body ngày nay đều được nghiên cứu để có khả năng chống nắng phổ rộng (broad-spectrum), giúp ngăn cản cả tia UVA và UVB. Với khí hậu nhiệt đới gió mùa và nắng nóng quanh năm như nước ta thì việc sử dụng kem chống nắng body trở nên cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh.

Đặc biệt, nếu bạn sở hữu làn da nhạy cảm hoặc đang mắc một số vấn đề về da (viêm da cơ địa, vảy nến…), việc lựa chọn kem chống nắng phù hợp là vô cùng quan trọng. Theo các chuyên gia da liễu, một sản phẩm chống nắng tốt không chỉ giúp da tránh được tác hại của ánh nắng mà còn phải có thành phần lành tính, dịu nhẹ. Đây cũng chính là lý do vì sao nhiều thương hiệu lớn đầu tư nghiên cứu ra các dòng kem chống nắng body riêng cho da nhạy cảm.

Top 7 kem chống nắng body bạn nên trải nghiệm

Kem chống nắng body

1. Sunplay Skin Aqua UV Body Lotion SPF 50+ PA++++

Sunplay Skin Aqua UV Body Lotion SPF 50+ PA++++ là một trong những dòng kem chống nắng quen thuộc tại thị trường Việt Nam. Sản phẩm này ghi điểm nhờ khả năng bảo vệ da toàn diện trước tác động của cả tia UVA và UVB, với quang phổ rộng đạt SPF 50+ và PA++++. Kem có kết cấu lỏng nhẹ dạng lotion, giúp bạn dễ dàng tán đều và thẩm thấu nhanh trên da, không để lại vệt trắng hay cảm giác bết dính.

Thương hiệu: Rohto

Chỉ số chống nắng: SPF 50+ PA++++

Trọng lượng: 150g

Giá thành: Khoảng từ 185.000 – 220.000 đồng tùy vào nơi bán và chương trình khuyến mãi.

Đặc điểm nổi bật:

  • Công thức không chứa cồn gây khô da và không có hương liệu nặng mùi, phù hợp cho cả làn da nhạy cảm.
  • Bổ sung thêm các thành phần dưỡng ẩm như acid hyaluronic và collagen, góp phần duy trì độ ẩm tự nhiên, giúp da mềm mượt suốt ngày dài.
  • Tận dụng công nghệ Aqua Boost giúp kem tiệp vào da khá nhanh, tránh tình trạng “bí bách” hoặc cảm giác nóng rát, nhất là vào những ngày hè oi bức. 
  • Chỉ số chống nắng cao đáp ứng tốt nhu cầu sinh hoạt ngoài trời hằng ngày. Tuy nhiên, nếu vận động thể thao dưới trời nắng gắt trong thời gian dài, bạn nên thoa lại kem sau 2 – 3 giờ để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu.

2. HATOMUGI UV Care & Moisturizing SPF31 PA+++

HATOMUGI UV Care & Moisturizing SPF31 PA+++ nổi tiếng với tinh chất ý dĩ (Hatomugi) – một thành phần thiên nhiên giàu vitamin và khoáng chất hỗ trợ nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh từ bên trong. Kem chú trọng vào khả năng dưỡng ẩm, phù hợp với những người gặp tình trạng da khô, thiếu nước hoặc dễ bong tróc. Có thể nói, đây không chỉ là một sản phẩm chống nắng mà còn là “trợ thủ” đắc lực trong việc duy trì độ ẩm mịn, một yếu tố quan trọng giúp da chống chọi với tác động xấu từ môi trường như ánh nắng, gió bụi.

Thương hiệu: Naturie (Nhật Bản)

Chỉ số chống nắng: SPF 31 PA+++

Trọng lượng: 250ml

Giá thành: Khoảng từ 150.000 – 250.000 đồng

Đặc điểm nổi bật:

  • Chỉ số chống nắng phù hợp dùng cho các hoạt động thường ngày như đi làm, đi học hoặc dạo phố.
  • Kết cấu kem dạng sữa (milk) giúp thẩm thấu nhanh, không gây nhờn rít.
  • Có khả năng làm dịu da, đặc biệt là sau khi tắm biển hoặc bơi lội, nhờ vào tinh chất ý dĩ giàu các axit amin, vitamin B1, B2, dùng được cho da nhạy cảm.
  • Tăng cường độ ẩm, nuôi dưỡng da từ sâu bên trong, làm mềm mịn da, hỗ trợ phục hồi da tổn thương (sần sùi, thô ráp…) đặc biệt là ở vùng da khó chăm sóc như khuỷu tay, đầu gối, gót chân.

3. Fixderma Shadow SPF 50+

kem chống nắng body

Fixderma Shadow SPF 50+ là sản phẩm kem chống nắng được nhiều chuyên gia da liễu khuyên dùng cho cả da nhạy cảm và da mụn. Ưu điểm nổi bật của Fixderma Shadow nằm ở công thức không gây bít tắc lỗ chân lông (non-comedogenic) và khả năng kiềm dầu vừa đủ, giúp bề mặt da luôn khô thoáng. 

Thương hiệu: Fixderma (Mỹ)

Chỉ số chống nắng: SPF 50+

Trọng lượng: 75g

Giá thành: Khoảng 337.000 đồng

Đặc điểm nổi bật:

  • Chỉ số SPF 50+ cùng công nghệ chống nắng phổ rộng, kem có thể ngăn chặn đến 98% tia UVB đồng thời bảo vệ da một cách toàn diện trước tia UVA.
  • Chứa các thành phần dưỡng chất như vitamin E, chiết xuất lô hội… giúp làm dịu và nuôi dưỡng bề mặt da, thích hợp cho da nhạy cảm dễ ửng đỏ khi gặp nhiệt độ cao hoặc nắng gắt.
  • Kem ít bị xuống tone hay mất tác dụng nhanh khi tiếp xúc với mồ hôi hoặc nước. Tuy nhiên, để chắc chắn duy trì hiệu quả chống nắng, bạn nên thoa lại kem sau mỗi 2 – 3 giờ nếu hoạt động liên tục ngoài trời.
  • Kết cấu dạng kem mỏng nhẹ, tạo cảm giác dễ chịu, không bị nặng da khi sử dụng, dùng được cho cả da mặt và toàn thân.

4. Biore UV Anti-Pollution Body Care Serum Refresh Bright SPF 50+ PA+++

Kem chống nắng body Biore UV Anti-Pollution Body Care Serum Refresh Bright SPF 50+ PA+++ được ra đời nhằm giải quyết song song hai vấn đề: chống nắng phổ rộng và chống tác nhân gây ô nhiễm. Sản phẩm được bổ sung các chất chống oxy hóa mạnh, giúp “khóa” các gốc tự do sinh ra bởi tia UV, đồng thời tạo lớp màng chắn ngăn khói bụi bám lên da.

Thương hiệu: Kao (Nhật Bản)

Chỉ số chống nắng: SPF 50+ PA+++

Trọng lượng: 150ml

Giá thành: Khoảng từ 145.000 – 215.000 đồng

Đặc điểm nổi bật:

  • Sản phẩm dạng serum nên thấm nhanh, không gây nặng da, phù hợp cho những người thường xuyên ra mồ hôi hoặc làm việc trong môi trường nắng nóng.
  • Công thức chứa các thành phần làm sáng da nhẹ nhàng, nhằm giúp da duy trì độ tươi tắn, rạng rỡ.
  • Có khả năng kháng bụi, chống nước và mồ hôi hiệu quả, thích hợp sử dụng hàng ngày.
  • Công nghệ Anti-Pollution giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ da khỏi bụi bẩn, bụi mịn PM2.5 một cách hiệu quả.

5. Altruist Dermatologist Sunscreen SPF 50 UVA

kem chống nắng body

Altruist Dermatologist Sunscreen SPF 50 UVA được phát triển bởi nhóm các bác sĩ da liễu tại châu Âu, với tiêu chí ưu tiên sức khỏe làn da và giảm thiểu nguy cơ kích ứng. Sản phẩm có kết cấu khá mềm, dễ tán, và ít để lại vệt trắng.

Thương hiệu: Altruist (Anh)

Chỉ số chống nắng: SPF 50

Trọng lượng: 100ml

Giá thành: Khoảng 265.000 đồng

Đặc điểm nổi bật:

  • Có đủ các chỉ số chống nắng đạt tiêu chuẩn theo khuyến cáo của BAD, ngăn chặn 98,3% tia UVB, xếp hạng 5 sao UVA (biểu tượng 5 sao trên bao bì sản phẩm) giúp kem chống nắng bảo vệ da toàn diện khỏi tia UVA và UVB.
  • Sử dụng bộ lọc tiên tiến nhất thế giới là Tinosorb A2B giúp bảo vệ tối đa làn da trước các tia UV, đồng thời giúp sản phẩm không gây hiện tượng nhờn dính trên da.
  • Có khả năng chống thấm nước phù hợp cho các hoạt động tắm biển, bơi lội, tiếp xúc nước (sau 20 phút ở dưới nước, kem chống nắng vẫn giữ được 50% hiệu quả, thoa lại để đạt lại mức độ bảo vệ cao nhất của kem chống nắng).
  • Không hương liệu, không chất bảo quản, không gây kích ứng, không thử nghiệm trên động vật.
  • Phù hợp cho mọi loại da, đặc biệt là những làn khô, nhạy cảm. Dùng được cho cả trẻ nhỏ từ 2 tuổi trở lên.

6. Curél Day Barrier UV Protection Milk SPF50+ PA+++

Kem chống nắng dạng sữa Curél Day Barrier UV Protection Milk SPF50+ PA+++ được thiết kế như một lớp “lá chắn” bảo vệ da hằng ngày. Với công nghệ Ceramide Care độc quyền, kem không chỉ chống nắng mà còn hỗ trợ khôi phục và duy trì lớp màng bảo vệ tự nhiên của da.

Thương hiệu: Curél (Nhật Bản)

Chỉ số chống nắng: SPF 50+ PA+++

Trọng lượng: 60ml

Giá thành: Khoảng từ 406.000 – 508.000 đồng

Đặc điểm nổi bật:

  • Kết cấu dạng sữa, tạo cảm giác mỏng nhẹ và mịn màng khi bôi. Người dùng ít gặp tình trạng vón cục hoặc bết dính, giúp lớp kem tiệp lên da một cách tự nhiên.
  • Hỗ trợ dưỡng ẩm, tránh tình trạng da khô rát do tiếp xúc liên tục với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Công nghệ Day Barrier bảo vệ da khỏi tia UVA, UVB, tác nhân ô nhiễm và bụi mịn PM2.5.
  • Dịu nhẹ, dùng được cho da bé trên 6 tháng tuổi.
  • Đã kiểm nghiệm da liễu không gây kích ứng và không gây mụn.

7. Xịt chống nắng Banana Boat Sport Ultra Sunscreen Continuous Spray SPF 100 PA++++

Banana Boat Sport Ultra Sunscreen Continuous Spray SPF 100 PA++++ là sản phẩm chống nắng body dạng xịt được thiết kế phù hợp cho người hay vận động, thường xuyên tham gia các hoạt động ngoài trời như chạy bộ, đạp xe, leo núi… Khác với kem hoặc sữa, dạng xịt mang lại trải nghiệm sử dụng thuận tiện hơn vì bạn có thể nhanh chóng phủ đều lên khắp cơ thể mà không cần tốn quá nhiều thời gian bôi đều lên da.

