Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

7 cách hạ sốt nhanh cho trẻ, an toàn, hiệu quả tại nhà

Vậy có những cách hạ sốt nhanh cho trẻ nào mà vẫn an toàn, hiệu quả, có thể áp dụng tại nhà? Dưới đây là hướng dẫn toàn diện kèm những lưu ý quan trọng, giúp cha mẹ bảo vệ sức khỏe con yêu một cách tốt nhất.

Tìm hiểu về sốt ở trẻ em và nguyên nhân gây ra

Sốt là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự xâm nhập của vi khuẩn hoặc virus, do trẻ mọc răng, sau tiêm vắc xin,… Do vậy, có thể nói, nguyên nhân gây sốt ở trẻ rất đa dạng. Trong đó, các lý do phổ biến bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Chẳng hạn như cảm cúm, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi…
  • Nhiễm virus: Ví dụ như siêu vi gây sốt xuất huyết, sởi, thủy đậu…
  • Sau tiêm vắc xin: Bé có thể sốt nhẹ trong vòng 24–48 giờ đầu sau tiêm ngừa [6].
  • Các bệnh nhiễm trùng khác: Nhiễm trùng tiểu, viêm màng não… cũng khiến bé bị sốt.
  • Sốt do mọc răng: Một vài bé cũng có thể sốt liên quan đến việc mọc răng. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của các chuyên gia, sốt do mọc răng thường chỉ ở mức độ rất nhẹ (dưới 38oC) và không kéo dài [7].
  • Tác nhân dị ứng: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tác nhân gây dị ứng, môi trường bụi bặm cũng tác động không nhỏ đến nguy cơ mắc sốt ở trẻ.

Về cơ chế, thông thường, khi hệ miễn dịch nhận diện mầm bệnh, não bộ sẽ điều chỉnh nhiệt độ cơ thể tăng lên để “tiêu diệt” những tác nhân lạ [5]. Nghe có vẻ đáng lo ngại, nhưng cơ chế này thực sự mang tính bảo vệ. Dù vậy, nếu sốt quá cao hoặc kéo dài, trẻ sẽ có nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và thậm chí co giật do sốt [3].

Điều quan trọng là phụ huynh cần nắm bắt đầy đủ nguyên nhân gây sốt để xác định được phương án xử lý phù hợp, cũng như lựa chọn cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn tại nhà. Nếu nghi ngờ con bị sốt do cúm, sốt xuất huyết hay bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng điều trị và chăm sóc đúng cách [2].

Dấu hiệu trẻ bị sốt

Không phải bất cứ cơn sốt nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Có những trường hợp trẻ chỉ hơi ấm và tỏ ra khó chịu, quấy khóc. Tuy nhiên, dưới đây là các dấu hiệu thường gặp mà bạn cần chú ý để nhận biết tình trạng sốt ở trẻ [3]:

  • Nhiệt độ cơ thể tăng cao: Trên 37,5°C nếu đo ở nách, hoặc trên 38°C nếu đo ở hậu môn, đo ngãm miệng.
  • Trẻ cáu kỉnh, quấy khóc nhiều: Điều này phản ánh sự khó chịu, bứt rứt vì cơ thể nóng bừng.
  • Da ửng đỏ, ra mồ hôi nhiều: Da có thể đỏ bừng hoặc ngược lại, trẻ cảm thấy ớn lạnh, rùng mình.
  • Lừ đừ, ít vận động: Trẻ ít vui chơi, có biểu hiện mệt mỏi, chậm chạp, đặc biệt nếu sốt kéo dài trên 1 ngày.
  • Chán ăn, bỏ bú: Một số bé có thể sẽ từ chối ăn hoặc uống sữa, thậm chí nôn ói.\

trẻ quấy khóc vì bị sốt

Bên cạnh đó, trong một số trường hợp, trẻ có thể bị phát ban, nổi mẩn, hoặc có triệu chứng ho, sổ mũi, đau họng (nếu do nhiễm trùng hô hấp) [1]. 

[key-takeaways title=””]

Theo khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kèm theo sốt đều có khả năng cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng, chẳng hạn sốt xuất huyết, viêm não, hoặc các bệnh do ký sinh trùng như sốt rét [2],[8]. 

Vì thế, nếu ba mẹ thấy trẻ có những biểu hiện nghiêm trọng hơn như co giật, khó thở, da tím tái, mất ý thức, cần nhanh chóng đưa bé đến cơ sở y tế.

Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời có thể giúp phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, nếu có bất kỳ nghi ngại nào về sức khỏe của con, đừng ngần ngại thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.

[/key-takeaways]

Hướng dẫn 7 cách hạ sốt nhanh và an toàn cho trẻ

Khi con bị sốt, phần lớn phụ huynh thường lo lắng về việc làm sao để giúp đỡ con em mình giảm nhiệt độ cơ thể một cách nhanh chóng mà không gây hại. Tuy nhiên, thay vì vội vàng sử dụng nhiều phương pháp truyền miệng hoặc tự ý dùng thuốc như một cách nhằm hạ sốt nhanh cho trẻ, bạn nên nắm vững hướng dẫn cơ bản về chăm sóc trẻ bị sốt. Sau đây là một số điểm chính cần lưu ý:

Trước hết, sốt không phải lúc nào cũng là một biểu hiện tiêu cực. Đối với nhiều trẻ, hiện tượng sốt chính là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang “chiến đấu” để bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn hoặc virus [5]. Tuy vậy, sốt cao quá mức hoặc kéo dài có thể khiến trẻ khó chịu, mệt mỏi và làm tăng nguy cơ mất nước. Vì vậy, việc hạ sốt an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng.

Dưới đây là 7 cách hạ sốt cho trẻ khá an toàn mà bạn có thể tham khảo trong quá trình chăm sóc bé tại nhà.

1. Cho trẻ mặc quần áo thoáng mát

Quá nhiều lớp quần áo có thể khiến thân nhiệt trẻ tăng, thậm chí gây khó thở, kích ứng da. Vì vậy, khi trẻ sốt, hãy mặc cho trẻ những bộ đồ mỏng, nhẹ, thấm hút mồ hôi tốt. Lựa chọn loại vải có khả năng thấm hút như cotton, không đắp chăn hay quấn ủ trẻ có thể hỗ trợ giảm thân nhiệt cho trẻ.

2. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Tăng cường chất lỏng

Tình trạng sốt thường khiến trẻ bị mất nước. Do đó, cách hạ sốt nhanh cho trẻ khá hữu hiệu là  cho trẻ uống nhiều nước lọc, nước trái cây tươi (đối với trẻ đã ăn dặm), sữa mẹ (cho bé dưới 6 tháng) hoặc dung dịch bù điện giải (oresol) với liều lượng phù hợp [4]. Trong quá trình bù nước, bạn có thể kiểm tra tã (với trẻ nhỏ) hoặc số lần đi tiểu (trẻ lớn) để bảo đảm trẻ không bị thiếu hụt chất lỏng.

3. Lau mát bằng nước ấm là cách hạ sốt nhanh cho trẻ

lau người hạ sốt

Nếu phương pháp cởi bỏ bớt quần áo không phát huy hiệu quả, hãy thử lau mát cho trẻ. Đây là giải pháp tương đối đơn giản nhưng hiệu quả. Chuẩn bị nước ấm khoảng 35–37°C, sau đó dùng khăn mềm nhúng nước và lau khắp cơ thể trẻ, đặc biệt tập trung ở vùng trán, nách, bẹn. Nên lau cho trẻ trong khoảng 5-10 phút để nước ấm bốc hơi sẽ lấy đi nhiệt trên da, làm giảm thân nhiệt trẻ. Lưu ý tránh dùng nước lạnh vì chênh lệch nhiệt độ lớn có thể gây co mạch ngoại vi, làm trẻ ớn lạnh nặng hơn.

4. Massage nhẹ nhàng với tinh dầu

Đôi khi, sự tiếp xúc da với da kèm tinh dầu thiên nhiên có thể giúp trẻ thư giãn. Việc này giúp trẻ đổ mồ hôi, từ đó cơ thể thoát bớt nhiệt ra bên ngoài. Một số loại tinh dầu có thể sử dụng như tinh dầu bạc hà, tinh dầu bạch đàn, tinh dầu tràm, tinh dầu lavender [13]. Nhưng do một số tinh dầu có chứa chất bảo quản, nên để chắc chắn loại tinh dầu phù hợp cho làn da mỏng manh của bé, ba mẹ nên tham khảo ý kiến chuyên gia [13].

5. Cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ trong môi trường thoáng mát

Khi trẻ bị sốt, việc được nghỉ ngơi nhiều hơn cũng là một cách hỗ trợ trẻ hạ sốt vì giấc ngủ giúp cơ thể phục hồi năng lượng [4]. Bạn hãy giữ phòng thông thoáng, độ ẩm vừa phải, tránh gió lùa mạnh khi bé nghỉ ngơi nhé. 

6. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Dùng miếng dán hạ sốt

Miếng dán hạ sốt với thành phần chủ yếu là gel lạnh có thể giúp giảm nhiệt độ cơ thể và từ đó giúp bé hạ sốt nhanh chóng. Ba mẹ có thể sử dụng để tăng hiệu quả hạ sốt cho con. Nhưng lưu ý cách này không mang lại hiệu quả lâu dài và dứt điểm vì trẻ có thể sốt trở lại.

7. Sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ: Lưu ý và hướng dẫn

Trong một số trường hợp, khi cơn sốt của trẻ ở mức cao (trên 38,5°C) và khiến trẻ rất khó chịu, việc sử dụng thuốc hạ sốt được xem là cần thiết. Đây cũng là cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả. Tuy nhiên, việc dùng thuốc phải hết sức thận trọng, tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng in trên bao bì. Các loại thuốc hạ sốt thông dụng hiện nay là paracetamol (acetaminophen) và ibuprofen [4].

  • Paracetamol (acetaminophen): Paracetamol có dạng siro, viên nén hoặc viên đạn đặt hậu môn. Đây được xem là lựa chọn an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 2 tháng tuổi trở lên nếu dùng đúng liều. Liều lượng thông thường là 10–15 mg/kg cân nặng của trẻ, lặp lại sau mỗi 4–6 giờ nếu cần, tối đa 4–5 lần/ngày [1]. Tuy nhiên, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên tình trạng thực tế của bé.
  • Ibuprofen: Ibuprofen cũng giúp hạ sốt và giảm đau, thường sử dụng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. Liều khuyến cáo là 5–10 mg/kg cân nặng, lặp lại sau 6–8 giờ, nhưng không vượt quá liều tối đa trong 24 giờ [4].

Khi dùng thuốc, cần đảm bảo rằng trẻ không dị ứng với bất kỳ thành phần nào. Không nên kết hợp paracetamol với ibuprofen nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây quá liều. Thêm vào đó, chú ý đọc kỹ hướng dẫn in trên nhãn các loại thuốc hạ sốt phổ biến như Mexcold, Tydol Women, hay Momentact Analgesico, v.v… để tránh nhầm lẫn [4],[10],[11].

Một lưu ý đặc biệt khác là không được dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ sơ sinh vì có thể dẫn tới Hội chứng Reye gây đột tử ở trẻ [4].

Nếu trẻ sốt không đáp ứng với liều thuốc an toàn hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng (phát ban, sưng môi, khó thở), hãy dừng thuốc và đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, cha mẹ cần tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc “đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian” để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm [2].

Cách hạ sốt nhanh cho trẻ – Thời điểm cần đưa trẻ đến bác sĩ

Sốt nhiều khi tưởng chừng chỉ là một hiện tượng tạm thời, nhưng có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu phụ huynh không theo dõi sát sao. Dưới đây là những độ tuổi của trẻ cũng như thời điểm cha mẹ nên đưa trẻ đến bác sĩ hoặc bệnh viện, thay vì chỉ chăm sóc tại nhà [4]:

  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Nhóm trẻ sơ sinh thường có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Việc sốt, dù nhẹ, cũng có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiễm khuẩn nặng. Do vậy cần đưa trẻ đến bác sĩ khi nhiệt độ cơ thể trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi cao trên 38°C [3]. 
  • Trẻ lớn hơn 3 tháng nhưng vẫn sốt cao trên 38,5°C và sốt trên 1 ngày không giảm dù đã thực hiện các biện pháp cơ bản thì cần đi khám ngay.
  • Xuất hiện dấu hiệu bất thường: Co giật do sốt cao (thường gặp ở trẻ 6 tháng – 5 tuổi), phát ban, tím tái, khó thở, đau bụng dữ dội, hay nôn ói liên tục [2] là những biểu hiện cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức.
  • Bỏ bú, mất nước trầm trọng: Trẻ không thể uống nước hay bú mẹ, khô môi, khóc không có nước mắt, tiểu ít, quấy khóc kéo dài.
  • Tiền sử bệnh mãn tính: Trẻ có nền bệnh tim, thận, tiểu đường, hoặc suy giảm miễn dịch nên được thăm khám sớm khi bị sốt [1].

cho trẻ đi khám bác sĩ nếu sốt cao kéo dài

[key-takeaways title=””]

Việc đưa trẻ đến gặp bác sĩ giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có phác đồ điều trị kịp thời, đặc biệt nếu sốt liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như sốt xuất huyết hay sốt rét.

Theo WHO, một số khu vực ở Việt Nam có nguy cơ cao về sốt rét [12]. Do vậy nếu trẻ sốt kèm yếu tố dịch tễ như đi du lịch đến nơi có dịch hoặc sinh sống trong khu vực vùng sâu vùng xa, khả năng lây nhiễm ký sinh trùng cũng tăng lên [8],[9].

Thăm khám kịp thời không chỉ bảo vệ tính mạng cho trẻ mà còn ngăn ngừa di chứng lâu dài do bệnh gây ra.

[/key-takeaways]

Những điều nên và không nên làm khi chăm sóc và theo dõi sức khỏe của trẻ bị sốt

Điều nên làm khi chăm sóc trẻ bị sốt tại nhà

Bên cạnh hạ sốt, việc chăm sóc trẻ toàn diện và theo dõi sát diễn biến bệnh cũng vô cùng quan trọng. Dưới đây là những biện pháp hỗ trợ thường được các bác sĩ khuyến khích [3]:

  • Kiểm tra nhiệt độ đều đặn: Định kỳ đo nhiệt độ cho trẻ mỗi 4–6 giờ hoặc khi trẻ có biểu hiện run, ớn lạnh hay mệt lả. Ghi chú lại nhiệt độ trong quá trình theo dõi để bác sĩ nắm rõ diễn tiến khi cần thăm khám.
  • Quan sát dấu hiệu mất nước: Trẻ sốt thường ít đổ mồ hôi và ít chịu uống nước. Vì vậy, phụ huynh nên để ý xem môi của trẻ có bị khô không, bé có khóc ra nước mắt hay không, tã có thay đủ số lần mỗi ngày không… Nếu nhận thấy bất thường, hãy bổ sung nước và dung dịch điện giải kịp thời [4].
  • Dinh dưỡng đầy đủ: Với trẻ dưới 6 tháng, duy trì bú mẹ hoàn toàn nếu có thể. Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể tự nhiên, giúp bé chống lại bệnh tật [14]. Bé lớn hơn nên được cung cấp một chế độ ăn cân bằng: cháo, súp, rau củ, thịt, cá… nghiền nhuyễn, dễ tiêu hóa. Cố gắng chia nhỏ bữa ăn để trẻ hấp thu tốt hơn, thay vì ép trẻ ăn một lần quá nhiều.
  • Giữ môi trường sạch sẽ, thoáng mát: Đảm bảo hạn chế nguồn lây nhiễm tiềm ẩn bằng cách vệ sinh tay trước và sau khi chăm trẻ, vệ sinh vật dụng xung quanh. Nếu trẻ có dấu hiệu ho, sổ mũi, cần lau sạch dịch mũi, đeo khẩu trang khi cần thiết để tránh lây lan cho người khác [2].

cho trẻ bú mẹ hoàn toàn

Điều không nên làm khi trẻ bị sốt

Khi trẻ sốt, có không ít “mẹo dân gian” hoặc thông tin trôi nổi chưa được kiểm chứng. Áp dụng sai cách có thể khiến tình trạng của trẻ nặng hơn. Dưới đây là những điều bạn tuyệt đối nên tránh:

  • Dùng nước đá lạnh để lau mình trẻ: Nhiều người tin rằng chườm đá hoặc tắm nước lạnh sẽ giúp hạ nhiệt nhanh. Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn, khoa học. Bởi vì sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây co mạch, khiến quá trình thải nhiệt bị cản trở, thậm chí gây ù tai, chóng mặt ở trẻ [1].
  • Đắp chăn dày hoặc mặc quá nhiều quần áo: Nếu sợ trẻ “trúng gió” mà ủ quá kín, nhiệt độ cơ thể sẽ khó thoát ra ngoài, có thể làm thân nhiệt tăng cao hơn, nguy cơ co giật rất nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Tự ý dùng nhiều loại thuốc hạ sốt khác nhau: Kết hợp paracetamol và ibuprofen mà không có chỉ định y khoa có thể gây tương tác thuốc, quá liều hoặc gây tổn thương gan [4].
  • Nhịn ăn, kiêng tắm hoàn toàn: Một số quan niệm cho rằng khi sốt, trẻ nên kiêng tắm và hạn chế ăn uống. Thực tế, tắm bằng nước ấm (ở nhiệt độ phù hợp) giúp giảm khó chịu, giữ vệ sinh da. Còn ăn uống đầy đủ giúp hỗ trợ sức đề kháng. Tất nhiên, cần dùng các món ăn lỏng, dễ tiêu để trẻ có thể nạp dinh dưỡng mà không quá gắng sức [1].
  • Tin vào những bài thuốc không rõ nguồn gốc: Không nên đắp lá, xoa dầu nóng hay bất kỳ loại “thuốc gia truyền” nào mà chưa được đánh giá khoa học. Trẻ có thể bị dị ứng, bỏng rát da, nhiễm trùng nguy hiểm.

Tránh các sai lầm trên sẽ giảm nguy cơ biến chứng và giúp trẻ mau chóng hồi phục. Hãy luôn ưu tiên các biện pháp khoa học, đồng thời lắng nghe tư vấn từ nhân viên y tế để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con.

Phòng ngừa sốt ở trẻ: Biện pháp hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh cũng là kim chỉ nam cho mọi gia đình. Ngoài việc nắm các cách hạ sốt nhanh cho trẻ, ba mẹ cũng nên biết cách phòng ngừa hiệu quả. Dưới đây là các cách giúp giảm nguy cơ trẻ bị sốt, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa, dịch bệnh:

  • Tiêm chủng đầy đủ: Theo khuyến cáo của WHO, tiêm vắc xin phòng bệnh là phương pháp hiệu quả để chủ động bảo vệ trẻ trước nhiều bệnh truyền nhiễm như sởi, cúm, sốt xuất huyết, viêm não [2],[6]. Bố mẹ nên kiểm tra và tuân thủ lịch tiêm chủng theo độ tuổi của con.
  • Vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn khi chăm sóc trẻ, trước và sau khi ăn, sau khi đi vệ sinh là giải pháp tối quan trọng… giúp hạn chế lây lan vi khuẩn, virus. Đặc biệt trong mùa dịch.
  • Duy trì môi trường sạch sẽ: Vệ sinh nhà cửa, giặt chăn, gối, quần áo định kỳ, đảm bảo phòng ở thoáng khí. Đối với khu vực có nhiều muỗi, nên sử dụng màn, vợt muỗi hoặc nhang muỗi để phòng bệnh sốt xuất huyết [9].
  • Tăng cường dinh dưỡng: Một chế độ ăn giàu vitamin, khoáng chất sẽ giúp trẻ nâng cao sức đề kháng. Đồng thời, khuyến khích trẻ vận động ngoài trời, tập thể dục nhẹ nhàng để kích thích phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần.
  • Hạn chế tiếp xúc với người bệnh: Nếu trong gia đình có người bệnh, hãy hạn chế để trẻ tiếp xúc quá gần. Đồng thời ba mẹ nên dạy bé thói quen che miệng khi ho, hắt hơi… để ngăn ngừa lây lan mầm bệnh.

Bằng cách áp dụng các biện pháp phòng ngừa, bố mẹ không chỉ giúp con tránh được nhiều loại bệnh gây sốt mà còn tạo điều kiện cho con phát triển toàn diện. Thêm vào đó, khi trẻ được tiêm vắc xin tốt, dinh dưỡng đầy đủ và sinh hoạt khoa học, bạn sẽ yên tâm hơn khi mùa dịch đến.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào cần đưa trẻ bị sốt đến bệnh viện? 

Mẹ cần đưa con đến bệnh viện ngay nếu con bị sốt và thuộc một trong những trường hợp sau đây:

  • Sốt hơn 40°C.
  • Có phát ban trên da.
  • Nôn mửa hoặc tiêu chảy.
  • Đau mắt hoặc khó chịu khi thấy ánh sáng.
  • Con liên tục quấy khóc, không thể dỗ được.
  • Con nhỏ hơn 3 tháng tuổi, sốt từ 38°C trở lên.
  • Con dưới 2 tuổi, bị sốt trên 38°C trong hơn 1 ngày.
  • Con từ 2 tuổi trở lên, bị sốt trên 38°C trong hơn 3 ngày.
  • Không ăn uống và có dấu hiệu mất nước: miệng khô hoặc dính, mắt trũng sâu, nước tiểu sẫm màu, không đi tiểu…

Làm sao để biết trẻ sốt mọc răng? 

Mặc dù mọc răng có thể khiến trẻ bị sốt nhẹ, nhưng chỉ nhiệt độ chỉ tối đa 38,5°C. Đồng thời, bé cũng sẽ có các dấu hiệu như: chảy nước dãi, ngứa nướu, nhai núm vú và quấy khóc.

Nếu bé sốt cao hơn mức này, kèm theo tiêu chảy hoặc phát ban thì mẹ phải tham khảo ý kiến ​​bác sĩ, đề phòng trường hợp bé mắc phải các bệnh đáng lo ngại khác.

trẻ gặm đồ gặm nướu dễ bị nhiễm khuẩn nếu không được sát khuẩn thường xuyên
Sốt do mọc răng sẽ đi kèm các triệu chứng ngứa nướu.

Trẻ sốt cao trên 39 độ nên làm gì? 

Nếu trẻ sốt trên 39 độ, đặc biệt là trẻ dưới 3 tháng tuổi, mẹ không được chủ quan hay tự xử lý tại nhà mà phải đưa bé đến bệnh viện. Bởi sốt cao có thể là dấu hiệu đầu tiên của các loại bệnh nghiêm trọng hơn như: viêm màng nào, sốt rét, sốt xuất huyết…

Các loại thuốc hạ sốt phổ biến cho trẻ nhỏ tại nhà? 

Hiện nay trên thị trường có 2 loại thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh phổ biến là Paracetamol (hay gọi là Acetaminophen) và Ibuprofen.

  • Paracetamol là loại thuốc được lựa chọn ưu tiên hơn vì nó an toàn, dễ dùng cho nhiều đối tượng bao gồm trẻ sơ sinh.
  • Ibuprofen không được dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi hoặc trẻ bị bệnh đông máu. Để tránh các tác dụng phụ của thuốc, bố mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Ibuprofen để hạ sốt cho con.

Có nên dán miếng dán hạ sốt cho trẻ?

Trên thực tế, miếng dán hạ sốt chỉ là một giải pháp tại chỗ và tạm thời nhằm giúp bé thoải mái hơn. Nó không có tác dụng thay thế các loại thuốc chữa bệnh, nhưng mẹ nên dùng miếng dán hạ sốt nếu cảm thấy bé quá khó chịu. 

Tuy nhiên, mẹ lưu ý không tiếp tục dùng miếng dán hạ sốt nếu bé có dấu hiệu kích ứng, nhiệt độ cơ thể hạ đột ngột hoặc trường hợp trẻ sốt do dị ứng, phát ban và viêm phổi.

Kết

Việc chăm sóc trẻ khoa học, kết hợp theo dõi sát sao giúp bạn dễ dàng chăm sóc trẻ và có cách hạ sốt nhanh cho trẻ phù hợp với tình trạng sốt của trẻ. Nên nhớ, nếu tình trạng sốt của trẻ không thuyên giảm hoặc trẻ quấy khóc liên tục, hãy đưa bé đi khám. Chăm sóc chủ động và kịp thời là chìa khóa đảm bảo con khỏe mạnh, mau chóng phục hồi sau cơn sốt.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

20 cách nấu cháo cá cho bé ăn dặm thơm ngon đủ chất

Nếu mẹ đang tìm kiếm công thức nấu cháo cá vừa ngon miệng vừa đủ chất, trong bài viết này, MarryBaby gợi ý 20 cách nấu cháo cá đảm bảo bé ăn ngon và đủ dinh dưỡng. Mẹ ơi tham khảo ngay nhé!

Bé mấy tháng ăn được cá?

Cá là một nguồn thực phẩm giàu dưỡng chất, cung cấp nhiều vi chất quan trọng giúp bé phát triển khỏe mạnh. Đặc biệt, omega-3 và omega-6, là hai loại chất béo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ của bé trong những năm đầu đời. Bên cạnh đó, thịt cá còn giàu sắt, i-ốt, choline, selen, kẽm và vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B12.

Theo hướng dẫn từ Cục quản lý thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ – FDA, bé có thể bắt đầu ăn cá từ 6 tháng tuổi, đây là cột mốc mà bé đã sẵn sàng bắt đầu ăn dặm kết hợp với bú sữa. Thêm vào đó, khi trẻ bắt đầu tập ăn dặm với cá, mẹ cho con tập ăn khoảng 2 lần mỗi tuần, mỗi lần tối đa khoảng 20 – 28g cá (1 ounce).

[summary title=””]

Cột mốc ăn dặm của bé thường là 6 tháng, tuy nhiên cũng có một số bé có thể ăn dặm sớm hơn hoặc trễ hơn, tùy vào tốc độ phát triển của bé.

[/summary]

Dưới đây là 20 món cháo cá, có hướng dẫn cách nấu chi tiết từng bước, mẹ tham khảo nhé.

20 món cháo cá cho bé ăn dặm

1. Cháo cá chẽm cho bé

Cá chẽm là loại cá giàu chất đạm, hàm lượng axit béo omega-3 dồi dào giúp hỗ trợ sự phát triển trí não, tăng cường trí nhớ và thị lực. Ngoài ra, cá chẽm còn chứa canxi giúp xương và răng chắc khỏe, sắt và kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch, hạn chế tình trạng ốm vặt ở trẻ nhỏ.

[key-takeaways title=”Cháo cá chẽm nấu với gì ngon?”]

Một số loại rau củ phù hợp để nấu chung với cháo cá chẽm:

  • Củ dền giúp bổ máu, giàu vitamin C và sắt.
  • Khoai môn hỗ trợ tiêu hóa, giàu chất xơ và khoáng chất.
  • Cải bó xôi tăng cường hệ miễn dịch, giàu sắt và canxi.
  • Cà rốt bổ sung vitamin A, tốt cho mắt và hệ miễn dịch.
  • Rau cải xanh thanh mát, giàu chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa.
  • Bí đỏ chứa nhiều beta-carotene giúp phát triển trí não và tăng cường sức khỏe mắt.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá chẽm bí đỏ cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • Bí đỏ ½ củ.
  • Gừng tươi 1 lát.
  • Phi lê cá chẽm 200g.
  • Dầu ô liu hoặc dầu ăn dặm.
  • Một ít hành lá nếu bé trên 1 tuổi.
  • Gạo khoảng 50g (tương đương ½ chén).

Cách nấu

  • Bước 1: Gạo vo sạch, ngâm khoảng 10 phút để nấu cháo nhanh nhừ hơn. Sau đó, cho gạo vào nồi với 500ml nước, thêm gừng tươi để khử mùi tanh của cá, đun nhỏ lửa đến khi cháo chín nhừ.
  • Bước 2: Phi lê cá chẽm sau khi mua về cần rửa sạch với nước muối pha loãng, để ráo. Cá hấp khoảng 15 phút đến khi chín mềm, sau đó dằm nhuyễn hoặc xay mịn để bé dễ ăn hơn.
  • Bước 3: Bí đỏ gọt vỏ, rửa sạch, cắt nhỏ rồi đem hấp hoặc luộc chín, sau đó nghiền nhuyễn.
  • Bước 4: Khi cháo đã nhừ, mẹ cho phần cá chẽm và bí đỏ đã nghiền vào, khuấy đều và đun thêm khoảng 2 – 3 phút để các nguyên liệu hòa quyện vào nhau. Nếu bé trên 1 tuổi, mẹ có thể thêm một ít hành lá băm nhuyễn và một thìa nhỏ dầu ô liu để tăng hương vị.
  • Bước 5: Cuối cùng, múc cháo ra bát, để nguội bớt và cho bé thưởng thức. Nếu bé mới bắt đầu ăn dặm, mẹ có thể dùng rây lọc hoặc máy xay cầm tay để làm mịn cháo, giúp bé dễ nuốt hơn.

Lưu ý khi nấu cháo cá chẽm cho bé

  • Khi chọn cá, mẹ nên mua cá chẽm tươi để đảm bảo chất lượng, tránh cá đã ươn hoặc có mùi tanh nồng.
  • Trước khi nấu, mẹ cần lọc xương thật kỹ vì cá chẽm có thể còn sót lại xương nhỏ, gây nguy hiểm khi bé ăn.
  • Nếu bé dưới 1 tuổi, mẹ không nên nêm thêm muối hoặc nước mắm vào cháo vì hệ tiêu hóa của bé còn non nớt.
  • Cháo cá cần được nấu chín kỹ, tuyệt đối không cho bé ăn cá sống hoặc chưa chín hoàn toàn để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.

[related-articles title=”” articles=”319276″][/related-articles]

2. Cháo cá thác lác cho bé

Cá thác lác giàu axit béo omega-3, thịt cá trắng, dai, thơm và dễ ăn. Cá thác lác được nhiều mẹ lựa chọn là loại cá dễ nấu cho bé ăn dặm.

[key-takeaways title=”Cháo cá thác lác nấu với gì ngon?”]

Cá thác lác có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tạo nên món cháo thơm ngon, bổ dưỡng:

  • Cà rốt: Giàu beta-carotene giúp sáng mắt, tăng cường sức đề kháng.
  • Rau mồng tơi: Chứa nhiều chất xơ, giúp bé dễ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.
  • Ruột bầu: Giúp thanh nhiệt, làm mát cơ thể, tốt cho hệ tiêu hóa.
  • Nấm rơm: Giàu vitamin và khoáng chất, hỗ trợ miễn dịch và tăng cường sức khỏe tổng thể.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá thác lác cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • Gạo: 40g
  • Cà rốt: 30g
  • Thịt cá thác lác: 30g
  • Hành tím, tỏi
  • Dầu ăn dặm cho bé
  • Gia vị (dành riêng cho trẻ nhỏ)

Cách nấu

  • Bước 1: Cá thác lác mẹ nên mua loại đã nạo sẵn hoặc tự làm tại nhà. Nếu mua cá tươi, mẹ cần rửa sạch với nước muối pha loãng, hấp chín rồi gỡ lấy thịt, tránh để sót xương. Cà rốt gọt vỏ, rửa sạch và cắt nhỏ, sau đó hấp hoặc luộc chín, rồi nghiền nhuyễn để bé dễ ăn.
  • Bước 2: Gạo vo sạch, cho vào nồi với khoảng 500ml nước, nấu nhỏ lửa cho đến khi cháo chín nhừ.
  • Bước 3: Phi thơm hành tím, sau đó cho cá thác lác vào đảo sơ đến khi thịt cá săn lại và dậy mùi thơm.
  • Bước 4: Khi cháo đã nhừ, mẹ cho phần cá đã xào và cà rốt nghiền vào nồi, khuấy đều, đun thêm 5 – 7 phút để các nguyên liệu hòa quyện với nhau.
  • Bước 5: Trước khi tắt bếp, mẹ cho vào một thìa dầu ăn dặm để tăng cường dưỡng chất cho bé. Sau đó, múc cháo ra bát, để nguội bớt và cho bé thưởng thức. Nếu bé mới tập ăn dặm, mẹ có thể dùng rây lọc hoặc máy xay cầm tay để làm mịn cháo.

Lưu ý khi nấu cháo cá thác lác cho bé

  • Khi chọn cá, mẹ nên mua cá tươi, thịt săn chắc, có màu trắng trong. Nếu dùng cá nạo sẵn, hãy chọn loại không có chất bảo quản.
  • Cá thác lác có thể chứa xương nhỏ, mẹ cần lọc kỹ trước khi cho bé ăn.
  • Nấu cháo cho bé thì mẹ không cần nêm nhiều gia vị. Khi bắt đầu, mẹ nên cho con ăn từ ít rồi tăng dần theo tuần.
Cháo cá thác lác rau củ cho bé ăn dặm
Cháo cá thác lác rau củ cho bé ăn dặm.

3. Cháo cá hồi cho bé

Cá hồi được biết đến là một loại cá giàu dinh dưỡng, nhiều chất béo tốt như omega-3, protein và vitamin B… Thế nên cá hồi được chọn là thực phẩm tốt cho sự phát triển của trẻ nhỏ. Mặc dù từ 6 tháng tuổi bé đã có thể ăn cá, tuy nhiên tốt nhất mẹ nên đợi bé đủ 8 tháng tuổi rồi hãy cho con ăn cá hồi.

[key-takeaways title=”Cháo cá hồi nấu với gì ngon?”]

Mẹ có thể kết hợp cá hồi với các loại rau củ như:

  • Bí đỏ, khoai lang, rau mồng tơi, khoai môn, cà rốt, rong biển, đậu xanh hay hạt sen.
  • Đây đều là những nguyên liệu giúp món cháo thêm thơm ngon, cân bằng dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa cho bé.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá hồi cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • 50g cá hồi tươi
  • 20g khoai môn
  • 20g củ dền
  • 30g bột gạo
  • Một ít dầu ăn (khoảng 3ml).

Cách nấu

  • Bước 1: Trước khi nấu, cá hồi nên được rửa sạch, ngâm trong nước muối loãng khoảng 20 phút rồi chà nhẹ với gừng để khử mùi tanh. Sau đó, hành khô được phi thơm cùng dầu ăn trước khi xào chín cá hồi.
  • Bước 2: Khoai môn và củ dền cần được luộc chín mềm, sau đó nghiền nhuyễn để dễ dàng hòa quyện vào cháo.
  • Bước 3: Bột gạo được nấu với 1 bát con nước trên lửa nhỏ, khuấy đều tay để cháo không bị vón cục. Khi cháo sôi, mẹ chỉ cần thêm khoai môn, củ dền và cá hồi vào, khuấy đều đến khi các nguyên liệu hòa quyện.
  • Bước 4: Nếu cháo quá đặc, mẹ có thể thêm một chút nước để điều chỉnh độ loãng phù hợp với bé. Sau khi hoàn thành, cháo được để nguội bớt trước khi cho bé thưởng thức.

Lưu ý khi nấu cháo cá hồi cho bé

Khi nấu cháo cá hồi cho bé, mẹ cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo món ăn vừa thơm ngon vừa an toàn cho hệ tiêu hóa non nớt của bé.

  • Cá hồi cần được sơ chế kỹ để loại bỏ mùi tanh.
  • Mẹ nên chọn cá hồi tươi, có màu sắc tự nhiên, thịt chắc và không có mùi hôi lạ.
  • Mẹ nên cho bé ăn theo độ tuổi, theo khuyến nghị của Healthy Children, với trẻ 1-3 tuổi mẹ chỉ nên cho bé ăn khoảng 20–30g cá hồi mỗi lần, tăng dần lên 40–50g khi bé 4-7 tuổi. Mỗi tuần mẹ chỉ nên cho bé ăn cá hồi 1-2 lần để tránh nhiễm độc thủy ngân.
Cháo cá hồi ăn dặm, dành cho bé từ 8 tháng tuổi trở lên.
Cháo cá hồi ăn dặm, dành cho bé từ 8 tháng tuổi trở lên.

4. Cháo cá diêu hồng cho bé

Cá diêu hồng là cá nước ngọt, thịt cá tương đối lành tính, ăn cũng dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng. Cá diêu hồng cũng tốt như những loại cá khác vì có chứa protein, vitamin D, vitamin B12, selen, canxi…nên rất tốt cho sự phát triển của trẻ.

[key-takeaways title=”Cháo cá diêu hồng nấu với gì ngon?”]

  • Những loại rau giàu vitamin D như cải xoăn, bina, rau mầm và măng tây giúp bé hấp thụ canxi tốt hơn.
  • Các loại rau giàu chất xơ như mồng tơi, cải ngọt, khoai lang và củ cải hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.
  • Trong khi đó, cà chua và bí đỏ chứa nhiều vitamin C, giúp tăng cường sức đề kháng.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá diêu hồng cho bé kiểu truyền thống

Nguyên liệu

  • Gạo tẻ (có thể kết hợp với gạo lứt để tăng chất xơ)
  • Một con cá diêu hồng khoảng 200-300g
  • 300g nấm rơm hoặc nấm hương
  • Hành tím, củ nén, ngò gai và dầu oliu hoặc dầu mè.

Cách nấu

  • Bước 1: sơ chế nguyên liệu, rửa sạch cá, loại bỏ ruột. Nấm rơm cắt nhỏ, hành tím băm nhuyễn.
  • Bước 2: Tiếp theo, hấp cá trong khoảng 15-20 phút, sau đó lọc lấy thịt và nghiền nhỏ. Phi thơm hành tím, cho cá vào đảo đều, nếu bé trên 1 tuổi có thể nêm một chút nước mắm, còn bé dưới 1 tuổi thì không nên dùng gia vị mặn.
  • Bước 3: Gạo vo sạch, nấu cháo trong khoảng 20 phút cho đến khi nhừ. Sau đó, cho cá, của nén, nấm rơm vào cháo, khuấy đều.
  • Bước 4: Trước khi tắt bếp, mẹ có thể thêm một chút dầu oliu và ngò gai để tăng hương vị. Khi cho bé ăn, mẹ nên kiểm tra nhiệt độ cháo để tránh làm bé bị bỏng.

Lưu ý khi nấu cháo cá diêu hồng

  • Chọn cá tươi để đảm bảo dinh dưỡng và tránh mùi tanh. Cá nên có mắt trong, vảy sáng và thịt săn chắc. Khi sơ chế, cần loại bỏ sạch xương để tránh nguy cơ hóc cho bé.
  • Nêm nếm nhạt, đặc biệt với bé dưới 1 tuổi, không nên dùng muối hoặc nước mắm.
  • Cháo nên có độ loãng phù hợp với từng giai đoạn ăn dặm của bé, có thể xay nhuyễn hoặc để nguyên hạt tùy vào khả năng nhai nuốt của bé.

5. Cháo cá bống cho bé

Cá bống là một loại cá đồng phổ biến, được Đông y đánh giá cao với tính bình, vị ngọt mặn, không độc, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, làm ấm tỳ vị. Theo y học hiện đại, cá bống chứa nhiều protein, vitamin (B2, D, E, PP) và khoáng chất (canxi, photpho, sắt…), giúp trẻ phát triển thể chất và trí não, đặc biệt thích hợp với trẻ biếng ăn, thiếu máu hoặc còi xương.

[key-takeaways title=”Cháo cá bống nấu với gì ngon?”]

  • Cháo cá bống với cà rốt.
  • Cháo cá bống với cà chua.
  • Cháo cá bống với cải bó xôi.
  • Cháo cá bống cho bé với đậu xanh
  • Cháo cá bống cho bé với đậu cô ve.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá bống với đậu hà lan và cà rốt

Nguyên liệu

  • 50g thịt cá bống
  • 1 tô cháo trắng
  • ½ củ cà rốt nhỏ
  • 2 thìa đậu Hà Lan
  • Dầu ăn dặm cho bé, hành tím, nước mắm

Cách nấu

  • Bước 1: Cà rốt rửa sạch, bào vỏ, cắt hạt lựu nhỏ để dễ nấu mềm.
  • Bước 2: Đậu Hà Lan rửa sạch, luộc chín rồi nghiền nhuyễn.
  • Bước 3: Phi thơm hành tím với chút dầu, cho cá bống vào xào sơ với ít nước mắm để cá thơm hơn.
  • Bước 4: Đun sôi cháo, cho cà rốt vào hầm khoảng 10 phút cho đến khi chín mềm.
  • Bước 5: Thêm cá bống và đậu Hà Lan đã nghiền vào cháo, khuấy đều, tiếp tục nấu sôi khoảng 3-5 phút.
  • Bước 6: Nêm nếm nhẹ để phù hợp với khẩu vị của bé, tắt bếp, thêm dầu ăn dặm trước khi cho bé ăn.

Lưu ý khi sơ chế và nấu cháo cá bống cho bé

  • Khi mua cá bống, mẹ nên chọn loại tươi, mắt sáng, mang đỏ và thịt chắc. Cá bống có kích thước nhỏ, nhiều xương dăm nên cần sơ chế kỹ để đảm bảo an toàn cho bé.
  • Rửa cá với nước sạch, bỏ hết nội tạng nếu có, sau đó rửa cá bằng nước muối loãng hoặc nước vo gạo để khử mùi tanh.
  • Sau đó luộc cá với một ít muối trong khoảng 5-7 phút đến khi cá chín. Khi cá nguội, gỡ lấy phần thịt, lọc bỏ xương thật kỹ để tránh nguy cơ hóc xương cho bé. Phần thịt cá có thể dằm nhuyễn hoặc xay nhỏ.

6. Cháo cá trắm cho bé

Cá trắm không chỉ có vị ngọt tự nhiên mà còn rất giàu dinh dưỡng, tốt cho sự phát triển của bé. Theo Đông y, cá trắm giúp bổ tỳ, dưỡng vị, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe. Bên cạnh đó, các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá cao hàm lượng protein dễ tiêu hóa, omega-3, vitamin A, D, B12 cùng các khoáng chất như sắt, kẽm, phốt pho có trong loại cá này.

[key-takeaways title=”Cháo cá trắm nấu với gì ngon?”]

  • Để tăng hương vị và bổ sung dinh dưỡng, cá trắm có thể kết hợp với các loại rau củ như: Bầu non, đậu đỏ, cải ngọt, Cà chua…

[/key-takeaways]

Cháo cá trắm nấu với đậu đỏ

Nguyên liệu

  • 40g cá trắm
  • 20g đậu đỏ
  • 1/2 chén gạo
  • Hành băm nhuyễn, 2 lát gừng
  • Dầu ôliu, nước mắm cho bé

Cách nấu

  • Bước 1: Đậu đỏ rửa sạch, ngâm nước 3-4 tiếng rồi ninh nhừ, tán nhuyễn.
  • Bước 2: Cá trắm sơ chế sạch, luộc với gừng để khử tanh. Sau khi cá chín, mẹ gỡ bỏ xương, tán nhuyễn thịt cá.
  • Bước 3: Phi thơm hành với dầu ôliu, xào sơ thịt cá.
  • Bước 4: Gạo vo sạch, nấu cháo với nước luộc cá đến khi chín mềm.
  • Bước 5: Thêm đậu đỏ và cá vào cháo, khuấy đều, nêm nhạt bằng nước mắm.

7. Cháo cá lóc cho bé ăn dặm

Cá lóc giàu dinh dưỡng và là một loại cá phổ biến đối với người Việt, đặc biệt cá lóc nấu với cháo là một trong những món cháo tiêu biểu khi nhắc đến cháo cá.

Theo Đông ý, cá lóc có vị ngọt, tính bình, giúp bổ gân xương, trừ đàm, an thần. Theo Tây y và khoa học dinh dưỡng, cá lóc chứa protein, canxi, phốt pho, sắt, cùng các vitamin nhóm B, vitamin A, Omega-3, Omega-6 giúp tăng cường sức khỏe, cải thiện tiêu hóa, hỗ trợ phát triển trí não.

[key-takeaways title=”Cháo cá lóc nấu với gì ngon?”]

  • Cháo cá lóc thường kết hợp với các loại rau củ như: rau ngót, mồng tơi, rau dền, cà rốt, khoai lang, bí đỏ, đậu xanh, cà chua, bí ngòi.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá lóc bí đỏ cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • 150g phi lê cá lóc
  • 200g bí đỏ
  • 1 nắm nhỏ gạo tẻ
  • 1 lát gừng
  • Hành tím, dầu ăn/dầu mè

Cách nấu

  • Bước 1: Cá lóc rửa sạch, luộc hoặc hấp chín, sau đó phi thơm hành rồi cho cá vào xào sơ.
  • Bước 2: Bí đỏ gọt vỏ, rửa sạch, thái miếng nhỏ.
  • Bước 3: Vo gạo, nấu cháo cùng bí đỏ đến khi nhừ.
  • Bước 4: Khi cháo chín, thêm cá vào, khuấy đều, đun thêm vài phút.
  • Bước 5: Trước khi cho bé ăn, mẹ có thể thêm 1 thìa dầu ăn/dầu mè để tăng hương vị. 

8. Cháo cá ngừ cho bé

Dựa theo bảng giá trị dinh dưỡng từ Nutrition Value, cá ngừ là một loại thực phẩm chứa hàm lượng protein cao, giàu chất béo tốt như Omega-3; vitamin nhóm B và lại rất ít calo.

Mặc dù cá ngừ rất giàu dinh dưỡng, nhưng vì một phần là cá biển và một phần là trong thịt cá ngừ có chứa thủy ngân. Nên khi mẹ nấu cháo cá ngừ cho bé, mẹ cũng nên lưu ý chỉ nên cho bé ăn khoảng 1 – 2 lần mỗi tuần, mỗi lần khoảng 20g, đối với bé từ sau 6 tháng.

[key-takeaways title=”Cháo cá ngừ nấu với gì ngon?”]

  • Để tăng hương vị và giá trị dinh dưỡng, mẹ có thể kết hợp cá ngừ với các loại rau củ như: khoai môn, củ dền, cà rốt, bí đỏ…

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá ngừ khoai môn cho bé

Nguyên liệu

  • 50g cá ngừ phi lê
  • 50g gạo tẻ
  • 1 củ khoai môn nhỏ
  • 1 củ dền nhỏ
  • 1 thìa dầu oliu
  • Nước lọc

Cách nấu

  • Bước 1: Rửa sạch cá, ngâm với nước vo gạo hoặc rượu trắng 10 phút để khử mùi tanh. Luộc chín cá, gỡ xương, xé nhỏ và xào sơ với dầu oliu để giữ độ ngọt.
  • Bước 2: Vo gạo sạch, nấu với nước đến khi cháo chín nhừ. Khoai môn, củ dền gọt vỏ, rửa sạch, thái nhỏ và hấp chín, sau đó nghiền nhuyễn.
  • Bước 3: Thêm cá ngừ vào cháo, khuấy đều. Cho khoai môn và củ dền vào, đun nhỏ lửa khoảng 3 phút. Tắt bếp, thêm 1 thìa dầu oliu và múc ra bát cho bé thưởng thức.

Lưu ý khi nấu cháo cá ngừ cho bé ăn dặm

Theo khuyến cáo của Cục bảo vệ môi trường EPA, nếu cha mẹ có ý định cho bé ăn cá ngừ, thì cha mẹ có thể cho bé ăn từ 2 -3 lần mỗi tuần; hoặc cá ngừ đóng hộp là an toàn nhất.

Hàm lượng cá ngừ cho mỗi bữa ăn (một khẩu phần) là:

  • Trẻ dưới 1 tuổi: ít hơn 30 gram.
  • Trẻ 1 – 3 tuổi: 30 gram.
  • Trẻ 4 – 7 tuổi: 60 gram.
  • Trẻ 8 – 10 tuổi: 90 gram.
  • Trẻ từ 11 tuổi: 120 gram.

[recommendation title=””]

Đồng thời, Cục quản lý và an toàn thực phẩm FDA khuyến khích cha mẹ cần tránh cho bé ăn các loại cá như: cá kiếm, cá mập, cá ngói, cá thu vua vì chứa nhiều thủy ngân.

[/recommendation]

Hàm lượng cá ngừ khuyến nghị mà bé nên ăn theo độ tuổi.

9. Cháo cá bớp cho bé

Theo Đông y, cá bớp có vị ngọt, tính bình, bổ thận, ích khí, hóa đờm, thông kinh lạc, rất tốt cho người có tỳ vị yếu, rối loạn tiêu hóa, biếng ăn, suy dinh dưỡng. Đối với trẻ nhỏ, cá bớp hỗ trợ phát triển trí não nhờ hàm lượng DHA cao, tăng cường miễn dịch và cải thiện hệ tiêu hóa.

[key-takeaways title=”Cháo cá bớp nấu với gì ngon?”]

  • Món cháo cá bớp có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng như: rau ngót, cà chua, rong biển, bí đỏ, cà rốt, bồ ngót, súp lơ xanh, đậu ngự.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá bớp cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • Gạo tẻ: 40g
  • Cá bớp: 1 khúc nhỏ
  • Rau ngót: 1 nắm nhỏ
  • Hành lá, tỏi băm
  • Gia vị: hạt nêm, nước mắm, dầu ăn

Cách nấu

  • Bước 1: Vo sạch gạo, cho vào nồi nấu cháo đến khi nhừ.
  • Bước 2: Cá bớp luộc sơ, lọc bỏ xương, dằm nhỏ.
  • Bước 3: Rau ngót nhặt lá, rửa sạch, băm nhỏ.
  • Bước 4: Phi thơm tỏi, cho cá vào xào sơ, thêm rau ngót đảo đều.
  • Bước 5: Khi cháo gần chín, cho hỗn hợp cá – rau vào, nêm nếm gia vị
  • Bước 6: Cháo sôi, tắt bếp, múc ra bát, thêm hành lá và 1 thìa dầu ăn dành cho bé.

Lưu ý khi nấu cháo cá bớp cho bé ăn dặm

  • Mẹ nên chọn những con cá tươi có mắt sáng, mang đỏ tươi, phần thịt cá có độ đàn hồi tốt. Cá cần được làm sạch hoàn toàn, khử mùi tanh và tách kỹ xương trước khi nấu.
  • Cá bớp là cá biển nên mẹ nên cho bé ăn với tần suất tối đa 1 – 2 lần mỗi tuần.

10. Cháo cá lăng cho bé

Cá lăng phổ biến là cá da trơn sống ở vùng nước ngọt và nước lợ như sông, suối, ao hồ… Loại cá này được biết đến là lành tính, thịt cá ăn ngon và cũng nhiều dinh dưỡng.

[key-takeaways title=”Cháo cá lăng nấu với gì ngon?”]

  • Nấu cháo cá lăng có thể kết hợp với nhiều loại rau củ khác nhau như: bí đỏ, cải xanh, rau mồng tơi, khoai lang, rong biển, bông cải xanh…

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá lăng cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • Bông cải xanh: 30g
  • Gạo tẻ: 30g
  • Cá lăng phi lê: 50g
  • Dầu ăn cho bé: vài giọt
  • Hạt nêm dành riêng cho trẻ

Cách nấu

  • Bước 1: Gạo vo sạch, cho vào nồi nước nấu đến khi cháo nhuyễn mịn. Cá lăng phi lê rửa sạch, luộc chín cùng một lát gừng để khử mùi tanh, sau đó vớt ra, dằm nhuyễn hoặc xay mịn.
  • Bước 2: Bông cải xanh rửa sạch, hấp hoặc luộc chín rồi nghiền nát. Khi cháo đã chín nhừ, cho cá và bông cải xanh vào khuấy đều, nêm thêm một chút hạt nêm dành riêng cho trẻ.
  • Bước 3: Khuấy đều đến khi hỗn hợp sánh mịn, tắt bếp, sau đó thêm vài giọt dầu ăn cho bé để tăng hương vị và bổ sung chất béo có lợi.

Lưu ý khi nấu cháo cá lăng cho bé

  • Cá lăng cần được làm sạch kỹ, bỏ ruột, dùng muối chà xát bên ngoài để loại bỏ chất nhớt, sau đó rửa lại với nước sạch.
  • Khi luộc cá, mẹ thêm một đến hai lát gừng hoặc hành tím để khử mùi tanh. Chỉ lấy phần thịt nạc của cá, bỏ da và phần mỡ cá để tránh làm bé bị đầy bụng.
  • Nấu vừa đủ bé ăn, tránh để lại qua đêm và khi nấu mẹ cũng không cần nêm nhiều gia vị.

11. Cháo cá thu cho bé

Cá thu là một trong những loại cá biển giàu dinh dưỡng, được khuyến khích cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Cá thu chứa hàm lượng omega-3 dồi dào, rất quan trọng cho sự phát triển trí não, thị lực và hệ miễn dịch của bé. Ngoài ra, loài cá này còn cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu như vitamin D, canxi, sắt, kẽm và protein chất lượng cao.

[key-takeaways title=”Cháo cá thu nấu với rau gì ngon?”]

Cá thu có vị đậm đà, béo ngậy, rất thích hợp kết hợp với các loại rau củ có vị ngọt, giúp cân bằng hương vị và giảm mùi tanh. Một số loại rau củ phù hợp để nấu cháo cá thu cho bé:

  • Khoai lang: Bổ sung chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa, giúp bé dễ hấp thụ omega-3.
  • Bí đỏ: Giàu vitamin A, giúp bé sáng mắt và tăng cường miễn dịch.
  • Rau mồng tơi: Giàu chất sắt, tốt cho máu và hỗ trợ tiêu hóa.
  • Cải bó xôi: Cung cấp sắt, canxi và vitamin K giúp xương chắc khỏe.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá thu khoai lang cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • 1 lát cá thu phi lê (40 – 50g)
  • 1/2 củ khoai lang lớn, thái khoanh
  • 1 nhúm gạo tẻ và gạo nếp để nấu cháo
  • Nước hầm xương (hoặc nước luộc gà)
  • 1 củ hành tím băm nhỏ
  • Dầu ăn dành riêng cho bé

Cách nấu

  • Bước 1: Vo sạch gạo, cho vào nồi nấu với nước hầm xương hoặc nước luộc gà để cháo có vị ngọt tự nhiên. Đun lửa nhỏ đến khi cháo nhừ.
  • Bước 2: Rửa sạch cá, để ráo nước. Bắc chảo lên bếp, cho ít dầu ăn vào đun nóng, phi hành tím cho thơm rồi cho cá vào áp chảo nhẹ để cá bớt mùi tanh. Khi cá chín tới, tán nhuyễn hoặc xé nhỏ.
  • Bước 3: Luộc chín khoai lang, sau đó nghiền nhuyễn.
  • Bước 4: Khi cháo chín nhừ, cho cá và khoai lang vào nồi, khuấy đều. Đun thêm 2-3 phút để các nguyên liệu hòa quyện.
  • Bước 5: Sau khi tắt bếp, thêm một vài giọt dầu ăn cho bé để tăng cường chất béo có lợi.

Lưu ý khi cho bé ăn cháo cá thu

  • Cá Thu có chứa một lượng nhỏ thủy ngân, thành ra để đảo bảo an toàn cho bé, mẹ chỉ nên cho bé ăn vừa đủ và với tần suất thấp khoảng 1 lần/tuần.
  • Một số bé có thể bị dị ứng với cá biển. Nếu bé xuất hiện dấu hiệu như phát ban, nôn mửa, đau bụng, khó thở, mẹ cần dừng ngay và đưa bé đi khám bác sĩ.

12. Cháo cá trê cho bé

Cá trê là một trong những loại cá nước ngọt giàu dinh dưỡng, rất tốt cho sự phát triển của trẻ. Cá trê cũng tốt và ăn ngon như những loại cá nước ngọt khác, nên mẹ hoàn toàn có thể mua cá trê về nấu cháo cho bé ăn dặm, để bé ăn thay đổi nhiều loại cá khác nhau.

[key-takeaways title=”Cá trê nấu với gì ngon?”]

  • Cá trê có vị ngọt tự nhiên, mềm, dễ ăn. Khi nấu cháo cho bé, mẹ nên kết hợp với các loại rau củ giúp tăng thêm hương vị và dinh dưỡng: cà rốt, bí đỏ, bầu non, cải bó xôi, rau ngót…

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá trê cà rốt cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • Cá trê: 1 con nhỏ
  • Gạo nếp + gạo tẻ: 1 bát ăn cơm
  • Cà rốt: 1 củ nhỏ
  • Hành lá, hành khô, rau mùi (nếu bé ăn được)
  • Gia vị: Dầu ôliu, nước mắm dành riêng cho bé

Cách nấu

  • Bước 1: Gạo vo sạch, ngâm nước 15 phút trước khi nấu để cháo nhanh mềm. Cà rốt gọt vỏ, rửa sạch, thái hạt lựu. Hành lá, rau mùi rửa sạch, thái nhỏ.
  • Bước 2: Rửa cá với nước muối loãng để loại bỏ nhớt. Đổ nước sôi vào cá, dùng dao cạo sạch lớp da đen bên ngoài. Rửa lại bằng nước sạch, để ráo.
  • Bước 3: Hấp cách thủy cá trê khoảng 15 phút cho chín mềm. Gỡ thịt cá, bỏ hết xương. Phần xương và đầu cá cho vào nồi nước, đun lấy nước dùng, lọc bỏ xương qua rây.
  • Bước 4: Cho gạo vào nồi, thêm nước luộc cá đun sôi. Khi cháo bắt đầu nhừ, thêm cà rốt vào nấu cùng. Nấu khoảng 10 phút cho cà rốt chín mềm, sau đó cho thịt cá vào khuấy đều.
  • Bước 5: Nêm một chút dầu oliu và nước mắm dành cho bé. Múc cháo ra bát, có thể rắc thêm hành lá, rau mùi nếu bé ăn được.

Lưu ý khi nấu cháo cá trê cho bé ăn dặm

  • Khi nấu cháo cá trê mẹ không nên nấu với thịt bò, vì có thể gây ngộ độc khi ăn, đây là hai nhóm thực phẩm kỵ nấu chung. Mẹ lưu ý thông tin này khi nấu cháo cá trê cho bé nhé.

13. Cháo cá chép cho bé

Cá chép là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, chất béo, axit amin, lutamic, glycine và các khoáng chất quan trọng như phốt pho, canxi, sắt… Những dưỡng chất này giúp bé khỏe mạnh, chắc xương, phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí não.

[key-takeaways title=”Cháo cá chép nấu với rau gì ngon?”]

Cá chép có thể kết hợp với nhiều loại rau củ giúp tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng cho bé. Một số loại rau củ phù hợp gồm: đậu xanh, bí đỏ, cà rốt, rau ngót, thì là…

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá chép đậu xanh cho bé ăn dặm

Nguyên liệu

  • 1 con cá chép
  • 1/4 bát gạo tẻ
  • 1 bát gạo nếp
  • 50g đậu xanh đã cà vỏ
  • Gừng tươi
  • Hành khô, hành lá, thì là
  • Gia vị: Dầu ăn, một chút nước mắm dành cho bé

Cách nấu

  • Bước 1: Hành khô bóc vỏ, băm nhỏ. Hành lá, thì là rửa sạch, xắt nhỏ. Gừng nạo vỏ, đập dập. Gạo vo sạch, đậu xanh ngâm khoảng 30 phút cho mềm. Cá chép đánh vảy, bỏ mang, mổ ruột, rửa sạch với muối hạt hoặc rượu trắng để khử mùi tanh. Cạo bỏ phần màng đen trong bụng cá.
  • Bước 2: Đặt cá chép vào nồi nước, thêm gừng đập dập và chút muối, luộc chín. Vớt cá ra, lọc lấy thịt, bỏ xương. Phần xương có thể giã nhuyễn, lọc lấy nước để nấu cháo.
  • Bước 3: Dùng nước luộc cá để nấu cháo, cho gạo tẻ, gạo nếp và đậu xanh vào, đun nhỏ lửa đến khi cháo nhừ. Khi cháo chín, cho thịt cá chép vào khuấy đều, tiếp tục ninh thêm 5-10 phút. Nêm một ít nước mắm dành cho bé, đảo đều rồi tắt bếp. Cho hành lá, thì là vào khuấy đều để tăng thêm hương vị.
  • Bước 4: Múc cháo ra bát, để nguội bớt rồi cho bé ăn. Cháo cá chép có vị ngọt tự nhiên từ cá và đậu xanh, mẹ không cần nêm thêm gia vị.

Lưu ý khi nấu cháo cá chép cho bé

Tránh kết hợp cá chép với các thực phẩm có thể gây hại như:

  • Cá chép và thịt gà: Dễ gây mụn nhọt.
  • Cá chép và gan heo: Ảnh hưởng tiêu hóa.
  • Cá chép và dưa chua: Tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
  • Cá chép và cam thảo, bí ngô, đậu đỏ: Có thể gây ngộ độc thực phẩm hoặc ảnh hưởng đến thận.

14. Cháo cá dìa cho bé

Cá dìa là loại cá nước mặn phổ biến ở vùng ven biển Việt Nam, có thịt trắng, thơm ngon, ngọt dịu và chứa nhiều dưỡng chất quan trọng. Khi bé từ 7–8 tháng tuổi, mẹ có thể bắt đầu cho bé ăn cá dìa với lượng nhỏ để kiểm tra khả năng thích ứng, sau đó mới tăng dần số lượng.

[key-takeaways title=”Cháo cá dìa nấu với gì ngon?”]

  • Cháo cá dìa với rong biển.
  • Cháo cá dìa cho bé với cà rốt.
  • Cháo cá dìa với bí đỏ.
  • Cháo cá dìa với rau ngót.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá dìa cho bé

Nguyên liệu

  • 1 con cá dìa
  • 20g rau ngót
  • 1 chén cháo trắng
  • Hành tím, dầu ăn dặm, gia vị cho bé

Cách nấu

  • Bước 1: Cá dìa sau khi mua về cần được làm sạch, bỏ vảy, mang và ruột. Để khử mùi tanh, mẹ có thể rửa cá với nước muối loãng hoặc nước gừng. Sau đó, đem cá luộc chín với một ít gừng, rồi vớt ra để nguội và tiến hành gỡ thịt, loại bỏ hoàn toàn phần xương để đảm bảo an toàn cho bé.
  • Bước 2: Rau ngót sau khi tuốt lá cần được rửa sạch nhiều lần, sau đó băm nhuyễn hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn hơn.
  • Bước 3: Bắc chảo lên bếp, cho một ít dầu ăn vào, phi thơm hành tím rồi cho phần thịt cá vào xào sơ với một chút nước mắm dành cho bé để tăng hương vị.
  • Bước 4: Trong một nồi khác, cháo trắng đã được nấu nhừ sẵn được đun sôi nhẹ. Khi cháo sôi, cho thịt cá dìa và rau ngót đã chuẩn bị vào, khuấy đều và tiếp tục nấu thêm khoảng 5–7 phút để rau chín mềm và hòa quyện vào cháo.
  • Bước 5: Sau khi cháo chín, múc ra chén và để nguội bớt trước khi cho bé ăn. Mẹ có thể thêm một thìa dầu ăn dặm để giúp bé hấp thụ tốt hơn các vitamin có trong cá và rau.

15. Cháo cá mú cho bé

Cá mú là một loại cá da trơn sống chủ yếu ở vùng biển nước sâu và nước lợ, có giá trị dinh dưỡng cao, chứa hàm lượng đạm dồi dào nhưng lại dễ tiêu hóa, rất phù hợp cho hệ tiêu hóa non nớt của trẻ nhỏ.

[key-takeaways title=”Cháo cá mú nấu với gì ngon?”]

Cá mú có vị ngọt thanh, thịt mềm, dễ dàng kết hợp với nhiều loại rau củ khác nhau để tăng giá trị dinh dưỡng. Một số nguyên liệu phù hợp gồm nấm rơm, cà rốt, bí đỏ và rau mồng tơi.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá mú ăn dặm cho bé

Nguyên liệu

  • Chuẩn bị 30g phi lê cá mú
  • 50g nấm rơm
  • Một chén cháo trắng
  • Một củ hành tím
  • Một tép tỏi
  • Gia vị ăn dặm cho bé.

Cách nấu

  • Bước 1: Làm sạch thịt cá mú, khử mùi với gừng hoặc nước muối loãng. Tiếp theo, chiên sơ cá mú để thịt săn chắc hơn rồi tách lấy phần thịt, xé nhỏ.
  • Bước 2: Nấm rơm được cắt bỏ gốc đen, ngâm trong nước muối loãng khoảng 15 phút để loại bỏ tạp chất, sau đó rửa sạch và cắt nhỏ hoặc băm nhuyễn tùy theo độ tuổi của bé. Hành tím và tỏi bóc vỏ, rửa sạch, băm nhỏ rồi phi thơm trên chảo. Khi hành tỏi dậy mùi, cho nấm rơm vào xào sơ để tăng hương vị.
  • Bước 3: Bắc nồi cháo trắng đã nấu sẵn lên bếp, đun sôi nhẹ rồi cho phần cá mú đã sơ chế cùng nấm rơm vào. Khuấy đều, đun thêm khoảng 2–3 phút để các nguyên liệu hòa quyện, sau đó nêm nếm nhẹ nhàng với gia vị phù hợp cho bé.
  • Bước 4: Sau khi cháo chín, múc ra chén và để nguội bớt trước khi cho bé ăn. Mẹ có thể thêm một thìa dầu ăn dặm để giúp bé hấp thụ tốt hơn các dưỡng chất có trong cháo.
Khi nấu cháo cá mú cho bé ăn dặm, mẹ nhớ tách xương cá, nấu nhừ cháo và cắt nhỏ thịt ra nhé.

16. Cháo cá chim cho bé

Cá chim là thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ trong giai đoạn ăn dặm. Đây là nguồn cung cấp dồi dào Omega-3 (DHA và EPA) – những axit béo quan trọng hỗ trợ phát triển trí não, giúp bé tăng khả năng ghi nhớ và học hỏi. Thịt cá chim mềm, ít xương dăm, dễ tiêu hóa, rất phù hợp với hệ tiêu hóa còn non nớt của bé.

[key-takeaways title=”Cháo cá chim nấu với gì ngon?”]

  • Cháo cá chim thường được nấu chung với các loại rau củ như: bí đỏ, cà rốt, khoai lang, cải bó xôi, bông cải xanh, ngô ngọt hoặc cải thảo.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá chim ăn dặm cho bé

Nguyên liệu

  • Cá chim: 1 khúc nhỏ (chọn phần thịt chắc, ít xương).
  • Rau củ tùy chọn: 30g (cà rốt, bí đỏ, khoai lang, cải bó xôi…).
  • Gạo: 30g.
  • Gia vị ăn dặm (nước mắm nhạt, dầu ăn dặm).

Cách nấu

  • Bước 1: Rửa sạch và khử mùi thịt cá bằng gừng hoặc muối. Sau đó mang đi hấp hoặc luộc cá với vài lát gừng hay hành lá để giữ được độ ngọt tự nhiên. Khi cá chín, gỡ bỏ xương và dằm nhuyễn phần thịt.
  • Bước 2: Rau củ như cà rốt, bí đỏ hoặc khoai lang nên được rửa sạch, hấp chín rồi băm nhỏ hoặc nghiền nhuyễn tùy theo loại rau.
  • Bước 3: Gạo được nấu nhừ thành cháo trắng, sau đó cho phần thịt cá và rau củ đã sơ chế vào nồi cháo, khuấy đều. Cháo cần được nấu thêm khoảng 2–3 phút để hòa quyện nguyên liệu, sau đó có thể thêm một chút gia vị phù hợp với bé.
  • Bước 4: Khi cháo đã chín, mẹ múc ra chén, nhỏ vài giọt dầu ăn dặm để tăng cường dinh dưỡng và để nguội bớt trước khi cho bé ăn.

17. Cháo cá bông lau cho bé

Cá bông lau là loại cá da trơn giàu dinh dưỡng, đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ nhờ hàm lượng cao Omega-3, DHA và EPA, giúp hỗ trợ phát triển trí não và thị giác. Bên cạnh đó, cá còn chứa nhiều protein chất lượng cao, giúp bé tăng cường thể lực, phát triển cơ bắp. Vitamin A, D, canxi và phốt pho trong cá bông lau cũng hỗ trợ xương và răng bé chắc khỏe hơn, phòng ngừa còi xương.

[key-takeaways title=”Cháo cá bông lau nấu với gì ngon?”]

  • Khi nấu cháo cá bông lau, mẹ có thể kết hợp với khoai lang tím, bí đỏ, cà rốt hoặc khoai mỡ, để kết hợp thêm hương vị và tăng thêm chất xơ cho món cháo.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá bông lau với khoai lang tím ăn dặm cho bé

Nguyên liệu

  • Cá bông lau: 1 khoanh
  • Khoai lang tím: 1 củ cỡ vừa
  • Gạo tẻ: 30g
  • Gia vị cho bé ăn dặm

Cách nấu

  • Bước 1: Cá bông lau cần được rửa sạch, sau đó hấp chín để giữ nguyên vị ngọt tự nhiên. Khi cá đã nguội, gỡ bỏ xương thật kỹ, chỉ lấy phần thịt nạc để nấu cháo.
  • Bước 2: Khoai lang tím rửa sạch, hấp hoặc luộc chín rồi tán nhuyễn.
  • Bước 3: Nấu cháo trắng thật nhừ, sau đó cho thịt cá bông lau và khoai lang tím đã sơ chế vào khuấy đều. Nêm nếm gia vị phù hợp với bé. Tiếp tục đun thêm vài phút để các nguyên liệu hòa quyện vào nhau.
  • Bước 4: Mẹ có thể thêm một ít hành lá hoặc ngò băm nhuyễn để tăng hương vị cho món cháo. Khi cháo đã chín, múc ra chén, để nguội bớt rồi cho bé ăn khi còn ấm.

18. Cháo cá rô đồng cho bé

Cá rô đồng là loại cá quen thuộc, giàu protein, axit béo omega-3, vitamin B12, kali, phốt pho và selen, mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển toàn diện của bé.

[key-takeaways title=”Cháo cá rô đồng nấu với gì ngon?”]

  • Khi nấu cháo cá rô đồng, mẹ có thể kết hợp với các loại rau như rau cải ngọt, rau ngót, bí đỏ hoặc cà rốt.

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá rô đồng với rau cải ngọt ăn dặm cho bé

Nguyên liệu

  • Cá rô đồng vài con
  • Rau cải ngọt: 2-3 lá
  • Gạo tẻ: 20g
  • Gạo nếp: 10g
  • Hành tím, gia vị cho bé ăn dặm

Cách nấu

  • Bước 1: Làm sạch cá với gừng và nước muối loãng. Tiếp theo, đem luộc hoặc hấp cá với vài lát gừng để khử mùi tanh và để thịt cá thơm hơn khi ăn. Khi cá chín, vớt ra để nguội rồi gỡ bỏ toàn bộ xương, lấy phần thịt cá.
  • Bước 2: Hành tím bóc vỏ, băm nhỏ, phi thơm rồi cho thịt cá vào xào sơ để cá săn lại và dậy mùi thơm. Rau cải ngọt rửa sạch, băm nhỏ hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn.
  • Bước 3: Nấu cháo trắng bằng cách ninh gạo tẻ và gạo nếp với nước luộc cá đến khi cháo chín nhừ. Sau đó, cho cá và rau cải ngọt vào khuấy đều, nêm nếm gia vị phù hợp với bé. Tiếp tục đun đến khi cháo sôi lại thì tắt bếp.
  • Bước 4: Khi cháo đã chín, múc ra chén, để nguội bớt rồi cho bé thưởng thức khi cháo còn ấm.

19. Cháo cá chạch cho bé

Trong Đông y, cá chạch được coi là thực phẩm bổ huyết, giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa và trị chứng đổ mồ hôi trộm ở trẻ nhỏ.

[key-takeaways title=”Cháo cá chạch nấu với gì ngon?”]

  • Cháo chạch thường được nấu với các loại rau củ như: rau cải xanh, cà rốt, bí đỏ, khoai lang…

[/key-takeaways]

Cách nấu cháo cá chạch ăn dặm cho bé

Nguyên liệu

  • Cá chạch đồng: 2 con
  • Rau cải xanh: 2-3 lá
  • Cà rốt: 1/2 củ
  • Phô mai: 1 miếng
  • Cháo trắng: 1 chén
  • Gia vị cho bé ăn dặm

Cách nấu

  • Bước 1: Cá chạch rửa sạch, bỏ đầu, ruột và nội tạng. Dùng muối chà lên lớp da ngoài để loại bỏ nhớt, sau đó rửa sạch lại với nước. Hấp chín cá rồi tách lấy phần thịt, băm nhỏ để dễ ăn hơn. Rau cải và cà rốt rửa sạch, hấp chín rồi nghiền nhuyễn để bé dễ tiêu hóa.
  • Bước 2: Cho phần thịt cá chạch, rau cải và cà rốt đã nghiền vào nồi cháo trắng, khuấy đều, nêm nếm gia vị phù hợp cho bé. Đun thêm khoảng 3-5 phút để các nguyên liệu hòa quyện.
  • Bước 3: Múc cháo ra chén, để nguội bớt (khoảng 70-80ºC) rồi cho phô mai đã tán nhuyễn vào khuấy đều, giúp cháo có vị béo thơm và bổ sung thêm canxi. Bé có thể ăn khi cháo còn ấm, đảm bảo dinh dưỡng và dễ tiêu hóa.

20. Cháo cá tra cho bé

Cá tra là một loại cá nước ngọt giàu dinh dưỡng, đặc biệt chứa nhiều protein, axit béo có lợi và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của bé. Đặc biệt, cá tra có thịt mềm, giàu chất béo nhưng không quá ngấy, tương đối phù hợp để chế biến món cháo ăn dặm cho bé.

Cách nấu cháo cá tra ăn dặm cho bé

Nguyên liệu

  • Cá tra: 1 khúc
  • Gạo tẻ: 100g
  • Hành lá: 5 nhánh
  • Thì là: 3 nhánh
  • Hành tím: 2 củ
  • Tỏi: 4 tép
  • Chanh: 1 quả
  • Dầu ăn: 2 muỗng canh
  • Nước mắm: 1 muỗng canh
  • Gia vị cho bé ăn dặm

Cách làm

  • Bước 1: Rửa sạch cá tra, dùng muối xát lên thân cá rồi cạo sạch nhớt trên da. Cắt cá thành miếng vừa ăn (khoảng 2 đốt ngón tay). Dùng nửa quả chanh chà lên cá trong 3 phút để khử tanh, sau đó rửa lại với nước sạch.
  • Bước 2: Vo gạo và để ráo. Đun 3 lít nước, cho gạo vào, đợi sôi thì thêm 1 thìa muối. Hạ lửa nhỏ, ninh khoảng 45 phút cho cháo nhừ.
  • Bước 3: Hành tím, tỏi bóc vỏ, băm nhỏ. Hành lá, thì là rửa sạch, thái nhỏ.
  • Bước 4: Cho dầu ăn vào chảo, phi thơm hành tím và tỏi băm. Cho cá tra vào áp chảo khoảng 3 phút cho săn lại, sau đó vớt cá ra đĩa.
  • Bước 5: Khi cháo đã nhừ, cho cá tra vào nấu thêm 5 phút. Đảo đều, nêm nếm lại cho vừa ăn. Thêm hành lá, thì là vào khuấy đều rồi tắt bếp. Đợi cháo nguội bớt (khoảng 70°C) rồi múc ra chén cho bé ăn.

Lưu ý khi nấu cháo cá cho bé ăn dặm

  • Theo dõi cơ thể của bé khi con mới lần đầu ăn cháo cá. Nếu con bị tiêu chảy, khó tiêu hoặc xảy ra bất kỳ phản ứng bất thường nào thì cha mẹ đưa con đi khám sức khỏe.
  • Cho bé ăn với lượng vừa đủ theo độ tuổi của con, không cố thúc ép con ăn nhiều, vì nhiều mẹ tin rằng, con ăn đươc nhiều là mau lớn.
  • Các loại cá chỉ nên cho bé ăn ít: Cá kiếm, cá thu vua, cá cờ xnah, cá ngừ mắt to, cá ngừ vây xanh, cá tráp cam và các loại cá biển nói chung.
Những lưu ý chung khi nấu cháo cho bé ăn dặm.
Những lưu ý chung khi nấu cháo cá cho bé ăn dặm.

Câu hỏi thường gặp

Cháo cá nấu với rau gì cho bé ăn dặm ngon?

Cháo cá cho bé ăn dặm có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tăng hương vị và giá trị dinh dưỡng.

  • Cá hồi có thể nấu cùng rong biển, cải bó xôi, bí đỏ hoặc củ dền để tạo nên món cháo thơm ngon.
  • Cá lóc rất hợp với cà rốt, bí đỏ, rau mồng tơi, khoai lang, đậu xanh, nấm rơm, rau chùm ngây, rau ngót, rau lang và hành thì là.
  • Cá thu thường được nấu với rau ngót, rau muống, cà chua, bí đỏ hoặc cà rốt.

Cách nấu cháo cá cho bé dưới 1 tuổi?

Khi nấu cháo cá cho bé dưới 1 tuổi, mẹ nên chọn những loại cá lành tính, ít xương như cá basa, cá lóc hay cá hồi. Cá mua về cần được làm sạch thật kỹ, hấp hoặc luộc chín rồi gỡ hết xương, tán nhuyễn để bé dễ ăn và không bị hóc.

Cháo cho bé nên được nấu thật nhừ, có thể kết hợp gạo tẻ với một ít gạo nếp để tạo độ sánh mịn, giúp bé dễ nuốt hơn. Khi cháo chín, mẹ cho cá vào, thêm chút rau củ như cà rốt, bí đỏ hay rau cải để món cháo thêm ngọt thanh, bổ sung vitamin và chất xơ cho bé yêu.

Cách nấu cháo cá cho bé không bị tanh?

Để nấu cháo cá cho bé không bị tanh, mẹ cần chú ý từ khâu chọn cá đến cách chế biến. Dưới đây là một vài lưu ý:

  • Chọn cá tươi, thịt săn chắc, mắt cá trong và mang đỏ. Cá tươi không chỉ ngọt thịt mà còn ít mùi tanh hơn hẳn.
  • Thịt cá cần phải được làm thật sạch, có thể chà nhẹ với muối hạt, ngâm nước vo gạo hoặc rượu và gừng trong vài phút để loại bỏ nhớt và mùi tanh.
  • Với những loại cá da trơn như cá basa hay cá tra, chà chanh lên bề mặt cũng giúp làm sạch và khử mùi hiệu quả.
  • Khi chế biến, mẹ nên luộc cá với vài lát gừng hoặc hành tím đập dập. Sau khi cá chín, vớt ra để nguội, lọc kỹ xương rồi tán nhuyễn.
  • Phần nước luộc cá mẹ có thể lọc lại, dùng để nấu cháo giúp cháo thêm ngọt và đậm đà hơn mà không bị tanh.

Kết luận

Cháo cá không chỉ là món ăn dặm thơm ngon mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng giúp bé phát triển toàn diện. Với 20 cách nấu cháo cá đa dạng trên, mẹ có thể linh hoạt thay đổi thực đơn để bé luôn hào hứng với bữa ăn.

Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp mẹ chế biến những bữa cháo bổ dưỡng, thơm ngon, giúp bé ăn ngon và lớn khỏe mỗi ngày!

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Ăn gì để lợi sữa, nhiều sữa? Các thực phẩm lợi sữa cho mẹ sau sinh

Vậy phụ nữ sau sinh nên ăn gì để “gọi sữa về” nhanh chóng, đảm bảo nguồn sữa dồi dào cho bé yêu? Cùng khám phá ngay những thực phẩm lợi sữa đã được khoa học công nhận là tốt cho cả mẹ và con trong bài viết này nhé!

Lợi sữa là gì?

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời nhất cho trẻ sơ sinh vì có đầy đủ protein, chất béo, vitamin và tinh bột. Đặc biệt, sữa mẹ có các tế bào bạch cầu giúp bé chống lại vi khuẩn và nhiễm trùng. Ngoài ra, sữa mẹ còn chứa kháng thể, enzyme và hormone, những chất quý giá mà sữa công thức không thể có được.

Nếu bú mẹ hoàn toàn, bé tăng cân đều đặn (trung bình từ 20-30g mỗi ngày trong 3 tháng đầu) và đạt các mốc phát triển bình thường, đó là dấu hiệu cho thấy sữa mẹ vừa đủ về lượng và đảm bảo về chất lượng. 

[summary title=””]

Nhìn chung, lợi sữa là cách nói quen thuộc để chỉ việc mẹ có đủ sữa cho bé bú, và sữa đó giàu dinh dưỡng, giúp bé phát triển khỏe mạnh.

[/summary]

Ăn gì để lợi sữa? 10 thực phẩm lợi sữa cho mẹ sau sinh

1. Nước lọc

Uống đủ nước là điều vô cùng quan trọng đối với mẹ sau sinh. Sữa mẹ phần lớn là nước, vì vậy nếu cơ thể thiếu nước, mẹ sẽ khó tiết đủ lượng sữa cần thiết. Trước và sau mỗi lần cho bé bú, mẹ nên uống thêm một cốc nước. Để không quên, mẹ có thể chuẩn bị sẵn một bình nước bên cạnh và nên uống nước ấm để giúp kích thích sữa về nhanh hơn.

[summary title=””]

Mỗi ngày, bạn nên uống từ 2,5 – 3 lít nước, nhiều hơn so với người bình thường một chút. Điều này giúp cơ thể thanh lọc, phục hồi và quan trọng nhất là tạo ra nguồn sữa dồi dào cho bé. Ngoài nước lọc, có thể bổ sung thêm các loại đồ uống không chứa caffein và không đường như nước ép hoa quả, nước rau củ… để vừa giúp cơ thể khỏe mạnh vừa đảm bảo sữa nhiều và chất lượng.

[/summary]

2. Các loại thịt 

Các mẹ sau sinh cần bổ sung nhiều kẽm hơn để giúp cơ thể phục hồi và tạo sữa. Thịt bò là nguồn protein chất lượng cao, giàu kẽm, sắt và vitamin nhóm B.

3. Cá

, đặc biệt là cá hồi, là nguồn cung cấp protein dồi dào và giàu vitamin B12 cùng axit béo omega-3. Đây cũng là một trong số ít thực phẩm chứa vitamin D tự nhiên – loại vitamin mà nhiều phụ nữ sau sinh thường thiếu.  Đặc biệt, cá hồi còn chứa nhiều DHA, một loại chất béo quan trọng giúp bé phát triển trí não và hệ thần kinh. Cá mòi cũng là lựa chọn tốt vì vừa giàu dinh dưỡng vừa giúp mẹ có nhiều sữa hơn.

4. Trứng

Trứng chứa nhiều chất dinh dưỡng như protein, vitamin B12, vitamin D, choline và folate. Đây là món ăn dễ nấu, tiện lợi cho bữa chính hoặc bữa phụ. Mẹ nên ăn cả lòng đỏ và lòng trắng để nhận đủ dinh dưỡng. Nghiên cứu gần đây cho thấy ăn trứng không làm tăng cholesterol nên mẹ có thể yên tâm ăn mỗi ngày.

5. Các loại rau xanh

Rau xanh như cải bó xôi, bông cải xanh, cải cầu vồng rất giàu vitamin A, C, E, K cùng chất xơ, chất chống oxy hóa và khoáng chất như canxi. Những loại rau này ít calo nên có thể ăn thường xuyên mà không lo tăng cân. 

6. Các loại quả chín

Mẹ sau sinh nên ăn đa dạng các loại quả chín để cung cấp thêm nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể như vitamin A, C, E, acid folic, B6 và các khoáng chất như magie, kali, sắt, kẽm…Bên cạnh đó, ăn trái cây cũng giúp tăng cường sức đề kháng cho mẹ sau sinh.

Các loại trái cây bao gồm:

  • Bưởi: Bưởi giàu vitamin C, giúp ngăn ngừa tình trạng chảy máu kéo dài ở phụ nữ sau sinh.
  • Chuối: Chuối chứa hàm lượng cao xenlulozo và sắt, giúp cơ thể tái tạo hồng cầu để bù lại lượng máu đã mất sau sinh.
  • Vú sữa: Vú sữa chứa nhiều vitamin A, B1, B2, B3, C, cùng gluxit, canxi, sắt, chất xơ, protein và lipit, nhờ vậy mà hỗ trợ tăng lượng sữa cho phụ nữ đang cho con bú.
  • Bơ: Bơ có đến 80% là chất béo lành mạnh, giúp cơ thể no lâu và duy trì năng lượng suốt cả ngày. Không chỉ vậy, bơ còn giàu vitamin B, K, C, E, folate và kali, đây là những dưỡng chất cần thiết giúp mẹ phục hồi sức khỏe và hỗ trợ chất lượng sữa.

7. Các loại hạt

Các loại hạt giàu chất dinh dưỡng, chứa nhiều đạm, chất xơ, omega 3, canxi, estrogen, vitamin A, B… bao gồm các loại hạt như: hạt chia, hạt gai dầu, hạnh nhân, hạt mè, hạt lanh, hạt bí ngô, hạt hướng dương,

Các loại hạt này lợi sữa, tốt cho mẹ sau sinh, nên mẹ có thể ăn xen kẽ hoặc trộn lẫn cùng các thực phẩm khác để bữa ăn đa dạng hơn. Lưu ý là cũng không nên ăn quá nhiều vì các loại hạt này nhiều chất béo, nhiều calo, có thể khiến mẹ tăng cân ngoài mong muốn.

8. Các loại đậu

Các loại đậu giàu dinh dưỡng, đặc biệt đạm thực vật, hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch, tốt cho hệ tiêu hóa và lợi sữa cho mẹ. Các loại đậu mà mẹ có thể đưa vào thực đơn bữa ăn bao gồm: đậu đỏ, đậu đen, đậu xanh, đậu xanh…

9. Ngũ cốc

Ngũ cốc là nguồn cung cấp dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt là các loại ngũ cốc nguyên cám như gạo lứt và bánh mì nguyên hạt. Nếu nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ, bạn nên ăn khoảng 8 ounce (tương đương 226g) ngũ cốc mỗi ngày. Nếu kết hợp sữa công thức, lượng khuyến nghị là 6 ounce (170g).

Ngũ cốc bổ sung vi chất dinh dưỡng cũng là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nên ưu tiên các loại ngũ cốc nguyên hạt, ít hoặc không có đường bổ sung để đảm bảo lợi ích sức khỏe tối đa.

10. Khoai củ

Chỉ một củ khoai lang cỡ vừa là đủ để đáp ứng nhu cầu vitamin A hằng ngày cho những ai đang cho con bú. Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị lực, phát triển xương, tăng cường hệ miễn dịch và giúp các tế bào hoạt động đúng chức năng. Em bé sẽ nhận vitamin A thông qua nguồn sữa mẹ, vì vậy chế độ ăn uống của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vitamin A bé hấp thụ. 

11. Dược liệu, thảo dược (theo Đông y)

  • Nước lá thì là, hạt thì là: Thì là có vị cay nhẹ, hơi đắng, tính ấm, thường được Đông y sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau, giúp ngủ ngon và đặc biệt giúp tăng tiết sữa cho phụ nữ sau sinh. 
  • Nước lá mít: Lá mít từ lâu được dân gian truyền tai là phương pháp giúp khắc phục tình trạng tắc sữa, mất sữa hay sữa ít.
  • Nước lá đinh lăng: Lá đinh lăng nổi tiếng trong y học cổ truyền với khả năng bồi bổ cơ thể, giúp người mẹ sau sinh nhanh chóng hồi phục sức khỏe và hỗ trợ tuyến sữa hoạt động tốt hơn.

Uống thực phẩm bổ sung gì để lợi sữa?

Để hỗ trợ tăng cường nguồn sữa mẹ sau sinh, nhiều sản phẩm như viên uống và trà lợi sữa đã được phát triển dựa trên các thành phần thảo dược tự nhiên. Dưới đây là một số sản phẩm phổ biến mà bạn có thể tham khảo:

1. Các thuốc lợi sữa dành cho mẹ

Thuốc lợi sữa Fenugreek Natures Aid

Fenugreek Natures Aid 500mg là viên uống được chiết xuất từ hạt cỏ cà ri (Fenugreek Seed Extract), một loại thảo mộc lâu đời thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Hạt cỏ cà ri chứa Saponin, một hoạt chất được cho là có thể hỗ trợ nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là kích thích tiết sữa ở phụ nữ sau sinh.

Viên uống được bào chế dưới dạng viên nang từ cellulose thực vật, dễ uống và phù hợp cho người ăn chay.

Đặc điểm nổi bật:

  • Mỗi viên chứa 500mg chiết xuất cỏ cà ri nguyên chất, giúp kích thích tuyến sữa hoạt động hiệu quả hơn.
  • Được đóng gói trong lọ 90 viên, phù hợp sử dụng trong một tháng.
  • Không chỉ hỗ trợ tăng lượng sữa, sản phẩm còn giúp cải thiện hàm lượng dinh dưỡng trong sữa, đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho trẻ sơ sinh.
  • Bên cạnh công dụng lợi sữa, viên uống còn có lợi cho hệ tiêu hóa, giúp cân bằng đường huyết và tăng cường sức đề kháng cho phụ nữ sau sinh.

Giá thành: Giá tham khảo khoảng 215.000 – 295.000 đồng cho hộp 90 viên.

Thuốc dạng viên uống lợi sữa Fenugreek Natures Aid
Thuốc dạng viên uống lợi sữa Fenugreek Natures Aid

Thuốc lợi sữa Fenugreek Seed

Viên uống Fenugreek Seed được chiết xuất từ hạt cỏ cà ri, một loại thảo mộc có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, Nam Âu và Tây Á. Cỏ cà ri từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền với mục đích hỗ trợ tiết sữa cho phụ nữ sau sinh. 

Đặc điểm nổi bật:

  • Viên uống hỗ trợ tăng lượng sữa và cải thiện chất lượng sữa ở những người đang cho con bú.
  • Chứa hoạt chất galactagogue trong cỏ cà ri, có tác dụng kích thích hoạt động của tuyến sữa.
  • Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh, giúp cải thiện hệ tiêu hóa và cân bằng đường huyết.
  • Giúp cân bằng nội tiết tố, hỗ trợ tuần hoàn máu và nâng cao sức khỏe tổng thể.
  • Không chứa thành phần gây dị ứng phổ biến, an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn.
  • Vỏ chai được làm từ 50% nhựa tái chế nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.

Giá thành: Khoảng 300.000 – 350.000 VNĐ cho hộp 100 viên.

Thuốc lợi sữa Herbs of Gold Breastfeeding Support

Herbs of Gold Breastfeeding Support là sản phẩm hỗ trợ tăng cường sản xuất sữa mẹ, chứa các thảo dược như cỏ cà ri (Fenugreek) và cây kế phúc (Blessed thistle). Hai thành phần này được biết đến như các chất kích thích tiết sữa, giúp hỗ trợ quá trình sản xuất và duy trì nguồn sữa cho phụ nữ đang cho con bú.

Đặc điểm nổi bật:

  • Hỗ trợ kích thích tiết sữa và duy trì nguồn sữa ổn định.
  • Giúp cải thiện chất lượng sữa, cung cấp thêm dưỡng chất tự nhiên từ thảo dược.
  • Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh.
  • Không chứa trứng, sữa, đậu phộng, đậu nành, các loại hạt, sản phẩm từ động vật, gluten, lactose, chất tạo màu, hương liệu hay chất bảo quản nhân tạo.

Giá thành: Giá tham khảo khoảng 345.000 – 431.000 đồng cho hộp 60 viên.

Thuốc lợi sữa Herbs of Gold Breastfeeding Support
Thuốc lợi sữa Herbs of Gold Breastfeeding Support

Thuốc lợi sữa Mabio

Mabio là sản phẩm hỗ trợ lợi sữa, được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Santex. Sản phẩm chứa thành phần thảo dược thiên nhiên như chè vằng, ích mẫu, hương phụ, bạch biển súc và tàu bay. Những dược liệu này từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền, giúp cải thiện tiết sữa và hỗ trợ sức khỏe phụ nữ sau sinh. Sản phẩm đã được kiểm định an toàn bởi Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương và đạt tiêu chuẩn GMP-WHO.

Đặc điểm nổi bật:

  • Hỗ trợ gọi sữa về, cải thiện tình trạng ít sữa hoặc mất sữa sau sinh.
  • Giúp thông tuyến sữa, giảm nguy cơ tắc sữa.
  • Nâng cao chất lượng sữa, giúp cơ thể mẹ chuyển hóa dưỡng chất tốt hơn để bé hấp thụ hiệu quả.
  • Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh, giúp đẩy sản dịch, làm sạch và phục hồi tử cung, hỗ trợ giảm cân tự nhiên.
  • Thành phần hoàn toàn từ thảo dược thiên nhiên, an toàn và lành tính khi dùng đúng hướng dẫn.

Giá thành: Giá tham khảo khoảng 280.000 – 350.000 đồng cho hộp 60 viên.

Thuốc lợi sữa Mabio
Thuốc lợi sữa Mabio

2. Viên uống lợi sữa cho mẹ

Viên uống lợi sữa Ích mẫu lợi nhi

Ích Mẫu Lợi Nhi là sản phẩm của Công ty TNHH Tư vấn Y Dược Quốc tế (IMC), được chiết xuất hoàn toàn từ các dược liệu thiên nhiên quý hiếm như diệp hạ châu, hoài Sơn, hương phụ và asparagus racemosus (thiên môn chùm). Sản phẩm giúp bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe sinh sản cho phụ nữ sau sinh, hỗ trợ tăng bài tiết sữa, nâng cao chất lượng và số lượng sữa mẹ.

Đặc điểm nổi bật:

  • Hỗ trợ tăng tiết sữa, giúp sữa mẹ về nhanh và nhiều hơn nhờ thành phần thiên môn chùm giúp tăng 3,5 lần hormone prolactin.
  • Bồi bổ khí huyết, giúp mẹ ăn ngon, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và nhanh chóng phục hồi sức khỏe sau sinh.
  • Hỗ trợ đào thải sản dịch, làm sạch tử cung và ổn định nội tiết tố.
  • Giúp mẹ thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ lấy lại vóc dáng sau sinh nhờ thành phần thảo dược tự nhiên lành tính.

Giá thành: Giá tham khảo cho hộp 60 viên là khoảng 695.000 VNĐ.

Viên uống lợi sữa Ích mẫu lợi nhi
Viên uống lợi sữa Ích mẫu lợi nhi

Viên uống lợi sữa Zentomilk

Zentomilk là thực phẩm chức năng hỗ trợ tăng tiết sữa, được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên như cao thông thảo, hạt cỏ cà ri (fenugreek seed), tảo xoắn spirulina và cao ý dĩ. Sản phẩm giúp bổ sung dinh dưỡng cho sữa mẹ, hỗ trợ thông tia sữa và tăng lượng sữa ở phụ nữ trong thời kỳ cho con bú.

Đặc điểm nổi bật:

  • Chứa các thành phần tự nhiên như cao thông thảo, hạt cỏ cà ri (fenugreek seed), tảo xoắn spirulina và cao ý dĩ, giúp tăng tiết sữa, thông tia sữa và bổ sung dinh dưỡng cho sữa mẹ.
  • Hỗ trợ cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe cho mẹ sau sinh.

Giá thành: Giá tham khảo cho hộp 30 viên là khoảng 90.000 VNĐ. 

Viên uống lợi sữa Zentomilk
Viên uống lợi sữa Zentomilk

3. Trà uống lợi sữa

Để hỗ trợ tăng cường lượng sữa mẹ, có nhiều sản phẩm trà và ngũ cốc lợi sữa trên thị trường. Dưới đây là thông tin về một số sản phẩm phổ biến:

Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk

Trà Organic Mother’s Milk được nhập khẩu từ Mỹ, chiết xuất hoàn toàn từ thảo dược tự nhiên như hạt cây thì là, hạt hồi, hạt rau mùi, lá bạc hà và cỏ linh lăng. Sản phẩm không chứa caffeine, giúp kích thích tiết sữa mà không ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ.

Đặc điểm nổi bật:

  • Thành phần hữu cơ, an toàn cho mẹ và bé.
  • Hương vị dễ uống với vị ngọt nhẹ và hương cam thảo đặc trưng.
  • Đã được chứng nhận bởi USDA Organic và Non-GMO. 

Giá thành: Giá tham khảo trên các sàn thương mại điện tử dao động từ 132.000đ đến 175.450đ cho hộp 16 túi lọc.

Trà lợi sữa Organic Mother's Milk
Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk

Trà lợi sữa Bảo Long

Trà lợi sữa Bảo Long là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, được bào chế từ các thảo dược tự nhiên như tạo giác thích, bạch thược, đương quy, xuyên khung, hoàng kỳ, bồ công anh, mộc thông, thông thảo, vương bất lưu hành, sinh địa, cam thảo, mạch nha, mộc hương và lộc giác sương.

Đặc điểm nổi bật:

  • Sử dụng nguyên liệu thảo dược tự nhiên, an toàn cho sức khỏe.
  • Hỗ trợ tăng cường sức khỏe và đề kháng cho mẹ sau sinh.
  • Dạng bột hòa tan tiện lợi, dễ dàng pha chế và sử dụng hàng ngày.

Giá thành: Giá sản phẩm dao động từ 66.240đ đến 165.000đ

Trà lợi sữa Bảo Long
Trà lợi sữa Bảo Long

Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP

Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP là thức uống bổ dưỡng dạng cốm, chiết xuất từ các loại thảo dược như mật hoa, cây tầm ma, cây hồi, thìa là, cây sơn dương đậu và hương cỏ chanh. 

Sản phẩm giúp bồi bổ cơ thể, giải khát, giảm viêm nhiễm, hỗ trợ hoạt động của các tuyến sữa, tăng cường lượng sữa mẹ và giúp mẹ cho con bú ăn ngon miệng.

Đặc điểm nổi bật:

  • Dạng cốm hòa tan tiện lợi, dễ sử dụng.
  • Hỗ trợ tăng cường lượng sữa mẹ và cải thiện chất lượng sữa.

Giá thành: Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP có giá niêm yết là 195.000 đồng cho hộp 200g.

4. Ngũ cốc lợi sữa

Ngũ cốc lợi sữa Hena 500g

Ngũ cốc lợi sữa Hena được làm từ hơn 20 loại hạt hữu cơ giàu dinh dưỡng, cung cấp đầy đủ dưỡng chất thiết yếu, hỗ trợ tăng tiết sữa và cải thiện chất lượng sữa mẹ.

Đặc điểm nổi bật:

  • Cung cấp dưỡng chất, protein và năng lượng dồi dào cho mẹ đang cho con bú.
  • Giúp thay đổi khẩu vị và bổ sung dinh dưỡng cho mẹ bầu.

Giá thành: dao động từ 179.000 đồng đến 329.000đ

Ngũ cốc lợi sữa Hena 500g
Ngũ cốc lợi sữa Hena 500g

Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milk Flow Fenugreek

Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milkflow Fenugreek giúp mẹ tăng tiết sữa tự nhiên. Sản phẩm có sự kết hợp từ cỏ cà ri (fenugreek), cây kế phúc (blessed thistle) và cây hồi (anise). Đây là những thảo mộc được các chuyên gia khuyên dùng để hỗ trợ mẹ sau sinh có nhiều sữa hơn.

Đặc điểm nổi bật:

  • Hỗ trợ tăng tiết sữa nhanh nhờ thành phần thảo mộc thiên nhiên.
  • Dạng bột hòa tan dễ sử dụng, có thể pha với nước nóng hoặc lạnh.
  • Hương vị sô cô la và dâu tây thơm ngon, dễ uống.

Giá thành: dao động từ 240.000 đến 499.000 đồng cho hộp 16 gói.

Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milk Flow Fenugreek
Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milk Flow Fenugreek

Ngũ cốc Lợi sữa Anpaso 500g

Ngũ cốc lợi sữa Anpaso 500g là sản phẩm hỗ trợ tăng cường chất lượng và số lượng sữa mẹ sau sinh. Thành phần bao gồm các loại hạt dinh dưỡng như macca, óc chó, hạnh nhân, hạt điều sữa, hạt chia, hạt sen, đậu đen, đậu xanh, đậu đỏ, yến mạch, vừng đen, gạo lứt đỏ, ý dĩ nếp và tinh bột nghệ nguyên chất.

Đặc điểm nổi bật:

  • Thành phần tự nhiên, không chất bảo quản.
  • Giảm nguy cơ tắc tia sữa và chống táo bón cho cả mẹ và bé.
  • Giúp bé bú no, ngủ ngon và tăng cân đều đặn.
  • Thanh nhiệt, làm mát sữa mẹ và hỗ trợ lưu thông khí huyết, làm đẹp da cho mẹ sau sinh.
  • Hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giữ vóc dáng cho mẹ sau sinh.

Giá thành: Khoảng 298.000 VNĐ/gói 500g.

Ngũ cốc Lợi sữa Anpaso 500g
Ngũ cốc Lợi sữa Anpaso 500g

Bột ngũ cốc lợi sữa Navan

Bột ngũ cốc lợi sữa Navan là sản phẩm dinh dưỡng dành cho phụ nữ sau sinh, giúp tăng cường chất lượng và số lượng sữa mẹ. 

Sử dụng các thành phần tự nhiên như hạt sen, đậu đỏ, đậu đen, đậu trắng, đậu xanh, mè đen và đậu nành.

Đặc điểm nổi bật:

  • Cải thiện giấc ngủ, hỗ trợ điều hòa đường huyết và ổn định huyết áp.
  • Giảm stress, căng thẳng, giúp tinh thần sảng khoái.
  • Thành phần hoàn toàn từ thiên nhiên, an toàn cho sức khỏe mẹ và bé.

Giá thành: dao động từ 135.000đ đến 255.000 VNĐ/gói 500g.

Bột ngũ cốc lợi sữa Navan
Bột ngũ cốc lợi sữa Navan

Lưu ý trong chế độ ăn để mẹ có thêm nhiều sữa

Bên cạnh việc chọn thực phẩm lợi sữa, thói quen ăn uống và sinh hoạt hàng ngày cũng đóng vai trò quan trọng giúp cơ thể tạo ra nhiều sữa hơn. Dưới đây là những lưu ý mẹ nên áp dụng:

  • Cho con bú càng nhiều càng tốt: Cơ thể mẹ sản xuất sữa theo nguyên tắc “cung bao nhiêu – cầu bấy nhiêu”. Bé bú càng nhiều, sữa tiết ra càng nhiều.
  • Đừng lo lắng về lượng sữa: Nhiều mẹ nghĩ mình ít sữa khi bé bú liên tục hoặc quấy khóc. Thực tế, nếu bé tỉnh táo, đi tiểu đều đặn và tăng cân ổn định thì sữa mẹ vẫn đủ. Sữa non tuy ít nhưng rất cô đặc, giàu kháng thể và dinh dưỡng. Sau vài ngày, lượng sữa sẽ tăng dần khi bé bú đều.
  • Nghỉ ngơi đầy đủ: Thiếu ngủ làm cơ thể mẹ mệt mỏi, ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa. Mẹ nên tranh thủ nghỉ ngơi khi bé ngủ, đặc biệt trong thời gian đầu sau sinh.
  • Giữ tâm lý thoải mái: Căng thẳng không làm mất sữa, nhưng dễ làm chậm phản xạ “xuống sữa”, khiến bé bú khó hơn. Mẹ nên tìm cách thư giãn như nghe nhạc, đọc sách hoặc trò chuyện cùng người thân để tinh thần nhẹ nhàng hơn.
  • Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng: Mỗi bữa ăn nên đủ 4 nhóm chất: tinh bột, đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất để cơ thể khỏe mạnh và tiết sữa tốt. Nên ưu tiên thực phẩm lợi sữa như đu đủ, yến mạch, rau ngót, hạt dinh dưỡng, thịt bò, cá hồi…
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ: Nuôi con bằng sữa mẹ có thể gặp nhiều khó khăn, nhất là với những ai lần đầu làm mẹ. Mẹ nên tìm đến người thân có kinh nghiệm hoặc các hội nhóm nuôi con bằng sữa mẹ để nhận sự hỗ trợ.
Chế độ ăn hợp lý giúp mẹ sau sinh có nhiều sữa non cho bé bú.
Chế độ ăn giàu dinh dưỡng, cân bằng và đủ nước giúp mẹ sau sinh tạo ra nhiều sữa non — nguồn sữa quý giá cho bé trong những ngày đầu đời.

Cách làm một số đồ ăn và thức uống lợi sữa đơn giản

Dưới đây là cách làm một số món ăn và thức uống lợi sữa, vừa dễ làm lại bổ dưỡng.

Cách làm sữa gạo lứt lợi sữa

Nguyên liệu:

  • 100g gạo lứt
  • 1 lít nước
  • 500ml sữa tươi không đường
  • 2 – 3 muỗng đường (tùy khẩu vị)

Cách làm:

  • Bước 1: Rang gạo lứt trên chảo đến khi dậy mùi thơm (lưu ý đảo đều tay để không bị cháy).
  • Bước 2: Đun sôi 1 lít nước, cho gạo lứt đã rang vào nấu nhỏ lửa khoảng 15 – 20 phút cho gạo chín mềm, nước ngả màu nâu đỏ.
  • Bước 3: Lọc lấy nước gạo lứt, bỏ bã.
  • Bước 4: Cho sữa tươi và đường vào phần nước gạo lứt, khuấy đều và đun thêm 5 phút rồi tắt bếp.
  • Bước 5: Để nguội và thưởng thức. Có thể uống nóng hoặc lạnh tùy thích.

Cách nấu nước đậu đỏ lợi sữa

Nguyên liệu:

  • 200g đậu đỏ
  • 1,5 lít nước
  • 1 ít muối

Cách làm:

  • Bước 1: Rửa sạch đậu đỏ, loại bỏ hạt lép rồi để ráo.
  • Bước 2: Rang đậu đỏ đến khi dậy mùi thơm.
  • Bước 3: Đun sôi nước, cho đậu đỏ vào nấu với lửa nhỏ khoảng 20 phút cho ra hết chất dinh dưỡng.
  • Bước 4: Lọc lấy nước, thêm một chút muối cho đậm đà.

Cách nấu món chân giò hầm đậu phộng lợi sữa

Nguyên liệu:

  • 1 cái chân giò heo
  • 100g đậu phộng
  • 1 củ hành tím, gừng, hành lá
  • Gia vị: muối, hạt nêm, tiêu, nước mắm

Cách làm:

  • Bước 1: Chân giò rửa sạch, chần sơ qua nước sôi cùng vài lát gừng để khử mùi hôi, sau đó rửa lại với nước lạnh.
  • Bước 2: Đậu phộng rửa sạch, ngâm nước 30 phút cho mềm.
  • Bước 3: Phi thơm hành tím, cho chân giò vào đảo săn, nêm ít muối, nước mắm.
  • Bước 4: Thêm nước vừa đủ ngập chân giò, cho đậu phộng vào hầm nhỏ lửa khoảng 60 – 90 phút đến khi chân giò mềm nhừ.
  • Bước 5: Nêm nếm lại vừa ăn, rắc hành lá thái nhỏ lên trên rồi tắt bếp.

Canh rong biển nấu đậu hũ lợi sữa

Nguyên liệu:

  • 100g rong biển khô
  • 1 miếng đậu hũ non
  • 100g thịt bò hoặc tôm
  • Hành lá, gừng, tỏi
  • Gia vị: nước mắm, tiêu, hạt nêm

Cách làm:

  • Bước 1: Ngâm rong biển khô trong nước khoảng 10 phút cho mềm, rửa lại sạch rồi để ráo.
  • Bước 2: Thịt bò/tôm băm nhỏ, ướp cùng chút hạt nêm và tiêu.
  • Bước 3: Phi thơm tỏi, cho thịt vào xào săn, đổ nước vào nấu sôi.
  • Bước 4: Cho rong biển vào, đậu hũ cắt miếng vừa ăn thả vào sau cùng.
  • Bước 5: Nêm nếm lại vừa miệng, thêm hành lá cắt nhỏ rồi tắt bếp.

Chân giò hầm đu đủ xanh

Nguyên liệu:

  • 1 cái chân giò heo
  • 1 quả đu đủ xanh nhỏ
  • 1 củ hành tím, hành lá
  • Gia vị: muối, hạt nêm, tiêu, nước mắm

Cách làm:

  • Bước 1: Sơ chế chân giò giống món chân giò hầm đậu phộng.
  • Bước 2: Đu đủ xanh gọt vỏ, bỏ hạt, rửa sạch, cắt miếng vừa ăn.
  • Bước 3: Phi thơm hành tím, cho chân giò vào đảo săn, nêm ít muối, nước mắm.
  • Bước 4: Cho nước vào, hầm chân giò khoảng 60 phút. Khi chân giò mềm, cho đu đủ vào nấu thêm 10 phút.
  • Bước 5: Nêm nếm lại, thêm hành lá rồi tắt bếp.
Món chân giò hầm đu đủ xanh giúp mẹ sau sinh lợi sữa và phục hồi sức khỏe.
Chân giò hầm đu đủ xanh là món ăn quen thuộc, giúp mẹ sau sinh lợi sữa, bổ dưỡng và hỗ trợ sữa về nhiều, đặc hơn.

[key-takeaways title=”Các món ăn lợi sữa cho mẹ sau sinh”]

  • Sữa gạo lứt.
  • Nước đậu đỏ.
  • Chân giò hầm đậu phộng.
  • Canh rong biển nấu đậu hũ.
  • Chân giò hầm đu đủ xanh.

[/key-takeaways]

Câu hỏi thường gặp

Những nguyên nhân nào làm cho mẹ bị ít sữa hoặc mất sữa?

Việc tạo sữa là một quá trình phức tạp dù nhìn bên ngoài có vẻ đơn giản. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lượng sữa mẹ tạo ra, bao gồm:

  • Bé bú không đủ hoặc không đúng cách: Khi bé không bú hết sữa trong bầu ngực, cơ thể mẹ sẽ hiểu là bé không cần nhiều sữa và sẽ dần giảm lượng sữa tiết ra.
  • Mẹ và bé bị tách rời quá lâu: Nếu mẹ và bé không ở gần nhau trong thời gian dài (ví dụ: mẹ đi làm sớm), việc bú sữa sẽ ít đi, khiến cơ thể mẹ giảm sản xuất sữa. 
  • Mẹ gặp vấn đề sức khỏe, một số tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến nguồn sữa mẹ như: mang thai, tác dụng phụ của thuốc, tuyến sữa không phát triển, từng phẫu thuật ngực, suy giáp, rối loạn nội tiết tố…
  • Thói quen không lành mạnh: Mẹ sử dụng nhiều thuốc lá, cần sa hoặc rượu nặng cũng có thể làm giảm nguồn sữa.

Mẹ bỉm uống gì để nhiều sữa?

  • Nước ấm: Uống 2,5 – 3 lít nước mỗi ngày giúp cơ thể đủ nước và kích thích tiết sữa.
  • Sữa ấm: Một cốc sữa ấm trước khi cho bé bú giúp sữa về nhanh và đặc sữa hơn.
  • Nước gạo lứt rang: Giúp thanh lọc cơ thể, tăng sữa và giúp sữa thơm hơn.
  • Nước vừng đen: Vừa lợi sữa, vừa đẹp da, tốt cho tiêu hóa.
  • Nước rau má, rau ngót: Thanh mát, giải độc, giúp sữa về nhiều và nhanh hồi phục cơ thể.
  • Nước lá đinh lăng, lá mít: Theo kinh nghiệm dân gian, hai loại nước này rất hiệu quả để gọi sữa và thông tia sữa.
  • Sinh tố, nước ép trái cây: Bổ sung vitamin, dưỡng chất giúp sữa mẹ giàu dinh dưỡng hơn.

Ăn quả gì gây mất sữa?

Có thể bạn đã từng nghe rằng nên tránh một số thực phẩm khi cho con bú như các loại trái cây họ cam, chanh (cam, quýt, bưởi, chanh), nước cam, gia vị (quế, cà ri, ớt), đồ ăn cay… nhưng không có đủ bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào ủng hộ lời khuyên này.

Làm sao để nhiều sữa trở lại?

Để nhiều sữa trở lại, mẹ có thể áp dụng những cách sau:

  • Tránh rượu và thuốc lá
  • Đổi bên nhiều lần trong mỗi cữ bú
  • Giữ tinh thần thoải mái giúp cải thiện phản xạ xuống sữa. 
  • Khi cho bé bú hoàn toàn, mẹ cần thêm khoảng 300-500 calo mỗi ngày.
  • Thiếu ngủ ảnh hưởng đến nguồn sữa, vì vậy mẹ cần đảm bảo nghỉ ngơi nhiều nhất có thể.
  • Đảm bảo tần suất bú đủ, khoảng 8-12 lần trong 24 giờ, ít nhất 3 giờ một lần vào ban đêm.
  • Một số loại thuốc như thuốc kháng histamin, thuốc thông mũi, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm cân hoặc thuốc tránh thai có chứa estrogen có thể làm giảm sữa. Do đó nếu không cần thiết, mẹ nên hạn chế sử dụng các loại thuốc nêu trên.

Ăn canh gì có nhiều sữa?

Dưới đây là một số món canh phổ biến, dễ nấu và giúp mẹ sau sinh gọi sữa về dồi dào:

  • Canh đu đủ xanh hầm giò heo
  • Canh rau ngót nấu thịt bằm
  • Canh bầu nấu tôm
  • Canh khoai tây, cà rốt hầm gà
  • Canh thì là nấu cá chép
  • Canh rong biển nấu thịt bò
  • Canh bí đỏ hầm sườn non
  • Canh mướp nấu thịt bằm.
Các món canh lợi sữa giúp mẹ sau sinh có nhiều sữa cho bé bú.
Những món canh giàu dinh dưỡng như canh đu đủ hầm giò heo, canh rau ngót thịt bằm, canh bầu nấu tôm… giúp mẹ sau sinh lợi sữa, sữa về dồi dào và thơm mát.

Uống bia với sữa ông thọ có giúp lợi sữa không?

Uống bia với sữa Ông Thọ để lợi sữa hay tăng cân thực chất chỉ là kinh nghiệm truyền miệng, chưa có cơ sở khoa học chứng minh. Mặc dù sữa Ông Thọ có thể giúp mẹ sau sinh bổ sung năng lượng và kích thích sữa về, còn bia có thể giúp thư giãn phần nào, tuy nhiên việc kết hợp chúng lại với nhau tiềm ẩn nhiều rủi ro:

  • Bia chứa cồn có thể ảnh hưởng đến phản xạ xuống sữa và chất lượng sữa mẹ.
  • Sữa đặc giàu đường và calo — uống nhiều dễ gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ tiểu đường và máu nhiễm mỡ.
  • Kết hợp bia và sữa đặc có thể gây đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, và nguy cơ ngộ độc bia.

Kết luận

Một chế độ ăn uống khoa học, kết hợp với các thực phẩm lợi sữa sẽ giúp nhanh chóng về sữa, nhiều và chất lượng hơn. Bé yêu nhờ đó cũng bú no và phát triển khỏe mạnh. Ngoài việc ăn uống đủ chất, mẹ nhớ giữ tinh thần thoải mái, nghỉ ngơi đầy đủ để sữa về đều đặn nhé. Chúc mẹ luôn khỏe, sữa về dồi dào, con ngoan hay ăn chóng lớn!

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Cháo cà rốt: Lợi ích, cách nấu và khẩu phần ăn phù hợp cho bé ăn dặm

Đây là băn khoăn của không ít các bậc phụ huynh, đặc biệt là những mẹ có con nhỏ mới tập ăn dặm. Cùng MarryBaby tìm hiểu và khám phá công thức nấu cháo cà rốt ăn dặm cho bé nhé!

Trẻ ăn nhiều cà rốt liệu có tốt không?

Lợi ích của cà rốt

Cà rốt được xem là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, vì chúng có thể cung cấp nhiều dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển thị lực và trí nhớ. Cà rốt chứa hàm lượng lớn vitamin và khoáng chất như biotin, kali, vitamin A, K1 và B6, mang đến nhiều lợi ích cho trẻ nhỏ:

  • Vitamin A: Hàm lượng beta-carotene trong cà rốt được cơ thể chuyển hóa thành vitamin A, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thị lực, hỗ trợ hệ miễn dịch, và thúc đẩy sự phát triển toàn diện.
  • Vitamin K1: Đóng vai trò thiết yếu trong việc đông máu và tăng cường sức khỏe xương.
  • Biotin: Một dạng vitamin B tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo và protein, hỗ trợ sự phát triển của cơ thể.
  • Kali: Là khoáng chất không thể thiếu trong việc duy trì huyết áp ổn định và hỗ trợ các chức năng cơ bản của cơ thể.
  • Vitamin B6: Giúp cơ thể chuyển đổi thức ăn thành năng lượng, hỗ trợ quá trình tăng trưởng toàn diện.

Trẻ ăn nhiều cà rốt có sao không?

Mặc dù cà rốt giàu dinh dưỡng và là thực phẩm lành tính đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhưng không vì vậy mà cha mẹ cho bé ăn quá nhiều cà rốt. Thay vào đó, cha mẹ nên cho trẻ ăn đa dạng thực phẩm, vì nếu ăn quá nhiều cà rốt có thể dẫn đến bị dư beta-carotene, tích tụ lâu ngày gây vàng da (carotenemia).

[key-takeaways title=””]

Theo Health ClevelandClinic, carotenemia không gây nguy hiểm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhưng nếu ăn nhiều có thể gây vàng da. Do đó, cha mẹ nên cho con ăn đa dạng thực phẩm thay vì chỉ ăn mỗi cà rốt.

[/key-takeaways]

Khẩu phần cà rốt hợp lý cho trẻ

Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: Nếu trẻ vừa bắt đầu ăn dặm, cha mẹ có thể cho trẻ tập làm quen dần với một lượng rất ít cà rốt xay nhuyễn, rồi từ từ tăng dần theo từng tuần, từng tháng.
  • Trẻ từ 6-8 tháng tuổi: Trẻ có thể ăn từ 2 – 3 thìa cà rốt xay nhuyễn hoặc các loại rau củ khác mỗi ngày.
  • Khi bé đã quen ăn dặm: Mẹ có thể tăng khẩu phần, và không quá 3 khẩu phần mỗi tuần.

Công thức cháo cà rốt bổ dưỡng cho bé

Cháo cà rốt là một cách đơn giản để bổ sung dinh dưỡng từ cà rốt cho bé, giúp con ăn dặm tự nhiên mà không sợ bị dư thừa bero-catene. Dưới đây là những công thức cháo cà rốt thơm ngon và dễ thực hiện mà mẹ có thể áp dụng.

Công thức nấu cháo cà rốt cho bé
Công thức nấu cháo cà rốt cho bé

1. Cháo trứng cà rốt

Với hai nguyên liệu cơ bản là trứng gà và cà rốt, đây là một công thức cháo cà rốt đơn giản mà nhanh chóng cho mẹ không có thời gian vào bếp:

Nguyên liệu

  • Nửa bát gạo nhỏ (khoảng 35gr)
  • 30g cà rốt
  • 1 quả trứng gà
  • 3ml dầu oliu ăn dặm cho bé
  • 450ml nước lọc.

Cách thực hiện

  • Bước 1: Gạo đem đi vo với 450ml nước. Sau đó bắc lên bếp ninh trong 15-20 phút cho chín nhừ.
  • Bước 2: Trong khi nấu cháo, đem cà rốt đi rửa sạch. Cắt thành miếng nhỏ rồi đem luộc sơ qua. Sau khi luộc, cho cà rốt vào máy xay cùng với 10ml nước.
  • Bước 3: Đập trứng gà vào bát, tách lấy lòng đỏ và đánh tan.
  • Bước 4: Khi cháo chín và sôi liu riu, cho trứng gà vào khuấy đều. Thêm một chút gia vị cho vừa ăn.
  • Bước 5: Nấu thêm 2 phút rồi cho cà rốt đã xay vào nấu cùng.
  • Bước 6: Đợi đến khi cháo sôi trở lại, tắt bếp và múc ra bát cho bớt nóng.

2. Cháo thịt bằm cà rốt

Nguyên liệu

  • 40g gạo tẻ
  • 30g thịt heo bằm
  • 20g cà rốt
  • Hành ngò
  • Dầu oliu cho bé.

Cách thực hiện

  • Bước 1: Cà rốt đem gọt vỏ và rửa sạch. Cắt thành từng miếng nhỏ.
  • Bước 2: Rửa sạch thịt heo rồi đem xay nhuyễn.
  • Bước 3: Vo 40g gạo với nước vài lần, đem nấu nhừ thành cháo.
  • Bước 4: Hành tím phi thơm, cho thịt heo vào xào cho săn lại thì thêm cà rốt vào.
  • Bước 5: Khi cả hai nguyên liệu đã chín, nêm chút gia vị và tắt bếp. Bỏ ra bát riêng cho bớt nóng rồi đem xay nhừ để con dễ ăn.
  • Bước 6: Khi cháo đã chín nhừ, cho hỗn hợp thịt và cà rốt vào khuấy đều. Nấu đến khi sôi lại, nêm vừa ăn rồi tắt bếp.
  • Bước 7: Cho cháo ra bát, cho bé dùng khi cháo còn ấm để cảm nhận được nguyên vẹn hương vị món ăn.

3. Cháo thịt bò cà rốt

Nguyên liệu:

  • 50g gạo tẻ
  • 30g thịt bò 
  • 20g cà rốt
  • Dầu oliu cho bé.

Cách thực hiện:

  • Bước 1: Cà rốt đem rửa sạch rồi gọt vỏ. Sau đó cắt thành từng miếng hạt lựu.
  • Bước 2: Sơ chế thịt bò rồi xay nhuyễn. 
  • Bước 3: Trộn cà rốt vào cùng thịt bò. Sau đó, thêm 1/2 bát nước vào và tiếp tục trộn đều.
  • Bước 4: Vo gạo với nước, đem nấu nhừ thành cháo.
  • Bước 5: Cho dầu oliu vào chảo, rồi bỏ hỗn hợp thịt bò cà rốt trên vào xào trong 10 phút.
  • Bước 6: Khi cháo đã chín, thêm hỗn hợp thịt bò cà rốt đã chín vào đảo đều. Nấu thêm 3 phút rồi tắt bếp.
  • Bước 7: Múc cháo ra bát để nguội một chút cho đỡ nóng rồi cho bé sử dụng.

4. Cháo cà rốt khoai tây

Nguyên liệu

  • 1 bát gạo trắng
  • 100g nạc heo
  • 1/2 củ khoai tây
  • 1/2 củ cà rốt
  • Hành ngò
  • Muối, hạt nêm.

Cách thực hiện:

  • Bước 1: Vo gạo và ngâm trong khoảng 30 phút.
  • Bước 2: Cà rốt và khoai tây đem gọt vỏ và rửa sạch. Cắt thành những miếng vừa với máy xay rồi đem xay nhuyễn.
  • Bước 3: Xay nhuyễn thịt nạc rồi ướp với gia vị, trộn đều và để khoảng 15 phút.
  • Bước 4: Đổ nước ngâm gạo đi thay thành nước mới, rồi cho vào nồi nấu thành cháo.
  • Bước 5: Cho hỗn hợp cà rốt, khoai tây đã xay vào nấu cùng, lưu ý khuấy đều tay để cháo không dính dưới đáy nồi.
  • Bước 6: Tiếp theo cho thịt vào nồi và đun tới khi nhừ thì tắt bếp, múc cháo ra bát để nguội. 
  • Bước 7: Cho thêm 5ml dầu oliu vào bát để dậy mùi thơm cho món cháo.

Kết luận

Cà rốt giàu dinh dưỡng, lành tính và tương đối lành tính với sức khỏe của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Trong quá trình cho trẻ ăn dặm, ngoài cháo cà rốt, cha mẹ cũng có thể tham khảo thêm cháo cá ngừ, cháo cá chẽm, cháo bắp hoặc các món cháo ăn dặm khác.

Để biết thêm nhiều công thức nấu cháo ăn dặm và cách cung cấp dinh dưỡng cho bé, cha mẹ đọc thêm các bài viết trên Chuyên mục – Dinh dưỡng cho trẻ.

[related-articles title=”” articles=”320538,257758,213960,319276,261028,261105,194804″][/related-articles]

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Massage cho bé ngủ ngon và kết nối tình mẹ con

Vậy massage cho bé nên được thực hiện như thế nào? Trong bài viết này, MarryBaby sẽ hướng dẫn mẹ chi tiết từng bước massage đúng cách, giúp bé ngủ ngon hơn và phát triển khỏe mạnh nhé.

Massage cho bé có lợi ích gì?

Từ khi mới chào đời, bé yêu luôn thích được bế ẵm, ôm ấp và vuốt ve. Những cử chỉ yêu thương này không chỉ thể hiện tình cảm của ba mẹ mà còn ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển toàn diện của bé.

Theo nghiên cứu của Viện Y tế Quốc gia (Hoa Kỳ), tiếp xúc da kề da giữa ba mẹ và bé không chỉ hỗ trợ phát triển thể chất mà còn giúp trẻ hình thành cảm xúc tích cực. Việc massage đều đặn mỗi ngày còn mang lại những lợi ích sau:

  • Giảm căng thẳng và thư giãn cho bé: Massage giúp kích thích giải phóng oxytocin – hormone mang lại cảm giác thoải mái, đồng thời giảm cortisol – hormone gây căng thẳng, giúp bé thư giãn và dễ đi vào giấc ngủ hơn.
  • Cải thiện hệ tiêu hóa và giảm táo bón: Massage vùng bụng kích thích nhu động ruột, giúp bé tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn, giảm đầy bụng, táo bón,và khó tiêu
  • Gắn kết tình cảm gia đình: Thông qua massage, bé sẽ cảm nhận được tình yêu thương từ ba mẹ, đồng thời tạo dựng mối liên kết sâu sắc giữa các thành viên trong gia đình.
  • Kích thích hệ thần kinh: Massage kích thích hệ thần kinh, hỗ trợ bé phát triển kỹ năng vận động và tăng cường kết nối giữa các tế bào thần kinh.
  • Cải thiện giấc ngủ: Massage trước giờ ngủ giúp bé thư giãn, kích thích sản xuất melatonin – hormone điều hòa giấc ngủ, từ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ.

[recommendation title=””]

Massage giúp kích thích dây thần kinh phế vị, làm tăng kích thích nhu động ruột. Điều này có nghĩa là hệ tiêu hóa của bé sẽ tiêu hóa thức ăn tốt hơn. Từ đó khiến bé muốn bú nhiều hơn và lợi ích thứ cấp là giúp bé phát triển và tăng cân đều đặn.

[/recommendation]

Massage là cơ hội để ba mẹ tạo dựng mối liên kết sâu sắc hơn với bé.
Massage chính là cơ hội để ba mẹ gắn kết và tạo dựng mối quan hệ sâu sắc hơn với bé.

Khi nào nên massage cho bé?

Khuyến cáo từ Hiệp hội Massage Trẻ sơ sinh Quốc tế (IAIM) cho biết mẹ nên thực hiện vuốt ve da nhẹ nhàng với bé ngay từ khi bé vừa chào đời. Nhiều người còn hay gọi là chăm sóc da kề da hoặc phương pháp Kangaroo. Mẹ có thể bắt đầu vuốt ve nhẹ nhàng từ chân, lưng rồi dần chuyển sang các vùng khác của cơ thể bé.

Khi bé đã quen với việc vuốt ve, mẹ có thể thực hiện massage cho bé vài tuần sau đó. Tuy nhiên, mẹ phải đảm bảo bé ở trạng thái bình tĩnh, tỉnh táo và thoải mái trước khi tiến hành massage. Tuyệt đối không thực hiện bất kỳ kỹ thuật massage nào khiến bé cảm thấy khó chịu.

Tần suất thực hiện massage cho bé hợp lý

Để giúp bé phát triển tốt nhất, các chuyên gia khuyến cáo mẹ nên thực hiện massage ít nhất một lần mỗi ngày. Thực hiện massage cho bé vào buổi sáng khi bắt đầu ngày mới hoặc vào ban đêm trước khi đi ngủ sẽ giúp bé thư giãn và dễ đi vào giấc ngủ.

Hãy chú ý đến những dấu hiệu của bé để xác định thời điểm massage phù hợp. Tuyệt đối không massage ngay trước hoặc sau bữa ăn, vì dễ gây khó chịu cho bé dẫn đến nôn mửa.

Massage giúp bé ngủ ngon hơn
Massage cho bé giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ của trẻ.

Các bước thực hiện massage cho bé

Chuẩn bị vật dụng

  • Tinh dầu dừa massage hoặc dầu tự nhiên dịu nhẹ.
  • Phòng kín, nhiệt độ phòng khoảng 27–28°C.
  • Chèn khăn xô to ở dưới để bé nằm thoải mái.

Bước 1: Vuốt ve bé nhẹ nhàng

  • Trước khi bắt đầu, bạn đặt tay lên vùng cơ thể sắp massage và nói chuyện với bé để kết nối và ra hiệu cho bé là đã sắp đến giờ massage.
  • Sau đó, xoa hai tay đã thoa dầu vào nhau và bắt đầu tiến hành massage nhẹ nhàng.
  • Ban đầu, bé có thể chưa quen và tỏ ra không thoải mái khi được massage, nên đó là lý do cần có bước vuốt ve nhẹ nhàng để bé làm quen với việc này.

Bước 2: Massage chân và bàn chân (mỗi bên một lần)

  • Xoa vài giọt dầu lên lòng bàn tay rồi bắt đầu massage bàn chân bé. Nhẹ nhàng miết từ gót chân đến các ngón chân rồi tạo thành hình chữ C bằng ngón tay cái.
  • Sau đó, nâng một chân của bé và nhẹ nhàng vuốt dọc từ mắt cá chân lên đùi.
  • Kết thúc massage chân bằng cách nhẹ nhàng nắm đùi bằng cả hai tay rồi vuốt chậm từ đùi trở xuống.
Massage chân giúp kích thích các dây thần kinh dưới chân của bé hiệu quả.

[key-takeaways title=””]

Tránh kéo ngón chân như massage cho người lớn. Thay vào đó, massage nhẹ nhàng từ gót đến đầu ngón chân để kích thích các đầu dây thần kinh dưới chân bé.

[/key-takeaways]

Bước 3: Massage bụng

  • Bạn hãy bắt đầu từ phần dưới ngực vuốt dần xuống dưới xương sườn.
  • Sau đó, nhẹ nhàng di chuyển tay theo chiều kim đồng hồ xung quanh rốn.
  • Đối với những bé mới rụng rốn, bạn nên tránh chạm vào rốn để không làm đau bé. 

Lưu ý không dùng lực quá mạnh lên bụng vì đây là phần khá nhạy cảm.

Bước 4: Massage ngực và vai

  • Di chuyển tay từ ngực lên vai bé, thực hiện các chuyển động gõ nhẹ từ vai về giữa ngực.
  • Sau đó, nhẹ nhàng miết tay từ giữa ngực về hai bên phía cánh tay.
  • Thực hiện các cử động nhẹ nhàng từ phía dưới xương ức, xương ngực, qua ngực, tạo thành hình trái tim.

Bước 5: Massage tay và bàn tay

  • Cầm bàn tay bé, rồi miết ngón cái của bạn theo các chuyển động tròn nhỏ trong lòng bàn tay. Nhẹ nhàng massage các ngón tay từ gốc đến đầu ngón.
  • Lật tay bé lại, massage mặt sau bàn tay bằng các chuyển động thẳng. Xoa nhẹ nhàng cổ tay theo hình tròn rồi tiến dần lên phần cánh tay.
  • Massage toàn bộ cánh tay như thể đang vắt khăn chậm chậm.

Bước 6: Massage đầu và mặt

  • Đặt các ngón tay duỗi thẳng lên trán bé (lưu ý không che mắt hoặc mũi) rồi nhẹ nhàng vuốt từ trán xuống hai bên mặt vài lần.
  • Dùng ngón cái vuốt nhẹ lông mày của bé, sau đó vuốt nhẹ từ hai bên mũi lên sống mũi, gò má, và dùng đầu ngón tay xoay tròn quanh hàm.
  • Cuối cùng, vuốt qua sau tai rồi xuống dưới cằm bé. Lặp lại các động tác.

Bước 7: Massage lưng

  • Bạn đặt bé nằm sấp xuống nhẹ nhàng sau đó đặt tay lên lưng bé ở vị trí gần cổ. Uốn tay theo cơ thể bé và massage nhẹ nhàng qua lại, xuống hai bên cột sống
  • Tiếp tục massage xuống mông và trở lại. Xoay tròn bằng đầu ngón tay trên lưng bé, nhưng nhớ là tránh vị trí cột sống.
  • Cuối cùng, dùng đầu ngón tay “chải” nhẹ nhàng từ vai xuống lưng dưới.
Massage là cơ hội để ba mẹ tạo dựng mối liên kết sâu sắc hơn với bé.
Massage là cơ hội để ba mẹ tạo dựng mối liên kết sâu sắc hơn với bé.

Những lưu ý khi massage cho bé

Những lưu ý ba mẹ cần biết khi massage cho bé để tránh gây nguy hiểm:

  • Massage nhẹ nhàng, chậm rãi và đúng kỹ thuật. Sử dụng phần thịt ở ngón tay để massage cho bé thay vì dùng toàn bộ bàn tay. Lực tác động quá mạnh sẽ không phù hợp với làn da mỏng manh của bé.
  • Vệ sinh tay thật sạch sẽ. Trước khi bắt đầu, bạn cần rửa sạch tay để tránh lây vi khuẩn cho bé. Đồng thời, tháo hết trang sức để tránh làm trầy xước làn da nhạy cảm của trẻ.
  • Đảm bảo nhiệt độ phòng phù hợp. Nhiệt độ lý tưởng để massage cho bé thường nằm trong khoảng 28–29°C. Đồng thời cửa phòng và cửa sổ cũng cần đóng kín gió.
  • Không massage khi da bé bị tổn thương. Nếu da bé có vết xước hoặc tổn thương hở, hãy tránh massage vào những vùng này để không làm tình trạng nghiêm trọng hơn.
  • Không cần thiết phải sử dụng dầu massage cho bé. Thay vào đó, bạn có thể dùng loại dầu có tính chất dịu nhẹ an toàn như dầu dừa để massage cho trẻ.
  • Nên massage cho trẻ sau khi tắm cho bé bằng nước ấm. Nước ấm sẽ làm bé cảm thấy dễ chịu. Bạn có thể trò chuyện âu yếm cùng bé trong khi thực hiện massage, giúp con thư giãn và ngủ ngon hơn.
  • Quan sát các dấu hiệu khó chịu của bé. Trong quá trình massage, nếu thấy bé có dấu hiệu như nhíu mày, nhăn nhó, giật mình, tiểu tiện hay xòe bàn tay đột ngột, bạn nên dừng lại ngay. Điều này cho thấy bé không cảm thấy thoải mái.

[key-takeaways title=”Dùng dầu massage cho bé có an toàn không?”]

Sử dụng các loại dầu tự nhiên, dịu nhẹ như dầu dừa hoặc các loại kem dưỡng da không chứa hóa chất giúp bạn dễ dàng xoa lên da bé. Tuyệt đối không sử dụng dầu massage của người lớn, kem dưỡng da tay hay dầu chiết xuất từ các loại hạt, vì những sản phẩm này có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho bé.

[/key-takeaways]

Kết luận

Massage không chỉ giúp bé thư giãn, ngủ ngon mà còn tăng cường mối liên kết giữa bé và ba mẹ. Thông qua bài viết này, MarryBaby hy vọng mẹ đã nắm được những lợi ích và cách thực hiện massage đúng kỹ thuật để mang lại điều tốt đẹp nhất cho bé yêu.

[related-articles title=”” articles=”333319,330249,329446,329148,327181,326451,326141″][/related-articles]

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Cách kích sữa hiệu quả cho mẹ sinh mổ để xây nền tảng miễn dịch vững chắc cho con

Sữa mẹ – Nguồn dinh dưỡng vàng giúp bé sinh mổ xây dựng nền tảng miễn dịch

So với bé sinh thường, bé sinh mổ sẽ có nguy cơ gặp nhiều bất lợi về sức khỏe. Khi chào đời, bé sinh thường sẽ đi qua đường sinh tự nhiên của mẹ và tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn tại âm đạo. Việc tiếp xúc trực tiếp với các loài vi khuẩn này sẽ tạo nền tảng để thiết lập hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh, đồng thời giúp con phát triển hệ miễn dịch [2].

Thế nhưng, bé sinh mổ lại “bỏ lỡ” cơ hội này nên hệ vi sinh đường ruột của con sẽ có các chủng vi khuẩn khác với bé sinh thường. Các nghiên cứu phát hiện, trẻ sinh mổ thiếu một số chủng vi khuẩn có ở trẻ em và người trưởng thành khỏe mạnh, thay vào đó, đường ruột của bé lại có nhiều hại khuẩn hơn [2]. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy hệ vi sinh đường ruột của bé sinh mổ có tỷ lệ hại khuẩn cao hơn 80% so với bé sinh thường [3]. Điều này khiến bé sinh mổ có nguy cơ mắc nhiều bệnh lý, trong đó điển hình là các bệnh như viêm dạ dày ruột, nhiễm trùng đường hô hấp và nhiễm virus [2].

Bên cạnh đó, bé sinh mổ cũng có nguy cơ bị thở khò khè, khó thở, nhiễm trùng đường hô hấp cao hơn bé sinh thường. Nguyên nhân lý giải cho điều này là vì khi sinh thường qua ngả âm đạo, bé sẽ phải trải qua các cơn co thắt trong tử cung. Việc này vừa giúp đẩy bé qua ống sinh vừa giúp đẩy chất lỏng ra khỏi phổi. Tuy nhiên, bé sinh mổ lại không trải qua quá trình này nên phổi vẫn còn tồn dịch và khiến con dễ gặp các vấn đề hô hấp [2], [4]. Nghiên cứu cho thấy bé sinh mổ không chỉ có nguy cơ bị hen suyễn mà nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp của bé cũng cao hơn 1,3 lần so với bé sinh thường [2], [5].

Dù có nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe cao hơn bé sinh thường nhưng nếu được bú mẹ từ sớm, bé sinh mổ vẫn có cơ hội có một hệ miễn dịch vững vàng và một nền tảng sức khỏe vững chắc. Bởi, sữa mẹ không chỉ cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng bé cần, mà còn có các thành phần tốt cho hệ tiêu hóa và miễn dịch của con như: [6]

  • HMO: Đại dưỡng chất nhiều thứ 3 trong sữa mẹ, chỉ sau chất béo và lactose [7]. 5 HMOs chiếm hàm lượng nhiều nhất gồm 2’-FL, 3-FL, LNT, 3-SL, 6’SL. Đặc biệt, 2’-FL HMO trong sữa mẹ là dưỡng chất được chứng minh lâm sàng giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng hô hấp ở trẻ đến 66% [8]. Nghiên cứu còn cho thấy 2’-FL HMO và 3-FL HMO với các cơ chế kháng khuẩn, giúp giảm đáng kể sự bám dính của mầm bệnh, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và nhu động ruột [9], [16].
  • Lợi khuẩn: Sữa mẹ là nguồn cung cấp lợi khuẩn dồi dào, ổn định cho đường ruột của bé. Trong đó, Bifidobacterium là chủng lợi khuẩn quan trọng trong sữa mẹ, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và giảm nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng [13].

Sinh mổ có cho con bú ngay được không?

Trong thời gian mang thai, nếu được chỉ định sinh mổ, chắc hẳn nhiều mẹ sẽ lo lắng không biết sinh mổ bao lâu cho con bú được, sinh mổ có cho con bú ngay được không.

Sau sinh mổ, mẹ hoàn toàn có thể cho bé bú ngay sau khi mẹ hồi tỉnh hoàn toàn và bé khỏe mạnh nằm bên cạnh [1]. Tuy nhiên, với nhiều mẹ sinh mổ, việc cho con bú có thể bị trì hoãn do sữa mẹ chậm về vì các nguyên nhân như: [14]

  • Cơn đau từ vết mổ khiến mẹ khó ôm bé để cho bú đúng tư thế. Điều này khiến bé ngậm bắt vú chưa tốt, mẹ khó cho bé bú thường xuyên, trong thời gian dài nên sữa mẹ chậm về hoặc về ít.
  • Mẹ sinh mổ không trải qua giai đoạn chuyển dạ nên không sản xuất đủ hormone cần cho giai đoạn này. Điều này có thể dẫn đến việc nồng độ hormone cần cho việc nuôi con bằng sữa mẹ ít hơn.
  • Việc sử dụng thuốc khi sinh cùng với sự căng thẳng, mệt mỏi sau ca sinh có thể khiến mẹ không thể cho bé bú sớm, ngoài ra mẹ cũng có thể bỏ lỡ cơ hội da kề da sớm với bé nên tuyến sữa không được kích thích hoạt động. Bên cạnh đó, việc căng thẳng quá mức cũng khiến lượng hormone cho con bú trở nên thấp hơn.

Để dự phòng các trường hợp mẹ không có sữa sau sinh mổ, trong giai đoạn mang thai, mẹ nên tìm hiểu và chuẩn bị sẵn các giải pháp dinh dưỡng thay thế phù hợp. Trong giai đoạn đầu đời, hệ tiêu hóa là yếu tố then chốt giúp bé hấp thu và phát triển tốt. 

Thế nhưng, lúc này hệ tiêu hóa lại rất non nớt nên mẹ sẽ cần cung cấp cho bé nguồn dinh dưỡng dễ tiêu, dễ hấp thu. Ưu tiên hàng đầu là những công thức sữa có đạm mềm tự nhiên, không bị biến tính bởi đạm biến tính khi vào hệ tiêu hóa của bé sẽ dễ bị vón cục, khiến bé khó hấp thu và dễ gặp phải các tình trạng như tiêu chảy, táo bón, rối loạn tiêu hóa… 

Do đạm sữa công thức rất dễ bị biến đổi cấu trúc khi bị gia nhiệt nhiều lần nên để chọn được sữa có đạm mềm tự nhiên, mẹ nên tìm hiểu về quy trình sản xuất, ưu tiên những công thức sữa có quy trình sản xuất chỉ qua 1 lần xử lý nhiệt nhẹ vì quy trình này sẽ giúp bảo toàn đến hơn 90% đạm mềm tự nhiên trong sữa.

Ngoài ra, do bé sinh mổ sẽ có nguy cơ “thiệt thòi” về hệ miễn dịch nên công thức sữa mẹ chọn cũng cần có các thành phần giúp bé tăng đề kháng tự nhiên, điển hình là hệ dưỡng chất BioPro+ với:

  • HMO: Dưỡng chất đa lượng có hàm lượng cao thứ 3 trong sữa mẹ. HMO không chỉ giúp nuôi dưỡng và thúc đẩy lợi khuẩn phát triển mà còn có khả năng kháng khuẩn, kháng virus, ức chế sự phát triển của mầm bệnh. Qua đó, giúp bé tăng đề kháng và bảo vệ bé khỏi nhiều bệnh lý nguy hiểm.
  • Chất xơ GOS: Chất xơ prebiotic chất lượng cao là thức ăn cho các chủng vi sinh vật có lợi trong đường ruột. Việc bổ sung chất xơ GOS sẽ giúp lợi khuẩn phát triển, qua đó ức chế sự phát triển của hại khuẩn để hệ vi sinh được ruột của bé luôn được cân đối.

Probiotics: Các lợi khuẩn có lợi cho đường ruột. Việc bổ sung probiotic sẽ giúp số lượng lợi khuẩn trong đường ruột tăng nhanh và luôn được giữ ở mức ổn định. Khi kết hợp với các prebiotic là HMO và GOS sẽ giúp cộng đồng lợi khuẩn phát triển để giữ cho hệ tiêu hóa của bé luôn ở trạng thái tốt  nhất.

Cách kích sữa khi sữa mẹ chậm về an toàn, hiệu quả

Sau sinh mổ, việc cho con bú có thể gặp nhiều khó khăn nhưng mẹ cũng không cần quá lo lắng. Song song với việc nhờ đến “trợ thủ” sữa công thức, mẹ cũng có thể khắc phục bằng cách thực hiện các cách kích sữa an toàn, hiệu quả như: [13], [15]

  • Ôm con, âu yếm con và cho con bú ngay khi 2 mẹ con gặp nhau sau sinh. Nếu mẹ bị đau khi cho bé bú, mẹ có thể thử cho bé bú ở tư thế nằm (mẹ nằm nghiêng 1 bên và đặt bé ngay bên cạnh) hoặc tư thế ngồi (mẹ ngồi trên giường, đặt một chiếc gối lên đùi, sau đó đặt bé lên gối để tránh bé cử động chạm đến vết mổ).
  • Cho bé bú thường xuyên, mỗi 3 tiếng, cả ngày lẫn đêm. Khi bé bú, mẹ cần đảm bảo bé ngậm bắt vú đúng cách. Mẹ có thể nhận biết thông qua các dấu hiệu như toàn thân bé hướng sát về phía mẹ, cằm bé chạm vào vú mẹ, miệng bé há rộng, môi dưới cong ra ngoài, có thể nghe tiếng bé nuốt.
  • Duy trì chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý. Nhiều mẹ khá băn khoăn không biết mẹ sinh mổ ăn gì để nhiều sữa. Thực tế, mẹ chỉ cần ăn đa dạng các thực phẩm, tránh kiêng khem, ăn khoảng 5 -6 lần trong ngày trước khi cho con bú để kích thích sinh sữa. Bên cạnh đó, mẹ cần chú ý uống nhiều nước.
  • Làm các động tác xoa bóp ngực theo chiều từ trên xuống dưới, vừa xoa tròn quanh ngực vừa hơi ép xuống, sau đó dùng ngón trỏ và ngón cái giữ bầu vú, nhẹ kéo núm vú ra một chút để sữa chảy ra dễ dàng hơn.
  • Giữ tinh thần thoải mái. Dù việc sữa về chậm, về ít sau sinh có thể khiến mẹ lo lắng cho sức khỏe của bé nhưng hãy bình tĩnh, kiên nhẫn.

Bên cạnh việc thực hiện các cách kích sữa kể trên, trong trường hợp mẹ không thể cho bé bú, mẹ có thể nhờ đến sự hỗ trợ từ các nhân viên y tế để tìm được giải pháp dinh dưỡng phù hợp cho bé. Mẹ nên ưu tiên nguồn dinh dưỡng đảm bảo các dưỡng chất như HMO, Nucleotides và lợi khuẩn Bifidobacterium để giúp con xây dựng và củng cố hệ miễn dịch vững vàng.

Tóm lại, với bé sinh mổ, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng rất quan trọng. Do đó, mẹ nên cho con bú càng sớm càng tốt ngay sau khi sinh. Nếu sữa mẹ chậm về hoặc về ít thì mẹ cũng đừng quá lo lắng, hãy thử các cách kích sữa kể trên. Đồng thời, có thể hỏi thêm nhân viên y tế để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất. Chúc mẹ nhiều sức khỏe và nuôi con thuận lợi.

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Làm sao để duy trì nguồn sữa khi mẹ quay lại với công việc?

Vì sao cần tiếp tục duy trì nguồn sữa khi mẹ đi làm lại?

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo mẹ nên cho bé bú hoàn toàn ít nhất trong 6 tháng đầu sau sinh và kéo dài đến khi con 2 tuổi nếu đủ điều kiện [1]. Việc cho bé bú mẹ theo đúng thời gian như khuyến cáo sẽ giúp con phát triển tối ưu ở nhiều khía cạnh như:

Phát triển thể chất

Để phát triển thể chất đúng chuẩn, bé cần hấp thu tốt các dưỡng chất như đạm, chất béo, khoáng chất… Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng chứa đầy đủ các dưỡng chất bé cần với tỷ lệ được cân đối một cách tự nhiên, phù hợp với sự phát triển của bé theo từng giai đoạn. Không những vậy, đạm trong sữa mẹ là đạm mềm, nhỏ, tự nhiên, không chỉ êm dịu với hệ tiêu hóa non nớt, giúp con hấp thu tốt, tăng trưởng đúng chuẩn mà còn hạn chế các vấn đề tiêu chảy, táo bón, chướng bụng, quấy khóc [2], [3], [4].

Phát triển trí não

Nhiều nghiên cứu cho thấy nuôi con bằng sữa mẹ mang lại lợi ích lâu dài đối với sự phát triển trí não của bé. Các chất béo omega 3 trong sữa mẹ là thành phần quan trọng giúp phát triển thị giác, hệ thống thần kinh và nâng cao khả năng học tập khi bé đến tuổi đi học [5].

Củng cố hệ miễn dịch

Sữa mẹ không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn chứa kháng thể bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm. Đây là lý do nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích duy trì cho bé bú mẹ ngay cả khi bé đã bắt đầu ăn dặm [2], [6].

Ngoài ra, sữa mẹ còn chứa nhiều lợi khuẩn và prebiotic giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột. Sữa mẹ thúc đẩy sự phát triển của lợi khuẩn Bifidobacteria, giúp trẻ nâng cao đề kháng tự nhiên và bảo vệ bé khỏi một số bệnh liên quan đến hen suyễn và dị ứng khi lớn lên [7].

Vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà sữa mẹ được coi là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nếu mẹ phải quay lại làm việc sau 6 tháng nghỉ thai sản thì vẫn nên duy trì nuôi con bằng sữa mẹ để bé phát triển đúng chuẩn nhất.

Làm sao để duy trì nguồn sữa cho bé bú khi mẹ quay lại với công việc?

duy trì nguồn sữa mẹ khi đi làm

Để duy trì nguồn sữa khi đi làm lại, mẹ cần có một kế hoạch rõ ràng nhằm đảm bảo nguồn sữa luôn sẵn có bất cứ khi nào bé cần [8], [9]. Cụ thể, mẹ nên tập làm quen với việc hút và dự trữ sẵn nguồn sữa, đồng thời, mẹ có thể nhờ một người khác trông hộ bé mỗi lúc đi làm. Thế nhưng, để làm được điều này, mẹ cũng cần tập cho bé quen với việc bú bình cũng như lưu ý cách trữ/rã đông sữa đúng cách để đảm bảo sữa luôn đạt chất lượng tốt nhất ở thời điểm cho con bú.

Ngoài những thông tin trên, mẹ nên chú ý duy trì lối sống khoa học để đảm bảo chất lượng sữa như ăn uống đủ chất, nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế công việc quá nặng nhọc hay căng thẳng [10], [11]. Trường hợp sữa ít dần, hoặc do tính chất công việc mà không thể cho bé bú hay hút sữa thường xuyên, mẹ nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế để lựa chọn giải pháp dinh dưỡng thay thế phù hợp. Khi chọn, mẹ nên ưu tiên chọn cho con các công thức sữa giúp bé dễ tiêu, dễ hấp thu, tăng cường sức khỏe đường ruột để con phát triển tốt nhất, giảm thiểu nguy cơ gặp các vấn đề về tiêu hóa.

duy trì nguồn sữa mẹ khi đi làm

Friso Gold là công thức sữa được sản xuất từ nguồn sữa mát 100% từ giống bò thuần chủng Hà Lan giúp bé:

  • Phát triển thể chất: Nhờ vào các phân tử đạm mềm nhỏ, tự nhiên, ít bị biến tính do chỉ trải qua quy trình xử lý một lần nhiệt, Friso Gold giúp con dễ tiêu hóa, dễ hấp thu. Qua đó, bé sẽ nhận đủ dinh dưỡng để tăng trưởng và phát triển tốt nhất.
  • Phát triển tiêu hóa, nâng cao đề kháng: Với thành phần được bổ sung chất xơ GOS – nguồn thức ăn cho lợi khuẩn phát triển, Friso Gold  giúp nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột, giúp con đi phân mềm, ít táo bón và ngủ ngon giấc hơn. Ngoài ra, việc có một hệ tiêu hóa tốt cũng góp phần giúp con có đề kháng khỏe khi 70 – 80% tế bào miễn dịch “cư ngụ” tại đường ruột của con.
  • Tăng cân khỏe mạnh: Friso Gold là công thức sữa không chứa đường sucrose nên có vị thanh nhạt, giúp bé bú khỏe, từ đó nhận được nhiều dưỡng chất để tăng cân đều đặn. Đồng thời, giúp con giảm nguy cơ sâu răng, béo phì.

Chăm con khi phải trở lại với công việc là điều không dễ dàng. Do đó, ngoài việc chuẩn bị mọi thứ tốt nhất có thể, mẹ cũng đừng ngại tâm sự và chia sẻ những khó khăn của bản thân với người thân, bạn bè và đồng nghiệp xung quanh để nhận được sự hỗ trợ kịp thời nhé [12].

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Sữa mẹ không về kịp: Làm sao để con đủ dinh dưỡng?

Dấu hiệu nhận biết sữa mẹ chưa về kịp

Ngay sau khi sinh, bé sẽ được đặt trên ngực mẹ và bắt đầu làm quen với việc ngậm bắt vú. Khi bé ngậm ti mẹ, các dây thần kinh ở đầu vú sẽ bị kích thích, khiến vùng dưới đồi và tuyến yên tiết ra hormone prolactin giúp tạo sữa, và hormone oxytocin giúp tiết sữa. Phản xạ này được gọi là phản xạ sữa xuống và là một phần quan trọng trong việc sản xuất sữa [1], [2]. Khi xuất hiện phản xạ sữa xuống, mẹ sẽ có các phản ứng như [2]:

  • Có cảm giác ngứa ran, thấy như có kiến bò ở trong vú, vú tê rần, châm chích, căng đầy.
  • Sữa nhỏ ra & phun, chảy ra nếu bé nhả vú mẹ khi đang bú.
  • Sữa tự chảy ra ở vú bên kia khi trẻ đang bú vú bên này.
  • Có cảm giác đau do những cơn co thắt tử cung hoặc người nóng bừng khi cho con bú.

Thời điểm và cảm nhận của mỗi người khi xuất hiện phản xạ sữa xuống sẽ khác nhau [3]. Thông thường, sữa mẹ sẽ về sau khoảng 3 – 5 ngày sau sinh [4]. Nếu sữa mẹ không về kịp, mẹ sẽ không cảm nhận được các biểu hiện xuất hiện phản xạ sữa xuống kể trên. Ngoài ra, mẹ cũng có thể nhận thấy sữa mẹ chưa về thông qua các biểu hiện như: [5]

  • Không có sữa hoặc lượng sữa tiết ra rất ít. Khi cho bé bú, thời gian bú rất ngắn, không đến 10 phút và mẹ cũng không nghe được âm thanh bé nuốt sữa.
  • Bé vẫn có dấu hiệu đói sau khi bú mẹ như quấy khóc, mút tay…
  • Ngực mềm, không căng tức.
  • Bé tiểu ít (dưới 6 lần/ngày) và tăng cân chậm.

