Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Cách tính chỉ số BMI ở trẻ em đơn giản cho từng độ tuổi

Vậy chỉ số bmi là gì, cách tính bmi cho trẻ em như thế nào; phải làm sao để giúp bé duy trì được chỉ số BMI khỏe mạnh? Tất cả sẽ có trong bài viết dưới đây.

1. Ý nghĩa của chỉ số BMI ở trẻ em

BMI (Body mass index) hay còn gọi là chỉ số khối cơ thể, là một phép tính. Chỉ số BMI sẽ dựa vào số cân nặng (kg) và chiều cao (m) của trẻ.

Chỉ số BMI giúp xác định xem bé có cân nặng chuẩn, nhẹ cân, thừa cân hay béo phì.

Chỉ số BMI sẽ cho biết một số tình trạng sức khỏe ở trẻ em như:

  • Trẻ có đang bị béo phì hay thiếu cân hay không.
  • Cân nặng của trẻ có phù với chiều cao của mình hay không.
  • Trẻ em có nguy cơ bị các vấn đề sức khỏe liên quan đến cân nặng của mình hay không dựa trên chỉ số BMI.

Khác với người lớn, chỉ số BMI của trẻ em được đánh giá tùy vào độ tuổi và giới tính của bé. Vì vậy, để biết chỉ số BMI của trẻ có nằm ở mức tốt hay không; cha mẹ cũng cần so sánh kết quả chỉ số BMI với 1 biểu đồ tăng trưởng BMI theo tuổi cho trẻ em. BMI có chia theo tuổi và giới tính cụ thể và thường được gọi tắt là BMI theo tuổi.

Chi tiết biểu đồ sẽ được giới thiệu ở phần dưới đây.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì?

2. Cách tính chỉ số BMI ở trẻ em

Bước 1: Tính chỉ số BMI ở trẻ em bằng công thức

Công thức tính chỉ số BMI = Cân nặng(kg) / Chiều cao(m)^2

Sau khi chỉ số BMI được tính, chỉ số này có thể được đối chiếu từ một biểu đồ. Cha mẹ cần làm thêm một bước đối chiếu nữa (sẽ được hướng dẫn chi tiết ở phần ví dụ) để biết được trẻ có đang khỏe mạnh hay không. 

Bước 2: Đánh giá tình trạng sức khỏe, dinh dưỡng của trẻ dựa vào biểu đồ tăng trưởng tỷ lệ phần trăm BMI theo tuổi cho trẻ em

Biểu đồ tăng trưởng của trẻ thường được sử dụng nhất để đo lường kích thước; và quan sát mô hình tăng trưởng của trẻ em và thanh thiếu niên. Bách phân vị là chỉ số đo thể hiện vị trí của một đứa trẻ so với những đứa trẻ khác. Trên biểu đồ tăng trưởng, các bách phân vị được hiển thị dưới dạng các đường vẽ đồ thị.

  • Nếu chỉ số bách phân vị nằm ở mức “Sức khỏe dinh dưỡng tốt”; bé nhà mình khỏe mạnh. 
  • Số bách phân vị càng cao; trẻ càng lớn khi so sánh với những đứa trẻ khác cùng độ tuổi và giới tính, về chiều cao và cân nặng.
  • Số phần trăm càng thấp; trẻ càng nhỏ khi so sánh với những đứa trẻ khác cùng độ tuổi và giới tính.

Ví dụ: Một bé ở bách phân vị thứ 5 được xem là nhẹ cân hơn 95% những trẻ khác ở cùng độ tuổi. Mặt khác, một bé ở phân vị thứ 90 được xem là nặng hơn 90% những trẻ khác cùng độ tuổi.

Biểu đồ tăng trưởng BPV (từ 2 tuổi tới 20 tuổi) được thể hiện như sau:

Chỉ số bmi trẻ em
Biểu đồ tăng trưởng thể hiện BPV theo tuổi (tính dựa trên chỉ số BMI của trẻ em)

Ví dụ: Giả sử bé nhà mình 10 tuổi có cân nặng 40 kg, chiều cao là 1.5 m;

BMI của trẻ = Cân nặng(kg)/(Chiều cao(m)*Chiều cao(m) = 40/(1,5*1,5)= 17,78

Tra biểu đồ BMI cho trẻ em 10 tuổi như sau:

Ta kẻ 1 cột (màu xanh) ở vị trí số 10 theo trục tuổi (nằm ngang dưới cùng). Tiếp đến ta kẻ 1 cột màu tím ở vị trí số 17,78 theo trục BMI (nằm dọc 2 bên). Điểm giao nhau của 2 đường thẳng (chấm tròn màu đỏ) sẽ cho cha mẹ biết tình hình sinh dưỡng của bé thế nào.  

BMI có bách phân vị 17,78 sẽ nằm ở vùng màu xanh nên trẻ 10 tuổi BMI 17,78 có dinh dưỡng phù hợp. 

Cách xem chỉ số BMI ở trẻ em
Cách xem chỉ số BMI ở trẻ em có đang ở mức khỏe mạnh hay không

[inline_article id=66754]

3. Kết quả chỉ số BMI như thế nào là tốt?

Kết quả chỉ số BMI như thế nào là tốt
Chỉ số BMI của trẻ em có thể giúp xác định bé đang có cân nặng khỏe mạnh hay không

Để biết chỉ số BMI của trẻ tốt hay không, ta sẽ dựa vào chỉ số phần trăm ở trên biểu đồ:

  • Chỉ số BMI tốt nằm trong BPV từ 5th tới 85th: Đây là khoảng tốt nhất và lý tưởng nhất. Trẻ có chỉ số BMI nằm ở khoảng này có cân nặng và chiều cao cân đối, trẻ khỏe mạnh,  cơ thể ít nguy cơ bệnh tật và năng động hơn.
  • Trẻ bị thiếu cân khi BPV dưới 5th: Trẻ thuộc dạng còi xương và suy dinh dưỡng. Trẻ em có chỉ số BMI ở khoảng này dễ bị mắc nhiều chứng bệnh như hạ huyết áp, loãng xương… do cơ thể không đủ dưỡng chất, hệ miễn dịch suy yếu nên dễ mắc bệnh, nhất là những bệnh nhiễm trùng, khô tóc và khô da.
  • Trẻ bị thừa cân khi BPV từ 85th – 95th: Chỉ số BMI này cho biết trẻ em đang thừa cân. Trẻ thừa cân sẽ khó vận động, dễ mắc các bệnh tim mạch và có nguy cơ béo phì nếu không điều chỉnh lại chế độ ăn uống.
  • Bé bị béo phì khi BPV trên 95th: Trẻ thuộc dạng béo phì. Những trẻ béo phì dễ bị rối loạn lipid máu, bệnh lý mạch vành, tiểu đường hoặc huyết áp cao. Nếu mỡ tích tụ ở cơ hoành, trẻ sẽ bị giảm chức năng hô hấp, khó thở. Trẻ cũng dễ mắc các bệnh về tiêu hóa như: sỏi mật, ung thư đường mật, gan nhiễm mỡ, nhu động ruột giảm gây đầy hơi, táo bón, các bệnh về đại trực tràng, ung thư đại trực tràng…

>> Cha mẹ có thể tham khảo: 7 cách giảm cân cho trẻ em béo phì an toàn, hiệu quả bố mẹ nên biết

4. Cách để chỉ số BMI của trẻ ở mức khỏe mạnh

Để duy trì chỉ số BMI khỏe mạnh ở trẻ em, cha mẹ nên:

  • Cho bé vận động, tập thể dục ít nhất từ 15-30 phút mỗi ngày.
  • Hạn chế cho bé ăn các thực phẩm dầu mỡ, chiên xào, thức ăn chế biến sẵn, nước ngọt có gas, cà phê, trà.
  • Cho bé học thêm vài môn thể thao đơn giản như bơi lội, đạp xe, tennis, cầu lông, bóng chuyền, đá bóng, bóng bàn,…
  • Cung cấp một chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, đủ 4 nhóm chất và nhiều rau xanh. Nhưng lưu ý rằng lượng calo bé nạp vào phải ít hơn lượng calo mà bé đốt mỗi ngày.
  • Cho bé đi khám sức khỏe 6 tháng/ lần, cân ký và đo chiều cao để biết được chỉ số BMI của trẻ ở mức độ nào mà điều chỉnh.

>> Liên quan đến chỉ số BMI của trẻ em: 10 cách tăng chiều cao tối đa cho con

5. Lưu ý về chỉ số BMI của trẻ

BMI không phải là thước đo trực tiếp lượng mỡ trong cơ thể. Trẻ em có thể có chỉ số BMI cao có thể do bé có khung người lớn hoặc nhiều cơ bắp; không dư thừa mỡ. Và một đứa trẻ có khung xương nhỏ có thể có chỉ số BMI bình thường; nhưng vẫn có thể có quá nhiều mỡ trong cơ thể.

BMI kém chính xác hơn ở tuổi dậy thì. Trẻ em thường tăng cân nhanh chóng; và thấy chỉ số BMI của chúng tăng lên ở tuổi dậy thì. Bác sĩ có thể giúp cha mẹ tìm hiểu xem việc tăng cân này có phải là một phần bình thường của quá trình phát triển hay không; hay đó là điều đáng lo ngại.

Trên đây là cách tính chỉ số BMI ở trẻ em chuẩn nhất cũng như hướng dẫn chi tiết cách dựa vào Biểu đồ tăng trưởng của trẻ em để xem tình trạng dinh dưỡng, sức khỏe của bé có đang tốt hay không. Sau khi đã có kết quả, cha mẹ hãy xây dựng một chế độ ăn và tập luyện hợp lý để bé luôn khỏe mạnh nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh đơn giản và hiệu quả

Vậy bé bị méo đầu phải làm sao? Dưới đây sẽ là 6 mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh vô cùng hiệu quả mà cha mẹ cần ghi nhớ!

1. Nhận biết chứng méo đầu ở trẻ sơ sinh 

Cha mẹ thường dễ dàng nhận thấy hội chứng méo đầu (Plagiocephaly):

  • Các mạch máu nổi ở da đầu bé.
  • 1 phần sau đầu của bé bị phẳng hơn những phần khác.
  • Em bé thường có ít tóc trên phần đầu bị phẳng đó.
  • Khi nhìn xuống đầu của em bé, tai ở bên méo có thể bị đẩy về phía trước.

Trong những trường hợp nghiêm trọng, trán bé có thể lồi ra trước và có thể không đồng đều. Nếu nguyên nhân của chứng méo đầu là do vẹo cổ; thì cổ, hàm và mặt bé cũng có thể không đều.

Để méo đầu không ảnh hưởng đến sự phát triển của bé, cha mẹ có thể áp dụng các mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Bé bị ngã đập đầu phía sau có sao không? Bé bị méo đầu cha mẹ cần làm gì?

Mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh
Hình ảnh minh họa dấu hiệu trẻ sơ sinh bị méo đầu

2. Mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh

2.1 Cho bé đội mũ bảo hiểm để lấy lại hình dáng đầu

Sử dụng nón bảo hiểm là một mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh mà bác sĩ dùng cho các trường hợp nặng. Chiếc mũ bảo hiểm là do bác sĩ chỉnh hình tạo ra bằng cách sử dụng hình ảnh 3D của đầu bé. 

Mũ bảo hiểm giúp định hình lại hộp sọ bằng cách loại bỏ áp lực khỏi vùng bị méo và cho phép hộp sọ phát triển vào khoảng trống bị lõm. 

Liệu pháp đội mũ bảo hiểm có hiệu quả nhất nếu việc điều trị cho bé từ 6-8 tháng tuổi và kết thúc trước 12 tháng. Vì đây là thời điểm hộp sọ phát triển nhanh chóng.

Đội mũ định hình đầu
Mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh bằng cách cho bé đội mũ bảo hiểm chuyên dụng để định hình lại hình dáng đầu

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Trẻ hay lắc đầu có đáng lo không? Mẹ nên làm gì khi bé lắc đầu liên tục?