Thương hiệu: Banana Boat (Mỹ)

Chỉ số chống nắng: SPF 100 PA++++

Trọng lượng: 170g

Giá thành: Khoảng từ 220.000 – 285.000 đồng

Đặc điểm nổi bật:

  • Chỉ số SPF 100, PA+++ là một trong những mức cao nhất trên thị trường, giúp tăng cường khả năng ngăn chặn đến 99% tia UVB. Được Tổ chức Ung thư Da đề xuất để bảo vệ ngăn lại các tia có hại của mặt trời.
  • Bổ sung thêm thành phần vitamin C, vitamin E và vitamin A giúp da được bảo vệ, dưỡng ẩm, chống lại sự oxy hóa cũng như phục hồi các tổn thương trên da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
  • Khả năng chống nắng lên đến 9 giờ rưỡi, độ bền vượt trội chống lại mồ hôi và nước (lên đến 80 phút), phù hợp cho các hoạt động ngoài trời và người chơi thể thao.
  • Công thức nhẹ, không nhờn, thẩm thấu nhanh chóng. Thiết kế dạng xịt tiện lợi khi sử dụng, tiết kiệm thời gian.

Cách sử dụng kem chống nắng body hiệu quả

cách dùng kem chống nắng body

1. Thử độ phản ứng của kem chống nắng body

Trước khi chính thức dùng, bạn nên thử một lượng nhỏ sản phẩm chống nắng ở một vùng da mỏng như mặt trong cổ tay. Quan sát ít nhất 24 giờ để xem có biểu hiện đỏ rát, ngứa hoặc mẩn đỏ hay không. Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.

2. Vệ sinh da trước khi sử dụng kem chống nắng

Làm sạch da là bước quan trọng giúp kem chống nắng thẩm thấu nhanh và đều hơn. Hãy chọn loại sữa tắm nhẹ dịu, không chứa hương liệu quá mạnh để tránh kích ứng, nhất là khi da bạn thuộc nhóm nhạy cảm. Tắm rửa, làm sạch lỗ chân lông cũng sẽ giúp kem chống nắng body bám tốt trên da, phát huy hiệu quả tối đa.

3. Dùng đúng thời điểm

Thời điểm thoa kem chống nắng lý tưởng là trước khi ra đường 15 – 30 phút, cho phép kem kịp thấm vào da và phát huy tác dụng. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn dùng kem chống nắng body loại hóa học, vì chúng cần thời gian để tạo lớp màng bảo vệ da khỏi tia UV.

4. Liều lượng cần dùng

Nhiều người không đạt đủ hiệu quả chống nắng vì bôi kem chống nắng quá ít. Một quy tắc chung được khuyến cáo là dùng khoảng 2mg kem chống nắng/cm² da. Với toàn cơ thể, trung bình cần khoảng 30ml (tương đương một chén nhỏ) cho một lần thoa. Hãy đảm bảo phủ đều kem ở cả vùng hay bị bỏ quên như gáy, mang tai, kẽ ngón tay, ngón chân.

5. Thoa lại kem khi hoạt động lâu ngoài trời

Dù chỉ số SPF cao đến đâu, hiệu quả cũng sẽ giảm bớt sau 2 – 3 giờ tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Khi bạn bơi hoặc ra nhiều mồ hôi, kem chống nắng body sẽ trôi đi đáng kể. Vì vậy, hãy nhớ bôi lại kem hoặc xịt chống nắng sau mỗi 2 giờ, đặc biệt trong điều kiện nắng gắt. Đây cũng là cách duy trì độ bền của lớp bảo vệ da.

Hi vọng với những thông tin được cung cấp trong bài, các chị em đã hiểu hơn về kem chống nắng body, chọn được sản phẩm phù hợp với yêu cầu riêng của bản thân và gia đình.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Sữa rửa mặt dành cho da nhạy cảm: Top 8 sản phẩm phổ biến

Da nhạy cảm thường “phản ứng mạnh” với các tác động bên ngoài, biểu hiện qua cảm giác khô rát, ửng đỏ hoặc dễ bong tróc. Với những ai sở hữu làn da này, việc tìm được một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ, an toàn là cả một hành trình gian nan. Theo các chuyên gia da liễu, những sản phẩm dành riêng cho da nhạy cảm có thể giúp làm sạch hiệu quả mà không làm mất đi độ ẩm tự nhiên hay gây kích ứng. Vậy da nhạy cảm thực sự là gì? Nên chọn sữa rửa mặt như thế nào để vừa sạch vừa lành đảm bảo yếu tố lành tính an toàn? Cùng khám phá qua bài viết dưới đây của MarryBaby bạn nhé.

Cách nhận biết da nhạy cảm

Da nhạy cảm rất “mong manh” và dễ phản ứng khi gặp tác động bên ngoài. Nếu bạn hay cảm thấy làn da có cảm giác châm chích, nóng rát, ngứa hoặc căng tức khi rửa mặt, thoa kem hay khi thời tiết thay đổi, thì có thể da bạn thuộc nhóm nhạy cảm.

Ngoài ra, những người sở hữu làn da nhạy cảm thường gặp các dấu hiệu sau: 

  • Da dễ ửng đỏ khi ra nắng hoặc tiếp xúc với khói bụi, gió lớn.
  • Sau khi dùng mỹ phẩm, da có thể nổi mụn ẩn hoặc các đốm đỏ li ti.
  • Khi không đủ độ ẩm, da trở nên khô ráp, xỉn màu.

Nếu thấy các biểu hiện trên, bạn nên ưu tiên chăm sóc da bằng những sản phẩm dịu nhẹ, không chứa hương liệu hoặc cồn, đồng thời chú ý dưỡng ẩm đầy đủ để giảm kích ứng và giúp da khỏe hơn từ bên trong.

Chọn sữa rửa mặt cho da nhạy cảm: Cần lưu ý gì?

chọn sữa rửa mặt cho da nhạy cảm

Quy tắc vàng khi chọn sữa rửa mặt cho da nhạy cảm là an toàn và dịu nhẹ. Theo khuyến nghị từ các bác sĩ da liễu, sữa rửa mặt lý tưởng cho da nhạy cảm nên:

  • Không chứa hương liệu nồng, phẩm màu nhân tạo.
  • Tránh cồn (alcohol) hoặc chất tạo bọt mạnh (SLS, SLES) vì dễ gây khô và kích ứng.
  • Có độ pH trung tính hoặc hơi axit (khoảng 5.0–5.5) để duy trì màng ẩm tự nhiên của da.
  • Chứa thành phần cấp ẩm, làm dịu như glycerin, ceramides, chiết xuất lô hội, allantoin…

Bên cạnh đó, bạn cũng nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi áp dụng cho toàn bộ da mặt. Việc này giúp kiểm tra nguy cơ kích ứng, phòng tránh rủi ro cho những vùng da nhạy cảm nhất trên gương mặt.

MarryBaby giới thiệu top 8 sữa rửa mặt dịu nhẹ cho da nhạy cảm

sữa rửa mặt cho da nhạy cảm

1. Kem rửa mặt Hada Labo Acne Care Calming Cleanser

Đây là sản phẩm nổi tiếng với khả năng hỗ trợ làm sạch sâu, giảm thiểu tình trạng mụn và làn da bong tróc. Công thức chứa chiết xuất từ thảo dược giúp xoa dịu kích ứng, đồng thời duy trì kết cấu ẩm mịn trên da. Sản phẩm thường được yêu thích bởi độ pH tương đối gần với pH tự nhiên của da, phù hợp cả với da nhạy cảm.

2. Sữa rửa mặt Cetaphil Gentle Skin Cleanser cho da nhạy cảm

Cetaphil Gentle Skin Cleanser là lựa chọn quen thuộc của những ai có làn da nhạy cảm. Sản phẩm giúp làm sạch nhẹ nhàng từ những thành phần lành tính, từ đó không gây khô căng, đồng thời hỗ trợ duy trì độ pH tự nhiên. Bạn có thể dùng Cetaphil ở dạng rửa trôi với nước hoặc dùng khăn mềm lau qua, đều không gây ma sát mạnh lên da.

3. Sữa rửa mặt cho da nhạy cảm Physiogel Hypoallergenic Cleanser

Sữa rửa mặt cho da nhạy cảm Physiogel Hypoallergenic Cleanser

Theo thông tin từ hệ thống MIMS (Medical Information Management System), Physiogel Hypoallergenic Cleanser không chứa xà phòng, hương liệu và paraben, phù hợp với da nhạy cảm hoặc da khô cần được cấp ẩm. Dòng sản phẩm này cũng được nhiều chuyên gia da liễu khuyên dùng vì sự an toàn và khả năng dưỡng ẩm sâu.

4. Sữa rửa mặt cho da nhạy cảm Philosophy Purity Made Simple Cleanser

Sữa rửa mặt Philosophy Purity Made Simple Cleanser chứa chiết xuất từ nhiều loại tinh dầu thiên nhiên. Sản phẩm mang đến cảm giác sạch thoáng nhưng không hề khô rít. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận công thức này có thể giúp giảm bít tắc lỗ chân lông và thúc đẩy quá trình tái tạo da. Nếu da bạn thường bị kích ứng do các thành phần tạo bọt mạnh, đây sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.

5. Eucerin Dermatoclean Refreshing

Eucerin Dermatoclean Refreshing có khả năng tạo bọt nhẹ nhàng, phù hợp với cả da nhạy cảm lẫn da hỗn hợp thiên khô. Nhờ chứa các thành phần dưỡng ẩm như Axit Hyaluronic và Gluco-Glycerol, sản phẩm giúp duy trì cảm giác ẩm mượt sau mỗi lần sử dụng. Công thức này còn được đánh giá cao về khả năng hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da.

6. Sữa rửa mặt cho da nhạy cảm Simple Refreshing Facial Wash

Sữa rửa mặt cho da nhạy cảm Simple Refreshing Facial Wash

Thương hiệu Simple luôn nổi tiếng với triết lý “lành tính – tối giản”. Dòng Refreshing Facial Wash cũng không ngoại lệ, sản phẩm làm sạch cung cấp độ ẩm cơ bản, không gây khô rát và hầu như không có mùi. Simple Refreshing Facial Wash đặc biệt phù hợp với làn da nhạy cảm vì không chứa bất kỳ hương liệu hay chất tẩy rửa mạnh nào.

7. Sữa rửa mặt Eucerin pH5 dành cho da nhạy cảm

Đây là phiên bản chăm sóc da Eucerin dành riêng cho da nhạy cảm, giúp duy trì cân bằng pH ở mức 5. Tính năng này hỗ trợ làn da tự bảo vệ khỏi vi khuẩn và tác nhân gây kích ứng. Sản phẩm còn chứa thành phần Panthenol giúp làm dịu và phục hồi da nhanh chóng, đồng thời giảm cảm giác căng rát sau khi rửa mặt.

8. SVR Physiopure Gelée Moussante cho da nhạy cảm

SVR Physiopure Gelée Moussante thường được khuyến khích cho những ai tìm kiếm sản phẩm dạng gel, ít bọt, làm sạch sâu lỗ chân lông nhưng vẫn dịu nhẹ. Thành phần lành tính như magnesium (Magie), oxygenating complex (phức hợp oxy hóa) có thể giúp giải phóng bề mặt da khỏi bụi bẩn, bã nhờn mà không làm mất đi độ ẩm cần thiết.

Việc chăm sóc làn da nhạy cảm là một hành trình cần sự tinh tế và kiên trì. Việc lựa chọn sữa rửa mặt không đơn thuần là chọn một sản phẩm làm sạch, mà là tìm được “người bạn đồng hành” dịu nhẹ, có độ pH cân bằng, không chứa hương liệu hay chất gây kích ứng, đồng thời phù hợp với kết cấu da. Hãy lắng nghe làn da mỗi ngày bằng việc quan sát những thay đổi dù nhỏ nhất để điều chỉnh kịp thời. Song song đó, thói quen duy trì lối sống lành mạnh, ngủ đủ giấc, uống nhiều nước và giảm căng thẳng sẽ giúp củng cố hàng rào bảo vệ da từ bên trong. Nếu làn da vẫn không cải thiện hoặc xuất hiện dấu hiệu kích ứng kéo dài, đừng ngần ngại tìm đến bác sĩ da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Sữa rửa mặt tạo bọt: Làm sạch dịu nhẹ để da sáng đẹp

Chăm sóc da nhạy cảm đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Một trong những sản phẩm cơ bản và quan trọng nhất chính là sữa rửa mặt. Bài viết này của MarryBaby sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dòng sữa rửa mặt tạo bọt – “người bạn” có khả năng làm sạch sâu nhưng vẫn dịu nhẹ với da, đặc biệt là da nhạy cảm. Hãy cùng khám phá những bí quyết, tiêu chí chọn lựa và tham khảo top 6 sản phẩm nên có trong quy trình chăm sóc hằng ngày của mỗi chúng ta. 

