Năm đầu đời của bé sẽ đầy ắp những cột mốc thú vị. Để mang đến cho con một khởi đầu hoàn hảo, hãy tìm hiểu ngay việc nuôi con bằng sữa mẹ, dinh dưỡng cho bé đến các mẹo chăm sóc con hàng ngày.
Trong bài viết này, MarryBaby mời bạn cùng tìm hiểu về tuần khủng hoảng của trẻ. Việc hiểu về các mốc phát triển của bé sẽ giúp cha mẹ có thể chăm sóc con tốt hơn!
Tuần khủng hoảng của trẻ nhỏ là gì?
Tuần khủng hoảng của trẻ nhỏ thường xuất hiện trong những giai đoạn tăng trưởng bùng nổ về cả thể chất lẫn trí não. Đây thường là lúc bé đột ngột thay đổi về nhu cầu ăn ngủ, quấy khóc, đeo bám nhiều hơn và đòi hỏi cha mẹ phải cập nhật “kỹ năng” chăm sóc liên tục. Nhiều bố mẹ hay gọi đây là “tuần phát triển nhảy vọt” (developmental leap) bởi nó đánh dấu sự phát triển vượt bậc về mặt tâm lý, hành vi và các giác quan của trẻ.
Một số nghiên cứu cho biết trẻ đang trong tuần khủng hoảng thường dễ trở nên cáu gắt, khó dỗ hơn, đôi khi bé ti ít, ngủ không sâu giấcvà giật mình thường xuyên. Điều này đôi khi khiến nhiều cha mẹ lúng túng khi không biết vì sao “con trước giờ ăn ngon, ngủ ngoan mà nay lại khóc suốt”. Tuy nhiên, hãy yên tâm vì tuần khủng hoảng cũng là quá trình phát triển mà trẻ dần thích nghi để học được nhiều kỹ năng mới: nhận biết thế giới, phát triển các kỹ năng, khám phá và cảm nhận sâu hơn về mọi thứ xung quanh.
Điều quan trọng là bố mẹ cần bình tĩnh, kiên nhẫn và luôn ở bên con. Việc hiểu rõ “tuần khủng hoảng” sẽ giúp chúng ta chủ động trong cách chăm sóc cũng như đồng hành cùng bé vượt qua giai đoạn khó khăn này.
Trẻ nhỏ sẽ trải qua bao nhiêu tuần khủng hoảng?
Bước phát triển nhảy vọt của trẻ (developmental leap) là những bước phát triển nhanh và mạnh cả về thể chất lẫn trí tuệ trong 20 tháng đầu đời. Sẽ có 10 bước phát triển nhảy vọt quan trọng mà bé sẽ trải qua, mỗi bước xảy ra những thay đổi quan trọng trong nhận thức về thế giới cũng như cách bé vận dụng những hiểu biết đó để phát triển những kỹ năng mới.
Giữa tuần 4 đến giữa tuần 5: Sự thay đổi giác quan
Giữa tuần 7 đến giữa tuần 9: Tuần lễ diễn ra những khám phá mang tính khuôn mẫu
Giữa tuần 11 đến giữa tuần 12: Tuần của vận động
Giữa tuần 14 đến giữa tuần 19: Nhận thức về hành động và kết quả
Giữa tuần 22 đến giữa tuần 26: Tuần lễ của các mối quan hệ
Giữa tuần 33 đến giữa tuần 37: Thế giới của những khái niệm
Giữa tuần 41 đến giữa tuần 46: Thế giới của trình tự
Giữa tuần 51 đến giữa tuần 54: Tuần lễ khám phá trình tự của những hành động cá nhân và kết quả
Giữa tuần 59 đến giữa tuần 61: Tuần lễ của nguyên tắc
Giữa tuần 70 đến giữa tuần 76: Tuần lễ khám phá ngôn ngữ để thể hiện cảm xúc
[key-takeaways title=”Khi nào cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế trong tuần khủng hoảng của trẻ “]
Tuần khủng hoảng hầu hết sẽ qua đi mà không gây hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu bạn thấy con có những biểu hiện đáng lo như: quấy khóc kéo dài suốt đêm, bé bỏ bú nhiều ngày liền, sụt cân, tiêu chảy hoặc sốt cao, đó có thể là dấu hiệu bệnh lý. Khi ấy, nên đưa bé đi gặp bác sĩ để tìm các nguyên nhân liên quan, rất có thể con đang bị nhiễm trùng hoặc rối loạn tiêu hóa.
Đặc biệt, nếu da bé tái nhợt, thở khò khè, nôn trớ dữ dội, quấy khóc kèm theo co giật, bạn cần đưa trẻ đến cơ sởy tế ngay. Việc phát hiện sớm, chăm sóc – điều trị đúng cách luôn quan trọng hơn là việc “chờ cho qua” trong mọi tình huống sức khỏe của trẻ.
[/key-takeaways]
Dấu hiệu nhận biết tuần khủng hoảng của trẻ
Việc nhận diện sớm dấu hiệu diễn ra tuần khủng hoảng của trẻ giúp bố mẹ có hướng chăm sóc bé phù hợp và hiệu quả. Khi bé đột nhiên ngủ ít, khó vào giấc, quấy khóc cả ngày hoặc thậm chí bỏ bú, rất có thể đó là tín hiệu “báo động” cho biết tuần khủng hoảng đang diễn ra.
Thay đổi trong hành vi và giấc ngủ
Khi tuần khủng hoảng của trẻ diễn ra, dấu hiệu dễ thấy nhất là bé có xu hướng gắt ngủ, hay trằn trọc giữa đêm, đang ngủ ngon lại “khóc ré lên” mà không rõ lý do. Một số trẻ bỗng dưng ngủ ít hơn bình thường, thậm chí nhiều cha mẹ còn có cảm giác con “chẳng hề chợp mắt”. Đi kèm với các vấn đề về giấc ngủ, bé có thể “bám dính” bố mẹ hay người chăm sóc nhiều hơn, đòi bế ẵm liên tục. Nhiều bố mẹ ví đây là “giai đoạn đeo bám” vì chỉ cần bố mẹ hay người chăm sóc rời ra là bé quấy khóc, thậm chí là la hét.
Ngoài ra, trẻ sẽ có những thay đổi trong hành vi như:
Trong tuần khủng hoảng, đối với bé dường như mọi thứ trở nên “quá tải”. Âm thanh lớn, ánh sáng mạnh hoặc sự xuất hiện của người lạ đều có thể kích thích bé khiến con quấy khóc, đeo bám, khó ngủ….
Đôi lúc, bé tỏ ra cáu gắt khi tã ướt, nhiệt độ phòng quá nóng hay ồn ào. Bên cạnh đó, bé cũng hay giật mình trước những chuyển động đột ngột. Đây là cách trẻ phản hồi lại “cơn sóng thần” phát triển của giác quan. Tuy nhiên, nếu bố mẹ biết ứng phó bằng cách xoa dịu, ôm ấp yêu thương, bé sẽ vượt qua giai đoạn này nhẹ nhàng hơn.
[key-takeaways title=””]
Khi bé dần ổn định, ít đeo bám cha mẹ hay người chăm sóc có nghĩa là con đã “trưởng thành” thêm một chút. Ngoài ra, cha mẹ hay người chăm sóc cũng đừng quên thể hiện phản ứng tích cực khi nhận thấy bé có những kỹ năng hoặc sở thích mới. Bé sẽ rất hứng thú khi được hiểu – khích lệ về những khám phá mới của bản thân. Điều này giúp thúc đẩy tinh thần học tập, phát triển kỹ năng của trẻ.
[/key-takeaways]
Tác động của tuần khủng hoảng đến sự phát triển của trẻ
Nhờ “tuần khủng hoảng”, bé học cách xử lý cảm xúc và phát triển giác quan và nhiều kỹ năng vận động. Những trải nghiệm “khó chịu” này thực chất góp phần kích thích trí não bé hoàn thiện hơn. Nhiều bậc phụ huynh nhận thấy bé trở nên linh hoạt, phát âm nhiều tiếng hơn hoặc biết quay đầu, lẫy, trườn… sau giai đoạn “khủng hoảng”.
Về lâu dài, việc vượt qua những cột mốc căng thẳng cũng góp phần giúp bé xây dựng nền tảng tâm lý vững chắc. Bé sẽ học được cách bày tỏ nhu cầu, giao tiếp với người lớn, đồng thời biết tự xoa dịu bản thân tốt hơn. Đây là những tiền đề quan trọng cho giai đoạn tiếp sau, đặc biệt trong những năm đầu đời.
Giải pháp và cách ứng phó với tuần khủng hoảng của trẻ
Để ứng phó với tuần khủng hoảng của trẻ, việc đầu tiên bố mẹ cần làm chính là “bình tĩnh”. Hãy xác định đây không phải vấn đề bệnh lý mà là một phần hoàn toàn tự nhiên trong quá trình phát triển của bé. Khi hiểu rõ ý nghĩa của tuần khủng hoảng, chúng ta sẽ không còn cảm thấy hoang mang.
Biện pháp trấn an và chăm sóc
Trong thời gian diễn ra tuần khủng hoảng của trẻ, sự vỗ về êm ái, liên tục là “chìa khóa vàng”. Bạn có thể massage nhẹ nhàng, ôm bé áp sát ngực, cho bé nghe nhịp tim mẹ để con thấy an toàn. Hát ru, bật nhạc êm dịu hoặc sử dụng tiếng ồn trắng (white noise) cũng là cách thư giãn hiệu quả. Nếu bé quá quấy, hãy cho bé bú thường xuyên hơn và đừng quên vỗ về, trấn an con. Khi bé chán ăn, bạn nên chia bữa thành các cữ nhỏ để con không bị áp lực.
Bên cạnh đó, hãy chú ý giữ không gian thoáng đãng, giảm thiểu tiếng ồn lớn, ánh sáng quá mạnh. Mục tiêu là giúp con cảm nhận được môi trường yên tĩnh, ấm cúng. Nếu có thể, bố hoặc mẹ nên bế bé ra ngoài trời đi dạo, hít thở không khí trong lành, nói chuyện nhẹ nhàng để đánh lạc hướng.
Thiết lập thói quen nhất quán
Việc duy trì một thời gian biểu trong ăn, ngủ, tắm rửa giúp bé có lịch trình cố định. Ví dụ, mỗi khi đến giờ tắm, bạn hãy mở một bản nhạc quen thuộc và đừng quên massage, trò chuyện với bé. Khi đến giờ ngủ, hãy giảm ánh sáng đèn, bật tiếng ồn trắng, mở quạt hoặc điều hòa cho phòng mát mẻ, thay tã và quấn bé bằng khăn mỏng tạo cảm giác an toàn.
Một số trẻ sẽ dễ chịu hơn khi ngủ có ti giả hoặc ôm một món đồ yêu thích như gấu bông.
Trong thời gian diễn ra tuần khủng hoảng, hãy hạn chế việc thay đổi môi trường sinh hoạt – lịch trình sinh hoạt của bé đột ngột.
Những chi tiết nhỏ này dần tạo nên thói quen thân thuộc, giảm căng thẳng cho bé.
[key-takeaways title=””]
Trong quá trình chăm sóc trẻ, nhất là trong thời điểm diễn ra tuần khủng hoảng của trẻ, cha mẹ cũng cần chú ý chăm sóc sức khỏe bản thân thật tốt. Khoảng thời gian trẻ trải qua các tuần khủng hoảng có thể gây xáo trộn sinh hoạt, nghỉ ngơi của cả gia đình. Do đó, các bậc cha mẹ cần cố gắng sắp xếp thời gian tối ưu, đừng quên nhờ đến sự trợ giúp của người thân trong việc chăm sóc trẻ.
[/key-takeaways]
Mẹo giúp trẻ vượt qua giai đoạn khủng hoảng một cách nhẹ nhàng và hiệu quả
Khuyến khích bé khám phá dần dần, đặt mục tiêu nhỏ: hôm nay bé làm quen với âm thanh nhẹ, ngày mai tăng thêm. Bạn có thể trò chuyện với bé, cho bé chạm vào đồ chơi có hình khối khắc nhau, có màu sắc sặc sỡ bắt mắt nhưng đảm bảo an toàn. Việc tương tác tích cực này giúp bé thích thú. hưng phấn và giảm lo âu.
Hãy dành thời gian lắng nghe bé: Con tỏ vẻ khó chịu chỗ nào? Con thích được ôm hay vỗ về kiểu gì? Mỗi ngày, bạn sẽ nâng cấp khả năng “đọc vị” các hành vi của bé giỏi hơn. Giai đoạn này không kéo dài mãi. Nhìn con tiến bộ dần, bạn sẽ thấy mọi nỗ lực đều xứng đáng.
Lời khuyên từ chuyên gia về tuần khủng hoảng của trẻ
Nhiều chuyên gia nhi khoa nhấn mạnh rằng cha mẹ cần kiên nhẫn và quan sát kỹ con. Mỗi bé có nhịp độ phát triển riêng, do đó, việc so sánh bé nhà mình với “con nhà người ta” dễ gây lo lắng không cần thiết. Thay vào đó, cha mẹ có thể ghi chú ngắn gọn hàng ngày: bé ăn bao nhiêu, ngủ mấy giấc, giấc ngủ kéo dài bao lâu, hành vi – tâm trạng thế nào. Những ghi chép này là tư liệu quý giá để bác sĩ đánh giá tình hình của con và cho lời khuyên chăm sóc phù hợp.
Bên cạnh đó, các bác sĩ cũng khuyến cáo cha mẹ nên cho bé tiêm ngừa đầy đủ và đúng lịch. Việc chủng ngừa đúng lịch và đầy đủ cùng với theo dõi lịch tiêm phòng và đi khám sức khỏe định kỳ không chỉ giúp bảo vệ bé, mà còn giúp cha mẹ được tư vấn kịp thời nếu gặp vấn đề khó khăn trong chăm sóc trẻ.
MarryBaby hi vọng rằng với những thông tin được chia sẻ trong bài, các bố mẹ đã hiểu hơn về tuần khủng hoảng của trẻ. Từ đó chăm sóc con tốt hơn.
Những lợi ích của cháo vịt đối với trẻ ăn dặm, mẹ bầu và phụ nữ sau sinh là hoàn toàn không thể phủ nhận. Vậy, bạn đã biết cách nấu sao cho thơm ngon, không bị tanh chưa? Cùng khám phá ngay công thức nấu cháo vịt chuẩn vị, đơn giản tại nhà nhé!
1. Bé mấy tháng ăn được thịt vịt?
Bé từ 6 tháng tuổi có thể bắt đầu ăn thịt xay nhuyễn mịn. Đây là lúc bé bắt đầu bước vào hành trình ăn dặm.
Thịt cung cấp sắt và kẽm rất cần thiết cho sự phát triển của con. Tuy nhiên, thịt vịt có phần dai và khó tiêu hơn so với thịt gà hay heo.
Vì vậy, bố mẹ nên đợi đến khi bé tầm 9-10 tháng tuổi, hệ tiêu hóa ổn định hơn rồi hãy giới thiệu món này cho bé. Ngoài ra, với những hình thức chế biến như nướng, hun khói, mẹ cần đợi cho đến khi bé được 1 tuổi mới cho bé ăn thịt vịt nhé.
Lần đầu cho bé thử món mới, bạn chỉ nên cho con ăn một lượng nhỏ và theo dõi phản ứng của bé trong 3-5 ngày. Bố mẹ cũng đừng quên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thêm món mới vào thực đơn của bé.
2. Tác dụng của thịt vịt với đối trẻ
Thịt vịt không chỉ ngon miệng mà còn giàu dinh dưỡng, đặc biệt có lợi cho sự phát triển của trẻ. Dưới đây là những lợi ích nổi bật:
Nguồn cung cấp protein: Thịt vịt là nguồn protein dồi dào, giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp, da, máu, hỗ trợ bé phát triển khỏe mạnh và năng động mỗi ngày.
Giàu sắt, hỗ trợ tạo máu: Một phần thịt vịt nấu chín (75g) có thể cung cấp đến 50% nhu cầu sắt hàng ngày, từ đó giúp bé tràn đầy năng lượng, tránh mệt mỏi và hỗ trợ phát triển trí não.
Cung cấp omega-3 và omega-6: Omega-3 và omega-6 trong thịt vịt hỗ trợ sự phát triển não bộ và thị giác của bé.
Bước 3: Gừng đem nướng cho dậy mùi, sau đó cho vào nồi nước cùng thịt vịt và khoai lang hầm nhừ.
Bước 4: Khoảng 5 phút sau cho gạo vào khuấy đều.
Bước 5: Nấu các nguyên liệu đến khi chín nhừ, nêm thêm xíu nước mắm sao cho vừa ăn.
Bước 6: Đối với các bé nhỏ hơn, mẹ nên xay cháo mịn để con dễ ăn và hấp thu hơn.
Bước 7: Tùy thuộc vào khẩu vị của bé, mẹ có thể rắc xíu hành ngò để món cháo vịt cho bé thêm phần hấp dẫn hơn nhé.
Thịt vịt nấu cháo khoai lang cho bé
3.2. Cháo vịt cà rốt cho bé ăn dặm
Nguyên liệu:
Thịt vịt bỏ xương: 30g.
Khoai tây: 10g.
Cà rốt: 10g.
Dầu ăn: 10ml.
Cháo trắng: 1 chén nhỏ.
Cách nấu cháo thịt vịt kèm cà rốt:
Bước 1: Thịt vịt mẹ mua về rửa sạch, luộc với 1 chút hành khô. Sau đó lọc lấy phần thịt và cân lên được 30g là đạt. Băm nhỏ.
Bước 2: Cà rốt, khoai tây sau khi sơ chế sạch cho vào nồi luộc sơ qua. Rồi cho ra bát nghiền nát.
Bước 3:Cho toàn bộ cháo, thịt vịt và cà rốt, khoai tây đã tán nhuyễn vào nồi. Có thể thêm nước nếu thấy cháo đặc.
Bước 4: Đun tới khi cháo sủi trong 10 – 12 phút là được.
Bước 5: Bắc cháo ra ngoài, mẹ nêm thêm 2 thìa cà phê dầu ăn để bé ăn cháo vịt tăng cân tốt hơn mẹ nhé.
Cháo vịt cà rốt
3.3. Cách nấu cháo vịt rau ngót cho bé
Nguyên liệu:
300g thịt vịt.
1 nắm rau ngót.
Gạo tẻ.
Gừng, hành lá.
Các loại gia vị.
Cách nấu cháo thịt vịt rau ngót cho bé:
Bước 1: Thịt vịt rửa sạch, luộc chín kỹ rồi băm nhuyễn, ướp với ít nước mắm, hành tím. Giữ phần nước luộc vịt để nấu cháo.
Bước 2: Rau ngót chọn lấy các lá non, đem xay mịn với xíu nước.
Bước 3: Cho gạo đã vo cùng nước luộc vịt vào nồi, nấu tới khi cháo chín thì cho thịt vịt vào đảo đều. Nấu thêm khoảng 10 phút cho thịt chín nhừ thì thêm rau ngót vào nấu chung. Khi rau ngót chín, mẹ nêm nếm gia vị vừa ăn thì tắt bếp.
Bước 4: Múc cháo thịt vịt cho bé thưởng thức khi còn nóng là ngon nhất.
Cháo vịt rau ngót
3.4. Cách nấu cháo vịt bí đỏ thơm ngon, bổ dưỡng
Nguyên liệu
Gạo: 30g
Thịt vịt: 300g.
Bí đỏ: 30g.
Đậu xanh: 30g.
Gừng, tiêu, rau mùi.
Cách nấu cháo thịt vịt cho bé với bí đỏ
Bước 1: Thịt vịt rửa sạch, khử mùi hôi bằng gừng, sau đó băm nhuyễn.
Bước 2: Đậu xanh vo sạch, đãi vỏ, ngâm nước cho mềm. Bí đỏ gọt vỏ, cắt thành các miếng vừa ăn, rửa sạch, để ráo.
Bước 3: Cho vịt vào hầm với chút muối và gừng. Khoảng 5 phút sau cho gạo, đậu xanh, bí đỏ vào nấu cháo. Đến khi các nguyên liệu chín nhừ, mẹ nêm ít nước mắm để cháo thịt vịt vừa ăn thì tắt bếp.
Bước 4: Thịt vịt lọc xương, xé nhỏ trong món cháo cho bé dễ ăn. Đối với các bé nhỏ hơn, mẹ nên xay cháo thịt vịt thành hỗn hợp nhuyễn cho bé.
Bước 5: Múc cháo vịt ra bát, cho thêm ít tiêu, rau mùi (ngò) và cho bé thưởng thức khi còn nóng ấm.
Cháo vịt bí đỏ
3.5. Cách nấu cháo vịt yến mạch
Nguyên liệu
50g yến mạch.
30g thịt vịt.
Nước dừa tươi.
Gừng: một miếng nhỏ.
Gia vị: Nước mắm ngon, hành ngò.
Cách nấu cháo thịt vịt cho bé với yến mạch
Bước 1: Thịt vịt rửa kỹ, sơ chế theo hướng dẫn trên cho hết mùi hôi. Yến mạch ngâm với nước trong vòng 20 phút rồi vớt ra, để ráo.
Bước 2: Cho thịt vịt đã sơ chế vào nồi cùng nước dừa tươi, ít muối và một củ hành tím đập dập.
Bước 3: Nấu hỗn hợp trên với lửa to trong vòng 15 phút để thịt vịt ngấm hương vị. Lúc này, cho thêm yến mạch vào và trộn đều tới khi yến mạch nở ra.
Bước 4: Nêm nếm gia vị cho cháo thịt vịt vừa ăn và tắt bếp.
Bước 5: Vớt phần thịt vịt ra, băm nhỏ hoặc xay nhuyễn tùy theo khả năng ăn thô của bé. Múc cháo ra bát, cho thịt vịt để lên trên, thêm xíu hành, rau mùi (ngò), tiêu cho bé thưởng thức ngay thành quả cháo thịt vịt.
Cháo yến mạch nấu vịt
3.6. Cách nấu cháo vịt đậu xanh cho bé ăn dặm
Cháo vịt đậu xanh đứng đầu trong danh sách cách nấu cháo thịt vịt cho bé ăn dặm bởi đậu xanh giúp cung cấp vitamin A, canxi, sắt, vitamin C, chất xơ…
Cách nấu cháo vịt cho bé theo công thức này gồm các bước sau:
Bước 1: Thịt vịt sau khi mua về mẹ rửa sạch với gừng cho hết mùi hôi. Gạo tẻ vo kỹ, ngâm với nước trong 15 phút.
Bước 2: Khoai tây gọt vỏ, rửa sạch, thái thành các miếng vừa ăn.
Bước 3: Cho thịt vịt, gạo tẻ đã sơ chế vào nồi, bắc lên đun với lửa lớn. Khi thịt chín mềm, cho thêm khoai tây vào. Nấu cháo cho bé tiếp đến khi khoai tây nhừ thì nêm nếm gia vị cho vừa ăn, khuấy đều và tắt bếp.
Bước 4: Múc cháo thịt vịt ra bát, cho thêm một ít hành hoa và tiêu để món cháo dậy mùi thơm rồi cho bé ăn ngay khi đang nóng.
Cháo vịt khoai tây
3.9. Cách nấu cháo vịt hạt sen béo bùi, giúp bé ngủ ngon
Cách nấu cháo thịt vịt cho bé dùng kèm đậu que, hạt sen:
Bước 1: Hạt sen lột vỏ lụa, bỏ tim, ngâm nước khoảng 1 giờ để giúp hạt sen mềm hơn khi ninh.
Bước 2: Gạo vo sạch rồi cho cả gạo và hạt sen đã ngâm vào nồi nấu cháo.
Bước 3: Thịt vịt rửa sạch, khử mùi hôi, bỏ da và xay nhỏ. Mẹ nên cho thêm chút nước vào thịt vịt rồi xay cho đỡ bị vón cục. Sau đó ướp thịt vịt với xíu nước mắm, hành tím.
Bước 4: Đậu que nhặt rồi rửa sạch, luộc qua rồi băm hoặc xay nhỏ. Khi cháo gạo và hạt sen chín nhừ thì mẹ lấy hạt sen ra đánh nhuyễn.
Bước 5: Lần lượt cho thịt vịt vào nấu cùng cháo khoảng 3-4 phút thì cho đậu que vào trộn đều lên, đun sôi đến khi cháo chín thì tắt bếp.
Bước 6: Nêm nếm thêm chút dầu ăn, gia vị rồi múc ra bát là mẹ đã hoàn thành cách nấu cháo vịt cho bé.
Cháo vịt hạt sen
3.10. Cách nấu cháo vịt cho bé với khoai sọ
Nguyên liệu
300g thịt vịt.
100g khoai sọ.
50g gạo tẻ.
Gừng, hành lá, các loại gia vị.
Cách nấu cháo thịt vịt khoai sọ cho bé
Bước 1: Khoai sọ sau khi mua về, mẹ gọt vỏ rồi luộc chín. Vớt ra, để ráo và dùng thìa tán nhuyễn hoặc cho vào máy xay.
Bước 2: Thịt vịt rửa sạch, cho vào nồi nấu cháo với ít muối, 2 lát gừng. Khi thịt gần chín tới thì cho thêm khoai sọ vào.
Bước 3: Nấu thêm cháo thịt vịt chút nữa thì nêm nếm gia vị và tắt bếp.
Bước 4: Múc cháo vịt khoai sọ ra bát, thêm hành, rau mùi (ngò) rồi cho bé thưởng thức ngay khi còn nóng.
Cháo vịt khoai sọ
3.11. Cách nấu cháo tim vịt cho bé
Nguyên liệu:
Gạo nếp, gạo tẻ với tỷ lệ 1:3.
Tim vịt: 4 cái.
Cà rốt: 1/2 củ.
Dầu ăn, gia vị, hành khô.
Cách nấu cháo thịt tim vịt cho bé ăn dặm:
Bước 1: Tim vịt rửa sạch, bóp muối cho hết hôi, sau đó đem băm nhỏ.
Bước 2: Trộn gạo tẻ với gạo nếp, vo sạch rồi đem nấu cháo.
Bước 3: Gọt vỏ cà rốt, rửa sạch, cắt miếng vừa rồi đem hấp, sau đó tán nhuyễn.
Bước 4: Phi hành thơm, sau đó cho tim heo vào xào săn, nêm xíu gia vị cho vừa ăn.
Bước 5: Khi cháo chín mềm, mẹ cho cà rốt và tim vịt vào khuấy đều.
Bước 6: Cháo sôi trở lại thì tắt bếp.
Bước 7: Múc cháo vịt cho bé ra bát và thường thức thôi.
Tim vịt nấu cháo
4. Bí quyết chọn và sơ chế thịt vịt không hôi
4.1. Cách chọn thịt vịt tươi ngon để nấu cháo cho bé
Để nấu cháo vịt thơm ngon, bổ dưỡng cho bé, việc chọn được thịt vịt tươi là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẹo chọn vịt chuẩn:
Chọn vịt sống: Thịt vịt tươi bao giờ cũng ngon hơn vịt làm sẵn để lâu. Nếu không biết làm thịt, bạn có thể nhờ người bán làm hộ tại chỗ.
Chọn vịt khỏe mạnh: Vịt ngon thường có hai cánh ép sát thân, lông mượt, mắt nhanh nhẹn. Tránh chọn vịt có lông xù, diều cứng, cánh rũ xuống vì có thể là vịt bị bệnh.
Dáng vịt ngon: Chọn vịt có mút hai cánh đan vừa đủ, mình béo, ức và phao câu tròn, da cổ và bụng dày. Tránh chọn vịt non (mỏ to, mềm), vì thịt nhão, nhiều lông tơ khó làm sạch. Vịt già (mỏ nhỏ, cứng) sẽ ngon và chắc thịt hơn.
Chọn vịt đực: Thịt vịt đực thường dày mình, đậm thịt hơn vịt cái.
Chọn vịt làm sẵn: Da vịt tươi thường trơn nhờn nhẹ, không có mùi lạ. Tránh mua vịt bị bơm nước. Để kiểm tra, dùng tay ấn vào phần ức và đùi, nếu cảm thấy nhão, trơn, không săn chắc thì rất có thể đó là vịt đã bị bơm nước làm tăng trọng lượng.
Bí quyết chọn thịt vịt tươi ngon, đảm bảo dinh dưỡng và an toàn cho bé.
4.2. Cách sơ chế thịt vịt sạch, không tanh, không hôi
Khử mùi hôi trước khi làm thịt: Đổ chút rượu trắng vào miệng vịt để vịt nhả bớt mùi hôi từ bên trong.
Nhổ lông vịt: Đun sôi nước, thêm ít vôi hoặc lá khế, nắm rau muống rồi nhúng vịt vào nước sôi. Nhanh tay miết sạch lông và lông tơ. Nếu thấy lỗ chân lông có chất lỏng màu đen, cần nặn ra và rửa sạch để loại bỏ mùi hôi.
Cắt bỏ phao câu: Phao câu là nơi chứa nhiều tuyến dịch bạch huyết và có thể gây hôi, thậm chí chứa vi khuẩn không tốt cho sức khỏe. Vì thế, mẹ nên cắt bỏ phần này để thịt thơm hơn và đảm bảo an toàn cho bé.
Khử mùi một lần nữa: Dùng muối hạt, chanh hoặc giấm, rượu trắng và gừng đập dập xát kỹ cả trong và ngoài con vịt. Để 5-10 phút rồi rửa lại nhiều lần bằng nước sạch, để ráo nước. Cách này giúp khử tới 80% mùi hôi của thịt vịt.
5. Lưu ý khi nấu cháo vịt cho bé
Khi nấu cháo vịt cho bé, bố mẹ cần chú ý đến cả cách chọn nguyên liệu, chế biến và theo dõi phản ứng của bé để đảm bảo món ăn vừa ngon miệng, vừa an toàn, lại dễ tiêu hóa.
Chọn thịt vịt tươi ngon, ít mỡ: Thịt vịt giàu protein, sắt, kẽm và vitamin B, giúp hỗ trợ sự phát triển của bé. Tuy nhiên, phần da vịt có nhiều mỡ nên dễ gây đầy bụng. Do đó, bạn nên chọn thịt vịt tươi, phần ức hoặc đùi, ít da và mỡ, hoặc lọc bỏ da và mỡ thừa trước khi chế biến để bé dễ tiêu hóa hơn.
Khử mùi tanh của thịt vịt đúng cách: Thịt vịt thường có mùi hôi đặc trưng. Nếu không sơ chế kỹ, bé sẽ dễ chán ăn.
Nấu thịt vịt thật mềm và xay nhuyễn: Do thịt vịt dai hơn các loại thịt khác, mẹ nên hầm kỹ cho thịt thật mềm. Với bé dưới 1 tuổi, hãy xay nhuyễn hoặc băm nhỏ để bé dễ tiêu hóa.
Hạn chế gia vị và dầu mỡ: Bé dưới 1 tuổi chưa cần nêm nếm gia vị vì thận còn yếu. Vị ngọt tự nhiên từ thịt và rau củ là đủ để bé thấy ngon miệng rồi. Nếu bé trên 1 tuổi, mẹ có thể thêm một xíu nước mắm hoặc dầu ăn dành riêng cho trẻ em.
Theo dõi phản ứng của bé sau khi ăn: Vịt là loại thịt giàu dinh dưỡng nhưng cũng có thể gây đầy bụng hoặc dị ứng ở một số trẻ. Lần đầu cho bé ăn, mẹ nên theo dõi bé trong 3-5 ngày. Nếu bé vui vẻ, ăn ngon là dấu hiệu tốt. Nhưng nếu bé bị nổi mẩn, nôn ói, tiêu chảy, hoặc sưng môi, lưỡi thì cần dừng ngay và đưa bé đi khám.
Mẹo khử mùi tanh của thịt vịt đơn giản, giúp món cháo thơm ngon, bé dễ ăn.
6. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
6.1. Cháo thịt vịt nấu với rau gì cho bé ăn dặm?
Khi nấu cháo thịt vịt cho bé ăn dặm, việc kết hợp cùng rau, củ, quả phù hợp sẽ giúp món cháo ngon ngọt tự nhiên, đồng thời bổ sung thêm vitamin và chất xơ cho bé dễ tiêu hóa. Dưới đây là một số gợi ý rau củ phù hợp:
Khoai tây: Giúp cháo có độ sánh mịn, cung cấp tinh bột và vitamin C, hỗ trợ bé tăng cân khỏe mạnh.
Cà rốt: Giàu beta-caroten giúp sáng mắt, đồng thời có vị ngọt tự nhiên giúp bé dễ ăn.
Bí đỏ: Chứa nhiều vitamin A, C, chất xơ, giúp bé tiêu hóa tốt và tăng sức đề kháng.
Cải bó xôi: Nguồn cung cấp sắt, canxi và vitamin K, hỗ trợ phát triển xương và trí não.
Đậu Hà Lan: Cung cấp protein thực vật, chất xơ và vitamin nhóm B, giúp bé no lâu và tiêu hóa tốt.
Su su: Ít calo, giàu vitamin C và chất xơ, hỗ trợ hệ tiêu hóa non nớt của bé hoạt động trơn tru.
Nấm rơm: Giúp tăng hương vị thơm ngon cho cháo, bổ sung protein và vitamin D hỗ trợ hệ miễn dịch.
Củ dền: Giàu chất sắt và folate, hỗ trợ tạo máu, tốt cho bé bị thiếu máu nhẹ.
6.2. Bà bầu ăn thịt vịt được không?
Bà bầu hoàn toàn có thể ăn thịt vịt, nhưng cần chú ý chế biến thật cẩn thận. Thịt vịt phải được nấu chín kỹ, ít nhất là 80°C, để loại bỏ vi khuẩn có hại. Tuyệt đối không ăn thịt vịt tái hay chưa chín hẳn vì có thể dẫn đến nhiễm khuẩn, gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé.
