Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Sinh tháng 3 là cung gì? Giải mã vận mệnh, tương lai và sự nghiệp

Vậy trẻ sinh tháng 3 là cung gì? Có tính cách, nghề nghiệp phù hợp ra sao? Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết này.

1. Sinh tháng 3 là cung hoàng đạo gì?

Theo giả thuyết chiêm tinh học, vận mệnh con người chia thành 12 cung hoàng đạo dựa trên ngày tháng năm sinh. Nếu sinh vào tháng 3, bé có thể thuộc một trong hai hoàng đạo: Song NgưBạch Dương.

Cụ thể, nếu sinh từ ngày 1/3 – 20/3 thì thuộc cung Song Ngư (Pisce ♓); nếu sinh từ ngày 21/3 – 31/3 thì thuộc cung Bạch Dương (Aries ♈).

Như vậy lần lượt các ngày sinh trong tháng 3 sẽ có các cung hoàng đạo tương ứng là:

Ngày 1 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 21 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 2 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 22 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 3 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 23 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 4 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 24 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 5 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 25 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 6 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 26 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 7 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 27 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 8 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 28 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 9 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 29 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 10 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 30 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 11 tháng 3 là cung: Song Ngư. Ngày 31 tháng 3 là cung: Bạch Dương.
Ngày 12 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 13 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 14 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 15 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 16 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 17 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 18 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 19 tháng 3 là cung: Song Ngư.
Ngày 20 tháng 3 là cung: Song Ngư.

2. Giải mã cung hoàng đạo Song Ngư sinh tháng 3 (1/3 – 20/3)

[key-takeaways title=””]

Song Ngư là những người mơ mộng, giàu trí tưởng tượngnhạy cảm. Họ có trí tuệ sáng tạo, tâm hồn nghệ sĩlòng trắc ẩn. Song Ngư thích giúp đỡ người khácluôn tìm kiếm sự kết nối.

[/key-takeaways]

2.1 Bé sinh tháng 3 Song Ngư là mệnh gì?

 Bé sinh tháng 3 Song Ngư là mệnh gì?
 Bé sinh tháng 3 Song Ngư là mệnh gì?

Cung Song Ngư là cung hoàng đạo thứ 12, mang mệnh Thủy, được sao Mộc và sao Hải Vương chiếu mệnh. Biểu tượng của cung Song Ngư là một hình ảnh độc đáo của hai chú cá bơi ngược chiều, đan xen với nhau qua một sợi dây xích. Dù là hai cá thể riêng biệt nhưng chúng không cảm thấy bị gò bó hoặc mất tự do. Ngược lại, chúng luôn hạnh phúc, gắn bó và cùng nhau vượt qua những thử thách của đại dương rộng lớn.

Dưới đây là những điều mang lại may mắn cho cung Song Ngư:

  • Đá tượng trưng: Đá cẩm ngọc, aquamarine, thạch anh trắng, thạch anh tím.
  • Kim loại: Thiếc.
  • Màu sắc may mắn: Màu tím, xanh dương, xám.
  • Con số: 1,3,4 và 9.
  • Con vật: Cá heo, voi, chó.
  • Loài hoa: Hoa trà, hoa nhà, hoa loa kèn, cây irit, sen.
  • Ngày may mắn: Thứ Ba.

2.2 Sinh tháng 3 cung Song Ngư có tính cách là gì?

Cung Song Ngư sở hữu tính cách tinh tế, nhạy cảm và nhân từ. Chính vì vậy, họ biết lắng nghe và quan tâm đến cảm xúc của người xung quanh. Bên cạnh đó, Song Ngư còn có thế giới nội tâm vô cùng phong phú.     

Ưu điểm

  • Tình cảm và nhạy cảm: Bé thuộc Song Ngư thường rất nhạy bén và có khả năng cảm nhận sâu sắc về cảm xúc của người khác. Bé thường rất quan tâm và nhân hậu, có khả năng tạo ra môi trường ấm áp cũng như hỗ trợ cho những người xung quanh.
  • Trực giác mạnh mẽ: Song Ngư thường có trực giác mạnh mẽ và khả năng đọc hiểu người khác. Trẻ có thể nhìn thấy sâu vào bản chất của vấn đề và thấu hiểu tình hình từ nhiều góc độ, giúp đưa ra quyết định thông minh và nhạy bén.
  • Mộng mơ và sáng tạo: Sinh tháng 3 cung Song Ngư thì có tính cách là gì? Những người Song Ngư thường có tư duy sáng tạo và tầm nhìn mơ mộng. Trẻ có khả năng tưởng tượng phong phú và thường có khả năng nghệ thuật, âm nhạc và viết lách. Điều này mang lại sự độc đáo và sáng tạo trong công việc và cuộc sống.
  • Khả năng thích nghi cao: Tuy người cung Song Ngư đa sầu đa cảm, khá hướng nội nhưng họ có khả năng hòa nhập vào môi trường mới một cách nhanh chóng và dễ dàng.
  • Bao dung và vị tha: Song Ngư thường có trái tim rộng mở và sẵn sàng tha thứ cho những người khác. Song Ngư không thích tranh cãi hay xung đột, và thường cố gắng tìm kiếm sự hòa hợp trong mọi mối quan hệ.
  • Hào phóng: Nổi bật với tính cách hào phóng, yêu thích việc kết nối cảm xúc với mọi người, từ đó Song Ngư rất dễ thổ lộ tâm tư của bản thân.

>> Xem thêm: 8 dấu hiệu trẻ sơ sinh thông minh: Mẹ cần cập nhật ngay!

Khuyết điểm

  • Dễ bị ảnh hưởng bởi người khác: Do tính nhạy cảm và đồng cảm cao, bé thuộc cung Song Ngư có thể dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và ý kiến của người khác. Điều này có thể khiến trẻ dễ mất định hướng và khó đưa ra quyết định.
  • Thiếu ý chí và quyết tâm: Sinh tháng 3 cung Song Ngư thì có nhược điểm là gì? Bé thuộc Song Ngư có thể dễ bị lạc lối trong mơ mộng của mình và thiếu ý chí cũng như quyết tâm để thực hiện những mục tiêu cụ thể. Trẻ có thể cảm thấy mất tập trung và khó duy trì sự kiên nhẫn để hoàn thành những công việc dài hạn.
  • Dễ bị lạc quan quá mức: Một trở ngại khác của người Song Ngư là dễ trở nên quá lạc quan và tin tưởng vào những điều không thực tế. Điều này có thể khiến cho trẻ dễ rơi vào tình huống khó khăn và không đạt được mục tiêu của mình.
 Bé sinh tháng 3 Song Ngư là mệnh hợp cung gì?
 Bé sinh tháng 3 Song Ngư là mệnh hợp cung gì?

2.3 Cung Song Ngư hợp với cung nào?

Sinh tháng 3 Song Ngư hợp với cung hoàng đạo là gì? Trong hệ thống cung hoàng đạo Tây, cung Song Ngư (Pisces) có sự tương hợp tốt với các cung sau đây:

  • Cung Bọ Cạp (Scorpio): Bởi vì cả hai cung đều thuộc vào yếu tố Nước, Song Ngư và Bọ Cạp thường có khả năng hiểu và cảm thông với nhau. Cả hai đều nhạy cảm và sâu sắc, và có thể tạo ra một mối liên kết tình cảm đặc biệt.
  • Cung Cự Giải (Cancer): Cả Song Ngư và Cự Giải đều là những người nhạy cảm, sống tình cảm và yêu gia đình. Sự hiểu biết và đồng cảm của 2 cung đối với nhau có thể tạo ra một mối quan hệ ấm áp và hỗ trợ.
  • Cung Thiên Bình (Libra): Song Ngư và Thiên Bình đều có xu hướng tìm kiếm sự cân bằng và hài hòa trong cuộc sống. Cả hai cung đều đánh giá cao tình yêu đẹp, nghệ thuật và sự hòa hợp; từ đó tạo ra một mối quan hệ hòa hợp và sáng tạo.

2.4 Sự nghiệp cung Song Ngư

Vậy trẻ sinh tháng 3 cung Bạch Dương có nghề nghiệp thích hợp là gì? Với những tính cách trên, cung Song Ngư hợp với những nghề như:

  • Nhà làm phim: Sự nghiệp làm phim thực sự phù hợp với cung Song Ngư. Với khả năng sáng tạo và trực giác mạnh mẽ, Song Ngư có thể trở thành những nhà làm phim tài năng. Họ thường có khả năng suy nghĩ sâu sắc và dựa trên cảm xúc để truyền tải thông điệp và truyền cảm hứng cho tác phẩm của mình.
  • Quản lý nhân sự: Với trực giác và nhận thức cảm xúc cao, Song Ngư thường có khả năng đọc vị và hiểu người khác một cách tốt. Các nhà quản lý nhân sự giỏi cần có khả năng giao tiếp tốt và kỹ năng quản lý nhóm. Song Ngư thường tỏ ra xuất sắc trong việc giao tiếp, đặc biệt là ở mức độ sâu sắc và nhạy bén. Họ có khả năng lắng nghe và đồng cảm, điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc tốt và khuyến khích sự phát triển của nhân viên.
  • Ngành tâm linh và thần học: Trẻ sinh tháng 3 Song Ngư có nghề nghiệp phù hợp là gì? Với tính cách nhạy cảm và trực giác mạnh mẽ, cung Song Ngư có thể hứng thú với các ngành nghề như tư vấn tâm linh, thầy bói, chuyên gia phong thủy và nhà nghiên cứu về tôn giáo.
  • Ngành viết lách và truyền thông: Với khả năng sáng tạo và trực giác, người Song Ngư có thể phát triển trong việc viết sách, biên tập, báo chí, truyền thông, quảng cáo và lĩnh vực truyền thông khác.

3. Giải mã cung hoàng đạo Bạch Dương sinh tháng 3 (21/3 – 31/3)

[key-takeaways title=””]

Bạch Dương nổi tiếng năng động, nhiệt huyết. Họ là người tiên phong, tự tin, mạnh mẽ, luôn sẵn sàng cho thử thách mới. Bạch Dương là bạn đồng hành tuyệt vời, trung thành, đáng tin cậy, và luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.

[/key-takeaways]

3.1 Bé sinh tháng 3 Bạch Dương là mệnh gì?

Bạch Dương là cung hoàng đạo đầu tiên trong 12 cung hoàng đạo, mang mệnh Hỏa, được sao Hỏa và sao Diêm Vương cai quản, đồng thời còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Mặt trời. 

Dưới đây là những điều mang lại may mắn cho cung Bạch Dương:

  • Đá tượng trưng: Đá kim cương, đá hồng ngọc, đá thạch anh đỏ. 
  • Màu sắc may mắn: Màu đỏ, màu vàng, cam và trắng.
  • Con số: 1,9.
  • Loài hoa: Hoa tulip, hoa diệp hà sơn, hoa thược dược và hoa anh túc.
  • Ngày may mắn: Thứ Ba.
Bé sinh tháng 3 Bạch Dương là mệnh gì?
Bé sinh tháng 3 Bạch Dương là mệnh gì?

3.2 Sinh tháng 3 cung Bạch Dương có tính cách là gì?

Cả nam và nữ Bạch Dương đều có tính cách vô cùng mạnh mẽ, quyết đoán. Bạch Dương có những ưu điểm nổi bật và một số khuyết điểm như sau:

Ưu điểm:

  • Tính quyết đoán: Sinh tháng 3 cung Bạch Dương thì có tính cách là gì? Bé là Bạch Dương thường có ý chí mạnh mẽ và quyết đoán trong việc đạt được mục tiêu của mình. Họ không ngại đối mặt với thách thức và có khả năng ra quyết định nhanh chóng.
  • Có tài lãnh đạo: Bạch Dương có khả năng lãnh đạo, tổ chức tốt. Họ luôn có tầm nhìn xa trông rộng, biết cách tập hợp và dẫn dắt mọi người.
  • Sự độc lập: Bạch Dương rất độc lập và không sợ đương đầu với khó khăn một mình. Bạch Dương thích tự quyết định và không dựa vào người khác trong việc đạt được mục tiêu cá nhân.
  • Năng lượng và đam mê: Trẻ cung Bạch Dương thường có năng lượng dồi dào và đam mê trong mọi hoạt động. Trẻ có thể truyền cảm hứng cho người khác và thể hiện sự sôi nổi và nhiệt huyết.
  • Thích mạo hiểm, khám phá: Bạch Dương luôn tìm kiếm những điều mới mẻ, thú vị trong cuộc sống. Bạch Dương không ngại mạo hiểm để trải nghiệm những điều chưa từng có.

Khuyết điểm:

  • Bướng bỉnh: Một nhược điểm của Bạch Dương là tính bướng bỉnh và cứng đầu. Họ có thể khá kiên quyết trong quan điểm của mình và không dễ chịu sự thay đổi hoặc sự hạn chế từ người khác.
  • Thiếu kiên nhẫn: Sinh tháng 3 cung Bạch Dương thì có nhược điểm là gì? Do tính cách năng động và muốn nhanh chóng đạt được kết quả, trẻ cung Bạch Dương có thể thiếu kiên nhẫn trong việc chờ đợi và kiên trì. Bạch Dương có xu hướng muốn thấy kết quả ngay lập tức.
  • Dễ căng thẳng: Với tính cách năng động và áp lực cao đạt được thành công, người Bạch Dương có thể dễ căng thẳng và căng thẳng. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và mối quan hệ cá nhân của họ.

3.3 Cung Bạch Dương hợp với cung nào?

Trong hệ thống cung hoàng đạo Tây, cung Bạch Dương (Aries) có sự tương hợp tốt với các cung sau đây:

  • Sư Tử: Cả Bạch Dương và Sư Tử đều là những cung Lửa. Cả hai có chung nhiều điểm tương đồng về tính cách như: năng động, nhiệt tình, tự tin, độc lập và thích phiêu lưu. Do đó, họ có thể dễ dàng hiểu và đồng cảm với nhau.
  • Nhân Mã: Cũng là cung Lửa, Nhân Mã và Bạch Dương có chung nhiều sở thích và quan điểm sống. Cả hai đều thích tự do, thích khám phá và không thích sự ràng buộc.
  • Song Tử: Bạch Dương dễ bị thu hút bởi sự thông minh, lém lỉnh và khả năng giao tiếp tốt của Song Tử. Cùng với đó, Song Tử cũng bị thu hút bởi sự năng động, nhiệt tình và mạnh mẽ của Bạch Dương.
  • Bảo Bình: Cả Bạch Dương và Bảo Bình đều có tính cách năng động, hoài bão và hòa đồng. Bạch Dương thu hút Bảo Bình bởi tính cách vui vẻ và chân thành, trong khi Bảo Bình lại được ấn tượng bởi tính cách nhẹ nhàng và tình cảm của Bạch Dương. Mối quan hệ giữa hai cung rất thoải mái và rất vui vẻ.
Bé sinh tháng 3 Bạch Dương là mệnh hợp cung gì?
Bé sinh tháng 3 Bạch Dương là mệnh hợp cung gì? 

3.4 Sự nghiệp cung Bạch Dương

Cung Bạch Dương có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và năng động. Bởi lẽ đó, họ phù hợp với những công việc có tính chất quản lý, sáng tạo và thử thách bản thân. Vậy trẻ sinh tháng 3 cung Bạch Dương có nghề nghiệp thích hợp là gì? Dưới đây là một số ngành nghề phù hợp nhất với Bạch Dương:

  • Designer: Nghề thiết kế là một lĩnh vực rất phù hợp với tính cách sáng tạo, năng động và thích thử thách của Bạch Dương. Trẻ cung Bạch Dương sẽ có khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ và độc đáo. Thông qua việc thiết kế, Bạch Dương có thể thể hiện cái tôi và tư duy riêng của mình. Công việc trong lĩnh vực thiết kế rất đa dạng, bao gồm: Thiết kế đồ họa, thời trang, nội thất, sản phẩm,…
  • Doanh nhân: Trẻ sinh tháng 3 Bạch Dương có nghề nghiệp phù hợp là gì? Sự độc lập và lòng kiên nhẫn của Bạch Dương làm cho họ trở thành những doanh nhân sáng tạo và quyết đoán. Họ có thể tìm thấy thành công trong việc khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp riêng của mình.
  • Ngành kinh doanh và tiếp thị: Sự năng động và quyết đoán của Bạch Dương làm cho họ phù hợp với lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị. Họ có thể trở thành nhà bán hàng xuất sắc, chuyên viên tiếp thị, hay quản lý kinh doanh.
  • Marketing: Đây là một nghề phù hợp với tính cách hướng ngoại và thân thiện của Bạch Dương. Trong lĩnh vực marketing, Bạch Dương có thể tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, đối tác và đồng nghiệp. Sự sáng tạo của Bạch Dương cũng là lợi thế giúp họ luôn có cách gây ấn tượng với khách hàng và làm cho sản phẩm/dịch vụ trở nên hấp dẫn.
  • Nhà văn: Sự sáng tạo và tư duy sắc bén của Bạch Dương cũng rất phù hợp với việc viết lách. Họ có thể sử dụng khả năng giao tiếp, ghi nhớ nhanh và kỹ năng sử dụng ngôn từ sáng tạo của bản thân để tạo ra các tác phẩm văn chương xuất sắc.
sinh tháng 3 là cung gì
Sinh tháng 3 là cung gì?

[inline_article id=330517]

Trên đây là toàn bộ lời giải đáp cho thắc mắc bé sinh tháng 3 là cung gì của mẹ. Bé sinh tháng 3 có thể là cung Song Ngư hoặc Bạch Dương. Mỗi cung sẽ có những điểm thú vị riêng. Tuy nhiên, đây chỉ là thông tin giúp mẹ giải trí. Mẹ không nên quá tin tưởng và bắt bé phải chơi chung với những bạn có cung thích hợp hoặc chọn nghề nghiệp đúng như trong thông tin trên. Hãy đặt sở thích, khả năng và nguyện vọng của bé lên hàng đầu mẹ nhé!

Mẹ có thể tham khảo thêm một số chủ đề đang được quan tâm nhiều nhất hiện này dành cho bé ở bên dưới:

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không?