Sữa rửa mặt tạo bọt là gì?

Sữa rửa mặt tạo bọt thường có dạng gel hoặc dung dịch lỏng và nhanh chóng chuyển sang dạng bọt mịn khi được đánh với nước. Loại sản phẩm này thường chứa các thành phần làm sạch có khả năng thẩm thấu sâu vào lỗ chân lông, giúp loại bỏ bụi bẩn và bã nhờn hiệu quả. Theo khuyến nghị từ Cleveland Clinic, việc chọn loại sữa rửa mặt phù hợp có thể giúp cải thiện đáng kể tình trạng mụn và kích ứng da.

Sữa rửa mặt tạo bọt mang lại những tác dụng gì?

sữa rửa mặt tạo bọt

Sữa rửa mặt tạo bọt có một số ưu điểm hơn so với các loại sữa rửa mặt thông thường như sau.

1. Tiết kiệm sữa rửa mặt hơn

Một đặc điểm thú vị của sữa rửa mặt tạo bọt là chỉ cần một lượng nhỏ sản phẩm, bạn đã có thể tạo bọt đủ để làm sạch toàn bộ vùng mặt. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí chăm sóc da về lâu dài mà còn hạn chế tình trạng “quá tay” dùng quá nhiều sữa rửa mặt, tránh làm mất cân bằng độ pH của da.

2. Bọt giúp loại bỏ bụi bẩn hiệu quả

Bọt mịn giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa sản phẩm và da, làm mềm bụi bẩn, mồ hôi và dầu thừa bám trên bề mặt da. Khi massage, bạn sẽ dễ dàng “đánh bay” lớp cặn bẩn cùng vi khuẩn tích tụ trong lỗ chân lông. Một nghiên cứu từ PubMed cũng cho thấy sử dụng sữa rửa mặt dạng bọt giúp làm giảm dầu nhờn và nguy cơ bít tắc da.

3. Giảm ma sát trong quá trình massage da

Sữa rửa mặt tạo bọt có độ sệt và độ mịn lý tưởng, hạn chế lực ma sát khi bạn xoa đều trên da. Nhờ đó, nguy cơ kích ứng hay trầy xước sẽ giảm đi đáng kể, nhất là với da nhạy cảm. Dòng sản phẩm này thường được bổ sung các thành phần dưỡng ẩm hoặc thành phần kháng viêm, thân thiện với những ai gặp vấn đề mụn nội tiết hay mụn viêm.

Tiêu chí chọn sữa rửa mặt tạo bọt

Khi chọn sữa rửa mặt tạo bọt, bạn có thể cân nhắc các yếu tố sau:

  • Thương hiệu uy tín: Nên ưu tiên sản phẩm từ những thương hiệu lớn, đã được kiểm nghiệm da liễu.
  • Độ pH cân bằng: Độ pH lý tưởng của sữa rửa mặt thường dao động từ 5.0 – 6.5. Đây là độ pH vừa đủ để làm sạch vừa không gây khô da.
  • Chứa thành phần dịu nhẹ: Bạn nên hạn chế sản phẩm có hương liệu và cồn dễ gây kích ứng cho da. Thay vào đó, bạn có thể ưu tiên sản phẩm chứa thành phần hỗ trợ bảo vệ da như glycerin, ceramide, vitamin E.
  • Thử phản ứng trên vùng da nhỏ: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy bôi thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước để kiểm tra mức độ kích ứng.

MarryBaby giới thiệu top 6 sữa rửa mặt tạo bọt uy tín mà bạn có thể tham khảo 

sữa rửa mặt tạo bọt

Nếu vẫn chưa tìm được loại sữa rửa mặt tạo bọt mình yêu thích, bạn có thể tham khảo một số hãng mỹ phẩm uy tín sau:

1. Sữa rửa mặt tạo bọt Dove

  • Thông tin sản phẩm: Dòng sữa rửa mặt Dove tạo bọt có công thức dịu nhẹ, phù hợp da nhạy cảm. Sản phẩm cũng có chứa chất dưỡng ẩm để giúp da không bị căng rít sau khi rửa.
  • Điểm nổi bật: Khả năng cung cấp độ ẩm và hương thơm nhẹ, thích hợp cho người muốn tìm sản phẩm làm sạch cơ bản mà vẫn giữ được độ ẩm tự nhiên.

2. Sữa rửa mặt tạo bọt Cetaphil

  • Thông tin sản phẩm: Cetaphil nổi tiếng với khả năng làm sạch dịu nhẹ, không gây kích ứng và được nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng. Sản phẩm này tuy có công thức ít tạo bọt hơn các loại khác nhưng vẫn mang đến hiệu quả tuyệt vời trong việc giữ ẩm.
  • Điểm nổi bật: Phù hợp cho da bị mụn, da nhạy cảm hoặc đang gặp nhiều tình trạng về da mà vẫn muốn duy trì lớp màng ẩm.

3. Sữa rửa mặt tạo bọt Neutrogena

  • Thông tin sản phẩm: Neutrogena có nhiều dòng sản phẩm, trong đó có dòng sữa rửa mặt tạo bọt giúp làm sạch lỗ chân lông và hỗ trợ kiểm soát dầu. Công thức thường có chứa acid salicylic hoặc các hoạt chất hỗ trợ giảm bít tắc.
  • Điểm nổi bật: Chú trọng vào khả năng ngừa mụn, thích hợp cho người có da dầu mụn hoặc da thường xuyên gặp tình trạng bóng nhờn.

4. Sữa rửa mặt tạo bọt La Roche Posay

sữa rửa mặt tạo bọt

  • Thông tin sản phẩm: Đây là thương hiệu dược mỹ phẩm đến từ Pháp, nổi tiếng với bảng thành phần an toàn, lành tính. Dòng sữa rửa mặt tạo bọt của La Roche Posay chứa kẽm PCA giúp kháng khuẩn và kiềm dầu nhẹ nhàng, đồng thời còn bổ sung nước khoáng làm dịu da.
  • Điểm nổi bật: Sản phẩm lý tưởng cho da nhạy cảm, hỗ trợ giảm sưng viêm ở vùng da mụn nhưng không làm bong tróc da.

5. Sữa rửa mặt tạo bọt Senka Perfect Whip

  • Thông tin sản phẩm: Senka đến từ Nhật Bản với phong cách tạo bọt “siêu mịn” đặc trưng. Dòng Perfect Whip của Senka có khả năng tạo lớp bọt dày, làm sạch sâu trong lỗ chân lông.
  • Điểm nổi bật: Sản phẩm có giá thành phải chăng và mùi hương dễ chịu, thích hợp cho những ai đang tìm kiếm sản phẩm vừa túi tiền nhưng vẫn có khả năng làm sạch sâu.

6. Sữa rửa mặt Curél dạng bọt Intensive Moisture Care Foaming Wash

  • Thông tin sản phẩm: Curél là thương hiệu chuyên trị cho làn da nhạy cảm, sản phẩm của hãng thường không chứa hương liệu và các chất dễ gây kích ứng. Sữa rửa mặt tạo bọt cũng giúp bạn tiết kiệm bước tạo bọt thủ công, từ đó giảm thời gian chăm sóc da.
  • Điểm nổi bật: Sản phẩm có chứa ceramide hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, duy trì độ ẩm nên giúp giảm hiện tượng đỏ rát hay khô da sau khi rửa.

Sữa rửa mặt tạo bọt là sản phẩm hỗ trợ chăm sóc da nhạy cảm chuyên sâu và dịu nhẹ. Tuy nhiên, bạn cần nắm rõ tiêu chí thì mới chọn được sản phẩm uy tín, an toàn và nhẹ nhàng cho làn da.

Categories
Nấu ăn ngon Gia đình

Nước ép táo có tác dụng gì? Các công thức nước ép táo bổ dưỡng, dễ thực hiện

Nếu bạn yêu thích các loại nước ép trái cây thì đừng bỏ qua món nước ép táo trong chế độ ăn uống. Bởi vì món đồ uống này không chỉ ngon miệng mà còn đem lại nhiều lợi ích sức khỏe.

Nước ép táo từ lâu đã được biết đến như một thức uống thơm ngon, giàu vitamin và khoáng chất, phù hợp cho nhiều lứa tuổi khác nhau. Mọi người thường ưa chuộng nước ép táo nhờ hương vị thanh ngọt, dễ uống và khả năng kết hợp linh hoạt với nhiều nguyên liệu khác. Không chỉ có giá trị trong ẩm thực, nước ép táo còn mang lại lợi ích sức khỏe nhất định nếu được sử dụng đúng cách. Vậy cụ thể nước ép táo có tác dụng gì? Liệu uống mỗi ngày có tốt hay không? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết và đừng bỏ qua một số công thức vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng ngay trong bài viết sau đây của MarryBaby bạn nhé.

Nước ép táo có tác dụng gì? Nước ép táo bao nhiêu calo?

Nước ép táo chứa nhiều vitamin A, C, E cùng các khoáng chất như kali, folate và chất xơ hòa tan (pectin). Nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào, nước ép táo có thể hỗ trợ làm giảm stress oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận rằng táo nói chung, bao gồm cả nước ép, có thể góp phần kiểm soát cholesterol xấu (LDL), giúp bảo vệ tim mạch. Những tác dụng mà nước ép táo có thể đem lại gồm:

  • Hỗ trợ giảm cân
  • Tốt cho mắt, não bộ
  • Làm đẹp da
  • Tốt cho tim mạch
  • Bảo vệ sức khỏe gan
  • Ngăn ngừa một số bệnh ung thư.

Về hàm lượng calo, theo thông tin dinh dưỡng phổ biến, 100ml nước ép táo nguyên chất (không thêm đường) trung bình chứa khoảng 46 calo. Đây là mức năng lượng tương đối thấp so với nhiều loại nước ngọt khác, phù hợp để bổ sung vào chế độ ăn uống lành mạnh.

Uống nước ép táo mỗi ngày có tốt không?

Uống nước ép táo mỗi ngày có tốt không? 

Việc uống nước ép táo thường xuyên có thể đem lại lợi ích nhất định như:

  • Hỗ trợ tiêu hóa: Chất xơ hòa tan pectin trong táo giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ chức năng tiêu hóa.
  • Tăng cường miễn dịch: Nhờ giàu vitamin C và các chất chống oxy hóa, nước ép táo giúp cơ thể giảm nguy cơ bị nhiễm trùng.
  • Bổ sung chất dinh dưỡng dễ hấp thu: Dạng lỏng của nước ép rất thích hợp khi cơ thể mệt mỏi hoặc gặp khó khăn trong việc ăn thực phẩm rắn.

