Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Vắc xin cúm: 10 lưu ý quan trọng cần nắm trước khi tiêm

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về vắc xin cúm, bao gồm cơ chế hoạt động, lợi ích của vắc xin, ai nên và không nên tiêm phòng, các loại vắc xin phổ biến cũng như các lưu ý khác khi tiêm phòng cúm.

1. Vắc xin cúm là gì?

Cúm mùa là một bệnh đường hô hấp do virus cúm gây ra. Bệnh thường kéo dài từ 7 đến 10 ngày và đa phần người bệnh đều bình phục hoàn toàn. Tuy nhiên, trong những trường hợp trở nặng, cúm mùa có thể gây ra các biến chứng nặng, thậm chí là tử vong.

[quotation title=””]

Theo ước tính mới của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (US-CDC), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các đối tác y tế toàn cầu, có từ 290.000 đến 650.000 ca tử vong hàng năm liên quan đến cúm mùa.

[/quotation]

Vắc xin cúm (hay vaccine cúm) là loại vắc xin giúp bảo vệ cơ thể chống lại sự xâm nhập và tấn công của các chủng virus cúm. Vắc xin cúm hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu. Khi virus cúm xâm nhập vào cơ thể, các kháng thể này sẽ nhận diện và tiêu diệt virus, giúp ngăn ngừa bạn mắc bệnh cúm hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh.

vắc xin cúm

2. Tại sao cần tiêm phòng cúm?

Tiêm vắc xin cúm mang lại nhiều lợi ích quan trọng, không chỉ bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn góp phần bảo vệ cộng đồng. Dưới đây là các lợi ích cụ thể của việc tiêm vắc xin cúm:

  • Giảm nguy cơ mắc bệnh cúm: Theo CDC, tiêm vắc xin cúm là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa bản thân khỏi bị bệnh cúm.
  • Giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh: Nếu bạn vẫn bị nhiễm cúm sau khi tiêm phòng, các triệu chứng sẽ nhẹ hơn và thời gian mắc bệnh sẽ ngắn hơn.
  • Giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng nghiêm trọng do cúm: Tiêm vắc xin cúm giúp giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng ở các đối tượng dễ bị tổn thương như người cao tuổi, người mắc bệnh mãn tính, phụ nữ mang thai và trẻ em. CDC cho biết, trong giai đoạn 2019-2020, việc tiêm phòng cúm đã ngăn ngừa được khoảng 100.000 ca nhập viện liên quan đến cúm.
  • Bảo vệ cộng đồng: Khi bạn bảo vệ bản thân khỏi bệnh cúm thông qua tiêm chủng, bạn cũng đang bảo vệ những người không thể tiêm phòng cúm do dị ứng hoặc do các vấn đề khác.
Vắc xin cúm
Tiêm phòng cúm giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc giảm biến chứng khi mắc bệnh

3. Mức độ hiệu quả của vắc xin cúm

Vắc xin cúm được thiết kế nhằm mục đích bảo vệ bạn chống lại các loại virus cúm phổ biến nhất trong mùa cúm sắp tới. Hiệu quả hoạt động của vắc xin cúm có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố, như loại virus cúm lưu hành trong mùa, loại vắc xin được sử dụng, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người được tiêm chủng, thời điểm tiêm phòng cúm…

[key-takeaways title=””]

Theo CDC, các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng tiêm vắc xin cúm giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cúm từ 40% đến 60% trên toàn bộ dân số trong các mùa khi hầu hết các virus cúm lưu hành đều “tương đồng” với virus được sử dụng để sản xuất vắc xin cúm.

Mặc dù không đem lại hiệu quả phòng bệnh tuyệt đối, nhưng tiêm vắc xin cúm vẫn là biện pháp phòng ngừa cúm tốt nhất. Tiêm phòng cúm hàng năm là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi bệnh cúm, đặc biệt là những người có nguy cơ cao mắc bệnh cúm nặng.

[/key-takeaways]

4. Tại sao bác sĩ đề nghị mọi người nên tiêm vắc xin ngừa cúm mỗi năm?

Vắc xin cúm được khuyên nên tiêm ngừa hàng năm vì hai lý do chính:

  • Thứ nhất, khả năng bảo vệ miễn dịch của cơ thể giảm dần theo thời gian. Vì vậy việc tiêm vắc xin cúm hàng năm là cần thiết để có được sự bảo vệ tối ưu.
  • Thứ hai, virus cúm liên tục thay đổi. Vì vậy thành phần của vắc xin cúm cũng được cập nhật hàng năm dựa trên nghiên cứu dự đoán về các chủng virus cúm phổ biến nhất trong mùa cúm sắp tới.

Đó là lý do tại sao bác sĩ đề nghị mọi người nên tiêm vắc xin ngừa cúm mỗi năm. Thời điểm tốt để chủng ngừa cúm là tháng 9 và tháng 10 hàng năm. Vắc xin cúm sau khi tiêm phải mất đến khoảng 2 tuần mới phát huy tác dụng và khả năng bảo vệ chống lại virus.

Vắc xin cúm
Mỗi người cần tiêm phòng cúm đều đặn hằng năm

5. Đối tượng nào nên tiêm vắc xin cúm?

Tất cả mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên, trừ một số trường hợp đặc biệt, đều được khuyến khích nên tiêm phòng cúm hàng năm. Vắc xin cúm làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng do virus cúm, nhất là ở các đối tượng có nguy cơ cao bị biến chứng như:

  • Người lớn trên 65 tuổi.
  • Người đang sống tại các viện dưỡng lão hoặc cơ sở chăm sóc dài hạn
  • Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ em dưới 12 tháng tuổi.
  • Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc mới sinh con trong mùa cúm.
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu.
  • Người có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 40 trở lên.
  • Người mắc các rối loạn hoặc tình trạng về hệ thần kinh ảnh hưởng đến cách não bộ xử lý thông tin.
  • Người mắc các bệnh mãn tính như hen suyễn, bệnh tim, bệnh thận, bệnh gan và tiểu đường; người đã từng bị đột quỵ; người dưới 20 tuổi đang được điều trị bằng aspirin dài hạn.

6. Đối tượng không nên tiêm phòng cúm

Tiêm vắc xin cúm là phương pháp an toàn và hiệu quả để phòng ngừa bệnh cúm. Dù vậy, vẫn có các trường hợp không nên tiêm vắc xin, bao gồm:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi
  • Người có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với vắc xin cúm hoặc bất kỳ thành phần nào của vắc xin, có thể bao gồm gelatin, thuốc kháng sinh hoặc các thành phần khác.

Những người đã bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng với một liều vắc xin cúm không nên tiêm lại vắc xin cúm đó và có thể không được tiêm các loại vắc xin cúm khác. Nếu bạn từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với vắc xin cúm, hãy báo cho bác sĩ trước khi tiêm phòng cúm lần tiếp theo.

Ngoài ra, những đối tượng sau cũng nên trao đổi kỹ với bác sĩ trước khi tiêm phòng:

  • Người từng mắc hội chứng Guillain-Barré
  • Người đang có sức khỏe không tốt, vừa bị sốt hoặc đang sốt cao.

Bắt đầu từ mùa cúm 2023 – 2024, người dị ứng với trứng có thể tiêm bất kỳ loại vắc xin cúm nào, ở bất kỳ cơ sở nào có cung cấp vắc xin.

Ai không nên tiêm phòng cúm
Hiện nay, người dị ứng với trứng đã có thể tiêm vắc xin cúm như người bình thường

7. Các loại vắc xin cúm mùa phổ biến tại Việt Nam

Hiện nay, tại Việt Nam có 4 loại vắc xin cúm mùa phổ biến được cấp phép lưu hành, bao gồm:

  • Vaxigrip Tetra được sản xuất bởi hãng Sanofi Pasteur (Pháp).
  • Influvac Tetra được sản xuất bởi hãng Abbott (Hà Lan).
  • GCFlu Quadrivalent được sản xuất bởi hãng Green Cross (Hàn Quốc) (Hàn Quốc).
  • Ivacflu-S được sản xuất bởi Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế IVAC – Việt Nam (Việt Nam).

[inline_article id=333895]

[key-takeaways title=””]

Vaxigrip Tetra, Influvac Tetra và Influvac Tetra là vắc xin tứ giá. Loại tứ giá giúp phòng ngừa bốn chủng virus cúm mùa gồm 2 chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 2 chủng cúm B (Yamagata, Victoria). Các vaccine này được chỉ định tiêm cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn với lịch tiêm như sau:

  • Trẻ từ 6 tháng tuổi đến dưới 9 tuổi: tiêm 2 mũi, mũi 2 cách mũi đầu tiên một tháng, sau đó tiêm nhắc một mũi hàng năm.
  • Trẻ từ 9 tuổi và người lớn: chỉ cần tiêm 1 mũi, duy trì chủng ngừa một lần mỗi năm.

Vắc xin Ivacflu-S được sản xuất tại Việt Nam là vắc xin tam giá, giúp phòng 3 chủng A/H3N2 và A/H1N1, B/Victoria (hoặc B/Yamagata) tùy theo từng mùa. Loại vắc xin này chỉ được chỉ định cho người lớn từ 18 tuổi đến dưới 60 tuổi, gồm một liều tiêm cơ bản và nhắc lại một mũi hàng năm.

[/key-takeaways]

vắc xin cúm
Có 4 loại vaccine cúm lưu hành phổ biến tại Việt Nam là: Vaxigrip Tetra, Influvac Tetra, Influvac Tetra và Ivacflu-S

Các loại vắc xin trên đều được sản xuất theo quy trình tiên tiến, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mỗi loại có nguồn gốc, phạm vi phòng bệnh, đối tượng, lịch tiêm và giá tiền khác nhau. Lựa chọn loại vắc xin cúm nào phù hợp sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và nhu cầu của mỗi người. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể.

8. Các tác dụng phụ sau tiêm phòng cúm

Giống như bất kỳ sản phẩm y tế nào, vắc xin cúm có thể gây ra tác dụng phụ. Tác dụng phụ của vắc xin cúm thường nhẹ và tự hết trong vòng vài ngày.

Một số tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm:

  • Đau nhức, tấy đỏ hoặc sưng tấy tại vị trí tiêm
  • Đau đầu
  • Sốt
  • Buồn nôn
  • Đau cơ
  • Mệt mỏi.

Một số người có thể gặp phải những tác dụng phụ nghiêm trọng sau khi tiêm, mặc dù điều này hiếm khi xảy ra. Các phản ứng tiêu cực này có thể xuất hiện trong vài phút đến vài giờ sau tiêm. Các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Khó thở
  • Thở khò khè
  • Tim đập loạn nhịp
  • Phát ban hoặc nổi mề đay
  • Sưng quanh mắt và miệng
  • Cảm thấy yếu hoặc chóng mặt.

Nếu bạn gặp những triệu chứng này, hãy liên hệ bác sĩ hoặc đến bệnh viện ngay lập tức.

9. Vắc xin cúm giá bao nhiêu?

Giá tiêm vắc xin cúm có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cơ sở y tế. Bạn có thể tìm hiểu trước các chương trình khuyến mãi và so sánh giá cả tại một số cơ sở y tế khác nhau trước khi quyết định lựa chọn cơ sở tiêm.

Dưới đây là mức giá tham khảo đối với các loại vắc xin phổ biến tại Việt Nam:

  • Vắc xin cúm Vaxigrip Tetra (Pháp): dao động 350.000 – 380.000 đồng.
  • Vắc xin cúm Influvac Tetra (Hà Lan): dao động 350.000 – 380.000 đồng.
  • Vắc xin cúm GCFlu Quadrivalent (Hàn Quốc): dao động 350.000 – 380.000 đồng.
  • Vắc xin cúm Ivacflu-S (Việt Nam): dao động 150.000 – 200.000 đồng.

10. Tiêm phòng cúm ở đâu?

Bạn có thể tìm hiểu thông tin tiêm phòng cúm tại các trạm và trung tâm y tế địa phương, các bệnh viện, phòng khám, trung tâm tiêm chủng hoặc tại các chương trình tiêm chủng miễn phí. Dưới đây là một số tiêu chí quan trọng giúp bạn lựa chọn đơn vị tiêm chủng an toàn, hiệu quả:

  • Lựa chọn các cơ sở y tế uy tín, được cấp phép hoạt động đầy đủ
  • Có đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm trong việc tiêm chủng
  • Chọn cơ sở y tế sử dụng vắc xin có nguồn gốc rõ ràng, được Bộ Y tế cấp phép lưu hành và bảo quản đúng quy định
  • Chọn cơ sở y tế có vị trí thuận tiện cho việc di chuyển và có giờ giấc hoạt động phù hợp với lịch trình của bạn.
tiêm phòng cúm
Bạn có thể tiêm phòng cúm tại các cơ sở y tế uy tín

Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý một số vấn đề khác khi đi tiêm phòng cúm:

  • Một số cơ sở y tế có thể yêu cầu bạn đặt lịch hẹn trước khi đến tiêm phòng.
  • Bạn nên mang theo sổ khám bệnh hoặc thẻ bảo hiểm y tế khi đi tiêm phòng cúm.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vắc xin cúm và đưa ra quyết định tiêm phòng đúng đắn cho bản thân và gia đình. Tiêm vắc xin cúm là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân khỏi bệnh cúm. Nếu có bất cứ gì thắc mắc trước và sau tiêm, bạn hãy liên hệ các nhân viên y tế để được tư vấn và hỗ trợ.

