Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao? Điều mẹ cần cân nhắc!

Hầu hết cha mẹ đều mong muốn con phát triển khoẻ mạnh, đồng đều với các bạn cùng trang lứa. Nhiều mẹ lo lắng khi thấy con thấp hơn so với chúng bạn. Mẹ băn khoăn có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao? Thuốc tăng chiều cao cho trẻ em có thực sự hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ giúp mẹ đi tìm câu trả lời.

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ

Trước khi giải đáp thắc mắc có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao; mẹ hãy tìm hiểu các yếu tố tác động đến chiều cao của trẻ.

Yếu tố chính ảnh hưởng đến chiều cao của một đứa trẻ bao gồm:

  • Cấu tạo gen hoặc DNA: Các nhà khoa học đã khẳng định DNA quyết định đến 80% chiều cao của đứa trẻ.
  • Các loại hormones tăng trưởng: Cơ thể sản xuất ra các hormone hướng dẫn các đĩa tăng trưởng (growth plates) tạo ra xương mới. Bao gồm:
    • Hormone tăng trưởng: Chúng được tạo ra trong tuyến yên và là hormone quan trọng nhất để tăng trưởng. Một số tình trạng sức khỏe có thể hạn chế lượng hormone tăng trưởng mà cơ thể tạo ra; và điều này có thể ảnh hưởng đến chiều cao. Ví dụ, trẻ em mắc một tình trạng di truyền hiếm gặp được gọi là thiếu hụt hormone tăng trưởng bẩm sinh; sẽ phát triển với tốc độ chậm hơn nhiều so với những đứa trẻ khác.
    • Hormone tuyến giáp: Tuyến giáp tạo ra các hormone ảnh hưởng đến sự tăng trưởng.
    • Hormone giới tính: Testosterone và estrogen rất quan trọng đối với sự phát triển ở tuổi dậy thì.
  • Giới tính: Nam giới có xu hướng cao hơn nữ giới. Nam giới cũng có thể tiếp tục phát triển chiều cao lâu hơn con cái.
  • Dinh dưỡng: Chế độ ăn uống, dinh dưỡng là yếu tố quan trọng quyết định thể trạng và chiều cao của trẻ. Không được cung cấp đủ chất dinh dưỡng; trẻ có nguy cơ thấp bé, còi cọc.
  • Vận động: Vận động thể dục thể thao có tác dụng thúc đẩy chiều cao ở trẻ; nhất là giai đoạn trước khi dậy thì. Tùy từng độ tuổi, mẹ chọn cho con những môn vận động thích hợp để tăng chiều cao.
  • Lối sống và môi trường: Môi trường ô nhiễm, tiếng ồn, dịch bệnh, khiến trẻ mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Để điều trị bệnh, trẻ có thể phải dùng thuốc kháng sinh liều cao trong thời gian dài. Một số thành phần thuốc có tác dụng không tốt cho quá trình phát triển thể chất và chiều cao của trẻ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ

Mẹ cần biết các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao của trẻ trước khi quyết định có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao hay không

2. Thuốc tăng chiều cao cho trẻ em là gì?

Để biết có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao không; mẹ cần biết thuốc tăng chiều cao cho trẻ được hiểu là như thế nào.

Về cơ bản, thuốc tăng nhiều cao là các sản phẩm thuốc được quảng cáo là chứa nhiều dưỡng chất giúp trẻ phát triển chiều cao như canxi, vitamin D, collagen, glucosamine, chondroitin. Đây đều là những dưỡng chất tốt; và cần thiết cho sự phát triển của xương khớp.

Nhưng thị trường thuốc tăng chiều cao cho trẻ em rất sôi động với nhiều mẫu mã và công dụng. Mỗi loại thuốc đều đi kèm những dòng quảng cáo hấp dẫn, thu hút. Không ít loại thuốc còn cam kết “tăng chiều cao cấp tốc”; “tăng chiều cao ngay sau tháng đầu tiên”. Nhiều sản phẩm được quảng cáo là có xuất xứ từ nước ngoài. 

Nhìn chung, thuốc tăng chiều cao cho trẻ em sẽ cung cấp một lượng dưỡng chất cần thiết và phù hợp ở từng giai đoạn phát triển. Nhưng để quyết định có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao hay không; mẹ cần tìm hiểu kỹ thông tin và trao đổi với bác sĩ kỹ lưỡng.

3. Có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao?

Có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao?

Có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao? Mẹ cần tìm hiểu kỹ thông tin trước khi quyết định

Mẹ mong muốn cải thiện chiều cao của trẻ nhưng băn khoăn có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao? Dưới đây là một số thông tin giúp mẹ cân nhắc đưa ra quyết định.

  • Không phải cứ bổ sung nhiều dưỡng chất là tốt: Bất cứ chất dinh dưỡng nào dù tốt đến đâu cũng cần được hấp thụ với liều lượng hợp lý. Canxi hay vitamin D là những chất hỗ trợ phát triển chiều cao. Tuy nhiên, trẻ cần được dùng đúng liều đúng cách thì mới phát huy tác dụng. 
  • Thận trọng với quảng cáo: Nhiều mẹ thắc mắc có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao vì những quảng cáo đầy tính thuyết phục. Có rất nhiều quảng cáo về thuốc tăng chiều cao ở trẻ được thổi phồng về hiệu quả. Mẹ nên thận trọng với những cam kết sẽ giúp trẻ cao lên trong thời gian ngắn. 
  • Cẩn thận với những thuốc chưa được kiểm chứng: Nhiều thuốc tăng chiều cao hiện nay dựa trên cơ chế kích thích nội tiết tố. Việc tác động nội tiết tố luôn là con dao hai lưỡi. Trẻ có nguy cơ gặp vấn đề về dậy thì sớm, xáo trộn tâm sinh lý. Ngoài ra, một số thuốc còn quảng cáo là chứa hormone tăng trưởng GH. Đây là hormone kích thích chiều cao; cần được đưa sử dụng qua đường tiêm trực tiếp. Vì vậy, mẹ nên cẩn trọng với những loại thuốc tăng chiều cao chưa được kiểm chứng về cơ chế hoạt động.
  • Còn nhiều nguy cơ tiềm ẩn: Sử dụng thuốc tăng chiều cao tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sự phát triển của trẻ. Trẻ có thể bị dị ứng thuốc, dậy thì sớm, rối loạn tăng trưởng. Nếu dùng nhiều thuốc nhưng vẫn không hiệu quả, trẻ dễ cảm thấy áp lực, thậm chí tự ti khi so sánh với bạn bè. 

Như vậy, việc bổ sung thuốc hay thực phẩm giúp trẻ tăng chiều cao là nhu cầu hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi lựa chọn thuốc tăng chiều cao cho trẻ.

4. Cách giúp trẻ phát triển chiều cao không dùng thuốc

Nếu vẫn còn hoang mang về việc có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao, mẹ hãy tham khảo một số cách giúp trẻ phát triển chiều cao không cần dùng thuốc dưới đây.

4.1 Chế độ ăn uống đủ chất

Trẻ có thể bổ sung canxi và các hoạt chất tốt cho xương khớp thông qua thực phẩm. Thực đơn ăn uống đầy đủ và cân bằng các nhóm chất sẽ giúp trẻ khỏe mạnh, tăng trưởng đều đặn.

Các nhà dinh dưỡng khuyến cáo rằng trẻ em và thanh niên nên ăn một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng với nhiều trái cây và rau quả. Điều này sẽ đảm bảo rằng trẻ nhận được tất cả các vitamin và khoáng chất cần thiết để phát triển.

Protein và canxi đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của xương. Một số thực phẩm giàu protein bao gồm:

  • Thịt.
  • Gia cầm.
  • Hải sản.
  • Trứng.
  • Cây họ đậu.
  • Các loại hạt và hạt giống.

Một số thực phẩm giàu canxi bao gồm:

  • Sữa chua.
  • Sữa.
  • Phô mai.
  • Bông cải xanh.
  • Cải xoăn.
  • Đậu nành.
  • Quả cam.
  • Cá mòi.
  • Cá hồi.

Đảm bảo dinh dưỡng tốt trong thai kỳ cũng rất quan trọng đối với sức khỏe xương và sự phát triển của thai nhi. WHO khuyến cáo phụ nữ mang thai nên tiêu thụ nhiều loại thực phẩm, bao gồm “rau xanh và cam, thịt, cá, đậu, các loại hạt, các sản phẩm sữa tiệt trùng và trái cây.