Nếu mẹ bầu có cơ địa nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi ăn để đảm bảo an toàn. Chỉ cần nấu đúng cách, thịt vịt vẫn là món ngon bổ dưỡng mà mẹ bầu có thể yên tâm thưởng thức.
Theo Đông y, thịt vịt có tính hàn, bổ âm, nên mẹ vừa sinh xong, cơ thể còn yếu và vết thương chưa hồi phục hoàn toàn thì không nên ăn ngay. Đợi cơ thể dần ổn định rồi hãy bổ sung để tránh lạnh bụng, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
Khi ăn, mẹ nên chọn phần thịt nạc, bỏ da và mỡ để dễ tiêu hóa, tránh đầy bụng. Đặc biệt, tuyệt đối không ăn thịt vịt sống, tiết canh hay món chưa nấu chín vì có nguy cơ nhiễm khuẩn, gây hại cho cả mẹ và bé bú mẹ.
Mẹ có thể biến tấu thịt vịt thành các món dễ ăn và bổ dưỡng như cháo vịt đậu xanh, vịt trộn rau lang, vịt tiềm thuốc bắc… nhưng nên hạn chế các món vị chua như vịt om măng hay vịt om sấu để tránh gây lạnh bụng.
6.4. Thịt ngan nấu với rau gì cho bé ăn dặm?
Thịt vịt giàu protein và vitamin, nhưng bạn có biết thịt ngan còn vượt trội hơn? Thịt vịt giàu protein, sắt, vitamin B nhưng có lớp da nhiều mỡ, dễ gây ngấy. Thịt ngan lại nổi bật với hàm lượng sắt, kẽm và vitamin B12 cao hơn, giúp bé phát triển trí não và hệ miễn dịch tốt hơn. Thịt ngan cũng mềm và thơm hơn, phù hợp nấu cháo cho bé.
Bé từ 9-10 tháng tuổi khi hệ tiêu hóa đã phát triển hơn có thể bắt đầu ăn thịt ngan. Mẹ nhớ nấu thịt thật mềm, xay nhuyễn hoặc băm nhỏ để bé dễ ăn nhé!
Một số loại rau củ vừa ngon, vừa bổ dưỡng khi nấu cháo ngan cho bé: rau ngót, cà rốt, đậu xanh, khoai tây…
Bà bầu hoàn toàn có thể ăn thịt ngan vì đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa nhiều protein, vitamin A, B2, cùng các khoáng chất như sắt, kẽm, đồng, rất tốt cho sức khỏe của mẹ và sự phát triển của bé. Tuy nhiên, mẹ bầu cần lưu ý một số điều khi ăn thịt ngan để đảm bảo an toàn:
Tuyệt đối không ăn tái.
Không chạm vào thịt sống mà quên rửa tay sạch sẽ. Gia cầm sống có thể mang vi khuẩn nguy hiểm, dễ gây nhiễm trùng và ảnh hưởng đến thai nhi.
Đặc biệt trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ, mẹ bầu nên hạn chế thịt ngan nếu cơ thể yếu.
Tóm lại, chế biến cẩn thận và ăn đúng cách thì thịt ngan vẫn là món bổ dưỡng mà mẹ bầu có thể thưởng thức.
6.6. Cháo trứng vịt nấu với rau gì cho bé?
Rau ngót: Giàu vitamin C và sắt, giúp tăng cường hệ miễn dịch và phòng chống thiếu máu.
Rau muống: Chứa nhiều chất xơ và vitamin, hỗ trợ tiêu hóa và cung cấp dưỡng chất cho bé.
Rau dền: Cung cấp vitamin A và sắt, hỗ trợ thị lực và sự phát triển toàn diện.
Mồng tơi: Giàu chất nhầy và vitamin, giúp bé dễ tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất.
[key-takeaways title=””]
Khi chế biến, mẹ nên xay nhuyễn hoặc thái nhỏ rau để bé dễ ăn và hấp thu. Ngoài ra, việc đa dạng hóa các loại rau trong cháo trứng vịt sẽ giúp bé làm quen với nhiều hương vị và nhận được đầy đủ dưỡng chất cần thiết.
[/key-takeaways]
Kết luận
Thịt vịt là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, giúp bé phát triển khỏe mạnh từ thể chất đến trí não. Tuy nhiên, do kết cấu dai và giàu đạm, bố mẹ nên đợi đến khi bé ăn dặm cứng cáp rồi mới bắt đầu cho bé thử cháo vịt. Đừng quên nấu thật mềm, xay nhuyễn và theo dõi phản ứng của con để đảm bảo an toàn nhé!
Một chế độ ăn đa dạng, đầy đủ dưỡng chất sẽ giúp bé yêu phát triển toàn diện. Vì thế, hãy linh hoạt kết hợp thịt vịt cùng các loại thực phẩm khác để bữa ăn vừa ngon miệng, vừa đủ chất.
Trong thời gian nuôi con nhỏ, các bố mẹ sẽ đối mặt với rất nhiều câu hỏi: Khi nào nên cho bé bắt đầu ăn dặm? Xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé như thế nào là phù hợp? Nguyên do là bởi việc cho trẻ ăn dặm đúng thời điểm và xây dựng lịch ăn dặm khoa học cho bé theo từng tháng tuổi khoa học không chỉ giúp bé làm quen với thực phẩm mới mà còn đảm bảo sự phát triển toàn diện về dinh dưỡng.
Trong bài viết này, hãy cùng MarryBaby khám phá lịch ăn dặm cho bé từ 4-12 tháng và chi tiết thực đơn ăn dặm cho bé theo từng giai đoạn để mẹ dễ dàng áp dụng, giúp bé yêu ăn ngon và lớn khỏe.
Nên cho bé ăn dặm vào thời điểm nào trong ngày là hợp lý?
Khi bé mới bắt đầu tập ăn dặm, bố mẹ chỉ nên cho con ăn 1 bữa mỗi ngày với lượng rất ít. Bởi việc ăn dặm ở giai đoạn này chỉ nhằm mục đích bé làm quen với thức ăn ngoài sữa mẹ. Việc lựa chọn thời điểm phù hợp trong ngày cũng rất quan trọng, làm tiền đề để bé có thói quen ăn uống tốt sau này.
Nên cho bé ăn vào ban ngày, lúc bé đang tỉnh táo và vui vẻ. Buổi sáng hoặc đầu giờ chiều thường là thời gian bé vui vẻ và tỉnh táo, dễ hợp tác với bố mẹ. Do đó, khi bạn giới thiệu món mới cho bé, con sẽ dễ chấp nhận và làm quen hơn. Tuy nhiên, nếu bạn cho bé ăn khi con buồn ngủ hoặc ngay khi mới ngủ dậy, bé sẽ khó chịu, cáu gắt và không muốn hợp tác cùng bố mẹ.
Chọn thời điểm lúc bé không quá đói hoặc không quá no. Nếu bé quá đói, con sẽ khóc và có thể không chịu ăn đồ ăn mới. Ngược lại, nếu bé vừa mới bú no thì sẽ không còn hứng thú với đồ ăn. Do đó, bạn nên cho bé ăn dặm sau 30-60 phút kể từ khi bú sữa.
Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé từ 4-12 tháng tuổi
1. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 4 tháng
Để bé có thể phát triển khỏe mạnh trong giai đoạn này, bố mẹ có thể tham khảo lịch sinh hoạt cho bé 4 tháng tuổi sau:
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 4 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ 30 – 7 giờ
Bé ngủ dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
7 giờ
Bú sữa mẹ/ sữa công thức
8 – 9 giờ
Bé tự nằm chơi
9 giờ – 10 giờ 30
Bé ngủ giấc sáng
10 giờ 30
Bú sữa
11 giờ – 12giờ 30
Bé chơi và tắm rửa
12 giờ 30 – 14 giờ
Bé ngủ giấc trưa
14 giờ
Bú sữa
14 giờ 30 – 16 giờ
Bé chơi, nghe nhạc
16 giờ – 17 giờ
Bé ngủ giấc ngắn
17 giờ
Bú sữa
17 giờ 30 – 19 giờ 30
Bé chơi
19 giờ 30
Bú sữa
20 giờ
Bé đi ngủ giấc ban đêm
2. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng
Trẻ 5 tháng ăn dặm được chưa? Trẻ 5 tháng tuổi có thể bắt đầu ăn dặm, nhưng điều này còn tùy thuộc vào sự phát triển của bé. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ nên được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu bé đã có các dấu hiệu sẵn sàng ăn dặm, các bố mẹ có thể cho bé tập ăn dặm sớm bắt đầu từ 4-6 tháng.
Bé tỏ ra thích thú với đồ ăn khi thấy ba mẹ hay người xung quanh ăn.
Bé tỏ ra đói, háu ăn dù mới được mẹ cho bú xong.
Bé đã có thể ngồi khi được hỗ trợ và kiểm soát phần cổ, đầu tốt.
Bé có xu hướng đưa tay hoặc đồ vật xung quanh lên miệng để cắn.
Miệng và lưỡi của bé phát triển. Con có thể dùng lưỡi để đẩy thức ăn vào trong và nuốt.
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng
(Tuần 1-2)
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
6 giờ 30
Bé thức dậy và bú sữa mẹ hoặc sữa công thức
9 giờ
Bú sữa
10 giờ
Ngủ giấc sáng
11 giờ 30
Ăn dặm bằng bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền
12 giờ 30
Bé tắm rửa, đi ngủ trưa
14 giờ
Bú sữa
17 giờ
Bú sữa mẹ hoặc sữa công thứ
20 giờ
Bú sữa và đi ngủ
[key-takeaways title=”Lưu ý khi cho bé 6 tháng ăn dặm”]
Trong tuần thứ 3-4 của tháng 6, lịch ăn dặm của bé không có nhiều thay đổi, nhưng mẹ có thể tăng lên 2 bữa ăn dặm mỗi ngày nếu bé đã thích thú với thức ăn dặm. Dù vậy, sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, với nhu cầu khoảng 900ml/ngày.
[/key-takeaways]
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng
(Tuần 3-4)
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
6 giờ 30
Bé bú mẹ hoặc sữa công thức
9 giờ
Ăn dặm với bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền mịn
11 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức
12 giờ 30
Tắm và đi ngủ trưa
14 giờ 30
Bú mẹ hoặc uống sữa ngoài
17 giờ
Ăn bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền
20 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức, chuẩn bị đi ngủ
3. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng
Đối với lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng, bố mẹ có thể bắt đầu thêm hải sản vào thực đơn của con, với tần suất không quá 3 bữa mỗi tuần. Nguyên do lúc này, hệ tiêu hóa của con đã dần quen với việc ăn dặm nên bé có thể ăn được đa dạng các loại thực phẩm hơn trước. Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 nên đảm bảo các chất dinh dưỡng như:
Chất đạm: thịt, cá, trứng, hải sản…
Chất béo: dầu ăn, bơ…
Vitamin và chất xơ: rau xanh, trái cây…
Tinh bột: gạo, khoai, ngô…
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ – 6 giờ 30
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
Bé bú mẹ hoặc sữa công thức
8 giờ
Ăn dặm với cháo loãng, rau củ hoặc trái cây nghiền.
11 giờ
Ăn nhẹ với trái cây hoặc sữa chua.
14 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức.
17 giờ
Ăn dặm với cháo bắp hoặc cháo kết hợp rau củ.
20 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức.
Mẹ cần lưu ý rằng dù đã ăn dặm thuần thục, sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày của bé nhé.
4. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng
Khác với giai đoạn đầu ăn dặm, ở thời điểm 9-10 tháng tuổi, các bữa ăn dặm đã trở thành nguồn dinh dưỡng quan trọng cho bé. Vì vậy, mẹ cần đảm bảo lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng cần đủ 3 bữa chính và 3 bữa phụ mỗi ngày, kết hợp với bú mẹ hoặc uống sữa công thức.
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
Bú mẹ hoặc sữa công thức sau khi bé thức dậy
8 giờ
Ăn cháo hoặc bột dinh dưỡng
9 giờ 30
Bú mẹ hoặc sữa công thức
11 giờ 30
Ăn cháo đặc kèm thức ăn mềm (thịt, cá, rau củ…)
Bé đi ngủ trưa
14 giờ 30
Ăn trái cây nghiền, sữa chua hoặc các món ăn nhẹ
16 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức
17 giờ
Ăn tối với cháo đặc hoặc thực phẩm mềm
20 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức, chuẩn bị đi ngủ
Đối với bé 10 tháng tuổi, ngoài việc giữ nguyên thời gian biểu, mẹ nên tăng dần khẩu phần ăn để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của bé.
5. Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé 11-12 tháng
Ở giai đoạn này, trẻ có thể có 3 bữa ăn chính trong ngày, với sự kết hợp đầy đủ bốn nhóm thực phẩm. Các bữa phụ của bé có thể là trái cây, sữa chua thay vì chỉ bú sữa như những giai đoạn trước đó. Tuy nhiên, mẹ vẫn cần đảm bảo lượng sữa mỗi ngày cho con là khoảng 400-600ml/ngày.
Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé 11-12 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, thay tã, vệ sinh cá nhân
Bú mẹ hoặc sữa công thức sau khi bé thức dậy.
8 giờ
Ăn dặm bữa sáng
9 giờ
Ngủ giấc ngắn buổi sáng
11 giờ
Bữa trưa với cơm và thức ăn mềm.
12 giờ
Ngủ trưa
14 giờ
Ăn bữa phụ/ bú sữa
17 giờ
Ăn bữa tối
19 giờ 30
Bú sữa trước khi đi ngủ
Gợi ý thực đơn cho bé ăn dặm theo từng tháng tuổi
1. Thực đơn ăn dặm cho bé 4 – 5 tháng
Nhiều bậc cha mẹ thắc mắc liệu trẻ 4 tháng hay 4,5 tháng ăn dặm được chưa và cách xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé 4 tháng như thế nào. Lưu ý là theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), bé dưới 6 tháng tuổi không nên ăn dặm vì:
Hệ tiêu hóa của trẻ chưa phát triển: Dạ dày và ruột của bé còn non nớt, chưa đủ enzyme tiêu hóa thực phẩm ngoài sữa mẹ.
Nguy cơ dị ứng và rối loạn tiêu hóa: Việc cho trẻ ăn dặm sớm có thể gây táo bón, đầy bụng, thậm chí làm tăng nguy cơ dị ứng thực phẩm.
Do đó, việc cho bé 4 tháng tuổi ăn dặm cần được tham vấn ý kiến của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng. Trong một số trường hợp “buộc” phải cho bé ăn thì ba mẹ có thể tham khảo thực đơn sau:
Bột gạo sữa: Bột gạo sữa là món ăn dặm truyền thống phù hợp cho trẻ mới bắt đầu tập ăn dặm. Bố mẹ có thể tự làm bột gạo tại nhà hoặc mua các sản phẩm bột gạo của các thương hiệu uy tín. Khi chế biến, chỉ nên sử dụng gạo tẻ mà không thêm các loại gạo khác hay đậu đỗ, vì ở giai đoạn này, hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt và chưa sẵn sàng để xử lý thực phẩm phức tạp.
Bột gạo bí đỏ: Khi trẻ mới bắt đầu ăn dặm, không nên kết hợp quá nhiều loại thực phẩm trong một món ăn. Giai đoạn đầu, cha mẹ chỉ nên nấu bột hoặc cháo loãng, sau đó từ từ thêm các loại rau củ để bé làm quen dần. Bí đỏ là một trong những loại rau củ giàu dinh dưỡng, rất tốt cho sức khỏe của bé.
Bột trứng, cà rốt: Mẹ có thể thêm trứng vào thực đơn ăn dặm cho bé từ 4 tháng tuổi trở đi, nhưng chỉ nên sử dụng lòng đỏ. Lòng trắng trứng không phù hợp với hệ tiêu hóa non nớt của trẻ dưới 12 tháng tuổi. Kết hợp lòng đỏ trứng và cà rốt để nấu bột sẽ tạo nên món ăn thơm ngon, giàu dinh dưỡng, hỗ trợ bé phát triển khỏe mạnh.
Bột khoai lang sữa: Khoai lang là thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa của cả người lớn và trẻ nhỏ. Đối với bé 4 tháng tuổi bắt đầu ăn dặm, món bột khoai lang với sữa không chỉ thơm ngon mà còn giúp bổ sung vitamin A, chất xơ và nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe.
Cháo khoai tây, sữa: Một thực đơn ăn dặm cho bé 4 tháng là món cháo khoai tây sữa. Khi chọn khoai tây để nấu ăn dặm cho bé, mẹ cần tránh chọn khoai tây có vết thâm, dấu hiệu thối hỏng, mọc mầm hoặc có đốm xanh, vì chúng có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ. Khoai tây rất giàu tinh bột, vì vậy mẹ nên cho bé ăn với lượng vừa phải để tránh gây đầy bụng.
2. Thực đơn ăn dặm cho bé 5-6 tháng
Trong tuần đầu, khi bé mới bắt đầu làm quen ăn dặm, mẹ có thể cho bé ăn những món cháo với rau củ mịn với lượng ít. Sau 1-2 tuần, có thể bổ sung thêm đạm từ thịt cá và tăng lượng thức ăn theo nhu cầu của bé.
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Khoai lang nghiền trộn sữa
⅓ trái chuối chín
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Bí đỏ nghiền trộn sữa
Nửa hộp váng sữa
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 3
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Bột gạo nấu nước dashi
50g đu đủ chín
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Khoai tây nghiền trộn sữa
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 4
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt nạc cải bó xôi
50g xoài chín
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Cháo lươn đậu xanh
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 5
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng, cà chua
⅔ chuối
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Súp khoai tây, sữa đậu
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 6
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo yến mạch táo
⅔ quả táo
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Cháo cua đồng rau mồng tơi
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 7
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá hồi cà rốt
Sữa chua
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Cháo thịt heo đậu Hà Lan
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Chủ nhật
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà nấu hạt sen
Váng sữa
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Súp cua óc heo
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
3. Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 tháng
Khi bé được 7 tháng, mẹ có thể đa dạng hóa thực đơn ăn dặm bằng cách kết hợp nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng:
Trái cây nghiền: Nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ. Các loại trái cây phù hợp gồm đu đủ, chuối, hồng chín, hồng xiêm, dưa hấu, bơ, táo… thích hợp cho bữa ăn nhẹ hoặc bữa chính của trẻ.
Rau củ quả: Giàu vitamin và khoáng chất, không thể thiếu trong thực đơn. Mẹ có thể hấp chín, nghiền nhuyễn hoặc cắt dạng thanh để bé ăn theo phương pháp BLW.
Cháo: Nấu từ ngũ cốc nguyên hạt như gạo, lúa mì, yến mạch, lúa mạch, hạt kê, các loại đậu… giúp bổ sung dinh dưỡng cần thiết.
Các loại thịt: Thịt gà và các loại thịt khác giàu protein và carbohydrate. Mẹ nên hấp chín, giã nát hoặc nghiền nhuyễn trước khi cho bé ăn.
Trứng: Cung cấp chất béo lành mạnh và protein. Mẹ có thể luộc trứng rồi cắt miếng nhỏ cho bé tự bốc ăn.
Phô mai: Giàu chất béo, protein và vitamin. Bố mẹ nên chọn phô mai làm từ sữa tiệt trùng của các thương hiệu uy tín.
Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 tháng cần đa dạng, cân bằng dinh dưỡng và phù hợp với sở thích ăn uống của bé.
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt heo cải bó xôi
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo bồ câu đậu xanh
Sữa mẹ/sữa công thức
1/3 quả táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 3
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá chẽm, rau dền
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tôm bí xanh
Sữa mẹ/sữa công thức
½ quả kiwi
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 4
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng cà chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá lóc khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Nước cam
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 5
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà nấm hương
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, bí đỏ phô mai
Sữa mẹ/sữa công thức
Trái cây xay cùng sữa chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 6
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo sò huyết rau dền
Sữa mẹ/sữa công thức
Súp khoai tây thịt gà
Sữa mẹ/sữa công thức
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 7
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo lươn đậu xanh
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ghẹ rau muống
Sữa mẹ/sữa công thức
Đậu hủ từ sữa mẹ và đậu nành
Sữa mẹ/sữa công thức
Chủ nhật
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo bắp thịt gà
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch rau mồng tơi
Sữa mẹ/sữa công thức
Sinh tố đu đủ
Sữa mẹ/sữa công thức
4. Thực đơn ăn dặm cho bé 9-10 tháng
Từ tháng thứ 9, mẹ bắt đầu điều chỉnh lịch và thực đơn ăn dặm cho bé để phát triển kỹ năng nhai. Bé sẽ làm quen với các món mềm như cháo đặc hoặc súp, dần tăng độ thô. Mỗi bữa, bé nên ăn khoảng ⅔ bát.
Trong giai đoạn này, mẹ có thể đa dạng hóa bữa phụ cho bé bằng trái cây tươi, bánh flan, rau câu, khoai lang nướng hoặc rau củ luộc cắt nhỏ.
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo gan gà khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Súp thịt bò khoai tây
Bánh flan
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá hồi bí đỏ
Thứ 3
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tim heo, khoai tây, cà rốt
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo gà nấm rơm
Bánh khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo lươn khoai môn cà rốt
Thứ 4
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch lá sen
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá điêu hồng rau ngót
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, bông cải xanh và phô mai
Thứ 5
Sữa mẹ/sữa công thức
Bột thịt rau dền
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tôm rong biển
Sữa chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà bí đỏ
Thứ 6
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, khoai tây
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo óc heo đậu xanh
Thanh long
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt heo với rau ngót
Thứ 7
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo yến mạch, thịt bò, bí đỏ
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá hồi, cải bó xôi
Táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch, rau lang
Chủ nhật
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng, khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo sườn, đậu đỏ
Nước cam
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, khoai tây
5. Thực đơn ăn dặm cho bé 11-12 tháng
Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ 1 tuổi đóng vai trò vô cùng quan trọng, vì đây là giai đoạn các bé phát triển nhanh chóng cả về thể chất lẫn trí tuệ.
Thực đơn cho trẻ ở độ tuổi này không chỉ cần cung cấp đầy đủ các dưỡng chất thiết yếu như tinh bột, đường, đạm, và chất béo, mà còn phải phong phú và hấp dẫn để kích thích vị giác, giúp bé ăn ngon miệng hơn.
Sau đây là thực đơn ăn dặm gợi ý cho bé 1 tuổi:
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
Cháo tôm bí xanh
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo gà đậu Hà Lan
Bánh táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò cải cúc
Thứ 3
Súp thịt bò khoai tây, cà rốt
Sữa chua trái cây
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá rau ngót
Xoài
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tôm cải ngọt
Thứ 4
Cháo lươn rau chân vịt
Sinh tố dâu
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch đậu xanh
Bánh plan
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá lóc rau dền
Thứ 5
Bột đậu xanh và bí đỏ
Trái cây theo mùa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng gà bắp cải trắng
Sữa chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà rau ngót
Thứ 6
Cháo đậu xanh bí đỏ
Chuối
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò mồng tơi
Bánh bí đỏ
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cua rau nấm
Thứ 7
Cháo thịt heo khoai tây
Đu đủ xay
Sữa mẹ/sữa công thức
Cơm nát với tôm trứng
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá điêu hồng, rau muống
Chủ nhật
Súp trứng gà hạt sen
kiwi
Sữa mẹ/sữa công thức
Cơm nát rắc rong biển, rau củ luộc
Bánh táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo bầu nấu cá trê
Những lưu ý cần nhớ khi cho trẻ ăn dặm
1. Những thực phẩm tốt nên có trong chế độ ăn của trẻ
Khi xây dựng thực đơn và lịch ăn dặm cho bé, việc lựa chọn thực phẩm phù hợp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số thực phẩm giàu dinh dưỡng mà bố mẹ nên bổ sung vào khẩu phần ăn của trẻ:
Nhóm tinh bột: Cháo, bột gạo, khoai lang, khoai tây… giúp cung cấp năng lượng cho các hoạt động hằng ngày.
Nhóm đạm: Thịt gà, thịt lợn, cá hồi, trứng… giúp bé phát triển cơ bắp và tăng cường hệ miễn dịch.
Nhóm rau củ: Cà rốt, bí đỏ, rau bina, bông cải xanh… cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Nhóm trái cây: Chuối, táo, lê, đu đủ… giàu chất xơ và vitamin giúp bé tiêu hóa tốt hơn.
Chất béo lành mạnh: Dầu ô liu, dầu cá, bơ… hỗ trợ sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của trẻ.
2. Các thực phẩm cần tránh
Bên cạnh những thực phẩm nên đưa vào chế độ ăn của trẻ, bố mẹ cũng cần lưu ý tránh cho bé sử dụng các thực phẩm sau đây để đảm bảo an toàn và sức khỏe:
Thực phẩm dễ gây dị ứng: Lạc (đậu phộng), hải sản có vỏ (tôm, cua, sò…) nếu chưa kiểm tra mức độ dị ứng của bé.
Thực phẩm nhiều muối, đường: Đồ ăn nhanh, bánh kẹo, nước ngọt… có thể ảnh hưởng đến thận và răng miệng của bé.
MarryBaby hi vọng rằng những thông tin được chia sẻ trong bài đã giúp các bố mẹ tự tin hơn trong việc xây dựng lịch ăn dặm cho bé khoa học, đầy đủ dinh dưỡng, đồng thời đảm bảo an toàn cho bé yêu trong những năm tháng đầu đời.
Để hành trình này diễn ra nhẹ nhàng, mẹ cần có kế hoạch rõ ràng và thực hiện đúng cách. Mời mẹ đọc đến cuối bài viết để biết cách cai sữa cho bé, đối với cả bé bú bình, bú mẹ hay là bé bú đêm. Tìm hiểu ngay mẹ nhé!
Khi nào là thời điểm thích hợp để cai sữa cho bé?
Theo khuyến nghị từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mẹ nên cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Sau đó bắt đầu tập cho bé ăn dặm kết hợp bú mẹ và tiếp tục duy trì bú mẹ đến ít nhất 2 tuổi hoặc lâu hơn nếu mẹ và bé muốn.
Tuy nhiên, sau 6 tháng bú mẹ hoàn toàn, có nhiều lý do để mẹ quyết định cho con ngừng bú. Nếu mẹ băn khoăn về thời điểm cai sữa tốt nhất cho con, thì câu trả lời là không cố định. Câu trả lời là không cố định, điều này còn tùy thuộc vào tình trạng của bé và sự sẵn sàng của mẹ.
Trên thực tế, không có bất kỳ thời điểm nào gọi là chuẩn để cai sữa cho bé, tuy nhiên, mẹ có thể quan sát thấy những dấu hiệu cho thấy bé đã sẵn sàng cai sữa:
Bé không còn hứng thú hoặc hay quấy khi bú.
Thời gian bú ngắn hơn so với trước đây.
Bé dễ bị xao nhãng, mất tập trung trong lúc bú.
Bé bú chỉ để tìm kiếm sự thoải mái, chứ không thực sự để lấy sữa.
Bé có những hành động như ngậm rồi nhả, kéo bầu sữa hoặc cắn, cho thấy bé không còn bú mẹ để lấy sữa nữa.
Để cai sữa cho bé nhẹ nhàng và hiệu quả, mẹ cần tuân thủ nguyên tắc sau:
Bắt đầu từ từ, không nên ngừng bú đột ngột để tránh bé bị sang chấn tâm lý.
Không nên cai sữa khi bé đang bị ốm hoặc thể trạng yếu, vì có thể làm sức khỏe bé suy giảm và dễ dẫn đến biếng ăn, còi xương.
Với bé dưới 1 tuổi, nếu mẹ ít sữa hoặc bé cai sữa sớm, cần bổ sung sữa công thức phù hợp. Với bé trên 1 tuổi, có thể dùng thêm sữa bột, sữa hộp, sữa đặc hoặc sữa bò, đảm bảo bé vẫn nhận đủ 500-600ml sữa/ngày.
Khi cho bé ăn dặm bắt đầu với thức ăn mềm, dễ tiêu như cháo loãng, bột, tránh hóc nghẹn. Cho bé ăn nhiều bữa nhỏ và thay đổi thực đơn để bé thích thú hơn khi ăn.
Khi cai sữa cho trẻ cần cân nhắc những điều gì?
Đối với mẹ
Cai sữa không chỉ là một sự thay đổi lớn đối với bé mà còn ảnh hưởng đáng kể đến mẹ cả về thể chất lẫn tinh thần. Dưới đây là những điều mẹ cần lưu ý:
Chuẩn bị tâm lý cho những cảm xúc thay đổi
Nhiều mẹ có thể cảm thấy bất ngờ trước những thay đổi cảm xúc sau khi cai sữa. Dù nhẹ nhõm vì không còn phải thức đêm cho bé bú hay vắt sữa, nhưng cảm giác buồn, trống vắng hoặc thậm chí là trầm cảm sau cai sữa (post-weaning depression); đây là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Chu kỳ kinh nguyệt có thể thay đổi
Một số mẹ có thể bắt đầu có kinh trở lại ngay cả khi vẫn đang cho con bú. Khi đó, bạn có thể nhận thấy chu kỳ không đều, có thể đến muộn, thưa hoặc thất thường vài tháng đầu. Một số có thể gặp tình trạng đau bụng kinh, chuột rút hoặc hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) nặng hơn.
Cơ thể vẫn tiếp tục tiết sữa sau khi cho con cai sữa
Ngay cả khi bé đã cai sữa hoàn toàn, mẹ có thể vẫn bị rỉ sữa hoặc vắt ra được một ít sữa trong vài tuần, thậm chí vài tháng. Đây là phản ứng bình thường vì cơ thể cần thời gian để dừng sản xuất sữa hoàn toàn.
Một số triệu chứng thể chất có thể xuất hiện
Sự thay đổi nội tiết tố khi cai sữa có thể khiến mẹ gặp các triệu chứng khó chịu như:
Đau đầu, chóng mặt.
Mệt mỏi kéo dài.
Nổi mụn, da đổ dầu nhiều hơn.
Đối với bé
Cai sữa là một bước chuyển lớn đối với bé, ảnh hưởng cả về dinh dưỡng lẫn tâm lý. Để quá trình này diễn ra suôn sẻ và dễ chịu hơn, mẹ nên lưu ý những điều sau:
Giúp bé làm quen với sữa từ bình hoặc cốc trước khi chính thức cai sữa.
Tạo thói quen bú sữa từ nguồn khác trước khi cai sữa
Cho bé làm quen với một nguồn sữa khác ngoài bú mẹ sẽ giúp quá trình cai sữa diễn ra dễ dàng hơn. Đồng thời, mẹ nên tập cho bé bú bình hoặc uống sữa từ cốc từng chút một. Cách này giúp bé quen dần với việc không bú mẹ.
Đảm bảo dinh dưỡng cho bé
Trẻ từ 6 tháng đến 1 tuổi là giai đoạn bắt đầu ăn dặm song song với bú mẹ, để đảm bảo nguồn dinh dưỡng cho sự phát triển của trẻ. Vì ở độ tuổi này, nguồn dinh dưỡng mà trẻ cần là nhiều và đa dạng hơn so với sữa mẹ.
Tôn trọng cảm xúc và sự thích nghi của bé
Cai sữa là bước ngoặc đối với bé, do đó con sẽ có một số biểu hiện khác thường sau khi cai sữa. Bé có thể sẽ quấy khóc, cáu gắt và thậm chí là đôi khi bé đẩy mẹ ra xa. Do đó, mẹ hãy hiểu cho cảm xúc của con, dỗ dành con và cho con thời gian để thích nghi với việc cai sữa.
Bật mí cách cai sữa cho bé hiệu quả, dứt điểm
1. Cách cai sữa cho bé phổ biến được nhiều mẹ áp dụng
Cho trẻ bú sữa trước khi đi ngủ
Khi bé bú đủ sữa vào buổi tối, bụng bé sẽ no và cảm thấy dễ chịu hơn, nhờ đó bé ngủ sâu giấc hơn. Mẹ có thể cho bé bú thêm một lần nữa vào khoảng 10-11 giờ đêm khi bé vẫn đang ngủ (còn gọi là “bú mơ”). Cữ bú này giúp bé no lâu hơn, hạn chế việc thức dậy giữa đêm vì đói.
Dần dần, bé sẽ dần quen với việc ngủ thẳng giấc mà không cần bú đêm. Nhờ vậy, bé tự bỏ bú đêm một cách tự nhiên, không quấy khóc, giúp mẹ và bé có những đêm ngủ ngon hơn.
Bú sữa trước khi ngủ giúp bé no bụng và ngủ ngon hơn.
Giảm dần số lần bú của bé
Để giúp bé cai sữa dễ dàng và hiệu quả, mẹ nên giảm dần số lần bú trong ngày thay vì dừng đột ngột. Ví dụ, nếu bé bú khoảng 7-8 lần/ngày, mỗi lần kéo dài 5 phút, mẹ có thể bắt đầu giảm xuống còn 3-4 lần/ngày, mỗi lần khoảng 3 phút.
Khi bé đã quen với tần suất mới, mẹ tiếp tục giảm tiếp số lần bú và thời gian mỗi cữ cho đến khi bé ngừng hẳn. Cách này giúp bé thích nghi từ từ, hạn chế quấy khóc và tránh làm mẹ bị căng tức sữa.
Pha loãng sữa với nước
Mẹ có thể áp dụng cách cai sữa ban đêm cho bé bú bình bằng cách pha loãng sữa với nước.