[inline_article id=334034]

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Triệu chứng bệnh bạch hầu là gì? Dấu hiệu nhận biết và chẩn đoán

Bệnh bạch hầu là căn bệnh nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng. Do đó, để phòng ngừa và kịp thời điều trị, việc tìm hiểu các dấu hiệu và biết cách nhận biết các triệu chứng bệnh bạch hầu là rất cần thiết. 

Trong bài viết này, MarryBaby sẽ cung cấp thông tin về các triệu chứng của bệnh bạch hầu và cách phòng ngừa bệnh. Qua đó, giúp bạn hiểu hơn về bệnh để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Bệnh bạch hầu là gì?

Theo Bộ Y tế Việt Nam, bệnh bạch hầu (tên tiếng anh là Diphtheria) là một bệnh nhiễm khuẩn và nhiễm độc cấp tính do vi khuẩn bạch hầu gây ra. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng người lớn cũng có thể mắc nếu không có miễn dịch.

Khi xâm nhập vào cổ họng, vi khuẩn tiết ra các độc tố vào các mô trong cổ họng, gây tích tụ mô xám hay các giả mạc dày dai, có màu trắng xám, bám chặt và lây lan ra khắp vòm họng, thanh quản, mũi và tuyến hạnh nhân.

[recommendation title=””]

Theo thông tin cảnh báo từ Tổ chức Y tế thế giới – WHO, bệnh bạch hầu rất dễ lây lan. Chúng lây theo đường hô hấp khi nói chuyện gần, hắt hơi, ho… nước bọt bắn ra có chứa vi khuẩn hòa vào không khí, nếu hít phải sẽ có khả năng nhiễm bệnh, nếu cơ thể chưa có kháng thể chống lại vi khuẩn bạch hầu này.

[/recommendation]

Ngoài ra, vi khuẩn bạch hầu cũng có thể lây nhiễm gián tiếp khi tiếp xúc với các vật dụng có dính chất bài tiết hoặc giọt bắn có chứa vi khuẩn bạch hầu. Thời gian ủ bệnh trong khoảng 2 – 5 ngày hoặc hơn kể từ khi nhiễm vi khuẩn bạch hầu.

dấu hiệu và triệu chứng bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu là bệnh có khả năng lây lan từ người sang người và có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm

Nguyên nhân gây bệnh bạch hầu

Thông tin trên Tạp chí Y khoa – Science Direct cho biết, nguyên nhân chính gây bệnh bạch hầu là do vi khuẩn gram dương, hiếu khí Corynebacterium diphtheriae gây ra. Chúng tồn tại ở 4 dạng bao gồm: Gravis, Mitis, Intermedius và Belfanti.

Khi quan sát dưới kính hiển vi, hình dáng của chúng thẳng và hơi cong nhẹ, không có vỏ và không sinh bào tử. Chúng phát triển mạnh trong môi trường thông thoáng và còn tăng trưởng mạnh hơn trong môi trường có máu và huyết thanh.

[key-takeaways title=”Các loại virus, vi khuẩn xâm nhập cơ thể và gây biến chứng lạ:”]

[/key-takeaways]

Triệu chứng bệnh bạch hầu

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh – CDC cho biết rằng, khi nhiễm bệnh hoặc có tiếp xúc với người bệnh, thời gian ủ bệnh là từ 2 – 5 ngày; còn thời gian để các triệu chứng bắt đầu xuất hiện là từ 1 – 10 ngày.

Các triệu chứng bệnh bạch hầu chủ yếu xuất hiện ở đường hô hấp, bao gồm:

  • Sốt, ớn lạnh
  • Ho ông ổng (ho khàn)
  • Sưng hạch ở cổ
  • Viêm họng, sưng họng
  • Khi nuốt cảm thấy khó chịu
  • Đuối sức, mệt mỏi, xanh xao
  • Nảy sinh cảm giác lo lắng, sợ hãi
  • Giả mạc ở mũi hoặc họng (pseudomembrane‎).

[key-takeaways title=”Triệu chứng đặc trưng”]

Triệu chứng đặc trưng của bệnh bạch hầu là giả mạc (pseudomembrane‎). Giả mạc là một lớp phủ niêm mạc, màu trắng xám, dày dai bị tích tụ ở mũi và họng do vi khuẩn bạch hầu gây ra. Lớp phủ này gọi là màng giả, chúng gây khó khăn cho việc thở và nuốt.

[/key-takeaways]

triệu chứng bệnh bạch hầu

Chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh bạch hầu như thế nào?

Để chẩn đoán bệnh bạch hầu, bác sĩ sẽ dựa trên các triệu chứng của bệnh, kết hợp với kết quả xét nghiệm dịch vòm họng từ các vết loét do bệnh gây ra.

Hiện nay đã có thuốc điều trị bệnh bạch hầu nhưng chỉ hiệu quả nếu được phát hiện và chẩn đoán sớm. Bệnh có thể gây biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim, thận và hệ thần kinh bất cứ lúc nào. Do đó, khi nghi ngờ bản thân mắc bệnh, bạn cần đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời.

Các trung tâm y tế và bệnh viện hiện đang có vắc xin phòng ngừa bệnh bạch hầu. Các loại vắc xin dành cho trẻ em là phổ biến hơn so với người lớn, vì đây chính là đối tượng dễ mắc bệnh bạch hầu nhất, do sức đề kháng còn yếu.

Để biết chính xác trẻ cần tiêm vắc xin gì để phòng ngừa bạch hầu, cha mẹ nên tìm hiểu thêm:

Lưu ý thêm

Một số điều mà bạn cần lưu ý để phòng ngừa mắc bệnh:

  • Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đeo khẩu trang khi hắt hơi, ho và khi ở nơi chật hẹp, đông người. Không đến gần những khu vực được thông báo là có nguồn bệnh hoặc đang nghi ngờ nhiễm bệnh.
  • Khi phát hiện hoặc nghi ngờ bản thân hoặc người thân mắc bệnh, bạn nên tìm đến các trung tâm y tế và bệnh viện gần nhất để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời.
  • Tăng cường nhận thức về bệnh bằng cách tìm đọc thông tin; Khẩn trương tiêm phòng vắc xin để ngăn ngừa bệnh.
Dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu
Nếu nhận thấy ở bản thân có những triệu chứng kể trên, bạn nên chủ động tránh tiếp xúc gần với mọi người và nhanh chóng đi khám bệnh tại bệnh viện.

Các câu hỏi thường gặp

Triệu chứng bệnh bạch hầu ở người lớn là gì?

Dấu hiệu nhận biết hay triệu chứng của bệnh bạch hầu là gì? Triệu chứng thường gặp của bệnh là: Họng đỏ, nuốt đau, sốt, da xanh, mệt mỏi, nổi hạch ở dưới hàm gây sưng tấy vùng cổ. Thời gian ủ bệnh từ 2 – 5 ngày, cơ thể chưa có triệu chứng và biến chứng nguy hiểm.

Bệnh bạch hầu có lây không?

Bệnh bạch hầu rất dễ lây lan từ người sang người, đặc biệt là khi có tiếp xúc gần, nói chuyện, hít phải hơi hắt xì, trúng nước bọt của người bệnh.

Kết luận

Bệnh bạch hầu có tốc độ lây lan rất nhanh, biến chứng nguy hiểm và tỷ lệ tử vong cao. Do đó, dù là trẻ em hay người lớn cũng cần tiêm vắc xin đủ liều, đúng lịch, đồng thời đến bệnh viện điều trị ngay nếu phát hiện những triệu chứng bệnh bệnh bạch hầu.

Đáng lưu ý, không phải chỉ khi xuất hiện các triệu chứng của bệnh bạch hầu thì bạn mới mắc bệnh. Vì thời gian ủ bệnh sau khi nhiễm bệnh là từ 2 – 5 ngày, trong khoảng thời gian đó có thể chưa xuất hiện triệu chứng, nhưng bạn đã mắc bệnh. Vậy nên, tốt nhất là bạn nên giữ vệ sinh cá nhân thật tốt đồng thời tiêm phòng đầy đủ, đặc biệt là với trẻ nhỏ.

[summary title=””]

Chuyên mục ‘Chăm sóc khỏe gia đình‘ đăng tải những nội dung xoay quanh các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong gia đình. Nội dung được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn Y khoa MarryBaby nhằm đảm bảo thông tin chuẩn xác trước khi đến với độc giả.

[/summary]

[inline_article id=290361]

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không?

Cái gì nhiều quá cũng gặp “lợi bất cập hại”. Quan hệ với tần suất dày đặc có thể khiến vùng kín của bạn bị tổn thương, gặp các vấn đề như khô âm đạo, viêm nhiễm đường tiết niệu, hoặc có nguy cơ cao mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Đặc biệt, bạn còn dễ bị suy kiệt thể lực nếu không có thời gian phục hồi đầy đủ. Vậy phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không? Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Lợi ích khi quan hệ tình dục đều đặn

Dưới đây là một số lợi ích của tình dục lành mạnh:

  • Cải thiện sức khỏe tim mạch: Một nghiên cứu trên trang NCBI cho thấy phụ nữ có đời sống tình dục đều đặn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch do thói quen này giúp tăng cường tuần hoàn máu, hỗ trợ cải thiện huyết áp và sức bền của cơ thể.
  • Tăng cường hệ miễn dịch: Theo một nghiên cứu khác, nhóm người quan hệ tình dục thường xuyên có mức IgA cao hơn đáng kể so với nhóm không quan hệ, quan hệ ít hoặc nhiều quá mức. IgA (Immunoglobulin A) là một loại kháng thể quan trọng với hệ thống miễn dịch, giúp bảo vệ hệ hô hấp, hệ tiêu hóa và hệ sinh dục khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác.
  • Giúp đốt cháy calo: Quan hệ tình dục thường xuyên có thể giúp đốt cháy calo. Một nghiên cứu được đăng vào tháng 10/2013, trung bình nam giới có thể đốt cháy khoảng 100-150 calo mỗi lần quan hệ tình dục kéo dài khoảng 25-30 phút, trong khi phụ nữ có thể đốt cháy khoảng 70-90 calo.
  • Giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng: Bạn sẽ không sợ phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không nếu biết tác động của “yêu” lành mạnh là giúp giảm căng thẳng và lo lắng, từ đó hỗ trợ da dẻ hồng hào hơn. Cụ thể, “yêu” đúng cách giải phóng endorphin và oxytocin làm tăng cảm giác hạnh phúc, cải thiện chất lượng giấc ngủ để bạn tươi tắn, trẻ trung.
  • Giảm đau: Từ kết quả của một cuộc nghiên cứu, hoạt động tình dục có thể giúp giảm hoặc hết hoàn toàn cơn đau đầu vì kích thích sự giải phóng endorphin (chất giảm đau tự nhiên), giúp giảm các triệu chứng đau đầu, đau cơ và các cơn đau mãn tính khác.
  • Tăng cường tình cảm vợ chồng: Quan hệ tình dục đều đặn giúp vợ chồng bạn tăng cường sự gắn kết và góp phần làm tăng ham muốn cũng như cải thiện đời sống tình dục.

[key-takeaways title=””]

Để tận dụng tối đa các lợi ích trên, hãy duy trì quan hệ tình dục an toàn và giao tiếp cởi mở với bạn đời nhằm thỏa mãn mong muốn của cả hai.

[/key-takeaways]

Tác hại khi quan hệ quá mức ở nữ giới

Quan hệ nhiều có tốt cho nữ không? "Hại nhiều hơn lợi
Quan hệ nhiều có tốt cho nữ không? “Hại nhiều hơn lợi”

Bạn có thể có được câu trả lời cho câu hỏi “phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không” khi biết những ảnh hưởng của quan hệ tình dục quá mức.

  • Viêm nhiễm và kích ứng: Quan hệ tình dục liên tục có thể gây ra viêm nhiễm hoặc kích ứng ở vùng kín do ma sát và tổn thương mô mềm, có thể gây ra các vấn đề như viêm nhiễm âm đạo, viêm niệu đạo và nhiễm trùng đường tiểu.
  • Nguy cơ nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục: Tăng tần suất quan hệ có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục (bệnh lậu, giang mai, HIV…) nếu không sử dụng biện pháp bảo vệ thích hợp.
  • Dễ bị khô âm đạo, gây cảm giác đau đớn khi quan hệ: Bạn có thể bị khô âm đạo do mất cân bằng hormone trong cơ thể hay do những ma sát trong quá trình thâm nhập làm mất đi “chất bôi trơn tự nhiên”, gây ra cảm giác đau đớn khi quan hệ.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng “cuộc yêu”:  Quan hệ tình dục quá thường xuyên có thể làm giảm chất lượng cuộc yêu do tinh thần mệt mỏi, thiếu sự kích thích, và mất đi sự hứng thú cho những màn dạo đầu chất lượng
  • Mệt mỏi và suy kiệt sức khỏe: Chưa cần biết phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không, nhưng hoạt động này trước mắt có thể làm bạn “cạn năng lượng”. Từ đó, bạn dễ căng thẳng, lo âu và gián tiếp làm mất đi sự tươi tắn trên khuôn mặt. Hơn nữa, “chuyện ấy” dày đặc có thể gây đau và tổn thương cơ bắp, đặc biệt là ở lưng, hông và các vùng cơ khác liên quan đến hoạt động tình dục.