Chế độ ăn uống đủ chất

Thay vì thắc mắc có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao; mẹ hãy tự hỏi trẻ ăn gì để hỗ trợ phát triển chiều cao

4.2 Tập luyện thể dục thể thao

Để cao hơn, trẻ không thể bỏ qua việc tập thể dục. Các bài tập kéo giãn cơ, hít đất, đu mình, bơi lội, bóng rổ rất thích hợp để trẻ phát triển chiều cao. 

4.3 Ngủ đủ giấc

Giấc ngủ là tác nhân quan trọng trong việc phát triển thể chất, bao gồm chiều cao của trẻ. Trẻ cần đi ngủ sớm và ngủ đủ 8 tiếng mỗi đêm.

Khi ngủ sâu, não của trẻ sẽ bài tiết ra nhiều hormone tăng trưởng GH. Hormone này thúc đẩy quá trình tăng sinh, lớn lên và phân chia tế bào mới. Từ đây, các mô cơ quan tái tạo, xây dựng các cấu trúc cơ thể quan trọng như cơ, xương. 

4.4 Giúp trẻ thực hành tư thế tốt

Mẹ không nhất thiết phải hỏi có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao; mà có thể nhìn vấn đề thành trẻ có tư thế lưng tốt hay chưa?

Tư thế xấu có thể khiến trẻ trông thấp hơn thực tế. Và theo thời gian, tình trạng còng lưng cũng có thể ảnh hưởng đến chiều cao thực tế của trẻ.

Chú ý đến cách trẻ đứng, ngồi và ngủ là chìa khóa. Nói chuyện với bác sĩ nhi khoa về cách trẻ có thể kết hợp các bài tập tư thế tốt vào thói quen hàng ngày. Tùy thuộc vào nhu cầu của trẻ.

Trẻ cũng có thể thực hành các bài tập được thiết kế để cải thiện tư thế theo thời gian. Nếu mẹ không chắc chắn cần bắt đầu từ đâu, hãy nói chuyện với bác sĩ. Họ có thể giúp con phát triển một thói quen tập thể dục phù hợp.

4.5 Liệu pháp tiêm hormone tăng trưởng GH

Nếu mẹ quyết định “không” với băn khoăn “có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao”; mẹ có thể cân nhắc liệu pháp tiêm hormone tăng trưởng GH.

Hormone tăng trưởng GH kích thích tăng trưởng bằng cách nâng cao nồng độ glucose; axit béo tự do và IGF-1 (một loại protein trung tâm cho sự phát triển của trẻ nhỏ). Điều này cho phép các tế bào tái tạo và xây dựng cơ, xương và các mô quan trọng khác.

Các hormone khác được sản xuất bởi tuyến yên góp phần vào sự tăng trưởng và phát triển bình thường bao gồm hormone kích thích tuyến giáp; hormone vỏ thượng thận và hormone kích thích nang trứng.

Nhưng đây là một liệu pháp cần cân nhắc cẩn thận vì nó đòi hỏi cam kết dài hạn; chi phí cao và không thực sự tạo ra sự khác biệt lớn (khoảng 2,54 đến 7,65 cm).

Hy vọng thông tin trong bài viết trên đã giúp mẹ giải đáp thắc mắc có nên cho trẻ uống thuốc tăng chiều cao. Mẹ nên cân nhắc lợi hại trước khi quyết định dùng thuốc tăng chiều cao cho trẻ.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh bị muỗi đốt sưng to phải làm sao, bôi gì nhanh khỏi nhất?

Vậy làm thế nào để ngăn ngừa muỗi đốt ở trẻ sơ sinh hiệu quả nhất? Cùng Marry Baby tham khảo dấu hiệu cũng như cách phòng ngừa qua bài viết dưới đây nhé.

1. Vì sao trẻ sơ sinh bị muỗi đốt?

Trẻ sơ sinh bị muỗi đốt là hiện tượng thường xuyên xảy ra; các vết đỏ gây ngứa và khó chịu làm bé dễ quấy khóc và khó ngủ hơn. Một trong những nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh bị muỗi đốt đó là:

  • Đổ mồ hôi trộm: trẻ sơ sinh hay đổ mồ hôi trộm; từ đó tạo nên mùi đặc trưng dễ thu hút muỗi hơn.
  • Dầu gội và xà phòng thơm: việc sử dụng xà phòng hay dầu gội có mùi thơm là con dao hai lưỡi khiến trẻ dễ bị muỗi đốt.
  • Không mắc màn khi ngủ: cha mẹ sơ xuất không mắc màn khi ngủ sẽ tạo điều kiện cho muỗi dễ xâm nhập và đốt bé vào ban đêm.
  • Nhiệt độ cơ thể cao hơn: Trẻ sơ sinh thường có thân nhiệt cao hơn người lớn; nên đây cũng là nguyên nhân chính khiến muỗi tìm đến nhiều hơn.

2. Dấu hiệu nhận biết trẻ sơ sinh bị muỗi đốt

Dấu hiệu cơ bản dễ nhận biết trẻ sơ sinh bị muỗi đốt nhất là xuất hiện các vết sưng đầy tròn, có màu hồng hoặc đỏ xung quanh.

Trẻ bị ngứa ngáy và khó chịu nên phải gãi nhiều; nhưng trường hợp bé không thể ngủ được vì ngứa; cha mẹ cần phải tìm ngay giải pháp để tránh trường hợp bé bị nhiễm khuẩn do vết cắn bị chảy máu và nhiễm trùng.

Dấu hiệu nhận biết trẻ sơ sinh bị muỗi đốt
Hình ảnh bé bị muỗi đốt sưng to

3. Trẻ sơ sinh bị muỗi đốt có sao không?

Trẻ sơ sinh bị muỗi đốt sưng đỏ và mưng mủ nếu không được can thiệp kịp thời sẽ gây ra những hậu quả sau: Trẻ khó thở hoặc nôn ói, nhức đầu, khó nuốt có thể gây nguy hiểm cho trẻ. Vết muỗi đốt bị nhiễm trùng sưng đỏ, đau rát chảy dịch hôi khiến trẻ khó chịu, không ngủ được. Vết muỗi đốt có thể gây ra nhiều phản ứng khác nhau như sẹo, nhiễm trùng, nhiễm bệnh. Đặc biệt với trẻ sơ sinh; bé bị muỗi đốt thường có vài nguy cơ như sau: 

3.1 Hình thành sẹo và nhiễm trùng

Trẻ sơ sinh bị muỗi đốt thường có nốt đỏ kéo dài vài ngày. Nhưng cũng có thể nghiêm trọng hơn là phần da bị tổn thương phồng rộp, nhiễm trùng da và hình thành sẹo do trẻ gãi nhiều. 

3.2 Bệnh sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết hay còn gọi là sốt phát ban, chân của trẻ sẽ có dấu hiệu nổi các đốm đỏ nhỏ li ti. Cùng với đó là các triệu chứng nguy hiểm đến tính mạng như nôn mửa, viêm họng, thở khò khè.

Bệnh sốt xuất huyết chỉ xuất hiện khi bé bị muỗi đốt có mang mầm bệnh là virus Dengue.

3.3 Hội chứng Skeeter

Hội chứng Skeeter hay còn gọi là dị ứng cục bộ khi bị muỗi đốt. Phản ứng này được gây ra bởi polypeptide gây dị ứng trong nước bọt của muỗi và không bị lây nhiễm. Tình trạng có thể khác nhau giữa các bé dựa trên phản ứng và mức độ nghiêm trọng. 

Biểu hiện cụ thể của trẻ sơ sinh bị hội chứng Skeeter và cả người lớn là vết đốt sẽ bị viêm gây sưng, đỏ, ngứa hoặc đau. Một số biểu hiện nghiêm trọng hơn như mặt bị sưng phù, mắt, chân tay bầm tím, nôn mửa, khó thở và sốt…

Đây là một hội chứng không thể xem nhẹ. Nếu trẻ sơ sinh bị muỗi đốt có các tình trạng như trên; cha mẹ nên đưa con đi khám ngay để có phương pháp chữa trị kịp thời.

Nguy cơ khi trẻ sơ sinh bị muỗi đốt

4. Bé sơ sinh bị muỗi đốt sưng to bôi gì?

4.1 Bôi kem hydrocortisone 1%

Bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì? Khi bé bị muỗi đốt sưng to, mẹ có thể thoa kem hydrocortisone 1% lên vết cắn.

Loại kem này có chứa steroid, sẽ tạm thời làm giảm ngứa; hoặc thậm chí trẻ sơ sinh sẽ không còn cảm thấy ngứa nữa. Mẹ hãy thoa nó lên da của trẻ sơ sinh bị muỗi đốt 3 lần/ngày cho đến khi vết cắn lành hoặc hết ngứa.