Tuy nhiên, uống nước ép táo mỗi ngày cũng có một số điểm cần lưu ý:

  • Dễ nạp đường dư thừa: Dù không thêm đường, nước ép táo vẫn chứa đường tự nhiên (từ fructose). Nếu uống quá nhiều vẫn có thể dẫn đến tăng nguy cơ đái tháo đường type 2 hoặc gây mất cân bằng năng lượng.
  • Thiếu chất xơ: Quá trình ép có thể loại bỏ một phần chất xơ so với khi ăn táo nguyên trái. Vì vậy, bạn vẫn nên kết hợp ăn táo tươi cùng chế độ ăn cân đối.
  • Thời điểm uống: Không nên uống nước ép táo vào sáng sớm khi chưa ăn sáng vì tính axit trong táo có khả năng gây kích thích dạ dày. Thời điểm uống nước ép táo hợp lý nhất là vào giữa hai bữa ăn hoặc sau khi vận động, tập thể dục để bổ sung nước và khoáng chất cho cơ thể.
  • Uống ngay sau khi chế biến: Hãy uống nước ép táo ngay khi chế biến xong để giữ được hàm lượng dinh dưỡng và khả năng chống oxy hóa khi hấp thu.
  • Không ngậm nước ép táo: Tránh ngậm nước ép táo quá lâu trong miệng vì tính axit và hàm lượng đường trong nước ép có thể làm tổn hại đến men răng.

Nhìn chung, uống nước ép táo hàng ngày có thể tốt nhưng cần chú ý liều lượng để kiểm soát lượng đường và đảm bảo bổ sung đủ chất xơ từ nguồn thực phẩm khác.

Nước ép táo mix với gì để vừa ngon vừa bổ dưỡng?

Nếu chỉ uống nước ép táo vị nguyên bản, thỉnh thoảng bạn có thể cảm thấy hơi nhàm chán. Để tăng cường hương vị và giá trị dinh dưỡng, nhiều người thường kết hợp táo với các loại trái cây khác hoặc rau củ, chẳng hạn như:

  • Cần tây: Chứa nhiều chất xơ, vitamin K, giúp cân bằng hương vị chua ngọt của táo.
  • Dứa (thơm): Tạo vị ngọt đậm đà, đồng thời cung cấp enzyme bromelain hỗ trợ tiêu hóa.
  • Ổi: Ngọt thanh, giàu vitamin C, hỗ trợ tăng chiều sâu hương vị.
  • Lê: Tạo vị thanh mát, dễ uống, thích hợp cho người vừa mới ốm dậy.
  • Cà chua: Cung cấp lycopene chống oxy hóa, đặc biệt giúp màu sắc của nước ép thêm hấp dẫn.

Mách bạn các cách làm nước ép táo thơm ngon ai cũng mê

Dưới đây là một vài công thức nước ép táo mix được nhiều người ưa thích. Bạn có thể tùy chỉnh tỉ lệ nguyên liệu theo sở thích, khẩu vị. Hãu ưu tiên chọn táo tươi, không giập nát, rửa sạch và gọt vỏ (tùy chọn) trước khi ép.

1. Nước ép táo và cần tây

nước ép táo cần tây

Nguyên liệu:

  • 2 quả táo (khoảng 200–250g)
  • 2 nhánh cần tây (khoảng 100g)

Cách làm:

  • Rửa sạch táo và cần tây.
  • Thái miếng nhỏ rồi ép.
  • Thêm vài giọt chanh hoặc gừng tươi để chống oxy hóa và tăng mùi thơm và hương vị.

2. Nước ép táo và dứa

Nguyên liệu:

  • 1 quả táo
  • 1/4 quả dứa chín

Cách làm:

  • Gọt vỏ và bỏ lõi dứa, rửa sạch táo.
  • Cắt nhỏ, ép chung.
  • Thêm ít nước cốt chanh có thể giúp kích thích vị giác.

3. Nước ép táo và ổi

Nguyên liệu:

Cách làm:

  • Rửa sạch ổi, gọt vỏ, loại bỏ hạt ổi (nếu không thích lẫn hạt)
  • Táo rửa sạch, cắt thành từng miếng nhỏ, loại bỏ phần lõi hạt.
  • Ép lần lượt hoặc ép cùng lúc cả hai loại trái cây
  • Có thể thêm ít muối để dung hòa vị ngọt.

4. Nước ép táo và lê

nước ép táo mix với lê

Nguyên liệu:

Cách làm:

  • Táo, lê đem rửa sạch, gọt vỏ và bỏ lõi.
  • Thái miếng, ép chung lấy nước
  • Có thể pha loãng với nước lọc nếu muốn vị dịu thanh hơn.

5. Nước ép táo và cà chua

 

Nguyên liệu:

  • 1 quả táo
  • 2 quả cà chua chín (khoảng 150–200g)

Cách làm:

  • Bỏ cuống cà chua, rửa sạch, có thể chần sơ bằng nước nóng để dễ lột vỏ.
  • Táo rửa sạch, gọt vỏ, cắt thành từng miếng nhỏ, loại bỏ hạt.
  • Ép táo, cà chua lấy nước.
  • Thêm vài lá bạc hà tươi để tạo mùi thơm.

Làm nước ép táo: Cần lưu ý gì?

lưu ý khi làm nước ép táo

 

Để đảm bảo nước ép táo giữ được trọn vẹn hương vị và dinh dưỡng, bạn nên:

  • Ưu tiên chọn táo tươi, rõ nguồn gốc, nên rửa sạch và ngâm nước muối loãng khoảng 5 – 10 phút trước khi ép.
  • Hạn chế thêm đường hoặc sữa đặc, vì táo vốn đã ngọt tự nhiên.
  • Uống ngay sau khi ép, tránh để quá lâu ngoài môi trường vì nước ép táo dễ bị oxy hóa, đổi màu và mất bớt chất dinh dưỡng. Nếu chưa uống liền, hãy đậy kín và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh, dùng trong 24 giờ.
  • Với người bị vấn đề về dạ dày (viêm loét, trào ngược…), nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi uống nước ép trái cây có tính axit (dù táo không quá chua nhưng vẫn có thể gây khó chịu cho một số người).

Nước ép táo là nguồn bổ sung dinh dưỡng phổ biến, dễ kết hợp với nhiều loại rau quả khác nhau. Uống đều đặn với liều lượng hợp lý (khoảng 100 – 200ml/ ngày) có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Tuy nhiên, hãy luôn chú ý kiểm soát lượng đường tự nhiên và đừng quên kết hợp nhiều món ăn lành mạnh khác. Bên cạnh đó, thao tác chọn và sơ chế nguyên liệu đúng cách sẽ giúp bạn có ly nước ép ngon miệng với hàm lượng dinh dưỡng tối ưu.

Categories
Gia đình Thường thức gia đình

Top 15 kem dưỡng ẩm cho bà bầu an toàn và hiệu quả

Bài viết dưới đây sẽ đưa ra tiêu chí chọn, thành phần cần tránh và gợi ý 15 loại kem dưỡng ẩm phù hợp cho mẹ bầu.

Tiêu chí chọn kem dưỡng ẩm cho bà bầu

Để chọn được kem dưỡng ẩm cho bà bầu phù hợp, mẹ cần lưu ý các tiêu chí sau:

  • Nguồn gốc đáng tin cậy: Ưu tiên sản phẩm từ thương hiệu uy tín, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
  • Công thức dịu nhẹ: Tránh các sản phẩm chứa hóa chất mạnh hay chất bảo quản nồng độ cao.
  • Thành phần được khuyến nghị: Ưu tiên các dòng kem có thành phần dưỡng ẩm lành tính như HA (hyaluronic acid), ceramide hoặc glycerin, giúp da cân bằng tự nhiên.
  • Độ pH phù hợp: Sử dụng sản phẩm có pH trung tính hoặc gần với pH tự nhiên của da để hạn chế kích ứng.

Các thành phần trong kem dưỡng ẩm bà bầu cần tránh

Khi lựa chọn kem dưỡng ẩm cho bà bầu, mẹ cần đặc biệt tránh các thành phần sau để đảm bảo an toàn cho thai kỳ:

  • Retinoids (retinol, tretinoin): Các dẫn xuất vitamin A (retinoids) như retinol hoặc tretinoin bôi ngoài có thể hấp thu qua da và đã được cảnh báo về nguy cơ gây dị tật bẩm sinh. Do đó, các chuyên gia khuyến cáo mẹ bầu nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa retinoids trong thai kỳ để đảm bảo an toàn. 
  • Paraben: Paraben là chất bảo quản phổ biến nhưng cũng nằm trong nhóm có thể ảnh hưởng đến hệ nội tiết nếu sử dụng kéo dài hoặc tích lũy liều cao.
  • Hương liệu (fragrance) nồng: Hương liệu tổng hợp là một trong những thành phần dễ gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng. Vì vậy, mẹ bầu nên ưu tiên chọn các sản phẩm không mùi (fragrance-free) hoặc chứa hương liệu tự nhiên.
  • Hydroquinone: Hydroquinone thường xuất hiện trong các sản phẩm làm sáng da. Hoạt chất này có tỷ lệ hấp thu qua da khá cao so với các thành phần khác, do đó các bác sĩ thường khuyến cáo không nên sử dụng trong thai kỳ.

Top 15 kem dưỡng ẩm cho bà bầu được tin dùng

Dưới đây là gợi ý 15 loại kem dưỡng ẩm cho bà bầu được đánh giá cao về độ an toàn và hiệu quả:

1. Kem dưỡng ẩm Neutrogena Hydro Boost Water Gel

Sản phẩm gel trong suốt, thẩm thấu rất nhanh, chứa HA hỗ trợ cấp nước sâu. Kết cấu nhẹ, phù hợp da thường đến khô và da nhạy cảm.

  • Ưu điểm: Cấp ẩm sâu và lâu dài, giúp da mọng mịn, không bí.
  • Khuyết điểm: Hạn chế dùng nếu da siêu khô, cần thêm bước khóa ẩm.

2. Kem dưỡng ẩm Laneige Water Bank Blue Hyaluronic Gel Moisturizer

Sản phẩm nổi bật với công nghệ Axit Hyaluronic Xanh độc quyền, cho phép hấp thụ sâu hơn, nhanh hơn và cấp ẩm mạnh mẽ, lâu dài. 

  • Ưu điểm: Kết cấu mỏng nhẹ, hương thơm dịu, khả năng cấp ẩm sâu và bền vững, mang lại cảm giác sảng khoái và làm dịu da.
  • Khuyết điểm: Giá thành tương đối cao so với thị trường.

3. Kem dưỡng ẩm cho bà bầu Eucerin Lipo Balance

Điểm nổi bật là công thức cung cấp lipid chuyên sâu, phù hợp với làn da khô, bong tróc. Sản phẩm không chứa hương liệu, an toàn cho mẹ bầu và cả da nhạy cảm.

  • Ưu điểm: Dưỡng ẩm sâu, dung nạp tốt.
  • Khuyết điểm: Có thể hơi dày với da dầu.

kem dưỡng ẩm cho bà bầu

4. Kem dưỡng ẩm Simple Ultra Light Gel Moisturizer

Nhắc đến Simple, đa số người dùng đánh giá cao độ an toàn và lành tính. Ultra Light Gel Moisturizer khá phù hợp cho khách hàng thích cảm giác nhẹ nhàng, không đặc sệt.

  • Ưu điểm: Thành phần tối giản, ít gây kích ứng.
  • Khuyết điểm: Cần kết hợp kem chống nắng riêng ban ngày.

5. Kem dưỡng ẩm Bioderma Cicabio Crème

Sản phẩm thiên hướng phục hồi da, chứa resveratrol và đồng (Cu) giúp tái tạo và bảo vệ da tổn thương. Kem còn hỗ trợ giảm ngứa, mẩn đỏ hữu hiệu.

  • Ưu điểm: Thích hợp da nhạy cảm, da mỏng trong thai kỳ.
  • Khuyết điểm: Kết cấu khá dày, nên bôi mỏng.

6. Kem dưỡng da trà xanh Innisfree Green Tea Balancing Cream EX

Sản phẩm có thành phần chiết xuất từ lá trà xanh trồng tại đảo Jeju, giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ cân bằng dầu và nước. Hương dịu nhẹ, không chứa paraben.