>> Xem thêm: Hậu quả khi phụ nữ quan hệ với nhiều người đàn ông

Phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không?

Phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không?
Phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không? Chưa có bằng chứng khẳng định điều này

[key-takeaways title=””]

Hiện tại chưa có bằng chứng khoa học nào khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa tần suất quan hệ và tốc độ lão hóa ở phụ nữ. Phụ nữ già nhanh hay trẻ lâu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như: mã gen, chế độ ăn uống, luyện tập, thói quen sinh hoạt, stress,…

[/key-takeaways]

Tuy nhiên, như bạn đã biết những tác hại khi quan hệ quá mức có thể bao gồm:

  • Nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) khi không sử dụng biện pháp an toàn, quan hệ nhiều lần với nhiều bạn tình
  • Cô bé bị tổn thương nghiêm trọng
  • Suy kiệt sức lực, từ đó gián tiếp làm ảnh hưởng đến làn da

Vì thế, bạn chỉ nên duy trì tần suất quan hệ phù hợp giúp có được lợi ích như đã đề cập, quan tâm đến sức khỏe sinh sản và sử dụng biện pháp an toàn khi quan hệ. Để trẻ lâu và khỏe mạnh: Hãy ăn uống đầy đủ, tập luyện thường xuyên, ngủ đủ giấc và kiểm soát stress. Đừng để những lo lắng về “nhanh già” ảnh hưởng đến đời sống tình dục và tâm trạng của bạn nhé.

>> Xem thêm: Phụ nữ lên đỉnh nhiều lần có tốt không? Bí quyết đạt cực khoái

Phụ nữ làm chuyện ấy bao nhiêu lần/tuần là tốt nhất?

Phụ nữ làm chuyện ấy bao nhiêu lần/tuần là tốt nhất?

Nếu đã biết tác hại của việc quan hệ dày đặc hay phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không, bạn cũng có thể tự hỏi “vợ chồng quan hệ mỗi ngày có tốt không” hay “phụ nữ quan hệ bao nhiêu là đủ”.

Thực tế, không có một tần suất quan hệ tình dục cụ thể nào được xem là “tốt nhất” hoặc lý tưởng cho tất cả phụ nữ, vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân như sức khỏe, tuổi tác, thể trạng, và mối quan hệ với bạn đời.

Tuy nhiên, một số chuyên gia và nghiên cứu cho rằng quan hệ tình dục thường xuyên với sự hòa hợp giữa hai vợ chồng có thể giúp duy trì sự gắn kết tình cảm, có lợi cho sức khỏe tình dục và cải thiện sức khỏe tâm lý.

[key-takeaways title=””]

Thay vì tìm hiểu phụ nữ làm chuyện ấy bao nhiêu lần/tuần là tốt nhất, bạn hãy thay đổi tần suất quan hệ tình dục theo cảm giác và nhu cầu cá nhân. Việc thảo luận và thấu hiểu những mong muốn của nhau sẽ giúp cặp đôi có tình dục lành mạnh, thỏa mãn.

[/key-takeaways]

[inline_article id=270065]

Phụ nữ quan hệ nhiều có nhanh già không? Chưa có bằng chứng khoa học chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa tần suất quan hệ và tốc độ lão hóa ở phụ nữ. Tuy nhiên, bạn vẫn chỉ nên duy trì quan hệ ở mức vừa phải theo nhu cầu cá nhân. Bên cạnh đó, bạn cũng nên tìm hiểu trước và sau khi quan hệ nên làm gì, khi nào không nên quan hệ để có đời sống tình dục an toàn, khỏe mạnh nhé.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Ăn chôm chôm có tác dụng gì? 3 lưu ý khi ăn chôm chôm

Chôm chôm là loại trái cây được nhiều người yêu thích bởi vị ngọt nhẹ, thanh mát và thường được sử dụng như món ăn giải khát dành riêng cho mùa hè. Không chỉ vậy, chôm chôm còn được biết đến như một thần dược của sức khỏe vì chứa nhiều hoạt chất bổ dưỡng. Vậy, ăn chôm chôm có tác dụng gì? Cần lưu ý những gì khi thưởng thức loại trái cây này? Hãy cùng tìm kiếm câu trả lời qua bài viết bên dưới nhé. 

Giá trị dinh dưỡng của chôm chôm

Chôm chôm có vỏ ngoài như một chú nhím biển, sần sùi và nhiều gai mềm. Tuy nhiên, ẩn sâu bên dưới lớp vỏ đó lại là phần thịt trắng mịn, ngọt nhẹ, thơm mát và giàu vitamin, lẫn khoáng chất, chẳng hạn như: 

  • Chất xơ: Đây là một loại trái cây rất giàu chất xơ. Theo các nghiên cứu, 100g thịt chôm chôm có thể bổ sung khoảng 1,3–2 gam chất xơ, gần bằng với lượng chất xơ mà táo, cam hoặc lê có thể cung cấp cho cơ thể. 
  • Vitamin C:Tương tự như nhiều loại trái cây nhiệt đới khác, chôm chôm cũng là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào. Khẩu phần ăn khuyến nghị (RDA) của vitamin C là 90 mg đối với nam và 75 mg đối với nữ. Một khẩu phần chôm chôm gồm khoảng 1 cốc sẽ cung cấp khoảng 8% -10% nhu cầu vitamin C hàng ngày của bạn.
  • Đồng: Đây cũng là nguồn cung cấp đồng tốt, một vi chất đóng vai trò enzyme quan trọng với nhiều hoạt động của cơ thể: tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng, chuyển hóa sắt, tổng hợp mô liên kết và tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh…
  • Kali: Chôm chôm cũng chứa lượng kali dồi dào, đủ cho nhu cầu hàng ngày của người lớn. Kali rất quan trọng để duy trì mức huyết áp khỏe mạnh và đảm bảo chức năng cơ và thần kinh.
  • Các khoáng chất: Chôm chôm bổ sung nhiều khoáng chất tốt cho sức khỏe như mangan, phốt pho, magie, canxi, sắt và kẽm

Ngoài phần thịt thì vỏ lẫn hạt chôm chôm cũng được cho là giàu dinh dưỡng, nhất là các hoạt chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, bên cạnh chất dinh dưỡng thì vỏ và hạt của chôm chôm cũng chứa một số hợp chất có thể gây độc cho con người. Vậy nên, câu trả lời phù hợp nhất khi có ai đó hỏi bạn là “hạt chôm chôm có ăn được không” thì là không nên ăn nhé.

Sau đây, chúng ta có thể tham khảo cơ sở dữ liệu dinh dưỡng của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) không liệt kê thành phần dinh dưỡng của chôm chôm tươi. Tuy nhiên, họ liệt kê thông tin về 1 cốc chôm chôm đóng hộp trong xi-rô và để ráo nước (150g).

[key-takeaways title=”Giá trị dinh dưỡng trong 150g chôm chôm đóng hộp và để ráo nước”]

  • Lượng calo: 123 Kcal
  • Chất béo: 0,3 g
  • Carbohydrate: 31,3 g
  • Chất xơ: 1,4 g
  • Chất đạm: 1 g
  • Đường: Không xác định
  • Natri: 16,5 mg
  • Canxi: 33 mg
  • Vitamin C: 7,4 mg
  • Magiê: 10,5 mg
  • Phốt pho: 13,5 mg
  • Mangan: 0,5 mg
  • Đồng: 0,099 mg

[/key-takeaways]

Ăn chôm chôm có tác dụng gì?

Ăn chôm chôm có tác dụng gì?

Có một sự thật là nhiều người rất thích ăn chôm chôm vì ngon và mát, nhưng rất ít người biết về công dụng của loại quả này với sức khỏe con người. Sau đây là 6 công dụng của chôm chôm mà bất kỳ tín đồ của loại quả này không nên bỏ qua: 

1. Giảm nguy cơ ung thư

Bên cạnh lượng vitamin C dồi dào thì chôm chôm còn chứa nhiều hoạt chất phytochemical có tác dụng chống viêm mạnh mẽ như flavonoid, tannin và polyphenol, đây đều là các hoạt chất chống oxy hóa mạnh, giúp chống lại sự gây hại của gốc tự do và bảo vệ cơ thể trước nguy cơ bị tổn thương. Đồng thời, các hoạt chất này cũng có khả năng ngăn ngừa tổn thương ADN và phát sinh ung thư, bao gồm cả ung thư vú, ung thư dạ dày, ung thư tiền liệt tuyến. 

2. Tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa

Như đã thông tin ở phần trên, chôm chôm cung cấp một lượng lớn chất xơ cho cơ thể, giúp nuôi dưỡng vi khuẩn “tốt” trong hệ tiêu hóa, thúc đẩy hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn. Hơn nữa, chất xơ cũng cải thiện nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón. 

3. Tăng cường năng lượng

Ăn chôm chôm có tác dụng gì? Giúp giảm nguy cơ ung thư, củng cố hệ tiêu hóa và bảo vệ sức khỏe toàn diện
Ăn chôm chôm có tác dụng gì? Giúp giảm nguy cơ ung thư, củng cố hệ tiêu hóa và bảo vệ sức khỏe toàn diện

Chôm chôm cũng là nguồn cung cấp carbohydrate tốt, bổ sung năng lượng cần thiết để cơ thể hoạt động bình thường. Ngoài ra, các vitamin nhóm B trong chôm chôm cũng hỗ trợ chuyển hóa năng lượng lành mạnh và giảm cảm giác mệt mỏi. 

4. Giúp xương chắc khỏe hơn

Khối lượng xương mất dần theo tuổi tác là điều không ai tránh khỏi. Tuy nhiên, việc bổ sung chôm chôm với liều lượng phù hợp được cho là làm chậm quá trình loãng xương. Lý giải cho vấn đề này, các nhà nghiên cứu cho rằng:

  • Bổ sung một lượng lớn canxi cho cơ thể, giúp xương chắc khỏe hơn.
  • Cung cấp kali, một khoáng chất giúp giảm bài tiết canxi qua nước tiểu, làm chậm quá trình loãng xương. 

5. Tốt cho hệ tim mạch

Chôm chôm chứa nhiều thành phần dinh dưỡng tốt cho sức khỏe tim mạch, chẳng hạn như: 

  • Cung cấp kali giúp ngăn ngừa tình trạng huyết áp cao
  • Bổ sung chất xơ giúp giảm cholesterol
  • Cung cấp folate và các vitamin nhóm B có khả năng làm giảm nguy cơ đột quỵ tới 25%
  • Hàm lượng vitamin C dồi dào bảo vệ động mạch trước sự gây hại của các gốc tự do

6. Hỗ trợ sức khỏe mẹ bầu

Chôm chôm cung cấp nhiều sắt, một khoáng chất giúp các mẹ bầu chống lại sự mệt mỏi khi mang thai và cải thiện mức huyết sắc tố hemoglobin trong cơ thể. Bởi vì chứa hàm lượng lớn vitamin C, việc ăn quả chôm chôm giúp cơ thể mẹ bầu hấp thu sắt tốt hơn và tăng cường hệ thống miễn dịch cho cả mẹ, lẫn thai nhi. 

[key-takeaways title=””]

Folate là một loại vitamin quan trọng cần thiết cho sự phân chia tế bào khỏe mạnh và nhân đôi DNA cũng góp mặt vào thành phần dinh dưỡng có trong chôm chôm. Các bác sĩ khuyến cáo những phụ nữ muốn mang thai nên tiêu thụ thực phẩm giàu folate mỗi ngày vì nó rất quan trọng trong việc phòng tránh dị tật bẩm sinh ở trẻ.

[/key-takeaways]

>> Tìm hiểu thêm: Bà bầu ăn chôm chôm đúng cách: Chỉ lợi, không hại

Infographic ăn chôm chôm có tác dụng gì

Lưu ý khi ăn chôm chôm

Mặc dù, chôm chôm mang đến nhiều công dụng tốt cho sức khỏe và bổ sung nhiều hoạt chất dinh dưỡng cho cơ thể, nhưng bạn vẫn nên lưu ý một số vấn đề dưới đây khi ăn chôm chôm: 

  • Chôm chôm kỵ gì? Chôm chôm có tính nóng nên khi kết hợp với rượu bia hoặc thức ăn cay nóng sẽ làm tăng tính nóng, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe như nóng trong người, nổi mụn nhiều hoặc thậm chí là táo bón. 
  • Ăn chôm chôm có mập không?Mặc dù trái chôm chôm có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng điều quan trọng là phải tiêu thụ nó với mức độ vừa phải. Giống như tất cả các loại trái cây khác, quả chôm chôm chứa đường tự nhiên có thể góp phần tăng lượng glucose và calo nếu tiêu thụ quá mức.
  • Ăn chôm chôm có nóng không? Vị chôm chôm tuy ngọt nhẹ và thanh mát, nhưng đây lại là loại quả có tính nóng, có khả năng gây tăng nhiệt cho cơ thể. Vì thế, nếu không muốn bị bốc hỏa hoặc nhiệt miệng, bạn nên ăn với liều lượng vừa đủ, tránh ăn quá nhiều nhé. 