Vậy cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không? Hãy cùng tìm hiểu và khám phá sự thật về vấn đề này ngay nhé!

1. Trẻ như thế nào là bị gù lưng?

Trẻ bị gù lưng là tình trạng cột sống ở phần ngực cong bất thường về phía trước. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, thể trạng và quá trình phát triển chiều cao của trẻ.

Một số dấu hiệu trẻ sơ sinh bị gù lưng bao gồm: lưng trên có vẻ cao hơn bình thường khi cúi về phía trước, ngoại hình tròn trịa và khối vai lớn. Một số trường hợp gù lưng nặng có thể bị đau và cứng lưng, khó thở hoặc căng cơ đùi khi vận động chân.

Gù lưng ở trẻ, đặc biệt là trẻ sơ sinh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm:

  • Dị tật bẩm sinh.
  • Bệnh gù lưng Scheuermann.
  • Nhiễm trùng cột sống.
  • Rối loạn dinh dưỡng, thiếu chất.
  • Chấn thương nhiều ảnh hưởng đến xương.

Ngoài ra, cũng không ít mẹ có thắc mắc rằng liệu cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không. Vậy thì mẹ hãy đọc ngay phần dưới đây để có câu trả lời nhé!

Cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không?
Trẻ sơ sinh ngồi bị cong lưng là như thế nào? Cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không?

2. Cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không?

Thật ra, vẫn chưa có nghiên cứu chứng minh cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng hay không. Tuy nhiên, có một số nghiên cứu khác (1,2) chỉ ra rằng sự phát triển của các vận động đầu đời có thể ảnh hưởng đến sự phát triển, hình dáng của cột sống bé sau này. Vì vậy, để nói cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không thì câu trả lời là cũng có thể. Chính vì thế, mẹ chỉ nên cho bé tập ngồi đúng với độ tuổi phát triển của bé. 

Thời điểm cho trẻ tập ngồi sớm là lúc trẻ 1-4 tháng tuổi. Ở giai đoạn này, mẹ chỉ nên cho bé nằm sấp, lật, cầm nắm đồ đạc chứ chưa nên cho bé ngồi. Khi nào cột sống bé thật sự cứng cáp, đó mới là thời điểm thích hợp cho bé tập ngồi. 

Cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không thì câu trả lời là cũng có thể
Cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không thì câu trả lời là cũng có thể

>> Mẹ xem thêm: Các mốc phát triển của trẻ sơ sinh – Trườn, bò, cầm nắm, ngồi

3. Trẻ mấy tháng biết ngồi? Khi nào nên cho trẻ tập ngồi?

Thời điểm tập ngồi sẽ phụ thuộc vào thời điểm trẻ mấy tháng biết ngồi. Thông thường, trẻ 6 tháng tuổi đã có thể biết ngồi do đã đủ cứng cáp ở cơ cổ và cơ lưng. Tuy nhiên, để chắc chắn hơn về độ cứng cáp của bé, mẹ nên cho trẻ tập ngồi từ giai đoạn 8 tháng. Đây cũng là thời điểm thích hợp để cho trẻ tập ngồi.

Ngoài ra, mẹ còn có thể dựa vào một số dấu hiệu bé đã sẵn sàng để tập ngồi như:

  • Chống tay lên khi nằm sấp.
  • Có thể xoay đầu sang hai bên khi nằm sấp.
  • Có khả năng tự ngẩng đầu lên hoặc chống tay khi nằm sấp.
  • Giữ tư thế ngồi lâu nếu cha mẹ đặt cho bé ngồi.
  • Trẻ biết lẫy, trườn, bò cũng đã sẵn sàng tập ngồi
  • Bé có thể tự ngồi dậy từ tư thế nằm.

4. Cách tập ngồi cho bé 

Cách tập ngồi cho bé 

Vậy là cha mẹ đã biết cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không và khi nào nên cho trẻ tập ngồi rồi, bước cuối cùng để khung xương bé phát triển bình thường, cha mẹ hãy tập ngồi cho bé đúng cách nhé.

Các cách tập bé ngồi bao gồm:

  • Khuyến khích bé nằm sấp: Bước đầu tiên để có một tư thế ngồi hoàn hảo là phải tập giữ đầu ổn định. Và nằm sấp chính là tư thế hoàn hảo để giúp bé tập cơ cổ và giữ đầu. Việc tập cho bé ngẩng đầu lên khi nằm sấp sẽ giúp bé cân bằng trọng lượng của bản thân khi ngồi. 
  • Hỗ trợ bé ngồi: Khi bé còn nhỏ và chưa có đủ sức mạnh để ngồi đứng một mình, cha mẹ có thể ngồi sau bé để hỗ trợ con khi con ngồi chưa vững. 
  • Cho bé ngồi trên sàn: Đặt bé trên sàn hoặc một chiếc thảm mềm để bé có không gian tự do vận động và tập ngồi. Cha mẹ có thể sử dụng gối lót hoặc tựa lưng nhẹ để hỗ trợ bé trong giai đoạn đầu.
  • Tập ngồi bằng gối: Đặt một gối lớn hoặc một gối hình tròn sau lưng bé để tạo sự ổn định và hỗ trợ cho bé khi ngồi. Điều này giúp bé cảm thấy an toàn hơn và dễ dàng duy trì tư thế ngồi.
  • Luyện tập cơ cho bé: Cơ chắc khỏe sẽ có vai trò vô cùng to lớn trong việc giúp bé ngồi nhanh hơn. Chính vì thế, mẹ có thể cho bé tập một số bài tập giúp hỗ trợ cơ cũng như giúp bé ngồi nhanh như bài tập gập bụng, xoay người, tập yoga với bóng…

[inline_article id=290844]

>> Xem thêm: Giai đoạn bám mẹ – Khám phá tâm lý của bé 6-12 tháng tuổi

Tóm lại, cho trẻ tập ngồi sớm có bị gù lưng không thì câu trả lời là cũng có thể. Nếu cho trẻ tập ngồi quá sớm, xương bé chưa đủ cứng cáp để nâng cơ thể lên nên dễ xảy ra tình trạng gù lưng. Chính vì thế, cha mẹ nên tập cho bé ngồi vào thời điểm bé sẵn sàng tập ngồi; cụ thể là tháng thứ 6. Ngoài ra, cha mẹ cũng nên tập cho bé ngồi đúng cách để bé có thể ngồi vững vàng mà không ảnh hưởng đến sức khỏe nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh mấy tháng biết đòi mẹ? Và biết người lạ người quen?

Vậy trẻ mấy tháng biết đòi mẹ? Và trẻ mấy tháng biết người lạ người quen? Đọc ngay để không bỏ lỡ khoảng thời gian thú vị này nhé.

1. Trẻ sơ sinh mấy tháng biết đòi mẹ?

Thật ra, trẻ đã có thể nghe và nhận ra giọng nói của mẹ ngay từ khi mới sinh ra. Không những thế, do thính giác của trẻ đã phát triển từ tam cá nguyệt thứ hai nên từ trước khi sinh trẻ đã quen với giọng nói của mẹ. Một kiểu âm thanh giống như giọng mũi và hơi trầm.

Trên thực tế, để trẻ có thể nhận biết chính xác đâu là mẹ thì sẽ cần vài tuần đến 2 tháng. Ở 2 tháng tuổi, trẻ đang phát triển nhiều cách để nói với mẹ rằng, chẳng cần ai chỉ, trẻ cũng biết cha mẹ mình là ai rồi đấy. Vì trong giai đoạn này, trẻ chỉ có thể phóng tầm mắt ra xa khoảng từ 20 – 25 cm.

Khi nào bé nhận ra hơi mẹ và biết phân biệt người lạ người quen:

  • Trẻ từ 1 – 4 tháng: Con bắt đầu nhận ra khuôn mặt của cha mẹ; và những người thường xuyên tiếp xúc và chăm sóc con.
  • Trẻ từ 5 – 8 tháng: Trẻ mấy tháng biết người lạ người quen, đây chính là giai đoạn trẻ có thể phân biệt được giữa cha mẹ, người thân và những người lạ hoặc ít tiếp xúc. 
  • Trẻ từ 9 – 12 tháng: Trong giai đoạn gần 1 tuổi, con cũng đã biết rõ đâu là cha mẹ, người lạ và người quen. Đồng thời con cũng bắt đầu biết chọn những món đồ chơi mà con thích.

Trong bài viết về giai đoạn bám mẹ ở trẻ sơ sinh đề cập: “giai đoạn chính xác mà trẻ biết đòi mẹ; thậm chí là bám mẹ không rời là khi trẻ khoảng từ 6 – 8 tháng tuổi.” Và tình trạng sẽ giảm dần cho đến khi con vào khoảng 2 tuổi.

Bên cạnh đó, khi bé được 6 tháng tuổi, thị giác và trí nhớ của trẻ sơ sinh lâu dần sẽ tiếp tục phát triển. Bé sẽ có thể nhận ra cha mẹ của mình ở bất kỳ vị trí nào trong phòng bằng nhiều giác quan. Một điều thú vị nữa đó là, trong giai đoạn trẻ từ 8 – 9 tháng đã hiểu được rằng, mẹ và con 2 cá thể riêng biệt. Vì vật, con sẽ buồn và khóc mỗi khi không đòi được mẹ. Đó là lý do trẻ 6 tháng sẽ bắt đầu biết hơi và bám mẹ nhiều hơn.

>> Cùng chủ đề trẻ đòi mẹ: Trẻ sơ sinh mấy tháng biết hóng chuyện?

2. Phải làm gì khi trẻ đòi mẹ và bám mẹ liên tục?

Trẻ mấy tháng biết đòi mẹ
Trẻ mấy tháng biết hơi mẹ và đòi mẹ? Và phải làm gì khi con liên tục bám mẹ?

Phần lớn cha mẹ hiện nay, sẽ thường phải cân bằng thời gian giữa việc chăm con; và cả sự nghiệp. Chính vì điều này mà đôi khi nhiều mẹ bỉm cũng gặp khó khăn khi con liên tục bám mẹ không rời.

Cách để trẻ ít bám mẹ hơn:

  • Tăng thời gian giữ trẻ cho người thân (không phải mẹ).
  • Tập cho trẻ chơi với các món đồ chơi mà con thích, để con ít bám mẹ hơn.
  • Mẹ vắt sữa để sẵn cho con, con sẽ giảm bớt thời gian đòi mẹ khi muốn bú sữa.
  • Hạn chế để trẻ tiếp xúc người lạ, vì sẽ khiến trẻ hoảng sợ và bám mẹ nhiều hơn.
  • Mẹ có thể áp dụng cách nuôi con theo phương pháp EASY, để mẹ có thêm nhiều thời gian và con cũng ngoan hơn.

Mặc dù trẻ bám mẹ quá nhiều đôi khi cũng khiến nhiều mẹ bỉm cảm thấy căng thẳng; hoặc thậm chí là có nguy cơ bị trầm cảm sau sinh. Nhưng mẹ biết không, trẻ từ 0 -12 tháng rất cần sự có mặt của mẹ. Nếu có điều kiện, mẹ cũng nên cân nhắc giữa việc dành trọn vẹn thời gian năm con; và tạm để sự nghiệp được nghỉ ngơi.

>> Cùng chủ đề trẻ đòi mẹ: Trẻ mấy tháng biết nói? Mẹ đã biết chưa?

3. Trẻ sơ sinh không đòi mẹ có sao không?

Trẻ mấy tháng biết hơi mẹ
Trẻ mấy tháng biết hơi mẹ, đòi mẹ và bám mẹ? Nếu trẻ không bám mẹ có sao không?

Nếu trẻ phát triển bình thường theo cột mốc phát triển của trẻ từ 0 – 12 tháng, thông thường trẻ từ 2 tháng đã có thể nhận ra mẹ; và đến 8 tháng sẽ bắt đầu biết đòi mẹ. Mặc dù, sự phát triển của mỗi trẻ; hoặc ở mỗi gia đình là khác nhau.

Trẻ từ 6 tháng tuổi có thể sẽ trải qua tình trạng gọi là lo âu chia ly (seperation anxiety). Đây là một cảm xúc sợ hãi khi bé rời xa mẹ. Lo âu chia ly xảy ra khi bé nhận thức rõ hơn về môi trường xung quanh, và mối quan hệ sâu sắc giữa con và những người chăm sóc.

Theo đó, bé sẽ cảm thấy không an toàn, khó chịu, quấy khóc khi phải xa mẹ, hoặc ở bên cạnh những người xa lạ.

Nếu cha mẹ nhận thấy bé dường như không thể xa cha mẹ; quấy khóc quá mức khi không thấy cha mẹ bên mình; gia đình hãy đưa con đi khám với bác sĩ Nhi – khoa để có thể có biện pháp can thiệp kịp thời.

>> Cùng chủ đề trẻ đòi mẹ: Giai đoạn trẻ mấy tháng biết hơi và bám mẹ liên tục

 4. Làm thế nào để trẻ có thể sớm nhận ra mẹ?

Trong nghiên cứu của Học viện hàn lâm Khoa học Quốc gia PNAS đã cho thấy rằng, nếu trong quá trình mang thai, mẹ thường xuyên nói chuyện với thai nhi, thì con sẽ dễ phân biệt được giọng nói của mẹ hơn so với người khác.

Tóm lại, trẻ mấy tháng biết hơi mẹ, đòi m và theo mẹ sẽ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cách chăm sóc, nuôi dạy; cũng như là môi trường sống của con. Tất cả nội dung trên là những gì mẹ cần biết về trẻ mấy tháng biết đòi mẹ.

[key-takeaways title=”Các bài viết cùng chủ đề:”]

[/key-takeaways]

Categories
Cột mốc phát triển Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh mọc răng sớm có dấu hiệu gì? Cách chăm sóc bé

Khoảnh khắc khi bé yêu vừa chào đời, nhiều bố mẹ sẽ ngạc nhiên khi thấy bé có những chiếc răng sơ sinh đầu tiên. Vì hiện tượng trẻ sơ sinh mọc răng thường rất hiếm gặp nên cũng có rất nhiều “truyền thuyết” xoay quanh hiện tượng này. Tuy nhiên, việc trẻ mọc răng quá sớm có thể dẫn đến nhiều rắc rối mà mẹ cần chú ý và kịp thời xử lý. 

Hiện tượng mọc răng ở trẻ sơ sinh không phổ biến nên các ông bố bà mẹ rất lo lắng và không biết phải làm gì khi bé yêu gặp tình huống này. Hãy cùng MarryBaby giải mã việc trẻ sơ sinh có răng ngay vừa khi chào đời mẹ nhé!

1. Trẻ mấy tháng tuổi bắt đầu mọc răng?

Tùy theo thể trạng và tốc độ phát triển của trẻ mà thời điểm trẻ sơ sinh mọc răng cũng sẽ khác nhau. Một số trẻ sơ sinh có thể có răng ngay khi vừa mới chào đời; nhưng cũng có bé bắt đầu mọc răng khi được 4 tháng tuổi; thậm chí có bé sau 12 tháng tuổi mới mọc răng.

Hầu hết, đa số trẻ sơ sinh sẽ bắt đầu mọc chiếc răng đầu tiên khi được 6 tháng tuổi. Cho đến khi lên 3, bé sẽ hoàn thiện toàn bộ răng sữa của mình.

Hiện tượng mọc răng ở trẻ sơ sinh ngay khi vừa chào đời hoặc trong vòng 30 ngày đầu tiên sau sinh gọi là răng sơ sinh (natal teeth).

Các thống kê cho thấy, tỷ lệ trẻ sơ sinh mọc răng khi vừa chào đời là khoảng 1/7.000 đến 1/30.000. Như vậy, có thể thấy đây là một hiện tượng hiếm gặp và không phổ biến. Với hiện tượng này, bé thường mọc tối đa là 3 chiếc răng và không phân biệt bé trai hoặc bé gái.

2. Dấu hiệu trẻ sơ sinh mọc răng

Trẻ sơ sinh mọc răng đôi khi không có bị đau đớn hay khó chịu; nhưng các bé sẽ có thể có những dấu hiệu sau:

[key-takeaways title=”Biểu hiện cho thấy bé đang mọc răng:”]

  • Có phát ban nổi ở trên mặt.
  • Trẻ sơ sinh mọc răng hay xoa tai.
  • Má của bé ửng hồng do sưng nướu.
  • Nướu sưng đỏ ở khu vực răng sắp mọc.
  • Bé bị sốt mọc răng, nhiệt độ dưới 38 độ C.
  • Mẹ thấy bé nhai và gặm nhiều hơn bình thường.

[/key-takeaways]

Để có thông tin chi tiết hơn về dấu hiệu trẻ sơ sinh mọc răng và cách xử lý, mẹ tham khảo bài viết Các dấu hiệu và triệu chứng trẻ mọc răng chính xác

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian mọc răng của trẻ

Trên thực tế, răng của trẻ đã bắt đầu phát triển trong giai đoạn thai kỳ. Do đó, chế độ ăn uống của mẹ bầu đóng vai trò quan trọng đối với việc mọc răng của trẻ sơ sinh.

Ngoài ra, theo Nghiên cứu năm 2008 đăng tải trên PubMed, thời gian trẻ sơ sinh mọc răng còn phụ thuộc vào các chỉ số chiều cao, cân nặng của trẻ và thói quen cho con bú của mẹ.

Có một số nguyên nhân có thể khiến trẻ chậm mọc răng bao gồm: sinh non; nhẹ cân; dinh dưỡng kém hoặc do di truyền. Những hội chứng, rối loạn phát triển hoặc nội tiết cũng có thể làm chậm quá trình mọc răng.

4. Trẻ sơ sinh mọc răng sớm có sao không?

Câu trả lời ngắn gọn là KHÔNG. Mỗi trẻ sơ sinh sẽ có những cột mốc phát triển riêng; theo đó, thời gian mọc răng của trẻ sơ sinh có thể khác nhau. Có những bé vừa chào đời đã có răng; nhưng cũng có bé phải qua một năm đầu đời.

Nếu sau khi được 1 tuổi mà trẻ sơ sinh không mọc bất kỳ chiếc răng nào; mẹ cần đưa bé đi thăm khám bác sĩ nha khoa để kiểm tra nhé.