LƯU Ý: Mẹ cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất gì loại kem gì bôi cho bé bị muỗi đốt sưng to. Hơn nữa, mẹ tránh để kem dính trên bàn tay của bé; vì trẻ sơ sinh thường hay mút tay; và bé có thể lỡ nuốt hay liếm phải steroid.

4.2 Bôi sữa mẹ

Các bà mẹ đang cho con bú có thể thoa sữa mẹ lên vết muỗi đốt cho bé để làm dịu vết thương. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng sữa mẹ cũng hiệu quả như thuốc mỡ hydrocortisone cho trẻ sơ sinh.

bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì
Bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì? Thoa sữa mẹ

4.3 Dùng nha đam

Nha đam là loại cây mọng nước, chất gel trong lá của nó có chứa axit salicylic; có tác dụng giảm ngứa và giảm đau. Nha đam hoàn toàn lành tính và không gây dị ứng với da của trẻ; các mẹ có thể thoa gel lô hội trực tiếp lên vết muỗi đốt để giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn.

4.4 Dùng mật ong để bôi lên da bé

Mật ong có nhiều đặc tính làm giảm ngứa và giảm đau; bên trong mật ong có chứa một loại enzyme gọi là catalase có khả năng giảm viêm nhẹ. Khi trẻ sơ sinh bị muỗi đốt; mẹ có thể cho một lượng vừa đủ mật ong chưa qua chế biến lên vết muỗi đốt; hoặc cho ít mật ong lên băng dán cho trẻ. 

Mật ong 

4.5 Trẻ sơ sinh bị muỗi đốt cần bôi dầu tràm

Tinh dầu tràm là loại dầu lành tính có khả năng trị ngứa do muỗi hoặc côn trùng đốt hiệu quả. Khi bị như thế, các mẹ nên cho một ít tinh dầu tràm rồi thoa lên vùng bị mẩn đỏ sẽ giúp trẻ không còn cảm giác bị ngứa và khó chịu.

Một lưu ý nhỏ khi trẻ sơ sinh bị muỗi đốt là các mẹ không nên sử dụng dầu gió để bôi cho bé bị muỗi đốt sưng to. Vì dầu gió có thể làm vết ngứa đỏ và phần da bị phồng, gây rát và bọng nước cũng như khó chịu hơn.

Ngoài ra, cũng không nên bôi bất kỳ loại thuốc nào có chứa corticoid liều cao mà không có sự đồng ý từ bác sĩ. Vì các loại thuốc này sẽ gây dị ứng da và làm tình trạng thêm nghiêm trọng hơn.

4.6 Thoa khoai tây giúp giảm vết muỗi đốt sưng đỏ

Ngoài ra, nếu không biết bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì để hạn chế vết thâm, thì mẹ có thể dùng khoai tây. Mẹ hãy cắt lát lỏng khoai tây và đắp lên vết muỗi đốt cho bé. Sau 1-2 ngày, vết sưng tấy do muỗi đốt sẽ thuyên giảm nhanh chóng.

bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì
Bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì? Thoa khoai tây cắt lát

4.7 Bôi kem đánh răng giúp dịu vết sưng to do muỗi

Bé sơ sinh bị muỗi đốt sưng to bôi gì? Kem đánh răng là một trong những phương pháp chữa những vết sưng do côn trùng cắn hiệu quả. Nếu bé bị muỗi cắn sưng to, mẹ có thể thoa một ít kem đánh răng bạc hà mát lạnh lên vết muỗi đốt để làm dịu vết thương. Khi kem khô lại rồi thì dùng nước hoặc khăn ướt lau sạch.

4.8 Chườm đá lạnh lên vết muỗi đốt ở trẻ

Bé sơ sinh bị muỗi đốt sưng to bôi gì? Nếu bé bị muỗi cắn, mẹ có thể lấy một số viên đá lạnh và áp lên vùng da bị cắn. Nhớ thoa nhẹ nhàng và ngưng trong một khoảng thời gian trước khi thoa lại, để tránh bé bị bỏng lạnh. Thực hiện chỉ trong một thời gian ngắn, phản ứng cắn của muỗi sẽ giảm đi và cảm giác ngứa sẽ được giảm đáng kể.

bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì
Bé bị muỗi đốt sưng to bôi gì?

6. Bé bị muỗi đốt sưng to phải làm sao?

Trẻ sơ sinh bị muỗi đốt là tình trạng rất bình thường, khi trẻ không có các biểu hiện sốt hay khó thở thì bố mẹ có thể thử áp dụng các biện pháp điều trị tại nhà hết sức đơn giản như sau.

6.1 Hạn chế gãi vết muỗi đốt

Điều đầu tiên các mẹ nên làm khi trẻ sơ sinh bị muỗi đốt là hạn chế cho bé gãi vết muỗi đốt để tránh bị nhiễm trùng da. Giữ vùng da bị muỗi đốt luôn sạch sẽ bằng cách dùng băng quấn hoặc lau sạch bằng khăn ướt.

6.2 Chườm đá, chườm lạnh cho bé

Nếu trẻ sơ sinh bị muỗi đốt trong tình trạng khóc quấy vì khó chịu thì cách nhanh nhất là bố mẹ có thể chườm đá cho bé. Lưu ý không lấy đá để trực tiếp lên da bé vì cách này dễ bị bỏng lạnh, nên dùng khăn vải bọc bên ngoài và chườm sơ lên da bé.

7. Cách phòng ngừa trẻ sơ sinh bị muỗi đốt

Trẻ sơ sinh cần được bảo vệ khỏi các loại côn trùng để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển. Bố mẹ có thể ngăn ngừa trẻ sơ sinh bị muỗi đốt hiệu quả bằng một số cách đơn giản sau. 

  • Mặc quần áo dài tay cho bé trước khi ngủ.
  • Loại bỏ rác xung quanh hoặc bất kỳ khu vực nào gần bé.
  • Che cửa sổ và các khe hở trong phòng bằng các loại lưới mịn.
  • Giăng màn xung quanh để đảm bảo giấc ngủ cho bé dù ở bất cứ nơi nào.
  • Thay tất cả các khu vực có nước đọng ít nhất một lần một tuần (bình hoa, vại, giếng…).
  • Sử dụng các loại thuốc chống côn trùng có chứa DEET (DEET là hoạt chất không giết muỗi mà chỉ muỗi mất phương hướng và không gây hại cho trẻ em).

Trên đây là tất tần tật những cách phòng ngừa và chữa trị khi trẻ sơ sinh bị muỗi đốt đơn giản và vô cùng hiệu quả. Tùy vào trường hợp trẻ bị muỗi đốt nặng hay nhẹ mà các mẹ có thể sử dụng; nếu trẻ bị nặng hơn, mẹ nên đưa bé đến các bệnh viện để được các bác sĩ khám và chữa trị kịp thời.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Trẻ bị cảm lạnh phải làm sao? Khi nào đưa trẻ đến bệnh viện

Cảm lạnh là một trong những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên, do virus gây ra. Bệnh có nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt của trẻ. Nếu không được chăm sóc đúng cách, cảm lạnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng khó lường. Trẻ bị cảm lạnh phải làm sao? Dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh là gì? Mẹ cùng tìm hiểu nhé.

1. Dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh

Dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh

Cảm lạnh thường xuất hiện nhiều triệu chứng khó chịu như nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt xì

Cảm lạnh là tên gọi của bệnh nhiễm trùng miệng, mũi và họng. Các bác sĩ gọi đây là đường hô hấp trên. Cảm lạnh là do một trong nhiều loại virus khác nhau gây ra. Trẻ sơ sinh có xu hướng bị cảm lạnh, vì hệ miễn dịch của trẻ vẫn đang phát triển và hoàn thiện.

Mẹ cần nhận biết dấu hiệu khi trẻ bị cảm lạnh, từ đó mẹ sẽ biết trẻ bị cảm lạnh phải làm sao. Triệu chứng cảm lạnh thường xuất hiện sau 1 – 2 ngày nhiễm virus. Khi bị cảm lạnh, trẻ thường có một số triệu chứng dưới đây:

  • Người mệt mỏi, lờ đờ, hay quấy khóc, khó chịu.
  • Chảy nước mũi, nghẹt mũi.
  • Ho.
  • Hắt xì.
  • Đau họng.
  • Mắt đỏ.
  • Sốt.
  • Chán ăn.
  • Có thể xuất hiện các hạch bạch huyết sưng lên ở dưới nách, trên cổ hay phía sau đầu.
  • Tiêu chảy hoặc nôn mửa (ít gặp).