Kết luận

Qua bài viết trên, chắc hẳn bạn đã tìm được câu trả lời chính xác cho câu hỏi “ăn chôm chôm có tác dụng gì” rồi đúng không.

Hy vọng các thông tin trên đã giúp bạn hiểu hơn về loại trái cây nhiệt đới quen thuộc của Việt Nam và bổ sung thêm được một loại quả ngon – bổ – rẻ vào danh sách thực phẩm tốt cho sức khỏe của riêng mình.

[recommendation title=””]

Chuyên mục ‘Chăm sóc khỏe gia đình‘ đăng tải những nội dung xoay quanh các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong gia đình. Nội dung được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn Y khoa MarryBaby nhằm đảm bảo thông tin chuẩn xác trước khi đến với độc giả.

[/recommendation]

[inline_article id=333244]

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn: Bạn đã biết?

Bởi vậy mà bạn có thể sẽ thắc mắc 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn để tránh việc tăng đường huyết quá cao, nhằm bảo vệ sức khỏe một cách tốt nhất. 

Người bị tiểu đường có ăn trái cây được không?

Nhiều người lầm tưởng rằng khi bị tiểu đường loại 2, chúng ta cần kiêng cữ trái cây bởi sẽ khiến lượng đường trong máu tăng cao. Tuy nhiên theo các chuyên gia, bạn vẫn hoàn toàn có thể thưởng thức các loại trái cây nhưng sẽ cần lựa chọn loại và hàm lượng phù hợp để kiểm soát tốt chỉ số đường huyết.

>>> Xem thêm: Tiểu đường thai kỳ ăn khoai lang được không? Giải đáp thắc mắc cho mẹ bầu

5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

Theo khuyến cáo của các chuyên gia dinh dưỡng, người bệnh tiểu đường nên hạn chế 5 loại trái cây sau đây vì hàm lượng đường cao và chỉ số đường huyết (GI) lớn, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu kiểm soát đường huyết ổn định. 

Infographic 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn
Infographic 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

1. Sầu riêng 

Mệnh danh là “vua” của các loại trái cây và là món khoái khẩu của rất nhiều người nhưng lại chứa lượng đường fructose cao, lên đến 42 gram trong 100 gram sầu riêng. Việc ăn sầu riêng quá nhiều một lúc có thể khiến đường huyết tăng đột ngột, gây nguy hiểm cho người bệnh tiểu đường.

>>> Xem thêm: Sầu riêng kiêng kỵ ăn với món gì? 10 món không ăn cùng sầu riêng

2. Mít

Mít cũng là loại trái cây có hàm lượng đường cao, khoảng 36 gram trong 100 gram mít. Tương tự như sầu riêng, mít khi ăn quá nhiều sẽ khiến đường huyết tăng nhanh và ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh tiểu đường.

3. Dứa chín

Dứa chín có chỉ số đường huyết ở mức trung bình (khoảng 60 – 66), do đó người bệnh tiểu đường nên hạn chế ăn. Tuy nhiên, bạn có thể ăn dứa xanh hoặc dứa non vì chúng có hàm lượng đường thấp hơn và GI (chỉ số đường huyết) thấp hơn.

Dứa chín là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn
Dứa chín là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

4. Chuối chín

Chuối rất được ưa thích bởi giàu năng lượng, giúp no lâu và có nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe. Mặt khác, chuối càng chín thì lượng đường càng cao. Do đó, người bệnh tiểu đường nên hạn chế ăn chuối chín, đặc biệt là những quả chuối đã chuyển sang màu nâu sẫm.

5. Vải thiều

Vải thiều là loại trái cây có vị ngọt thanh, mọng nước, rất thích hợp để nhâm nhi vào những ngày hè. Tuy nhiên. loại quả này lại chứa hàm lượng đường cao (khoảng 16 gram trong 100 gram vải). Do vậy nếu mắc bệnh tiểu đường, bạn chỉ nên ăn vải thiều với lượng vừa phải và nên tính toán lượng đường này vào khẩu phần ăn hàng ngày.

[recommendation title=””]

Ngoài 5 loại trái cây trên, người bệnh tiểu đường cũng nên lưu ý hạn chế các loại trái cây sấy khô, mứt trái cây, nước ép trái cây đóng hộp vì chúng đã qua chế biến và có hàm lượng đường cao hơn so với trái cây tươi. Thay vào đó, bạn nên ưu tiên lựa chọn những loại trái cây có hàm lượng đường thấp và GI thấp như: Ổi, táo, lê, bưởi, cam, dâu tây, việt quất,…

[/recommendation]

Lưu ý rằng, lượng trái cây phù hợp cho mỗi người bệnh tiểu đường sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, cân nặng, mức độ kiểm soát đường huyết,… Do đó, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể về chế độ ăn uống phù hợp.

Vải thiều tuy ngon nhưng lại chứa nhiều đường, vì thế đây cũng là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn
Vải thiều tuy ngon nhưng lại chứa nhiều đường, vì thế đây cũng là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

Lưu ý khi ăn trái cây để tránh tăng đường huyết

Khi ăn trái cây, người bị tiểu đường cần lưu ý một số điểm sau để tránh tăng đường huyết:

  • Chọn trái cây có chỉ số đường huyết thấp: Trái cây có chỉ số đường huyết (GI) thấp sẽ không làm tăng đường huyết nhanh chóng. 
  • Kiểm soát lượng trái cây tiêu thụ: Nên ăn trái cây với lượng vừa phải và không quá thường xuyên.
  • Tránh trái cây dưới dạng nước ép hoặc sinh tố: Nước ép và sinh tố thường loại bỏ chất xơ, khiến đường trong máu được hấp thu nhanh hơn.
  • Ăn trái cây cách xa bữa ăn chính: Có thể coi việc ăn trái cây là bữa ăn nhẹ và không nên ăn ngay sau bữa ăn chính.

[inline_article id=332446]

Mong rằng qua những thông tin trên, bạn đã biết được 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn. Việc ăn trái cây nên được tính toán cẩn thận trong khẩu phần ăn hàng ngày và nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn thêm, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Đây chỉ là những thông tin cơ bản và không thể thay thế cho lời khuyên chuyên môn.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Măng cụt có tác dụng gì? Ăn như thế nào mới tốt cho sức khỏe?

Măng cụt (mangosteen) là một trong những loại quả nổi tiếng của Châu Á với hương vị thơm ngon, có thể ăn tươi hoặc chế biến thành trà và những món tráng miệng. Vậy bạn đã biết măng cụt có tác dụng gì và ai không nên ăn măng cụt chưa? Nếu chưa thì hãy cùng MarryBaby tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

Giá trị dinh dưỡng trong trái măng cụt

Măng cụt được mệnh danh là “nữ hoàng trái cây” không chỉ nhờ vào mùi vị thơm ngon mà còn bởi các lợi ích cho sức khỏe nhờ vào hàm lượng dinh dưỡng dồi dào.

Theo thông tin dinh dưỡng từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ – USDA, giá trị dinh dưỡng có trong 100g măng cụt gồm có:

[key-takeaways title=”Giá trị dinh dưỡng có trong 100g măng cụt (theo USDA)”]

  • Calo: 73 kcal
  • Chất béo: 0.58 g
  • Chất đạm: 0.41 g
  • Carbohydrate: 17.9 g
  • Chất xơ: 1.8 g
  • Thiamin: 0.054 mg
  • Riboflavin: 0.054 mg
  • Niacin: 0.286 mg  
  • Pantothenic acid: 0.032 mg
  • Calcium: 12 mg
  •  Iron  Fe: 0.3 mg
  •  Magnesium Mg: 13 mg
  •  Potassium K: 48 mg
  •  Sodium Na: 7 mg
  •  Kẽm Zn: 0.21 mg
  •  Cu: 0.069 mg 
  •  Manganese Mn: 0.102 mg
  • Vitamin C: 2.9 mg
  • Folate total: 31 µg
  • Vitamin B6: 0.018 mg
  • Chất chống oxy hóa: Xanthones, alpha, bete, gamma – Mangostin

[/key-takeaways]

Măng cụt có tác dụng gì?
Măng cụt là loại trái cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng

Ăn măng cụt có tác dụng gì?

Ăn măng cụt mang lại nhiều lợi ích sức khỏe nhờ vào hàm lượng dồi dào chất dinh dưỡng, chất xơ và các chất chống oxy hóa đặc biệt. Dưới đây là một số tác dụng nổi bật của loại trái cây này.

1. Tăng cường hệ miễn dịch, kháng khuẩn, kháng viêm

Măng cụt là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh hiệu quả.

Măng cụt là nguồn thực phẩm chứa nhiều vitamin C, chiết xuất của nó còn có đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm, được sử dụng tại chỗ giúp cải thiện sức khỏe răng miệng và nhiễm trùng da. Do đó, có thể nói loại trái cây này là một lựa chọn lành mạnh để kết hợp cùng với các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng khác như một phần của chế độ ăn uống cân bằng giúp cơ thể tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các tác nhân gây bệnh hiệu quả.

2. Ngăn ngừa ung thư

Quả măng cụt chứa nhiều xanthone trong đó, α-Mangostin – loại xanthone dồi dào nhất được phân lập từ măng cụt, đã được chứng minh là , một hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư. Một số nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng măng cụt có thể có hiệu quả trong việc phòng ngừa ung thư vú, dạ dày, tuỵ, gan, phổi…

[recommendation title=””]

Trong nghiên cứu về tiềm năng chống năng chống ung thư của hợp chất xanthone có trong quả măng cụt, đăng tải trên Pubmed, kết quả nghiên cứu phát hiện ra rằng, quả măng cụt có vẻ rất an toàn và dung nạp tốt trong các nghiên cứu trên người. Các chất chống oxy hóa có trong măng cụt phát huy tốt công dụng của nó, mặc dù khả năng chống ung thư của măng cụt sẽ vẫn cần được khám phá và khẳng định rõ hơn thông qua các nghiên cứu lâm sàng trong tương lai.

[/recommendation]

3. Tốt cho tim mạch

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất măng cụt giúp làm giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL), bảo vệ tim mạch khỏi các bệnh như xơ vữa động mạch, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.

4. Hỗ trợ hệ tiêu hóa

Chất xơ trong măng cụt giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn, ngăn ngừa táo bón và các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa khác.

5. Ăn măng cụt có tác dụng gì? Giúp làm đẹp da và hỗ trợ giảm cân

Vitamin C và các chất chống oxy hóa từ măng cụt giúp da sáng mịn, giảm nếp nhăn và chống lão hóa. Bên cạnh đó, măng cụt còn chứa ít calo và nhiều chất xơ, giúp tạo cảm giác no lâu và hỗ trợ giảm cân hiệu quả.

6. Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường

Quả măng cụt có thể hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu và cải thiện tình trạng kháng insulin nhờ sự kết hợp giữa xanthone và có mặt của chất xơ, do đó có lợi cho bệnh nhân tiểu đường.

[recommendation title=””]

Trong một nghiên cứu nhỏ, các nhà nghiên cứu đã điều tra tác động của viên nang chiết xuất măng cụt khoảng 400 miligam (mg) lên tình trạng kháng insulin ở 22 người tham gia bị kháng insulin và béo phì. Những người tham gia được chia thành hai nhóm: một nhóm chỉ được điều trị bằng liệu pháp hành vi và nhóm còn lại được điều trị bằng liệu pháp hành vi cùng với chiết xuất măng cụt trong 26 tuần. Kết quả cho thấy nhóm dùng chiết xuất măng cụt có mức insulin và các dấu hiệu viêm giảm đáng kể, đồng thời mức cholesterol HDL (tốt) cũng tăng đáng kể .

[/recommendation]

Một số tài liệu tham khảo ghi nhận thêm các chất phytochemical chính có trong loài này là xanthone isoprenyl hóa, một nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có nhiều tác dụng sinh học như chất chống oxy hóa, hỗ trợ apoptotic, chống tăng sinh, chống nhiễm trùng, chống viêm, bảo vệ thần kinh, hạ đường huyết và chống béo phì… Sự đa dạng về tác dụng của xanthone măng cụt cho thấy các hợp chất này nhắm vào nhiều con đường truyền tín hiệu liên quan đến các bệnh lý khác nhau và xem chúng là nguồn có giá trị để phát triển y học trong tương lai nhằm điều trị các bệnh mãn tính và thoái hóa.

Măng cục có tác dụng gì
Ăn măng cục mang lại nhiều lợi ích tốt cho sức khỏe, đặc biệt nhất là các chất chống oxy hóa có trong loại quả này

Lưu ý khi ăn măng cụt

Khi ăn măng cụt, bạn cần lưu ý một số điểm sau để đảm bảo an toàn và tận hưởng trọn vẹn hương vị cũng như lợi ích sức khỏe của loại quả này.

