Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Chăm sóc trẻ

Bé bị tiêu chảy ăn sữa chua được không?

Nội dung bài viết sẽ trả lời cho câu hỏi bé bị tiêu chảy có ăn hay uống sữa chua được không, đồng thời chỉ ra một số tác dụng của sữa chua đối với hệ tiêu hóa của trẻ.

Tác dụng của sữa chua đối với hệ tiêu hóa

Sữa chua được biết đến như một nguồn dinh dưỡng lành mạnh, giàu protein với nhiều axit amin cần thiết và đặc biệt có lợi cho hệ tiêu hóa.

Sữa chua (hay yaourt) là sản phẩm lên men lactic từ sữa bò tươi, sữa bột hay sữa động vật nói chung sau khi đã khử chất béo và thanh trùng vi khuẩn gây bệnh. Sữa chua sau khi được lên men có chứa 2 loại vi khuẩn có lợi là Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus. Cả hai loại vi khuẩn này có khả năng biến đổi đường lactose trong sữa thành vi khuẩn lactic, giúp bảo vệ hệ tiêu hóa, tăng cường sức đề kháng, đồng thời ức chế các hại khuẩn trong đường ruột.

Một số tác dụng của sữa chua đối với hệ tiêu hóa:

  • Tăng sức đề kháng: Cung cấp một lượng lớn các lợi khuẩn cho đường ruột, từ đó giúp cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
  • Bổ sung chất dinh dưỡng: Sữa chua như một nguồn cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể như canxi, protein, kali, và vitamin nhóm B.
  • Làm giảm tình trạng tiêu chảy: Với bé bị tiêu chảy, ăn sữa chua sẽ giúp tái tạo hệ vi khuẩn đường ruột.
  • Phát triển xương: Sữa chua chứa nhiều canxi và vitamin D, góp phần hỗ trợ quá trình phát triển xương và răng của bé.

Vậy đối với các bé bị tiêu chảy ăn sữa chua được không? Lúc này sữa chua có tốt cho hệ tiêu hóa không? Ở phần nội dung tiếp theo, MarryBaby sẽ giải đáp thắc mắc cho cha mẹ, đồng thời hướng dẫn cách cho bé đang bị tiêu chảy ăn sữa chua sao cho đúng.

Bé bị tiêu chảy ăn sữa chua được không?

Theo kết quả nghiên cứu về ‘tác dụng của ăn sữa chua trong quá trình hỗ trợ điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em’ đăng tải trên Tạp chí khoa học Science Research, việc ăn sữa chua chứa men vi sinh hay lợi khuẩn vào chế độ ăn của bé bị tiêu chảy cấp có thể giúp rút ngắn thời gian điều trị tiêu chảy, bất kể nguyên nhân gây ra tiêu chảy là gì.

Tuy nhiên, trẻ nhỏ thường dễ mắc phải các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đầy bụng và tiêu chảy, do đó thói quen ăn uống hàng ngày của trẻ là rất quan trọng. Nếu trẻ được cho ăn uống đủ chất thì sẽ mau hồi phục, nếu không tình trạng sẽ nặng hơn.

[summary title=””]

Vậy nên với thắc mắc bé bị tiêu chảy có ăn sữa chua được không thì cha mẹ hoàn toàn có thể yên tâm cho con ăn bình thường. Trẻ có thể ăn sữa chua bình thường ngay cả khi con đang bị tiêu chảy, táo bón hay những vấn đề có liên quan đến đường ruột.

[/summary]

Bé bị tiêu chảy ăn sữa chua được không?
Bé bị tiêu chảy ăn sữa chua được không? Cha mẹ hoàn toàn có thể cho bé ăn sữa chua trừ trường hợp con bị dị ứng sữa, càng ăn càng tiêu chảy và con chưa đủ 6 tháng tuổi.

Trường hợp bé bị tiêu chảy không nên ăn sữa chua

Mặc dù sữa chua là nguồn dinh dưỡng tốt cho trẻ, tuy nhiên nếu trẻ thuộc một trong các trường hợp dưới đây cha mẹ nên tránh cho trẻ ăn sữa chua:

  • Trẻ không dung nạp lactose: Trẻ không dung nạp lactose là khi cơ thể của bé không thể phân hủy hoặc tiêu hóa lượng đường lactose có trong sữa hoặc các sản phẩm từ sữa.
  • Trẻ bị dị ứng đạm sữa bò: Dị ứng đạm sữa bò là phản ứng bất thường của hệ miễn dịch đối với sữa bò. Bé được xác định là dị ứng đạm sữa bò khi hệ thống miễn dịch phản ứng với các thành phần protein được tìm thấy trong sữa.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ bao nhiêu tháng tuổi ăn được sữa chua?

Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ – AAP khuyến nghị, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể ăn được các thực phẩm từ sữa như sữa chua khi trẻ đạt mốc 6 tháng tuổi. Ngoài ra, khi cho trẻ ăn cha mẹ nên chọn loại sữa chua nguyên chất, nguyên kem, đồng thời tránh thêm đường vào sữa chua.

Bên cạnh đó, nếu trẻ đang bị tiêu chảy hoặc đi ngoài nhiều lần và đồng thời trẻ cũng đã đủ tháng tuổi để ăn sữa chua thì cha mẹ có thể cho con ăn để cung cấp lợi khuẩn, giúp cân bằng lại hệ vi khuẩn đường ruột.

Nên ăn sữa chua loại nào khi bị tiêu chảy?

Bé bị tiêu chảy tốt nhất là nên được cho ăn sữa chua nguyên chất hoặc sữa chua không đường và không nên thêm bất kỳ phụ gia hay chất tạo ngọt nào. Ngoài ra, nếu trẻ không dung nạp lactose hoặc bị dị ứng đạm sữa bò, cha mẹ nên chọn loại không chứa lactose hoặc hỏi ý kiến bác sĩ về việc sử dụng kết hợp với enzyme lactase cho trẻ.

Bị tiêu chảy ăn sữa chua thế nào cho đúng?

Sữa chua rất tốt cho sức khỏe của trẻ, đặc biệt là khi bé bị tiêu chảy. Tuy nhiên, cha mẹ sẽ cần lưu ý đến khung thời gian và lượng cho trẻ ăn, tốt nhất là nên cho trẻ vừa đủ.

  • Đối với trẻ mới tập làm quen với sữa chua: Chỉ nên cho bé ăn 1-2 muỗng cà phê sữa chua để quan sát xem bé có bị dị ứng với thực phẩm này không.
  • Đối với trẻ nhỏ đã quen với việc ăn sữa chua: Có thể cho bé ăn 1-2 lần/ngày, giới hạn ở khoảng nửa hộp sữa chua mỗi lần ăn.
Bé bị tiêu chảy có ăn sữa chua được không
Bé bị tiêu chảy có ăn sữa chua được không và ăn thế nào cho đúng? Mẹ nên cho bé ăn sau cử ăn chính từ 1- 2 giờ và ăn như một cử ăn phụ. Cho con ăn với lượng vừa đủ, phù hợp với thể trạng và độ tuổi của con.

[key-takeaways title=”Bài viết liên quan đến tình trạng bé bị tiêu chảy”]

[/key-takeaways]

Kết luận

Tóm lại, bé bị tiêu chảy có ăn sữa chua hay uống sữa chua được không thì cha mẹ có thể hoàn toàn cho trẻ ăn, trừ một số trường hợp đặc biệt MarryBaby đã nêu phía trên.

Ngoài ra, có một vài lưu ý mà cha mẹ cần nhớ khi cho trẻ ăn sữa chua là

  • Bảo quản sữa chua trong tủ lạnh sau khi mua về
  • Không nên hâm nóng sữa chua
  • Không kết hợp sữa chua với các loại thuốc kháng sinh
  • Ưu tiên chọn loại sữa chua nguyên chất cho trẻ
  • Nên cho trẻ ăn sau bữa chính từ 1 – 2 giờ. 

[summary title=””]

Chuyên mục ‘Trẻ tập đi và mẫu giáo’ đăng tải những nội dung xoay quanh cột mốc phát triển của trẻ từ 1 – 5 tuổi, cung cấp những kiến thức cần thiết mà cha mẹ cần biết để chăm sóc trẻ tốt hơn. Mời bạn ghé thăm chuyên mục để đọc tiếp các bài viết hữu ích của MarryBaby!

[/summary]

[inline_article id=304372]

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Triệu chứng bệnh bạch hầu là gì? Dấu hiệu nhận biết và chẩn đoán

Bệnh bạch hầu là căn bệnh nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng. Do đó, để phòng ngừa và kịp thời điều trị, việc tìm hiểu các dấu hiệu và biết cách nhận biết các triệu chứng bệnh bạch hầu là rất cần thiết. 

Trong bài viết này, MarryBaby sẽ cung cấp thông tin về các triệu chứng của bệnh bạch hầu và cách phòng ngừa bệnh. Qua đó, giúp bạn hiểu hơn về bệnh để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Bệnh bạch hầu là gì?

Theo Bộ Y tế Việt Nam, bệnh bạch hầu (tên tiếng anh là Diphtheria) là một bệnh nhiễm khuẩn và nhiễm độc cấp tính do vi khuẩn bạch hầu gây ra. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng người lớn cũng có thể mắc nếu không có miễn dịch.

Khi xâm nhập vào cổ họng, vi khuẩn tiết ra các độc tố vào các mô trong cổ họng, gây tích tụ mô xám hay các giả mạc dày dai, có màu trắng xám, bám chặt và lây lan ra khắp vòm họng, thanh quản, mũi và tuyến hạnh nhân.

[recommendation title=””]

Theo thông tin cảnh báo từ Tổ chức Y tế thế giới – WHO, bệnh bạch hầu rất dễ lây lan. Chúng lây theo đường hô hấp khi nói chuyện gần, hắt hơi, ho… nước bọt bắn ra có chứa vi khuẩn hòa vào không khí, nếu hít phải sẽ có khả năng nhiễm bệnh, nếu cơ thể chưa có kháng thể chống lại vi khuẩn bạch hầu này.

[/recommendation]

Ngoài ra, vi khuẩn bạch hầu cũng có thể lây nhiễm gián tiếp khi tiếp xúc với các vật dụng có dính chất bài tiết hoặc giọt bắn có chứa vi khuẩn bạch hầu. Thời gian ủ bệnh trong khoảng 2 – 5 ngày hoặc hơn kể từ khi nhiễm vi khuẩn bạch hầu.

dấu hiệu và triệu chứng bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu là bệnh có khả năng lây lan từ người sang người và có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm

Nguyên nhân gây bệnh bạch hầu

Thông tin trên Tạp chí Y khoa – Science Direct cho biết, nguyên nhân chính gây bệnh bạch hầu là do vi khuẩn gram dương, hiếu khí Corynebacterium diphtheriae gây ra. Chúng tồn tại ở 4 dạng bao gồm: Gravis, Mitis, Intermedius và Belfanti.

Khi quan sát dưới kính hiển vi, hình dáng của chúng thẳng và hơi cong nhẹ, không có vỏ và không sinh bào tử. Chúng phát triển mạnh trong môi trường thông thoáng và còn tăng trưởng mạnh hơn trong môi trường có máu và huyết thanh.

[key-takeaways title=”Các loại virus, vi khuẩn xâm nhập cơ thể và gây biến chứng lạ:”]

[/key-takeaways]

Triệu chứng bệnh bạch hầu

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh – CDC cho biết rằng, khi nhiễm bệnh hoặc có tiếp xúc với người bệnh, thời gian ủ bệnh là từ 2 – 5 ngày; còn thời gian để các triệu chứng bắt đầu xuất hiện là từ 1 – 10 ngày.

Các triệu chứng bệnh bạch hầu chủ yếu xuất hiện ở đường hô hấp, bao gồm:

  • Sốt, ớn lạnh
  • Ho ông ổng (ho khàn)
  • Sưng hạch ở cổ
  • Viêm họng, sưng họng
  • Khi nuốt cảm thấy khó chịu
  • Đuối sức, mệt mỏi, xanh xao
  • Nảy sinh cảm giác lo lắng, sợ hãi
  • Giả mạc ở mũi hoặc họng (pseudomembrane‎).

[key-takeaways title=”Triệu chứng đặc trưng”]

Triệu chứng đặc trưng của bệnh bạch hầu là giả mạc (pseudomembrane‎). Giả mạc là một lớp phủ niêm mạc, màu trắng xám, dày dai bị tích tụ ở mũi và họng do vi khuẩn bạch hầu gây ra. Lớp phủ này gọi là màng giả, chúng gây khó khăn cho việc thở và nuốt.

[/key-takeaways]

triệu chứng bệnh bạch hầu

Chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh bạch hầu như thế nào?

Để chẩn đoán bệnh bạch hầu, bác sĩ sẽ dựa trên các triệu chứng của bệnh, kết hợp với kết quả xét nghiệm dịch vòm họng từ các vết loét do bệnh gây ra.

Hiện nay đã có thuốc điều trị bệnh bạch hầu nhưng chỉ hiệu quả nếu được phát hiện và chẩn đoán sớm. Bệnh có thể gây biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim, thận và hệ thần kinh bất cứ lúc nào. Do đó, khi nghi ngờ bản thân mắc bệnh, bạn cần đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời.

Các trung tâm y tế và bệnh viện hiện đang có vắc xin phòng ngừa bệnh bạch hầu. Các loại vắc xin dành cho trẻ em là phổ biến hơn so với người lớn, vì đây chính là đối tượng dễ mắc bệnh bạch hầu nhất, do sức đề kháng còn yếu.