Các triệu chứng trên sẽ ảnh hưởng đến sinh hoạt cũng như tâm trạng của trẻ. Ho, đau họng khiến trẻ ăn uống khó khăn hoặc không muốn ăn. Nghẹt mũi khiến bé khó ngủ, dễ thức giấc vào ban đêm. Sau khi biết dấu hiệu, mẹ đọc thêm một số biến chứng của tình trạng này để biết trẻ bị cảm lạnh phải làm sao.

2. Trẻ bị cảm lạnh có để lại biến chứng gì không?

Mẹ thắc mắc “trẻ bị cảm lạnh phải làm sao” cần biết những biến chứng của tình trạng này. Vì nếu không được chăm sóc đúng cách, trẻ bị cảm lạnh có thể dẫn đến một số biến chứng sau:

  • Viêm tai cấp tính: Đây là một biến chứng thường gặp. Khoảng 5-19% trẻ cảm lạnh tiến triển đến viêm tai (theo số liệu từ bệnh viện Nhi đồng thành phố). Như vậy, cảm lạnh chuyển biến nặng có nguy cơ dẫn đến viêm, nhiễm trùng tai.
  • Hen suyễn: Nghẹt mũi, thở khò khè, thậm chí tức ngực là một trong số triệu chứng của cảm lạnh. Đối với những bé có dị ứng hen suyễn, tình trạng này dễ làm khởi phát cơn hen.
  • Viêm xoang: Tình trạng nghẹt mũi không cải thiện sau 10 ngày có thể có dấu hiệu nhiễm trùng xoang.
  • Viêm họng: Tình trạng ho, đau họng kéo dài có khả năng dẫn đến viêm họng. Khi bị viêm, cổ họng bé sẽ sưng đỏ, gây đau đớn.
  • Viêm phổi: Đây là biến chứng nặng của bệnh cảm lạnh. Bé chuyển qua viêm phổi thường kèm các dấu hiệu như sốt cao, đổ mồ hôi, ớn lạnh, người mệt mỏi, hô hấp khó khăn, ngủ li bì khó đánh thức.

3. Trẻ có thể bị cảm lạnh vào thời điểm nào nhiều nhất?

Mẹ thắc mắc trẻ bị cảm lạnh phải làm sao và bệnh cảm lạnh thường xuất hiện khi nào? Sau đây sẽ là giải đáp cho mẹ!

Thống kê từ bệnh viện Nhi đồng thành phố, trẻ em dưới 6 tuổi trung bình cảm lạnh từ 6-8 lần trong năm. Các triệu chứng bệnh sẽ kéo dài khoảng 14 ngày.

Những trẻ đi nhà trẻ thường có tần suất cảm lạnh nhiều hơn trẻ chăm sóc tại nhà. Nguyên nhân là khi đi học, trẻ tiếp xúc nhiều môi trường hơn, gặp nhiều người nên dễ lây virus. Tuy nhiên, những trẻ này khi học tiểu học lại ít cảm lạnh. Lý do là trẻ đã có hệ miễn dịch tốt.

Cảm lạnh có thể xuất hiện vào bất cứ thời điểm nào trong năm. Trong đó, mùa thu và mùa đông thường có tỷ lệ người mắc bệnh cao hơn mùa hè. 

>> Mẹ có thể xem thêm: Trẻ ra nhiều mồ hôi sau sốt có đáng lo không?

4. Trẻ bị cảm lạnh phải làm sao?

Trẻ bị cảm lạnh phải làm sao?

Trẻ bị cảm lạnh phải làm sao? Uống nhiều nước giúp loãng dịch nhầy, giảm ho và hạ sốt cho trẻ

Thông thường, tình trạng cảm lạnh của bé sẽ tự biến mất trong vòng 10 – 14 ngày. Trẻ em bị cảm lạnh phải làm sao? Cách chăm sóc trẻ bị cảm lạnh mục đích để giảm bớt sự khó chịu cho con.

  • Trẻ bị cảm lạnh phải làm sao? Mẹ nên cho trẻ nghỉ ngơi nhiều, có thể ngủ nhiều hơn bình thường.
  • Cho trẻ uống nhiều nước ấm. Uống đủ nước sẽ giúp trẻ không bị mất nước và hạ sốt.
  • Nếu bé có nhiều nước mũi gây khó thở, mẹ hãy hướng dẫn con hỉ mũi. Trường hợp bé còn quá nhỏ, mẹ có thể giúp bé làm sạch mũi bằng dụng cụ. Mẹ có thể nhỏ nước muối sinh lý để làm loãng chất nhầy, sau đó hút mũi. Để đảm bảo an toàn, mẹ nên tham khảo bác sĩ để có cách làm sạch mũi đúng và không gây tổn thương cho bé.
  • Trẻ bị cảm lạnh phải làm sao? Cho bé hít thở hơi nước ấm sẽ giúp đường thở thông thoáng và giảm ho. 
  • Giữ ấm ngực, lưng và lòng bàn chân cho trẻ. Mẹ có thể xoa một chút dầu em bé vào các khu vực này để làm ấm.
  • Dùng paracetamol hoặc ibuprofen có thể giúp làm giảm cơn sốt. Tuy nhiên, trước khi dùng bất cứ loại thuốc nào cho trẻ, mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Khuyến khích cho trẻ hít thở nhiều hơn. Nếu trẻ bú sữa công thức hoặc ăn dặm, hãy cho bé uống nhiều nước. Điều này sẽ giúp cơ thể bé giữ được nước
  • Dầu gió có thể giúp bé thở dễ dàng hơn. Các mẹ có thể mua nó từ các hiệu thuốc rồi bôi vào ngực và lưng trẻ. Tuyệt đối không bôi vào lỗ mũi của trẻ vì nó có thể làm hạn chế hơi thở của trẻ.
  • Trẻ bị cảm lạnh phải thở làm sao? Thở bằng hơi nước có thể giúp thông thoáng đường dẫn khí bị chặn và làm giảm ho. Hãy thử cho bé ngồi trong phòng tắm một vài phút với vòi sen đang xả nước nóng. Đừng đặt bé quá gần nước nóng, vì bé có thể bị chảy nước mắt, sau đó lau khô và thay đồ cho bé.

>> Mẹ có thể xem thêm: Tham khảo top 5 siro trị sổ mũi nghẹt mũi cho bé cực an toàn và hiệu quả hiện nay

5. Trẻ bị cảm lạnh phải có dấu hiệu làm sao mới đưa đi gặp bác sĩ?

Nếu trẻ dưới 3 tháng tuổi, mẹ hãy đưa con đến bác sĩ ngay khi xuất hiện những triệu chứng cảm lạnh đầu tiên. 

Với những trẻ lớn hơn, mẹ theo dõi kỹ chuyển biến của bệnh. Trẻ bị cảm lạnh phải có dấu hiệu làm sao mới đưa đi bác sĩ? Mẹ hãy cho bé đến bệnh viện ngay khi thấy những biểu hiện sau:

  • Bỏ ăn uống trong thời gian dài (vài ngày đến 1 tuần).
  • Tình trạng cảm lạnh không cải thiện sau 5 ngày.
  • Khó thở hoặc thở nhanh.
  • Sốt cao từ 38.5 độ C và sốt liên tục trên 3 ngày.
  • Nghẹt mũi ngày càng nặng, không cải thiện sau 10 ngày.
  • Mắt đỏ hoặc vàng hơn.
  • Đau tai, tai chảy dịch, ù tai (triệu chứng viêm tai)
  • Bé ho dai dẳng nhiều ngày không dứt, ho ra nhiều đàm xanh, vàng.
  • Người lừ đừ, ngủ li bì khó đánh thức.
  • Trẻ quấy khóc, người đau đớn bất thường.

>> Mẹ có thể xem thêm: Trẻ bị ho sổ mũi kéo dài do đâu? Cách xử trí thông minh dành cho mẹ!

Khi nào đưa trẻ đi gặp bác sĩ?

Mẹ cần đưa trẻ đến bác sĩ khi con sốt cao trong nhiều ngày, ngủ li bì

6. Mẹ nên làm gì để phòng ngừa cảm lạnh cho trẻ?

Để không phải hoang mang trẻ bị cảm lạnh phải làm sao, mẹ có thể chủ động phòng ngừa bệnh cho bé bằng một số cách dưới đây.