1. Lựa chọn và bảo quản măng cụt

Một vài mẹo lựa chọn và bảo quản măng cụt bạn có thể áp dụng:

  • Lá trên đỉnh quả măng cụt nên còn xanh và tươi, không héo úa.
  • Ưu tiên những quả có vỏ màu tím đậm, không có vết thâm hoặc nứt.
  • Bảo quản măng cụt ở nhiệt độ phòng nếu bạn dự định ăn chúng trong vòng một hoặc hai ngày.
  • Tránh để măng cụt tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao vì điều này có thể làm hỏng quả.
  • Quả măng cụt nên có cảm giác nặng tay so với kích thước, điều này cho thấy măng cụt có độ tươi ngon nhất định.
  • Để kéo dài thời gian bảo quản, bạn có thể để măng cụt trong ngăn mát của tủ lạnh. Thời gian bảo quản có thể lên đến 2 tuần.

[key-takeaways title=””]

Để ăn măng cụt đúng cách và không ảnh hưởng đến sức khỏe, bạn chỉ nên ăn vừa đủ lượng. Mỗi lần ăn chỉ nên 2-3 quả, không nên ăn quá 1 kg/ ngày.

[/key-takeaways]

Lưu ý khi ăn măng cụt
Lưu ý khi ăn măng cụt: Hãy chọn loại quả có màu tím đậm, không có vết thâm hoặc nứt, quả còn tươi, cầm chắc tay

2. Ai không nên ăn măng cụt?

Bạn đừng vội biết măng cụt có tác dụng gì rồi mua liền trái cây này về ăn. Nếu thuộc một số đối tượng sau đây thì bạn không nên hoặc nên hạn chế ăn măng cụt:

  • Người có cơ địa dị ứng: Măng cụt có thể gây dị ứng ở một số người, với các biểu hiện như ngứa, nổi mẩn đỏ, sưng tấy, khó thở. Do đó, những người có cơ địa dễ dị ứng, đặc biệt là dị ứng với các loại trái cây nhiệt đới cần cẩn thận khi ăn măng cụt. 
  • Người có bệnh về tiêu hóa: Măng cụt tuy chứa nhiều chất xơ,  hỗ trợ tiêu hoá nhưng vẫn có thể gây đầy bụng, khó tiêu ở những người có bệnh về tiêu hóa như viêm loét dạ dày, tá tràng, hội chứng ruột kích thích. Do đó, những người có bệnh liên quan đến tiêu hóa nên hạn chế ăn măng cụt, đặc biệt là khi đang trong giai đoạn cấp tính của bệnh.
  • Người có  bệnh về máu: Vì măng cụt là nguồn giàu xanthones nên tránh dùng quá nhiều măng cụt vì có thể gây làm loãng máu  trên người mắc bệnh máu không đông hoặc đang sử dụng thuốc kháng đông.

[inline_article id=266829]

Kết luận

Mong rằng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn biết được măng cụt có tác dụng gì đối với sức khỏe và những lưu ý khi ăn. Đừng quên truy cập MarryBaby thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về chủ đề chăm sóc sức khỏe nhé!

Những nội dung liên quan đến chủ đề măng cụt có tác dụng gì, bạn xem thêm:

[summary title=””]

Chuyên mục ‘Chăm sóc sức khỏe gia đình‘ đăng tải những nội dung xoay quanh các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong gia đình. Nội dung được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn Y khoa MarryBaby nhằm đảm bảo thông tin chuẩn xác trước khi đến với độc giả.

[/summary]

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Thường xuyên uống nước dừa có tác dụng gì? Những lưu ý khi uống nước dừa!

Phụ nữ mỗi ngày uống nước dừa có tác dụng gì không? Uống nước dừa nhiều có tốt không? Bài viết này MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu các tác dụng của nước dừa mang đến cho sức khoẻ nhé.

Phụ nữ uống nước dừa có tác dụng gì không?

1. Bổ sung chất điện giải cho cơ thể

Nước dừa có nhiều chất điện giải như kali, natri và magie. Nếu bạn đang đổ mồ hôi do vận động nhiều hoặc khi thời tiết nắng nóng gay gắt thì nên uống nước dừa tươi. 

Chất điện giải trong nước dừa có thể giúp cân bằng lượng chất lỏng trong cơ thể, ngăn ngừa mất nước và hỗ trợ cho sức khỏe của cơ bắp.

Lưu ý: Các lợi ích này sẽ được phát huy khi bạn đảm bảo nạp đủ năng lượng cho cơ thể qua thực phẩm có chứa carbohydrate và protein sau khi tập luyện.

2. Giảm tăng huyết áp và ngăn ngừa đột quỵ

Uống nước dừa giúp giảm tăng huyết áp và ngăn ngừa đột quỵ

Mỗi ngày bạn uống nước dừa có tác dụng gì? Chỉ một ly nước dừa đã chứa nhiều kali hơn một quả chuối cỡ trung bình. Nếu bạn bổ sung nhiều kali qua chế độ ăn uống hàng ngày có thể giúp giảm huyết áp và ngăn ngừa đột quỵ. Do đó, bạn nên bổ sung thêm nước dừa và các thực phẩm giàu kali khác trong chế độ ăn uống hàng ngày để cải thiện sức khỏe tim mạch.

>> Bạn có thể xem thêm: Ăn gì để cô bé nhiều nước và thơm? TOP 7 cách để cô bé tăng chất nhờn

3. Giúp làm đẹp da

Thiếu nước có thể dẫn đến da khô, căng và thậm chí bong tróc da. Để cải thiện tình trạng này, bạn có thể uống nước dừa hàng ngày để giúp thúc đẩy quá trình tuần hoàn trong cơ thể và cung cấp độ ẩm cho da. 

Phụ nữ uống nước dừa mỗi ngày có đẹp da không? Nước dừa còn chứa vitamin C là chất chống oxy hóa giúp kích thích tổng hợp collagen một cách tự nhiên, hỗ trợ cải thiện sự săn chắc và tươi tắn cho làn da. Do đó, nếu muốn đẹp da thì bạn nên uống nước dừa thường xuyên hơn nhé.

4. Kiểm soát đường huyết

Thường xuyên uống nước dừa có tác dụng gì? Nước dừa có vị ngọt thanh nhưng chứa ít đường. Do đó, đây là là một loại nước ép rất thích hợp cho bệnh nhân bị bệnh đái tháo đường (tiểu đường) hoặc người muốn uống nước ép ít đường. 

>> Bạn có thể xem thêm: Top 25 các loại nước ép tốt cho sức khỏe và tăng đề kháng

5. Kiểm soát cân nặng

Nước dừa giúp bạn kiểm soát cân nặng hiệu quả

Khi bạn uống nước dừa sẽ giúp cung cấp đủ nước cho cơ thể để nuôi dưỡng mọi tế bào trong cơ thể và tối ưu hóa tốc độ trao đổi chất. Hơn nữa, nước dừa còn có lượng calo thấp so với các loại nước trái cây khác. Do đó, thức uống này có thể giúp bạn kiểm soát được cân nặng hiệu quả.

6. Bù nước sau khi nôn ói

Phụ nữ uống nước dừa có tác dụng gì? Nếu buổi tối hôm trước bạn đã lỡ uống quá chén và nôn ói nhiều do say rượu thì hôm sau bạn nên uống nước dừa tươi để bổ sung các chất điện giải cho cơ thể. Điều này sẽ giúp bạn giảm đi sự mệt mỏi và uể oải do say rượu trong đêm hôm trước.

>> Bạn có thể tham khảo cách giải rượu bia nhanh, an toàn và hiệu quả tức thì ngay tại nhà để nhanh lấy lại sức khỏe sau cơn say.

7. Hỗ trợ sức khoẻ xương

Hầu hết phụ nữ và nhất là phụ nữ trên 50 tuổi cần bổ sung canxi mỗi ngày qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng. Vì canxi giúp xương chắc khỏe, đồng thời còn hỗ trợ cơ bắp và dây thần kinh hoạt động bình thường.

Trong một ly nước dừa có chứa khoảng 17 mg canxi giúp bạn bổ sung được lượng canxi khuyến nghị hàng ngày. Do đó, bạn nên uống nước dừa thường xuyên hơn để giúp xương được chắc khỏe nhé.

8. Ngăn ngừa sỏi thận

Uống nước dừa giúp ngăn ngừa sỏi thận

Khi uống nước dừa nhiều có tác dụng gì? Khi bạn uống nước dừa sẽ giúp cơ thể đào thải các chất như citrate, kali và clorua. Điều này giúp ngăn ngừa hình thành và làm tan sỏi thận (sỏi thận hình thành do cơ thể dư thừa canxi và citrate). 

Tuy nhiên, điều này cần phải có thêm nhiều nghiên cứu khoa học chứng minh thì mới có kết luận chính xác. Bởi vì, những biến chứng gây ra các vấn đề về thận còn có nguyên nhân do cơ thể bị dư thừa kali mà nước dừa lại chứa nhiều khoáng chất này.

>> Bạn có thể xem thêm: Đi tiểu đau rát sau khi quan hệ do đâu và cách khắc phục

9. Chống oxy hoá

Các gốc tự do là các phân tử không ổn định được tạo ra trong tế bào trên cơ thể trong quá trình trao đổi chất. Khi có quá nhiều gốc tự do tăng lên, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái căng thẳng oxy hóa có thể làm hại tế bào và tăng nguy cơ mắc bệnh.

Nước dừa có chứa chất chống oxy hóa có thể giúp sửa đổi các gốc tự do được đề cập ở trên để chúng không còn gây hại cho cơ thể. Do đó, bạn nên uống nước dừa thường xuyên hơn để chống lại quá trình oxy hóa của cơ thể nhé.

[key-takeaways title=”Phụ nữ uống nước dừa nhiều có tốt không?”]

Có nên uống nước dừa mỗi ngày không? Mặc dù nước dừa mang đến nhiều lợi ích cho sức khoẻ nhưng bạn không nên uống mỗi ngày. Vì bất cứ thức uống bổ dưỡng nào nếu dùng quá nhiều đều gây ra những tác dụng phụ không tốt cho sức khỏe.

[/key-takeaways]

Tác hại của việc uống nhiều nước dừa mỗi ngày 

Thói quen uống nước dừa đúng cách sẽ mang đến cho bạn rất nhiều lợi ích tốt, song nếu uống sai cách và uống quá nhiều có thể tiềm ẩn những rủi ro dưới đây.

  • Khiến bạn đi tiểu nhiều: Nước dừa có tính lợi tiểu nếu bạn uống quá nhiều có thể dẫn đến đi tiểu nhiều gây ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
  • Không tốt cho người có cơ địa lạnh: Người có cơ thể thiên hàn không nên uống nhiều nước dừa. Điều này có thể khiến bạn dễ bị cảm và khó chịu.
  • Làm hạ huyết áp nhanh: Trong một số trường hợp, khi bạn dùng thuốc điều trị huyết áp nếu uống nước dừa có thể làm tụt huyết áp, thậm chí gây ngất xỉu.
  • Gây ngộ độc kali: Nước dừa có chứa kali nên khi bạn uống nhiều thì có thể dẫn đến ngộ độc với biểu hiện tăng nhịp tim, tụt huyết áp, mất phương hướng, chóng mặt, cơ thể nóng,…
  • Tiêu chảy: Nước dừa chứa nhiều oligosacarit, disacarit, monosacarit và polyol (FODMAP) có thể lên men. Đây là những carbohydrate chuỗi ngắn có thể hút nước vào ruột và gây ra các vấn đề về tiêu hóa như tiêu chảy nếu như bạn uống quá nhiều nước dừa. 

>> Bạn có thể xem thêm: 6 tác dụng của hàu đối với phụ nữ và những lưu ý khi ăn hàu

Những lưu ý khi uống nước dừa tươi

Nếu đã biết uống nước dừa có tác dụng gì; thì bạn cũng cần lưu ý thêm những điều sau khi uống thức uống này nhé.

  • Nên tìm mua dừa ở nơi có uy tín: Bạn nên tìm mua dừa ở nơi kinh doanh uy tín và chất lượng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
  • Lượng nước dừa nên uống: Bạn chỉ nên uống nước dừa với lượng vừa phải, đừng uống quá nhiều có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn.
  • Thời gian uống nước dừa: Bạn có thể uống nước dừa bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Tuy nhiên, bạn nên tránh uống nước dừa trước khi đi ngủ để không bị tiểu đêm.

[inline_article id=329728]

Như vậy phụ nữ uống nước dừa có tác dụng gì? Phụ nữ uống nước dừa mang đến nhiều tác dụng như tốt cho xương, bổ sung khoáng chất, giảm mệt mỏi, buồn nôn, giảm huyết áp,… Tuy nhiên, bạn không nên uống nước dừa quá nhiều có thể dẫn đến các tác dụng phụ như ngộ độc kali, đi tiểu nhiều, tiêu chảy,…

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Uống nước mía mỗi ngày có tốt không? Cần lưu ý gì để tốt cho sức khỏe?

