Đây là nơi cung cấp các kiến thức chăm sóc cho sự phát triển của trẻ từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi dậy thì, từ sức khỏe thế chất đến tinh thần, đảm bảo con lớn lên khỏe mạnh, toàn diện.
Vậy có những cách hạ sốt nhanh cho trẻ nào mà vẫn an toàn, hiệu quả, có thể áp dụng tại nhà? Dưới đây là hướng dẫn toàn diện kèm những lưu ý quan trọng, giúp cha mẹ bảo vệ sức khỏe con yêu một cách tốt nhất.
Tìm hiểu về sốt ở trẻ em và nguyên nhân gây ra
Sốt là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự xâm nhập của vi khuẩn hoặc virus, do trẻ mọc răng, sau tiêm vắc xin,… Do vậy, có thể nói, nguyên nhân gây sốt ở trẻ rất đa dạng. Trong đó, các lý do phổ biến bao gồm:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Chẳng hạn như cảm cúm, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi…
Nhiễm virus: Ví dụ như siêu vi gây sốt xuất huyết, sởi, thủy đậu…
Sau tiêm vắc xin: Bé có thể sốt nhẹ trong vòng 24–48 giờ đầu sau tiêm ngừa [6].
Các bệnh nhiễm trùng khác: Nhiễm trùng tiểu, viêm màng não… cũng khiến bé bị sốt.
Sốt do mọc răng: Một vài bé cũng có thể sốt liên quan đến việc mọc răng. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của các chuyên gia, sốt do mọc răng thường chỉ ở mức độ rất nhẹ (dưới 38oC) và không kéo dài [7].
Tác nhân dị ứng: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tác nhân gây dị ứng, môi trường bụi bặm cũng tác động không nhỏ đến nguy cơ mắc sốt ở trẻ.
Về cơ chế, thông thường, khi hệ miễn dịch nhận diện mầm bệnh, não bộ sẽ điều chỉnh nhiệt độ cơ thể tăng lên để “tiêu diệt” những tác nhân lạ [5]. Nghe có vẻ đáng lo ngại, nhưng cơ chế này thực sự mang tính bảo vệ. Dù vậy, nếu sốt quá cao hoặc kéo dài, trẻ sẽ có nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và thậm chí co giật do sốt [3].
Điều quan trọng là phụ huynh cần nắm bắt đầy đủ nguyên nhân gây sốt để xác định được phương án xử lý phù hợp, cũng như lựa chọn cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn tại nhà. Nếu nghi ngờ con bị sốt do cúm, sốt xuất huyết hay bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng điều trị và chăm sóc đúng cách [2].
Dấu hiệu trẻ bị sốt
Không phải bất cứ cơn sốt nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Có những trường hợp trẻ chỉ hơi ấm và tỏ ra khó chịu, quấy khóc. Tuy nhiên, dưới đây là các dấu hiệu thường gặp mà bạn cần chú ý để nhận biết tình trạng sốt ở trẻ [3]:
Nhiệt độ cơ thể tăng cao: Trên 37,5°C nếu đo ở nách, hoặc trên 38°C nếu đo ở hậu môn, đo ngãm miệng.
Trẻ cáu kỉnh, quấy khóc nhiều: Điều này phản ánh sự khó chịu, bứt rứt vì cơ thể nóng bừng.
Da ửng đỏ, ra mồ hôi nhiều: Da có thể đỏ bừng hoặc ngược lại, trẻ cảm thấy ớn lạnh, rùng mình.
Lừ đừ, ít vận động: Trẻ ít vui chơi, có biểu hiện mệt mỏi, chậm chạp, đặc biệt nếu sốt kéo dài trên 1 ngày.
Chán ăn, bỏ bú: Một số bé có thể sẽ từ chối ăn hoặc uống sữa, thậm chí nôn ói.\
Bên cạnh đó, trong một số trường hợp, trẻ có thể bị phát ban, nổi mẩn, hoặc có triệu chứng ho, sổ mũi, đau họng (nếu do nhiễm trùng hô hấp) [1].
[key-takeaways title=””]
Theo khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kèm theo sốt đều có khả năng cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng, chẳng hạn sốt xuất huyết, viêm não, hoặc các bệnh do ký sinh trùng như sốt rét [2],[8].
Vì thế, nếu ba mẹ thấy trẻ có những biểu hiện nghiêm trọng hơn như co giật, khó thở, da tím tái, mất ý thức, cần nhanh chóng đưa bé đến cơ sở y tế.
Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời có thể giúp phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, nếu có bất kỳ nghi ngại nào về sức khỏe của con, đừng ngần ngại thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.
[/key-takeaways]
Hướng dẫn 7 cách hạ sốt nhanh và an toàn cho trẻ
Khi con bị sốt, phần lớn phụ huynh thường lo lắng về việc làm sao để giúp đỡ con em mình giảm nhiệt độ cơ thể một cách nhanh chóng mà không gây hại. Tuy nhiên, thay vì vội vàng sử dụng nhiều phương pháp truyền miệng hoặc tự ý dùng thuốc như một cách nhằm hạ sốt nhanh cho trẻ, bạn nên nắm vững hướng dẫn cơ bản về chăm sóc trẻ bị sốt. Sau đây là một số điểm chính cần lưu ý:
Trước hết, sốt không phải lúc nào cũng là một biểu hiện tiêu cực. Đối với nhiều trẻ, hiện tượng sốt chính là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang “chiến đấu” để bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn hoặc virus [5]. Tuy vậy, sốt cao quá mức hoặc kéo dài có thể khiến trẻ khó chịu, mệt mỏi và làm tăng nguy cơ mất nước. Vì vậy, việc hạ sốt an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Dưới đây là 7 cách hạ sốt cho trẻ khá an toàn mà bạn có thể tham khảo trong quá trình chăm sóc bé tại nhà.
1. Cho trẻ mặc quần áo thoáng mát
Quá nhiều lớp quần áo có thể khiến thân nhiệt trẻ tăng, thậm chí gây khó thở, kích ứng da. Vì vậy, khi trẻ sốt, hãy mặc cho trẻ những bộ đồ mỏng, nhẹ, thấm hút mồ hôi tốt. Lựa chọn loại vải có khả năng thấm hút như cotton, không đắp chăn hay quấn ủ trẻ có thể hỗ trợ giảm thân nhiệt cho trẻ.
2. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Tăng cường chất lỏng
Tình trạng sốt thường khiến trẻ bị mất nước. Do đó, cách hạ sốt nhanh cho trẻ khá hữu hiệu là cho trẻ uống nhiều nước lọc, nước trái cây tươi (đối với trẻ đã ăn dặm), sữa mẹ (cho bé dưới 6 tháng) hoặc dung dịch bù điện giải (oresol) với liều lượng phù hợp [4]. Trong quá trình bù nước, bạn có thể kiểm tra tã (với trẻ nhỏ) hoặc số lần đi tiểu (trẻ lớn) để bảo đảm trẻ không bị thiếu hụt chất lỏng.
3. Lau mát bằng nước ấm là cách hạ sốt nhanh cho trẻ
Nếu phương pháp cởi bỏ bớt quần áo không phát huy hiệu quả, hãy thử lau mát cho trẻ. Đây là giải pháp tương đối đơn giản nhưng hiệu quả. Chuẩn bị nước ấm khoảng 35–37°C, sau đó dùng khăn mềm nhúng nước và lau khắp cơ thể trẻ, đặc biệt tập trung ở vùng trán, nách, bẹn. Nên lau cho trẻ trong khoảng 5-10 phút để nước ấm bốc hơi sẽ lấy đi nhiệt trên da, làm giảm thân nhiệt trẻ. Lưu ý tránh dùng nước lạnh vì chênh lệch nhiệt độ lớn có thể gây co mạch ngoại vi, làm trẻ ớn lạnh nặng hơn.
4. Massage nhẹ nhàng với tinh dầu
Đôi khi, sự tiếp xúc da với da kèm tinh dầu thiên nhiên có thể giúp trẻ thư giãn. Việc này giúp trẻ đổ mồ hôi, từ đó cơ thể thoát bớt nhiệt ra bên ngoài. Một số loại tinh dầu có thể sử dụng như tinh dầu bạc hà, tinh dầu bạch đàn, tinh dầu tràm, tinh dầu lavender [13]. Nhưng do một số tinh dầu có chứa chất bảo quản, nên để chắc chắn loại tinh dầu phù hợp cho làn da mỏng manh của bé, ba mẹ nên tham khảo ý kiến chuyên gia [13].
5. Cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ trong môi trường thoáng mát
Khi trẻ bị sốt, việc được nghỉ ngơi nhiều hơn cũng là một cách hỗ trợ trẻ hạ sốt vì giấc ngủ giúp cơ thể phục hồi năng lượng [4]. Bạn hãy giữ phòng thông thoáng, độ ẩm vừa phải, tránh gió lùa mạnh khi bé nghỉ ngơi nhé.
6. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Dùng miếng dán hạ sốt
Miếng dán hạ sốt với thành phần chủ yếu là gel lạnh có thể giúp giảm nhiệt độ cơ thể và từ đó giúp bé hạ sốt nhanh chóng. Ba mẹ có thể sử dụng để tăng hiệu quả hạ sốt cho con. Nhưng lưu ý cách này không mang lại hiệu quả lâu dài và dứt điểm vì trẻ có thể sốt trở lại.
7. Sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ: Lưu ý và hướng dẫn
Trong một số trường hợp, khi cơn sốt của trẻ ở mức cao (trên 38,5°C) và khiến trẻ rất khó chịu, việc sử dụng thuốc hạ sốt được xem là cần thiết. Đây cũng là cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả. Tuy nhiên, việc dùng thuốc phải hết sức thận trọng, tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng in trên bao bì. Các loại thuốc hạ sốt thông dụng hiện nay là paracetamol (acetaminophen) và ibuprofen [4].
Paracetamol (acetaminophen): Paracetamol có dạng siro, viên nén hoặc viên đạn đặt hậu môn. Đây được xem là lựa chọn an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 2 tháng tuổi trở lên nếu dùng đúng liều. Liều lượng thông thường là 10–15 mg/kg cân nặng của trẻ, lặp lại sau mỗi 4–6 giờ nếu cần, tối đa 4–5 lần/ngày [1]. Tuy nhiên, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên tình trạng thực tế của bé.
Ibuprofen: Ibuprofen cũng giúp hạ sốt và giảm đau, thường sử dụng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. Liều khuyến cáo là 5–10 mg/kg cân nặng, lặp lại sau 6–8 giờ, nhưng không vượt quá liều tối đa trong 24 giờ [4].
Khi dùng thuốc, cần đảm bảo rằng trẻ không dị ứng với bất kỳ thành phần nào. Không nên kết hợp paracetamol với ibuprofen nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây quá liều. Thêm vào đó, chú ý đọc kỹ hướng dẫn in trên nhãn các loại thuốc hạ sốt phổ biến như Mexcold, Tydol Women, hay Momentact Analgesico, v.v… để tránh nhầm lẫn [4],[10],[11].
Một lưu ý đặc biệt khác là không được dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ sơ sinh vì có thể dẫn tới Hội chứng Reye gây đột tử ở trẻ [4].
Nếu trẻ sốt không đáp ứng với liều thuốc an toàn hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng (phát ban, sưng môi, khó thở), hãy dừng thuốc và đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, cha mẹ cần tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc “đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian” để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm [2].
Cách hạ sốt nhanh cho trẻ – Thời điểm cần đưa trẻ đến bác sĩ
Sốt nhiều khi tưởng chừng chỉ là một hiện tượng tạm thời, nhưng có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu phụ huynh không theo dõi sát sao. Dưới đây là những độ tuổi của trẻ cũng như thời điểm cha mẹ nên đưa trẻ đến bác sĩ hoặc bệnh viện, thay vì chỉ chăm sóc tại nhà [4]:
Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Nhóm trẻ sơ sinh thường có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Việc sốt, dù nhẹ, cũng có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiễm khuẩn nặng. Do vậy cần đưa trẻ đến bác sĩ khi nhiệt độ cơ thể trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi cao trên 38°C [3].
Trẻ lớn hơn 3 tháng nhưng vẫn sốt cao trên 38,5°C và sốt trên 1 ngày không giảm dù đã thực hiện các biện pháp cơ bản thì cần đi khám ngay.
Xuất hiện dấu hiệu bất thường: Co giật do sốt cao (thường gặp ở trẻ 6 tháng – 5 tuổi), phát ban, tím tái, khó thở, đau bụng dữ dội, hay nôn ói liên tục [2] là những biểu hiện cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức.
Bỏ bú, mất nước trầm trọng: Trẻ không thể uống nước hay bú mẹ, khô môi, khóc không có nước mắt, tiểu ít, quấy khóc kéo dài.
Tiền sử bệnh mãn tính: Trẻ có nền bệnh tim, thận, tiểu đường, hoặc suy giảm miễn dịch nên được thăm khám sớm khi bị sốt [1].
[key-takeaways title=””]
Việc đưa trẻ đến gặp bác sĩ giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có phác đồ điều trị kịp thời, đặc biệt nếu sốt liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như sốt xuất huyết hay sốt rét.
Theo WHO, một số khu vực ở Việt Nam có nguy cơ cao về sốt rét [12]. Do vậy nếu trẻ sốt kèm yếu tố dịch tễ như đi du lịch đến nơi có dịch hoặc sinh sống trong khu vực vùng sâu vùng xa, khả năng lây nhiễm ký sinh trùng cũng tăng lên [8],[9].
Thăm khám kịp thời không chỉ bảo vệ tính mạng cho trẻ mà còn ngăn ngừa di chứng lâu dài do bệnh gây ra.
[/key-takeaways]
Những điều nên và không nên làm khi chăm sóc và theo dõi sức khỏe của trẻ bị sốt
Điều nên làm khi chăm sóc trẻ bị sốt tại nhà
Bên cạnh hạ sốt, việc chăm sóc trẻ toàn diện và theo dõi sát diễn biến bệnh cũng vô cùng quan trọng. Dưới đây là những biện pháp hỗ trợ thường được các bác sĩ khuyến khích [3]:
Kiểm tra nhiệt độ đều đặn: Định kỳ đo nhiệt độ cho trẻ mỗi 4–6 giờ hoặc khi trẻ có biểu hiện run, ớn lạnh hay mệt lả. Ghi chú lại nhiệt độ trong quá trình theo dõi để bác sĩ nắm rõ diễn tiến khi cần thăm khám.
Quan sát dấu hiệu mất nước: Trẻ sốt thường ít đổ mồ hôi và ít chịu uống nước. Vì vậy, phụ huynh nên để ý xem môi của trẻ có bị khô không, bé có khóc ra nước mắt hay không, tã có thay đủ số lần mỗi ngày không… Nếu nhận thấy bất thường, hãy bổ sung nước và dung dịch điện giải kịp thời [4].
Dinh dưỡng đầy đủ: Với trẻ dưới 6 tháng, duy trì bú mẹ hoàn toàn nếu có thể. Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể tự nhiên, giúp bé chống lại bệnh tật [14]. Bé lớn hơn nên được cung cấp một chế độ ăn cân bằng: cháo, súp, rau củ, thịt, cá… nghiền nhuyễn, dễ tiêu hóa. Cố gắng chia nhỏ bữa ăn để trẻ hấp thu tốt hơn, thay vì ép trẻ ăn một lần quá nhiều.
Giữ môi trường sạch sẽ, thoáng mát: Đảm bảo hạn chế nguồn lây nhiễm tiềm ẩn bằng cách vệ sinh tay trước và sau khi chăm trẻ, vệ sinh vật dụng xung quanh. Nếu trẻ có dấu hiệu ho, sổ mũi, cần lau sạch dịch mũi, đeo khẩu trang khi cần thiết để tránh lây lan cho người khác [2].
Điều không nên làm khi trẻ bị sốt
Khi trẻ sốt, có không ít “mẹo dân gian” hoặc thông tin trôi nổi chưa được kiểm chứng. Áp dụng sai cách có thể khiến tình trạng của trẻ nặng hơn. Dưới đây là những điều bạn tuyệt đối nên tránh:
Dùng nước đá lạnh để lau mình trẻ: Nhiều người tin rằng chườm đá hoặc tắm nước lạnh sẽ giúp hạ nhiệt nhanh. Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn, khoa học. Bởi vì sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây co mạch, khiến quá trình thải nhiệt bị cản trở, thậm chí gây ù tai, chóng mặt ở trẻ [1].
Đắp chăn dày hoặc mặc quá nhiều quần áo: Nếu sợ trẻ “trúng gió” mà ủ quá kín, nhiệt độ cơ thể sẽ khó thoát ra ngoài, có thể làm thân nhiệt tăng cao hơn, nguy cơ co giật rất nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Tự ý dùng nhiều loại thuốc hạ sốt khác nhau: Kết hợp paracetamol và ibuprofen mà không có chỉ định y khoa có thể gây tương tác thuốc, quá liều hoặc gây tổn thương gan [4].
Nhịn ăn, kiêng tắm hoàn toàn: Một số quan niệm cho rằng khi sốt, trẻ nên kiêng tắm và hạn chế ăn uống. Thực tế, tắm bằng nước ấm (ở nhiệt độ phù hợp) giúp giảm khó chịu, giữ vệ sinh da. Còn ăn uống đầy đủ giúp hỗ trợ sức đề kháng. Tất nhiên, cần dùng các món ăn lỏng, dễ tiêu để trẻ có thể nạp dinh dưỡng mà không quá gắng sức [1].
Tin vào những bài thuốc không rõ nguồn gốc: Không nên đắp lá, xoa dầu nóng hay bất kỳ loại “thuốc gia truyền” nào mà chưa được đánh giá khoa học. Trẻ có thể bị dị ứng, bỏng rát da, nhiễm trùng nguy hiểm.
Tránh các sai lầm trên sẽ giảm nguy cơ biến chứng và giúp trẻ mau chóng hồi phục. Hãy luôn ưu tiên các biện pháp khoa học, đồng thời lắng nghe tư vấn từ nhân viên y tế để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con.
Phòng ngừa sốt ở trẻ: Biện pháp hiệu quả
Phòng bệnh hơn chữa bệnh cũng là kim chỉ nam cho mọi gia đình. Ngoài việc nắm các cách hạ sốt nhanh cho trẻ, ba mẹ cũng nên biết cách phòng ngừa hiệu quả. Dưới đây là các cách giúp giảm nguy cơ trẻ bị sốt, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa, dịch bệnh:
Tiêm chủng đầy đủ: Theo khuyến cáo của WHO, tiêm vắc xin phòng bệnh là phương pháp hiệu quả để chủ động bảo vệ trẻ trước nhiều bệnh truyền nhiễm như sởi, cúm, sốt xuất huyết, viêm não [2],[6]. Bố mẹ nên kiểm tra và tuân thủ lịch tiêm chủng theo độ tuổi của con.
Vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn khi chăm sóc trẻ, trước và sau khi ăn, sau khi đi vệ sinh là giải pháp tối quan trọng… giúp hạn chế lây lan vi khuẩn, virus. Đặc biệt trong mùa dịch.
Duy trì môi trường sạch sẽ: Vệ sinh nhà cửa, giặt chăn, gối, quần áo định kỳ, đảm bảo phòng ở thoáng khí. Đối với khu vực có nhiều muỗi, nên sử dụng màn, vợt muỗi hoặc nhang muỗi để phòng bệnh sốt xuất huyết [9].
Tăng cường dinh dưỡng: Một chế độ ăn giàu vitamin, khoáng chất sẽ giúp trẻ nâng cao sức đề kháng. Đồng thời, khuyến khích trẻ vận động ngoài trời, tập thể dục nhẹ nhàng để kích thích phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần.
Hạn chế tiếp xúc với người bệnh: Nếu trong gia đình có người bệnh, hãy hạn chế để trẻ tiếp xúc quá gần. Đồng thời ba mẹ nên dạy bé thói quen che miệng khi ho, hắt hơi… để ngăn ngừa lây lan mầm bệnh.
Bằng cách áp dụng các biện pháp phòng ngừa, bố mẹ không chỉ giúp con tránh được nhiều loại bệnh gây sốt mà còn tạo điều kiện cho con phát triển toàn diện. Thêm vào đó, khi trẻ được tiêm vắc xin tốt, dinh dưỡng đầy đủ và sinh hoạt khoa học, bạn sẽ yên tâm hơn khi mùa dịch đến.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào cần đưa trẻ bị sốt đến bệnh viện?
Mẹ cần đưa con đến bệnh viện ngay nếu con bị sốt và thuộc một trong những trường hợp sau đây:
Sốt hơn 40°C.
Có phát ban trên da.
Nôn mửa hoặc tiêu chảy.
Đau mắt hoặc khó chịu khi thấy ánh sáng.
Con liên tục quấy khóc, không thể dỗ được.
Con nhỏ hơn 3 tháng tuổi, sốt từ 38°C trở lên.
Con dưới 2 tuổi, bị sốt trên 38°C trong hơn 1 ngày.
Con từ 2 tuổi trở lên, bị sốt trên 38°C trong hơn 3 ngày.
Không ăn uống và có dấu hiệu mất nước: miệng khô hoặc dính, mắt trũng sâu, nước tiểu sẫm màu, không đi tiểu…
Làm sao để biết trẻ sốt mọc răng?
Mặc dù mọc răng có thể khiến trẻ bị sốt nhẹ, nhưng chỉ nhiệt độ chỉ tối đa 38,5°C. Đồng thời, bé cũng sẽ có các dấu hiệu như: chảy nước dãi, ngứa nướu, nhai núm vú và quấy khóc.
Nếu bé sốt cao hơn mức này, kèm theo tiêu chảy hoặc phát ban thì mẹ phải tham khảo ý kiến bác sĩ, đề phòng trường hợp bé mắc phải các bệnh đáng lo ngại khác.
Sốt do mọc răng sẽ đi kèm các triệu chứng ngứa nướu.
Trẻ sốt cao trên 39 độ nên làm gì?
Nếu trẻ sốt trên 39 độ, đặc biệt là trẻ dưới 3 tháng tuổi, mẹ không được chủ quan hay tự xử lý tại nhà mà phải đưa bé đến bệnh viện. Bởi sốt cao có thể là dấu hiệu đầu tiên của các loại bệnh nghiêm trọng hơn như: viêm màng nào, sốt rét, sốt xuất huyết…
Các loại thuốc hạ sốt phổ biến cho trẻ nhỏ tại nhà?
Hiện nay trên thị trường có 2 loại thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh phổ biến là Paracetamol (hay gọi là Acetaminophen) và Ibuprofen.
Paracetamol là loại thuốc được lựa chọn ưu tiên hơn vì nó an toàn, dễ dùng cho nhiều đối tượng bao gồm trẻ sơ sinh.
Ibuprofen không được dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi hoặc trẻ bị bệnh đông máu. Để tránh các tác dụng phụ của thuốc, bố mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Ibuprofen để hạ sốt cho con.
Có nên dán miếng dán hạ sốt cho trẻ?
Trên thực tế, miếng dán hạ sốt chỉ là một giải pháp tại chỗ và tạm thời nhằm giúp bé thoải mái hơn. Nó không có tác dụng thay thế các loại thuốc chữa bệnh, nhưng mẹ nên dùng miếng dán hạ sốt nếu cảm thấy bé quá khó chịu.
Tuy nhiên, mẹ lưu ý không tiếp tục dùng miếng dán hạ sốt nếu bé có dấu hiệu kích ứng, nhiệt độ cơ thể hạ đột ngột hoặc trường hợp trẻ sốt do dị ứng, phát ban và viêm phổi.
Kết
Việc chăm sóc trẻ khoa học, kết hợp theo dõi sát sao giúp bạn dễ dàng chăm sóc trẻ và có cách hạ sốt nhanh cho trẻ phù hợp với tình trạng sốt của trẻ. Nên nhớ, nếu tình trạng sốt của trẻ không thuyên giảm hoặc trẻ quấy khóc liên tục, hãy đưa bé đi khám. Chăm sóc chủ động và kịp thời là chìa khóa đảm bảo con khỏe mạnh, mau chóng phục hồi sau cơn sốt.
Nếu mẹ đang tìm kiếm công thức nấu cháo cá vừa ngon miệng vừa đủ chất, trong bài viết này, MarryBaby gợi ý 20 cách nấu cháo cá đảm bảo bé ăn ngon và đủ dinh dưỡng. Mẹ ơi tham khảo ngay nhé!
Bé mấy tháng ăn được cá?
Cá là một nguồn thực phẩm giàu dưỡng chất, cung cấp nhiều vi chất quan trọng giúp bé phát triển khỏe mạnh. Đặc biệt, omega-3 và omega-6, là hai loại chất béo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ của bé trong những năm đầu đời. Bên cạnh đó, thịt cá còn giàu sắt, i-ốt, choline, selen, kẽm và vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B12.
Theo hướng dẫn từ Cục quản lý thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ – FDA, bé có thể bắt đầu ăn cá từ 6 tháng tuổi, đây là cột mốc mà bé đã sẵn sàng bắt đầu ăn dặm kết hợp với bú sữa. Thêm vào đó, khi trẻ bắt đầu tập ăn dặm với cá, mẹ cho con tập ăn khoảng 2 lần mỗi tuần, mỗi lần tối đa khoảng 20 – 28g cá (1 ounce).
[summary title=””]
Cột mốc ăn dặm của bé thường là 6 tháng, tuy nhiên cũng có một số bé có thể ăn dặm sớm hơn hoặc trễ hơn, tùy vào tốc độ phát triển của bé.
[/summary]
Dưới đây là 20 món cháo cá, có hướng dẫn cách nấu chi tiết từng bước, mẹ tham khảo nhé.
20 món cháo cá cho bé ăn dặm
1. Cháo cá chẽm cho bé
Cá chẽm là loại cá giàu chất đạm, hàm lượng axit béo omega-3 dồi dào giúp hỗ trợ sự phát triển trí não, tăng cường trí nhớ và thị lực. Ngoài ra, cá chẽm còn chứa canxi giúp xương và răng chắc khỏe, sắt và kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch, hạn chế tình trạng ốm vặt ở trẻ nhỏ.
