Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Bệnh eczema ở trẻ em tái đi tái lại: Làm sao để mẹ điều trị dứt điểm cho con?

eczema ở trẻ sơ sinh
Bệnh eczema ở trẻ em làm da bé nổi những vết mẩn đỏ, bong vẩy, khô và ngứa

1. Bệnh eczema ở trẻ em là gì?

Bệnh eczema ở trẻ em (bệnh chàm) là tình trạng da bị viêm mãn tính và làm xuất hiện những triệu chứng như đỏ da, khô, bong vẩy và ngứa. Hiện nay, vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác gây ra bệnh này. Tuy nhiên, chàm thường phổ biến ở những đối tượng có tiền sử gia đình bị bệnh rối loạn dị ứng như hen suyển hay sốt mùa hè.

50% trẻ em mắc bệnh này sẽ phát triển thành bệnh hen suyễn hay sốt mùa hè trong suốt thời thơ ấu. Một số yếu tố như thời tiết, thực phẩm hay dị ứng môi trường là tác nhân ảnh hưởng đến bệnh chàm và làm cho vùng da bị đỏ thêm nghiêm trọng.

Tuy nhiên, bệnh eczema ở trẻ em không lây truyền từ người này sang người khác.

Các trẻ nhỏ thường dễ mắc bệnh chàm, trong đó có khoảng 15% là trẻ sơ sinh. Bệnh thường sẽ bắt đầu trong năm đầu đời và trước khi bé được 5 tuổi. Eczema thường kéo dài hoặc mãn tính nhưng trong nhiều trường hợp, bệnh sẽ khỏi trước khi bé trưởng thành. Tùy cơ địa mỗi người mà bệnh có thể nặng nhẹ khác nhau và các triệu chứng có thể tái đi tái lại.

2. Bé bị chàm có mấy loại phổ biến?

Hiện có ba loại bệnh chàm Eczema phổ biến:

• Viêm da eczema dị ứng: Là tình trạng da bị phát ban mãn tính ảnh hưởng đến trẻ em trong các gia đình có tiền sử dị ứng. Vùng da phát ban thường khô và ngứa, làn da trở nên đỏ, sưng tấy và nổi vảy. Khi gãi, trên da sẽ xuất hiện những đường nứt, đứt đoạn và nặng hơn sẽ dẫn đến tình trạng nhiễm trùng thứ cấp và sẽ để lại sẹo.

• Viêm da eczema do tăng tiết bã nhờn (viêm da tiết bã): Bệnh thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh được 3 tháng tuổi. Không giống như tình trạng viêm da dị ứng ở trên, viêm da tiết bã sẽ làm cho vùng da bị viêm khô, đỏ và hơi nổi vẩy nhưng lại không ngứa. Vùng da dễ bị viêm thường là mặt, cổ, ngực, những vùng nếp gấp của da và khu vực mang tã. Với trẻ sơ sinh, chàm eczema ở trẻ sơ sinh có thể phát triển thành những mảng vẩy màu vàng trên da đầu mà dân gian thường gọi là cứt trâu. Nhìn chung bệnh này sẽ khỏi sau một vài tháng.

cho bé bú mẹ
Những trẻ thường xuyên bú mẹ ít có khả năng nhiễm bệnh hơn

• Viêm da do tiếp xúc: Bệnh này xảy ra do da được tiếp xúc với một lượng hóa chất nhất định như niken, mỹ phẩm, kem và xà phòng cũng như các chất có khả năng gây kích ứng da. Vùng da bị viêm sẽ nổi đỏ và nhìn khá khó chịu, có khi nó sẽ làm xuất hiện một số mụn sẩn/ thịt hoặc mụn nước. Da nổi mẩn đỏ sẽ thường ngứa, có thể hơi ẩm ướt và phồng rộp. Cảm giác tương tự như khi da tiếp xúc với cây thường xuân.

3. Trẻ bị eczema có những triệu chứng gì?

Bệnh eczema ở trẻ em thường có biểu hiện ở da là: Nổi đỏ thành từng mảng, khô hơn vùng da bình thường và dễ bị viêm nhiễm. Nếu nặng hơn, vùng da bị viêm sẽ đỏ hơn, ứa nước, nhạy cảm và dễ bị kích ứng bởi một số loại xả phòng, bột giặt, nước hoa. Hành động gãi khi chiến đấu với cảm giác ngứa ngáy chỉ làm cho tình trạng bệnh thêm tệ hại hơn và đi vào một vòng luẩn quẩn: Da bị nổi đỏ, ngứa, gãi và da lại đỏ hơn, ngứa hơn, gãi nhiều hơn…

[inline_article id=38260]

Trong khi đó, bệnh chàm ở trẻ sơ sinh sẽ thường khởi phát ở trên mặt, trán hoặc da đầu rồi dần lan rộng sang các bộ phận khác như tay, chân trước, cơ thể. Khu vực mang tã thường được “tha” vì ở những chỗ này bé thường xuyên được vệ sinh sạch sẽ và giữ khô ráo. Ở những trẻ lớn hơn, bệnh thường xuất hiện ở mặt sau đầu gối và bên trong khuỷu tay, xung quanh cổ tay và mắt cá chân. Những đối tượng bị bệnh chàm trong một thời gian dài thì vùng da bị tổn thương sẽ trở nên dày hơn, khô hơn và sẫm màu hơn, đây là hậu quả của việc gãi ngứa làm trầy xước da và những lần phát bệnh trước đây để lại.

4. Cách ngừa bệnh eczema ở trẻ em tái phát

Nhiều trường hợp eczema là do di truyền và không thể ngăn chặn được. Tuy nhiên với những bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời sẽ có thể tránh được một số trường hợp của bệnh chàm.

Để hạn chế bệnh bùng phát, bạn nên giữ trẻ ra khỏi bụi, phấn hoa, lông vật nuôi và một số loại thực phẩm nhất định. Tránh sử dụng các loại xà phòng có độ kiềm mạnh, chất tẩy rửa hoặc bất cứ thứ gì có thể gây kích ứng da. Không nên cho trẻ tắm quá thường xuyên vì sẽ làm cho da bé dễ bị khô. Thói quen chà xát hay làm khô da sau khi tắm cũng có thể làm da bé bị tổn thương và làm cho bệnh trở nên nặng hơn.

[inline_article id=14071]

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý những điều dưới đây khi chăm sóc da bé để tránh bệnh tái phát:

  • Thoa kem dưỡng ẩm cho con 2-3 lần một ngày, nhất là sau khi tắm, ngay cả khi bé chưa mắc bệnh eczema.
  • Nên cho bé mặc đồ vải cotton mềm mại, rộng rãi để hạn chế việc cọ xát, gây kích ứng da.
  • Khuyến khích bé uống nhiều nước để tăng cường độ ẩm trong cơ thể
  • Thướng xuyên cắt móng tay cho bé để tránh trường hợp bé gãi, dễ làm trầy xước da.
  • Nếu đi khám, các bác sĩ sẽ thường chỉ định cho uống thuốc kháng histamine để hạn chế cảm giác ngứa ngáy.

5. Hướng điều trị khi bé bị chàm

hướng dẫn điều trị bệnh eczema ở trẻ em

Dưới đây là những nguyên tắc mẹ cần lưu ý khi điều trị bệnh eczema ở trẻ em:

  • Tránh xa những yếu tố gây kích ứng da
  • Thường xuyên giữ ẩm cho da để giảm bớt tình trạng da bị khô
  • Sử dụng thuốc làm giảm tình trạng viêm nhiễm khi cần thiết. Ngay cả khi bệnh chưa xuất hiện, mẹ nên thoa kem hoặc dầu dưỡng ẩm mỗi ngày.
  • Thói quen sử dụng dầu tắm có thể giúp tăng cường độ mềm mại cho da để ngăn chặn các bệnh chàm bùng phát.
  • Trong giai đoạn bệnh trở nên nặng hơn, mẹ có thể sử dụng thuốc mỡ hay kem steroid tại chỗ cho bé trong một thời gian ngắn. Nếu bệnh vẫn chưa thuyên giảm, bác sĩ sẽ cho sử dụng thuốc kháng histamine hay steroid đường uống.
  • Khi bệnh chàm đã bị viêm nhiễm, bác sĩ có thể kê toa một số loại thuốc kháng sinh đường uống hoặc thoa khác. Trong một số trường hợp, trẻ sẽ cần làm xét nghiệm dị ứng để tìm ra nguyên nhân làm cho da bé nổi mẩn đỏ. Hướng điều trị sẽ thay đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh.
  • Bé bị chàm mà gãi ngứa hay chà xát nhiều, vùng da tổn thương sẽ dễ bị nhiễm trùng. Lúc này, trẻ có thể bị sốt. Nếu bé còn kết hợp mắc bệnh thủy đậu hay nhiễm trùng do virus herpes, vùng da mẩn đỏ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Trẻ cần được chuyển đến các cơ sở y tế gấp để được theo dõi và có biện pháp xử lý kịp thời.

Mẹ sẽ ngăn ngừa được bệnh eczema ở trẻ em tái phát nếu tránh được những yếu tố kích hoạt bệnh bé trở lại. Dù có vất vả một chút khi chăm sóc làn da mỏng manh của bé yêu nhưng nhìn con lớn khỏe mạnh thì mệt mấy mẹ cũng sẽ cam lòng!

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Mẹ ăn chay, sữa cho con có đủ chất?

ăn chay trong giai đoạn cho con bú
Tăng cuờng thêm những thực phẩm giàu sắt, kẽm, B12 và canxi khi cho con bú

 

1/ Uống viên bổ sung

Khi ăn chay, cơ thể bạn rất dễ thiếu hụt vitamin B12, canxi, sắt và kẽm. Điều này càng tăng cao khi bạn đang mang thai và cho con bú. Vì vậy, để bổ sung những dưỡng chất này, bạn có thể phải dùng thêm thuốc bổ sung vitamin. Trong quá trình mang thai, bác sĩ đã kê đơn bổ sung những loại thuốc này. Tuy nhiên, bạn nên đến kiểm tra lại lần nữa. Tùy từng giai đoạn và nhu cầu dinh dưỡng, thuốc của bạn sẽ có sự thay đổi.

2/ Tăng cường đạm

Không ăn thịt đồng nghĩa với việc cơ thể sẽ thiếu một nguồn cung cấp đạm khá dồi dào. Vì vậy, bạn nên tăng cường bổ sung đạm cho cơ thể thông qua các nguồn khác như gạo lứt, các loại hạt, đậu, bơ đậu phộng, các sản phẩm làm từ đậu nành… Nếu có thể, bạn nên thêm các thực phẩm làm từ sữa vào thực đơn hàng ngày của mình. Đó là nguồn cung cấp đạm và canxi khá lý tưởng.

[inline_article id=33975]

3/ Chú ý lượng canxi

Bổ sung canxi cho cơ thể với trứng và những thực phẩm làm từ sữa. Tuy nhiên, nếu bạn ăn chay triệt để, nghĩa là không động đến trứng và sữa bò, bạn có thể uống sữa đậu nành, chăm chỉ ăn rau quả và trái cây. Một số thực phẩm giàu canxi có thể kể đến như: cải thìa, cải xoăn, bông cải xanh, hạt hạnh nhân, các loại quả khô… Ngoài ra, thay vì dùng đường, bạn có thể sử dụng mật ong thay vì đường. Mật ong có chứa nhiều canxi tự nhiên.

4/ Thêm nguồn bổ sung B12

B12 là một trong những dưỡng chất quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển trí não của bé. Tuy nhiên, những mẹ ăn chay lại có nguy cơ cao bị thiếu hụt vitamin này. Mẹ nên chú ý tăng cường các loại thực phẩm chứa nhiều B12 như ngũ cốc, đậu nành, nấm men…

5/ Duy trì chế độ dinh dưỡng

Nghiên cứu các loại thực phẩm và công thức món ăn khác nhau giúp bạn chủ động bổ sung thêm những dưỡng chất còn thiếu trong chế độ ăn của mình. Ngoài ra, bạn cũng nên chắc chắn bản thân đang nạp đủ lượng calo cần thiết.

[inline_article id=786]

6/ Bổ sung đủ nước

Đảm bảo uống đủ ít nhất 2-2,5 lít nước mỗi ngày. Chủ động bổ sung nước cho cơ thể, không chờ đến khi khát mới uống.

7/ Khám định kỳ

Thường xuyên kiểm tra sức khỏe cũng như chiều cao và cân nặng của bé. Nếu thấy con có dấu hiệu nhẹ cân, suy dinh dưỡng, mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có chế độ ăn hợp lý hơn.

>>> Xem thêm thảo luận có chủ đề liên quan:

MarryBaby

 

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm là gì?

Tuy nhiên, việc chọn lựa các loại thực phẩm tốt cho bé ăn dặm là rất quan trọng. Ngoài việc biết những món ăn tốt cho trẻ; mẹ cũng cần hiểu những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm là gì. Đồng thời, biết nguyên tắc khi chọn thực phẩm cho bé.

1. Nguyên tắc khi chọn thực phẩm cho bé ăn dặm

Khi vào độ tuổi tập ăn dặm; và có dấu hiệu sẵn sàng ăn dặm; mẹ cần thực hiện quá trình tập ăn dặm cho bé một cách kiên nhẫn. Về cơ bản, nguyên tắc khi chọn thực phẩm cho bé ăn dặm đó là: không nên cho bé ăn dặm những thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng cao.

Theo CDC Hoa Kỳ, thực phẩm có khả năng gây dị ứng bao gồm các sản phẩm từ sữa bò, trứng, cá, động vật có vỏ, hạt cây, đậu phộng, lúa mì, đậu nành và mè. Do đó, mẹ hãy đợi đến khi bé lớn hơn mới cho trẻ ăn những loại thực phẩm này.

những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm
Những thực phẩm có khả năng gây dị ứng thì mẹ không nên cho bé ăn dặm quá sớm

2. Những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm là gì?

2.1 Muối ăn

muối

Muối sẽ không tốt cho thận của bé. Do đó, khi nấu cháo cho bé ăn dặm, mẹ không nêm nếm muối, gia vị hoặc sử dụng các nước kho thịt.

Ngoài ra, mẹ cũng cần tránh một số thực phẩm có nhiều muối như:

  • Bánh quy mặn: Đây quả là món lý tưởng để cho bé tập cắn và nhai, nhưng nó gây ra sự thiếu hụt các dưỡng chất cần thiết đến từ bữa ăn chính. Tương tự như việc cho ăn ngọt; bé ăn mặn nhiều không tốt cho răng.
  • Các món ăn chế biến sẵn: Mẹ nên nấu cho bé những món với nguồn nguyên liệu tươi sống, chưa qua tẩm ướp chế biến. Thực phẩm chế biến sẵn vốn dĩ có nhiều phụ gia, chất bảo quản. Hơn nữa, lượng đường, muối và chất béo không tốt cho sức khỏe của bé.
  • Thịt lợn muối xông khói.
  • Xúc xích.
  • Khoai tây chiên rắc thêm muối.
  • Đồ ăn vặt có vị mặn.

2.2 Đường

những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm: đường
Những thực phẩm có nhiều đường mẹ không nên cho bé ăn dặm

Bé trong độ tuổi ăn dặm không cần đường. Do đó, mẹ cần tránh đồ ăn nhẹ hoặc các món nước uống có nhiều đường (ví dụ nước ép trái cây; hoặc các chế phẩm từ hoa quả nói chung).

Một số món ăn quen thuộc nhưng rất nhiều đường có thể kể đến như:

Nước ngọt: Nước ngọt, nói không ngoa, chứa hàng tấn đường hóa học; có thể nhanh chóng “tàn phá” sự phát triển răng lợi của bé. Trẻ uống nhiều nước ngọt; sẽ có thể trở nên chán các loại nước bổ dưỡng khác.

Nước ép trái cây: Tại sao xuất phát từ trái cây nhưng lại không có lợi cho sức khỏe bé? Thực tế, hầu hết lượng chất xơ trong trái cây bị mất trong quá trình ép nước; thành phần còn lại chủ yếu là đường.

Với trẻ sơ sinh, cho uống nước ép quả là một sự lãng phí việc bổ sung năng lượng. Đường trong nước ép trái cây có thể khiến bé bị rối loạn tiêu hóa; dẫn đến tiêu chảy. Nếu mẹ muốn bổ sung vitamin C vào khẩu phần ăn của trẻ, nên cho trẻ ăn trái cây tươi cắt lát nhỏ.

Món tráng miệng từ gelatin: Gelatine là một chế phẩm tạo ra từ chất collagen chế biến từ da và xương động vật. Nhiều mẹ nghĩ rằng đây là lựa chọn tốt để bổ sung protein cho bé. Tuy nhiên, thực chất, sau món tráng miệng mềm mềm, dai dai, bé chỉ nạp đường, hương liệu nhân tạo, phẩm màu vào trong cơ thể.

2.3 Những thực phẩm nhiều chất béo bão hòa, mẹ không nên cho bé ăn dặm

chất béo bão hòa

Những thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa mẹ không nên cho bé ăn dặm. Điển hình như khoai tây chiên giòn, bánh quy và bánh ngọt. Khi mua sắm hay đi chợ; mẹ cần kiểm tra nhãn dinh dưỡng để giúp chọn thực phẩm ít chất béo bão hòa hơn.

>> Mẹ xem thêm: Vì sao cần bổ sung kali cho bé? Nguồn thực phẩm giàu kali

2.4 Mật ong

những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm: mật ong
Mật ong là một trong những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm

Đôi khi, mật ong có chứa vi khuẩn có thể tạo ra chất độc trong ruột của trẻ; dẫn đến ngộ độc botulism ở trẻ sơ sinh; đây là một căn bệnh rất nghiêm trọng.

[key-takeaways title=””]

Mẹ không cho trẻ ăn mật ong cho đến khi trẻ được hơn 1 tuổi. Mật ong là một loại đường, vì vậy tránh mật ong cũng sẽ giúp ngăn ngừa sâu răng.

[/key-takeaways]

2.5 Các loại hạt và đậu phộng nguyên hạt

các loại hạt và đậu phộng

Không nên cho trẻ dưới 5 tuổi ăn các loại hạt và đậu phộng nguyên hạt vì trẻ có thể bị nghẹn. Mẹ có thể cho bé ăn các loại hạt và đậu phộng từ khoảng 6 tháng tuổi; miễn là chúng được nghiền nhỏ, xay nhuyễn hoặc một loại hạt mịn hoặc bơ đậu phộng.

Nếu có tiền sử dị ứng thực phẩm hoặc các loại dị ứng trong gia đình; mẹ hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi cho bé ăn hạt, đậu phộng.

2.6 Một số loại pho mát – những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm

Những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm: Phô mai xanh
Những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm như phô mai xanh, phô mai mốc,…

Phô mai có thể là một phần của chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; đồng thời cung cấp canxi, protein và vitamin.

  • Bé có thể ăn phô mai nguyên chất béo tiệt trùng từ 6 tháng tuổi. Điều này bao gồm phô mai cứng, chẳng hạn như phô mai cheddar nhẹ, phô mai tươi và phô mai kem.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không nên ăn pho mát mềm bị mốc, chẳng hạn như brie hoặc camembert; hoặc pho mát sữa dê chín và pho mát mềm có đường vân xanh, chẳng hạn như roquefort.

Những thực phẩm như loại phô mai nêu trên không nên cho bé ăn dặm; vì chúng có thể chứa vi khuẩn tên listeria; không tốt cho bé sơ sinh. Tuy nhiên, những loại pho mát này có thể được sử dụng như một phần của công thức nấu chín vì vi khuẩn listeria bị giết khi nấu chín.

2.7 Trứng sống và chín lòng đào

trứng sống hoặc chín lòng đào

Trẻ sơ sinh có thể có trứng từ khoảng 6 tháng. Tuy nhiên, mẹ cần tránh cho bé ăn trứng sống, trứng vịt lộn, trứng ngỗng hoặc trứng cút.

Ngoài ra, một số những thực phẩm từ trứng cũng không nên cho bé ăn dặm như hỗn hợp bánh chưa nấu chín, kem từ làm, sốt mayonnaise tự làm hoặc các món tráng miệng từ trứng chưa nấu chín.

2.8 Nước gạo – Một trong những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm

Những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm: nước gạo
Nước gạo là một trong những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm

Trẻ em dưới 5 tuổi không nên uống nước gạo để thay thế cho sữa mẹ hoặc sữa công thức dành cho trẻ em (hoặc sữa bò sau 1 tuổi); vì chúng có thể chứa quá nhiều thạch tín.

Gạo có xu hướng hấp thụ nhiều thạch tín hơn các loại ngũ cốc khác; nhưng điều này không có nghĩa là bé không thể ăn gạo. Gạo khi sản xuất đã có quy định về mức arsen vô cơ được phép tối đa trong gạo và các sản phẩm từ gạo; thậm chí mức nghiêm ngặt hơn được đặt ra đối với thực phẩm dành cho trẻ nhỏ.

Đừng lo lắng nếu  bé đã uống nước gạo. Không có rủi ro nào ngay lập tức; nhưng tốt nhất mẹ nên chuyển sang một loại sữa khác.

2.9 Những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm khác

động vật có vỏ cứng

Ngoài những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm kể trên; mẹ cũng lưu ý về những loại thực phẩm sau để tránh cho bé ăn dặm nhé:

  • Viên thạch thô: Những viên thạch thô có thể gây nguy cơ nghẹt thở cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nếu mẹ đang làm thạch từ những viên thạch thô; hãy đảm bảo rằng mẹ luôn làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Động vật có vỏ sống: Các loại động vật có vỏ sống hoặc nấu chín nhẹ như trai, trai, sò có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Vì vậy tốt nhất mẹ không nên cho trẻ ăn.
  • Cá mập, cá kiếm và cá linh: Không cho bé ăn cá mập, cá kiếm hoặc cá linh. Lượng thủy ngân trong những loại cá này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển hệ thần kinh của trẻ nhỏ.

[inline_article id=1132]

3. Cách chế biến thực phẩm cho bé ăn dặm

Sau khi biết những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm; mẹ cũng “bỏ túi” những nguyên tắc khi chế biến thức ăn dặm cho bé:

  • Trộn ngũ cốc và ngũ cốc đã nấu chín nghiền với sữa mẹ, sữa công thức hoặc nước để tạo độ mịn và dễ nuốt cho bé.
  • Nghiền hoặc xay nhuyễn rau, trái cây và các loại thực phẩm khác cho đến khi chúng mịn.
  • Các loại trái cây và rau củ cứng, như táo và cà rốt; thường cần được nấu chín để có thể dễ dàng nghiền hoặc xay nhuyễn.
  • Nấu thức ăn cho đến khi đủ mềm để dễ dàng nghiền bằng nĩa.
  • Loại bỏ tất cả mỡ, da và xương khỏi thịt gia cầm, thịt và cá trước khi nấu.
  • Loại bỏ hạt và vết rỗ cứng trên quả, sau đó cắt quả thành từng miếng nhỏ cho bé ăn.
  • Cắt thức ăn mềm thành những miếng nhỏ hoặc lát mỏng.
  • Cắt thức ăn hình trụ như xúc xích, phô mai sợi thành các dải mỏng ngắn; thay vì để miếng tròn vì bé có thể mắc nghẹn.
  • Cắt các loại thực phẩm hình cầu nhỏ như nho, anh đào, quả mọng và cà chua thành những miếng nhỏ.
  • Nấu và xay mịn hoặc nghiền các loại hạt nguyên hạt của lúa mì, lúa mạch, gạo và các loại ngũ cốc khác.

>> Mẹ xem thêm: Nên cho bé ăn dặm vào giờ nào trong ngày khi tròn 6 tháng?

[key-takeaways title=””]

Tóm lại, những thực phẩm không nên cho bé ăn dặm bao gồm: thực phẩm hay các chế phẩm có nhiều muối, đường, chất béo bão hòa. Ngoài ra, mẹ cũng cần tránh cho bé ăn dặm mật ong; một số phô mai mềm, bị mốc; các loại hạt, đậu phộng; các loại động vật có vỏ; trứng sống, trứng lòng đào hoặc uống nước gạo.

[/key-takeaways]

Categories
Sự phát triển của trẻ Năm đầu đời của bé Cho con bú

Lăn tăn về chuyện cho con bú nơi công cộng?

Có nên cho con bú nơi công cộng?
Nhiều mẹ cảm thấy thoải mái khi cho con bú mỗi khi đi ra ngoài. Tuy nhiên, một số khác thì không như vậy

1/ Có nên cho con bú nơi công cộng?

Nhiều ý kiến cho rằng các phương tiện thông tin đại chúng hàng ngày vẫn sử dụng hình ảnh bộ ngực phụ nữ cho mục đích quảng cáo. Vậy tại sao việc cho con bú nơi công cộng lại khiến mọi người khó chịu? Mẹ cho con bú không những đáp ứng nhu cầu cơ bản nhất của bé mà còn là cách để mẹ và bé gắn kết với nhau.

Một số người đề xuất việc cho sữa mẹ vào bình và cho bé bú sẽ khiến hành động này trở nên lịch thiệp hơn trong mắt đám đông. Tuy nhiên, những bình sữa này sẽ “cạnh tranh” với bầu sữa mẹ, nơi luôn khiến bé thoải mái nhất.

Không ít bà mẹ cho rằng mình có quyền cho con bú tại những nơi công cộng nhưng mọi việc cần tiến hành kín đáo và không thu hút sự chú ý của mọi người.

[inline_article id=34003]

Trên thực tế, cho con bú ở chốn đông người nên được xem như chuyện ăn uống ngoài đường và cần tuân theo một số quy định nhưng rõ ràng xã hội cần thoáng và rộng mở hơn đối với vấn đề này.

2/ Có an toàn khi cho con bú nơi công cộng?

– Nhiều người xung quanh không thoải mái khi thấy cơ thể bạn ở chốn đông người

Vì lí do đó mà họ không nên bị ép buộc phải thấy điều họ không muốn. Vậy nên mẹ cần chú ý kĩ trước khi cho bé bú. Việc “phơi bày” ngực có thể tác động đến nhiều người, đặc biệt là trẻ nhỏ chưa dậy thì. Cho dù trước sau gì chúng cũng thấy điều này nhưng biết đâu chúng chưa sẵn sàng vào thời điểm hiện tại. Đó là chưa kể đến quan điểm cũng như cách nhìn của chúng về em bé sẽ khác đi.

– Phụ nữ có thể gặp nguy hiểm

Có một số quốc gia như Singapore cho phép phụ nữ cho con bú ở những nơi công cộng. Tuy nhiên, cũng có những nơi, hành động này lại đẩy bạn đến tình trạng không an toàn. Vì vậy, bạn nên tự trang bị kiến thức cho mình trước khi đến một đất nước nào đó để tránh vi phạm luật pháp nước sở tại.

[inline_article id=38825]

– Điều kiện thời tiết

Nếu mẹ đi đến vùng nào đó có nhiệt độ dưới 0 thì không nên cho con bú nơi công cộng để tránh bị cảm lạnh hoặc các bệnh nặng hơn.

3/ Cách cho con bú khi ra ngoài

thoải mái cho con bú khi đi ra ngoài
Nếu không thấy thoải mái khi cho con bú ở nơi đông người, mẹ có thể dùng khăn hoặc áo chuyên dụng

Nếu mới làm mẹ và muốn cho con bú nơi công cộng một cách kín đáo, bạn nên thử các biện pháp bên dưới:

– Áo cho bé bú khi ra ngoài

Sản phẩm có đường cổ khoét rộng giúp mẹ dễ dàng quan sát khi bé bú mà vẫn che khéo những phần nhạy cảm của cơ thể.

– Khăn choàng

Mẹ có thể dùng khăn choàng xếp nếp trên phần ngực bị lộ ra ngoài khi cho bé bú. Khăn choàng là vật liệu dễ tìm và không tốn nhiều chỗ trong túi xách.

– Dây đeo

Dây đeo sẽ che chắn cả phần bên phải của cơ thể và giúp mẹ được “rảnh tay” khá nhiều. Đây là phương án hữu hiệu nhất cho những mẹ bận rộn. Mẹ chỉ cần kiểm tra dây thật chắc chắn trước khi ra ngoài là được.

>>> Xem thêm thảo luận có cùng chủ đề liên quan:

MarryBaby

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Dinh dưỡng cần thiết cho trẻ biếng ăn

1/ Họ hàng vitamin nhóm B

Tất cả các vitamin nhóm B như vitamin B1, B12, B6… kết hợp lại có tác dụng giúp bé cưng khỏe mạnh, tăng sức đề kháng và phát triển trí não. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng giúp bé ăn ngon miệng hơn.

Tuy nhiên, các vitamin nhóm B rất dễ bị bài tiết ra ngoài cơ thể thông qua mồ hôi và nước tiểu. Vì vậy, mẹ nên tăng cường bổ sung vitamin nhóm B cho con để tránh trường hợp thiếu hụt. Vitamin nhóm B có nhiều trong bánh mì, chuối, khoai tây, cá ngừ, trứng, ngũ cốc…

dinh duong can thiet cho tre bieng an
Mẹ nên chú ý bổ sung các loại trái cây trong thực đơn của con nhé!

2/ Chất xơ

Khi táo bón kéo dài, các chất độc tích tụ trong cơ thể làm ảnh hưởng đến hệ thần kinh của bé. Ngoài ra, cảm giác khó chịu do táo bón mang kại làm trẻ gắt gỏng và biếng ăn hơn nhiều.

Bổ sung các thực phẩm có nhiều chất xơ giúp tăng hoạt động của hệ tiêu hóa, đào thải chất độc ra ngoài. Bên cạnh đó, chất xơ cũng tạo điều kiện cho các lợi khuẩn trong ruột hoạt động, giúp bé ăn ngon miệng hơn. Vì vậy, nếu muốn bé phát triển khỏe mạnh, mẹ không nên quên bổ sung chất xơ cho con nhé!

3/ Kẽm

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp và phân giải các axit amin cần thiết cho cơ thể. Thiếu kẽm sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của các cơ quan trong cơ thể bé như hệ thần kinh, tiêu hóa, da, niêm mạc…

Kẽm có nhiều trong gan động vật, thịt nạc, lòng đỏ trứng…. Không chỉ kích thích khả năng tiêu hóa và hấp thụ của cơ thể, kẽm còn giúp bé tăng cảm giác ngon miệng và thèm ăn.

[inline_article id=59555]

4/ Lysin

Lysin giúp tăng sự trao đổi chất và tối đa hóa sự hấp thu dưỡng chất của cơ thể. Ngoài ra, lysin còn giúp tăng cường khả năng hấp thụ canxi, giúp con phát triển chiều cao, ngăn ngừa bệnh còi xương.

Lysin có nhiều trong thịt, cá, trứng, sữa… nhưng lại dễ dàng mất đi khi bị nấu chín. Vì vậy, mẹ nên tăng cường bổ sung các thực phẩm này trong thực đơn của con để tránh tình trạng thiếu hụt.

5/ Potassium

Potassium là chất giúp cơ thể chuyển oxy lên não và cân bằng lượng nước. Đặc biệt trong thời tiết nóng nực của mùa hè, khi bé ra nhiều mồ hôi, cơ thể rất dễ bị mất nước và mất một số dưỡng chất quan trọng. Do đó, nó có thể làm bé cảm thấy chán nản, từ đó dẫn đến lười ăn. Potassium có nhiều trong các loại thực phẩm như trái cây và rau quả. 

>>> Xem thêm thảo luận có cùng chủ đề liên quan:

MarryBaby

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

“Đánh bay” virut cảm lạnh

1/ Ngăn ngừa

– Rửa tay

Tay là thứ dễ tiếp xúc với vi khuẩn nhất. Đặc biệt, các nhóc thường dùng tay để cầm nắm mọi thứ và cho vào miệng. Vì vậy, rửa tay là việc cả nhà phải chú ý làm thuờng xuyên để tránh tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.

cam-lanh
Rửa tay sạch sẽ là cách đơn giản và hiệu quả giúp ngản ngừa sự tấn công của vi khuẩn

– Xây dựng “hàng rào” bảo vệ:

Thay vì khoai tây chiên hoặc snack đầy dầu mỡ, hạt huớng dương là món ăn vặt đầy dinh dưỡng cho cả gia đình. Trong hạt hướng dương có chứa sắt, magie, vitamin E… rất có lợi cho sức khỏe. Cả nhà có thể vừa xem tivi vừa nhâm nhi hạt hướng dương cho đỡ buồn miệng.

Một hệ thống miễn dịch mạnh là lợi thế để bảo vệ bạn và gia đình khỏi những cơn cảm cúm thông thuờng. Mẹ có thể giúp cả nhà tăng sức đề kháng bằng những bữa ăn dinh dưỡng, giàu vitamin A, C. Ngoài ra, mẹ nhớ nhắc mọi người chăm chỉ tập thể dục nữa nhé!

– Tiêm ngừa:

Tiêm phòng là một trong những cách tốt nhất để ngăn ngừa cảm lạnh và nhiều chuyên gia cũng khuyên mẹ nên đưa con đi tiêm ngừa. Dựa trên tuổi và nhiều yếu tố khác nhau, mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để tìm ra loại vắc-xin phù hợp cho con.

2/ Điều trị

– Nghẹt mũi:

Đây là một trong những điều khó chịu nhất khi bị cảm. Uống thuốc có thể giúp bạn giảm bớt những triệu chứng khó chịu. Tuy nhiên, vẫn có cách trị nghẹt mũi mà không cần dùng thuốc, mẹ đã biết chưa?

Cho con rửa mũi bàng nước muối sinh lý hoặc xông hơi bằng nước nóng có thêm một ít tinh dầu. Cách này làm cho mũi thông thoáng và dễ thở hơn.

[inline_article id=54272]

– Đau họng:

Nếu thấy cổ họng đau và ngứa, mẹ có thể cho bé xúc miệng bằng nước muối để giảm viêm. Hỗn hợp nước chanh nóng pha mật ong cũng có thể làm giảm bớt khó chịu ở cổ họng. Nhiều mẹ nghĩ con đau họng nên không cho bé uống nước đá. Thật ra, một viên đá nhỏ chỉ giúp con giảm đau chứ không làm tình trạng nặng thêm đâu, mẹ yên tâm nhé!

>>> Xem thêm thảo luận liên quan:

MarryBaby

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

5 dấu hiệu báo động về sức khỏe bé

1/ Lờ đờ

Khi không được khỏe, các nhóc thuờng kém nhanh nhẹn hơn hẳn. Có vẻ lúc nào cũng lờ đờ và buồn ngủ, không phản ứng với những thứ xung quanh. Một vài bé thậm chí thỉnh thoảng còn khóc.

tre-so-sinh
Da nhạt và tím tái là một dấu hiệu cực kỳ nguy hiểm

2/ Hơi thở

Nếu nhóc nhà bạn có dấu hiệu thở gấp, thở rút lõm ngực kèm theo tiếng khò khè, bạn nên đưa bé đến bệnh viện ngay. Nghiêm trọng hơn, nếu như môi bé chuyển dần sang tím tái hoặc có dấu hiệu ngưng thở, bạn phải thực hiện sơ cứu cho con và gọi cấp cứu.

3/ Thay đổi trên da

Da trẻ sơ sinh thường có màu hồng. Vì vậy, nếu thấy da của con đột nhiên chuyển sang màu khác, mẹ nên cẩn thận nhé! Sau khi sinh khoảng một tuần, nếu thấy da bé vẫn có màu vàng, mẹ nên đưa con đến bác sĩ. Đây có thể là dấu hiệu của bệnh vàng da rất nguy hiểm. Bên cạnh đó, mẹ nên để ý xem rốn của bé đỏ hoặc chảy máu không nhé!

4/ Thay đổi trong chế độ ăn hoặc vệ sinh

Đã đến giờ ăn nhưng bé vẫn không “buồn ngó ngàng” gì hoặc cả ngày rồi nhưng bạn vẫn chưa thấy con “xả nước cứu thân”? Một dấu hiệu nguy hiểm mẹ không được bỏ qua đâu đấy. Đặc biệt, nếu tình trạng trên đi kèm với nôn mửa hoặc trong nước tiểu có máu, bạn phải nhanh chóng đưa bé đến bác sĩ.

[inline_article id=26110]

5/ Sốt

Trẻ con thuờng xuyên bị sốt và những cơn sốt này hầu hết đều là kết quả của sự tấn công của virut. Lúc này, bé chỉ cần nghỉ ngơi và ăn uống đầy đủ. Mẹ không cần quá lo lắng. Tuy nhiên, nếu nhóc nhà bạn sốt trên 39 độ, mọi chuyện sẽ khác hẳn đấy nhé! Bạn nên đưa con đến bác sĩ để nhanh chóng tìm ra nguyên nhân gây bệnh và có cách xử lý kịp thời. Sốt cao và liên tục trong thời gian dài có thể làm con bị co giật hoặc biến chứng não.

>>> Xem thêm thảo luận có chủ đề liên quan:

MarryBaby

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Giải mã tiếng khóc của con yêu

Khóc được xem là lời chào đầu tiên của bé với thế giới. Đau đớn, đói bụng, nhõng nhẽo hay sợ hãi đều là những nguyên nhân có thể khiến bé cưng khóc ré lên. Tùy từng mức độ và tình huống, tiếng khóc của bé có thể mang theo nhiều ý nghĩa khác nhau.

tieng khoc cua tre so sinh
Có nhiều nguyên nhân làm con bật khóc

1/ Bé khóc do sinh lý

– Đói bụng

Một tiếng kêu chậm, lớn hoặc một tiếng kêu lớn bị gián đoạn bởi tiếng mút tay có thể là lời kêu cứu vì đói của con. Đặc biệt, nếu lần cuối bạn cho bé ăn là cách bây giờ 2 tiếng đồng hồ, khả năng này còn cao hơn rất nhiều nữa đấy! Khát nước cũng là một nguyên nhân làm bé khóc như vậy. Mẹ nên cho con uống nước hoặc sữa để làm dịu cơn khác hoặc đói của con.

– Buồn ngủ

Để thông báo rằng mình đang buồn ngủ, bé có thể bắt đầu với một tiếng khóc nhỏ. Sau đó, nếu bé vẫn không ngủ được, tiếng khóc sẽ lớn dần và ngày càng ồn ào hơn. Lúc này, bạn cần vỗ về và an ủi một chút để nhóc có thể dễ dàng đi vào giấc ngủ.

– Sợ hãi

Bụng mẹ là môi trường bé đã quen thuộc suốt trong nhiều tháng liền. Chính vì vậy, nhiều bé sẽ cảm thấy không thoải mái khi tiếp xúc với một môi trường mới. Bé sẽ dễ giật mình và khóc. Nếu nhóc của bạn cũng đang như vậy, bạn nên an ủi con và tạo cho bé cảm giác an toàn và được bảo vệ.

– Cảm giác không thoải mái

Có rất nhiều nguyên nhân làm bé không thoải mái, như cảm giác khó chịu vì ẩm uớt, đầy hơi hay tiếng ồn ào… Tất cả đều có thể làm bé khóc. Những lúc như vậy, mẹ nên kiểm tra kỹ để tìm nguyên làm con khóc. Nếu khóc vì tã uớt, mẹ hãy thay tã cho bé. Còn nếu vì thời tiết quá nóng làm con khó chịu, mẹ nên thay quần áo mỏng và thấm hút hơn cho con.

[inline_article id=33541]

– Bị đau

Nếu bạn nghe tiếng khóc thét lên của con, có thể bé đang bị đau một chỗ nào đó trên cơ thể. Có thể do côn trùng cắn hoặc cũng có thể là do bao tay qúa chặt làm con bị đau. Ngay lúc đó, mẹ nên kiểm tra toàn thân của con, xác định bé bị đau ở đâu và xoa dịu chỗ đau cho con. Nếu không thể làm con hết đau, mẹ nên đưa bé đến bác sĩ nhi. Không nên thử những cách dân gian chưa được khoa học chứng minh để giúp con giảm đau. Vì đôi lúc, cách này sẽ làm hại con hơn là giúp con.

– Buồn

Nếu bé khóc thật to và bạn đã kiểm tra hết tất cả những lý do trên mà vẫn không tìm được nguyên nhân làm con khóc? Rất đơn giản. Dành cho con một cái nhìn hoặc một cái vuốt ve. Bé chỉ khóc vì không thể cảm thấy được sự quan tâm từ bạn mà thôi.

2/ Bé khóc do bệnh

– Viêm ruột, tiêu chảy, các vấn đề về tiêu hóa, ký sinh trùng… cũng là nguyên nhân làm con khóc. Bắt đầu với tiếng khóc ổn định, không nhanh không chậm nhưng nếu nhìn kỹ, mẹ có thể thất gương mặt nhợt nhạt, đẫm mồ hôi của con. Thậm chí bé có thể bị nôn mửa, tiêu chảy hoặc khóc lớn hơn khi mẹ đụng vào bụng.

– Nghet mũi, nhức đầu, cảm cúm: Trong những trường hợp này, bé sẽ khóc liên tục không ngừng nghỉ, đặc biệt là vào ban đêm. Kèm theo đó là sốt, khó thở và bỏ bữa. Nếu bé ngừng khóc và có dấu hiệu khò khè, bé có thể bị viêm phổi. Nếu tiếng khóc đi kèm với tiếng rên rỉ liên tục, mẹ nên đưa bé đến bác sĩ ngay lập tức.

[inline_article id=36328]

– Viêm tai: Nếu khóc, sốt và liên tục lắc đầu hay xoa tai, rất có thể bé bị viêm tai giữa. Mẹ nên đưa con đi khám để bác sĩ kiểm tra cẩn thận hơn.

– Nhiễm trùng đường tiết niệu: Nếu bé khóc suốt ngày, hoảng sợ và đổ nhiều mồ hôi, nhất là những lúc mẹ “xi”, có lẽ bé bị viêm đường tiết niệu. Nếu bé có nôn mửa và trong phân có máu, bé có thể bị lồng ruột.

Bất cứ khi nào con khóc cũng làm các mẹ cảm thấy bối rối và lo lắng. Tuy nhiên, mẹ nên bình tĩnh tìm ra nguyên nhân và giải pháp hợp lý. Cho dù lý do gì, bạn cũng nên nhanh chóng làm bé ngừng khóc. Khóc quá lâu sẽ làm con mệt mỏi và làm không khí tràn vào ruột, có khả năng gây phình ruột trẻ sơ sinh.

>>> Xem thêm thảo luận cùng chủ đề:

MarryBaby

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Hăm tã dưới góc nhìn chuyên gia

Khi bị hăm tã, nếu mẹ không phát hiện sớm, bé sẽ bị đau rát kéo dài, hay khóc đêm. Mất ngủ, biếng ăn, sụt cân, tâm lý cũng là hệ quả của chứng bệnh này. Vì vậy, mẹ cần hiểu biết rõ ràng về hăm tã để có thể bảo vệ tốt nhất cho bé yêu. Cùng MarryBaby lắng nghe bác sĩ Nguyễn Thị Thanh – trưởng khoa dịch vụ I, bệnh viện Nhi đồng 2 – chia sẻ về hăm tã và cách phòng hiệu quả nhé.

1/ Thời điểm nào thích hợp để quan tâm đến bệnh hăm tã ở trẻ nhỏ?

-Bệnh hăm tã thường diễn ra ở trẻ sơ sinh từ 0 đến 24 tháng tuổi. Tuy nhiên, thường khi trẻ đã bị hăm mẹ mới quan tâm đến. Vì vậy, để bảo vệ tốt nhất cho bé, mẹ cần chú ý đừng để khi bé bị rồi mới chữa, quan trọng là “phòng hơn chữa”.