Để biết chính xác trẻ cần tiêm vắc xin gì để phòng ngừa bạch hầu, cha mẹ nên tìm hiểu thêm:

Lưu ý thêm

Một số điều mà bạn cần lưu ý để phòng ngừa mắc bệnh:

  • Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đeo khẩu trang khi hắt hơi, ho và khi ở nơi chật hẹp, đông người. Không đến gần những khu vực được thông báo là có nguồn bệnh hoặc đang nghi ngờ nhiễm bệnh.
  • Khi phát hiện hoặc nghi ngờ bản thân hoặc người thân mắc bệnh, bạn nên tìm đến các trung tâm y tế và bệnh viện gần nhất để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời.
  • Tăng cường nhận thức về bệnh bằng cách tìm đọc thông tin; Khẩn trương tiêm phòng vắc xin để ngăn ngừa bệnh.
Dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu
Nếu nhận thấy ở bản thân có những triệu chứng kể trên, bạn nên chủ động tránh tiếp xúc gần với mọi người và nhanh chóng đi khám bệnh tại bệnh viện.

Các câu hỏi thường gặp

Triệu chứng bệnh bạch hầu ở người lớn là gì?

Dấu hiệu nhận biết hay triệu chứng của bệnh bạch hầu là gì? Triệu chứng thường gặp của bệnh là: Họng đỏ, nuốt đau, sốt, da xanh, mệt mỏi, nổi hạch ở dưới hàm gây sưng tấy vùng cổ. Thời gian ủ bệnh từ 2 – 5 ngày, cơ thể chưa có triệu chứng và biến chứng nguy hiểm.

Bệnh bạch hầu có lây không?

Bệnh bạch hầu rất dễ lây lan từ người sang người, đặc biệt là khi có tiếp xúc gần, nói chuyện, hít phải hơi hắt xì, trúng nước bọt của người bệnh.

Kết luận

Bệnh bạch hầu có tốc độ lây lan rất nhanh, biến chứng nguy hiểm và tỷ lệ tử vong cao. Do đó, dù là trẻ em hay người lớn cũng cần tiêm vắc xin đủ liều, đúng lịch, đồng thời đến bệnh viện điều trị ngay nếu phát hiện những triệu chứng bệnh bệnh bạch hầu.

Đáng lưu ý, không phải chỉ khi xuất hiện các triệu chứng của bệnh bạch hầu thì bạn mới mắc bệnh. Vì thời gian ủ bệnh sau khi nhiễm bệnh là từ 2 – 5 ngày, trong khoảng thời gian đó có thể chưa xuất hiện triệu chứng, nhưng bạn đã mắc bệnh. Vậy nên, tốt nhất là bạn nên giữ vệ sinh cá nhân thật tốt đồng thời tiêm phòng đầy đủ, đặc biệt là với trẻ nhỏ.

[summary title=””]

Chuyên mục ‘Chăm sóc khỏe gia đình‘ đăng tải những nội dung xoay quanh các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong gia đình. Nội dung được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn Y khoa MarryBaby nhằm đảm bảo thông tin chuẩn xác trước khi đến với độc giả.

[/summary]

[inline_article id=290361]

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Có nên cạo lông vùng kín không? Cạo có bị ảnh hưởng gì không?

Nếu bạn có ý định cắt, tỉa, cạo hoặc muốn thử tạo hình cho lông vùng kín thì hãy đọc ngay những thông tin thú vị sau đây! 

Lông mu có tác dụng gì?

Lông mu hay lông vùng kín (public hair) xuất hiện khi bạn bước vào tuổi dậy thì.

  • Đối với phụ nữ, lông mu còn được gọi là lông vùng kín hay lông bikini, mọc xung quanh âm hộ và phía trên gò mu.
  • Đối với đàn ông, lông vùng kín mọc xung quanh toàn bộ phận sinh dục, bao gồm cả gò mu, gốc dương vật và một ít phía dưới tinh hoàn.

Lông mu có tác dụng:

  • Giảm sự cọ xát giữa bộ phận sinh dục với quần áo khi bạn vận động, bảo vệ vùng da nhạy cảm này khỏi các tổn thương do kích ứng hay ma sát.
  • Giảm ma sát khi quan hệ tình dục, giảm tăng tiết mồ hôi xung quanh vùng kín và như một lớp hàng rào bảo vệ vùng kín khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và bụi bẩn.

Nếu lông vùng kín có nhiều tác dụng như vậy thì bạn có nên cạo lông vùng kín không? Việc cạo lông vùng kín có ảnh hưởng gì không? Mời bạn đọc tiếp ngay phần dưới đây!

Có nên cạo lông vùng kín ở nữ hoặc nam không?

Một số ý kiến cho rằng, kể cả phụ nữ và nam giới đều không nên cạo lông vùng kín vì không có phương pháp cạo lông hay tẩy lông nào được đánh giá là an toàn tuyệt đối. Việc cạo lông vùng kín có thể để lại một số tác dụng phụ như bị ngứa, dị ứng, khô da hoặc bị nổi mẩn đỏ… gây khó chịu và bất tiện trong sinh hoạt.

Song việc lựa chọn có nên cạo lông vùng kín hay không tùy thuộc vào từng cá nhân. Lựa chọn này dựa trên cân nhắc về mục đích, tình trạng lông vùng kín của mỗi người.

[recommendation title=””]

Theo thông tin từ Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), các chuyên gia cho biết, việc có nên cạo lông vùng kín hay không là lựa chọn của mỗi cá nhân. Nếu quyết định cạo lông vùng kín, bạn nên thực hiện cách ít nhất 1 ngày trước khi quan hệ tình dục, vì vùng da sau cạo dễ nhạy cảm nên có thể khiến bạn bị ngứa và kích ứng khi quan hệ.

[/recommendation]

Do đó, dù bạn thích để tự nhiên hay thích cạo sạch lông vùng kín thì cũng sẽ tùy thuộc vào quyết định của bạn. Song bạn nên tìm hiểu và chọn cách cạo lông vùng kín phù hợp. Đồng thời, bạn cũng nên tìm hiểu cách chăm sóc vùng kín sau khi cạo lông để hạn chế các tác dụng phụ. 

Có nên cạo lông vùng kín không

>> Xem thêm: Khám phá các hình dạng của ‘cô bé’ của phụ nữ để biết dạng nào là đẹp

5 phương pháp loại bỏ lông vùng kín tại nhà an toàn

1. Cạo lông vùng kín

Cạo lông vùng kín hay cạo lông mu bằng dao cạo là một trong những cách dễ thực hiện. Bạn chỉ cần chuẩn bị một lưỡi dao cạo và một ít kem hoặc gel cạo.

Cách tẩy lông vùng kín bằng dao cạo đúng cách:

  • Bước 1: Nếu lông vùng kín quá rậm rạp và dày, bạn nên cắt tỉa trước khi cạo
  • Bước 2: Làm ướt bên ngoài vùng kín bằng loại kem hoặc gel cạo lông vùng kín
  • Bước 3: Bôi kem vào vùng lông cần cạo và dùng dao cạo nhẹ nhàng theo hướng lông mọc.
  • Bước 4: Lưu ý chỉ cạo đến khi nào bạn thấy sạch là có thể dừng lại.
  • Bước 5: Tuyệt đối không cạo đi cạo lại nhiều lần một chỗ vì rất dễ gây tổn thương, trầy xước da.
  • Bước 6: Rửa sạch vùng kín và thoa kem dưỡng ẩm (dung dịch after-shave) cho da sau khi cạo xong.

2. Cắt tỉa lông vùng kín

Có nên chọn cách cắt tỉa lông thay cho việc cạo lông vùng kín không? Nếu bạn không muốn cạo vì sợ làm tổn thương da thì cắt tỉa là cách ít rủi ro hơn vì cách này không tiếp xúc trực tiếp với da. 

Hướng dẫn cách tỉa lông vùng kín:

  • Bước 1: Khử trùng dụng cụ (kéo) bằng dung dịch chuyên dụng hoặc nước sạch và lau khô trước khi dùng.
  • Bước 2: Dùng phấn rôm rắc xung quanh lông vùng kín. Phấn rôm có tác dụng hút ẩm và giúp các sợi lông tách rời nhau.
  • Bước 3: Dùng kéo cắt tỉa cẩn thận, bạn cắt những sợi lông bên ngoài lông mu cho gọn gàng trước rồi mới đến khu vực cận bộ phận sinh dục.
  • Bước 4: Cắt tỉa xong, bạn nên dùng khăn sạch để lau sạch trước, sau đó mới dùng nước ấm để rửa trôi một lần nữa rồi lau khô vùng kín.

3. Tẩy lông (wax lông) vùng kín

Kem tẩy lông vùng kín chứa các hợp chất hóa học như axit thioglycolic, axit glycolic hoặc hydroxide canxi. Chúng có tác dụng làm mềm và phá vỡ cấu trúc của lông. Giúp bạn dễ dàng loại bỏ lông vùng kín chỉ bằng cách lau hoặc rửa đi.

Bạn nên tìm hiểu kỹ để chọn được loại kem tẩy lông vùng kín an toàn và phù hợp với da của bạn. Khi sử dụng, bạn cần đọc kỹ và làm theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

Cách sử dụng kem tẩy lông vùng kín:

  • Bước 1: Vệ sinh và lau khô vùng kín. Điều này sẽ giúp da mềm và dễ hấp thụ kem tẩy lông
  • Bước 2: Bôi kem lên vùng da cần tẩy lông. Bạn chú ý chỉ bôi ở bên ngoài vùng mu, vùng da xung quanh, chứ không nên thoa trực tiếp vào khu vực âm đạo hay đầu dương vật.
  • Bước 3: Sau khi thoa, bạn để kem thấm khoảng 15 phút, sau đó lấy khăn lau sạch toàn bộ phần lông trên bề mặt da và rửa lại với nước ấm.

[recommendation title=”Lưu ý”]

Tuyệt đối không ủ kem tẩy ở vùng kín lâu hơn hướng dẫn sử dụng để tránh kích ứng da. Ngoài ra, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng kem tẩy lông nếu bạn đang có vấn đề viêm nhiễm vùng kín.

[/recommendation]

Có nên cạo lông vùng kín không
Bạn không nên để kem và gel thấm quá lâu vì có thể gây kích ứng da và làm bỏng da.

4. Nhổ lông vùng kín

Có nên nhổ lông bằng nhíp thay cho cạo lông vùng kín không? Nhổ lông vùng kín sẽ giúp bạn nhổ tận gốc sợi lông, tạo cảm giác mịn màng và trông sạch sẽ hơn. Tuy nhiên nhổ lông vùng kín cũng có một số rủi ro mà bạn nên cân nhắc:

  • Làm tổn thương da và gây ra kích ứng, đau rát, đỏ và sưng tấy
  • Làm to lỗ chân lông và tăng nguy cơ nhiễm trùng
  • Nguy cơ lông mọc ngược.

Cách nhổ lông vùng kín bằng nhíp:

  • Bước 1: Vệ sinh nhíp nhổ lông bằng cồn y tế để làm sạch và khử trùng
  • Bước 2: Vệ sinh vùng kín với dung dịch và rửa lại nhẹ nhàng với nước ấm
  • Bước 3: Giữ da căng và nhổ lông theo chiều lông mọc
  • Bước 4: Sau khi nhổ lông, bạn nhẹ nhàng vệ sinh vùng da và lau khô bằng khăn sạch.
  • Bước 5: Thoa một lớp mỏng kem dưỡng da chuyên dụng để làm dịu và giảm kích ứng da vùng kín.

[recommendation title=”Lưu ý”]

So với tẩy lông (hoặc waxing), nhổ lông vùng kín giúp bạn hạn chế tình trạng bỏng da do tiếp xúc với sáp hoặc kích ứng với kem tẩy lông. Tuy nhiên, bạn cũng không nên nhổ quá thường xuyên vì sẽ làm lỗ chân lông to dần và gây nhiễm trùng da nếu vệ sinh dụng cụ không kỹ.

[/recommendation]

5. Triệt lông vùng kín

Bên cạnh những phương pháp cạo lông bằng dao cạo, cắt tỉa bằng kéo, dùng kem tẩy hoặc gel wax lông vùng kín thì hiện nay các thẩm mỹ viện (spa) đã ứng dụng một số phương pháp triệt lông vùng kín hiện đại.

Trong đó, hai phương pháp phổ biến là:

  • Triệt lông theo phương pháp điện phân là phương pháp triệt lông bằng nhiệt năng hoặc hóa năng để loại bỏ lông hoàn toàn; ngăn chặn sự phát triển của nang lông. Sau đó lông sẽ mọc chậm và thưa hơn.
  • Triệt lông bằng laser là một thủ thuật y tế sử dụng công nghệ laser cường độ cao để loại bỏ lông. Hiện nay, cách sử dụng laser cũng được xem là tương đối an toàn vì nó không xâm lấn sâu vào da.
Có nên cạo lông vùng kín không?
Phương pháp triệt lông hiện đại hiện nay là triệt lông bằng laser

Cạo lông vùng kín nữ có tác hại gì không?

Quá trình cắt tỉa, nhổ hoặc tẩy lông vùng kín có thể gây đau đớn và kéo theo một số tác dụng phụ không mong muốn.

Tác hại (rủi ro) thường gặp của việc cắt, triệt, wax, nhổ lông vùng kín:

Trừ một số trường hợp có sự chỉ định của bác sĩ trong các trường hợp như sắp sinh, chuẩn bị phẫu thuật vùng kín, trình trạng lông mọc quá dày và rậm gây ảnh hưởng đến việc giữ vệ sinh vùng kín… bạn cần cân nhắc trước khi loại bỏ lông vùng kín.

Có nên cạo lông vùng kín bằng dao cạo hay không?
Có nên cạo lông vùng kín bằng dao cạo hay không? Nhìn chung cách làm này tương đối an toàn nhưng cũng có thể xảy ra một số tác dụng phụ

[inline_article id=263909]

Câu hỏi thường gặp

1. Lông vùng kín thế nào là đẹp?

Không có câu trả lời chính xác cho thắc mắc này bởi quan điểm về cái đẹp ở mỗi người là khác nhau. Song nhìn chung, nhiều người có xu hướng chăm sóc lông vùng kín sao cho nó có độ rậm, độ dày và độ dài vừa phải, được cắt tỉa gọn gàng. 