  • Nuôi con bằng sữa mẹ là một trong những cách tốt để tạo đề kháng cho các bé sơ sinh. 
  • Với trẻ lớn, mẹ xây dựng chế độ ăn uống đủ dưỡng chất để đảm bảo sức khỏe và hệ miễn dịch tốt cho bé.
  • Khuyến khích bé chạy nhảy, vận động cơ thể nhiều hơn.
  • Ngủ đủ giấc và uống nhiều nước.
  • Vệ sinh cơ thể sạch sẽ hàng ngày để ngăn ngừa nhiễm virus.
  • Hướng dẫn hoặc giúp trẻ rửa tay bằng xà phòng, nhất là sau khi tiếp xúc với nguy cơ lây bệnh.
  • Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với người bệnh.
  • Hạn chế cho trẻ đến khu vực có người đang hút thuốc lá.
  • Dạy trẻ che tay khi ho, hắt hơi.
  • Nhắc trẻ không chạm tay vào mắt, mũi, miệng. Với những trẻ nhỏ hơn, mẹ để ý quan sát khi trẻ chơi.
  • Giữ vệ sinh nơi ở, nhà cửa nên thông thoáng, sạch sẽ.

>> Mẹ có thể xem thêm: Trẻ bị trúng gió nôn nhiều phải làm sao?

[inline_article id=267247]

Cảm lạnh tuy ít gây nguy hiểm nhưng đem đến nhiều triệu chứng khó chịu cho bé. Đây là bệnh có thể tự chăm sóc tại nhà. Vì vậy, mẹ cần bình tĩnh theo dõi, chăm sóc đúng cách để giúp trẻ mau khỏi bệnh. Hy vọng bài viết đã giúp mẹ nhận biết dấu hiệu trẻ bị cảm lạnh; đồng thời, mẹ cũng đã biết trẻ bị cảm lạnh phải làm sao rồi. 

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Sốt xuất huyết ở trẻ em: Dấu hiệu, nguyên nhân và điều trị

Với tình trạng sốt xuất huyết đáng báo động như trên; trẻ em cũng là đối tượng chịu ảnh hưởng đáng kể. Vì vậy, cha mẹ bổ sung kiến thức đầy đủ về bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em để phòng ngừa cũng như điều trị cho con kịp thời.

1. Nguyên nhân gây bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em là gì?

Sốt xuất huyết (Dengue Fever) là một bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra. Virus có thể gây sốt, nhức đầu, phát ban và đau khắp cơ thể.

Sốt xuất huyết ở trẻ em được gây ra bởi 4 chủng virus do muỗi vằn (Aedes aegypti) lây lan. Loại muỗi này phổ biến ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới.

Muỗi vằn gây ra sốt xuất huyết ở trẻ bằng cách đốt người mang virus sốt xuất huyết. Sau đó, muỗi vằn sẽ đốt đồng thời truyền virus sốt xuất huyết vào cơ thể trẻ em.

Trẻ sơ sinh có bị sốt xuất huyết không? Câu trả lời là CÓ. Trẻ sơ sinh có mẹ từng bị sốt xuất huyết có nguy cơ mắc bệnh nặng cao hơn. Nếu gia đình đang sống hoặc đang đi du lịch đến khu vực có dịch sốt xuất huyết; chỉ cần vết cắn của một con muỗi bị nhiễm bệnh là trẻ sơ sinh sẽ bị nhiễm bệnh.

sốt xuất huyết ở trẻ sơ sinh
Nguyên nhân gây bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em là gì?

2. Dấu hiệu và triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em

Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến của bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em bao gồm:

[key-takeaways title=”Dấu hiệu sốt xuất huyết ở trẻ em:”]

  • Trên người dễ bị bầm tím.
  • Phát ban trên hầu hết cơ thể.
  • Sốt cao, có thể cao tới 40° C.
  • Chảy máu mũi hoặc nướu răng.

[/key-takeaways]

Thỉnh thoảng bé bị nóng đầu không phải do sốt mà là vì một số nguyên nhân khác. Cha mẹ có thể tham khảo: Trẻ sơ sinh bị nóng đầu nhưng không sốt: Là hiện tượng gì, nguyên nhân, cách xử trí ra sao?

3. Sốt xuất huyết ở trẻ em kéo dài bao lâu?

biến chứng sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết ở trẻ em kéo dài bao lâu?

Các triệu chứng và dấu hiệu sốt xuất huyết ở trẻ sơ sinh có thể bắt đầu từ 4 ngày đến 2 tuần sau khi bị muỗi vằn nhiễm bệnh cắn. Các triệu chứng nhẹ thường kéo dài từ 2 đến 7 ngày.

Sau khi hạ sốt, các triệu chứng khác ở trên có thể trở nên tồi tệ hơn và gây chảy máu nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, trẻ còn gặp các vấn đề về đường tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng dữ dội và các vấn đề về hô hấp như khó thở. Mất nước, chảy máu nhiều và huyết áp giảm nhanh có thể xảy ra nếu sốt xuất huyết không được điều trị kịp thời. Những triệu chứng này có thể đe dọa đến tính mạng của trẻ và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

Có 3 giai đoạn sốt xuất huyết ở trẻ sơ sinh:

  • Giai đoạn sốt (Kéo dài 3-4 ngày): Trẻ có những biểu hiện như sốt cao, xuất huyết dưới da; đau đầu dữ dội, đau nhức hốc mắt. Ở trẻ lớn hơn có thể bị đau các khớp, đau mỏi người; có viêm long đường hô hấp trên, chảy máu nướu răng, chán ăn, buồn nôn.
  • Giai đoạn nguy hiểm: Trẻ có biểu hiện giảm sốt nhưng có thể xuất huyết da, tràn dịch màng phổi, màng bụng, giảm albumin máu hoặc cô đặc máu; nôn ra máu.
  • Giai đoạn hồi phục: Trẻ bị sốt xuất huyết hết sốt trên 48 giờ, đỡ mệt, tổng thể khỏe lên; phát ban giai đoạn hồi phục có thể gây ban ngứa trên da; xét nghiệm tiểu cầu bắt đầu tăng.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Làm thế nào để phân biệt sốt phát ban và sốt xuất huyết?

4. Biến chứng sốt xuất huyết ở trẻ em

Trẻ em, đặc biệt trẻ sơ sinh, là một trong những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh Sốt xuất huyết Dengue (SXHD). Sốt xuất huyết Dengue là bệnh nhiễm vi rút cấp tính do vi rút Dengue gây ra.

Các biến chứng do mắc sốt xuất huyết nặng ở trẻ em có thể bao gồm:

  • Co giật.
  • Bại não.
  • Tổn thương tim.
  • Các cục máu đông.
  • Tổn thương cho gan và phổi.
  • Hội chứng sốc do sốt xuất huyết.

Vậy trẻ sơ sinh bị sốt xuất huyết có sao không? Câu trả lời là CÓ. Sốt xuất huyết Dengue có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và đe dọa tính mạng của trẻ sơ sinh. Vì vậy, khi phát hiện trẻ có các dấu hiệu sốt xuất huyết được đề cập ở trên; cha mẹ nên cho trẻ điều trị ngay. Bên cạnh đó, cha mẹ có thể tham khảo cách điều trị sốt xuất huyết ở trẻ sơ sinh bên dưới.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Trẻ 6 tháng bị sốt: mẹ cần làm gì để tránh biến chứng nguy hiểm?

5. Cách điều trị sốt xuất huyết cho bé

5.1 Cách điều trị sốt xuất huyết ở trẻ em tại nhà

Không có phương pháp điều trị kháng virus cụ thể cho bệnh sốt xuất huyết. Các triệu chứng nhẹ có thể được điều trị tại nhà. 

Khi chăm sóc trẻ sơ sinh hoặc trẻ bị bệnh tại nhà, hãy kiểm soát cơn sốt bằng cách cho trẻ uống paracetamol theo chỉ định và dùng nước mát lau da cho trẻ. Cho trẻ uống nhiều nước và theo dõi các dấu hiệu mất nước. Chẳng hạn như đi tiểu ít hơn, khô miệng, lưỡi hoặc môi, ít hoặc không có nước mắt khi khóc.

5.2 Điều trị sốt xuất huyết ở bệnh viện

Khi phát hiện những triệu chứng sốt xuất huyết nặng ở trẻ em; cha mẹ cần đưa bé đến bệnh viện ngay.

Các bác sĩ sẽ truyền dịch truyền tĩnh mạch và chất điện giải để thay thế những chất bị mất do nôn mửa hoặc tiêu chảy. Nên cho con đi khám sớm để việc điều trị bệnh hiệu quả. Trong những trường hợp nặng hơn; các bác sĩ có thể phải truyền máu.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em: Nhận biết sớm để kịp thời chữa trị!