[key-takeaways title=”Cháo cá chẽm nấu với gì ngon?”]
Một số loại rau củ phù hợp để nấu chung với cháo cá chẽm:
Củ dền giúp bổ máu, giàu vitamin C và sắt.
Khoai môn hỗ trợ tiêu hóa, giàu chất xơ và khoáng chất.
Cải bó xôi tăng cường hệ miễn dịch, giàu sắt và canxi.
Cà rốt bổ sung vitamin A, tốt cho mắt và hệ miễn dịch.
Bí đỏ chứa nhiều beta-carotene giúp phát triển trí não và tăng cường sức khỏe mắt.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá chẽm bí đỏ cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Bí đỏ ½ củ.
Gừng tươi 1 lát.
Phi lê cá chẽm 200g.
Dầu ô liu hoặc dầu ăn dặm.
Một ít hành lá nếu bé trên 1 tuổi.
Gạo khoảng 50g (tương đương ½ chén).
Cách nấu
Bước 1: Gạo vo sạch, ngâm khoảng 10 phút để nấu cháo nhanh nhừ hơn. Sau đó, cho gạo vào nồi với 500ml nước, thêm gừng tươi để khử mùi tanh của cá, đun nhỏ lửa đến khi cháo chín nhừ.
Bước 2: Phi lê cá chẽm sau khi mua về cần rửa sạch với nước muối pha loãng, để ráo. Cá hấp khoảng 15 phút đến khi chín mềm, sau đó dằm nhuyễn hoặc xay mịn để bé dễ ăn hơn.
Bước 3: Bí đỏ gọt vỏ, rửa sạch, cắt nhỏ rồi đem hấp hoặc luộc chín, sau đó nghiền nhuyễn.
Bước 4: Khi cháo đã nhừ, mẹ cho phần cá chẽm và bí đỏ đã nghiền vào, khuấy đều và đun thêm khoảng 2 – 3 phút để các nguyên liệu hòa quyện vào nhau. Nếu bé trên 1 tuổi, mẹ có thể thêm một ít hành lá băm nhuyễn và một thìa nhỏ dầu ô liu để tăng hương vị.
Bước 5: Cuối cùng, múc cháo ra bát, để nguội bớt và cho bé thưởng thức. Nếu bé mới bắt đầu ăn dặm, mẹ có thể dùng rây lọc hoặc máy xay cầm tay để làm mịn cháo, giúp bé dễ nuốt hơn.
Lưu ý khi nấu cháo cá chẽm cho bé
Khi chọn cá, mẹ nên mua cá chẽm tươi để đảm bảo chất lượng, tránh cá đã ươn hoặc có mùi tanh nồng.
Trước khi nấu, mẹ cần lọc xương thật kỹ vì cá chẽm có thể còn sót lại xương nhỏ, gây nguy hiểm khi bé ăn.
Nếu bé dưới 1 tuổi, mẹ không nên nêm thêm muối hoặc nước mắm vào cháo vì hệ tiêu hóa của bé còn non nớt.
Cháo cá cần được nấu chín kỹ, tuyệt đối không cho bé ăn cá sống hoặc chưa chín hoàn toàn để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.
Cá thác lác giàu axit béo omega-3, thịt cá trắng, dai, thơm và dễ ăn. Cá thác lác được nhiều mẹ lựa chọn là loại cá dễ nấu cho bé ăn dặm.
[key-takeaways title=”Cháo cá thác lác nấu với gì ngon?”]
Cá thác lác có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tạo nên món cháo thơm ngon, bổ dưỡng:
Cà rốt: Giàu beta-carotene giúp sáng mắt, tăng cường sức đề kháng.
Rau mồng tơi: Chứa nhiều chất xơ, giúp bé dễ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.
Ruột bầu: Giúp thanh nhiệt, làm mát cơ thể, tốt cho hệ tiêu hóa.
Nấm rơm: Giàu vitamin và khoáng chất, hỗ trợ miễn dịch và tăng cường sức khỏe tổng thể.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá thác lác cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Gạo: 40g
Cà rốt: 30g
Thịt cá thác lác: 30g
Hành tím, tỏi
Dầu ăn dặm cho bé
Gia vị (dành riêng cho trẻ nhỏ)
Cách nấu
Bước 1: Cá thác lác mẹ nên mua loại đã nạo sẵn hoặc tự làm tại nhà. Nếu mua cá tươi, mẹ cần rửa sạch với nước muối pha loãng, hấp chín rồi gỡ lấy thịt, tránh để sót xương. Cà rốt gọt vỏ, rửa sạch và cắt nhỏ, sau đó hấp hoặc luộc chín, rồi nghiền nhuyễn để bé dễ ăn.
Bước 2: Gạo vo sạch, cho vào nồi với khoảng 500ml nước, nấu nhỏ lửa cho đến khi cháo chín nhừ.
Bước 3: Phi thơm hành tím, sau đó cho cá thác lác vào đảo sơ đến khi thịt cá săn lại và dậy mùi thơm.
Bước 4: Khi cháo đã nhừ, mẹ cho phần cá đã xào và cà rốt nghiền vào nồi, khuấy đều, đun thêm 5 – 7 phút để các nguyên liệu hòa quyện với nhau.
Bước 5: Trước khi tắt bếp, mẹ cho vào một thìa dầu ăn dặm để tăng cường dưỡng chất cho bé. Sau đó, múc cháo ra bát, để nguội bớt và cho bé thưởng thức. Nếu bé mới tập ăn dặm, mẹ có thể dùng rây lọc hoặc máy xay cầm tay để làm mịn cháo.
Lưu ý khi nấu cháo cá thác lác cho bé
Khi chọn cá, mẹ nên mua cá tươi, thịt săn chắc, có màu trắng trong. Nếu dùng cá nạo sẵn, hãy chọn loại không có chất bảo quản.
Cá thác lác có thể chứa xương nhỏ, mẹ cần lọc kỹ trước khi cho bé ăn.
Nấu cháo cho bé thì mẹ không cần nêm nhiều gia vị. Khi bắt đầu, mẹ nên cho con ăn từ ít rồi tăng dần theo tuần.
Cháo cá thác lác rau củ cho bé ăn dặm.
3. Cháo cá hồi cho bé
Cá hồi được biết đến là một loại cá giàu dinh dưỡng, nhiều chất béo tốt như omega-3, protein và vitamin B… Thế nên cá hồi được chọn là thực phẩm tốt cho sự phát triển của trẻ nhỏ. Mặc dù từ 6 tháng tuổi bé đã có thể ăn cá, tuy nhiên tốt nhất mẹ nên đợi bé đủ 8 tháng tuổi rồi hãy cho con ăn cá hồi.
[key-takeaways title=”Cháo cá hồi nấu với gì ngon?”]
Bí đỏ, khoai lang, rau mồng tơi, khoai môn, cà rốt, rong biển, đậu xanh hay hạt sen.
Đây đều là những nguyên liệu giúp món cháo thêm thơm ngon, cân bằng dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa cho bé.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá hồi cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
50g cá hồi tươi
20g khoai môn
20g củ dền
30g bột gạo
Một ít dầu ăn (khoảng 3ml).
Cách nấu
Bước 1: Trước khi nấu, cá hồi nên được rửa sạch, ngâm trong nước muối loãng khoảng 20 phút rồi chà nhẹ với gừng để khử mùi tanh. Sau đó, hành khô được phi thơm cùng dầu ăn trước khi xào chín cá hồi.
Bước 2: Khoai môn và củ dền cần được luộc chín mềm, sau đó nghiền nhuyễn để dễ dàng hòa quyện vào cháo.
Bước 3: Bột gạo được nấu với 1 bát con nước trên lửa nhỏ, khuấy đều tay để cháo không bị vón cục. Khi cháo sôi, mẹ chỉ cần thêm khoai môn, củ dền và cá hồi vào, khuấy đều đến khi các nguyên liệu hòa quyện.
Bước 4: Nếu cháo quá đặc, mẹ có thể thêm một chút nước để điều chỉnh độ loãng phù hợp với bé. Sau khi hoàn thành, cháo được để nguội bớt trước khi cho bé thưởng thức.
Lưu ý khi nấu cháo cá hồi cho bé
Khi nấu cháo cá hồi cho bé, mẹ cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo món ăn vừa thơm ngon vừa an toàn cho hệ tiêu hóa non nớt của bé.
Cá hồi cần được sơ chế kỹ để loại bỏ mùi tanh.
Mẹ nên chọn cá hồi tươi, có màu sắc tự nhiên, thịt chắc và không có mùi hôi lạ.
Mẹ nên cho bé ăn theo độ tuổi, theo khuyến nghị của Healthy Children, với trẻ 1-3 tuổi mẹ chỉ nên cho bé ăn khoảng 20–30g cá hồi mỗi lần, tăng dần lên 40–50g khi bé 4-7 tuổi. Mỗi tuần mẹ chỉ nên cho bé ăn cá hồi 1-2 lần để tránh nhiễm độc thủy ngân.
Cháo cá hồi ăn dặm, dành cho bé từ 8 tháng tuổi trở lên.
4. Cháo cá diêu hồng cho bé
Cá diêu hồng là cá nước ngọt, thịt cá tương đối lành tính, ăn cũng dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng. Cá diêu hồng cũng tốt như những loại cá khác vì có chứa protein, vitamin D, vitamin B12, selen, canxi…nên rất tốt cho sự phát triển của trẻ.
[key-takeaways title=”Cháo cá diêu hồng nấu với gì ngon?”]
Những loại rau giàu vitamin D như cải xoăn, bina, rau mầm và măng tây giúp bé hấp thụ canxi tốt hơn.
Các loại rau giàu chất xơ như mồng tơi, cải ngọt, khoai lang và củ cải hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.
Trong khi đó, cà chua và bí đỏ chứa nhiều vitamin C, giúp tăng cường sức đề kháng.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá diêu hồng cho bé kiểu truyền thống
Nguyên liệu
Gạo tẻ (có thể kết hợp với gạo lứt để tăng chất xơ)
Một con cá diêu hồng khoảng 200-300g
300g nấm rơm hoặc nấm hương
Hành tím, củ nén, ngò gai và dầu oliu hoặc dầu mè.
Cách nấu
Bước 1: sơ chế nguyên liệu, rửa sạch cá, loại bỏ ruột. Nấm rơm cắt nhỏ, hành tím băm nhuyễn.
Bước 2: Tiếp theo, hấp cá trong khoảng 15-20 phút, sau đó lọc lấy thịt và nghiền nhỏ. Phi thơm hành tím, cho cá vào đảo đều, nếu bé trên 1 tuổi có thể nêm một chút nước mắm, còn bé dưới 1 tuổi thì không nên dùng gia vị mặn.
Bước 3: Gạo vo sạch, nấu cháo trong khoảng 20 phút cho đến khi nhừ. Sau đó, cho cá, của nén, nấm rơm vào cháo, khuấy đều.
Bước 4: Trước khi tắt bếp, mẹ có thể thêm một chút dầu oliu và ngò gai để tăng hương vị. Khi cho bé ăn, mẹ nên kiểm tra nhiệt độ cháo để tránh làm bé bị bỏng.
Lưu ý khi nấu cháo cá diêu hồng
Chọn cá tươi để đảm bảo dinh dưỡng và tránh mùi tanh. Cá nên có mắt trong, vảy sáng và thịt săn chắc. Khi sơ chế, cần loại bỏ sạch xương để tránh nguy cơ hóc cho bé.
Nêm nếm nhạt, đặc biệt với bé dưới 1 tuổi, không nên dùng muối hoặc nước mắm.
Cháo nên có độ loãng phù hợp với từng giai đoạn ăn dặm của bé, có thể xay nhuyễn hoặc để nguyên hạt tùy vào khả năng nhai nuốt của bé.
5. Cháo cá bống cho bé
Cá bống là một loại cá đồng phổ biến, được Đông y đánh giá cao với tính bình, vị ngọt mặn, không độc, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, làm ấm tỳ vị. Theo y học hiện đại, cá bống chứa nhiều protein, vitamin (B2, D, E, PP) và khoáng chất (canxi, photpho, sắt…), giúp trẻ phát triển thể chất và trí não, đặc biệt thích hợp với trẻ biếng ăn, thiếu máu hoặc còi xương.
[key-takeaways title=”Cháo cá bống nấu với gì ngon?”]
Bước 2: Đậu Hà Lan rửa sạch, luộc chín rồi nghiền nhuyễn.
Bước 3: Phi thơm hành tím với chút dầu, cho cá bống vào xào sơ với ít nước mắm để cá thơm hơn.
Bước 4: Đun sôi cháo, cho cà rốt vào hầm khoảng 10 phút cho đến khi chín mềm.
Bước 5: Thêm cá bống và đậu Hà Lan đã nghiền vào cháo, khuấy đều, tiếp tục nấu sôi khoảng 3-5 phút.
Bước 6: Nêm nếm nhẹ để phù hợp với khẩu vị của bé, tắt bếp, thêm dầu ăn dặm trước khi cho bé ăn.
Lưu ý khi sơ chế và nấu cháo cá bống cho bé
Khi mua cá bống, mẹ nên chọn loại tươi, mắt sáng, mang đỏ và thịt chắc. Cá bống có kích thước nhỏ, nhiều xương dăm nên cần sơ chế kỹ để đảm bảo an toàn cho bé.
Rửa cá với nước sạch, bỏ hết nội tạng nếu có, sau đó rửa cá bằng nước muối loãng hoặc nước vo gạo để khử mùi tanh.
Sau đó luộc cá với một ít muối trong khoảng 5-7 phút đến khi cá chín. Khi cá nguội, gỡ lấy phần thịt, lọc bỏ xương thật kỹ để tránh nguy cơ hóc xương cho bé. Phần thịt cá có thể dằm nhuyễn hoặc xay nhỏ.
6. Cháo cá trắm cho bé
Cá trắm không chỉ có vị ngọt tự nhiên mà còn rất giàu dinh dưỡng, tốt cho sự phát triển của bé. Theo Đông y, cá trắm giúp bổ tỳ, dưỡng vị, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe. Bên cạnh đó, các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá cao hàm lượng protein dễ tiêu hóa, omega-3, vitamin A, D, B12 cùng các khoáng chất như sắt, kẽm, phốt pho có trong loại cá này.
[key-takeaways title=”Cháo cá trắm nấu với gì ngon?”]
Để tăng hương vị và bổ sung dinh dưỡng, cá trắm có thể kết hợp với các loại rau củ như: Bầu non, đậu đỏ, cải ngọt, Cà chua…
[/key-takeaways]
Cháo cá trắm nấu với đậu đỏ
Nguyên liệu
40g cá trắm
20g đậu đỏ
1/2 chén gạo
Hành băm nhuyễn, 2 lát gừng
Dầu ôliu, nước mắm cho bé
Cách nấu
Bước 1: Đậu đỏ rửa sạch, ngâm nước 3-4 tiếng rồi ninh nhừ, tán nhuyễn.
Bước 2: Cá trắm sơ chế sạch, luộc với gừng để khử tanh. Sau khi cá chín, mẹ gỡ bỏ xương, tán nhuyễn thịt cá.
Bước 3: Phi thơm hành với dầu ôliu, xào sơ thịt cá.
Bước 4: Gạo vo sạch, nấu cháo với nước luộc cá đến khi chín mềm.
Bước 5: Thêm đậu đỏ và cá vào cháo, khuấy đều, nêm nhạt bằng nước mắm.
7. Cháo cá lóc cho bé ăn dặm
Cá lóc giàu dinh dưỡng và là một loại cá phổ biến đối với người Việt, đặc biệt cá lóc nấu với cháo là một trong những món cháo tiêu biểu khi nhắc đến cháo cá.
Theo Đông ý, cá lóc có vị ngọt, tính bình, giúp bổ gân xương, trừ đàm, an thần. Theo Tây y và khoa học dinh dưỡng, cá lóc chứa protein, canxi, phốt pho, sắt, cùng các vitamin nhóm B, vitamin A, Omega-3, Omega-6 giúp tăng cường sức khỏe, cải thiện tiêu hóa, hỗ trợ phát triển trí não.
[key-takeaways title=”Cháo cá lóc nấu với gì ngon?”]
Cháo cá lóc thường kết hợp với các loại rau củ như: rau ngót, mồng tơi, rau dền, cà rốt, khoai lang, bí đỏ, đậu xanh, cà chua, bí ngòi.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá lóc bí đỏ cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
150g phi lê cá lóc
200g bí đỏ
1 nắm nhỏ gạo tẻ
1 lát gừng
Hành tím, dầu ăn/dầu mè
Cách nấu
Bước 1: Cá lóc rửa sạch, luộc hoặc hấp chín, sau đó phi thơm hành rồi cho cá vào xào sơ.
Bước 5: Trước khi cho bé ăn, mẹ có thể thêm 1 thìa dầu ăn/dầu mè để tăng hương vị.
8. Cháo cá ngừ cho bé
Dựa theo bảng giá trị dinh dưỡng từ Nutrition Value, cá ngừ là một loại thực phẩm chứa hàm lượng protein cao, giàu chất béo tốt như Omega-3; vitamin nhóm B và lại rất ít calo.
Mặc dù cá ngừ rất giàu dinh dưỡng, nhưng vì một phần là cá biển và một phần là trong thịt cá ngừ có chứa thủy ngân. Nên khi mẹ nấu cháo cá ngừ cho bé, mẹ cũng nên lưu ý chỉ nên cho bé ăn khoảng 1 – 2 lần mỗi tuần, mỗi lần khoảng 20g, đối với bé từ sau 6 tháng.
[key-takeaways title=”Cháo cá ngừ nấu với gì ngon?”]
Để tăng hương vị và giá trị dinh dưỡng, mẹ có thể kết hợp cá ngừ với các loại rau củ như: khoai môn, củ dền, cà rốt, bí đỏ…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá ngừ khoai môn cho bé
Nguyên liệu
50g cá ngừ phi lê
50g gạo tẻ
1 củ khoai môn nhỏ
1 củ dền nhỏ
1 thìa dầu oliu
Nước lọc
Cách nấu
Bước 1: Rửa sạch cá, ngâm với nước vo gạo hoặc rượu trắng 10 phút để khử mùi tanh. Luộc chín cá, gỡ xương, xé nhỏ và xào sơ với dầu oliu để giữ độ ngọt.
Bước 2: Vo gạo sạch, nấu với nước đến khi cháo chín nhừ. Khoai môn, củ dền gọt vỏ, rửa sạch, thái nhỏ và hấp chín, sau đó nghiền nhuyễn.
Bước 3: Thêm cá ngừ vào cháo, khuấy đều. Cho khoai môn và củ dền vào, đun nhỏ lửa khoảng 3 phút. Tắt bếp, thêm 1 thìa dầu oliu và múc ra bát cho bé thưởng thức.
Lưu ý khi nấu cháo cá ngừ cho bé ăn dặm
Theo khuyến cáo của Cục bảo vệ môi trường EPA, nếu cha mẹ có ý định cho bé ăn cá ngừ, thì cha mẹ có thể cho bé ăn từ 2 -3 lần mỗi tuần; hoặc cá ngừ đóng hộp là an toàn nhất.
Hàm lượng cá ngừ cho mỗi bữa ăn (một khẩu phần) là:
Trẻ dưới 1 tuổi: ít hơn 30 gram.
Trẻ 1 – 3 tuổi: 30 gram.
Trẻ 4 – 7 tuổi: 60 gram.
Trẻ 8 – 10 tuổi: 90 gram.
Trẻ từ 11 tuổi: 120 gram.
[recommendation title=””]
Đồng thời, Cục quản lý và an toàn thực phẩm FDA khuyến khích cha mẹ cần tránh cho bé ăn các loại cá như: cá kiếm, cá mập, cá ngói, cá thu vua vì chứa nhiều thủy ngân.
[/recommendation]
Hàm lượng cá ngừ khuyến nghị mà bé nên ăn theo độ tuổi.
9. Cháo cá bớp cho bé
Theo Đông y, cá bớp có vị ngọt, tính bình, bổ thận, ích khí, hóa đờm, thông kinh lạc, rất tốt cho người có tỳ vị yếu, rối loạn tiêu hóa, biếng ăn, suy dinh dưỡng. Đối với trẻ nhỏ, cá bớp hỗ trợ phát triển trí não nhờ hàm lượng DHA cao, tăng cường miễn dịch và cải thiện hệ tiêu hóa.
[key-takeaways title=”Cháo cá bớp nấu với gì ngon?”]
Món cháo cá bớp có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng như: rau ngót, cà chua, rong biển, bí đỏ, cà rốt, bồ ngót, súp lơ xanh, đậu ngự.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá bớp cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Gạo tẻ: 40g
Cá bớp: 1 khúc nhỏ
Rau ngót: 1 nắm nhỏ
Hành lá, tỏi băm
Gia vị: hạt nêm, nước mắm, dầu ăn
Cách nấu
Bước 1: Vo sạch gạo, cho vào nồi nấu cháo đến khi nhừ.
Bước 2: Cá bớp luộc sơ, lọc bỏ xương, dằm nhỏ.
Bước 3: Rau ngót nhặt lá, rửa sạch, băm nhỏ.
Bước 4: Phi thơm tỏi, cho cá vào xào sơ, thêm rau ngót đảo đều.
Bước 5: Khi cháo gần chín, cho hỗn hợp cá – rau vào, nêm nếm gia vị
Bước 6: Cháo sôi, tắt bếp, múc ra bát, thêm hành lá và 1 thìa dầu ăn dành cho bé.
Lưu ý khi nấu cháo cá bớp cho bé ăn dặm
Mẹ nên chọn những con cá tươi có mắt sáng, mang đỏ tươi, phần thịt cá có độ đàn hồi tốt. Cá cần được làm sạch hoàn toàn, khử mùi tanh và tách kỹ xương trước khi nấu.
Cá bớp là cá biển nên mẹ nên cho bé ăn với tần suất tối đa 1 – 2 lần mỗi tuần.
10. Cháo cá lăng cho bé
Cá lăng phổ biến là cá da trơn sống ở vùng nước ngọt và nước lợ như sông, suối, ao hồ… Loại cá này được biết đến là lành tính, thịt cá ăn ngon và cũng nhiều dinh dưỡng.
[key-takeaways title=”Cháo cá lăng nấu với gì ngon?”]
Nấu cháo cá lăng có thể kết hợp với nhiều loại rau củ khác nhau như: bí đỏ, cải xanh, rau mồng tơi, khoai lang, rong biển, bông cải xanh…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá lăng cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Bông cải xanh: 30g
Gạo tẻ: 30g
Cá lăng phi lê: 50g
Dầu ăn cho bé: vài giọt
Hạt nêm dành riêng cho trẻ
Cách nấu
Bước 1: Gạo vo sạch, cho vào nồi nước nấu đến khi cháo nhuyễn mịn. Cá lăng phi lê rửa sạch, luộc chín cùng một lát gừng để khử mùi tanh, sau đó vớt ra, dằm nhuyễn hoặc xay mịn.
Bước 2: Bông cải xanh rửa sạch, hấp hoặc luộc chín rồi nghiền nát. Khi cháo đã chín nhừ, cho cá và bông cải xanh vào khuấy đều, nêm thêm một chút hạt nêm dành riêng cho trẻ.
Bước 3: Khuấy đều đến khi hỗn hợp sánh mịn, tắt bếp, sau đó thêm vài giọt dầu ăn cho bé để tăng hương vị và bổ sung chất béo có lợi.
Lưu ý khi nấu cháo cá lăng cho bé
Cá lăng cần được làm sạch kỹ, bỏ ruột, dùng muối chà xát bên ngoài để loại bỏ chất nhớt, sau đó rửa lại với nước sạch.
Khi luộc cá, mẹ thêm một đến hai lát gừng hoặc hành tím để khử mùi tanh. Chỉ lấy phần thịt nạc của cá, bỏ da và phần mỡ cá để tránh làm bé bị đầy bụng.
Nấu vừa đủ bé ăn, tránh để lại qua đêm và khi nấu mẹ cũng không cần nêm nhiều gia vị.
11. Cháo cá thu cho bé
Cá thu là một trong những loại cá biển giàu dinh dưỡng, được khuyến khích cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Cá thu chứa hàm lượng omega-3 dồi dào, rất quan trọng cho sự phát triển trí não, thị lực và hệ miễn dịch của bé. Ngoài ra, loài cá này còn cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu như vitamin D, canxi, sắt, kẽm và protein chất lượng cao.
[key-takeaways title=”Cháo cá thu nấu với rau gì ngon?”]
Cá thu có vị đậm đà, béo ngậy, rất thích hợp kết hợp với các loại rau củ có vị ngọt, giúp cân bằng hương vị và giảm mùi tanh. Một số loại rau củ phù hợp để nấu cháo cá thu cho bé:
Bí đỏ: Giàu vitamin A, giúp bé sáng mắt và tăng cường miễn dịch.
Rau mồng tơi: Giàu chất sắt, tốt cho máu và hỗ trợ tiêu hóa.
Cải bó xôi: Cung cấp sắt, canxi và vitamin K giúp xương chắc khỏe.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá thu khoai lang cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
1 lát cá thu phi lê (40 – 50g)
1/2 củ khoai lang lớn, thái khoanh
1 nhúm gạo tẻ và gạo nếp để nấu cháo
Nước hầm xương (hoặc nước luộc gà)
1 củ hành tím băm nhỏ
Dầu ăn dành riêng cho bé
Cách nấu
Bước 1: Vo sạch gạo, cho vào nồi nấu với nước hầm xương hoặc nước luộc gà để cháo có vị ngọt tự nhiên. Đun lửa nhỏ đến khi cháo nhừ.
Bước 2: Rửa sạch cá, để ráo nước. Bắc chảo lên bếp, cho ít dầu ăn vào đun nóng, phi hành tím cho thơm rồi cho cá vào áp chảo nhẹ để cá bớt mùi tanh. Khi cá chín tới, tán nhuyễn hoặc xé nhỏ.
Bước 3: Luộc chín khoai lang, sau đó nghiền nhuyễn.