[recommendation title=””]

Một số nghiên cứu nêu ra quan điểm rằng, hình ảnh một người phụ nữ có làn da mịn màng, sạch sẽ và ít lông luôn là biểu tượng đại diện cho phái nữ. Biểu tượng này được sử dụng trong hầu hết các quảng cáo, truyền hình và cả phim ảnh. Theo thời gian nó dần hình thành nên tiêu chuẩn của phái đẹp và ảnh hưởng đến việc quyết định sức hấp dẫn của phụ nữ.

[/recommendation]

2. Cách cạo lông vùng kín không bị ngứa, không bị nổi mụn là gì?

Theo hướng dẫn của Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ – AAD, để ngăn ngừa các tình trạng như mẩn đỏ, kích ứng da hoặc bị ngứa khi cạo lông vùng kín, bạn nên lưu ý các điều sau:

  • Cạo lông vùng kín lúc nó mềm: Thời điểm cạo lông vùng kín phù hợp nhất là khi chúng đã được làm mềm. Nếu được, bạn hãy tắm dưới vòi sen có nước ấm để kích thích lỗ chân lông giãn nở và làm lông mềm hơn. Hoặc lý tưởng hơn là bạn cạo sau khi tắm xong 5 phút.
  • Dùng kem cạo: Kem cạo lông được đặc chế với thành phần giúp làm mềm lông để giúp bạn loại bỏ lông dễ dàng hơn. Nếu không có kem cạo, bạn có thể tận dụng sữa tắm hoặc các dung dịch có khả năng bôi trơn và cấp ẩm.
  • Cạo lông đúng chiều: Việc xác định đúng chiều lông mọc và cạo theo chiều đó sẽ ít gây kích ứng cho da.
  • Dùng kem dưỡng sau khi cạo: Sau khi cạo xong bạn hãy thoa một loại kem dưỡng vào vùng da vừa cạo để giảm nguy cơ bị ửng đỏ và bị nổi mụn.
  • Thay dao cạo mới: Với loại dao cạo dùng một lần, bạn chỉ nên dùng tối đa 3-5 lần cạo, với điều kiện bảo quản khô ráo và hãy bỏ ngay nếu nó bị cùn. Nếu bạn dùng dao cạo bằng điện, bạn hãy rửa sạch và lau khô lưỡi dao sau mỗi lần cạo để đảm bảo vệ sinh.
Có nên cạo lông vùng kín không?
Khi cạo lông vùng kín bạn nên chọn dao cạo mới, sử dụng thêm gel hoặc kem cạo phù hợp.

Kết luận

Một cuộc khảo sát nhỏ được thực hiện để tìm hiểu về ‘thái độ của nam giới và nữ giới đối với việc cạo lông vùng kín và sức hấp dẫn tình dục của nó’ được đăng tải trên Tạp chí Y học tình dục – The Journal of Sexual Medicine.

Kết quả khảo sát cho thấy, tỷ lệ cạo lông vùng kín ở nam giới (39,1%), ít hơn so với nữ giới (80,3%). Đối với nam giới, sự hài lòng của họ có mối tương quan thuận với việc đối tác cạo sạch lông vùng kín. Đối với phụ nữ, điều họ quan tâm là sự phù hợp và mong muốn của đối tác, hơn là việc họ tự quyết định có nên cạo lông vùng kín hay không.

Tóm lại, bạn có thể thấy rằng, việc có nên cạo lông vùng kín hay không sẽ phụ thuộc nhiều vào lựa chọn và sở thích của mỗi cá nhân. Điều quan trọng là bạn cần tìm hiểu và biết cách chăm sóc vùng kín trước và sau khi loại bỏ lông để tránh các phản ứng không mong muốn. 

Chuyên mục ‘Chăm sóc khỏe gia đình‘ đăng tải những bài viết xoay quanh các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong gia đình. Nội dung được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn Y khoa MarryBaby nhằm đảm bảo thông tin chuẩn xác trước khi đến với độc giả. Mời bạn ghé thăm chuyên mục để đọc thêm nhiều bài viết thú vị, hữu ích.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ do đâu? Nguyên nhân và cách chữa

Tuy nhiên, không phải vì thế mà bạn phớt lờ dấu hiệu này bởi đôi khi nó cũng có thể là triệu chứng bệnh lý, thường gặp nhất là nhiễm trùng đường tiết niệu hay viêm đường tiết niệu (UTI). Thậm chí, đây cũng có thể là dấu hiệu của các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs). Trong bài viết này, MarryBaby sẽ cùng chị em tìm hiểu nguyên nhân, cách chữa và phòng ngừa tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ nhé.

Tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ

Tình trạng đi tiểu buốt ở phụ nữ sau khi quan hệ tình dục, nếu khỏi hẳn sau một vài giờ thì nhìn chung là bình thường. Nhưng nếu tình trạng không những không thuyên giảm mà còn kèm theo các triệu chứng như tiểu rắt, tiểu bị đau, đau bàng quang, niệu đạo và vùng đáy chậu thì khả năng cao là có liên quan đến bệnh lý.

[quotation title=””]

Khi gặp phải tình trạng này, chị em cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa Sản – Phụ khoa để được thăm khám và chẩn đoán càng sớm càng tốt để nắm được tình hình sức khỏe của mình. 

[/quotation]

Nội dung tiếp theo, MarryBaby sẽ chỉ ra các nguyên nhân tiềm ẩn có thể có liên quan đến tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ tình dục ở nữ.

Nguyên nhân đi tiểu rắt, đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở phụ nữ

Theo thông tin từ Bệnh Viện – Cleveland Clinic, có 2 nhóm nguyên nhân gây tình trạng đi tiểu rắt, tiểu buốt ở phụ nữ sau khi quan hệ, cụ thể:

Nguyên nhân sinh lý

  • Vệ sinh vùng kín trước và sau cuộc yêu không kỹ lưỡng dễ khiến cho các chất cặn bã sinh dục tích lũy tạo môi trường cho hại khuẩn phát triển, gây nên các tình trạng viêm nhiễm tại cơ quan sinh dục với triệu chứng điển hình là tiểu rắt, tiểu buốt.
  • Quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ quá mạnh, thô bạo, tư thế quan hệ không phù hợp hoặc không sử dụng bao cao su khi quan hệ, làm tăng nguy cơ tổn thương và nhiễm trùng vùng kín.
  • Khô âm đạo: Có nhiều nguyên nhân khiến phụ nữ bị khô âm đạo như căng thẳng, lo lắng khi quan hệ hoặc do phụ nữ ở độ tuổi tiền mãn kinh và mãn kinh. Điều này làm tăng ma sát khi quan hệ, gây tổn thương niêm mạc trong âm đạo.
  • Dị ứng với hóa chất trong các sản phẩm: Thành phần hóa chất trong các sản phẩm xà phòng tắm, chất tẩy rửa quần áo, bao cao su, dung dịch vệ sinh vùng kín, gel bôi trơn, các loại gel hoặc thuốc tránh thai có thể gây kích ứng da vùng kín.
  • Mặc đồ lót quá chật, không sạch sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn lây nhiễm gây tiểu buốt sau khi quan hệ.

Nguyên nhân bệnh lý 

  • Viêm đường tiết niệu (UTI): Bệnh do vi khuẩn gram âm gây ra. Nhóm thường gặp nhất là E.coli, tiếp đến là Klebsiella, Enterobacter, chúng xâm nhập ngược dòng từ niệu đạo đi lên gây tình trạng viêm niệu đạo, bàng quang; kéo theo các biểu hiện trên hệ tiết niệu như tiểu lắt nhắt, tiểu rắt hay cảm giác vẫn còn nước tiểu trong bàng quang dù mới tiểu tiện xong. Khi thấy tiểu buốt sau khi quan hệ thì rất có khả năng bạn đã bị viêm đường tiết niệu.
  • Viêm thận: Bệnh bắt nguồn từ việc nhiễm khuẩn gram âm nhưng có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm như suy thận, áp xe thận, hoại tử nhú thận… Những dấu hiệu dễ nhận thấy ở người bị viêm thận gồm đau rát khi tiểu tiện, tiểu nhiều, đau lưng và vùng bụng dưới, nước tiểu có mùi và màu đục (đặc biệt kèm theo sốt)…
  • Mắc các bệnh phụ khoa thường gặp: Các bệnh phụ khoa thường gặp khiến các chị em có cảm giác nóng rát, tiểu buốt sau khi giao hợp. Tình trạng này dễ gặp ở nữ bởi đường niệu đạo của phái đẹp thường khá ngắn, lại gần hậu môn nên vi khuẩn, nấm dễ xâm nhập gây bệnh.
  • Mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs): Các bệnh lý nguy hiểm có thể lây nhiễm chéo khi quan hệ không an toàn như bệnh lậu, sùi mào gà, herpes sinh dục, giang mai, chlamydia… thường gây triệu chứng đi tiểu rắt, tiểu buốt, nhiễm trùng đường tiết niệu…
Các nguyên nhân có liên quan đến tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ
Các nguyên nhân có liên quan đến tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ

[inline_article id=298115]

Cách chữa và phòng ngừa đi tiểu buốt sau khi quan hệ ở nữ

Trước tiên, để biết cách chữa và khắc phục tình trạng sau khi quan hệ bị tiểu buốt ở nữ, bạn cần biết chính xác hoặc khoanh vùng được nguyên nhân gây bệnh là gì. 

Nếu nguyên nhân là do sinh lý, bạn sẽ được bác sĩ hướng dẫn thay đổi một số thói quen, đặc biệt là các thói quen vệ sinh vùng kín và quan hệ tình dục. Song, nếu nguyên nhân là do bệnh lý, bạn sẽ tuân thủ theo sự chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ. Bạn có thể được yêu cầu sử dụng thuốc kháng viêm, kháng sinh hoặc các loại thuốc đặc trị.

Cách phòng ngừa:

  • Vệ sinh cá nhân (đặc biệt là vệ sinh vùng kín nữ) đúng cách trước và sau khi quan hệ tình dục. Chị em cần tránh việc thụt rửa âm đạo hoặc sử dụng các chất tẩy rửa mạnh làm mất cân bằng độ pH tự nhiên trong âm đạo.
  • Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh. Ưu tiên bổ sung các loại rau xanh, trái cây, uống đủ nước, đồng thời hạn chế ăn thực phẩm chiên, rán, nhiều dầu mỡ, nước có gas, nhất là hạn chế rượu bia và chất kích thích.
  • Quan hệ tình dục lành mạnh. Không quan hệ quá mạnh, thô bạo, tránh các mối quan hệ như tình một đêm (ONS), friend with benefit (FWB), quan hệ ba người (threesome). Nếu bạn chưa có ý định mang thai, tốt hơn hết là nên sử dụng bao cao su khi quan hệ để tránh mang thai ngoài ý muốn và phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Chọn đồ lót thoáng mát và thoải mái. Ưu tiên các dạng quần lót với chất liệu cotton mỏng, nhẹ có khả năng thấm hút tốt. Không mặc các loại quần lót quá chật, ôm sát, không mặc quần lót khi còn ẩm ướt.
  • Khám sức khỏe phụ khoa định kỳ 6 tháng/ lần. Phụ nữ nên dành thời gian để đi khám Sản – Phụ khoa định kỳ. Việc này giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn.
Khi gặp phải tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ, bạn nên đến gặp bác sĩ để được khám càng sớm càng tốt
Khi gặp phải tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ, bạn nên đến gặp bác sĩ để được khám càng sớm càng tốt

Kết luận

Tóm lại, để biết tình trạng khi đi tiểu bị rắt, tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ có nguy hiểm hay không sẽ còn tùy vào tần suất xuất hiện và các triệu chứng đi kèm. Song bất cứ khi nào xuất hiện dấu hiệu sức khỏe bất thường, không thuyên giảm, bạn cần đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để được kiểm tra, chẩn đoán.

Nội dung bài viết là những gì chị em cần lưu ý khi tìm hiểu về tình trạng đi tiểu bị buốt sau khi quan hệ ở nữ. Hy vọng, nội dung bài viết đã giúp chị em hiểu rõ hơn về tình trạng cũng như là bớt phần nào lo lắng.

[summary title=””]

Chuyên mục ‘Chăm sóc khỏe gia đình‘ đăng tải những nội dung xoay quanh các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong gia đình. Nội dung được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn Y khoa MarryBaby nhằm đảm bảo thông tin chuẩn xác trước khi đến với độc giả.

[/summary]

[inline_article id=332970]

Categories
Gia đình Giải trí

Tâm sinh tướng là gì? 7 cách cải thiện tướng mạo tốt

Vậy bạn đã thật sự hiểu tâm sinh tướng là gì chưa? Và tại sao cố nhân hay nói tướng do tâm sinh.

1. Tâm sinh tướng là gì?

Tâm sinh tướngthuật ngữ thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa “Tâm” và “Tướng”. Người có thiện tâm tốt đẹp chắc chắn vẻ bên ngoài cũng sẽ hiền hậu, nhã nhặn và được nhiều người quý mến.

Tâm sinh tướng là một “Thuật” nhìn người phổ biến của người xưa và vô cùng chính xác. Vậy Tâm ở đây là gì? Và Tướng ở đây là gì?

1.1 Tâm là gì?

Dịch theo tiếng Hán, tâm có nghĩa là trái tim của con người. Ngụ ý của chữ Tâm là đề cập đến tinh thần, suy nghĩ, tư tưởng và ý thức của mỗi cá nhân. 

Theo quan niệm của Phật giáo, tâm là vô hình tướng; là một thứ không nghe, không thấy và không chạm đến được. Chính vì vậy, cách để nhìn được tâm của một người là nhìn vào hành động, thái độ và cách ứng xử của họ. 

Người có tâm thiện là những người cởi mở, thật thà, chân thành; không vụ lợi, không lừa lọc và luôn chọn giúp đỡ mọi người xung quanh. Ngược lại, người có tâm ác sẽ trông rất nham hiểm; thường tìm cách hãm hại, lợi dụng, trả đũa, hơn thua và rất tranh đấu trong cuộc sống.

1.2 Tướng là gì?

Tướng là những đặc điểm tướng mạo trên khuôn mặt của mỗi người. Một người có tâm không thiện sẽ có tướng mạo không tốt. 

Theo quan điểm nhân tướng học của Trung Quốc thì tướng bao gồm tướng mặt, tướng ăn, tướng ngủ, tướng nói và tướng người… Ngoài ra, trong giới tu tập, tu luyện, tướng lại biểu thị qua các cử chỉ, ánh mắt, lời nói… Một người được xem là có tướng tốt là người có thần thái, phong thái bắt nguồn từ sâu trong tâm của họ.

Vậy, bạn có thể hiểu rằng, tướng là phần biểu hiện ra bên ngoài trong khi tâm là phần ở bên trong mỗi con người.

[key-takeaways title=””]

“Tâm sinh tướng” nghĩa là tâm bạn như thế nào sẽ biểu hiện ra bên ngoài bằng tướng mạo và hành động của bạn. Để hiểu được tâm của một người, thì bạn có thể quan sát tướng của người đó. Nói theo luật nhân quả, thì tâm là nhân còn tướng là quả.

[/key-takeaways]

2. Tại sao lại nói tâm sinh tướng?

Sở dĩ, nhiều người tin rằng tâm sinh tướng là có thật là bởi vì khi con người cảm thấy bình yên, vui vẻ, hạnh phúc thì trông làn da của họ cũng căng sáng, cơ bắp cũng khỏe mạnh hơn.

Nhưng sự thật là gì. Sự thật là khi con người cảm thấy hạnh phúc, cơ thể sẽ tăng tiết các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin, endorphin; các chất này giúp họ ăn khỏe, ngủ ngon, tự tin… Chính vì thế mà trông họ lúc nào cũng khỏe khoắn và vô cùng lạc quan.

Ngược lại, người thường xuyên trong trạng thái tiêu cực, căng thẳng, tuyệt vọng; trông họ lúc nào cũng mệt mỏi, da bị sạm và khô ráp.. Lý do là vì, họ mất ngủ, thức khuya, chán ăn, mất niềm tin thậm là mắc chứng rối loạn trầm cảm và có ý định tự sát

>> Tâm sinh tướng là gì: Xem tướng môi phụ nữ để đoán tính cách của nàng

3. Tâm sinh tướng có thật không?

Câu trả lời là thật. Tướng là biểu hiện của tâm. Cho dù bạn trau chuốt vẻ ngoài, tỏ ra thánh thiện bao nhiêu thì cũng khó có thể che giấu được tâm tham vọng của bạn.

Chỉ khi trong tâm bạn thật sự muốn sống lành mạnh, chấp nhận thay đổi; dần dần vẻ ngoài của bạn cũng dần thay đổi theo. Vẻ ngoài ở đây chính là hành động, thái độ, phong cách sống của bạn.

Mặt khác, theo thuật xem tướng, khi nhìn vào tướng mặt của bạn; người xem nhân tướng học cũng sẽ hiểu được phần nào tâm tính của bạn. Nói một cách dễ hiểu hơn, tâm và tướng là nhân quả của nhau.

>> Tâm sinh tướng là gì: Giải mã ý nghĩa nốt ruồi ở ngực của phụ nữ và nam giới

Sau khi đã biết tâm sinh tướng là gì?
Sau khi đã biết tâm sinh tướng là gì? Bạn hãy thử nhìn cô gái trong hình và đoán xem cô ấy đang cảm thấy như thế nào?

4. 7 cách cải thiện tướng mạo của bạn trông tốt hơn

4.1 Luôn nở nụ cười

Ông bà ta từng nói “Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ”. Quả thật, cười nhiều không những trông bạn tươi tắn hơn mà còn giúp bạn nhìn mọi thứ ở mặt tốt hơn của vấn đề. Các nhà nghiên cứu tâm lý học cũng đã kết luận rằng, cười mỗi ngày để cải thiện tâm trạng và sức khỏe của bạn. 

Bạn có biết, nụ cười có thể mang đến cho bạn 10 lợi ích sau đây:

  • Cười còn giúp bạn giảm đau.
  • Mỉm cười giúp bạn sống lâu hơn.
  • Nụ cười biểu lộ sự tự tin của bạn.
  • Cười nhiều giúp giảm căng thẳng.
  • Mỉm cười giúp cân bằng huyết áp.
  • Cười nhiều giúp cải thiện tâm trạng.
  • Cười nhiều trông bạn xinh và đẹp hơn.
  • Bạn lạc quan bạn sẽ cười và ngược lại.
  • Cười càng nhiều hệ thống miễn dịch càng tăng.
  • Nụ cười có tính lây lan. Bạn cười, mọi người sẽ cười.
Tâm sinh tướng là gì? Cách để cải thiện tướng mạo bên ngoài
Tâm sinh tướng là gì? Cách để cải thiện tướng mạo bên ngoài

4.2 Thường xuyên nói cảm ơn

Tâm sinh tướng là gì mà khi bạn biết ơn thì bạn trông đẹp hơn? Các bằng chứng khoa học cho thấy việc thực hành lòng biết ơn mang lại nhiều lợi ích liên quan đến sức khỏe tinh thần và thể chất.

Lòng biết ơn làm giảm lo lắng, trầm cảm và các dấu hiệu vấn đề tâm lý khác. Đồng thời, lòng biết ơn nuôi dưỡng sự cảm kích và sự hài lòng. 

Thế mới thấy, bạn càng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc chừng nào, tướng mạo của bạn cũng sẽ trông hiền hòa và nhã nhặn hơn rất nhiều.

4.3 Tìm một chỗ dựa niềm tin

Niềm tin ở đây, bạn có thể hiểu là niềm tin tôn giáo, niềm tin với một người, niềm tin với suy nghĩ của bạn…

Ví dụ, bạn tin vào phật giáo, công giáo hay bất kỳ một tôn giáo nào cũng thường sẽ hướng bạn đến những điều thiện lành, tích đức, hỗ trợ lẫn nhau… Khi bạn bắt đầu thực hành những điều này, tâm trạng của bạn cũng từ đó mà cải thiện; nên trông bạn cũng dần cởi mở và trông diện mạo sẽ khởi sắc hơn nhiều.

4.4 Luôn khen ngợi những điều tích cực

Vạn vật trên thế gian đều có tánh linh, chúng đều có thể nghe và cảm nhận được. Vì vậy, thay vì thốt ra những lời cay nghiệt, xấu xí; thay vào đó bạn có thể im lặng hoặc chọn nói những điều tốt đẹp hơn. 

Một số nghiên cứu khoa học cho thấy, nếu dùng chánh niệm thì mọi vật sẽ phát triển theo chiều hướng tốt, còn dùng tà niệm lại khiến chúng trở nên xấu xí. Dễ hiểu hơn thì bạn có thể hiểu là, suy nghĩ sẽ phần nào quyết định hành vi của bạn.

>> Tâm sinh tướng là gì: 10 dấu hiệu của tướng bàn tay giàu có

4.5 Kết giao với người tốt

Có thể bạn đã nghe qua câu “gần mực thì đen, gần đèn thì sáng”. Về mặt khoa học xã hội và tâm lý học, các nhà khoa học gọi khả năng học theo hay làm theo một nhóm ở gần mình là nhờ vào nơron gương (mirror neuron). 

Vì vậy, nếu xung quanh bạn đều là những người có tâm thiện lương thì chắc rằng, tâm của bạn cũng sẽ được thanh lọc là điều đương nhiên. Một môi trường lành mạnh, hòa hợp và biết giúp đỡ lẫn nhau sẽ khiến con người chúng ta thêm phần hạnh phúc.

7 cách để bạn nhận diện một người tốt đang bên cạnh bạn:

  1. Họ đặt câu hỏi về bạn và lắng nghe bạn.
  2. Họ sẵn sàng ở một mình mà không cảm thấy cô đơn.
  3. Họ sẵn sàng giúp đỡ nhưng cũng biết từ chối khi cần.
  4. Họ có khả năng quản lý cảm xúc rất tốt khi nói chuyện.
  5. Họ thoải mái nói về thế giới nội tâm của họ cho bạn nghe.
  6. Họ trung thực, có trách nhiệm và sẵn sàng thừa nhận sai lầm.
  7. Họ biết cách chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất của họ.
Tâm sinh tướng là gì? Cách để cải thiện tướng mạo là kết giao với người tốt

4.6 Học cách nhẫn nhịn

Nói về thuật nhìn người “Tâm sinh tướng là gì” thì nhẫn nhịn là một điều cần thiết. Một người biết nhẫn nhịn thì sẽ luôn có cách giải quyết mọi việc một cách quyết đoán, nhanh chóng.

Trong Phật pháp thường nói “Vi nhân sửu lậu, hỉ sân khuể cố” nhằm chỉ những người xấu xí vì luôn nổi giận và thù hằn. Ngược lại, một người đoan chính, có nét mặt phúc hậu, chân tay trắng nõn và mềm mại là bởi họ đã tu dưỡng “Nhẫn nhịn” mà có được.

4.7 Nuôi dưỡng tâm thiện

Cách cuối cùng để bạn áp dụng đúng bản chất của thuật “tâm sinh tướng là gì” là bạn hãy luôn giữ tâm niệm tốt. 

Cuộc đời của mỗi con người đều luôn trải qua những biến cố và tổn thương. Nhưng nếu bạn luôn giữ được đức tính lương thiện, từ bi hỷ xả; thì vẻ ngoài cũng toát lên sự nhã nhặn, phúc hậu. Ngược lại, nếu bạn luôn căm phẫn, thù hận trong lòng; thì càng khiến người khác ghét bỏ, không coi trọng.

[key-takeaways title=”Nội dung cùng chủ đề:”]

[/key-takeaways]

Tóm lại, nội dung trên là tất cả những gì bạn cần biết về tâm sinh tướng là gì, tại sao nói tướng do tâm sinh, và tâm sinh tướng đẹp hay xấu là có thật không. Nếu bạn tin vào tâm linh thì tâm sinh tướng là gì chắc bạn đã hiểu. Còn bạn tin vào khoa học tâm lý; thì tâm sinh tướng có thể lý giải là “hành vi do suy nghĩ của bạn quyết định”.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm? 5 công thức ngon hết sảy!

Bông cải trắng là một nguồn thực phẩm nhiều dinh dưỡng, thích hợp cho người lớn và cả bé trong giai đoạn mới bắt đầu ăn dặm. Vậy súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm để tăng dinh dưỡng, cũng như giúp đa dạng món ăn cho bé?

1. Thành phần dinh dưỡng của súp lơ trắng

Nhiều mẹ tìm đọc “súp lữ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm” vì bông cải trắng có thành phần dinh dưỡng khá đa dạng và phong phú.

Trong 100g bông cải trắng chứa:

  • Năng lượng: 25 calo.
  • Dưỡng chất: Chất xơ 2,5g, carbohydrate 5.3g, chất béo 0.1g, protein 2g,…
  • Vitamin và khoáng chất: Vitamin C: 46.4mg; Vitamin K: 16 mcg, Vitamin B6: 0.2 mcg, Vitamin B5: 0.7 mg; Folate: 57mcg, Mangan: 0.2mg, Magie 15mg, Photpho 44mg…
  • Các dưỡng chất khác: Nhiều chất chống oxy hóa như Axit protocatechuic, Axit coumaric và Axit vanillic, Lutein, zeaxanthin, Rutin, Quercetin, Glucoraphanin, Indole và Isothiocyanates …

Theo thông tin dinh dưỡng từ Bộ Nông Nghiệp Mỹ – USDA, trong 100g bông cải trắng có:

  • Hàm lượng vitamin C chiếm 57% nhu cầu cần dùng trong một ngày.
  • Vitamin K được cung cấp chiếm 20% hàm lượng cần thiết.
  • Đặc biệt, vitamin B5, B6 mà súp lơ trắng mang lại chiếm lần lượt là 14% và 11% nhu cầu khuyến nghị.

2. Lợi ích của súp lơ trắng khi cho bé ăn dặm

Súp lơ trắng là thực phẩm cung cấp chất xơ hữu ích cho trẻ; cho bé ăn súp lơ trắng là cách hữu hiệu để hỗ trợ hệ tiêu hóa trong giai đoạn bé mới bắt đầu ăn dặm.

Hơn nữa, bé có thể ăn súp lơ trắng khi được 6 tháng tuổi. Đây là một thực phẩm tốt khi mẹ chưa biết nên cho bé ăn dặm món gì đầu tiên.

Nhiều tài liệu cho thấy, các loại rau củ như cà rốt, khoai tây, bông cải trắng là các thực phẩm giúp bé phát triển kỹ năng cầm nắm. Đặc biệt là khi cha mẹ nuôi con theo phương pháp ăn dặm bé tự chỉ huy – BLW.

Súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm?
Súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm để đảm bảo dinh dưỡng?

3. Súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm đủ dưỡng chất?

Súp lơ trắng (hoặc xanh), cách chế biến và kết hợp với các thực phẩm khác là như nhau. Để tăng dinh dưỡng và làm đa dạng các món ăn dặm cho bé, mẹ có thể kết hợp bông cải trắng với các thực phẩm:

  • Đậu và hạt: Đậu xanh, đậu đỏ, đậu nành hoặc các loại hạt như hạt chia, hạt lanh…
  • Thịt gà hoặc thịt cá: Nấu thêm một ít thịt gà hoặc cá tươi cùng súp lơ trắng để tăng hàm lượng protein và chất béo cần thiết cho sự phát triển của bé.
  • Rau xanh: Mẹ có thể thêm các loại rau xanh như cà rốt, bắp cải, bí đỏ hoặc cải xoong để cung cấp thêm vitamin, khoáng chất và chất xơ cho bé.
  • Sữa hoặc sản phẩm sữa: Nếu bé không bị dị ứng với sữa, mẹ có thể thêm một ít sữa hoặc sản phẩm sữa như sữa chua, sữa đặc, sữa tươi vào bữa ăn để con bằng cùng với món súp lơ trắng để tăng thêm lượng canxi và chất béo tốt.
  • Cháo hoặc mì sợi: Bên cạnh việc cho bé ăn cháo, mẹ cũng có thể kết hợp nấu mì cho bé ăn dặm cùng súp lơ trắng.

Kết hợp với thực phẩm gì?

4. Các món ăn từ súp lơ xanh và trắng cho bé ăn dặm

Súp lơ trắng nấu với thịt gì cho bé ăn dặm là ngon? Dưới đây là nhiều món mẹ có thể tham khảo để nấu cho bé ăn dặm cùng bông cải xanh trắng.

4.1 Cháo súp lơ trắng xay

Cũng giống như cháo súp lơ xanh, cháo súp lơ xanh và trắng luôn là món ăn nên có trong thực đơn dinh dưỡng của bé. Không chỉ vậy, súp lơ xanh và trắng còn thuộc trong danh sách 10 thực phẩm vàng giúp bé phát triển trí thông minh tối đa.

Cách nấu:

  • Bước 1: Mẹ rửa sạch súp lơ trắng, cắt thành những miếng nhỏ để luộc.
  • Bước 2: Bắc nước lên bếp, đun sôi nước rồi cho súp lơ trắng vào.
  • Bước 3: Sau khi súp lơ chín mềm, mẹ lấy ra cho vào máy xay và xay nhuyễn.
  • Bước 4: Khi đã xay nhuyễn xong, mẹ có thể trút ra bát rồi cho bé cưng thưởng thức.

Trong súp lơ xanh và trắng đều có vị đặc trưng tương tự nhau. Cả hai loại súp lơ đều đậm vị rau củ, hơi hơi đắng, và hậu ngọt nhẹ. Chính vì vậy, để tập làm quen cho bé ăn dặm, mẹ có thể nấu cháo súp lơ lỏng một chút cho bé dễ ăn.

Súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm? Đơn giản nhất là nấu cháo trắng

4.2 Cháo cá hồi súp lơ trắng

Súp lơ xanh trắng nấu với gì cho bé ăn dặm để tăng dinh dưỡng, thì mẹ có thể chọn cá hồi. Món cháo cá hồi cho bé ăn dặm luôn là lựa chọn hàng đầu của các mẹ bỉm. Vì các mẹ đều biết rằng, cá hồi chứa nhiều đạm và nguồn chất béo omega 3 tốt cho bé.

Nguyên liệu:

  • Bí đỏ: 10g
  • Gạo tẻ: 50g
  • Cá hồi: 50g
  • Dầu ăn: 3ml
  • Khoai tây: 20g
  • Hành khô: 1 củ
  • Súp lơ trắng: 20g

Cách nấu cháo cá hồi súp lơ trắng cho bé:

  • Bước 1: Cá hồi rửa sạch, luộc chín, để nguội rồi dùng tay bóp nát và lọc kỹ xương.
  • Bước 2: Hành khô thái nhỏ, phi thơm cùng dầu ăn rồi cho cá vào xào.
  • Bước 3: Bí đỏ và khoai tây gọt vỏ, rửa sạch cùng với rau súp lơ trắng. Luộc chín tất cả rau củ và băm nhỏ.
  • Bước 4: Hầm gạo với 1 bát nước, khi nào thấy cháo cạn thì đổ thêm nước vào hầm cho đến khi gạo mềm nhuyễn.
  • Bước 5: Khi cháo cá hồi mềm tơi, độ nhuyễn vừa phải thì cho rau và cá vào khuấy đều cho cháo sôi lên lần nữa rồi tắt bếp. Múc ra bát chờ nguội và cho bé ăn mẹ nhé.
Cách nấu cháo cá hồi súp lơ trắng cho bé
Súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm để tăng đạm và chất béo? Mẹ có thể chọn cá hồi

4.3 Thịt bò băm nấu súp lơ trắng

Nguyên liệu:

  • Thịt bò
  • Phô mai
  • Bột ăn dặm 
  • Súp lơ trắng
  • Dầu olive/ dầu ăn dặm

Cách chế biến thịt bò băm nấu súp lơ trắng:

  • Bước 1: Thịt bò mua về rửa sạch xay nhuyễn.
  • Bước 2: Hành tím băm nhuyễn bỏ vào ướp thịt bò, ướp gia vị 1 muỗng hạt nêm, 1 ít bột ngọt, ½ muỗng tiêu trộn ướp trong khoảng thời gian là 20 phút. 
  • Bước 3: Súp lơ xanh trắng tách ra rửa sạch ngâm muối 15 phút.
  • Bước 4: Bắc nước cho sôi, thịt bò ướm dung tay vo thành viên và cho vào nồi. Khi thịt bò chín, cho thêm nước dùng cho vừa ăn, cho súp lơ xanh và lơ trắng vào nấu cho đến khi thịt bò và súp lơ đều đã ngấm gia vị và mềm. 
  • Bước 5: Sau khi được hỗn hợp thịt bò băm súp lơ trắng, các mẹ có thể xay nhuyễn cho bé ăn dặm hoặc nghiền nhỏ phù hợp với thời điểm ăn dặm hiện tại của bé.
Chọn thịt bò cho bé ăn dặm để bổ sung sắt
Súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm để bổ sung sắt? Mẹ nên chọn thịt bò

4.4 Nấu bột ăn dặm với thịt lợn, đậu, súp lơ trắng

Để tiết kiệm thời gian cho những cử ăn, mẹ có thể kết hợp nấu súp lơ trắng cho bé cùng thịt lợn, đậu, súp lơ trắng với số lượng nhiều.

Nguyên liệu:

  • Bột ăn dặm.
  • Thịt lợn.
  • Đậu đen, đậu đỏ.
  • Súp lơ xanh, trắng.

Cách nấu bột ăn dặm với súp lơ trắng:

  • Bước 1: Rửa sạch đậu đen, đậu đỏ và ngâm nước cho mềm, sau đó ninh cho thật chín rồi nghiền nhuyễn. Rồi trộn chung với cháo thịt lợn đậu xanh chia ra những phần nhỏ bỏ và tủ lạnh đông đá. 
  • Bước 2: Ngày nào bé ăn thì mẹ rã đông hỗn hợp cháo này và đun trên bếp, tán nhuyễn hỗn hợp, sau đó cho súp lơ xanh trắng mới luộc và nghiền nhuyễn vào đảo đều. 
  • Bước 3: Sau khi tắt bếp cho thêm dầu ăn của bé vào và trộn đều và múc ra cho bé ăn dặm.

Súp lơ trắng nấu với bột ăn dặm thì kiểu gì cho bé ăn dặm cũng ngon tuyệt. Với món này mẹ đã có ngay thực đơn ăn dặm cho bé từ 6-7 tháng trở lên và vô cùng giàu chất dinh dưỡng; mà không phải đau đầu suy nghĩ “súp lơ trắng nấu với gì cho bé ăn dặm”.

Nấu bột ăn dặm với thịt lợn, đậu, súp lơ trắng
Súp lơ trắng nấu với bột ăn dặm

4.5 Cháo cà chua trứng với súp lơ trắng

Nguyên liệu:

  • 1 bông cải trắng.
  • 2 quả cà chua.
  • 1 quả trứng gà ta.
  • 1 ít cháo nấu sẵn.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Bông súp lơ trắng, mua về rửa sạch, luộc chín rồi sau đó tán nhỏ. Cà chua cũng làm tương tự như súp lơ, rửa sạch, gọt vỏ, bỏ hạt, thái nhỏ rồi cho vào nước dùng daishi nấu chín.
  • Bước 2: Nấu lại phần cháo trắng, cho trứng vào khuấy đều để tạo dạng sợi.
  • Bước 3: Mẹ trộn súp lơ xanh trắng với cà chua là có thể cho bé thưởng thức.

Súp lơ nấu cà chua được không?

[key-takeaways title=”Gợi ý thêm 10 món để thực đơn của mẹ và bé thêm phong phú:”]

  • Cháo thịt bằm, súp lơ, rau ngót.
  • Cháo cá lóc nấu cùng bông cải trắng.
  • Cháo tôm nấu rau chân vịt và bông cải trắng.
  • Hỗn hợp bột thịt gà, khoai lang, súp lơ trắng.
  • Cháo yến mạch ức gà nướng súp lơ xanh trắng.
  • Mì somen kết hợp rau củ các loại cho bé ăn dặm.
  • Bí đỏ, súp lơ xanh trắng xay nghiền cho bé ăn dặm.
  • Cháo tôm, bông cải, đậu hũ nấu cùng cho bé ăn dặm.
  • Cháo rau củ bao gồm bông cải xanh trắng, cà rốt, nấm.
  • Cháo bột rau dền topping bột súp lơ hoa đậu biếc và hạt lanh.

[/key-takeaways]

5. Lưu ý khi khi nấu súp lơ trắng cho bé ăn dặm

Lưu ý khi khi nấu súp lơ trắng

Súp lơ trắng xanh có thể kết hợp với nhiều loại rau củ, thịt đạm khác nhau; nhưng cần tránh những thực phẩm như: dưa chuột, gan lợn, gan bò, sữa bò. Súp lơ rất giàu vitamin C, dưa chuột lại chứa các enzyme phân hủy vitamin C. Nếu ăn hai loại thực phẩm này cùng với nhau sẽ làm giảm hấp thụ vitamin C.

Hy vọng nội dung bài viết đã cho cha mẹ biết “súp lơ xanh trắng nấu với gì cho bé ăn dặm” rồi nhé.

[key-takeaways title=”Các bài viết cùng chủ đề:”]

[/key-takeaways]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Rôm sảy ở trẻ sơ sinh có tự hết không? Nguyên nhân và cách chăm bé

Vậy tình trạng rôm sảy ở trẻ sơ sinh là gì? Có thể tự hết hay không? Làm sao để chăm sóc và điều trị cho trẻ mau khỏi? Bài viết này, MarryBaby sẽ giải đáp tất cả thắc mắc của cha mẹ về tình trạng rôm sảy ở trẻ em.

1. Triệu chứng rôm sảy ở trẻ sơ sinh

Rôm sảy ở trẻ sơ sinh (prickly heat) là những nốt mẩn đỏ cỡ đầu kim, hình tròn hoặc lấm tấm; có chút nước và nổi xung quanh các vùng da như đầu, cổ, ngực, lưng, nách, bẹn… Vùng da rôm sảy ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường có màu đỏ; ngứa và một chút nóng rát.

Khi trẻ sơ sinh bị rôm sảy; bé sẽ thường chà xát và gãi ngứa và khiến cho da bị lở gây viêm nhiễm.

Có 3 dạng rôm sảy ở trẻ:

  • Rôm đỏ: Thường xảy ra do thời tiết nóng ẩm.
  • Rôm sâu: Xảy ra do tuyến mồ hôi gặp vấn đề nghiêm trọng; thường là sau khi trẻ bị rôm đỏ kéo dài.
  • Rôm dạng tinh thể: Thường phổ biến ở trẻ nhỏ do chậm các ống tuyến mồ hôi chậm phát triển. Loại rôm sảy này thường xảy ra do sốt cao và sẽ để lại các mảng da bị bong khi trẻ bị rôm sảy đã khỏi bệnh.

2. Nguyên nhân gây rôm sảy ở trẻ sơ sinh

Hình ảnh minh họa những vùng da trẻ sơ sinh thường bị nổi rôm sảy
Hình ảnh minh họa những vùng da ở trẻ sơ sinh thường bị nổi rôm sảy

Theo học viện Bác sĩ Gia Đình Hoa Kỳ – Family Doctor, rôm sảy ở trẻ sơ sinh là do các ống dẫn mồ hôi bị tắc nghẽn. Nhất là vào thời điểm mùa hè, nóng và ẩm; kèm theo quần áo của trẻ mặc quá dày, thấm mồ hôi kém dẫn đến trẻ dễ bị rôm sảy. 

Những nguyên nhân gây ra rôm sảy ở trẻ sơ sinh gồm có:

  • Ống dẫn mồ hôi phát triển chưa hoàn chỉnh: Chính vì ống dẫn mồ hôi chưa phát triển hoàn chỉnh nên mồ hôi của bé không được thoát ra ngoài, tích tụ dưới da, bị bụi bặm, tế bào chết bịt kín. Kéo theo tình trạng ứ đọng, bít tắc và rôm sảy. 
  • Trẻ mặc nhiều quần áo (hoặc dày): Trường hợp mẹ sợ bé bị lạnh và chọn những quần áo dày cho bé, như vậy sẽ khiến bé dễ bị rôm sảy. Thay vào đó, mẹ hãy thường xuyên kiểm tra thân nhiệt cho con để chọn quần áo phù hợp.
  • Bé bị sốt: Sốt sẽ khiến nhiệt độ cơ thể nóng lên, làm tăng tiết mồ hôi giúp cơ thể giải nhiệt và gây ra tình trạng rôm sảy.
  • Da trẻ dị ứng với các sản phẩm bột giặt, nước xả vải: Các sản phẩm bột giặt thường có chứa các chất tạo hương thơm, làm mềm vải. Và cũng chính những chất này sẽ làm cho làn da nhạy cảm của bé bị kích ứng. Từ đó khiến bé ngứa ngáy, khó chịu và thậm chí là bị rôm sảy.

3. Rôm sảy ở trẻ sơ sinh có tự hết không?

Tình trạng rôm sảy ở trẻ sơ sinh sẽ không thể tự khỏi nếu không có sự chăm sóc của cha mẹ. Mặc dù, vùng da bị rôm sảy ở trẻ sơ sinh cũng trở nên dịu nhẹ hơn khi thời tiết mát mẻ trở lại.

Chỉ có điều, nếu những triệu chứng rôm sảy vẫn kéo dài hoặc tái phát trở lại thì khả năng cao sẽ dẫn đến viêm da, nhiễm trùng da; nguy hiểm nhất là nhiễm trùng huyết.

Trường hợp rôm sảy xuất hiện liên tục, tái phát nhiều lần, thì những lần sau sẽ càng nặng hơn. Đây còn được gọi là bệnh hình thành do tái phát nhiều đợt; và dễ lan rộng ra những vùng da khác trên cơ thể của bé.

4. Cách điều trị và chăm sóc rôm sảy ở trẻ sơ sinh

Cách điều trị rôm sảy ở trẻ em mau khỏi
Cách điều trị rôm sảy ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ mau khỏi

Rôm sảy hay hăm tã ở trẻ sơ sinh thường khỏi sau vài ngày chăm sóc. Cha mẹ yên tâm là tình trạng hăm rôm sảy ở trẻ có thể điều trị tại nhà; và khỏi nhanh chóng sau vài ngày.

4.1 Làm dịu da

Khi trẻ bị rôm sảy, mẹ nên tắm cho em bằng nước ấm mỗi ngày để làm dịu và làm mát làn da. Đồng thời mẹ cũng có thể sử dụng túi chườm mát để chườm lên vùng da bị rôm sảy.

4.2 Chọn quần áo thoáng mát

Cha mẹ nên chọn quần áo 100% Cotton và thấm hút mồ hôi tốt cho bé. Giúp cho da của bé được thoáng mát và dễ chịu. Nhất là vào những ngày hè nóng bức. Đồng thời cha mẹ cũng phải chọn loại nước giặt và nước xả vải phù hợp dành cho da em bé.

4.3 Thoa kem đặc trị

Bạn hãy thoa kem cho bé theo chỉ định từ bác sĩ để làm dịu ngứa cũng như giảm bớt tình trạng rôm sảy của bé.

Gợi ý các loại kem điều trị rôm sảy ở trẻ:

  • Bepanthen Balm.
  • Kem bôi Sudocrem.
  • Kem rau má Yoosun.
  • Kem bôi Oatrum Kids.
  • Vitamin Barrier Cream.

Lưu ý: Khi sử dụng bất kỳ loại thuốc hay kem trị hăm nào để điều trị cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cha mẹ nên cần hỏi ý kiến bác sĩ trước.

4.4 Điều trị rôm sảy ở trẻ sơ sinh theo dân gian

Nếu cha mẹ muốn điều trị rôm sảy ở trẻ em theo phương pháp tắm lá dân gian; MarryBaby sẽ gợi ý cho cha mẹ một số loại lá có tác dụng sát khuẩn và điều trị rôm sảy cho trẻ.

  • Lá trà xanh: Mẹ rửa sạch lá trà xanh tươi rồi cho vào nồi nước đun. Sau đó, dùng nước này pha với nước tắm của bé để sát khuẩn da.
  • Lá kinh giới: Tương tự, mẹ rửa sạch lá kinh giới rồi cho vào nồi nước đun sôi; sau đó pha cùng nước tắm cho trẻ để làm dịu da và điều trị rôm sảy.
  • Lá khế: Mẹ lấy một nắm lá khế, tách bỏ các phần thừa của lá rồi đem rửa sạch và cho vào nồi đun sôi cùng một ít muối. Sau khi đun sôi khoảng 5 phút thì bỏ bã và chắt nước ra chậu lớn; pha cùng với nước lạnh sao cho nước đủ ấm để tắm cho bé.
  • Mướp đắng: Mẹ giã hoặc xay nhỏ trái mướp đắng rồi cho nước lọc vào và lọc lấy nước mướp đắng nguyên chất. Sau đó hòa hỗn hợp này vào nước tắm để làm giảm tình trạng rôm sảy ở trẻ.

LƯU Ý: Các phương pháp dân gian này đều không có khoa học kiểm chứng; mà chỉ dựa trên kinh nghiệm truyền đời. Cha mẹ cân nhắc kỹ khi áp dụng; hoặc tham khảo thêm ý kiến từ bác sĩ nhé!

5. Hướng dẫn cha mẹ phòng ngừa rôm sảy ở trẻ em

Cách phòng ngừa
Cách phòng ngừa rôm sảy ở trẻ sơ sinh

NÊN

  • NÊN thay tã cho bé thường xuyên khi tã bị ẩm ướt.
  • NÊN giữ cho vùng da mặc tã của bé được khô thoáng.
  • NÊN tăng chất lượng sữa của mẹ nếu bé còn bú; và tăng cường chế độ dinh dưỡng đối với trẻ đã có thể ăn dặm.

KHÔNG

  • KHÔNG dùng các loại sữa tắm có mùi thơm.
  • KHÔNG giặt đồ của trẻ cùng với cha mẹ, và gia đình.
  • KHÔNG đưa bé ra trời nắng trong khoảng từ 10h sáng đến 16h chiều.
  • KHÔNG lạm dụng phấn rôm rắc nhiều trên da của bé, vì có thể gây bít lỗ chân lông.
  • KHÔNG vệ sinh sâu bên trong vùng kín của con; kể cả bé trai hay bé gái. Cha mẹ chỉ nên vệ sinh bên ngoài da của con.

Tóm lại, rôm sảy ở trẻ sơ sinh là tình trạng phổ biến và  cũng không quá nguy hiểm. Điều quan trọng là khi biết trẻ bị rôm sảy, cha mẹ cần chăm sóc và điều trị ngay. Lý do là để tránh tình trở nên nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sự phát triển của con.

[key-takeaways title=”Các bài viết liên quan:”]

[/key-takeaways]

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

3 cách nấu bó nước mát giải nhiệt đúng chuẩn người Hoa

Trùng hợp nếu bạn cũng đang tìm cách nấu nước mát của người Hoa tại nhà thì bài viết này là dành cho bạn. Trong đó, MarryBaby sẽ hướng bạn chỗ mua nguyên liệu, cách sơ chế và cả cách nấu đến thành phẩm nước mát. Xem ngay nào!

1. Nước mát, nước sâm giải nhiệt là gì?

Nước “sâm” – tên gọi chung cho các loại nước giải khát được nấu từ những vị thuốc Nam như rong biển, mía lau, rễ cỏ tranh, la hán quả, đường phèn… Ngoài ra, tùy điều kiện, thói quen và sở thích mà có thể nấu chung với râu bắp, bông cúc, kỷ tử, mã đề, lá đỏ…

Các loại nước mát và nước sâm giải nhiệt của người Hoa nhìn chung là khá an toàn. Vì nguyên liệu chủ yếu để nấu loại nước mát này chủ yếu là cây cỏ, thảo dược và các vị thuốc được sử dụng rộng rãi.

Nhiều người tìm cách nấu nước mát của người Hoa vì khả năng giải nhiệt của nó vào những ngày hè nóng bức.

2. Công dụng của nước mát, nước sâm giải nhiệt là gì?

Các loại nước mát và nước sâm theo truyền thống của người Hoa có công dụng giải nhiệt, cân bằng âm dương và hỗ trợ sức khỏe.

Một số công dụng khác của nước sâm giải nhiệt:

  • Giải nhiệt cơ thể: Những loại nước mát và nước sâm thường được dùng trong mùa hè hoặc trong thời tiết nóng để giải nhiệt cơ thể.
  • Giải độc gan: Các dược liệu có trong nước mát và nước sâm có thể giúp thanh lọc cơ thể, tăng cường chức năng gan và thận.
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Một số loại nước mát; ví dụ như nước mát trái cây và nước mát thảo dược; có thể giúp cải thiện quá trình tiêu hóa, giảm triệu chứng khó tiêu, nôn mửa và tiêu chảy.
  • Tăng cường sức khỏe: Các thành phần dược liệu trong nước mát và nước sâm có thể cung cấp các dưỡng chất thiết yếu, vitamin và khoáng chất cho cơ thể; giúp tăng cường hệ miễn dịch, tăng cường sức khỏe tổng thể.
Công dụng của nước mát là gì? Làm thế nào để biết cách nấu nước mát chuẩn như người Hoa?

3. Nguyên liệu nấu nước mát bao gồm những gì?

3.1 Rong biển

Rong biển (海草) có hàm lượng dinh dưỡng cao, có chứa nhiều khoáng chất; đặc biệt là lượng canxi, iốt cao, hàm lượng cholesterol thấp. Bên cạnh đó, rong biển còn có chất fertile clement; đây là chất không thể thiếu của tuyến giáp, tốt cho thai phụ và trẻ em.

Theo y học cổ truyền, rong biển màu đen hoặc xanh, vị mặn, ngọt nhẹ, tính mát, quy vào kinh thận, bổ được thận âm và thận khí. Tạng thận là tạng chủ về thủy, tức là sự tươi mát, dẻo dai của cơ thể. 

3.2 Rễ cỏ tranh

Rể cỏ tranh
Rể cỏ tranh – Nguyên liệu trong cách nấu nước mát phổ biến

Theo Đông y, rễ cỏ tranh có màu trắng hoặc vàng nhạt, vị ngọt, tính hàn, vào các kinh tâm, phế, tỳ, vị và bàng quang. Có công dụng giúp thanh nhiệt, làm mát, lợi tiểu và thanh phế nhiệt.

3.3 Mía lau

Mía lau thân nhỏ, mảnh hơn so với các loại mía khác. Có vị ngọt, tính bình, có tác dụng thanh nhiệt, trợ tỳ, kiện vị (giúp ăn ngon miệng), lợi đại tiểu trường (đi tiêu tiểu dễ), làm mát, giảm ho, giảm nóng, giải độc rượu, giải được các sức nóng của thuốc.

Đặc biệt, mía lau còng giúp sinh tân (làm mát bằng cách tạo thêm tân dịch) nên ít gây tác dụng phụ như lợi tiểu đến mất nước. Tuy nhiên, những người bị nóng trong người, có ho thì không nên dùng.

3.4 Râu bắp

Cách nấu nước mát là có dùng râu bắp không? Chắc chắc là không thể thiếu râu bắp
Cách nấu nước mát là có dùng râu bắp không? Râu bắp là không thể thiếu để nấu nước mát đúng cách

Râu bắp còn có tên gọi khác là ngọc mễ tu, có chứa nhiều loại vitamin. Theo y học cổ truyền, râu bắp có vị ngọt, tính bình, quy kinh thận, bàng quang, có công năng lợi tiểu, tiêu thũng (giảm phù), thông lợi mật, thanh huyết nhiệt (làm giảm nóng nảy, bứt rứt, mụn nhọt), chỉ huyết.

3.5 Bông cúc

Bông cúc (tên thuốc Bắc là cúc hoa) vị ngọt đắng, tính hơi hàn, qui kinh phế can thận. Bông cúc có tác dụng giải cảm hạ sốt tiêu viêm, giải độc (làm giảm sưng viêm các mụn nhọt), làm sáng mắt. 

3.6 Mã đề

Mã đề còn gọi là mã đề thảo, xa tiền thảo, xa tiền tử, nhả én. Tính mát, vị ngọt, quy kinh can, phế, tác dụng lợi tiểu, thanh nhiệt. Được dùng làm thuốc thông tiểu, chữa ho lâu ngày, viêm amidal, viêm bàng quang, đau mắt đỏ tác dụng lợi tiểu, giải độc.

Mã đề là một vị phụ thêm vào trong cách nấu các loại nước mát; tuy nhiên, không dùng cho người gầy ốm và hay khó tiêu lạnh bụng.

3.7 Bí đao

Bí đao có tác dụng giải nhiệt, phòng say nắng, khô miệng, mụn nhọt, ban sởi. Ngoài ra, ăn bí đao thường xuyên còn có tác dụng giảm cân, tốt cho người bị xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, huyết áp cao, bị phù do viêm thận.

Tuy nhiên, nấu nước mát đúng cách cần chú ý tuyệt đối không dùng bí đao sống; hoặc nước ép bí đao sống vì sẽ gây rối loạn tiêu hóa.

Trên thực tế, tùy theo sở thích, ảnh hưởng văn hóa, thể trạng cơ thể mà việc chọn nguyên liệu để nấu nước mát sẽ còn khác nhau. Và nguyên liệu để nấu nước mát là tương đối nhiều, ví dụ như nước uống mát gan 24 vị.

4. Cách nấu các loại nước mát theo chuẩn người Hoa

4.1 Cách nấu nước mát, nước sâm uống giải nhiệt

Cách nấu nước mát, nước sâm giải nhiệt
Cách nấu nước mát, nước sâm giải nhiệt

Nguyên liệu nấu nước mát, nước sâm:

  • 1 bó nguyên liệu nấu nước mát bao gồm: mía lau, rễ tranh, lá dứa, lá cây lẻ bạn, cây thuốc dòi, râu bắp.
  • Đường phèn (tùy ý).

Cách nấu nước mát giải nhiệt:

  • Bước 1: Rửa thật sạch tất cả các nguyên liệu nấu nước mát. Nhất là phải rửa sạch bùn đất ở rễ tranh và lá dứa.
  • Bước 2: Cho toàn bộ nguyên liệu vào cùng với 1,5 – 2 lít nước và nấu đến sôi. Nấu sôi liên tục khoảng 10 – 15 phút. (Lá dứa nên cho vào sau cùng khi chuẩn bị nấu xong)
  • Bước 3: Thỉnh thoảng bạn dùng vá để ép chặt các nguyên liệu để ra hết chất.
  • Bước 4: Sau khi nấu gần xong, bạn cho đường phèn vào, khuấy đều rồi bắt nồi xuống.
  • Bước 5: Lược lấy nước và uống nóng hoặc đợi nguội và uống với đá.

Thành phẩm:

Nước mát sau khi nấu sẽ có vị thanh mát, ngọt dịu vừa phải. Uống nước mát giúp thanh nhiệt cơ thể; nhất là những ngày trời nóng uống nước mát còn đã khát hơn.

4.2 Cách tự nấu nước mát sâm rong biển

Cách nấu nước mát sâm rong biển
Cách tự nấu nước mát sâm rong biển

Nguyên liệu để nấu nước mát sâm rong biển:

  • 1 bó nguyên liệu bao gồm: mía lau, rễ tranh, lá dứa, cây thuốc dòi.
  • 1 quả la hán quả.
  • Đường phèn 200g.
  • Rong biển khô 50g. Rong biển để nấu nước mát bạn chọn loại rong biển sợi phơi khô, có màu đen đậm. Bạn có thể mua ở Chợ Lớn hoặc tại các chợ nhỏ lẻ tại khu vực. Nếu muốn chắc chắn thì bạn có thể tìm mua ở khu vực đường Hải Thượng Lãn Ông, Quận 5.

Cách nấu nước mát sâm rong biển:

  • Bước 1: Rửa rong biển khô rồi ngâm ngập nước trong khoảng 30 phút. Khi rong biển đã nở ra thì mang đi rửa thật sạch để loại bỏ hết phần cát bám trên rong biển. Cắt trái la hán quả rửa sạch và cắt làm bốn. 
  • Bước 2: Cho tất cả nguyên liệu vào nấu cùng với 3 lít nước. Nấu sôi liên tục trong 20 phút để ra hết chất. (lá dứa nên cho vào cuối cùng)
  • Bước 3: Thỉnh thoảng bạn dùng vá để ép chặt các nguyên liệu để ra hết chất.
  • Bước 4: Cho đường phèn vào và khuấy đều trước khi bắt nồi xuống bếp.
  • Bước 5: Lược lấy nước và uống nóng hoặc đợi nguội và uống với đá.

Thành phẩm:

Nước sâm rong biển (海草) có mùi hương thảo mộc dịu mát xen chút mùi rong biển đặc trưng vô cùng dễ chịu. Nước sâm rong biển có màu đen loãng.

4.3 Cách tự nấu nước mát 24 vị của người Hoa

Cách nấu nước mát 24 vị theo chuẩn người Hoa
Cách tự nấu nước mát 24 vị theo chuẩn của người Hoa

Nguyên liệu để nấu nước mát 24 vị:

  • 3 khúc mía lau.
  • 1 bó rễ tranh.
  • 1 bó bông ngò rí.
  • 50g râu bắp.
  • 50g mã đề.
  • 3 cây lá sữa.
  • 80g đường phèn.
  • 6 lít nước.
  • Muối.

Hoặc bạn có thể nói là mua bó nguyên liệu nấu sâm 24 vị là người bán sẽ bán cho bạn đầy đủ các nguyên liệu cần thiết.

Cách nấu nước mát 24 vị:

  • Bước 1: Rửa sạch tất cả các nguyên liệu, sau đó ngâm rửa với nước muối khoảng 20 phút để loại bỏ vi khuẩn và các bùn đất. Sau đó để ráo.
  • Bước 2: Bó các nguyên liệu thành từng bó nhỏ; mía lau nên chặt thành từng khúc ngắn và đập dập dẹp.
  • Bước 3: Cho tất cả các nguyên liệu thảo dược vào trong nồi (trừ đường phèn) với 6 lít nước.
  • Bước 4: Đun sôi rồi đun nhỏ lửa trong khoảng 40 phút. Khi thấy nước chuyển thành màu nâu đậm là được. Tiếp tục lọc lấy nước bỏ bã. Cho thêm đường phèn vào rồi khuấy đều cho đường tan hết là được.
  • Bước 5: Lược sạch các nguyên liệu để lấy nước. Để ấm và uống là được.

Thành phẩm:

Nước mát 24 vị hay còn gọi là sâm 24 vị, là loại nước mát phổ biến đối với hầu hết người Hoa. Lý do là vi nước sâm 24 vị giúp mát gan, lợi tiểu, giải độc cơ thể…

Để có thể mua được nguyên liệu nấu nước mát 24 vị; bạn có thể tìm đến các cửa hiệu Đông Y gia truyền để được hướng dẫn và bán chính xác bộ nguyên liệu để nấu. Khu vực tập trung nhiều cửa hàng Đông Y nhất là ở khúc đường Trần Hưng Đạo (một chiều) ở quận 5.

5. Lưu ý khi uống nước mát và nước sâm mát gan

Các đồ uống được nấu từ cây cỏ, lá cây và rễ tự nhiên là tương đối an toàn và có lợi cho sức khỏe. Vì hầu như các loại nguyên liệu này không chứa chất gây hại; hay bị hóa chất ảnh hưởng. Bên cạnh đó, hương vị cũng thanh mát và dễ chịu.

Sau khi đã biết cách nấu nước mát, bạn cũng sẽ cần lưu ý vài điều để đảm bảo an toàn khi uống nước mát:

  • Không mua các nguyên liệu đã cũ, hoặc bị héo.
  • Hạn chế uống nước sâm vào buổi tối, buổi đêm.
  • Đối tượng nên tránh dùng nước mát: Trẻ sơ sinh; người đang bị tiêu chảy, hoặc người bệnh đang theo chế độ dinh dưỡng của bác sĩ.

Theo tổ chức y tế Rhode Island, các bác sĩ không phủ nhận công dụng của các loại trà, các loại nước mát nấu từ lá là tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên các bác sĩ cũng nói thêm:

Nếu lạm dụng các loại trà chứa caffein, làm tăng nhịp tim, kéo theo tăng huyết áp; nguy cơ cao sẽ nguy hiểm cho những ai đang mắc bệnh tim; cao huyết áp. Vậy nên, hãy uống vừa phải như một hình thức giải khát, và không làm dụng như thuốc chữa bệnh.”

Nhìn chung, có thể thấy rằng uống nước mát giải khát, giải nhiệt là tốt cho sức khỏe. Nếu có thời gian vào bếp, bạn có thể tham khảo phần nội dung cách nấu nước mát giải nhiệt mà MarryBaby đã đề cập ở trên để nấu cho gia đình cùng uống nhé.

[key-takeaways title=”Các bài viết liên quan:”]

[/key-takeaways]

Categories
Tình cảm gia đình Gia đình

Ngày của mẹ là ngày nào năm 2023? Ý tưởng tặng quà cho mẹ

Mặc dù đã nhiều lần nghe qua về ngày của Mẹ, nhưng nếu bạn vẫn chưa biết về nguồn gốc, ý nghĩa của ngày này; ngay sau đây, Marrybaby sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin thú vị về ngày của Mẹ nhé.

1. Nguồn gốc, ý nghĩa ngày của Mẹ

1.1 Nguồn gốc ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ (Mother’s Day) hay còn gọi là Ngày Hiền Mẫu là ngày lễ kỷ niệm để tôn vinh tình mẫu tử và những người mẹ trên toàn thế giới. 

Nguồn gốc phổ biến nhất về ngày của Mẹ là bắt nguồn từ Hoa Kỳ (Mỹ), theo sáng kiến của Anna Jarvis vào năm 1908; và trở thành ngày lễ chính thức tại Mỹ năm 1914.

Tuy nhiên, theo lịch sử lâu đời hơn về ngày của Mẹ thì ngày này bắt nguồn từ người Hy Lạp và La Mã cổ đại. Những lễ hội được tổ chức vào mùa xuân, nhằm để tôn vinh các nữ thần là Rhea và Cybele. Những người mẹ của nhiều vị thần trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.

Tại Việt Nam, bên cạnh các ngày lễ dành cho Mẹ, phụ nữ như ngày 8/3; hay ngày lễ Vu Lan báo hiếu; ngày của Mẹ (Mother’s Day) cũng là dịp để mỗi người con tri ân và thể hiện lòng biết ơn đối với mẹ của mình.

1.2 Ý nghĩa ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ là một ngày lễ được tổ chức hàng năm để tôn vinh và tri ân tình mẫu tử, đó là dịp thể hiện tình cảm đặc biệt và thiêng liêng nhất trong tình cảm gia đình. 

Ngày của Mẹ là cơ hội để con trẻ thể hiện lòng biết ơn và cũng là dịp để mọi người nhớ đến công ơn của mẹ trong việc nuôi dưỡng và chăm sóc gia đình, đặc biệt là trong vai trò làm mẹ.

[key-takeaways title=”Sự thật về ngày của Mẹ và bà Anna Jarvis”]

Mặc dù bà Anna Jarvis là người đưa ra sáng kiến, và đưa ngày của Mẹ trở thành một ngày lễ lớn tại Mỹ. Nhưng từ sau những năm 1940 cũng chính bà là người vận động mọi ngời và chính phủ gỡ bỏ nó khỏi lịch. Vì nó đã bị thương mại hóa và không còn mang ý đúng nghĩa ban đầu.

[/key-takeaways]

Hình ảnh của Anna Jarvis, người đã sáng lập và đưa Mother's Day trở thành một ngày lễ lớn ở Mỹ
Hình ảnh của bà Anna Jarvis, người đã sáng lập và đưa Mother’s Day trở thành một ngày lễ lớn ở Mỹ

2. Ngày của Mẹ 2023 là ngày nào?

Ngày của Mẹ thường diễn ra vào ngày Chủ Nhật thứ hai của tháng 05 dương lịch hằng năm. Trong năm nay, năm 2023, ngày của Mẹ sẽ diễn ra vào Chủ nhật, ngày 14/05/2023.

Ngày của Mẹ là ngày nào trong 5 năm tới?

  • Năm 2024: Chủ nhật ngày 12 tháng 5 dương lịch.
  • Năm 2025: Chủ nhật ngày 11 tháng 5 dương lịch.
  • Năm 2026: Chủ nhật ngày 10 tháng 5 dương lịch.
  • Năm 2027: Chủ nhật ngày 9 tháng 5 dương lịch.
  • Năm 2028: Chủ nhật ngày 14 tháng 5 dương lịch.

3. Truyền thống ngày của Mẹ ở các nước trên thế giới

3.1 Mother’s Day ở các quốc gia trên thế giới

Tùy theo từng quốc gia và văn hóa, ngày của Mẹ có thể được tổ chức vào các ngày khác nhau, nhưng thường là vào mùa xuân hoặc mùa hè.

Ở Mỹ, nhờ vào sự kiên trì của Anna Jarvis, bà mong muốn trong lịch của nước Mỹ sẽ có một ngày dành ra để tôn vinh tình mẫu tử; thay vì chỉ có những ngày tôn vinh thành tích của đàn ông, nam giới. Kết quả là năm 1914, tổng thống Woodrow Wilson đã ký ban hành quyết định công nhận ngày Chủ nhật thứ 2 của tháng 5 hàng năm là ngày của Mẹ tại Mỹ. (Xem thêm bản quyết định)

Ở Anh và các nước Châu Âu, ngày của Mẹ được tổ chức hằng năm vào ngày Chủ Nhật thứ 4 của mùa Chay (the fourth Sunday in Lent/Mothering Sunday).

3.2 Ngày của Mẹ tại Việt Nam

Mặt khác, tại Việt Nam, bên cạnh Lễ Vu Lan, ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10, Quốc tế phụ nữ 8/3; ngày của Mẹ đã ngày càng được phổ biến; đồng thời cũng thu hút được nhiều người hưởng ứng. 

Vào dịp này, những người con sẽ dành thời gian nghĩ đến mẹ của mình; gửi tặng hoa, hoặc quà cùng với những lời chúc ý nghĩa dành cho mẹ.

3.3 Ngày của Mẹ là ngày mấy tại các nước trên thế giới?

  • Chủ Nhật thứ nhì của tháng Hai: Na Uy.
  • Ngày 2 tháng 2: Hy Lạp.
  • Ngày 3 tháng 3: Gruzia.
  • Chủ Nhật thứ tư Mùa Chay (Mothering Sunday): Ireland, Nigeria, Vương quốc Liên hiệp Anh, Guernsey, Jersey, Isle of Man.
  • Ngày 21 tháng 3 (Xuân phân): Ai Cập, Bahrain, Jordan, Kuwait, Libya, Liban, Oman, Palestine, Ả Rập Xê Út, Sudan, Somalia, Syria, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất,Yemen, Các quốc gia trong khối Liên minh Ả Rập.
  • Ngày 25 tháng 3: Slovenia.
  • Ngày 7 tháng 4: Armenia.
  • Chủ Nhật đầu tiên của tháng 5: Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Mozambique, Ma Cao, Litva.
  • Chủ Nhật thứ hai của tháng 5: Việt Nam, Ấn Độ, Áo, Aruba, Cuba, Úc, Nam Phi, Mỹ, Đức, Bỉ, Trung Quốc, Peru, Phần Lan,…

Ngày của Mẹ nên tặng quà gì?

4. Ngày của Mẹ nên tặng quà gì? Ý tưởng tặng quà cho mẹ

Ngày này là một dịp để con cái thể hiện tình cảm và biết ơn đến mẹ. Khi tặng quà, bạn nên lưu ý chọn quà phù hợp với sở thích và nhu cầu của mẹ; để đảm bảo rằng món quà sẽ thật sự ý nghĩa và được mẹ đánh giá cao.

Dưới đây là một số ý tưởng tặng quà cho Mẹ:

  • Hoa tươi (Flowers): Một bó hoa tươi sẽ làm cho mẹ của bạn thấy vui vẻ, đem lại cho mẹ sự thư giãn và niềm vui. Bạn có thể chọn loại hoa mà mẹ yêu thích hoặc chọn những loại hoa sang trọng như hồng, lan, hoa cẩm chướng, hoa cúc,..
  • Quà tặng thủ công (Handmade): Nếu bạn có khả năng làm các đồ thủ công, hãy tặng mẹ một sản phẩm mà bạn đã tự làm. Chẳng hạn như một chiếc khăn đan len, một bức tranh, một bức ảnh gia đình được thiết kế và làm khung,..
  • Sách mẹ yêu thích (Books): Nếu mẹ của bạn là người thích đọc sách, bạn có thể tặng cho mẹ một quyển sách mới nhất của tác giả yêu thích; chủ đề mẹ quan tâm hoặc sách theo lứa tuổi của mẹ.
  • Trang sức (Jewelry): Nếu mẹ của bạn thích trang sức, bạn có thể tặng cho mẹ một chiếc nhẫn, dây chuyền, hoặc bông tai mà bạn biết mẹ yêu thích.
  • Một buổi ăn tối (Dinner): Bạn có thể cùng mẹ nấu ăn hoặc mời mẹ ăn tại một nhà hàng. Đó cũng là cách để mẹ cảm thấy vui vẻ và có thêm nhiều kỷ niệm với các con.

Để bạn có thể chọn được quà tặng cho Mẹ vừa tính tế vừa kinh tế, bạn nên dành ra ít nhất khoảng 2 tuần để bên cạnh và quan sát mẹ. Trong khoảng thời gian này, bạn hãy để ý xem mẹ bạn cần gì, thích gì, quan tâm chủ đề gì,..

>> Cùng chủ đề: 5 niềm vui của người mẹ đơn thân khiến họ luôn tự tin và xinh đẹp

5. Lời chúc ý nghĩa và chân thành cho ngày của Mẹ

Ngày của mẹ là ngày bao nhiêu? Và nên chúc mẹ những câu gì cho ý nghĩa

1. Nhân dịp ngày của Mẹ, chúc mẹ của con luôn nhiều sức khỏe, vui tươi, luôn hạnh phúc với ba, với tụi con. Thương mẹ.

2. Cảm ơn Mẹ rất nhiều vì đã luôn luôn hy sinh, nuôi dưỡng con khôn lớn. Con không biết nói gì hơn ngoài lời cảm ơn để thể hiện sự biết ơn trước sự yêu thương vô bờ của mẹ dành cho con.

3. Hôm nay là ngày để tôn vinh những người phụ nữ quan trọng nhất cuộc đời mình. Với con, người phụ nữ đó không ai khác là mẹ. Con luôn cầu mong mẹ mạnh khỏe và hạnh phúc không chỉ riêng ngày hôm nay mà còn nhiều ngày sau nữa. Con thương Mẹ nhiều.

4. Trước hết, con muốn xin lỗi Mẹ thật nhiều, vì con đã liên tục khiến mẹ không vui, lo lắng và rơi nước mắt vì con. Con biết Mẹ sẽ không trách mắng, mà thay vào đó chỉ là những yêu thương và quan tâm con. Có thể con đã lớn và ngại thể hiện tình cảm với mẹ, nhưng con rất thương Mẹ, con chỉ muốn nói lại là con rất thương mẹ.

5. Những năm qua, con biết mẹ đã rất vất vả để nuôi anh em con khôn lớn. Ba mất sớm, một mình mẹ lo toan cả gia đình. Nhiều năm qua, lòng con biết ơn và thương mẹ vô cùng. Nay chúng con đã lớn, chắc chắn sẽ báo đáp công ơn của mẹ. Nhân dịp này, con chúc mẹ luôn khỏe mạnh, minh mẫn và luôn yêu thương tụi con nhé.

6. Con chúc Mẹ luôn dồi dào sức khỏe, luôn mỉm cười và an yên trong cuộc sống. Điều hạnh phúc nhất của con bây giờ là được ăn cơm Mẹ nấu. Mẹ hãy sống thật lâu để mãi bên con nhé. Thương mẹ nhiều.

7. Con chỉ biết nói một điều rằng: “Con thương Mẹ”.

8. Mẹ yêu ơi! Con thực sự tự hào vì sinh ra là con của mẹ và được mẹ nuôi nấng dưỡng dục đến ngày hôm nay. Con yêu mẹ rất nhiều!

9. Mẹ ơi, những vất vả, khó khăn đã qua đi rồi. Chúng con nay đã lớn có thể tự lo cho bản thân và gia đình. Con mong mẹ từ nay bớt lo toan để sống tuổi già thật vui, hạnh phúc. Trong ngày của Mẹ năm nay, con cầu nguyện cho tất cả những điều tốt đẹp nhất sẽ luôn bên cạnh mẹ của con. Thương mẹ. Nhớ mẹ nhiều!

10. Người phụ nữ tuyệt vời, bao dung, hài hước chính là Mẹ của con. Mong luôn yêu đời để chia sẻ và dạy dỗ con thật lâu và thật nhiều mẹ nhen. Nhớ và thương Mẹ.

>> Xem thêm: Lời chúc cho Mẹ, chị gái, bạn gái nhiều cảm xúc nhất

Tóm lại

Tại Việt Nam, ngày này có phần giống với những ngày như ngày Quốc tế phụ nữ 8/3; ngày phụ nữ Việt Nam 20/10; ngày Vu Lan báo hiếu,.. Trong những ngày này, bạn nên dành ra một khoảng thời gian để bên cạnh Mẹ của mình nhé. Vì phần lớn thời gian của chúng ta hiện nay là dành cho công việc; học tập và bạn bè là chủ yếu.

[key-takeaways title=”Các bài viết cùng chủ đề:”]

[/key-takeaways]

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Cách đổi sữa cho bé an toàn, phù hợp và nhanh thích nghi

Hiểu được đó, trong bài viết này Marrybaby sẽ hướng dẫn chi tiết cách đổi sữa cho bé sơ sinh sao cho an toàn và phù hợp với bé.

1. Giai đoạn trẻ cần bú mẹ hoàn toàn

Dựa trên các khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới – WHO; và Quỹ Nhi đồng Liên hợp Quốc – UNICEF; mẹ cần nuôi con bằng sữa mẹ ít nhất trong 6 tháng đầu đời. Và theo cập nhật mới nhất của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), việc trẻ bú sữa mẹ được khuyến khích tiếp tục duy trì cho đến khi bé được 2 tuổi.

Tuy nhiên, không phải mẹ nào cũng đủ sữa hoặc có khả năng cho bé bú mẹ trong thời gian dài. Do đó, sau 6 tháng, mẹ có thể cho bé ăn dặm hoặc bú thêm sữa công thức để con nhận đủ những dưỡng chất thiết yếu.

Nhưng nếu bé không hợp sữa công thức phải làm sao? Khi nào nên đổi sữa cho bé? Để có câu trả lời chính xác, mẹ cần chú ý đến những dấu hiệu cho thấy bé cần đổi sữa như sau.

2. Khi nào nên đổi sữa công thức cho bé?

Khi bé bú sữa công thức cần được đổi sữa khi có các dấu hiệu như tiêu chảy, táo bón, phân xấu, bú ít, chậm tăng cân hoặc con mắt các vấn đề về tiêu hóa. Lúc này cha mẹ có thể cân nhắc để đổi sang một loại sữa công thức khác cho trẻ.

2.1 Trẻ có dấu hiệu tiêu chảy, nôn mửa

Cha mẹ có thể cân nhắc tìm cách đổi sữa công thức cho bé; khi trẻ thường xuyên bị tiêu chảy, nôn mửa sau những cữ bú

Mẹ chia nhỏ lượng sữa cho bé bú nhiều lần trong khoảng 1 – 2 ngày để theo dõi tình trạng. Nếu tình trạng của bé được cải thiện sau khi giảm bú; mẹ có thể bắt đầu tìm sữa công thức khác cho bé; trong lúc đó, mẹ vẫn cho bé bú sữa cũ.

2.2 Trẻ bú ít, chậm tăng cân

Một trong những nguyên nhân chủ quan khiến trẻ bú ít rất có thể do hương vị của sữa không phù hợp với khẩu vị của con. Tuy nhiên về mặt y khoa, bé lười bú và chậm tăng cân có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau. 

Các nguyên nhân có thể kể đến như:

Mẹ có thể cân nhắc lựa chọn những dòng sản phẩm tốt cho hệ tiêu hóa của bé; đặc biệt dành cho những bé nhẹ cân; hoặc tốt hơn hết là hỏi ý kiến bác sĩ/chuyên gia.

2.3 Đổi sữa để phù hợp với độ tuổi của trẻ

Trên mỗi hộp sữa sẽ có lưu ý độ tuổi phù hợp cho trẻ

  • Sữa công thức cho trẻ từ 0 đến 6 tháng tuổi: Nên chọn loại sữa có chứa DHA và ARA để giúp trí não và thị lực của bé phát triển tốt hơn.
  • Sữa công thức cho trẻ từ 6 – 12 tháng tuổi: Mẹ nên chọn sữa công thức dành riêng cho trẻ từ 6 đến 12 tháng tuổi; có chứa nhiều canxi và sắt để hỗ trợ sự phát triển của xương và não của bé.
  • Sữa công thức cho trẻ từ 12 đến 24 tháng tuổi: Trong giai đoạn này, cha mẹ nên ưu tiên chọn các loại sữa công thức giàu vitamin và khoáng chất.

Mẹ cũng lưu ý rằng, cách đổi sữa công thức phù hợp cho bé cũng còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bé. Vậy nên, cha mẹ cũng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để đổi sữa cho bé đúng cách nhé.

[key-takeaways title=”Bài viết cùng chủ đề:”]

[/key-takeaways]

3. Phân loại sữa công thức theo thành phần

Tiếp theo, để chọn và đổi loại sữa công thức phù hợp cho bé, mẹ có thể tham khảo cách phân loại sữa công thức như sau:

Căn cứ vào kết cấu protein

  • Sữa công thức protein tiêu chuẩn: thích hợp với những trẻ sơ sinh bình bú sữa mẹ không đủ.
  • Sữa công thức protein thủy phân một phần: thích hợp với những trẻ sơ sinh có ng.uy cơ ‘dị ứng’ như là nhà có bé anh/chị bị dị ứng nặng; hoặc tiền sử cha mẹ có người dị ứng nặng.
  • Sữa công thức thủy phân: thích hợp cho trẻ đang được chẩn đoán dị ứng đạm sữa bò.
  • Sữa công thức chứa axit amin: thích hợp cho trẻ có tình trạng dị ứng đạm sữa bò mức độ nặng.

Căn cứ vào chất béo

  • Sữa công thức có chuỗi carbon dài tiêu chuẩn: thích hợp cho trẻ sơ sinh bình thường.
  • Sữa công thức có chuỗi carbon trung bình/ngắn: thích hợp cho trẻ sơ sinh có đường ruột không tốt.

Căn cứ vào carbohydrate

Cách đổi sữa cho bé sơ sinh
Phân loại sữa công thức

4. Cách đổi sữa công thức cho bé nhanh chóng và an toàn

Cách đổi sữa công thức cho bé an toàn là hỏi ý kiến của bác sĩ. Vì trên thực tế, khi cha mẹ tìm cách đổi sữa công thức cho bé, ít nhiều là do sữa không hợp với bé; hoặc do bé đang gặp vấn sức khỏe đối với loại sữa hiện tại.

Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp, cha mẹ buộc phải tìm cách đổi sữa công thức cho bé vì giá thành; sữa (nhập khẩu) tạm hết hàng; hoặc những lý do cá nhân khác.

Cách đổi sữa công thức cho bé theo từng bước:

  • Bước 1: Chọn sữa phù hợp với độ tuổi và khẩu vị của bé.
  • Bước 2: Cho bé bú vào những cữ buổi sáng trước.
  • Bước 3: Đổi sữa cho bé một cách từ từ và có lộ trình. Để bé thích nghi dần.

4.1 Cách đổi sữa công thức cho bé theo cách kết hợp

Khi bắt đầu đổi sữa công thức mới cho bé, cha mẹ nên cho con giai đoạn chuyển tiếp, để bé thích nghi với sữa mới; đồng thời quan sát tình trạng sức khỏe của con sau khi đổi sữa.

  • Pha tỉ lệ sữa mới bằng 1/3 tổng lượng sữa, uống 2-3 ngày, quan sát phản ứng của trẻ. Nếu trẻ không có hiện tượng bú ít, bỏ bú hay tiêu chảy; tiếp tục tăng.
  • Pha tỉ lệ tăng sữa mới bằng ½ tổng lượng sữa và tiếp tục quan sát bé uống trong 2-3 ngày.
  • Pha tỉ lệ tăng sữa mới bằng 2/3 tổng lượng sữa và tiếp tục quan sát bé uống trong 2-3 ngày.
  • Sau khi bé đã quen, thì mẹ có thể bắt đầu thay thế hoàn toàn bằng sữa mới.

4.2 Cách đổi sữa công thức cho bé theo lộ trình

Khác với cách đổi sữa công thức cho bé ở trên, theo cách này, cha mẹ sẽ không trộn hai loại sữa lại với nhau. Thay vào đó, mẹ sẽ cho bé bú luân phiên từng loại sữa theo mỗi cữ bú.

Cách đổi sữa công thức cho bé theo lộ trình
Cách đổi sữa cho bé trong 15 ngày

Tóm lại, khi quyết định áp dụng cách đổi sữa công thức cho bé; cha mẹ nên tìm hiểu rõ ràng và thực hiện theo hướng dẫn nhằm tránh gây ra các vấn đề sức khỏe cho bé.

[key-takeaways title=”Tóm lại khi cha mẹ muốn đổi sữa công thức cho bé:”]

  • Thực hiện đổi sữa một cách từ từ để bé thích nghi.
  • Ưu tiên chọn sữa có thành phần tương tự.
  • Quan sát sức khỏe và tiêu hóa của bé.
  • Tham khảo ý kiến của bác sĩ.

[/key-takeaways]