Cụ thể, nếu bình thường mẹ pha 1 muỗng sữa với 60ml nước, thì giờ mẹ chỉ pha nửa muỗng sữa với 60ml nước. Cách này giúp bé dần cảm thấy sữa không còn ngon như trước, từ đó giảm dần sự hứng thú với cữ bú đêm.
Cho bé ăn nhiều hơn vào ban ngày
Để giúp bé dễ dàng cai sữa ban ngày, mẹ nên tăng cường lượng thức ăn và sữa cho bé. Khi bé được ăn no đủ vào buổi sáng, trưa và chiều, bé sẽ ít đòi bú mẹ hơn. Mẹ có thể lên lịch ăn cho bé rõ ràng, ví dụ: chỉ cho bé bú sau bữa trưa hoặc vào lúc ở nhà, tránh cho bé bú dặm giữa các bữa chính.
Cất bình sữa khỏi tầm mắt của trẻ
Một mẹo hay trong cách cai sữa cho bé bú bình là cất bình sữa ra khỏi tầm mắt của bé. Thực tế, nhiều bé thức dậy giữa đêm không phải vì đói mà do quen bú khi tỉnh giấc. Nếu bé thấy bình sữa trước mặt, bé sẽ lập tức đòi bú và quấy khóc nếu không được đáp ứng.
Nói rằng con đã lớn và bú sữa là việc của em bé
Dù bé còn nhỏ và chưa biết nói, nhưng bé hoàn toàn có thể hiểu được những gì mẹ nhẹ nhàng chia sẻ. Mỗi tối trước khi đi ngủ, mẹ có thể thủ thỉ với bé rằng: “Bình sữa là dành cho các em bé nhỏ xíu thôi. Con lớn rồi thì con sẽ uống sữa bằng cốc như người lớn nhé!”
Khi nghe mẹ nói như vậy, bé sẽ dần hình thành suy nghĩ rằng mình “đã lớn”, không còn muốn bú bình vì cho rằng đó là việc của em bé. Bé sẽ tự nhiên muốn bắt chước người lớn, từ đó dễ dàng chấp nhận việc cai sữa hơn.
Điều quan trọng là mẹ hãy kiên nhẫn, khích lệ bé bằng giọng điệu vui vẻ và nhẹ nhàng, để bé cảm thấy tự hào vì mình đang trưởng thành.
Dùng vật thay thế bình sữa của bé
Dùng vật thay thế bình sữa của bé là cách giúp bé dần quên đi thói quen bú mẹ. Mẹ có thể nhờ bố hoặc người thân giúp bé phân tán sự chú ý vào những thời điểm bé thường đòi bú.
Nếu bé tự tìm đến những hành động giúp bé cảm thấy an tâm hơn, như mút tay hay ôm chặt một chiếc chăn yêu thích, mẹ cũng đừng vội cản bé. Đó là cách bé đang tự xoa dịu cảm xúc khi dần thích nghi với việc không còn bú mẹ nữa.
Chuyển dần sang các vật dụng khác giúp bé bớt phụ thuộc vào bình sữa.
Tạo cảm giác an toàn khi bé thức dậy
Nhiều bé thức dậy giữa đêm không phải vì đói, mà do giật mình hoặc cảm thấy không an toàn. Thay vì vội vàng cho bé bú bình để dỗ nín, mẹ hãy thử ôm bé vào lòng, vỗ nhẹ lưng và nói chuyện nhẹ nhàng để trấn an bé.
Giảm thời gian bú sữa vào buổi tối
Nếu bé bú đêm nhanh, chỉ dưới 5 phút, mẹ có thể dần dần bỏ cữ bú này bằng cách ngưng hẳn và thay thế bằng những cách giúp bé dễ ngủ, như vỗ về, ôm ấp hay hát ru. Với những cữ bú đêm lâu hơn (trên 5 phút), mẹ nên giảm dần thời gian bú trong khoảng 5-7 ngày để bé quen từ từ.
Cách làm rất đơn giản: cứ mỗi 2 đêm, mẹ giảm bớt 2-5 phút.
Ví dụ, nếu bé bú 10 phút, mẹ giảm còn 8 phút trong 2 đêm đầu, rồi giảm tiếp còn 6 phút trong 2 đêm sau… cứ thế đến khi bé bỏ hẳn cữ bú.
2. Cách cai sữa cho bé bú bình
Thay vì đưa bình ngay khi bé thức dậy, mẹ hãy cho bé ngồi vào bàn ăn và đưa cốc sữa để bé làm quen. Lúc đầu, bé có thể chưa quen nhưng mẹ hãy kiên nhẫn, động viên bé thử. Trong khoảng một tuần, bé vẫn có thể uống bình vào buổi chiều và tối. Sang tuần tiếp theo, mẹ tiếp tục bỏ thêm một cữ bú bình nữa và cho bé uống sữa bằng cốc.
Mẹo giúp bé bỏ bú bình dễ dàng hơn
Nếu bé cứ đòi bình, mẹ hãy tìm hiểu xem bé thực sự đói, khát hay chỉ muốn được an ủi. Nếu bé đói, hãy cho bé ăn hoặc uống bằng cốc. Nếu bé cần dỗ dành, mẹ có thể ôm bé hoặc chơi cùng con.
Mẹ có thể pha loãng sữa trong bình với nước. Ban đầu, pha sữa với nước theo tỉ lệ 50:50. Sau đó, tăng dần lượng nước và giảm lượng sữa cho đến khi trong bình chỉ còn nước.
Cất bình sữa ra khỏi tầm mắt hoặc bỏ hẳn để bé quên dần thói quen này.
3. Cách cai sữa cho bé bú mẹ
Cai sữa là một quá trình cần sự kiên nhẫn và nhẹ nhàng để bé thích nghi dần dần. Mẹ có thể áp dụng các cách sau để giúp bé bỏ bú một cách tự nhiên, không quấy khóc quá nhiều.
Giảm dần số lần bú trong ngày: Thay vì ngừng hẳn, mẹ nên giảm số lần cho bú từ từ. Nếu bé bú 5-6 lần/ngày, mẹ có thể giảm xuống 3-4 lần, sau đó tiếp tục giảm cho đến khi bé bỏ bú hoàn toàn.
Rút ngắn thời gian bú: Mỗi lần bé bú, mẹ có thể giảm thời gian xuống 2-5 phút, sau đó chuyển hướng sự chú ý của bé sang các hoạt động khác như chơi đùa.
Đánh lạc hướng bé bằng thức ăn và hoạt động khác: Vào những thời điểm bé thường đòi bú, mẹ có thể cho bé ăn nhẹ hoặc uống sữa bằng cốc.
Thay đổi thói quen trước khi ngủ: Nhiều bé có thói quen bú mẹ để dễ ngủ, vì vậy mẹ có thể thay thế bằng những cách khác như vỗ về, ôm ấp, hát ru hoặc đọc truyện.
Nhờ người thân hỗ trợ: Nếu có thể, mẹ hãy nhờ bố hoặc người thân chăm bé vào những thời điểm bé thường đòi bú. Khi không thấy mẹ, bé sẽ ít có nhu cầu bú hơn và dễ dàng làm quen với việc cai sữa.
4. Cách cai sữa cho bé bú đêm
Cai sữa đêm có nghĩa là dừng việc cho bé bú mẹ hoặc bú bình vào giữa đêm. Tuy nhiên, mỗi gia đình có thể có cách hiểu khác nhau về khái niệm này.
[recommendation title=””]
Ví dụ, hầu hết các bé lớn hơn có thể ngủ khoảng 12 tiếng mỗi đêm. Tuy nhiên, theo Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), “ngủ xuyên đêm” có thể chỉ là giấc ngủ kéo dài từ 6-8 tiếng. Vì vậy, đối với một số cha mẹ, cai sữa đêm có thể có nghĩa là bé không bú trong khoảng thời gian 7-8 tiếng khi cha mẹ ngủ. Trong khi đó, với những người khác, cai sữa đêm có thể có nghĩa là bé không bú trong toàn bộ thời gian ngủ.
[/recommendation]
Cách cai sữa đêm cho con:
Giảm từ từ số lần bú đêm: Mẹ có thể kéo dài thời gian giữa các lần bú hoặc rút ngắn thời gian bú để bé dần quen.
Kéo dài thời gian giữa các cữ bú: Nếu bé hay dậy bú sau mỗi 2 tiếng, mẹ thử kéo lên 2,5 tiếng, rồi dần lên 3 tiếng. Bé sẽ quen dần với việc ngủ lâu hơn mà không cần bú.
Dỗ bé ngủ thay vì bú ngay: Khi bé dậy sớm hơn dự định, mẹ hãy vỗ về, ru nhẹ, hoặc cho bé ngậm ti giả để bé ngủ lại mà không bú.
Kiên nhẫn với bé: Nếu bé khóc mãi không nín sau 15-20 phút, mẹ có thể cho bú. Nhưng lần sau hãy tiếp tục thử kéo dài thêm thời gian giữa các lần bú.
Mẹo dân gian cai sữa cho bé mà mẹ không đau
Thay đổi màu sắc bầu ngực của mẹ
Một số mẹ áp dụng mẹo dân gian như bôi nghệ, nước cốt rau ngót hoặc vẽ hình vui nhộn lên bầu ngực để bé cảm thấy lạ và tự bỏ bú.
Làm mất sữa
Mẹ nên giảm dần số lần bú, kết hợp chườm mát và massage nhẹ nhàng để sữa giảm tiết tự nhiên. Nếu ngực quá căng tức, mẹ chỉ nên vắt bớt một ít để giảm đau chứ không nên vắt quá nhiều vì sẽ kích thích sữa tiết ra thêm.
Mẹ tạo khoảng cách với bé vài ngày
Nếu bé quá bám mẹ và khó cai sữa, một số phụ huynh chọn cách nhờ người thân chăm sóc bé trong vài ngày để bé dần quên việc bú mẹ.
Tuy nhiên, việc xa mẹ quá lâu có thể khiến bé bất an và dễ bị tổn thương tâm lý. Khi trở về, mẹ nên dành thời gian ôm ấp, vỗ về bé nhiều hơn để con cảm nhận được tình yêu thương và sự an toàn từ mẹ.
Bôi dầu gió xung quanh ngực mẹ
Nhiều mẹo dân gian khuyên bôi dầu gió nhẹ quanh ngực (tránh vùng núm vú) để bé ngửi thấy mùi lạ và tự động từ chối bú. Bạn nên chọn loại dầu nhẹ, không quá cay nồng để tránh bé khó chịu hoặc dị ứng.
Dùng tỏi để cai sữa cho bé
Tương tự dầu gió, mẹ có thể bôi nước ép tỏi lên bầu ngực. Mùi tỏi hăng khiến bé không muốn bú nữa. Tuy nhiên, cách này có thể khiến bé khó chịu, bạn nên quan sát phản ứng của bé để điều chỉnh.
Tập cho bé ngậm ti giả
Để giúp bé dần quên cảm giác ngậm ti mẹ, mẹ có thể cho con làm quen với ti giả. Tuy nhiên, bạn nên dùng như biện pháp hỗ trợ tạm thời trong quá trình cai sữa, tránh lạm dụng vì bé dễ phụ thuộc và khó cai ti giả.
Câu hỏi thường gặp
Phải làm gì khi trẻ không chịu cai sữa?
Nếu bé không chịu cai sữa, mẹ đừng lo lắng hay vội vàng. Hãy kiên nhẫn vì mỗi bé đều cần thời gian khác nhau để thích nghi.
Trước tiên, mẹ nên tập cho bé quen với bình sữa, cốc tập uống hoặc ống hút để bé vẫn được uống đủ sữa mà không cần bú mẹ.
Nếu bé đã biết nói và hiểu, mẹ hãy nhẹ nhàng nói với bé rằng sắp tới bé sẽ không bú mẹ nữa. Mẹ có thể dỗ dành bé bằng cách ôm bé thật nhiều, hát ru, kể chuyện hoặc cùng bé chơi trò bé thích để bé quên đi việc đòi bú.
Nếu mẹ đã thử đủ cách mà bé vẫn quấy khóc, không chịu bỏ bú, mẹ có thể nhờ bác sĩ hoặc chuyên gia hướng dẫn thêm cách cai sữa nhẹ nhàng, giúp bé thoải mái hơn.
Cách cai sữa cho bé 4 tháng?
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế, bé nên bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Cai sữa khi bé mới 4 tháng tuổi không được khuyến khích, trừ trường hợp đặc biệt có sự tư vấn của bác sĩ.
Cách cai sữa cho bé 6 tháng, 8 tháng?
Ở 6 tháng tuổi, bé bắt đầu có thể ăn dặm, nên mẹ có thể tập cai sữa từ từ. Lúc này, sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, nhưng bé cũng cần làm quen với các loại thức ăn khác để phát triển tốt hơn.
Cách cai sữa cho bé 6 tháng, 8 tháng tuổi:
Cho bé ăn dặm 1 lần/ngày, mỗi lần chỉ vài muỗng nhỏ. Khi bé quen, tăng dần lên 2-3 bữa/ngày.
Đừng ép bé ăn khi bé đang quá đói hoặc buồn ngủ. Hãy chọn lúc bé tỉnh táo, vui vẻ để bé hợp tác hơn.
Mẹ có thể cho bé ăn trước hoặc sau khi bú sữa, tùy vào thói quen của bé.
Cách cai sữa cho bé 10 tháng, 12 tháng?
Bé 10 tháng vẫn cần khoảng 500-600ml sữa mỗi ngày. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn bé đã ăn dặm 3 bữa/ngày và có thể làm quen với việc bú bình, uống cốc nên mẹ có thể bắt đầu cai sữa dần nếu cần.
Cách cai sữa cho bé sau 10 tháng tuổi:
Mẹ có thể bắt đầu bằng cách bỏ cữ bú giữa ngày, thay thế bằng bữa phụ như sữa công thức, sữa tươi (nếu bác sĩ cho phép) hoặc đồ ăn nhẹ phù hợp.
Thay vì bú mẹ, mẹ có thể tập cho bé uống sữa bằng bình hoặc cốc tập uống. Lúc đầu bé có thể từ chối, nhưng mẹ kiên nhẫn tập từ từ nhé.
Đảm bảo bé ăn đủ 3 bữa chính và 2 bữa phụ trong ngày để bé no bụng, ít đòi bú mẹ hơn.
Mẹ hãy dành nhiều thời gian ôm ấp, vỗ về để bé cảm thấy an toàn và bớt phụ thuộc vào việc bú mẹ.
Cách cai sữa cho bé 1 tuổi?
Đây là độ tuổi phù hợp để mẹ bắt đầu cai sữa nếu cảm thấy sẵn sàng. Tuy nhiên, quá trình này cần thực hiện từ từ để cả mẹ và bé đều có thời gian thích nghi.
Mẹ nên bắt đầu bằng cách bỏ 1-2 cữ bú mỗi ngày, sau đó chờ cơ thể thích nghi rồi tiếp tục giảm dần.
Mẹ nên tránh cho bé ăn các loại thực phẩm chứa đường, chất tạo ngọt nhân tạo và thực phẩm chế biến sẵn.
Bé 1 tuổi rất hiếu động và không thích ngồi yên lâu. Bạn hãy dành thời gian ôm ấp bé, đọc sách hoặc chơi những trò bé thích để bé cảm nhận được sự yêu thương và yên tâm hơn khi không còn bú mẹ.
Cách cai sữa cho bé 2 tuổi?
Bé 2 tuổi đã có thể ăn uống đa dạng và nhận đủ dinh dưỡng từ thực phẩm hàng ngày, vì thế mẹ có thể bắt đầu cai sữa nếu cả hai sẵn sàng.
Tuy nhiên, với bé lớn như thế này, việc bú mẹ không chỉ là dinh dưỡng mà còn là sự gắn bó, an ủi. Mẹ nên chuẩn bị tinh thần cho bé và cả bản thân để quá trình cai sữa diễn ra nhẹ nhàng.
Phương pháp giúp bé 2 tuổi cai sữa hiệu quả và nhẹ nhàng.
Cách cai sữa cho bé 3 tuổi?
Bé 3 tuổi đã đủ lớn để hiểu và chấp nhận những thay đổi. Lúc này, bé bú mẹ chủ yếu vì cảm giác gần gũi, an ủi chứ không còn vì nhu cầu dinh dưỡng. Nếu mẹ cảm thấy đến lúc dừng bú, bé hoàn toàn có thể cai sữa.
Cách cai sữa cho bé mẹ không bị căng sữa?
Để giảm bớt cảm giác khó chịu, căng tức hoặc viêm tắc sữa, cũng như tránh biến chứng như viêm tuyến vú (mastitis), mẹ hãy áp dụng các cách sau:
Vắt sữa nhẹ nhàng bằng tay hoặc dùng máy hút sữa.
Mẹ nên chú ý nếu thấy ngực xuất hiện vùng đỏ, sưng đau hoặc có khối u cứng.
Dùng túi đá lạnh hoặc khăn mặt nhúng nước lạnh rồi vắt khô, sau đó chườm lên bầu ngực.
Chọn loại áo ngực vừa vặn, nâng đỡ tốt nhưng không quá chật để tránh ép ngực gây tắc sữa.
Nếu mẹ đã thử các cách trên mà tình trạng căng tức không thuyên giảm hoặc cảm thấy người mệt mỏi, sốt cao, hãy đi khám bác sĩ hoặc gặp chuyên gia y tế để được hỗ trợ kịp thời.
Kết luận
Cai sữa là một hành trình đầy cảm xúc với cả mẹ và bé. Mỗi em bé đều có tốc độ và cách thích nghi riêng, nên mẹ hãy kiên nhẫn và nhẹ nhàng trong từng bước. Dù mẹ chọn cách cai sữa từ từ hay dứt điểm, điều quan trọng nhất vẫn là đảm bảo bé cảm thấy an toàn, được yêu thương và đủ dinh dưỡng để tiếp tục phát triển khỏe mạnh.
Việc cai sữa thành công không chỉ là ngưng bú mẹ mà còn giúp bé cảm thấy an toàn, vui vẻ và khỏe mạnh trên hành trình khôn lớn.
Không chỉ là nguồn dinh dưỡng chính giúp bé phát triển, việc nuôi con bằng sữa mẹ còn giúp mẹ và bé kết nối tốt hơn cũng như củng cố hệ miễn dịch của trẻ. Vậy bạn đã hiểu rõ về nguồn dinh dưỡng quý giá này để có hành trình nuôi con thật hiệu quả chưa?
Sữa mẹ là gì? Lợi ích của sữa mẹ
Cơ thể mẹ bắt đầu quá trình tạo sữa ngay từ trong thai kỳ và dinh dưỡng trong sữa luôn thay đổi theo nhu cầu của bé. Vậy nên, đây là nguồn dưỡng chất vô cùng quan trọng và phù hợp cho con yêu phát triển khỏe mạnh.
1. Sữa mẹ là gì?
Sữa mẹ là sữa do cơ thể người mẹ sản xuất tự nhiên và chứa các chất dinh dưỡng cơ bản cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời. Cơ thể mẹ sẽ sản xuất sữa theo nhu cầu của bé với các chất dinh dưỡng cụ thể mà bé cần để phát triển. Các giai đoạn của sữa mẹ được chia như sau:
Sữa non: Đây là giai đoạn đầu tiên của sữa mẹ. Sữa non được sản xuất trong thai kỳ và kéo dài đến vài ngày sau khi bé ra đời. Sữa có màu vàng hoặc kem và cũng đặc hơn nhiều so với sữa trong giai đoạn sau. Loại sữa này chứa nhiều protein, vitamin tan trong chất béo, khoáng chất và globulin miễn dịch, một kháng thể truyền từ mẹ sang con mang đến khả năng miễn dịch thụ động chống lại nhiều loại vi khuẩn và vi-rút. Hai đến bốn ngày sau khi sinh, giai đoạn sữa non sẽ kết thúc để chuyển sang giai đoạn sữa chuyển tiếp.
Sữa chuyển tiếp: Giai đoạn sữa chuyển tiếp kéo dài khoảng hai tuần. Sữa chuyển tiếp có hàm lượng chất béo, lactose và vitamin tan trong nước cao. Loại sữa này cũng chứa nhiều calo hơn sữa non.
Sữa trưởng thành: Đây là giai đoạn sữa cuối cùng. Sữa trưởng thành chứa 90% là nước và 10% còn lại bao gồm carbohydrate, protein và chất béo để bổ sung nước, cung cấp năng lượng và hỗ trợ bé phát triển. Loại sữa này cũng được chia làm hai loại nhỏ là sữa đầu và sữa cuối, trong đó sữa đầu chứa nước, vitamin và protein còn sữa cuối chứa hàm lượng chất béo cao hơn rất cần thiết cho việc tăng cân của bé.
2. Lợi ích của sữa mẹ đối với sức khỏe của trẻ
Với hàm lượng dinh dưỡng cao, sữa mẹ mang đến rất nhiều lợi ích cho trẻ sơ sinh. Chẳng hạn như:
Cung cấp chất dinh dưỡng lành mạnh
Chất dinh dưỡng trong sữa mẹ sẽ dễ hấp thụ hơn so với sữa công thức. Các chất dinh dưỡng này là tối ưu cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của bé.
Ngăn ngừa nhiễm trùng
Sữa mẹ giúp bé ngăn ngừa các tình trạng nhiễm trùng dù nhẹ hay nặng như nhiễm trùng đường tiêu hóa, phổi và tai. Nếu bị nhiễm trùng trong thời gian bú mẹ, tình trạng cũng có thể sẽ ít nghiêm trọng hơn.
Ngăn ngừa nhiều bệnh lý khác
Việc nuôi con bằng sữa mẹ cũng giúp bảo vệ trẻ khỏi nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, kể cả khi trẻ đã lớn. Các vấn đề sức khỏe bé có thể phòng ngừa khi bú mẹ là:
Các vấn đề sức khỏe mạn tính ở tuổi trưởng thành như tiểu đường và béo phì.
3. Lợi ích của sữa mẹ đối với người mẹ
Nuôi con bằng sữa mẹ giúp mẹ giảm nguy cơ ung thư vú, buồng trứng, tiểu đường… giúp tử cung co hồi tốt hơn sau sinh (nhờ oxytocin tiết ra khi cho con bú).
Sữa mẹ được sản xuất như thế nào?
Khi bạn bước vào thai kỳ, nội tiết tố trong cơ thể sẽ thay đổi, từ đó kích hoạt quá trình sản xuất sữa. Quá trình sản xuất sữa này được chia thành ba giai đoạn:
Giai đoạn một (bắt đầu từ khoảng tuần thứ 16 của thai kỳ cho đến vài ngày sau khi sinh)
Estrogen và progesterone tăng, dẫn đến số lượng và kích thước các ống dẫn sữa tăng lên và ngực cũng đầy đặn hơn. Lúc này, các tuyến vú bắt đầu chuẩn bị sản xuất sữa.
Tuyến bã nhờn (các nốt nhỏ trên quầng vú) tiết dầu để bôi trơn núm vú.
Cơ thể bắt đầu sản xuất sữa non.
Giai đoạn hai (bắt đầu khoảng hai hoặc ba ngày sau khi sinh)
Sau khi em bé ra đời, estrogen và progesterone sụt giảm đột ngột và prolactin là hormon chính điều khiển quá trình sản xuất sữa.
Lượng sữa sẽ tăng đáng kể ở giai đoạn này. Lúc này, bạn có thể cảm thấy căng tức, thậm chí là đau ở ngực do sữa về nhiều.
Giai đoạn ba (từ ba ngày sau sinh cho tới khi kết thúc quá trình nuôi con bằng sữa mẹ)
Khi bé bú hoặc bạn tiếp tục hút sữa, cơ thể mẹ sẽ tiếp tục sản xuất sữa. Lượng sữa bé bú hoặc bạn hút ra càng nhiều, cơ thể lại càng sản xuất nhiều sữa.
Các thành phần sữa mẹ cung cấp dinh dưỡng cho bé
Các thành phần dinh dưỡng chính trong sữa mẹ là:
Protein
Sữa mẹ chứa hai loại protein là whey (khoảng 60%) và casein (khoảng 40%). Tỷ lệ cân bằng này giúp bé có thể tiêu hóa sữa nhanh và dễ dàng. Ngoài ra, các loại protein này có đặc tính chống nhiễm trùng rất tốt cho bé. Cụ thể, các protein có trong sữa của mẹ là:
Lactoferrin có tác dụng ức chế sự phát triển của các loại vi khuẩn phụ thuộc vào sắt trong đường tiêu hóa như coliform và nấm men.
IgA tiết là một loại globulin miễn dịch có tác dụng bảo vệ trẻ khỏi vi-rút và vi khuẩn, đặc biệt là những loại mà trẻ sơ sinh, mẹ và gia đình thường tiếp xúc. Loại protein này cũng có thể giúp cơ thể bé chống lại vi khuẩn E. Coli và các tình trạng dị ứng. Ngoài ra, sữa mẹ cũng chứa các globulin miễn dịch khác như IgG và IgM giúp phòng chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và vi-rút.
Lysozyme là một loại enzyme bảo vệ trẻ sơ sinh trước vi khuẩn E. Coli và Salmonella. Enzyme này cũng thúc đẩy sự phát triển của hệ vi khuẩn đường ruột lành mạnh có thể giúp cơ thể chống viêm.
Yếu tố bifidus hỗ trợ sự phát triển của lactobacillus, một loại vi khuẩn có lợi giúp bảo vệ trẻ trước các vi khuẩn có hại bằng cách tạo môi trường axit bất lợi cho vi khuẩn.
Chất béo
Sữa mẹ cũng chứa chất béo cần thiết cho sức khỏe tổng thể của trẻ sơ sinh. Chất béo rất quan trọng cho sự phát triển của não bộ, quá trình hấp thụ các vitamin tan trong chất béo và là nguồn calo chính cho con. Cụ thể, axit béo chuỗi dài là đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển của não, võng mạc và hệ thần kinh.
Vitamin
Hàm lượng và loại vitamin trong sữa mẹ phụ thuộc vào hàm lượng vitamin mà mẹ hấp thụ nên việc bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho mẹ là rất cần thiết. Các vitamin tan trong chất béo như vitamin A, D, E và K đều rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các vitamin tan trong nước như vitamin C, riboflavin, niacin và axit pantothenic cũng rất cần thiết.
Carbohydrate
Lactose là carbohydrate chính trong sữa mẹ và chiếm khoảng 40% tổng lượng calo đến từ sữa mẹ. Loại carbohydrate này giúp giảm đáng kể các vi khuẩn có hại trong dạ dày, từ đó cải thiện khả năng hấp thụ canxi, phốt pho và magiê cho bé. Lactose còn hỗ trợ phòng ngừa bệnh và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong dạ dày nữa đấy.
Sữa mẹ có vị gì? Những yếu tố ảnh hưởng đến mùi vị sữa mẹ
Mùi vị sữa mẹ sẽ thay đổi tùy vào cơ địa, tình hình sức khỏe cũng như chế độ ăn uống của mẹ.
1. Sữa mẹ có vị gì?
Nhìn chung, sữa mẹ bình thường sẽ có mùi thơm đặc trưng và vị không quá mặn hay ngọt. Đặc biệt, nguồn sữa non khi bé vừa chào đời rất đặc và thơm. Tuy nhiên, vị sữa của từng mẹ cũng sẽ khác nhau do nhiều yếu tố.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến mùi vị sữa mẹ
Chế độ ăn uống của mẹ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến mùi vị của sữa. Những loại thực phẩm có thể khiến sữa mẹ thay đổi mùi vị là:
Các loại gia vị nồng: Các gia vị mạnh như như tiêu, ớt, tỏi có thể khiến sữa của mẹ bị nồng hơn chứ không còn mùi thơm và vị nhạt như bình thường.
Thực phẩm chế biến sẵn: Các loại thức ăn đã qua chế biến nhiều hay đồ đóng hộp thường chứa hàm lượng natri cao khiến sữa có vị mặn.
Ngũ cốc, chuối và các loại trái cây khác: Các loại thực phẩm tự nhiên này cung cấp dinh dưỡng cho mẹ, giúp lợi sữa mà còn có thể làm sữa thơm ngon hơn.
Ngoài thực phẩm thì cơ địa cũng là yếu tố quyết định mùi vị sữa mẹ:
Enzyme lipase: Cơ thể mẹ chứa nhiều loại enzyme này có thể khiến sữa đã vắt hay hút có vị xà phòng.
Lactose: Mẹ có nồng độ lactose trong máu cao có thể tiết sữa có vị ngọt hơn.
Cách hút/vắt và lưu trữ sữa mẹ cũng có khiến hương thơm và mùi vị của sữa cũng bị biến đổi. Sữa mẹ đã qua bảo quản có thể có mùi vị tanh, nồng hoặc chua hơn lúc ban đầu.
Làm sao để tăng cả lượng và chất của sữa mẹ?
Để sữa mẹ đạt chất lượng cao nhất, mẹ cần có chế độ dinh dưỡng đầy đủ và sức khỏe tổng thể tốt. Muốn vậy, bạn cần xây dựng cho bản thân lối sống khoa học và cách ăn uống phù hợp bằng cách:
Ăn nhiều rau xanh và trái cây: Để sữa mẹ đầy đủ dinh dưỡng, bạn cần ăn nhiều rau xanh, trái cây mỗi ngày vì đây là nguồn vitamin và chất xơ vô cùng cần thiết cho cơ thể.
Đảm bảo nạp đủ protein: Bạn có thể bổ sung protein qua các các loại thịt và cá giàu protein, i-ốt, đạm, DHA. Mẹ sau sinh có thể thay đổi nhiều loại thịt, cá được chế biến theo nhiều cách khác nhau để bữa ăn thật phong phú.
Bổ sung canxi: Canxi là khoáng chất cần được chú trọng bổ sung trong thai kỳ và cả sau khi sinh để giúp mẹ phòng tránh loãng xương và hỗ trợ hệ xương của bé phát triển tốt hơn.
Uống đủ nước: Mẹ cần đảm bảo uống tối thiểu 2,5 lít nước hay 8–10 cốc nước mỗi ngày. Điều này là rất quan trọng để đảm bảo cơ thể mẹ luôn đủ nước và có thể sản xuất nhiều sữa hơn.
Chú trọng việc nghỉ ngơi: Để đảm bảo sức khỏe, mẹ cần ngủ đủ 6–8 tiếng mỗi ngày cũng như có các hoạt động giúp thư giãn, giảm căng thẳng như đi đạo, massage, nghe nhạc…
Cách bảo quản và sử dụng sữa mẹ an toàn
Sữa mẹ có thể vắt ra để trữ đông dùng dần, nhưng cần tuân thủ nguyên tắc bảo quản để đảm bảo sữa vẫn giữ được chất lượng và an toàn cho bé. Dưới đây là hướng dẫn từ Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Hệ thống y tế công cộng của Vương quốc Anh (NHS):
Ngăn mát tủ lạnh (~ 4 độ C): Tốt nhất dùng trong 4 ngày.
Ngăn đá (-18 độ C trở xuống): 6 tháng là tốt nhất, tối đa 12 tháng nếu cần.
Sau khi rã đông trong tủ lạnh: Dùng trong 24 giờ.
Cách rã đông sữa mẹ an toàn:
Rã đông trong tủ lạnh qua đêm là tốt nhất.
Nếu cần dùng ngay, đặt bình sữa vào nước ấm (không ngâm trong nước nóng hoặc dùng lò vi sóng vì có thể làm mất chất dinh dưỡng và kháng thể).
Kiểm tra mùi sữa trước khi dùng, nếu có mùi ôi hoặc chua, hãy bỏ đi.
Cách vệ sinh và bảo quản dụng cụ hút sữa:
Rửa tay sạch trước khi vắt sữa.
Dùng bình hoặc túi trữ sữa chuyên dụng, ghi ngày vắt để dễ theo dõi.
Tiệt trùng dụng cụ hút sữa và bình trữ thường xuyên để tránh nhiễm khuẩn
Sữa mẹ và các thắc mắc thường gặp
Nếu hành trình nuôi con bằng sữa mẹ còn nhiều bỡ ngỡ, bạn hãy tham khảo những thắc mắc thường gặp sau:
1. Nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ là gì?
Nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ là chỉ cho bé bú sữa mẹ trong ít nhất 6 tháng đầu đời. Mẹ có thể cho bé bú trực tiếp hay vắt/hút sữa ra và cho bé bú bằng bình hay uống bằng muỗng nếu cần.
2. Trong trường hợp nào mẹ không nên cho bé bú?
Thông thường, phương pháp nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ luôn được ưu tiên. Thế nhưng, bạn có thể phải cho bé bú sữa công thức trong các trường hợp sau:
Bé có một số vấn đề sức khỏe đặc biệt: Các bé bị hạ đường huyết hoặc mất nước có thể cần thêm sữa công thức hoặc các chất lỏng khác ngoài sữa mẹ.
Mẹ đã từng hoặc đang gặp một số vấn đề sức khỏe đặc biệt: Mẹ không nên nuôi con bằng sữa mẹ nếu đang mắc một số bệnh nhiễm trùng có thể lây truyền qua sữa mẹ. Ngoài ra, phụ nữ đang dùng một số loại thuốc, chất kích thích hoặc bia rượu cũng không nên cho con bú.
Có nên xin sữa mẹ cho con uống nếu sữa mẹ chưa về hay quá ít?
Khi sữa chưa về hoặc quá ít, không ít mẹ băn khoăn tự hỏi không biết có nên xin sữa mẹ cho con uống không. Để giải đáp thắc mắc này, bạn cần hiểu rõ một số rủi ro khi xin sữa mẹ như sau:
Sữa mẹ của người khác có thể không phù hợp với độ tuổi của con bạn: Sữa mẹ sẽ thay đổi theo quá trình phát triển của con để có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của bé ở từng độ tuổi. Vậy nên, sữa của mẹ khác có thể sẽ không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của con tại thời điểm hiện tại.