Bước 4: Khi cháo chín nhừ, cho cá và khoai lang vào nồi, khuấy đều. Đun thêm 2-3 phút để các nguyên liệu hòa quyện.
Bước 5: Sau khi tắt bếp, thêm một vài giọt dầu ăn cho bé để tăng cường chất béo có lợi.
Lưu ý khi cho bé ăn cháo cá thu
Cá Thu có chứa một lượng nhỏ thủy ngân, thành ra để đảo bảo an toàn cho bé, mẹ chỉ nên cho bé ăn vừa đủ và với tần suất thấp khoảng 1 lần/tuần.
Một số bé có thể bị dị ứng với cá biển. Nếu bé xuất hiện dấu hiệu như phát ban, nôn mửa, đau bụng, khó thở, mẹ cần dừng ngay và đưa bé đi khám bác sĩ.
12. Cháo cá trê cho bé
Cá trê là một trong những loại cá nước ngọt giàu dinh dưỡng, rất tốt cho sự phát triển của trẻ. Cá trê cũng tốt và ăn ngon như những loại cá nước ngọt khác, nên mẹ hoàn toàn có thể mua cá trê về nấu cháo cho bé ăn dặm, để bé ăn thay đổi nhiều loại cá khác nhau.
[key-takeaways title=”Cá trê nấu với gì ngon?”]
Cá trê có vị ngọt tự nhiên, mềm, dễ ăn. Khi nấu cháo cho bé, mẹ nên kết hợp với các loại rau củ giúp tăng thêm hương vị và dinh dưỡng: cà rốt, bí đỏ, bầu non, cải bó xôi, rau ngót…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá trê cà rốt cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Cá trê: 1 con nhỏ
Gạo nếp + gạo tẻ: 1 bát ăn cơm
Cà rốt: 1 củ nhỏ
Hành lá, hành khô, rau mùi (nếu bé ăn được)
Gia vị: Dầu ôliu, nước mắm dành riêng cho bé
Cách nấu
Bước 1: Gạo vo sạch, ngâm nước 15 phút trước khi nấu để cháo nhanh mềm. Cà rốt gọt vỏ, rửa sạch, thái hạt lựu. Hành lá, rau mùi rửa sạch, thái nhỏ.
Bước 2: Rửa cá với nước muối loãng để loại bỏ nhớt. Đổ nước sôi vào cá, dùng dao cạo sạch lớp da đen bên ngoài. Rửa lại bằng nước sạch, để ráo.
Bước 3: Hấp cách thủy cá trê khoảng 15 phút cho chín mềm. Gỡ thịt cá, bỏ hết xương. Phần xương và đầu cá cho vào nồi nước, đun lấy nước dùng, lọc bỏ xương qua rây.
Bước 4: Cho gạo vào nồi, thêm nước luộc cá đun sôi. Khi cháo bắt đầu nhừ, thêm cà rốt vào nấu cùng. Nấu khoảng 10 phút cho cà rốt chín mềm, sau đó cho thịt cá vào khuấy đều.
Bước 5: Nêm một chút dầu oliu và nước mắm dành cho bé. Múc cháo ra bát, có thể rắc thêm hành lá, rau mùi nếu bé ăn được.
Lưu ý khi nấu cháo cá trê cho bé ăn dặm
Khi nấu cháo cá trê mẹ không nên nấu với thịt bò, vì có thể gây ngộ độc khi ăn, đây là hai nhóm thực phẩm kỵ nấu chung. Mẹ lưu ý thông tin này khi nấu cháo cá trê cho bé nhé.
13. Cháo cá chép cho bé
Cá chép là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, chất béo, axit amin, lutamic, glycine và các khoáng chất quan trọng như phốt pho, canxi, sắt… Những dưỡng chất này giúp bé khỏe mạnh, chắc xương, phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí não.
[key-takeaways title=”Cháo cá chép nấu với rau gì ngon?”]
Cá chép có thể kết hợp với nhiều loại rau củ giúp tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng cho bé. Một số loại rau củ phù hợp gồm: đậu xanh, bí đỏ, cà rốt, rau ngót, thì là…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá chép đậu xanh cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
1 con cá chép
1/4 bát gạo tẻ
1 bát gạo nếp
50g đậu xanh đã cà vỏ
Gừng tươi
Hành khô, hành lá, thì là
Gia vị: Dầu ăn, một chút nước mắm dành cho bé
Cách nấu
Bước 1: Hành khô bóc vỏ, băm nhỏ. Hành lá, thì là rửa sạch, xắt nhỏ. Gừng nạo vỏ, đập dập. Gạo vo sạch, đậu xanh ngâm khoảng 30 phút cho mềm. Cá chép đánh vảy, bỏ mang, mổ ruột, rửa sạch với muối hạt hoặc rượu trắng để khử mùi tanh. Cạo bỏ phần màng đen trong bụng cá.
Bước 2: Đặt cá chép vào nồi nước, thêm gừng đập dập và chút muối, luộc chín. Vớt cá ra, lọc lấy thịt, bỏ xương. Phần xương có thể giã nhuyễn, lọc lấy nước để nấu cháo.
Bước 3: Dùng nước luộc cá để nấu cháo, cho gạo tẻ, gạo nếp và đậu xanh vào, đun nhỏ lửa đến khi cháo nhừ. Khi cháo chín, cho thịt cá chép vào khuấy đều, tiếp tục ninh thêm 5-10 phút. Nêm một ít nước mắm dành cho bé, đảo đều rồi tắt bếp. Cho hành lá, thì là vào khuấy đều để tăng thêm hương vị.
Bước 4: Múc cháo ra bát, để nguội bớt rồi cho bé ăn. Cháo cá chép có vị ngọt tự nhiên từ cá và đậu xanh, mẹ không cần nêm thêm gia vị.
Lưu ý khi nấu cháo cá chép cho bé
Tránh kết hợp cá chép với các thực phẩm có thể gây hại như:
Cá chép và thịt gà: Dễ gây mụn nhọt.
Cá chép và gan heo: Ảnh hưởng tiêu hóa.
Cá chép và dưa chua: Tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
Cá chép và cam thảo, bí ngô, đậu đỏ: Có thể gây ngộ độc thực phẩm hoặc ảnh hưởng đến thận.
14. Cháo cá dìa cho bé
Cá dìa là loại cá nước mặn phổ biến ở vùng ven biển Việt Nam, có thịt trắng, thơm ngon, ngọt dịu và chứa nhiều dưỡng chất quan trọng. Khi bé từ 7–8 tháng tuổi, mẹ có thể bắt đầu cho bé ăn cá dìa với lượng nhỏ để kiểm tra khả năng thích ứng, sau đó mới tăng dần số lượng.
[key-takeaways title=”Cháo cá dìa nấu với gì ngon?”]
Cháo cá dìa với rong biển.
Cháo cá dìa cho bé với cà rốt.
Cháo cá dìa với bí đỏ.
Cháo cá dìa với rau ngót.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá dìa cho bé
Nguyên liệu
1 con cá dìa
20g rau ngót
1 chén cháo trắng
Hành tím, dầu ăn dặm, gia vị cho bé
Cách nấu
Bước 1: Cá dìa sau khi mua về cần được làm sạch, bỏ vảy, mang và ruột. Để khử mùi tanh, mẹ có thể rửa cá với nước muối loãng hoặc nước gừng. Sau đó, đem cá luộc chín với một ít gừng, rồi vớt ra để nguội và tiến hành gỡ thịt, loại bỏ hoàn toàn phần xương để đảm bảo an toàn cho bé.
Bước 2: Rau ngót sau khi tuốt lá cần được rửa sạch nhiều lần, sau đó băm nhuyễn hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn hơn.
Bước 3: Bắc chảo lên bếp, cho một ít dầu ăn vào, phi thơm hành tím rồi cho phần thịt cá vào xào sơ với một chút nước mắm dành cho bé để tăng hương vị.
Bước 4: Trong một nồi khác, cháo trắng đã được nấu nhừ sẵn được đun sôi nhẹ. Khi cháo sôi, cho thịt cá dìa và rau ngót đã chuẩn bị vào, khuấy đều và tiếp tục nấu thêm khoảng 5–7 phút để rau chín mềm và hòa quyện vào cháo.
Bước 5: Sau khi cháo chín, múc ra chén và để nguội bớt trước khi cho bé ăn. Mẹ có thể thêm một thìa dầu ăn dặm để giúp bé hấp thụ tốt hơn các vitamin có trong cá và rau.
15. Cháo cá mú cho bé
Cá mú là một loại cá da trơn sống chủ yếu ở vùng biển nước sâu và nước lợ, có giá trị dinh dưỡng cao, chứa hàm lượng đạm dồi dào nhưng lại dễ tiêu hóa, rất phù hợp cho hệ tiêu hóa non nớt của trẻ nhỏ.
[key-takeaways title=”Cháo cá mú nấu với gì ngon?”]
Cá mú có vị ngọt thanh, thịt mềm, dễ dàng kết hợp với nhiều loại rau củ khác nhau để tăng giá trị dinh dưỡng. Một số nguyên liệu phù hợp gồm nấm rơm, cà rốt, bí đỏ và rau mồng tơi.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá mú ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Chuẩn bị 30g phi lê cá mú
50g nấm rơm
Một chén cháo trắng
Một củ hành tím
Một tép tỏi
Gia vị ăn dặm cho bé.
Cách nấu
Bước 1: Làm sạch thịt cá mú, khử mùi với gừng hoặc nước muối loãng. Tiếp theo, chiên sơ cá mú để thịt săn chắc hơn rồi tách lấy phần thịt, xé nhỏ.
Bước 2: Nấm rơm được cắt bỏ gốc đen, ngâm trong nước muối loãng khoảng 15 phút để loại bỏ tạp chất, sau đó rửa sạch và cắt nhỏ hoặc băm nhuyễn tùy theo độ tuổi của bé. Hành tím và tỏi bóc vỏ, rửa sạch, băm nhỏ rồi phi thơm trên chảo. Khi hành tỏi dậy mùi, cho nấm rơm vào xào sơ để tăng hương vị.
Bước 3: Bắc nồi cháo trắng đã nấu sẵn lên bếp, đun sôi nhẹ rồi cho phần cá mú đã sơ chế cùng nấm rơm vào. Khuấy đều, đun thêm khoảng 2–3 phút để các nguyên liệu hòa quyện, sau đó nêm nếm nhẹ nhàng với gia vị phù hợp cho bé.
Bước 4: Sau khi cháo chín, múc ra chén và để nguội bớt trước khi cho bé ăn. Mẹ có thể thêm một thìa dầu ăn dặm để giúp bé hấp thụ tốt hơn các dưỡng chất có trong cháo.
Khi nấu cháo cá mú cho bé ăn dặm, mẹ nhớ tách xương cá, nấu nhừ cháo và cắt nhỏ thịt ra nhé.
16. Cháo cá chim cho bé
Cá chim là thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ trong giai đoạn ăn dặm. Đây là nguồn cung cấp dồi dào Omega-3 (DHA và EPA) – những axit béo quan trọng hỗ trợ phát triển trí não, giúp bé tăng khả năng ghi nhớ và học hỏi. Thịt cá chim mềm, ít xương dăm, dễ tiêu hóa, rất phù hợp với hệ tiêu hóa còn non nớt của bé.
[key-takeaways title=”Cháo cá chim nấu với gì ngon?”]
Cháo cá chim thường được nấu chung với các loại rau củ như: bí đỏ, cà rốt, khoai lang, cải bó xôi, bông cải xanh, ngô ngọt hoặc cải thảo.
Bước 1: Rửa sạch và khử mùi thịt cá bằng gừng hoặc muối. Sau đó mang đi hấp hoặc luộc cá với vài lát gừng hay hành lá để giữ được độ ngọt tự nhiên. Khi cá chín, gỡ bỏ xương và dằm nhuyễn phần thịt.
Bước 2: Rau củ như cà rốt, bí đỏ hoặc khoai lang nên được rửa sạch, hấp chín rồi băm nhỏ hoặc nghiền nhuyễn tùy theo loại rau.
Bước 3: Gạo được nấu nhừ thành cháo trắng, sau đó cho phần thịt cá và rau củ đã sơ chế vào nồi cháo, khuấy đều. Cháo cần được nấu thêm khoảng 2–3 phút để hòa quyện nguyên liệu, sau đó có thể thêm một chút gia vị phù hợp với bé.
Bước 4: Khi cháo đã chín, mẹ múc ra chén, nhỏ vài giọt dầu ăn dặm để tăng cường dinh dưỡng và để nguội bớt trước khi cho bé ăn.
17. Cháo cá bông lau cho bé
Cá bông lau là loại cá da trơn giàu dinh dưỡng, đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ nhờ hàm lượng cao Omega-3, DHA và EPA, giúp hỗ trợ phát triển trí não và thị giác. Bên cạnh đó, cá còn chứa nhiều protein chất lượng cao, giúp bé tăng cường thể lực, phát triển cơ bắp. Vitamin A, D, canxi và phốt pho trong cá bông lau cũng hỗ trợ xương và răng bé chắc khỏe hơn, phòng ngừa còi xương.
[key-takeaways title=”Cháo cá bông lau nấu với gì ngon?”]
Khi nấu cháo cá bông lau, mẹ có thể kết hợp với khoai lang tím, bí đỏ, cà rốt hoặc khoai mỡ, để kết hợp thêm hương vị và tăng thêm chất xơ cho món cháo.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá bông lau với khoai lang tím ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá bông lau: 1 khoanh
Khoai lang tím: 1 củ cỡ vừa
Gạo tẻ: 30g
Gia vị cho bé ăn dặm
Cách nấu
Bước 1: Cá bông lau cần được rửa sạch, sau đó hấp chín để giữ nguyên vị ngọt tự nhiên. Khi cá đã nguội, gỡ bỏ xương thật kỹ, chỉ lấy phần thịt nạc để nấu cháo.
Bước 2: Khoai lang tím rửa sạch, hấp hoặc luộc chín rồi tán nhuyễn.
Bước 3: Nấu cháo trắng thật nhừ, sau đó cho thịt cá bông lau và khoai lang tím đã sơ chế vào khuấy đều. Nêm nếm gia vị phù hợp với bé. Tiếp tục đun thêm vài phút để các nguyên liệu hòa quyện vào nhau.
Bước 4: Mẹ có thể thêm một ít hành lá hoặc ngò băm nhuyễn để tăng hương vị cho món cháo. Khi cháo đã chín, múc ra chén, để nguội bớt rồi cho bé ăn khi còn ấm.
18. Cháo cá rô đồng cho bé
Cá rô đồng là loại cá quen thuộc, giàu protein, axit béo omega-3, vitamin B12, kali, phốt pho và selen, mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển toàn diện của bé.
[key-takeaways title=”Cháo cá rô đồng nấu với gì ngon?”]
Khi nấu cháo cá rô đồng, mẹ có thể kết hợp với các loại rau như rau cải ngọt, rau ngót, bí đỏ hoặc cà rốt.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá rô đồng với rau cải ngọt ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá rô đồng vài con
Rau cải ngọt: 2-3 lá
Gạo tẻ: 20g
Gạo nếp: 10g
Hành tím, gia vị cho bé ăn dặm
Cách nấu
Bước 1: Làm sạch cá với gừng và nước muối loãng. Tiếp theo, đem luộc hoặc hấp cá với vài lát gừng để khử mùi tanh và để thịt cá thơm hơn khi ăn. Khi cá chín, vớt ra để nguội rồi gỡ bỏ toàn bộ xương, lấy phần thịt cá.
Bước 2: Hành tím bóc vỏ, băm nhỏ, phi thơm rồi cho thịt cá vào xào sơ để cá săn lại và dậy mùi thơm. Rau cải ngọt rửa sạch, băm nhỏ hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn.
Bước 3: Nấu cháo trắng bằng cách ninh gạo tẻ và gạo nếp với nước luộc cá đến khi cháo chín nhừ. Sau đó, cho cá và rau cải ngọt vào khuấy đều, nêm nếm gia vị phù hợp với bé. Tiếp tục đun đến khi cháo sôi lại thì tắt bếp.
Bước 4: Khi cháo đã chín, múc ra chén, để nguội bớt rồi cho bé thưởng thức khi cháo còn ấm.
19. Cháo cá chạch cho bé
Trong Đông y, cá chạch được coi là thực phẩm bổ huyết, giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa và trị chứng đổ mồ hôi trộm ở trẻ nhỏ.
[key-takeaways title=”Cháo cá chạch nấu với gì ngon?”]
Cháo chạch thường được nấu với các loại rau củ như: rau cải xanh, cà rốt, bí đỏ, khoai lang…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá chạch ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá chạch đồng: 2 con
Rau cải xanh: 2-3 lá
Cà rốt: 1/2 củ
Phô mai: 1 miếng
Cháo trắng: 1 chén
Gia vị cho bé ăn dặm
Cách nấu
Bước 1: Cá chạch rửa sạch, bỏ đầu, ruột và nội tạng. Dùng muối chà lên lớp da ngoài để loại bỏ nhớt, sau đó rửa sạch lại với nước. Hấp chín cá rồi tách lấy phần thịt, băm nhỏ để dễ ăn hơn. Rau cải và cà rốt rửa sạch, hấp chín rồi nghiền nhuyễn để bé dễ tiêu hóa.
Bước 2: Cho phần thịt cá chạch, rau cải và cà rốt đã nghiền vào nồi cháo trắng, khuấy đều, nêm nếm gia vị phù hợp cho bé. Đun thêm khoảng 3-5 phút để các nguyên liệu hòa quyện.
Bước 3: Múc cháo ra chén, để nguội bớt (khoảng 70-80ºC) rồi cho phô mai đã tán nhuyễn vào khuấy đều, giúp cháo có vị béo thơm và bổ sung thêm canxi. Bé có thể ăn khi cháo còn ấm, đảm bảo dinh dưỡng và dễ tiêu hóa.
20. Cháo cá tra cho bé
Cá tra là một loại cá nước ngọt giàu dinh dưỡng, đặc biệt chứa nhiều protein, axit béo có lợi và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của bé. Đặc biệt, cá tra có thịt mềm, giàu chất béo nhưng không quá ngấy, tương đối phù hợp để chế biến món cháo ăn dặm cho bé.
Cách nấu cháo cá tra ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá tra: 1 khúc
Gạo tẻ: 100g
Hành lá: 5 nhánh
Thì là: 3 nhánh
Hành tím: 2 củ
Tỏi: 4 tép
Chanh: 1 quả
Dầu ăn: 2 muỗng canh
Nước mắm: 1 muỗng canh
Gia vị cho bé ăn dặm
Cách làm
Bước 1: Rửa sạch cá tra, dùng muối xát lên thân cá rồi cạo sạch nhớt trên da. Cắt cá thành miếng vừa ăn (khoảng 2 đốt ngón tay). Dùng nửa quả chanh chà lên cá trong 3 phút để khử tanh, sau đó rửa lại với nước sạch.
Bước 2: Vo gạo và để ráo. Đun 3 lít nước, cho gạo vào, đợi sôi thì thêm 1 thìa muối. Hạ lửa nhỏ, ninh khoảng 45 phút cho cháo nhừ.
Bước 3: Hành tím, tỏi bóc vỏ, băm nhỏ. Hành lá, thì là rửa sạch, thái nhỏ.
Bước 4: Cho dầu ăn vào chảo, phi thơm hành tím và tỏi băm. Cho cá tra vào áp chảo khoảng 3 phút cho săn lại, sau đó vớt cá ra đĩa.
Bước 5: Khi cháo đã nhừ, cho cá tra vào nấu thêm 5 phút. Đảo đều, nêm nếm lại cho vừa ăn. Thêm hành lá, thì là vào khuấy đều rồi tắt bếp. Đợi cháo nguội bớt (khoảng 70°C) rồi múc ra chén cho bé ăn.
Lưu ý khi nấu cháo cá cho bé ăn dặm
Theo dõi cơ thể của bé khi con mới lần đầu ăn cháo cá. Nếu con bị tiêu chảy, khó tiêu hoặc xảy ra bất kỳ phản ứng bất thường nào thì cha mẹ đưa con đi khám sức khỏe.
Cho bé ăn với lượng vừa đủ theo độ tuổi của con, không cố thúc ép con ăn nhiều, vì nhiều mẹ tin rằng, con ăn đươc nhiều là mau lớn.
Các loại cá chỉ nên cho bé ăn ít: Cá kiếm, cá thu vua, cá cờ xnah, cá ngừ mắt to, cá ngừ vây xanh, cá tráp cam và các loại cá biển nói chung.
Những lưu ý chung khi nấu cháo cá cho bé ăn dặm.
Câu hỏi thường gặp
Cháo cá nấu với rau gì cho bé ăn dặm ngon?
Cháo cá cho bé ăn dặm có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tăng hương vị và giá trị dinh dưỡng.
Cá hồi có thể nấu cùng rong biển, cải bó xôi, bí đỏ hoặc củ dền để tạo nên món cháo thơm ngon.
Cá lóc rất hợp với cà rốt, bí đỏ, rau mồng tơi, khoai lang, đậu xanh, nấm rơm, rau chùm ngây, rau ngót, rau lang và hành thì là.
Cá thu thường được nấu với rau ngót, rau muống, cà chua, bí đỏ hoặc cà rốt.
Cách nấu cháo cá cho bé dưới 1 tuổi?
Khi nấu cháo cá cho bé dưới 1 tuổi, mẹ nên chọn những loại cá lành tính, ít xương như cá basa, cá lóc hay cá hồi. Cá mua về cần được làm sạch thật kỹ, hấp hoặc luộc chín rồi gỡ hết xương, tán nhuyễn để bé dễ ăn và không bị hóc.
Cháo cho bé nên được nấu thật nhừ, có thể kết hợp gạo tẻ với một ít gạo nếp để tạo độ sánh mịn, giúp bé dễ nuốt hơn. Khi cháo chín, mẹ cho cá vào, thêm chút rau củ như cà rốt, bí đỏ hay rau cải để món cháo thêm ngọt thanh, bổ sung vitamin và chất xơ cho bé yêu.
Cách nấu cháo cá cho bé không bị tanh?
Để nấu cháo cá cho bé không bị tanh, mẹ cần chú ý từ khâu chọn cá đến cách chế biến. Dưới đây là một vài lưu ý:
Chọn cá tươi, thịt săn chắc, mắt cá trong và mang đỏ. Cá tươi không chỉ ngọt thịt mà còn ít mùi tanh hơn hẳn.
Thịt cá cần phải được làm thật sạch, có thể chà nhẹ với muối hạt, ngâm nước vo gạo hoặc rượu và gừng trong vài phút để loại bỏ nhớt và mùi tanh.
Với những loại cá da trơn như cá basa hay cá tra, chà chanh lên bề mặt cũng giúp làm sạch và khử mùi hiệu quả.
Khi chế biến, mẹ nên luộc cá với vài lát gừng hoặc hành tím đập dập. Sau khi cá chín, vớt ra để nguội, lọc kỹ xương rồi tán nhuyễn.
Phần nước luộc cá mẹ có thể lọc lại, dùng để nấu cháo giúp cháo thêm ngọt và đậm đà hơn mà không bị tanh.
Kết luận
Cháo cá không chỉ là món ăn dặm thơm ngon mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng giúp bé phát triển toàn diện. Với 20 cách nấu cháo cá đa dạng trên, mẹ có thể linh hoạt thay đổi thực đơn để bé luôn hào hứng với bữa ăn.
Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp mẹ chế biến những bữa cháo bổ dưỡng, thơm ngon, giúp bé ăn ngon và lớn khỏe mỗi ngày!
Vậy phụ nữ sau sinh nên ăn gì để “gọi sữa về” nhanh chóng, đảm bảo nguồn sữa dồi dào cho bé yêu? Cùng khám phá ngay những thực phẩm lợi sữa đã được khoa học công nhận là tốt cho cả mẹ và con trong bài viết này nhé!
Lợi sữa là gì?
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời nhất cho trẻ sơ sinh vì có đầy đủ protein, chất béo, vitamin và tinh bột. Đặc biệt, sữa mẹ có các tế bào bạch cầu giúp bé chống lại vi khuẩn và nhiễm trùng. Ngoài ra, sữa mẹ còn chứa kháng thể, enzyme và hormone, những chất quý giá mà sữa công thức không thể có được.
Nếu bú mẹ hoàn toàn, bé tăng cân đều đặn (trung bình từ 20-30g mỗi ngày trong 3 tháng đầu) và đạt các mốc phát triển bình thường, đó là dấu hiệu cho thấy sữa mẹ vừa đủ về lượng và đảm bảo về chất lượng.
[summary title=””]
Nhìn chung, lợi sữa là cách nói quen thuộc để chỉ việc mẹ có đủ sữa cho bé bú, và sữa đó giàu dinh dưỡng, giúp bé phát triển khỏe mạnh.
[/summary]
Ăn gì để lợi sữa? 10 thực phẩm lợi sữa cho mẹ sau sinh
1. Nước lọc
Uống đủ nước là điều vô cùng quan trọng đối với mẹ sau sinh. Sữa mẹ phần lớn là nước, vì vậy nếu cơ thể thiếu nước, mẹ sẽ khó tiết đủ lượng sữa cần thiết. Trước và sau mỗi lần cho bé bú, mẹ nên uống thêm một cốc nước. Để không quên, mẹ có thể chuẩn bị sẵn một bình nước bên cạnh và nên uống nước ấm để giúp kích thích sữa về nhanh hơn.
[summary title=””]
Mỗi ngày, bạn nên uống từ 2,5 – 3 lít nước, nhiều hơn so với người bình thường một chút. Điều này giúp cơ thể thanh lọc, phục hồi và quan trọng nhất là tạo ra nguồn sữa dồi dào cho bé. Ngoài nước lọc, có thể bổ sung thêm các loại đồ uống không chứa caffein và không đường như nước ép hoa quả, nước rau củ… để vừa giúp cơ thể khỏe mạnh vừa đảm bảo sữa nhiều và chất lượng.
[/summary]
2. Các loại thịt
Các mẹ sau sinh cần bổ sung nhiều kẽm hơn để giúp cơ thể phục hồi và tạo sữa. Thịt bò là nguồn protein chất lượng cao, giàu kẽm, sắt và vitamin nhóm B.