  • Ưu điểm: Cảm giác tươi mát, giúp da mềm.
  • Khuyết điểm: Hơi ẩm so với da quá dầu.

7. Kem dưỡng ẩm La Roche-Posay Toleriane Sensitive Prebiotic Care

Đây là dòng kem dưỡng ẩm chứa men vi sinh (prebiotic), cải thiện hệ vi sinh vật trên da, tăng đề kháng và giảm kích ứng. Không chứa cồn hay hương liệu.

  • Ưu điểm: Hỗ trợ làm dịu da rất tốt.
  • Khuyết điểm: Giá tương đối cao trong phân khúc mỹ phẩm.

8. Kem dưỡng ẩm Nature Republic 92% Aloe Gel

Sản phẩm thiên về gel nha đam, rất dịu mát, thích hợp cho mẹ bầu bị nóng rát, mẩn đỏ. Khả năng thẩm thấu nhanh, dùng cho cả mặt và body.

  • Ưu điểm: Thành phần chủ đạo từ lô hội, an toàn.
  • Khuyết điểm: Tác dụng khóa ẩm chưa đủ mạnh vào ban đêm.

9. Kem dưỡng ẩm Kiehl’s Centella Sensitive Cica-Cream

Kem dưỡng chứa rau má (Centella asiatica), giảm viêm, kháng khuẩn và làm dịu vùng da kích ứng. Sản phẩm giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da, duy trì độ ẩm lâu dài.

  • Ưu điểm: Rất thích hợp cho da nhạy cảm.
  • Khuyết điểm: Giá nhỉnh hơn so với sản phẩm cùng loại.

10. Kem dưỡng ẩm Mustela Nourishing Baby Face Cream

Thiết kế ban đầu dành cho em bé, nhưng mẹ bầu cũng dùng an toàn. Công thức với ceramide và bơ hạt mỡ, nuôi dưỡng chuyên sâu.

  • Ưu điểm: Dịu nhẹ, đạt chứng nhận an toàn.
  • Khuyết điểm: Dung tích nhỏ, nhanh hết.

kem dưỡng ẩm cho bà bầu

11. Kem dưỡng ẩm Paula’s Choice Skin Balancing Invisible Finish Moisture Gel

Sản phẩm chứa các thành phần chống oxy hóa, niacinamide và HA, giúp kiểm soát dầu, hạn chế bít tắc lỗ chân lông. Đây là loại kem phù hợp da hỗn hợp đến thiên dầu.

  • Ưu điểm: Kết cấu gel mịn, trong suốt, không nặng da.
  • Khuyết điểm: Có thể cần thêm sản phẩm dưỡng đêm cho da cực khô.

12. Kem dưỡng ẩm Vichy Normaderm Tri-activ

Kem dưỡng ẩm tích hợp ba tác động: Kiểm soát dầu, cấp ẩm và giảm mụn nhờ acid salicylic nồng độ nhẹ. Kết cấu kem mỏng, thấm nhanh.

  • Ưu điểm: Cải thiện bề mặt da sần, mụn ẩn.
  • Khuyết điểm: Theo Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ, axit salicylic bôi ngoài da được xem là an toàn trong thai kỳ. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, mẹ bầu nên tham vấn ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. 

13. Kem dưỡng ẩm tinh chất nhau thai Placenta White Label

Kem chứa chiết xuất nhau thai tinh chế và collagen, hỗ trợ dưỡng trắng, tăng đàn hồi da [6]. Chất kem khá đặc, thích hợp dùng ban đêm.

  • Ưu điểm: Giúp da căng mướt, sáng dần.
  • Khuyết điểm: Mùi hơi đặc trưng, có thể không hợp mọi người. Ngoài ra, để đảm bảo an toàn, mẹ bầu nên tham vấn ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần nhau thai.

14. Kem dưỡng da The Face Shop Chia Seed No Shine Hydrating Cream

Công thức chiết xuất hạt chia, kiểm soát bã nhờn, cung cấp ẩm. Kem nhanh thấm, da cảm giác khô ráo, thoáng nhẹ.

  • Ưu điểm: Phù hợp khí hậu nóng ẩm, không đổ dầu nhiều.
  • Khuyết điểm: Chưa đủ ẩm cho mẹ bầu da khô nghiêm trọng.

15. Kem cấp ẩm Juice Beauty Nutrient Moisturizer

Thành phần hữu cơ (organic) với lô hội, dầu jojoba, bơ hạt mỡ. Kem không chứa paraben, an toàn và dịu nhẹ.

  • Ưu điểm: Giàu dưỡng chất, kết cấu thẩm thấu tương đối nhanh.
  • Khuyết điểm: Giá thành cao.

Làn da mẹ bầu đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng để luôn ẩm mượt và khỏe mạnh. Chọn kem dưỡng ẩm cho bà bầu an toàn, lành tính và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp mẹ bầu an tâm hơn trong suốt thai kỳ. Bên cạnh đó, mẹ đừng quên uống đủ nước, áp dụng chế độ ăn cân bằng, khoa học cùng thói quen nghỉ ngơi hợp lý để hỗ trợ làn da khỏe mạnh từ bên trong. 

Hy vọng danh sách trên giúp bạn dễ dàng chọn được sản phẩm kem dưỡng ẩm cho bà bầu phù hợp, để hành trình mang thai trở nên thoải mái và rạng rỡ hơn mỗi ngày.

Categories
Gia đình Thường thức gia đình

Top 10 kem chống nắng cho da nhạy cảm được tin dùng

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đặc điểm của da nhạy cảm và gợi ý 10 loại kem chống nắng dành cho da nhạy cảm phổ biến, đáng tin cậy để bạn có thêm cơ sở lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Đặc điểm của da nhạy cảm

Da nhạy cảm là tình trạng da phản ứng mạnh với các tác nhân bên ngoài và bên trong. Biểu hiện thường gặp bao gồm: ửng đỏ, nóng rát, cảm giác châm chích, ngứa hoặc khô căng. Hàng rào cản bảo vệ da nhạy cảm thường yếu hơn, dễ mất độ ẩm và bị kích ứng bởi hương liệu, chất bảo quản hoặc các thành phần hóa học trong mỹ phẩm.

Một số lưu ý khi chăm sóc da nhạy cảm:

  • Ưu tiên dùng các sản phẩm có thành phần lành tính, không chứa paraben, hương liệu mạnh.
  • Tránh tẩy tế bào chết quá thường xuyên hoặc dùng sản phẩm có độ pH không phù hợp, nhằm hạn chế tổn thương lớp màng ẩm tự nhiên trên da.
  • Luôn thử sản phẩm mới trên một vùng da nhỏ (thường sau tai hoặc mặt trong cổ tay) trước khi thoa toàn bộ gương mặt.

Top 10 loại kem chống nắng cho da nhạy cảm

Dưới đây là 10 sản phẩm được đánh giá cao về độ an toàn, thành phần và khả năng bảo vệ da. Mỗi loại kem chống nắng dành cho da nhạy cảm đều có ưu, nhược điểm riêng, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn.

1. Kem chống nắng La Roche-Posay Anthelios Uvmune 400 Invisible Fuild 

  • Nguồn gốc: Pháp.
  • Thành phần: Tích hợp công nghệ chống nắng tiên tiến độc quyền Mexoryl 400 nhằm bảo vệ tối ưu trước tia UVA siêu dài & công nghệ net lock giúp bảo vệ da khỏi “thủ phạm tiềm ẩn” của thâm nám.
  • Giá tham khảo: Khoảng 400.000–500.000 VNĐ/50ml.
  • Ưu điểm: Kháng trôi cao (nước, mồ hôi, cát), kết cấu mỏng nhẹ, không nhờn rít, không vệt trắng, chống cay mắt, bảo vệ phổ rộng.
  • Nhược điểm: Dung tích nhỏ so với giá thành. 

2. Kem chống nắng Eucerin Sun Gel Cream Oil Control Dry Touch SPF 50+

  • Nguồn gốc: Đức.
  • Thành phần: Chủ yếu là các màng lọc UV quang phổ rộng, kèm theo L-Carnitine giúp kiểm soát bã nhờn.
  • Giá tham khảo: 350.000–500.000 VNĐ/50ml.
  • Ưu điểm: Kiểm soát dầu hiệu quả, phù hợp cho da dầu nhạy cảm, không gây bít tắc lỗ chân lông.
  • Nhược điểm: Khi bôi quá dày có thể để lại vệt trắng nhẹ.

3. Sữa chống nắng Anessa cho da nhạy cảm & trẻ em 60ml

  • Nguồn gốc: Nhật Bản.
  • Thành phần: Kết hợp zinc oxide, titanium dioxide và công nghệ Aqua Booster EX & Very Water Resistant, giúp chống trôi mạnh mẽ khi tiếp xúc với nước và mồ hôi.
  • Giá tham khảo: Khoảng 400.000–550.000 VNĐ/60ml.
  • Ưu điểm: Dịu nhẹ cho cả da nhạy cảm và trẻ em, không chứa cồn, hương liệu.
  • Nhược điểm: Chất sữa khá lỏng, nên lắc đều trước khi sử dụng để tránh tách lớp.

4. Kem chống nắng cho da nhạy cảm Fixderma Shadow SPF 50+

  • Nguồn gốc: Ấn Độ.
  • Thành phần: Là kem chống nắng vật lý với thành phần Titanium dioxide, Octinoxate cùng các chất dưỡng ẩm nhẹ lành tính.
  • Giá tham khảo: Khoảng 200.000–300.000 VNĐ/75g.
  • Ưu điểm: Giá thành tương đối mềm, không gây kích ứng cho da nhạy cảm.
  • Nhược điểm: Kết cấu hơi đặc, cần tán kỹ để tránh vệt trắng.

5. Kem chống nắng Skin1004 Madagascar Centella Air-Fit Suncream Plus SPF50+ PA++++

  • Nguồn gốc: Hàn Quốc.
  • Thành phần: Kem chống nắng vật lý với chiết xuất rau má và niacinamide giúp làm dịu và cải thiện tone da.
  • Giá tham khảo: Khoảng 250.000–350.000 VNĐ/50ml.
  • Ưu điểm: Thành phần lành tính, hỗ trợ phục hồi da nhạy cảm, nâng tông nhẹ.
  • Nhược điểm: Nâng tông có thể chưa phù hợp với những bạn thích sản phẩm “vô hình” trên da.

kem chống nắng cho da nhạy cảm

6. Kem chống nắng Naris Cosmetics Parasola Illuminance Skin UV Essence SPF50+ 

  • Nguồn gốc: Nhật Bản.
  • Thành phần: Là sản phẩm chống nắng vật lý lai hóa học, kết hợp chiết xuất dưỡng ẩm như hyaluronic acid và các loại vitamin chống oxy hóa và dưỡng da.
  • Giá tham khảo: Khoảng 350.000–500.000 VNĐ/80g.
  • Ưu điểm: Kết cấu thấm nhanh, không bết dính, có nâng tông da.
  • Nhược điểm: Sản phẩm chứa cồn và hương liệu, cần cân nhắc nếu da quá mẫn cảm.

7. Kem chống nắng cho da nhạy cảm Cell Fusion C Brightening Tone Up Sunscreen 100

  • Nguồn gốc: Hàn Quốc.
  • Thành phần: Zinc oxide, titanium dioxide, cùng niacinamide và vitamin C giúp làm dịu và dưỡng sáng da. 
  • Giá tham khảo: Khoảng 450.000–550.000 VNĐ/50ml.
  • Ưu điểm: Giúp nâng tông da tự nhiên, dễ tán, phù hợp cho da nhạy cảm.
  • Nhược điểm: Giá thành cao so với dung tích.