Thiết bị hút sữa mẹ của người khác có thể không đảm bảo vệ sinh: Máy hút sữa nếu không được vệ sinh đúng cách có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn cho bé.
Sữa mẹ của người khác có thể không được bảo quản tốt: Sữa mẹ vẫn có hạn sử dụng và cần được bảo quản đông lạnh đúng cách để đảm bảo chất lượng. Thông thường, sữa mẹ sẽ không được để ở nhiệt độ phòng quá 4 giờ và không được trữ đông quá 6 tháng. Tuy nhiên khi xin sữa mẹ, bạn khó đảm bảo được người cho sữa tuân thủ quy tắc bảo quản này.
Khó kiểm soát được chất lượng sữa mẹ của người khác: Chế độ ăn uống của người cho sữa sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sữa. Nếu người cho sữa ăn uống không lành mạnh hay dùng đồ uống có cồn, sữa sẽ không đủ chất lượng để cho bé bú.
Tăng nguy cơ bé bị nhiễm trùng: Một số tình trạng nhiễm trùng có thể lây nhiễm qua sữa mẹ nên đây là vấn đề đáng để tâm khi bạn xin sữa của người khác. Nếu không kiểm tra nguồn gốc sữa kỹ càng, bé có nguy cơ nhiễm cytomegalovirus (CMV) hay thậm chí là HIV đấy.
Sữa mẹ từ người khác có thể gây dị ứng cho bé: Nếu bé có nguy cơ bị dị ứng thực phẩm thì việc cho con dùng sữa từ các bà mẹ khác khá rủi ro vì bạn không thể biết người cho sữa có dùng thực phẩm dễ gây kích ứng hay không.
Mẹ sẽ càng giảm tiết sữa khi không cho con bú hay không hút sữa: Quá trình tạo sữa của cơ thể mẹ dựa trên quy tắc cung và cầu, nghĩa là càng cho con bú hoặc hút sữa nhiều thì cơ thể mẹ sẽ càng sản xuất nhiều sữa hơn. Khi sử dụng sữa của các bà mẹ khác, bạn sẽ mất cơ hội kích thích cơ thể sản xuất sữa, từ đó khiến lượng sữa cho con ngày càng giảm.
Để hạn chế những rủi ro kể trên, bạn có thể xin hoặc mua sữa mẹ từ những ngân hàng sữa uy tín của các bệnh viện lớn. Đây là nguồn sữa đã qua tuyển chọn, xử lý và quy trình bảo quản nghiêm ngặt nên có thể giảm thiểu rủi ro cho bé.
Bên cạnh đó, mẹ cũng có thể giảm mức độ phụ thuộc vào sữa của các bà mẹ khác bằng cách kích thích cơ thể tạo nhiều sữa hơn. Một số cách kích sữa bạn có thể tham khảo là:
Cho bé bú ngay sau 1 giờ sau sinh.
Bổ sung thêm dinh dưỡng qua chế độ ăn uống đa dạng, đầy đủ.
Ngủ đủ giấc, nghỉ ngơi hợp lý và tránh các tác nhân gây căng thẳng để cơ thể phục hồi nhanh hơn, từ đó tạo sữa hiệu quả hơn.
4. Trẻ bị dị ứng sữa mẹ phải làm sao?
Tình dạng dị ứng sữa mẹ là do hệ thống miễn dịch của cơ thể bé xác định các protein trong sữa mẹ (tức là các protein của thức ăn qua sữa mẹ) là mối đe dọa. Từ đó, cơ thể bé sẽ sản xuất kháng thể loại IgE để phản ứng với những protein này. Các dấu hiệu dị ứng thường thấy là:
Da nổi mẩn đỏ: Da bé xuất hiện các nốt nhỏ màu đỏ hoặc nổi mẩn đỏ toàn thân gây ngứa ngáy.
Hô hấp khó khăn: Trong các trường hợp dị ứng sữa mẹ nghiêm trọng hơn, trẻ có thể gặp tình trạng hô hấp kém.
Gặp vấn đề về hệ tiêu hóa: Dị ứng sữa mẹ thường gây ra vấn đề về hệ tiêu hóa như đau bụng hay tiêu chảy.
Nôn trớ: Nôn trớ ra sữa cũng là một phản ứng dị ứng sữa mẹ thường thấy. Tình trạng nôn trớ sữa là phản ứng tự nhiên khi bé không thể tiêu hóa sữa mẹ một cách hiệu quả.
Bé có biểu hiện khó chịu: Bé sẽ có các biểu hiện như quấy khóc hay cáu gắt khi cảm thấy không thoải mái do phản ứng dị ứng và không đủ dinh dưỡng.
Dị ứng sữa mẹ có thể dẫn đến tình trạng sốc phản vệ nguy hiểm cần được chăm sóc y tế ngay. Các dấu hiệu sốc phản vệ mà ba mẹ cần lưu ý gồm:
Co thắt đường thở
Tim đập nhanh hoặc mất ý thức
Da bé đổi màu từ đỏ sang tím do thiếu oxy
Bạn có thể khắc phục tình trạng dị ứng sữa mẹ ở trẻ sơ sinh bằng các cách sau:
Điều chỉnh chế độ ăn uống của mẹ
Nếu mẹ tiêu thụ các thực phẩm dễ gây dị ứng, bé cũng sẽ tăng nguy cơ bị dị ứng. Vậy nên nếu thấy bé có dấu hiệu dị ứng nhẹ, bạn có thể điều chỉnh thực đơn của mình rồi theo dõi phản ứng của trẻ. Nhìn chung, mẹ có thể loại bỏ các thực phẩm có thể gây kích ứng như:
Khi bé bị dị ứng sữa mẹ, cơ thể sẽ sản xuất histamin là một hợp chất gây ra các triệu chứng như ngứa, mẩn đỏ và nghẹt mũi. Thuốc kháng histamin có thể giúp cải thiện các triệu chứng khó chịu này. Tuy nhiên, bạn cần cho bé dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn nhé.
5. Sữa mẹ màu gì thì tốt nhất cho bé?
Sữa mẹ thường sẽ có màu trắng đục hoặc hơi ngả vàng tùy giai đoạn, thời điểm trong ngày và chế độ ăn uống. Nếu muốn biết sữa mẹ màu gì thì tốt, bạn còn cần xét tới từng giai đoạn của sữa như sau:
Sữa non: Sữa non là sữa tiết ở cuối của thai kỳ và vài ngày đầu tiên sau khi sinh. Loại sữa này chứa rất nhiều beta-carotene và thường có màu vàng nhạt hoặc cam.
Sữa chuyển tiếp: Sau giai đoạn sữa non sẽ là giai đoạn sữa chuyển tiếp. Trong giai đoạn này, màu sắc sữa mẹ có thể chuyển biến từ vàng sang trắng.
Sữa trưởng thành: Khoảng hai tuần sau sinh, sữa mẹ sẽ bước vào giai đoạn sữa trưởng thành. Sữa đầu ngày thường có màu xanh nhạt, xanh non hoặc màu trắng trong. Trong những lần bú sau, sữa trưởng thành sẽ đậm dần và đổi thành màu trắng hoặc vàng đục.
Nếu mẹ tắc tia sữa dẫn đến viêm tuyến vú thì sữa sẽ có vị mặn. Để xác định có phải sữa mẹ bị mặn là do viêm tuyến vú hay không, bạn có thể quan sát xem mình có xác dấu hiệu viêm nhiễm sau không:
Trên vú xuất hiện vùng bị đỏ, sưng u.
Sờ vào ngực thấy đau hoặc bị đau rát khi cho bé bú.
Nếu đang bị viêm tuyến vú, bạn có thể khắc phục tình trạng này bằng một số cách như:
Massage ngực theo chiều kim đồng hồ, đặc biệt ở những nơi sữa bị tắc tạo thành cục sưng u.
Hút hoặc vắt hết sữa ở bầu ngực bị viêm bỏ đi.
Đi thăm khám và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để tránh tình nặng nặng hơn dẫn đến áp xe vú.
Sữa mẹ có vị mặn do chế độ ăn uống
Các loại thực phẩm mẹ ăn hàng ngày cũng ảnh hưởng đến hương vị của sữa. Các loại gia vị nồng như tiêu, tỏi có thể biến đổi mùi vị sữa mẹ khiến bé bỏ bú. Để cải thiện tình trạng này, bạn có thể bổ sung các thực phẩm giúp sữa thơm ngon, chất lượng hơn như trái cây và ngũ cốc.
7. Sữa mẹ lỏng thì nên ăn gì?
Nếu đang thắc mắc ăn gì để sữa mẹ đặc và thơm hơn, bạn có thể tham khảo các loại thực phẩm sau:
Cà rốt:Cà rốt cung cấp vitamin A hỗ trợ chu kỳ sản xuất sữa và làm tăng chất lượng sữa của mẹ. Bạn có thể ép cà rốt lấy nước hoặc dùng cà rốt để hấp hay nấu canh cũng rất ngon miệng.
Rau đay: Món canh rau đay bình dân không chỉ ngon miệng, dinh dưỡng mà còn vô cùng lợi sữa.
Lá bồ công anh: Theo y học cổ truyền, lá bồ công anh có tác dụng thanh nhiệt, mát gan và giải độc. Loại thảo dược này rất giàu protein, các khoáng chất như sắt, canxi cũng như các loại vitamin A, C, B. Đây là một bài thuốc giúp mẹ chữa tắc tia sữa và tăng chất lượng sữa rất hiệu quả. Bạn có thể phơi khô lá bồ công anh rồi sắc lấy nước uống thay uống nước lọc.
Gạo lứt:Gạo lứt rất giàu vitamin nhóm B cùng các nguyên tố vi lượng tốt cho cơ thể như natri, magie… Bạn có thể rang thơm gạo lứt rồi nấu khoảng 50g gạo với 2-3 lít nước để có món nước gạo lứt lợi sữa.
Bí đỏ:Bí đỏ rất giàu vitamin và khoáng chất nên vô cùng thích hợp để bồi bổ cơ thể cho mẹ, từ đó giúp cải thiện chất lượng và mùi vị của sữa mẹ. Ngoài cách nấu canh hay hấp thông thường, bạn có thể xay bí đỏ đã hấp chín với sữa tươi và ít sữa đặc rồi đun lại đến khi sôi để có món sữa bí đỏ thơm ngon.
Rau ngót: Rau ngót là nguồn cung cấp canxi, sắt, protein, phốt pho, chất béo, các loại vitamin quan trọng để sữa của mẹ sánh đặc và dinh dưỡng hơn.
[key-takeaways title=””]
Sữa mẹ dù loãng nhìn như nước gạo vẫn đầy đủ dưỡng chất, mẹ không nên quá lo. Việc ăn uống chỉ cần cân đối, đa dạng để mẹ khỏe và đủ sữa, không có công thức thần kỳ làm sữa “mát” hay “nhạt” đi. Màu sắc, độ sáng của sữa mẹ khác nhau không quyết định chất lượng sữa.
[/key-takeaways]
8. Sữa mẹ sau 6 tháng có còn giàu dinh dưỡng không?
Sau cột mốc 6 tháng tuổi, nhu cầu dinh dưỡng của bé sẽ tăng vọt để đáp ứng quá trình phát triển thể chất và trí não mạnh mẽ. Lúc này, bạn có thể lo lắng rằng sữa mẹ không còn đủ dinh dưỡng cho nhu cầu của con.
Thật ra, sữa mẹ sau 6 tháng vẫn cung cấp rất nhiều dưỡng chất và kháng thể cần thiết cho bé. Tuy nhiên, bé có thể sẽ chậm tăng cân nếu chỉ bú sữa mẹ hoàn toàn như 6 tháng trước đó do nhu cầu dinh dưỡng ở thời điểm này đã tăng cao. Để đảm bảo tốc độ phát triển, bé sẽ cần ăn dặm xen kẽ với các cữ bú sữa mẹ cho đến khi được ít nhất 2 tuổi.
9. Lượng sữa mẹ bị giảm đột ngột phải làm sao?
Tình trạng lượng sữa của mẹ bị giảm đột ngột có thể do một số lý do sau:
Do bé ít bú: Bé bú mẹ thường xuyên không chỉ đảm bảo được nhu cầu dinh dưỡng mà còn giúp cơ thể duy trì quá trình tiết sữa. Nếu bé ít bú, cơ thể mẹ cũng sẽ dần ít tạo sữa.
Chế độ dinh dưỡng của mẹ không hợp lý: Chế độ ăn uống thiếu chất hoặc kiêng khem quá mức sẽ khiến lượng sữa của mẹ ít dần và dẫn đến mất sữa đột ngột. Ngoài ra, tình trạng sữa mẹ bị giảm đột ngột cũng có thể do một số loại thực phẩm gây mất sữa như bắp cải, măng, lá lốt…
Do một số tình trạng sức khỏe: Các bệnh lý liên quan đến tuyến vú như áp xe vú, tắc tia sữa, viêm tuyến vú, nhiễm khuẩn núm vú hay phẫu thuật ngực… có thể khiến sữa mẹ bị giảm đột ngột. Ngoài ra, các tình trạng rối loạn nội tiết tố, đặc biệt là rối loạn liên quan đến prolactin và oxytocin cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo sữa.
Nghỉ ngơi không tốt: Khi nghỉ ngơi không đủ, mẹ khó có thể hồi phục sức khỏe sau khi sinh nên lượng sữa cũng dần ít đi.
Do uống ít nước: Nước chiếm đến 80% thể tích sữa mẹ và cũng giúp hòa tan các chất dinh dưỡng và kháng thể quan trọng. Vậy nên, lượng sữa có thể bị ảnh hưởng nếu mẹ uống thiếu nước.
Mẹ bị căng thẳng: Tinh thần của người mẹ là yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng đến việc tạo sữa. Nếu mẹ bị căng thẳng, mệt mỏi hay trầm cảm sau sinh sẽ dẫn đến tình trạng tiết ít sữa và mất sữa.
Dùng một số loại thuốc điều trị bệnh: Một số loại thuốc kháng sinh hay thuốc đặc trị bệnh có thể khiến sữa mẹ bị giảm đột ngột. Vậy nên, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bạn cần trao đổi với bác sĩ về việc nuôi con bằng sữa mẹ để bác sĩ có chỉ định phù hợp.
Khi đã hiểu nguyên nhân khiến lượng sữa của mẹ bị giảm đột ngột, bạn có thể áp dụng một số cải thiện lượng sữa thích hợp như sau:
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng: Một số thực phẩm lợi sữa mà lại vô cùng dinh dưỡng mà bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày là các loại thịt, trứng, gạo lứt, rau ngót, cà rốt, khoai lang, bưởi, vú sữa…
Massage ngực trước khi cho bé bú: Bạn có thể tự massage ngực bằng cách dùng một tay nâng ngực, tay còn lại thì xoa nhẹ nhàng quanh bầu vú theo chiều kim đồng hồ khoảng 20–30 lần.
Chườm nóng ngực: Bạn có thể dùng khăn thấm nước ấm để chườm quanh bầu ngực hoặc dùng chai thủy tinh đựng nước ấm để lăn quanh ngực.
Cho con bú đủ cữ và đúng cách: Động tác bú của bé có thể kích thích tiết sữa rất hiệu quả. Vậy nên, bạn nên cho bé bú đủ cữ và đảm bảo bé ngậm đúng khớp khi bú để gọi sữa về nhiều hơn. Nếu bé không chịu bú hay hoặc bú sai khớp ngậm, bạn cũng có thể dùng máy hút sữa để kích thích quá trình sản xuất sữa.
Tránh tác nhân gây căng thẳng: Tinh thần thoải mái, vui vẻ là rất quan trọng để giúp lượng sữa của mẹ về nhiều và chất lượng hơn. Vì thế, bạn cần có hoạt động thư giãn phù hợp với bản thân cũng như loại bỏ các tác nhân gây căng thẳng trong cuộc sống.
Cải thiện tình trạng mụn trứng cá: Sữa mẹ có chứa axit lauric, một loại axit béo có đặc tính kháng khuẩn nên có thể giúp bé hạn chế được mụn trứng cá. Hơn nữa, axit này cũng giúp làm giảm tình trạng da bé nổi đốm đỏ.
Giúp da đủ ẩm và bớt ngứa: Axit palmitic trong sữa mẹ có tác dụng dưỡng ẩm rất tuyệt vời. Ngoài ra, sữa mẹ cũng có chứa một loại axit béo omega là axit oleic giúp cải thiện tình trạng da khô và chống lão hóa. Bên cạnh đó, một số axit béo khác như axit vaccenic hay axit linoleic cũng giúp bảo vệ và nuôi dưỡng làn da, giữ ẩm, làm sáng đồng thời giảm viêm nhiễm cho da.
Chữa vết bỏng nhẹ và vết côn trùng cắn: Sữa mẹ có chứa kháng thể Immunoglobulin-A giúp chống các loại vi khuẩn có hại và cải thiện tình trạng nhiễm trùng. Công dụng này rất thích hợp khi bé bị bỏng nhẹ, bị côn trùng cắn hay bị trầy xước.
Làm dịu tình trạng kích ứng da: Kháng thể trong sữa mẹ cũng có thể làm dịu các vết phát ban do hăm tã rất tốt.
Để nhận được hiệu quả tốt nhất, bạn có thể áp dụng cách tắm sữa mẹ cho bé như sau:
Sau khi cho bé bú, mẹ hút sữa ra rồi trữ đông để dùng tắm cho bé.
Pha từ 180 đến 300 ml vào một thau nước tắm cho bé.
Đảm bảo sữa mẹ trữ đông không có mùi khó chịu hoặc có vị chua.
Cho con tắm sữa mẹ từ 1 đến 2 lần mỗi tuần. Đối với trẻ bị hăm tã hoặc chàm nặng, bạn có thể cho bé tắm sữa mẹ hai lần một tuần. Nếu da bé không có vấn đề đặc biệt, bạn có thể cho bé tắm sữa mẹ ít hơn.
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng trọn vẹn và vô cùng phù hợp với bé nhưng hành trình nuôi con bằng sữa mẹ không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Với những kiến thức nền tảng về sữa mẹ, hi vọng bạn đã hiểu hơn và quá trình tạo sữa của cơ thể cũng như cách tăng chất lượng sữa mẹ để bé phát triển tối ưu nhé.
Mỗi sự bất thường trong hoạt động đi tiêu của trẻ sơ sinh từ màu sắc, hình dạng phân, tần suất đi ngoài… đều có thể phản ánh tình trạng sức khỏe của bé. Cha mẹ hãy cùng tìm hiểu những tình huống “bình thường” và “bất thường” của phân trẻ sơ sinh qua bài viết sau để có thể an tâm hơn trong hành trình chăm sóc sức khỏe cho bé nhé!
1. Theo dõi màu sắc phân trẻ sơ sinh chẩn đoán bệnh
Trong quá trình theo dõi hoạt động đi tiêu của trẻ, đặc điểm dễ quan sát nhất là màu sắc phân. Rất nhiều cha mẹ thắc mắc “Màu phân của trẻ sơ sinh nói lên điều gì?” và lo lắng khi thấy màu phân của con thay đổi.
Thực tế, “bảng màu” phân của bé rất đa dạng và phần lớn đều là bình thường. Những nguyên nhân chính khiến màu phân trẻ sơ sinh thay đổi là độ tuổi, chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe. Sữa mẹ và sữa công thức cũng có thể ảnh hưởng đến màu phân của trẻ. Dưới đây là những màu phân thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ kèm những lý giải chi tiết:
1.1. Phân trẻ sơ sinh màu xanh đen
Trẻ sơ sinh đi phân xanh, đặc biệt là màu xanh đen thường khiến cha mẹ lo lắng. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp phân xanh ở trẻ sơ sinh là hoàn toàn bình thường. Màu xanh này thường do sự hiện diện của mật, một chất dịch do gan tiết ra nhằm hỗ trợ tiêu hóa.
Nếu bé bú sữa công thức, màu phân xanh đen có thể là do hàm lượng sắt cao trong sữa. Với trẻ bú mẹ, phân xanh có thể do bé bú nhiều sữa đầu và chưa bú đủ sữa cuối giàu chất béo.
Ngoài ra, phân xanh cũng có thể xuất hiện khi bé tiêu hóa chậm, ăn nhiều hơn bình thường, mẹ ăn thực phẩm màu xanh, bé bị cảm lạnh hoặc rối loạn tiêu hóa, dị ứng thức ăn, dùng kháng sinh hoặc điều trị vàng da.
Hãy theo dõi sát sao tình trạng của bé. Nếu bé tăng cân tốt, vui vẻ và không có dấu hiệu bất thường nào khác, phân xanh thường không đáng lo ngại.
1.2. Phân của trẻ sơ sinh màu vàng
Phân màu vàng là một trong những màu sắc phổ biến và bình thường nhất của phân trẻ sơ sinh, đặc biệt là ở trẻ bú mẹ. Phân trẻ sơ sinh bú mẹ thường có màu vàng tươi, đôi khi sẫm hơn như màu mù tạt vàng, với kết cấu lỏng, sền sệt.
Phân của trẻ cũng có thể xuất hiện những hạt nhỏ li ti lẫn trong phân. Đây là những phần tử sữa mẹ chưa tiêu hóa hết và hoàn toàn vô hại. Với trẻ bú sữa công thức, phân màu vàng cũng bình thường, nhưng thường có vàng nâu lẫn xanh lá, đặc hơn so với trẻ bú mẹ.
1.3. Phân trẻ sơ sinh màu nâu nhạt
Phân màu nâu nhạt là màu sắc thường thấy ở trẻ bú sữa công thức. So với trẻ bú mẹ, phân của trẻ bú sữa công thức thường có màu sẫm hơn, có thể là màu nâu nhạt, vàng nâu hoặc cam với kết cấu đặc hơn.
Phân trẻ sơ sinh màu nâu nhạt là bình thường.
1.4. Phân của trẻ sơ sinh màu nâu lục nhạt
Màu nâu lục nhạt ở phân trẻ sơ sinh thường là dấu hiệu chuyển tiếp bình thường, cho thấy hệ tiêu hóa của bé đang dần thích nghi với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Màu sắc này có thể xuất hiện khi bé bắt đầu tiêu hóa thức ăn hiệu quả hơn, hoặc khi bé bắt đầu ăn dặm.
Nếu bé bú sữa công thức: Màu nâu lục nhạt có thể xuất hiện do sự kết hợp của sắt trong sữa và quá trình tiêu hóa.
Nếu bé bú mẹ: Màu sắc này có thể do chế độ ăn của mẹ hoặc do bé bắt đầu tiêu hóa sữa hiệu quả hơn.
Khi bé ăn dặm: Màu nâu lục nhạt có thể do bé ăn các loại rau xanh hoặc thực phẩm có màu xanh lá cây.
1.5. Màu phân trẻ sơ sinh nâu sẫm
Tương tự màu vàng và xanh lá, nâu sẫm ở phân trẻ sơ sinh cho thấy trẻ tiêu hóa bình thường và khỏe mạnh. Đây là dấu hiệu của sự thay đổi chế độ ăn uống hoặc sự phát triển của hệ tiêu hóa.
Trẻ bú sữa công thức: Màu nâu sẫm là một trong những màu phổ biến. Thường phân có màu sẫm hơn và đặc hơn so với trẻ bú mẹ, giống như đất sét mềm hoặc bơ đậu phộng.
Trẻ ăn dặm: Khi trẻ bắt đầu ăn dặm, màu sắc và độ đặc của phân sẽ thay đổi đáng kể. Màu nâu sẫm là một trong những màu thường gặp. Thức ăn bé ăn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến màu sắc của phân.
1.6. Phân trẻ sơ sinh màu xanh lá cây đậm
Phân màu xanh lá cây đậm ở trẻ sơ sinh thường là một hiện tượng bình thường và không có gì đáng lo, đặc biệt là ở trẻ bú sữa công thức. Màu sắc này thường xuất hiện do hàm lượng sắt cao trong sữa công thức.
Ngoài ra, chế độ ăn của mẹ (nếu bé bú mẹ) hoặc việc bé đang dùng một số loại thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến màu sắc phân.
1.7. Phân có bọt màu xanh lá cây sáng
Nếu màu phân trẻ là xanh lá cây sáng và có bọt thì đây cũng là một hiện tượng bình thường ở trẻ bú mẹ, thường xảy ra khi bé bú quá nhiều sữa đầu, khiến lactose trong sữa không được tiêu hóa hoàn toàn, dẫn đến phân có bọt.
Để khắc phục, hãy cho bé bú cạn một bên vú trước khi chuyển sang bên kia để đảm bảo bé nhận đủ sữa cuối. Nếu tình trạng phân có bọt kéo dài, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia.
Màu sắc phân trẻ sơ sinh giúp phản ánh tình trạng sức khỏe của bé.
1.8. Các màu phân khác ở trẻ sơ sinh
Bên cạnh những màu phân của trẻ sơ sinh phổ biến như vàng, xanh lá cây, hoặc nâu, một số màu sắc khác có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe của bé. Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý đến những màu sắc sau:
Phân trẻ sơ sinh trắng, xám, hoặc bạc màu: thường là dấu hiệu của các vấn đề liên quan đến gan hoặc đường mật khiến bé không thể tiêu hóa thức ăn đúng cách, ví dụ như tắc nghẽn đường mật, viêm gan, hoặc các vấn đề khác ảnh hưởng đến việc sản xuất và bài tiết mật. Cha mẹ nên chú ý đến cácdấu hiệu kèm theonhư bị vàng da, màu nước tiểu màu vàng sẫm hoặc nâu. Đây là một tình huống khẩn cấp. Đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Phân đen kéo dài, không phải phân su: Phân su của trẻ sơ sinh trong những ngày đầu đời có màu xanh đen, đặc và dính. Tuy nhiên, nếu phân đen xuất hiện sau giai đoạn này, đó có thể là dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa, hoặc cũng có thể là do máu từ vết nứt núm vú của mẹ mà bé nuốt phải khi bú. Cần đưa trẻ đi khám nếu:
Phân đen xuất hiện sau tuần đầu tiên ra đời.
Cha mẹ không chắc chắn về màu sắc phân trẻ sơ sinh.
Bé có các triệu chứng khác như nôn trớ, quấy khóc, hoặc bỏ bú.
Phân đỏ hoặc có máu: là một dấu hiệu đáng lo ngại. Nếu thấy máu trong phân của bé, hãy đưa bé đi khám bác sĩ để xác định nguyên nhân và có biện pháp xử lý phù hợp. Một số nguyên nhân có thể là:
Nhiễm trùng đường ruột: Vi khuẩn hoặc virus có thể gây viêm và tổn thương đường ruột, dẫn đến chảy máu.
Xuất huyết tiêu hóa: Máu đỏ tươi thường là máu từ đường tiêu hóa dưới (ruột già, hậu môn). Máu đỏ sẫm hoặc máu cục có thể đến từ đường tiêu hóa trên.
Nứt kẽ hậu môn: Các vết rách nhỏ ở hậu môn có thể gây chảy máu.
Các nguyên nhân khác: Polyp ruột, lồng ruột (ít gặp).
Bảng màu sắc phân trẻ sơ sinh
2. Phân trẻ sơ sinh như thế nào là bình thường?
Việc theo dõi phân trẻ sơ sinh là một phần quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe trẻ, bởi màu sắc, kết cấu và tần suất đi ngoài có thể phản ánh tình trạng tiêu hóa và sức khỏe tổng thể của bé. Dưới đây là một gợi ý cho cha mẹ về hình ảnh phân trẻ sơ sinh bình thường.
2.1. Đặc điểm phân trẻ sơ sinh trong những ngày đầu
Những ngày đầu tiên sau khi chào đời, trẻ sơ sinh sẽ thải ra loại phân đặc biệt gọi là phân su. Phân su có màu xanh đen hoặc đen, kết cấu dính và đặc sệt như hắc ín, thường không có mùi hoặc có mùi rất nhẹ.
Phân su cho thấy hệ tiêu hóa của bé đang hoạt động tốt, giúp loại bỏ các chất thải từ khi còn trong bụng mẹ, bao gồm tế bào da chết, dịch ối và các chất cặn bã khác.
Trong vòng vài ngày, phân su sẽ dần được thay thế bằng phân chuyển tiếp, có màu xanh lá cây đậm hoặc nâu lục, kết cấu lỏng hơn. Đến khoảng ngày thứ 5, phân của bé sẽ chuyển sang màu vàng, nâu hoặc xanh lá cây, tùy thuộc vào việc trẻ bú mẹ hay bú sữa công thức.
2.2. Phân của trẻ sơ sinh bú mẹ
Thông thường, phân trẻ sơ sinh bình thường bú mẹ hoàn toàn có màu vàng mù tạt, vàng tươi hoặc xanh lá cây, kết cấu lỏng, sệt, có thể có những hạt nhỏ li ti màu trắng hoặc vàng. Đây là những phần tử sữa mẹ chưa được tiêu hóa hết và hoàn toàn bình thường.
Màu sắc và kết cấu phân của trẻ bú mẹ có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn của mẹ. Mùi phân của trẻ bú mẹ thường nhẹ nhàng, không quá khó chịu.
Số lần đi ngoài mỗi ngày của trẻ có thể thay đổi rất nhiều, tùy thuộc vào độ tuổi và việc trẻ được bú mẹ hay bú sữa công thức. Trẻ bú mẹ thường đi ngoài nhiều lần trong ngày, đặc biệt là sau mỗi cữ bú, tần suất bình thường có thể dao động từ 7 lần/ngày cho đến 1 lần trong 7 ngày. Tuy nhiên, sau vài tuần, tần suất đi ngoài có thể giảm xuống, đây là điều bình thường khi trẻ lớn lên.
Bảng dưới đây cung cấp thông tin tham khảo về tần suất đi tiêu của trẻ bú sữa mẹ trong những tuần đầu tiên của cuộc đời:
Độ tuổi của bé
Đặc điểm phân trẻ sơ sinh
1-2 ngày
Từ 1 lần trở lên/ngày, phân màu xanh lá sậm/đen
3-4 ngày
Ít nhất 2 lần/ngày, phân màu nâu/xanh lá/vàng và lỏng hơn
5-6 ngày
Ít nhất 2 lần/ngày, màu vàng, có thể chứa nhiều nước
7-28 ngày
Ít nhất 2 lần/ngày, kích thước ít nhất bằng 1 đồng xu, màu vàng, lỏng, có hạt li ti
2.3. Phân của trẻ uống sữa công thức
Thông thường, phân của trẻ sơ sinh bú sữa công thức sẽ có màu vàng nhạt, vàng nâu hoặc xanh lá cây. Kết cấu phân đặc hơn so với trẻ bú mẹ, giống như đất sét mềm hoặc bơ đậu phộng. Sữa công thức thường chứa nhiều sắt hơn, có thể làm thay đổi màu sắc và độ đặc của phân. Phân của trẻ bú sữa công thức thường có mùi nồng hơn so với trẻ bú mẹ.
Trẻ bú sữa công thức thường có tần suất đi ngoài ít hơn trẻ bú mẹ, khoảng 1-2 lần/ngày. Khi bé lớn hơn, tần suất đi ngoài có thể giảm xuống. Tuy nhiên, nếu phân của bé quá cứng hoặc bé có dấu hiệu khó chịu khi đi ngoài, cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
[summary title=”Tóm lại:”]
Phân trẻ sơ sinh bình thường có thể có màu vàng (mù tạt, vàng tươi), xanh lá cây (đậm hoặc nhạt) và nâu (nhạt hoặc sẫm). Trẻ bú mẹ thường có phân màu vàng, lỏng, có thể có hạt nhỏ li ti và đi ngoài nhiều lần trong ngày. Trẻ bú sữa công thức thường có phân màu vàng nâu hoặc xanh lá cây, đặc hơn và đi ngoài ít thường xuyên hơn.
[/summary]
3. Phân của trẻ sơ sinh như thế nào là bất thường?
Phân trẻ những ngày đầu trông như thế nào?
Phân của trẻ sơ sinh có thể thay đổi về màu sắc và kết cấu, nhưng một số đặc điểm có thể báo hiệu vấn đề sức khỏe. Ngoài màu sắc, những dấu hiệu phân trẻ sơ sinh bất thường bao gồm:
3.1. Tiêu chảy
Phân lỏng ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ bú mẹ, là điều bình thường. Nếu bé đi ngoài nhiều lần trong ngày, tã ướt nhiều và không chịu ngủ, đó có thể là do bạn cho bé bú quá nhiều.
Tuy nhiên, nếu trẻ sơ sinh đi phân lỏng màu vàng hoặc màu khác với mức độ lỏng nhiều hơn bình thường hoặc phân nước, lượng phân mỗi lần đi nhiều hơn và tần suất nhiều hơn bình thường, đó có thể là dấu hiệu tiêu chảy.
Có thể khó để phát hiện các dấu hiệu tiêu chảy ở trẻ sơ sinh vì phân của trẻ thường lỏng, đặc biệt là khi trẻ bú mẹ. Do đó, cha mẹ cần chú ý đến các biểu hiện bất thường khác nhưbỏ bú, nôn mửa, sốt, quấy khóc. Hãy đưa trẻ đi khám nếu:
Phân có dịch nhầy.
Phân lẫn máu.
Dấu hiệu mất nước (ít đi tiểu, da khô, khóc không có nước mắt).
Trẻ li bì, khó đánh thức.
3.2. Táo bón
Nếu phân trẻ sơ sinh rắn, khô, hoặc có dạng viên sỏi thì đây là dấu hiệu của táo bón. Các dấu hiệu khác cho thấy trẻ đang bị táo bón là:
Rặn mạnh, đỏ mặt, hoặc khóc khi đi ngoài.
Bé khó chịu bụng và cảm thấy dễ chịu hơn sau khi đi tiêu.
Bé không muốn bú sau vài ngày chưa đi tiêu, nhưng lại cảm thấy đói khi đã đi tiêu xong.
Bé đi tiêu một lượng lớn phân cùng lúc.
Có một chút máu tươi dính trên phân.
Bé bị rối loạn giấc ngủ, khóc, co duỗi chân, bụng căng.
Khi trẻ bắt đầu uống sữa công thức (loại sữa khó tiêu hơn sữa mẹ) hoặc ăn dặm, trẻ có thể bị táo bón. Bên cạnh đó, thiếu nước hoặc thiếu chất xơ cũng có thể gây ra tình trạng táo bón ở trẻ
Táo bón ở trẻ sơ sinh có nguy cơ xảy ra cao hơn ở trẻ bú sữa công thức vìsữa công thức có thể làm phân cứng hơn so với sữa mẹ. Ngoài ra, việc pha sữa không đúng tỉ lệ (quá đặc) cũng có thể gây táo bón.
Phân trẻ bị táo bón thường rắn và khô.
3.3. Trẻ đi ngoài phân sống
Nếu trẻ đi tiêu ra phân lợn cợn, có lẫn những mẩu thức ăn chưa tiêu hóa thì đây là hình ảnh phân sống ở trẻ sơ sinh.
Khi bắt đầu ăn dặm, trẻ có thể đi ngoài phân sống do hệ tiêu hóa của trẻ chưa quen với việc xử lý bất kỳ thứ gì ngoài sữa.
Trong một số trường hợp, phân sống có thể do hệ vi khuẩn trong ruột yếu, không tiêu hóa hết chất dinh dưỡng được đưa vào hoặc sau khi điều trị kháng sinh, một số vi khuẩn có lợi cho đường ruột cũng bị tiêu diệt dẫn tới việc trẻ đi ngoài phân sống khi bị ốm. Nếu tình trạng này kéo dài, cần đặc biệt theo dõi và tham khảo ý kiến bác sĩ.
3.4. Phân trẻ sơ sinh có lẫn chất nhầy
Đôi khi, cha mẹ có thể thấy trẻ sơ sinh đi phân nhầy màu vàng. Sự xuất hiện chất nhầy trong phân trẻ sơ sinh thường là hiện tượng bình thường, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của một số tình trạng như nhiễm trùng đường ruột, dị ứng thức ăn, hoặc không dung nạp lactose.
Nếu chất nhầy đi kèm với máu, phân có mùi hôi, hoặc trẻ có các triệu chứng khác như sốt, nôn trớ, quấy khóc, hoặc dấu hiệu mất nước, cần đưa bé đi khám ngay.
[key-takeaways title=””]
Một lượng nhỏ chất nhầy trong phân trẻ sơ sinh là bình thường, đặc biệt là ở trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, nếu lượng chất nhầy quá nhiều hoặc có các triệu chứng khác đi kèm, đó là dấu hiệu cảnh báo của vấn đề đường tiêu hóa.
[/key-takeaways]
3.5. Phân trẻ sơ sinh có mùi chua
Phân trẻ sơ sinh có mùi chua
Phân của trẻ bú mẹ thường có mùi nhẹ nhàng, không hôi. Nếu phân trẻ sơ sinh có mùi chua màu vàng thì mùi chua này là gợi ý có bất thường trong việc tiêu hóa của trẻ, chẳng hạn như dị ứng thức ăn hoặc không dung nạp lactose. Lactose không được tiêu hóa và hấp thụ có thể bị lên men trong ruột, tạo ra axit lactic và các sản phẩm phụ khác, gây mùi chua. Hoặc trẻ tiêu hóa kém, không hấp thụ hết chất dinh dưỡng, dẫn đến lên men và tạo mùi chua.
3.6. Trẻ sơ sinh đi ngoài có bọt
Hiện tượng phân trẻ sơ sinh có bọt trong nhiều trường hợp là bình thường, đặc biệt ở trẻ bú mẹ. Phân có bọt thường xuất hiện khi trẻ bú quá nhiều sữa đầu và không đủ sữa cuối giàu chất béo. Sữa đầu có nhiều đường lactose, nếu không được tiêu hóa hết sẽ lên men và tạo ra bọt trong phân. Tình trạng tương tự cũng có thể xảy ra ở trẻ không dung nạp lactose.
4. Giải pháp khi phân trẻ sơ sinh bất thường
Tắm nước ấm để bé thư giãn cơ bụng.
Massage bụng nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ.
Tập động tác đạp xe cho bé bằng cách nhẹ nhàng di chuyển chân bé.
Khuyến khích bé vận động bằng các hình thức tập thể dục phù hợp với sự phát triển của bé, ví dụ như nằm sấp, lăn qua lăn lại,…
Đảm bảo cung cấp đủ chất lỏng, tăng cữ bú nếu trẻ bú mẹ và cho trẻ uống thêm nước giữa các cữ bú nếu trẻ bú sữa công thức.
Theo dõi các dấu hiệu mất nước và biểu hiện bất thường của bé.
Thay tã, vệ sinh cho trẻ thường xuyên.
Theo dõi sát sao màu sắc, kết cấu và tần suất đi ngoài của bé và ghi chép lại để cung cấp cho bác sĩ khi cần thiết. Nếu phân có màu nhạt, màu đỏ hoặc màu đen kéo dài sau thời gian đi phân su, đưa trẻ đến bác sĩ để được đánh giá thêm.
Đối với trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn, đảm bảo bé bú cạn một bên vú trước khi chuyển sang bên kia để bé nhận đủ sữa cuối.
Dinh dưỡng của mẹ có thể ảnh hưởng gián tiếp đến phân của trẻ bú mẹ. Những thực phẩm mẹ ăn có thể thay đổi hương vị của sữa khiến trẻ bỏ bú dẫn đến thay đổi thói quen đi tiêu. Nếu mẹ ăn những thực phẩm gây dị ứng (như sữa, đậu nành, trứng), trẻ có thể có phản ứng như phân có máu hoặc nhầy, đau bụng, quấy khóc.
Đối với trẻ bú sữa công thức, chú ý pha đúng tỷ lệ sữa và nước để tránh sữa quá đặc. Táo bón khá phổ biến ở trẻ bú sữa công thức. Nếu bé dưới 8 tuần tuổi và không đi ngoài trong 2-3 ngày, nên đưa đến bác sĩ để được đánh giá.
Nếu bé đã ăn dặm, đảm bảo bé được cung cấp đủ chất xơ từ thức ăn. Táo, lê và mận là các loại trái cây tốt cho chứng táo bón.
Tập thể dục nhẹ nhàng cho bé nếu phân trẻ bất thường.
5. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
5.1. Phân của trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi như thế nào là bình thường?
Phân của trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi bình thường và khỏe mạnh thường thay đổi theo nhiều yếu tố, chẳng hạn như bé bú mẹ hay bú sữa công thức.
Đối với trẻ bú mẹ hoàn toàn, phân thường có màu vàng mù tạt, kết cấu lỏng và có thể có những hạt nhỏ.
Trẻ bú sữa công thức thường có phân sẫm màu hơn, có thể là màu vàng nâu hoặc xanh đậm, và kết cấu cũng đặc hơn. Trẻ uống sữa công thức cũng có nhiều nguy cơ táo bón hơn nên cha mẹ cần chú ý và tham khảo ý kiến chuyên gia nếu táo bón kéo dài, không cải thiện dù đã thực hiện nhiều biện pháp.
5.2. Phân trẻ sơ sinh 2 tháng tuổi như thế nào là bình thường?
Ở giai đoạn 2 tháng tuổi, phân của trẻ sơ sinh bình thường sẽ nằm trong dải màu vàng/nâu/xanh lá. Nếu phân trẻ xuất hiện máu, có màu đỏ, đen hay xám thì đây là các dấu hiệu bất thường cần đi khám ngay. Lúc này, phân trẻ vẫn còn lỏng, đặc biệt với những trẻ bú mẹ, Phân của trẻ bú sữa công thức thường đặc hơn, tần suất đi tiêu cũng ít hơn.
5.3. Phân trẻ sơ sinh 3 tháng tuổi như thế nào là bình thường?
Ở tháng thứ 3, hình ảnh phân của trẻ 3 tháng tuổi khỏe mạnh cũng tương tự như 1 và 2 tháng tuổi. Màu phân có thể thay đổi từ vàng mù tạt, vàng nâu, nâu sậm đến xanh lục tùy chế độ dinh dưỡng, thậm chí có thể có hạt li ti, bọt hoặc chất nhầy. Nếu trẻ tăng cân tốt và không có biểu hiệu bất thường nào khác thì không có gì đáng ngại.
5.4. Phân trẻ 5 tháng như thế nào là bình thường?
Phân của trẻ 5 tháng tuổi bình thường sẽ có kết cấu lỏng hoặc sệt, màu vàng nhạt, vàng nâu hoặc xanh lá. Tần suất đi tiêu có thể thay đổi, nhưng thông thường trẻ sẽ đi tiêu khoảng 1-2 lần/ngày. Phân có thể thay đổi tùy thuộc vào sức khỏe của trẻ, chế độ ăn của mẹ hoặc bé bắt đầu ăn dặm.
5.5. Phân trẻ ăn dặm như thế nào là bình thường?
Phân của trẻ ăn dặm thường có màu sắc đa dạng, như vàng, nâu, xanh lá hoặc cam tùy theo thực phẩm bé ăn. Kết cấu phân đặc hơn, giống đất sét mềm hoặc có hạt nhỏ. Tần suất đi tiêu có thể giảm xuống còn 1-2 lần/ngày. Mùi phân cũng mạnh hơn so với trẻ bú mẹ do sự thay đổi trong chế độ ăn.
5.6. Phân của trẻ 1 tuổi như thế nào là bình thường?
Trẻ 1 tuổi khỏe mạnh đi tiêu từ 1-2 lần/ngày, tùy thuộc vào chế độ ăn. Mùi phân sẽ mạnh hơn do trẻ ăn nhiều thực phẩm rắn. Màu phân của trẻ 1 tuổi thường có vàng, nâu hoặc xanh, với kết cấu đặc hơn, giống như phân của người lớn nhưng vẫn mềm.
Kết luận
Phân của trẻ sơ sinh thay đổi theo từng giai đoạn và chế độ ăn. Trong những ngày đầu, trẻ sẽ đi ngoài phân su có màu xanh đen, đặc sệt và dính, sau đó chuyển sang vàng, nâu hoặc xanh lá và lỏng hơn. Màu xám, đỏ hoặc đen của phân (sau thời gian phân su) là dấu hiệu cảnh báo các bất thường về sức khỏe của trẻ.
Tuy nhiên, thói quen đi tiêu và đặc tính phân của mỗi trẻ là không giống nhau, cha mẹ không nên so sánh con mình với trẻ khác để đưa ra kết luận mà cần theo dõi và ghi chép để thông báo với bác sĩ khi cần thiết. Hy vọng bài viết đã giải đáp được những thắc mắc của bạn xung quanh vấn đề phân trẻ sơ sinh. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ đến người thân và bạn bè ngay nhé!
Theo lý giải dân gian, nếu gặp vía xấu, vía dữ, trẻ sẽ quấy khóc và khó chịu, thậm chí có thể “hành” bố mẹ suốt đêm. Chỉ khi thực hiện những cách đốt vía cho trẻ sơ sinh, bé mới bình an và đi ngủ trở lại. Vậy, có những cách nào để đốt vía cho bé? Mời bạn tham khảo bài viết dưới đây để biết được 10 cách đốt vía và tránh vía cho trẻ nhỏ.
1. Có nên tin tưởng hoàn toàn vào đốt vía cho bé?
Đốt vía cho bé là một mẹo dân gian có từ thời xa xưa. Cha mẹ thường thực hiện đốt vía khi trẻ nhỏ đột ngột biếng ăn, quấy khóc hơn bình thường.
Thế nhưng, hiện nay, chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chứng minh hiệu quả của mẹo đốt vía cho bé. Chính vì vậy, cha mẹ chỉ nên đốt vía cho bé khi các mẹo ấy không gây hại cho trẻ và khiến cha mẹ cảm thấy yên tâm hơn. Không nên quá mê tín dị đoan mà đốt vía cho bé bất chấp rủi ro, hoặc thỉnh bùa, làm phép…
Đặc biệt, nếu thấy bé có dấu hiệu bất thường như quấy khóc dữ dội, biếng ăn, chán bú… thì cha mẹ cần đưa trẻ đi khám thay vì mù quáng tin vào các mẹo đốt vía nhé.
[key-takeaways title=””]
Cần hiểu rằng, quấy khóc là một hiện tượng phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhất là trẻ dưới 3 tháng tuổi. Theo thống kê, cứ 3 trẻ thì có một trẻ khóc đêm. Các bé thường quấy khóc khi:
Chỉ cần khắc phục được những nguyên nhân này, trẻ sẽ không còn quấy khóc nữa.
[/key-takeaways]
Đốt vía cho bé là một mẹo dân gian nhằm xua đuổi vía dữ quanh bé.
2. Đốt vía cho bé là gì? Dấu hiệu trẻ bị mất vía
Ban đầu, đốt vía được hiểu là hành động đốt một ngọn lửa xung quanh trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đang bị vía xấu quấy nhiễu. Về sau, có thể hiểu rộng hơn, đốt vía cho bé là các mẹo giúp giải trừ vận đen, âm khí, xua đuổi vía dữ quanh bé.
Theo quan niệm dân gian, nếu một em bé đang khỏe mạnh bỗng thay đổi tâm tính, quấy khóc liên tục thì đó có nghĩa là trẻ đang bị “phải vía”.
Cũng theo dân gian, bé bị phải vía sẽ rơi vào 2 trường hợp:
Trẻ bị phải vía do đi ra ngoài vào buổi đêm: Trường hợp này là do cha mẹ bế bé ra ngoài khi trời tối và bị tà ma trêu chọc làm bé quấy khóc không ngừng.
Trẻ bị phải vía do gặp người có vía nặng: Trẻ sẽ bị phải vía khi được người có vía nặng bế hoặc đôi khi chỉ do tiếp xúc gần bé làm cho bé sợ hãi, giật mình…
Khi đó, cha mẹ thường thực hiện những cách đốt vía dưới đây để mang lại giấc ngủ ngon như trước cho bé.
3. Bật mí những cách đốt vía cho trẻ sơ sinh
3.1. Đốt vía cho bé bằng thanh tre
Cách đốt vía cho bé bằng đũa tre được nhiều gia đình áp dụng bởi nguyên liệu dễ tìm. Để thực hiện, cha mẹ hãy:
Bẻ một cây đũa tre thành các đoạn nhỏ: 7 đoạn với bé trai và 9 đoạn với bé gái.
Đốt hết các đoạn đũa tre ở trước cửa phòng mà bé ngủ.
Cách đốt vía cho bé ngủ ngon là lấy đũa bẻ làm 9 hoặc 7 đoạn rồi mang đi đốt.
Vừa đốt vía cho bé bằng nón rách, vừa đọc nhỏ câu “thần chú”: “Vía lành thì ở, vía dữ thì đi” để linh nghiệm hơn.
3.4. Đốt vía cho bé bằng giấy
Đốt vía cho bé bằng giấy là một mẹo phổ biến hiện nay.
Lấy giấy đốt vía (còn gọi là đốt phong long) là một trong những cách đốt vía được thực hiện từ xa xưa. Đây là một cách đốt vía đơn giản, hiệu quả, được nhiều mẹ áp dụng.
Để đốt vía cho bé bằng giấy, người lớn trong nhà chỉ cần:
Xoắn một tờ giấy lại.
Đốt lửa hơ khắp phòng và hơ xung quanh trẻ.
Khi hơ lửa quanh người bé, người đốt đọc câu “thần chú” để xua đuổi âm khí đi: “Ba hồn bảy vía, bảy vía ba hồn, vía lành thì ở, vía dữ thì đi” hoặc “Đốt vía, đốt van, đốt gan, đốt ruột, vía lành thì ở, vía dữ thì đi”.
4. Cách tránh vía cho trẻ sơ sinh
Làm thế nào để tránh vía cho trẻ sơ sinh? Nhiều cha mẹ không an tâm khi cho bé ra ngoài vì lo rằng bé sẽ bị “phải vía”. Vì vậy, MarryBaby sẽ gợi ý một số cách tránh vía trong dân gian để giúp bé luôn vui vẻ, thoải mái khi đi ra ngoài dưới đây:
4.1. Để dao, kéo đầu giường
Dao, kéo được xem là những vật mang nhiều dương khí, có thể giúp cân bằng lại âm khí đang đeo bám bé.
Để đảm bảo an toàn, ba mẹ nên lựa chọn loại dao kéo có bao ở bên ngoài, hoặc nếu không có thì lấy giấy bọc kỹ phần sắc nhọn. Sau đó đặt ở dưới gối bé hoặc ở đầu giường. Nếu có tủ phụ ở đầu giường thì cất vào trong tủ càng tốt.
4.2. Treo tỏi trước cửa
Tỏi thường được dùng để bài trừ âm khí.
Theo dân gian,tỏi mang dương khí, có thể làm suy giảm đáng kể sức mạnh của ma quỷ. Do đó, để xua đuổi tà khí vàgiúp bé ngủ ngon, ba mẹ có thể:
Treo tỏi trước cửa phòng bé.
Đặt tỏi ở đầu giường.
Đặt tỏi trong người bé.
Ngoài ra, khi cho bé ra ngoài, ba mẹ cũng cần mang theo một nhánh tỏi để tránh vía xấu bám theo bé.
4.3. Treo dâu tươi trước cửa phòng
Theo dân gian, ma quỷ rất sợdâu tằm. Bên cạnh những cách đốt vía cho bé đã đề cập, để duy trì sự bình an cho con, ba mẹ có thể áp dụng một trong những cách tránh vía sau:
Treo cành dâu tươi trước cửa phòng bé.
Đeo vòng tay dâu tằm cho bé.
Đặt cành dâu ở đầu giường.
Trồng một chậu dâu tằm trước cửa phòng.
Ngoài ra, nếu bé khóc đêm, hãy vụt cành dâu vào không khí xung quanh, vừa vụt vừa dọa, đến khi vụt ra tận ngoài cửa thì thôi. Cách này có thể giúp bé ngủ ngon giấc hơn.
4.4. Đánh vong và đọc câu thần chú đốt vía cho trẻ khóc đêm
Trẻ quấy khóc xuyên đêm rất có thể đang bị “ma trêu”.
Khi trẻ bị “phải vía”, người âm sẽ quấy phá vào ban đêm khiến con không ngủ được. Những lúc bé giật mìnhquấy khóc đêm chính là lúc bị ma trêu chọc, hù doạ. Vì thế cần đánh đuổi để vong không dám “bén mảng” lại gần trẻ nữa.
Để đánh vong, mẹ hãy dùng roi dâu hoặc roi mây đánh vào xung quanh không khí nơi bé nằm. Vừa đánh vừa đọc “Ba hồn bảy vía, bảy vía ba hồn, vía lành thì ở, vía dữ thì đi”.
Cha mẹ nên nói gì khi đốt vía cho trẻ sơ sinh? Khi thực hiện đốt giấy và đưa giấy đi vòng quanh người bé, cha mẹ hãy đọc thầm các câu “thần chú” dưới đây:
Ba hồn bảy vía, bảy vía ba hồn. Vía lành thì ở, vía dữ thì đi.
Đốt vía, đốt van, đốt gan, đốt ruột. Vía lành thì ở, vía dữ thì đi.
Đốt vía, đốt vận. Vía lành thì ở, vía dữ thì đi.
Vía lành thì ở, vía dữ thì đi.
Đốt vía, đốt van. Vía lành thì ở vía dữ thì đi. Đàn ông 3 hồn 7 vía, đàn bà 3 hồn 9 vía độc mồm thối miệng trêu quở.
Ngoài ra, dân gian còn truyền miệng bài văn khấn đốt vía cho bé rất hiệu quả. Cha mẹ hãy viết ra một tờ giấy rồi vừa khấn vừa đốt vía cho bé nhé.
[key-takeaways title=”Bài văn khấn đốt vía cho bé:”]
Ba hồn bảy vía, bảy vía ba hồn. Vía lành thì ở, vía dữ thì đi. Đốt vía, đốt van, đốt gan, đốt ruột. Vía lành thì ở, vía dữ thì đi. Đốt vía, đốt vận. Vía lành thì ở, vía dữ thì đi. Vía lành thì ở, vía dữ thì đi. Đốt vía, đốt van. Vía lành thì ở vía dữ thì đi. Đàn ông 3 hồn 7 vía, đàn bà 3 hồn 9 vía độc mồm thối miệng trểu quở. Đốt vía, đốt van. Buông tha cho cháu ăn ngon nằm ngủ, lành như cũ, mềm như lạt, mát như nước. Họ Hồ, họ Đỗ, họ Phạm, họ Nguyễn, họ Lê, họ Dương, họ nào trêu quở thì buông cháu ra. Độc mồm thối miệng có đường có nẻo séo séo bước bước.
[/key-takeaways]
6. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
Cách đốt vía cho trẻ sơ sinh bằng giấy
6.1. Vì sao trẻ sơ sinh bị nặng vía?
Theo quan niệm xa xưa, người ta tin rằng trẻ bị nặng vía là do tiếp xúc với vía dữ, như ma quỷ hoặc những nơi có âm khí mạnh. Vì vậy, các cụ thường kiêng kỵ cho em bé đi chơi sau khi mặt trời lặn. Cả em bé và mẹ phải ở cữ tới 3 tháng 10 ngày.
Lý giải theo hướng khoa học, hiện tượng nặng vía ở trẻ sơ sinh thực chất là do sức đề kháng của bé còn yếu nên cơ thể dễ bị virus xâm nhập, khiến bé khóc nhiều về đêm.
6.2. Làm thế nào để trẻ hết quấy khóc?
Để trẻ hết khóc đêm, ngoài những cách đốt vía cho bé, mẹ có thể áp dụng các mẹo dân gian như:
Tắm cho bé bằng thảo mộc, thảo dược như hoa cúc, oải hương…
Đặt búp chè non đã rửa sạch vào rốn bé và dùng gạc y tế băng lại (không áp dụng khi bé chưa rụng rốn hoặc rốn bé đang chảy dịch).
Lén đặt 3 đoạn của thân cây trúc (trúc đùi gà, trúc quan âm) ở chỗ con ngủ.
Hơ lá trầu không qua lửa cho ấm rồi đặt vào rốn bé, băng lại.
Với trẻ trên 1 tuổi, mẹ hãm gừng tươi và đường, chắt lấy nước cho bé uống. Với trẻ nhỏ hơn, mẹ ăn gừng hoặc uống trà gừng rồi cho bé bú.
Mẹo dân gian có thể giúp bé ngủ ngon trong một số trường hợp, nhưng hiện vẫn chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh tính hiệu quả của và an toàn của các mẹo này. Một số mẹo nếu áp dụng không đúng cách còn có thể gây nguy hiểm cho bé nhưdị ứng…
6.3. Có mẹo nào giúp bé ngủ ngon, sâu giấc không?
Trẻ sơ sinh ở giai đoạn đầu cần khoảng 14-17 tiếng mỗi ngày để ngủ. Khi ngủ đủ và sâu giấc, sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ sẽ phát triển rất mạnh mẽ.
Mẹ có thể tham khảo một số mẹo dân gian dưới đây để giúp trẻ ngủ ngon, sâu giấc nhé:
Trộnđinh lăng cùng với bông gòn để làm ruột gối cho bé kê đầu.
Đặt vỏ cam, quýt ở đầu giường để bé cảm thấy dễ chịu và ngủ ngon hơn.
Xông phòng với bồ kết hoặc tinh dầu.
Ngoài ra, nếu mẹ muốn tìm hiểu thêm về những mẹo khác giúp bé dễ ngủ, thì hãy nhấn vàođây nhé.
6.4 Trẻ sơ sinh quấy khóc: Khi nào nên đưa trẻ đi khám?
Nếu mẹ đã cố gắng tìm nguyên nhân nhưng bé vẫn quấy khóc liên tục, đó có thể là hiện tượng khóc dạ đề. Theo Bệnh viện Từ Dũ, cho đến nay vẫn chưa có minh chứng khoa học giải thích nguyên nhân của khóc dạ đề.
Tuy nhiên, nếu mẹ thấy bé có những dấu hiệu như khóc kéo dài gần 4 giờ kèm theo sốt, nôn ói, tiêu chảy, “sình” bụng… thì hãy đưa bé đi khám ngay lập tức.
Kết luận
Đốt vía cho bé là một mẹo dân gian để xua đuổi âm khí, mang lại giấc ngủ ngon và tinh thần khỏe mạnh cho bé. Tuy nhiên, mẹ không nên đặt niềm tin tuyệt đối vào phương pháp này. Rất có thể, bé quấy khóc là do vấn đề thiếu canxi hoặc bệnh lý. Mẹ hãy tìm đến bác sĩ Nhi khoa nếu tình trạng này kéo dài nhé.
Vậy có những cách hạ sốt nhanh cho trẻ nào mà vẫn an toàn, hiệu quả, có thể áp dụng tại nhà? Dưới đây là hướng dẫn toàn diện kèm những lưu ý quan trọng, giúp cha mẹ bảo vệ sức khỏe con yêu một cách tốt nhất.
Tìm hiểu về sốt ở trẻ em và nguyên nhân gây ra
Sốt là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự xâm nhập của vi khuẩn hoặc virus, do trẻ mọc răng, sau tiêm vắc xin,… Do vậy, có thể nói, nguyên nhân gây sốt ở trẻ rất đa dạng. Trong đó, các lý do phổ biến bao gồm:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Chẳng hạn như cảm cúm, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi…
Nhiễm virus: Ví dụ như siêu vi gây sốt xuất huyết, sởi, thủy đậu…
Sau tiêm vắc xin: Bé có thể sốt nhẹ trong vòng 24–48 giờ đầu sau tiêm ngừa [6].
Các bệnh nhiễm trùng khác: Nhiễm trùng tiểu, viêm màng não… cũng khiến bé bị sốt.
Sốt do mọc răng: Một vài bé cũng có thể sốt liên quan đến việc mọc răng. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của các chuyên gia, sốt do mọc răng thường chỉ ở mức độ rất nhẹ (dưới 38oC) và không kéo dài [7].
Tác nhân dị ứng: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tác nhân gây dị ứng, môi trường bụi bặm cũng tác động không nhỏ đến nguy cơ mắc sốt ở trẻ.
Về cơ chế, thông thường, khi hệ miễn dịch nhận diện mầm bệnh, não bộ sẽ điều chỉnh nhiệt độ cơ thể tăng lên để “tiêu diệt” những tác nhân lạ [5]. Nghe có vẻ đáng lo ngại, nhưng cơ chế này thực sự mang tính bảo vệ. Dù vậy, nếu sốt quá cao hoặc kéo dài, trẻ sẽ có nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và thậm chí co giật do sốt [3].
Điều quan trọng là phụ huynh cần nắm bắt đầy đủ nguyên nhân gây sốt để xác định được phương án xử lý phù hợp, cũng như lựa chọn cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn tại nhà. Nếu nghi ngờ con bị sốt do cúm, sốt xuất huyết hay bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng điều trị và chăm sóc đúng cách [2].
Dấu hiệu trẻ bị sốt
Không phải bất cứ cơn sốt nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Có những trường hợp trẻ chỉ hơi ấm và tỏ ra khó chịu, quấy khóc. Tuy nhiên, dưới đây là các dấu hiệu thường gặp mà bạn cần chú ý để nhận biết tình trạng sốt ở trẻ [3]:
Nhiệt độ cơ thể tăng cao: Trên 37,5°C nếu đo ở nách, hoặc trên 38°C nếu đo ở hậu môn, đo ngãm miệng.
Trẻ cáu kỉnh, quấy khóc nhiều: Điều này phản ánh sự khó chịu, bứt rứt vì cơ thể nóng bừng.
Da ửng đỏ, ra mồ hôi nhiều: Da có thể đỏ bừng hoặc ngược lại, trẻ cảm thấy ớn lạnh, rùng mình.
Lừ đừ, ít vận động: Trẻ ít vui chơi, có biểu hiện mệt mỏi, chậm chạp, đặc biệt nếu sốt kéo dài trên 1 ngày.
Chán ăn, bỏ bú: Một số bé có thể sẽ từ chối ăn hoặc uống sữa, thậm chí nôn ói.\
Bên cạnh đó, trong một số trường hợp, trẻ có thể bị phát ban, nổi mẩn, hoặc có triệu chứng ho, sổ mũi, đau họng (nếu do nhiễm trùng hô hấp) [1].
[key-takeaways title=””]
Theo khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kèm theo sốt đều có khả năng cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng, chẳng hạn sốt xuất huyết, viêm não, hoặc các bệnh do ký sinh trùng như sốt rét [2],[8].
Vì thế, nếu ba mẹ thấy trẻ có những biểu hiện nghiêm trọng hơn như co giật, khó thở, da tím tái, mất ý thức, cần nhanh chóng đưa bé đến cơ sở y tế.
Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời có thể giúp phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, nếu có bất kỳ nghi ngại nào về sức khỏe của con, đừng ngần ngại thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.
[/key-takeaways]
Hướng dẫn 7 cách hạ sốt nhanh và an toàn cho trẻ
Khi con bị sốt, phần lớn phụ huynh thường lo lắng về việc làm sao để giúp đỡ con em mình giảm nhiệt độ cơ thể một cách nhanh chóng mà không gây hại. Tuy nhiên, thay vì vội vàng sử dụng nhiều phương pháp truyền miệng hoặc tự ý dùng thuốc như một cách nhằm hạ sốt nhanh cho trẻ, bạn nên nắm vững hướng dẫn cơ bản về chăm sóc trẻ bị sốt. Sau đây là một số điểm chính cần lưu ý:
Trước hết, sốt không phải lúc nào cũng là một biểu hiện tiêu cực. Đối với nhiều trẻ, hiện tượng sốt chính là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang “chiến đấu” để bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn hoặc virus [5]. Tuy vậy, sốt cao quá mức hoặc kéo dài có thể khiến trẻ khó chịu, mệt mỏi và làm tăng nguy cơ mất nước. Vì vậy, việc hạ sốt an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng.
Dưới đây là 7 cách hạ sốt cho trẻ khá an toàn mà bạn có thể tham khảo trong quá trình chăm sóc bé tại nhà.
1. Cho trẻ mặc quần áo thoáng mát
Quá nhiều lớp quần áo có thể khiến thân nhiệt trẻ tăng, thậm chí gây khó thở, kích ứng da. Vì vậy, khi trẻ sốt, hãy mặc cho trẻ những bộ đồ mỏng, nhẹ, thấm hút mồ hôi tốt. Lựa chọn loại vải có khả năng thấm hút như cotton, không đắp chăn hay quấn ủ trẻ có thể hỗ trợ giảm thân nhiệt cho trẻ.
2. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Tăng cường chất lỏng
Tình trạng sốt thường khiến trẻ bị mất nước. Do đó, cách hạ sốt nhanh cho trẻ khá hữu hiệu là cho trẻ uống nhiều nước lọc, nước trái cây tươi (đối với trẻ đã ăn dặm), sữa mẹ (cho bé dưới 6 tháng) hoặc dung dịch bù điện giải (oresol) với liều lượng phù hợp [4]. Trong quá trình bù nước, bạn có thể kiểm tra tã (với trẻ nhỏ) hoặc số lần đi tiểu (trẻ lớn) để bảo đảm trẻ không bị thiếu hụt chất lỏng.
3. Lau mát bằng nước ấm là cách hạ sốt nhanh cho trẻ
Nếu phương pháp cởi bỏ bớt quần áo không phát huy hiệu quả, hãy thử lau mát cho trẻ. Đây là giải pháp tương đối đơn giản nhưng hiệu quả. Chuẩn bị nước ấm khoảng 35–37°C, sau đó dùng khăn mềm nhúng nước và lau khắp cơ thể trẻ, đặc biệt tập trung ở vùng trán, nách, bẹn. Nên lau cho trẻ trong khoảng 5-10 phút để nước ấm bốc hơi sẽ lấy đi nhiệt trên da, làm giảm thân nhiệt trẻ. Lưu ý tránh dùng nước lạnh vì chênh lệch nhiệt độ lớn có thể gây co mạch ngoại vi, làm trẻ ớn lạnh nặng hơn.
4. Massage nhẹ nhàng với tinh dầu
Đôi khi, sự tiếp xúc da với da kèm tinh dầu thiên nhiên có thể giúp trẻ thư giãn. Việc này giúp trẻ đổ mồ hôi, từ đó cơ thể thoát bớt nhiệt ra bên ngoài. Một số loại tinh dầu có thể sử dụng như tinh dầu bạc hà, tinh dầu bạch đàn, tinh dầu tràm, tinh dầu lavender [13]. Nhưng do một số tinh dầu có chứa chất bảo quản, nên để chắc chắn loại tinh dầu phù hợp cho làn da mỏng manh của bé, ba mẹ nên tham khảo ý kiến chuyên gia [13].
5. Cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ trong môi trường thoáng mát
Khi trẻ bị sốt, việc được nghỉ ngơi nhiều hơn cũng là một cách hỗ trợ trẻ hạ sốt vì giấc ngủ giúp cơ thể phục hồi năng lượng [4]. Bạn hãy giữ phòng thông thoáng, độ ẩm vừa phải, tránh gió lùa mạnh khi bé nghỉ ngơi nhé.
6. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Dùng miếng dán hạ sốt
Miếng dán hạ sốt với thành phần chủ yếu là gel lạnh có thể giúp giảm nhiệt độ cơ thể và từ đó giúp bé hạ sốt nhanh chóng. Ba mẹ có thể sử dụng để tăng hiệu quả hạ sốt cho con. Nhưng lưu ý cách này không mang lại hiệu quả lâu dài và dứt điểm vì trẻ có thể sốt trở lại.
7. Sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ: Lưu ý và hướng dẫn
Trong một số trường hợp, khi cơn sốt của trẻ ở mức cao (trên 38,5°C) và khiến trẻ rất khó chịu, việc sử dụng thuốc hạ sốt được xem là cần thiết. Đây cũng là cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả. Tuy nhiên, việc dùng thuốc phải hết sức thận trọng, tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng in trên bao bì. Các loại thuốc hạ sốt thông dụng hiện nay là paracetamol (acetaminophen) và ibuprofen [4].
Paracetamol (acetaminophen): Paracetamol có dạng siro, viên nén hoặc viên đạn đặt hậu môn. Đây được xem là lựa chọn an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 2 tháng tuổi trở lên nếu dùng đúng liều. Liều lượng thông thường là 10–15 mg/kg cân nặng của trẻ, lặp lại sau mỗi 4–6 giờ nếu cần, tối đa 4–5 lần/ngày [1]. Tuy nhiên, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên tình trạng thực tế của bé.
Ibuprofen: Ibuprofen cũng giúp hạ sốt và giảm đau, thường sử dụng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. Liều khuyến cáo là 5–10 mg/kg cân nặng, lặp lại sau 6–8 giờ, nhưng không vượt quá liều tối đa trong 24 giờ [4].
Khi dùng thuốc, cần đảm bảo rằng trẻ không dị ứng với bất kỳ thành phần nào. Không nên kết hợp paracetamol với ibuprofen nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây quá liều. Thêm vào đó, chú ý đọc kỹ hướng dẫn in trên nhãn các loại thuốc hạ sốt phổ biến như Mexcold, Tydol Women, hay Momentact Analgesico, v.v… để tránh nhầm lẫn [4],[10],[11].
Một lưu ý đặc biệt khác là không được dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ sơ sinh vì có thể dẫn tới Hội chứng Reye gây đột tử ở trẻ [4].
Nếu trẻ sốt không đáp ứng với liều thuốc an toàn hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng (phát ban, sưng môi, khó thở), hãy dừng thuốc và đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, cha mẹ cần tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc “đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian” để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm [2].
Cách hạ sốt nhanh cho trẻ – Thời điểm cần đưa trẻ đến bác sĩ
Sốt nhiều khi tưởng chừng chỉ là một hiện tượng tạm thời, nhưng có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu phụ huynh không theo dõi sát sao. Dưới đây là những độ tuổi của trẻ cũng như thời điểm cha mẹ nên đưa trẻ đến bác sĩ hoặc bệnh viện, thay vì chỉ chăm sóc tại nhà [4]:
Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Nhóm trẻ sơ sinh thường có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Việc sốt, dù nhẹ, cũng có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiễm khuẩn nặng. Do vậy cần đưa trẻ đến bác sĩ khi nhiệt độ cơ thể trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi cao trên 38°C [3].
Trẻ lớn hơn 3 tháng nhưng vẫn sốt cao trên 38,5°C và sốt trên 1 ngày không giảm dù đã thực hiện các biện pháp cơ bản thì cần đi khám ngay.
Xuất hiện dấu hiệu bất thường: Co giật do sốt cao (thường gặp ở trẻ 6 tháng – 5 tuổi), phát ban, tím tái, khó thở, đau bụng dữ dội, hay nôn ói liên tục [2] là những biểu hiện cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức.
Bỏ bú, mất nước trầm trọng: Trẻ không thể uống nước hay bú mẹ, khô môi, khóc không có nước mắt, tiểu ít, quấy khóc kéo dài.
Tiền sử bệnh mãn tính: Trẻ có nền bệnh tim, thận, tiểu đường, hoặc suy giảm miễn dịch nên được thăm khám sớm khi bị sốt [1].
[key-takeaways title=””]
Việc đưa trẻ đến gặp bác sĩ giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có phác đồ điều trị kịp thời, đặc biệt nếu sốt liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như sốt xuất huyết hay sốt rét.
Theo WHO, một số khu vực ở Việt Nam có nguy cơ cao về sốt rét [12]. Do vậy nếu trẻ sốt kèm yếu tố dịch tễ như đi du lịch đến nơi có dịch hoặc sinh sống trong khu vực vùng sâu vùng xa, khả năng lây nhiễm ký sinh trùng cũng tăng lên [8],[9].
Thăm khám kịp thời không chỉ bảo vệ tính mạng cho trẻ mà còn ngăn ngừa di chứng lâu dài do bệnh gây ra.
[/key-takeaways]
Những điều nên và không nên làm khi chăm sóc và theo dõi sức khỏe của trẻ bị sốt
Điều nên làm khi chăm sóc trẻ bị sốt tại nhà
Bên cạnh hạ sốt, việc chăm sóc trẻ toàn diện và theo dõi sát diễn biến bệnh cũng vô cùng quan trọng. Dưới đây là những biện pháp hỗ trợ thường được các bác sĩ khuyến khích [3]:
Kiểm tra nhiệt độ đều đặn: Định kỳ đo nhiệt độ cho trẻ mỗi 4–6 giờ hoặc khi trẻ có biểu hiện run, ớn lạnh hay mệt lả. Ghi chú lại nhiệt độ trong quá trình theo dõi để bác sĩ nắm rõ diễn tiến khi cần thăm khám.
Quan sát dấu hiệu mất nước: Trẻ sốt thường ít đổ mồ hôi và ít chịu uống nước. Vì vậy, phụ huynh nên để ý xem môi của trẻ có bị khô không, bé có khóc ra nước mắt hay không, tã có thay đủ số lần mỗi ngày không… Nếu nhận thấy bất thường, hãy bổ sung nước và dung dịch điện giải kịp thời [4].
Dinh dưỡng đầy đủ: Với trẻ dưới 6 tháng, duy trì bú mẹ hoàn toàn nếu có thể. Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể tự nhiên, giúp bé chống lại bệnh tật [14]. Bé lớn hơn nên được cung cấp một chế độ ăn cân bằng: cháo, súp, rau củ, thịt, cá… nghiền nhuyễn, dễ tiêu hóa. Cố gắng chia nhỏ bữa ăn để trẻ hấp thu tốt hơn, thay vì ép trẻ ăn một lần quá nhiều.
Giữ môi trường sạch sẽ, thoáng mát: Đảm bảo hạn chế nguồn lây nhiễm tiềm ẩn bằng cách vệ sinh tay trước và sau khi chăm trẻ, vệ sinh vật dụng xung quanh. Nếu trẻ có dấu hiệu ho, sổ mũi, cần lau sạch dịch mũi, đeo khẩu trang khi cần thiết để tránh lây lan cho người khác [2].
Điều không nên làm khi trẻ bị sốt
Khi trẻ sốt, có không ít “mẹo dân gian” hoặc thông tin trôi nổi chưa được kiểm chứng. Áp dụng sai cách có thể khiến tình trạng của trẻ nặng hơn. Dưới đây là những điều bạn tuyệt đối nên tránh:
Dùng nước đá lạnh để lau mình trẻ: Nhiều người tin rằng chườm đá hoặc tắm nước lạnh sẽ giúp hạ nhiệt nhanh. Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn, khoa học. Bởi vì sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây co mạch, khiến quá trình thải nhiệt bị cản trở, thậm chí gây ù tai, chóng mặt ở trẻ [1].
Đắp chăn dày hoặc mặc quá nhiều quần áo: Nếu sợ trẻ “trúng gió” mà ủ quá kín, nhiệt độ cơ thể sẽ khó thoát ra ngoài, có thể làm thân nhiệt tăng cao hơn, nguy cơ co giật rất nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Tự ý dùng nhiều loại thuốc hạ sốt khác nhau: Kết hợp paracetamol và ibuprofen mà không có chỉ định y khoa có thể gây tương tác thuốc, quá liều hoặc gây tổn thương gan [4].
Nhịn ăn, kiêng tắm hoàn toàn: Một số quan niệm cho rằng khi sốt, trẻ nên kiêng tắm và hạn chế ăn uống. Thực tế, tắm bằng nước ấm (ở nhiệt độ phù hợp) giúp giảm khó chịu, giữ vệ sinh da. Còn ăn uống đầy đủ giúp hỗ trợ sức đề kháng. Tất nhiên, cần dùng các món ăn lỏng, dễ tiêu để trẻ có thể nạp dinh dưỡng mà không quá gắng sức [1].
Tin vào những bài thuốc không rõ nguồn gốc: Không nên đắp lá, xoa dầu nóng hay bất kỳ loại “thuốc gia truyền” nào mà chưa được đánh giá khoa học. Trẻ có thể bị dị ứng, bỏng rát da, nhiễm trùng nguy hiểm.
Tránh các sai lầm trên sẽ giảm nguy cơ biến chứng và giúp trẻ mau chóng hồi phục. Hãy luôn ưu tiên các biện pháp khoa học, đồng thời lắng nghe tư vấn từ nhân viên y tế để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con.
Phòng ngừa sốt ở trẻ: Biện pháp hiệu quả
Phòng bệnh hơn chữa bệnh cũng là kim chỉ nam cho mọi gia đình. Ngoài việc nắm các cách hạ sốt nhanh cho trẻ, ba mẹ cũng nên biết cách phòng ngừa hiệu quả. Dưới đây là các cách giúp giảm nguy cơ trẻ bị sốt, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa, dịch bệnh:
Tiêm chủng đầy đủ: Theo khuyến cáo của WHO, tiêm vắc xin phòng bệnh là phương pháp hiệu quả để chủ động bảo vệ trẻ trước nhiều bệnh truyền nhiễm như sởi, cúm, sốt xuất huyết, viêm não [2],[6]. Bố mẹ nên kiểm tra và tuân thủ lịch tiêm chủng theo độ tuổi của con.
Vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn khi chăm sóc trẻ, trước và sau khi ăn, sau khi đi vệ sinh là giải pháp tối quan trọng… giúp hạn chế lây lan vi khuẩn, virus. Đặc biệt trong mùa dịch.
Duy trì môi trường sạch sẽ: Vệ sinh nhà cửa, giặt chăn, gối, quần áo định kỳ, đảm bảo phòng ở thoáng khí. Đối với khu vực có nhiều muỗi, nên sử dụng màn, vợt muỗi hoặc nhang muỗi để phòng bệnh sốt xuất huyết [9].
Tăng cường dinh dưỡng: Một chế độ ăn giàu vitamin, khoáng chất sẽ giúp trẻ nâng cao sức đề kháng. Đồng thời, khuyến khích trẻ vận động ngoài trời, tập thể dục nhẹ nhàng để kích thích phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần.
Hạn chế tiếp xúc với người bệnh: Nếu trong gia đình có người bệnh, hãy hạn chế để trẻ tiếp xúc quá gần. Đồng thời ba mẹ nên dạy bé thói quen che miệng khi ho, hắt hơi… để ngăn ngừa lây lan mầm bệnh.
Bằng cách áp dụng các biện pháp phòng ngừa, bố mẹ không chỉ giúp con tránh được nhiều loại bệnh gây sốt mà còn tạo điều kiện cho con phát triển toàn diện. Thêm vào đó, khi trẻ được tiêm vắc xin tốt, dinh dưỡng đầy đủ và sinh hoạt khoa học, bạn sẽ yên tâm hơn khi mùa dịch đến.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào cần đưa trẻ bị sốt đến bệnh viện?
Mẹ cần đưa con đến bệnh viện ngay nếu con bị sốt và thuộc một trong những trường hợp sau đây:
Sốt hơn 40°C.
Có phát ban trên da.
Nôn mửa hoặc tiêu chảy.
Đau mắt hoặc khó chịu khi thấy ánh sáng.
Con liên tục quấy khóc, không thể dỗ được.
Con nhỏ hơn 3 tháng tuổi, sốt từ 38°C trở lên.
Con dưới 2 tuổi, bị sốt trên 38°C trong hơn 1 ngày.
Con từ 2 tuổi trở lên, bị sốt trên 38°C trong hơn 3 ngày.
Không ăn uống và có dấu hiệu mất nước: miệng khô hoặc dính, mắt trũng sâu, nước tiểu sẫm màu, không đi tiểu…
Làm sao để biết trẻ sốt mọc răng?
Mặc dù mọc răng có thể khiến trẻ bị sốt nhẹ, nhưng chỉ nhiệt độ chỉ tối đa 38,5°C. Đồng thời, bé cũng sẽ có các dấu hiệu như: chảy nước dãi, ngứa nướu, nhai núm vú và quấy khóc.
Nếu bé sốt cao hơn mức này, kèm theo tiêu chảy hoặc phát ban thì mẹ phải tham khảo ý kiến bác sĩ, đề phòng trường hợp bé mắc phải các bệnh đáng lo ngại khác.
Sốt do mọc răng sẽ đi kèm các triệu chứng ngứa nướu.
Trẻ sốt cao trên 39 độ nên làm gì?
Nếu trẻ sốt trên 39 độ, đặc biệt là trẻ dưới 3 tháng tuổi, mẹ không được chủ quan hay tự xử lý tại nhà mà phải đưa bé đến bệnh viện. Bởi sốt cao có thể là dấu hiệu đầu tiên của các loại bệnh nghiêm trọng hơn như: viêm màng nào, sốt rét, sốt xuất huyết…
Các loại thuốc hạ sốt phổ biến cho trẻ nhỏ tại nhà?
Hiện nay trên thị trường có 2 loại thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh phổ biến là Paracetamol (hay gọi là Acetaminophen) và Ibuprofen.
Paracetamol là loại thuốc được lựa chọn ưu tiên hơn vì nó an toàn, dễ dùng cho nhiều đối tượng bao gồm trẻ sơ sinh.
Ibuprofen không được dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi hoặc trẻ bị bệnh đông máu. Để tránh các tác dụng phụ của thuốc, bố mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Ibuprofen để hạ sốt cho con.
Có nên dán miếng dán hạ sốt cho trẻ?
Trên thực tế, miếng dán hạ sốt chỉ là một giải pháp tại chỗ và tạm thời nhằm giúp bé thoải mái hơn. Nó không có tác dụng thay thế các loại thuốc chữa bệnh, nhưng mẹ nên dùng miếng dán hạ sốt nếu cảm thấy bé quá khó chịu.
Tuy nhiên, mẹ lưu ý không tiếp tục dùng miếng dán hạ sốt nếu bé có dấu hiệu kích ứng, nhiệt độ cơ thể hạ đột ngột hoặc trường hợp trẻ sốt do dị ứng, phát ban và viêm phổi.
Kết
Việc chăm sóc trẻ khoa học, kết hợp theo dõi sát sao giúp bạn dễ dàng chăm sóc trẻ và có cách hạ sốt nhanh cho trẻ phù hợp với tình trạng sốt của trẻ. Nên nhớ, nếu tình trạng sốt của trẻ không thuyên giảm hoặc trẻ quấy khóc liên tục, hãy đưa bé đi khám. Chăm sóc chủ động và kịp thời là chìa khóa đảm bảo con khỏe mạnh, mau chóng phục hồi sau cơn sốt.
Nếu mẹ đang tìm kiếm công thức nấu cháo cá vừa ngon miệng vừa đủ chất, trong bài viết này, MarryBaby gợi ý 20 cách nấu cháo cá đảm bảo bé ăn ngon và đủ dinh dưỡng. Mẹ ơi tham khảo ngay nhé!
Bé mấy tháng ăn được cá?
Cá là một nguồn thực phẩm giàu dưỡng chất, cung cấp nhiều vi chất quan trọng giúp bé phát triển khỏe mạnh. Đặc biệt, omega-3 và omega-6, là hai loại chất béo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển não bộ của bé trong những năm đầu đời. Bên cạnh đó, thịt cá còn giàu sắt, i-ốt, choline, selen, kẽm và vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B12.
Theo hướng dẫn từ Cục quản lý thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ – FDA, bé có thể bắt đầu ăn cá từ 6 tháng tuổi, đây là cột mốc mà bé đã sẵn sàng bắt đầu ăn dặm kết hợp với bú sữa. Thêm vào đó, khi trẻ bắt đầu tập ăn dặm với cá, mẹ cho con tập ăn khoảng 2 lần mỗi tuần, mỗi lần tối đa khoảng 20 – 28g cá (1 ounce).
[summary title=””]
Cột mốc ăn dặm của bé thường là 6 tháng, tuy nhiên cũng có một số bé có thể ăn dặm sớm hơn hoặc trễ hơn, tùy vào tốc độ phát triển của bé.
[/summary]
Dưới đây là 20 món cháo cá, có hướng dẫn cách nấu chi tiết từng bước, mẹ tham khảo nhé.
20 món cháo cá cho bé ăn dặm
1. Cháo cá chẽm cho bé
Cá chẽm là loại cá giàu chất đạm, hàm lượng axit béo omega-3 dồi dào giúp hỗ trợ sự phát triển trí não, tăng cường trí nhớ và thị lực. Ngoài ra, cá chẽm còn chứa canxi giúp xương và răng chắc khỏe, sắt và kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch, hạn chế tình trạng ốm vặt ở trẻ nhỏ.
[key-takeaways title=”Cháo cá chẽm nấu với gì ngon?”]
Một số loại rau củ phù hợp để nấu chung với cháo cá chẽm:
Củ dền giúp bổ máu, giàu vitamin C và sắt.
Khoai môn hỗ trợ tiêu hóa, giàu chất xơ và khoáng chất.
Cải bó xôi tăng cường hệ miễn dịch, giàu sắt và canxi.
Cà rốt bổ sung vitamin A, tốt cho mắt và hệ miễn dịch.
Bí đỏ chứa nhiều beta-carotene giúp phát triển trí não và tăng cường sức khỏe mắt.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá chẽm bí đỏ cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Bí đỏ ½ củ.
Gừng tươi 1 lát.
Phi lê cá chẽm 200g.
Dầu ô liu hoặc dầu ăn dặm.
Một ít hành lá nếu bé trên 1 tuổi.
Gạo khoảng 50g (tương đương ½ chén).
Cách nấu
Bước 1: Gạo vo sạch, ngâm khoảng 10 phút để nấu cháo nhanh nhừ hơn. Sau đó, cho gạo vào nồi với 500ml nước, thêm gừng tươi để khử mùi tanh của cá, đun nhỏ lửa đến khi cháo chín nhừ.
Bước 2: Phi lê cá chẽm sau khi mua về cần rửa sạch với nước muối pha loãng, để ráo. Cá hấp khoảng 15 phút đến khi chín mềm, sau đó dằm nhuyễn hoặc xay mịn để bé dễ ăn hơn.
Bước 3: Bí đỏ gọt vỏ, rửa sạch, cắt nhỏ rồi đem hấp hoặc luộc chín, sau đó nghiền nhuyễn.
Bước 4: Khi cháo đã nhừ, mẹ cho phần cá chẽm và bí đỏ đã nghiền vào, khuấy đều và đun thêm khoảng 2 – 3 phút để các nguyên liệu hòa quyện vào nhau. Nếu bé trên 1 tuổi, mẹ có thể thêm một ít hành lá băm nhuyễn và một thìa nhỏ dầu ô liu để tăng hương vị.
Bước 5: Cuối cùng, múc cháo ra bát, để nguội bớt và cho bé thưởng thức. Nếu bé mới bắt đầu ăn dặm, mẹ có thể dùng rây lọc hoặc máy xay cầm tay để làm mịn cháo, giúp bé dễ nuốt hơn.
Lưu ý khi nấu cháo cá chẽm cho bé
Khi chọn cá, mẹ nên mua cá chẽm tươi để đảm bảo chất lượng, tránh cá đã ươn hoặc có mùi tanh nồng.
Trước khi nấu, mẹ cần lọc xương thật kỹ vì cá chẽm có thể còn sót lại xương nhỏ, gây nguy hiểm khi bé ăn.
Nếu bé dưới 1 tuổi, mẹ không nên nêm thêm muối hoặc nước mắm vào cháo vì hệ tiêu hóa của bé còn non nớt.
Cháo cá cần được nấu chín kỹ, tuyệt đối không cho bé ăn cá sống hoặc chưa chín hoàn toàn để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.
Cá thác lác giàu axit béo omega-3, thịt cá trắng, dai, thơm và dễ ăn. Cá thác lác được nhiều mẹ lựa chọn là loại cá dễ nấu cho bé ăn dặm.
[key-takeaways title=”Cháo cá thác lác nấu với gì ngon?”]
Cá thác lác có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tạo nên món cháo thơm ngon, bổ dưỡng:
Cà rốt: Giàu beta-carotene giúp sáng mắt, tăng cường sức đề kháng.
Rau mồng tơi: Chứa nhiều chất xơ, giúp bé dễ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.
Ruột bầu: Giúp thanh nhiệt, làm mát cơ thể, tốt cho hệ tiêu hóa.
Nấm rơm: Giàu vitamin và khoáng chất, hỗ trợ miễn dịch và tăng cường sức khỏe tổng thể.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá thác lác cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Gạo: 40g
Cà rốt: 30g
Thịt cá thác lác: 30g
Hành tím, tỏi
Dầu ăn dặm cho bé
Gia vị (dành riêng cho trẻ nhỏ)
Cách nấu
Bước 1: Cá thác lác mẹ nên mua loại đã nạo sẵn hoặc tự làm tại nhà. Nếu mua cá tươi, mẹ cần rửa sạch với nước muối pha loãng, hấp chín rồi gỡ lấy thịt, tránh để sót xương. Cà rốt gọt vỏ, rửa sạch và cắt nhỏ, sau đó hấp hoặc luộc chín, rồi nghiền nhuyễn để bé dễ ăn.
Bước 2: Gạo vo sạch, cho vào nồi với khoảng 500ml nước, nấu nhỏ lửa cho đến khi cháo chín nhừ.
Bước 3: Phi thơm hành tím, sau đó cho cá thác lác vào đảo sơ đến khi thịt cá săn lại và dậy mùi thơm.
Bước 4: Khi cháo đã nhừ, mẹ cho phần cá đã xào và cà rốt nghiền vào nồi, khuấy đều, đun thêm 5 – 7 phút để các nguyên liệu hòa quyện với nhau.
Bước 5: Trước khi tắt bếp, mẹ cho vào một thìa dầu ăn dặm để tăng cường dưỡng chất cho bé. Sau đó, múc cháo ra bát, để nguội bớt và cho bé thưởng thức. Nếu bé mới tập ăn dặm, mẹ có thể dùng rây lọc hoặc máy xay cầm tay để làm mịn cháo.
Lưu ý khi nấu cháo cá thác lác cho bé
Khi chọn cá, mẹ nên mua cá tươi, thịt săn chắc, có màu trắng trong. Nếu dùng cá nạo sẵn, hãy chọn loại không có chất bảo quản.
Cá thác lác có thể chứa xương nhỏ, mẹ cần lọc kỹ trước khi cho bé ăn.
Nấu cháo cho bé thì mẹ không cần nêm nhiều gia vị. Khi bắt đầu, mẹ nên cho con ăn từ ít rồi tăng dần theo tuần.
Cháo cá thác lác rau củ cho bé ăn dặm.
3. Cháo cá hồi cho bé
Cá hồi được biết đến là một loại cá giàu dinh dưỡng, nhiều chất béo tốt như omega-3, protein và vitamin B… Thế nên cá hồi được chọn là thực phẩm tốt cho sự phát triển của trẻ nhỏ. Mặc dù từ 6 tháng tuổi bé đã có thể ăn cá, tuy nhiên tốt nhất mẹ nên đợi bé đủ 8 tháng tuổi rồi hãy cho con ăn cá hồi.
[key-takeaways title=”Cháo cá hồi nấu với gì ngon?”]
Bí đỏ, khoai lang, rau mồng tơi, khoai môn, cà rốt, rong biển, đậu xanh hay hạt sen.
Đây đều là những nguyên liệu giúp món cháo thêm thơm ngon, cân bằng dinh dưỡng và hỗ trợ tiêu hóa cho bé.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá hồi cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
50g cá hồi tươi
20g khoai môn
20g củ dền
30g bột gạo
Một ít dầu ăn (khoảng 3ml).
Cách nấu
Bước 1: Trước khi nấu, cá hồi nên được rửa sạch, ngâm trong nước muối loãng khoảng 20 phút rồi chà nhẹ với gừng để khử mùi tanh. Sau đó, hành khô được phi thơm cùng dầu ăn trước khi xào chín cá hồi.
Bước 2: Khoai môn và củ dền cần được luộc chín mềm, sau đó nghiền nhuyễn để dễ dàng hòa quyện vào cháo.
Bước 3: Bột gạo được nấu với 1 bát con nước trên lửa nhỏ, khuấy đều tay để cháo không bị vón cục. Khi cháo sôi, mẹ chỉ cần thêm khoai môn, củ dền và cá hồi vào, khuấy đều đến khi các nguyên liệu hòa quyện.
Bước 4: Nếu cháo quá đặc, mẹ có thể thêm một chút nước để điều chỉnh độ loãng phù hợp với bé. Sau khi hoàn thành, cháo được để nguội bớt trước khi cho bé thưởng thức.
Lưu ý khi nấu cháo cá hồi cho bé
Khi nấu cháo cá hồi cho bé, mẹ cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo món ăn vừa thơm ngon vừa an toàn cho hệ tiêu hóa non nớt của bé.
Cá hồi cần được sơ chế kỹ để loại bỏ mùi tanh.
Mẹ nên chọn cá hồi tươi, có màu sắc tự nhiên, thịt chắc và không có mùi hôi lạ.
Mẹ nên cho bé ăn theo độ tuổi, theo khuyến nghị của Healthy Children, với trẻ 1-3 tuổi mẹ chỉ nên cho bé ăn khoảng 20–30g cá hồi mỗi lần, tăng dần lên 40–50g khi bé 4-7 tuổi. Mỗi tuần mẹ chỉ nên cho bé ăn cá hồi 1-2 lần để tránh nhiễm độc thủy ngân.
Cháo cá hồi ăn dặm, dành cho bé từ 8 tháng tuổi trở lên.
4. Cháo cá diêu hồng cho bé
Cá diêu hồng là cá nước ngọt, thịt cá tương đối lành tính, ăn cũng dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng. Cá diêu hồng cũng tốt như những loại cá khác vì có chứa protein, vitamin D, vitamin B12, selen, canxi…nên rất tốt cho sự phát triển của trẻ.
[key-takeaways title=”Cháo cá diêu hồng nấu với gì ngon?”]
Những loại rau giàu vitamin D như cải xoăn, bina, rau mầm và măng tây giúp bé hấp thụ canxi tốt hơn.
Các loại rau giàu chất xơ như mồng tơi, cải ngọt, khoai lang và củ cải hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.
Trong khi đó, cà chua và bí đỏ chứa nhiều vitamin C, giúp tăng cường sức đề kháng.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá diêu hồng cho bé kiểu truyền thống
Nguyên liệu
Gạo tẻ (có thể kết hợp với gạo lứt để tăng chất xơ)
Một con cá diêu hồng khoảng 200-300g
300g nấm rơm hoặc nấm hương
Hành tím, củ nén, ngò gai và dầu oliu hoặc dầu mè.
Cách nấu
Bước 1: sơ chế nguyên liệu, rửa sạch cá, loại bỏ ruột. Nấm rơm cắt nhỏ, hành tím băm nhuyễn.
Bước 2: Tiếp theo, hấp cá trong khoảng 15-20 phút, sau đó lọc lấy thịt và nghiền nhỏ. Phi thơm hành tím, cho cá vào đảo đều, nếu bé trên 1 tuổi có thể nêm một chút nước mắm, còn bé dưới 1 tuổi thì không nên dùng gia vị mặn.
Bước 3: Gạo vo sạch, nấu cháo trong khoảng 20 phút cho đến khi nhừ. Sau đó, cho cá, của nén, nấm rơm vào cháo, khuấy đều.
Bước 4: Trước khi tắt bếp, mẹ có thể thêm một chút dầu oliu và ngò gai để tăng hương vị. Khi cho bé ăn, mẹ nên kiểm tra nhiệt độ cháo để tránh làm bé bị bỏng.
Lưu ý khi nấu cháo cá diêu hồng
Chọn cá tươi để đảm bảo dinh dưỡng và tránh mùi tanh. Cá nên có mắt trong, vảy sáng và thịt săn chắc. Khi sơ chế, cần loại bỏ sạch xương để tránh nguy cơ hóc cho bé.
Nêm nếm nhạt, đặc biệt với bé dưới 1 tuổi, không nên dùng muối hoặc nước mắm.
Cháo nên có độ loãng phù hợp với từng giai đoạn ăn dặm của bé, có thể xay nhuyễn hoặc để nguyên hạt tùy vào khả năng nhai nuốt của bé.
5. Cháo cá bống cho bé
Cá bống là một loại cá đồng phổ biến, được Đông y đánh giá cao với tính bình, vị ngọt mặn, không độc, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, làm ấm tỳ vị. Theo y học hiện đại, cá bống chứa nhiều protein, vitamin (B2, D, E, PP) và khoáng chất (canxi, photpho, sắt…), giúp trẻ phát triển thể chất và trí não, đặc biệt thích hợp với trẻ biếng ăn, thiếu máu hoặc còi xương.
[key-takeaways title=”Cháo cá bống nấu với gì ngon?”]
Bước 2: Đậu Hà Lan rửa sạch, luộc chín rồi nghiền nhuyễn.
Bước 3: Phi thơm hành tím với chút dầu, cho cá bống vào xào sơ với ít nước mắm để cá thơm hơn.
Bước 4: Đun sôi cháo, cho cà rốt vào hầm khoảng 10 phút cho đến khi chín mềm.
Bước 5: Thêm cá bống và đậu Hà Lan đã nghiền vào cháo, khuấy đều, tiếp tục nấu sôi khoảng 3-5 phút.
Bước 6: Nêm nếm nhẹ để phù hợp với khẩu vị của bé, tắt bếp, thêm dầu ăn dặm trước khi cho bé ăn.
Lưu ý khi sơ chế và nấu cháo cá bống cho bé
Khi mua cá bống, mẹ nên chọn loại tươi, mắt sáng, mang đỏ và thịt chắc. Cá bống có kích thước nhỏ, nhiều xương dăm nên cần sơ chế kỹ để đảm bảo an toàn cho bé.
Rửa cá với nước sạch, bỏ hết nội tạng nếu có, sau đó rửa cá bằng nước muối loãng hoặc nước vo gạo để khử mùi tanh.
Sau đó luộc cá với một ít muối trong khoảng 5-7 phút đến khi cá chín. Khi cá nguội, gỡ lấy phần thịt, lọc bỏ xương thật kỹ để tránh nguy cơ hóc xương cho bé. Phần thịt cá có thể dằm nhuyễn hoặc xay nhỏ.
6. Cháo cá trắm cho bé
Cá trắm không chỉ có vị ngọt tự nhiên mà còn rất giàu dinh dưỡng, tốt cho sự phát triển của bé. Theo Đông y, cá trắm giúp bổ tỳ, dưỡng vị, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe. Bên cạnh đó, các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá cao hàm lượng protein dễ tiêu hóa, omega-3, vitamin A, D, B12 cùng các khoáng chất như sắt, kẽm, phốt pho có trong loại cá này.
[key-takeaways title=”Cháo cá trắm nấu với gì ngon?”]
Để tăng hương vị và bổ sung dinh dưỡng, cá trắm có thể kết hợp với các loại rau củ như: Bầu non, đậu đỏ, cải ngọt, Cà chua…
[/key-takeaways]
Cháo cá trắm nấu với đậu đỏ
Nguyên liệu
40g cá trắm
20g đậu đỏ
1/2 chén gạo
Hành băm nhuyễn, 2 lát gừng
Dầu ôliu, nước mắm cho bé
Cách nấu
Bước 1: Đậu đỏ rửa sạch, ngâm nước 3-4 tiếng rồi ninh nhừ, tán nhuyễn.
Bước 2: Cá trắm sơ chế sạch, luộc với gừng để khử tanh. Sau khi cá chín, mẹ gỡ bỏ xương, tán nhuyễn thịt cá.
Bước 3: Phi thơm hành với dầu ôliu, xào sơ thịt cá.
Bước 4: Gạo vo sạch, nấu cháo với nước luộc cá đến khi chín mềm.
Bước 5: Thêm đậu đỏ và cá vào cháo, khuấy đều, nêm nhạt bằng nước mắm.
7. Cháo cá lóc cho bé ăn dặm
Cá lóc giàu dinh dưỡng và là một loại cá phổ biến đối với người Việt, đặc biệt cá lóc nấu với cháo là một trong những món cháo tiêu biểu khi nhắc đến cháo cá.
Theo Đông ý, cá lóc có vị ngọt, tính bình, giúp bổ gân xương, trừ đàm, an thần. Theo Tây y và khoa học dinh dưỡng, cá lóc chứa protein, canxi, phốt pho, sắt, cùng các vitamin nhóm B, vitamin A, Omega-3, Omega-6 giúp tăng cường sức khỏe, cải thiện tiêu hóa, hỗ trợ phát triển trí não.
[key-takeaways title=”Cháo cá lóc nấu với gì ngon?”]
Cháo cá lóc thường kết hợp với các loại rau củ như: rau ngót, mồng tơi, rau dền, cà rốt, khoai lang, bí đỏ, đậu xanh, cà chua, bí ngòi.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá lóc bí đỏ cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
150g phi lê cá lóc
200g bí đỏ
1 nắm nhỏ gạo tẻ
1 lát gừng
Hành tím, dầu ăn/dầu mè
Cách nấu
Bước 1: Cá lóc rửa sạch, luộc hoặc hấp chín, sau đó phi thơm hành rồi cho cá vào xào sơ.
Bước 5: Trước khi cho bé ăn, mẹ có thể thêm 1 thìa dầu ăn/dầu mè để tăng hương vị.
8. Cháo cá ngừ cho bé
Dựa theo bảng giá trị dinh dưỡng từ Nutrition Value, cá ngừ là một loại thực phẩm chứa hàm lượng protein cao, giàu chất béo tốt như Omega-3; vitamin nhóm B và lại rất ít calo.
Mặc dù cá ngừ rất giàu dinh dưỡng, nhưng vì một phần là cá biển và một phần là trong thịt cá ngừ có chứa thủy ngân. Nên khi mẹ nấu cháo cá ngừ cho bé, mẹ cũng nên lưu ý chỉ nên cho bé ăn khoảng 1 – 2 lần mỗi tuần, mỗi lần khoảng 20g, đối với bé từ sau 6 tháng.
[key-takeaways title=”Cháo cá ngừ nấu với gì ngon?”]
Để tăng hương vị và giá trị dinh dưỡng, mẹ có thể kết hợp cá ngừ với các loại rau củ như: khoai môn, củ dền, cà rốt, bí đỏ…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá ngừ khoai môn cho bé
Nguyên liệu
50g cá ngừ phi lê
50g gạo tẻ
1 củ khoai môn nhỏ
1 củ dền nhỏ
1 thìa dầu oliu
Nước lọc
Cách nấu
Bước 1: Rửa sạch cá, ngâm với nước vo gạo hoặc rượu trắng 10 phút để khử mùi tanh. Luộc chín cá, gỡ xương, xé nhỏ và xào sơ với dầu oliu để giữ độ ngọt.
Bước 2: Vo gạo sạch, nấu với nước đến khi cháo chín nhừ. Khoai môn, củ dền gọt vỏ, rửa sạch, thái nhỏ và hấp chín, sau đó nghiền nhuyễn.
Bước 3: Thêm cá ngừ vào cháo, khuấy đều. Cho khoai môn và củ dền vào, đun nhỏ lửa khoảng 3 phút. Tắt bếp, thêm 1 thìa dầu oliu và múc ra bát cho bé thưởng thức.
Lưu ý khi nấu cháo cá ngừ cho bé ăn dặm
Theo khuyến cáo của Cục bảo vệ môi trường EPA, nếu cha mẹ có ý định cho bé ăn cá ngừ, thì cha mẹ có thể cho bé ăn từ 2 -3 lần mỗi tuần; hoặc cá ngừ đóng hộp là an toàn nhất.
Hàm lượng cá ngừ cho mỗi bữa ăn (một khẩu phần) là:
Trẻ dưới 1 tuổi: ít hơn 30 gram.
Trẻ 1 – 3 tuổi: 30 gram.
Trẻ 4 – 7 tuổi: 60 gram.
Trẻ 8 – 10 tuổi: 90 gram.
Trẻ từ 11 tuổi: 120 gram.
[recommendation title=””]
Đồng thời, Cục quản lý và an toàn thực phẩm FDA khuyến khích cha mẹ cần tránh cho bé ăn các loại cá như: cá kiếm, cá mập, cá ngói, cá thu vua vì chứa nhiều thủy ngân.
[/recommendation]
Hàm lượng cá ngừ khuyến nghị mà bé nên ăn theo độ tuổi.
9. Cháo cá bớp cho bé
Theo Đông y, cá bớp có vị ngọt, tính bình, bổ thận, ích khí, hóa đờm, thông kinh lạc, rất tốt cho người có tỳ vị yếu, rối loạn tiêu hóa, biếng ăn, suy dinh dưỡng. Đối với trẻ nhỏ, cá bớp hỗ trợ phát triển trí não nhờ hàm lượng DHA cao, tăng cường miễn dịch và cải thiện hệ tiêu hóa.
[key-takeaways title=”Cháo cá bớp nấu với gì ngon?”]
Món cháo cá bớp có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng như: rau ngót, cà chua, rong biển, bí đỏ, cà rốt, bồ ngót, súp lơ xanh, đậu ngự.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá bớp cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Gạo tẻ: 40g
Cá bớp: 1 khúc nhỏ
Rau ngót: 1 nắm nhỏ
Hành lá, tỏi băm
Gia vị: hạt nêm, nước mắm, dầu ăn
Cách nấu
Bước 1: Vo sạch gạo, cho vào nồi nấu cháo đến khi nhừ.
Bước 2: Cá bớp luộc sơ, lọc bỏ xương, dằm nhỏ.
Bước 3: Rau ngót nhặt lá, rửa sạch, băm nhỏ.
Bước 4: Phi thơm tỏi, cho cá vào xào sơ, thêm rau ngót đảo đều.
Bước 5: Khi cháo gần chín, cho hỗn hợp cá – rau vào, nêm nếm gia vị
Bước 6: Cháo sôi, tắt bếp, múc ra bát, thêm hành lá và 1 thìa dầu ăn dành cho bé.
Lưu ý khi nấu cháo cá bớp cho bé ăn dặm
Mẹ nên chọn những con cá tươi có mắt sáng, mang đỏ tươi, phần thịt cá có độ đàn hồi tốt. Cá cần được làm sạch hoàn toàn, khử mùi tanh và tách kỹ xương trước khi nấu.
Cá bớp là cá biển nên mẹ nên cho bé ăn với tần suất tối đa 1 – 2 lần mỗi tuần.
10. Cháo cá lăng cho bé
Cá lăng phổ biến là cá da trơn sống ở vùng nước ngọt và nước lợ như sông, suối, ao hồ… Loại cá này được biết đến là lành tính, thịt cá ăn ngon và cũng nhiều dinh dưỡng.
[key-takeaways title=”Cháo cá lăng nấu với gì ngon?”]
Nấu cháo cá lăng có thể kết hợp với nhiều loại rau củ khác nhau như: bí đỏ, cải xanh, rau mồng tơi, khoai lang, rong biển, bông cải xanh…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá lăng cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Bông cải xanh: 30g
Gạo tẻ: 30g
Cá lăng phi lê: 50g
Dầu ăn cho bé: vài giọt
Hạt nêm dành riêng cho trẻ
Cách nấu
Bước 1: Gạo vo sạch, cho vào nồi nước nấu đến khi cháo nhuyễn mịn. Cá lăng phi lê rửa sạch, luộc chín cùng một lát gừng để khử mùi tanh, sau đó vớt ra, dằm nhuyễn hoặc xay mịn.
Bước 2: Bông cải xanh rửa sạch, hấp hoặc luộc chín rồi nghiền nát. Khi cháo đã chín nhừ, cho cá và bông cải xanh vào khuấy đều, nêm thêm một chút hạt nêm dành riêng cho trẻ.
Bước 3: Khuấy đều đến khi hỗn hợp sánh mịn, tắt bếp, sau đó thêm vài giọt dầu ăn cho bé để tăng hương vị và bổ sung chất béo có lợi.
Lưu ý khi nấu cháo cá lăng cho bé
Cá lăng cần được làm sạch kỹ, bỏ ruột, dùng muối chà xát bên ngoài để loại bỏ chất nhớt, sau đó rửa lại với nước sạch.
Khi luộc cá, mẹ thêm một đến hai lát gừng hoặc hành tím để khử mùi tanh. Chỉ lấy phần thịt nạc của cá, bỏ da và phần mỡ cá để tránh làm bé bị đầy bụng.
Nấu vừa đủ bé ăn, tránh để lại qua đêm và khi nấu mẹ cũng không cần nêm nhiều gia vị.
11. Cháo cá thu cho bé
Cá thu là một trong những loại cá biển giàu dinh dưỡng, được khuyến khích cho trẻ từ 1 tuổi trở lên. Cá thu chứa hàm lượng omega-3 dồi dào, rất quan trọng cho sự phát triển trí não, thị lực và hệ miễn dịch của bé. Ngoài ra, loài cá này còn cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu như vitamin D, canxi, sắt, kẽm và protein chất lượng cao.
[key-takeaways title=”Cháo cá thu nấu với rau gì ngon?”]
Cá thu có vị đậm đà, béo ngậy, rất thích hợp kết hợp với các loại rau củ có vị ngọt, giúp cân bằng hương vị và giảm mùi tanh. Một số loại rau củ phù hợp để nấu cháo cá thu cho bé:
Bí đỏ: Giàu vitamin A, giúp bé sáng mắt và tăng cường miễn dịch.
Rau mồng tơi: Giàu chất sắt, tốt cho máu và hỗ trợ tiêu hóa.
Cải bó xôi: Cung cấp sắt, canxi và vitamin K giúp xương chắc khỏe.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá thu khoai lang cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
1 lát cá thu phi lê (40 – 50g)
1/2 củ khoai lang lớn, thái khoanh
1 nhúm gạo tẻ và gạo nếp để nấu cháo
Nước hầm xương (hoặc nước luộc gà)
1 củ hành tím băm nhỏ
Dầu ăn dành riêng cho bé
Cách nấu
Bước 1: Vo sạch gạo, cho vào nồi nấu với nước hầm xương hoặc nước luộc gà để cháo có vị ngọt tự nhiên. Đun lửa nhỏ đến khi cháo nhừ.
Bước 2: Rửa sạch cá, để ráo nước. Bắc chảo lên bếp, cho ít dầu ăn vào đun nóng, phi hành tím cho thơm rồi cho cá vào áp chảo nhẹ để cá bớt mùi tanh. Khi cá chín tới, tán nhuyễn hoặc xé nhỏ.
Bước 3: Luộc chín khoai lang, sau đó nghiền nhuyễn.
Bước 4: Khi cháo chín nhừ, cho cá và khoai lang vào nồi, khuấy đều. Đun thêm 2-3 phút để các nguyên liệu hòa quyện.
Bước 5: Sau khi tắt bếp, thêm một vài giọt dầu ăn cho bé để tăng cường chất béo có lợi.
Lưu ý khi cho bé ăn cháo cá thu
Cá Thu có chứa một lượng nhỏ thủy ngân, thành ra để đảo bảo an toàn cho bé, mẹ chỉ nên cho bé ăn vừa đủ và với tần suất thấp khoảng 1 lần/tuần.
Một số bé có thể bị dị ứng với cá biển. Nếu bé xuất hiện dấu hiệu như phát ban, nôn mửa, đau bụng, khó thở, mẹ cần dừng ngay và đưa bé đi khám bác sĩ.
12. Cháo cá trê cho bé
Cá trê là một trong những loại cá nước ngọt giàu dinh dưỡng, rất tốt cho sự phát triển của trẻ. Cá trê cũng tốt và ăn ngon như những loại cá nước ngọt khác, nên mẹ hoàn toàn có thể mua cá trê về nấu cháo cho bé ăn dặm, để bé ăn thay đổi nhiều loại cá khác nhau.
[key-takeaways title=”Cá trê nấu với gì ngon?”]
Cá trê có vị ngọt tự nhiên, mềm, dễ ăn. Khi nấu cháo cho bé, mẹ nên kết hợp với các loại rau củ giúp tăng thêm hương vị và dinh dưỡng: cà rốt, bí đỏ, bầu non, cải bó xôi, rau ngót…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá trê cà rốt cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
Cá trê: 1 con nhỏ
Gạo nếp + gạo tẻ: 1 bát ăn cơm
Cà rốt: 1 củ nhỏ
Hành lá, hành khô, rau mùi (nếu bé ăn được)
Gia vị: Dầu ôliu, nước mắm dành riêng cho bé
Cách nấu
Bước 1: Gạo vo sạch, ngâm nước 15 phút trước khi nấu để cháo nhanh mềm. Cà rốt gọt vỏ, rửa sạch, thái hạt lựu. Hành lá, rau mùi rửa sạch, thái nhỏ.
Bước 2: Rửa cá với nước muối loãng để loại bỏ nhớt. Đổ nước sôi vào cá, dùng dao cạo sạch lớp da đen bên ngoài. Rửa lại bằng nước sạch, để ráo.
Bước 3: Hấp cách thủy cá trê khoảng 15 phút cho chín mềm. Gỡ thịt cá, bỏ hết xương. Phần xương và đầu cá cho vào nồi nước, đun lấy nước dùng, lọc bỏ xương qua rây.
Bước 4: Cho gạo vào nồi, thêm nước luộc cá đun sôi. Khi cháo bắt đầu nhừ, thêm cà rốt vào nấu cùng. Nấu khoảng 10 phút cho cà rốt chín mềm, sau đó cho thịt cá vào khuấy đều.
Bước 5: Nêm một chút dầu oliu và nước mắm dành cho bé. Múc cháo ra bát, có thể rắc thêm hành lá, rau mùi nếu bé ăn được.
Lưu ý khi nấu cháo cá trê cho bé ăn dặm
Khi nấu cháo cá trê mẹ không nên nấu với thịt bò, vì có thể gây ngộ độc khi ăn, đây là hai nhóm thực phẩm kỵ nấu chung. Mẹ lưu ý thông tin này khi nấu cháo cá trê cho bé nhé.
13. Cháo cá chép cho bé
Cá chép là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin, chất béo, axit amin, lutamic, glycine và các khoáng chất quan trọng như phốt pho, canxi, sắt… Những dưỡng chất này giúp bé khỏe mạnh, chắc xương, phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí não.
[key-takeaways title=”Cháo cá chép nấu với rau gì ngon?”]
Cá chép có thể kết hợp với nhiều loại rau củ giúp tăng thêm hương vị và giá trị dinh dưỡng cho bé. Một số loại rau củ phù hợp gồm: đậu xanh, bí đỏ, cà rốt, rau ngót, thì là…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá chép đậu xanh cho bé ăn dặm
Nguyên liệu
1 con cá chép
1/4 bát gạo tẻ
1 bát gạo nếp
50g đậu xanh đã cà vỏ
Gừng tươi
Hành khô, hành lá, thì là
Gia vị: Dầu ăn, một chút nước mắm dành cho bé
Cách nấu
Bước 1: Hành khô bóc vỏ, băm nhỏ. Hành lá, thì là rửa sạch, xắt nhỏ. Gừng nạo vỏ, đập dập. Gạo vo sạch, đậu xanh ngâm khoảng 30 phút cho mềm. Cá chép đánh vảy, bỏ mang, mổ ruột, rửa sạch với muối hạt hoặc rượu trắng để khử mùi tanh. Cạo bỏ phần màng đen trong bụng cá.
Bước 2: Đặt cá chép vào nồi nước, thêm gừng đập dập và chút muối, luộc chín. Vớt cá ra, lọc lấy thịt, bỏ xương. Phần xương có thể giã nhuyễn, lọc lấy nước để nấu cháo.
Bước 3: Dùng nước luộc cá để nấu cháo, cho gạo tẻ, gạo nếp và đậu xanh vào, đun nhỏ lửa đến khi cháo nhừ. Khi cháo chín, cho thịt cá chép vào khuấy đều, tiếp tục ninh thêm 5-10 phút. Nêm một ít nước mắm dành cho bé, đảo đều rồi tắt bếp. Cho hành lá, thì là vào khuấy đều để tăng thêm hương vị.
Bước 4: Múc cháo ra bát, để nguội bớt rồi cho bé ăn. Cháo cá chép có vị ngọt tự nhiên từ cá và đậu xanh, mẹ không cần nêm thêm gia vị.
Lưu ý khi nấu cháo cá chép cho bé
Tránh kết hợp cá chép với các thực phẩm có thể gây hại như:
Cá chép và thịt gà: Dễ gây mụn nhọt.
Cá chép và gan heo: Ảnh hưởng tiêu hóa.
Cá chép và dưa chua: Tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
Cá chép và cam thảo, bí ngô, đậu đỏ: Có thể gây ngộ độc thực phẩm hoặc ảnh hưởng đến thận.
14. Cháo cá dìa cho bé
Cá dìa là loại cá nước mặn phổ biến ở vùng ven biển Việt Nam, có thịt trắng, thơm ngon, ngọt dịu và chứa nhiều dưỡng chất quan trọng. Khi bé từ 7–8 tháng tuổi, mẹ có thể bắt đầu cho bé ăn cá dìa với lượng nhỏ để kiểm tra khả năng thích ứng, sau đó mới tăng dần số lượng.
[key-takeaways title=”Cháo cá dìa nấu với gì ngon?”]
Cháo cá dìa với rong biển.
Cháo cá dìa cho bé với cà rốt.
Cháo cá dìa với bí đỏ.
Cháo cá dìa với rau ngót.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá dìa cho bé
Nguyên liệu
1 con cá dìa
20g rau ngót
1 chén cháo trắng
Hành tím, dầu ăn dặm, gia vị cho bé
Cách nấu
Bước 1: Cá dìa sau khi mua về cần được làm sạch, bỏ vảy, mang và ruột. Để khử mùi tanh, mẹ có thể rửa cá với nước muối loãng hoặc nước gừng. Sau đó, đem cá luộc chín với một ít gừng, rồi vớt ra để nguội và tiến hành gỡ thịt, loại bỏ hoàn toàn phần xương để đảm bảo an toàn cho bé.
Bước 2: Rau ngót sau khi tuốt lá cần được rửa sạch nhiều lần, sau đó băm nhuyễn hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn hơn.
Bước 3: Bắc chảo lên bếp, cho một ít dầu ăn vào, phi thơm hành tím rồi cho phần thịt cá vào xào sơ với một chút nước mắm dành cho bé để tăng hương vị.
Bước 4: Trong một nồi khác, cháo trắng đã được nấu nhừ sẵn được đun sôi nhẹ. Khi cháo sôi, cho thịt cá dìa và rau ngót đã chuẩn bị vào, khuấy đều và tiếp tục nấu thêm khoảng 5–7 phút để rau chín mềm và hòa quyện vào cháo.
Bước 5: Sau khi cháo chín, múc ra chén và để nguội bớt trước khi cho bé ăn. Mẹ có thể thêm một thìa dầu ăn dặm để giúp bé hấp thụ tốt hơn các vitamin có trong cá và rau.
15. Cháo cá mú cho bé
Cá mú là một loại cá da trơn sống chủ yếu ở vùng biển nước sâu và nước lợ, có giá trị dinh dưỡng cao, chứa hàm lượng đạm dồi dào nhưng lại dễ tiêu hóa, rất phù hợp cho hệ tiêu hóa non nớt của trẻ nhỏ.
[key-takeaways title=”Cháo cá mú nấu với gì ngon?”]
Cá mú có vị ngọt thanh, thịt mềm, dễ dàng kết hợp với nhiều loại rau củ khác nhau để tăng giá trị dinh dưỡng. Một số nguyên liệu phù hợp gồm nấm rơm, cà rốt, bí đỏ và rau mồng tơi.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá mú ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Chuẩn bị 30g phi lê cá mú
50g nấm rơm
Một chén cháo trắng
Một củ hành tím
Một tép tỏi
Gia vị ăn dặm cho bé.
Cách nấu
Bước 1: Làm sạch thịt cá mú, khử mùi với gừng hoặc nước muối loãng. Tiếp theo, chiên sơ cá mú để thịt săn chắc hơn rồi tách lấy phần thịt, xé nhỏ.
Bước 2: Nấm rơm được cắt bỏ gốc đen, ngâm trong nước muối loãng khoảng 15 phút để loại bỏ tạp chất, sau đó rửa sạch và cắt nhỏ hoặc băm nhuyễn tùy theo độ tuổi của bé. Hành tím và tỏi bóc vỏ, rửa sạch, băm nhỏ rồi phi thơm trên chảo. Khi hành tỏi dậy mùi, cho nấm rơm vào xào sơ để tăng hương vị.
Bước 3: Bắc nồi cháo trắng đã nấu sẵn lên bếp, đun sôi nhẹ rồi cho phần cá mú đã sơ chế cùng nấm rơm vào. Khuấy đều, đun thêm khoảng 2–3 phút để các nguyên liệu hòa quyện, sau đó nêm nếm nhẹ nhàng với gia vị phù hợp cho bé.
Bước 4: Sau khi cháo chín, múc ra chén và để nguội bớt trước khi cho bé ăn. Mẹ có thể thêm một thìa dầu ăn dặm để giúp bé hấp thụ tốt hơn các dưỡng chất có trong cháo.
Khi nấu cháo cá mú cho bé ăn dặm, mẹ nhớ tách xương cá, nấu nhừ cháo và cắt nhỏ thịt ra nhé.
16. Cháo cá chim cho bé
Cá chim là thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ trong giai đoạn ăn dặm. Đây là nguồn cung cấp dồi dào Omega-3 (DHA và EPA) – những axit béo quan trọng hỗ trợ phát triển trí não, giúp bé tăng khả năng ghi nhớ và học hỏi. Thịt cá chim mềm, ít xương dăm, dễ tiêu hóa, rất phù hợp với hệ tiêu hóa còn non nớt của bé.
[key-takeaways title=”Cháo cá chim nấu với gì ngon?”]
Cháo cá chim thường được nấu chung với các loại rau củ như: bí đỏ, cà rốt, khoai lang, cải bó xôi, bông cải xanh, ngô ngọt hoặc cải thảo.
Bước 1: Rửa sạch và khử mùi thịt cá bằng gừng hoặc muối. Sau đó mang đi hấp hoặc luộc cá với vài lát gừng hay hành lá để giữ được độ ngọt tự nhiên. Khi cá chín, gỡ bỏ xương và dằm nhuyễn phần thịt.
Bước 2: Rau củ như cà rốt, bí đỏ hoặc khoai lang nên được rửa sạch, hấp chín rồi băm nhỏ hoặc nghiền nhuyễn tùy theo loại rau.
Bước 3: Gạo được nấu nhừ thành cháo trắng, sau đó cho phần thịt cá và rau củ đã sơ chế vào nồi cháo, khuấy đều. Cháo cần được nấu thêm khoảng 2–3 phút để hòa quyện nguyên liệu, sau đó có thể thêm một chút gia vị phù hợp với bé.
Bước 4: Khi cháo đã chín, mẹ múc ra chén, nhỏ vài giọt dầu ăn dặm để tăng cường dinh dưỡng và để nguội bớt trước khi cho bé ăn.
17. Cháo cá bông lau cho bé
Cá bông lau là loại cá da trơn giàu dinh dưỡng, đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ nhờ hàm lượng cao Omega-3, DHA và EPA, giúp hỗ trợ phát triển trí não và thị giác. Bên cạnh đó, cá còn chứa nhiều protein chất lượng cao, giúp bé tăng cường thể lực, phát triển cơ bắp. Vitamin A, D, canxi và phốt pho trong cá bông lau cũng hỗ trợ xương và răng bé chắc khỏe hơn, phòng ngừa còi xương.
[key-takeaways title=”Cháo cá bông lau nấu với gì ngon?”]
Khi nấu cháo cá bông lau, mẹ có thể kết hợp với khoai lang tím, bí đỏ, cà rốt hoặc khoai mỡ, để kết hợp thêm hương vị và tăng thêm chất xơ cho món cháo.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá bông lau với khoai lang tím ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá bông lau: 1 khoanh
Khoai lang tím: 1 củ cỡ vừa
Gạo tẻ: 30g
Gia vị cho bé ăn dặm
Cách nấu
Bước 1: Cá bông lau cần được rửa sạch, sau đó hấp chín để giữ nguyên vị ngọt tự nhiên. Khi cá đã nguội, gỡ bỏ xương thật kỹ, chỉ lấy phần thịt nạc để nấu cháo.
Bước 2: Khoai lang tím rửa sạch, hấp hoặc luộc chín rồi tán nhuyễn.
Bước 3: Nấu cháo trắng thật nhừ, sau đó cho thịt cá bông lau và khoai lang tím đã sơ chế vào khuấy đều. Nêm nếm gia vị phù hợp với bé. Tiếp tục đun thêm vài phút để các nguyên liệu hòa quyện vào nhau.
Bước 4: Mẹ có thể thêm một ít hành lá hoặc ngò băm nhuyễn để tăng hương vị cho món cháo. Khi cháo đã chín, múc ra chén, để nguội bớt rồi cho bé ăn khi còn ấm.
18. Cháo cá rô đồng cho bé
Cá rô đồng là loại cá quen thuộc, giàu protein, axit béo omega-3, vitamin B12, kali, phốt pho và selen, mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển toàn diện của bé.
[key-takeaways title=”Cháo cá rô đồng nấu với gì ngon?”]
Khi nấu cháo cá rô đồng, mẹ có thể kết hợp với các loại rau như rau cải ngọt, rau ngót, bí đỏ hoặc cà rốt.
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá rô đồng với rau cải ngọt ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá rô đồng vài con
Rau cải ngọt: 2-3 lá
Gạo tẻ: 20g
Gạo nếp: 10g
Hành tím, gia vị cho bé ăn dặm
Cách nấu
Bước 1: Làm sạch cá với gừng và nước muối loãng. Tiếp theo, đem luộc hoặc hấp cá với vài lát gừng để khử mùi tanh và để thịt cá thơm hơn khi ăn. Khi cá chín, vớt ra để nguội rồi gỡ bỏ toàn bộ xương, lấy phần thịt cá.
Bước 2: Hành tím bóc vỏ, băm nhỏ, phi thơm rồi cho thịt cá vào xào sơ để cá săn lại và dậy mùi thơm. Rau cải ngọt rửa sạch, băm nhỏ hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn.
Bước 3: Nấu cháo trắng bằng cách ninh gạo tẻ và gạo nếp với nước luộc cá đến khi cháo chín nhừ. Sau đó, cho cá và rau cải ngọt vào khuấy đều, nêm nếm gia vị phù hợp với bé. Tiếp tục đun đến khi cháo sôi lại thì tắt bếp.
Bước 4: Khi cháo đã chín, múc ra chén, để nguội bớt rồi cho bé thưởng thức khi cháo còn ấm.
19. Cháo cá chạch cho bé
Trong Đông y, cá chạch được coi là thực phẩm bổ huyết, giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa và trị chứng đổ mồ hôi trộm ở trẻ nhỏ.
[key-takeaways title=”Cháo cá chạch nấu với gì ngon?”]
Cháo chạch thường được nấu với các loại rau củ như: rau cải xanh, cà rốt, bí đỏ, khoai lang…
[/key-takeaways]
Cách nấu cháo cá chạch ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá chạch đồng: 2 con
Rau cải xanh: 2-3 lá
Cà rốt: 1/2 củ
Phô mai: 1 miếng
Cháo trắng: 1 chén
Gia vị cho bé ăn dặm
Cách nấu
Bước 1: Cá chạch rửa sạch, bỏ đầu, ruột và nội tạng. Dùng muối chà lên lớp da ngoài để loại bỏ nhớt, sau đó rửa sạch lại với nước. Hấp chín cá rồi tách lấy phần thịt, băm nhỏ để dễ ăn hơn. Rau cải và cà rốt rửa sạch, hấp chín rồi nghiền nhuyễn để bé dễ tiêu hóa.
Bước 2: Cho phần thịt cá chạch, rau cải và cà rốt đã nghiền vào nồi cháo trắng, khuấy đều, nêm nếm gia vị phù hợp cho bé. Đun thêm khoảng 3-5 phút để các nguyên liệu hòa quyện.
Bước 3: Múc cháo ra chén, để nguội bớt (khoảng 70-80ºC) rồi cho phô mai đã tán nhuyễn vào khuấy đều, giúp cháo có vị béo thơm và bổ sung thêm canxi. Bé có thể ăn khi cháo còn ấm, đảm bảo dinh dưỡng và dễ tiêu hóa.
20. Cháo cá tra cho bé
Cá tra là một loại cá nước ngọt giàu dinh dưỡng, đặc biệt chứa nhiều protein, axit béo có lợi và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của bé. Đặc biệt, cá tra có thịt mềm, giàu chất béo nhưng không quá ngấy, tương đối phù hợp để chế biến món cháo ăn dặm cho bé.
Cách nấu cháo cá tra ăn dặm cho bé
Nguyên liệu
Cá tra: 1 khúc
Gạo tẻ: 100g
Hành lá: 5 nhánh
Thì là: 3 nhánh
Hành tím: 2 củ
Tỏi: 4 tép
Chanh: 1 quả
Dầu ăn: 2 muỗng canh
Nước mắm: 1 muỗng canh
Gia vị cho bé ăn dặm
Cách làm
Bước 1: Rửa sạch cá tra, dùng muối xát lên thân cá rồi cạo sạch nhớt trên da. Cắt cá thành miếng vừa ăn (khoảng 2 đốt ngón tay). Dùng nửa quả chanh chà lên cá trong 3 phút để khử tanh, sau đó rửa lại với nước sạch.
Bước 2: Vo gạo và để ráo. Đun 3 lít nước, cho gạo vào, đợi sôi thì thêm 1 thìa muối. Hạ lửa nhỏ, ninh khoảng 45 phút cho cháo nhừ.
Bước 3: Hành tím, tỏi bóc vỏ, băm nhỏ. Hành lá, thì là rửa sạch, thái nhỏ.
Bước 4: Cho dầu ăn vào chảo, phi thơm hành tím và tỏi băm. Cho cá tra vào áp chảo khoảng 3 phút cho săn lại, sau đó vớt cá ra đĩa.
Bước 5: Khi cháo đã nhừ, cho cá tra vào nấu thêm 5 phút. Đảo đều, nêm nếm lại cho vừa ăn. Thêm hành lá, thì là vào khuấy đều rồi tắt bếp. Đợi cháo nguội bớt (khoảng 70°C) rồi múc ra chén cho bé ăn.
Lưu ý khi nấu cháo cá cho bé ăn dặm
Theo dõi cơ thể của bé khi con mới lần đầu ăn cháo cá. Nếu con bị tiêu chảy, khó tiêu hoặc xảy ra bất kỳ phản ứng bất thường nào thì cha mẹ đưa con đi khám sức khỏe.
Cho bé ăn với lượng vừa đủ theo độ tuổi của con, không cố thúc ép con ăn nhiều, vì nhiều mẹ tin rằng, con ăn đươc nhiều là mau lớn.
Các loại cá chỉ nên cho bé ăn ít: Cá kiếm, cá thu vua, cá cờ xnah, cá ngừ mắt to, cá ngừ vây xanh, cá tráp cam và các loại cá biển nói chung.
Những lưu ý chung khi nấu cháo cá cho bé ăn dặm.
Câu hỏi thường gặp
Cháo cá nấu với rau gì cho bé ăn dặm ngon?
Cháo cá cho bé ăn dặm có thể kết hợp với nhiều loại rau củ để tăng hương vị và giá trị dinh dưỡng.
Cá hồi có thể nấu cùng rong biển, cải bó xôi, bí đỏ hoặc củ dền để tạo nên món cháo thơm ngon.
Cá lóc rất hợp với cà rốt, bí đỏ, rau mồng tơi, khoai lang, đậu xanh, nấm rơm, rau chùm ngây, rau ngót, rau lang và hành thì là.
Cá thu thường được nấu với rau ngót, rau muống, cà chua, bí đỏ hoặc cà rốt.
Cách nấu cháo cá cho bé dưới 1 tuổi?
Khi nấu cháo cá cho bé dưới 1 tuổi, mẹ nên chọn những loại cá lành tính, ít xương như cá basa, cá lóc hay cá hồi. Cá mua về cần được làm sạch thật kỹ, hấp hoặc luộc chín rồi gỡ hết xương, tán nhuyễn để bé dễ ăn và không bị hóc.
Cháo cho bé nên được nấu thật nhừ, có thể kết hợp gạo tẻ với một ít gạo nếp để tạo độ sánh mịn, giúp bé dễ nuốt hơn. Khi cháo chín, mẹ cho cá vào, thêm chút rau củ như cà rốt, bí đỏ hay rau cải để món cháo thêm ngọt thanh, bổ sung vitamin và chất xơ cho bé yêu.
Cách nấu cháo cá cho bé không bị tanh?
Để nấu cháo cá cho bé không bị tanh, mẹ cần chú ý từ khâu chọn cá đến cách chế biến. Dưới đây là một vài lưu ý:
Chọn cá tươi, thịt săn chắc, mắt cá trong và mang đỏ. Cá tươi không chỉ ngọt thịt mà còn ít mùi tanh hơn hẳn.
Thịt cá cần phải được làm thật sạch, có thể chà nhẹ với muối hạt, ngâm nước vo gạo hoặc rượu và gừng trong vài phút để loại bỏ nhớt và mùi tanh.
Với những loại cá da trơn như cá basa hay cá tra, chà chanh lên bề mặt cũng giúp làm sạch và khử mùi hiệu quả.
Khi chế biến, mẹ nên luộc cá với vài lát gừng hoặc hành tím đập dập. Sau khi cá chín, vớt ra để nguội, lọc kỹ xương rồi tán nhuyễn.
Phần nước luộc cá mẹ có thể lọc lại, dùng để nấu cháo giúp cháo thêm ngọt và đậm đà hơn mà không bị tanh.
Kết luận
Cháo cá không chỉ là món ăn dặm thơm ngon mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng giúp bé phát triển toàn diện. Với 20 cách nấu cháo cá đa dạng trên, mẹ có thể linh hoạt thay đổi thực đơn để bé luôn hào hứng với bữa ăn.
Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp mẹ chế biến những bữa cháo bổ dưỡng, thơm ngon, giúp bé ăn ngon và lớn khỏe mỗi ngày!
Vậy phụ nữ sau sinh nên ăn gì để “gọi sữa về” nhanh chóng, đảm bảo nguồn sữa dồi dào cho bé yêu? Cùng khám phá ngay những thực phẩm lợi sữa đã được khoa học công nhận là tốt cho cả mẹ và con trong bài viết này nhé!
Lợi sữa là gì?