[inline_article id=189657]

6. Cách phòng ngừa sốt xuất huyết cho trẻ em

sốt xuất huyết ở trẻ sơ sinh
Ngăn ngừa sốt xuất huyết ở trẻ em

Để phòng ngừa sốt xuất huyết ở trẻ em, cha mẹ cần cho con hạn chế tiếp xúc với tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết. Đó là muỗi vằn. Các biện pháp phòng ngừa dưới đây có thể được thực hiện để giảm thiểu nguy cơ trẻ bị muỗi vằn nhiễm bệnh cắn:

  • Sử dụng màn chống muỗi trên giường.
  • Sử dụng thuốc chống côn trùng, thuốc xịt muỗi.
  • Trồng thêm xả, hương thảo ở quanh nhà để đuổi muỗi.
  • Cho trẻ mặc áo dài tay, quần dài, đi giày và tất khi ra ngoài.
  • Sử dụng các tấm chắn trên cửa ra vào và cửa sổ và đóng các khe hở không được che chắn.
  • Tránh những nơi đã được báo cáo về trường hợp nhiễm bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em cũng như người lớn.
  • Hạn chế chơi ở ngoài quá lâu. Đặc biệt là vào những khoảng thời gian bình minh và hoàng hôn, khi muỗi hoạt động mạnh nhất.

Muỗi vằn cái thường đẻ trứng vào thành trong của các vật chứa nước. Các vật chứa phổ biến, nơi mà trứng phát triển thành muỗi vằn bao gồm: chậu trồng cây chứa nước, lu, thùng chứa nước, bụi rậm,…

[key-takeaways title=”Để ngăn chặn muỗi đẻ trứng, cha mẹ cần phải:”]

  • Làm sạch tất cả cống rãnh và máng xối.
  • Vứt bỏ đồ vật không sử dụng có thể tích tụ nước.
  • Cắt cỏ thường xuyên, không để cây cối mọc um tùm.
  • Lật úp các thùng chứa để ngăn chúng thu nước mưa.
  • Đổ nước từ chậu hoa và chậu trồng cây đi và thay bằng cát ẩm.

[/key-takeaways]

Tóm lại về sốt xuất huyết ở trẻ em

Sốt xuất huyết (Dengue Fever) ở trẻ em là bệnh truyền nhiễm được gây ra bởi 4 chủng virus do muỗi vằn (Aedes aegypti) lây lan.

Muỗi vằn gây ra sốt xuất huyết ở trẻ bằng cách đốt người mang virus sốt xuất huyết. Sau đó, muỗi vằn sẽ đốt đồng thời truyền virus sốt xuất huyết vào cơ thể trẻ em. Các triệu chứng và dấu hiệu phổ biến của sốt xuất huyết bao gồm sốt, nhức đầu, phát ban, đau khắp cơ thể và chảy máu mũi, răng.

Biến chứng nghiêm trọng khi trẻ mắc sốt xuất huyết lâu ngày là bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD) – bệnh nhiễm vi rút cấp tính do vi rút Dengue gây ra. Các triệu chứng bao gồm: co giật, tổn thương tim, bại não,…

Các triệu chứng và dấu hiệu sốt xuất huyết ở trẻ em có thể bắt đầu từ 4 ngày đến 2 tuần sau khi bị muỗi vằn nhiễm bệnh cắn. Sốt xuất huyết có thể được điều trị tại nhà hoặc bệnh viện tùy tình hình bệnh.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe tuổi dậy thì Tuổi dậy thì (10-15 tuổi)

Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường và cách ngăn ngừa

Các em học sinh chịu những hành động bắt nạt bởi một hoặc nhiều học sinh khác trong trường học được xem là nạn nhân của bạo lực học đường. Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường hiện nay vẫn chưa nhận được sự nhiều sự quan tâm từ phía người lớn; và bạo lực học đường vẫn đang là một vấn nạn bỏ ngỏ từ khá lâu tại Việt Nam. 

1. Tầm quan trọng khi hiểu nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường

Theo thông tin từ Bộ giáo dục và đào tạo, đã có 1600 vụ đánh nhau trong và ngoài trường chỉ trong một năm học. Theo báo cáo từ Tổng cục cảnh sát phòng chống tội phạm; người phạm tội hiện đang có xu hướng trẻ hóa; với nhiều đối tượng phạm pháp hình sự nằm ở độ tuổi còn đi học. 

Đây là một con số đáng báo động; cảnh tỉnh cho các bậc phụ huynh đối với việc bảo vệ con trẻ khỏi những tai nạn đến từ bạo lực học đường. Giống như những quốc gia khác; nguyên nhân dẫn đến tình trạng này vẫn chưa được xác định cụ thể để có thể có những hành động giải quyết triệt để.

Bất kỳ một đứa trẻ nào cũng có thể trở thành nạn nhân của bạo lực học đường; hoặc người gây bạo lực học đường. Vì thế, việc nhận thức được những nguyên nhân bạo lực học đường sẽ giúp cha mẹ có thể thấu hiểu và đồng hành với con trẻ; giúp các em tránh khỏi vấn nạn này.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Hậu quả của bạo lực học đường: Những tổn thương khó xóa nhòa

2. Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường phổ biến

Nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường có thể chia thành 4 nhóm bao gồm:

  • (1) Nguyên nhân chủ quan dẫn đến bạo lực học đường: Nguyên nhân từ gia đình làm ảnh hưởng tâm lý của trẻ; trẻ sống trong gia đình thường xuyên căng thẳng, cãi vã….
  • (2) Nguyên nhân của bạo lực học đường do tâm lý tuổi dậy thì: Tính hiếu thắng; mâu thuẫn trong quá trình đi học
  • (3) Nguyên nhân khách quan dẫn đến bạo lực học đường: Nhóm nguyên nhân từ nhà trường với hình thức kỷ luật không phù hợp; bị bạn bè lôi kéo
  • (4) Nguyên nhân của bạo lực học đường đến từ xã hội: Tiếp xúc với môi trường bạo lực; không có cơ hội tham gia vào các tổ chức, câu lạc bộ lành mạnh.

Sau đây là phân tích chi tiết về từng nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến bạo lực học đường.

2.1. Tác động của gia đình là nguyên nhân của bạo lực học đường

Tác động của gia đình là nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường

Tác động từ gia đình cũng được xem là một trong những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến tâm lý của trẻ. 

Ảnh hưởng từ gia đình là nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường:

  • Cha mẹ lạm dụng chất kích thích hoặc rượu
  • Cha mẹ lạm dụng và bỏ bê con trẻ thời thơ ấu
  • Thiếu tình cảm gắn bó với cha mẹ hoặc người chăm sóc
  • Môi trường gia đình căng thẳng không được giải quyết triệt để
  • Cha mẹ mắc các rối loạn tâm lý không được điều trị làm gia tăng căng thẳng giữa cha mẹ và con cái
  • Thiếu sự giám sát, nên thanh thiếu niên dễ tham gia các băng nhóm; sử dụng chất kích thích và có các hành vi chống đối xã hội.
  • Sự kỷ luật không nhất quán, bao gồm kỷ luật quá khắc nghiệt và quá dễ dãi. Xem thêm bài viết phương pháp dạy con không đòn roi để có cách dạy ứng xử với con phù hợp hơn.

[inline_article id=292729]

2.2. Tâm lý của tuổi dậy thì là nguyên nhân bạo lực học đường

Tâm lý của tuổi dậy thì
Tâm lý của tuổi dậy thì: Nguyên nhân của bạo lực học đường phổ biến

Yếu tố tâm lý của tuổi dậy thì là điều đáng chú ý khi nói đến nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường. Sau đây là một số những nguyên nhân có thể dẫn đến bạo lực học đường liên quan đến hành xử hung hăng của tuổi dậy thì:

  • Trẻ từng có hành vi hung hăng
  • Trẻ từng trải nghiệm bị lạm dụng; bỏ bê và chấn thương tâm lý
  • Thanh thiếu niên có chỉ số IQ thấp; không có nhiều nhận thức hoặc rối loạn học tập. Thiếu chú ý và bị tăng động cũng là những yếu tố nguy cơ.
  • Tham gia vào hoạt động bất hợp pháp như sử dụng ma túy và rượu bia;
  • Gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần và đau khổ về cảm xúc. Nhưng cần lưu ý là hầu hết thanh thiếu niên mắc bệnh tâm thần không trở nên bạo lực.
  • Trẻ từng tiếp xúc hoặc chứng kiến bạo lực. Nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc liên tục với bạo lực trong gia đình và cộng đồng sẽ bình thường hóa trải nghiệm bạo lực.

Với những trường hợp này; sự giáo dục và chăm sóc tinh thần cho trẻ từ phụ huynh là một điều cần thiết.

[recommendation title=””]

>> Cha mẹ có thể xem thêm:

[/recommendation]

2.3. Ảnh hưởng từ môi trường học tập là nguyên nhân xảy ra bạo lực học đường

Ảnh hưởng từ môi trường học tập là nguyên nhân xảy ra bạo lực học đường

Ảnh hưởng từ môi trường học tập; cụ thể là các quy luật trong nhà trường cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường ở trẻ em:

  • Cách xử lý những vấn đề kỷ luật, hạnh kiểm của trường chưa thật sự thỏa đáng.
  • Thanh thiếu niên bỏ học dễ có hành vi bạo lực và trở thành nạn nhân của bạo lực.
  • Trẻ nhận những tổn thương về mặt tinh thần tại trường. Ví dụ như bị dè bỉu, không được bạn bè chấp nhận.

[key-takeaways title=””]

Giáo viên nên làm gì khi học sinh đánh nhau? Khi học sinh đánh nhau, giáo viên cần thực hiện các bước sau:

  • Đảm bảo an toàn: Can thiệp kịp thời, cách ly học sinh, kiểm tra tình hình.
  • Tìm hiểu nguyên nhân: Nói chuyện riêng, lắng nghe, giữ thái độ bình tĩnh.
  • Giải quyết vấn đề: Hướng dẫn giải quyết mâu thuẫn bằng lời nói, giáo dục hậu quả của bạo lực, áp dụng kỷ luật phù hợp.
  • Phối hợp với phụ huynh: Thông báo sự việc, nhờ sự hỗ trợ.
  • Phòng ngừa bạo lực học đường: Giáo dục kỹ năng sống, tạo môi trường học tập thân thiện, phối hợp các ban ngành liên quan.

Lưu ý: Giữ bí mật thông tin, tôn trọng học sinh, làm gương cho học sinh.

[/key-takeaways]

[inline_article id=320522]

2.4. Các yếu tố xã hội góp phần vào nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường

Một số các nguyên nhân xã hội dẫn đến bạo lực học đường cũng cần được cha mẹ lưu tâm:

  • Kết giao với những người bạn phạm tội và học theo
  • Các mô tả trên phương tiện truyền thông về hành vi bất hợp pháp
  • Ít tham gia vào các hoạt động có tổ chức; như câu lạc bộ hoặc thể thao
  • Tin tức tiêu cực có thể khiến thanh thiếu niên cảm thấy lo sợ về sự an toàn của mình; khiến các em sử dụng những biện pháp cực đoan để phòng vệ.

Ảnh hưởng từ cộng đồng nơi thanh thiếu niên sinh sống:

  • Các cộng đồng có nhà ở không đạt tiêu chuẩn; và sự suy giảm kinh tế có thể góp phần làm cho thanh thiếu niên cảm thấy như xã hội không quan tâm đến mình. Đôi khi, các em thể hiện sự tức giận của mình thông qua bạo lực.
  • Ít sự gắn kết với cộng đồng cũng góp phần làm cho thanh thiếu niên thiếu cảm giác thân thuộc; và có thể dẫn đến gia tăng tội phạm và bạo lực.
  • Khi thanh thiếu niên chứng kiến ​​bạo lực trong khu phố của họ; hoặc họ trở thành nạn nhân của tội phạm bạo lực; họ có nhiều khả năng trở thành người phạm tội.

[inline_article id=332498]

3. Biểu hiện của bạo lực học đường cha mẹ cần lưu tâm

Biểu hiện của bạo lực học đường
Ngoài nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường, cha mẹ cũng cần biết biểu hiện của bạo lực học đường

3.1 Biểu hiện của trẻ là nạn nhân của bạo lực học đường

Thấu hiểu được nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường đã có thể giúp cha mẹ hướng dẫn con trẻ cách bảo vệ bản thân khỏi bạo lực học đường.

Tuy nhiên, sự thật là bất cứ đứa trẻ nào cũng có thể trở thành nạn nhân của bạo lực học đường; và cha mẹ không thể theo dõi con trẻ trong thời gian đến trường. Điều đáng lo ngại chính là tại Việt Nam; đa số trẻ có xu hướng sợ hãi; không dám chia sẻ tình trạng của mình với cha mẹ cho đến khi quá trễ. 

Do vậy, chính cha mẹ cũng cần tự chủ động quan sát trẻ để có thể kịp thời tìm thấy những dấu hiệu, hành vi bất thường của trẻ.

TRẺ BỊ BẮT NẠT trên trường học sẽ có biểu hiện của bạo lực học đường như:

>> Cha mẹ có thể xem: Trẻ 12 tuổi: Quá trình chuyển tiếp đến ‘Tuổi vị thành niên’

3.2 Biểu hiện của trẻ là người bạo lực học đường

Bên cạnh việc bảo vệ để con không trở thành nạn nhân của bạo lực học đường; cha mẹ cũng cần quan sát các biểu hiện của trẻ khi nghi ngờ trẻ là người bạo lực học đường. Trong trường hợp bố mẹ có con là người bạo lực học đường; cần xem xét lại những nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường của trẻ; và có những hành động phù hợp để ngăn chặn trẻ tiếp tục hành vi này.

TRẺ LÀ NGƯỜI BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG sẽ có những biểu hiện như:

  • Trẻ ngày càng trở nên hung hăng.
  • Có bạn bè là người bạo lực học đường.
  • Thường xuyên bị đưa đến văn phòng kiểm điểm.
  • Không có trách nhiệm về các hành động của mình.
  • Dễ tham gia vào các mẫu thuẫn bằng thể xác hoặc lời nói.
  • Có xu hướng đổ lỗi cho người khác hoặc không thừa nhận lỗi sai của mình.
  • Có những vật dụng mới hoặc tiền mà không thể giải thích được lý do có được.

[inline_article id=227418]

4. Cách giúp cha mẹ ngăn ngừa tình trạng bạo lực học đường cho trẻ

Giáo dục nhân cách cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ
Bảo vệ trẻ khỏi nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường

Nhằm hạn chế các nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường cho con trẻ; cha mẹ cần ưu tiên không để trẻ trở thành một trong những trường hợp thuộc về nguyên nhân bạo lực học đường. Ba mẹ hãy áp dụng các điều dưới đây:

  • Tập trung giáo dục nhân cách cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ, tránh tình trạng nuông chiều quá mức.
  • Luôn luôn theo dõi hành vi, biểu hiện và tính cách của trẻ để có thể nhận ra những bất thường của trẻ kịp thời.
  • Chủ động tạo ra một môi trường thân thiện và lành mạnh cho con tại nhà; giúp con có cơ hội tiếp cận với những điều tốt đẹp, chuẩn mực. 
  • Cho trẻ tham gia những hoạt động, môn thể thao tăng cường thể lực. Giúp trẻ có những khả năng tự phòng vệ cơ bản trong những trường hợp xấu.
  • Luôn luôn lắng nghe các câu chuyện của trẻ. Cho trẻ một sự quan tâm vừa đủ; cũng như khiến trẻ cảm giác an toàn; và tin tưởng để có thể chia sẻ với bố mẹ về những câu chuyện ở trường.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Cách dạy con gái tuổi dậy thì của người mẹ tâm lý

[inline_article id=294085]

Bạo lực học đường đang là một vấn đề nhức nhối; khi những nguyên nhân dẫn đến bạo lực học đường phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan khác nhau. Tuy nhiên, cha mẹ cần chủ động tạo ra một môi trường giáo dục và phát triển lành mạnh cho con bằng cách dành nhiều thời gian để quan tâm và chăm sóc con. Đồng thời, hình thành cho trẻ tư duy lành mạnh bằng thông qua các sinh hoạt trong gia đình và hướng dẫn cho trẻ cách tự bảo vệ chính mình.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Trẻ bị ho sổ mũi kéo dài: Nguyên nhân và cách chữa trị nhanh khỏi

Trẻ bị ho sổ mũi kéo dài có thể khó ngủ ngon giấc. Từ đó ảnh hưởng tới quá trình phát triển của con; cũng như sinh hoạt của cha mẹ. Vì thế, cha mẹ cần, xác định nguyên nhân; tìm cách chữa và cách chăm sóc con phù hợp.