Dù tốt cho sức khoẻ nhưng uống nước mía mỗi ngày có tốt không? Bất cứ thức uống hay món ăn nào dù bổ dưỡng đến đâu nếu dùng quá nhiều đều có thể gây tác dụng ngược. Do đó, bạn nên biết cách uống nước mía tốt cho sức khỏe. Hãy cùng MarryBaby tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Uống nước mía mỗi ngày có tốt không?

Nước mía chứa nhiều khoáng chất và vitamin cần thiết cho việc duy trì sức khỏe. Do đó, nếu bạn uống nước mía mỗi ngày sẽ mang đến nhiều lợi ích cho sức khoẻ tổng thể.

Tuy nhiên, bạn chỉ nên uống mỗi ngày 1 ly nước mía thôi. Vì khi uống quá nhiều có thể gây ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa và dẫn đến các biến chứng khác không tốt cho sức khỏe.

[key-takeaways title=””]

Ngoài ra, những người bị mắc một số bệnh lý nghiêm trọng cần có chế độ ăn kiêng đặc biệt thì không nên uống nước mía. Tốt nhất, bạn nên xin tư vấn từ bác sĩ về trường hợp của bạn nếu muốn uống nước mía nhé.

[/key-takeaways]

>> Bạn có thể xem thêm: Ăn khoai lang có giảm cân không? Cách ăn khoai lang giảm cân

Mỗi ngày uống nước mía có tác dụng gì?

Bạn uống nước mía mỗi ngày có tốt không?
Bạn uống nước mía mỗi ngày có tốt không?

Sau khi đã tìm hiểu uống nước mía mỗi ngày có tốt không; hãy cùng tìm hiểu uống nước mía có tác dụng gì cho sức khoẻ nhé. Dưới đây là những tác dụng của nước mía:

1. Cung cấp năng lượng cho cơ thể

Mía là thực phẩm lý tưởng để bạn bổ sung thêm năng lượng cho cơ thể khi cảm thấy mệt mỏi và uể oải nhờ có chứa lượng đường sucrose. 

2. Ngăn ngừa lão hóa

Làn da dưới tác động từ môi trường và thời gian sẽ ngày càng hình thành nhiều nếp nhăn lão hoá. Vậy bạn uống nước mía có tác dụng làm đẹp không? Trong nước mía có chất chống oxy hóa, axit phenolic và flavonoid có tác dụng giữ ẩm cho da, làm da mềm mại và sáng khoẻ từ bên trong. Từ đó, làn da sẽ giảm hình thành các nếp nhăn lão hoá.

[recommendation title=””]

Bên cạnh tìm hiểu cách ngăn ngừa lão hoá bằng việc uống nước mía mỗi ngày; bạn có thể tìm hiểu thêm có nên làm đẹp bằng mặt nạ tinh trùng không. Vì mặt nạ tinh trùng đang là một xu hướng làm đẹp được nhiều phụ nữ chọn lựa.

[/recommendation]

3. Ngăn ngừa hôi miệng và sâu răng

Uống nước mía có thể ngăn ngừa sâu răng và các vấn đề về răng miệng
Uống nước mía có thể ngăn ngừa sâu răng và các vấn đề về răng miệng

Sự thiếu hụt khoáng chất hoặc thói quen vệ sinh răng miệng kém cũng có thể gây sâu răng và hôi miệng. Điều này sẽ khiến cho bạn cảm thấy rất tự ti và ngại giao tiếp với mọi người xung quanh. Tuy nhiên, bạn đừng quá lo lắng! Nước mía có chứa nhiều khoáng chất hỗ trợ xây dựng men răng, sâu răng và ngăn ngừa hôi miệng rất hiệu quả đấy.

4. Làm giảm táo bón hiệu quả

Nếu bạn đang gặp rắc rối về vấn đề tiêu hóa, nhất là “táo bón” trong một thời gian dài thì hãy thử uống nước mía nhé. Nước mía có chứa kali giúp duy trì sự cân bằng độ pH trong dạ dày, hỗ trợ dịch tiêu hóa hoạt động tốt hơn; từ đó làm giảm táo bón hiệu quả.

>> Bạn có thể xem thêm: Dùng sắt thế nào để hạn chế táo bón?

5. Ngăn ngừa ung thư

Uống nước có thể ngăn ngừa ung thư vú
Uống nước có thể ngăn ngừa ung thư vú

Uống nước mía thường xuyên có thể giúp bạn hỗ trợ ngăn ngừa một số bệnh ung thư như ung thư vú và ung thư tuyến tiền liệt. Nước mía có tác dụng làm giảm và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. 

Bạn có thể tìm hiểu thêm ung thư vú có chữa được không khi đang quan tâm đến việc uống nước mía để ngừa ung thư. 

6. Hỗ trợ giảm cân

Nước mía hỗ trợ giảm cân rất hiệu quả do có chứa chất xơ hòa tan trong nước và làm giảm lượng cholesterol xấu trong cơ thể. Do đó, khi bạn uống nước mía mỗi ngày sẽ giúp kiểm soát tình trạng tăng cân rất đáng kể.

>> Bạn có thể xem thêm: Nhịn ăn có giảm cân không, có giúp thanh lọc cơ thể không?

7. Làm dịu cơn đau họng

Nước mía có vitamin C giúp làm dịu cổ họng bị kích ứng rất hiệu quả. Trong nước mía bạn chỉ cần thêm một chút nước cốt chanh và một chút muối đen là cơn đau họng sẽ giảm đáng kể. Ngoài ra, nước mía có chứa chất chống oxy hóa cũng có lợi trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn và virus.

8. Giúp chữa lành vết thương

Uống nước mía mỗi ngày có thể giúp vết thương nhanh hồi phục hơn
Uống nước mía mỗi ngày có thể giúp vết thương nhanh hồi phục hơn

Trong nước mía có chứa đường sucrose là một chất chữa lành tự nhiên giúp vết thương phục hồi nhanh hơn. Do đó, khi bạn bị thương thì nên uống nước mía để hỗ trợ cho vết thương nhanh hồi phục lại nhé.

Khi tìm hiểu bí quyết giúp vết thương mau lành bằng cách uống nước mía mỗi ngày có tốt không; bạn có thể học thêm cách xử lý vết thương do côn trùng cắn sưng đỏ, ngứa tại nhà nhé.

9. Tăng cường hệ miễn dịch

Nếu bạn có hệ miễn dịch kém thì hãy uống nước mía thường xuyên hơn để giúp tăng hệ miễn dịch. Vì trong nước mía có chứa chất chống oxy hóa giúp ổn định nồng độ bilirubin trong cơ thể nhờ đó tăng cường hệ thống miễn dịch chống chọi lại các tác nhân dễ gây bệnh. 

10. Giúp điều trị chứng ợ chua

Nếu trong dạ dày của bạn có quá nhiều axit có thể dẫn đến chứng ợ nóng hoặc trào ngược dạ dày gây khó chịu. Để cải thiện tình trạng này, bạn nên uống một ly nước mía mỗi ngày. Vì nước mía có tính kiềm nên có thể giúp trung hòa lượng axit trong dạ dày và làm giảm bớt các triệu chứng khó chịu do bệnh lý gây ra.

11. Tốt cho móng tay

Các chất dinh dưỡng có trong nước mía có thể giúp cải thiện tình trạng móng tay giòn, thiếu sức sống và dễ gãy. Do đó, bạn nên uống một ly nước mía mỗi ngày để giúp móng tay nhanh hồi phục lại, tăng độ bóng, cứng và nuôi dưỡng móng tay sâu từ bên trong.

>> Bạn có thể xem thêm: 14 cách chăm sóc móng tay cực kỳ đơn giản giúp móng tay luôn khỏe đẹp

12. Hỗ trợ điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)

Uống nước mía có thể giúp xoa dịu cảm giác nóng rát khi đi tiểu do bị nhiễm trùng đường tiết niệu
Uống nước mía có thể giúp xoa dịu cảm giác nóng rát khi đi tiểu do bị nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu là một trong những bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra ở đường tiết niệu. Nếu bạn duy trì uống nước mía mỗi ngày có thể giúp giảm bớt sự khó chịu và đau đớn của bệnh lý gây ra. 

Bạn có thể cho thêm một ít nước dừa và chanh vào nước mía khi uống để giảm cảm giác nóng rát khi tiểu. Hơn nữa, lượng protein có trong thức uống này cũng giúp thận hoạt động tốt hơn.

13. Giảm sốt

Sốt cao có thể khiến cho nhiệt độ của cơ thể cao hơn vì vậy bạn có thể cảm thấy mệt mỏi và uể oải do mất đi một lượng protein. Bạn có thể uống nước mía trong lúc này để giúp phục hồi lượng protein bị mất, giảm đau và giảm suy nhược do sốt cao gây ra.

14. Giúp đào thải độc tố

Nước mía giàu chất chống oxy hóa nên có thể giúp loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả. Khi cơ thể được đào thải độc tố ra khỏi cơ thể cũng giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất hoạt động tốt hơn, từ đó giúp giảm cân hiệu quả.

>> Xem thêm: Trà detox giảm cân có “thần thánh” như lời đồn không.

15. Giảm căng thẳng

Căng thẳng là một trong những tác nhân chính gây ra nhiều căn bệnh nghiêm trọng. Nếu bạn thường xuyên uống nước mía có thể giúp giảm căng thẳng hiệu quả. Vì nước mía có chứa lượng lớn axit amin, magiê và tryptophan có thể cân bằng lượng hormone và làm giảm căng thẳng.

16. Tốt cho sức khỏe tim mạch

Mỗi ngày uống nước mía có thể giúp cho sức khỏe tim mạch được tốt hơn
Mỗi ngày uống nước mía có thể giúp cho sức khỏe tim mạch được tốt hơn

Lượng kali có trong nước mía rất tốt cho sức khỏe tim mạch. Vì vậy, nếu bạn uống nước mía không chỉ điều chỉnh huyết áp mà còn giúp giảm áp lực lên mạch máu; nhờ đó bạn có thể ngăn ngừa được bất kỳ yếu tố nào gây ảnh hưởng đến sức khoẻ tim mạch.

17. Tăng sức mạnh cơ bắp

Khi bạn uống nước mía cũng giúp tăng sức mạnh cơ bắp hiệu quả. Bởi vì, nước mía có chứa lượng đường glucose rất cần thiết cho cơ bắp được khỏe mạnh. 

18. Giúp cải thiện tình trạng mụn trứng cá

Nước mía có chứa axit glycolic và axit alpha hydroxy giúp tăng cường tái tạo tế bào nhờ đó cải thiện được tình trạng mụn trứng cá. Ngoài ra, nước mía có thể giúp tẩy tế bào chết cho da bằng cách làm giãn nở lỗ chân lông và làm sạch các tế bào da chết. Bạn có thể massage mặt bằng nước mía để giúp giảm và ngăn ngừa mụn trứng cá tái phát nhé.

>> Bạn có thể xem thêm: Top 5 mặt nạ mướp đắng trị mụn hiệu quả tận gốc ngăn ngừa tái phát

Phụ nữ có thai có nên uống mía không?

Phụ nữ mang thai uống nước mía mỗi ngày có tốt không và có tác dụng gì?
Phụ nữ mang thai uống nước mía mỗi ngày có tốt không và có tác dụng gì?

Bạn sẽ rất băn khoăn liệu thai phụ uống nước mía mỗi ngày có tốt không. Nước mía có nhiều chất dinh dưỡng nên rất tốt cho cả phụ nữ muốn mang thai và đang mang thai. Hơn nữa, nước mía có chứa axit folic chính là vitamin B9 có tác dụng giúp giảm nguy cơ dị tật thần kinh bẩm sinh ở thai nhi; chẳng hạn như tật nứt đốt sống gây ảnh hưởng đến cuộc sống sau này của thai nhi. Ngoài ra, hàm lượng canxi có trong nước mía còn giúp hỗ trợ cho quá trình hình thành xương và răng của thai nhi được chắc khỏe.

Dù nước mía mang đến nhiều lợi ích nhưng bạn cũng chỉ nên uống một ly mỗi ngày hoặc 2-3 ngày uống 1 lần để tránh gây ra các biến chứng khi mang thai nhé.

>> Bạn có thể xem thêm: Bà bầu uống nước mía thai nhi có tăng cân không?

Những lưu ý khi uống nước để tốt cho sức khỏe

Như vậy MarryBaby và bạn đã tìm hiểu rất cụ thể về vấn đề mỗi ngày uống nước mía có tốt không rồi. Tuy nhiên, để an toàn cho sức khoẻ hơn, bạn cần lưu ý những điều sau đây:

  • Đảm bảo uống nước mía được chế biến vệ sinh sạch sẽ: Nước mía bẩn không tốt cho sức khoẻ có thể khiến cho bạn có nguy cơ cao bị ngộ độc thực phẩm hoặc mắc phải bệnh lý nguy hiểm.
  • Không uống quá nhiều nước mía: Bạn chỉ nên uống một ly nước mía mỗi ngày thôi nhé. Nếu bạn uống quá nhiều nước mía có thể gây phản tác dụng dẫn đến nhiều biến chứng không tốt cho sức khỏe.
  • Không nên uống mía để lâu ở nhiệt độ môi trường: Bạn chỉ nên uống nước mía đã được chế biến trong 30 phút hoặc được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh. Vì nhiệt độ môi trường có thể khiến cho nước mía bị hư có thể gây hại cho sức khỏe.