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời nhất cho trẻ sơ sinh vì có đầy đủ protein, chất béo, vitamin và tinh bột. Đặc biệt, sữa mẹ có các tế bào bạch cầu giúp bé chống lại vi khuẩn và nhiễm trùng. Ngoài ra, sữa mẹ còn chứa kháng thể, enzyme và hormone, những chất quý giá mà sữa công thức không thể có được.
Nếu bú mẹ hoàn toàn, bé tăng cân đều đặn (trung bình từ 20-30g mỗi ngày trong 3 tháng đầu) và đạt các mốc phát triển bình thường, đó là dấu hiệu cho thấy sữa mẹ vừa đủ về lượng và đảm bảo về chất lượng.
[summary title=””]
Nhìn chung, lợi sữa là cách nói quen thuộc để chỉ việc mẹ có đủ sữa cho bé bú, và sữa đó giàu dinh dưỡng, giúp bé phát triển khỏe mạnh.
[/summary]
Ăn gì để lợi sữa? 10 thực phẩm lợi sữa cho mẹ sau sinh
1. Nước lọc
Uống đủ nước là điều vô cùng quan trọng đối với mẹ sau sinh. Sữa mẹ phần lớn là nước, vì vậy nếu cơ thể thiếu nước, mẹ sẽ khó tiết đủ lượng sữa cần thiết. Trước và sau mỗi lần cho bé bú, mẹ nên uống thêm một cốc nước. Để không quên, mẹ có thể chuẩn bị sẵn một bình nước bên cạnh và nên uống nước ấm để giúp kích thích sữa về nhanh hơn.
[summary title=””]
Mỗi ngày, bạn nên uống từ 2,5 – 3 lít nước, nhiều hơn so với người bình thường một chút. Điều này giúp cơ thể thanh lọc, phục hồi và quan trọng nhất là tạo ra nguồn sữa dồi dào cho bé. Ngoài nước lọc, có thể bổ sung thêm các loại đồ uống không chứa caffein và không đường như nước ép hoa quả, nước rau củ… để vừa giúp cơ thể khỏe mạnh vừa đảm bảo sữa nhiều và chất lượng.
[/summary]
2. Các loại thịt
Các mẹ sau sinh cần bổ sung nhiều kẽm hơn để giúp cơ thể phục hồi và tạo sữa. Thịt bò là nguồn protein chất lượng cao, giàu kẽm, sắt và vitamin nhóm B.
3. Cá
Cá, đặc biệt là cá hồi, là nguồn cung cấp protein dồi dào và giàu vitamin B12 cùng axit béo omega-3. Đây cũng là một trong số ít thực phẩm chứa vitamin D tự nhiên – loại vitamin mà nhiều phụ nữ sau sinh thường thiếu. Đặc biệt, cá hồi còn chứa nhiều DHA, một loại chất béo quan trọng giúp bé phát triển trí não và hệ thần kinh. Cá mòi cũng là lựa chọn tốt vì vừa giàu dinh dưỡng vừa giúp mẹ có nhiều sữa hơn.
4. Trứng
Trứng chứa nhiều chất dinh dưỡng như protein, vitamin B12, vitamin D, choline và folate. Đây là món ăn dễ nấu, tiện lợi cho bữa chính hoặc bữa phụ. Mẹ nên ăn cả lòng đỏ và lòng trắng để nhận đủ dinh dưỡng. Nghiên cứu gần đây cho thấy ăn trứng không làm tăng cholesterol nên mẹ có thể yên tâm ăn mỗi ngày.
5. Các loại rau xanh
Rau xanh như cải bó xôi, bông cải xanh, cải cầu vồng rất giàu vitamin A, C, E, K cùng chất xơ, chất chống oxy hóa và khoáng chất như canxi. Những loại rau này ít calo nên có thể ăn thường xuyên mà không lo tăng cân.
6. Các loại quả chín
Mẹ sau sinh nên ăn đa dạng các loại quả chín để cung cấp thêm nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể như vitamin A, C, E, acid folic, B6 và các khoáng chất như magie, kali, sắt, kẽm…Bên cạnh đó, ăn trái cây cũng giúp tăng cường sức đề kháng cho mẹ sau sinh.
Các loại trái cây bao gồm:
Bưởi: Bưởi giàu vitamin C, giúp ngăn ngừa tình trạng chảy máu kéo dài ở phụ nữ sau sinh.
Chuối: Chuối chứa hàm lượng cao xenlulozo và sắt, giúp cơ thể tái tạo hồng cầu để bù lại lượng máu đã mất sau sinh.
Vú sữa: Vú sữa chứa nhiều vitamin A, B1, B2, B3, C, cùng gluxit, canxi, sắt, chất xơ, protein và lipit, nhờ vậy mà hỗ trợ tăng lượng sữa cho phụ nữ đang cho con bú.
Bơ: Bơ có đến 80% là chất béo lành mạnh, giúp cơ thể no lâu và duy trì năng lượng suốt cả ngày. Không chỉ vậy, bơ còn giàu vitamin B, K, C, E, folate và kali, đây là những dưỡng chất cần thiết giúp mẹ phục hồi sức khỏe và hỗ trợ chất lượng sữa.
7. Các loại hạt
Các loại hạt giàu chất dinh dưỡng, chứa nhiều đạm, chất xơ, omega 3, canxi, estrogen, vitamin A, B… bao gồm các loại hạt như: hạt chia, hạt gai dầu, hạnh nhân, hạt mè, hạt lanh, hạt bí ngô, hạt hướng dương,
Các loại hạt này lợi sữa, tốt cho mẹ sau sinh, nên mẹ có thể ăn xen kẽ hoặc trộn lẫn cùng các thực phẩm khác để bữa ăn đa dạng hơn. Lưu ý là cũng không nên ăn quá nhiều vì các loại hạt này nhiều chất béo, nhiều calo, có thể khiến mẹ tăng cân ngoài mong muốn.
8. Các loại đậu
Các loại đậu giàu dinh dưỡng, đặc biệt đạm thực vật, hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch, tốt cho hệ tiêu hóa và lợi sữa cho mẹ. Các loại đậu mà mẹ có thể đưa vào thực đơn bữa ăn bao gồm: đậu đỏ, đậu đen, đậu xanh, đậu xanh…
9. Ngũ cốc
Ngũ cốc là nguồn cung cấp dinh dưỡng quan trọng, đặc biệt là các loại ngũ cốc nguyên cám như gạo lứt và bánh mì nguyên hạt. Nếu nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ, bạn nên ăn khoảng 8 ounce (tương đương 226g) ngũ cốc mỗi ngày. Nếu kết hợp sữa công thức, lượng khuyến nghị là 6 ounce (170g).
Ngũ cốc bổ sung vi chất dinh dưỡng cũng là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nên ưu tiên các loại ngũ cốc nguyên hạt, ít hoặc không có đường bổ sung để đảm bảo lợi ích sức khỏe tối đa.
10. Khoai củ
Chỉ một củ khoai lang cỡ vừa là đủ để đáp ứng nhu cầu vitamin A hằng ngày cho những ai đang cho con bú. Vitamin A đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị lực, phát triển xương, tăng cường hệ miễn dịch và giúp các tế bào hoạt động đúng chức năng. Em bé sẽ nhận vitamin A thông qua nguồn sữa mẹ, vì vậy chế độ ăn uống của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vitamin A bé hấp thụ.
11. Dược liệu, thảo dược (theo Đông y)
Nước lá thì là, hạt thì là: Thì là có vị cay nhẹ, hơi đắng, tính ấm, thường được Đông y sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau, giúp ngủ ngon và đặc biệt giúp tăng tiết sữa cho phụ nữ sau sinh.
Nước lá mít: Lá mít từ lâu được dân gian truyền tai là phương pháp giúp khắc phục tình trạng tắc sữa, mất sữa hay sữa ít.
Nước lá đinh lăng: Lá đinh lăng nổi tiếng trong y học cổ truyền với khả năng bồi bổ cơ thể, giúp người mẹ sau sinh nhanh chóng hồi phục sức khỏe và hỗ trợ tuyến sữa hoạt động tốt hơn.
Uống thực phẩm bổ sung gì để lợi sữa?
Để hỗ trợ tăng cường nguồn sữa mẹ sau sinh, nhiều sản phẩm như viên uống và trà lợi sữa đã được phát triển dựa trên các thành phần thảo dược tự nhiên. Dưới đây là một số sản phẩm phổ biến mà bạn có thể tham khảo:
1. Các thuốc lợi sữa dành cho mẹ
Thuốc lợi sữa Fenugreek Natures Aid
Fenugreek Natures Aid 500mg là viên uống được chiết xuất từ hạt cỏ cà ri (Fenugreek Seed Extract), một loại thảo mộc lâu đời thường được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Hạt cỏ cà ri chứa Saponin, một hoạt chất được cho là có thể hỗ trợ nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là kích thích tiết sữa ở phụ nữ sau sinh.
Viên uống được bào chế dưới dạng viên nang từ cellulose thực vật, dễ uống và phù hợp cho người ăn chay.
Đặc điểm nổi bật:
Mỗi viên chứa 500mg chiết xuất cỏ cà ri nguyên chất, giúp kích thích tuyến sữa hoạt động hiệu quả hơn.
Được đóng gói trong lọ 90 viên, phù hợp sử dụng trong một tháng.
Không chỉ hỗ trợ tăng lượng sữa, sản phẩm còn giúp cải thiện hàm lượng dinh dưỡng trong sữa, đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho trẻ sơ sinh.
Bên cạnh công dụng lợi sữa, viên uống còn có lợi cho hệ tiêu hóa, giúp cân bằng đường huyết và tăng cường sức đề kháng cho phụ nữ sau sinh.
Giá thành: Giá tham khảo khoảng 215.000 – 295.000 đồng cho hộp 90 viên.
Thuốc dạng viên uống lợi sữa Fenugreek Natures Aid
Thuốc lợi sữa Fenugreek Seed
Viên uống Fenugreek Seed được chiết xuất từ hạt cỏ cà ri, một loại thảo mộc có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, Nam Âu và Tây Á. Cỏ cà ri từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền với mục đích hỗ trợ tiết sữa cho phụ nữ sau sinh.
Đặc điểm nổi bật:
Viên uống hỗ trợ tăng lượng sữa và cải thiện chất lượng sữa ở những người đang cho con bú.
Chứa hoạt chất galactagogue trong cỏ cà ri, có tác dụng kích thích hoạt động của tuyến sữa.
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh, giúp cải thiện hệ tiêu hóa và cân bằng đường huyết.
Giúp cân bằng nội tiết tố, hỗ trợ tuần hoàn máu và nâng cao sức khỏe tổng thể.
Không chứa thành phần gây dị ứng phổ biến, an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Vỏ chai được làm từ 50% nhựa tái chế nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
Giá thành: Khoảng 300.000 – 350.000 VNĐ cho hộp 100 viên.
Thuốc lợi sữa Herbs of Gold Breastfeeding Support
Herbs of Gold Breastfeeding Support là sản phẩm hỗ trợ tăng cường sản xuất sữa mẹ, chứa các thảo dược như cỏ cà ri (Fenugreek) và cây kế phúc (Blessed thistle). Hai thành phần này được biết đến như các chất kích thích tiết sữa, giúp hỗ trợ quá trình sản xuất và duy trì nguồn sữa cho phụ nữ đang cho con bú.
Giúp cải thiện chất lượng sữa, cung cấp thêm dưỡng chất tự nhiên từ thảo dược.
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh.
Không chứa trứng, sữa, đậu phộng, đậu nành, các loại hạt, sản phẩm từ động vật, gluten, lactose, chất tạo màu, hương liệu hay chất bảo quản nhân tạo.
Giá thành: Giá tham khảo khoảng 345.000 – 431.000 đồng cho hộp 60 viên.
Thuốc lợi sữa Herbs of Gold Breastfeeding Support
Thuốc lợi sữa Mabio
Mabio là sản phẩm hỗ trợ lợi sữa, được sản xuất tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Santex. Sản phẩm chứa thành phần thảo dược thiên nhiên như chè vằng, ích mẫu, hương phụ, bạch biển súc và tàu bay. Những dược liệu này từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền, giúp cải thiện tiết sữa và hỗ trợ sức khỏe phụ nữ sau sinh. Sản phẩm đã được kiểm định an toàn bởi Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương và đạt tiêu chuẩn GMP-WHO.
Đặc điểm nổi bật:
Hỗ trợ gọi sữa về, cải thiện tình trạng ít sữa hoặc mất sữa sau sinh.
Giúp thông tuyến sữa, giảm nguy cơ tắc sữa.
Nâng cao chất lượng sữa, giúp cơ thể mẹ chuyển hóa dưỡng chất tốt hơn để bé hấp thụ hiệu quả.
Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau sinh, giúp đẩy sản dịch, làm sạch và phục hồi tử cung, hỗ trợ giảm cân tự nhiên.
Thành phần hoàn toàn từ thảo dược thiên nhiên, an toàn và lành tính khi dùng đúng hướng dẫn.
Giá thành: Giá tham khảo khoảng 280.000 – 350.000 đồng cho hộp 60 viên.
Thuốc lợi sữa Mabio
2. Viên uống lợi sữa cho mẹ
Viên uống lợi sữa Ích mẫu lợi nhi
Ích Mẫu Lợi Nhi là sản phẩm của Công ty TNHH Tư vấn Y Dược Quốc tế (IMC), được chiết xuất hoàn toàn từ các dược liệu thiên nhiên quý hiếm như diệp hạ châu, hoài Sơn, hương phụ và asparagus racemosus (thiên môn chùm). Sản phẩm giúp bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe sinh sản cho phụ nữ sau sinh, hỗ trợ tăng bài tiết sữa, nâng cao chất lượng và số lượng sữa mẹ.
Đặc điểm nổi bật:
Hỗ trợ tăng tiết sữa, giúp sữa mẹ về nhanh và nhiều hơn nhờ thành phần thiên môn chùm giúp tăng 3,5 lần hormone prolactin.
Bồi bổ khí huyết, giúp mẹ ăn ngon, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và nhanh chóng phục hồi sức khỏe sau sinh.
Hỗ trợ đào thải sản dịch, làm sạch tử cung và ổn định nội tiết tố.
Giúp mẹ thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ lấy lại vóc dáng sau sinh nhờ thành phần thảo dược tự nhiên lành tính.
Giá thành: Giá tham khảo cho hộp 60 viên là khoảng 695.000 VNĐ.
Viên uống lợi sữa Ích mẫu lợi nhi
Viên uống lợi sữa Zentomilk
Zentomilk là thực phẩm chức năng hỗ trợ tăng tiết sữa, được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên như cao thông thảo, hạt cỏ cà ri (fenugreek seed), tảo xoắn spirulina và cao ý dĩ. Sản phẩm giúp bổ sung dinh dưỡng cho sữa mẹ, hỗ trợ thông tia sữa và tăng lượng sữa ở phụ nữ trong thời kỳ cho con bú.
Đặc điểm nổi bật:
Chứa các thành phần tự nhiên như cao thông thảo, hạt cỏ cà ri (fenugreek seed), tảo xoắn spirulina và cao ý dĩ, giúp tăng tiết sữa, thông tia sữa và bổ sung dinh dưỡng cho sữa mẹ.
Hỗ trợ cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe cho mẹ sau sinh.
Giá thành: Giá tham khảo cho hộp 30 viên là khoảng 90.000 VNĐ.
Viên uống lợi sữa Zentomilk
3. Trà uống lợi sữa
Để hỗ trợ tăng cường lượng sữa mẹ, có nhiều sản phẩm trà và ngũ cốc lợi sữa trên thị trường. Dưới đây là thông tin về một số sản phẩm phổ biến:
Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk
Trà Organic Mother’s Milk được nhập khẩu từ Mỹ, chiết xuất hoàn toàn từ thảo dược tự nhiên như hạt cây thì là, hạt hồi, hạt rau mùi, lá bạc hà và cỏ linh lăng. Sản phẩm không chứa caffeine, giúp kích thích tiết sữa mà không ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ.
Đặc điểm nổi bật:
Thành phần hữu cơ, an toàn cho mẹ và bé.
Hương vị dễ uống với vị ngọt nhẹ và hương cam thảo đặc trưng.
Đã được chứng nhận bởi USDA Organic và Non-GMO.
Giá thành: Giá tham khảo trên các sàn thương mại điện tử dao động từ 132.000đ đến 175.450đ cho hộp 16 túi lọc.
Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk
Trà lợi sữa Bảo Long
Trà lợi sữa Bảo Long là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, được bào chế từ các thảo dược tự nhiên như tạo giác thích, bạch thược, đương quy, xuyên khung, hoàng kỳ, bồ công anh, mộc thông, thông thảo, vương bất lưu hành, sinh địa, cam thảo, mạch nha, mộc hương và lộc giác sương.
Đặc điểm nổi bật:
Sử dụng nguyên liệu thảo dược tự nhiên, an toàn cho sức khỏe.
Hỗ trợ tăng cường sức khỏe và đề kháng cho mẹ sau sinh.
Dạng bột hòa tan tiện lợi, dễ dàng pha chế và sử dụng hàng ngày.
Giá thành: Giá sản phẩm dao động từ 66.240đ đến 165.000đ
Trà lợi sữa Bảo Long
Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP
Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP là thức uống bổ dưỡng dạng cốm, chiết xuất từ các loại thảo dược như mật hoa, cây tầm ma, cây hồi, thìa là, cây sơn dương đậu và hương cỏ chanh.
Sản phẩm giúp bồi bổ cơ thể, giải khát, giảm viêm nhiễm, hỗ trợ hoạt động của các tuyến sữa, tăng cường lượng sữa mẹ và giúp mẹ cho con bú ăn ngon miệng.
Đặc điểm nổi bật:
Dạng cốm hòa tan tiện lợi, dễ sử dụng.
Hỗ trợ tăng cường lượng sữa mẹ và cải thiện chất lượng sữa.
Giá thành: Trà thảo mộc hỗ trợ sữa mẹ HiPP có giá niêm yết là 195.000 đồng cho hộp 200g.
4. Ngũ cốc lợi sữa
Ngũ cốc lợi sữa Hena 500g
Ngũ cốc lợi sữa Hena được làm từ hơn 20 loại hạt hữu cơ giàu dinh dưỡng, cung cấp đầy đủ dưỡng chất thiết yếu, hỗ trợ tăng tiết sữa và cải thiện chất lượng sữa mẹ.
Đặc điểm nổi bật:
Cung cấp dưỡng chất, protein và năng lượng dồi dào cho mẹ đang cho con bú.
Giúp thay đổi khẩu vị và bổ sung dinh dưỡng cho mẹ bầu.
Giá thành: dao động từ 179.000 đồng đến 329.000đ
Ngũ cốc lợi sữa Hena 500g
Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milk Flow Fenugreek
Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milkflow Fenugreek giúp mẹ tăng tiết sữa tự nhiên. Sản phẩm có sự kết hợp từ cỏ cà ri (fenugreek), cây kế phúc (blessed thistle) và cây hồi (anise). Đây là những thảo mộc được các chuyên gia khuyên dùng để hỗ trợ mẹ sau sinh có nhiều sữa hơn.
Đặc điểm nổi bật:
Hỗ trợ tăng tiết sữa nhanh nhờ thành phần thảo mộc thiên nhiên.
Dạng bột hòa tan dễ sử dụng, có thể pha với nước nóng hoặc lạnh.
Hương vị sô cô la và dâu tây thơm ngon, dễ uống.
Giá thành: dao động từ 240.000 đến 499.000 đồng cho hộp 16 gói.
Ngũ cốc lợi sữa Upspring Milk Flow Fenugreek
Ngũ cốc Lợi sữa Anpaso 500g
Ngũ cốc lợi sữa Anpaso 500g là sản phẩm hỗ trợ tăng cường chất lượng và số lượng sữa mẹ sau sinh. Thành phần bao gồm các loại hạt dinh dưỡng như macca, óc chó, hạnh nhân, hạt điều sữa, hạt chia, hạt sen, đậu đen, đậu xanh, đậu đỏ, yến mạch, vừng đen, gạo lứt đỏ, ý dĩ nếp và tinh bột nghệ nguyên chất.
Đặc điểm nổi bật:
Thành phần tự nhiên, không chất bảo quản.
Giảm nguy cơ tắc tia sữa và chống táo bón cho cả mẹ và bé.
Giúp bé bú no, ngủ ngon và tăng cân đều đặn.
Thanh nhiệt, làm mát sữa mẹ và hỗ trợ lưu thông khí huyết, làm đẹp da cho mẹ sau sinh.
Hỗ trợ kiểm soát cân nặng và giữ vóc dáng cho mẹ sau sinh.
Giá thành: Khoảng 298.000 VNĐ/gói 500g.
Ngũ cốc Lợi sữa Anpaso 500g
Bột ngũ cốc lợi sữa Navan
Bột ngũ cốc lợi sữa Navan là sản phẩm dinh dưỡng dành cho phụ nữ sau sinh, giúp tăng cường chất lượng và số lượng sữa mẹ.
Sử dụng các thành phần tự nhiên như hạt sen, đậu đỏ, đậu đen, đậu trắng, đậu xanh, mè đen và đậu nành.
Đặc điểm nổi bật:
Cải thiện giấc ngủ, hỗ trợ điều hòa đường huyết và ổn định huyết áp.
Thành phần hoàn toàn từ thiên nhiên, an toàn cho sức khỏe mẹ và bé.
Giá thành: dao động từ 135.000đ đến 255.000 VNĐ/gói 500g.
Bột ngũ cốc lợi sữa Navan
Lưu ý trong chế độ ăn để mẹ có thêm nhiều sữa
Bên cạnh việc chọn thực phẩm lợi sữa, thói quen ăn uống và sinh hoạt hàng ngày cũng đóng vai trò quan trọng giúp cơ thể tạo ra nhiều sữa hơn. Dưới đây là những lưu ý mẹ nên áp dụng:
Cho con bú càng nhiều càng tốt: Cơ thể mẹ sản xuất sữa theo nguyên tắc “cung bao nhiêu – cầu bấy nhiêu”. Bé bú càng nhiều, sữa tiết ra càng nhiều.
Đừng lo lắng về lượng sữa: Nhiều mẹ nghĩ mình ít sữa khi bé bú liên tục hoặc quấy khóc. Thực tế, nếu bé tỉnh táo, đi tiểu đều đặn và tăng cân ổn định thì sữa mẹ vẫn đủ. Sữa non tuy ít nhưng rất cô đặc, giàu kháng thể và dinh dưỡng. Sau vài ngày, lượng sữa sẽ tăng dần khi bé bú đều.
Nghỉ ngơi đầy đủ: Thiếu ngủ làm cơ thể mẹ mệt mỏi, ảnh hưởng đến khả năng tiết sữa. Mẹ nên tranh thủ nghỉ ngơi khi bé ngủ, đặc biệt trong thời gian đầu sau sinh.
Giữ tâm lý thoải mái: Căng thẳng không làm mất sữa, nhưng dễ làm chậm phản xạ “xuống sữa”, khiến bé bú khó hơn. Mẹ nên tìm cách thư giãn như nghe nhạc, đọc sách hoặc trò chuyện cùng người thân để tinh thần nhẹ nhàng hơn.
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng: Mỗi bữa ăn nên đủ 4 nhóm chất: tinh bột, đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất để cơ thể khỏe mạnh và tiết sữa tốt. Nên ưu tiên thực phẩm lợi sữa như đu đủ, yến mạch, rau ngót, hạt dinh dưỡng, thịt bò, cá hồi…
Tìm kiếm sự hỗ trợ: Nuôi con bằng sữa mẹ có thể gặp nhiều khó khăn, nhất là với những ai lần đầu làm mẹ. Mẹ nên tìm đến người thân có kinh nghiệm hoặc các hội nhóm nuôi con bằng sữa mẹ để nhận sự hỗ trợ.
Chế độ ăn giàu dinh dưỡng, cân bằng và đủ nước giúp mẹ sau sinh tạo ra nhiều sữa non — nguồn sữa quý giá cho bé trong những ngày đầu đời.
Cách làm một số đồ ăn và thức uống lợi sữa đơn giản
Dưới đây là cách làm một số món ăn và thức uống lợi sữa, vừa dễ làm lại bổ dưỡng.
Cách làm sữa gạo lứt lợi sữa
Nguyên liệu:
100g gạo lứt
1 lít nước
500ml sữa tươi không đường
2 – 3 muỗng đường (tùy khẩu vị)
Cách làm:
Bước 1: Rang gạo lứt trên chảo đến khi dậy mùi thơm (lưu ý đảo đều tay để không bị cháy).
Bước 2: Đun sôi 1 lít nước, cho gạo lứt đã rang vào nấu nhỏ lửa khoảng 15 – 20 phút cho gạo chín mềm, nước ngả màu nâu đỏ.
Bước 3: Lọc lấy nước gạo lứt, bỏ bã.
Bước 4: Cho sữa tươi và đường vào phần nước gạo lứt, khuấy đều và đun thêm 5 phút rồi tắt bếp.
Bước 5: Để nguội và thưởng thức. Có thể uống nóng hoặc lạnh tùy thích.
Cách nấu nước đậu đỏ lợi sữa
Nguyên liệu:
200g đậu đỏ
1,5 lít nước
1 ít muối
Cách làm:
Bước 1: Rửa sạch đậu đỏ, loại bỏ hạt lép rồi để ráo.
Bước 2: Rang đậu đỏ đến khi dậy mùi thơm.
Bước 3: Đun sôi nước, cho đậu đỏ vào nấu với lửa nhỏ khoảng 20 phút cho ra hết chất dinh dưỡng.
Bước 4: Lọc lấy nước, thêm một chút muối cho đậm đà.
Cách nấu món chân giò hầm đậu phộng lợi sữa
Nguyên liệu:
1 cái chân giò heo
100g đậu phộng
1 củ hành tím, gừng, hành lá
Gia vị: muối, hạt nêm, tiêu, nước mắm
Cách làm:
Bước 1: Chân giò rửa sạch, chần sơ qua nước sôi cùng vài lát gừng để khử mùi hôi, sau đó rửa lại với nước lạnh.
Bước 2: Đậu phộng rửa sạch, ngâm nước 30 phút cho mềm.
Bước 3: Phi thơm hành tím, cho chân giò vào đảo săn, nêm ít muối, nước mắm.
Bước 4: Thêm nước vừa đủ ngập chân giò, cho đậu phộng vào hầm nhỏ lửa khoảng 60 – 90 phút đến khi chân giò mềm nhừ.
Bước 5: Nêm nếm lại vừa ăn, rắc hành lá thái nhỏ lên trên rồi tắt bếp.
Canh rong biển nấu đậu hũ lợi sữa
Nguyên liệu:
100g rong biển khô
1 miếng đậu hũ non
100g thịt bò hoặc tôm
Hành lá, gừng, tỏi
Gia vị: nước mắm, tiêu, hạt nêm
Cách làm:
Bước 1: Ngâm rong biển khô trong nước khoảng 10 phút cho mềm, rửa lại sạch rồi để ráo.
Bước 2: Thịt bò/tôm băm nhỏ, ướp cùng chút hạt nêm và tiêu.
Bước 3: Phi thơm tỏi, cho thịt vào xào săn, đổ nước vào nấu sôi.
Bước 4: Cho rong biển vào, đậu hũ cắt miếng vừa ăn thả vào sau cùng.
Bước 5: Nêm nếm lại vừa miệng, thêm hành lá cắt nhỏ rồi tắt bếp.
Bước 3: Phi thơm hành tím, cho chân giò vào đảo săn, nêm ít muối, nước mắm.
Bước 4: Cho nước vào, hầm chân giò khoảng 60 phút. Khi chân giò mềm, cho đu đủ vào nấu thêm 10 phút.
Bước 5: Nêm nếm lại, thêm hành lá rồi tắt bếp.
Chân giò hầm đu đủ xanh là món ăn quen thuộc, giúp mẹ sau sinh lợi sữa, bổ dưỡng và hỗ trợ sữa về nhiều, đặc hơn.
[key-takeaways title=”Các món ăn lợi sữa cho mẹ sau sinh”]
Sữa gạo lứt.
Nước đậu đỏ.
Chân giò hầm đậu phộng.
Canh rong biển nấu đậu hũ.
Chân giò hầm đu đủ xanh.
[/key-takeaways]
Câu hỏi thường gặp
Những nguyên nhân nào làm cho mẹ bị ít sữa hoặc mất sữa?
Việc tạo sữa là một quá trình phức tạp dù nhìn bên ngoài có vẻ đơn giản. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lượng sữa mẹ tạo ra, bao gồm:
Bé bú không đủ hoặc không đúng cách: Khi bé không bú hết sữa trong bầu ngực, cơ thể mẹ sẽ hiểu là bé không cần nhiều sữa và sẽ dần giảm lượng sữa tiết ra.
Mẹ và bé bị tách rời quá lâu: Nếu mẹ và bé không ở gần nhau trong thời gian dài (ví dụ: mẹ đi làm sớm), việc bú sữa sẽ ít đi, khiến cơ thể mẹ giảm sản xuất sữa.
Mẹ gặp vấn đề sức khỏe, một số tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến nguồn sữa mẹ như: mang thai, tác dụng phụ của thuốc, tuyến sữa không phát triển, từng phẫu thuật ngực, suy giáp, rối loạn nội tiết tố…
Thói quen không lành mạnh: Mẹ sử dụng nhiều thuốc lá, cần sa hoặc rượu nặng cũng có thể làm giảm nguồn sữa.
Mẹ bỉm uống gì để nhiều sữa?
Nước ấm: Uống 2,5 – 3 lít nước mỗi ngày giúp cơ thể đủ nước và kích thích tiết sữa.
Sữa ấm: Một cốc sữa ấm trước khi cho bé bú giúp sữa về nhanh và đặc sữa hơn.
Nước gạo lứt rang: Giúp thanh lọc cơ thể, tăng sữa và giúp sữa thơm hơn.
Nước vừng đen: Vừa lợi sữa, vừa đẹp da, tốt cho tiêu hóa.
Nước rau má, rau ngót: Thanh mát, giải độc, giúp sữa về nhiều và nhanh hồi phục cơ thể.
Nước lá đinh lăng, lá mít: Theo kinh nghiệm dân gian, hai loại nước này rất hiệu quả để gọi sữa và thông tia sữa.
Sinh tố, nước ép trái cây: Bổ sung vitamin, dưỡng chất giúp sữa mẹ giàu dinh dưỡng hơn.
Ăn quả gì gây mất sữa?
Có thể bạn đã từng nghe rằng nên tránh một số thực phẩm khi cho con bú như các loại trái cây họ cam, chanh (cam, quýt, bưởi, chanh), nước cam, gia vị (quế, cà ri, ớt), đồ ăn cay… nhưng không có đủ bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào ủng hộ lời khuyên này.
Làm sao để nhiều sữa trở lại?
Để nhiều sữa trở lại, mẹ có thể áp dụng những cách sau:
Khi cho bé bú hoàn toàn, mẹ cần thêm khoảng 300-500 calo mỗi ngày.
Thiếu ngủ ảnh hưởng đến nguồn sữa, vì vậy mẹ cần đảm bảo nghỉ ngơi nhiều nhất có thể.
Đảm bảo tần suất bú đủ, khoảng 8-12 lần trong 24 giờ, ít nhất 3 giờ một lần vào ban đêm.
Một số loại thuốc như thuốc kháng histamin, thuốc thông mũi, thuốc lợi tiểu, thuốc giảm cân hoặc thuốc tránh thai có chứa estrogen có thể làm giảm sữa. Do đó nếu không cần thiết, mẹ nên hạn chế sử dụng các loại thuốc nêu trên.
Ăn canh gì có nhiều sữa?
Dưới đây là một số món canh phổ biến, dễ nấu và giúp mẹ sau sinh gọi sữa về dồi dào:
Canh đu đủ xanh hầm giò heo
Canh rau ngót nấu thịt bằm
Canh bầu nấu tôm
Canh khoai tây, cà rốt hầm gà
Canh thì là nấu cá chép
Canh rong biển nấu thịt bò
Canh bí đỏ hầm sườn non
Canh mướp nấu thịt bằm.
Những món canh giàu dinh dưỡng như canh đu đủ hầm giò heo, canh rau ngót thịt bằm, canh bầu nấu tôm… giúp mẹ sau sinh lợi sữa, sữa về dồi dào và thơm mát.
Uống bia với sữa ông thọ có giúp lợi sữa không?
Uống bia với sữa Ông Thọ để lợi sữa hay tăng cân thực chất chỉ là kinh nghiệm truyền miệng, chưa có cơ sở khoa học chứng minh. Mặc dù sữa Ông Thọ có thể giúp mẹ sau sinh bổ sung năng lượng và kích thích sữa về, còn bia có thể giúp thư giãn phần nào, tuy nhiên việc kết hợp chúng lại với nhau tiềm ẩn nhiều rủi ro:
Bia chứa cồn có thể ảnh hưởng đến phản xạ xuống sữa và chất lượng sữa mẹ.
Sữa đặc giàu đường và calo — uống nhiều dễ gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa, thậm chí tăng nguy cơ tiểu đường và máu nhiễm mỡ.
Kết hợp bia và sữa đặc có thể gây đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, và nguy cơ ngộ độc bia.
Kết luận
Một chế độ ăn uống khoa học, kết hợp với các thực phẩm lợi sữa sẽ giúp nhanh chóng về sữa, nhiều và chất lượng hơn. Bé yêu nhờ đó cũng bú no và phát triển khỏe mạnh. Ngoài việc ăn uống đủ chất, mẹ nhớ giữ tinh thần thoải mái, nghỉ ngơi đầy đủ để sữa về đều đặn nhé. Chúc mẹ luôn khỏe, sữa về dồi dào, con ngoan hay ăn chóng lớn!