8. Sữa chống nắng Curél UV Protection Milk SPF 50+ PA+++

  • Nguồn gốc: Nhật Bản.
  • Thành phần: Là kem chống nắng vật lý với Zinc Oxide, Ceramide giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da.
  • Giá tham khảo: Khoảng 350.000–450.000 VNĐ/60ml.
  • Ưu điểm: Giúp duy trì độ ẩm, không gây rát hay khô da.
  • Nhược điểm: Kết cấu sữa hơi lỏng, cần lắc kỹ và thao tác nhẹ tay để thẩm thấu đều.

9. Gel chống nắng Sunplay Skin Aqua Mild Care Gel SPF34 PA+++

  • Nguồn gốc: Thương hiệu Sunplay (Rohto, Nhật Bản).
  • Thành phần: Duy trì hàng rào độ ẩm cho da mềm mại với Hyaluronic Acid & Ceramide, làm dịu và kháng khuẩn da với thành phần Cam thảo, đồng thời chăm sóc và bảo vệ làn da nhạy cảm với chiết xuất Cúc La Mã.
  • Giá tham khảo: Khoảng 10.000–150.000 VNĐ/25g.
  • Ưu điểm: Kết cấu gel thẩm thấu nhanh, không gây nhờn dính
  • Nhược điểm: Cần thoa lại thường xuyên để tăng hiệu quả chống nắng.

10. Kem chống nắng Some By Mi nâng tông da Truecica Mineral Calming Tone-up Suncream SPF50+ PA++++

  • Nguồn gốc: Hàn Quốc.
  • Thành phần: Là kem chống nắng vật lý với Zinc oxide và Titanium Dioxide, chiết xuất tràm trà (tea tree) làm dịu da mụn, nâng tông nhẹ.
  • Giá tham khảo: Khoảng 200.000–300.000 VNĐ/50ml.
  • Ưu điểm: Khả năng kiềm dầu, hỗ trợ che khuyết điểm nhẹ, phù hợp da nhạy cảm mụn.
  • Nhược điểm: Cần test trước nếu da quá nhạy cảm với tinh dầu tea tree.

Chọn đúng kem chống nắng cho da nhạy cảm phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho làn da. Mỗi sản phẩm trên đều có điểm nổi bật và mức giá riêng, nhưng điểm chung là đều chú trọng đến việc bảo vệ dịu nhẹ, giảm nguy cơ kích ứng. 

Bên cạnh việc sử dụng kem chống nắng dành cho da nhạy cảm, bạn nên kết hợp che chắn vật lý bằng mũ rộng vành, khẩu trang, áo dài tay và áp dụng chế độ ăn giàu vitamin, khoáng chất để nuôi dưỡng da từ bên trong. Đặc biệt, hãy thoa kem đúng cách, đều đặn và kiên trì để làn da luôn được bảo vệ tối ưu.

Categories
Nấu ăn ngon Gia đình

Mách bạn 10 cách làm nước ép dưa hấu ngon, bổ dưỡng tại nhà

Nếu là một người yêu thích dưa hấu thì bạn không nên bỏ qua các công thức làm nước ép dưa hấu đơn giản, bổ dưỡng ngay tại nhà sau đây.

Dưa hấu được khá nhiều người yêu thích vì vị ngọt mát và khả năng giải khát. Loại trái cây này còn có được dùng làm nước ép, sinh tố và kết hợp với nhiều nguyên liệu khác để tạo ra những thức uống thơm ngon, bổ dưỡng. Nước ép dưa hấu không chỉ cung cấp vitamin, khoáng chất mà còn hỗ trợ quá trình tiêu hóa, góp phần quản lý cân nặng. Hãy cùng tìm hiểu những cách pha chế nước ép dưa hấu hấp dẫn cũng như các lưu ý quan trọng để có một ly nước ép thơm ngon, chất lượng ngay tại nhà.

Uống nước ép dưa hấu có tác dụng gì?

Nước ép dưa hấu chứa nhiều chất dinh dưỡng, chẳng hạn như vitamin A, C, B6, lycopene và L-citrulline, mang đến nhiều lợi ích sức khỏe, cụ thể:

  • Hỗ trợ hệ tim mạch: Một nghiên cứu cho thấy, lycopene có trong dưa hấu có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch bằng cách chống oxy hóa và bảo vệ tế bào.
  • Bổ sung vitamin và khoáng chất: Vitamin C trong dưa hấu giúp tăng cường sức đề kháng, bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm khuẩn. Ngoài ra, nước ép dưa hấu còn chứa sắt, kali và magie, góp phần duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh và cơ bắp.
  • Cải thiện tiêu hóa: Dưa hấu có hàm lượng nước cao, giúp ngăn ngừa táo bón và hỗ trợ quá trình đào thải, bài tiết của cơ thể.
  • Quản lý cân nặng: Hàm lượng calo thấp làm cho nước ép dưa hấu trở thành lựa chọn lý tưởng cho người muốn giảm cân. Bạn có thể sử dụng nước ép dưa hấu thay thế các loại đồ uống đóng chai có lượng đường cao để kiểm soát lượng calo nạp vào.

Điều thú vị là cả phần vỏ dưa hấu cũng chứa pectin, được ứng dụng trong việc chế biến mứt và nhiều sản phẩm khác. Tuy nhiên, trong bài viết này, MarryBaby tập trung chủ yếu vào cách làm và tận hưởng các công thức nước ép giàu dinh dưỡng.

Gợi ý 10 cách làm nước ép dưa hấu mix giải nhiệt

cách làm nước ép dưa hấu

Dưới đây là một số gợi ý khi bạn muốn biến tấu ly nước ép dưa hấu của mình. Mỗi loại trái cây được kết hợp đều mang lại hương vị và lợi ích riêng:

1. Nước ép dưa hấu mix cà rốt

Sự kết hợp giữa dưa hấu và cà rốt đem lại màu sắc bắt mắt. Cà rốt giàu beta-carotene, hỗ trợ sức khỏe mắt và làn da. Cách pha chế rất đơn giản:

  • Chuẩn bị 1 miếng dưa hấu và 1 củ cà rốt.
  • Rửa sạch, gọt vỏ, cắt miếng nhỏ rồi ép hoặc xay nhuyễn với một ít nước rồi lọc qua rây lấy phần nước.
  • Lọc bã, thêm đá nếu thích và thưởng thức ngay để giữ trọn dưỡng chất.

2. Nước ép dưa hấu mix cam

Cam chứa nhiều vitamin C, đem đến mùi hương sảng khoái. Món nước ép này dễ chuẩn bị và rất giàu chất chống oxy hóa. Cách thực hiện:

  • Bạn cần 1 – 2 miếng dưa hấu và 1 quả cam to.
  • Vắt cam riêng, rồi xay nhuyễn dưa hấu (hoặc ép) và lọc lấy nước.
  • Trộn chung hai hỗn hợp, thêm đường và đá lạnh tùy theo sở thích.

3. Nước ép dưa hấu mix chanh

Nếu bạn thích hương chanh nhè nhẹ, công thức này chính là lựa chọn tuyệt vời. Cách thực hiện như sau:

  • Vắt nước cốt chanh tươi và chuẩn bị nước ép dưa hấu.
  • Khuấy đều, thêm ít mật ong nếu muốn cân bằng vị chua.

4. Nước ép dưa hấu mix bạc hà

Lá bạc hà tạo hương the mát, hỗ trợ tốt cho hệ tiêu hóa. Bạn có thể kết hợp nước ép dưa hấu cùng bạc hà như sau:

  • Sau khi ép dưa hấu, bạn chỉ cần thêm vài lá bạc hà đã rửa sạch và xay nhẹ hoặc dầm nát.
  • Món này thích hợp cho những ngày nắng nóng, giúp bạn cảm thấy sảng khoái hơn.

5. Nước ép dưa hấu mix dứa

Vị ngọt của dưa hấu hòa quyện với vị chua dịu của dứa sẽ “đánh thức” vị giác. Dứa cũng chứa enzym bromelain giúp tiêu hóa tốt. Cách thực hiện:

  • Chuẩn bị 200g dưa hấu, 1/4 quả dứa.
  • Cho qua máy ép lấy nước hoặc xay nhuyễn hỗn hợp rồi lọc qua rây. Thêm đá lạnh nếu muốn.

6. Nước ép dưa hấu mix ổi

Nước ép dưa hấu mix ổi cũng là một sự kết hợp thú vị, dễ thực hiện:

  • Lấy một miếng dưa hấu và 1/2 trái ổi.
  • Cắt nhỏ, ép lấy nước hoặc xay nhuyễn bằng máy xay sinh tố rồi lọc lấy nước.
  • Có thể thêm nước đường phèn hoặc mật ong để tạo độ ngọt, thêm đá và thưởng thức.

7. Nước ép dưa hấu mix táo

Táo giúp cân bằng hương vị và tăng hàm lượng chất xơ cho món nước ép giải khát này. Cách thực hiện như sau:

  • Dùng khoảng 150g dưa hấu và 1/2 quả táo.
  • Ép chung lấy nước, sau đó thêm đá hoặc nước lọc tùy thích.

8. Nước ép dưa hấu mix lê

nước ép dưa hấu mix với lê

có vị ngọt thanh, giúp ly nước ép có hương vị đặc biệt ngon miệng. Bạn có thể làm món nước ép dưa hấu mix lê như sau:

  • Dùng 1/2 quả lê và 1 – 2 miếng dưa hấu.
  • Ép hoặc xay, lọc bã, rót ra ly và thưởng thức, có thể thêm đá viên tùy ý thích.

9. Nước ép dưa hấu mix cà chua

Nước ép dưa hấu mix cà chua sẽ bổ sung thêm nhiều lycopene và vitamin A, rất tốt cho sức khỏe của mắt và làn da. Cách thực hiện như sau:

  • Lấy 1 quả cà chua chín đỏ, 1 miếng dưa hấu nhỏ.
  • Ép hoặc xay lấy nước, có thể thêm ít muối để làm dậy hương vị.

10. Nước ép dưa hấu mix dâu tây

Dâu tây cũng là một loại trái cây rất giàu chất chống oxy hóa, làm thức uống có thêm nhiều lợi ích cho sức khỏe. Bạn có thể làm nước ép dưa hấu mix dâu tây tại nhà như sau:

  • Chọn 3 – 5 quả dâu tây, 1 miếng dưa hấu.
  • Ép hoặc xay nhuyễn rồi lọc lấy nước, có thể thêm đường, đá để điều chỉnh hương vị theo sở thích.

Ngoài các công thức trên, bạn có thể thử kết hợp dưa hấu với rau má, cần tây hoặc nhiều loại trái cây, rau củ khác theo sở thích để thay đổi hương vị. Điều quan trọng là lựa chọn nguồn nguyên liệu sạch, sơ chế sạch sẽ để đảm bảo chất lượng ly nước ép.

Làm nước ép dưa hấu cần lưu ý

lưu ý khi làm nước ép dưa hấu

Để có ly nước ép dưa hấu thơm ngon, bổ dưỡng, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, bạn nên chú ý một số điểm sau:

  • Chọn dưa hấu tươi, ngon, mọng nước: Quan sát vỏ dưa hấu, ưu tiên quả có cuống héo nhẹ, phần đáy màu vàng nhạt và khi búng nhẹ có tiếng “bịch bịch” chắc nịch vang lên. Đây là những quả dưa hấu chín, mọng nước.
  • Rửa sạch nguyên liệu: Mọi loại trái cây hoặc rau, củ kèm theo cũng cần được rửa sạch, sơ chế kỹ lưỡng. Đừng quên rửa vỏ dưa hấu trước khi cắt để tránh vi khuẩn xâm nhập qua vết cắt.
  • Vệ sinh dụng cụ sạch sẽ: Dao, thớt và máy ép/ máy xay sinh tố phải được vệ sinh kỹ, đảm bảo không lẫn tạp chất.
  • Uống ngay sau khi ép: Nồng độ một số vitamin (như vitamin C) có thể giảm dần theo thời gian do bị oxy hóa bởi không khí. Do đó, tốt nhất là bạn nên dùng trong vòng 15 – 30 phút sau ép xong hoặc bảo quản tối đa trong ngăn mát tủ lạnh 24 giờ.
  • Kiểm soát lượng đường bổ sung: Dưa hấu vốn đã có vị ngọt tự nhiên nên bạn có thể không cần thêm đường hoặc chỉ dùng ít mật ong để tránh tăng lượng calo không cần thiết.