[inline_article id=327461]

Tóm lại, nếu bạn uống nước mía mỗi ngày có tốt không? Nước mía có nhiều dưỡng chất tốt cho sức khoẻ nên có thể uống một ly mỗi ngày. Tuy nhiên, nếu bạn đang mắc phải bệnh lý nào nghiêm trọng thì cần hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi dùng nhé. Và bạn cũng đừng uống quá nhiều nước mía trong một thời gian vì có thể gây ra tác dụng phụ không tốt cho sức khỏe.

 

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì?

Vậy uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Bài viết này sẽ giúp bạn có câu trả lời cũng như một số lưu ý khi uống sữa tươi không đường.

1. Thành phần dinh dưỡng trong sữa không đường 

Sữa không đường là một loại sữa bò không chứa đường. Do không có đường nên người uống dễ cảm nhận được hương vị sữa rõ rệt và thơm ngon hơn. Trong 250ml sữa tươi không đường chứa nhiều dưỡng chất như: 

  • Đạm: 9g.
  • Vitamin A: 116 RE.
  • Vitamin B1: 0,119 mg.
  • Vitamin B2: 0,436 mg.
  • Vitamin B3: 2 mg.
  • Vitamin B12: 1.16 ug.
  • Vitamin D: 2.6 ug.
  • Canxi: 291 mg.
  • Magie: 26 mg.
  • Phốt pho: 217 mg.
  • Kẽm: 0.95 ug.

2. Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì?

Dưới đây là một số tác dụng của sữa tươi không đường bạn sẽ không ngờ tới:

2.1 Giúp hạ đường huyết

Sữa tươi là một nguồn cung cấp protein và canxi tốt, cũng như các chất dinh dưỡng bao gồm vitamin B12 và iodine. Sữa cũng chứa magiê, một chất quan trọng cho sự phát triển xương và chức năng cơ bắp, cùng với whey và casein, đã được phát hiện có vai trò trong việc hạ huyết áp.

2.2 Hỗ trợ hệ cơ xương khỏe mạnh ở mọi độ tuổi

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Dịch vụ Y tế Quốc gia của Vương quốc Anh khuyến nghị rằng trẻ em từ một tuổi đến ba tuổi nên tiêu thụ 350 miligram canxi mỗi ngày để phát triển xương khỏe mạnh. Canxi cũng rất quan trọng trong thời kỳ dậy thì để phát triển sức mạnh xương. Độ tuổi dậy thì là giai đoạn quyết định để tránh nguy cơ yếu xương sau này, đặc biệt là đối với phụ nữ sau mãn kinh, khi họ mất đi lợi ích của hormone nữ, làm dễ bị loãng xương.

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Tốt cho sự phát triển cơ xương ở mọi độ tuổi
Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Tốt cho sự phát triển cơ xương ở mọi độ tuổi

2.3 Chứa nguồn protein dồi dào

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì thì chính là bổ sung lượng protein dồi dào cho cơ thể; giúp định hình cấu trúc mô tế bào, phát triển cơ xương, tăng cường hệ miễn dịch và cung cấp năng lượng. Sữa bò đã được nghiên cứu là loại sữa giàu protein hơn cả những loại sữa hạt, sữa thực vật khác.

2.4 Hỗ trợ giảm cân

Nhiều bạn hiểu lầm rằng uống sữa tươi không đường có tác dụng chính là làm tăng cân. Trên thực tế, sữa tươi không đường chứa nhiều thành phần có tác dụng hỗ trợ duy trì cân nặng. Ví dụ, nồng độ protein cao giúp bạn cảm thấy no lâu hơn, ngăn việc ăn quá nhiều. Hơn nữa, axit linoleic conjugate có trong sữa có khả năng thúc đẩy quá trình giảm cân bằng cách kích thích phân hủy chất béo và ức chế sản xuất chất béo.

Ngoài ra, nhiều nghiên cứu đã liên kết chế độ ăn giàu canxi với nguy cơ béo phì thấp. Các bằng chứng cho thấy người tiêu thụ canxi từ chế độ ăn có lượng canxi cao có nguy cơ béo phì hoặc thừa cân thấp hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức cao canxi trong chế độ ăn thúc đẩy phân hủy chất béo và ức chế hấp thụ chất béo trong cơ thể.

[key-takeaways title=”Xem thêm một số thực đơn giúp bạn giảm cân:”]

[/key-takeaways]

2.5 Duy trì sức khỏe tim mạch

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, việc tiêu thụ nhiều kali và ít natri hơn sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ. Để đạt được kết quả tốt nhất, bạn cũng có thể chọn sữa bò không béo hoặc ít béo. Chính vì thế với câu hỏi uống sữa tươi không đường có tác dụng gì thì chính là duy trì sức khỏe tim mạch.

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Duy trì sức khỏe tim mạch
Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Duy trì sức khỏe tim mạch 

2.6 Hỗ trợ giảm viêm

Sự kết hợp giữa protein động vật hoàn chỉnh, axit béo omega-3 và các hợp chất chống oxy hóa giúp sữa bò có tác dụng như một chất chống viêm mạnh. Sữa thường được khuyến nghị như một biện pháp chữa trị cho các vấn đề viêm nhiễm, bao gồm việc dùng sữa để làm dịu tiêu hóa sau bữa ăn cay.

2.7 Tăng cường hệ miễn dịch

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Ngoài canxi và protein, sữa bò còn chứa các vi chất vi lượng tốt và các hợp chất chống oxy hóa như vitamin E, selenium và kẽm. Việc tiêu thụ sữa bò từ bò ăn cỏ tự nhiên có liên quan tới việc cải thiện sức đề kháng và bảo vệ chống lại bệnh tật. Đồng thời nhiều bạn cũng thắc mắc uống sữa tươi không đường có đẹp da không thì câu trả lời là có. Uống sữa bò cũng có thể cải thiện vẻ ngoài và làn da của bạn.

2.8 Bổ sung hàm lượng canxi

Hàm lượng canxi và vitamin D có trong sữa không đường nhiều hơn sữa tươi có đường. Việc uống sữa không đường thường xuyên theo lượng vừa đủ sẽ có tác dụng giúp hệ xương vững chắc, ngăn ngừa tình trạng loãng xương. Ngoài ra, vitamin D có trong sữa còn hỗ trợ phát triển răng, tóc cũng như bảo vệ răng chắc khỏe. Do đó, bạn đừng bỏ qua thức uống này để cơ thể hấp thụ canxi một cách hiệu quả nhất.

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì
Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì?

3. Sữa không đường bao nhiêu calo?

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì bạn đã biết rồi, vậy sữa không đường bao nhiêu calo bạn đã biết chưa? Lượng calo trong sữa không đường có thể thay đổi tùy theo thương hiệu và loại sữa cụ thể. Tuy nhiên, nhìn chung sữa không đường sẽ chứa lượng calo thấp hơn so với sữa có đường. Dưới đây là lượng calo trung bình trong 100ml sữa không đường của một số thương hiệu phổ biến tại Việt Nam:

  • TH True Milk: 60 calo.
  • Vinamilk: 61,2 calo.
  • Dutch Lady: 50 calo.
  • Meadow Fresh: 46 calo.
  • Nutifood: 60 calo.
  • Dalat Milk: 65 calo.

Như vậy, có thể thấy rằng lượng calo trong sữa không đường dao động từ 46 đến 61,2 calo mỗi 100ml. So với sữa có đường, lượng calo này thấp hơn đáng kể. Ví dụ, 100ml sữa tươi có đường Vinamilk chứa khoảng 110 calo.

Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Sữa không đường bao nhiêu calo?
Uống sữa tươi không đường có tác dụng gì? Sữa không đường bao nhiêu calo?

4. Nên uống sữa tươi không đường vào lúc nào?

Thời điểm tốt nhất để uống sữa tươi không đường chính là buổi sáng và buổi tối. Vào mỗi buổi sáng, sau khi đã ăn sáng nhẹ nhàng, bạn có thể uống sữa tươi không đường để cung cấp năng lượng tích cực khởi động cho một ngày mới. Thói quen này không những tốt cho sức khoẻ và hệ tiêu hoá mà còn giúp bạn có một ngày làm việc hiệu quả hơn. Ngoài ra, nếu bạn đang trong quá trình giảm cân, sử dụng sữa tươi không đường vào mỗi sáng sẽ giúp cơ thể no lâu, ít thèm ăn và giảm lượng mỡ thừa trong cơ thể nhanh chóng hơn. 

Ngoài ra, sau một ngày dài hoạt động, uống sữa vào buổi tối cũng rất tốt cho sức khỏe. Uống một ly sữa tươi không đường trước khi đi ngủ khoảng 1 – 2 giờ là tốt nhất bởi lúc này, cơ thể sẽ có thời gian nhiều hơn để chuyển hoá và hấp thụ các dưỡng chất có trong sữa. 

>> Xem thêm: Ăn măng cụt có nóng không và kỵ với gì?

5. Một số lưu ý khi uống sữa không đường

Biết uống sữa tươi không đường có tác dụng gì nhưng không biết một số lưu ý khi uống sữa thì cũng dễ ảnh hưởng đến sức khỏe lắm đấy. Sữa tươi không đường là thức uống thơm ngon, bổ dưỡng, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, để việc sử dụng sữa tươi không đường đạt hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn, bạn cần lưu ý một số điều sau:

  • Ưu tiên mua sữa của thương hiệu uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Chỉ nên uống từ 1 đến 3 ly sữa tươi không đường trong 1 ngày. Lượng sữa tươi này tương ứng với khoảng 900 mg canxi, đáp ứng đủ lượng canxi trong ngày mà cơ thể yêu cầu.
  • Uống sữa tươi không đường là một phần trong chế độ ăn uống Healthy lành mạnh và cân bằng. Kết hợp với chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất và tập luyện thể dục thể thao thường xuyên để có sức khỏe tốt nhất.
  • Nếu bạn có vấn đề sức khỏe như tiểu đường, tim mạch, dị ứng sữa bò,… hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sữa tươi không đường.

[inline_article id=295679]

Hy vọng bài viết đã giúp bạn giải đáp thắc mắc uống sữa tươi không đường có tác dụng gì. Mặc dù sữa tươi không đường mang đến nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng bạn không nên uống quá nhiều vì có thể dẫn đến dư thừa lượng calo và dưỡng chất cần thiết cho một ngày.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Tiêm HPV là gì? Tại sao phải tiêm và giá tiêm vacxin HPV bao nhiêu?

Tiêm HPV là gì? Giá tiêm HPV hết bao nhiêu và nơi tiêm ở đâu? Hãy cùng MarryBaby tìm hiểu thật chi tiết về các mũi tiêm ngừa HPV trong bài viết dưới đây nhé.

Tiêm HPV là gì?

Vacxin HPV là các mũi tiêm phòng giúp bạn ngăn ngừa lây nhiễm virus HPV gây u nhú ở người (human papillomavirus virus). Đây là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) phổ biến trên thế giới.

Hiện có khoảng 40 chủng virus HPV trên thế giới và có khoảng 80% dân số quan hệ tình dục bị nhiễm HPV vào một thời điểm trong cuộc đời. Tuy nhiên, nếu bạn có hệ miễn dịch khỏe mạnh thì có thể chống lại virus này khi chúng xâm nhập vào cơ thể.

Thế nhưng, cũng có một số trường hợp nhiễm HPV không thể tự miễn nhiễm mà còn tiến triển trở thành bệnh ung thư và hình thành mụn cóc sinh dục; trong đó đa số là bệnh ung thư cổ tử cung hoặc ung thư liên quan đến bộ phận sinh dục. 

>> Bạn có thể xem thêm: Dấu hiệu nhiễm HPV: biết càng sớm càng tốt

Mục đích tiêm vacxin HPV là gì?

Mục đích tiêm vacxin HPV là giúp ngăn ngừa virus HPV xâm nhập vào cơ thể và tiến triển thành các bệnh ung thư hoặc mụn cóc sinh dục. Khi bạn tiêm vacxin HPV có thể giúp ngăn ngừa hình thành các bệnh lý như:

  • Ung thư âm hộ
  • Ung thư âm đạo
  • Ung thư hậu môn
  • Ung thư vòm họng
  • Ung thư dương vật
  • Ung thư cổ tử cung
  • Mụn cóc sinh dục

Bên cạnh tìm hiểu tiêm HPV là gì; chúng ta cũng nên tìm hiểu thêm về vấn đề quan hệ rồi có tiêm hpv được không để biết cách phòng tránh các bệnh từ virus HPV.

tiêm hpv là gì giá bao nhiêu
Mục đích tiêm HPV là gì?

Hiện nay có mấy loại vacxin HPV?