2.2 Cho bé nằm ngửa và thay đổi tư thế ngủ của trẻ

Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến cáo rằng nên cho bé nằm ngửa khi ngủ. Nằm ngửa là tư thế ngủ an toàn nhất ngay cả khi bé mắc hội chứng méo đầu. Nằm ngửa khi ngủ cũng sẽ giúp giảm nguy cơ mắc hội chứng Đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)

Khi bé ngủ nằm ngửa, mẹ có thể thay đổi vị trí đầu của bé (từ trái sang phải, phải sang trái) khi bé nằm ngửa khi ngủ cũng là một mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh. 

2.3 Nhẹ nhàng xoa đầu trẻ

Để cải thiện méo đầu ở trẻ sơ sinh, mẹ có thể sử dụng mẹo dân gian là massage nhẹ nhàng đầu bé. Cách xoa đầu cho trẻ bị méo đầu sẽ giúp chỉnh hộp sọ của trẻ để hạn chế việc bị bẹp méo nặng hơn. Ngoài ra, phương pháp này cũng được đánh giá cao trong việc kích thích não bộ trẻ phát triển.

Mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh
Mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh bằng cách nhẹ nhàng xoa đầu trẻ

2.4 Đổi tư thế bú mỗi ngày

Tư thế bé bú cũng là nguyên nhân gây ra méo đầu ở trẻ nhỏ. Đặc biệt là những trẻ không được bú sữa mẹ. Khi cho trẻ bú, mẹ nên chú ý để trẻ bú đều hai ti, chọn vật có màu sắc thu hút để đổi bên liên tục,…  để giúp đầu trẻ cân bằng.

2.5 Tập cho bé nằm sấp

Đây là mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh được sử dụng nhiều. Khi trẻ thức, mẹ nên dành thời gian tập cho trẻ sơ sinh nằm ít nhất 30 đến 60 phút mỗi ngày, chia thành các khoảng thời gian ngắn.

Áp dụng mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh là nằm sấp sẽ giúp bé định hình lại phần đầu bị méo; giúp bé tăng cường cơ cổ và học cách chống đẩy cánh tay. Điều này giúp phát triển các cơ cần thiết để bò và ngồi dậy. 

Mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh - tập cho bé nằm sấp

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Cách giúp bé nằm sấp thoải mái

2.6 Ôm trẻ sơ sinh thường xuyên hơn

Hãy hạn chế thời gian bé nằm ngửa hoặc tựa đầu vào một bề mặt phẳng (chẳng hạn như ghế ô tô, xe đẩy, xích đu, ghế và sân chơi) bằng việc ôm và ẵm bé thường xuyên hơn. Bế bé thường xuyên sẽ làm giảm áp lực lên đầu. Từ đó giúp hộp sọ bé phát triển đồng đều hơn. 

Ngoài ra, việc ôm còn giúp bé cảm thấy bình yên và được yêu thương. Đấy là lý do việc ôm bé thường xuyên là một mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh tuyệt vời.   

[key-takeaways title=”6 mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh”]

  1. Cho bé đội mũ bảo hiểm để lấy lại hình dáng đầu.
  2. Cho bé nằm ngửa và thay đổi tư thế ngủ của trẻ.
  3. Nhẹ nhàng xoa đầu trẻ.
  4. Đổi tư thế bú mỗi ngày.
  5. Tập cho bé nằm sấp.
  6. Ôm trẻ sơ sinh thường xuyên hơn.

[/key-takeaways]

3. Trẻ nằm ngủ quá lâu một tư thế có nguy hiểm không?

Chứng méo đầu thường không gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu tật méo đầu bẩm sinh do chứng dính liền khớp sọ (khiến trên đầu bé có đường gờ) gây ra; không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như:

  • Co giật.
  • Chậm phát triển.
  • Tăng áp lực bên trong đầu.
  • Biến dạng đầu, có thể nghiêm trọng và vĩnh viễn.

Hơn nữa, mẹ cũng cần biết, tư thế trẻ sơ sinh nằm nghiêng sẽ chỉ phù hợp khi bé đạt đến tháng tuổi nhất định; nghĩa là bé đã có khả năng kiểm soát đầu và cổ tốt. Tốt hơn hết mẹ cho bé nằm ngửa ít nhất 6 tháng đầu đời; rồi sau đó thay đổi tư thế ngủ để làm tròn đầu của trẻ sơ sinh nhé.

4. Khi nào nên đưa bé bị méo đầu đến bệnh viện?

Nếu cha mẹ lo lắng về hình dạng đầu của bé hoặc đầu bé có các dấu hiệu dưới đây thì hãy đưa bé đến bệnh viện điều trị ngay:

  • Bé hay nghiêng đầu, nằm 1 bên.
  • Bé khó quay đầu sang trái hoặc phải.
  • Đầu bé có hình dạng kỳ lạ hoặc có nhiều chỗ không bằng phẳng.
  • Tật méo đầu ở trẻ sơ sinh không bình phục sau khoảng 2 – 3 tháng tuổi.

Trên đây là những mẹo dân gian chữa méo đầu ở trẻ sơ sinh vô cùng hiệu quả nếu cha mẹ kiên trì thực hiện mỗi ngày. Tật méo đầu có thể gây ra nhiều bất tiện cho quá trình sinh hoạt cũng như sự phát triển não bộ của bé. Hãy chữa trị sớm nhất có thể cha mẹ nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Chăm sóc trẻ

Gợi ý kiểu tóc cho bé trai từ 1 đến 10 tuổi dễ thương, cool ngầu

Hôm nay hãy để MarryBaby giới thiệu cho cha mẹ những kiểu tóc cho bé trai từ đơn giản, dễ thương đến chất như nước cất và không kém phần thời thượng cha mẹ nhé!

Những kiểu tóc đẹp cho bé trai từ 1 đến 10 tuổi

Đối với trẻ dưới 5 tháng tuổi, da đầu của bé khá nhạy cảm. Vì vậy không nên cắt tóc (hay tóc máu) ở thời điểm này. Khi trẻ đủ 12 tháng tuổi trở lên thì thóp mới bắt đầu ổn định, thời điểm này có thể hoàn toàn yên tâm khi cắt tóc cho trẻ sơ sinh.

1. Kiểu tóc chỏm đầu cho bé 1 tuổi

Có nhiều kiểu tóc đẹp thời thượng không kém phần dễ thương cho bé trai 1-2 tuổi mà cha mẹ có thể tham khảo. Dưới đây sẽ là các kiểu tóc từ đơn giản đến những kiểu tóc chất chơi nhất như tóc trái đào, tóc cắt tỉa 2 bên, tóc vuốt ngược…

kiểu tóc cho bé trai
Kiểu tóc trái đào
kiểu tóc cho bé trai
Kiểu tóc cắt tỉa 2 bên
Kiểu tóc vuốt ngược
Kiểu tóc vuốt ngược
kiểu tóc cho bé trai
Kiểu tóc đuôi gà

>> Mẹ có thể tham khảo: Ngày cắt tóc cho bé nào là đẹp và tốt để giúp bé vui khỏe, may mắn?

2. Kiểu tóc đẹp cho bé trai với mái đuổi dễ thương

Mái đuổi tóc với phần mái được cắt xéo, giúp gương mặt trở nên thon gọn và có điểm nhấn hơn. Đây là kiểu tóc nam có mái khá đơn giản và phù hợp với rất nhiều dáng gương mặt từ bầu bĩnh cho đến thon dài.

Kiểu toc mái đuổi dễ thương

3. Kiểu tóc đầu đinh, húi cua cho bé trai

Nếu mẹ băn khoăn không biết nên chọn kiểu tóc nào cho bé cưng nhà mình thì tóc đầu đinh, húi cua sẽ là sự lựa chọn tuyệt vời.

Tóc húi cua, đầu đinh là kiểu tóc cạo gần sát đầu. Với kiểu tóc này, bé sẽ vô cùng thoải mái trong việc vận động, vui chơi thể thao trng thời tiết nóng mà vẫn vô cùng ngầu và mạnh mẽ.

 

kiểu tóc cho bé trai
Kiểu tóc đầu đinh, húi cua phù hợp cho bé trai từ 1 đến 10 tuổi

>> Mẹ có thể tham khảo: Có nên cạo đầu cho trẻ sơ sinh? Cạo đầu có giúp tóc mọc nhiều hơn?

4. Tóc ngắn xoăn nhẹ Hàn Quốc

Kiểu tóc xoăn đánh tối nhẹ mang phong cách lãng tử Hàn Quốc. Kiểu tóc này sẽ giúp cho các bé trai có được nét đẹp tự nhiên nhưng cũng không kém phần mới lạ. Đặc biệt, bé sẽ trở nên vô cùng đáng yêu và thời thượng không khác gì các idol Hàn Quốc.

tóc xoăn nhẹ Hàn Quốc

5. Kiểu tóc đầu nấm cho bé trai

Bé trai nhà mình sở hữu gương mặt bầu bĩnh, đáng yêu. Nếu cha mẹ muốn gấp đôi, gấp ba sự đáng yêu này; hãy thử kiểu tóc đầu nấm. Với phần tóc dài được cắt ngang bằng và phủ xuống đến nửa trán, đây là kiểu tóc phù hợp với tất cả các bé trai từ 1-10 tuổi.

kiểu tóc cho bé trai

6. Tóc thẳng dài có mái

Kiểu tóc này dành cho bé trai có khuôn mặt dài, trán cao. Để tóc mái dài sẽ giúp bé che được khuyết điểm này. Phong cách này rất tự nhiên, trầm lặng và cũng vô cùng thu hút.

Tóc thẳng dài có mái 1
Kiểu tóc dành cho bé trai trán cao
Tóc thẳng dài có mái 2
Tóc thẳng dài có mái giúp bé trông bụi bặm, phóng khoáng

7. Kiểu tóc vuốt mái lệch

Tóc vuốt mái lệch sang một bên là kiểu tóc đẹp cho bé trai được rất nhiều phụ huynh ưa chuộng vì đơn giản và thanh lịch. Bạn có thể chọn rẽ ngôi 7:3, 6:4 hoặc 5:5 tùy thích cho phần mái của bé; với mỗi kiểu rẽ ngôi sẽ mang đến các sắc thái khác nhau cho gương mặt bé.

kiểu tóc cho bé trai

8. Kiểu tóc kẻ line ấn tượng

Nếu cha mẹ cảm thấy quá nhàm chán với những kiểu tóc thông dụng bên trên. Hãy thử nhờ thợ cắt tóc đi nhẹ 1 đường line trên tóc bé. Nhà cắt tóc sẽ dùng tông đơ cạo một đường bất kỳ mà cha mẹ và bé muốn. Sau khi cạo xong, thành quả sẽ được như bên dưới.

Cha mẹ có thể kêt hợp đường line này với nhiều kiểu tóc như cạo, húi cua, undercut, vuốt mái,…

tóc line ấn tượng
Kiểu tóc đầu đinh kết hợp với đường line ấn tượng cho bé trai
tóc line ấn tượng
Kiểu tóc mái vuốt kêt hợp đường line

9. Kiểu tóc Undercut cho bé trai

Undercut là một kiểu tóc cắt gọn gàng cho nam giới. “Undercut” là một từ trong tiếng Anh; đặc trưng cho tên gọi bởi phần lưng và hai bên da đầu được cạo sát với phần trên tóc để dài hơn. Với kiểu tóc này, cha mẹ nên vuốt gel để cố định phần mái dài phía trên.

tóc Undercut

10. Kiểu tóc Mullet để đuôi dài

Tóc Mullet có đặc điểm là phần tóc hai bên đầu thường được cắt ngắn hoặc cạo đi, phần tóc mái và sau gáy thường để dài hoặc tương đối dài. Bé trai để mẫu tóc Mullet sẽ vô cùng nghệ sĩ, phong cách và vô cùng thích hợp với thời tiêt mùa đông lạnh giá.

kiểu tóc cho bé trai

>> Mẹ có thể tham khảo: Bé có tóc đuôi chuột sau gáy lớn lên có bướng bỉnh không?