Nước ép dưa hấu không chỉ có vị ngọt thanh và giàu dinh dưỡng, mà còn dễ dàng kết hợp với nhiều loại trái cây khác để tạo ra những hương vị mới lạ. Chỉ cần chú ý cách chọn dưa hấu, vệ sinh nguyên liệu cùng các lưu ý về thời gian bảo quản, bạn sẽ có ngay một ly nước ép tươi mát, khó cưỡng. Hãy thử ngay để tận hưởng trọn vẹn cảm giác giải nhiệt khỏe mạnh, đặc biệt vào những ngày thời tiết nắng nóng.

Categories
Nấu ăn ngon Gia đình

Nước trái cây lên men là gì? Những lợi ích và tác hại tiềm ẩn

Khái niệm về thức uống từ trái cây lên men thực ra không quá mới bởi các hình thức đồ uống này đã xuất hiện rất lâu trong lịch sử, từ rượu nho ở phương Tây cho đến các loại giấm trái cây ở châu Á. Tuy nhiên, các loại nước trái cây lên men hiện nay được sản xuất với hương vị dễ uống hơn, có loại lên men rượu với nồng độ cồn thấp và có loại được lên men bằng vi khuẩn lactic, bổ sung thêm lợi khuẩn cho đường ruột. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về các sản phẩm nước trái cây lên men hiện nay có trên thị trường qua bài viết sau của MarryBaby nhé.

Nước trái cây lên men là gì?

Nước trái cây lên men là loại đồ uống được tạo ra từ nước ép của các loại trái cây, sau đó cho lên men nhờ các vi sinh vật như vi khuẩn lactic hoặc nấm men. Quá trình này khiến đường tự nhiên trong trái cây chuyển hóa thành các hợp chất như axit lactic, axit axetic hoặc thậm chí một lượng nhỏ cồn, tùy vào chủng vi khuẩn và điều kiện lên men.

Ví dụ, nước ép táo lên men có thể cho ra thức uống lên men có vị chua nhẹ, hương thơm dịu và mang hàm lượng vi sinh có lợi. Hoặc bạn cũng có thể nghe về kombucha – thức uống vốn được làm từ trà đường nhưng ngày nay còn được biến tấu với nước ép trái cây để gia tăng hương vị.

Nước trái cây lên men được sản xuất như thế nào?

Thông thường, quy trình lên men được thực hiện theo các bước cơ bản sau đây:

  1. Lựa chọn nguyên liệu: Chọn loại trái cây tươi, chất lượng tốt (như táo, dứa, nho, ổi…) để đảm bảo hương vị và độ an toàn vệ sinh.
  2. Ép và thu dịch quả: Ép tách nước trái cây một cách cẩn thận để tránh lẫn tạp chất.
  3. Chuẩn bị lên men: Cho dịch quả vào bình chứa, bổ sung men hoặc vi khuẩn (có thể là nấm men hoặc vi khuẩn lactic).
  4. Ủ lên men: Giữ nhiệt độ, độ ẩm và môi trường thích hợp để vi sinh vật hoạt động, chuyển hóa đường thành các hợp chất như axit lactic, tạo hương vị chua ngọt cân bằng.
  5. Lọc và đóng gói: Sau quá trình lên men, hỗn hợp được lọc, loại bỏ cặn và đóng chai.

Tùy vào loại trái cây và công nghệ sử dụng mà công đoạn xử lý, kiểm soát điều kiện lên men có thể khác nhau ở một vài điểm. Nhìn chung, quy trình này cần được theo dõi và kiểm tra chất lượng chặt chẽ để tạo ra sản phẩm đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, giữ được giá trị dinh dưỡng từ trái cây, tạo ra hương vị thơm ngon, phù hợp với người tiêu dùng. Nếu tự làm nước trái cây lên men tại nhà, bạn cũng cần đảm bảo giữ vệ sinh ở từng công đoạn, tránh để nhiễm khuẩn gây ngộ độc khi dùng.

Nước trái cây lên men có tốt cho sức khỏe không?

nước trái cây lên men

Dưới góc nhìn dinh dưỡng, nước trái cây lên men có thể mang lại nhiều lợi ích nhờ chứa các vi sinh vật có lợi (probiotics) và enzym giúp hỗ trợ tiêu hóa. Tuy nhiên, đây không phải là “chìa khóa vạn năng” cho mọi vấn đề sức khỏe. Chúng ta cần hiểu rõ cả hai mặt lợi hại của thức uống này trước khi sử dụng thường xuyên.

1. Các lợi ích đối với sức khỏe

Sử dụng nước trái cây lên men đúng cách, chất lượng tốt có thể mang lại những lợi ích sức khỏe như sau:

  • Tăng cường hệ vi sinh đường ruột: Việc bổ sung thực phẩm lên men (bao gồm đồ uống) có thể hỗ trợ đa dạng hệ vi sinh, giúp giảm viêm và cải thiện tiêu hóa
  • Hỗ trợ miễn dịch: Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận mối liên hệ giữa hệ vi sinh đường ruột và khả năng miễn dịch tổng thể. Một số sản phẩm lên men chứa khuẩn Lactobacillus và Bifidobacterium có thể đóng góp tích cực cho sức khỏe đường ruột, hỗ trợ miễn dịch tốt hơn.
  • Giảm đường tự nhiên: Trong quá trình lên men, đường được chuyển hóa, làm giảm độ ngọt, từ đó phù hợp hơn với những ai cần hạn chế tiêu thụ đường, đặc biệt là người có nguy cơ béo phì hoặc đái tháo đường.

2. Tác hại

tác hại của nước trái cây lên men

Bên cạnh lợi ích, nước trái cây lên men cũng có khả năng gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe nếu như quá trình sản xuất không được đảm bảo hoặc được dùng ở những đối tượng không phù hợp:

  • Nguy cơ nhiễm khuẩn nếu quá trình chế biến không tốt: Quá trình lên men đòi hỏi môi trường vệ sinh và kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Nếu làm tại nhà nhưng không đảm bảo về điều kiện môi trường, nước trái cây có thể nhiễm khuẩn gây rối loạn tiêu hóa.
  • Tăng lượng cồn không mong muốn: Nếu để lên men quá lâu, một phần đường sẽ được lên men thành cồn, có thể ảnh hưởng không tốt với phụ nữ mang thai, trẻ em hoặc người có vấn đề về gan.
  • Dị ứng và khó tiêu: Một số người có cơ địa nhạy cảm với histamine trong thực phẩm lên men, dẫn đến triệu chứng như nổi mẩn, ngứa hoặc khó chịu dạ dày.

Dùng nước trái cây lên men cần lưu ý gì?

nước trái cây lên men

Nếu bạn muốn bổ sung nước trái cây lên men vào chế độ ăn, hãy ghi nhớ một số điều sau đây:

  • Chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng: Nên mua từ các thương hiệu uy tín, được kiểm định chất lượng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Kiểm soát lượng uống: Mặc dù lên men giúp giảm đường, nhưng uống quá nhiều cũng có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng. Chỉ nên tiêu thụ 1- 2 ly nhỏ mỗi ngày, không nên lạm dụng.
  • Tránh nhiệt độ cao sau khi lên men: Bạn nên bảo quản đồ uống lên men trong ngăn mát tủ lạnh để vi sinh vật có lợi duy trì hoạt động ổn định.
  • Thận trọng với người nhạy cảm: Người bị dị ứng hoặc mắc bệnh lý dạ dày, gan nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.
  • Không tham gia giao thông khi uống nước trái cây lên men có cồn. Nếu sử dụng các loại nước trái cây lên men có nồng độ cồn nhất định thì bạn không được phép lái xe, đó là hành vi vi phạm pháp luật.

Nước trái cây lên men cũng chỉ là một thức uống bổ sung, không nên dùng quá nhiều hoặc thay thế các loại thực phẩm khác. Bạn cần đảm bảo chế độ ăn đa dạng, đầy đủ dưỡng chất để đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng cũng như tình trạng sức khỏe tốt nhất có thể.

Categories
Gia đình Thường thức gia đình

Axit amin là gì? Tính chất và tác dụng của axit amin

Axit amin là nhân tố âm thầm giúp cơ thể vận hành trơn tru mỗi ngày. Cùng khám phá chúng là gì, vì sao quan trọng đến thế và cách bổ sung qua bữa ăn một cách thông minh.

Bạn có bao giờ tự hỏi vì sao chúng ta cần ăn đầy đủ và đa dạng loại thực phẩm bổ dưỡng không? Một trong những lý do quan trọng là vì cơ thể cần đến axit amin, những thành phần tuy nhỏ bé nhưng cực kỳ quan trọng. Những axit amin này giúp cơ thể hoạt động bình thường mỗi ngày. Trong bài viết này của MarryBaby, chúng ta sẽ cùng khám phá kỹ hơn về axit amin: chúng là gì, vì sao lại cần thiết và làm sao để bổ sung chúng đúng cách qua chế độ ăn uống.

Axit amin là gì?

Axit amin chính là những “mảnh ghép” nhỏ bé nhưng không thể thiếu để tạo nên protein – một thành phần thiết yếu giúp cơ thể hoạt động mỗi ngày. Về mặt cấu tạo, mỗi axit amin đều có một nhóm amin (–NH₂), một nhóm carboxyl (–COOH) và một mạch bên riêng biệt quyết định đặc điểm của từng loại. Các nhà khoa học đã xác định được 20 loại axit amin “chuẩn” có vai trò cốt lõi trong việc xây dựng nên các protein trong cơ thể người.

Tuy nhiên, không phải tất cả axit amin đều được cơ thể tự tổng hợp. Một số axit amin bắt buộc phải được hấp thụ từ thực phẩm hàng ngày. Đó là lý do vì sao chúng ta cần một chế độ ăn đa dạng, giàu dưỡng chất, với các nguồn thực phẩm như thịt, cá, sữa, đậu và các loại hạt để đảm bảo cơ thể luôn có đủ “nguyên liệu” cần thiết cho quá trình sống và phát triển.

Tính chất của các axit amin

tính chất của axit amin

Mặc dù các axit amin đều có cấu trúc hóa học tương tự nhau, nhưng điểm khác biệt nằm ở phần “đuôi” gọi là mạch bên (ký hiệu là R). Chính mạch bên này quyết định tính chất riêng của từng axit amin. Ví dụ, có axit amin ưa nước (phân cực), trong khi có loại lại kỵ nước (không phân cực).

Những khác biệt đó ảnh hưởng đến nhiều yếu tố như:

  • Khả năng tan trong nước: Điều này ảnh hưởng đến cách axit amin tham gia vào quá trình trao đổi chất và tạo thành protein.
  • Tính acid–base: Axit amin có thể vừa nhận vừa nhường proton (H⁺), nhờ đó góp phần duy trì sự cân bằng pH trong cơ thể.
  • Liên kết peptide: Các axit amin liên kết với nhau như những mắt xích, hình thành chuỗi polypeptide – chính là nền tảng của protein.

Việc nắm rõ các đặc điểm này giúp các nhà khoa học và chuyên gia dinh dưỡng hiểu được cách protein được gấp nếp và hoạt động bên trong tế bào ra sao.