2/ Nguyên nhân chủ yếu gây hăm tã ở trẻ

-Nguyên nhân chủ yếu gây hăm tã ở trẻ là do làn da mỏng manh của trẻ thiếu lớp màng bảo vệ nên phải thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân kích ứng như enzym trong phân,nước tiểu, độ ẩm cao, sự cọ xát của tã giấy….

3/ Hăm tã có gây hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe bé?

-Hăm tã tuy không là bệnh lý nghiêm trọng nhưng nếu không quan tâm chữa trị kịp thời có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý của bé. Khi bị hăm tã nặng, bé bị đau rát kéo dài, bé hay khóc đêm. Mất ngủ, bé biếng ăn, sụt cân, tâm lý cũng bị ảnh hưởng. Tới lúc này thì chuyện tưởng nhỏ sẽ thành chuyện lớn, nên không thể lơ là được.

4/ Biện pháp giúp chống hăm hiệu quả nhất

-Vì làn da nhạy cảm của bé phải thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân kích ứng nên biện pháp quan trọng nhất chính là tạo “lớp màng ngăn cách”, bảo vệ làn da bé. Mẹ có thể bôi thuốc chống hăm sau mỗi lần thay tã để tạo lớp màng bảo vệ này.

ham ta
Phòng chống hăm tã đúng cách để bảo vệ làn da tuyệt vời của bé yêu của bạn

5/ Thuốc chống hăm lý tưởng

-Hiện nay trên thị trường có nhiều loại thuốc chống hăm: dạng bột, dạng dung dịch, dạng kem, dạng mỡ… Trong đó dạng mỡ đã được chứng minh là hiệu quả nhất trong việc tạo lớp màng bảo vệ da bé khỏi các tác nhân gây kích ứng. Thuốc mỡ có dạng bào chế nước trong dầu nhưng ở một tỉ lệ thích hợp, rất khó tan trong nước giúp cho thuốc mỡ lưu lại lâu trên da, tạo thành một lớp màng ngăn cách hiệu quả, vừa ngăn chặn không cho da bé tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng, nhẹ nhàng bảo vệ làn da bé khỏi chứng hăm tã, vừa rất dễ bôi rửa nên không gây cảm giác khó chịu cho bé khi vệ sinh.

[inline_article id=40074]

Để chọn ra loại thuốc chống hăm tốt nhất, mẹ nên chọn loại đáp ứng được tất cả các “tiêu chuẩn vàng” dưới đây:

-Phải là thuốc bôi dạng mỡ.

-Có thành phần hoàn toàn tự nhiên, chứa Lanolin chiết xuất từ mỡ cừu, tạo thành lớp màng bảo vệ hiệu quả.

-Ngoài khả năng bảo vệ từ bên ngoài còn có khả năng chữa lành từ bên trong. Chất Dexpathenol (tiền vitamin B5) có trong thuốc mỡ sẽ giúp chữa lành các sang thương da nhanh chóng.

-Không ngăn cản quá trình ‘thở’ của da bé: thuốc mỡ chiết xuất từ mỡ cừu có cấu tạo gần gũi với chất bã nhờn của người nên không ngăn cản quá trình “thở” của da bé.

-Dễ sử dụng, dễ chùi rửa, không gây trầy xước da bé.

-Không chất tạo màu, tạo mùi, không gây kích ứng.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

“Dụ” bé cưng ăn món mới

thu mon moi 1
“Chơi đùa” một chút với thức ăn có thể giúp bé dễ dàng ăn chúng hơn

1/ Cắt giảm phần ăn vặt trước mỗi bữa chính

Ngoài 3 bữa chính hằng ngày, bé sẽ có thêm 2-3 bữa phụ nhỏ nữa. Tuy nhiên, trước bữa ăn khoảng 1 tiếng, bạn đừng dại mà cho bé “ngốn” hết một đống khoai tây chiên nhé! Điều này sẽ làm bé no ngang và không muốn ăn thêm tí nào nữa. Để con đói một chút và nhóc sẽ dễ dàng “đầu hàng” trước những món mới hơn.

2/ “Canh me” lúc nhóc ta vui vẻ

Thời điểm cũng đóng vai trò khá quan trọng. Nếu bạn để món mới “lên mâm” trong khi bé đang ốm, khóc lóc hay nhõng nhẽo, bạn sẽ gặp khó khăn gấp đôi để dụ bé nếm thử.

3/ Chỉ một mà thôi

Mỗi bữa mẹ chỉ ưu tiên giới thiệu một món lạ cho con thử thôi. Quá nhiều đôi khi sẽ phản tác dụng. Như bạn chẳng hạn, bạn có can đảm thử liên tục nhiều món lạ trong cùng một bữa ăn không?

4/ Cặp đôi hoàn hảo

Tốt nhất là mẹ nên đưa món mới đi kèm với món ăn yêu thích của bé. Như vậy bé sẽ dễ chấp nhận hơn và cơ hội cũng sẽ tăng thêm gấp đôi.

thu-mon-moi-2
Kết hợp với món yêu thích của bé. khả năng “cầm muỗng” cũng sẽ tăng lên nhiều

5/ Kiên nhẫn

Điều tối quan trọng để thành công là sự kiên nhẫn của bạn. Nếu lần đầu tiên thất bại, bạn phải thử thêm nhiều và rất, rất nhiều lần khác nữa. Theo thống kê, trẻ em cần ít nhất 10 lần thử mới làm quen một thực phẩm mới. Nhớ giãn khoảng cách ở mỗi lần thử ra nhé! Nếu không, điều này có thể làm con khó chịu và đâm ra ghét luôn món bạn định giới thiệu.

6/ Khuyến khích bé chơi đùa

Cho bé cầm, nắm hoặc thậm chí chơi đùa với thực phẩm sẽ giúp bé làm quen với nhiều thứ khác nhau. Bé càng cầm, ngửi và chơi với chúng thì cơ hội để đưa vào miệng cũng cao hơn rất nhiều. Tuy nhiên, mẹ nên chú ý đảm bảo vệ sinh. Chỉ sơ sẩy một chút thôi là hàng triệu vi khuẩn có thể theo vào cơ thể bé luôn đấy.

[inline_article id=20452]

7/ Lưu ý dành cho mẹ

Khuyến khích bé thử món mới là điều tốt nhưng bạn không nên quá ép buộc con. Điều này ngược lại sẽ làm cho bé có thái độ chán ghét, khó chịu. Đôi khi còn làm con ghét và không bao giờ muốn thử lại lần thứ hai nữa.

MarryBaby