11. Kiểu tóc man bun cho bé trai

Tóc Man Bun là kiểu tóc phần dưới và hai bên đầu được cạo sạch. Phần tóc giữa đầu có độ dài từ khoảng 20-25cm được buộc hay búi gọn gàng trên phần đỉnh đầu. Kiểu tóc này thích hợp với các bé yêu thích sự mạnh mẽ, quyến rũ.

kiểu tóc cho bé trai
Kiểu tóc Man bun cho bé trai 5 tuổi, 4 tuổi, 3 tuổi đẹp chất

12. Kiểu tóc Mohican cách điệu

Kiểu tóc Mohican hay còn gọi tóc Mohawk là kiểu tóc có phần nghịch ngợm, nổi loạn, với mái tóc được cạo cắt ngắn hai bên, chừa lại dọc tóc từ đỉnh trán kéo sau gáy, thường được tạo kiểu bằng cách vuốt dựng đứng hoặc để nguyên tự nhiên.

Bé cắt kiểu tóc Mohican sẽ vô cùng bảnh trai, khiến không ít bạn nữ xao xuyến.

tóc Mohican

13. Kiểu tóc xoăn mì cho bé trai siêu dễ thương

Kiểu tóc xoăn mì là kiểu tóc uốn xoăn như sợi mì. Kiểu tóc này thích hợp cho bé trai từ 3 tuổi trở lên.

kiểu tóc cho bé trai

14. Kiểu tóc vút keo dựng đứng

Nếu cha mẹ đang muốn “đổi gió” cho bé trai cưng một kiểu tóc mới thì hãy lựa chọn kiểu tóc vuốt dựng đứng này. Mẫu tóc này được cắt ngắn 2 bên và phần tóc giữa thì để dài khoảng 3 phân; sau đó dùng keo vuốt dựng đứng lên.

Trường hợp cha mẹ không muốn bé yêu của mình tiếp xúc với keo vuốt thì có thể dùng máy sấy tóc để sấy dựng đứng lên. Đây cũng là một cách làm được khá nhiều cha mẹ sử dụng để tạo kiểu cho con yêu của mình.

kiểu tóc cho bé trai

15. Kiểu tóc tỉa layer Hàn Quốc

Tóc đẹp cho bé trai theo phong cách Hàn Quốc được khá nhiều ông bố bà mẹ lựa chọn để tôn lên vẻ lịch lãm bảnh bao cho con trai của mình. Mẫu tóc này có nhiều tạo kiểu như uốn, xoăn hay đơn giản tỉa layer mang đến vẻ bảnh trai vô cùng dễ thương.

Tóc tỉa Hàn Quốc 1

Tóc tỉa Hàn Quốc 2

16. Kiểu tóc phong cách hoàng tử rẽ ngôi cổ điển

Đây là kiểu tóc giúp cho các bé trở nên cực kỳ ngoan hiền và chín chắn, đồng thời còn có thể toát lên vẻ đẹp trai với phong cách sành điệu, lịch sự và nhã nhặn. Bên cạnh đó, mẫu tóc cắt ngắn này còn mang lại cho bé cảm giác thật mát mẻ và dễ chịu. Đặc biệt là những bé sở hữu nước da trắng rất phù hợp với kiểu tóc này đấy.

Tóc rẽ ngôi hoàng tử

>> Mẹ có thể tham khảo: Hiểu tâm lý tuổi dậy thì ở con trai để dạy con thành người

17. Tóc xoăn đánh rối nhẹ

Kiểu tóc xoăn đánh rối nhẹ sẽ thích hợp cho bé trai nào thích phong cách lãng tử Hàn Quốc.

kiểu tóc cho bé trai

18. Tóc Quiff

Tóc Quiff được đặc trưng bởi phần tóc hai bên mai và sau gáy ngắn được cạo, phần tóc trên dài hơn được vuốt phồng hướng về sau. Kiểu tóc Quiff giúp bé trở nên đầy tinh nghịch, năng động và không kém phần đậm chất soái ca nhí.

kiểu tóc cho bé trai

[inline_article id=66988]

19. Kiểu tóc sport cho bé trai

Kiểu tóc đẹp cho bé trai mang phong cách sport là một kiểu tóc ngắn, thường được cắt đối xứng hai bên và có thể cạo ngắn hai bên thêm để tạo kiểu thể thao, năng động và thoải mái cho bé. Kiểu tóc này rất phổ biến và được nhiều bé trai yêu thích vì tính tiện dụng và kiểu cách đơn giản.

Kiểu tóc sport cho bé trai năng động

20. Tóc mái dài tỉa textured

Một trong những kiểu tóc đẹp cho bé trai mà cha mẹ không nên bỏ qua chính là kiểu tóc mái dài tỉa textured. Kiểu tóc tỉa textured tạo nên vẻ ngoài thời trang và hiện đại. Với kiểu tóc này, mái dài được cắt tỉa nhẹ nhàng tạo nên các lớp tóc khác nhau, giúp tóc trông phồng và có độ đàn hồi. Kiểu tóc này phù hợp với nhiều kiểu khuôn mặt của các bé trai.

Tóc mái tỉa Textured

21. Tóc vuốt mái Faux Hawk

Tóc vuốt mái Faux Hawk là một kiểu tóc đẹp cho bé trai. Kiểu tóc mang lại phong cách năng động và sành điệu, tạo nên sự khác biệt và cá tính cho bé. Kiểu tóc này thường được cắt ngắn hai bên và giữ lại phần tóc ở giữa đỉnh đầu để tạo thành mái cao, có thể vuốt lên hoặc xuống theo sở thích.

Tóc vuốt mái Faux Hawk cho bé trai

22. Kiểu tóc rẽ ngôi cho bé trai

Kiểu tóc rẽ ngôi khá kén mặt, vì không phải khuôn mặt nào cũng phù hợp với kiểu tóc này. Chính vì thế, cha mẹ khi cho bé đến salon cắt tóc vui lòng tham khảo ý kiến của thợ cắt tóc trước khi cắt cho bé để nhận được tham vấn xem có phù hợp hay không.

tóc rẽ ngôi

Kiểu tóc đẹp cho bé trai theo đặc điểm gương mặt

23. Kiểu tóc cho bé trai ít tóc

Đối với các bé trai ít tóc, cha mẹ nên cho bé áp dụng các kiểu tóc cắt sát đầu như đầu đinh, húi cua để làm mất hẳn mái tóc mỏng của bé. Ngoài ra, bé cũng có thể để các kiểu tóc  xoăn nhẹ Hàn Quốc để tăng thêm độ bồng bềnh cho tóc. Và đặc biệt cần tránh các kiểu tóc như Man bun hay Mullet vì dễ làm lộ khuyết điểm tóc ít của bé.

Tóc đầu đinh ngắn Butch cut
Kiểu tóc đầu đinh thích hợp cho các bé trai tóc it
tóc xoan phồng
Tóc xoăn phồng cho bé trai ít tóc

24. Kiểu tóc đẹp cho bé trai mặt tròn

Gương mặt tròn bầu bĩnh được xem như lợi thế lớn vì làm tôn lên sự bụ bẫm, dễ thương của trẻ nhỏ. Vì thế cha mẹ có thể làm tôn thêm nét tròn trịa đó bằng kiểu tóc đầu nấm hay đầu đinh hoặc khiến gương mặt thon dài hơn bằng các kiểu tóc khác như tóc ngắn đơn giản, tóc ngắn xoăn nhẹ hay tóc thẳng dài có mái.

tóc đầu nấm 2
Tóc đầu nấm thích hợp cho bé trai mặt tròn
kiểu tóc cho bé trai
Tóc xoăn nhẹ thích hợp cho bé trai mặt tròn

25. Kiểu tóc đẹp cho bé trai mặt dài

Đối với các bé có gương mặt hơi thon dài, bé có thể sử dụng các kiểu tóc có mái hoặc uốn xoăn một cách tự nhiên để cân đối lại chiều dài gương mặt.

Tóc cho bé mặt dài
Tóc xoăn 2 bên đầu sẽ giúp bé cân bằng với phần mặt dài

>> Mẹ có thể tham khảo: [Hình ảnh] Bánh kem sinh nhật cho bé trai độc đáo và ngộ nghĩnh nhất

Trên đây là những kiểu tóc cho bé trai cực kỳ thịnh hành và chất. Cha mẹ hãy tham khảo thử xem bé cưng nhà mình thích và phù hợp với kiểu tóc nào để cắt ngay cho bé một kiểu tóc mới nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng?

Chính vì thế, bài viết hôm nay sẽ giúp cha mẹ giải đáp vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng cũng như cách để chữa trị và ngăn ngừa sâu răng cho bé. Nhưng trước khi tìm hiểu lý do vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng, hãy cùng tìm hiểu Sâu răng là gì nhé!

1. Sâu răng là gì?

Sâu răng (Cavities hay Dental caries) là khi bề mặt răng hoặc men răng bị tổn thương. Sâu răng xảy ra là do vi khuẩn trong miệng tạo ra axit tấn công men răng. Từ đó, nó tạo ra những lỗ trên răng. Sâu răng nếu không được điều trị có thể gây đau nhức, nhiễm trùng; thậm chí là phải nhổ bỏ răng.

2. Vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng?

vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng
Vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng?

Trẻ ăn kẹo dẫn đến sâu răng vì bên trong kẹo có chứa cả đường và tinh bột. Hơn nữa, trong răng miệng của người lớn và trẻ nhỏ đều chứa vi khuẩn. Khi trẻ nhỏ ăn kẹo thì đồng thời những con vi khuẩn trong răng miệng cũng ăn kẹo.

Khi ăn đường và tinh bột, những con vi khuẩn này tiết ra một loại axit ăn mòn men răng. Khi men răng bị bào mòn, vi khuẩn và axit có thể xâm nhập vào bên trong răng; khiến răng suy yếu cũng như xuất hiện nhiều lỗ sâu. Đó là lý do vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng.

Bên cạnh việc làm hỏng răng, trẻ ăn nhiều kẹo cũng có thể gây kích ứng nướu và gây ra các bệnh về nướu.

Sâu răng ảnh hưởng đến trẻ như thế nào? Sâu răng kéo dài nếu không được chữa trị sẽ khiến trẻ bị áp xe răng, răng bị hỏng, mất răng. Một khi mất răng gây ra các bất tiện trong ăn nhai, phát âm, ổ xương răng bị tiêu đi, khi lớn sẽ ảnh hưởng đến khuôn mặt của trẻ. 

Nếu sâu răng không được phát hiện kịp thời ăn sâu vào trong phá hủy tủy thì có thể làm thối tủy. Một khi tủy đã bị phá hủy thì không thể phục hồi, bắt buộc phải nhổ bỏ răng sâu.

>> Mẹ có thể tham khảo: Mẹo mọc răng không sốt: 4 cách từ dân gian mẹ đã biết chưa?

3. Cách chữa sâu răng cho bé

Sau khi cha mẹ đã biết vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng; mẹ cũng nên biết cách chữa sâu răng cho bé nhé!

Cách điều trị sâu răng tùy thuộc vào tình trạng của bệnh:

  • Trám răng: Nếu sâu răng tạo lỗ trên răng bé, nha sĩ sẽ loại bỏ mô răng bị sâu và sau đó phục hồi răng bằng cách trám lại bằng vật liệu trám.
  • Phương pháp điều trị bằng florua: Nếu bé bị sâu răng nhẹ, bác sĩ sẽ dùng thuốc có khả năng diệt khuẩn như florua chấm vào vị trí răng sâu để ngăn ngừa vi khuẩn tiếp tục tấn công và giúp men răng tự phục hồi.
  • Loại bỏ tủy: Nếu tổn thương răng hoặc nhiễm trùng lan đến tủy bên trong răng, nha sĩ có thể cần phải lấy tủy răng cho bé rồi làm sạch bên trong răng. Tiếp theo trám tạm thời. Sau đó, bé sẽ cần quay lại để trám răng vĩnh viễn hoặc bọc mão răng.
  • Nhổ răng: Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, khi không thể khắc phục được tổn thương tủy răng, nha sĩ có thể nhổ răng bé. 

>> Mẹ có thể tham khảo: Trẻ bị nổi mụn nước trong miệng là bệnh gì?

4. Phương pháp phòng ngừa sâu răng ở trẻ em

cách phòng ngừa sâu răng ở trẻ em

Vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng mẹ đã biết câu trả lời rồi đấy. Vậy làm sao để phòng ngừa sâu răng ở trẻ em đây?

Để ngăn ngừa bé bị sâu răng, mẹ nên:

  • Dùng chỉ nha khoa cho bé trên 2 tuổi hàng ngày.
  • Cho bé súc miệng với nước nước súc miệng có chứa florua.
  • Lên lịch khám và làm sạch răng định kỳ cho bé 6 tháng một lần.
  • Cho bé đánh răng với với kem đánh răng có chứa florua 2 lần một ngày.
  • Cho bé ăn những thực phẩm có lợi cho răng như táo, cam, sữa, phô mai, yogurt, các loại hạt, chocolate đen,…
  • Hạn chế cho bé ăn nhiều thực phẩm có hại cho răng như kẹo ngọt, bánh ngọt, snack; khoai tây chiên, thực phẩm quá nóng,…

>> Mẹ có thể tham khảo: TOP 10+ siro trị ho cho bé có nguồn gốc thảo dược nhiều mẹ tin dùng

[inline_article id=290780]

Hy vọng bài viết này đã giải đáp được thắc mắc “Vì sao trẻ nhỏ hay ăn kẹo rất dễ bị sâu răng” cho cha mẹ. Sau bài viết này, cha mẹ nên hạn chế cho trẻ ăn kẹo và các loại bánh ngọt để con có hàm răng trắng khỏe mẹ nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ và sữa công thức theo tháng

Vì vậy, MarryBaby sẽ gửi đến cha mẹ Bảng ml sữa chuẩn cho bé theo từng tháng của cả trẻ bú mẹ và bú bình; cũng như cách tính lượng sữa theo cân nặng của bé.

1. Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ theo từng tháng

Sữa mẹ có vai trò vô cùng quan trọng cho sự phát triển sau này của bé. Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo, thúc đẩy sự phát triển cơ thể trẻ, kích thích sự phát triển của não. Sữa mẹ cung cấp cho bé hệ miễn dịch vững chắc, ngừa các bệnh nhiễm khuẩn; nhất là tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp.

Về cơ bản, mẹ có thể cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bú sữa bất cứ lúc nào bé thấy đói; hay hiểu theo cách khác là cho bé bú theo nhu cầu. Lượng sữa cho trẻ sơ sinh lý tưởng là từ 45 – 88 ml (1.5 – 3 ounces) mỗi lần bú; cách khoảng 3h giữa các cữ bú tuỳ theo tuần tuổi của trẻ.

Trẻ sơ sinh uống bao nhiêu ml sữa? Dưới đây là Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ theo từng tháng chi tiết hơn để mẹ tham khảo và dựa theo.

bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng

Lượng sữa cho bé theo độ tuổi:

  • Bé 3 ngày tuổi: bú khoảng 15ml/lần.
  • Bé 4 ngày tuổi: bú được khoảng 30ml/lần.
  • Khi được 5 ngày tuổi: bú được khoảng 45 ml.
  • Khi bé được hai tuần tuổi, bé sẽ bú được 480 – 720 ml sữa mỗi ngày.
  • Khi được 1 tháng tuổi, bé sẽ cần bú khoảng 750 – 800 ml sữa mẹ mỗi ngày. 

Khi lớn hơn đến giai đoạn ăn dặm, bé sẽ bú ít lại và ăn nhiều hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý trẻ dưới 12 tháng nguồn dinh dưỡng chính vẫn là sữa; vì vậy cần đảm bảo tối thiểu 500 – 700ml sữa trong ngày ở trẻ.

>> Mẹ có thể tham khảo: Trẻ sơ sinh bú mẹ bao nhiêu phút là đủ mẹ đã biết chưa?

2. Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú sữa công thức theo từng tháng

Trẻ sơ sinh bú sữa công thức cũng khá giống trẻ bú mẹ. Mẹ có thể cho bé bú bất cứ lúc nào bé đói.

  • Trong vài ngày đầu đời, hầu hết trẻ sơ sinh bú sữa công thức sẽ cần bú lại sau khoảng 2–3 giờ một lần.
  • Khi bé lớn hơn và bao tử của bé có thể chứa được nhiều sữa hơn. Bé thường cần bú khoảng 3–4 giờ một lần.
  • Khi trẻ nhiều ngày tuổi hơn, bé sẽ ổn định thói quen bú hơn và ngủ lâu hơn vào ban đêm mà không cần bú bình. Vì vậy mẹ có thể cai ti đêm cho trẻ khi bé đạt từ 6kg trở lên; để trẻ được ngủ xuyên đêm và phát triển toàn diện hơn.

Mẹ có thể tham khảo Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú sữa công thức theo từng tháng dưới đây để đảm bảo bé bú đủ.

bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng
Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú sữa công thức theo từng tháng

(*) Mẹ lưu ý rằng, nếu bé quá thời gian cần bú sữa, hãy đánh thức bé dậy để cho bé bú nhé!

>> Mẹ xem ngay Bí quyết pha sữa bột cho bé đúng chuẩn

3. Lượng sữa cho trẻ sơ sinh theo cân nặng

Ngoài dựa theo Bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng, mẹ có thể lượng sữa bé bú theo tháng tuổi dựa theo cân nặng. Công thức như sau:

[key-takeaways title=”Công thức tính lượng sữa cho trẻ sơ sinh theo cân nặng”]

Lượng sữa (ml)/ ngày = Cân nặng bé x 150ml

[/key-takeaways]

Ví dụ: Bé nặng 6,5kg thì lượng sữa 1 ngày bé cần là: 6,5×150=970ml

>> Mẹ có thể tham khảo: Bảng chiều cao cân nặng của trẻ 0-10 tuổi chuẩn nhất

Gợi ý sữa bột giúp bé 1-6 tuổi phát triển tư duy và thể chất:

[affiliate-product id=”320236″ sku=”314689ID707″ title=”Sữa Bột Enfagrow A2 Neuropro 3 Cho Bé Từ 1-6 Tuổi” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

4. Biểu hiện cho thấy bé bú mẹ đã đủ sữa

Dưới đây là các dấu hiệu bé đã bú đủ sữa mẹ:

  • Bé tự nhả vú mẹ khi cảm thấy bú đủ.
  • Miệng của bé còn ướt sau khi bú mẹ.
  • Mẹ có thể nghe và nhìn thấy bé nuốt.
  • Bé bú một cách bình tĩnh và thoải mái.
  • Vẻ mặt bé hài lòng sau hầu hết các lần bú.
  • Má của bé luôn tròn, không hóp trong khi bú.
  • Bé bắt đầu bú nhanh, nhịp nhàng và đôi khi tạm dừng.
  • Ngực của mẹ cảm thấy mềm hơn sau khi cho bé bú.
  • Mẹ cảm thấy buồn ngủ và thư giãn sau khi cho bé bú.
  • Màu sắc nước tiểu nhạt màu, không mùi; bé có thể thay ướt 6-8 tã trong ngày từ 5 ngày tuổi trở đi.

5. Dấu hiệu bé bú không đủ sữa

Dấu hiệu bé vẫn còn đói

Các dấu hiệu dưới đây cho thấy trẻ đang đói hoặc bú không đủ sữa:

  • Bé hay lè lưỡi.
  • Bé hay mở miệng.
  • Bé mím môi như muốn mút ti.
  • Bé đảo, di chuyển lưỡi liên tục. 
  • Bé mút ngón tay hoặc ngón tay.
  • Co rúc người vào lồng ngực mẹ.
  • Bé hay ngọ nguậy đầu sang trái rồi lại phải.
  • Bé quấy khóc, tỏ vẻ khó chịu ngay cả khi bú mẹ liên tục.
  • Nước tiểu bé màu sẫm và thay ít hơn 6 tã trong ngày từ 5 ngày tuổi trở đi.
  • Mẹ có thể không nghe bé nuốt; tuy nhiên ở một số bé nuốt rất nhẹ có thể không nghe thấy thì cần thêm các yếu tố khác để đánh giá.

[inline_article id=81021]

6. Những lưu ý khi cho bé bú sữa

  • Bảng ml sữa chuẩn cho bé theo tháng tuổi và cân nặng chỉ mang tính chất tham khảo trong quá trình nuôi con. Trên thực tế, lượng sữa bé nạp vào cơ thể còn phụ thuộc lượng sữa có trong bầu ngực mẹ, dung tích dạ dày và các vấn đề tiêu hóa của bé.
  • Không nên cho bé bú quá ⅔ thể tích dạ dày vì dễ khiến bé bị nôn trớ.
  • Không nên ép trẻ bú. Bởi ép bé bú sẽ khiến bé sợ mỗi lần được cho bú và xảy ra tình trạng biếng ăn. Thay vào đó, quan sát nhu cầu bú sữa của bé để bé bú hợp lý.
  • Với những trẻ sinh ra có thể trạng yếu, mẹ cần chú ý sát sao hơn đến lượng sữa con bú mỗi ngày và nhờ sự tư vấn của bác sĩ để cung cấp lượng dinh dưỡng tốt nhất cho con.
  • Trong 72 giờ sau sinh, đây là thời gian lượng sữa mẹ tiết ra với lượng sữa non với nhiều dưỡng chất và chứa chất tăng cường miễn dịch tự nhiên rất tốt cho sức khỏe của bé.

Trên đây là Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ theo từng tháng Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú sữa công thức theo từng tháng. Mẹ có thể dựa vào bảng trên để điều chỉnh lượng sữa và tần suất bú của bé. Nếu mẹ vẫn không chắc chắn, có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Top 16+ thực phẩm bổ sung kẽm cho bé mau ăn chóng lớn

Dưới đây là top 16 loại thực phẩm giàu kẽm để bổ sung cho bé. Nhưng trước tiên mẹ cũng nên biết kẽm có vai trò gì cho sự phát triển của bé.

1. Vai trò của kẽm đối với sự phát triển của bé

Trẻ em cần kẽm để tăng trưởng và phát triển. Vai trò của kẽm đối với trẻ em gồm có:

  • Kẽm hỗ trợ sự phát triển trí não và nhận thức ở trẻ.
  • Kẽm giúp duy trì và bảo vệ các tế bào vị giác và khứu giác.
  • Kẽm giúp hỗ trợ và duy trì hoạt động của hệ thống miễn dịch, chữa lành vết thương. 
  • Kẽm giúp trẻ ăn ngon miệng hơn, tăng hấp thu, tăng tổng hợp chất đạm và phân chia tế bào. 

Nếu cơ thể thiếu kẽm thì sự phân chia tế bào khó xảy ra làm chậm phát triển chiều cao ở trẻ, rối loạn phát triển xương, dậy thì chậm và giảm chức năng sinh dục.

Vậy mẹ nên bổ sung thực phẩm chứa kẽm cho bé như thế nào mới hợp lý?

2. Liều lượng bổ sung kẽm cho trẻ theo độ tuổi

Dưới đây là lượng kẽm mẹ nên bổ sung kẽm cho bé theo từng tháng tuổi:

  • Trẻ từ 0-6 tháng tuổi: 2mg.
  • Trẻ từ 7-12 tháng tuổi: 3mg.
  • Trẻ từ 1-3 tuổi: 3mg.
  • Trẻ từ 4-8 tuổi: 5mg.
  • Trẻ từ 9-13 tuổi: 8mg.
  • Trẻ từ 14-18 tuổi: 11mg.

Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, sữa mẹ chính là nguồn cung cấp kẽm tốt nhất và dễ hấp thu nhất. CDC Hoa Kỳ cũng khuyến khích trẻ dưới 6 tháng tuổi chỉ nên bổ sung dưỡng chất và bú hoàn toàn sữa mẹ.

Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên đã có thể ăn dặm cũng như lượng sữa bú mẹ giảm dần; do đó, mẹ có thể bổ sung kẽm cho trẻ bằng các loại thực phẩm giàu kẽm hoặc là thực phẩm chức năng theo hướng dẫn bác sĩ.

Vậy những thực phẩm giàu kẽm cho bé ăn dặm bao gồm gì? 

3. Top 16 thực phẩm bổ sung kẽm cho bé ăn dặm

Bé bị thiếu chất kẽm nên ăn gì? Dưới đây là 16 loại thực phẩm tốt nhất có hàm lượng kẽm cao mẹ nên bổ sung cho bé.

3.1 Hàu

hàu
Hàu đứng đầu danh sách thực phẩm giàu kẽm nên bổ sung cho bé

Hàu là loại hải sản đứng đầu danh sách thực phẩm giàu kẽm nên bổ sung cho bé. Trong 100g thịt hàu có chứa đến 20,25mg kẽm. Ngoài ra, hàu cũng rất giàu protein, ít calorie, giàu các loại chất khoáng và vitamin như vitamin C, B12 và sắt.

Do hàu chứa nhiều chất dinh dưỡng nên bé đã đủ 7 tháng tuổi trở lên cha mẹ hẳn nên cho bé ăn hàu. Cháo hàu có lẽ là món ăn dễ nấu và được nhiều bé thích.

3.2 Thịt bò

Thịt bò nằm ở vị trí thứ 2 trong danh sách các thực phẩm giàu kẽm nên bổ sung cho trẻ. Trong 100g thịt bò có chứa đến 8mg kẽm.

Ngoài ra, thịt bò là thực phẩm giàu protein chất lượng cao có tác dụng duy trì và phát triển khối lượng cơ bắp. Thịt bò còn là nguồn cung cấp vitamin và chất khoáng đa dạng như vitamin B12, kẽm, sắt… 

Thông thường, trẻ có thể bắt đầu ăn thịt bò ở khoảng 7 tháng tuổi. Mẹ nên bắt đầu với thịt bò xay nhuyễn vì trẻ không có răng hàm để nhai.

>> Mẹ xem thêm: Cách nấu, chế biến thịt bò mềm cho bé ăn dặm từ 7-9 tháng tuổi

3.3 Ngũ cốc

Trẻ thiếu kẽm nên bổ sung gì? Không còn nghi ngờ gì nữa, ngũ cốc nguyên hạt chính là nhân tố thứ 3 trong danh sách thực phẩm bổ sung kẽm cho bé biếng ăn. 62g yến mạch có chứa khoảng 0,9mg kẽm. Tương tự, 62g gạo nâu có chứa khoảng 0,6mg kẽm. Một lát bánh mì nguyên hạt có chứa 0,5mg kẽm.

Từ tháng thứ 6 trở đi, mẹ có thể cho bé tập làm quen với bột ngũ cốc vì từ giai đoạn này, hệ tiêu hóa của bé đã dần phát triển và tiêu hóa được tinh bột.

3.4 Cua biển

cua biển
Cua biển là thực phẩm giàu chứa nhiều kẽm mẹ nên bổ sung cho bé

Trong 100g thịt cua biển chứa đến 6,4mg kẽm. Ngoài ra cua còn giàu protein, vitamin, magie, giúp tim mạch và cơ bắp của bé hoạt động tốt.

Bé từ 7 tháng tuổi trở đi có thể ăn thịt cua biển. Mẹ có thể nấu cháo cua hoặc súp cua hoặc đơn giản là cua luộc để bé ăn. 

3.5 Nấm

Nấm cũng là thực phẩm giàu kẽm mẹ nên bổ sung cho bé. Cứ 100g nấm sẽ cho khoảng 1,4mg kẽm và nhiều vitamin có lợi. Do đó mẹ nên tận dụng thực phẩm này để nấu cháo, xào cùng rau,…

Tuy nhiên, nấm thuộc thực phẩm dễ gây ngộ độc. Vì vậy, để đảm bảo an toàn, cha mẹ có thể bắt đầu cho con ăn nấm khi bé được 10 – 12 tháng tuổi trở đi.

3.6 Tôm hùm

tôm là một trong những thực phẩm bổ sung kẽm cho bé
Tôm hùm – hải sản là thực phẩm giàu kẽm mẹ nên bổ sung cho bé

Tôm hùm cũng là một thực phẩm giàu kẽm mẹ nên bổ sung cho bé. Trong 100g thịt tôm hùm chứa 2mg kém. Ngoài ra tôm hùm còn chứa vitamin B12, protein và canxi. Do đó, mẹ có thể sử dụng thịt tôm để làm cháo tôm, salad tôm đều rất hấp dẫn.

Mẹ có thể cho bé bắt đầu làm quen với tôm hùm khoảng 9 tháng tuổi với 1 lượng nhỏ. Đến 12 tháng tuổi, cơ thể bé đã có thể tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng từ tôm hùm một cách hiệu quả.

3.7 Yến mạch

Yến mạch cũng nằm trong danh sách những thực phẩm giàu kẽm nên bổ sung cho bé. Bởi vì, 100g yến mạch chứa đến 2,35mg kẽm. Ngoài ra, yến mạch còn chứa nhiều chất xơ, protein, sắt, selen, kẽm, vitamin B1.

Yến mạch là loại thực phẩm khá lành tính và ít gây dị ứng nên mẹ hoàn toàn có thể nấu cháo yến mạch cho bé khi bé được 6 – 7 tháng tuổi. Mẹ có thể nấu cháo yến mạch cho bé, cũng như nấu yến mạch với sữa, rắc yến mạch lên sữa chua đều vô cùng ngon. 

3.8 Mầm lúa mì

mầm lúa mì
Mầm lúa mì cũng là thực phẩm bổ sung kẽm cho bé

Mầm lúa mì cũng thuộc danh sách thực phẩm dồi dào kẽm thích hợp cho bé từ 6 tháng tuổi trở lên. Trung bình 100g mầm lúa mì sẽ có khoảng 17mg kẽm, tương đương với hơn 100% nhu cầu thực tế của các bé.

Ngoài ra, mầm lúa mì còn chứa nhiều khoáng chất thiết yếu như natri, kali, acid Folic, vitamin A, C..

3.9 Các loại trái cây

Các loại trái cây chứa nhiều kem gồm có lựu, mận, quýt, chuối, bơ, dâu tây… Trong 100g các loại quả này có thể chứa đến 1mg kẽm, tương đối nhiều so với nhiều loại trái cây khác. Ngoài ra trong các loại quả trên còn chứa nhiều loại vitamin, chất chống oxy hóa giúp bé tăng cường hệ miễn dịch và chống lại nhiều bệnh. 

Mẹ có thể cho bé bắt đầu ăn trái cây cho bé từ 6 tháng tuổi trở lên.

>> Mẹ có thể tham khảo: Tại sao kẽm quan trọng đối với cơ thể và top các loại trái cây chứa nhiều kẽm nhất

3.10 Rau củ quả

Một số loại rau củ quả như nấm, cải bó xôi, bông cải xanh và tỏi là nguồn thức ăn bổ sung kẽm cho bé rất tuyệt vời; đồng thời cũng rất giàu vitamin và khoáng chất. Trong 125g rau củ các loại như nấm, bông cải… có chứa khoảng 0,4mg kẽm (tương đương 2%) nhu cầu sắt mỗi ngày. 

Đây sẽ là những nguồn thực phẩm quan trọng để bổ sung kẽm cho bé biếng ăn từ 6 tháng tuổi trở lên mà lại không chứa quá nhiều calories.

3.11 Chocolate đen

Chocolate đen giúp cung cấp kẽm cho bé
Chocolate đen là một trong những thực phẩm giúp cung cấp, bổ sung kẽm cho bé

Chocolate đen, một nguồn thực phẩm bổ sung kẽm cho trẻ vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, mẹ nên giới hạn khối lượng chocolate đen trẻ ăn không quá một thanh (khoảng 28g) trong 1 ngày nhé.

Mẹ lưu ý rằng, chocolate đen chỉ thích hợp cho bé từ 2 tuổi trở lên thôi nhé!

3.12 Thịt ức gà

Nói đến thực phẩm giàu kẽm thì không thể không nhắc đến ức gà. Trong 100g thịt ức gà chứa đến 0,8mg kẽm. Ngoài ra ức gà còn chứa đến 28,04gr protein, các vitamin như B6, B12, A, E,…

Với ức gà mẹ có thể chế biến thành nhiều món cho bé từ 6 tháng tuổi trở lên như cháo gà, súp gà, salad gà, gà kho gừng, tiệu,…

3.13 Các loại hạt

Các loại hạt - Thực phẩm bổ sung kẽm cho bé
Các loại hạt cũng là thực phẩm bổ sung một lượng kẽm thiết yếu hằng ngày cho bé.

Các loại hạt như hạt hạnh nhân, hạt bí, hạt điều, đậu phộng, hạt chia cũng bổ sung một lượng kẽm thiết yếu hằng ngày cho bé trên 6 tháng tuổi. Mẹ có thể làm gỏi và rắc đậu phộng lên cho bé thưởng thức hay cho bé ăn kèm hạt điều với salad, sữa chua…

3.14 Trứng gà

Ngoài được biết đến là thực phẩm giàu protein, trứng gà cũng là một thực phẩm dồi dào kẽm mẹ nên bổ sung cho bé. Trung bình cứ 100mg lòng đỏ trứng sẽ cho khoảng 2.5mg kẽm. 

Trứng gà nấu được nhiều món như cháo trứng gà, trứng gà nướng, trứng chiên, canh trứng cà chua,… Bé từ 6 tháng tuổi trở lên có thể ăn trứng gà và bắt đầu từ 1/2 quả trứng. 

3.15 Sữa và sản phẩm từ sữa

Sữa và các sản phẩm từ sữa
Sữa và sản phẩm từ sữa

Sữa động vật nói chung và sữa chua, phô mai nói riêng là nguồn cung cấp canxi cần thiết cho trẻ. Đặc biệt sữa và các chế phẩm từ sữa cũng là thực phẩm giàu kẽm cho bé. Các mẹ nhớ cho con uống sữa để bổ sung kẽm cho bé.

Do sữa động vật có thể khiến bé khó tiêu nên mẹ lưu ý chỉ nên cho trẻ trên 2 tuổi uống sữa thôi nhé!

3.16 Sườn lợn

Trong 100g sườn lợn sẽ cho khoảng 2,9mg kẽm. Vì vậy, sườn lợn cũng là một thực phẩm giàu kẽm mẹ nên bổ sung vào bữa ăn cho bé. 

Tương tự như nhiều loại thịt khác, bé từ 6 tháng trở lên có thể ăn được sườn lợn. Với sườn lợn, mẹ có thể nấu nước dùng, rim, xào hoặc nấu canh cho bé đều vô cùng thơm ngon.

[inline_article id=290986]

Trên đây là top 16 thực phẩm giúp bổ sung kẽm cho bé yêu nhà mình. Kẽm có vai trò vô cùng quan trọng cho sự phát triển trí não, thể chất và trao đổi chất của bé. Vì vậy mẹ nên bổ sung kẽm cho bé đầy đủ.

Lưu ý rằng một số thực phẩm bên trên có thể khiến bé dị ứng. Nếu thấy bé có bất cứ dấu hiệu dị ứng như nổi mẩn đỏ, ngứa, khó thở,… hãy cho bé dừng ăn ngay mẹ nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh mẹ cần chú ý

Nếu phát hiện những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh, cha mẹ cần đưa bé đi khám ngay.

1. Những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh

[key-takeaways title=”Những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh bao gồm:“]

  • Biếng ăn.
  • Sốt, co giật.
  • Chướng bụng.
  • Nhiễm trùng rốn.
  • Vấn đề về hô hấp.
  • Tiêu chảy và nôn mửa.
  • Da nhợt nhạt, xanh xao.
  • Cáu kỉnh và khóc dai dẳng.
  • Ngủ nhiều, thờ ơ và ít phản ứng.

[/key-takeaways]

1.1 Gặp vấn đề về hô hấp

những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh
Khò khè khi thở là một trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh

Thông thường, trẻ sơ sinh khó hít thở là do đường mũi của bé bị tắc nghẽn bởi dịch nhầy. Cha mẹ có thể xử lý tình trạng này bằng cách rửa mũi cho trẻ hoặc dùng dụng cụ hút nhầy ở mũi.