3. Cá
Cá, đặc biệt là cá hồi, là nguồn cung cấp protein dồi dào và giàu vitamin B12 cùng axit béo omega-3. Đây cũng là một trong số ít thực phẩm chứa vitamin D tự nhiên – loại vitamin mà nhiều phụ nữ sau sinh thường thiếu. Đặc biệt, cá hồi còn chứa nhiều DHA, một loại chất béo quan trọng giúp bé phát triển trí não và hệ thần kinh. Cá mòi cũng là lựa chọn tốt vì vừa giàu dinh dưỡng vừa giúp mẹ có nhiều sữa hơn.
4. Trứng
Trứng chứa nhiều chất dinh dưỡng như protein, vitamin B12, vitamin D, choline và folate. Đây là món ăn dễ nấu, tiện lợi cho bữa chính hoặc bữa phụ. Mẹ nên ăn cả lòng đỏ và lòng trắng để nhận đủ dinh dưỡng. Nghiên cứu gần đây cho thấy ăn trứng không làm tăng cholesterol nên mẹ có thể yên tâm ăn mỗi ngày.
5. Các loại rau xanh
Rau xanh như cải bó xôi, bông cải xanh, cải cầu vồng rất giàu vitamin A, C, E, K cùng chất xơ, chất chống oxy hóa và khoáng chất như canxi. Những loại rau này ít calo nên có thể ăn thường xuyên mà không lo tăng cân.
6. Các loại quả chín
Mẹ sau sinh nên ăn đa dạng các loại quả chín để cung cấp thêm nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể như vitamin A, C, E, acid folic, B6 và các khoáng chất như magie, kali, sắt, kẽm…Bên cạnh đó, ăn trái cây cũng giúp tăng cường sức đề kháng cho mẹ sau sinh.
Các loại trái cây bao gồm:
Bưởi: Bưởi giàu vitamin C, giúp ngăn ngừa tình trạng chảy máu kéo dài ở phụ nữ sau sinh.
Chuối: Chuối chứa hàm lượng cao xenlulozo và sắt, giúp cơ thể tái tạo hồng cầu để bù lại lượng máu đã mất sau sinh.
Vú sữa: Vú sữa chứa nhiều vitamin A, B1, B2, B3, C, cùng gluxit, canxi, sắt, chất xơ, protein và lipit, nhờ vậy mà hỗ trợ tăng lượng sữa cho phụ nữ đang cho con bú.
Bơ: Bơ có đến 80% là chất béo lành mạnh, giúp cơ thể no lâu và duy trì năng lượng suốt cả ngày. Không chỉ vậy, bơ còn giàu vitamin B, K, C, E, folate và kali, đây là những dưỡng chất cần thiết giúp mẹ phục hồi sức khỏe và hỗ trợ chất lượng sữa.
7. Các loại hạt
Các loại hạt giàu chất dinh dưỡng, chứa nhiều đạm, chất xơ, omega 3, canxi, estrogen, vitamin A, B… bao gồm các loại hạt như: hạt chia, hạt gai dầu, hạnh nhân, hạt mè, hạt lanh, hạt bí ngô, hạt hướng dương,
Các loại hạt này lợi sữa, tốt cho mẹ sau sinh, nên mẹ có thể ăn xen kẽ hoặc trộn lẫn cùng các thực phẩm khác để bữa ăn đa dạng hơn. Lưu ý là cũng không nên ăn quá nhiều vì các loại hạt này nhiều chất béo, nhiều calo, có thể khiến mẹ tăng cân ngoài mong muốn.
8. Các loại đậu
Các loại đậu giàu dinh dưỡng, đặc biệt đạm thực vật, hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch, tốt cho hệ tiêu hóa và lợi sữa cho mẹ. Các loại đậu mà mẹ có thể đưa vào thực đơn bữa ăn bao gồm: đậu đỏ, đậu đen, đậu xanh, đậu xanh…
9. Ngũ cốc
Ngũ cốc là nguồn cung cấp dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt là các loại ngũ cốc nguyên cám như gạo lứt và bánh mì nguyên hạt. Nếu nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ, bạn nên ăn khoảng 8 ounce (tương đương 226g) ngũ cốc mỗi ngày. Nếu kết hợp sữa công thức, lượng khuyến nghị là 6 ounce (170g).
Ngũ cốc bổ sung vi chất dinh dưỡng cũng là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nên ưu tiên các loại ngũ cốc nguyên hạt, ít hoặc không có đường bổ sung để đảm bảo lợi ích sức khỏe tối đa.
10. Khoai củ
Chỉ một củ khoai lang cỡ vừa là đủ để đáp ứng nhu cầu vitamin A hằng ngày cho những ai đang cho con bú. Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị lực, phát triển xương, tăng cường hệ miễn dịch và giúp các tế bào hoạt động đúng chức năng. Em bé sẽ nhận vitamin A thông qua nguồn sữa mẹ, vì vậy chế độ ăn uống của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vitamin A bé hấp thụ.
11. Dược liệu, thảo dược (theo Đông y)
Nước lá thì là, hạt thì là: Thì là có vị cay nhẹ, hơi đắng, tính ấm, thường được Đông y sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau, giúp ngủ ngon và đặc biệt giúp tăng tiết sữa cho phụ nữ sau sinh.
Nước lá mít: Lá mít từ lâu được dân gian truyền tai là phương pháp giúp khắc phục tình trạng tắc sữa, mất sữa hay sữa ít.
Nước lá đinh lăng: Lá đinh lăng nổi tiếng trong y học cổ truyền với khả năng bồi bổ cơ thể, giúp người mẹ sau sinh nhanh chóng hồi phục sức khỏe và hỗ trợ tuyến sữa hoạt động tốt hơn.
Uống thực phẩm bổ sung gì để lợi sữa?
Để hỗ trợ tăng cường nguồn sữa mẹ sau sinh, nhiều sản phẩm như viên uống và trà lợi sữa đã được phát triển dựa trên các thành phần thảo dược tự nhiên. Dưới đây là một số sản phẩm phổ biến mà bạn có thể tham khảo:
1. Các thuốc lợi sữa dành cho mẹ
Thuốc lợi sữa Fenugreek Natures Aid
Fenugreek Natures Aid 500mg là viên uống được chiết xuất từ hạt cỏ cà ri (Fenugreek Seed Extract), một loại thảo mộc lâu đời thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Hạt cỏ cà ri chứa Saponin, một hoạt chất được cho là có thể hỗ trợ nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là kích thích tiết sữa ở phụ nữ sau sinh.
Viên uống được bào chế dưới dạng viên nang từ cellulose thực vật, dễ uống và phù hợp cho người ăn chay.
Đặc điểm nổi bật:
Mỗi viên chứa 500mg chiết xuất cỏ cà ri nguyên chất, giúp kích thích tuyến sữa hoạt động hiệu quả hơn.
Được đóng gói trong lọ 90 viên, phù hợp sử dụng trong một tháng.
Không chỉ hỗ trợ tăng lượng sữa, sản phẩm còn giúp cải thiện hàm lượng dinh dưỡng trong sữa, đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho trẻ sơ sinh.
Bên cạnh công dụng lợi sữa, viên uống còn có lợi cho hệ tiêu hóa, giúp cân bằng đường huyết và tăng cường sức đề kháng cho phụ nữ sau sinh.
Giá thành: Giá tham khảo khoảng 215.000 – 295.000 đồng cho hộp 90 viên.
Thuốc dạng viên uống lợi sữa Fenugreek Natures Aid
Thuốc lợi sữa Fenugreek Seed
Viên uống Fenugreek Seed được chiết xuất từ hạt cỏ cà ri, một loại thảo mộc có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, Nam Âu và Tây Á. Cỏ cà ri từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền với mục đích hỗ trợ tiết sữa cho phụ nữ sau sinh.
Đặc điểm nổi bật:
Viên uống hỗ trợ tăng lượng sữa và cải thiện chất lượng sữa ở những người đang cho con bú.
Chứa hoạt chất galactagogue trong cỏ cà ri, có tác dụng kích thích hoạt động của tuyến sữa.
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh, giúp cải thiện hệ tiêu hóa và cân bằng đường huyết.
Giúp cân bằng nội tiết tố, hỗ trợ tuần hoàn máu và nâng cao sức khỏe tổng thể.
Không chứa thành phần gây dị ứng phổ biến, an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Vỏ chai được làm từ 50% nhựa tái chế nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
Giá thành: Khoảng 300.000 – 350.000 VNĐ cho hộp 100 viên.
Thuốc lợi sữa Herbs of Gold Breastfeeding Support
Herbs of Gold Breastfeeding Support là sản phẩm hỗ trợ tăng cường sản xuất sữa mẹ, chứa các thảo dược như cỏ cà ri (Fenugreek) và cây kế phúc (Blessed thistle). Hai thành phần này được biết đến như các chất kích thích tiết sữa, giúp hỗ trợ quá trình sản xuất và duy trì nguồn sữa cho phụ nữ đang cho con bú.
Giúp cải thiện chất lượng sữa, cung cấp thêm dưỡng chất tự nhiên từ thảo dược.
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh.
Không chứa trứng, sữa, đậu phộng, đậu nành, các loại hạt, sản phẩm từ động vật, gluten, lactose, chất tạo màu, hương liệu hay chất bảo quản nhân tạo.
Giá thành: Giá tham khảo khoảng 345.000 – 431.000 đồng cho hộp 60 viên.
Thuốc lợi sữa Herbs of Gold Breastfeeding Support
Thuốc lợi sữa Mabio
Mabio là sản phẩm hỗ trợ lợi sữa, được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Santex. Sản phẩm chứa thành phần thảo dược thiên nhiên như chè vằng, ích mẫu, hương phụ, bạch biển súc và tàu bay. Những dược liệu này từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền, giúp cải thiện tiết sữa và hỗ trợ sức khỏe phụ nữ sau sinh. Sản phẩm đã được kiểm định an toàn bởi Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương và đạt tiêu chuẩn GMP-WHO.
Đặc điểm nổi bật:
Hỗ trợ gọi sữa về, cải thiện tình trạng ít sữa hoặc mất sữa sau sinh.
Giúp thông tuyến sữa, giảm nguy cơ tắc sữa.
Nâng cao chất lượng sữa, giúp cơ thể mẹ chuyển hóa dưỡng chất tốt hơn để bé hấp thụ hiệu quả.
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh, giúp đẩy sản dịch, làm sạch và phục hồi tử cung, hỗ trợ giảm cân tự nhiên.
Thành phần hoàn toàn từ thảo dược thiên nhiên, an toàn và lành tính khi dùng đúng hướng dẫn.
Giá thành: Giá tham khảo khoảng 280.000 – 350.000 đồng cho hộp 60 viên.
Thuốc lợi sữa Mabio
2. Viên uống lợi sữa cho mẹ
Viên uống lợi sữa Ích mẫu lợi nhi
Ích Mẫu Lợi Nhi là sản phẩm của Công ty TNHH Tư vấn Y Dược Quốc tế (IMC), được chiết xuất hoàn toàn từ các dược liệu thiên nhiên quý hiếm như diệp hạ châu, hoài Sơn, hương phụ và asparagus racemosus (thiên môn chùm). Sản phẩm giúp bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe sinh sản cho phụ nữ sau sinh, hỗ trợ tăng bài tiết sữa, nâng cao chất lượng và số lượng sữa mẹ.
Đặc điểm nổi bật:
Hỗ trợ tăng tiết sữa, giúp sữa mẹ về nhanh và nhiều hơn nhờ thành phần thiên môn chùm giúp tăng 3,5 lần hormone prolactin.
Bồi bổ khí huyết, giúp mẹ ăn ngon, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và nhanh chóng phục hồi sức khỏe sau sinh.
Hỗ trợ đào thải sản dịch, làm sạch tử cung và ổn định nội tiết tố.
Giúp mẹ thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ lấy lại vóc dáng sau sinh nhờ thành phần thảo dược tự nhiên lành tính.
Giá thành: Giá tham khảo cho hộp 60 viên là khoảng 695.000 VNĐ.
Viên uống lợi sữa Ích mẫu lợi nhi
Viên uống lợi sữa Zentomilk
Zentomilk là thực phẩm chức năng hỗ trợ tăng tiết sữa, được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên như cao thông thảo, hạt cỏ cà ri (fenugreek seed), tảo xoắn spirulina và cao ý dĩ. Sản phẩm giúp bổ sung dinh dưỡng cho sữa mẹ, hỗ trợ thông tia sữa và tăng lượng sữa ở phụ nữ trong thời kỳ cho con bú.
Đặc điểm nổi bật:
Chứa các thành phần tự nhiên như cao thông thảo, hạt cỏ cà ri (fenugreek seed), tảo xoắn spirulina và cao ý dĩ, giúp tăng tiết sữa, thông tia sữa và bổ sung dinh dưỡng cho sữa mẹ.
Hỗ trợ cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe cho mẹ sau sinh.
Giá thành: Giá tham khảo cho hộp 30 viên là khoảng 90.000 VNĐ.
Viên uống lợi sữa Zentomilk
3. Trà uống lợi sữa
Để hỗ trợ tăng cường lượng sữa mẹ, có nhiều sản phẩm trà và ngũ cốc lợi sữa trên thị trường. Dưới đây là thông tin về một số sản phẩm phổ biến:
Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk
Trà Organic Mother’s Milk được nhập khẩu từ Mỹ, chiết xuất hoàn toàn từ thảo dược tự nhiên như hạt cây thì là, hạt hồi, hạt rau mùi, lá bạc hà và cỏ linh lăng. Sản phẩm không chứa caffeine, giúp kích thích tiết sữa mà không ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ.
Đặc điểm nổi bật:
Thành phần hữu cơ, an toàn cho mẹ và bé.
Hương vị dễ uống với vị ngọt nhẹ và hương cam thảo đặc trưng.
Đã được chứng nhận bởi USDA Organic và Non-GMO.
Giá thành: Giá tham khảo trên các sàn thương mại điện tử dao động từ 132.000đ đến 175.450đ cho hộp 16 túi lọc.
Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk
Trà lợi sữa Bảo Long
Trà lợi sữa Bảo Long là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, được bào chế từ các thảo dược tự nhiên như tạo giác thích, bạch thược, đương quy, xuyên khung, hoàng kỳ, bồ công anh, mộc thông, thông thảo, vương bất lưu hành, sinh địa, cam thảo, mạch nha, mộc hương và lộc giác sương.
Đặc điểm nổi bật:
Sử dụng nguyên liệu thảo dược tự nhiên, an toàn cho sức khỏe.
Hỗ trợ tăng cường sức khỏe và đề kháng cho mẹ sau sinh.
Dạng bột hòa tan tiện lợi, dễ dàng pha chế và sử dụng hàng ngày.
Giá thành: Giá sản phẩm dao động từ 66.240đ đến 165.000đ
Trà lợi sữa Bảo Long
Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP
Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP là thức uống bổ dưỡng dạng cốm, chiết xuất từ các loại thảo dược như mật hoa, cây tầm ma, cây hồi, thìa là, cây sơn dương đậu và hương cỏ chanh.
Sản phẩm giúp bồi bổ cơ thể, giải khát, giảm viêm nhiễm, hỗ trợ hoạt động của các tuyến sữa, tăng cường lượng sữa mẹ và giúp mẹ cho con bú ăn ngon miệng.
Đặc điểm nổi bật:
Dạng cốm hòa tan tiện lợi, dễ sử dụng.
Hỗ trợ tăng cường lượng sữa mẹ và cải thiện chất lượng sữa.
Giá thành: Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP có giá niêm yết là 195.000 đồng cho hộp 200g.
4. Ngũ cốc lợi sữa
Ngũ cốc lợi sữa Hena 500g
Ngũ cốc lợi sữa Hena được làm từ hơn 20 loại hạt hữu cơ giàu dinh dưỡng, cung cấp đầy đủ dưỡng chất thiết yếu, hỗ trợ tăng tiết sữa và cải thiện chất lượng sữa mẹ.
Đặc điểm nổi bật:
Cung cấp dưỡng chất, protein và năng lượng dồi dào cho mẹ đang cho con bú.
Giúp thay đổi khẩu vị và bổ sung dinh dưỡng cho mẹ bầu.
Giá thành: dao động từ 179.000 đồng đến 329.000đ
Ngũ cốc lợi sữa Hena 500g
Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milk Flow Fenugreek
Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milkflow Fenugreek giúp mẹ tăng tiết sữa tự nhiên. Sản phẩm có sự kết hợp từ cỏ cà ri (fenugreek), cây kế phúc (blessed thistle) và cây hồi (anise). Đây là những thảo mộc được các chuyên gia khuyên dùng để hỗ trợ mẹ sau sinh có nhiều sữa hơn.
Đặc điểm nổi bật:
Hỗ trợ tăng tiết sữa nhanh nhờ thành phần thảo mộc thiên nhiên.
Dạng bột hòa tan dễ sử dụng, có thể pha với nước nóng hoặc lạnh.
Hương vị sô cô la và dâu tây thơm ngon, dễ uống.
Giá thành: dao động từ 240.000 đến 499.000 đồng cho hộp 16 gói.
Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milk Flow Fenugreek
Ngũ cốc Lợi sữa Anpaso 500g
Ngũ cốc lợi sữa Anpaso 500g là sản phẩm hỗ trợ tăng cường chất lượng và số lượng sữa mẹ sau sinh. Thành phần bao gồm các loại hạt dinh dưỡng như macca, óc chó, hạnh nhân, hạt điều sữa, hạt chia, hạt sen, đậu đen, đậu xanh, đậu đỏ, yến mạch, vừng đen, gạo lứt đỏ, ý dĩ nếp và tinh bột nghệ nguyên chất.
Đặc điểm nổi bật:
Thành phần tự nhiên, không chất bảo quản.
Giảm nguy cơ tắc tia sữa và chống táo bón cho cả mẹ và bé.
Giúp bé bú no, ngủ ngon và tăng cân đều đặn.
Thanh nhiệt, làm mát sữa mẹ và hỗ trợ lưu thông khí huyết, làm đẹp da cho mẹ sau sinh.
Hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giữ vóc dáng cho mẹ sau sinh.
Giá thành: Khoảng 298.000 VNĐ/gói 500g.
Ngũ cốc Lợi sữa Anpaso 500g
Bột ngũ cốc lợi sữa Navan
Bột ngũ cốc lợi sữa Navan là sản phẩm dinh dưỡng dành cho phụ nữ sau sinh, giúp tăng cường chất lượng và số lượng sữa mẹ.
Sử dụng các thành phần tự nhiên như hạt sen, đậu đỏ, đậu đen, đậu trắng, đậu xanh, mè đen và đậu nành.
Đặc điểm nổi bật:
Cải thiện giấc ngủ, hỗ trợ điều hòa đường huyết và ổn định huyết áp.
Thành phần hoàn toàn từ thiên nhiên, an toàn cho sức khỏe mẹ và bé.
Giá thành: dao động từ 135.000đ đến 255.000 VNĐ/gói 500g.
Bột ngũ cốc lợi sữa Navan
Lưu ý trong chế độ ăn để mẹ có thêm nhiều sữa
Bên cạnh việc chọn thực phẩm lợi sữa, thói quen ăn uống và sinh hoạt hàng ngày cũng đóng vai trò quan trọng giúp cơ thể tạo ra nhiều sữa hơn. Dưới đây là những lưu ý mẹ nên áp dụng:
Cho con bú càng nhiều càng tốt: Cơ thể mẹ sản xuất sữa theo nguyên tắc “cung bao nhiêu – cầu bấy nhiêu”. Bé bú càng nhiều, sữa tiết ra càng nhiều.
Đừng lo lắng về lượng sữa: Nhiều mẹ nghĩ mình ít sữa khi bé bú liên tục hoặc quấy khóc. Thực tế, nếu bé tỉnh táo, đi tiểu đều đặn và tăng cân ổn định thì sữa mẹ vẫn đủ. Sữa non tuy ít nhưng rất cô đặc, giàu kháng thể và dinh dưỡng. Sau vài ngày, lượng sữa sẽ tăng dần khi bé bú đều.
Nghỉ ngơi đầy đủ: Thiếu ngủ làm cơ thể mẹ mệt mỏi, ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa. Mẹ nên tranh thủ nghỉ ngơi khi bé ngủ, đặc biệt trong thời gian đầu sau sinh.
Giữ tâm lý thoải mái: Căng thẳng không làm mất sữa, nhưng dễ làm chậm phản xạ “xuống sữa”, khiến bé bú khó hơn. Mẹ nên tìm cách thư giãn như nghe nhạc, đọc sách hoặc trò chuyện cùng người thân để tinh thần nhẹ nhàng hơn.
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng: Mỗi bữa ăn nên đủ 4 nhóm chất: tinh bột, đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất để cơ thể khỏe mạnh và tiết sữa tốt. Nên ưu tiên thực phẩm lợi sữa như đu đủ, yến mạch, rau ngót, hạt dinh dưỡng, thịt bò, cá hồi…
Tìm kiếm sự hỗ trợ: Nuôi con bằng sữa mẹ có thể gặp nhiều khó khăn, nhất là với những ai lần đầu làm mẹ. Mẹ nên tìm đến người thân có kinh nghiệm hoặc các hội nhóm nuôi con bằng sữa mẹ để nhận sự hỗ trợ.
Chế độ ăn giàu dinh dưỡng, cân bằng và đủ nước giúp mẹ sau sinh tạo ra nhiều sữa non — nguồn sữa quý giá cho bé trong những ngày đầu đời.
Cách làm một số đồ ăn và thức uống lợi sữa đơn giản
Dưới đây là cách làm một số món ăn và thức uống lợi sữa, vừa dễ làm lại bổ dưỡng.
Cách làm sữa gạo lứt lợi sữa
Nguyên liệu:
100g gạo lứt
1 lít nước
500ml sữa tươi không đường
2 – 3 muỗng đường (tùy khẩu vị)
Cách làm:
Bước 1: Rang gạo lứt trên chảo đến khi dậy mùi thơm (lưu ý đảo đều tay để không bị cháy).
Bước 2: Đun sôi 1 lít nước, cho gạo lứt đã rang vào nấu nhỏ lửa khoảng 15 – 20 phút cho gạo chín mềm, nước ngả màu nâu đỏ.
Bước 3: Lọc lấy nước gạo lứt, bỏ bã.
Bước 4: Cho sữa tươi và đường vào phần nước gạo lứt, khuấy đều và đun thêm 5 phút rồi tắt bếp.
Bước 5: Để nguội và thưởng thức. Có thể uống nóng hoặc lạnh tùy thích.
Cách nấu nước đậu đỏ lợi sữa
Nguyên liệu:
200g đậu đỏ
1,5 lít nước
1 ít muối
Cách làm:
Bước 1: Rửa sạch đậu đỏ, loại bỏ hạt lép rồi để ráo.
Bước 2: Rang đậu đỏ đến khi dậy mùi thơm.
Bước 3: Đun sôi nước, cho đậu đỏ vào nấu với lửa nhỏ khoảng 20 phút cho ra hết chất dinh dưỡng.
Bước 4: Lọc lấy nước, thêm một chút muối cho đậm đà.
Cách nấu món chân giò hầm đậu phộng lợi sữa
Nguyên liệu:
1 cái chân giò heo
100g đậu phộng
1 củ hành tím, gừng, hành lá
Gia vị: muối, hạt nêm, tiêu, nước mắm
Cách làm:
Bước 1: Chân giò rửa sạch, chần sơ qua nước sôi cùng vài lát gừng để khử mùi hôi, sau đó rửa lại với nước lạnh.
Bước 2: Đậu phộng rửa sạch, ngâm nước 30 phút cho mềm.
Bước 3: Phi thơm hành tím, cho chân giò vào đảo săn, nêm ít muối, nước mắm.
Bước 4: Thêm nước vừa đủ ngập chân giò, cho đậu phộng vào hầm nhỏ lửa khoảng 60 – 90 phút đến khi chân giò mềm nhừ.
Bước 5: Nêm nếm lại vừa ăn, rắc hành lá thái nhỏ lên trên rồi tắt bếp.
Canh rong biển nấu đậu hũ lợi sữa
Nguyên liệu:
100g rong biển khô
1 miếng đậu hũ non
100g thịt bò hoặc tôm
Hành lá, gừng, tỏi
Gia vị: nước mắm, tiêu, hạt nêm
Cách làm:
Bước 1: Ngâm rong biển khô trong nước khoảng 10 phút cho mềm, rửa lại sạch rồi để ráo.
Bước 2: Thịt bò/tôm băm nhỏ, ướp cùng chút hạt nêm và tiêu.
Bước 3: Phi thơm tỏi, cho thịt vào xào săn, đổ nước vào nấu sôi.
Bước 4: Cho rong biển vào, đậu hũ cắt miếng vừa ăn thả vào sau cùng.
Bước 5: Nêm nếm lại vừa miệng, thêm hành lá cắt nhỏ rồi tắt bếp.
Bước 3: Phi thơm hành tím, cho chân giò vào đảo săn, nêm ít muối, nước mắm.
Bước 4: Cho nước vào, hầm chân giò khoảng 60 phút. Khi chân giò mềm, cho đu đủ vào nấu thêm 10 phút.
Bước 5: Nêm nếm lại, thêm hành lá rồi tắt bếp.
Chân giò hầm đu đủ xanh là món ăn quen thuộc, giúp mẹ sau sinh lợi sữa, bổ dưỡng và hỗ trợ sữa về nhiều, đặc hơn.
[key-takeaways title=”Các món ăn lợi sữa cho mẹ sau sinh”]
Sữa gạo lứt.
Nước đậu đỏ.
Chân giò hầm đậu phộng.
Canh rong biển nấu đậu hũ.
Chân giò hầm đu đủ xanh.
[/key-takeaways]
Câu hỏi thường gặp
Những nguyên nhân nào làm cho mẹ bị ít sữa hoặc mất sữa?
Việc tạo sữa là một quá trình phức tạp dù nhìn bên ngoài có vẻ đơn giản. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lượng sữa mẹ tạo ra, bao gồm:
Bé bú không đủ hoặc không đúng cách: Khi bé không bú hết sữa trong bầu ngực, cơ thể mẹ sẽ hiểu là bé không cần nhiều sữa và sẽ dần giảm lượng sữa tiết ra.
Mẹ và bé bị tách rời quá lâu: Nếu mẹ và bé không ở gần nhau trong thời gian dài (ví dụ: mẹ đi làm sớm), việc bú sữa sẽ ít đi, khiến cơ thể mẹ giảm sản xuất sữa.
Mẹ gặp vấn đề sức khỏe, một số tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến nguồn sữa mẹ như: mang thai, tác dụng phụ của thuốc, tuyến sữa không phát triển, từng phẫu thuật ngực, suy giáp, rối loạn nội tiết tố…
Thói quen không lành mạnh: Mẹ sử dụng nhiều thuốc lá, cần sa hoặc rượu nặng cũng có thể làm giảm nguồn sữa.
Mẹ bỉm uống gì để nhiều sữa?
Nước ấm: Uống 2,5 – 3 lít nước mỗi ngày giúp cơ thể đủ nước và kích thích tiết sữa.
Sữa ấm: Một cốc sữa ấm trước khi cho bé bú giúp sữa về nhanh và đặc sữa hơn.
Nước gạo lứt rang: Giúp thanh lọc cơ thể, tăng sữa và giúp sữa thơm hơn.
Nước vừng đen: Vừa lợi sữa, vừa đẹp da, tốt cho tiêu hóa.
Nước rau má, rau ngót: Thanh mát, giải độc, giúp sữa về nhiều và nhanh hồi phục cơ thể.
Nước lá đinh lăng, lá mít: Theo kinh nghiệm dân gian, hai loại nước này rất hiệu quả để gọi sữa và thông tia sữa.
Sinh tố, nước ép trái cây: Bổ sung vitamin, dưỡng chất giúp sữa mẹ giàu dinh dưỡng hơn.
Ăn quả gì gây mất sữa?
Có thể bạn đã từng nghe rằng nên tránh một số thực phẩm khi cho con bú như các loại trái cây họ cam, chanh (cam, quýt, bưởi, chanh), nước cam, gia vị (quế, cà ri, ớt), đồ ăn cay… nhưng không có đủ bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào ủng hộ lời khuyên này.
Làm sao để nhiều sữa trở lại?
Để nhiều sữa trở lại, mẹ có thể áp dụng những cách sau:
Khi cho bé bú hoàn toàn, mẹ cần thêm khoảng 300-500 calo mỗi ngày.
Thiếu ngủ ảnh hưởng đến nguồn sữa, vì vậy mẹ cần đảm bảo nghỉ ngơi nhiều nhất có thể.
Đảm bảo tần suất bú đủ, khoảng 8-12 lần trong 24 giờ, ít nhất 3 giờ một lần vào ban đêm.
Một số loại thuốc như thuốc kháng histamin, thuốc thông mũi, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm cân hoặc thuốc tránh thai có chứa estrogen có thể làm giảm sữa. Do đó nếu không cần thiết, mẹ nên hạn chế sử dụng các loại thuốc nêu trên.
Ăn canh gì có nhiều sữa?
Dưới đây là một số món canh phổ biến, dễ nấu và giúp mẹ sau sinh gọi sữa về dồi dào:
Canh đu đủ xanh hầm giò heo
Canh rau ngót nấu thịt bằm
Canh bầu nấu tôm
Canh khoai tây, cà rốt hầm gà
Canh thì là nấu cá chép
Canh rong biển nấu thịt bò
Canh bí đỏ hầm sườn non
Canh mướp nấu thịt bằm.
Những món canh giàu dinh dưỡng như canh đu đủ hầm giò heo, canh rau ngót thịt bằm, canh bầu nấu tôm… giúp mẹ sau sinh lợi sữa, sữa về dồi dào và thơm mát.
Uống bia với sữa ông thọ có giúp lợi sữa không?
Uống bia với sữa Ông Thọ để lợi sữa hay tăng cân thực chất chỉ là kinh nghiệm truyền miệng, chưa có cơ sở khoa học chứng minh. Mặc dù sữa Ông Thọ có thể giúp mẹ sau sinh bổ sung năng lượng và kích thích sữa về, còn bia có thể giúp thư giãn phần nào, tuy nhiên việc kết hợp chúng lại với nhau tiềm ẩn nhiều rủi ro:
Bia chứa cồn có thể ảnh hưởng đến phản xạ xuống sữa và chất lượng sữa mẹ.
Sữa đặc giàu đường và calo — uống nhiều dễ gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ tiểu đường và máu nhiễm mỡ.
Kết hợp bia và sữa đặc có thể gây đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, và nguy cơ ngộ độc bia.
Kết luận
Một chế độ ăn uống khoa học, kết hợp với các thực phẩm lợi sữa sẽ giúp nhanh chóng về sữa, nhiều và chất lượng hơn. Bé yêu nhờ đó cũng bú no và phát triển khỏe mạnh. Ngoài việc ăn uống đủ chất, mẹ nhớ giữ tinh thần thoải mái, nghỉ ngơi đầy đủ để sữa về đều đặn nhé. Chúc mẹ luôn khỏe, sữa về dồi dào, con ngoan hay ăn chóng lớn!
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm cụ thể hơn về các dấu hiệu trẻ tự kỷ và cách để nhận biết các dấu hiệu này. Mời cha mẹ cùng tìm hiểu.
Tự kỷ ở trẻ em là gì?
Theo Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA), rối loạn phổ tự kỷ (ASD – Autism Spectrum Disorder) là một rối loạn phát triển thần kinh liên quan đến các khiếm khuyết về giao tiếp xã hội và các hành vi hạn chế, lặp đi lặp lại.
Các khiếm khuyết kéo dài về giao tiếp và tương tác xã hội trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm:
Tiếp cận xã hội một cách bất thường, khó trò chuyện xã giao, khó chia sẻ cảm xúc, không thể bắt đầu hoặc phản hồi các tương tác xã hội.
Khả năng giao tiếp bằng lời nói hoặc ngôn ngữ cơ thể kém; bất thường trong giao tiếp bằng mắt; khó hiểu và sử dụng cử chỉ; có thể hoàn toàn thiếu biểu cảm khuôn mặt và khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ.
Khó phát triển, duy trì và thấu hiểu các mối quan hệ; khó điều chỉnh hành vi cho phù hợp với các bối cảnh xã hội khác nhau; hành vi thường vụng về và không phù hợp trong giao tiếp xã hội; khó kết bạn; khó chia sẻ những điều tưởng tượng; không quan tâm đến bạn bè xung quanh.
Các hành vi và sở thích hạn chế, lặp đi lặp lại, chẳng hạn như:
Chuyển động cơ thể, sử dụng đồ vật hoặc lời nói theo khuôn mẫu, lặp đi lặp lại; hoặc sử dụng đồ vật, đồ chơi không theo cách thông thường.
Cố chấp, cứng nhắc và đơn điệu trong thói quen hoặc các kiểu hành vi bằng lời nói/ngôn ngữ cơ thể; chẳng hạn như phải có nghi thức chào hỏi cố định, đi cùng một tuyến đường hoặc ăn cùng một loại thức ăn mỗi ngày; suy nghĩ cứng nhắc; cảm thấy rất khó khăn và đau khổ khi phải thay đổi
Trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ thường có những sở thích kỳ lạ, cứng nhắc và khó hiểu; chẳng hạn như thích quay, đập và xem vòi nước chảy.
Hạn chế về sở thích, có sự bất thường nhất định về cường độ hoặc mức độ tập trung như có sở thích quá mức bình thường với một điều gì đó, gắn bó mạnh mẽ với một đồ vật…
Phản ứng quá mức hoặc giảm phản ứng với những tác nhân tác động đến các giác quan hoặc có sở thích bất thường với một số cảm giác từ môi trường, chẳng hạn như phản ứng tiêu cực với âm thanh, mùi hương nào đó, cảm thấy mê hoặc bởi ánh sáng hoặc những chuyển động lạ, thờ ơ với cảm giác đau…
Tại Việt Nam, mặc dù chưa có số liệu thống kê chính xác, nhưng theo thông tin từ Tổng cục Thống kê công bố vào tháng 1 năm 2019 cho thấy rằng, trong số 6,2 triệu người trẻ khuyết tật từ 2 tuổi trở lên sẽ có khoảng 1 triệu trẻ tự kỷ; bên cạnh đó, các chuyên gia cũng ước tính rằng, tỷ lệ trẻ em mắc chứng tỷ kỷ là khoảng 1% trên tống số trẻ sinh ra hàng năm.
Nguyên nhân gây ra tự kỷ ở trẻ em
Theo bác sĩ Phan Thiệu Xuân Giang, giảng viên Tâm lý học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM, nguyên nhân gây ra tình trạng tự kỷ ở trẻ em chưa được xác định chính xác. Đến nay, các nghiên cứu giả định rằng nguyên nhân có thể do di truyền, các yếu tố liên quan đến gen, và một số yếu tố từ môi trường sống như gia đình và trường học.
Mẹ tiếp xúc với không khí ô nhiễm hoặc kim loại nặng (chì, thủy ngân, asen).
Tiếp xúc với thuốc trừ sâu và các chất độc hại khác trong thai kỳ.
Mẹ mắc các bệnh lý trong thai kỳ như tiểu đường, béo phì hoặc bị sốt.
[/recommendation]
Dấu hiệu trẻ bị tự kỷ theo nhóm tuổi
Ở mỗi giai đoạn phát triển, dấu hiệu tự kỷ ở trẻ có những điểm riêng biệt. Cha mẹ cần hiểu rõ các biểu hiện này để sớm nhận biết và có biện pháp can thiệp kịp thời, giúp trẻ cải thiện chất lượng cuộc sống.
Dấu hiệu tự kỷ của trẻ dưới 12 tháng tuổi
Theo các bác sĩ từ Bệnh viện Nhi Trung ương, trẻ dưới 12 tháng tuổi mắc tự kỷ thường có những biểu hiện như:
Không giao tiếp bằng mắt, tránh ánh nhìn từ cha mẹ hoặc người khác.
Không hứng thú với những trò chơi thông thường mà trẻ đồng trang lứa thích thú.
Không thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt, thiếu biểu hiện thích thú hoặc vui vẻ.
Không sử dụng cử chỉ, chẳng hạn như giơ tay để muốn được bế hoặc thu hút sự chú ý của cha mẹ.
Không bập bẹ hay phát ra âm thanh như tiếng cười hoặc khóc để biểu lộ cảm xúc vui thích hoặc tức giận.
Không phản ứng khi người khác gọi tên; không quay lại khi nghe âm thanh hoặc không tỏ ra giật mình trước tiếng động lớn.
Dấu hiệu tự kỷ của trẻ mới biết đi từ 12 đến 24 tháng tuổi
Mất các kỹ năng ngôn ngữ hoặc kỹ năng xã hội đã đạt được trước đó.
Phớt lờ hoặc không quan tâm đến những người xung quanh.
Lặp lại liên tục một hành động hoặc cử động cơ thể nhất định.
Đi nhón chân hoặc gặp khó khăn trong việc tập đi.
Không bập bẹ khi 12 tháng, không nói từ đơn khi 16 tháng, hoặc không nói câu hai từ khi 24 tháng.
Không thực hiện các cử chỉ giao tiếp ở 12 tháng tuổi, như chỉ tay, vẫy tay, bắt tay, cười đáp lại hay nhìn mắt người khác.
Dấu hiệu tự kỷ của trẻ từ 2 tuổi trở lên
Khi trẻ trên 2 tuổi, các biểu hiện của rối loạn phổ tự kỷ trở nên rõ ràng hơn. Cha mẹ có thể nhận thấy trẻ có các dấu hiệu sau:
Thiếu trí tưởng tượng sáng tạo trong các hoạt động vui chơi hoặc học tập.
Khó khăn trong giao tiếp xã hội, thường thu mình và ít tương tác với bạn bè cùng lứa.
Có hành vi không hợp tác, hiếu động thái quá, hoặc biểu hiện hung hăng và bốc đồng.
Không thích nghi được với những thay đổi trong thói quen sinh hoạt hoặc môi trường sống; luôn yêu cầu mọi thứ theo một trật tự cố định.
Chỉ quan tâm đến một số đồ vật nhất định; thích quan sát hình dạng hoặc màu sắc nhưng không chú ý đến công dụng của chúng.
[key-takeaways title=”Dấu hiệu trẻ tự kỷ nặng là gì?”]
Tự kỷ nặng (hay tự kỷ cấp độ 3) là mức độ cao nhất trong thang đo tự kỷ. Trẻ ở mức độ này thường không nói được hoặc chỉ sử dụng một vài từ với khả năng diễn đạt hạn chế. Đồng thời, trẻ mắc tự kỷ cấp độ 3 thường không có khả năng sống tự lập và cần được trông chừng 24/7.
Một số dấu hiệu trẻ tự kỷ cấp độ nặng bao gồm:
Không nói được hoặc không thể sử dụng ngôn ngữ một cách hoàn chỉnh.
Rối loạn cảm xúc, như dễ cáu giận hoặc phản ứng mạnh khi tiếp xúc nhẹ với người khác.
Nhạy cảm với môi trường đông đúc, sáng sủa hoặc ồn ào.
Có hành vi tự làm tổn thương bản thân, đi lang thang hoặc hay chạy trốn.
[/key-takeaways]
Các dấu hiệu khác ở trẻ tự kỷ
Hầu hết trẻ mắc hội chứng rối loạn phổ tự kỷ sẽ có những đặc điểm liên quan khác như:
Không cảm thấy sợ hãi hoặc sợ hãi hơn mức bình thường.
[summary title=””]
Dấu hiệu tự kỷ ở mỗi trẻ sẽ không giống nhau, trẻ có thể không có hết tất cả những biểu hiện kể trên hoặc có thêm những triệu chứng khác. Nếu nghi ngờ con mắc phải rối loạn phổ tự kỷ, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám để được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra, đánh giá và đưa ra chẩn đoán chính xác.
[/summary]
Cha mẹ cần làm gì khi xuất hiện dấu hiệu trẻ tự kỷ?
Khi trẻ có dấu hiệu tự kỷ, việc đầu tiên cha mẹ cần làm là tìm đến các bác sĩ, chuyên gia để được tư vấn. Việc điều trị sớm sẽ giúp trẻ phát triển các kỹ năng cần thiết trong những năm tháng đầu. Tùy từng mức độ, tình trạng của bệnh mà mỗi bác sĩ sẽ đưa ra những phác đồ điều trị khác nhau; trong đó có cả điều trị bằng thuốc và tâm lý học.
Nhưng trên hết, phương pháp chữa trị tốt nhất để cải thiện tình trạng của trẻ là sự quan tâm, chăm sóc đặc biệt từ cha mẹ, gia đình và người thân. Khi gia đình đồng hành cùng trẻ vượt qua những thử thách, trẻ sẽ cảm nhận được tình yêu thương; và nhanh chóng hòa nhập được với đời sống xã hội.
Tham gia các hoạt động thú vị cùng trẻ giúp cải thiện kỹ năng vận động và kết nối gia đình
[key-takeaways title=”Sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ cho trẻ có cần thiết không?”]
Viện hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến cáo rằng cha mẹ nên thực hiện sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ định kỳ đối với trẻ 18 và 24 tháng tuổi. Sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ là bước tiên quyết để chẩn đoán bệnh; cho dù tự kỷ chưa có cách chữa trị song việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp làm giảm các biểu hiện tự kỷ.
[/key-takeaways]
Phương pháp hỗ trợ can thiệp và sống chung với trẻ tự kỷ
Giúp trẻ khai phá điểm mạnh của bản thân: Nhiều trẻ tự kỷ có thế mạnh đặc biệt như âm nhạc, toán học hoặc năng khiếu bẩm sinh với một chủ đề. Vì vậy, cha mẹ cần tạo điều kiện để khuyến khích trẻ học tập, giao tiếp, và tham gia vào các hoạt động phát triển năng khiếu.
Cùng tham gia vào các sở thích của trẻ: Chơi cùng bé trong các hoạt động thú vị mà bé thích giúp xây dựng sự kết nối giữa cha mẹ và con; đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp cho bé. Thêm vào đó, cha mẹ nên tạo ra những thử thách hoặc thay đổi nhỏ trong trò chơi; kích thích sự sáng tạo và giúp trẻ làm quen với sự thay đổi.
Sử dụng hình ảnh và ngôn ngữ đơn giản: Cha mẹ chỉ nên sử dụng những từ đơn giản, ngắn gọn, kèm theo hình ảnh minh hoạ để bé tiếp thu được dễ dàng và cải thiện khả năng giao tiếp của mình.
Giúp trẻ làm quen với sự thay đổi: Một trong những nỗi sợ lớn nhất đối với trẻ tự kỷ là sự thay đổi, nên để bé làm quen với điều này, cha mẹ hãy thông báo trước và trấn an bé để bé tiếp nhận thông tin một cách nhẹ nhàng.
Khuyến khích trẻ phát triển các kỹ năng vận động và xã hội: Cha mẹ có thể tham khảo các khóa học giúp phát triển các kỹ năng vận động thô và vận động tinh cho trẻ tại địa phương. Khi có cơ hội được tham gia các hoạt động xã hội, trẻ sẽ học được cách chơi và giao tiếp với người khác.
Biện pháp can thiệp cho trẻ tự kỷ
Phương pháp thường áp dụng để chữa tự kỷ ở trẻ là giáo dục can thiệp. Theo chia sẻ của bác sĩ Đinh Thạc – trưởng khoa Tâm Lý, Bệnh viện Nhi Đồng 1 cho biết chương trình can thiệp trẻ tự kỷ nên bắt đầu càng sớm càng tốt, bởi khi bỏ lỡ “giai đoạn vàng” để điều trị, trẻ có rất ít khả năng được phát triển lành mạnh sau này.
Hiện tại có rất nhiều phương pháp can thiệp cho trẻ tự kỷ và có thể chia làm các nhóm như sau:
Trị liệu ngôn ngữ: Có âm ngữ trị liệu, PECS
Trị liệu chức năng, hoạt động: có Phương pháp OT, điều hòa cảm giác…
Trị liệu xã hội: có phương pháp can thiệp trong việc phát triển các mối quan hệ RDI, các trò chơi tương tác, kỹ năng xã hội…
Trị liệu can thiệp hành vi: Gồm có phân tích hành vi ứng dụng (ABA), ESDM, Floortime, Teacch….
Câu hỏi thường gặp
Trẻ tự kỷ có đồng mắc các rối loạn tâm lý khác không?
Trẻ tự kỷ cũng cần điều trị các tình trạng, bệnh lý đồng mắc khác kèm theo như:
Trẻ tự kỷ chậm nói là hiện tượng thường xảy ra, cũng như trẻ sẽ gặp khó khăn trong giao tiếp và có xu hướng muốn nói chuyện rất trễ. Các báo cáo cho thấy trẻ tự kỷ thường bắt đầu tập nói và học hỏi từ môi trường xung quanh từ 6 tuổi trở đi. Để dạy trẻ tự kỷ tập nói cha mẹ cần kiên nhẫn hỗ trợ con bằng cách:
Giúp trẻ tăng tương tác với thế giới bên ngoài
Để ý đến sở thích và những điều mà trẻ quan tâm để tạo sự kết nối, thúc đẩy bé nói chuyện
Sử dụng ngôn từ đơn giản để trẻ dễ làm quen và lặp lại
Tập giao tiếp phi ngôn ngữ bằng các cử chỉ, hành động để trẻ có thể nhận biết
Dạy trẻ về các đồ vật và cảm giác liên quan
Dùng các thiết bị công nghệ hỗ trợ, kích thích sự hứng thú của trẻ
Giao tiếp bằng ánh mắt với trẻ
Cho con không gian riêng và thời gian để học nói
Tham gia vào câu lạc bộ dành cho trẻ tự kỷ.
Kết luận
Nội dung trên là những thông tin hữu ích về dấu hiệu trẻ tự kỷ để ba mẹ nhận biết và có phương án can thiệp kịp thời cho con. Nếu cha mẹ nhận thấy con gặp khó khăn trong việc thực hiện các kỹ năng vận động hoặc các hành vi của con có biểu hiện tự kỷ, đừng chần chừ mà hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa để nhận được sự giúp đỡ kịp thời nhé!
Nội dung bài viết này, MarryBaby chia sẻ cho mẹ 5 cách nấu và 8 công thức cơm nát cho bé, để từ đó mẹ có được nhiều lựa chọn hơn trong khi nấu cơm nát cho bé. Cùng tìm hiểu ngay mẹ ơi.
Cơm nát là gì?
Cơm nát là cơm nấu với nhiều nước hơn bình thường, giúp hạt cơm mềm hơn nhưng vẫn tơi, không bị nhão như cháo. Điều này giúp bé làm quen với thức ăn đặc dần dần, tránh tình trạng nuốt nguyên miếng – thói quen không tốt có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa và nguy cơ hóc nghẹn.
Để biết được thời điểm thích hợp cho bé ăn cơm nát, cha mẹ cần xem xét các yếu tố sau:
Bé đã mọc đủ răng hàm chưa? Răng sữa chủ yếu có chức năng cắn xé thức ăn chứ không dùng để nghiền nát. Nếu bé ăn cơm nát khi chưa mọc đủ răng hàm, bé có thể nuốt trọn thức ăn, khiến hệ tiêu hóa phải làm việc vất vả hơn để xử lý tinh bột trong cơm. Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dinh dưỡng và tăng cân của bé.
Mức độ hoàn thiện của hệ tiêu hóa. Khi hệ tiêu hóa chưa phát triển đầy đủ, việc tiêu hóa thức ăn ở dạng thô hơn như cơm nát có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột, làm giảm khả năng hấp thu dưỡng chất.
[summary title=””]
Theo các chuyên gia, thời điểm thích hợp để bé ăn cơm nát là khoảng 24 tháng tuổi (2 tuổi), khi bé đã có đủ 8 răng hàm và hệ tiêu hóa đã phát triển hoàn thiện hơn. Tuy nhiên, mỗi bé có sự phát triển khác nhau, vì vậy cha mẹ cần quan sát và điều chỉnh thời điểm phù hợp với con.
[/summary]
Tại sao mẹ nên học cách nấu cơm nát cho bé?
Cơm và những thực phẩm chứa tinh bột như khoai, mì, ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho bé. Trong cơm có carbohydrate giúp bé hoạt động, giúp bé no lâu hơn, giúp duy trì năng lượng và cảm giác thoải mái. Mặt khác, một số loại cơm, ngũ cóc còn chứa hàm lượng chất xơ dồi dào (2g trong mỗi 1/4 cốc gạo lứt) có thể hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón ở trẻ nhỏ.
So với cháo, cơm nát dễ kết hợp với nhiều loại thức ăn khác như thịt, cá, rau củ, giúp bé làm quen với hương vị và kết cấu khác nhau của thực phẩm. Điều này giúp bé ăn ngon miệng hơn, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và phát triển toàn diện.
Hướng dẫn cách nấu cơm nát cho bé chi tiết
Cách 1: Nấu cơm nát bằng nồi cơm điện
Nấu cơm nát bằng nồi cơm điện là cách đơn giản, tiện lợi và giúp mẹ tiết kiệm thời gian vì có thể nấu chung với cơm của gia đình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để mẹ thực hiện đúng cách.
Chuẩn bị nguyên liệu:
Gạo: Khoảng 3 muỗng canh (có thể điều chỉnh theo nhu cầu ăn của bé).
Nước: Lượng nước nhiều hơn so với nấu cơm thông thường để cơm có độ mềm phù hợp.
Một chén sứ nhỏ chịu nhiệt để đặt vào nồi cơm điện.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Lấy một lượng gạo đủ, đem vo nhẹ. Sau đó cho vào chén sứ và thêm nước với tỷ lệ 1 phần cơm với 2 – 2,5 phần nước, nhiều nước hơn so với nấu cơm nhưng ít hơn so với nấu cháo.
Bước 2: Đặt chén gạo đã đong nước vào nồi cơm điện để nấu chung với cơm của gia đình. Khi nồi cơm chín, cơm trong chén cũng đã đạt độ mềm thích hợp.
Bước 3: Kiểm tra độ mềm của cơm nát cho bé, nếu hạt cơm vẫn còn cứng mẹ hãy dằm nhẹ hoặc tán nhuyễn trước khi cho bé ăn.
Cách nấu cơm nát cho bé bằng nồi cơm điện
Cách 2: Nấu cơm nát bằng nồi nấu chậm
Nồi nấu chậm là thiết bị tiện lợi được nhiều mẹ tin dùng để chế biến thức ăn dặm cho bé. Nấu cơm nát bằng nồi nấu chậm giúp cơm mềm, dễ tiêu hóa và giữ được nhiều chất dinh dưỡng. Đặc biệt, mẹ có thể dễ dàng điều chỉnh lượng nước và thời gian nấu để có được thành phẩm phù hợp với khả năng ăn của bé.
Chuẩn bị nguyên liệu:
Gạo: Khoảng 3 muỗng canh (tùy vào lượng ăn của bé).
Nước: Lượng nước nhiều hơn so với nấu cơm thông thường, thường là gấp đôi lượng gạo.
Nồi nấu chậm: Mẹ có thể dùng các loại nồi nấu chậm phổ biến như Bear, BBcooker…
Thố sứ (đi kèm nồi nấu chậm) để đựng gạo khi nấu.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Lấy một lượng gạo đủ, đem vo nhẹ. Sau đó cho vào thố sứ của nồi nấu chậm và thêm nước với tỷ lệ 1 phần cơm với 2 – 2,5 phần nước, ít nước hơn so với nấu cháo.
Bước 2: Đổ nước vào nồi nấu chậm đến mức phù hợp và không vượt quá mực nước cao nhất. Đặt thố sứ chứa gạo và nước vào trong nồi, đậy nắp lại và chọn chế độ ‘nấu cháo’ nấu trong khoảng 1 giờ.