5. Thứ tự mọc răng của trẻ sơ sinh là gì?

trẻ sơ sinh mọc răng

Sau đây là thứ tự mọc răng của bé, nhưng không phải bé nào cũng sẽ mọc răng lần lượt như vậy:

  • Răng cửa dưới: Khi bé được 5 đến 7 tháng.
  • Răng cửa trên cùng: Khi bé khoảng 6 đến 8 tháng.
    Răng cửa bên trên: Khi trẻ bước vào khoảng 9 đến 11 tháng.
  • Răng cửa bên dưới: Những chiếc răng này mọc vào khoảng 10 đến 12 tháng.
  • Răng hàm đầu tiên (răng sau): Dấu hiệu trẻ mọc răng này vào khoảng 12 đến 16 tháng.
  • Răng nanh (giữa răng cửa bên và răng hàm đầu tiên): Khi trẻ vào khoảng 16 đến 20 tháng.
  • Răng hàm thứ hai: Trẻ sẽ có dấu hiệu mọc răng này vào khoảng 20 đến 30 tháng.

Hầu hết trẻ em sẽ mọc hết răng sữa khi được 2 đến 3 tuổi.

>> Mẹ xem thêm: Thứ tự mọc răng của bé và lời khuyên chăm sóc từ bác sĩ

6. Cách giúp bé dễ chịu hơn trong giai đoạn mọc răng

Mọc răng có thể đi kèm với những triệu chứng khó chịu cho bé; do đó, mẹ bỏ túi ngay những mẹo sau đây để chăm sóc con tốt hơn:

  • Chườm lạnh: Giữ một chiếc khăn sạch, ẩm hoặc khăn ẩm nhỏ trong tủ lạnh. Khi nguội, hãy chườm cho bé; hoặc đưa cho bé cầm và gặm. Đây là cách rất dễ giúp làm dịu cơn đau nướu.
  • Mát-xa cho bé: Mọc răng khiến nướu bị sưng và mềm; do đó, mẹ hãy dùng một ngón tay sạch nhẹ nhàng chà xát hoặc xoa bóp nướu của bé trong một hoặc hai phút; để giảm bớt sự khó chịu.
  • Dùng thuốc giảm đau: Sự lựa chọn an toàn nhất là acetaminophen (Tylenol) cho trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên. Ibuprofen không được khuyên dùng cho trẻ em cho đến khi chúng được ít nhất 6 tháng tuổi.
  • Âu yếm và đung đưa bé: Khi cảm nhận được tình cảm ấm áp của mẹ; trẻ sơ sinh cũng sẽ quên đi cơn đau mọc răng của mình.

>> Mẹ xem thêm: Cách chăm sóc khi bé mọc răng hàm không chịu ăn

Trẻ sơ sinh có thể bắt đầu mọc răng vào bất kỳ thời điểm nào; thường là khi bé được 6 tháng tuổi. Nếu bé mọc răng trễ (sau 1 tuổi), mẹ cần lưu ý để đưa bé thăm khám bác sĩ nha khoa để kiểm tra nhé.

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Bé 6 tháng tuổi: Lịch sinh hoạt, thực đơn ăn dặm và sự phát triển

Cha mẹ cần hiểu rõ những gì bé 6 tháng có thể làm được, đồng thời chăm sóc đúng cách để hỗ trợ bé phát triển toàn diện. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về sự phát triển, chế độ dinh dưỡng và cách chăm sóc trẻ 6 tháng tuổi sao cho khoa học, phù hợp nhé!

1. Bé 6 tháng tuổi biết làm gì?

6 tháng tuổi là giai đoạn bé bắt đầu hoàn thiện nhiều kỹ năng quan trọng. Vậy trẻ 6 tháng tuổi biết làm gì? Dưới đây là những cột mốc phát triển chính cha mẹ nên nắm rõ:

1.1. Sự phát triển thể chất

Hầu hết trẻ bắt đầu mọc răng vào khoảng 6 tháng. Lúc này, bé có thể tập ăn dặm với các loại bột ngũ cốc và thực phẩm nghiền nhuyễn như cà rốt, khoai lang, lê – vừa bổ dưỡng, lại dễ nhai, dễ tiêu hóa.

1.2. Vận động

Bé 6 tháng tuổi có thể ngồi nếu được hỗ trợ, đôi khi tự ngồi vững trong thời gian ngắn và dùng tay giữ thăng bằng. Do đó mà cha mẹ có thể bắt đầu tập ăn dặm cho bé.

Trẻ cũng bắt đầu tỏ ra hào hứng khi thấy đồ ăn, thậm chí còn há miệng đòi ăn khi bố mẹ đưa muỗng đến gần. Con đã biết đẩy thức ăn từ phía trước ra phía sau miệng để dễ nuốt.

Khả năng kiểm soát tay của bé cũng phát triển. Bé có thể cầm một vật và đưa nó về phía mình. Bé cũng có thể chuyền một vật từ tay này sang tay kia. Tuy nhiên, bé thường sử dụng một tay nhiều hơn tay kia.

Ngoài ra, trẻ cũng thành thạo lật người theo cả hai hướng, biết đạp mạnh khi chân chạm vào bề mặt cứng và nhún nhảy một cách thích thú như muốn tập đứng.

1.3. Phát triển trí não và nhận thức

Bé 6 tháng tuổi ngày càng tò mò và thích khám phá. Con sẽ chăm chú nhìn những đồ vật xung quanh và cố gắng với lấy những vật trong tầm mắt. Bé cũng luôn muốn đưa mọi thứ vào miệng để cảm nhận.

1.4. Ngôn ngữ và giao tiếp

Trẻ dần nhận ra tên mình và có phản ứng khi được gọi (quay đầu lại, chăm chú nhìn…). Con bắt đầu bập bẹ những âm đơn giản như “a”, “o” và dần phát ra phụ âm.

Trẻ thích “trò chuyện” với bố mẹ bằng cách tạo ra âm thanh và thể hiện cảm xúc qua tiếng kêu, tiếng cười hoặc đôi khi là những âm thanh khó chịu khi không hài lòng.

Cha mẹ cần giúp bé 6 tháng tuổi xây dựng cảm xúc tích cực và kết nối với mọi người xung quanh.
Cha mẹ cần giúp bé 6 tháng tuổi xây dựng cảm xúc tích cực và kết nối với mọi người xung quanh.

1.5. Phát triển cảm xúc và xã hội

Bé thường cười và thể hiện rõ ràng cảm xúc khi tương tác với người khác. Trẻ đã bắt đầu nhận biết người quen và người lạ, bám bố mẹ nhiều hơn, thích chơi đùa cùng người thân và hào hứng khi nhìn thấy mình trong gương.

2. Vì sao cần lên lịch sinh hoạt cho bé 6 tháng tuổi?

Việc xây dựng lịch sinh hoạt phù hợp cho trẻ 6 tháng tuổi mang lại rất nhiều lợi ích, không chỉ giúp bé phát triển toàn diện mà còn giảm bớt căng thẳng cho cha mẹ. Lịch sinh hoạt cho bé 6 tháng tuổi giúp:

  • Đảm bảo bé bú đủ: Vì sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, nên trẻ 6 tháng tuổi cần bú khoảng 850 – 1000 ml sữa/ngày, chia thành 4 – 6 cữ bú. Lịch trình bú đều đặn giúp bé hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, no bụng và ít quấy khóc.
  • Đảm bảo bé ngủ đủ: Bé cần ngủ khoảng 12 – 16 giờ/ngày, gồm 9 – 10 giờ vào ban đêm và 2 – 3 giấc ngủ ngắn ban ngày (tổng 3 – 4 giờ ngủ ngày). Giữ lịch ngủ nhất quán giúp bé ngủ sâu, ít tỉnh giấc và phát triển đồng hồ sinh học lành mạnh.
  • Hỗ trợ phát triển toàn diện: Lịch trình hợp lý giúp bé có thời gian chơi, vận động, rèn luyện cơ bắp, học các kỹ năng mới như lật, ngồi, cầm nắm đồ vật và tương tác xã hội.
  • Giúp cha mẹ chăm con dễ dàng hơn: Lịch sinh hoạt rõ ràng giúp bố mẹ nắm bắt nhu cầu của bé, giảm căng thẳng, chủ động hơn khi chăm sóc con.

[key-takeaways title=””]

Tóm lại, lịch sinh hoạt giúp bé 6 tháng bú đủ 850 – 1000 ml sữa/ngày, ngủ đủ 12 – 16 giờ/ngày, có thời gian vui chơi khoa học và tương tác xã hội nhiều hơn, kích thích trí não phát triển. Một lịch trình rõ ràng giúp bố mẹ dễ dàng nắm bắt nhu cầu của con, không phải đoán mò mỗi khi bé khóc. Điều này giúp việc chăm sóc bé nhẹ nhàng, chủ động và đỡ mệt hơn.

[/key-takeaways]

Lịch sinh hoạt đều đặn giúp bé ngủ ngon, ăn tốt và phát triển khỏe mạnh.
Lịch sinh hoạt đều đặn giúp bé ngủ ngon, ăn tốt và phát triển khỏe mạnh.

3. Lịch sinh hoạt của bé 6 tháng tuổi chuẩn khoa học

Ở giai đoạn 6 tháng tuổi, bé bắt đầu tập ăn dặm, ngủ ngày ít hơn và vận động nhiều hơn. Một lịch sinh hoạt khoa học, hợp lý sẽ giúp bé phát triển toàn diện và bố mẹ chăm bé dễ dàng hơn. Dưới đây là lịch sinh hoạt của bé 6 tháng mẫu mà bố mẹ có thể tham khảo và điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu của con:

  • 7:00 – Bé thức dậy, bú sữa mẹ hoặc 180 – 210 ml sữa công thức.
  • 8:00 – Thời gian chơi vui vẻ. Bé có thể tập lật, ngồi, chơi đồ chơi mềm hoặc nghe mẹ trò chuyện.
  • 9:00 – Giấc ngủ ngắn khoảng 45 phút đến 1 giờ để bé phục hồi năng lượng.
  • 10:30 – Bắt đầu cho bé ăn dặm 1 – 2 muỗng bột ngũ cốc, rau củ nghiền như cà rốt, khoai lang hoặc trái cây như chuối, lê.
  • 11:00 – Bú sữa mẹ hoặc 150 – 180 ml sữa công thức.
  • 12:00 – Bé ngủ trưa từ 1,5 – 2 giờ.
  • 14:00 – Bé dậy, bú sữa mẹ hoặc 180 – 210 ml sữa công thức.
  • 14:30 – Thời gian chơi và vận động: cho bé nằm sấp rèn luyện cơ cổ, cho bé với đồ chơi hoặc khám phá đồ vật an toàn xung quanh.
  • 16:00 – Bé ngủ thêm 30 – 45 phút để tránh mệt mỏi và quấy khóc vào chiều tối.
  • 17:00 – Bú sữa mẹ hoặc 150 – 180 ml sữa công thức. Nếu bé chưa ăn dặm buổi trưa, có thể cho bé thử một ít rau củ nghiền nhẹ nhàng.
  • 18:00 – Bé chơi nhẹ nhàng, có thể cùng gia đình đi dạo hoặc nghe mẹ hát ru.
  • 19:00 – Tắm và chuẩn bị đi ngủ: thay quần áo, massage nhẹ nhàng, đọc truyện ngắn hoặc hát ru để bé thư giãn.
  • 19:30 – 20:00 – Bú sữa mẹ hoặc 210 – 240 ml sữa công thức rồi đi ngủ.

[key-takeaways title=”Lời khuyên của bác sĩ”]

Bác sĩ đưa ra lời khuyên là cha mẹ có thể ưu tiên cho bé bú trước rồi ăn sau, mặc dù ăn trước hay bú trước đều được. Vì theo quan sát của bác sĩ, sau khi bú từ 1 – 2 giờ rồi cho ăn sẽ giúp bé đỡ bị nôn ói hơn, đặc biệt là các bé mới tập ăn dặm sẽ hay bị nôn ói.

[/key-takeaways]

4. Gợi ý thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi

4.1. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi của Viện Dinh dưỡng Quốc gia

Dưới đây là thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng dựa trên gợi ý từ Viện Dinh dưỡng Quốc gia, giúp bé tập làm quen với nhiều loại thực phẩm khác nhau và nhận đủ chất dinh dưỡng. Mẹ có thể linh hoạt thay đổi lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng tùy theo sở thích và khả năng ăn của bé nhé!

Ngày 7h00 10h30 11h00 14h00 17h00 19h00
Thứ 2 Bú sữa (180-200ml) Bú sữa (150-180ml) Bột đậu xanh + bí đỏ (3 muỗng) Bú sữa (150-180ml) Bột đậu xanh + bí đỏ (3 muỗng) Bú sữa (180-200ml)
Thứ 3 Bú sữa (180-200ml) Bú sữa (150-180ml) Bột tôm + rau xanh (4 muỗng) Bú sữa (150-180ml) Bột tôm + rau xanh (4 muỗng) Bú sữa (180-200ml)
Thứ 4 Bú sữa (180-200ml) Bú sữa (150-180ml) Bột trứng + rau xanh (4 thìa) Bú sữa (150-180ml) Bột trứng + rau xanh (4 muỗng) Bú sữa (180-200ml)
Thứ 5 Bú sữa (180-200ml) Bú sữa (150-180ml) Bột thịt nạc + rau xanh (4 thìa) Bú sữa (150-180ml) Bột thịt nạc + rau xanh (4 muỗng) Bú sữa (180-200ml)
Thứ 6 Bú sữa (180-200ml) Bú sữa (150-180ml) Bột cá quả + rau xanh (4 thìa) Bú sữa (150-180ml) Bột cá quả + rau xanh (4 muỗng) Bú sữa (180-200ml)
Thứ 7 Bú sữa (180-200ml) Bú sữa (150-180ml) Bột gan gà/lợn + rau xanh (4 thìa) Bú sữa (150-180ml) Bột gan gà/lợn + rau xanh (4 muỗng) Bú sữa (180-200ml)
Chủ Nhật Bú sữa (180-200ml) Bú sữa (150-180ml) Tùy chọn món bé thích (3-4 thìa) Bú sữa (150-180ml) Đổi vị (cháo yến mạch/khoai lang/cà rốt nghiền…) Bú sữa (180-200ml)

4.2. Thực đơn ăn dặm mẫu cho bé theo các phương pháp ăn dặm

Thực đơn lý tưởng nên bao gồm đạm (thịt, cá, đậu), rau củ, trái cây và tinh bột.

4.2.1. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng theo kiểu truyền thống

Khi bé bước vào giai đoạn ăn dặm, việc lên thực đơn phong phú, đầy đủ dưỡng chất sẽ giúp bé phát triển khỏe mạnh, tăng cân tốt và tạo thói quen ăn uống lành mạnh sau này. Dưới đây là thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tuổi trong 14 ngày theo phương pháp ăn dặm truyền thống. Mẹ có thể tham khảo để tự xây dựng thực đơn 30 ngày ăn dặm cho bé 6 tháng để con không bị ngán và hấp thụ đầy đủ dinh dưỡng.

Ngày Buổi sáng Buổi trưa Buổi xế Buổi tối
Ngày 1 Cháo yến mạch bí đỏ Cháo thịt bò măng tây Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá hồi rau cải
Ngày 2 Bột gạo sữa bí đỏ Cháo gà cà rốt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm bí xanh
Ngày 3 Cháo yến mạch bơ nghiền Cháo thịt heo, rau ngót Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá lóc cà chua
Ngày 4 Bột gạo sữa khoai lang Cháo lươn, cà rốt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo bò bông cải xanh
Ngày 5 Cháo yến mạch chuối nghiền Cháo tôm bầu Sữa mẹ/sữa công thức Cháo gà nấm rơm
Ngày 6 Bột sữa cà rốt Cháo cá hồi, rau chân vịt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò khoai tây
Ngày 7 Cháo yến mạch táo nghiền Cháo cua bí đỏ Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt gà bông cải trắng
Ngày 8 Bột gạo sữa khoai môn Cháo cá thu, rau mồng tơi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm rau dền
Ngày 9 Cháo yến mạch lê nghiền Cháo thịt heo cải bó xôi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo lươn bí xanh
Ngày 10 Bột sữa bí đỏ Cháo gà bí đao Sữa mẹ/sữa công thức Cháo bò khoai môn
Ngày 11 Cháo yến mạch xoài chín Cháo tôm cải bó xôi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò bầu
Ngày 12 Bột gạo sữa cà chua Cháo cá chép bí đỏ Sữa mẹ/sữa công thức Cháo gà rau mồng tơi
Ngày 13 Cháo yến mạch chuối sáp Cháo thịt heo cà rốt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá lóc rau muống
Ngày 14 Bột sữa đậu hũ non Cháo cua mồng tơi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò bông cải xanh

4.2.2. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng theo kiểu Nhật

Phương pháp ăn dặm kiểu Nhật nổi tiếng với việc tôn trọng khả năng ăn uống tự nhiên của bé, giúp bé cảm nhận được hương vị riêng biệt của từng loại thực phẩm. Dưới đây là lịch ăn dặm cho bé 6 tháng theo phương pháp ăn dặm kiểu Nhật:

Ngày Buổi sáng Buổi trưa Buổi xế Buổi tối
Ngày 1 Cháo trắng + cà rốt nghiền Cháo cải bó xôi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo bí đỏ + táo nghiền
Ngày 2 Cháo yến mạch + bông cải xanh Cháo thịt gà nghiền + cà chua Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá hồi + khoai lang
Ngày 3 Cháo trắng + đậu hũ non Cháo bí đỏ + rau chân vịt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm nghiền + cà rốt
Ngày 4 Cháo yến mạch + lê nghiền Cháo thịt bò bằm + cải bó xôi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá chép + bông cải xanh
Ngày 5 Cháo trắng + khoai môn nghiền Cháo gà bí đao Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm cải thảo nghiền
Ngày 6 Cháo yến mạch + chuối nghiền Cháo lươn nghiền + cà rốt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt heo + bông cải trắng
Ngày 7 Cháo trắng + bắp ngọt Cháo cá lóc + cải ngọt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo gà cà chua nghiền
Ngày 8 Cháo yến mạch + bí đỏ Cháo thịt bò + măng tây Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá hồi + khoai tây
Ngày 9 Cháo trắng + táo nghiền Cháo cua nghiền + bí xanh Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm + cà rốt nghiền
Ngày 10 Cháo yến mạch + lê nghiền Cháo thịt heo + rau ngót Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá lóc + bí đỏ
Ngày 11 Cháo trắng + bông cải xanh Cháo gà nghiền + cà rốt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm + bí đao nghiền
Ngày 12 Cháo yến mạch + chuối sáp Cháo cá hồi + bắp cải Sữa mẹ/sữa công thức Cháo thịt bò + cà chua nghiền
Ngày 13 Cháo trắng + khoai lang nghiền Cháo lươn + rau mồng tơi Sữa mẹ/sữa công thức Cháo cá chép + bí đỏ
Ngày 14 Cháo yến mạch + đậu hũ non Cháo thịt heo + cà rốt Sữa mẹ/sữa công thức Cháo tôm + bông cải xanh

4.2.3. Thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng theo kiểu tự chỉ huy

Phương pháp ăn dặm tự chỉ huy (BLW) giúp bé khám phá thức ăn bằng chính đôi tay của mình. Bé sẽ tự cầm nắm và đưa thức ăn vào miệng, rèn luyện kỹ năng nhai, xử lý thức ăn và tạo niềm vui khi ăn uống. Dưới đây là thực đơn ăn dặm cho bé 6 tháng tăng cân:

Ngày Buổi sáng Buổi trưa Buổi xế Buổi tối
Ngày 1 Cà rốt hấp thanh dài Thịt gà luộc xé nhỏ Bông cải xanh hấp Bí đỏ hấp cắt miếng
Ngày 2 Khoai lang hấp cắt thanh Cá hồi hấp miếng nhỏ Dưa leo gọt vỏ cắt dài Bí xanh hấp mềm
Ngày 3 Bơ cắt miếng nhỏ Thịt heo luộc xé sợi Đậu que hấp mềm Khoai tây hấp miếng dài
Ngày 4 Su su hấp miếng Lươn hấp cắt nhỏ Cà rốt hấp Cải bó xôi hấp cuộn nhỏ
Ngày 5 Bí đỏ nướng miếng dài Thịt bò luộc miếng nhỏ Măng tây hấp Bắp cải luộc mềm
Ngày 6 Táo hấp mềm miếng nhỏ Thịt gà hấp xé nhỏ Cà tím hấp cắt dày Khoai lang mật hấp
Ngày 7 Bông cải trắng hấp Cá lóc hấp miếng nhỏ Đậu bắp luộc Bí ngòi hấp cắt nhỏ
Ngày 8 Khoai môn hấp miếng nhỏ Thịt bò xé sợi Đậu cove hấp mềm Cà rốt luộc miếng dài
Ngày 9 Bơ cắt miếng vừa tay Tôm hấp bóc vỏ cắt nhỏ Bắp non hấp mềm Cải thìa hấp
Ngày 10 Chuối chín cắt khúc Thịt gà nướng xé sợi Cà chua bi hấp lột vỏ Bí xanh hấp cắt nhỏ
Ngày 11 Đậu phụ cắt miếng nhỏ Thịt lợn hấp xé sợi Cà rốt hấp cắt dài Khoai tây hấp miếng nhỏ
Ngày 12 Dưa hấu cắt miếng nhỏ Cá hồi nướng miếng nhỏ Bông cải xanh hấp Bí đỏ hấp miếng dày
Ngày 13 Bơ chín cắt miếng Thịt bò hấp xé nhỏ Su su hấp miếng dài Đậu bắp luộc
Ngày 14 Chuối sáp hấp cắt khúc Gà luộc xé nhỏ Đậu que hấp Bí ngòi hấp miếng dài

5. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp

5.1. Trẻ 6 tháng ăn dặm như thế nào?

Bên cạnh nguồn dinh dưỡng chính là sữa mẹ hoặc sữa công thức, bé 6 tháng tuổi có thể bắt đầu tập ăn dặm.

Ba mẹ nên tập cho trẻ làm quen với thức ăn dặm ở tần suất 1 bữa/ngày. Hãy bắt đầu cho bé ăn dặm bằng các món mềm, nghiền nhuyễn để bé không bị hóc. Thứ tự các loại thực phẩm cho bé 6 tháng tuổi ăn dặm được khuyến cáo như sau:

  • Bắt đầu bằng bột ngũ cốc giàu sắt trộn với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Ban đầu, nên pha loãng thành dạng sệt, sau đó từ từ tăng độ đặc khi con quen dần với việc nuốt.
  • Khi bé đã quen với việc ăn thức ăn rắn, cha mẹ có thể xay nhuyễn với các loại rau củ quả và thịt nạc. Nên ưu tiên các thực phẩm giàu sắt như thịt, ngũ cốc bổ sung sắt, đậu lăng và các loại đậu khác để hỗ trợ sự phát triển của bé.
  • Sau đó, cha mẹ có thể thử cho bé ăn những thực phẩm dễ gây dị ứng hơn như trứng và đậu phộng. Lưu ý, mỗi lần chỉ nên thử một loại thực phẩm mới, duy trì từ 3 – 5 ngày rồi mới đổi sang món khác để dễ theo dõi phản ứng dị ứng của trẻ.

5.2. Bé 6 tháng ăn dặm ngày mấy bữa?

Khi bé tròn 6 tháng tuổi, mẹ có thể bắt đầu cho con tập ăn dặm một bữa/ngày, kết hợp bú sữa mẹ hoặc sữa công thức (khoảng 4-6 cữ/ngày).

Tuy nhiên, số bữa ăn dặm mỗi ngày còn tùy thuộc vào phương pháp ăn dặm mà mẹ áp dụng.

[key-takeaways title=”Bé 6 tháng ăn dặm ngày mấy bữa theo từng phương pháp?”]

  • Ăn dặm kiểu Nhật: Bé ăn 1 bữa/ngày, bắt đầu với cháo loãng 1:10 và rau củ nghiền nhuyễn.
  • Ăn dặm tự chỉ huy (BLW): Bé tự bốc nhón thức ăn, mẹ cho bé 1 bữa/ngày với đồ ăn cắt miếng phù hợp.
  • Ăn dặm kiểu truyền thống: Bé ăn 2 bữa/ngày (cháo/bột kết hợp rau củ, đạm xay nhuyễn).

[/key-takeaways]

Bé 6 tháng nên bắt đầu ăn dặm từ 1-2 bữa nhỏ mỗi ngày, tùy theo nhu cầu của bé.
Bé 6 tháng nên bắt đầu ăn dặm từ 1-2 bữa nhỏ mỗi ngày, tùy theo nhu cầu của bé.

5.3. Bé 6 tháng tuổi ăn dặm bao nhiêu là đủ?

Khi bắt đầu ăn dặm, trẻ 6 tháng tuổi chỉ cần ăn một bữa nhỏ mỗi ngày, khoảng 1 – 2 muỗng cà phê thức ăn mềm, nghiền nhuyễn như bột ngũ cốc, rau củ hay trái cây.

Khi bé yêu đã ăn tốt hơn, cha mẹ có thể tăng lên 2 bữa/ngày, mỗi bữa kết hợp 2 loại thực phẩm như rau và thịt, trái cây và tinh bột để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.

5.4. Bé 6 tháng ăn được gì?

Khi bước vào giai đoạn ăn dặm, trẻ 6 tháng tuổi có thể bắt đầu thử nhiều loại thực phẩm khác nhau. Dưới đây là những món an toàn và phù hợp:

  • Ngũ cốc dành cho bé có bổ sung sắt.
  • Rau củ, trái cây, thịt xay nhuyễn.
  • Đồ ăn mềm bé có thể cầm tay, như rau củ và trái cây nấu chín, nghiền nhuyễn.
  • Sữa chua (không đường).
  • Phô mai tươi (cottage cheese) mềm mịn.
  • Các món hầm nấu mềm, dễ nghiền.

5.5. Trẻ 6 tháng ăn được thịt gì?

Ở giai đoạn này, thịt là nguồn cung cấp protein và sắt quan trọng cho sự phát triển của bé. Để bé dễ tiêu hóa và hấp thụ, mẹ nên nấu chín kỹ và xay nhuyễn hoặc nghiền mềm thịt trước khi cho bé ăn. Vậy trẻ 6 tháng ăn được thịt gì?

Một số loại thịt trẻ 6 tháng có thể ăn bao gồm:

5.6. Bé 6 tháng tuổi ăn được trái cây gì?

Trẻ 6 tháng tuổi ăn được trái cây gì? Trẻ 6 tháng tuổi có thể ăn nhiều loại trái cây thơm ngon và bổ dưỡng. Mẹ nên nghiền nhuyễn trái cây chín mềm bằng nĩa hoặc xay mịn để bé dễ ăn.

Với những loại quả cứng hơn, nên nấu chín để làm mềm. Đừng quên rửa sạch, bỏ hạt, lõi và vỏ cứng trước khi cho bé thử nhé.

Một số loại trái cây con có thể ăn bao gồm:

  • Táo (hấp hoặc luộc mềm)
  • Chuối (nghiền nhuyễn)
  • Việt quất
  • Kiwi
  • Xoài
  • Dưa lưới
  • Xuân đào
  • Cam (lấy tép, bỏ màng)
  • Đu đủ
  • Đào
  • Lê (hấp hoặc luộc mềm)
  • Dứa
  • Mận
  • Phúc bồn tử
  • Dâu tây

5.7. Trẻ 6 tháng tuổi nên chơi những món đồ chơi nào?

Đồ chơi phù hợp giúp bé rèn luyện tư duy và kỹ năng vận động từ sớm.
Đồ chơi phù hợp giúp bé rèn luyện tư duy và kỹ năng vận động từ sớm.

Đồ chơi cho trẻ 6 tháng tuổi cần vừa an toàn, vừa hỗ trợ phát triển kỹ năng và trí não. Dưới đây là những gợi ý phù hợp:

Đồ chơi phát triển trí não

  • Đồ chơi xếp chồng (Stacking): Khối xếp mềm hoặc cốc nhựa giúp bé học về kích thước, màu sắc và sự cân bằng.
  • Đồ chơi lắp ghép đơn giản (Puzzles): Miếng ghép lớn, an toàn, nhiều màu sắc kích thích trí tò mò và rèn luyện tư duy.
  • Sách bìa cứng (Reading): Giúp bé làm quen với hình ảnh, từ ngữ và tăng cường khả năng giao tiếp.

Đồ chơi rèn luyện kỹ năng vận động tinhkỹ năng vận động thô

  • Đồ chơi phát nhạc (Rhyme Time): Lục lạc nhỏ, trống nhựa giúp bé lắc, gõ theo nhạc, tăng khả năng điều khiển tay.
  • Lắc chai nước (Shake the Bottle): Chai nước nhỏ đựng hạt màu tạo tiếng lách cách thú vị, khiến bé thích thú lắc và cầm nắm.
  • Đồ chơi phát sáng (Light Show): Ánh sáng nhẹ nhàng, màu sắc thu hút bé bò tới khám phá.
  • Đồ chơi thả vào hộp (Container Play): Hộp nhựa và vài món đồ nhỏ (an toàn) để bé tập thả vào, lấy ra, rèn luyện sự khéo léo.

Kết luận

Bé 6 tháng tuổi bắt đầu khám phá thế giới qua ăn dặm, giấc ngủ và vận động. Trẻ cười nhiều hơn, phản ứng với cảm xúc, bập bẹ “trò chuyện”, lật người thành thạo và có thể ngồi trong chốc lát. Đây là thời điểm thích hợp để tập ăn dặm cho bé với thực phẩm giàu dinh dưỡng, dù sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn là nguồn dinh dưỡng chính. Xây dựng lịch sinh hoạt khoa học sẽ giúp bé phát triển toàn diện và mẹ chăm con nhàn hơn.

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Giai đoạn bám mẹ: Khám phá tâm lý của bé 6-12 tháng tuổi

Còn gì tuyệt vời hơn khi thai nhi trong bụng có mối liên hệ mật thiết với mẹ hơn bất kỳ ai trên đời này. Bây giờ, khi bé con đã lớn và cảm thấy lo sợ bất kỳ khi mẹ đi đâu xa. Đây có thể là báo hiệu bé đang trải qua giai đoạn bám mẹ. Vậy giai đoạn này hiểu như thế nào? Khi nào bé biết bám mẹ? Tại sao trẻ bám mẹ? Trẻ bám mẹ có tốt không?

Cùng MarryBaby tuần tự giải đáp tất cả thắc mắc của bố mẹ về tình trạng trẻ bám mẹ nhé!

1. Giai đoạn bám mẹ là gì?

“Giai đoạn bám mẹ” là khi một đứa trẻ có phản ứng cảm xúc hoặc hành động quyết liệt lúc bị xa cách khỏi cha mẹ của bé. Đây là một hiện tượng tâm lý phổ biến ở trẻ sơ sinh giai đoạn 10-11 tháng tuổi.

Dấu hiệu, biểu hiện của trẻ trong giai đoạn bám mẹ:

  • Trẻ sơ sinh có thể khóc để cha mẹ biết rằng chúng không thích bị bố mẹ rời xa.
  • Trẻ mới biết đi hoặc trẻ lớn hơn có thể khóc; bám lấy hoặc thậm chí có một cơn đau dữ dội nếu cảm thấy cha mẹ bỏ rơi.
Giai đoạn bám mẹ
Giai đoạn bám mẹ là cột mốc phát triển bé cần trải qua để độc lập hơn

Phản ứng của bám mẹ của bé có thể khiến mẹ cảm thấy quá tải. Tuy nhiên, mẹ cần hiểu rằng bé đang có cảm giác lo sợ khi chia cách với mẹ; đây một giai đoạn phát triển trong tâm lý mà hầu như mọi đứa trẻ đều có ít nhất một lần trong đời. May mắn thay, giai đoạn bám mẹ chỉ là tạm thời.

Biết được về giai đoạn bám mẹ; và khi nào bé biết bám mẹ; chắc chắn mẹ sẽ thắc mắc tại sao trẻ bám mẹ. Cùng đọc tiếp để hiểu hơn về nguyên nhân mẹ nhé!

>> Mẹ xem thêm: Tuần khủng hoảng (Wonder weeks) & cách vượt qua

2. Tại sao trẻ trải qua giai đoạn bám mẹ?

Khi bé được khoảng 6 tháng tuổi là lúc bé bắt đầu nhận ra rằng mẹ và bé là hai cá thể riêng biệt. Hơn nữa, giờ đây bé đã có khả năng suy nghĩ tượng hình; nghĩa là bé lưu giữ hình ảnh của mọi vật, gồm cả hình ảnh của mẹ; dù bé không nhìn thấy chúng nữa.

Do đó, bé sợ “xa mặt cách lòng” với mẹ. Khi đạt đến độ tuổi nhất định, bé bỗng nhiên thích thú với trò chơi ú òa. Đây là lúc nỗi sợ xa cách hình thành rõ ràng trong tâm lý trẻ nhỏ. Sự phát triển đến giai đoạn tập đi sẽ bao gồm nhu cầu độc lập cao hơn; nhưng vẫn cần sự có mặt thường xuyên của mẹ.

Tất cả những điều này khiến bé lo sợ rằng mẹ sẽ bỏ rơi bé mỗi khi không ở gần. Một vài bé vượt qua giai đoạn này chỉ với vài tiếng khóc thút thít; trong khi vài bé khác lại bị ảnh hưởng nặng nề hơn.

3. Làm thế nào giúp trẻ vượt qua giai đoạn bám mẹ?

Dưới đây là một số cách cha mẹ có thể áp dụng để trẻ vượt qua giai đoạn bám mẹ dễ dàng hơn.

3.1 Hãy để bé làm quen với sự chia cách từ từ theo thời gian

Ban đầu, mẹ có thể thử để em bé chơi với người thân (mà bé biết rõ) trong thời gian ngắn. Xây dựng tương tác một cách từ từ để bé gắn bó lâu hơn với những người mà chúng ít biết.

Mẹ cũng có thể thử tập ngăn cách trong thời gian ngắn xung quanh nhà. Chẳng hạn như nếu mẹ đi đến một phòng khác, nói chuyện với con; và khi mẹ trở lại; hãy nói với chúng rằng mẹ đang ở đó. Bé sẽ hiểu rằng sự biến mất của mẹ chỉ là tạm thời.

3.2 Chia sẻ với con về những thay đổi sắp tới (nếu bé đủ lớn)

Mẹ có thể nói chuyện với trẻ lớn hơn và trẻ mới biết đi về những việc mẹ sẽ làm. Mẹ có thể nói chuyện với con về việc ăn tối cùng nhau sau đó; ngày mẹ đưa con đến công viên khi kết thúc buổi học mẫu giáo; hoặc cuốn sách mà cả hai sẽ cùng đọc vào chiều nay.

Với điều này, mẹ đang củng cố thông điệp rằng mẹ sẽ trở lại. Điều quan trọng là mẹ phải tuân theo những lời hứa của mình; để xây dựng sự tự tin cho con trong giai đoạn bám mẹ.

3.3 Để lại một món đồ quen thuộc với con

Một món đồ chơi nhỏ mà chúng yêu thích hoặc thứ gì đó có mùi của mẹ; chẳng hạn như khăn quàng cổ hoặc áo khoác; có thể những đứa trẻ bám mẹ thấy thoải mái hơn.

Để con tự lập
Vượt qua giai đoạn bám mẹ bằng cách gắn bó với món đồ thân thương

3.4 Đừng khóc khi giúp trẻ vượt qua giai đoạn bám mẹ

Lần đầu tiên để con ở nhà trẻ khiến mẹ cũng thổn thức như một đứa trẻ 18 tuổi đầy đau khổ. Nhưng mẹ hãy mỉm cười, vẫy tay và sau đó đi bộ quanh góc phố; tìm một quán cà phê; một người bạn tốt và thể hiện sự bất an, buồn bã ở đó.