Tuy nhiên, một số trường hợp khó thở bất thường ở trẻ sơ sinh có những dấu hiệu sau:

  • Trẻ thở nhanh (trên 60 nhịp mỗi phút).
  • Trẻ mệt mỏi, xanh xao, thở rên, thở khò khè.
  • Trẻ ho dai dẳng trên 2 tuần, ho khi bú, bú kém, sốt.
  • Có dấu hiệu rút lõm lồng ngực hoặc co kéo các cơ hô hấp phụ như cơ liên sườn, hõm ức, hố thượng đòn.

Vậy trẻ sơ sinh thở như thế nào là bình thường? Trung bình, trẻ sơ sinh dưới 6 tháng thở khoảng 40-60 nhịp mỗi phút. Nhịp thở có thể chậm lại đến 20 nhịp thở mỗi phút khi trẻ sơ sinh ngủ. Trong quá trình thở định kỳ, nhịp thở của trẻ sơ sinh có thể ngừng trong 5 đến 10 giây và sau đó bắt đầu lại nhanh hơn – khoảng 50 đến 60 nhịp thở mỗi phút – trong 10 đến 15 giây. 

>> Mẹ có thể tham khảo: Trẻ sơ sinh bị khụt khịt mũi, thở khò khè phải làm sao?

1.2 Trẻ cáu kỉnh và khóc dai dẳng 

Trẻ sơ sinh khóc để biểu đạt suy nghĩ, mong muốn của mình là một điều hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, nếu bé liên tục quấy khóc, khó dỗ (dù đã giải quyết những nhu cầu cơ bản như cho bú, thay tã …) cáu kỉnh; hoặc có tiếng khóc bất thường như khóc thét, kéo dài hoặc yếu ớt; lúc này trẻ có thể đang gặp các vấn đề sức khỏe; thậm chí là đang cảm thấy đau đớn. Vì vậy, cha mẹ không nên chủ quan mà cần sớm đưa trẻ đi khám.

1.3 Trẻ sốt, co giật

Tại sao sốt lại là 1 trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh. Các bệnh về đường hô hấp như cảm lạnh, viêm thanh khí phế quản, viêm phổi, nhiễm trùng tai, nhiễm trùng dạ dày, nhiễm trùng nước tiểu và nhiều bệnh do vi khuẩn và virus khác đều có thể gây sốt.

Đặc biệt nếu nhiệt độ cơ thể trẻ quá cao có thể gây ra sốt co giật ở trẻ.

Sốt cao co giật thường gặp ở trẻ 6 tháng đến dưới 5 tuổi. Nếu trẻ sơ sinh có xuất hiện sốt, kèm theo co giật là một dấu hiệu nặng có thể liên quan đến tình trạng viêm não – màng não.

Ở giai đoạn sơ sinh, co giật được xem như dấu hiệu nguy hiểm cần phải đưa trẻ đến bệnh viện ngay. Co giật có thể kèm theo các triệu chứng như sốt, tím tái, thở mệt … Triệu chứng co giật có thể liên quan đến viêm màng não, động kinh, hạ đường huyết hay rối loạn điện giải.

Nếu bé nhỏ hơn 3 tháng tuổi mà bị sốt (nhiệt độ cơ thể trên 38 độ C), cha mẹ phải đưa trẻ đến bệnh viện ngay. Đối với bé lớn hơn nếu nhiệt độ trên 38,5 độ C thì hãy đưa trẻ đến bệnh viện.  

1.4 Trẻ ngủ nhiều, thờ ơ và ít phản ứng

trẻ ngủ li bì
Ngủ nhiều và ngủ quá lâu là một trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh

Trẻ sơ sinh ngủ nhiều hoặc buồn ngủ sau khi bú là điều bình thường. Tuy nhiên, nếu trẻ buồn ngủ quá mức; ngủ lâu hơn bình thường; khó đánh thức trẻ dậy bú, trẻ ít hoặc không có năng lượng, không tỉnh táo, không phản ứng với âm thanh hoặc kích thích thị giác thì đây có thể là những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh cảnh báo trẻ bị nhiễm trùng hoặc có lượng đường trong máu thấp.

Thông thường, trong khoảng 1 tháng sau sinh, trẻ nên được gọi dậy cho bú sau 3 đến 4 giờ ngủ. Cha mẹ không nên để trẻ ngủ quá lâu, sẽ tăng nguy cơ hạ đường huyết, gây co giật. Bởi vì trẻ sơ sinh đôi khi chưa nhận thức được giờ bú và ngủ hợp lý.

1.5 Da nhợt nhạt, xanh xao

Nếu làn da của trẻ sơ sinh không hồng hào mà xanh xao hoặc vàng vọt thì đó có thể là những dấu hiệu bất thường cho thấy ở trẻ đang gặp các vấn đề về sức khỏe:

  • Da trẻ xanh xao, nhợt nhạt, tím tái: Trẻ bị lạnh và cần được giữ ấm. Đôi khi cũng có thể do bé khó thở, viêm phổi và mắc các vấn đề về hô hấp. Nếu thấy môi trẻ chuyển từ màu đỏ hồng sang tím tái và trong lưỡi có chất nhầy xuất hiện thì đó là biểu hiện của tình trạng trẻ bị thiếu oxy. Cha mẹ không nên chủ quan vì trường hợp này khá  nguy hiểm.
  • Da trẻ màu vàng: Tình trạng này thường vô hại nên cha mẹ không cần quá lo lắng. Nhưng nếu bệnh vàng da lan nhanh chóng từ mặt ra khắp cơ thể và cả tròng mắt thì đây là một trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh. Cha mẹ cần đưa bé đi khám ngay.
  • Da trẻ phát ban: Nếu các nốt hoặc đốm da không mờ đi khi ấn vào thì đó có thể là dấu xuất huyết dưới da. Nặng hơn có thể là dấu hiệu ban đầu của nhiễm trùng não mô cầu; đe dọa tính mạng của trẻ.
  • Thiếu máu: da nhợt nhạt, xanh xao có thể là biểu hiện của thiếu máu ở trẻ sơ sinh.

Còn nếu trẻ bị lột da ta, da chân thì là biểu hiện của bệnh gì? Mẹ tham khảo ngay Trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì? Bong tróc da tay phải làm sao?

>> Mẹ có thể tham khảo: Trẻ bị sởi tắm lá gì? 6 loại lá trị hết sởi ngay tức thì

1.6 Trẻ biếng ăn

những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh
Biếng ăn là một trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh

Trong những ngày đầu tiên, hầu hết trẻ sơ sinh đều muốn ăn từ 3-4 giờ một lần. Khi đói bé sẽ mút ngón tay hoặc bàn tay, khóc.

Nếu bé không chịu ăn và bỏ bú nhiều lần, đó có thể là dấu hiệu của bệnh tật. Ở trẻ sơ sinh nếu biếng ăn sẽ có những dấu hiệu bất thường như gặp khó khăn khi bú vú mẹ hoặc bú bình; bé không muốn ăn hoặc bú và sụt cân.

>> Mẹ có thể tham khảo: Có nên cho trẻ biếng ăn uống B1? Cách dùng b1 cho trẻ biếng ăn

1.7 Nhiễm trùng rốn

Nếu xung quanh cuống rốn của trẻ sơ sinh có mủ hoặc da đỏ hoặc có mùi khó chịu thì có thể trẻ đã bị nhiễm trùng. Đây là một trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh. Lúc này bé được cần đưa đến bệnh viện.  

1.8 Tiêu chảy và nôn mửa

Trẻ bị tiêu chảy và nôn mửa là một trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng đường ruột do virus hoặc vi khuẩn, trúng thực, tắc nghẽn; hoặc gặp vấn đề khác về tiêu hóa. 

Bác sĩ có thể sẽ phải kiểm tra phân của bé để tìm vi khuẩn để phải điều trị. Nếu bé bị tiêu chảy và nôn mửa kéo dài, có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng ở trẻ.

1.9 Trẻ chướng bụng

Chướng bụng có thể là một trong những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh. Bụng của trẻ sơ sinh thường sẽ mềm giữa các lần bú sữa. Nếu mẹ sờ bụng trẻ và thấy sưng hoặc cứng thì đây có thể là do trẻ bị đầy hơi hoặc táo bón. 

Nếu tình trạng này tự khỏi thì không cần quá lo lắng, mẹ có thể điều chỉnh lại tư thế cho bú, thay đổi chế độ ăn của mẹ hoặc đổi sữa nếu con bú sữa công thức

Tuy nhiên, nếu có những triệu chứng bất thường như trẻ không đi tiêu hơn 2 ngày, chướng bụng, nôn mửa, quấy khóc… Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh đường ruột hoặc bất cứ vấn đề nào khác. Trẻ cần đến bệnh viện để được chẩn đoán chính xác và điều trị đúng bệnh.

2. Một số mẹo chăm con giúp cha mẹ nhàn nhã hơn

Chăm con tháng đầu chưa bao giờ là một việc dễ dàng. Nhưng với những cách sau đây, mẹ mới sinh chắc chắn sẽ được giảm tải phần nào áp lực; và duy trì sức khỏe để nuôi dưỡng con thật tốt:

  • Nhận sự giúp đỡ từ những người khác.
  • Ngủ khi bé ngủ trong lúc chăm con tháng đầu.
  • Cân bằng các mối quan hệ xã hội khi chăm con.
  • Đơn giản hóa mọi việc khi chăm con tháng đầu.

Còn nhiều mẹo giúp cha mẹ “sống sót” khi chăm con lắm, mẹ ơi đừng bỏ qua nhé!

Trên đây là 9 dấu hiệu trẻ phát triển không bình thường. Khi thấy bé có những dấu hiệu bất thường ở trẻ sơ sinh như trên, cha mẹ cũng đừng quá hoang mang. Thay vào đó, cha mẹ hãy bình tĩnh xác định nguyên nhân, vấn đề hoặc đưa bé gặp bác sĩ nhi khoa nhé.

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh mấy tháng biết đòi mẹ? Và biết người lạ người quen?

Vậy trẻ mấy tháng biết đòi mẹ? Và trẻ mấy tháng biết người lạ người quen? Đọc ngay để không bỏ lỡ khoảng thời gian thú vị này nhé.

1. Trẻ sơ sinh mấy tháng biết đòi mẹ?

Thật ra, trẻ đã có thể nghe và nhận ra giọng nói của mẹ ngay từ khi mới sinh ra. Không những thế, do thính giác của trẻ đã phát triển từ tam cá nguyệt thứ hai nên từ trước khi sinh trẻ đã quen với giọng nói của mẹ. Một kiểu âm thanh giống như giọng mũi và hơi trầm.

Trên thực tế, để trẻ có thể nhận biết chính xác đâu là mẹ thì sẽ cần vài tuần đến 2 tháng. Ở 2 tháng tuổi, trẻ đang phát triển nhiều cách để nói với mẹ rằng, chẳng cần ai chỉ, trẻ cũng biết cha mẹ mình là ai rồi đấy. Vì trong giai đoạn này, trẻ chỉ có thể phóng tầm mắt ra xa khoảng từ 20 – 25 cm.

Khi nào bé nhận ra hơi mẹ và biết phân biệt người lạ người quen:

  • Trẻ từ 1 – 4 tháng: Con bắt đầu nhận ra khuôn mặt của cha mẹ; và những người thường xuyên tiếp xúc và chăm sóc con.
  • Trẻ từ 5 – 8 tháng: Trẻ mấy tháng biết người lạ người quen, đây chính là giai đoạn trẻ có thể phân biệt được giữa cha mẹ, người thân và những người lạ hoặc ít tiếp xúc. 
  • Trẻ từ 9 – 12 tháng: Trong giai đoạn gần 1 tuổi, con cũng đã biết rõ đâu là cha mẹ, người lạ và người quen. Đồng thời con cũng bắt đầu biết chọn những món đồ chơi mà con thích.

Trong bài viết về giai đoạn bám mẹ ở trẻ sơ sinh đề cập: “giai đoạn chính xác mà trẻ biết đòi mẹ; thậm chí là bám mẹ không rời là khi trẻ khoảng từ 6 – 8 tháng tuổi.” Và tình trạng sẽ giảm dần cho đến khi con vào khoảng 2 tuổi.

Bên cạnh đó, khi bé được 6 tháng tuổi, thị giác và trí nhớ của trẻ sơ sinh lâu dần sẽ tiếp tục phát triển. Bé sẽ có thể nhận ra cha mẹ của mình ở bất kỳ vị trí nào trong phòng bằng nhiều giác quan. Một điều thú vị nữa đó là, trong giai đoạn trẻ từ 8 – 9 tháng đã hiểu được rằng, mẹ và con 2 cá thể riêng biệt. Vì vật, con sẽ buồn và khóc mỗi khi không đòi được mẹ. Đó là lý do trẻ 6 tháng sẽ bắt đầu biết hơi và bám mẹ nhiều hơn.

>> Cùng chủ đề trẻ đòi mẹ: Trẻ sơ sinh mấy tháng biết hóng chuyện?

2. Phải làm gì khi trẻ đòi mẹ và bám mẹ liên tục?

Trẻ mấy tháng biết đòi mẹ
Trẻ mấy tháng biết hơi mẹ và đòi mẹ? Và phải làm gì khi con liên tục bám mẹ?

Phần lớn cha mẹ hiện nay, sẽ thường phải cân bằng thời gian giữa việc chăm con; và cả sự nghiệp. Chính vì điều này mà đôi khi nhiều mẹ bỉm cũng gặp khó khăn khi con liên tục bám mẹ không rời.

Cách để trẻ ít bám mẹ hơn:

  • Tăng thời gian giữ trẻ cho người thân (không phải mẹ).
  • Tập cho trẻ chơi với các món đồ chơi mà con thích, để con ít bám mẹ hơn.
  • Mẹ vắt sữa để sẵn cho con, con sẽ giảm bớt thời gian đòi mẹ khi muốn bú sữa.
  • Hạn chế để trẻ tiếp xúc người lạ, vì sẽ khiến trẻ hoảng sợ và bám mẹ nhiều hơn.
  • Mẹ có thể áp dụng cách nuôi con theo phương pháp EASY, để mẹ có thêm nhiều thời gian và con cũng ngoan hơn.

Mặc dù trẻ bám mẹ quá nhiều đôi khi cũng khiến nhiều mẹ bỉm cảm thấy căng thẳng; hoặc thậm chí là có nguy cơ bị trầm cảm sau sinh. Nhưng mẹ biết không, trẻ từ 0 -12 tháng rất cần sự có mặt của mẹ. Nếu có điều kiện, mẹ cũng nên cân nhắc giữa việc dành trọn vẹn thời gian năm con; và tạm để sự nghiệp được nghỉ ngơi.

>> Cùng chủ đề trẻ đòi mẹ: Trẻ mấy tháng biết nói? Mẹ đã biết chưa?

3. Trẻ sơ sinh không đòi mẹ có sao không?

Trẻ mấy tháng biết hơi mẹ
Trẻ mấy tháng biết hơi mẹ, đòi mẹ và bám mẹ? Nếu trẻ không bám mẹ có sao không?

Nếu trẻ phát triển bình thường theo cột mốc phát triển của trẻ từ 0 – 12 tháng, thông thường trẻ từ 2 tháng đã có thể nhận ra mẹ; và đến 8 tháng sẽ bắt đầu biết đòi mẹ. Mặc dù, sự phát triển của mỗi trẻ; hoặc ở mỗi gia đình là khác nhau.

Trẻ từ 6 tháng tuổi có thể sẽ trải qua tình trạng gọi là lo âu chia ly (seperation anxiety). Đây là một cảm xúc sợ hãi khi bé rời xa mẹ. Lo âu chia ly xảy ra khi bé nhận thức rõ hơn về môi trường xung quanh, và mối quan hệ sâu sắc giữa con và những người chăm sóc.

Theo đó, bé sẽ cảm thấy không an toàn, khó chịu, quấy khóc khi phải xa mẹ, hoặc ở bên cạnh những người xa lạ.

Nếu cha mẹ nhận thấy bé dường như không thể xa cha mẹ; quấy khóc quá mức khi không thấy cha mẹ bên mình; gia đình hãy đưa con đi khám với bác sĩ Nhi – khoa để có thể có biện pháp can thiệp kịp thời.

>> Cùng chủ đề trẻ đòi mẹ: Giai đoạn trẻ mấy tháng biết hơi và bám mẹ liên tục

 4. Làm thế nào để trẻ có thể sớm nhận ra mẹ?

Trong nghiên cứu của Học viện hàn lâm Khoa học Quốc gia PNAS đã cho thấy rằng, nếu trong quá trình mang thai, mẹ thường xuyên nói chuyện với thai nhi, thì con sẽ dễ phân biệt được giọng nói của mẹ hơn so với người khác.

Tóm lại, trẻ mấy tháng biết hơi mẹ, đòi m và theo mẹ sẽ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cách chăm sóc, nuôi dạy; cũng như là môi trường sống của con. Tất cả nội dung trên là những gì mẹ cần biết về trẻ mấy tháng biết đòi mẹ.

[key-takeaways title=”Các bài viết cùng chủ đề:”]

[/key-takeaways]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục phải làm sao? 

Vậy bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục, hay bị nổi mẩn đỏ thì phải làm sao? Mẹ có nên dùng phấn rôm bôi vào bộ phận sinh dục đang nổi mẩn đỏ của con không?

1. Biểu hiện bé trai bị nổi mụn, mẩn đỏ ở bộ phận sinh dục

Trong nhiều trường hợp, bé trai bị nổi mẩn đỏ ở vùng kín, hoặc bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục là do trẻ bị hăm tã. 

Ban đầu, những biểu hiện khi bé trai sắp bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục, là xuất hiện những nốt đỏ, sau đó lan rộng ra các khu vực xung quanh như mông, đùi, bụng dưới,…

Các dấu hiệu đi kèm với tình trạng bé trai bị nổi mẩn đỏ hoặc bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục thường gặp là:

  • Vùng kín của con có dấu hiệu ửng đỏ, nổi mẩn và ngứa rát.
  • Trường hợp nặng, vùng kín của con sẽ bị ửng đỏ và sưng nóng.
  • Với bé nhỏ, con sẽ thường xuyên cọ quậy, quấy khóc và bấu víu vào quần áo.
  • Với các bé lớn hơn, các con sẽ dùng tay gãi xung quanh vùng kín ở các chỗ bị ngứa.

2. Nguyên nhân khiến bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục

Trong nhiều trường hợp, bộ phận sinh dục của bé trai bị nổi mẩn đỏ li ti do một trong số các nguyên nhân thường gặp sau đây:

2.1 Hăm tã

bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục
Hăm tã là nguyên nhân thường gặp nhất khiến bé gái hoặc bé trai bị nổi mẩn đỏ ở bộ phận sinh dục

Bé trai bị nổi mụn và mẩn đỏ ở bộ phận sinh dục có thể là hăm tã. Da ở vùng kín của bé trai và cả bé gái thường rất nhạy cảm, đặc biệt vùng da này còn thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn từ phân, nước tiểu của bé khi phải đóng bỉm suốt cả ngày.

Hăm tã là nguyên nhân thường xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nguyên nhân chính thường là do bé không được thay tã thường xuyên hoặc con mặc bỉm/ tã không đúng kích thước phù hợp. 

2.2 Bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục do bệnh lý ngoài da

Bé trai bị nổi mụn, mẩn đỏ ở bộ phận sinh dục rất có thể là do bé mắc phải các bệnh lý ngoài da phổ biến ở trẻ sơ sinh. Trong đó, một số bệnh ngoài da phổ biến bao gồm: viêm da cơ địa; chàm eczema; nổi mề đay; mẩn ngứa…

2.3 Bộ phận sinh dục bé trai bị nổi mẩn đỏ do được vệ sinh vùng kín qua loa

Bộ phận sinh dục của bé trai có thể bị nổi mẩn đỏ, nếu thường xuyên không được vệ sinh sau khi đi tiểu tiện, hoặc chỉ vệ sinh qua loa. Điều này khiến nước tiểu đọng lại ở vùng kín, ở đũng quần, dễ khiến bé trai bị nổi mụn và mẩn đỏ ở bộ phận sinh dục.

[inline_article id = 265599]

2.4 Lạm dụng phấn rôm cho bé

Bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục
Cha mẹ không nên lạm dụng phấn rôm cho con

Sau khi tắm xong, cha mẹ sẽ thường dùng phấn rôm để thoa lên vùng kín, mông và cơ thể của con. Mục đích là để đảm bảo da của con luôn được khô thoáng.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia chăm sóc sức khỏe trẻ em, việc sử dụng phấn rôm liên tục có thể gây bít lỗ chân lông, gây dị ứng mẩn đỏ. Đôi khi, đây cũng là nguyên nhân khiến các bé trai dễ bị nổi mụn đỏ li ti ở bộ phận sinh dục.

2.5 Trẻ bị nổi mẩn đỏ ở bộ phận sinh dục do da bị kích ứng từ hóa chất 

Theo thông tin của Thư viện Y khoa quốc gia MedlinePlus (Hoa kỳ), một trong những nguyên nhân làm cho các bé gái bị ngứa vùng kín là do dị ứng với hóa chất trong khi giặt quần áo cùng người lớn. Và cũng không thể loại trừ trường hợp có thể xảy ra ở các bé trai. 

2.6 Sử dụng các loại xà phòng có mùi thơm

Thành phần bên trong các sản phẩm vệ sinh có mùi thơm thường có thể chứa paraben – một chất gây kích ứng da ở trẻ sơ sinh.

Thông tin từ Viện Đại học Nghiên cứu Johns Hopkins (Hoa Kỳ) khuyến nghị, cha mẹ nên tắm cho trẻ từ 2 đến 3 lần mỗi tuần bằng nước ấm. Vì tắm quá kỹ cũng sẽ làm mất đi lớp dầu tự nhiên trên da của bé.

Cha mẹ có thể tham khảo hướng dẫn cách chọn sữa tắm an toàn cho da bé.

2.7 Thời tiết nóng dễ khiến bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục

Thời tiết nóng ẩm kết hợp với việc các con vận động sẽ tăng tiết mồ hôi và dễ thấm ngược vào da. Nếu cha mẹ không để ý thay đồ thường xuyên, các vùng da có nếp gấp như nách, háng, bẹn và vùng kín của con sẽ dễ bị ngứa rát và ửng đỏ.

2.8 Vệ sinh vùng kín cho con bằng khăn giấy ướt

Chính vì sự tiện lợi, mà phần lớn cha mẹ hiện nay đã dùng khăn giấy ướt để vệ sinh cơ thể, hay thậm chí là vùng kín của con. Tuy nhiên, điều này lại tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe làn da trẻ nhỏ.

Vì trong khăn giấy ướt có chứa chất bảo quản, và có thành phần Methylisothiazolinone (MI). Một chất có thể làm cho da của trẻ sơ sinh bị ngứa rát.

[inline_article id = 309442]

Bệnh lý khiến bé trai bị nổi mụn to và đỏ ở bộ phận sinh dục (Mụn Epstein)

[key-takeaways title=””]

Năm 2020, tờ tạp chí y khoa BMJ Case Reports, chuyên tổng hợp các trường hợp bệnh hiếm gặp đã ghi nhận tình trạng bệnh bé trai bị nổi mụn đỏ ở bộ phận sinh dục, cụ thể là mọc ở đầu dương vật. Bệnh lý này còn được gọi mụn thịt sơ sinh; hoặc ngọc trai Epstein.

Các chuyên gia gọi đây là mụn thịt Epstein mọc trên dương vật trẻ sơ sinh. Tính đến nay, tỷ lệ gặp phải tình trạng này là chưa tới 1% (khoảng 7,3 trên 1000 bé trai ở Ấn Độ). Tuy nhiên, nhìn chung, tình trạng này là tương đối lành tính và có thể phẫu thuật cắt bỏ.

Nguyên nhân có thể gây ra hiện tượng này bao gồm:

  • U nang bao quy đầu
  • Bé trai không được cắt bao quy đầu
  • Viêm nang lông vùng da ở dương vật của trẻ
  • Sự tích tự các biểu mô trong quá trình thụ thai.

[/key-takeaways]

3. Cách khắc phục khi bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục?

3.1 Thay bỉm/ tã cho con thường xuyên

Thay bỉm/ tã thường xuyên cho con là cách để hạn chế nước tiểu và phân từ tã thấm ngược lại vào vùng kín của bé. Trong lúc thay mới bỉm tã và vệ sinh cho những bé đang bị hăm vùng kín; cha mẹ không nên sử dụng xà phòng. Thay vào đó, cha mẹ chỉ cần nước ấm và khăn lông mềm là đủ. Vì những sản phẩm vệ sinh có thể làm kích ứng da của con.

Để tình trạng hăm vùng kín ở trẻ được nhanh khỏi, cha mẹ hãy giữ vùng kín của con được khô thoáng hoàn toàn, cũng như tránh chà xát vào da khi vệ sinh và thay mới tã.

3.2 Lựa chọn bỉm/tã đúng kích cỡ (size)

Hướng dẫn chọn bỉm/tã cho trẻ sơ sinh[recommendation title=””]

Tã được chia làm nhiều loại khác nhau, để phù hợp với cân nặng mỗi bé. Thông thường sẽ phân chia thành 5 khoảng cân nặng như: Từ 0 – 5kg, từ 4 – 8kg, từ 6 – 11kg, từ 9 – 14kg, từ 12 – 24kg.

  • Ở bé gái: mẹ nên dùng tã quần thấm hút cho bé ở phần giữa và phía sau, hoặc tã quần có đường viền để lót thêm tã vải bên trong.
  • Ở bé trai: mẹ nên dùng tã có lớp lót phụ thêm ở phía trước, màng ngăn hai bên đảm bảo không làm tràn nước tiểu ra ngoài.

[/recommendation]

>> [Hướng dẫn] Top 6 tã quần phù hợp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ 

3.3 Cho con “thả rông” khi có thể

Tổ y tế chức chăm sóc sức khỏe trẻ em KidsHealth khuyến khích cha mẹ không cần mặc tã cho con vài giờ mỗi ngày, hoặc bất cứ lúc nào có thể để vùng kín của con được khô thoáng.

3.4 Vệ sinh vùng kín cho con đúng cách

Trước đó, trong bài viết Cách vệ sinh bộ phận sinh dục của bé trai, đã hướng dẫn cha mẹ cách vệ sinh vùng kín cho trẻ để tránh, hoặc khi bé trai đang bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục.

3.5 Tăng cường sức đề kháng cho con

Tăng sức đề kháng cho con bằng cách bổ sung các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng là cách giúp trẻ tăng khả năng chống chọi với các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài, trong đó có các bệnh về da. 

>> Mẹ nên xem thêm: Chế độ dinh dưỡng “chuẩn” cho trẻ từ 0-12 tháng tuổi

3.6 Sử dụng kem trị hăm cho trẻ

Sử dụng kem trị hăm
Sử dụng kem trị hăm để khắc phục tình trạng vùng kín của bé bị nổi mẩn đỏ

Hăm da hay hăm tã là tình trạng thường gặp ở trẻ sơ sinh. Để giúp con giảm đau rát, nổi mụn và mẩn đỏ ở bộ phận sinh dục, cha mẹ có thể chọn các loại kem trị hăm tốt, có kẽm cho trẻ để bôi lên da của con. 

3.7 Lưu ý dành cho cha mẹ

Bên cạnh những cách trên, cha mẹ cũng cần lưu ý các điều sau để nhanh chóng khắc phục tình trạng bé trai đang bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục:

  • KHÔNG tự ý cho trẻ uống thuốc
  • KHÔNG dùng các loại sữa tắm có mùi thơm
  • KHÔNG sử dụng phấn rôm trong thời gian này
  • KHÔNG giặt đồ của trẻ cùng với quần áo của người lớn trong gia đình.

4. Cách vệ sinh vùng kín cho bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục

Cách vệ sinh vùng kín cho bé trai
Cha mẹ cần rửa tay sạch sẽ trước khi vệ sinh cho bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục

Trước khi tắm hay vệ sinh vùng kín cho con, cha mẹ cần rửa tay sạch sẽ.

Vật dụng cần chuẩn bị:

  • Tã vải
  • Chậu nước ấm
  • Khăn, giấy mềm
  • Miếng lót sơ sinh
  • Bông gòn cắt miếng
  • Dung dịch vệ sinh an toàn cho da bé.

[key-takeaways title=”Cách vệ sinh bộ phận sinh dục cho bé trai”]

  • Bước 1: Đặt bé nằm trên một miếng lót rồi tháo tã bẩn của bé ra 
  • Bước 2: Dùng bông gòn thấm nước ấm lau phần mông từ trên xuống dưới.
  • Bước 3: Dùng 2 miếng bông gòn thấm nước khác lau phần bẹn (kẽ 2 bên bẹn) của bé.
  • Bước 4: Vệ sinh bộ phận sinh dục của bé.
  • Bước 5: Dùng khăn giấy mềm lau khô và thay tã mới cho bé.

[/key-takeaways]

LƯU Ý: Cha mẹ có thể pha loãng phần dung dịch của bé để vệ sinh cho bé được sạch hơn nhé.

Nhìn chung, ở Việt Nam, phần lớn bé trai bị nổi mụn ở bộ phận sinh dục rất có thể là do hăm tã. Tuy nhiên cũng không thể tránh khỏi những bệnh lý hiếm gặp khác. Nếu đã áp dụng các biện pháp khắc phục đã được gợi ý nhưng tình trạng của bé không thuyên giảm, cha mẹ hãy đưa con đến gặp bác sĩ để được thăm khám nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Bệnh đường hô hấp

Trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày và bao lâu sẽ khỏi?

Vậy trẻ bị viêm amidan sẽ hành sốt mấy ngày và bao lâu sẽ khỏi? Nếu chưa biết, thì đây là tất cả thông tin mà cha mẹ có thể cần.

1. Trẻ bị viêm amidan thường sốt mấy ngày?

Trẻ bị viêm amidan thường sốt mấy ngày? Thông thường, trẻ bị sốt amidan sẽ gây sốt từ 1 – 4 ngày. Và tình trạng sốt cũng sẽ giảm dần sau 3 – 4 ngày điều trị. Tuy nhiên, một số trường hợp sốt amidan cấp tính không điều trị kịp thời; cũng có thể kéo dài đến 2 tuần.

Mặc dù vậy, khoảng thời gian từ 1 – 4 ngày là con số ước lượng của phần lớn các trường hợp. Khi trẻ bị viêm amidan và không được chăm sóc kỹ; tình trạng có thể kéo dài thêm từ 7 -10 ngày. Hoặc thậm chí là tái phát sau khi đã hết bệnh; hay còn gọi là viêm amidan tái phát.

Vậy ngoài thắc mắc “trẻ bị viêm amidan thường sốt mấy ngày”; cha mẹ cũng cần biết viêm amidan cụ thể là gì và có mấy loại viêm amidan?

2. Viêm amidan là gì và có mấy loại?

trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày
Viêm amidan là gì và có mấy loại?

Viêm amidan (Tonsillitis) là tình trạng amidan bị nhiễm trùng. Amidan là hai tuyến mô (hạch bạch huyết) nằm phía sau cổ họng, có chức năng phòng ngừa vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể.

Theo cơ chế này, nếu amidan không thể chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn hoặc virus, lúc này amidan sẽ bắt đầu sưng đỏ và gây viêm; và còn gọi là viêm amidan. 

Trên thực tế, bất cứ ai cũng có thể bị viêm amidan. Tuy nhiên, nhóm độ tuổi bị viêm amidan thường rơi vào độ tuổi của trẻ từ 5 – 15 tuổi. 

Có 3 dạng viêm amidan thường gặp:

  • Viêm amidan cấp tính: Các triệu chứng kéo dài từ 3 – 4 ngày; hoặc cũng có thể kéo dài đến 2 tuần. 
  • Viêm amidan tái phát: Trường hợp này là khi trẻ bị viêm amidan nhiều hơn 1 lần mỗi năm.
  • Viêm amidan mạn tính: Đây là tình trạng viêm amidan kéo dài và xảy ra thường xuyên.

>> Mẹ nên đọc thêm: Trẻ sốt cao 40 độ: Bố mẹ cần làm gì?

3. Nguyên nhân trẻ bị viêm amidan

Thông thường, viêm amidan bắt nguồn từ hai nguyên nhân chính la viêm amidan do vi khuẩn; hoặc virus (vi-rút).

  • Viêm amidan do virus (vi-rút): Khoảng 70% trẻ bị viêm amidan là do virus gây ra. Cụ thể như virus gây cảm lạnh, cảm cúm (adenovirus). Trường hợp này, trẻ có thể nhanh khỏi sau 3 – 4 ngày điều trị.
  • Viêm amidan do vi khuẩn (liên cầu khuẩn): Vi khuẩn gây viêm amidan như liên cầu khuẩn nhóm A (streptococcus). Trường hợp này, các bé cần được theo dõi trong 2 tuần và uống thuốc kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ; vì có thể gây nhiễm trùng lan rộng hoặc để lại tổn thương ở tim nếu không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ.

>> Trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày: Trẻ ra nhiều mồ hôi sau sốt có đáng lo không?

4. Biểu hiện khi trẻ bị viêm amidan

Biểu hiện khi trẻ bị viêm amidan
Trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày? Biểu hiện khi trẻ bị viêm amidan là gì?

Viêm amidan là bệnh lý thường gặp ở trẻ em vào mùa lạnh. Tuy nhiên, triệu chứng của viêm amidan rất dễ trùng với những bệnh hô hấp thông thường như: triệu chứng của bệnh viêm họng, viêm tai mũi họng nên dễ gây nhầm lẫn.

Viêm amidan là bệnh lý thường gặp ở trẻ em vào mùa lạnh. Tuy nhiên, những triệu chứng khi trẻ bị viêm amidan lại có phần giống với các bệnh liên quan đến đường hô hấp như Tai – Mũi – Họng.

Triệu chứng khi trẻ bị viêm amidan:

  • Trẻ bị sốt run lạnh người từ 38 – 39 độ C.
  • Đau đầu, mệt mỏi và chán ăn, khó nuốt, hôi miệng.
  • Ho và có cảm giác nóng trong cổ họng, gây đau họng.
  • Viêm mũi, chảy nước mũi, thở khò khè, và có thể bị ho có đờm.
  • Quan sát cổ họng sẽ thấy Amidan bị sưng đỏ, có chấm trắng, thậm chí là có mủ.

>> Cha mẹ nên đọc thêm: 20 cách chữa viêm amidan cho trẻ tại nhà

5. Trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày nên đi bác sĩ?

Khi nào cho trẻ đi khám bác sĩ
Trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày thì nên đi bác sĩ?

Nếu cha mẹ nhận thấy trẻ có những dấu hiệu sau đây thì nên ưu tiên cho bé đi khám bác sĩ, để có phương pháp điều trị kịp thời; cũng như tránh tái phát nhé.

Trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày và có triệu chứng gì thì nên đi bác sĩ?

  • Trẻ bị co giật.
  • Thấy có mủ ở amydal.
  • Trẻ mệt mỏi, mất sức.
  • Sốt kéo dài trên 5 ngày.
  • Đau khi nuốt kéo dài khiến trẻ bỏ ăn vì khó ăn, khó nuốt.
  • Sốt không thuyên giảm dù đã dùng thuốc hoặc thuốc kháng sinh.
  • Trường hợp, trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt, cha mẹ phải đưa đi khám ngay.

Nhìn chung, thắc mắc trẻ bị viêm amidan sốt mấy ngày đã được giải đáp ở trên. Tóm lại, điều cha mẹ cần làm nhất lúc này chính là tiếp tục theo dõi bệnh tình của con, để kịp thời đưa ra phương án tốt nhất cho các con nhé.