Bước 3: Sau khi nấu xong, mẹ kiểm tra độ mềm của hạt gạo, trường hợp chưa đạt được độ nhuyễn mong muốn, mẹ dùng muỗng để tán hoặc dằm nhẹ.
Cách 3: Nấu cơm nát bằng chảo chống dính
Nếu mẹ không có nhiều thời gian hoặc muốn tận dụng cơm đã nấu sẵn của gia đình, cách nấu cơm nát bằng chảo chống dính là một phương pháp nhanh chóng và tiện lợi. Cách này giúp cơm mềm hơn mà không mất quá nhiều công đoạn chuẩn bị.
Chuẩn bị nguyên liệu:
Cơm trắng: Lấy lượng cơm vừa đủ cho bé ăn.
Nước nóng: Khoảng 3 – 5 muỗng canh (tùy vào độ mềm mong muốn).
Chảo chống dính.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Tận dụng cơm ăn của gia đình để nấu cơm nát cho bé.
Bước 2: Đổ từ từ 3 – 5 muỗng canh nước nóng vào cơm, tùy vào độ mềm mong muốn. Dùng thìa hoặc đũa trộn đều để nước ngấm vào cơm, sau đó cho lên chảo chống dính để nấu.
Bước 3: Nấu trong khoảng 5 – 7 phút, lâu hơn hoặc nhanh hơn tùy vào độ mềm và độ nát của cơm mà mẹ mong muốn.
Cách 4: Nấu cơm nát bằng lò vi sóng
Nếu mẹ không có nhiều thời gian hoặc cần chuẩn bị cơm nát cho bé một cách nhanh chóng, thì lò vi sóng là một lựa chọn tiện lợi. Tuy không giữ được hoàn toàn chất dinh dưỡng như các phương pháp nấu truyền thống, nhưng đây vẫn là một giải pháp “cứu cánh” khi mẹ cần một bữa ăn dặm đơn giản mà vẫn đảm bảo bé có thể ăn dễ dàng.
Chuẩn bị nguyên liệu:
Cơm chín: Một lượng vừa đủ với khẩu phần ăn của bé.
Nước ấm: Khoảng 3 – 5 muỗng canh (tùy vào độ nhuyễn mong muốn).
Chén sứ hoặc bát thủy tinh chịu nhiệt.
Màng bọc thực phẩm (nếu cần)
Các bước thực hiện:
Bước 1: Lấy một lượng cơm vừa đủ cho vào chén sứ hoặc bát thủy tinh chịu nhiệt, sau đó bóp nhẹ để cơm hơi nát và tơi ra. Đổ thêm 3 – 5 muỗng canh nước ấm vào cơm, tùy vào độ mềm mong muốn.
Bước 2: Đặt chén cơm vào lò vi sóng, chọn mức nhiệt cao nhất và hâm trong khoảng 2 – 3 phút. Nếu muốn cơm mềm hơn thì tiếp tục hâm cho đến khi đạt đến độ mềm mong muốn.
Bước 3: Kiểm tra độ mềm của cơm, nếu cơm vẫn còn cứng mẹ hãy cho thêm một ít nước vào chén và hâm thêm 30 giây là được.
Cách 5: Nấu cơm nát từ cơm đã nấu chín
Nếu mẹ đã nấu sẵn cơm cho cả nhà nhưng muốn làm cơm nát cho bé mà không cần dùng lò vi sóng, thì cách nấu cơm nát từ cơm chín bằng nồi nhỏ sẽ là lựa chọn hoàn hảo. Phương pháp này giúp cơm mềm, dẻo, giữ được hương vị tự nhiên và không làm mất chất dinh dưỡng nhiều như khi dùng lò vi sóng.
Chuẩn bị nguyên liệu:
Cơm chín: Một lượng vừa đủ với khẩu phần ăn của bé.
Nước ấm: Khoảng ½ – ¾ bát con (tùy vào độ mềm mong muốn).
Nồi nhỏ có nắp.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Tận dụng cơm ăn của gia đình để nấu cơm nát cho bé, mẹ bóp nhẹ cơm để cơm tơi ra và có đột nát, sau đó cho vào một cái chảo hoặc nồi tùy ý.
Bước 2: Đổ nước ấm vào nồi sao cho nước xâm xấp mặt cơm, dùng đũa đảo đều, bật lửa nấu đến khi sôi rồi cho nhỏ lửa liu riu, nấu trong 5 – 7 phút là cơm bắt đầu mềm.
Bước 3: Khi nước gần cạn hết, mẹ kiểm tra độ mềm của cơm. Nếu cơm chưa đủ nhuyễn, có thể thêm chút nước và tiếp tục nấu thêm 2 – 3 phút nữa.
Cách nấu cơm nát cho bé bằng cơm đã nấu chín của gia đình
Gợi ý 8 công thức cơm nát với thịt, rau củ cho bé ăn ngon và đủ dinh dưỡng
1. Cơm nát thịt bò xào thơm
Nguyên liệu:
Thịt bò 30 – 50g (nên chọn phần thịt mềm như thăn bò)
Dứa (thơm) 1 – 2 miếng nhỏ (cắt lát mỏng)
Cơm nát: 1 bát nhỏ
Hành tím: 1 củ (băm nhỏ)
Hành lá: 1 nhánh nhỏ (cắt nhỏ)
Dầu ăn: 2 muỗng cà phê (dùng dầu oliu hoặc dầu ăn dặm cho bé)
Gia vị (chỉ dùng cho bé trên 1 tuổi): Một ít muối, hạt nêm (nếu cần)
Cách chế biến:
Bước 1: Thịt bò rửa sạch, băm nhỏ hoặc thái sợi, ướp với dầu ăn (bé trên 1 tuổi có thể thêm hạt nêm). Dứa gọt vỏ, cắt lát mỏng hoặc băm nhuyễn
Bước 2: Phi thơm hành tím, xào thịt bò trên lửa vừa đến khi chín tái, cho ra chén riêng.
Bước 3: Dùng lại chảo, phi thơm hành tím, xào dứa 1 phút rồi cho thịt bò vào đảo đều. Nêm một lượng nhỏ gia vị nếu bé trên 1 tuổi.
Bước 4: Băm nhỏ hỗn hợp nếu cần, trộn với cơm nát cho bé ăn.
2. Cơm nát trứng hấp tôm
Nguyên liệu:
Cơm nát: 1 chén
Tôm tươi: 1 – 2 con (nên chọn tôm sú hoặc tôm thẻ)
Trứng gà: 1 quả
Nếu bé dưới 1 tuổi, chỉ dùng lòng đỏ để tránh dị ứng.
Bước 1: Tôm lột vỏ, rửa sạch, băm nhuyễn, trộn ít nước để không bị vón khi xào.
Bước 2: Mướp gọt vỏ, cắt nhỏ. Bé chưa ăn thô tốt có thể hấp mềm rồi nghiền.
Bước 3: Phi thơm hành tím, xào tôm đến khi săn lại, thêm mướp hương, đảo đều 3 – 5 phút.
Bước 4: Khi nguyên liệu chín mềm, trộn với cơm nát, dằm nhỏ nếu cần.
4. Cơm nát cá diêu hồng hấp
Nguyên liệu:
Cơm nát: 1 chén
Cá diêu hồng phi lê: 100g
Cà rốt: 1 khúc nhỏ (30g)
Hành tây: 1/4 củ
Hành lá: 2 – 3 cọng
Hạt nêm ăn dặm: 2 muỗng cà phê
Cách chế biến:
Bước 1: Cá rửa nước muối loãng, cắt nhỏ, ướp với ít hạt nêm (bé trên 1 tuổi).
Bước 2: Cà rốt, hành tây cắt sợi, xếp cùng hành lá lên đĩa, đặt cá lên trên.
Bước 3: Hấp 20 – 30 phút đến khi cá chín, dễ tách bằng đũa.
Bước 4: Dằm nhỏ cá, trộn cá hấp cùng với cơm nát để bé thưởng thức, với lại, mẹ cũng có thể nghiền nhuyễn cá với một chút nước canh rau củ để tạo độ mềm hơn.
5. Cơm nát thịt bò củ cải
Nguyên liệu
Cơm nát: 1 chén
Thịt bò xay: 50g
Củ cải trắng: 1 khúc nhỏ (30g)
Tỏi băm nhuyễn: 2 – 3 tép
Mỡ heo (hoặc dầu ăn dặm): 1 muỗng cà phê
Hành lá: 1 nhánh nhỏ
Mè trắng (vừng trắng) rang chín: 1/2 muỗng cà phê
Nước tương (dành cho bé trên 1 tuổi): 1 muỗng cà phê
Cách chế biến
Bước 1: Thịt bò rửa sạch, băm nhỏ hoặc cắt sợi dài khoảng 3cm, ướp trong 15 – 30 phút với tỏi băm nhuyễn, 1 muỗng cà phê nước tương và dầu mè nếu bé trên 1 tuổi.
Bước 2: Củ cải gọt vỏ, rửa sạch, cắt miếng nhỏ. Hành lá rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào lò vi sóng quay khoảng 30 giây hoặc phi thơm.
Bước 3: Nấu cơm nát bằng nồi cơm điện, xếp củ cải và thịt bò lên trên rồi nấu như bình thường. Khi cơm chín, đảo đều để hòa quyện. Có thể rưới thêm nước tương pha loãng cho bé trên 1 tuổi.
6. Cơm nát cá hồi
Nguyên liệu
Cá hồi phi lê: 200g
Cơm nát: 1 chén
Bơ lạt: 30g
Tỏi: 3 tép
Cam ngọt: 2 quả
Muối: 2/3 thìa cà phê
Tiêu xay (dành cho bé trên 1 tuổi): 1/3 thìa cà phê
Bột năng: 1 thìa cà phê
Măng tây (tùy chọn): 2 – 3 cọng
Cách chế biến
Bước 1: Cá hồi rửa sạch, khử mùi bằng cách ngâm trong nước muối loãng khoảng 5 phút, sau đó rửa sạch rồi ướp với một ít muối tiêu (bé trên 1 tuổi) trong khoảng 15 phút.
Bước 2: Tỏi thái lát mỏng, vắt nước cam, pha bột năng với nước.
Bước 3: Bắc chảo lên bếp, cho 20g bơ lạt vào đun chảy ở lửa nhỏ, sau đó cho cá hồi vào áp chảo, chiên mỗi mặt khoảng 3 phút, chín đều rối lấy ra để riêng.
Bước 4: Làm sốt cam, phi thơm tỏi với một ít bơ, khi tỏi vàng thì cho nước cam vào, thêm bột năng khuấy đều và để lửa liu riu đến khi hơi sốt cam dần sánh lại là được.
Bước 5: Rưới nước sốt cam lên cá hồi đã áp chảo, có thể trang trí thêm với vài lát cam tươi. Múc cơm nát ra bát nhỏ, đặt cá hồi sốt cam lên trên và dằm nhỏ cá để bé dễ ăn hơn.
Cho 10g bơ còn lại vào nồi nhỏ, đun lửa vừa để bơ tan chảy, sau đó cho tỏi vào phi thơm. Khi tỏi dậy mùi, đổ nước cam đã vắt vào nồi, khuấy đều và đun sôi. Hạ nhỏ lửa, từ từ cho hỗn hợp bột năng đã pha vào khuấy nhẹ nhàng để tạo độ sánh. Tiếp tục đun đến khi nước sốt có màu vàng sậm, sệt lại thì nêm thêm 1/3 thìa cà phê muối và 1/3 thìa cà phê tiêu xay (tùy chọn).
7. Cơm nát đậu hũ rán
Nguyên liệu
Cơm nát: 1 chén
Đậu hũ non hoặc đậu hũ trắng: 1 miếng (khoảng 80g)
Hành lá (tùy chọn, dành cho bé trên 1 tuổi): 2 – 3 cọng
Nước tương cho bé (hoặc hạt nêm ăn dặm): ½ muỗng cà phê
Cách chế biến
Bước 1: Rửa đậu hũ và để ráo. Nếu dùng đậu hũ non thì cắt thành từng miếng nhỏ vừa ăn để tránh bị nát. Nếu dùng đậu hũ trắng, cắt thành lát mỏng hoặc miếng vuông nhỏ khoảng 2 – 3cm.
Bước 2: Cho bột bắp hoặc bột mì ra đĩa, lăn từng miếng đậu hũ qua lớp bột để tạo lớp vỏ giòn nhẹ khi rán.
Bước 3: Chiên đậu hũ với một ít dầu ăn dặm cho đến khi vàng đều thì vớt ra để ráo dầu. Hoặc mẹ cũng có thể chiên với nầu chiên không dầu.
Bước 4: Pha nước tương cho bé với một ít nước ấm, thêm hành lá cắt nhỏ nếu bé đã trên 1 tuổi để tăng hương vị. Nếu không dùng nước tương, mẹ có thể rắc một ít hạt nêm ăn dặm lên cơm.
Bước 5: Múc cơm nát ra bát, đặt đậu hũ rán lên trên và rưới một ít sốt lên để bé dễ ăn hơn. Nếu bé còn nhỏ, mẹ có thể dùng nĩa dằm nhuyễn đậu hũ và trộn đều với cơm.
8. Cơm nát thịt gà xào nấm
Nguyên liệu
Cơm nát: 1 chén
Ức gà: 1 cái (khoảng 50g)
Nấm đùi gà: ½ cây nhỏ (hoặc có thể thay bằng nấm hương, nấm rơm)
Bước 1: Thịt gà rửa sạch, để ráo, cắt hạt lựu nhỏ, cho vào bát và ướp với nước tương, dầu tía tô, nước khử mùi, đường, tỏi băm và muối trong 5 phút. Tương tự, nấm đùi gà rửa sạch, lau khô rồi cắt hạt lựu; hành lá rửa sạch, cắt nhỏ.
Bước 2: Bắc chảo lên bếp, cho ½ muỗng cà phê dầu ăn vào đun nóng. Cho nấm vào xào sơ khoảng 1 – 2 phút đến khi nấm hơi mềm thì trút ra đĩa.
Bước 3: Dùng lại chảo đó, thêm chút dầu ăn nếu cần, cho thịt gà vào xào với lửa vừa. Đảo đều tay đến khi gà săn lại và chuyển màu trắng đục.
Bước 4: Cho nấm đã xào vào chảo thịt gà, đảo đều thêm 1 – 2 phút cho nguyên liệu hòa quyện. Nếu thấy quá khô, có thể cho thêm 1 – 2 muỗng canh nước ấm để món ăn mềm hơn.
Bước 5: Khi thịt gà và nấm đã chín đều, cho hành lá vào đảo sơ rồi tắt bếp. Múc cơm nát ra bát, xếp thịt gà xào nấm lên trên hoặc trộn đều để bé dễ ăn hơn.
Những lưu ý khi thực hiện cách nấu cơm nát cho bé
Cơm nát là bước chuyển tiếp quan trọng từ cháo sang cơm, giúp bé làm quen với thức ăn có độ thô cao hơn. Để bé ăn ngon miệng và phát triển tốt, mẹ cần lưu ý một số điểm sau:
Chọn loại gạo dẻo, mềm như gạo ST25, gạo tám thơm hoặc gạo Japonica để cơm sau khi nấu có độ mềm vừa phải, dễ nhai và tiêu hóa hơn.
Vệ sinh sạch sẽ dụng cụ nấu ăn trước và sau khi nấu để đảm bảo an toàn thực phẩm cho bé. Nếu có thể, mẹ nên nấu riêng một phần cơm để tránh lẫn gia vị hoặc thực phẩm cứng khó nhai.
Điều chỉnh lượng nước phù hợp với khả năng nhai của bé. Nếu bé mới tập ăn cơm nát, nên nấu cơm mềm hơn với lượng nước nhiều hơn bình thường. Khi bé đã nhai tốt hơn, có thể giảm lượng nước để cơm tơi nhưng vẫn đủ mềm.
Kết hợp cơm nát với thực phẩm dinh dưỡng, đảm bảo đầy đủ chất đạm, tinh bột, chất béo và vitamin từ rau củ. Sự cân bằng này giúp bé phát triển toàn diện và có một chế độ ăn uống hợp lý.
Nếu bé chưa quen với cơm nát và biếng ăn, mẹ có thể quay lại cho bé ăn cháo trong một thời gian ngắn rồi thử lại. Điều chỉnh độ mềm của cơm, thay đổi cách chế biến món ăn để tăng sự hấp dẫn cũng giúp bé hào hứng hơn với bữa ăn.
[summary title=””]
Một mẹo nhỏ là có thể nghiền nhẹ cơm hoặc trộn cơm với nước canh để bé dễ ăn hơn. Việc chuyển từ cháo sang cơm nát cần sự kiên nhẫn và linh hoạt, mẹ hãy theo dõi phản ứng của bé và điều chỉnh dần để bé thích nghi dễ dàng hơn.
[/summary]
Những lưu ý cha mẹ cần nhớ khi nấu cơm nát cho bé
Kết luận
Tập cho bé ăn cơm nát là bước quan trọng giúp bé làm quen với thức ăn thô, hỗ trợ tiêu hóa và phát triển kỹ năng nhai. Mỗi bé có tốc độ thích nghi khác nhau, vì vậy mẹ cần kiên nhẫn, linh hoạt điều chỉnh độ mềm của cơm và thực đơn phù hợp. Quan trọng là tạo cho bé cảm giác thoải mái, vui vẻ trong mỗi bữa ăn. Chúc mẹ và bé có những bữa ăn ngon miệng và đầy đủ dinh dưỡng!
Cận thị là một tật khúc xạ phổ biến ở trẻ em. Việc phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp kiểm soát cận thị giúp bảo vệ thị lực và hạn chế nguy cơ tăng độ cận nhanh. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phương pháp điều trị cũng như cách chăm sóc mắt của trẻ bị cận để giúp bé duy trì đôi mắt khỏe mạnh.
1. Cận thị là gì?
Cận thị là một tật khúc xạ phổ biến khiến mắt không thể nhìn rõ những vật ở xa. Tình trạng này xảy ra khi ánh sáng đi vào mắt không hội tụ chính xác lên võng mạc mà bị tập trung ở phía trước, dẫn đến hình ảnh bị mờ.
Cận thị ở trẻ em thường xuất hiện trong độ tuổi từ 6 đến 14 và có xu hướng tiến triển nặng hơn trong suốt thời thơ ấu và tuổi vị thành niên, sau đó ổn định vào đầu độ tuổi 20. Chứng rối loạn tiêu điểm của mắt này thường được điều chỉnh bằng kính đeo mắt, kính áp tròng…
Các chuyên gia về mắt phân loại cận thị thành hai dạng chính:
Cận thị đơn giản: Có thể điều chỉnh dễ dàng bằng kính cận hoặc kính áp tròng.
Cận thị bệnh lý (cận thị thoái hóa): Có thể không nhìn rõ ngay cả khi đeo kính điều chỉnh.
2. Nguyên nhân gây cận thị ở trẻ em
Trẻ bị cận do tiếp xúc nhiều với thiết bị điện tử.
Cận thị xảy ra khi nhãn cầu phát triển quá dài theo hướng từ trước ra sau, khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì đúng vị trí trên võng mạc. Ngoài ra, tật khúc xạ này cũng có thể xảy ra khi giác mạc cong quá dốc, làm thay đổi cách ánh sáng khúc xạ khi đi vào mắt. Những bất thường này khiến trẻ gặp khó khăn khi nhìn các vật ở xa, trong khi vẫn có thể nhìn rõ các vật ở gần.
Bên cạnh đó, trẻ có nguy cơ cao bị cận do nhiều yếu tố khác như:
Di truyền: Nghiên cứu cho thấy, trẻ có nguy cơ cao bị cận nếu cha hoặc mẹ mắc tật khúc xạ này.
Ít hoạt động ngoài trời: Thời gian tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên hạn chế có thể làm tăng nguy cơ cận thị. Một số nghiên cứu cho thấy ánh sáng ngoài trời giúp điều tiết sự phát triển của nhãn cầu, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh.
Tiếp xúc nhiều với thiết bị điện tử: Trẻ dành nhiều thời gian sử dụng điện thoại, máy tính bảng hoặc xem tivi có nguy cơ bị cận cao hơn do mắt phải điều tiết liên tục ở khoảng cách gần.
Đọc sách hoặc học tập trong điều kiện thiếu sáng hoặc quá gần: Ngồi học hoặc đọc sách với tư thế không đúng, khoảng cách quá gần, quá lâu hoặc ánh sáng không đủ có thể khiến mắt phải điều tiết quá mức, dễ dẫn đến cận thị.
Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân: Những trẻ sinh thiếu tháng hoặc nhẹ cân khi chào đời có nguy cơ bị cận cao hơn.
[key-takeaways title=”Cận thị bẩm sinh: Trẻ có thể “thừa hưởng” từ cha mẹ”]
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, cận thị có yếu tố di truyền.
Nếu một trong hai cha mẹ bị cận thị, nguy cơ con mắc cận thị sẽ cao hơn 33% so với trẻ có cha mẹ không bị cận.
Nếu cả cha và mẹ đều bị cận thị, nguy cơ này tăng lên hơn 50%.
Điều này có nghĩa là ngay từ khi chào đời, trẻ đã có nguy cơ cao gặp vấn đề về thị lực do yếu tố di truyền. Vì vậy, cha mẹ có tiền sử cận thị nên theo dõi thị lực của con từ sớm và có biện pháp kiểm soát kịp thời.
[/key-takeaways]
3. Triệu chứng và dấu hiệu cận thị ở trẻ
Trẻ nhìn mở có thể do bị cận.
Cận thị ở trẻ em thường phát triển dần theo thời gian, với những dấu hiệu nhận biết phổ biến sau:
Nhìn mờ khi quan sát vật ở xa: Trẻ có thể gặp khó khăn khi nhìn bảng ở lớp học hoặc không nhận ra người quen từ xa.
Nheo mắt khi nhìn: Trẻ thường xuyên nheo mắt để cố nhìn rõ hơn các vật ở xa.
Dụi mắt thường xuyên: Một số trẻ có thói quen dụi mắt nhiều do mắt bị mỏi hoặc nhức khi cố gắng tập trung nhìn.
Đau đầu: Cận thị có thể khiến mắt phải điều tiết quá mức, gây ra tình trạng đau đầu thường xuyên.
Ngồi gần màn hình hoặc giữ đồ vật sát mặt: Trẻ có xu hướng ngồi gần TV, màn hình điện thoại, hoặc cầm sách, đồ chơi sát mắt hơn bình thường.
Giảm khả năng tập trung: Trẻ bị cận thị có thể dễ mất tập trung, đặc biệt là trong các hoạt động yêu cầu nhìn xa.
Thành tích học tập giảm sút: Do không nhìn rõ chữ viết trên bảng, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc tiếp thu bài giảng, dẫn đến kết quả học tập kém hơn.
Mỏi mắt: Trẻ có thể than phiền về cảm giác nhức mỏi mắt, đặc biệt sau khi đọc sách hoặc sử dụng thiết bị điện tử trong thời gian dài.
Nếu nhận thấy con có các dấu hiệu trên, cha mẹ nên đưa trẻ đi kiểm tra mắt sớm để phát hiện và điều chỉnh tật khúc xạ kịp thời.
4. Hệ lụy và biến chứng của tật cận thị ở trẻ em
Cận thị không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày mà còn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu tiến triển nặng. Trẻ bị cận nặng có nguy cơ cao gặp các vấn đề về võng mạc như lỗ hoàng điểm, rách và bong võng mạc, có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Một số hệ lụy và biến chứng khác bao gồm:
Mắt lười (nhược thị) – một mắt không phát triển thị lực bình thường.
Tân mạch hắc mạc – phát triển các mạch máu bất thường tại hắc mạc.
Thoái hóa, teo hắc võng mạc.
5. Chẩn đoán cận thị ở trẻ em
Bác sĩ sẽ đo thị lực của trẻ để chẩn đoán cận thị.
Cận thị ở trẻ em thường được phát hiện thông qua kiểm tra thị lực tại trường học hoặc phòng khám nhi khoa. Bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia đo mắt sẽ tiến hành đo thị lực cho trẻ.
Các bước kiểm tra thị lực bao gồm:
Hỏi về các triệu chứng thị giác của trẻ.
Kiểm tra thị lực bằng cách đọc bảng chữ cái hoặc nhận diện hình ảnh.
Đo phản xạ ánh sáng của mắt.
Nhỏ thuốc giãn đồng tử để kiểm tra khúc xạ và đánh giá sức khỏe mắt.
Việc kiểm tra thị lực định kỳ cho trẻ là cần thiết, đặc biệt nếu gia đình có tiền sử cận thị.
6. Điều trị cận thị ở trẻ em
Cận thị không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát và điều trị để cải thiện thị lực, giúp trẻ nhìn rõ hơn và ngăn tình trạng tiến triển nặng. Việc điều trị sớm rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe mắt lâu dài của trẻ, ngay cả khi trẻ vẫn cần đeo kính hoặc kính áp tròng.
6.1. Đeo kính gọng
Kính gọng là phương pháp phổ biến nhất để điều chỉnh cận thị ở trẻ em. Tùy vào mức độ cận, trẻ có thể đeo kính cả ngày hoặc chỉ khi cần nhìn xa, chẳng hạn như khi học bài, xem bảng hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.
Các loại kính dành cho trẻ bị cận:
Kính đơn tròng: Loại kính phổ biến nhất, giúp cải thiện tầm nhìn xa.
Kính hai tròng: Chia thành hai phần bằng nhau, phần trên dùng để nhìn xa, phần dưới thêm độ viễn thị giúp giảm điều tiết khi nhìn gần.
Kính đa tiêu Defocus (DIMS): Giúp làm chậm tiến triển độ cận nhưng chi phí cao và chưa phổ biến tại Việt Nam.
6.2. Sử dụng kính tiếp xúc mềm đa tiêu cự
Kính tiếp xúc (kính áp tròng) mềm đa tiêu cự là một lựa chọn khác giúp điều chỉnh cận thị và làm chậm tiến triển của tật khúc xạ này ở trẻ em. Loại kính này thường được chỉ định cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi, đặc biệt là những trẻ có nguy cơ tăng độ cận nhanh.
Kính áp tròng đa tiêu cự có thiết kế đặc biệt với nhiều vùng hội tụ khác nhau, giống như một tấm bia phi tiêu với nhiều vòng tròn đồng tâm. Phần giữa kính giúp điều chỉnh tầm nhìn xa bị mờ, trong khi các phần bên ngoài của kính “làm mất nét” hoặc làm mờ tầm nhìn ngoại vi để hạn chế sự phát triển của trục nhãn cầu, từ đó làm chậm tiến triển cận thị.
Nhiều nghiên cứu cho thấy kính áp tròng mềm đa tiêu cự có thể giảm tốc độ tiến triển cận thị trung bình khoảng 36,4% và giảm mức độ kéo dài trục nhãn cầu khoảng 37,9%. Mặc dù đây là một lựa chọn tốt cho trẻ em bị cận, nhưng cần có sự tư vấn và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ nhãn khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
6.3. Dùng kính tiếp xúc cứng Orthokeratology
Kính áp tròng cứng hỗ trợ điều trị cận thị ở trẻ em.
Kính tiếp xúc cứng chỉnh hình giác mạc (Orthokeratology hay Ortho-K) là một phương pháp điều chỉnh tật cận thị bằng cách đeo kính áp tròng đặc biệt vào ban đêm. Khi trẻ ngủ, kính Ortho-K nhẹ nhàng làm phẳng giác mạc, giúp ánh sáng đi qua mắt được hội tụ chính xác lên võng mạc. Nhờ đó, trẻ có thể nhìn rõ những vật ở xa vào ban ngày mà không cần đeo kính gọng hay kính áp tròng mềm thường xuyên.
Phương pháp này không mang lại hiệu quả vĩnh viễn mà chỉ cải thiện thị lực trong một thời gian ngắn. Nếu trẻ ngừng đeo kính, giác mạc sẽ dần trở lại hình dạng ban đầu và cận thị quay trở lại. Tuy nhiên, Ortho-K có thể làm chậm sự tiến triển cận vĩnh viễn, kiểm soát tăng độ cận và hạn chế sự kéo dài trục nhãn cầu, với hiệu quả từ 32% đến 63%.
Ưu điểm của Orthokeratology là trẻ không cần đeo kính vào ban ngày nên ít ảnh hưởng hoạt động ban ngày cũng như ít tiếp xúc với bụi bẩn ô nhiễm. Tuy nhiên, vẫn có nguy cơ nhiễm trùng khi đeo kính áp tròng Ortho-K. Loại kính này cũng khó đeo hơn kính áp tròng bình thường và cần thăm khám bác sĩ định kỳ.
6.4. Dùng thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp
Thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp được sử dụng như một phương pháp giúp làm chậm quá trình tiến triển của cận thị ở trẻ em từ 5 đến 18 tuổi. Khi được nhỏ vào mắt mỗi tối trước khi đi ngủ, thuốc có thể giúp giảm tốc độ tăng độ cận bằng cách hạn chế sự kéo dài của nhãn cầu.
Cơ chế tác động của Atropine trong kiểm soát cận thị vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy liều thấp (thường là 0.01%) có thể mang lại hiệu quả kiểm soát mà không gây ra quá nhiều tác dụng phụ như khi dùng liều cao. Một số tác dụng phụ có thể gặp phải bao gồm lóa mắt, giãn đồng tử nhẹ gây khó khăn khi nhìn gần, mắt bị dị ứng, kích thích, đỏ hoặc ngứa quanh mắt…
Để đạt hiệu quả tối ưu, thuốc cần được sử dụng liên tục trong ít nhất 6 tháng và có sự theo dõi của bác sĩ nhãn khoa nhằm kiểm soát tác dụng phụ và đánh giá tiến triển của cận thị.
6.5. Tăng thời gian hoạt động ngoài trời
Việc dành nhiều thời gian ngoài trời đã được chứng minh là một trong những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả giúp kiểm soát cận thị ở trẻ em. Các chuyên gia khuyến nghị trẻ nên có ít nhất 80-120 phút hoạt động ngoài trời mỗi ngày để giảm nguy cơ tăng độ cận.
Việc tham gia các hoạt động ngoài trời giúp giảm thời gian tiếp xúc với màn hình điện tử, từ đó hạn chế mỏi mắt và các tác động tiêu cực khác đến thị lực. Đây là giải pháp an toàn, không gây tác dụng phụ và còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác như giảm nguy cơ béo phì, tăng cường thể chất và cải thiện tinh thần cho trẻ em.
Hoạt động ngoài trời hạn chế nguy cơ trẻ bị cận.
7. Phòng tránh cận thị học đường
Cận thị ở trẻ em đang ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến thị lực và sức khỏe của bé. Để giúp con có đôi mắt khỏe mạnh, cha mẹ và giáo viên cần hướng dẫn trẻ duy trì thói quen tốt trong học tập và sinh hoạt hằng ngày. Dưới đây là một số biện pháp hiệu quả:
Cần cho trẻ nghỉ ngơi hợp lý: Sau mỗi 20 phút học tập, trẻ nên cho mắt nghỉ bằng cách nhìn xa hoặc nhắm mắt thư giãn trong 20 giây.
Chú ý đến ánh sáng: Đảm bảo nơi học tập có đủ ánh sáng, ưu tiên ánh sáng tự nhiên hoặc đèn học có độ sáng phù hợp.
Cần giữ khoảng cách hợp lý: Trẻ nên giữ khoảng cách từ mắt đến sách vở từ 25-45 cm và từ mắt đến màn hình máy tính ít nhất 60 cm để tránh làm mắt phải điều tiết quá mức.
Chú ý đến tư thế: Trẻ nên ngồi thẳng lưng, không cúi sát bàn khi học, không nằm đọc sách hay đọc khi di chuyển. Tư thế đúng không chỉ giúp bảo vệ mắt mà còn ngăn ngừa cong vẹo cột sống.
Cần có chế độ dinh dưỡng khoa học và tham gia các hoạt động ngoài trời: Bổ sung thực phẩm giàu vitamin A, C, E từ rau củ quả, cá, trứng… giúp mắt khỏe mạnh. Đứng quên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động ngoài trời mỗi ngày.
Cần khám mắt định kỳ: Kiểm tra thị lực 6 tháng/lần để phát hiện sớm các vấn đề về mắt. Nếu trẻ có dấu hiệu như nheo mắt, nhìn mờ, than phiền nhức mắt, cần đưa đi khám sớm để có biện pháp can thiệp kịp thời.
8. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
8.1. Trẻ em có nên phẫu thuật khúc xạ không?
Trẻ em không nên phẫu thuật khúc xạ mắt. Phẫu thuật khúc xạ là phương pháp điều chỉnh tật khúc xạ bằng cách định hình lại giác mạc, giúp ánh sáng tập trung chính xác vào võng mạc. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với trẻ em vì mắt trẻ vẫn đang trong quá trình phát triển. Nếu thực hiện phẫu thuật quá sớm, sự thay đổi của mắt theo thời gian có thể làm giảm hiệu quả điều trị, dẫn đến nguy cơ tái cận hoặc các vấn đề khác về thị lực.
8.2. Uống gì tốt cho mắt cận thị?
Trẻ bị cận nên uống vitamin A.
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sức khỏe đôi mắt, đặc biệt đối với trẻ bị cận. Bên cạnh việc hạn chế đồ uống có gas và caffeine, cha mẹ nên bổ sung các loại thức uống giàu dưỡng chất hỗ trợ mắt sáng khỏe, bao gồm:
Thức uống giàu vitamin A: Nước ép cà rốt, sinh tố khoai lang và nước ép các loại rau lá xanh như rau bina, cải xoăn…
Vitamin C: Nước ép cam, bưởi, dâu tây hoặc sinh tố bông cải xanh…
Lutein: Các loại sinh tố từ rau lá xanh…
Thuốc bổ mắt cho trẻ em bị cận thị: Nếu bạn cho rằng trẻ bị cận không nhận đủ vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của mắt thông qua chế độ ăn uống, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về các loại thuốc bổ mắt cho trẻ em bị cận thị, chẳng hạn như vitamin A, vitamin C…
8.3. Cha mẹ bị cận thị có di truyền cho con không?
Nhiều phụ huynh lo lắng khi phát hiện bé 2 tuổi bị cận thị, thậm chí có trường hợp bé 2 tuổi bị cận thị nặng dù chưa biết đọc hay viết. Vì sao trẻ nhỏ lại mắc tật khúc xạ sớm như vậy?
Thực tế, cận thị có yếu tố di truyền. Như đã đề cập, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng cận thị có thể di truyền từ cha mẹ sang con. Đặc biệt, những người làm công việc đòi hỏi quan sát kỹ và làm việc nhiều với mắt, như nhân viên văn phòng, lập trình viên, nhân viên thiết kế đồ họa, giáo viên, nhà nghiên cứu, thợ may… dễ bị cận thị hơn.
Nếu một trong hai cha mẹ bị cận, nguy cơ con mắc cận thị tăng hơn 33% so với trẻ có cha mẹ không bị cận.
Nếu cả cha lẫn mẹ đều bị cận, nguy cơ này vượt quá 50%.
8.4. Trẻ em bị cận thị có chữa được không?
Hiện nay, chưa có phương pháp nào giúp chữa khỏi hoàn toàn cận thị ở trẻ em. Tuy nhiên, cha mẹ có thể áp dụng các biện pháp để kiểm soát độ cận và làm chậm quá trình tăng độ, bao gồm:
Sử dụng kính gọng
Dùng kính áp tròng mềm
Đeo kính Ortho-K (Orthokeratology)
Dùng thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp
Thay đổi thói quen sinh hoạt, hạn chế dùng thiết bị điện tử và tăng cường hoạt động ngoài trời.
8.5. Thuốc nhỏ mắt chữa cận thị cho trẻ em có hiệu quả không?
Mặc dù chưa rõ hoàn toàn cơ chế hoạt động nhưng thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp (0,01%) được đánh giá là có hiệu quả trong việc làm chậm quá trình phát triển cận thị ở trẻ em. Đây là một phương pháp tiềm năng giúp kiểm soát độ cận, đặc biệt đối với những trẻ có nguy cơ tăng độ nhanh.
Trẻ bị cận nên nhỏ mắt.
8.6. Trẻ bị cận thị có nên đeo kính thường xuyên không?
Tùy vào mức độ cận thị, trẻ có thể đeo kính thường xuyên hoặc chỉ đeo khi cần nhìn xa. Nếu độ cận cao, bé nên đeo kính liên tục để tránh mỏi mắt. Với trẻ cận nhẹ, có thể chỉ đeo khi xem bảng, đọc sách, xem tivi… Quan trọng là cần chọn kính phù hợp với độ tuổi và hoạt động của trẻ, chẳng hạn như kính có dây đeo cho trẻ nhỏ hoặc kính bảo hộ cho trẻ chơi thể thao.
8.7. Vì sao có nguy cơ gia tăng trẻ cận thị sau kỳ nghỉ hè?
Sau kỳ nghỉ hè, tỷ lệ trẻ bị cận tăng do bé dành nhiều thời gian xem tivi, dùng điện thoại, chơi game và đọc sách, thậm chí là trong điều kiện ánh sáng kém. Việc ít ra ngoài tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên cũng khiến mắt trẻ phải điều tiết nhiều hơn, làm tăng nguy cơ cận thị hoặc tăng độ cận nhanh hơn.
Kết luận
Cận thị ở trẻ em không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn có thể gây ra các biến chứng về mắt trong tương lai. Việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và các phương pháp kiểm soát cận thị sẽ giúp cha mẹ bảo vệ đôi mắt cho con một cách hiệu quả. Hãy đưa trẻ đi kiểm tra mắt định kỳ, xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học và bổ sung dinh dưỡng hợp lý để duy trì thị lực tốt nhất.
Để cha mẹ hiểu rõ hơn về bệnh Viêm não Nhật Bản là gì và cách thức tiêm vacxin Viêm não Nhật Bản như thế nào để phòng bệnh, MarryBaby mời cha mẹ tìm hiểu qua nội dung bài viết.
Bệnh viêm não Nhật Bản là gì?
Viêm não Nhật Bản là một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương của cả trẻ nhỏ và người lớn. Đây là một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, để lại nhiều di chứng nặng nề về thần kinh, thậm chí có thể dẫn đến tàn phế hoặc tử vong.
Không những thế, bệnh viêm não Nhật Bản còn trở nên khó nhận biết hơn khi phần lớn các ca nhiễm virus đều không xuất hiện triệu chứng, hoặc nếu có cũng chỉ xuất hiện ở mức độ rất nhẹ. Điều này khiến cho việc phát hiện bệnh trở nên khó khăn hơn và người bệnh cũng dễ phớt lờ các triệu chứng ban đầu hơn.
[key-takeaways title=””]
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ – CDC, một số ít bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng như đau đầu, sốt cao, co giật, suy nhược và hôn mê. Trong số các ca viêm não nặng, khoảng 1 trong 4 người (20–30%) không qua khỏi. Vì vậy, CDC khuyến nghị, để bảo vệ và phòng ngừa bệnh cho trẻ, cha mẹ nên tránh để con ở gần những nơi có nhiều muỗi, đồng thời tiêm vắc xin phòng ngừa bệnh viêm não Nhật Bản cho con.
[/key-takeaways]
Nguồn gốc và đường lây truyền bệnh viêm não Nhật Bản
Những loài động vật mang mầm bệnh viêm não Nhật Bản thường là gia súc như lợn, trâu bò, ngựa và chim hoang dã… Khi muỗi hút máu những con vật này nó sẽ mang mầm bệnh viêm não Nhật Bản và lây truyền sang người thông qua vết muỗi đốt. Chính vì vậy mà bệnh sẽ không lây trực tiếp từ người sang người, hay từ động vật sang người mà là lây truyền từ những con muỗi có chứa virus (muỗi Culex tritaeniorhynchus).
Tại Việt Nam, loài muỗi Culex tritaeniorhynchus xuất hiện nhiều ở miền Bắc và xuất hiện nhiều nhất là vào mùa hè. Ban ngày, muỗi trú ngụ trong các bụi cây và ban đêm thường bay vào nhà để hút máu gia súc và con người. Chúng thích đẻ trứng ở các khu vực như ruộng lúa và mương nước.
Viêm não Nhật Bản lây qua đường máu và cần có vật trung gian truyền bệnh là muỗi. Culex tritaeniorhynchus là muỗi truyền bệnh viêm não Nhật Bản phổ biến nhất ở Việt Nam.
Đối tượng dễ mắc bệnh viêm não Nhật Bản
Theo thông tin từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh viêm não Nhật Bản có thể lây nhiễm cho bất kỳ độ tuổi nào nhưng phổ biến nhất là ở trẻ em dưới 15 tuổi; trường hợp mắc bệnh nhỏ tuổi nhất được ghi nhận là 5 tháng tuổi. Theo thống kê, trẻ từ 0 đến 14 tuổi chiếm đến 75% các trường hợp tử vong và có khoảng 10.000 – 20.000 người tử vong hàng năm do bệnh này.
Vì sao cần tiêm vacxin viêm não Nhật Bản?
Phòng ngừa biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm não Nhật Bản
Bệnh viêm não Nhật Bản có thể để lại nhiều di chứng rất nặng nề cho trẻ nhỏ, bởi tỷ lệ trẻ mắc di chứng thần kinh – tâm thần của căn bệnh này lên tới 50%. Theo thông tin từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm não Nhật Bản có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng như:
Rối loạn thần kinh: như bệnh động kinh, co giật, mất khả năng thính lực hoặc thị lực, bệnh Parkinson…
Rối loạn ngôn ngữ: mất khả năng truyền đạt, phát âm, nói lắp, suy giảm trí nhớ,…
Suy giảm chức năng vận động hoặc liệt chi.
Tử vong.
Hiện tại, bệnh viêm não Nhật Bản không có phương pháp điều trị đặc hiệu; điều trị chỉ tập trung vào giảm nhẹ các triệu chứng và hỗ trợ người bệnh vượt qua giai đoạn nguy kịch. Vì vậy, tiêm vacxin viêm não Nhật Bản từ sớm là cách bảo vệ tốt nhất cho trẻ nhỏ khỏi căn bệnh nguy hiểm này.
Việc tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản cho bé, cha mẹ thực hiện càng sớm càng tốt cho con.
Các loại vacxin viêm não Nhật Bản đang lưu hành tại Việt Nam
Hiện nay, các trung tâm tiêm chủng tại Việt Nam đang có 2 loại vacxin phòng viêm não Nhật Bản an toàn, hiệu quả phòng bệnh cao cho trẻ là Imojev và Jevax.
Vacxin viêm não Nhật Bản Imojev:
Do hãng dược phẩm Sanofi Pasteur (Pháp) nghiên cứu và sản xuất.
Vacxin Imojev nổi bật với khả năng tạo miễn dịch nhanh và miễn dịch lâu dài phòng bệnh viêm não Nhật Bản.
Chỉ định tiêm cho trẻ em từ 9 tháng tuổi trở lên và người lớn.
[summary title=”Lịch tiêm chủng vacxin viêm não Nhật Bản Imojev”]
Vacxin viêm não Nhật Bản Imojev tiêm mấy mũi? Tại Việt Nam, lịch tiêm chủng vacxin Imojev được khuyến nghị cho trẻ từ 9 tháng tuổi đến người lớn 18 tuổi. Vắc xin Imojev có phác đồ tiêm chủng như sau:
Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên.
Mũi 2: Cách 1 năm sau mũi 1.
Người trên 18 tuổi: Tiêm 1 liều duy nhất.
[/summary]
Vacxin viêm não Nhật Bản Jevax:
Do hãng dược phẩm Vabiotech (Việt Nam) nghiên cứu và sản xuất
Vacxin Jevax làm giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh bằng cách xây dựng hệ miễn dịch “tự nhiên”.
Dành cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn.
[summary title=”Lịch tiêm chủng vacxic viêm não Nhật Bản Jevax”]
Vacxin viêm não Nhật Bản Jevax tiêm mấy mũi? Tại Việt Nam, lịch tiêm chủng vacxin Jevax được khuyến nghị cho trẻ từ 12 tháng tuổi như sau:
Mũi 1: Khi trẻ được 12 tháng tuổi trở lên.
Mũi 2: Sau mũi đầu tiên 1–2 tuần.
Mũi 3: Nhắc lại sau mũi thứ hai 1 năm.
Mũi nhắc lại: Cứ 3 năm tiêm nhắc lại một liều cho đến khi trẻ 15 tuổi để duy trì miễn dịch.
[/summary]
Nên tiêm loại vắc xin viêm não Nhật Bản nào cho bé?
Để lựa chọn vacxin viêm não Nhật Bản phù hợp, mẹ nên căn cứ vào độ tuổi của bé:
Đối với vacxin viêm não Nhật Bản Imojev sẽ bắt đầu tiêm từ 9 tháng tuổi, tiêm 2 mũi cách nhau từ 1 đến 2 năm và kết thúc (tiêm 2 mũi xong không phải nhắc lại).
Đối với vacxin viêm não Nhật Bản Jevax sẽ bắt đầu tiêm từ 1 tuổi, tiêm 2 mũi cách nhau 1-2 tuần, mũi thứ 3 nhắc lại sau 1 năm. Sau đó 3 năm nhắc lại 1 lần đến khi 15 tuổi.
Các loại vacxin viêm não Nhật Bản trên đều được Bộ Y tế cấp phép sử dụng; đã trải qua quá trình nghiên cứu và thử nghiệm nghiêm ngặt nên mẹ không cần phải quá lo lắng. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả nhất, mẹ nên tham khảo thêm ý kiến bác sĩ trước khi cho bé tiêm chủng mẹ nhé!
Những điều cần lưu ý khi ba mẹ cho trẻ tiêm vacxin viêm não Nhật Bản
Vị trí tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản
Vacxin viêm não Nhật Bản thường được tiêm dưới da và không tiêm qua đường tĩnh mạch. Đối với các bé, vị trí tiêm thường là ở bắp tay hoặc mặt trước bên đùi. Việc chọn vị trí tiêm sẽ được bác sĩ quyết định dựa trên thể trạng của bé và sự thuận tiện khi thực hiện; để đảm bảo bé luôn cảm thấy an toàn và thoải mái nhất.
Tác dụng phụ có thể gặp khi tiêm vacxin viêm não Nhật Bản
Các tác dụng phụ khi tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản rất hiếm khi xảy ra, ước tính tỷ lệ chưa đến 1/1 triệu liều. Sau tiêm, trẻ có thể gặp các phản ứng nhẹ như sưng đỏ, đau tại vị trí tiêm tiêm, sốt nhẹ, hoặc đau đầu. Đây đều là những biểu hiện bình thường và sẽ tự khỏi; tuy nhiên, mẹ vẫn cần theo dõi bé trong vòng 48 giờ và đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất kịp thời nếu có bất kỳ phản ứng nặng nào xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
1. Bé bị ho, sổ mũi có tiêm phòng viêm não Nhật Bản được không?
Câu trả lời là có thể được nếu bé không sốt hoặc có triệu chứng nặng thì vẫn có thể tiêm vacxin viêm não Nhật Bản bình thường. Trước khi tiêm, bác sĩ sẽ khám sàng lọc để kiểm tra xem sức khoẻ của bé có đủ điều kiện được tiêm hay không; nếu không sẽ được chỉ định tạm ngừng tiêm để đảm bảo an toàn cho bé.
2. Trẻ tiêm vacxin viêm não Nhật Bản rồi có bị mắc lại nữa không?
Theo các chuyên gia y tế, nếu chỉ tiêm mũi 1 vắc-xin viêm não Nhật Bản thì trẻ chưa có khả năng chống lại vi rút gây bệnh. Sau khi tiêm vắc-xin viêm não Nhật Bản mũi 2 thì trẻ đã có thể sản sinh ra sức đề kháng, bảo vệ cơ thể khỏi vắc-xin gây bệnh với hiệu quả khoảng 80%.
Mặc dù, phần lớn các ca hoàn thành tiêm chủng đã được đáp ứng miễn dịch sau khoảng 28 ngày kể từ sau khi hoàn thành lịch tiêm chủng. Tuy nhiên, ngay cả khi đã hoàn thành, mẹ vẫn nên duy trì thực hiện các biện pháp phòng tránh muỗi đốt để bảo vệ sức khỏe của bé.
Kết luận
Hy vọng nội dung trên đã giải đáp cho mẹ phần nào về vacxin viêm não Nhật Bản. Và để đảm bảo vacxin hoạt động tốt nhất, mẹ cần ghi nhớ lịch tiêm chủng của bé kỹ lưỡng và tham vấn ý kiến của bác sĩ trước khi thực hiện tiêm chủng; bảo vệ bé khỏi những biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm não Nhật Bản mẹ nhé!
Đây là băn khoăn của không ít các bậc phụ huynh, đặc biệt là những mẹ có con nhỏ mới tập ăn dặm. Cùng MarryBaby tìm hiểu và khám phá công thức nấu cháo cà rốt ăn dặm cho bé nhé!
Trẻ ăn nhiều cà rốt liệu có tốt không?
Lợi ích của cà rốt
Cà rốt được xem là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, vì chúng có thể cung cấp nhiều dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển thị lực và trí nhớ. Cà rốt chứa hàm lượng lớn vitamin và khoáng chất như biotin, kali, vitamin A, K1 và B6, mang đến nhiều lợi ích cho trẻ nhỏ:
Vitamin A: Hàm lượng beta-carotene trong cà rốt được cơ thể chuyển hóa thành vitamin A, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thị lực, hỗ trợ hệ miễn dịch, và thúc đẩy sự phát triển toàn diện.
Vitamin K1: Đóng vai trò thiết yếu trong việc đông máu và tăng cường sức khỏe xương.
Biotin: Một dạng vitamin B tham gia vào quá trình chuyển hóa chất béo và protein, hỗ trợ sự phát triển của cơ thể.
Kali: Là khoáng chất không thể thiếu trong việc duy trì huyết áp ổn định và hỗ trợ các chức năng cơ bản của cơ thể.
Vitamin B6: Giúp cơ thể chuyển đổi thức ăn thành năng lượng, hỗ trợ quá trình tăng trưởng toàn diện.
Trẻ ăn nhiều cà rốt có sao không?
Mặc dù cà rốt giàu dinh dưỡng và là thực phẩm lành tính đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhưng không vì vậy mà cha mẹ cho bé ăn quá nhiều cà rốt. Thay vào đó, cha mẹ nên cho trẻ ăn đa dạng thực phẩm, vì nếu ăn quá nhiều cà rốt có thể dẫn đến bị dư beta-carotene, tích tụ lâu ngày gây vàng da (carotenemia).
[key-takeaways title=””]
Theo Health ClevelandClinic, carotenemia không gây nguy hiểm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhưng nếu ăn nhiều có thể gây vàng da. Do đó, cha mẹ nên cho con ăn đa dạng thực phẩm thay vì chỉ ăn mỗi cà rốt.
[/key-takeaways]
Khẩu phần cà rốt hợp lý cho trẻ
Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị:
Trẻ dưới 6 tháng tuổi: Nếu trẻ vừa bắt đầu ăn dặm, cha mẹ có thể cho trẻ tập làm quen dần với một lượng rất ít cà rốt xay nhuyễn, rồi từ từ tăng dần theo từng tuần, từng tháng.
Trẻ từ 6-8 tháng tuổi: Trẻ có thể ăn từ 2 – 3 thìa cà rốt xay nhuyễn hoặc các loại rau củ khác mỗi ngày.
Khi bé đã quen ăn dặm: Mẹ có thể tăng khẩu phần, và không quá 3 khẩu phần mỗi tuần.
Công thức cháo cà rốt bổ dưỡng cho bé
Cháo cà rốt là một cách đơn giản để bổ sung dinh dưỡng từ cà rốt cho bé, giúp con ăn dặm tự nhiên mà không sợ bị dư thừa bero-catene. Dưới đây là những công thức cháo cà rốt thơm ngon và dễ thực hiện mà mẹ có thể áp dụng.
Công thức nấu cháo cà rốt cho bé
1. Cháo trứng cà rốt
Với hai nguyên liệu cơ bản là trứng gà và cà rốt, đây là một công thức cháo cà rốt đơn giản mà nhanh chóng cho mẹ không có thời gian vào bếp:
Nguyên liệu
Nửa bát gạo nhỏ (khoảng 35gr)
30g cà rốt
1 quả trứng gà
3ml dầu oliu ăn dặm cho bé
450ml nước lọc.
Cách thực hiện
Bước 1: Gạo đem đi vo với 450ml nước. Sau đó bắc lên bếp ninh trong 15-20 phút cho chín nhừ.
Bước 2: Trong khi nấu cháo, đem cà rốt đi rửa sạch. Cắt thành miếng nhỏ rồi đem luộc sơ qua. Sau khi luộc, cho cà rốt vào máy xay cùng với 10ml nước.
Bước 3: Đập trứng gà vào bát, tách lấy lòng đỏ và đánh tan.
Bước 4: Khi cháo chín và sôi liu riu, cho trứng gà vào khuấy đều. Thêm một chút gia vị cho vừa ăn.
Bước 5: Nấu thêm 2 phút rồi cho cà rốt đã xay vào nấu cùng.
Bước 6: Đợi đến khi cháo sôi trở lại, tắt bếp và múc ra bát cho bớt nóng.
2. Cháo thịt bằm cà rốt
Nguyên liệu
40g gạo tẻ
30g thịt heo bằm
20g cà rốt
Hành ngò
Dầu oliu cho bé.
Cách thực hiện
Bước 1: Cà rốt đem gọt vỏ và rửa sạch. Cắt thành từng miếng nhỏ.
Bước 2: Rửa sạch thịt heo rồi đem xay nhuyễn.
Bước 3: Vo 40g gạo với nước vài lần, đem nấu nhừ thành cháo.
Bước 4: Hành tím phi thơm, cho thịt heo vào xào cho săn lại thì thêm cà rốt vào.
Bước 5: Khi cả hai nguyên liệu đã chín, nêm chút gia vị và tắt bếp. Bỏ ra bát riêng cho bớt nóng rồi đem xay nhừ để con dễ ăn.
Bước 6: Khi cháo đã chín nhừ, cho hỗn hợp thịt và cà rốt vào khuấy đều. Nấu đến khi sôi lại, nêm vừa ăn rồi tắt bếp.
Bước 7: Cho cháo ra bát, cho bé dùng khi cháo còn ấm để cảm nhận được nguyên vẹn hương vị món ăn.
3. Cháo thịt bò cà rốt
Nguyên liệu:
50g gạo tẻ
30g thịt bò
20g cà rốt
Dầu oliu cho bé.
Cách thực hiện:
Bước 1: Cà rốt đem rửa sạch rồi gọt vỏ. Sau đó cắt thành từng miếng hạt lựu.
Bước 2: Sơ chế thịt bò rồi xay nhuyễn.
Bước 3: Trộn cà rốt vào cùng thịt bò. Sau đó, thêm 1/2 bát nước vào và tiếp tục trộn đều.
Bước 4: Vo gạo với nước, đem nấu nhừ thành cháo.
Bước 5: Cho dầu oliu vào chảo, rồi bỏ hỗn hợp thịt bò cà rốt trên vào xào trong 10 phút.
Bước 6: Khi cháo đã chín, thêm hỗn hợp thịt bò cà rốt đã chín vào đảo đều. Nấu thêm 3 phút rồi tắt bếp.
Bước 7: Múc cháo ra bát để nguội một chút cho đỡ nóng rồi cho bé sử dụng.
4. Cháo cà rốt khoai tây
Nguyên liệu
1 bát gạo trắng
100g nạc heo
1/2 củ khoai tây
1/2 củ cà rốt
Hành ngò
Muối, hạt nêm.
Cách thực hiện:
Bước 1: Vo gạo và ngâm trong khoảng 30 phút.
Bước 2: Cà rốt và khoai tây đem gọt vỏ và rửa sạch. Cắt thành những miếng vừa với máy xay rồi đem xay nhuyễn.
Bước 3: Xay nhuyễn thịt nạc rồi ướp với gia vị, trộn đều và để khoảng 15 phút.
Bước 4: Đổ nước ngâm gạo đi thay thành nước mới, rồi cho vào nồi nấu thành cháo.
Bước 5: Cho hỗn hợp cà rốt, khoai tây đã xay vào nấu cùng, lưu ý khuấy đều tay để cháo không dính dưới đáy nồi.
Bước 6: Tiếp theo cho thịt vào nồi và đun tới khi nhừ thì tắt bếp, múc cháo ra bát để nguội.
Bước 7: Cho thêm 5ml dầu oliu vào bát để dậy mùi thơm cho món cháo.
Kết luận
Cà rốt giàu dinh dưỡng, lành tính và tương đối lành tính với sức khỏe của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Trong quá trình cho trẻ ăn dặm, ngoài cháo cà rốt, cha mẹ cũng có thể tham khảo thêm cháo cá ngừ, cháo cá chẽm, cháo bắp hoặc các món cháo ăn dặm khác.
Để biết thêm nhiều công thức nấu cháo ăn dặm và cách cung cấp dinh dưỡng cho bé, cha mẹ đọc thêm các bài viết trên Chuyên mục – Dinh dưỡng cho trẻ.
Vậy massage cho bé nên được thực hiện như thế nào? Trong bài viết này, MarryBaby sẽ hướng dẫn mẹ chi tiết từng bước massage đúng cách, giúp bé ngủ ngon hơn và phát triển khỏe mạnh nhé.
Massage cho bé có lợi ích gì?
Từ khi mới chào đời, bé yêu luôn thích được bế ẵm, ôm ấp và vuốt ve. Những cử chỉ yêu thương này không chỉ thể hiện tình cảm của ba mẹ mà còn ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển toàn diện của bé.
Theo nghiên cứu của Viện Y tế Quốc gia (Hoa Kỳ), tiếp xúc da kề da giữa ba mẹ và bé không chỉ hỗ trợ phát triển thể chất mà còn giúp trẻ hình thành cảm xúc tích cực. Việc massage đều đặn mỗi ngày còn mang lại những lợi ích sau:
Giảm căng thẳng và thư giãn cho bé: Massage giúp kích thích giải phóng oxytocin – hormone mang lại cảm giác thoải mái, đồng thời giảm cortisol – hormone gây căng thẳng, giúp bé thư giãn và dễ đi vào giấc ngủ hơn.
Cải thiện hệ tiêu hóa và giảm táo bón: Massage vùng bụng kích thích nhu động ruột, giúp bé tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn, giảm đầy bụng, táo bón,và khó tiêu
Gắn kết tình cảm gia đình: Thông qua massage, bé sẽ cảm nhận được tình yêu thương từ ba mẹ, đồng thời tạo dựng mối liên kết sâu sắc giữa các thành viên trong gia đình.
Kích thích hệ thần kinh: Massage kích thích hệ thần kinh, hỗ trợ bé phát triển kỹ năng vận động và tăng cường kết nối giữa các tế bào thần kinh.
Cải thiện giấc ngủ: Massage trước giờ ngủ giúp bé thư giãn, kích thích sản xuất melatonin – hormone điều hòa giấc ngủ, từ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ.
[recommendation title=””]
Massage giúp kích thích dây thần kinh phế vị, làm tăng kích thích nhu động ruột. Điều này có nghĩa là hệ tiêu hóa của bé sẽ tiêu hóa thức ăn tốt hơn. Từ đó khiến bé muốn bú nhiều hơn và lợi ích thứ cấp là giúp bé phát triển và tăng cân đều đặn.
[/recommendation]
Massage chính là cơ hội để ba mẹ gắn kết và tạo dựng mối quan hệ sâu sắc hơn với bé.
Khi nào nên massage cho bé?
Khuyến cáo từ Hiệp hội Massage Trẻ sơ sinh Quốc tế (IAIM) cho biết mẹ nên thực hiện vuốt ve da nhẹ nhàng với bé ngay từ khi bé vừa chào đời. Nhiều người còn hay gọi là chăm sóc da kề da hoặc phương pháp Kangaroo. Mẹ có thể bắt đầu vuốt ve nhẹ nhàng từ chân, lưng rồi dần chuyển sang các vùng khác của cơ thể bé.
Khi bé đã quen với việc vuốt ve, mẹ có thể thực hiện massage cho bé vài tuần sau đó. Tuy nhiên, mẹ phải đảm bảo bé ở trạng thái bình tĩnh, tỉnh táo và thoải mái trước khi tiến hành massage. Tuyệt đối không thực hiện bất kỳ kỹ thuật massage nào khiến bé cảm thấy khó chịu.
Tần suất thực hiện massage cho bé hợp lý
Để giúp bé phát triển tốt nhất, các chuyên gia khuyến cáo mẹ nên thực hiện massage ít nhất một lần mỗi ngày. Thực hiện massage cho bé vào buổi sáng khi bắt đầu ngày mới hoặc vào ban đêm trước khi đi ngủ sẽ giúp bé thư giãn và dễ đi vào giấc ngủ.
Hãy chú ý đến những dấu hiệu của bé để xác định thời điểm massage phù hợp. Tuyệt đối không massage ngay trước hoặc sau bữa ăn, vì dễ gây khó chịu cho bé dẫn đến nôn mửa.
Massage cho bé giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ của trẻ.
Trước khi bắt đầu, bạn đặt tay lên vùng cơ thể sắp massage và nói chuyện với bé để kết nối và ra hiệu cho bé là đã sắp đến giờ massage.
Sau đó, xoa hai tay đã thoa dầu vào nhau và bắt đầu tiến hành massage nhẹ nhàng.
Ban đầu, bé có thể chưa quen và tỏ ra không thoải mái khi được massage, nên đó là lý do cần có bước vuốt ve nhẹ nhàng để bé làm quen với việc này.
Bước 2: Massage chân và bàn chân (mỗi bên một lần)
Xoa vài giọt dầu lên lòng bàn tay rồi bắt đầu massage bàn chân bé. Nhẹ nhàng miết từ gót chân đến các ngón chân rồi tạo thành hình chữ C bằng ngón tay cái.
Sau đó, nâng một chân của bé và nhẹ nhàng vuốt dọc từ mắt cá chân lên đùi.
Kết thúc massage chân bằng cách nhẹ nhàng nắm đùi bằng cả hai tay rồi vuốt chậm từ đùi trở xuống.
Massage chân giúp kích thích các dây thần kinh dưới chân của bé hiệu quả.
[key-takeaways title=””]
Tránh kéo ngón chân như massage cho người lớn. Thay vào đó, massage nhẹ nhàng từ gót đến đầu ngón chân để kích thích các đầu dây thần kinh dưới chân bé.
[/key-takeaways]
Bước 3: Massage bụng
Bạn hãy bắt đầu từ phần dưới ngực vuốt dần xuống dưới xương sườn.
Sau đó, nhẹ nhàng di chuyển tay theo chiều kim đồng hồ xung quanh rốn.
Đối với những bé mới rụng rốn, bạn nên tránh chạm vào rốn để không làm đau bé.
Lưu ý không dùng lực quá mạnh lên bụng vì đây là phần khá nhạy cảm.
Bước 4: Massage ngực và vai
Di chuyển tay từ ngực lên vai bé, thực hiện các chuyển động gõ nhẹ từ vai về giữa ngực.
Sau đó, nhẹ nhàng miết tay từ giữa ngực về hai bên phía cánh tay.
Thực hiện các cử động nhẹ nhàng từ phía dưới xương ức, xương ngực, qua ngực, tạo thành hình trái tim.
Bước 5: Massage tay và bàn tay
Cầm bàn tay bé, rồi miết ngón cái của bạn theo các chuyển động tròn nhỏ trong lòng bàn tay. Nhẹ nhàng massage các ngón tay từ gốc đến đầu ngón.
Lật tay bé lại, massage mặt sau bàn tay bằng các chuyển động thẳng. Xoa nhẹ nhàng cổ tay theo hình tròn rồi tiến dần lên phần cánh tay.
Massage toàn bộ cánh tay như thể đang vắt khăn chậm chậm.
Bước 6: Massage đầu và mặt
Đặt các ngón tay duỗi thẳng lên trán bé (lưu ý không che mắt hoặc mũi) rồi nhẹ nhàng vuốt từ trán xuống hai bên mặt vài lần.
Dùng ngón cái vuốt nhẹ lông mày của bé, sau đó vuốt nhẹ từ hai bên mũi lên sống mũi, gò má, và dùng đầu ngón tay xoay tròn quanh hàm.
Cuối cùng, vuốt qua sau tai rồi xuống dưới cằm bé. Lặp lại các động tác.
Bước 7: Massage lưng
Bạn đặt bé nằm sấp xuống nhẹ nhàng sau đó đặt tay lên lưng bé ở vị trí gần cổ. Uốn tay theo cơ thể bé và massage nhẹ nhàng qua lại, xuống hai bên cột sống
Tiếp tục massage xuống mông và trở lại. Xoay tròn bằng đầu ngón tay trên lưng bé, nhưng nhớ là tránh vị trí cột sống.
Cuối cùng, dùng đầu ngón tay “chải” nhẹ nhàng từ vai xuống lưng dưới.
Massage là cơ hội để ba mẹ tạo dựng mối liên kết sâu sắc hơn với bé.
Những lưu ý khi massage cho bé
Những lưu ý ba mẹ cần biết khi massage cho bé để tránh gây nguy hiểm:
Massage nhẹ nhàng, chậm rãi và đúng kỹ thuật. Sử dụng phần thịt ở ngón tay để massage cho bé thay vì dùng toàn bộ bàn tay. Lực tác động quá mạnh sẽ không phù hợp với làn da mỏng manh của bé.
Vệ sinh tay thật sạch sẽ. Trước khi bắt đầu, bạn cần rửa sạch tay để tránh lây vi khuẩn cho bé. Đồng thời, tháo hết trang sức để tránh làm trầy xước làn da nhạy cảm của trẻ.
Đảm bảo nhiệt độ phòng phù hợp. Nhiệt độ lý tưởng để massage cho bé thường nằm trong khoảng 28–29°C. Đồng thời cửa phòng và cửa sổ cũng cần đóng kín gió.
Không massage khi da bé bị tổn thương. Nếu da bé có vết xước hoặc tổn thương hở, hãy tránh massage vào những vùng này để không làm tình trạng nghiêm trọng hơn.
Không cần thiết phải sử dụng dầu massage cho bé. Thay vào đó,bạn có thể dùng loại dầu có tính chất dịu nhẹ an toàn như dầu dừa để massage cho trẻ.
Nên massage cho trẻ sau khi tắm cho bé bằng nước ấm. Nước ấm sẽ làm bé cảm thấy dễ chịu. Bạn có thể trò chuyện âu yếm cùng bé trong khi thực hiện massage, giúp con thư giãn và ngủ ngon hơn.
Quan sát các dấu hiệu khó chịu của bé. Trong quá trình massage, nếu thấy bé có dấu hiệu như nhíu mày, nhăn nhó, giật mình, tiểu tiện hay xòe bàn tay đột ngột, bạn nên dừng lại ngay. Điều này cho thấy bé không cảm thấy thoải mái.
[key-takeaways title=”Dùng dầu massage cho bé có an toàn không?”]
Sử dụng các loại dầu tự nhiên, dịu nhẹ như dầu dừa hoặc các loại kem dưỡng da không chứa hóa chất giúp bạn dễ dàng xoa lên da bé. Tuyệt đối không sử dụng dầu massage của người lớn, kem dưỡng da tay hay dầu chiết xuất từ các loại hạt, vì những sản phẩm này có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho bé.
[/key-takeaways]
Kết luận
Massage không chỉ giúp bé thư giãn, ngủ ngon mà còn tăng cường mối liên kết giữa bé và ba mẹ. Thông qua bài viết này, MarryBaby hy vọng mẹ đã nắm được những lợi ích và cách thực hiện massage đúng kỹ thuật để mang lại điều tốt đẹp nhất cho bé yêu.
Lupus ban đỏ ở trẻ em thường biểu hiện qua phát ban trên mặt, mũi, và toàn thân, tình trạng này khiến ba mẹ không khỏi lo lắng cho con. Vậy lupus ban đỏ là gì? Bệnh này có nguy hiểm không? Điều trị như thế nào? Hãy cùng MarryBaby tìm hiểu trong bài viết này nhé.
Bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em là gì?
Lupus ban đỏ ở trẻ em (Pediatric lupus) là một loại bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tự sản xuất kháng thể để tấn công vào các cơ quan trong cơ thể con trẻ. Bệnh này đặc trưng bởi tình trạng viêm và tổn thương các cơ quan nội tạng, não, da và khớp. Lupus xuất hiện ở đa dạng đối tượng và có thể có nhiều ảnh hưởng khác nhau. Tuy nhiên, theo công bố của Đại học Liverpool (Anh), bệnh lupus ở trẻ em có xu hướng gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn so với ở người lớn.
[recommendation title=””]
Theo một nghiên cứu được công bố trên PubMed, lupus ban đỏ ở trẻ em thường phát triển ở độ tuổi 12 đến 14 tuổi.
[/recommendation]
Mức độ nghiêm trọng của bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em có thể diễn biến từ nhẹ đến nặng, thậm chí có thể gây ra tử vong. Ngoài ra, các biến chứng nguy hiểm bệnh còn bao gồm:
Các vấn đề về hô hấp (viêm màng phổi, viêm màng phổi…)
Các vấn đề về hệ thần kinh trung ương (viêm não, viêm mô não…)
Các vấn đề về tim (viêm màng ngoài tim, viêm màng bao quanh tim…).
Ngoài ra, tất cả trẻ em mắc bệnh lupus ban đỏ đều có nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng cao hơn. Điều này là do hệ thống miễn dịch của trẻ không hoạt động bình thường, nhưng cũng vì nhiều loại thuốc điều trị lupus hoạt động bằng cách ức chế hệ thống miễn dịch, làm giảm khả năng phòng vệ của con trẻ.
Nguyên nhân gây bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em
Lupus là tình trạng mà hệ thống miễn dịch sẽ tự động tấn công những tế bào và các mô khỏe mạnh. Đến nay, nhiều chuyên gia tin rằng các yếu tố di truyền, hormone và môi trường kết hợp với nhau có thển là nguyên nhân tác động gây bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em.
Yếu tố di truyền
Các loại bệnh tự miễn có xu hướng di truyền, vì thế lupus ban đỏ ở trẻ cũng được cho là xuất phát từ yếu tố di truyền. Trẻ có thể có nguy cơ mắc bệnh lupus ban đỏ cao hơn nếu một thành viên trong gia đình đã từng mắc bệnh lupus hoặc một loại bệnh tự miễn khác. Tuy nhiên, không phải cứ khi ở trong tình huống này thì trẻ sẽ mắc bệnh, vì còn có tỷ lệ mắc bệnh, hệ miễn dịch và tình trạng sức khỏe của trẻ tại mỗi thời điểm.
Yếu tố hormone
Theo công bố của Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương và Bệnh ngoài da Hoa Kỳ, bệnh này phổ biến ở phụ nữ hơn gấp 9 lần so với đàn ông. Vì thế các chuyên gia vẫn đang tiếp tục nghiên cứu về mối liên hệ giữa hormone và bệnh lupus ban đỏ. Nghiên cứu này khảo sát trên nhóm đối tượng là người trưởng thành, nên sẽ chỉ được xem là mang tính tham khảo so với đối tượng là trẻ em.
Yếu tố môi trường
Ngoài ra, một số yếu tố môi trường cũng được cho là có tác động, có góp phần và có liên quan đến bệnh lupus ban đỏ ở trẻ như:
Tiếp xúc với thuốc trừ sâu trong môi trường nông nghiệp.
Một số loại thuốc nhất định, chẳng hạn như thuốc điều trị huyết áp, mặc dù không phải ai dùng những loại thuốc này cũng bị lupus.
[recommendation title=””]
Ngoài các yếu tố di truyền, lupus ban đỏ còn có thể liên quan đến một số tình trạng bệnh lý tự miễn khác như viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh tuyến giáp tự miễn.
[/recommendation]
Có nhiều yếu tố môi trường gây nên bệnh lupus ở trẻ em, bao gồm cả căng thẳng.
Triệu chứng bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em
Các triệu chứng của bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em có thể nghiêm trọng hơn với mức độ tổn thương nặng hơn so với người lớn, một số triệu chứng thường gặp bao gồm:
Sốt.
Đau đầu.
Rụng tóc.
Lở, loét miệng.
Sưng và đau ở các khớp.
Giảm sự thèm ăn, giảm cân.
Mệt mỏi hoặc kiệt sức cực độ.
Thấy đau ngực khi hít thở sâu.
Nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
Tê hoặc đổi màu ngón tay, ngón chân.
Rối loạn chức năng thần kinh hoặc não.
Thiếu máu hoặc gặp các vấn đề về đông máu.
Phát ban hình cánh bướm trên má, sống mũi hoặc khắp người.
[recommendation title=””]
Một số trẻ mắc lupus ban đỏ có thể gặp tình trạng đau bụng hoặc buồn nôn, do tổn thương nội tạng như gan hoặc thận bị ảnh hưởng.
[/recommendation]
Phát ban đỏ là triệu chứng thường thấy nhất của bệnh lupus
Chẩn đoán bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em
Bệnh lupus ban đỏ dù ở trẻ em hay ở người lớn thì đến nay vẫn khó chẩn đoán và khó xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, vì mức độ nghiêm trọng ở mỗi ca là khác nhau. Chính vì vậy mà bác sĩ thường đề xuất tiến hành kiểm tra sức khỏe tổng quát cho trẻ, đồng thời cũng hỏi thêm về bệnh sử của các thành viên trong gia đình.
Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm như:
Sinh thiết để xác định các tổn thương ở da và/hoặc ở thận.
Chụp X-quang để kiểm tra các cơ quan nội tạng, xương và các mô.
Xét nghiệm nước tiểu để tìm máu hoặc protein trong nước tiểu, đồng thời đánh giá chức năng của thận.
Xét nghiệm máu: Nhiều người bị lupus có một kháng thể gọi là kháng thể kháng nhân (ANA) trong máu. Xét nghiệm ANA dương tính không phải lúc nào cũng có nghĩa là một người bị lupus, nhưng nó giúp bác sĩ dễ dàng chẩn đoán hơn.
Tốc độ lắng hồng cầu: Khi có hiện tượng sưng và viêm, các protein trong máu kết tụ lại với nhau, trở nên nặng hơn và rơi xuống đáy ống nghiệm nhanh hơn. Nhìn chung, các tế bào máu rơi càng nhanh thì tình trạng viêm càng nghiêm trọng.
Cách điều trị bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em
Hiện tại vẫn chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em. Do đó, việc điều trị sẽ tập trung chủ yếu vào việc giảm nhẹ các triệu chứng, ngăn hệ thống miễn dịch tấn công các cơ quan quan trọng và quản lý sức khỏe tổng thể.
Bên cạnh đó, bác sĩ có thể kê một số loại thuốc để điều trị bệnh lupus ban đỏ cho con, các khả năng bao gồm:
Thuốc giảm đau.
Kem chống nắng.
Thuốc ức chế miễn dịch.
Corticosteroid để kiểm soát tình trạng viêm.
Thuốc bổ sung canxi và vitamin D để ngăn ngừa tình trạng loãng xương.
Hydroxychloroquine, một loại thuốc chống sốt rét được sử dụng để kiểm soát các đợt bùng phát của bệnh.
Cách phòng tránh bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em
Vì chưa rõ về nguyên nhân gây nên bệnh lupus ở trẻ em nên không có cách nào để phòng tránh. Dù vậy, bạn có thể giúp con mình kiểm soát sức khỏe bằng cách:
Tránh xa ánh nắng mặt trời từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.
Trao đổi với bác sĩ về bất kỳ triệu chứng mới hoặc thay đổi nào.
[recommendation title=””]
Đảm bảo trẻ luôn được kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi và phát hiện sớm các triệu chứng bất thường. Việc giáo dục trẻ tự chăm sóc sức khỏe cũng rất quan trọng, đặc biệt khi trẻ lớn dần và dần tự lập hơn.
[/recommendation]
Chế độ ăn đủ dinh dưỡng giúp trẻ có nền tảng sức khỏe tốt hơn trong việc đối phó với các căn bệnh như lupus.
Các câu hỏi thường gặp
Lupus ban đỏ có lây không?
Lupus ban đỏ là bệnh không lây nhiễm, ngay cả qua đường tình dục. Bạn không thể lây hoặc bị lây lupus từ người khác. Bởi lupus ban đỏ là bệnh tự miễn, bắt nguồn từ sự kết hợp của các yếu tố bên trong và bên ngoài cơ thể, bao gồm hormone, yếu tố di truyền và môi trường.
Độ tuổi trẻ nhất có thể mắc bệnh lupus là bao nhiêu?
Độ tuổi mắc lupus ban đỏ thường không thể xác định chính xác, vì trẻ ở bất kỳ độ tuổi nào cũng có nguy cơ mắc bệnh. Bên cạnh đó, theo nghiên cứu của Đại học Y khoa Kerman (Iran) bổ sung thêm rằng, trẻ dưới 5 tuổi thì ít mắc bệnh hơn.
Anh chị em của trẻ em mắc lupus ban đỏ thì trẻ có thể mắc bệnh không?
Theo nghiên cứu của Trường Y tế Công cộng Colorado (Hoa Kỳ) ước tính, nguy cơ mắc lupus ban đỏ ở những trẻ có anh chị em ruột từng mắc bệnh thì trẻ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 29 lần. Ngoài ra, những mối quan hệ cấp độ một với trẻ mắc lupus như ba mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái cũng có nguy cơ mắc lupus cao gấp 17 lần.
Kết luận
Bài viết trên đã cung cấp kiến thức tổng quan về bệnh lupus ban đỏ ở trẻ em. Hy vọng bạn và con sẽ chú ý những thông tin như trên để đảm bảo sức khỏe trước căn bệnh này nhé.