Một đứa bé trong giai đoạn bám mẹ cần tránh nhận ra sự căng thẳng của mẹ. Không phải lúc nào cũng dễ dàng nhưng hãy cố gắng bảo vệ con khỏi cảm xúc khó chịu của mẹ.

>> Mẹ xem thêm: Chỉ số chiều cao, cân nặng chuẩn WHO từ 0 đến 18 tuổi

3.5 Hãy kiên nhẫn đối với trẻ bám mẹ

Em bé sẽ không đeo bám mãi mãi. Một ngày nào đó, mẹ sẽ đi làm và chào tạm biệt bé ở nhà trẻ một cách vui vẻ. Mẹ sẽ có thể thả chúng ở nhà trong nửa giờ mà không cần quá bất an.

Hầu hết lo lắng về sự chia ly sẽ giảm bớt khi họ được khoảng 24 tháng; vì vậy mẹ hãy kiên nhẫn. Nếu sự lo lắng về sự chia ly dữ dội kéo dài đến tuổi mẫu giáo; tiểu học hoặc hơn thế nữa; và nếu nó gây ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày, hãy thảo luận với bác sĩ. Đó có thể là dấu hiệu của một chứng rối loạn hiếm gặp được gọi là rối loạn lo âu chia ly.

3.6 Ở gần đứa trẻ mỗi khi chuẩn bị xa cách

Đây là cách giúp con làm quen với cuộc sống tự lập. Nếu em bé phải làm quen với một người trông trẻ mới hoặc ở với một người mới; hãy lượn lờ trong vài lần đầu tiên.

Bằng cách đó, con sẽ xây dựng lòng tin khi mẹ vẫn ở trong phòng. Mẹ có thể thử để con mình trong một khoảng thời gian ngắn cho đến khi chúng quen với việc xa mẹ lâu hơn.

3.7 Tạo thói quen để giai đoạn bám mẹ không còn là nỗi lo

Cũng giống như giờ đi ngủ, trẻ sơ sinh cũng được hưởng lợi từ những câu nói thường xuyên trong lời tạm biệt của chúng. Cho dù đó là nụ hôn, cái vẫy tay và ‘mẹ sẽ sớm trở lại’ hay bất kỳ biến thể nào; hãy chọn thứ phù hợp và gắn bó với con.

Việc tạo ra một thói quen tạm biệt rất quan trọng vì nó sẽ giúp con hiểu rằng ‘mẹ sẽ rời đi sau khi hôn và chào tạm biệt; và mẹ sẽ quay lại sau một thời gian’.

3.8 Hãy để con tự lập theo cách của mình

Nếu bé ghét khi mẹ ra ngoài; nhưng sẽ vui vẻ khi chui vào phòng khác (không có mẹ); hãy nuôi dưỡng điều đó. Chờ vài phút trước khi mẹ đi theo trẻ. Mẹ cũng cần đảm bảo các phòng đều được trang bị thiết bị chống trẻ em. Bằng cách đó, trẻ sẽ quen hơn một chút khi không có mẹ gần bên.

Hãy để trẻ vượt qua giai đoạn bám mẹ bằng cách tự lập

3.9 Đừng rời đi một cách lén lút

Nhiều người có thể đã nói với bạn rằng cách tốt để bỏ lại một đứa trẻ hay đeo bám là lén bỏ đi khi con không để ý. Nhưng điều này khiến con nghĩ rằng đôi khi, mẹ sẽ biến mất và chúng không nhận được bất kỳ cảnh báo nào; vì vậy chúng tốt hơn nên đề phòng. Thay vào đó, hãy nói một lời tạm biệt thích hợp, vui vẻ và sau đó rời đi.

>> Mẹ có thể quan tâm Bảng thời gian ngủ của trẻ sơ sinh theo từng tháng tuổi

3.10 Đừng cảm thấy tội lỗi

Nếu mẹ lo lắng về việc phải gánh chịu giai đoạn bám mẹ suốt đời; điều này không đúng. Thay vào đó, những gì con đang trải qua trong tình trạng này là một bước phát triển bình thường trên con đường trở nên độc lập.

4. Một số câu hỏi thường gặp trong giai đoạn trẻ bám mẹ

4.1 Có phải tất cả trẻ sơ sinh đều trải qua giai đoạn bám mẹ?

Câu trả lời là KHÔNG. Một số trẻ sơ sinh không trải qua cảm giác lo lắng về sự chia ly cho đến khi bé lớn hơn; trong khi các bé khác không trải qua giai đoạn này.

Mặc dù sự lo lắng về sự chia ly có thể khiến cả trẻ sơ sinh và mẹ lo lắng. Nhưng đối với trẻ sơ sinh (0-1 tháng tuổi) và trẻ nhũ nhi (2-12 tháng tuổi); đó là một dấu hiệu cho thấy chúng gắn bó an toàn với người chăm sóc của mình.

>> Mẹ xem thêm: 10 tuần khủng hoảng của trẻ dưới 2 tuổi 

4.2 Khi nào giai đoạn bám mẹ sẽ kết thúc?

Trong đa số trường hợp, nỗi lo chia cách sẽ biến mất trong thời kỳ bé chập chững tập đi. Giai đoạn bé cảm thấy bơ vơ nhất thường rơi vào khoảng từ 18 tháng tuổi đến 2 tuổi rưỡi và đến năm 3 tuổi bé sẽ hoàn toàn chấm dứt tình trạng này.

Trẻ em có thể biểu hiện hành vi trong giai đoạn đeo bám ở bất kỳ thời điểm nào cho đến cuối tiểu học.

Khi nào giai đoạn bám mẹ sẽ kết thúc?
Trẻ bám mẹ có tốt không? Tại sao trẻ bám mẹ?

4.3 Trẻ bám mẹ có tốt không? Khi nào giai đoạn trẻ bám mẹ trở thành vấn đề?

Giai đoạn bám mẹ chỉ là một phần của sự phát triển bình thường của trẻ. Khi đó, trẻ cần học được rằng sự xa cách với cha mẹ không phải là lâu dài (vĩnh viễn).

Trẻ dưới 2 tuổi thường nhận thức rằng một đồ vật hay đối tượng nào đó là tồn tại vĩnh viễn; không mất đi ngay cả khi trẻ không nhìn thấy nó. Do vậy, khi không thấy mẹ, bé biết mẹ đang ở đâu đó nhưng không phải ở với bé; điều đó khiến bé khó chịu.

Tuy nhiên, nếu trẻ quấy khóc quá mức kèm theo các biểu hiện khó ngủ, gặp ác mộng, hay các triệu chứng cơ thể khác; mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa tâm thần nhi. Vì đây có thể là biểu hiện của rối loạn lo âu chia ly (seperation anxiety).

Sau khi biết trẻ bám mẹ có tốt không, cùng MarryBaby tìm hiểu cách để cùng con vượt qua giai đoạn này!

>> Mẹ tham khảo: Hiểu tâm lý và sự phát triển của bé 3 tuổi để dạy con nhàn tênh

Con bạn cuối cùng sẽ hiểu rằng mẹ sẽ luôn trở lại sau khi rời đi và điều đó khiến chúng cảm thấy được an ủi. Đó cũng là một dấu hiệu cho thấy họ có mối quan hệ lành mạnh và gắn bó với mẹ. Vì vậy, hãy tự vỗ về mình vì điều đó. Hy vọng với những thông tin trong bài, mẹ đã hiểu giai đoạn bám mẹ và nhận thức khi nào bé biết bám mẹ. Hơn nữa, hiểu rõ tại sao trẻ bám mẹ; đồng thời nhận thức được rằng, trẻ bám mẹ có tốt không.

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-18 tuổi chuẩn WHO mới nhất

Nhìn thấy con cao lớn và phát triển khỏe mạnh mỗi ngày là ước mơ của không biết bao nhiêu cha mẹ. Vậy bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0-18 tuổi đúng chuẩn WHO mới nhất 2023 là thế nào?

Trong bài viết, cha mẹ cùng MarryBaby tìm hiểu và theo dõi các thông tin bảng cân nặng và chiều cao của trẻ từ 0 đến 18 tuổi chuẩn WHO mới nhất nhé! Sau đây là bảng chiều cao và cân nặng của bé trai và bé gái chuẩn, tính từ lúc trẻ sơ sinh đến khi bé được 18 tuổi.

1. Bảng chiều cao và cân nặng của trẻ từ 0 – 18 tuổi theo WHO

bảng chiều cao cân nặng của trẻ
Bảng theo dõi chiều cao và cân nặng của trẻ em trai, trẻ em gái từ 0 – 18 tuổi theo tiêu chuẩn WHO mới nhất 2023

Hướng dẫn đọc bảng chiều cao cân nặng trẻ sơ sinh, bé trai và bé gái năm 2023:

  • Trung bình (TB): bé có thể trạng đạt chuẩn trung bình.
  • Dưới -2SD: bé đang trong tình trạng suy dinh dưỡng thể thiếu cân hoặc thấp còi.
  • Trên +2SD: bé đang thừa cân béo phì (theo cân nặng) hoặc rất cao (theo chiều cao).

Bằng cách so sánh bảng cân nặng và chiều cao của trẻ với chuẩn mực chung của các bé cùng tuổi và cùng giới tính cha mẹ có thể biết được bé cưng của mình có đang phát triển tốt hay không.

[health-tool template=”baby-growth-chart”]

2. Chỉ số chiều cao và cân nặng chuẩn của bé trai từ 0 – 18 tuổi

2.1 Chiều cao và cân nặng của bé trai từ 0 – 11 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
0 tháng tuổi 3.3 kg (7.28 lb) 49.9 cm (19.45 in)
1 tháng tuổi 4.5 kg (9.92 lb) 54.7 cm (21.54 in)
2 tháng tuổi 5.6 kg (12.35 lb) 58.4 cm (22.99 in)
3 tháng tuổi 6.4 kg (14.11 lb) 61.4 cm (24.17 in)
4 tháng tuổi 7.0 kg (15.43 lb) 63.9 cm (25.16 in)
5 tháng tuổi 7.5 kg (16.53 lb) 65.9 cm (25.94 in)
6 tháng tuổi 7.9 kg (17.42 lb) 67.6 cm (26.61 in)
7 tháng tuổi 8.3 kg (18.30 lb) 69.2 cm (27.24 in)
8 tháng tuổi 8.6 kg (18.96 lb) 70.6 cm (27.80 in)
9 tháng tuổi 8.9 kg (19.62 lb) 72.0 cm (28.35 in)
10 tháng tuổi 9.2 kg (20.28 lb) 73.3 cm (28.86 in)
11 tháng tuổi 9.4 kg (20.72 lb) 74.5 cm (29.33 in)

2.2 Chiều cao và cân nặng của bé trai từ 12 – 23 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
12 tháng tuổi 9.6 kg (21.16 lb) 75.7 cm (29.80 in)
13 tháng tuổi 9.9 kg (21.83 lb) 76.9 cm (30.28 in)
14 tháng tuổi 10.1 kg (22.27 lb) 78.0 cm (30.71 in)
15 tháng tuổi 10.3 kg (22.71 lb) 79.1 cm (31.14 in)
16 tháng tuổi 10.5 kg (23.15 lb) 80.2 cm (31.57 in)
17 tháng tuổi 10.7 kg (23.59 lb) 81.2 cm (31.97 in)
18 tháng tuổi 10.9 kg (24.03 lb) 82.3 cm (32.40 in)
19 tháng tuổi 11.1 kg (24.47 lb) 83.2 cm (32.76 in)
20 tháng tuổi 11.3 kg (24.91 lb) 84.2 cm (33.15 in)
21 tháng tuổi 11.5 kg (25.35 lb) 85.1 cm (33.50 in)
22 tháng tuổi 11.8 kg (26.01 lb) 86.0 cm (33.86 in)
23 tháng tuổi 12.0 kg (26.46 lb) 86.9 cm (34.21 in)

2.3 Chiều cao và cân nặng chuẩn của bé trai từ 2 – 12 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
2 tuổi 12.2 kg (26.90 lb) 87.1 cm (34.29 in)
3 tuổi 12.7 kg (28.00 lb) 96.1 cm (37.83 in)
4 tuổi 14.4 kg (31.74 lb) 103.3 cm (40.67 in)
5 tuổi 16.0 kg (35.27 lb) 110.0 cm (43.31 in)
6 tuổi 20.5 kg (45.19 lb) 116.0 cm (45.67 in)
7 tuổi 22.9 kg (50.49 lb) 121.7 cm (47.91 in)
8 tuổi 25.4 kg (56.00 lb) 127.3 cm (50.12 in)
9 tuổi 28.1 kg (61.95 lb) 132.6 cm (52.20 in)
10 tuổi 31.2 kg (68.78 lb) 137.8 cm (54.25 in)
11 tuổi 35.6 kg (78.48 lb) 143.1 cm (56.34 in)
12 tuổi 39.9 kg (87.96 lb) 149.1 cm (58.70 in)

2.4 Chiều cao và cân nặng bé trai từ 13 – 20 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
13 tuổi 45.3 kg (99.87 lb) 156.0 cm (61.42 in)
14 tuổi 50.8 kg (112.00 lb) 158.0 cm (62.20 in)
15 tuổi 56.0 kg (123.46 lb) 163.7 cm (64.45 in)
16 tuổi 60.8 kg (134.04 lb) 172.9 cm (68.07 in)
17 tuổi 64.4 kg (141.98 lb) 175.2 cm (68.98 in)
18 tuổi 66.9 kg (147.49 lb) 176.1 cm (69.33 in)
19 tuổi 68.9 kg (151.90 lb) 176.5 cm (69.49 in)
20 tuổi 70.3 kg (154.99 lb)

3. Chỉ số chiều cao và cân nặng chuẩn của bé gái 0 – 18 tuổi

3.1 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 0 – 11 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
0 tháng tuổi 3.2 kg (7.05 lb) 49.1 cm (19.33 in)
1 tháng tuổi 4.2 kg (9.26 lb) 53.7 cm (21.14 in)
2 tháng tuổi 5.1 kg (11.24 lb) 57.1 cm (22.48 in)
3 tháng tuổi 5.8 kg (12.79 lb) 59.8 cm (23.54 in)
4 tháng tuổi 6.4 kg (14.11 lb) 62.1 cm (24.45 in)
5 tháng tuổi 6.9 kg (15.21 lb) 64.0 cm (25.19 in)
6 tháng tuổi 7.3 kg (16.09 lb) 65.7 cm (25.87 in)
7 tháng tuổi 7.6 kg (16.76 lb) 67.3 cm (26.50 in)
8 tháng tuổi 7.9 kg (17.42 lb) 68.7 cm (27.05 in)
9 tháng tuổi 8.2 kg (18.08 lb) 70.1 cm (27.60 in)
10 tháng tuổi 8.5 kg (18.74 lb) 71.5 cm (28.15 in)
11 tháng tuổi 8.7 kg (19.18 lb) 72.8 cm (28.66 in)

3.2 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 12 – 23 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng (kg) Chiều cao
12 tháng tuổi 8.9 kg (19.62 lb) 74.0 cm (29.13 in)
13 tháng tuổi 9.2 kg (20.28 lb) 75.2 cm (29.61 in)
14 tháng tuổi 9.4 kg (20.72 lb) 76.4 cm (30.08 in)
15 tháng tuổi 9.6 kg (21.16 lb) 77.5 cm (30.51 in)
16 tháng tuổi 9.8 kg (21.61 lb) 78.6 cm (30.94 in)
17 tháng tuổi 10.0 kg (22.05 lb) 79.7 cm (31.38 in)
18 tháng tuổi 10.2 kg (22.49 lb) 80.7 cm (31.77 in)
19 tháng tuổi 10.4 kg (22.93 lb) 81.7 cm (32.16 in)
20 tháng tuổi 10.6 kg (23.37 lb) 82.7 cm (32.56 in)
21 tháng tuổi 10.9 kg (24.03 lb) 83.7 cm (32.95 in)
22 tháng tuổi 11.1 kg (24.47 lb) 84.6 cm (33.31 in)
23 tháng tuổi 11.3 kg (24.91 lb) 85.5 cm (33.66 in)

3.3 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 2 – 12 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
2 tuổi 11.5 kg (25.35 lb) 85.7 cm (33.74 in)
3 tuổi 13.9 kg (30.64 lb) 95.1 cm (37.44 in)
4 tuổi 16.1 kg (35.49 lb) 102.7 cm (40.43 in)
5 tuổi 16.5 kg (36.38 lb) 109.4 cm (43.07 in)
6 tuổi 20.2 kg (44.53 lb) 115.1 cm (45.31 in)
7 tuổi 22.4 kg (49.38 lb) 120.8 cm (47.56 in)
8 tuổi 25.0 kg (55.12 lb) 126.6 cm (49.84 in)
9 tuổi 28.2 kg (62.17 lb) 132.5 cm (52.16 in)
10 tuổi 31.9 kg (70.33 lb) 138.6 cm (54.57 in)
11 tuổi 36.9 kg (81.35 lb) 145.0 cm (57.09 in)
12 tuổi 41.5 kg (91.49 lb) 151.2 cm (59.53 in)

3.4 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 13 – 20 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
13 tuổi 45.8 kg (100.97 lb) 156.4 cm (61.57 in)
14 tuổi 47.6 kg (104.94 lb) 159.8 cm (62.91 in)
15 tuổi 52.1 kg (114.86 lb) 161.7 cm (63.66 in)
16 tuổi 53.5 kg (117.95 lb) 162.5 cm (63.98 in)
17 tuổi 54.4 kg (119.93 lb) 162.9 cm (64.13 in)
18 tuổi 56.7 kg (125.00 lb) 163.1 cm (64.21 in)
19 tuổi 57.1 kg (125.88 lb) 163.1 cm (64.21 in)
20 tuổi 58.1 kg (128.09 lb) 163.3 cm (64.29 in)

[inline_article id=314106]

4. Cách xác định trẻ bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi

Với trẻ từ 0 – 59 tháng tuổi sẽ xác định bằng 3 chỉ số:

  • Chỉ số cân nặng theo tuổi < –2SD: Trẻ chỉ đạt ≈ 80% so với chuẩn cân nặng trung bình là trẻ đang bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân.
  • Chỉ số chiều cao theo tuổi < – 2SD: trẻ đang bị suy dinh dưỡng thể thấp còi.
  • Chỉ số cân nặng theo chiều cao < – 2SD: trẻ đang bị suy dinh dưỡng cấp tính (suy dinh dưỡng thể gầy còm).

Với trẻ từ 5 – 18 tuổi: xác định bằng BMI = Cân nặng(kg) / Chiều cao(m)^2.

Đối chiếu với bảng số liệu bên dưới, cha mẹ có thể đánh giá được chỉ số BMI của trẻ đang thấp hơn/cao hơn so với mức trung bình.

  • Khi BMI của trẻ < – 2SD: Bé đang bị nhẹ cân, còi cọc.
  • Khi BMI của trẻ > 2SD: Bé đang bị thừa cân, béo phì.
Bảng chỉ số BMI của trẻ 5-18 tuổi
Bảng chỉ số BMI (tính dựa trên chiều cao, cân nặng) của trẻ 5-18 tuổi

Tuy nhiên, cha mẹ không nên quá “ám ảnh” với những số liệu trong biểu đồ. Mỗi bé có một sự phát triển của riêng mình. Mọi chuyện vẫn ổn miễn là bé đang phát triển ổn định và tỷ lệ thuận theo thời gian.

[inline_article id=315588]

5. Chiều cao cân nặng trung bình của trẻ từ 0 đến 18 tuổi

5.1 Chiều dài và cân nặng trung bình của bé sơ sinh 0 – 3 tháng tuổi

  • Bé sơ sinh: Theo bảng chiều dài trẻ sơ sinh năm 2023, trẻ mới sinh trung bình dài 50cm và cân nặng 3,3kg. Theo Trung tâm Quốc gia về Thống kê Y tế Mỹ, chu vi vòng đầu của bé trai là 34,3cm và bé gái là 33,8cm.
  • Trẻ từ 0 đến 4 ngày tuổi: Trong khoảng thời gian này, cân nặng của trẻ sơ sinh giảm xuống khoảng 5% – 10% so với lúc mới sinh. Nguyên do là bé bị mất nước và dịch của cơ thể khi bé tiểu và đi ngoài.
  • Bé trai và gái từ 5 ngày đến 3 tháng tuổi: Trong suốt khoảng thời gian này, mỗi ngày, cân nặng trẻ sơ sinh sẽ tăng trung bình khoảng 15 – 28g. Do đó, sau 2 tuần tuổi, cân nặng của bé yêu sẽ nhanh chóng trở lại mức như lúc sinh.

>> Cha mẹ xem thêm: Bảng thời gian ngủ của trẻ sơ sinh theo từng tháng tuổi

Các thông tin chung về chỉ số chiều cao cân nặng của trẻ từ 0 đến 10 tuổi
Sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ theo tiêu chuẩn WHO 2023

5.2 Chiều cao và cân nặng trung bình của bé trai và gái từ 3 – 12 tháng tuổi

  • Trẻ từ 3 đến 6 tháng tuổi: Mỗi 2 tuần, bé sẽ tăng lên khoảng 225g. Khi được 6 tháng, cân nặng của trẻ sẽ đạt gấp 2 lần so với lúc mới sinh.
  • Chiều cao, cân nặng của bé trai và gái từ 7 đến 12 tháng tuổi: Cân nặng của trẻ sẽ tiếp tục tăng khoảng 500g/tháng. Với các bé bú mẹ, cân nặng của trẻ sẽ tăng lên ít hơn so với mốc này. Trong giai đoạn này, bé yêu tiêu tốn rất nhiều calo vì con đã bắt đầu vận động nhiều hơn khi đã học lật, bò, trườn, thậm chí là tập đi. Trước khi bé tròn 1 tuổi, trung bình chiều cao cân nặng của trẻ sẽ ở khoảng 72-76cm và nặng gấp 3 lần lúc mới sinh.
  • Trẻ từ 1 tuổi (tuổi tập đi): Sự tăng trưởng và phát triển của bé không nhanh như giai đoạn trước nhưng mỗi tháng cân nặng vẫn có thể tăng lên khoảng 225g và chiều cao tăng lên khoảng 1,2cm.

5.3 Chiều cao và cân nặng trung bình của bé trai, bé gái từ 2 – 5 tuổi

  • Trẻ từ 2 tuổi: Trẻ sẽ cao thêm khoảng 10cm và cân nặng tăng thêm khoảng 2,5kg so với lúc 1 tuổi. Lúc này, bác sĩ nhi khoa có thể đưa ra những dự đoán chính xác hơn về chiều cao cân nặng của trẻ khi lớn lên.
  • Trẻ từ 3 đến 4 tuổi (tuổi mẫu giáo): Theo các chuyên gia, lúc này lượng mỡ trên cơ thể trẻ, cụ thể là ở mặt, sẽ giảm đi nhiều. Lúc này, chân tay của trẻ đã phát triển hơn rất nhiều so với thời điểm trước đó nên trông bé có vẻ cao ráo hơn.
  • Chiều cao cân nặng của trẻ từ 5 tuổi trở lên: Từ độ tuổi này cho tới giai đoạn dậy thì, chiều cao của bé sẽ phát triển rất nhanh. Bé gái thường sẽ đạt được chiều cao tối đa khoảng 2 năm sau kể từ kỳ kinh nguyệt đầu tiên. Bé trai cũng đạt được chiều cao ở tuổi trưởng thành khi đến tuổi 17.

5.4 Một số lưu ý về chiều cao cân nặng của trẻ em trai và gái

Trẻ em thường có những bước phát triển vượt bậc, đặc biệt ở giai đoạn dậy thì, cơ thể của trẻ sẽ phát triển nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào trong cuộc đời.

Khi dậy thì cơ thể của trẻ có thể có những sự thay đổi rõ rệt, có thể tăng hoặc giảm cân một cách nhanh chóng và chiều cao cũng tăng lên thấy rõ.

Mỗi trẻ em dù ở bất kỳ độ tuổi nào cũng đều cần dinh dưỡng để có thể phát triển một cách toàn diện. Vậy nên, không khuyến khích việc áp dụng ăn kiêng cho trẻ vì có thể gây ra các vấn đề do thiếu hụt dinh dưỡng như loãng xương, xương giòn, dậy thì muộn,….

6. Hướng dẫn cách đo chiều cao và cân nặng bé gái và bé trai

6.1 Cách đo chiều cao bé gái và bé trai chuẩn nhất

Theo CDC Hoa Kỳ, để đo chiều cao chính xác tại nhà cho trẻ theo tuổi, cha mẹ cần thực hiện những bước sau:

  • Bước 1: Cởi bỏ giày dép, quần áo cồng kềnh và kẹp, bơm hoặc nơ trên tóc của trẻ.
  • Bước 2: Cho trẻ đứng thẳng, hai chân để sát nhau và dựa vào tường. Đảm bảo hai tay của trẻ để song song với người và vai ngang bằng.
  • Bước 3: Đảm bảo rằng trẻ đang nhìn thẳng về phía trước và đường nhìn song song với sàn nhà.
  • Bước 4: Thực hiện phép đo trong khi trẻ đứng với đầu, vai, mông thẳng hàng và gót chân chạm vào bề mặt phẳng.
  • Bước 5: Tạo góc vuông giữa đầu trẻ và với tường, hạ thanh đo chiều cao xuống cho đến khi nó chạm chặt vào đỉnh đầu bé.
  • Bước 6: Đảm bảo mắt của người đo ở cùng tầm với thanh đo chiều cao. Đánh dấu nhẹ nơi đáy của thanh đo chiều cao tiếp xúc với tường.
  • Bước 7: Sau đó, dùng thước kim loại để đo từ chân trên sàn đến số đo đã đánh dấu trên tường để lấy số đo chiều cao.
  • Bước 8: Ghi lại chính xác chiều cao của bé trai và gái đến 0,1cm (Ví dụ bé cao 68,01cm).

LƯU Ý: Đo chiều cao của trẻ trên sàn không trải thảm và để trẻ đứng trên bề mặt phẳng.

6.2 Cách đo cân nặng cho trẻ em gái và trẻ em trai

Sau cách đo chiều cao, cha mẹ tham khảo cách đo cân nặng bé trai và bé gái chuẩn:

  • Bước 1: Sử dụng cân đo kỹ thuật số.
  • Bước 2: Đặt cân trên sàn cứng (chẳng hạn như gạch hoặc gỗ) thay vì thảm.
  • Bước 3: Yêu cầu trẻ em bỏ giày và quần áo nặng. Để trẻ em đứng bằng cả hai chân ở giữa bàn cân.
  • Bước 4: Ghi lại cân nặng của bé trai và bé gái chính xác đến phần thập phân (ví dụ: 25,1 kg).

6.3 Cách đo chiều dài và cân nặng của trẻ sơ sinh (dưới 12 tháng tuổi)

Cách đo chiều dài của trẻ sơ sinh:

  • Bước 1: Đặt trẻ nằm xuống và kéo căng thước dây từ đỉnh đầu đến cuối gót chân của trẻ.
  • Bước 2: Cha mẹ có thể nhờ ai đó giúp đỡ vì bé sẽ cần được nhẹ nhàng duỗi thẳng chân để đo chiều cao chính xác.
  • Bước 3: Ghi lại độ dài chính xác đến 0,1 cm. Con số có thể sẽ không giống chính xác với số của bác sĩ nhưng vẫn đủ tốt cho cha mẹ tham khảo.

>> Xem thêm: Chiều dài của trẻ sơ sinh chuẩn theo tháng là bao nhiêu?

Cách đo cân nặng của trẻ sơ sinh:

  • Bước 1: Nếu không có một chiếc cân nhỏ bất kỳ chiếc cân nào cũng sẽ dùng được cho trẻ sơ sinh.
  • Bước 2: Cởi quần áo cho bé (không quấn tã), bế bé và đặt trẻ sơ sinh lên bàn cân. Viết ra con số hiển thị trên cân.
  • Bước 3: Sau đó, cha mẹ đặt em bé xuống một nơi an toàn.

7. Cách phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ toàn diện

7.1 Bổ sung thêm sữa mẹ hoặc sữa công thức

Sữa có tác động tích cực đến sự phát triển của bé do có hàm lượng năng lượng, protein, chất dinh dưỡng vi lượng và đa lượng cao. Hơn nữa, một số dòng sản phẩm sữa hiện nay cũng chứa nhiều canxi và nhân tố tăng trưởng giống như insulin-1 đóng góp vào khả năng tăng chiều cao ở trẻ.

Để phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ đúng chuẩn, mẹ cần lưu ý:

  • Cho bé uống sữa mẹ hay sữa công thức đủ liều lượng theo từng giai đoạn tuổi.
  • Bổ sung thêm 1 cữ hoặc liều lượng uống sữa mẹ hoặc sữa công thức khi thấy trẻ chưa đạt được cân nặng, chiều cao theo khuyến nghị của WHO.

[affiliate-product id=”319966″ sku=”66754ID681″ title=”Bộ 2 Lon Sữa bột Nestle NAN Optipro 4 HM-O Cho Trẻ Trên 2 Tuổi phát triển trí não và thể chất” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

7.2 Thêm bữa phụ cho bé kèm bữa ăn dặm

Khi bé được 6 tháng tuổi, sữa mẹ không còn cung cấp đủ dinh dưỡng cho sự phát triển của trẻ nữa. Do đó, bé sẽ bắt đầu tập ăn dặm. Khi đó, mẹ chú ý cho bé ăn dặm đúng và đủ bữa qua mỗi tháng tuổi. Đồng thời, theo UNICEF, mẹ cũng nên bổ sung bữa phụ cho bé giữa những bữa ăn dặm.

Ví dụ với bé 6 tháng tuổi, trẻ nên ăn dặm 1-2 bữa/ngày thêm 1 bữa ăn phụ vào buổi chiều. Tùy từng độ tuổi cụ thể mà mẹ nên nghiên cứu thêm về số lượng bữa ăn, liều lượng món ăn cho phù hợp nhé.

7.3 Xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh

Khi so sánh với bảng chiều cao cân nặng của trẻ và thấy trẻ trên 2 tuổi nhẹ cân; thấp bé; một trong những điều tốt nhất cho trẻ cha mẹ có thể làm đó là tạo thói quen ăn uống cân bằng, lành mạnh.

Cha mẹ có thể xem thêm dinh dưỡng cho trẻ 2 tuổi3 tuổi để thiết kế khẩu phần ăn uống hợp lý cho con.

Để chiều cao cân nặng của trẻ phát triển lành mạnh, cha mẹ hãy giúp bé ăn những thực phẩm lành mạnh như:

  • Trái cây: quả táo hoặc quả chuối, các loại quả mọng như: việt quất, dâu tây,..
  • Bổ sung thêm nhiều các loại rau củ như: bông cải xanh, cà rốt, ớt chuông,… và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Chọn nguồn protein đến từ các loại thịt nạc như: thịt gà, thịt heo, thịt bò; các loại đậu như: đậu lăng và các loại cá giàu axit béo Omega-3.
  • Cho bé uống sữa ít béo hoặc tách béo, bao gồm các chế phẩm từ sữa như: sữa chua, phô mai,…

[inline_article id=265556]

Tăng chiều cao và cân nặng của trẻ bằng cách bổ sung các thực phẩm dưới đây:

7.4 Hạn chế cho trẻ ăn vặt không lành mạnh

Mẹ nên giới hạn đồ ăn vặt của trẻ (ví dụ như chỉ một miếng bánh nhỏ hoặc bánh ngọt). Một số món ăn không tốt cho sự phát triển và sức khỏe của bé như:

  • Đồ uống hoặc thực phẩm chưa tiệt trùng.
  • Thực phẩm có thêm đường, chất làm ngọt ít calo hoặc chất làm ngọt không chứa calo.
  • Đồ uống có đường: soda, pop, nước ngọt, sữa có hương vị, đồ uống thể thao, nước có đường có hương vị và nước trái cây.
  • Thực phẩm nhiều muối như: một số thực phẩm đóng hộp, thịt chế biến sẵn (ví dụ: thịt xông khói, xúc xích, xúc xích, giăm bông)

7.5 Tăng cường hoạt động thể chất cho trẻ

Không chỉ chế độ ăn uống tốt cha mẹ cũng cần quan tâm đến những hoạt động thể thao để trẻ phát triển cân nặng chuẩn và chiều cao tối ưu.

Đối với trẻ từ 3-5 tuổi, mẹ có thể cho bé hoạt động thể chất trong suốt cả ngày thời gian càng nhiều càng tốt. Đối với trẻ từ 6-18 tuổi nên vận động ít nhất 60 phút mỗi ngày để tăng cường trao đổi chất cũng như phát triển một cách toàn diện.

Mẹ có thể tham khảo một số hoạt động thể chất cho bé như: chạy, nhảy, bơi lội, nhảy dây, chống đẩy,… Mẹ nên lựa chọn các hoạt động phù hợp với lứa tuổi, tình trạng sức khỏe,… của bé để đạt hiệu quả tốt nhất.

7.6 Hạn chế cho trẻ tiếp xúc quá nhiều với các thiết bị điện tử

Các chuyên gia khuyến nghị cha mẹ: Không cho trẻ dưới 2 tuổi sử dụng thiết bị điện tử. Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi có thể chơi 1 tiếng mỗi ngày. Trẻ trên 12 tuổi có thể sử dụng 2 giờ mỗi ngày.

Khi bé dành quá nhiều thời gian để chơi các thiết bị điện tử trẻ sẽ bị hạn chế vận động và ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ. Hơn nữa, các thiết bị điện tử còn ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ của trẻ – một yếu tố quan trọng góp phần cho sự tăng trưởng của trẻ em.

7.7 Cho trẻ ngủ đủ giấc và đúng giờ

Ngủ quá ít có mối liên quan mật thiết với tình trạng béo phì ở trẻ. Vì khi ngủ không đủ giấc sẽ gia tăng cảm giác thèm ăn, khiến bé ăn nhiều hơn và gây tăng cân. Trẻ em cần ngủ nhiều hơn người lớn và thời gian ngủ phù hợp sẽ thay đổi theo độ tuổi.

Vì thế, mẹ nên dựa vào độ tuổi của bé để xác định thời gian ngủ phù hợp. Trung bình, trẻ em cần ngủ từ 9-12 tiếng mỗi ngày để đảm bảo phát triển toàn diện.

7.8 Biết khi nào cần lo lắng về chiều cao, cân nặng của trẻ

Cha mẹ nên chú ý khi cân nặng và chiều cao của trẻ có sự thay đổi đáng kể. Chẳng hạn như đã mấy tháng rồi kể từ khi con lên kg hoặc bé có vẻ nhẹ cân hơn rất nhiều so với những bạn khác cùng tuổi.

Cha mẹ cũng nên chú ý đến những nguyên nhân làm bé chậm tăng cân như bệnh tật hoặc do thói quen ăn uống của bé.

8. Chiều cao và cân nặng của trẻ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

8.1 Sinh non

Nếu trẻ sinh non, cân nặng của bé có thể thấp hơn cân nặng trẻ em bình thường và ngược lại nếu bé được sinh ra sau ngày dự sinh, cân nặng của bé có thể sẽ cao hơn cân nặng trung bình của trẻ em mới sinh.

8.2 Sức khỏe mẹ bầu trong thời kỳ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai thừa cân hoặc hút thuốc có thể khiến trẻ bị thừa cân khi sinh hoặc khi còn nhỏ – ảnh hưởng đến chiều cao cân nặng của trẻ khi lớn lên. Đây cũng có thể là một nguyên nhân gây béo phì ở người trưởng thành.

Sự hạn chế tăng trưởng trong tử cung: Đây là tình trạng mà sự phát triển của em bé bị ảnh hưởng trong bụng mẹ. Thiếu chăm sóc khi mang thai; hoặc hút thuốc trong khi mang thai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé; khiến trẻ bị thấp bé nhẹ cân.

8.3 Giới tính

Bé gái mới sinh thường sẽ có chiều cao và cân nặng thấp hơn một chút so với bé trai.

8.4 Nội tiết tố

Nếu trẻ bị mất cân bằng hormone, chẳng hạn như lượng hormone tăng trưởng thấp hoặc hormone tuyến giáp thấp, có thể làm chậm sự phát triển của trẻ.

8.5 Yếu tố gen di truyền

Chiều cao và cân nặng của trẻ có xu hướng cải thiện, nâng cao trong các gia đình. Điều này cho thấy vai trò của gen đối với sự tăng trưởng của trẻ.

Khả năng trẻ bị thừa cân sẽ cao hơn nếu một hoặc cả hai cha mẹ bị thừa cân hoặc bị béo phì. Các gen có thể ảnh hưởng đến lượng chất béo trẻ dự trữ trong cơ thể và vị trí trẻ tích tụ thêm chất béo trên cơ thể.

[key-takeaways title=””]

Di truyền là một trong những yếu tố ảnh hưởng nhiều đến cân nặng và chiều cao của trẻ. Tuy nhiên, cha mẹ có thể giúp con cao lớn bằng cách tạo thói quen ăn uống vận động hiệu quả và chăm sóc tốt.

[/key-takeaways]

6 yếu tố ảnh hưởng đến tầm vóc của trẻ
Di truyền là một trong những yếu tố ảnh hưởng nhiều đến cân nặng và chiều cao của trẻ. Tuy nhiên, cha mẹ có thể giúp con cao lớn bằng cách tạo thói quen ăn uống, vận động hiệu quả.

8.6 Các vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến chiều cao và cân nặng của trẻ

Khi con không đạt được chiều cao và cân nặng tiêu chuẩn có thể do các tình trạng sức khỏe khác nhau. Chúng có thể bao gồm:

  • Thiếu dinh dưỡng.
  • Căng thẳng quá mức, dai dẳng.
  • Các vấn đề về hệ thống tiêu hóa.
  • Những vấn đề liên quan đến thận, phổi hoặc tim.

>> Cha mẹ đừng quên xem: Bảng thực phẩm cho bé ăn dặm chuẩn khoa học mẹ cần biết

8.7 Thời gian ngủ

Sự phát triển vượt bậc ở trẻ sơ sinh có liên quan đến thời gian ngủ. Trẻ càng có nhiều thời ngủ thì sẽ càng tăng cơ hội phát triển chiều cao và cân nặng tối đa.

8.8 Các loại thuốc trẻ đang sử dụng

Một số loại thuốc, chẳng hạn như sử dụng corticosteroid thường xuyên, có thể làm chậm sự phát triển của trẻ.

8.9 Dòng sản phẩm sữa mà trẻ đang uống

Đôi khi ăn uống đủ chất, tập thể dục cũng chưa tối ưu hóa việc phát triển chiều cao và cân nặng của bé. Sữa bột chính là một trong những yếu tố không kém phần quan trọng giúp bé phát triển, chiều cao cân nặng toàn diện.

Mẹ hãy tham khảo một số loại sữa dưới đây để bé giúp bé vừa phát triển thể chất và trí não nhé:

[affiliate-product id=”319947″ sku=”66754ID679″ title=”Sữa Bột GrowPLUS+ Trên 1 tuổi giúp bé tăng cân” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

[affiliate-product id=”319954″ sku=”66754ID680″ title=”Sữa Bột Enfagrow A+ Neuropro 3 Cho Trẻ 1-3 Tuổi” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

8.10 Môi trường sống và sinh hoạt

Nơi trẻ sinh sống, làm việc, vui chơi và thực hành tâm linh có thể ảnh hưởng đến thói quen ăn uống và hoạt động thể chất cũng như khả năng tiếp cận các loại thực phẩm lành mạnh; và những nơi để vận động.

Ví dụ, sống trong một khu vực có nhiều cửa hàng tạp hóa có thể giúp trẻ tăng khả năng tiếp cận với các loại thực phẩm có chất lượng tốt hơn, ít calo hơn. Sống trong một khu phố có nhiều không gian xanh và các khu vực cho hoạt động thể chất an toàn có thể khuyến khích trẻ hoạt động thể chất nhiều hơn.

Nơi trẻ học và tham gia hoạt động tôn giáo cũng có thể khiến trẻ dễ ăn những thực phẩm không lành mạnh, nhiều calo. Máy bán hàng tự động, quán cà phê hoặc các sự kiện đặc biệt tại trường học của trẻ có thể không có các lựa chọn lành mạnh hơn.

8.11 Sự chăm sóc, gần gũi của bố mẹ

Thói quen ăn uống và lối sống của gia đình có thể ảnh hưởng đến cân nặng và chiều cao của trẻ. Một số gia đình có thể tiêu thụ thực phẩm và đồ uống có nhiều chất béo, muối và đường bổ sung hoặc ăn một lượng lớn thực phẩm không lành mạnh tại các buổi họp mặt gia đình.

Một số gia đình cũng có thể dành nhiều thời gian không hoạt động thể thao để xem TV, sử dụng máy tính hoặc sử dụng thiết bị di động thay vì hoạt động.

Cân nặng và chiều cao của trẻ có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa xã hội, dân tộc hoặc nhóm tôn giáo do thói quen ăn uống và lối sống chung. Một số nền văn hóa có thể tiêu thụ thực phẩm và đồ uống có nhiều chất béo, muối và đường bổ sung.

Một số phương pháp chế biến thực phẩm thông thường chẳng hạn như chiên, có thể dẫn đến lượng calo cao. Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm giàu calo, chất béo và đường có thể dẫn đến tăng cân và không giúp ích cho chiều cao và cân nặng của trẻ.

>> Cha mẹ xem thêm: Bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày

chiều cao cân nặng của trẻ
Chiều cao cân nặng của trẻ bị ảnh hưởng nhiều bởi sự chăm sóc từ cha mẹ

8.12 Thói quen ăn uống vận động tích cực và quá trình tập luyện thể thao

Cân nặng và chiều cao của trẻ có thể do thói quen ăn uống và hoạt động thể chất tác động.

Một số ví dụ về tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ bao gồm:

  • Uống nhiều món có nhiều đường bổ sung.
  • Ăn và tiêu thụ đồ uống chứa nhiều calo, đường, chất béo.
  • Dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm và hạn chế hoạt động thể chất.

Kết luận

Nhìn chung, yếu tố di truyền có thể tác động nhiều đối với chiều cao cân nặng của trẻ. Tuy nhiên, các yếu tố môi trường, chẳng hạn như dinh dưỡng và tập thể dục có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng trong quá trình phát triển.

Khi lớn hơn, trẻ cần có chế độ dinh dưỡng tốt và vận động nhiều để giúp cơ thể tạo ra các kích thích tố cần thiết để phát triển. Nếu cha mẹ lo lắng rằng tầm vóc của con quá lệch bảng cân nặng và chiều cao của trẻ, hãy liên hệ với bác sĩ để được đánh giá và xác định điều trị.

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng như thế nào cho đúng cách?

Tuy nhiên, nếu chờ mãi nhưng răng trẻ vẫn chưa mọc thì mẹ cần làm gì? Liệu có cần bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng và phải bổ sung như thế nào cho đúng cách?

Như thế nào được xem là chậm mọc răng?

Thông thường, quy trình mọc răng ở trẻ sơ sinh sẽ bắt đầu từ khi trẻ được 6 tháng tuổi và kết thúc việc mọc răng sữa khi trẻ được từ 2 tuổi đến 2 tuổi rưỡi. Thường thì bé sẽ sốt khi mọc răng, đây cũng là dấu hiệu nhận biết cho mẹ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, trẻ có thể mọc răng chậm hơn hoặc nhanh hơn so với cột mốc trung bình này. 

Theo các bác sĩ chuyên khoa nhi, số răng của trẻ sẽ bằng số tháng tuổi trừ đi 4. Khi trẻ được 6 tháng tuổi, chiếc răng đầu tiên sẽ nhú ra và bắt đầu từ những chiếc răng hàm dưới rồi mới đến răng hàm trên. 

Một số mẹ khi thấy trẻ trên 6 tháng vẫn chưa mọc răng liền vội tìm kiếm mọi cách để bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng. Tuy nhiên, điều này chưa thật sự cần thiết bởi như MarryBaby đã chia sẻ, mỗi trẻ sẽ có cột mốc phát triển khác nhau. Con có thể có những chiếc răng đầu tiên khi được 8-9 tháng tuổi và điều này hoàn toàn bình thường.

Chỉ khi trẻ đã trên 1 tuổi (13 tháng) nhưng vẫn chẳng có chiếc răng nào thì mới có thể khẳng định được là trẻ chậm mọc răng, từ đó tìm kiếm nguyên nhân và cân nhắc đến việc bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng. 

[inline_article id=195308]

Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng mọc răng chậm ở trẻ

Trẻ chưa mọc răng dù đã qua 13 tháng tuổi có thể do một số nguyên nhân như:

  • Do di truyền: Nếu gia đình từng có thành viên chậm mọc răng thì khả năng trẻ mọc răng chậm cũng sẽ cao hơn.
  • Do thời điểm sinh bé: Em bé sinh non, sinh thiếu tháng thường dễ gặp các vấn đề chậm phát triển, chẳng hạn như chậm biết đi, chậm mọc răng,…
  • Do thiếu canxi: Trong một số trường hợp, việc thiếu hụt canxi có thể khiến trẻ chậm mọc răng và còn dẫn đến tình trạng thấp còi, chậm biết đi do hệ cơ xương không chắc khỏe. Lúc này, mẹ cần bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng để đẩy nhanh tốc độ phát triển của con.
  • Do suy dinh dưỡng: Chậm mọc răng có thể xuất phát từ nguyên nhân trẻ bị suy dinh dưỡng. Thông thường mẹ sẽ thấy trẻ có một số biểu hiện khác song song với răng mọc chậm, chẳng hạn như thấp còi, nhẹ cân,…
  • Khoang miệng nhiễm khuẩn: Nếu mẹ không vệ sinh sạch khoang miệng cho trẻ, để vi khuẩn hoặc nấm ngứa phát triển dẫn đến nhiễm khuẩn khoang miệng, nướu bị tổn thương thì răng của trẻ có thể không mọc theo tiến trình bình thường, dẫn đến tình trạng răng mọc chậm khiến mẹ lo lắng.
  • Do bệnh lý: Các bệnh lý như bệnh down, tuyến yên không hoạt động bình thường, lớp phôi ngoài có biến chứng,… có thể là nguyên nhân khiến trẻ mọc răng chậm.

nguyên nhân trẻ chậm mọc răng

Khi nào cần bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng?

Khi trẻ được 13 tháng nhưng chưa mọc răng, mẹ có thể đưa trẻ đến các cơ quan y tế để được chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe của con cũng như xác định nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng con mọc răng chậm.

Nếu thiếu hụt canxi là yếu tố dẫn đến việc chậm mọc răng ở trẻ, mẹ có thể cân nhắc đến việc bổ sung canxi cho trẻ thông qua nhiều cách khác nhau, nhằm thúc đẩy tiến trình phát triển của con.

Đồng thời, trẻ cũng cần được bổ sung vitamin D vì đây là dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể hấp thu tốt canxi. Theo khuyến cáo từ Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), trẻ sơ sinh nên được bổ sung vitamin D ngay từ ngày đầu tiên chào đời với liều lượng 400 IU/ngày.

>>> Mẹ có thể xem thêm: Mọc răng ở trẻ và trình tự chăm sóc răng miệng

Bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng như thế nào?

Trẻ cần bao nhiêu canxi?

Để tránh tình trạng trẻ chậm mọc răng do thiếu canxi, mẹ nên chú ý bổ sung cho trẻ từ 6 đến 11 tháng tuổi 260 mg canxi mỗi ngày.

Với trẻ chậm mọc răng (khoảng hơn 1 tuổi cho đến 3 tuổi), lượng canxi mà trẻ cần sẽ khoảng 700 mg canxi mỗi ngày.

Bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng từ thực phẩm tự nhiên

sữa là nguồn cung cấp canxi cho trẻ

Hiện nay, để bổ sung canxi cho trẻ, mẹ cần xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp, chú ý các món ăn có hàm lượng canxi cao. Một số nhóm thực phẩm gợi ý cho mẹ gồm có:

  • Sữa và các chế phẩm từ sữa: Sữa tươi, sữa chua, phô mai, bơ,… đều là những thực phẩm giúp cung cấp lượng canxi cần thiết đối với sự phát triển của trẻ. Vì thế, mẹ nên khuyến khích trẻ uống sữa cũng như dùng thêm các chế phẩm từ sữa. Cụ thể, mẹ nên cho trẻ uống từ 500-800ml sữa mỗi ngày và lưu ý không dùng nước khoáng, nước cháo, nước rau củ hay nước bột để pha sữa cho con vì các loại nước này sẽ làm giảm khả năng hấp thụ canxi của cơ thể. Nếu bé bú mẹ và mẹ có nhiều sữa hơn lượng bé bú hàng ngày. Mẹ có thể trữ sữa cho con mà không cần đổ đi.
  • Bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng từ các loại rau lá xanh: Để bổ sung canxi cho trẻ mọc răng, mẹ nên chế biến các món ăn dặm có chứa rau lá xanh, chẳng hạn như bông cải xanh, cải xanh, cải xoăn, cải thìa, cải thảo,…
  • Hạnh nhân: Hạnh nhân cũng là một nguồn cung cấp canxi dồi dạo mà mẹ có thể thêm vào bữa ăn của trẻ, giúp con có đầy đủ lượng canxi cần thiết để phát triển thể chất, đặc biệt là cải thiện chiều cao và đẩy nhanh tốc độ mọc răng.
  • Các loại đậu: Đậu trắng, đậu đỏ và đậu xanh là những loại đậu có thể giúp bé bổ sung canxi. Bữa ăn dặm với cháo đậu sẽ là một gợi ý hoàn hảo cho mẹ để có thể cung cấp lượng canxi phù hợp với nhu cầu của trẻ trong giai đoạn mọc răng.

Bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng từ các chế phẩm thuốc vitamin D, canxi

Khi nghi ngờ con mọc răng chậm do thiếu canxi và vitamin D, mẹ nên đưa con đến thăm khám với bác sĩ chuyên khoa để được kê các loại thuốc bổ sung vi chất này. Lưu ý nên uống theo đúng liều lượng, hướng dẫn, tham vấn của bác sĩ.

Không bổ sung canxi quá mức cho trẻ

Một lưu ý cho mẹ khi bổ sung canxi cho trẻ chính là không nên bổ sung canxi cho trẻ mọc răng chậm quá mức (trên 1.000mg mỗi ngày). Bởi vì điều này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Thừa canxi nhẹ dẫn tới các biểu hiện như buồn nôn, táo bón, …Thừa canxi nặng gây nhức xương, sỏi thận, giảm hấp thu một số khoáng chất khác  như magie, phospho…cho cơ thể.

Bổ sung canxi cho trẻ chậm mọc răng có thể thúc đẩy quá trình phát triển và mọc răng ở trẻ. Tuy nhiên, mẹ cần lưu ý bổ sung canxi đúng cách, đúng liều lượng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con trong hành trình con khôn lớn mẹ nhé! 

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Các mốc phát triển của trẻ sinh non trong 18 tháng đầu tiên

Rất may là hầu hết trẻ sinh non ở độ tuổi chập chững biết đi đều bắt kịp đà tăng trưởng. Đặc biệt, nắm được các mốc phát triển của trẻ sinh non về khả năng vận động, ngôn ngữ, cảm xúc, sự hiểu biết… trong 18 tháng đầu đời sẽ giúp mẹ an tâm hơn trong quá trình chăm sóc con.

Thế nào là sinh non?

Thai hơn 38 tuần tuổi đã phát triển đầy đủ và có thể sống bên ngoài môi trường tử cung của mẹ. Do đó, trẻ sinh ra ở tuần 39-41 sẽ khỏe mạnh và ít gặp biến chứng sau sinh.

Trẻ sinh trước 37 tuần được gọi là sinh non. Trẻ sinh non càng sớm thì càng có nguy cơ mắc các vấn đề về sức khỏe thể chất và tâm thần. Do đó sự phát triển của con thường tụt lại phía sau so với trẻ đủ tháng. Song điều đó không có nghĩa là bé sinh non không thể phát triển bình thường và khỏe mạnh. Nhưng chắc chắn trẻ chào đời sớm sẽ cần nhiều thời gian hơn để bắt kịp sự phát triển so với những trẻ khác.

Khi nói đến các mốc phát triển của trẻ sinh non, mẹ không thể so sánh với trẻ sinh đủ tháng. Chẳng hạn một bé 6 tháng tuổi nhưng sinh ra sớm 2 tháng (so với ngày dự sinh), mẹ nên so sánh với trẻ 4 tháng mà thôi. “Tuổi hiệu chỉnh” này thường chỉ áp dụng trong hai năm đầu đời. Vào thời điểm trẻ sinh non được 2 tuổi, hầu hết các con đã bắt kịp các cột mốc quan trọng.

Do vậy, khi đối chiếu các mốc phát triển của trẻ sinh non dưới đây, mẹ cần xem xét ở độ tuổi đã điều chỉnh của bé. 

Các mốc phát triển của trẻ sinh non trong 18 tháng đầu tiên

Trẻ sinh non phát triển như thế nào là một trong những mối bận tâm hàng đầu của mẹ có nguy cơ sinh non hoặc có con sinh non. Theo dõi các mốc phát triển sẽ giúp mẹ hiểu hơn về sự phát triển của trẻ sinh non. 

  • 2 tháng tuổi

– Phát triển về nhận thức và vận động

Bé 1,5-2 tháng tuổi có thể quay đầu về phía phát ra âm thành. Bé cử động tay, chân liên tục và cố gắng nâng đầu khi được đặt nằm sấp. 

>>> Mẹ có thể xem thêm: Trẻ sơ sinh nằm sấp và những lợi ích mẹ chưa biết

– Khả năng ngôn ngữ, giao tiếp

Em bé sinh non có thể nhận ra giọng nói của mẹ và mỉm cười. Bé sẽ nhìn theo hướng phát ra âm thanh. Đặc biệt, nếu để ý, mẹ sẽ thấy bé có nhiều kiểu khóc khác nhau thùy theo mong muốn, nhu cầu. 

– Sự phát triển về mặt cảm xúc

Bé con sẽ nhận ra mẹ và thích ở bên mẹ. Nhiều mẹ thắc mắc trẻ sơ sinh mấy tháng biết hóng chuyện. Ở tháng tuổi này, nhiều bé đã biết tương tác với mẹ bằng cách nhìn mẹ chăm chú và mỉm cười. 

Bé 1,5-2 tháng tuổi có thể quay đầu về phía phát ra âm thành.

– Các hoạt động khác

Bé có thể cầm, nắm và chăm chú quan sát đồ chơi.

  • 4 tháng tuổi

– Phát triển về nhận thức và vận động

Bé có thể đưa hai tay lại gần nhau, nâng đầu và đẩy người lên bằng cách dùng lực cánh tay trong khi nằm sấp. 

– Khả năng ngôn ngữ và giao tiếp

Em bé có thể cười thành tiếng, quay đầu về phía phát ra giọng nói của mẹ.

– Sự phát triển về mặt cảm xúc

Đây là một trong những cột mốc phát triển của trẻ sinh non khiến mẹ vô cùng hạnh phúc. Con thường cười thật tươi mỗi khi vui vẻ và tương tác với mẹ nhiều hơn.  

– Các hoạt động

Bé biết với lấy đồ chơi, đưa đồ chơi lên miệng. Mỗi khi phấn khích, bé thường khua khoắng tay chân liên tục.

  • 6 tháng tuổi

– Phát triển về nhận thức và vận động

Bé nhận biết khuôn mặt của bố mẹ hoặc người chăm sóc. Có thể ngồi hoặc cố gắng tập ngồi là cột mốc phát triển quan trọng của trẻ sinh non tháng tuổi này. Bé còn biết quăng, ném hoặc chuyền đồ chơi từ tay này sang tay kia. 

– Khả năng ngôn ngữ, giao tiếp

Bé biết quay lại khi nghe gọi tên. Một số bé có thể bập bẹ những âm thanh nghe tương tự “ba ba” hoặc “ma ma”.

– Sự phát triển về mặt cảm xúc

Bé đã biết thể hiện niềm vui hoặc nỗi buồn. Khả năng quan sát của con đã tốt hơn, con sẽ dáo dác tìm kiếm khi mẹ rời khỏi phòng. 

– Các hoạt động khác

Bé có thể tập trung quan sát những đồ vật ở xa tầm mắt hoặc đặc biệt thích thú với các món đồ chơi phát ra âm thanh, ánh sáng. 

  • 9 tháng tuổi

– Phát triển về nhận thức và vận động

Các mốc phát triển của trẻ sinh non 9 tháng tuổi như thế nào? Ở tuổi này, bé có thể biết bò, tự đứng dậy và nhặt đồ vật bằng ngón tay. 

– Khả năng về ngôn ngữ, giao tiếp

Bé hiểu những cụm từ đơn giản, thường lặp lại như “xin chào”, “tạm biệt”, “đi ngủ”, “đến giờ tắm”, “há miệng ra”… Nhiều bé có thể nói “mama” hoặc “baba”.

– Sự phát triển về mặt cảm xúc

Bé tỏ ra khó chịu với người lạ và thích chơi với mẹ hơn. Bé biết vỗ tay để thể hiện sự phấn khích.

Cột mốc phát triển của trẻ sinh non khi 9 tháng tuổi như thế nào?

– Các hoạt động

Bé sẽ phản ứng lại nếu ai đó cố lấy đồ chơi của bé. Con biết cầm bình sữa bú và đưa thức ăn đưa vào miệng.

>>> Mẹ có thể xem thêm:

Các phương pháp ăn dặm cho bé: Cách nào là hoàn hảo?

Cách nấu cháo cho bé ăn dặm theo từng độ tuổi

Những nguyên tắc giúp mẹ cho bé ăn dặm BLW “trăm trận trăm thắng”

  • 12 tháng tuổi

– Phát triển về nhận thức và vận động

Biết đi là cột mốc phát triển của trẻ sinh non mà mẹ háo hức chờ đợi. Khi được 1 tuổi, trẻ có thể tự đứng và chập chững bước đầu tiên mà không cần hỗ trợ. Bé cũng biết dừng lại nếu mẹ, người thân yêu cầu không làm điều gì đó. 

– Khả năng về ngôn ngữ, giao tiếp

Bé biết phối hợp một số hoạt động. Chẳng hạn, bé có thể một tay cầm bình sữa, tay kia cầm đồ chơi.

– Sự phát triển về mặt cảm xúc

Bé đã biết chơi, tương tác với những trẻ khác. 

– Các hoạt động khác

Bé có thể tự mình cầm cốc uống nước, biết phối hợp cùng mẹ khi mặc quần áo.

>>> Mẹ có thể xem thêm một số chủ đề cần thiết để chăm sóc bé tốt hơn giai đoạn này:

Trẻ mấy tháng biết đi và dấu hiệu con chậm phát triển

Bí quyết tập cho bé tự ăn

Trẻ suy dinh dưỡng đôi khi không phải do thiếu ăn các mẹ ơi!

  • 15 tháng tuổi

– Phát triển về nhận thức và vận động

Trẻ sinh non phát triển như thế nào khi được 15 tháng tuổi? Bé đã có thể tự đi và biết leo trèo. Bé bám mẹ hơn và sẽ “kè kè” theo mẹ khắp nhà. Đặc biệt, bé đã biết tên nhiều món đồ thân quen.

– Khả năng về ngôn ngữ, giao tiếp

Bé đã biết dùng ngôn ngữ, hành động (chỉ tay) để yêu cầu thứ mình muốn.

– Sự phát triển về mặt cảm xúc

Em bé sinh non của mẹ đã biết chủ động hôn mẹ, nói lời “xin chào” và chăm chú nghe kể chuyện.

– Các hoạt động khác

Bé có thể tự xúc ăn bằng thìa.

Trẻ sinh non phát triển như thế nào khi được 15 tháng tuổi?

  • 18 tháng tuổi

– Phát triển về nhận thức và vận động

Bé biết vẽ nguệch ngoạc trên giấy, biết đi sõi và thậm chí đã có thể chạy. 

– Khả năng về ngôn ngữ, giao tiếp

Trẻ 18 tháng tuổi có thể nói ít nhất 5 đến 10 từ và biết chỉ vào các bộ phận trên cơ thể như tay, chân, mắt, tai, mũi, miệng… nếu được hỏi.

– Sự phát triển về cảm xúc

Bé sẽ nói “không” nếu không muốn làm điều gì đó.

– Các hoạt động khác

Trẻ 18 tháng tuổi thích tự xúc ăn, tham gia vào trò chơi giả vờ như giả vờ cho em bé (búp bê) ăn.

Trẻ sinh non có thông minh không?

Bên cạnh thắc mắc các mốc phát triển của trẻ sinh non, chắc hẳn mẹ rất muốn biết liệu sự phát triển trí não của trẻ sinh non có chậm hơn so với các bé đủ tháng. Hay nói cách khác, trẻ sinh non có thông minh hay không. 

Theo một số nghiên cứu, trẻ sinh non bị giảm thể tích não khi trẻ từ 7 đến 15 tuổi. Hơn nữa, các phần não khác của trẻ sinh non cũng có khối lượng nhỏ hơn so với trẻ đủ tháng cùng tuổi.

Tuy nhiên, tác động của việc sinh non đến sự phát triển của não bộ vẫn chưa được làm rõ. Nhiều người tin rằng trẻ sinh non thường gặp khó khăn trong học tập. Nhưng một số nghiên cứu khác lại cho thấy trẻ sinh non có thể thông minh hơn. Do đó, mẹ đừng quá băn khoăn trẻ sinh non có thông minh không.

Các mốc phát triển của trẻ sinh non trên đây chỉ mang tính tham khảo. Nhìn chung, sự phát triển của bé yêu còn phụ thuộc rất lớn vào cách chăm sóc và nuôi dưỡng. Vì vậy, mẹ hãy tìm hiểu cách chăm sóc trẻ sinh non khoa học để đảm bảo con phát triển khỏe mạnh.

 

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Trẻ mấy tháng biết bò và trườn? Con chậm bò có đáng lo?

Chứng kiến những cột mốc đầu đời của con luôn khiến mẹ cảm thấy hạnh phúc. Một trong số các cột mốc đó là khi con biết bò. Vậy làm sao biết chính xác trẻ mấy tháng biết bò, trườn?

1. Trẻ mấy tháng biết bò?

Khi hỏi ông bà trẻ mấy tháng biết bò và trườn; các cụ hay nói “3 tháng biết lẫy, 7 tháng biết bò, 9 tháng lò dò biết đi”. Vậy, em bé mấy tháng biết bò? Có phải 7 tháng không?

Nghiên cứu cho thấy khoảng 50% trẻ bắt đầu biết bò khi được 8 tháng. Nhưng thực tế một số trẻ có thể biết bò sớm hơn, trước 6 tháng; hoặc muộn hơn, 11 tháng. 

>> Mẹ có thể xem thêm: Trẻ mấy tháng biết đi và dấu hiệu con chậm phát triển

2. Trẻ mấy tháng chưa biết bò là bị chậm?

Bên cạnh thắc mắc trẻ mấy tháng biết bò thì không ít mẹ cũng cảm thấy lo lắng nếu con chậm bò. 

Thật ra, không thể biết chính xác thời gian trẻ mấy tháng biết bò, trườn. Mỗi trẻ sẽ có tốc độ phát triển không giống nhau nên có bé đạt cột mốc này sớm trong khi với bé khác thì muộn hơn. Thậm chí còn có trường hợp trẻ bỏ qua giai đoạn bò (trốn bò); và tiến thẳng từ trườn, bò sang ngồi. Vậy nên việc bé chậm biết bò thì không có gì đáng lo ngại cả. 

Bé mấy tháng biết trườn? Nhìn chung bé sẽ biết trườn trước khi biết bò và đây là bước chuyển tiếp từ giai đoạn nằm một chỗ. Khi cơ thân trên của bé phát triển đủ khỏe để có thể kéo cơ thể về phía trước là lúc bé sắp biết trườn. Thường bé biết trườn khi được 4 tháng trở lên. Dấu hiệu là bé sẽ di chuyển bằng cách kết hợp chân trái với tay phải hoặc tay trái với chân phải.

Trẻ mấy tháng chưa biết bò là bị chậm? Mặc dù bé chậm biết bò hay trốn bò thì không đáng lo nhưng điều mẹ cần lưu ý là hãy luôn theo dõi sự phát triển tổng thể của trẻ. Nếu các khía cạnh khác ở con như kỹ năng vận động, ngôn ngữ, giao tiếp đều chậm hơn so bình thường; mẹ nên đưa con đi khám bác sĩ. 

Mẹ cũng cần trao đổi với bác sĩ khi bé không bò, lăn hoặc bò sau 1 tuổi; hoặc bé có vẻ nghiêng về một phía. Điều này có thể vô hại hoặc có thể là báo hiệu của một vấn đề thần kinh; chẳng hạn như bại não, được chẩn đoán ở khoảng 8.000 trẻ sơ sinh hàng năm.

>>> Mẹ có thể xem thêm: 8 cách đơn giản tăng cường kỹ năng vận động cho bé

Trẻ chậm biết bò có sao không? 
Trẻ mấy tháng chưa biết bò là bị chậm? Điều này còn tùy thuộc vào các cột mốc phát triển tổng thể khác của trẻ sơ sinh

3. Dấu hiệu trẻ sắp biết bò

Có thông tin trẻ mấy tháng biết bò, trườn chắc chắn không thể thú vị bằng việc quan sát những dấu hiệu của cột mốc phát triển này. Đừng quên bắt lại khoảnh khắc đáng yêu này của con mẹ nhé!

  • Ngồi mà không cần hỗ trợ: Đây là một dấu hiệu tốt cho thấy các cơ quan trọng đang phát triển, cần thiết cho sự cân bằng và phối hợp, 2 yếu tố quan trọng mà em bé có thể bò thành công.
  • Bé nằm sấp: Giai đoạn nằm sấp có vẻ khó chịu nhưng đây là một phần quan trọng tăng cường cơ bắp để bé sẵn sàng cho giai đoạn tập bò. Nếu thắc mắc trẻ mấy tháng biết bò, hãy chú ý dấu hiệu này của con. Nếu con hay nằm sấp thì nhanh thôi con sẽ biết bò.
  • Bé thích nằm trên sàn nhà: Nếu bé có vẻ thích thú với sàn nhà hơn là ngồi ghế hay bất kỳ nơi nào khác; rất có thể bé đang chuẩn bị cho giai đoạn bò. Đây có thể là câu trả lời cho trẻ mấy tháng biết bò mẹ mong mỏi.
  • Quan tâm đến các đồ vật ở xa: Nếu thấy bé thích quan sát những đồ vật ở xa, mẹ hãy khuyến khích con tập bò bằng cách đặt đồ vật xa tầm với của bé một vài bước chân.
  • Bé có thể chống cánh tay để nâng đỡ người: Hành động này của bé sẽ giúp mẹ xác định trẻ mấy tháng biết bò. Nói cách khác, đây là dấu hiệu đầu tiên cho thấy bé đã biết bò. 

4. Khi đã biết bò, bé sẽ làm gì tiếp theo? Cách tập bò cho bé

Sau giai đoạn bò, bé sẽ tập đứng thẳng. Vì lúc này bé đã có thể học được cách giữ thăng bằng trên đôi chân. Và một khi đứng vững, không lâu nữa, mẹ sẽ chứng kiến những bước chập chững đầu tiên của con. Đây là một trong những cột mốc quan trọng đầu đời của con mà mẹ háo hức mong chờ. 

Tập bò cho bé 
Biết trẻ mấy tháng biết bò cũng thú vị như quan sát dấu hiệu sắp biết bò của con

Không chỉ biết trẻ mấy tháng biết bò; mẹ lưu ý một số cách đơn giản để giúp con khám phá và phát triển kỹ năng bò.

  • Cho con nằm sấp: Hãy cho bé có nhiều thời gian nằm sấp để con tập tự nâng mình lên bằng 4 chi. Nằm sấp giúp bé tăng cường sức mạnh ở lưng, các cơ ở cổ và cánh tay. 
  • Đặt đồ chơi xa tầm với của bé: Đặt đồ chơi xa tầm với là cách để tập bò cho bé. Bằng cách này, bé sẽ có động lực để rướn người, trườn hoặc bò đến nơi để đồ chơi. Thêm nữa, cách này cũng giúp rèn cho con sự tự tin và thúc đẩy sự nhanh nhẹn.
  • Để bé tự ngồi dậy: Ban đầu, mẹ hãy hỗ trợ bé ngồi dậy. Nhưng về sau hãy để con tự thực hiện. Điều này sẽ thúc đẩy con phát triển cơ bụng và cơ lưng, chuẩn bị cho giai đoạn bò. 

5. Giữ an toàn cho bé khi tập bò

Khi biết trẻ mấy tháng biết bò cũng là lúc mẹ cần đảm bảo an toàn cho con bằng những mẹo sau:

  • Chọn quần áo cho trẻ tập bò: Mẹ nên chọn những loại quần co giãn để giúp con thoải mái di chuyển. Đồng thời, hãy trang bị cho bé miếng lót bảo vệ gối để con không bị trầy xước khi bò.
  • Loại bỏ các mối nguy hiểm: Hãy cất đi các đồ vật có thể cản trở, làm trẻ tổn thương ra khỏi khu vực bé vui chơi. Đồng thời hãy để mắt tới bé mọi lúc mọi nơi. 
  • Chặn lối đi lên cầu thang: Để ngăn trẻ bò lên cầu thang, dễ té ngã, mẹ hãy dùng thanh chắn cầu thang để an toàn cho bé.
Giữ an toàn cho bé
Biết cách giúp bé an toàn khi tập bò cũng cần thiết như biết trẻ mấy tháng biết bò, trườn

6. Dinh dưỡng cho bé ở giai đoạn tập bò

Ở giai đoạn tập bò; khi bé đã sẵn sàng ăn dặm; bên cạnh sữa mẹ thì thực phẩm ăn dặm chính là nguồn dinh dưỡng quan trọng của bé.

Để đảm bảo cho sự tăng trưởng, khả năng học hỏi và các hoạt động thể chất, thực đơn của bé cần đảm bảo cung cấp đủ các nhóm chất dinh dưỡng cơ bản: đạm, béo, tinh bột, chất xơ, vitamin và khoáng chất. Do đó, mẹ không chỉ lưu ý trẻ mấy tháng biết bò; mẹ cũng cần chú ý bổ sung dưỡng chất cho trẻ trong giai đoạn tập bò. Đó là sắt và vitamin D.

1. Sắt

Trẻ sơ sinh khỏe mạnh có đủ lượng sắt dự trữ trong 6 tháng đầu đời. Sau thời điểm này, nhu cầu hoạt động của bé gia tăng. Nếu trẻ chỉ tập trung bú mẹ sẽ dẫn đến tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, nhất là sắt. Trong khi đó, sắt là vi chất cần thiết cho quá trình sản xuất máu, giúp phát triển trí não và chức năng vận động.

Vì vậy, mẹ lưu ý tăng cường các thực phẩm giàu sắt trong thực đơn của bé như: thịt, cá, các sản phẩm từ đậu nành, các loại hạt, rau lá xanh đậm…

2. Vitamin D

Vitamin D giúp hấp thụ canxi, giúp xương và răng chắc khỏe. Thiếu Vitamin D có thể dẫn đến còi xương, dị dạng xương, ảnh hưởng đến khả năng vận động của trẻ. Ăn các thực phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai) hoặc tắm nắng sẽ bổ sung đáng kể vi chất dinh dưỡng này cho bé.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp mẹ giải đáp thắc mắc trẻ mấy tháng biết bò, trườn cũng như hướng dẫn mẹ cách bổ sung dinh dưỡng cho con gai đoạn quan trọng này. Trái với suy nghĩ của nhiều mẹ, biết bò thực sự không phải là một cột mốc quan trọng. Một số trẻ có thể bỏ qua giai đoạn này. Vậy nên nếu bé chậm bò nhưng đạt các cột mốc phát triển quan trọng khác thì mẹ không có gì phải lo lắng cả.