Phân loại các axit amin

Axit amin được chia thành ba nhóm chính, dựa trên khả năng cơ thể tự tổng hợp chúng:

  • Axit amin thiết yếu (Essential Amino Acids – EAA): Đây là những axit amin mà cơ thể không thể tự tạo ra, nên chúng bắt buộc phải được cung cấp từ thực phẩm qua chế độ ăn hằng ngày. Một vài ví dụ quen thuộc là lysine, histidine và valine.
  • Axit amin không thiết yếu (Non- Essential Amino Acids – NEAA): Cơ thể chúng ta có thể tự tổng hợp các axit amin này nếu có đủ nguyên liệu như carbon và nitơ, nên không nhất thiết phải hấp thu trực tiếp từ thức ăn.
  • Axit amin bán thiết yếu: Đây là nhóm “linh hoạt” hơn – bình thường cơ thể có thể tạo ra, nhưng trong những tình huống đặc biệt như chấn thương, phẫu thuật hay bệnh tật, nhu cầu tăng cao khiến việc bổ sung qua thực phẩm trở nên cần thiết. Glutamine là một ví dụ điển hình.

Axit amin có tác dụng gì?

Axit amin có tác dụng gì?

Axit amin không chỉ là nguyên liệu để tạo nên protein mà chúng còn góp phần vào rất nhiều hoạt động sống trong cơ thể. Dưới đây là những tác dụng chính:

  • Xây dựng và phục hồi cơ bắp: Cơ thể dùng axit amin để tạo nên protein cho cơ bắp. Trong đó, leucine là axit amin đặc biệt giúp tái tạo mô cơ sau khi vận động hoặc tổn thương, giúp bạn duy trì thể lực.
  • Điều hòa hormone và enzyme: Nhiều hormone và enzyme trong cơ thể có bản chất là protein, thành phần được cấu thành từ axit amin. Ví dụ, hormone insulin giúp kiểm soát đường huyết và phòng ngừa bệnh đái tháo đường.
  • Tăng cường hệ miễn dịch: Một số axit amin như arginine và glutamine đóng vai trò như “chiến binh” hỗ trợ sản xuất kháng thể và tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại bệnh tật.
  • Cải thiện tâm trạng và giấc ngủ: Các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine có gốc từ axit amin giúp bạn ngủ ngon và cảm thấy vui vẻ hơn.
  • Hỗ trợ trao đổi chất: Axit amin giúp thúc đẩy quá trình chuyển hóa năng lượng và hấp thu dưỡng chất, đảm bảo cơ thể hoạt động hiệu quả mỗi ngày.

Axit amin là chất dinh dưỡng cực kỳ quan trọng giúp cơ thể hoạt động khỏe mạnh mỗi ngày. Chúng không chỉ xây dựng cơ bắp và mô, mà còn giúp cân bằng hormone, tăng sức đề kháng và hỗ trợ nhiều chức năng sống khác.

Để cơ thể luôn được cung cấp đủ axit amin, bạn nên ăn đa dạng các thực phẩm giàu đạm như: thịt, cá, trứng, sữa, đậu và các loại hạt. Trong một số trường hợp đặc biệt, ví dụ khi cơ thể mệt mỏi, phục hồi sau bệnh hoặc luyện tập cường độ cao, bạn có thể cân nhắc bổ sung thêm qua sản phẩm chuyên biệt, nhưng tốt nhất vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Khi cơ thể nhận đủ axit amin, bạn sẽ thấy rõ sự thay đổi tích cực từ thể chất dẻo dai hơn cho đến tinh thần sảng khoái hơn mỗi ngày.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Thực đơn nước ép 7 ngày: Giải pháp thanh lọc cơ thể và tăng cường dinh dưỡng

Nước ép không chỉ là thức uống giải khát mà còn có thể trở thành “trợ thủ” hỗ trợ cho việc thanh lọc cơ thể, bổ sung dưỡng chấtduy trì cân nặng hợp lý.

Tại sao nên áp dụng thực đơn nước ép 7 ngày?

Thực đơn nước ép 7 ngày được nhiều chuyên gia khuyến khích như một giai đoạn “tái thiết lập” dinh dưỡng ngắn hạn, giúp cơ thể nghỉ ngơi sau thời gian nạp nhiều thực phẩm dầu mỡ, tinh bột hay đường bổ sung. Bên cạnh đó, nước ép từ rau củ quả tươi chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa, có thể giúp:

  • Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Một số loại rau củ như rau bina (cải bó xôi) hay cà rốt chứa hàm lượng kali cao, góp phần giữ huyết áp ổn định.
  • Bổ sung dưỡng chất dễ hấp thu: Thông tin từ Harvard cho rằng một cốc nước ép được ép từ nhiều loại trái cây hoặc rau quả có thể chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn trên mỗi ounce so với một quả trái cây riêng lẻ. Tuy nhiên, quá trình ép thường làm mất đi đáng kể lượng chất xơ, do đó, cần kiểm soát lượng đường tự nhiên từ nước ép để tránh ảnh hưởng đường huyết [2].
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Một ly nước ép dinh dưỡng có thể thay thế đồ uống nhiều đường, giúp hạn chế cảm giác thèm ăn vặt.

Nguyên tắc áp dụng thực đơn nước ép 7 ngày

Trước khi thực hiện thực đơn nước ép 7 ngày, bạn cần nắm rõ một số nguyên tắc sau:

  • Chọn nguyên liệu tươi: Ưu tiên trái cây, rau củ hữu cơ hoặc có nguồn gốc rõ ràng. 
  • Kiểm soát lượng đường: Nước ép trái cây tự nhiên chứa fructose, có thể ảnh hưởng đến chỉ số đường huyết nếu tiêu thụ nhiều. Do đó, bạn nên kết hợp cùng rau xanh để hạn chế độ ngọt.
  • Đảm bảo an toàn thực phẩm: Vệ sinh tay, dụng cụ sạch sẽ trước khi chế biến. Hãy rửa sạch thật kỹ nguyên liệu và gọt vỏ (nếu cần) để loại bỏ tồn dư hóa chất, vi khuẩn và ký sinh trùng. Nước ép nên dùng ngay sau khi làm để bảo toàn dưỡng chất.
  • Duy trì cân bằng dinh dưỡng: Ngoài nước ép, bạn nên cân nhắc bổ sung protein (thịt nạc, cá, đậu) và chất béo lành mạnh (dầu ô liu, quả bơ) khi cần, nhất là với người hoạt động thể chất cao.
  • Xem xét tình trạng sức khỏe: Nếu bạn đang gặp các vấn đề về huyết áp, tiểu đường hay suy giảm miễn dịch, hãy trao đổi với bác sĩ trước khi áp dụng thực đơn nước ép 7 ngày.

Gợi ý chi tiết thực đơn nước ép 7 ngày

Dưới đây là các gợi ý phù hợp cho từng ngày. Bạn hoàn toàn có thể thay đổi công thức dựa trên khẩu vị và nguyên liệu theo mùa, miễn tuân thủ nguyên tắc dinh dưỡng và vệ sinh.

Ngày 1: Thanh lọc căn bản

Ở ngày đầu tiên, bạn hãy bắt đầu với một thức uống đơn giản, gồm:

  • 1 quả dưa leo.
  • 1 quả táo xanh.
  • 1 nắm rau cải bó xôi.
  • Vài nhánh cần tây.

Để chế biến, hãy rửa sạch, cắt nhỏ nguyên liệu và cho vào máy ép. Vị ngọt nhẹ từ táo và hương thanh mát của dưa leo, cần tây sẽ giúp bạn khởi đầu ngày đầu tiên một cách dễ chịu.

Ngày 2: Tăng cường chất chống oxy hóa

Tiếp theo, bạn có thể lựa chọn các nguyên liệu giàu chất chống oxy hóa như:

  • 1 quả lựu nhỏ (tách lấy hạt).
  • 1/2 cốc việt quất (hoặc dâu tằm, dâu tây thay thế).
  • 1 củ cà rốt.

Nước ép này có thể hỗ trợ ngăn chặn gốc tự do và giúp làn da tươi trẻ hơn. Trường hợp bạn không có lựu, hãy thay bằng các loại quả mọng có màu tím, đỏ khác đều được.

Thực đơn nước ép 7 ngày

Ngày 3: Hương vị mát lạnh từ trái cây nhiệt đới

Với ngày thứ 3, bạn có thể kết hợp các loại trái cây nhiệt đới như:

  • 1/2 quả dứa (thơm).
  • 1 quả cam.
  • 1 quả chuối nhỏ (tùy chọn để tạo độ sánh).

Với các nguyên liệu này, trước hết bạn ép dứa và cam trước, sau đó xay nhanh cùng chuối. Thức uống có vị chua ngọt thanh mát, đồng thời giúp cung cấp vitamin C, hỗ trợ hoạt động hệ miễn dịch.

Ngày 4: Tập trung bổ sung vi khoáng

Với ngày thứ 4, bạn có thể đan xen các loại rau củ chứa nhiều khoáng chất:

  • 1 củ dền (có thể dùng nửa củ nếu sợ mùi nồng).
  • 1/2 củ cà rốt.
  • 1 quả táo đỏ.
  • 1 ít gừng tươi (tùy chọn).

Củ dền giàu sắt, magiê, kali và có thể góp phần tăng cường sức khỏe tim mạch. Gừng tươi tạo độ ấm, hỗ trợ hệ tiêu hóa.

Ngày 5: Nước ép bổ sung chất xơ hòa tan

Chất xơ hòa tan rất quan trọng cho việc duy trì cảm giác no và kiểm soát đường huyết. Hãy thử:

  • 2 quả lê chín.
  • 1 nửa quả bơ (xay chung với phần nước ép).
  • 1 ít rau diếp cá hoặc rau má (tùy chọn).

Lê chứa nhiều chất xơ hòa tan pectin. Bơ cũng giúp làm chậm quá trình hấp thu đường, hữu ích cho người muốn kiểm soát cân nặng.

Ngày 6: Hương vị xanh tươi mát

Đến ngày thứ 6, hãy trở lại với màu xanh tươi mát:

  • 1 nắm rau cải bó xôi.
  • 1 quả táo (đỏ hoặc xanh).
  • 1 quả dưa leo.
  • 1/4 quả chanh (ép hoặc vắt trực tiếp).

Dinh dưỡng từ rau bina và dưa leo có thể hỗ trợ bù nước và cân bằng điện giải tự nhiên, đặc biệt hữu ích khi cơ thể mệt mỏi. Thêm chanh vào công thức khiến nước ép đậm đà và dậy mùi thơm hơn.

Ngày 7: Tăng cường thải độc và phục hồi

Ở chặng cuối, bạn có thể “chốt hạ” bằng công thức giàu diệp lục và vitamin:

  • 1 nắm rau má hoặc mồng tơi.
  • 1 quả táo xanh.
  • 1/2 quả dứa.
  • Vài nhánh cần tây.

Dứa để tạo vị ngọt, trong khi rau má, mồng tơi và cần tây bổ sung sắt, vitamin K, giúp hỗ trợ quá trình thải độc tự nhiên. Kết thúc thực đơn nước ép 7 ngày nhẹ nhàng, cơ thể thường sẽ cảm thấy nhẹ nhõm và tươi mới hơn.

Áp dụng thực đơn nước ép 7 ngày mang lại nhiều lợi ích như hỗ trợ kiểm soát cân nặng, cung cấp vi chất thiết yếu và tạo thói quen tốt cho hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, bạn cần lắng nghe cơ thể, điều chỉnh lượng nước ép phù hợp và không lạm dụng nếu cảm thấy mệt mỏi. Sau khi hoàn thành, hãy tiếp tục duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng với đủ nhóm chất, kết hợp vận động vừa phải để đảm bảo lợi ích lâu dài. Nếu bạn có bệnh lý nền, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng.