Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Chất béo MCT – Thành phần đáng chú ý khi con dùng sữa công thức

Trước đây, tôi từng nghĩ chất béo chỉ đơn giản là chất béo. Nhưng khi đứng trước quyết định chọn sữa cho con, tôi hiểu rằng không phải loại chất béo nào cũng giống nhau, đặc biệt là với trẻ nhỏ trong giai đoạn phát triển nhanh.

Khi mẹ bắt đầu đọc kỹ hơn bảng thành phần sữa

Sau khi con cai sữa mẹ, tôi dành nhiều thời gian hơn để đọc nhãn dinh dưỡng trên các lon sữa. Có những dòng chữ rất quen như đạm, vitamin, khoáng chất. Nhưng cũng có những thành phần khiến tôi phải dừng lại tra cứu, trong đó có chất béo MCT.

Tôi tự hỏi: vì sao ngày càng nhiều dòng sữa công thức nhắc đến MCT? Liệu đây chỉ là một xu hướng tiếp thị, hay thực sự có vai trò nào đó với sự tăng trưởng và miễn dịch của trẻ?

Câu hỏi này khiến tôi bắt đầu tìm hiểu nghiêm túc hơn, với tâm thế của một người mẹ muốn hiểu để lựa chọn đúng, chứ không phải để chạy theo trào lưu.

Chất béo MCT là gì? Cách tôi hiểu khi so sánh với sữa mẹ

Khi tìm hiểu, tôi biết rằng chất béo MCT là viết tắt của Medium Chain Triglycerides – nhóm chất béo có chuỗi trung bình. Điều khiến tôi chú ý là cách cơ thể xử lý loại chất béo này khác với chất béo thông thường.

MCT có cấu trúc ngắn hơn, nên khi vào cơ thể, chúng được hấp thu nhanh và chuyển hóa trực tiếp thành năng lượng, thay vì phải trải qua quá nhiều bước tiêu hóa phức tạp. Với trẻ nhỏ – đặc biệt là những bé vừa chuyển từ sữa mẹ sang sữa công thức – điều này có thể mang lại lợi thế nhất định.

Tôi cũng đọc được rằng trong sữa mẹ tự nhiên có chứa một tỷ lệ nhất định các axit béo chuỗi trung bình. Điều này giúp tôi hiểu vì sao MCT thường được đưa vào sữa công thức như một cách mô phỏng phần nào đặc tính dễ tiêu hóa của sữa mẹ.

Vì sao chất béo MCT được quan tâm trong dinh dưỡng cho trẻ?

Ở góc độ của một người mẹ, tôi không tìm kiếm những khái niệm quá học thuật. Tôi chỉ muốn biết: chất béo MCT có ý nghĩa gì với con mình?

Qua những tài liệu tôi đọc, MCT thường được nhắc đến với một số vai trò đáng chú ý:

Cung cấp năng lượng nhanh cho cơ thể

Trẻ nhỏ tiêu hao năng lượng rất nhiều cho vận động, học hỏi và phát triển. MCT có thể được cơ thể sử dụng nhanh chóng như một nguồn năng lượng, giúp trẻ duy trì hoạt động mà không tạo cảm giác nặng bụng.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa còn non nớt

Không giống một số loại chất béo chuỗi dài cần enzyme và muối mật để tiêu hóa, MCT dễ hấp thu hơn. Điều này khiến tôi liên tưởng đến những ngày đầu con uống sữa ngoài, khi hệ tiêu hóa của con vẫn đang “tập làm quen”.

Góp phần vào quá trình hấp thu dưỡng chất

Chất béo không chỉ cung cấp năng lượng, mà còn giúp hấp thu các vitamin tan trong dầu. Khi hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru hơn, khả năng hấp thu các dưỡng chất khác cũng được hỗ trợ tốt hơn.

Chất béo MCT có phải dành cho mọi trẻ?

Trong quá trình tìm hiểu, tôi cũng nhận ra một điều quan trọng: không có thành phần nào là “phù hợp tuyệt đối” cho tất cả trẻ em. Chất béo MCT cũng vậy.

Với nhiều trẻ khỏe mạnh, MCT có thể là một thành phần hỗ trợ tốt trong sữa công thức. Nhưng với một số trẻ, đặc biệt là trẻ có hệ tiêu hóa rất nhạy cảm, việc theo dõi phản ứng sau khi sử dụng vẫn luôn cần thiết.

Điều này khiến tôi cẩn trọng hơn. Thay vì chỉ nhìn vào danh sách thành phần, tôi học cách quan sát con: con có dễ chịu không, có đầy bụng không, sinh hoạt và giấc ngủ có ổn định không.

Chất béo MCT là gì

Khi mẹ nhìn nhận chất béo theo cách khác

Trước đây, tôi từng có suy nghĩ khá phổ biến: hạn chế chất béo để tốt cho sức khỏe. Nhưng khi nuôi con nhỏ, tôi hiểu rằng chất béo – nếu được chọn đúng – lại là một phần quan trọng trong chế độ dinh dưỡng của trẻ.

Chất béo MCT không phải để “làm con tăng cân nhanh”, mà để giúp cơ thể con có nguồn năng lượng phù hợp, dễ sử dụng trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Nhận thức này giúp tôi bớt lo lắng mỗi khi thấy thành phần chất béo trong sữa, thay vào đó là sự chọn lọc có hiểu biết.

Điều tôi rút ra sau khi tìm hiểu về chất béo MCT

Sau một thời gian tìm hiểu và trải nghiệm, tôi nhận ra rằng kiến thức dinh dưỡng không cần phải quá phức tạp. Điều quan trọng là hiểu bản chất và vai trò của từng thành phần để đưa ra lựa chọn phù hợp với con mình.

Chất béo MCT không phải là yếu tố quyết định duy nhất khi chọn sữa công thức, nhưng là một mảnh ghép giúp tôi yên tâm hơn về khả năng tiêu hóa và cung cấp năng lượng cho con trong giai đoạn sau cai sữa.

Quan trọng hơn, tôi học được rằng làm mẹ không có nghĩa là phải biết tất cả, mà là sẵn sàng tìm hiểu, đặt câu hỏi và điều chỉnh khi cần.

Khi mẹ hiểu đủ, hành trình sau cai sữa bớt áp lực

Giờ đây, mỗi khi nhìn vào lon sữa của con, tôi không còn cảm giác hoang mang trước những thuật ngữ dinh dưỡng. Tôi hiểu vì sao chất béo MCT được nhắc đến, hiểu vai trò của nó trong tổng thể chế độ dinh dưỡng, và biết rằng mình đang lựa chọn dựa trên sự hiểu biết chứ không phải cảm tính.

Nếu bạn cũng đang đứng trước giai đoạn chọn sữa công thức cho con sau khi cai sữa mẹ, hãy dành thời gian tìm hiểu từng thành phần một cách chọn lọc. Khi mẹ hiểu đủ và lắng nghe phản ứng của con, hành trình nuôi con sẽ trở nên nhẹ nhàng và tự tin hơn mỗi ngày.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

2′-FL HMO là gì? Tại sao nó có lợi cho hệ miễn dịch và tiêu hóa của bé?

Giữa rất nhiều lựa chọn sữa công thức, tôi bắt đầu đọc kỹ hơn bảng thành phần – điều mà trước đây tôi gần như bỏ qua. Và rồi, một thuật ngữ xuất hiện lặp đi lặp lại: 2′-FL HMO. Tôi tự hỏi: 2′-FL HMO là gì, và vì sao thành phần này lại được nhắc đến nhiều đến vậy khi nói về miễn dịch và tiêu hóa của trẻ?

Khi cha mẹ hiện đại bắt đầu quan tâm đến những thuật ngữ khoa học

Tôi nghĩ mình không phải là người duy nhất cảm thấy “ngợp” khi nhìn vào nhãn sữa. HMO, DHA, probiotic, prebiotic… mỗi chữ viết tắt đều gắn với những lời giải thích nghe rất khoa học.

Nhưng thay vì bỏ qua, tôi chọn cách tìm hiểu từ từ. Không phải để trở thành chuyên gia dinh dưỡng, mà để biết mình đang đưa gì vào cơ thể con. Và trong số các thành phần đó, 2′-FL HMO khiến tôi đặc biệt chú ý vì được giới thiệu là một trong những HMO quan trọng nhất trong sữa mẹ.

2′-FL HMO là gì? Cách tôi hiểu sau khi tìm hiểu kỹ

Nếu giải thích ngắn gọn, 2′-FL HMO là gì? Đây là viết tắt của 2’-Fucosyllactose – một loại oligosaccharide thuộc nhóm HMO (Human Milk Oligosaccharides), vốn có mặt tự nhiên với hàm lượng cao trong sữa mẹ.

Điều thú vị là HMO không trực tiếp cung cấp năng lượng cho trẻ. Thay vào đó, chúng đóng vai trò như “thức ăn” cho lợi khuẩn trong đường ruột. Nói cách khác, 2′-FL HMO giúp tạo môi trường thuận lợi để hệ vi sinh đường ruột phát triển khỏe mạnh.

Khi hiểu điều này, tôi chợt nhận ra vì sao trẻ bú mẹ thường có hệ tiêu hóa ổn định và ít ốm vặt hơn trong những năm đầu đời.

Vì sao 2′-FL HMO lại được quan tâm trong sữa công thức?

Trong sữa mẹ, 2′-FL HMO là một trong những loại HMO phổ biến nhất. Tuy nhiên, trong nhiều năm, sữa công thức gần như không thể tái tạo được thành phần này.

Nhờ những tiến bộ trong nghiên cứu dinh dưỡng, 2′-FL HMO hiện nay đã có thể được bổ sung vào một số dòng sữa công thức. Điều này mở ra một hướng tiếp cận mới cho các gia đình có con không còn bú mẹ hoặc bú mẹ không hoàn toàn.

Từ góc nhìn của một người làm cha/mẹ, tôi thấy điều này giống như một nỗ lực “tiệm cận sữa mẹ” hơn là thay thế sữa mẹ – và đó là cách tiếp cận khiến tôi cảm thấy yên tâm.

Vai trò của 2′-FL HMO đối với hệ tiêu hóa của trẻ

Khi tìm hiểu sâu hơn, tôi nhận ra rằng hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ không chỉ có nhiệm vụ tiêu hóa thức ăn. Đây còn là “trung tâm” của hệ miễn dịch.

Hỗ trợ nuôi dưỡng lợi khuẩn đường ruột

2′-FL HMO giúp nuôi các lợi khuẩn như Bifidobacteria – nhóm vi khuẩn thường chiếm ưu thế trong đường ruột của trẻ bú mẹ. Khi lợi khuẩn phát triển tốt, quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất cũng diễn ra hiệu quả hơn.

Góp phần xây dựng hàng rào bảo vệ tự nhiên

Một hệ vi sinh khỏe mạnh giúp đường ruột tạo ra hàng rào bảo vệ, hạn chế sự xâm nhập của các vi khuẩn có hại. Đây là lý do vì sao HMO thường được nhắc đến trong mối liên hệ với miễn dịch của trẻ.

Tôi thích cách các tài liệu khoa học mô tả điều này: HMO không “đánh” vi khuẩn xấu, mà giúp cơ thể trẻ tự cân bằng và bảo vệ mình.

2-FL-HMO trong sữa công thức

2′-FL HMO và hệ miễn dịch: sự hỗ trợ thầm lặng

Làm cha/mẹ, ai cũng mong con ít ốm vặt, đặc biệt là trong những năm đầu đời. Khi con tôi bắt đầu đi nhà trẻ, nỗi lo này càng rõ ràng hơn.

Qua quá trình tìm hiểu, tôi hiểu rằng 2′-FL HMO có thể gián tiếp hỗ trợ hệ miễn dịch thông qua đường ruột. Khi hệ vi sinh cân bằng, cơ thể trẻ có nền tảng tốt hơn để phản ứng với các tác nhân từ môi trường.

Điều quan trọng là: đây không phải là “lá chắn tuyệt đối”, mà là sự hỗ trợ lâu dài, bền vững – điều mà tôi luôn tìm kiếm trong chế độ dinh dưỡng cho con.

Khi chọn sữa công thức, tôi nhìn 2′-FL HMO như thế nào?

Sau khi hiểu 2′-FL HMO là gì, tôi không xem đây là tiêu chí duy nhất khi chọn sữa cho con. Thay vào đó, tôi đặt nó trong bức tranh tổng thể:

  • Con có dung nạp tốt không?
  • Tiêu hóa có ổn định không?
  • Sinh hoạt, giấc ngủ, sức ăn có cải thiện không?

2′-FL HMO, với tôi, là một điểm cộng đáng cân nhắc, đặc biệt trong giai đoạn chuyển từ sữa mẹ sang sữa công thức. Nhưng tôi cũng học cách quan sát phản ứng thực tế của con, thay vì chỉ dựa vào lý thuyết.

Điều tôi rút ra sau hành trình tìm hiểu về 2′-FL HMO

Làm cha/mẹ trong thời đại nhiều thông tin, tôi hiểu rằng kiến thức là con dao hai lưỡi. Nếu không chọn lọc, nó dễ khiến mình hoang mang. Nhưng nếu tiếp cận đúng cách, kiến thức lại giúp mình tự tin hơn trong từng quyết định nhỏ.

Việc hiểu 2′-FL HMO là gì không khiến tôi trở thành người nuôi con “chuẩn khoa học”, mà giúp tôi bình tĩnh hơn khi chọn sữa, đọc nhãn và lắng nghe cơ thể con.

Nuôi con bằng sự hiểu biết và linh hoạt

Sau cùng, tôi nhận ra rằng không có công thức chung cho mọi gia đình. Có bé hợp sữa này, có bé cần thời gian thích nghi với sữa khác. Điều quan trọng nhất vẫn là sự quan sát và điều chỉnh linh hoạt của cha mẹ.
Nếu bạn đang đứng trước giai đoạn chuyển từ sữa mẹ sang sữa công thức cho con, hãy dành thời gian tìm hiểu những thành phần như 2′-FL HMO để đưa ra lựa chọn phù hợp. Khi cha mẹ hiểu đúng và đủ, hành trình dinh dưỡng của con sẽ vững vàng hơn ngay từ những bước đầu tiên.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Hệ dưỡng chất BioPro+ gồm các chất nào? Hành trình đi tìm nền tảng dinh dưỡng vững vàng cho con

Và tôi biết, đã đến lúc cả gia đình phải bước sang một chặng đường mới – bổ sung sữa công thức để đảm bảo con tiếp tục được cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho tăng trưởng và miễn dịch.

Là một ông bố trong độ tuổi 30+, tôi không cho phép mình chọn sữa chỉ vì “nghe quen tai” hay “nhiều người dùng”. Tôi bắt đầu đọc, tìm hiểu, so sánh… Và trong quá trình đó, một khái niệm xuất hiện ngày càng nhiều trong các tài liệu dinh dưỡng: hệ dưỡng chất BioPro+.

Nhưng hệ dưỡng chất BioPro+ gồm các chất nào? Và liệu những thành phần ấy có thực sự phù hợp với giai đoạn phát triển quan trọng của con?

Khi sữa mẹ không còn là nguồn duy nhất: Bố mẹ cần quan tâm điều gì?

Ai cũng biết sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ nhỏ. Nhưng thực tế, không phải em bé nào cũng có thể bú mẹ hoàn toàn trong thời gian dài. Khi bước vào giai đoạn chuyển tiếp, điều khiến tôi băn khoăn nhất không phải là loại sữa nào “nổi tiếng”, mà là:

  • Sữa công thức có bù đắp được những dưỡng chất con từng nhận từ sữa mẹ hay không?
  • Các thành phần trong sữa có hỗ trợ hệ miễn dịch non nớt của trẻ không?
  • Nền tảng tiêu hóa – hấp thu của con có được bảo vệ lâu dài không?

Đó cũng là lúc tôi bắt đầu chú ý đến hệ dưỡng chất BioPro+ – một khái niệm không quá phô trương, nhưng lại được nhắc đến khá nhiều trong các phân tích chuyên sâu.

Hệ dưỡng chất BioPro+ gồm các chất nào?

Thay vì là một “thành phần đơn lẻ”, BioPro+ được hiểu như một hệ dưỡng chất phối hợp, tập trung vào 3 trụ cột quan trọng trong những năm đầu đời của trẻ: miễn dịch – tiêu hóa – tăng trưởng toàn diện.

1. Đạm sinh học chất lượng cao – nền tảng cho tăng trưởng

Khi tìm hiểu sâu hơn, tôi nhận ra đạm không chỉ là “có hay không”, mà quan trọng là chất lượng và khả năng hấp thu.

Trong hệ dưỡng chất BioPro+, thành phần đạm được chú trọng ở:

  • Cấu trúc đạm gần với đạm trong sữa mẹ
  • Dễ tiêu hóa, hạn chế gánh nặng cho hệ tiêu hóa còn non nớt
  • Góp phần xây dựng mô, cơ và hỗ trợ phát triển thể chất ổn định.

[quotation title=””]

Với một em bé vừa rời sữa mẹ, điều này đặc biệt quan trọng, vì cơ thể con vẫn đang “học cách” tiêu hóa những nguồn dinh dưỡng mới.

[/quotation]

Hệ dưỡng chất biopro+ gồm những chất nào

2. HMO – dưỡng chất hỗ trợ miễn dịch tự nhiên

Trong quá trình đọc tài liệu khoa học, tôi khá bất ngờ khi biết rằng HMO (Human Milk Oligosaccharides) là một trong những thành phần quan trọng giúp sữa mẹ hỗ trợ hệ miễn dịch cho trẻ.

Hệ dưỡng chất BioPro+ thường tích hợp HMO hoặc các thành phần mô phỏng chức năng của HMO, với vai trò:

  • Nuôi dưỡng lợi khuẩn đường ruột
  • Hạn chế sự bám dính của vi khuẩn có hại
  • Gián tiếp hỗ trợ hệ miễn dịch còn non yếu của trẻ.

[quotation title=””]

Với tôi, đây không phải là câu chuyện “tăng đề kháng thần tốc”, mà là xây dựng một nền tảng bền vững, để con khỏe từ bên trong.

[/quotation]

3. Probiotics & Prebiotics – chăm sóc hệ tiêu hóa song hành

Một trong những nỗi lo lớn nhất của các ông bố bà mẹ khi cho con dùng sữa công thức là tình trạng táo bón, đầy hơi, khó tiêu.

Hệ dưỡng chất BioPro+ giải quyết điều này bằng sự kết hợp giữa:

  • Probiotics: lợi khuẩn giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột
  • Prebiotics: “thức ăn” cho lợi khuẩn phát triển.

Sự song hành này giúp:

  • Hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn
  • Tăng khả năng hấp thu dưỡng chất
  • Giúp bé đi tiêu đều đặn, thoải mái.

[quotation title=””]

Và với tôi, một em bé ăn ngon – tiêu hóa tốt chính là dấu hiệu rõ ràng nhất của một lựa chọn đúng.

[/quotation]

4. Vitamin và khoáng chất thiết yếu – hoàn thiện bức tranh dinh dưỡng

Ngoài các thành phần nổi bật kể trên, hệ dưỡng chất BioPro+ còn được bổ sung:

  • Canxi, vitamin D: hỗ trợ phát triển xương và chiều cao
  • Sắt, kẽm: cần thiết cho tạo máu và miễn dịch
  • Vitamin A, C, E: góp phần bảo vệ tế bào và tăng sức đề kháng

Điều tôi đánh giá cao là các vi chất này không đứng riêng lẻ, mà được thiết kế để phối hợp hài hòa, phù hợp với nhu cầu của trẻ trong từng giai đoạn.

Điều tôi rút ra sau hành trình tìm hiểu

Sau nhiều buổi tối đọc tài liệu, hỏi ý kiến chuyên gia và lắng nghe chính phản ứng của con, tôi nhận ra một điều:

[key-takeaways title=””]

Chọn sữa công thức không phải là tìm sản phẩm “tốt nhất”, mà là tìm hệ dưỡng chất phù hợp nhất với con.

[/key-takeaways]

Với tôi, hệ dưỡng chất BioPro+ mang lại cảm giác an tâm vì:

  • Không chạy theo lời hứa hẹn quảng cáo quá đà
  • Tập trung vào nền tảng khoa học: miễn dịch – tiêu hóa – tăng trưởng
  • Phù hợp với giai đoạn chuyển tiếp nhạy cảm sau sữa mẹ.

Quan trọng hơn, con tôi thích nghi tốt, ăn ngoan và sinh hoạt đều đặn – đó là “kết quả thực tế” mà không một lời quảng cáo nào thay thế được.

Hệ dưỡng chất biopro+ gồm những chất nào trong thành phần sữa

Dinh dưỡng cho con – hành trình cần kiến thức và sự thấu hiểu

Làm bố mẹ ở thời đại này, chúng ta có nhiều thông tin hơn bao giờ hết. Nhưng cũng vì vậy, việc chọn lọc kiến thức khoa học đáng tin cậy lại càng quan trọng.

Nếu bạn cũng đang ở giai đoạn:

  • Con vừa ngừng bú mẹ
  • Băn khoăn trước hàng loạt khái niệm dinh dưỡng mới
  • Muốn hiểu rõ hệ dưỡng chất BioPro+ gồm các chất nào trước khi đưa ra quyết định.

Hãy dành thời gian đọc, hỏi và quan sát chính con mình. Vì mỗi em bé là một cá thể riêng biệt, và lựa chọn đúng luôn bắt đầu từ sự thấu hiểu.

Để có thêm thông tin khoa học, dễ hiểu và phù hợp từng giai đoạn phát triển của trẻ, bố mẹ có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu về dinh dưỡng trẻ em tại MarryBaby.vn – nơi đồng hành cùng gia đình trên hành trình nuôi con khỏe mạnh, vững vàng từ bên trong.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Đạm whey là gì? Hành trình tôi tìm hiểu khi con dị ứng đạm sữa bò

Tôi bắt đầu đọc lại từng nhãn sữa đã cho con uống. Đạm sữa bò, đạm whey, casein… những khái niệm trước đây tôi chỉ lướt qua, giờ trở thành mối quan tâm hàng đầu. Câu hỏi tôi tìm kiếm nhiều nhất lúc đó là: đạm whey là gì, và liệu nó có phù hợp với một đứa trẻ nhạy cảm như con tôi hay không?

Khi mẹ buộc phải hiểu rõ từng loại đạm trong sữa

Trước khi gặp rắc rối với dị ứng, tôi từng nghĩ đạm trong sữa chỉ đơn giản là “đạm”. Nhưng sau nhiều lần con phản ứng không tốt, tôi nhận ra rằng không phải loại đạm nào cũng giống nhau, và không phải cơ thể trẻ nào cũng dung nạp theo cùng một cách.

Trong quá trình tìm hiểu, tôi biết rằng sữa bò có hai nhóm đạm chính: whey và casein. Chính sự khác biệt này khiến tôi dừng lại và bắt đầu tìm hiểu kỹ hơn về đạm whey cho bé.

Đạm whey là gì? 

Nếu giải thích một cách đơn giản, đạm whey là gì? Đạm whey là phần đạm hòa tan trong sữa, chiếm khoảng 20% tổng lượng đạm của sữa bò, trong khi phần còn lại là casein.

Điều khiến tôi chú ý là đạm whey có cấu trúc nhỏ hơn, dễ tiêu hóa hơn so với casein. Trong sữa mẹ, tỷ lệ đạm whey lại cao hơn nhiều so với sữa bò. Đây có lẽ là lý do vì sao trong suốt thời gian bú mẹ, con tôi ít khi gặp vấn đề tiêu hóa.

Từ góc nhìn của một người mẹ, thông tin này giúp tôi hiểu rằng không phải cứ “sữa bò” là giống nhau, mà thành phần đạm bên trong mới là yếu tố quyết định khả năng dung nạp của trẻ.

Đạm whey có phải đạm bò không?

Một trong những điều tôi lo lắng nhất là: đạm whey có phải đạm bò không? Câu trả lời là có. Đạm whey vẫn có nguồn gốc từ sữa bò, giống như casein.

Điều này khiến tôi phải rất thận trọng. Với trẻ dị ứng đạm sữa bò, phản ứng có thể xảy ra với cả whey và casein. Tuy nhiên, mức độ phản ứng và khả năng dung nạp có thể khác nhau tùy từng trẻ và tùy vào cách xử lý đạm trong sữa công thức.

Chính vì vậy, tôi hiểu rằng không thể chỉ nhìn vào tên “whey” hay “casein” để kết luận phù hợp với con hay không, mà cần xem xét tổng thể công thức sữa và phản ứng thực tế của con.

Đạm whey là gì

Đạm whey có tác dụng gì đối với trẻ nhỏ?

Trong quá trình tìm hiểu, tôi dần hiểu rõ hơn đạm whey có tác dụng gì đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ trong giai đoạn từ 1–5 tuổi:

Hỗ trợ tiêu hóa nhẹ nhàng hơn

Nhờ cấu trúc nhỏ và khả năng hòa tan tốt, đạm whey thường được xem là dễ tiêu hóa hơn. Với những trẻ có hệ tiêu hóa còn non nớt, điều này có thể giúp giảm cảm giác đầy bụng hay khó chịu sau khi uống sữa.

Gần với đặc tính đạm trong sữa mẹ

Tỷ lệ whey cao là một trong những điểm khiến sữa mẹ được đánh giá là “dễ chịu” với hệ tiêu hóa của trẻ. Vì vậy, nhiều dòng sữa công thức cố gắng điều chỉnh tỷ lệ đạm whey để phù hợp hơn với trẻ nhỏ, nhất là giai đoạn sau cai sữa.

Tham gia vào quá trình phát triển chung của cơ thể

Giống như các loại đạm khác, whey cung cấp axit amin cần thiết cho sự phát triển cơ bắp, mô và các hoạt động chuyển hóa trong cơ thể trẻ. Tuy nhiên, tôi cũng hiểu rằng đạm chỉ là một phần trong tổng thể dinh dưỡng.

Đạm whey và casein: vì sao mẹ cần phân biệt?

Khi đặt câu hỏi đạm whey và casein khác nhau thế nào, tôi nhận ra đây không phải là kiến thức “cao siêu”, mà là điều rất thực tế với các gia đình có con nhạy cảm.

  • Casein có xu hướng đông đặc lại trong dạ dày, tiêu hóa chậm hơn
  • Whey tiêu hóa nhanh hơn, nhẹ nhàng hơn với đường ruột.

Đạm whey là gì

Sự khác biệt này không có nghĩa là casein “xấu”, mà là mỗi loại phù hợp với những nhu cầu khác nhau. Với con tôi, hiểu được điều này giúp tôi biết mình nên ưu tiên yếu tố nào khi chọn sữa, thay vì chỉ nghe theo lời giới thiệu chung chung.

Sữa đạm whey cho bé: điều tôi cân nhắc trước khi lựa chọn

Sau nhiều lần đổi sữa, tôi không còn chọn sữa theo cảm tính. Khi tìm hiểu sữa đạm whey cho bé, tôi chú ý nhiều hơn đến:

  • Nguồn đạm và cách xử lý đạm trong công thức
  • Phản ứng của con trong những ngày đầu sử dụng
  • Sự ổn định của tiêu hóa và sinh hoạt hằng ngày.

Tôi cũng học cách kiên nhẫn hơn. Có những loại sữa cần thời gian để cơ thể trẻ thích nghi, và việc theo dõi sát sao luôn quan trọng hơn việc thay đổi liên tục.

Điều tôi rút ra sau hành trình tìm hiểu về đạm whey

Sau tất cả, tôi nhận ra rằng không có một câu trả lời chung cho mọi đứa trẻ. Việc hiểu đạm whey là gì giúp tôi tự tin hơn khi đọc nhãn sữa, trao đổi với bác sĩ và đưa ra quyết định cho con mình.

[summary title=””]

Quan trọng hơn, tôi học được rằng mỗi đứa trẻ có một “ngưỡng phù hợp” riêng. Điều mẹ cần làm không phải là chạy theo loại sữa được nhắc đến nhiều nhất, mà là lắng nghe phản ứng của con và điều chỉnh từng bước.

[/summary]

Khi mẹ hiểu đúng, hành trình sau cai sữa nhẹ nhàng hơn

Giờ đây, tôi không còn quá sợ hãi khi nhìn vào bảng thành phần sữa. Tôi hiểu vai trò của đạm whey, biết đặt câu hỏi đúng và biết khi nào cần tìm đến sự tư vấn chuyên môn.

Nếu bạn cũng đang băn khoăn khi chọn sữa cho con sau cai sữa, hãy bắt đầu bằng việc tìm hiểu thành phần đạm trong sữa và quan sát phản ứng của con. Khi mẹ hiểu đúng và kiên nhẫn đồng hành, hành trình dinh dưỡng của con sẽ bớt áp lực và vững vàng hơn mỗi ngày.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

HMO: Thành phần quan trọng trong sữa cho con mà mẹ nên tìm hiểu

Những ngày đầu cho con làm quen với sữa ngoài, tôi nhận ra con có những biểu hiện lạ. Bụng con hay đầy hơi, đi tiêu không đều, đôi khi quấy khóc sau khi uống sữa. Là mẹ, tôi không thể không lo. Tôi bắt đầu tự hỏi: phải chăng hệ tiêu hóa của con vẫn còn quá nhạy cảm sau thời gian dài chỉ quen với sữa mẹ?

Trong hành trình tìm hiểu đó, tôi lần đầu chú ý đến một thành phần được nhắc đến khá nhiều: HMO.

Khi mẹ bắt đầu đọc kỹ hơn bảng thành phần sữa

Trước đây, tôi chọn sữa cho con chủ yếu dựa vào độ tuổi khuyến nghị và cảm nhận ban đầu của con khi uống. Nhưng sau những trục trặc về tiêu hóa, tôi buộc mình phải kỹ hơn. Tôi đọc bảng thành phần, tra cứu từng thuật ngữ mà trước kia thường lướt qua.

Một trong những câu hỏi tôi tìm kiếm nhiều nhất lúc đó là: HMO là gì? Vì sao HMO thường được nhắc đến khi nói về hệ tiêu hóa và miễn dịch của trẻ nhỏ, đặc biệt là những bé có nền tảng tiêu hóa nhạy cảm?

HMO là gì? Cách tôi hiểu khi đặt mình vào vị trí của con

HMO là viết tắt của Human Milk Oligosaccharides – một nhóm carbohydrate tự nhiên có nhiều trong sữa mẹ. Điều khiến tôi bất ngờ là HMO không phải để “nuôi” trẻ trực tiếp, mà chủ yếu đóng vai trò nuôi dưỡng các lợi khuẩn trong đường ruột.

Nói một cách dễ hiểu, HMO giống như “thức ăn” dành riêng cho những vi khuẩn có lợi trong hệ tiêu hóa. Khi hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh, quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất của trẻ cũng diễn ra thuận lợi hơn.

Khi biết điều này, tôi chợt hiểu vì sao trong suốt thời gian bú mẹ, con ít khi gặp rắc rối về tiêu hóa. Và cũng từ đó, tôi bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến những dòng sữa chứa HMO được nghiên cứu để mô phỏng phần nào đặc tính này của sữa mẹ.

HMO là gì

Tác dụng của HMO – không phải điều kỳ diệu, mà là sự hỗ trợ thầm lặng

Trong quá trình tìm hiểu, tôi cố gắng tiếp cận thông tin một cách tỉnh táo. Tôi không tìm kiếm một thành phần “giải quyết mọi vấn đề”, mà chỉ mong hiểu rõ tác dụng của HMO đối với trẻ nhỏ.

Từ những tài liệu khoa học và chia sẻ của chuyên gia, tôi nhận ra rằng HMO có thể mang lại một số lợi ích quan trọng:

Hỗ trợ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ

HMO giúp tạo môi trường thuận lợi cho lợi khuẩn phát triển trong đường ruột. Với trẻ 2 tuổi – độ tuổi hệ tiêu hóa vẫn đang hoàn thiện – điều này có thể giúp giảm cảm giác khó chịu, đầy bụng khi làm quen với sữa ngoài.

Góp phần xây dựng hàng rào bảo vệ tự nhiên

Một hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh không chỉ liên quan đến tiêu hóa, mà còn đóng vai trò trong hệ miễn dịch. HMO được cho là có thể gián tiếp hỗ trợ cơ thể trẻ trong việc chống lại các tác nhân không mong muốn từ môi trường.

Giúp trẻ thích nghi tốt hơn trong giai đoạn cai sữa

Với những bé chuyển từ sữa mẹ sang sữa công thức, việc bổ sung các thành phần gần với sữa mẹ – như HMO – có thể giúp quá trình chuyển đổi diễn ra nhẹ nhàng hơn.

Điều tôi đánh giá cao là các thông tin này đều nhấn mạnh rằng HMO mang tính hỗ trợ, chứ không thay thế vai trò của một chế độ dinh dưỡng cân bằng hay sự theo dõi sát sao từ cha mẹ.

Sữa chứa HMO – một lựa chọn đáng cân nhắc cho trẻ 2 tuổi

sữa HMO

Khi đã hiểu rõ hơn HMO là gì, tôi nhìn nhận việc chọn sữa chứa HMO theo cách thực tế hơn. Không phải bé nào cũng cần đến HMO, và cũng không phải cứ có HMO là chắc chắn phù hợp.

Với con tôi, điều quan trọng nhất vẫn là quan sát phản ứng của con: con có dễ chịu hơn không, tiêu hóa có ổn định hơn không, sinh hoạt hàng ngày có cải thiện không. HMO, trong trường hợp này, giống như một yếu tố nền giúp tôi yên tâm hơn khi xây dựng chế độ dinh dưỡng cho con.

Tôi cũng học cách kết hợp sữa với chế độ ăn đa dạng, phù hợp độ tuổi, thay vì đặt quá nhiều kỳ vọng vào một thành phần đơn lẻ.

Điều tôi rút ra sau hành trình tìm hiểu về HMO

Làm mẹ của một đứa trẻ có hệ tiêu hóa nhạy cảm khiến tôi hiểu rằng, dinh dưỡng không chỉ là đủ chất, mà còn là phù hợp. Việc tìm hiểu HMO là gì giúp tôi có thêm kiến thức để đưa ra lựa chọn có cơ sở, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay lời truyền miệng.

[quotation title=””]

Quan trọng hơn, tôi nhận ra rằng mỗi đứa trẻ là một cá thể riêng biệt. Điều phù hợp với con tôi có thể không giống với con của người khác. Và hành trình nuôi con luôn cần sự linh hoạt, quan sát và điều chỉnh liên tục.

[/quotation]

Khi mẹ học cách đồng hành cùng hệ tiêu hóa của con

Nhìn lại, tôi thấy biết ơn vì đã dành thời gian tìm hiểu và lắng nghe con nhiều hơn. Những kiến thức về HMO không khiến tôi trở thành chuyên gia, nhưng giúp tôi tự tin hơn trong vai trò của một người mẹ đang cố gắng làm điều tốt nhất cho con mình.

Nếu bạn cũng đang băn khoăn khi chọn sữa cho con trong giai đoạn cai sữa, hãy bắt đầu từ việc hiểu rõ nhu cầu và phản ứng của con. Một chút kiến thức, một chút kiên nhẫn và rất nhiều sự lắng nghe sẽ giúp mẹ và bé cùng nhau đi qua giai đoạn chuyển tiếp này nhẹ nhàng hơn.

Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Công thức nấu cháo thịt heo cho bé ăn ngon miệng, bổ dưỡng

Cháo thịt heo từ lâu đã trở thành món ăn quen thuộc của rất nhiều gia đình Việt Nam. Đặc biệt, cháo thịt heo không chỉ dễ ăn mà còn giàu chất đạm, vitamin và khoáng chất hữu ích. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách nấu cháo thịt heo ngon, các biến tấu hấp dẫn, cũng như những lưu ý quan trọng về dinh dưỡng để bạn tự tin chuẩn bị bữa ăn tràn đầy yêu thương cho bé.

Cháo thịt heo: Món ăn đơn giản nhưng dinh dưỡng

Cháo thịt heo thường được nấu từ gạo, kèm theo thịt heo xay mịn hoặc băm nhuyễn. Trong ẩm thực Việt Nam, cháo luôn là lựa chọn an toàn cho trẻ nhỏ và người lớn, nhất là khi cần bổ sung dinh dưỡng nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa.

Ngoài ra, cách nấu cháo này cũng vô cùng linh hoạt, bạn có thể gia giảm độ đặc, loãng theo độ tuổi và sở thích ăn uống của bé.

Điểm đặc biệt của món cháo nằm ở sự cân bằng giữa protein từ thịt heo và tinh bột từ gạo. Hàm lượng protein cao giúp hỗ trợ phát triển cơ bắp và cung cấp năng lượng.  Thêm vào đó, gạo và thịt heo đều chứa các vitamin B, sắt và kẽm giúp duy trì thể lực và hỗ trợ đề kháng.

Mỗi bát cháo thịt heo có thể cung cấp khoảng 150-200 kcal tùy lượng thịt, gạo và rau củ.

Hơn nữa, thịt heo được xem là nguồn thực phẩm an toàn, với tỷ lệ bị nhiễm khuẩn có thể kiểm soát được nếu biết lựa chọn thịt tươi và nấu chín kỹ.

Chuẩn bị nguyên liệu nấu cháo thịt heo

Bước đầu tiên trong quá trình nấu cháo thịt heo chính là chuẩn bị nguyên liệu tươi, sạch, đúng định lượng. Để đảm bảo an toàn, bạn nên mua thịt ở nơi uy tín hội đủ điều kiện vệ sinh thực phẩm.

Nguyên liệu cần chuẩn bị

  • Thịt heo xay hoặc băm (khoảng 50-100g mỗi khẩu phần).
  • Gạo tẻ, có thể trộn thêm gạo nếp (khoảng 30-40g).
  • Nước hoặc nước dùng xương heo (1-2 cốc).
  • Gia vị cơ bản: mắm, muối, hành tỏi, dầu ăn.

Lưu ý: Định lượng gạo và thịt có thể linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu năng lượng của bé.

Chọn thịt heo tươi ngon

Hãy chọn miếng thịt có màu hồng nhạt, không có mùi lạ, thớ thịt khô ráo. Kiểm tra tem và nhãn mác đầy đủ để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng. Đối với bé, phần thịt nạc vai hoặc mông thường dễ chế biến và ít mỡ, giúp cháo mềm mà không quá béo.

cháo thịt heo

Lựa chọn gia vị cho món cháo

Nên dùng nước mắm hoặc muối với hàm lượng vừa phải để tránh gây hại cho thận của trẻ. Có thể thêm ít hành tím hay tỏi băm để tạo hương thơm. Chỉ khi cháo chín, bạn mới nêm nếm và cho gia vị nhẹ để không làm mất chất dinh dưỡng.

Quy trình nấu cháo thịt heo ngon miệng

Sau khi đã có sẵn nguyên liệu, bạn chỉ cần chú trọng thời gian và nhiệt độ hầm cháo để đạt được độ mềm mịn như ý.

Cách nấu cháo thịt heo

Trước tiên, bạn vo sạch gạo rồi để ráo. Xào sơ thịt heo với một chút dầu ăn để thịt săn lại, sau đó cho gạo và nước vào nấu. Khi nước sôi, hãy hạ lửa nhỏ, đậy nắp và nấu đến khi hạt gạo bung nở. Khuấy thường xuyên để cháo không bị khê đáy nồi.

Thời gian nấu cháo tối ưu

Với bếp gas hoặc bếp từ thông thường, khoảng 20-30 phút là đủ để gạo và thịt chín kỹ. Nếu bạn dùng nồi áp suất, thời gian có thể rút ngắn. Khi cháo đạt độ đặc mong muốn, tắt bếp và giữ ấm khoảng 5 phút để hương vị thấm đều.

Những lưu ý khi nấu cháo thịt heo

  • Không nên nêm quá đậm vì vị mặn sẽ ảnh hưởng vị giác và gây gánh nặng cho thận.
  • Hãy chú ý đến nhiệt độ: nấu cháo quá lâu sẽ làm mất vitamin và khoáng chất tự nhiên của thịt.

Cách tăng hương vị khi cho bé ăn cháo thịt heo

Một bữa ăn bài bản sẽ giúp bé vừa ngon miệng, vừa tiếp nhận đủ dưỡng chất.

Cách tăng hương vị cho món cháo thịt heo

  • Thêm dầu ô-liu hoặc dầu mè trước khi tắt bếp để cháo dậy mùi thơm.
  • Rắc một ít hành ngò, tiêu xay (nếu bé đã lớn) để tăng hương vị.
  • Có thể trang trí cháo bằng cà rốt thái hình hoa hoặc xanh bằng cải bó xôi, biến bát cháo thành “tác phẩm” đầy màu sắc.

Cách giúp bé ngon miệng hơn khi ăn cháo thịt heo

  • Bạn nên sắp xếp thời gian ăn phù hợp, tránh để bé quá đói hoặc quá no. 
  • Thường xuyên thay đổi thành phần (nấm, rau củ, hải sản) để bé làm quen nhiều mùi vị . 
  • Khi bé có dấu hiệu no, dừng lại để tránh gây áp lực ăn uống. 
  • Hãy luôn kèm theo nước hoặc nước trái cây sau bữa ăn, bảo đảm bé đủ nước.

Biến tấu thú vị khi nấu cháo thịt heo

Nếu luôn nấu cháo theo một công thức, bé sẽ dễ cảm thấy nhàm chán. Dưới đây là một vài gợi ý để bạn đa dạng hương vị nhưng vẫn cân đối dinh dưỡng.

Cháo thịt heo với nấm hương

cháo thịt heo

Nấm hương có vị ngọt thanh, chứa nhiều chất xơ hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Bạn cắt nhỏ nấm, xào chín cùng thịt rồi mới nấu chung với gạo. Thêm hành lá cắt nhuyễn là đã có nồi cháo thơm nức, đậm đà.

Cháo thịt heo bổ dưỡng với hải sản

Bạn có thể kết hợp thịt heo với tôm hoặc mực xắt nhỏ để cung cấp thêm protein và các vi chất như i-ốt, kẽm. 

Lưu ý, cần xào hải sản thật kỹ để loại bỏ mùi tanh. Sau khi cháo gần chín, thêm hải sản và thịt heo đã chế biến vào, tiếp tục nấu thêm 5-10 phút.

Kết hợp với rau củ và các thành phần khác

Rau củ như cà rốt, bí đỏ, cải bó xôi giàu vitamin A, C, khoáng chất. 

Bạn thái hạt lựu rau củ, nấu cùng gạo hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn. Kết hợp này không chỉ giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng mà còn tạo màu sắc đẹp mắt, kích thích bé ăn ngon.

Kết luận

Cháo thịt heo là lựa chọn lý tưởng cho bữa ăn giàu đạm, dễ tiêu. Qua quá trình chuẩn bị nguyên liệu, nấu và biến tấu đúng cách, bạn không chỉ mang đến cho bé bữa ăn bổ dưỡng mà còn khơi gợi cho con niềm yêu thích ẩm thực. 

Món cháo này giàu protein, vitamin và khoáng chất, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và tạo năng lượng mỗi ngày. Không những thế, cháo thịt heo còn dễ biến tấu để phù hợp khẩu vị từng bé, từ cháo thịt heo – nấm, đến cháo thịt heo – hải sản. 

Đó là lý do vì sao món cháo này được ưa chuộng ở khắp Việt Nam. Hãy tận dụng sự tiện lợi cũng như giá trị dinh dưỡng của cháo thịt heo để mang đến những bữa ăn ngon lành và bổ dưỡng cho gia đình.

Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Mách mẹ 100 thực đơn cho bé từ 1-5 tuổi ngon miệng, tăng cân hiệu quả

Để xây dựng thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi biếng ăn tăng cân đầy đủ dưỡng chất, giúp bé tăng trưởng, phát triển tốt nhất thì cha mẹ cần tìm hiểu về nhu cầu dinh dưỡng ở từng giai đoạn phát triển của trẻ. Từ đó, lên danh sách các nhóm thực phẩm cần thiết và tìm cách chế biến các món ăn ngon miệng cho bé.

Bé từ 1 tuổi trở đi sẽ có chế độ dinh dưỡng, khẩu phần ăn khác với các bé nhỏ hơn. Lúc này hệ tiêu hóa và hệ thống răng miệng của bé đã hoàn thiện hơn nên có thể ăn được nhiều món ăn đa dạng hơn. Chính vì thế, thực đơn cho bé cũng cần thay đổi để phù hợp với khả năng nhai nuốt, đồng thời đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng cho bé phát triển. Bài viết sau đây sẽ gợi ý cho bạn những thực đơn cho bé từ 1 – 5 tuổi vừa ngon miệng vừa đáp ứng đủ dưỡng chất cần thiết, giúp bé cao lớn, khỏe mạnh.

Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ 1 – 5 tuổi như thế nào? 

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng tới sức khỏe và quá trình sinh trưởng, phát triển của bé. Nếu không đáp ứng đầy đủ dưỡng chất cần thiết sẽ dẫn đến chậm phát triển và những thay đổi trong quá trình sinh hóa, dẫn đến những hệ quả bệnh lý do thiếu chất. Ở trẻ em, nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng nạp vào (calories) được tính dựa trên độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động của bé.

Từ 1 – 3 tuổi, các bé đã mọc thêm một số răng và khả năng tiêu hóa, hấp thu dưỡng chất tốt hơn. So với lứa tuổi trước 12 tháng thì tốc độ tăng trưởng ở các bé từ 1 – 3 tuổi có giảm đi, đồng thời các hoạt động thể chất bắt đầu tăng lên theo từng độ tuổi như tập đi, chạy nhảy… Do đó, nhu cầu năng lượng của trẻ từ 1 – 3 tuổi vẫn tương đối cao, trung bình khoảng 1.300kcal/ ngày (100kcal/ kg cân nặng/ ngày). Về dinh dưỡng, lượng protein cần thiết là 28g (khoảng 2,5 – 3g/ kg cân nặng), trong đó lượng protein từ động vật nên chiếm 50% tổng số protein nạp vào. Ngoài ra, nguồn dinh dưỡng cần đảm bảo đầy đủ các nhóm chất khác như chất béo, chất xơ, chất đường bột, vitamin và khoáng chất. Bên cạnh đó, cha mẹ đừng quên bổ sung đủ lượng chất lỏng cho bé mỗi ngày.

Từ 4 – 5 tuổi, tốc độ tăng trưởng của bé vẫn tiếp tục, cân nặng thường tăng thêm 2kg mỗi năm và chiều cao tăng trung bình 7cm mỗi năm. Cùng với đó, hoạt động thể chất của bé ở lứa tuổi này cũng tăng lên và sẽ chuẩn bị chuyển qua giai đoạn đi học tiểu học. Nhu cầu năng lượng cần thiết cho bé từ 4 – 5 tuổi là 1.600kcal/ ngày. Lượng protein cần thiết vào khoảng 36g (tương đương 2 – 2,5g/ kg cân nặng), lượng protein động vật nên đạt 50% tổng số protein. Nhu cầu về các chất dinh dưỡng khác như chất béo, chất xơ, chất đường bột, vitamin và khoáng chất cũng cần đáp ứng mức cần thiết theo các khuyến cáo.

Tỷ lệ cân đối giữa các nhóm chất dinh dưỡng chính trong khẩu phần ăn cho bé từ 1 – 5 tuổi tổng quát như sau:

  • Chất đạm: chiếm khoảng 10 – 14% tổng nhu cầu năng lượng (trong đó đạm động vật nên chiếm 50%).
  • Chất béo: chiếm 30 – 40%, trong đó ưu tiên chất béo từ thực vật khoảng 30% tổng lượng chất béo nạp vào.
  • Chất đường bột: 50 – 60% tổng nhu cầu năng lượng, trong đó đường chỉ nên dưới 30% tổng số lượng chất đường bột tiêu thụ.

Việc bổ sung đầy đủ các nhóm dưỡng chất chính cùng với nhóm vi dưỡng chất (vitamin, khoáng chất) và uống đủ nước hàng ngày sẽ giúp bé phát triển toàn diện về thể chất lẫn tinh thần, để con cao lớn, thông minh, khỏe mạnh.

Gợi ý 100 thực đơn cho trẻ từ 1 – 5 tuổi biếng ăn tăng cân hiệu quả
thực đơn cho trẻ từ 1 - 5 tuổi biếng ăn tăng cân

1. Gợi ý thực đơn cơm nát cho bé 1 tuổi

Thực đơn cơm nát cho bé 1 tuổi cần đảm bảo đủ dinh dưỡng như sau:

  • Chất đạm (từ thịt, cá, trứng, tôm, các loại đậu): khoảng 100 – 120g
  • Chất béo (dầu oliu, dầu gấc…): khoảng 30 – 140g
  • Rau củ, trái cây: khoảng 50 – 100g
  • Uống đủ 600 – 800ml sữa mỗi ngày (sữa mẹ, sữa tươi).

1.1. Gợi ý thực đơn 30 ngày cho bé 1 tuổi

Các mẹ có thể tham khảo thực đơn ăn dặm cho bé 1 tuổi trong 30 ngày sau đây để có thêm gợi ý về các món ăn phù hợp với bé và đảm bảo đầy đủ dưỡng chất cần thiết.

Ngày Thời gian ăn Món ăn
Ngày 1 
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo gà hạt sen + Bưởi

Cháo cua rau mồng tơi

Sinh tố bơ

Cơm nát + Trứng xào súp lơ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 2
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bún riêu cua

Cơm nát năm với rong biển, chà bông cá hồi

Sữa chua + Dâu tây

Cháo ếch đậu xanh

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 3
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Súp thịt bằm khoai tây

Cơm nát + Tôm rim + Canh mồng tơi

Táo cắt nhỏ

Súp thịt bò măng tây

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 4
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Nui xào bò và rau củ

Cơm nát + Trứng chiên + Canh cà chua thịt bằm

Nho + Sữa chua 

Bún nấu thịt bằm, nấm và cà chua

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 5
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bánh canh thịt bằm, cà rốt

Súp cua + Phô mai tươi

Kiwi cắt nhỏ

Cháo thịt bò rau củ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 6
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Súp cua óc heo nấm 

Cơm nát + Cá thu sốt cà + Canh rau dền

Sinh tố dâu chuối

Cháo gà bí đỏ, cà rốt + Xoài cắt nhỏ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 7
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bánh mì trứng ốp la

Cơm nát + Đậu hũ nhồi thịt + Canh bí đỏ

Nước cam 

Phở gà

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 8
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bánh canh cua đồng

Cháo lươn đậu xanh, cà rốt

Sữa chua + Việt quất

Cơm nát + Canh rau ngót thịt bằm

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 9
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Mì Ý cắt nhỏ sốt cà chua kèm cá hồi

Cháo tôm nấu rau cải xanh

Sinh tố chuối

Cháo cua nấm rơm

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 10
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo ngũ cốc với trái cây

Cơm nát + Thịt bò hầm đậu + Canh bầu

Nho + Dâu tây

Súp gà nấu trứng, nấm hương, cà rốt

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 11
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bánh canh cá lóc

Cơm nát + Sườn non hầm đậu + Canh súp lơ

Sapoche

Bún riêu cua

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 12
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo yến mạch với trái cây nghiền

Cơm nát + Thịt gà xào nấm, ớt chuông + Canh rau lang

Sinh tố mãng cầu

Nui xào thịt thăn 

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 13
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo thịt vịt nấu cà rốt

Cơm nát + Gà nướng + Rau củ xào

Mít + Sữa chua 

Cơm nát + Thịt kho trứng cút + Canh mồng tơi nấu nghêu

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 14
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bún chả cá + Dưa hấu

Cơm nát + Tôm xào rau củ + canh rau ngót nấu thịt nạc xay

Lê 

Hủ tiếu thịt bằm, tôm, cà rốt, nấm rơm

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 15
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo gạo lứt cá hồi rong biển 

Cơm nát + Đùi ếch chiên bơ + Canh rau dền tôm khô 

Táo cắt nhỏ

Nui xào tôm, bí đỏ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 16
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Súp thịt bằm nấu đậu đỏ và rau củ

Cơm nát + Thịt viên xốt cà + Canh củ dền

Đu đủ cắt nhỏ

Cháo óc heo đậu xanh 

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 17
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Phở bò

Cơm nát + Trứng hấp nấm rơm, thịt bằm + Canh rong biển

Sữa chua trái cây

Cơm nát + Cá hồi áp chảo + Măng tây xào

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 18
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Súp gà, ngô non và nấm hương

Cơm nát + Đậu hũ xốt cà + Tôm nướng + Bưởi

Bánh bông lan nho 

Bánh mì chấm súp lươn nấu đậu xanh

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 19
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Mì gạo nấu thịt gà, nấm rơm

Cơm nát + Cá thu áp chảo xé vụn + Canh rau đay

Sinh tố dưa gang

Cháo thịt bò nấu với ngô ngọt, trứng gà

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 20
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bánh mì sandwich chấm sữa + Kiwi

Cháo thịt bò, khoai tây, cà rốt

Sữa chua + Chuối

Cơm nát + Cá lóc áp chảo + Súp lơ luộc

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 21
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bún riêu cua

Cháo sườn heo, hạt sen, bí đỏ

Bánh pancake trái cây

Súp tôm nấu bí ngòi, khoai tây

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 22
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Súp cua, rau củ, trứng cút + Sinh tố chuối

Cơm nát + Tôm rim + Canh cua mồng tơi

Sinh tố đu đủ

Cháo lươn nấu măng tây

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 23
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bún nấu thịt bằm, nấm và cà chua

Cơm nát + Lươn áp chảo + Canh rau dền đỏ nấu tôm 

Nước cam

Phở bò + Táo cắt nhỏ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 24
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo gà nấu nấm, đậu xanh

Cơm nát + Cà ri sườn non heo + Canh cải ngọt

Ổi cắt nhỏ

Hủ tiếu thịt bằm và rau củ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 25
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Mì Ý cá saba xốt cà chua 

Cơm nát + Ruốc cá hồi + Canh đậu hũ rong biển

Sinh tố xoài

Cháo gà đậu xanh, nấm

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 26
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo cua đồng nấu mồng tơi, mướp

Cơm nát trộn đậu lăng + Cá hồi + Canh bí đỏ hầm xương 

Lê cắt nhỏ + Bánh chuối hấp

Cháo hàu phô mai

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 27
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

 

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bún sườn cà chua

Cơm nát + Bò xào rau cần tây + Canh bí xanh nấu tôm nõn

Kiwi cắt nhỏ

Cháo chim bồ câu đậu xanh

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 28
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Bánh canh tôm, mực

Cơm nát + Thịt kho trứng + Canh su su thịt viên

Bánh ngọt

Cơm nát + Tôm rim + Canh cải thảo thịt bằm

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 29
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Súp gà, nấm, ngô ngọt

Cơm nát + Xíu mại + Canh cải ngọt nấu tôm 

Đu đủ cắt nhỏ, sữa chua

Bánh canh cá lóc

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

Ngày 30
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ 

11 – 12 giờ

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức

Cháo thịt bò nấu khoai tây, cà rốt + Kiwi

Cơm cuộn rong biển + Cá chình kho gừng

Nước cam + Bánh táo khoai lang

Cơm nát + Cá thu chiên + Canh bí đỏ

Sữa mẹ hoặc sữa công thức theo nhu cầu trẻ

1.2 Gợi ý cách nấu 1 số món ngon cho bé 

Cách nấu một số món ngon trong thực đơn dinh dưỡng cho bé 1 tuổi như sau:

Cháo thịt bò khoai tây, cà rốt

Cháo thịt bò khoai tây, cà rốt

Nguyên liệu:

  • Cháo trắng nấu sẵn
  • Cà rốt băm nhuyễn
  • Khoai tây cắt nhỏ
  • Thịt bò băm nhuyễn
  • Gia vị ăn dặm

Cách chế biến:

  • Cho cháo trắng vào nồi đun sôi, thêm ít dầu ăn dặm rồi khuấy đều.
  • Thêm thịt bò băm nhuyễn cùng cà rốt, khoai tây đã chuẩn bị sẵn vào nồi cháo, nêm nếm gia vị phù hợp với bé rồi nấu đến khi các nguyên liệu chín thì tắt bếp.
  • Múc cháo ra chén, để nguội bớt và cho bé ăn khi còn ấm.

Súp gà nấm

Nguyên liệu:

  • Thịt ức gà
  • Ngô ngọt tách hạt
  • Nấm rơm
  • Cà rốt thái hạt lựu
  • Bột năng, gia vị ăn dặm

Cách chế biến:

  • Thịt ức gà đem rửa sạch rồi luộc chín, xé nhỏ vừa ăn cho bé.
  • Hấp chín phần hạt ngô, cà rốt đã chuẩn bị.
  • Bắc một nồi nước mới lên bếp, đun sôi rồi cho các nguyên liệu đã chín vào. Hòa 1 muỗng bột năng hòa với 10ml nước rồi cho vào nồi nấu.
  • Khuấy đều hỗn hợp súp, thêm nấm rơm cắt nhỏ vào, nêm nếm gia vị ăn dặm phù hợp với bé đến khi sôi thì tắt bếp.
  • Múc súp ra chén, để nguội bớt là có thể cho bé ăn ngay món súp gà nấm thơm ngon.

Cháo sườn cho bé

Nguyên liệu:

  • Sườn non
  • Gạo
  • Gia vị ăn dặm

Cách chế biến:

  • Gạo vo sạch rồi ngâm với nước trong khoảng 2 giờ.
  • Sườn non rửa sạch, để ráo, trụng qua nước sôi rồi cho vào nồi ninh lấy nước dùng.
  • Vớt phần sườn ra khỏi nồi nước dùng, cho phần gạo đã chuẩn bị vào nấu thành cháo.
  • Gỡ thịt ra khỏi sườn, băm nhỏ.
  • Khi cháo bắt đầu đặc lại, thêm phần thịt sườn thái nhỏ vào nấu chín.
  • Nêm nếm gia vị ăn dặm cho bé và đun thêm đến khi sôi bùng thì tắt bếp.
  • Múc cháo sườn ra chén, để nguội và cho bé ăn khi còn ấm. Bạn có thể nấu thêm rau củ tùy thích để món cháo sườn có nhiều màu sắc và dinh dưỡng hơn.

Bánh pancake trái cây

 

Bánh pancake trái cây cho trẻ biếng ăn

Nguyên liệu:

  • Bột mì, bột nở
  • Đường, muối, vani, bơ
  • Sữa tươi
  • Trứng gà
  • Trái cây tùy thích
  • Dầu ăn

Cách chế biến:

  • Cho hết phần bột mì, bột nở, đường, muối vào một tô lớn trộn đều rồi tạo thành một lỗ trống ở giữa tô bột.
  • Dùng lò vi sóng đun chảy bơ (hoặc có thể đun cách thủy). Đổ phần bơ đã đun chảy cùng vani, sữa, trứng vào lỗ trống ở giữa tô bột.
  • Trộn đều tất cả nguyên liệu để tạo thành một hỗn hợp bột lỏng dùng để chiên bánh.
  • Cho chảo chống dính lên bếp, chảo nóng, lần lượt lấy giá múc từng muỗng bột cho vào chảo, áp chảo để bánh chín đều 2 mặt.
  • Bánh chín để ra đĩa, sau đó có thể rưới một ít sữa đặc và thêm các miếng trái cây cắt nhỏ lên trên bề mặt (như nho, chuối, dâu tây, việt quất…).

2. 10 thực đơn cho bé 2 tuổi ăn ngon miệng tăng cân

Để lên thực đơn cho bé 2 tuổi đầy đủ dưỡng chất mỗi ngày, mẹ nên đảm bảo các món ăn có chứa đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất. Cụ thể hơn, trong thực đơn cần có đủ:

  • 150 – 200g tinh bột từ gạo, mì, khoai, bắp, ngũ cốc, đậu….
  • 120 – 150g protein từ thịt, cá, trứng, hải sản, sữa, đậu….
  • 30 – 40g chất béo từ dầu mè, dầu ô liu, dầu cá….
  • 150 – 200g rau xanh và trái cây.

Hãy cùng tham khảo các món ngon cho bé 2 tuổi trong các thực đơn tham khảo sau đây nhé!

2.1. Gợi ý 10 thực đơn cho bé 2 tuổi

Ngày Thời gian ăn Món ăn
Ngày 1
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Bánh mì yến mạch với chuối và bơ đậu phộng

Bánh phô mai

Mì Ý bò bằm xốt cà chua + Nước cam 

Sinh tố dâu tây

Cơm nát + Gà nấu nấm + Canh bí ngòi 

Sữa chua trái cây

Ngày 2
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Nui xào thịt bò, rau củ

Sữa quả óc chó

Cơm nát + Bò nấu rau củ + Canh khoai môn hầm xương  

Trái cây dầm

Hủ tiếu tôm, mực 

Sinh tố bơ

Ngày 3
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Phở bò

Sinh tố xoài

Cơm nát + Cá thu xốt cà chua + Canh mồng tơi

Chè đậu trắng

Cháo thịt bằm, cà rốt, khoai tây, đậu Hà Lan 

Chuối

Ngày 4
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Bún cá + Ổi cắt nhỏ

Sữa chua trái cây

Cơm nát + Thịt gà kho nấm + Canh bí xanh nấu tôm

Dưa hấu + Bánh quy

Cơm nát + Trứng hấp nấm + Canh hầm rau củ thập cẩm

Sữa tươi/ sữa công thức

Ngày 5
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Cháo yến mạch thịt bằm, cà rốt 

Bánh flan

Cơm nát + Salad tôm + Canh mướp

Sữa chocolate

Miến xào hải sản, rau củ thập cẩm 

Sinh tố chuối

Ngày 6
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Sandwich trứng thịt heo bằm

Sinh tố mãng cầu

Cơm nát + Tôm rim + Canh rau đay nấu riêu cua 

Sữa chua

Bún gạo lứt + Cà ri tôm + Lê cắt nhỏ

Bơ dầm

Ngày 7
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Cháo lươn + Kiwi

Chè sâm bổ lượng

Cơm nát + Gà hấp lá chanh + Canh bí đỏ

Sữa tươi + Chuối

Cơm nát + Đậu hũ nhồi tôm xốt dầu hào + Canh rau dền + Cam

Ngũ cốc, sữa tươi 

Ngày 8
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Bún riêu + Nước ép táo

Bánh pudding

Cơm nát + Phi lê cá diêu hồng áp chảo + Canh rong biển

Dưa gang

Bánh mì + Cà ri bò + Táo cắt nhỏ

Sinh tố cà rốt

Ngày 9
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Bánh ướt giò lụa + Xoài

Sữa tươi

Cơm nát + Phi lê cá lóc nướng + Canh rau củ

Chè bưởi

Cháo cá + Cải thìa hấp

Đu đủ cắt miếng nhỏ

Ngày 10
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa chiều

Bữa tối

6 – 7 giờ 

8 – 9 giờ 

12 giờ 

14 – 15 giờ 

17 – 17 giờ 30

20 giờ 30

Bánh hỏi tôm cháy + Sinh tố dừa

Bánh ngọt

Bánh đa cua + Mận

Sữa chua

Cơm nát + Thịt bò xào hành tây + Canh cải thảo

Phô mai tươi

Với các thực đơn gợi ý kể trên, mẹ chỉ cần chút biến tấu trong việc xoay tua đổi món là con sẽ có thực đơn 30 ngày vô cùng phong phú. Ngoài ra, mẹ đừng quên đảm bảo lượng sữa mà trẻ cần mỗi ngày nhé. 

2.2. Gợi ý cách nấu một số món ngon cho bé 2 tuổi 

Việc chế biến các món ăn ngon, bắt mắt có thể giúp các bé 2 tuổi biếng ăn cảm thấy hứng thú hơn. Dưới đây là một số món ngon lạ miệng trong thực đơn cho bé 2 tuổi mà mẹ có thể thử chế biến ngay hôm nay:

Nui xào bò

 

thực đơn cho bé biếng ăn tăng cân

Nguyên liệu:

  • Thịt bò
  • Hành tây
  • Cà chua
  • Nui xoắn
  • Dầu ăn, gia vị, hành lá

Cách chế biến:

  • Rửa sạch hành tây, cà chua rồi cắt hạt lựu.
  • Cho dầu ăn vào chảo, chờ dầu nóng rồi thêm thịt bò, hành tây vào đảo đều đến khi thịt bò săn lại, nêm nếm gia vị phù hợp cho bé.
  • Thêm cà chua, tương cà hoặc xốt cà chua, nui xoắn cùng 2 chén nước lọc vào đảo đều. Đun sôi, đậy nắp, để lửa nhỏ cho đến khi nui chín tới.
  • Tắt bếp, có thể thêm phô mai vào và trang trí hành lá lên trên là đã hoàn thành xong món nui xào bò đơn giản cho bé.

Đậu hũ nhồi tôm xốt dầu hào

Nguyên liệu:

  • Đậu hũ chiên sẵn
  • Tôm tươi
  • Gia vị, hành tỏi bằm, hành ngò, dầu hào

Cách chế biến:

  • Tôm rửa sạch, để ráo nước rồi băm nhỏ hoặc xay nhuyễn. Sau đó, thêm các gia vị (hạt nêm, đường, tiêu) cho phù hợp với bé.
  • Đậu hũ chiên cắt thành từng miếng vừa ăn, dồn thịt tôm đã chuẩn bị vào giữa rồi đem hấp sơ cho tôm chín.
  • Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn và phi thơm hành tỏi bằm. Thêm 2 muỗng dầu hào, 3 muỗng nước lọc vào chảo khuấy đều, đun đến khi sôi, có thể nêm đêm chút hạt nêm, đường cho vừa miệng.
  • Cho phần đậu hũ nhồi thịt tôm đã hấp qua vào chảo xốt dầu hào, đảo đều nhẹ tay cho thấm xốt. Trước khi tắt bếp cho hành ngò cắt nhỏ và rưới thêm ít dầu mè lên trên.

Bánh flan cho bé

Bánh flan cho bé

Nguyên liệu:

  • Trứng gà
  • Đường cát
  • Sữa đặc
  • Sữa tươi
  • Nước cốt chanh hoặc vani

Cách chế biến:

  • Nấu chảy đường cát thành caramel màu nâu cánh gián rồi đổ 1 lớp mỏng vào đáy khuôn bánh flan. Bạn nên quết 1 lớp bơ mỏng lên lòng khuôn trước khi đổ caramel vào.
  • Đun ấm sữa tươi và cho sữa đặc vào khuấy đều. Cho hỗn hợp sữa ấm vào lòng đỏ trứng gà rồi đánh đều cho tan hết, có thể thêm vani hoặc nước cốt chanh để tăng thêm hương vị. Lọc hỗn hợp này qua rây.
  • Đổ hỗn hợp trên vào khuôn đã tráng một lớp caramel rồi đem đi hấp.
  • Bạn có thể hấp cách thủy hoặc hấp trong lò nướng bằng cách cho nước vào một khay lớn, đặt khuôn bánh flan vào và canh cho mực nước ngập khoảng 1 nửa khuôn bánh flan. Làm nóng lò nướng trước ở 170ºC.
  • Cho khay vào lò nướng trong 1 giờ. Chú ý canh chừng để châm thêm nước vào khay nếu cần. Bạn có thể kiểm tra bánh flan đã chín hay chưa bằng cách dùng tăm châm vào, tăm không bị dính bột bánh là được.
  • Bánh flan sau khi chín đem ra để nguội trong 10 phút rồi cho vào tủ lạnh.

3. Thực đơn cho bé 3 tuổi: Gợi ý 30 thực đơn mẫu 

Thực đơn cho bé 3 tuổi cũng cần được xây dựng đa dạng, phong phú. Tránh cho bé ăn đi ăn lại một vài món ăn quen thuộc sẽ khiến con có cảm giác chán, biếng ăn. Thực đơn cho bé 3 – 4 tuổi biếng ăn có thể ít món hơn nhưng vẫn phải đảm bảo cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển ở giai đoạn này, gồm:

  • Tinh bột: cần khoảng 200 – 250g mỗi ngày, tương đương với 3 chén cơm.
  • Chất đạm: cần khoảng 50 – 200g mỗi ngày, với các nguồn thực phẩm cung cấp đạm chính là thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu,…
  • Rau xanh: các loại rau sẽ cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết. Bé 3 tuổi cần ăn khoảng từ 200 – 250g rau xanh mỗi ngày.
  • Trái cây: nên bổ sung khoảng 200g mỗi ngày để cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu.
  • Chất béo: khoảng 40g chất béo mỗi ngày.

3.1. Gợi ý 30 thực đơn cho bé 3 tuổi 

thực đơn cho bé 3 tuổi 

Sau đây là một số mẫu thực đơn dành cho bé 3 tuổi trong vòng 1 tháng, các mẹ có thể tham khảo và lựa chọn những món phù hợp cho bé yêu nhà mình.

Ngày Thời gian bữa ăn Món ăn
Ngày 1
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bánh mì nướng trứng ốp la + Nước cam

Sữa hạt

Cơm + Mực nhồi thịt sốt cà + Rau cải xào + Canh rau ngót

Sinh tố mãng cầu

Cơm + Thịt heo kho tiêu+ Su su luộc + Canh đu đủ

Sữa chua trái cây

Ngày 2
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Súp cua trứng cút + Táo

Bánh ngọt

Cơm + Chả cá chiên + Canh rau dền + Nho

Sữa hạnh nhân

 Cháo gà ác, đậu xanh, hạt sen, cà rốt 

Bánh quy mềm + Sữa 

Ngày 3
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Phở gà + Sữa chua

Măng cụt

Cơm + Trứng chiên thịt băm, nấm rơm + Canh bí đỏ + Quýt

Phô mai tươi

Cháo lươn khoai môn + Cải bó xôi luộc + Nước cam

Bánh flan

Ngày 4
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Cháo yến mạch + Sữa chua trái cây

Bánh mì bơ sữa

Cơm + Sườn non kho mềm + Canh riêu cua ray đay 

Sinh tố sapoche

Cơm nát + Thịt bò xào rau củ + Canh cải nấu tôm

Trái cây dầm

Ngày 5
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bún mọc + Xoài chín

Sữa chua trái cây

Cơm + Thịt gà nấu nấm + Canh củ thập cầm + Nước ép thơm

Bánh gạo + Phô mai tươi

Cơm + Chim cút chiên bơ + Canh trứng nấu hẹ

Sinh tố bơ

Ngày 6
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Nui xào bò rau củ + Nước ép lựu

Bánh chuối yến mạch

Mì Ý cá hồi xốt kem nấm

Sữa chua việt quất

Cơm nát + Lươn xào nghệ  + Canh rau ngót + Nhãn

Ngũ cốc trộn sữa tươi

Ngày 7
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Cháo chim bồ câu hạt sen

Sữa tươi + Bánh quy

Cơm nát + Tôm nướng phô mai + Canh cải ngọt

Bánh giò

Mì xào hải sản 

Rau câu trái dừa

Ngày 8
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Sandwich bơ đậu phộng + Chuối

Váng sữa

Bánh canh cá lóc + Nho

Sinh tố dâu tây

Cơm + Tôm nướng phô mai + Canh chua cá lóc

Sữa chua trái cây

Ngày 9
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Mì udon trứng + Dưa gang

Bánh tiramisu

Cơm + Gà nấu đậu + Canh khoai môn

Sữa hạt macca

Cơm rang rau củ + Tôm cuộn khoai tây đút lò + Canh rong biển 

Sinh tố xoài

Ngày 10
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Súp tôm nấu nui, bí đỏ + Cherry

Bánh táo mật ong

Cơm + Thịt bò xốt đậu hũ + Canh mướp nấu tôm

Sinh tố dừa

Miến gạo xào cua, rau củ thập cẩm 

Súp gà nấm

Ngày 11
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bánh mì ốp la + Sữa chua

Trái cây dầm

Cơm viên chiên xù + Cá hồi áp chảo + Canh rau dền tôm nõn 

Dâu tây + Bánh ngọt

Cơm + Thịt ba chỉ kho trứng cút + Canh bí xanh + Quýt

Sinh tố mãng cầu

Ngày 12
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Cháo sườn non rau cải xanh

Lê 

Cơm + Trứng đúc thịt + Canh cá nấu ngót

Sinh tố dưa lưới

Cơm + Bò lúc lắc + Đậu cô ve xào + Canh bí đỏ 

Sữa chua nha đam

Ngày 13
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bánh đa cua + Chuối

Ngũ cốc trộn sữa

Mì trộn thịt bò băm, rau củ thập cẩm 

Bánh bao cadé

Cơm + Cá lóc kho tộ + Canh rong biển đậu hũ non 

Sữa chua trộn yến mạch

Ngày 14
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Cháo cá rau muống + Nước ép cà rốt

Phô mai tươi

Cơm + Mực xào thơm cần + Canh bí ngòi

Bánh crepe sầu riêng

Cơm cà ri gà hầm nấm, rau củ + Kiwi

Sữa mè đen

Ngày 15
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Miến gà + Quả mọng

Bánh custard trứng

Cơm + Gà kho nấm rơm + Gan xào giá đỗ hẹ + Canh mồng tơi 

Sinh tố chuối

Cơm + Phi lê cá chẽm hấp gừng + Canh gà nấu nấm

Sữa bắp

Ngày 16
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bánh bao xá xíu + Sữa đậu nành

Nước ép cà chua

Cơm + Thịt viên lăn bột chiên xù + Súp lơ hấp + Canh khoai mỡ

Bánh flan phô mai

Cơm chiên trứng, lạp xưởng + Canh cải bẹ thịt bằm

Chè bưởi

Ngày 17
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Cháo trứng củ sen + Cam

Khoai lang mật nghiền sữa tươi

Cơm + Gà nướng + Canh đậu hũ non khoai tây

Sữa đậu xanh

Miến gà + Dưa hấu

Bánh dứa

Ngày 18
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Nui nấu thịt nằm

Trái cây sấy

Cơm + Cá cơm chiên bột + Canh bông cải xanh

Sinh tố đu đủ

Cơm nát + Đùi ếch chiên bơ + Măng tây hấp + Canh khoai mỡ 

Sữa chua trộn ngũ cốc

Ngày 19
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Cháo tôm nấu rau củ + Táo xanh

Kem bơ

Cơm + Thịt bò xào rau củ thập cẩm + Súp miso

Chè đậu đen

Cơm + Cá basa kho thơm + Canh cải bó xôi

Đu đủ dầm

Ngày 20
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bánh mì phết mứt trái cây + Nước cam

Sữa tươi

Cơm + Chả cua hấp + Canh mồng tơi + Ổi

Bánh bông lan

Bún chả cá + Dưa lưới 

Sữa chua trái cây

Ngày 21
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Miến gà xé + Trứng luộc

Táo, lê cắt nhỏ

Cơm + Cà ri tôm + Canh củ cải

Bánh mì bơ sữa

Cơm + Gà hầm đậu + Canh bí đỏ tôm khô

Sinh tố bơ chuối

Ngày 22
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Xôi đậu phộng + Sữa đậu nành

Phô mai tươi

Cơm + Trứng cút xốt cà chua + Canh đu đủ

Sinh tố dâu tây

Cơm + Phi lê cá chẽm xốt chanh dây + Canh rau củ thập cẩm

Bánh pudding trái cây

Ngày 23
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bún gạo lứt thịt bằm + Táo

Bánh bí đỏ

Cơm + Chả giò hải sản + Canh khoai sọ

Sinh tố dưa hấu

Cơm + Mực trứng hấp + Canh cải thảo thịt bằm

Sữa tươi

Ngày 24
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Súp trứng gà 

Bánh quy chocolate

Cháo hải sản rau củ + Trái cây dầm

Rau câu trái cây

Cơm + Thịt bò xào nấm + Canh rau ngót thịt nạc 

Sữa chua cốm

Ngày 25
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Mì somen rau củ

Váng sữa

Cơm + Chả tôm chiên + Canh bầu nấu tôm

Bánh ngũ cốc

Cơm + Lươn áp chảo + Cà rốt luộc + Canh khoai mỡ 

Sữa tươi

Ngày 26
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Cháo lươn đậu Hà Lan, cà rốt 

Bánh trứng nướng

Cơm + Gà chiên nước mắm + Bắp cải luộc + Canh đậu hũ non 

Sinh tố sapoche

Cơm nát + Bò lá lốt + Canh chua

Sữa hạt

Ngày 27
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Phở bò viên + sữa bắp

Sinh tố dưa gang

Cơm + Cá thu chiên + Đậu que luộc + Canh cải bẹ

Bánh bông lan nho

Cơm + Chả ốc hấp sả + Rau lang xào + Canh gà nấu nấm

Sữa hạnh nhân

Ngày 28
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Hủ tiếu tôm thịt + Nước ép thơm

Bánh muffin

Cơm + Thịt bò xào ớt chuông + Canh cải xanh

Chuối nướng nước cốt dừa

Cơm + Cá ngừ chiên + Canh su hào cà rốt

Sữa tươi

Ngày 29
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Bánh mì nướng ăn kèm mứt trái cây

Bánh pancake nhân đậu đỏ

Cơm + Đậu hũ nhồi thịt + Canh rong biển

Măng cụt

Cơm + Thịt gà hầm rau củ + Rau bí xào + Canh khoai mỡ 

Sữa chua trái cây

Ngày 30
Bữa sáng

Bữa phụ 1

Bữa trưa

Bữa phụ 2

Bữa tối

Bữa phụ 3

6 – 7 giờ

9 giờ

11 – 12 giờ 

15 giờ

17 – 18 giờ

20 giờ

Mì sủi cảo

Bánh mì ngọt

Cơm + Ruốc cá + Canh khoai từ nấu thịt bằm

Bơ dầm sữa đặc

Cơm + Bắp cải cuộn thịt bò hấp + Canh hẹ đậu hũ non

Sữa hạt

3.2. Gợi ý cách nấu một số món ngon cho bé 3 tuổi 

Sau đây là một số công thức nấu các món ngon dành cho bé 3 tuổi cho các mẹ thử nghiệm ngay tại nhà để làm phong phú thêm thực đơn cho con.

Cơm viên chiên xù

thực đơn cho bé 3 tuổi

Nguyên liệu:

  • Cơm
  • Trứng gà
  • Phô mai mozzarella bào
  • Bột chiên xù
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Trộn đều cơm với trứng gà, nêm nếm thêm hạt nêm ăn dặm, chút tiêu (nếu bé ăn được) và trộn với phô mai mozzarella bào.
  • Vo hỗn hợp cơm sau khi trộn các nguyên liệu lại thành từng viên tròn nhỏ.
  • Lăn viên cơm qua một lớp bột chiên xù.
  • Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn để nóng rồi cho từng viên cơm vào chiên vàng đều.
  • Sau khi cơm chiên chín thì vớt ra đĩa có lót giấy thấm dầu. Món cơm viên chiên xù này thường được rất nhiều bé yêu thích. Nếu bạn muốn có thêm rau củ, có thể luộc trước các loại rau củ rồi cắt hạt lựu trộn chung với cơm trước khi vo viên chiên hoặc có thể rắc thêm rong biển bên ngoài viên cơm chiên xù.

Canh gà nấu nấm

Nguyên liệu:

  • Thịt gà
  • Nấm rơm
  • Hành tây, tỏi
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Thịt gà rửa sạch, cắt thành từng miếng nhỏ vừa ăn.
  • Nấm rơm cắt bỏ chân, rửa sạch, để ráo.
  • Hành tây, tỏi đem đi bóc vỏ, rửa sạch rồi băm nhuyễn.
  • Bắc nồi lên bếp, thêm dầu ăn chờ cho nóng rồi thêm hành tỏi vào phi thơm, tiếp tục cho thịt gà vào xào chín.
  • Thêm nước dùng vào đun sôi, cho nấm rơm vào nấu chung, nêm nếm gia vị cho phù hợp với bé.
  • Canh sôi thì tắt bếp, múc ra tô chuẩn bị cho bé ăn. Bạn có thể nấu thêm cùng nhiều loại rau củ quả khác để món canh thêm bắt mắt như bắp, cà rốt, hạt sen, nấm hương,…

Mì udon trứng

Nguyên liệu:

  • Mì udon
  • Nước dùng
  • Trứng gà luộc sẵn
  • Ruốc thịt hoặc ruốc cá
  • Rong biển

Cách chế biến:

  • Trụng mì udon với nước sôi, để ráo.
  • Bắc nồi lên bếp nấu nước dùng đến sôi, cho thêm ruốc thịt hoặc ruốc cá để nước dùng có mùi vị ngọt thịt tự nhiên.
  • Cho phần rong biển đã ngâm sẵn vào nồi nước dùng, nêm nếm gia vị cho vừa ăn với bé.
  • Lấy mì ra chén, chan nước dùng lên và cắt trứng gà đã luộc để lên trên bề mặt, có thể cho thêm hành ngò.

Thịt bò xốt đậu hũ

 

món ngon cho bé 3 tuổi

Nguyên liệu:

  • Thịt bò bằm
  • Đậu hũ non
  • Hành tây, tỏi
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Hành tây, tỏi bóc vỏ, rửa sạch rồi băm nhuyễn.
  • Đậu hũ non cắt thành từng miếng nhỏ.
  • Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn chờ nóng rồi phi thơm hành tỏi, thêm thịt bò bằm vào xào đều cho chín.
  • Cho tiếp đậu hũ non vào đảo nhẹ nhàng, nêm nếm gia vị cho vừa ăn với bé, có thể cho thêm hành lá hoặc hẹ lên trên.
  • Cuối cùng tắt bếp rồi múc ra chén chuẩn bị cho bé ăn.

4. Thực đơn cho bé 4 tuổi tăng cân: Gợi ý thực đơn cho 1 – 2 tuần 

Để bé 4 tuổi phát triển toàn diện, các mẹ cần có thực đơn cho bé 4 tuổi tăng cân, phát triển với đầy đủ dưỡng chất theo khuyến cáo gồm:

  • 3 bữa chính và 2 – 3 bữa phụ (cả ngày): 1/2 khẩu phần trái cây, 2 phần rau củ, 1/2 khẩu phần thịt nạc, các loại hạt và bột nhão từ hạt, các loại đậu, 4 khẩu phần ngũ cốc.
  • Sữa tươi: khoảng 350 – 500ml.

4.1. Gợi ý thực đơn cho bé 4 tuổi trong 2 tuần

Tuần 1 

Ngày Lịch trình & Gợi ý thực đơn cho bé 4 tuổi 
Bữa sáng

(7 giờ)

 

Bữa phụ 1

(9 giờ)

Bữa trưa

(11 giờ)

Bữa phụ 2

(14 giờ)

Bữa tối

(17 giờ)

Bữa phụ 3

(20 giờ)

Thứ 2 Bánh xốp trứng nướng + Táo Sữa chua trái cây Cơm + Tôm rim thịt ba chỉ + Canh chua cá lóc Bánh bông lan cam Cơm + Phi lê cá điêu hồng áp chảo + Rau củ luộc Sữa tươi
Thứ 3 Bánh cuốn chả tôm Váng sữa Cơm + Gà kho gừng + Canh cà chua trứng Sữa chua ngũ cốc Cơm + Thịt heo luộc + Canh rau ngót Bánh flan phô mai
Thứ 4 Bún riêu cua Sữa tươi Cơm + Mực xào thơm + Canh cải xanh Trái cây dầm Cơm + Thịt bò hầm đậu + Su su xào gan Rau câu trái cây
Thứ 5 Phở gà + Nước ép dưa hấu Bánh quy bơ sữa Cơm + Chả tôm rau củ + Canh mướp Sữa đậu xanh Cơm + Đùi gà chiên giòn + Cà tím xào dầu hào Sinh tố chuối
Thứ 6 Súp cua + Lê cắt nhỏ Sữa chua nha đam Cơm + Cá lóc kho tiêu + Canh xương rau củ Chè đậu đỏ Cơm + Tôm nướng + Canh khoai mỡ  Sapoche
Thứ 7 Bánh mì trứng, xúc xích + Nước cam Măng cụt Cơm + Đậu hũ nhồi thịt + Canh mồng tơi nghêu Bánh giò Cơm + Cá thu xốt cà + Canh cải thảo + Quýt Sữa hạt
Chủ nhật  Hủ tiếu mì thịt viên Phô mai tươi Cơm gà + Trứng cuộn + Canh rau ngót thịt bằm Sữa chocolate Cơm + Chả mực chiên + Canh xương rau củ Sinh tố xoài

Tuần 2

Ngày

Lịch trình & Gợi ý thực đơn cho bé 4 tuổi 

Bữa sáng

(7 giờ)

 

Bữa phụ 1

(9 giờ)

Bữa trưa

(11 giờ)

Bữa phụ 2

(14 giờ)

Bữa tối

(17 giờ)

Bữa phụ 3

(20 giờ)

Thứ 2 Bún bò Chuối Cơm + Thịt bò xào măng tây + Canh bầu Sữa bắp Cơm + Cá chim nướng + Canh bí đỏ Trái cây dầm sữa
Thứ 3 Súp gà nấm phô mai Sinh tố dâu tây Cơm + Lườn ngỗng áp chảo + Canh rong biển Bánh mì nướng Cơm + Sườn rim nước dừa + Cải bó xôi luộc Sữa tươi
Thứ 4 Bánh pancake mật ong trái cây Sữa hạt macca Cơm + Chả mỡ kho + Canh khoai từ  Chè bắp nước cốt dừa Cơm + Thịt heo cháy cạnh + Canh bắp cải nấm rơm Bánh tart sữa trái cây
Thứ 5 Xôi mặn + Nước ép lê Sinh tố bơ Cơm + Giá đỗ xào gan + Canh khoai sọ thịt bằm Quả mọng Cơm + Cá hồi sốt cam + Đậu cove xào tỏi Sữa đậu nành
Thứ 6 Cháo sườn hạt sen Đu đủ chín Cơm + Xíu mại xốt cà chua + Canh rau đay Kem trái cây Cơm + Cút chiên bơ + Canh cải thịt bằm Ngũ cốc trộn sữa tươi
Thứ 7 Hoành thánh tôm thịt Nước ép lựu táo Cơm + Trứng đúc thịt + Rau củ xào nấm Bánh mì ngọt nhân phô mai Mì xào bò viên, rau củ  Sữa tươi
Chủ nhật Súp thịt bằm bí đỏ Sữa chua nha đam Cơm + Bò viên chiên + Súp lơ xào Bánh bao Cháo chim bồ câu đậu xanh, hạt xen Sữa hạnh nhân

4.2. Gợi ý cách nấu một số món ngon cho bé 4 tuổi

Hãy thử ngay công thức nấu một số món ăn hấp dẫn, dễ làm mà vẫn dinh dưỡng trong thực đơn cho bé tuổi này nhé!

Chả tôm rau củ

thực đơn cho bé 4 tuổi

Nguyên liệu:

  • Tôm bạc hoặc tôm sú (to)
  • Cà rốt, hành tây, hành lá
  • Bắp (ngô) ngọt
  • Bột chiên giòn
  • Dầu mè, gia vị

Cách chế biến:

  • Cà rốt, hành tây, hành lá rửa sạch, để ráo rồi băm nhỏ. Bắp (ngô) luộc rồi tỉa lấy hạt.
  • Tôm lột vỏ, rút chỉ lưng, rửa sạch rồi băm nhỏ.
  • Trộn tôm với các nguyên liệu cà rốt, hành tây, hành lá, bắp trong một tô lớn. Thêm 1 ít gia vị nêm nếm vừa ăn với khẩu vị của bé.
  • Trộn đều hỗn hợp tôm và rau củ cho thấm gia vị rồi cho bột chiên giòn vào trộn thêm lần nữa. Sau đó, thêm ít dầu mè, tiêu bột vào hỗn hợp này để chuẩn bị phết chả.
  • Chuẩn bị 1 cái đĩa tròn, phẳng, thoa đều một ít dầu ăn lên bề mặt đĩa.
  • Lấy từng phần hỗn hợp tôm rau củ cho lên đĩa và phết thành miếng bánh dẹt rồi xếp ra khay. Làm lần lượt từng miếng chả tôm rau củ đến khi hết hỗn hợp thì đem đi chiên vàng.
  • Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn chờ nóng rồi cho chả tôm rau củ vào chiên đến khi chín đều, vàng cả 2 mặt thì lấy ra đĩa lót sẵn giấy thấm dầu. Như vậy, bạn đã hoàn thành xong món chả tôm rau củ thơm ngon, hấp dẫn. Bạn có thể cho bé chấm tương cà hoặc mayonnaise tùy theo sở thích của con.

Xíu mại xốt cà chua

Nguyên liệu:

  • Thịt nạc heo xay nhuyễn
  • Hành tây, cà chua, tỏi
  • Bột bắp
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Hành tây bóc vỏ, rửa sạch rồi thái nhỏ cho vào thịt heo xay để ướp, thêm chút gia vị (muối, đường, nước mắm) và trộn đều.
  • Cà chua rửa sạch, thái thành từng miếng nhỏ tùy theo ý thích.
  • Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn chờ đến sôi rồi cho tỏi băm vào phi thơm, tiếp đến đổ cà chua vào xào. Trong lúc xào, thêm một ít đường, muối đến khi cà chua mềm ra thì đổ thêm 1 chén nước đầy. Đậy nắp, đun lửa nhỏ cho cà chua chín nhừ.
  • Chuẩn bị làm xíu mại: Vo viên từng phần thịt heo xay nhuyễn đã ướp gia vị rồi cho vào lò vi sóng ở chế độ hấp khoảng 3 phút. Nếu không có lò vi sóng bạn có thể cho vào nồi hấp cách thủy cho thịt viên chín sơ.
  • Cho từng viên thịt xíu mại vào chảo xốt cà chua đã chín nhừ, đảo nhẹ đến khi nước xốt sôi lên, thịt chín hoàn toàn thì thêm 1 ít nước mắm.
  • Cuối cùng, bạn pha bột bắp với chút nước rồi đổ vào chảo để làm cho nước xốt sệt lại. Đun thêm đến sôi thì tắt bếp, có thể rắc thêm tiêu bột và ít hành lá lên trên.

Canh xương rau củ

món ngon cho bé 4 tuổi

Nguyên liệu:

  • Xương heo
  • Cà rốt
  • Súp lơ trắng 
  • Bắp (ngô) ngọt
  • Hành tím, hành lá
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Trụng xương heo trong nồi nước sôi cho sạch máu trước khi đem nấu để nước dùng trong hơn.
  • Bắc nồi nước lên bếp, thêm xương heo vào ninh nhừ, nêm nếm gia vị cho phù hợp với bé.
  • Khi xương heo gần chín thì vớt bọt rồi thêm cà rốt vào nấu chín.
  • Khi cà rốt mềm, cho tiếp bắp vào nấu đến sôi thì thêm súp lơ trắng, nêm nếm lại gia vị cho vừa ăn với bé.
  • Canh chín thì tắt bếp, múc ra chén để nguội bớt và cho bé thưởng thức.

Chè bắp bột báng nước cốt dừa

Nguyên liệu:

  • Bắp nếp tách hạt
  • Nước dão dừa
  • Nước cốt dừa
  • Bột báng (ngâm nước trước)
  • Đường cát
  • Vani hoặc lá dứa
  • Bột bắp/ bột sắn dây

Cách chế biến:

  • Cho nước dão dừa vào nồi bắc lên bếp rồi thêm nửa bát nước lạnh, đun sôi. 
  • Sau khi nước dão dừa sôi, cho hạt bắp vào nấu đến khi bắp mềm thì cho tiếp bột báng, đường cát vào nấu cho sôi lại. 
  • Tiếp theo, thêm nước cốt dừa vào khuấy đều.
  • Cuối cùng, nêm một ít muối, pha bột bắp/ bột sắn dây với nước rồi đổ vào nồi nấu cho đặc lại. Khi chè sôi thì thêm vani hoặc nước nấu lá dứa vào để tăng hương thơm.

5. Gợi ý 2 thực đơn 2 tuần cho bé 5 tuổi biếng ăn, tăng cân 

Đến mốc 5 tuổi, tốc độ phát triển của bé sẽ chậm lại so với 4 năm đầu nhưng vẫn là giai đoạn cần nhiều chất dinh dưỡng. Lúc này, thực đơn cho bé 5 tuổi phát triển, tăng cân cần đảm bảo:

  • Nhu cầu năng lượng khoảng 1.600kcal/ ngày.
  • Bổ sung đầy đủ 4 nhóm dưỡng chất chính: chất đạm, chất béo, chất bột đường, vitamin và khoáng chất. Đồng thời cần đảm bảo bé uống đủ nước.
  • Đa dạng nhóm thực phẩm, thay đổi linh hoạt cách chế biến các món ăn để kích thích bé ăn ngon miệng, đa dạng nhiều món.
  • Nên chia nhỏ bữa ăn, thêm bữa phụ cho con ngoài 3 bữa chính để bé không bị ăn quá no trong một lần hoặc quá đói.
  • Bổ sung thêm khoảng 500ml sữa mỗi ngày.

5.1. Gợi ý thực đơn cho bé 5 tuổi trong 2 tuần 

thực đơn cho bé 5 tuổi

Tuần 1 

Ngày

Lịch trình & Gợi ý thực đơn cho bé 4 tuổi 

Bữa sáng

(7 giờ)

 

Bữa phụ 1

(9 giờ)

Bữa trưa

(11 giờ)

Bữa phụ 2

(14 giờ)

Bữa tối

(17 giờ)

Bữa phụ 3

(20 giờ)

Thứ 2 Cháo sườn nấu củ dền Sữa tươi Cơm + Cá diêu hồng hấp + Canh rau đay + Lê Bánh mì sandwich gà xé Cơm + Thịt heo quay + Canh cải xanh Sữa chua trái cây
Thứ 3 Phở bò + Táo cắt miếng Sữa lúa mạch Cơm + Trứng đúc thịt + Canh tần ô cá thác lác + Dưa hấu Bắp xào bơ Cơm + Tôm rim nước dừa + Canh khoai sọ + Quýt Sinh tố cà rốt
Thứ 4 Cháo yến mạch thịt bò bằm + Nước chanh Bánh bèo tôm cháy Bánh mì bò kho + Thanh long Bánh quy ngũ cốc Cơm + Thịt kho trứng cút + Canh mướp xào nấm + Thơm Sữa chocolate
Thứ 5 Nui nấu thịt heo rau củ Sinh tố xoài Cơm + Cá lóc kho tộ + Canh chua + Dâu tây Bánh su kem Cơm + Thịt bò xào măng tây + Canh bắp cải cuộn thịt + Nho Sữa chua phô mai
Thứ 6 Cháo gà nấu nấm + Đu đủ Sữa đậu nành Miến cua + Rau củ xào + Dưa gang Chè long nhãn hạt sen Cơm + Xíu mại xốt cà chua + Canh mồng tơi nghêu Trái cây dầm
Thứ 7 Bánh mì trứng ốp la, pate + Việt quất Tàu hũ Cơm + Sườn rim me + Canh rong biển + Kiwi Bánh bông lan cuộn Cơm + Cá mú hấp xì dầu + Canh cải thìa thịt bằm + Chuối Sữa bắp
Chủ nhật  Bún riêu cua + Nước ép thơm Sinh tố bơ Cơm + Cá hồi nướng + Canh nấm đậu hũ + Đu đủ Bánh chuối chiên Cơm + Gà viên sốt chanh dây + Canh khoai tây cà rốt + Na Sữa hạt

Tuần 2

Ngày

Lịch trình & Gợi ý thực đơn cho bé 4 tuổi 

Bữa sáng

(7 giờ)

 

Bữa phụ 1

(9 giờ)

Bữa trưa

(11 giờ)

Bữa phụ 2

(14 giờ)

Bữa tối

(17 giờ)

Bữa phụ 3

(20 giờ)

Thứ 2 Bánh bao nhân thịt trứng cút + Nước cam Váng sữa Bún sườn bò + Cải bó xôi luộc + Chuối Ngũ cốc trộn sữa tươi Cơm + Đậu hũ nhồi tôm băm + Su su luộc Sữa chua trái cây
Thứ 3 Bún chả cá + Măng cụt Phô mai tươi Cơm + Mực xào hành tây, ớt chuông + Canh rau ngót + Xoài Chè đậu xanh nước cốt dừa Cơm + Chả lá lốt + Canh bí đỏ + Dưa lưới Sữa tươi
Thứ 4 Cháo sườn củ dền + Lê Bánh xốp Cơm + Mắm tép chưng thịt + Đậu cove xào thịt bò Sữa chua nếp cẩm Cơm + Sườn rim me + Canh cải ngọt thịt bằm + Ổi Sữa hạnh nhân
Thứ 5 Miến lươn + Nước ép cam cà rốt Bánh flan phô mai Cơm + Cá thu xốt cà chua + Canh bí đao + Sapoche Thạch rau câu Cơm + Gà chiên nước mắm + Rau củ luộc + Thanh long Sinh tố dâu tây
Thứ 6 Bún chả + Nước ép cóc Yến mạch trộn sữa tươi Cơm + Thịt bò hầm rau củ + Bắp cải luộc + Táo Bơ dầm sữa đặc Cơm + Cua lột chiên xù + Canh bí xanh + Cherry Sữa chua ngũ cốc
Thứ 7 Mì xào hải sản + Nước ép lựu Khoai tây nghiền Cơm + Thịt heo viên chiên xù + Canh rau dền + Cam Sâm bổ lượng Cơm + Trứng cuộn + Canh cà chua h Sinh tố dưa gang
Chủ nhật  Cháo cá hồi rau cải xanh + Kiwi Sữa chua Bún gạo lứt xào thịt heo + Canh su hào, cà rốt, nấm + Nho Bánh quy chấm sữa tươi Cơm + Canh cá nấu chua + Mực chiên + Dưa leo Chè bưởi

5.2. Gợi ý cách nấu một số món ngon cho bé 5 tuổi

Với thực đơn cho bé 5 tuổi trong 2 tuần ở trên để mẹ tham khảo thì đây là hướng dẫn cách chế biến một vài món ngon thực hiện nhanh chóng tại nhà.

Cháo sườn củ dền

Cháo sườn củ dền

Nguyên liệu:

  • Sườn heo non
  • Củ dền
  • Gạo tẻ, gạo nếp
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Xay nhuyễn củ dền rồi lọc lấy nước.
  • Cho gạo tẻ và gạo nếp vào nồi, đổ nước, thêm sườn heo và ninh nhừ thành cháo.
  • Khi cháo chín thì đổ nước củ dền vào rồi nêm nếm gia vị vừa ăn với bé.
  • Đun thêm khoảng 5 – 10 phút cho sôi rồi tắt bếp, múc ra chén để nguội bớt và cho bé thưởng thức.

Sườn rim me

Nguyên liệu:

  • Sườn non ít mỡ
  • Me
  • Hành, tỏi băm
  • Gừng
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Rửa sạch sườn, trụng sơ qua nước sôi có thêm vài lát gừng để khử mùi rồi vớt ra để ráo.
  • Cho me vào chén nước sôi ngâm dằm kỹ để lấy nước cốt, lọc bỏ hạt.
  • Sườn đem đi ướp với hạt nêm, tiêu xay, nước mắm, hành, tỏi băm, để khoảng 20 – 30 phút cho thấm gia vị.
  • Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn đợi nóng thì cho hành, tỏi băm vào phi thơm. Tiếp đến, cho phần sườn đã ướp gia vị vào đảo đều đến khi chuyển màu hơi vàng. Sau đó, thêm nước cốt me, đường, nước mắm vào chảo, đảo đều và rim nhỏ lửa.
  • Rim sườn cho tới khi chín mềm, khi sốt sệt lại thì tắt bếp, múc ra chén cho bé ăn với cơm. 

Canh cá nấu chua

Nguyên liệu:

  • Đầu cá lăng nhỏ
  • Cà chua
  • Hành tây
  • Dọc mùng (bạc hà)
  • Đậu bắp
  • Hành ngò, hành tím, dầu ăn
  • Gia vị

Cách chế biến:

  • Sơ chế sạch đầu cá lăng rồi đem đi luộc chín, gỡ lấy thịt nạc.
  • Cà chua rửa sạch, để ráo rồi cắt thành từng múi cau.
  • Hành tây bóc vỏ, rửa sạch, cắt hạt lựu.
  • Đậu bắp, dọc mùng rửa sạch rồi thái mỏng.
  • Bắc nồi lên bếp, thêm dầu ăn chờ nóng rồi phi thơm hành tím băm xong cho cà chua, hành tây vào xào chín. Đổ thêm nước luộc đầu cá và phần thịt cá vào đun sôi.
  • Tiếp đến, cho đậu bắp, dọc mùng vào nấu chín, thêm một ít hành ngò cho thơm. Canh sôi thì tắt bếp.
  • Mẹ cũng có thể chiên vàng thịt cá lăng rồi cho vào canh chua cho bé. Vậy là hoàn thành xong món canh cá nấu chua dễ ăn, ngon miệng dành cho bé 5 tuổi.

Chè long nhãn hạt sen

Chè long nhãn hạt sen cho bé

Nguyên liệu:

  • Hạt sen tươi 
  • Nhãn lồng tươi
  • Lá dứa
  • Bột năng
  • Đường phèn nhỏ

Cách chế biến:

  • Hạt sen rửa sạch, lấy hết tim. Bắc nồi nước lên bếp, cho hạt sen và lá dứa đã rửa sạch vào nấu chung trên lửa vừa, cho tới khi hạt sen chín mềm thì vớt ra chén.
  • Tiếp theo, thêm đường vào nồi nước trên và khuấy đều cho tan hết. Nước sôi, đổ phần hạt sen đã nấu chín lại vào nồi, tắt bếp, ủ trong khoảng 15 phút để hạt sen ngấm đường, vớt hạt sen ra để nguội.
  • Nhãn lồng bóc vỏ, tách bỏ hạt nhãn, lấy phần cùi nhãn nguyên vẹn rồi nhồi hạt sen vào bên trong.
  • Pha bột năng với nước, khuấy đều cho tan rồi đổ vào nồi nước nấu chè ở trên, đun nhỏ lửa cho sôi đều.
  • Cho hết phần nhãn hạt sen đã chuẩn bị xong vào nồi và đun lửa vừa đến khi sôi bùng lên thì tắt bếp. Để chè nguội bớt rồi múc ra chén là đã có ngay một chén chè long nhãn hạt sen hấp dẫn cho bé thưởng thức.

Các thắc mắc thường gặp xoay quanh việc xây dựng thực đơn cho bé từ 1 – 5 tuổi biếng ăn tăng cân tốt

1. Tại sao một số trẻ trong độ tuổi từ 1 – 5 tuổi thường biếng ăn, chậm tăng cân? 

trẻ từ 1 - 5 tuổi thường biếng ăn, chậm tăng cân

Trẻ 1 – 5 tuổi thường biếng ăn dẫn đến chậm tăng cân có thể do một vài lý do như:

  • Thói quen xấu mà cha mẹ vô tình tạo ra khi cho bé ăn uống, chẳng hạn như cho con ngậm thức ăn trong miệng, kéo dài thời gian bữa ăn, không tập cho con ăn thức ăn dạng thô khiến bé lười nhai…
  • Cho bé ăn không đúng lúc, đúng thức ăn: ép con ăn khi bé vẫn còn no khiến con có ấn tượng xấu về việc ăn uống hoặc không chế biến thức ăn phù hợp với khả năng nhai của bé, khiến bé cảm thấy không hợp miệng, chán ăn.
  • Để bé bị xao nhãng trong bữa ăn: cho con xem ti vi, điện thoại hoặc chơi đồ chơi sẽ khiến bé không tập trung vào các món ăn, dẫn đến không có cảm giác ngon miệng cũng như không thấy thèm ăn, không có hứng thú ăn uống.
  • Không khí bữa ăn căng thẳng: một số cha mẹ nóng giận khi con không chịu ăn và la mắng, quát tháo khiến cho bé có cảm giác sợ hãi, ghét việc ăn uống và gây ra biếng ăn, chậm tăng cân.
  • Ảnh hưởng từ một số vấn đề sức khỏe: các bé từ 1 – 5 tuổi thường dễ gặp nhiều tình trạng nhiễm trùng do hệ miễn dịch đang dần hoàn thiện, chẳng hạn như bị rối loạn tiêu hóa, nhiễm khuẩn ruột, viêm tai mũi họng, nhiễm trùng hô hấp… khiến bé mệt mỏi, biếng ăn. Thời điểm trẻ mọc răng cũng khiến con khó chịu và không muốn ăn uống.
  • Yếu tố sinh học và di truyền: các nhà nghiên cứu cho rằng biếng ăn cũng có xu hướng di truyền.
  • Cách chăm sóc thiếu khoa học của cha mẹ: chẳng hạn như cho bé ăn vặt nhiều trước bữa ăn, ép con uống nhiều sữa làm bé không có cảm giác đói, chế độ ăn thiếu chất xơ… Một số cha mẹ còn trộn thuốc/ thực phẩm chức năng vào thức ăn vì sợ con không chịu uống thuốc nhưng điều này có thể khiến cho bé cảm thấy sợ hãi các món ăn đó và tránh xa thức ăn.

2. Những nguyên tắc nào cần chú ý khi xây dựng thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi để con tăng cân, tăng chiều cao tốt?

thực đơn cho bé 1 - 5 tuổi tăng cân, tăng chiều cao

Hình: Bộ Y tế

Những nguyên tắc cần chú ý khi xây dựng thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi tăng cân, tăng chiều cao tốt cũng xoay quanh việc đảm bảo cân bằng các nhóm dưỡng chất thiết yếu và cung cấp đủ nhu cầu năng lượng cần thiết cho bé. Tháp dinh dưỡng cân đối cho bé từ 1 – 5 tuổi thường được chia làm 2 giai đoạn:

  • Từ 1 – 3 tuổi: đảm bảo đủ 3 nhóm thực phẩm chính cung cấp năng lượng là đường và tinh bột (65%), chất béo (20%), chất đạm (15%). Còn lại, thực đơn của trẻ sẽ cần thêm trái cây, rau củ ở mức vừa phải, gia vị như đường, muối nên hạn chế. Bé cũng cần được uống đủ lượng chất lỏng, có thể bổ sung qua sữa, nước trái cây, nước lọc.
  • Từ 3 – 5 tuổi: tháp dinh dưỡng gồm 7 tầng thực phẩm cho bé theo từng mức độ ưu tiên, bao gồm: nước (uống đủ 1,3 lít nước/ ngày), ngũ cốc, rau củ quả, chất đạm, sữa và chế phẩm từ sữa, dầu mỡ, gia vị đường và muối.

3. Việc lên thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi suy dinh dưỡng cần chú ý điều gì? 

Với những bé từ 1 – 5 tuổi bị suy dinh dưỡng, cha mẹ cần cố gắng thử thay đổi nhiều dạng món ăn, cách chế biến, trình bày khác nhau để kích thích hứng thú của con với đồ ăn. Đồng thời, bạn nên đưa con đến gặp bác sĩ dinh dưỡng để được tư vấn cách bổ sung các dưỡng chất phù hợp để phòng ngừa bị thiếu chất, ảnh hưởng đến quá trình phát triển.

Khi lên thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi còi xương, suy dinh dưỡng, các bậc phụ huynh nên ưu tiên lựa chọn những thực phẩm giàu dinh dưỡng, bao gồm:

  • Các thực phẩm giàu vitamin D để tăng cường hấp thu canxi, giúp xương, răng phát triển: trứng gà, gan cá, bơ, cá béo, sữa và các sản phẩm từ sữa…
  • Dùng thêm các thực phẩm bổ sinh dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ như bánh ăn dặm, cháo dinh dưỡng, bột ngũ cốc tăng cường vitamin và khoáng chất…
  • Cố gắng cho bé ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi để tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất. Bạn có thể chế biến các thực phẩm này dưới dạng sinh tố, nước ép hoặc ăn kèm cùng bánh ngọt để bé cảm thấy thích thú hơn.
  • Chế biến thức ăn chín kỹ, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, lựa chọn các nguồn thực phẩm tươi ngon, chất lượng cho bé.
  • Không bắt ép bé ăn liên tục vì có thể tạo ra cảm giác sợ hãi, ám ảnh tâm lý. Hãy thử áp dụng những cách thức thú vị hơn như tạo ra một câu chuyện về các món ăn để kích thích sự tò mò ở bé, cho con tham gia vào việc chọn lựa, chuẩn bị chế biến thức ăn để khám phá các loại thực phẩm…

4. Làm sao để lên thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi kén ăn mà vẫn đủ chất? 

Dù trẻ có kén ăn thì cha mẹ khi lên thực đơn cho bé từ 1 – 5 tuổi vẫn phải đảm bảo sự đa dạng thực phẩm để cung cấp đủ các nhóm dưỡng chất chính là chất đậm, chất béo, chất bột đường, vitamin và khoáng chất. Ngoài ra, những điểm cần lưu ý khác khi lên thực đơn cho trẻ kén ăn bao gồm:

  • Thêm các bữa ăn phụ trong ngày để bé không có cảm giác ăn quá nhiều trong 1 bữa gây chán ngán. Các bữa ăn nhỏ cũng giúp bé dễ ăn và hấp thu dưỡng chất hiệu quả hơn. Việc này sẽ đảm bảo bé vẫn nhận được đủ chất và nhu cầu năng lượng cần thiết.
  • Đa dạng cách chế biến các món ăn để tìm hiểu khẩu vị của bé. Từ đó, cha mẹ cũng dễ dàng lên thực đơn phù hợp cho bé.
  • Kết hợp các món con thích cùng món chưa thích nhưng tốt cho sức khỏe để bé có thể chấp nhận ăn cùng.
  • Thay đổi thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi mỗi tuần. Bạn nên giới thiệu để con tìm hiểu, khám phá các loại thực phẩm mới trong mỗi bữa ăn để bé hiểu được giá trị của món ăn và có cảm giác hứng thú hơn khi ăn uống.
Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Hướng dẫn cách nấu cơm nát và 8 thực đơn cơm nát cho bé

Nội dung bài viết này, MarryBaby chia sẻ cho mẹ 5 cách nấu và 8 công thức cơm nát cho bé, để từ đó mẹ có được nhiều lựa chọn hơn trong khi nấu cơm nát cho bé. Cùng tìm hiểu ngay mẹ ơi.

Cơm nát là gì?

Cơm nát là cơm nấu với nhiều nước hơn bình thường, giúp hạt cơm mềm hơn nhưng vẫn tơi, không bị nhão như cháo. Điều này giúp bé làm quen với thức ăn đặc dần dần, tránh tình trạng nuốt nguyên miếng – thói quen không tốt có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa và nguy cơ hóc nghẹn.

Để biết được thời điểm thích hợp cho bé ăn cơm nát, cha mẹ cần xem xét các yếu tố sau:

  • Bé đã mọc đủ răng hàm chưa? Răng sữa chủ yếu có chức năng cắn xé thức ăn chứ không dùng để nghiền nát. Nếu bé ăn cơm nát khi chưa mọc đủ răng hàm, bé có thể nuốt trọn thức ăn, khiến hệ tiêu hóa phải làm việc vất vả hơn để xử lý tinh bột trong cơm. Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dinh dưỡng và tăng cân của bé.
  • Mức độ hoàn thiện của hệ tiêu hóa. Khi hệ tiêu hóa chưa phát triển đầy đủ, việc tiêu hóa thức ăn ở dạng thô hơn như cơm nát có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột, làm giảm khả năng hấp thu dưỡng chất.

[summary title=””]

Theo các chuyên gia, thời điểm thích hợp để bé ăn cơm nát là khoảng 24 tháng tuổi (2 tuổi), khi bé đã có đủ 8 răng hàm và hệ tiêu hóa đã phát triển hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, mỗi bé có sự phát triển khác nhau, vì vậy cha mẹ cần quan sát và điều chỉnh thời điểm phù hợp với con.

[/summary]

Tại sao mẹ nên học cách nấu cơm nát cho bé?

Cơm và những thực phẩm chứa tinh bột như khoai, mì, ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho bé. Trong cơm có carbohydrate giúp bé hoạt động, giúp bé no lâu hơn, giúp duy trì năng lượng và cảm giác thoải mái. Mặt khác, một số loại cơm, ngũ cóc còn chứa hàm lượng chất xơ dồi dào (2g trong mỗi 1/4 cốc gạo lứt) có thể hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón ở trẻ nhỏ.

So với cháo, cơm nát dễ kết hợp với nhiều loại thức ăn khác như thịt, cá, rau củ, giúp bé làm quen với hương vị và kết cấu khác nhau của thực phẩm. Điều này giúp bé ăn ngon miệng hơn, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và phát triển toàn diện.

Hướng dẫn cách nấu cơm nát cho bé chi tiết

Cách 1: Nấu cơm nát bằng nồi cơm điện

Nấu cơm nát bằng nồi cơm điện là cách đơn giản, tiện lợi và giúp mẹ tiết kiệm thời gian vì có thể nấu chung với cơm của gia đình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để mẹ thực hiện đúng cách.

Chuẩn bị nguyên liệu:

  • Gạo: Khoảng 3 muỗng canh (có thể điều chỉnh theo nhu cầu ăn của bé).
  • Nước: Lượng nước nhiều hơn so với nấu cơm thông thường để cơm có độ mềm phù hợp.
  • Một chén sứ nhỏ chịu nhiệt để đặt vào nồi cơm điện.

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Lấy một lượng gạo đủ, đem vo nhẹ. Sau đó cho vào chén sứ và thêm nước với tỷ lệ 1 phần cơm với 2 – 2,5 phần nước, nhiều nước hơn so với nấu cơm nhưng ít hơn so với nấu cháo.
  • Bước 2: Đặt chén gạo đã đong nước vào nồi cơm điện để nấu chung với cơm của gia đình. Khi nồi cơm chín, cơm trong chén cũng đã đạt độ mềm thích hợp.
  • Bước 3: Kiểm tra độ mềm của cơm nát cho bé, nếu hạt cơm vẫn còn cứng mẹ hãy dằm nhẹ hoặc tán nhuyễn trước khi cho bé ăn.
Cách nấu cơm nát cho bé bằng nồi cơm điện
Cách nấu cơm nát cho bé bằng nồi cơm điện

Cách 2: Nấu cơm nát bằng nồi nấu chậm

Nồi nấu chậm là thiết bị tiện lợi được nhiều mẹ tin dùng để chế biến thức ăn dặm cho bé. Nấu cơm nát bằng nồi nấu chậm giúp cơm mềm, dễ tiêu hóa và giữ được nhiều chất dinh dưỡng. Đặc biệt, mẹ có thể dễ dàng điều chỉnh lượng nước và thời gian nấu để có được thành phẩm phù hợp với khả năng ăn của bé.

Chuẩn bị nguyên liệu:

  • Gạo: Khoảng 3 muỗng canh (tùy vào lượng ăn của bé).
  • Nước: Lượng nước nhiều hơn so với nấu cơm thông thường, thường là gấp đôi lượng gạo.
  • Nồi nấu chậm: Mẹ có thể dùng các loại nồi nấu chậm phổ biến như Bear, BBcooker…
  • Thố sứ (đi kèm nồi nấu chậm) để đựng gạo khi nấu.

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Lấy một lượng gạo đủ, đem vo nhẹ. Sau đó cho vào thố sứ của nồi nấu chậm và thêm nước với tỷ lệ 1 phần cơm với 2 – 2,5 phần nước, ít nước hơn so với nấu cháo.
  • Bước 2: Đổ nước vào nồi nấu chậm đến mức phù hợp và không vượt quá mực nước cao nhất. Đặt thố sứ chứa gạo và nước vào trong nồi, đậy nắp lại và chọn chế độ ‘nấu cháo’ nấu trong khoảng 1 giờ.
  • Bước 3: Sau khi nấu xong, mẹ kiểm tra độ mềm của hạt gạo, trường hợp chưa đạt được độ nhuyễn mong muốn, mẹ dùng muỗng để tán hoặc dằm nhẹ.

Cách 3: Nấu cơm nát bằng chảo chống dính

Nếu mẹ không có nhiều thời gian hoặc muốn tận dụng cơm đã nấu sẵn của gia đình, cách nấu cơm nát bằng chảo chống dính là một phương pháp nhanh chóng và tiện lợi. Cách này giúp cơm mềm hơn mà không mất quá nhiều công đoạn chuẩn bị.

Chuẩn bị nguyên liệu:

  • Cơm trắng: Lấy lượng cơm vừa đủ cho bé ăn.
  • Nước nóng: Khoảng 3 – 5 muỗng canh (tùy vào độ mềm mong muốn).
  • Chảo chống dính.

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Tận dụng cơm ăn của gia đình để nấu cơm nát cho bé.
  • Bước 2: Đổ từ từ 3 – 5 muỗng canh nước nóng vào cơm, tùy vào độ mềm mong muốn. Dùng thìa hoặc đũa trộn đều để nước ngấm vào cơm, sau đó cho lên chảo chống dính để nấu.
  • Bước 3: Nấu trong khoảng 5 – 7 phút, lâu hơn hoặc nhanh hơn tùy vào độ mềm và độ nát của cơm mà mẹ mong muốn.

Cách 4: Nấu cơm nát bằng lò vi sóng

Nếu mẹ không có nhiều thời gian hoặc cần chuẩn bị cơm nát cho bé một cách nhanh chóng, thì lò vi sóng là một lựa chọn tiện lợi. Tuy không giữ được hoàn toàn chất dinh dưỡng như các phương pháp nấu truyền thống, nhưng đây vẫn là một giải pháp “cứu cánh” khi mẹ cần một bữa ăn dặm đơn giản mà vẫn đảm bảo bé có thể ăn dễ dàng.

Chuẩn bị nguyên liệu:

  • Cơm chín: Một lượng vừa đủ với khẩu phần ăn của bé.
  • Nước ấm: Khoảng 3 – 5 muỗng canh (tùy vào độ nhuyễn mong muốn).
  • Chén sứ hoặc bát thủy tinh chịu nhiệt.
  • Màng bọc thực phẩm (nếu cần)

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Lấy một lượng cơm vừa đủ cho vào chén sứ hoặc bát thủy tinh chịu nhiệt, sau đó bóp nhẹ để cơm hơi nát và tơi ra. Đổ thêm 3 – 5 muỗng canh nước ấm vào cơm, tùy vào độ mềm mong muốn.
  • Bước 2: Đặt chén cơm vào lò vi sóng, chọn mức nhiệt cao nhất và hâm trong khoảng 2 – 3 phút. Nếu muốn cơm mềm hơn thì tiếp tục hâm cho đến khi đạt đến độ mềm mong muốn.
  • Bước 3: Kiểm tra độ mềm của cơm, nếu cơm vẫn còn cứng mẹ hãy cho thêm một ít nước vào chén và hâm thêm 30 giây là được.

Cách 5: Nấu cơm nát từ cơm đã nấu chín

Nếu mẹ đã nấu sẵn cơm cho cả nhà nhưng muốn làm cơm nát cho bé mà không cần dùng lò vi sóng, thì cách nấu cơm nát từ cơm chín bằng nồi nhỏ sẽ là lựa chọn hoàn hảo. Phương pháp này giúp cơm mềm, dẻo, giữ được hương vị tự nhiên và không làm mất chất dinh dưỡng nhiều như khi dùng lò vi sóng.

Chuẩn bị nguyên liệu:

  • Cơm chín: Một lượng vừa đủ với khẩu phần ăn của bé.
  • Nước ấm: Khoảng ½ – ¾ bát con (tùy vào độ mềm mong muốn).
  • Nồi nhỏ có nắp.

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Tận dụng cơm ăn của gia đình để nấu cơm nát cho bé, mẹ bóp nhẹ cơm để cơm tơi ra và có đột nát, sau đó cho vào một cái chảo hoặc nồi tùy ý.
  • Bước 2: Đổ nước ấm vào nồi sao cho nước xâm xấp mặt cơm, dùng đũa đảo đều, bật lửa nấu đến khi sôi rồi cho nhỏ lửa liu riu, nấu trong 5 – 7 phút là cơm bắt đầu mềm. 
  • Bước 3: Khi nước gần cạn hết, mẹ kiểm tra độ mềm của cơm. Nếu cơm chưa đủ nhuyễn, có thể thêm chút nước và tiếp tục nấu thêm 2 – 3 phút nữa.
Cách nấu cơm nát cho bé bằng cơm đã nấu chín của gia đình
Cách nấu cơm nát cho bé bằng cơm đã nấu chín của gia đình

Gợi ý 8 công thức cơm nát với thịt, rau củ cho bé ăn ngon và đủ dinh dưỡng

1. Cơm nát thịt bò xào thơm

Nguyên liệu:

  • Thịt bò 30 – 50g (nên chọn phần thịt mềm như thăn bò)
  • Dứa (thơm) 1 – 2 miếng nhỏ (cắt lát mỏng)
  • Cơm nát: 1 bát nhỏ
  • Hành tím: 1 củ (băm nhỏ)
  • Hành lá: 1 nhánh nhỏ (cắt nhỏ)
  • Dầu ăn: 2 muỗng cà phê (dùng dầu oliu hoặc dầu ăn dặm cho bé)
  • Gia vị (chỉ dùng cho bé trên 1 tuổi): Một ít muối, hạt nêm (nếu cần)

Cách chế biến:

  • Bước 1: Thịt bò rửa sạch, băm nhỏ hoặc thái sợi, ướp với dầu ăn (bé trên 1 tuổi có thể thêm hạt nêm). Dứa gọt vỏ, cắt lát mỏng hoặc băm nhuyễn
  • Bước 2: Phi thơm hành tím, xào thịt bò trên lửa vừa đến khi chín tái, cho ra chén riêng.
  • Bước 3: Dùng lại chảo, phi thơm hành tím, xào dứa 1 phút rồi cho thịt bò vào đảo đều. Nêm một lượng nhỏ gia vị nếu bé trên 1 tuổi.
  • Bước 4: Băm nhỏ hỗn hợp nếu cần, trộn với cơm nát cho bé ăn.

2. Cơm nát trứng hấp tôm

Nguyên liệu:

  • Cơm nát: 1 chén
  • Tôm tươi: 1 – 2 con (nên chọn tôm sú hoặc tôm thẻ)
  • Trứng gà: 1 quả
  • Nếu bé dưới 1 tuổi, chỉ dùng lòng đỏ để tránh dị ứng.
  • Cà rốt: 1 khúc nhỏ (khoảng 30g)
  • Hành tím băm nhuyễn: 1 củ
  • Mỡ heo, mỡ gà hoặc mỡ cá: 1 muỗng cà phê (giúp bé hấp thu vitamin tốt hơn)
  • Nước ấm: 50ml
  • Gia vị (chỉ dùng cho bé trên 1 tuổi): Một ít hạt nêm hoặc nước mắm

Cách chế biến:

  • Bước 1: Tôm bóc vỏ, rút chỉ, băm nhuyễn. Cà rốt cắt nhỏ hoặc hấp chín rồi nghiền.
  • Bước 2: Trứng khuấy đều với nước ấm, rây mịn.
  • Bước 3: Phi hành tím, xào tôm với cà rốt khoảng 1 phút. Trộn hỗn hợp vào trứng.
  • Bước 4: Hấp khoảng 20 – 30 phút đến khi chín. Kiểm tra bằng tăm, nếu không còn trứng sống là đạt.
  • Bước 5: Dằm nhỏ hoặc để nguyên miếng, trộn với cơm nát.

3. Cơm nát tôm xào mướp hương

Nguyên liệu:

  • Cơm nát: 1 chén
  • Tôm tươi: 1 – 2 con (nên chọn tôm sú hoặc tôm thẻ)
  • Mướp hương: 1 khúc nhỏ (khoảng 30g)
  • Hành tím băm nhuyễn: 1 củ
  • Dầu ăn dặm (dầu oliu, dầu gấc, dầu cá hồi…): 1 muỗng cà phê
  • Nước lọc: 1 – 2 muỗng canh

Cách chế biến:

  • Bước 1: Tôm lột vỏ, rửa sạch, băm nhuyễn, trộn ít nước để không bị vón khi xào.
  • Bước 2: Mướp gọt vỏ, cắt nhỏ. Bé chưa ăn thô tốt có thể hấp mềm rồi nghiền.
  • Bước 3: Phi thơm hành tím, xào tôm đến khi săn lại, thêm mướp hương, đảo đều 3 – 5 phút.
  • Bước 4: Khi nguyên liệu chín mềm, trộn với cơm nát, dằm nhỏ nếu cần.

4. Cơm nát cá diêu hồng hấp

Nguyên liệu:

  • Cơm nát: 1 chén
  • Cá diêu hồng phi lê: 100g
  • Cà rốt: 1 khúc nhỏ (30g)
  • Hành tây: 1/4 củ
  • Hành lá: 2 – 3 cọng
  • Hạt nêm ăn dặm: 2 muỗng cà phê

Cách chế biến:

  • Bước 1: Cá rửa nước muối loãng, cắt nhỏ, ướp với ít hạt nêm (bé trên 1 tuổi).
  • Bước 2: Cà rốt, hành tây cắt sợi, xếp cùng hành lá lên đĩa, đặt cá lên trên.
  • Bước 3: Hấp 20 – 30 phút đến khi cá chín, dễ tách bằng đũa.
  • Bước 4: Dằm nhỏ cá, trộn cá hấp cùng với cơm nát để bé thưởng thức, với lại, mẹ cũng có thể nghiền nhuyễn cá với một chút nước canh rau củ để tạo độ mềm hơn.

5. Cơm nát thịt bò củ cải

Nguyên liệu

  • Cơm nát: 1 chén
  • Thịt bò xay: 50g
  • Củ cải trắng: 1 khúc nhỏ (30g)
  • Tỏi băm nhuyễn: 2 – 3 tép
  • Mỡ heo (hoặc dầu ăn dặm): 1 muỗng cà phê
  • Hành lá: 1 nhánh nhỏ
  • Mè trắng (vừng trắng) rang chín: 1/2 muỗng cà phê
  • Nước tương (dành cho bé trên 1 tuổi): 1 muỗng cà phê

Cách chế biến

  • Bước 1: Thịt bò rửa sạch, băm nhỏ hoặc cắt sợi dài khoảng 3cm, ướp trong 15 – 30 phút với tỏi băm nhuyễn, 1 muỗng cà phê nước tương và dầu mè nếu bé trên 1 tuổi.
  • Bước 2: Củ cải gọt vỏ, rửa sạch, cắt miếng nhỏ. Hành lá rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào lò vi sóng quay khoảng 30 giây hoặc phi thơm.
  • Bước 3: Nấu cơm nát bằng nồi cơm điện, xếp củ cải và thịt bò lên trên rồi nấu như bình thường. Khi cơm chín, đảo đều để hòa quyện. Có thể rưới thêm nước tương pha loãng cho bé trên 1 tuổi.

6. Cơm nát cá hồi

Nguyên liệu

  • Cá hồi phi lê: 200g
  • Cơm nát: 1 chén
  • Bơ lạt: 30g
  • Tỏi: 3 tép
  • Cam ngọt: 2 quả
  • Muối: 2/3 thìa cà phê
  • Tiêu xay (dành cho bé trên 1 tuổi): 1/3 thìa cà phê
  • Bột năng: 1 thìa cà phê
  • Măng tây (tùy chọn): 2 – 3 cọng

Cách chế biến

  • Bước 1: Cá hồi rửa sạch, khử mùi bằng cách ngâm trong nước muối loãng khoảng 5 phút, sau đó rửa sạch rồi ướp với một ít muối tiêu (bé trên 1 tuổi) trong khoảng 15 phút.
  • Bước 2: Tỏi thái lát mỏng, vắt nước cam, pha bột năng với nước.
  • Bước 3: Bắc chảo lên bếp, cho 20g bơ lạt vào đun chảy ở lửa nhỏ, sau đó cho cá hồi vào áp chảo, chiên mỗi mặt khoảng 3 phút, chín đều rối lấy ra để riêng.
  • Bước 4: Làm sốt cam, phi thơm tỏi với một ít bơ, khi tỏi vàng thì cho nước cam vào, thêm bột năng khuấy đều và để lửa liu riu đến khi hơi sốt cam dần sánh lại là được.
  • Bước 5: Rưới nước sốt cam lên cá hồi đã áp chảo, có thể trang trí thêm với vài lát cam tươi. Múc cơm nát ra bát nhỏ, đặt cá hồi sốt cam lên trên và dằm nhỏ cá để bé dễ ăn hơn.
  • Cho 10g bơ còn lại vào nồi nhỏ, đun lửa vừa để bơ tan chảy, sau đó cho tỏi vào phi thơm. Khi tỏi dậy mùi, đổ nước cam đã vắt vào nồi, khuấy đều và đun sôi. Hạ nhỏ lửa, từ từ cho hỗn hợp bột năng đã pha vào khuấy nhẹ nhàng để tạo độ sánh. Tiếp tục đun đến khi nước sốt có màu vàng sậm, sệt lại thì nêm thêm 1/3 thìa cà phê muối và 1/3 thìa cà phê tiêu xay (tùy chọn).

7. Cơm nát đậu hũ rán

Nguyên liệu

  • Cơm nát: 1 chén
  • Đậu hũ non hoặc đậu hũ trắng: 1 miếng (khoảng 80g)
  • Bột bắp hoặc bột mì: 1 muỗng canh
  • Dầu ăn dặm (hoặc dầu oliu, dầu mè): 1 muỗng cà phê
  • Hành lá (tùy chọn, dành cho bé trên 1 tuổi): 2 – 3 cọng
  • Nước tương cho bé (hoặc hạt nêm ăn dặm): ½ muỗng cà phê

Cách chế biến

  • Bước 1: Rửa đậu hũ và để ráo. Nếu dùng đậu hũ non thì cắt thành từng miếng nhỏ vừa ăn để tránh bị nát. Nếu dùng đậu hũ trắng, cắt thành lát mỏng hoặc miếng vuông nhỏ khoảng 2 – 3cm.
  • Bước 2: Cho bột bắp hoặc bột mì ra đĩa, lăn từng miếng đậu hũ qua lớp bột để tạo lớp vỏ giòn nhẹ khi rán.
  • Bước 3: Chiên đậu hũ với một ít dầu ăn dặm cho đến khi vàng đều thì vớt ra để ráo dầu. Hoặc mẹ cũng có thể chiên với nầu chiên không dầu.
  • Bước 4: Pha nước tương cho bé với một ít nước ấm, thêm hành lá cắt nhỏ nếu bé đã trên 1 tuổi để tăng hương vị. Nếu không dùng nước tương, mẹ có thể rắc một ít hạt nêm ăn dặm lên cơm.
  • Bước 5: Múc cơm nát ra bát, đặt đậu hũ rán lên trên và rưới một ít sốt lên để bé dễ ăn hơn. Nếu bé còn nhỏ, mẹ có thể dùng nĩa dằm nhuyễn đậu hũ và trộn đều với cơm.

8. Cơm nát thịt gà xào nấm

Nguyên liệu

  • Cơm nát: 1 chén
  • Ức gà: 1 cái (khoảng 50g)
  • Nấm đùi gà: ½ cây nhỏ (hoặc có thể thay bằng nấm hương, nấm rơm)
  • Hành lá: 2 cây
  • Dầu ăn dặm (dầu oliu, dầu mè, dầu tía tô): 1 muỗng cà phê

Cách chế biến

  • Bước 1: Thịt gà rửa sạch, để ráo, cắt hạt lựu nhỏ, cho vào bát và ướp với nước tương, dầu tía tô, nước khử mùi, đường, tỏi băm và muối trong 5 phút. Tương tự, nấm đùi gà rửa sạch, lau khô rồi cắt hạt lựu; hành lá rửa sạch, cắt nhỏ.
  • Bước 2: Bắc chảo lên bếp, cho ½ muỗng cà phê dầu ăn vào đun nóng. Cho nấm vào xào sơ khoảng 1 – 2 phút đến khi nấm hơi mềm thì trút ra đĩa.
  • Bước 3: Dùng lại chảo đó, thêm chút dầu ăn nếu cần, cho thịt gà vào xào với lửa vừa. Đảo đều tay đến khi gà săn lại và chuyển màu trắng đục.
  • Bước 4: Cho nấm đã xào vào chảo thịt gà, đảo đều thêm 1 – 2 phút cho nguyên liệu hòa quyện. Nếu thấy quá khô, có thể cho thêm 1 – 2 muỗng canh nước ấm để món ăn mềm hơn.
  • Bước 5: Khi thịt gà và nấm đã chín đều, cho hành lá vào đảo sơ rồi tắt bếp. Múc cơm nát ra bát, xếp thịt gà xào nấm lên trên hoặc trộn đều để bé dễ ăn hơn.

Những lưu ý khi thực hiện cách nấu cơm nát cho bé

Cơm nát là bước chuyển tiếp quan trọng từ cháo sang cơm, giúp bé làm quen với thức ăn có độ thô cao hơn. Để bé ăn ngon miệng và phát triển tốt, mẹ cần lưu ý một số điểm sau:

  • Chọn loại gạo dẻo, mềm như gạo ST25, gạo tám thơm hoặc gạo Japonica để cơm sau khi nấu có độ mềm vừa phải, dễ nhai và tiêu hóa hơn.
  • Vệ sinh sạch sẽ dụng cụ nấu ăn trước và sau khi nấu để đảm bảo an toàn thực phẩm cho bé. Nếu có thể, mẹ nên nấu riêng một phần cơm để tránh lẫn gia vị hoặc thực phẩm cứng khó nhai.
  • Điều chỉnh lượng nước phù hợp với khả năng nhai của bé. Nếu bé mới tập ăn cơm nát, nên nấu cơm mềm hơn với lượng nước nhiều hơn bình thường. Khi bé đã nhai tốt hơn, có thể giảm lượng nước để cơm tơi nhưng vẫn đủ mềm.
  • Kết hợp cơm nát với thực phẩm dinh dưỡng, đảm bảo đầy đủ chất đạm, tinh bột, chất béo và vitamin từ rau củ. Sự cân bằng này giúp bé phát triển toàn diện và có một chế độ ăn uống hợp lý.

Nếu bé chưa quen với cơm nát và biếng ăn, mẹ có thể quay lại cho bé ăn cháo trong một thời gian ngắn rồi thử lại. Điều chỉnh độ mềm của cơm, thay đổi cách chế biến món ăn để tăng sự hấp dẫn cũng giúp bé hào hứng hơn với bữa ăn.

[summary title=””]

Một mẹo nhỏ là có thể nghiền nhẹ cơm hoặc trộn cơm với nước canh để bé dễ ăn hơn. Việc chuyển từ cháo sang cơm nát cần sự kiên nhẫn và linh hoạt, mẹ hãy theo dõi phản ứng của bé và điều chỉnh dần để bé thích nghi dễ dàng hơn.

[/summary]

Những lưu ý cha mẹ cần nhớ khi nấu cơm nát cho bé
Những lưu ý cha mẹ cần nhớ khi nấu cơm nát cho bé

Kết luận

Tập cho bé ăn cơm nát là bước quan trọng giúp bé làm quen với thức ăn thô, hỗ trợ tiêu hóa và phát triển kỹ năng nhai. Mỗi bé có tốc độ thích nghi khác nhau, vì vậy mẹ cần kiên nhẫn, linh hoạt điều chỉnh độ mềm của cơm và thực đơn phù hợp. Quan trọng là tạo cho bé cảm giác thoải mái, vui vẻ trong mỗi bữa ăn. Chúc mẹ và bé có những bữa ăn ngon miệng và đầy đủ dinh dưỡng!

Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Vì sao nói dinh dưỡng được chứng minh lâm sàng giúp bé thông minh hơn?

Vậy dinh dưỡng ảnh hướng đến sự thông minh của trẻ như thế nào? Vì sao lại nói dinh dưỡng được chứng minh lâm sàng giúp bé thông minh hơn? Bố mẹ hãy cập nhật những thông tin dưới đây để có thêm kiến thức chăm con tốt hơn nhé.

Dinh dưỡng – yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thông minh ở trẻ

Mách nhỏ với mẹ một sự thật, não bộ của trẻ đã bắt đầu phát triển sau khi thụ thai vài tuần và tiếp tục phát triển trong suốt quá trình trưởng thành [2]. Từ cuối tam cá nguyệt thứ hai trở đi, não bộ sẽ trải qua những giai đoạn quan trọng nhất, không chỉ tăng nhanh về thể tích, trọng lượng mà còn phát triển nhanh đáng kinh ngạc với tốc độ trung bình khoảng 250.000 tế bào thần kinh được hình thành mỗi phút trong suốt quá trình mang thai để bé có thể đạt ngưỡng 100 tỷ tế bào thần kinh khi mới ra đời. [3], [4]

Tuy nhiên, để 100 tỷ tế bào thần kinh này thực sự hoạt động đúng chức năng thì phải có khoảng 100 nghìn tỷ các kết nối não bộ được hình thành nhằm cung cấp nền tảng xử lý và truyền dẫn thông tin một cách hiệu quả [4]. Những năm đầu đời chính là thời điểm mà các kết nối não bộ này hình thành mạnh mẽ bởi mỗi giây trôi qua, não của bé có thể tạo ra hơn 1 triệu kết nối thần kinh mới [5].

Quá trình hình thành kết nối não bộ diễn ra nhanh hay chậm thường có liên quan mật thiết đến sự hình thành các bao myelin xung quanh sợi trục thần kinh giúp các tín hiệu ít bị gây nhiễu và được truyền dẫn tốt hơn trong mạng lưới thần kinh [6]. Vì vậy, tốc độ sản sinh myelin càng nhanh thì tốc độ kết nối cũng diễn ra nhanh hơn và trẻ cũng từ đó trở nên nhanh nhạy, có khả năng học hỏi tốt hơn trong tương lai.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra độ bền của các sợi trục thần kinh sau khi được myelin hóa phụ thuộc nhiều vào yếu tố dinh dưỡng [6]. Do đó, để đồng thời duy trì các bao myelin sẵn có và đẩy nhanh tốc độ sản xuất thêm, bố mẹ cần chú trọng cung cấp cho bé một chế độ dinh dưỡng với đầy đủ các dưỡng chất được chứng minh lâm sàng giúp tăng tốc độ sản sinh myelin, giúp tăng tốc độ kết nối não bộ nhanh gấp 2.5 lần như Sphingomyelin, DHA, ARA, Alpha lactalbumin, Sắt, Axit Folic, Vitamin B12, choline và lutein [11] thông qua việc:

Cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu sau sinh và cho đến khi bé 2 tuổi nếu đủ điều kiện: Sữa mẹ là thực phẩm tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt đây còn là nguồn cung cấp các cholesterol quan trọng, cần thiết cho quá trình tổng hợp myelin như DHA và ARA chiếm 20% hàm lượng axit béo trong não; các phospholipid chiếm 10% hàm lượng lipid tạo thành myelin. Ngoài ra, khoảng 40% hàm lượng lipid trong sữa mẹ trưởng thành là sphingomyelin, dưỡng chất đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các bao myelin [8], [9].

Lựa chọn các sản phẩm sữa phù hợp khi bé đã qua giai đoạn bú mẹ: Với các bé đã qua giai đoạn bú mẹ, bạn có thể tham khảo thêm ý kiến của các chuyên gia y tế để lựa chọn giải pháp dinh dưỡng thay thế phù hợp, giúp tăng tốc độ sản sinh myelin và tăng kết nối não bộ cho bé.

Dinh dưỡng được chứng minh lâm sàng – “Chìa khóa” giúp bé tăng tốc độ kết nối não

Dinh dưỡng đầu đời là một trong những yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đến quá trình myelin hoá và tạo nên sự khác biệt về nhận thức, hành vi, khả năng học hỏi của trẻ trong những năm tiếp theo [9]. Do đó, với các bé đã qua giai đoạn bú mẹ, mẹ sẽ cần thận trọng trong việc lựa chọn các sản phẩm sữa phù hợp để bổ sung cho bé.

Theo đó, dinh dưỡng được chứng minh lâm sàng là tiêu chuẩn vàng bạn nên tham khảo khi chọn sản phẩm sữa cho bé. Nghiên cứu lâm sàng hay thử nghiệm lâm sàng là nghiên cứu được tiến hành trên người để tìm hiểu về độ hiệu quả, an toàn cũng như tác dụng phụ. Qua quá trình thử nghiệm, các nhà chuyên môn sẽ đưa ra kết luận về độ hiệu quả của sản phẩm đối với một số tác dụng như cải thiện trí thông minh, sự nhanh nhạy của trẻ…

Dinh dưỡng không chỉ đảm bảo các hoạt động thể chất cơ bản diễn ra một cách bình thường mà còn ảnh hưởng đến các hệ thống phản ứng phức tạp liên quan đến nhận thức, khả năng học hỏi và hành vi xã hội của con người. Do đó bố mẹ nên lưu vấn đề này để có thể giúp trẻ phát triển một cách tối ưu nhất [10].

Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột?

Vậy trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột? Mỗi loại sữa lại có ưu nhược điểm riêng. Hãy để MarryBaby phân tích cho mẹ ưu nhược điểm đó cũng như giúp mẹ chọn loại sữa phù hợp với  độ tuổi, nhu cầu dinh dưỡng của bé và tình hình tài chính của gia đình mình nhé! 

1. Sữa tươi và sữa bột công thức khác nhau như thế nào?

Sữa tươi hay sữa bột công thức đều chứa nhiều dưỡng chất thiết yếu giúp bé phát triển toàn diện. Mỗi loại sữa có ưu nhược điểm khác nhau khiến mẹ băn khoăn không biết nên lựa chọn loại nào phù hợp. Mẹ hãy cùng theo dõi bảng so sánh chi tiết bên dưới để tìm hiểu rõ hơn nhé!

Tiêu chí Sữa tươi Sữa công thức
Nguyên liệu sản xuất Sử dụng sữa tươi từ nguồn động vật tươi sống như bò, dê, cừu Sữa tươi đã qua công nghệ xử lý
Hàm lượng dinh dưỡng
  • Chứa nhiều protein tự nhiên, các axit amin cần thiết và enzyme tiêu hóa.
  • Cung cấp canxi, vitamin D và vitamin B12 để hỗ trợ sự phát triển xương và hệ thần kinh.
  • Thường có ít chất béo hơn so với sữa bột công thức.
  • Được thiết kế để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ, bao gồm protein, carbohydrate, chất béo và các loại vitamin và khoáng chất cần thiết.
  • Có thể điều chỉnh hàm lượng dinh dưỡng để phù hợp với nhu cầu tuổi tác và sức khỏe của bé.
  • Có thể có sự bổ sung thêm các thành phần như DHA, ARA và probiotic để tăng cường phát triển não bộ hệ tiêu hóa của trẻ.
Cách sử dụng Dùng trực tiếp mà không cần pha trộn hoặc đun nấu Pha sữa bột với nước theo tỷ lệ đã quy định
Công dụng Phát triển chiều cao, ngăn ngừa loãng xương Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ và toàn diện cho trẻ kể cả dưới 1 tuổi
Độ tuổi Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi Thích hợp cho trẻ em ở mọi độ tuổi
Hạn sử dụng
  • Sữa tươi thanh trùng: 7 – 10 ngày
  • Sữa tươi tiệt trùng: 6 tháng – 1 năm
Khoảng 2 – 3 năm
Tính tiện dụng Dạng hộp tiện lợi Dạng bột hộp để pha và dạng sữa bột pha sẵn

2. Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột?

Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như khả năng tiêu hóa, sức khỏe, nhu cầu dinh dưỡng của bé và tài chính gia đình.

2.1 Xét theo khả năng tiêu hóa

Trẻ trên 1 tuổi thường có khả năng tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn tốt hơn so với trẻ nhỏ hơn. Sữa tươi có enzyme tiêu hóa tự nhiên, giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa của trẻ. Tuy nhiên, sữa bột công thức có thể được thiết kế để tương thích tốt hơn với hệ tiêu hóa của trẻ.

2.2 Xét về nhu cầu dinh dưỡng

 Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột? Còn tùy thuộc vào nhu cầu dinh dưỡng của bé
 Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột? Còn tùy thuộc vào nhu cầu dinh dưỡng của bé

Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột xét theo yếu tố nhu cầu dinh dưỡng? Bé trên 1 tuổi có chiều cao, cân nặng và sức khỏe bình thường có thể sử dụng sữa tươi như một nguồn bổ sung dưỡng chất. Tuy nhiên, nếu bé đang gặp vấn đề như thừa cân, béo phì hoặc thấp còi, suy dinh dưỡng, thì sữa bột là một lựa chọn tuyệt vời.

Nhu cầu dinh dưỡng của bé sẽ khác nhau tùy theo từng độ tuổi. Sữa bột cung cấp đa dạng dòng sản phẩm phù hợp với sự phát triển của bé ở mỗi giai đoạn tuổi, do đó, mẹ có nhiều lựa chọn hơn để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của bé.

2.3 Xét theo điều kiện kinh tế

Khi quyết định trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột, tình hình tài chính của gia đình cũng là một yếu tố quan trọng. Thường thì sữa tươi có mức giá rẻ hơn so với sữa bột, do đó, khi bé trên 1 tuổi, mẹ có thể sử dụng sữa tươi như một phương pháp tiết kiệm chi phí thay cho sữa bột.

Tuy nhiên, mẹ cần cân nhắc kỹ càng và đảm bảo rằng bé vẫn đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng cần thiết. Nếu bé không gặp vấn đề về cân nặng, chiều cao, và sức khỏe, sữa tươi có thể là một lựa chọn phù hợp để bổ sung dưỡng chất và đồng thời giúp tiết kiệm chi phí gia đình.

Có nên kết hợp sữa tươi và sữa công thức không?

Bên cạnh câu hỏi Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột thì mẹ cũng có thắc mắc có nên kết hợp sữa tươi và sữa công thức không.

Kết hợp sữa tươi và sữa công thức không gây hại cho sức khỏe của bé. Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu đời, mẹ nên ưu tiên cho con bú sữa mẹ để đảm bảo sự phát triển tốt nhất. Trường hợp mẹ không đủ sữa hoặc sữa loãng, có thể bổ sung bằng sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh. Ngoài việc cung cấp sữa, mẹ cũng cần xây dựng cho con một chế độ ăn hợp lý.

Khi bé đạt đến tháng thứ 6, bé đã có thể bắt đầu ăn dặm và tiếp nhận các loại thức ăn phù hợp. Mẹ có thể đa dạng nguồn dinh dưỡng cho bé. Khi bé đạt 1 tuổi, mẹ có thể kết hợp sữa tươi và sữa bột theo tỷ lệ phù hợp để đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho sự phát triển của bé.

>> Xem thêm: Trẻ 1-3 tuổi uống bao nhiêu sữa mỗi ngày thì tốt cho bé?

[inline_article id=2875]

Trên đây là toàn bộ thông tin về câu hỏi Trẻ trên 1 tuổi nên uống sữa tươi hay sữa bột. Hy vọng mẹ đã có sự lựa chọn phù hợp với bé nhà mình. Chúc bé mau lớn khỏe và thông minh.