Một số nguyên nhân chính khiến sữa mẹ không về kịp là do [4]:

  • Mẹ mệt mỏi, căng thẳng, lo lắng làm ảnh hưởng việc sản xuất hormone oxytocin tạo sữa.
  • Cơn đau từ vết mổ hoặc việc sử dụng thuốc mê, thuốc tê khi sinh làm sữa chậm về.
  • Các vấn đề sức khỏe như nhiễm trùng, xuất huyết nhiều sau sinh, béo phì…

Sữa mẹ không về kịp ảnh hưởng đến bé như thế nào?

làm gì khi sữa mẹ chưa về

Với vai trò quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển và hệ miễn dịch non nớt của bé, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất bé tiếp nhận ở giai đoạn đầu đời. Thế nên, nếu sữa mẹ không về kịp, có thể dẫn đến các ảnh hưởng lên bé, như:

  • Mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột: Sữa mẹ không chỉ có các dưỡng chất thiết yếu mà còn cung cấp lợi khuẩn và chất xơ prebiotic để xây dựng hệ vi sinh đường ruột [6]. Việc thiết lập, củng cố và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột ngay từ những ngày đầu đời không chỉ giúp bé tiêu hóa khỏe, mà còn đảm bảo tăng cường đề kháng tự nhiên. Bởi theo nhiều nghiên cứu, 70-80% tế bào miễn dịch hiện diện trong đường tiêu hóa và tại đây cũng có sự tương tác phức tạp giữa hệ vi sinh vật đường ruột, lớp biểu mô ruột và hệ thống miễn dịch niêm mạc tại chỗ [7].
  • Thiếu hụt kháng thể quan trọng: Khi mới sinh, hệ miễn dịch của bé vẫn còn non nớt, chưa hoàn thiện. Trong những tháng đầu đời, sữa mẹ chính là nguồn cung cấp kháng thể mẹ truyền sang cho con để giúp hạn chế sự xâm nhập của virus hay vi khuẩn có hại. Không những vậy, nghiên cứu còn cho thấy bé bú mẹ có nguy cơ bị nhiễm trùng tai, bệnh dạ dày, hen suyễn, béo phì, tiểu đường loại 1 và hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) thấp hơn [8].

Giải pháp dinh dưỡng khi sữa mẹ không về kịp?

Trường hợp gặp phải tình trạng sữa mẹ không về kịp, mẹ cũng không cần quá lo lắng. Để đảm bảo dinh dưỡng và tránh các ảnh hưởng đến tiêu hóa, miễn dịch, mẹ nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế về giải pháp dinh dưỡng thay thế cho con đáp ứng các tiêu chí tiêu hóa khỏe – hấp thu tốt như:

  • Đạm mềm nhỏ, tự nhiên: Đa phần đạm trong công thức sữa qua nhiều lần xử lý nhiệt sẽ bị thay đổi cấu trúc, gây biến tính. Điều này ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa non nớt của con do đạm bị vón cục, khó tiêu. Vì vậy, mẹ nên ưu tiên các công thức sữa có quy trình xử lý nhiệt 1 lần giúp bảo toàn 90% đạm mềm tự nhiên, phù hợp với đường tiêu hóa của bé, giúp con dễ tiêu hơn.
  • Bổ sung GOS tăng lợi khuẩn đường ruột: Chất xơ GOS là một loại prebiotic giúp nuôi dưỡng lợi khuẩn và cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Việc mẹ ưu tiên chọn công thức sữa chứa GOS sẽ giúp đảm bảo sức khỏe đường ruột và tăng cường đề kháng tự nhiên do 70 – 80% tế bào miễn dịch nằm ở đường tiêu hóa.
  • Hương vị thanh nhạt: Công thức sữa mẹ chọn nên không chứa đường sucrose để giúp bé dễ bú và không “từ chối” sữa mẹ khi sữa mẹ về kịp.

Ngoài ra, mẹ cũng nên chọn mua các sản phẩm dạng gói dùng thử, phù hợp với nhu cầu ngắn ngày để đảm bảo dinh dưỡng cho con khi đợi sữa về. Bên cạnh đó, với định lượng vừa đủ cho 1 lần sử dụng, mẹ hay người thân có thể dễ dàng pha cho bé.

Song song với việc nhờ đến giải pháp dinh dưỡng thay thế để đảm bảo dinh dưỡng cho bé, mẹ cũng cần ưu tiên các giải pháp kích thích sữa mẹ về nhanh như: [9]

  • Cho bé bú thường xuyên, theo nhu cầu, không hạn chế thời gian bú. Khi cho bé bú, cần đảm bảo bé bú đúng tư thế và con đã ngậm bắt núm vú đúng cách.
  • Duy trì chế độ ăn khoa học với đa dạng các loại thực phẩm khác nhau. Tuy nhiên, nên tránh một số món gây ảnh hưởng đến mùi vị của sữa như tỏi, hành tây…
  • Ôm ấp, âu yếm con thường xuyên. Bạn nên bế con áp vào ngực, cho bé bú ngay khi có thể để kích thích phản xạ sữa về.
  • Massage ngực theo chiều từ trên xuống dưới, vừa xoa tròn vừa hơi ép xuống để kích thích sữa xuống.
  • Thư giãn, nghỉ ngơi và giữ tinh thần thoải mái bởi yếu tố tâm lý có vai trò vô cùng quan trọng trong việc sản xuất sữa.

Với trẻ nhỏ, việc bú mẹ đóng vai trò rất quan trọng. Tuy nhiên, trường hợp sữa mẹ không về kịp trong những ngày đầu thì mẹ cũng đừng quá lo lắng. Thay vào đó, mẹ hãy chú ý nghỉ ngơi và nhờ đến sự hỗ trợ của các giải pháp dinh dưỡng thay thế phù hợp để đảm bảo dinh dưỡng cho con nhé!

Categories
Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân nguy hiểm thế nào? Xử lý thế nào để cứu con?

Thủy ngân là kim loại nặng chứa độc tính cao gây nguy hiểm đến sức khỏe nếu nhiễm phải, đặc biệt là ở những đối tượng có sức đề kháng yếu như trẻ sơ sinh. Nếu chẳng may trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân thì bố mẹ nhận biết ra sao và xử trí thế nào để con không bị nguy hiểm?

Những ca ngộ độc thủy ngân nghiêm trọng có tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Bài viết sau đây MarryBaby đề cập đến chủ đề trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân với các nội dung chính sau:

  • Nguyên nhân gây ngộ độc thủy ngân
  • Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân nguy hiểm thế nào?
  • Hướng xử lý và biện pháp phòng ngừa nhiễm độc thủy ngân.

Mời bạn đọc tiếp ngay sau đây!

Nguyên nhân gây ngộ độc thủy ngân ở trẻ sơ sinh

Thủy ngân là gì? Theo Cục Quản lý Môi trường Y tế (trực thuộc Bộ Y tế Việt Nam) cho biết, thủy ngân (ký hiệu hoá học Hg) là kim loại nặng, ánh bạc, tồn tại dưới dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và rất dễ bay hơi (hơi không màu, không mùi nên khó phát hiện). 

Về bản chất, hơi thủy ngân rất nguy hiểm với sức khỏe con người. Kim loại này thường giải phóng từ chất thải môi trường hoặc tích lũy trong thức ăn và gián tiếp đi vào cơ thể người qua đường ăn uống.

Hai nguyên nhân thường gặp khiến trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân bao gồm:

  • Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân khi bú mẹ: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, khi mẹ ăn phải các loại thực phẩm nhiễm thủy ngân, nguồn sữa có thể bị ảnh hưởng. Lượng thủy ngân tích lũy trong cơ thể mẹ có thể theo dòng sữa, khiến trẻ bị nhiễm và ngộ độc thủy ngân.
  • Nhiễm thuỷ ngân do các nguyên nhân khác: Trên thực tế, thủy ngân rất dễ đi qua nhau thai và lắng đọng ở mô thai nhi. Điều này có thể khiến trẻ sinh ra gặp một số bất thường như chậm phát triển, rối loạn ngôn ngữ. Trẻ cũng có thể tiếp xúc với thủy ngân trong các tình huống như vỡ nhiệt kế, đeo trang sức hoặc dùng các sản phẩm chăm sóc đã nhiễm thuỷ ngân, sống gần môi trường khu công nghiệp bị ô nhiễm…
Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân
Trẻ có thể nhiễm độc thủy ngân khi nguồn sữa mẹ nhị nhiễm hoặc do phơi nhiễm với mô trường xung quanh

Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân nguy hiểm thế nào?

Biểu hiện và mức độ nguy hiểm khi ngộ độc thủy ngân ở trẻ sẽ khác nhau tùy theo nồng độ Hg tích lũy trong cơ thể, cường độ tiếp xúc và cả dạng thủy ngân gây ngộ độc. Cụ thể như sau:

[key-takeaways title=””]

Thủy ngân hữu cơ (Methylmercury): Là dạng mà mọi người có thể tiếp xúc qua việc ăn uống. Thai nhi là đối tượng dễ ảnh hưởng nhất. Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân hữu cơ trong thời gian dài (phơi nhiễm qua đường sữa mẹ) có nguy cơ:

  • Mắc chứng bệnh Minamata – một dạng bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân
  • Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và hệ nội tiết, đồng thời gây ảnh hưởng đến miệng, cơ hàm và răng.
  • Methylmercury cũng có thể gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi. 

Thủy ngân nguyên tố (dạng lỏng): Trẻ nhiễm thủy ngân dạng này có nguy cơ:

  • Cản trở sự phát triển của trẻ giai đoạn đầu. 
  • Khó khăn trong vấn đề nhận thức, kỹ năng vận động tinh, nhận thức về không gian thị giác.

[/key-takeaways]

Trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân
Nhiễm độc thủy ngân ở trẻ sơ sinh có thể gây ra nhiều hậu quả nghiệm trọng đến sự phát triển của trẻ

Một số triệu chứng khi hít phải thủy ngân cấp tính phụ huynh có thể dễ bắt gặp ở trẻ như là: Sốt, khó thở, tim đập nhanh, ra nhiều mồ hôi, tăng tiết nước bọt, nhược cơ, nhạy cảm với ánh sáng, da đỏ hồng bất thường (ở các vùng như má, mũi)…

Thủy ngân trong nhiệt kế có nguy hiểm không?

Bên cạnh nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân, nhiều phụ huynh cũng quan tâm thủy ngân trong nhiệt kế có nguy hiểm không hay liệu trẻ hít phải thủy ngân trong nhiệt kế có sao không?

[quotation title=””]

Các bác sĩ cho biết, thủy ngân trong nhiệt kế tồn tại dưới dạng lỏng, mỗi thanh nhiệt kế chứa khoảng 0,5 – 1,5g kim loại này. Khi nhiệt kế vỡ, giọt thủy ngân vương ra ngoài sẽ chuyển sang dạng khí gây độc. Chưa kể, thủy ngân trong nhiệt kế lại là dạng nguyên chất nên độc tính càng cao hơn, nhất là với đối tượng là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nếu vô tình hít phải. 

[/quotation]

Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân

Tuy hơi thủy ngân gây độc, nhưng kim loại này dưới dạng lỏng rất kém hấp thu ở hệ tiêu hóa và thường được thải tự nhiên ra ngoài khi đường ruột khỏe mạnh. Ngưỡng gây độc cho cơ thể khi nuốt phải thủy ngân vào khoảng > 4-5 micromol/lít hoặc >1.6 microgram/kg/ngày (Theo nghiên cứu từ FAO/WHO Joint Expert Committee on Food Additives). 

Việc nuốt phải thủy ngân dù không quá nguy hiểm như khi hít hơi thủy ngân, nhưng trong tình huống vỡ nhiệt kế, bố mẹ cần tuân theo các nguyên tắc an toàn sau:

  • Đeo găng tay cao su và khẩu trang y tế để dọn thủy ngân
  • Thao tác xử lý cần dứt khoát để tránh các giọt thủy ngân phân ly
  • Mở cửa xung quanh cho thoáng khí và loại bỏ các dụng cụ (kể cả quần áo) sau khi đã dọn thủy ngân để tránh làm trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân. 

Hướng xử lý và cách phòng ngừa trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân 

Khi phát hiện con bị nhiễm thủy ngân, phụ huynh cần làm theo những điều sau:

  • Nhanh chóng đưa trẻ khỏi khu vực có độc tố
  • Cởi bỏ quần áo trẻ đang mặc để thay bằng bộ quần áo sạch khác
  • Rửa da và mắt bé bằng nước sạch 
  • Đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để bác sĩ kịp thời tiên lượng và xử lý.
Trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân
Nếu có thể, ba mẹ hãy ưu tiên sử dụng nhiệt kế điện tử thay vì nhiệt kế thủy ngân

Các biện pháp phòng ngừa tình trạng trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân bao gồm: 

  • Mẹ đang cho con bú không nên ăn hải sản sống
  • Mẹ cho con bú nên giảm tần suất tiêu thụ các loại cá có nguy cơ nhiễm thủy ngân như cá rô phi, cá ngừ, cá thu, cá mú…
  • Thận trọng với các sản phẩm có chứa thủy ngân, tốt nhất nên để xa tầm tay trẻ, không để trẻ chơi đùa với nhiệt kế.
  • Khi đo nhiệt độ cho trẻ phải luôn ở cạnh và theo dõi con trong suốt thời gian đo đến khi có kết quả. Mẹ có thể thay nhiệt kế thủy tinh bằng nhiệt kế điện tử để tránh trường hợp sơ ý làm vỡ nhiệt kế thủy ngân.

[inline_article id=333121]

Kết luận

Vừa rồi là những thông liên quan đến chủ đề trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân. Hy vọng thông qua bài viết, các bậc phụ huynh đã có thêm cho mình một số kiến thức hữu ích cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. 

Chuyên mục Sự phát triển của trẻ của MarryBaby thường xuyên đăng tải những chủ đề hấp dẫn liên quan đến cách nuôi dạy con trẻ. Các bài viết được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn y khoa MarryBaby. Mời bạn ghé thăm chuyên mục của chúng tôi để cùng trao đổi, thảo luận, cũng như cập nhật thêm nhiều kiến thức chăm con cực hữu ích nhé!

[inline_article id=334034]

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Đi tìm lời giải đáp

Sữa mẹ luôn đóng vai trò như nguồn dinh dưỡng lý tưởng nhất cho trẻ nhỏ, nhưng trong một số trường hợp, sữa công thức lại trở thành lựa chọn cần thiết. Vậy, trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không?

Có nên nuôi con bằng sữa công thức?

Việc nuôi con bằng sữa công thức là một lựa chọn cá nhân và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sức khỏe của mẹ và bé cũng như các điều kiện khác. Vì vậy trước khi quyết định nuôi con theo hình thức nào đồng thời nảy sinh băn khoăn trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không, bạn có thể cân nhắc đến một vài điều gồm;

  • Sữa mẹ là lựa chọn tốt nhất: Sữa mẹ cung cấp các kháng thể và dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ, đặc biệt trong 6 tháng đầu đời. 
  • Sữa công thức là một lựa chọn thay thế: Khi sữa mẹ không khả dụng hoặc không đủ, sữa công thức mới là một lựa chọn thay thế hợp lý, sản phẩm cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ. 
  • Lượng sữa cần thiết: Lượng sữa công thức cần thiết phụ thuộc vào trọng lượng và tuổi của trẻ. Bạn nên theo dõi các dấu hiệu đói và no của trẻ để điều chỉnh lượng sữa phù hợp.

[recommendation title=””]

>> Xem thêm:

[/recommendation]

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không?

Việc trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có thể là một lựa chọn tốt nếu mẹ không thể cung cấp lượng sữa cần thiết để cho bé bú. Sữa công thức được sản xuất nhằm cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ.

Song dĩ nhiên, bất lợi chính của sữa công thức là không chứa các kháng thể tự nhiên giống như sữa mẹ, nên hệ miễn dịch của con không khỏe mạnh bằng hệ miễn dịch của trẻ được bú sữa mẹ hoàn toàn. 

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Sữa mẹ là lựa chọn tốt nhất cho con. Trong trường hợp con không bú đủ sữa mẹ, sữa công thức mới là lựa chọn cân nhắc.
Trong trường hợp con không bú đủ sữa mẹ, sữa công thức mới là lựa chọn cân nhắc. 

Rủi ro khi cho trẻ uống sữa công thức hoàn toàn

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mẹ không thể cho con bú hoàn toàn, trẻ cần được bú sữa công thức. Việc cho trẻ uống sữa công thức hoàn toàn có thể tiềm ẩn một số rủi ro liên quan đến các vấn đề sau.

1. Hệ miễn dịch

  • Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể, lợi khuẩn có lợi giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ, bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm. Trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có nguy cơ mắc các bệnh như tiêu chảy, viêm phổi, nhiễm trùng tai, dị ứng…
  • Sữa công thức không chứa các yếu tố miễn dịch có trong sữa mẹ, do đó, trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có nguy cơ cao mắc các bệnh tự miễn dịch như hen suyễn, tiểu đường loại 1, bệnh celiac..

2. Hệ tiêu hóa

  • Sữa mẹ dễ tiêu hóa hơn sữa công thức, do đó, trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có khả năng mắc các vấn đề về tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, trớ sữa…
  • Sữa công thức có thể chứa một số thành phần khó tiêu hóa đối với trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc trẻ có hệ tiêu hóa nhạy cảm.

3. Dinh dưỡng

  • Sữa mẹ cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ trong 6 tháng đầu đời. Sữa công thức, mặc dù được bổ sung nhiều dưỡng chất, nhưng không thể hoàn toàn thay thế được sữa mẹ.
  • Trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có nguy cơ thiếu hụt một số dưỡng chất quan trọng như vitamin D, sắt, DHA, ARA…

[key-takeaways title=””]

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những rủi ro trên chỉ nằm ở mức tiềm ẩn, không phải tất cả trẻ bú sữa công thức hoàn toàn đều gặp phải các vấn đề này. Việc cho trẻ bú sữa công thức hoàn toàn hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe của mẹ, khả năng sản xuất sữa của mẹ, điều kiện kinh tế gia đình…

[/key-takeaways]

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Có thể tiềm ẩn một vài rủi ro khi bé bú sữa công thức
Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Có thể tiềm ẩn một vài rủi ro khi bé bú sữa công thức

Cho trẻ sơ sinh uống sữa công thức đúng cách

Để có thể cho trẻ uống sữa công thức đúng cách, bạn có thể tham khảo theo các lưu ý dưới đây:

1. Nhu cầu sữa công thức hàng ngày

Trẻ sơ sinh thường cần khoảng 75 ml sữa công thức cho mỗi 453g trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Tuy nhiên, nhu cầu cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào từng bé. Do vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất cũng như tham khảo ý kiến bác sĩ, tuyệt đối không nên tự quyết định liều lượng cho con. 

[recommendation title=””]

>> Xem thêm: Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ và sữa công thức theo tháng

[/recommendation]

2. Chọn sản phẩm sữa công thức phù hợp

Để chọn sản phẩm sữa công thức phù hợp cho trẻ sơ sinh, bạn cần xem xét các tiêu chí sau:

  • Phù hợp độ tuổi: Sữa công thức thường được chia theo độ tuổi, từ sữa dành cho trẻ sơ sinh đến sữa cho trẻ lớn hơn. Hãy đảm bảo rằng bạn chọn loại sữa phù hợp với độ tuổi của bé. 
  • Tìm hiểu mùi vị phù hợp: Một số bé có thể ưa chuộng mùi vị nhất định. Hãy thử nghiệm với các mùi vị khác nhau để xem bé yêu thích loại nào.
  • Chọn sữa có thương hiệu, nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng thường đảm bảo chất lượng và an toàn cho bé. 
  • Sữa theo tình trạng dinh dưỡng của bé: Nếu bé có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể, hãy chọn loại sữa công thức được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu đó. 
  • Tìm hiểu sữa cho cho bé có nhu cầu đặc biệt: Nếu bé có các vấn đề về dị ứng hoặc không dung nạp lactose, bạn cần chọn sữa công thức hypoallergenic hoặc không chứa lactose. 
  • Chọn sản phẩm theo điều kiện kinh tế gia đình: Cân nhắc giữa giá cả và chất lượng sữa để đảm bảo bạn có thể duy trì việc cung cấp sữa cho bé mà không gặp khó khăn về tài chính.
  • Thành phần và dưỡng chất: Kiểm tra thành phần và dưỡng chất có trong sữa để đảm bảo bé nhận được các chất cần thiết cho sự phát triển, như DHA, ARA, choline, beta-glucan, prebiotic…

3. Chọn bình sữa thích hợp với con

Bình sữa nên có núm vú phù hợp với lứa tuổi và khả năng bú của bé. Núm vú không nên để sữa chảy quá nhanh hoặc quá chậm. Bạn có thể kiểm tra bằng cách lật ngược bình sữa và quan sát tốc độ giọt sữa rơi. 

4. Pha sữa và bảo quản sữa đúng cách

Pha sữa và bảo quản sữa đúng cách

Luôn làm theo hướng dẫn trên bao bì sữa công thức khi pha sữa. Sử dụng nước sôi để tiệt trùng bình và để nguội bớt trước khi pha sữa. Sữa đã pha nên được sử dụng ngay hoặc bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 24 giờ.

5. Cho bé bú đúng tư thế

Cho bé bú bình đúng tư thế giúp con nhận được nhiều sữa hơn, hạt chế tình trạng sặc trớ. Bạn nên giữ bé nằm nghiêng một chút khi bú để tránh sặc sữa. Đảm bảo rằng núm vú bình sữa luôn đầy sữa để bé không bú “hụt”.  

6. Vỗ ợ hơi cho con sau khi bú sữa

Sau khi bú, bạn nên nhẹ nhàng vỗ lưng bé để giúp bé ợ hơi, tránh được tình trạng đầy hơi, nôn trớ. 

7. Để ý các dấu hiệu trẻ bị dị ứng sữa và đổi sữa cho trẻ

Nếu bé có các dấu hiệu như nổi mẩn, tiêu chảy, hoặc quấy khóc sau khi bú, hãy xem xét việc thay đổi loại sữa khác cho bé. 

[inline_article id=173179]

Chắc hẳn qua những thông tin trên, bạn đã tìm ra câu trả lời trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không. Đừng quên truy cập MarryBaby thường xuyên để cập nhật các bài viết hữu ích về chủ đề chăm sóc sức khỏe trẻ nhỏ nhé! 

[recommendation title=””]

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng chính và quan trọng nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các tổ chức y tế khuyến nghị nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục kết hợp sữa mẹ với các loại thực phẩm bổ sung cho đến khi trẻ được 2 tuổi hoặc lâu hơn.

[/recommendation]