Tiêm HPV là gì và có mấy loại vacxin? Hiện nay trên thị trường có 3 loại vacxin HPV với những công dụng khác nhau. Cụ thể:

1. Vacxin Gardasil-9

Vacxin Gardasil-9 được phê chuẩn từ năm 2014 là loại vacxin ngừa HPV giúp bảo vệ toàn diện nhất so với các loại vacxin HPV khác. Vacxin Gardasil-9 có thể bảo vệ bạn bởi các chủng HPV như:

  • HPV-6 và HPV-11: Những chủng HPV này gây ra 90% mụn cóc sinh dục. 
  • HPV-31, 33, 45, 52 và 58: Nếu bạn nhiễm thêm các chủng HPV này thì nguy cơ bị ung thư cổ tử cung sẽ tăng thêm 20%.
  • HPV-16 và HPV-18: Đây là hai chủng HPV có nguy cơ bị lây nhiễm cao nhất. Những chủng này gây ra 70% bệnh ung thư cổ tử cung, 90% bệnh ung thư hậu môn và nhiều bệnh ung thư ảnh hưởng đến cổ họng và bộ phận sinh dục.

2. Vacxin Gardasil

Gardasil là loại vacxin ngừa HPV được sáng chế vào năm 2006 và được Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận đầu tiên. Vacxin Gardasil bảo vệ bạn chống lại các chủng HPV sau:

  • HPV-6 và HPV-11: Các chủng HPV này gây ra 90% mụn cóc sinh dục.
  • HPV-16 và HPV-18: Đây là những chủng gây ra 70% bệnh ung thư cổ tử cung, 90% bệnh ung thư hậu môn và nhiều bệnh ung thư ảnh hưởng đến cổ họng cũng như bộ phận sinh dục.

[quotation title=””]

Không giống như vacxin Gardasil-9, vacxin Gardasil ban đầu không thể bảo vệ bạn khỏi chủng HPV-31, 33, 45, 52 và 58 là những chủng có thể tăng thêm 20% nguy cơ bị ung thư cổ tử cung. Do đó, nếu vacxin Gardasil-9 có giúp bạn ngăn ngừa nguy cơ ung thư cổ tử cung chiếm 90% thì vacxin Gardasil chỉ giúp ngăn ngừa được 70%.

[/quotation]

3. Vacxin Cervarix

Vacxin Cervarix được FDA phê chuẩn vào năm 2009. Cervarix chỉ giúp bạn ngăn ngừa nhiễm các chủng HPV có nguy cơ cao hình thành các bệnh ung thư là HPV-16 và HPV-18. Tuy nhiên, loại vacxin này không bảo vệ bạn khỏi các chủng gây mụn cóc sinh dục.

>> Bạn có thể xem thêm: Tiền ung thư cổ tử cung: Phát hiện bệnh càng sớm càng nâng cao hiệu quả điều trị

[key-takeaways title=”Vacxin HPV có hiệu quả trong bao nhiêu năm?”]

  • Vacxin Gardasil có hiệu lực hơn 10 năm sau khi tiêm chủng.
  • Vacxin Cervarix có hiệu lực hơn 10 năm sau khi tiêm chủng.
  • Vacxin Gardasil-9 có hiệu lực ít nhất 6 năm sau khi tiêm chủng.

Các nhà khoa học sẽ tiếp tục theo dõi hiệu quả của các loại vacxin để có thông tin cập nhật chính xác nhất.

[/key-takeaways]

Vacxin HPV hoạt động như thế nào?

Tiêm HPV là gì và vacxin hoạt động như thế nào?
Tiêm HPV là gì và vacxin hoạt động như thế nào?

Vacxin HPV là phiên bản mô phỏng gần giống với virus HPV. 

Khi tiêm vacxin HPV sẽ kích thích hệ thống miễn dịch trong cơ thể tạo ra kháng thể chống lại virus HPV thật. Do đó, nếu bạn chẳng may bị virus HPV xâm nhập vào cơ thể thì các kháng thể sẽ giúp chống lại và làm suy yếu virus ngăn nguy cơ hình thành bệnh lý.

>> Bạn có thể tìm hiểu thêm: Hình ảnh nổi mụn ở mép vùng kín nữ giới 

Đối tượng nên và không nên tiêm HPV là gì?

1. Đối tượng nên tiêm HPV

Thông tin về vacxin HPV và đối tượng nên tiêm HPV

Những đối tượng nào nên tiêm HPV? Tất cả mọi người đều nên tiêm vacxin HPV trước khi tiếp xúc với các chủng virus HPV qua việc quan hệ tình dục. CDC đã khuyến cáo các độ tuổi cần được tiêm vacxin HPV như sau:

  • Trẻ em từ 11 đến 12 tuổi: Để ngăn ngừa trẻ em nhiễm virus HPV trước khi khi đến tuổi quan hệ tình dục; trẻ em từ 11 đến 12 tuổi nên được tiêm ngừa HPV. Tuy nhiên, trẻ em 9 tuổi cũng có thể được tiêm HPV. 
  • Thanh niên không quá 26 tuổi: Tiêm vacxin HPV cũng được khuyến nghị dành cho thanh niên không quá 26 tuổi chưa tiêm ngừa.
  • Người ở độ tuổi trung niên không quá 45 tuổi: Năm 2018, FDA đã mở rộng độ tuổi tiêm ngừa HPV từ 26 lên 45 tuổi nếu sau khi thực hiện các xét nghiệm và yêu cầu từ cơ sở tiêm ngừa vacxin mà bạn có đủ điều kiện. 

>> Bạn có thể xem thêm: Nổi cục u ở mép vùng kín có nguy hiểm đến sức khỏe sinh sản không?

2. Đối tượng không nên tiêm HPV

Đối tượng không nên tiêm HPV là gì? Nếu bạn thuộc các trường hợp sau thì không nên tiêm vacxin HPV:

  • Đang mắc bệnh lý với mức độ từ trung bình đến nặng: Nếu đang mắc bệnh, bạn cần phải đợi cơ thể hồi phục rồi mới tiêm vacxin được. Tốt nhất, bạn nên xin tư vấn từ bác sĩ về thời gian thích hợp nhất để tiêm HPV nhé.
  • Bị dị ứng hoặc sốc phản vệ khi tiêm mũi HPV trước đó: Hãy cho bác sĩ biết, bạn đã có phản ứng với mũi tiêm HPV trước đó hoặc với các thành phần có trong vacxin. Bạn cũng cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ tình trạng dị ứng nào đã mắc phải bao gồm dị ứng với nấm men hoặc mủ cao su nhé.
  • Phụ nữ mang thai: Tốt nhất bạn nên tiêm HPV sau khi sinh con. Tuy nhiên, nếu bạn biết tin có thai sau khi bạn tiêm HPV thì đừng lo lắng. Vì vacxin không gây ra các biến chứng nguy hiểm cho thai nhi đâu nhé. 

Sau khi đã hiểu tiêm vacxin HPV là gì; bạn có thể tìm hiểu thêm về vấn đề bị sùi mào gà có quan hệ được không để có thêm kiến thức phòng tránh các bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục nhé.

Lịch tiêm HPV diễn ra như thế nào?

Lịch tiêm HPV sẽ khác nhau tùy vào đối tượng. Cụ thể như sau:

  • Trẻ em từ 9 đến 15 tuổi: Trẻ em từ 9 đến 15 tuổi cần tiêm hai mũi vacxin HPV để được bảo vệ hoàn toàn. Mũi tiêm thứ hai cách mũi thứ nhất từ 6 đến 12 tháng. Ở độ tuổi này, hệ thống miễn dịch rất mạnh mẽ nên chỉ cần tiêm chủng 2 mũi HPV là đủ. 
  • Thiếu niên từ 15 tuổi trở lên: Những đối tượng từ 15 tuổi trở lên cần tiêm 3 mũi HPV để được bảo vệ hoàn toàn. Mũi thứ hai cách mũi đầu tiên từ 1 đến 2 tháng. Và mũi tiêm thứ ba cách mũi tiêm đầu tiên 6 tháng.

>> Bạn có thể xem thêm: Tổng hợp 7 bệnh lây qua đường tình dục thường gặp

Những lợi ích và rủi ro khi tiêm HPV là gì?

1. Lợi ích khi tiêm HPV

Tiêm vacxin HPV có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư và mụn cóc sinh dục liên quan đến virus HPV ở bất kỳ đối tượng nào đã trải qua việc quan hệ tình dục.

  • Năm 2006, nữ giới được khuyến cáo nên tiêm HPV để ngăn ngừa ung thư cổ tử cung, các nhóm ung thư khác liên quan và mụn cóc sinh dục.
  • Năm 2011, FDA đã khuyến nghị vacxin HPV nên được tiêm chủng cho nam giới để ngăn ngừa ung thư vòm họng, ung thư hậu môn, ung thư dương vật,…

2. Rủi ro khi tiêm HPV

Vacxin HPV rất an toàn cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, khi tiêm vacxin bạn có thể gặp các tác dụng phụ sau:

  • Sốt
  • Buồn nôn
  • Chóng mặt
  • Đau cơ hoặc khớp
  • Đau đầu hoặc cảm thấy mệt mỏi
  • Sốc phản vệ (trường hợp hiếm)
  • Đau nhức, sưng tấy hoặc tấy đỏ tại chỗ tiêm

[key-takeaways title=””]

Tuy nhiên, các tác dụng phụ trên chỉ diễn ra trong thời gian ngắn và sẽ tự biến mất. Do đó, bạn đừng quá lo lắng khi tiêm vacxin HPV nhé.

[/key-takeaways]

Bạn có thể tham gia vào cộng đồng của MarryBaby để tìm hiểu và được bác sĩ giải đáp về vấn đề nổi mụn ở mép vùng kín có sao không khi tìm hiểu thông tin về tiêm HPV là gì nhé.

Giá tiêm mũi HPV bao nhiêu và ở đâu?

Tiêm HPV là gì và nơi tiêm vacxin ở đâu?
Tiêm HPV là gì và nơi tiêm vacxin ở đâu?

Tiêm HPV là gì giá bao nhiêu? Nhìn chung, mũi tiêm vacxin HPV có giá dao động từ 1.700.000 – 3.000.000VNĐ/mũi tuỳ vào phân loại và cơ sở cung cấp vacxin. Bạn có thể tiêm HPV tại các cơ sở dưới đây:

1. Hệ thống tiêm chủng VNVC

  • Hiện nay, hệ thống đã có các chi nhánh ở khắp cả nước. Bạn có thể đến chi nhánh VNVC ở địa phương gần nhất để tiêm chủng nhé.
  • Hotline: 028 7102 6595

2. Trung tâm tiêm chủng Long Châu

  • Hiện nay, trung tâm tiêm chủng Long Châu đã có ở một số tỉnh thành. Bạn có thể tìm đến cơ sở gần nhất để tiêm chủng nhé.
  • Hotline: 1800 6928 (nhấn phím 2)

3. Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC

  • Hiện nay, bệnh viện đã có các chi nhánh ở khắp cả nước. Bạn có thể đến chi nhánh ở địa phương gần nhất để tiêm chủng nhé.
  • Hotline: 1900 565 656

4. Bệnh viện Đa khoa Bảo Sơn 2

  • Địa chỉ: 52 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa, Hà Nội
  • Hotline: 1900 599 858

5. Phòng tiêm chủng SAFPO

  • Địa chỉ: Số 181 Hùng Vương, Phường 09, Quận 5, TP.HCM.
  • Hotline: 1900 2071

6. Trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC)

  • Địa chỉ: 125/61 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, TP.HCM.
  • Hotline: 028 3923 4629

7. Viện Pasteur

  • Địa chỉ: 167 Pasteur, Phường 8, Quận 3, TP.HCM.
  • Hotline: (028) 3823 0352

8. Phòng khám Đa khoa SIM Medical Center

  • Địa chỉ: Tòa nhà Richstar 2-RS5, 239-241 Hòa Bình, P.Hiệp Tân, Q.Tân Phú, TP.HCM.
  • Hotline: 1900 252 535

9. Phòng khám Đa khoa MECCARE

  • Địa chỉ: 580 Hương Lộ 2, Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP.HCM.
  • Hotline: 028 2253 7650

[inline_article id=330828]

Như vậy, chúng ta đã biết tất cả những thông tin cơ bản xoay quanh vấn đề tiêm HPV là gì. Đây là những mũi tiêm chủng giúp bạn phòng ngừa các bệnh gây ra từ các chủng virus HPV như mụn cóc sinh dục, ung thư cổ tử cung, ung thư vòm họng, ung thư hậu môn, ung thư dương vật,… Hãy theo dõi MarryBaby để có thêm những thông tin hữu ích khác nhé!

[recommendation title=””]

Bài viết được tham vấn y khoa bởi Bệnh viện Đa khoa Bảo Sơn. Được xây dựng theo mô hình bệnh viện – khách sạn hiện đại, quy tụ đội ngũ y bác sĩ hàng đầu trong và ngoài nước, bệnh viện được khách hàng lựa chọn cho nhiều dịch vụ thăm khám như khám tổng quát, tầm soát ung thư, thai sản trọn gói… vì chất lượng và sự tận tâm.

[/recommendation]