1. Nguyên nhân khiến trẻ bị ho sổ mũi kéo dài

Một số nguyên nhân làm trẻ bị ho và sổ mũi kéo dài có thể kể đến như:

  • Cảm lạnh: Khi bị cảm lạnh, bé có thể bị sổ mũi, ho cùng một số triệu chứng khác như sốt nhẹ, đau họng, chảy nước mắt và hắt hơi.
  • Cúm: Cúm cũng có thể khiến trẻ bị ho và sổ mũi kéo dài nhưng thường khiến bé mệt hơn; và đi kèm với các triệu chứng như lạnh run, ê ẩm toàn thân, đau họng, chóng mặt và chán ăn.
  • Bệnh hen suyễn: Hen suyễn là một tình trạng hô hấp ảnh hưởng đến các đường dẫn khí nhỏ trong phổi và là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ bị ho sổ mũi kéo dài.
  • Thời tiết lạnh: Thời tiết lạnh đôi khi sẽ kích thích phản ứng tạo ra chất nhầy trong mũi, dẫn tới sổ mũi. Trẻ dễ bị cảm cúm hoặc cảm lạnh.
  • Viêm xoang hoặc viêm VA: Viêm xoang là tình trạng viêm niêm mạc mũi và xoang. Đây là tình trạng viêm các khoang chứa khí dọc theo lông mày, gò má và mũi. Viêm VA là tình trạng viêm các mô ở phía sau mũi (vòm họng). Các mô này khi bị viêm nhiễm cũng có thể khiến trẻ bị ho sổ mũi kéo dài tương; tự như khi viêm xoang.
  • Viêm mũi dị ứng: Tình trạng bé ho sổ mũi kéo dài có thể do dị ứng; hoặc do mũi phản ứng với các chất gây dị ứng như phấn hoa hoặc lông thú cưng.
  • Viêm mũi không do dị ứng: Tình trạng trẻ bị ho và sổ mũi kéo dài có thể do phản ứng của mũi với các yếu tố gây kích thích như khói bụi hoặc chất ô nhiễm. Đây cũng có thể là cách cơ thể phản ứng với các kích thích khác như thời tiết lạnh hoặc thức ăn cay, nóng.
  • Polyp mũi: Đây là tình trạng niêm mạc mũi xuất hiện các khối u có kích cỡ khác nhau khiến mũi tiết dịch nhầy.
  • U nang hoặc khối u ở mũi: Thường trong một số trường hợp hiếm gặp ở trẻ bị ho sổ mũi kéo dài; mũi của trẻ có thể tiết dịch nhầy do có khối u hoặc u nang. Tình trạng này thường thấy hơn khi các triệu chứng chỉ ảnh hưởng đến một bên mũi.
  • Vách ngăn mũi bị lệch: Hai bên mũi phải và trái được ngăn cách bởi một vách ngăn bằng xương và sụn gọi là vách ngăn mũi. Đôi khi, vách ngăn có thể nghiêng về một bên và gây nghẹt đường thở ở bên đó. Dị tật này có thể xuất hiện khi mới sinh hoặc do chấn thương ở mũi.

>> Cha mẹ xem thêm: Trẻ bị hắt hơi sổ mũi uống thuốc gì cho mau khỏi, giảm nhanh triệu chứng?

2. Cách điều trị ho sổ mũi kéo dài ở trẻ em nhanh khỏi

trẻ bị ho sổ mũi kéo dài

Chọn cách chữa trị ho sổ mũi kéo dài ở trẻ em, đầu tiên cần xác định nguyên nhân. Một số cách cải thiện các nguyên nhân khiến trẻ bị ho sổ mũi kéo dài thường thấy là:

  • Cảm lạnh: Tình trạng cảm lạnh thường sẽ tự khỏi mà không cần chữa trị. Bạn có thể giúp bé thoải mái hơn thông qua việc giảm nhẹ các triệu chứng bằng cách; cho con uống nhiều nước; dùng máy tạo độ ẩm để bé dễ thở hơn hay rửa mũi cho bé đúng cách. (dụng cụ hút mũi cho bé)
  • Viêm xoang: Bạn cần đưa bé đi khám để bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng; hoặc thuốc xịt mũi để giảm nhẹ các triệu chứng.
  • Dị ứng: Nước muối nhỏ mũi hoặc thuốc kháng histamine không kê đơn có thể giúp bé bớt sổ mũi. Nếu tình trạng không giảm nhẹ; bạn có thể nhờ bác sĩ kê toa thuốc xịt mũi corticosteroid hoặc thuốc kháng histamine.

>>> Cha mẹ có thể đọc thêm: Trị sổ mũi kéo dài ở trẻ em mà không cần dùng thuốc

Bên cạnh việc tìm hiểu nguyên nhân khiến trẻ bị ho sổ mũi kéo dài và đưa bé đi khám, cha mẹ cũng có thể cải thiện các triệu chứng khó chịu bằng các cách sau:

  • Vệ sinh mũi cho bé bằng nước muối sinh lý để loại bỏ dịch nhầy trong mũi và cổ họng.
  • Giữ ấm cho bé bằng cách cho bé mặc quần áo ấm khi trời lạnh hay pha dầu tràm với nước tắm cho bé. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể xoa dầu tràm vào gan bàn chân, ngực và lưng con.
  • Nếu bé đang ăn dặm; bạn hãy cho con ăn những món loãng, dễ ăn, dễ tiêu hóa và đủ dinh dưỡng.
  • Kê gối cho con. Phần thân của con trên cao hơn khi ngủ, để tránh tình trạng nước mũi chày xuống cổ họng.

>> Cha mẹ có thể đọc thêm: Trẻ bị ho sổ mũi kéo dài nên ăn gì và kiêng gì?

3. Khi nào nên đưa trẻ bị ho sổ mũi kéo dài đến bệnh viện?

Nếu bé bị ho, sổ mũi kéo dài kèm các triệu chứng dưới đây, hãy đưa trẻ đến bệnh viện ngay; không nên tự ý sử dụng thuốc tại nhà:

  • Nôn trớ.
  • Co giật.
  • Lười ăn, bỏ ăn.
  • Quấy khóc liên tục.
  • Sốt cao trên 38 độ C.
  • Người mệt mỏi, lịm đi.

Trên đây là tất cả các thông tin cha mẹ nên biết khi trẻ bị ho sổ mũi kéo dài không hết. Nếu trẻ ho, sổ mũi lâu ngày không hết, cha mẹ có thể tham khảo 1 số phương pháp dân gian chữa sổ mũi ở trẻ tại Trẻ bị ho sổ mũi nên tắm lá gì? Các loại lá an toàn

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Cách chữa chảy máu cam ở trẻ em đơn giản và dễ áp dụng

1. Nguyên nhân trẻ bị chảy máu cam là gì?

Trước khi đến với cách chữa chảy máu cam ở trẻ em, cha mẹ nên xác định nguyên nhân trước khi tiến hành xử lý. Điều này giúp bố mẹ hiểu tình trạng và chọn cách xử lý phù hợp cho con nhất.

  • Va đập, chấn thương: Trẻ em dễ bị chảy máu mũi trong khi chơi đùa, va đập phải các vật cứng như bàn, ghế hoặc cho các dị vật, đồ chơi vào trong mũi.
  • Thời tiết: Thời tiết khô hanh, lạnh, độ ẩm thấp làm màng nhầy vách mũi của trẻ giảm đàn hồi, và nhạy cảm hơn. Lúc này, một tác động nhỏ cũng có thể khiến mũi bé tổn thương và chảy máu. Khi thời tiết nóng, các mạch máu trong mũi giãn nở, trẻ cảm thấy ngứa và ngoáy mũi thường xuyên cũng sẽ gây chảy máu.
  • Viêm mũi: Là nguyên nhân khiến các mạch máu (bao gồm động mạch và tĩnh mạch) trong mũi giãn nở quá mức, có những biến đổi nhất định. Vì vậy, khi có những tác động nhẹ từ bên ngoài, trẻ sẽ dễ bị chảy máu mũi.
  • Bẩm sinh: Cấu trúc thành mạch máu bất thường, cấu tạo vách mũi mỏng,..Khiến trẻ dễ chịu tác động từ ngoại cảnh, dẫn tới tổn thương, chảy máu cam.
  • Nguyên nhân khác: Thiếu hụt Vitamin C, các bệnh lý di truyền liên quan đến cấu trúng của thành mạch máu, viêm mũi mãn tính, dị ứng, nhiễm trùng,.

>>> Cha mẹ có thể đọc thêm: Trẻ trên 1 tuổi cần bổ sung Vitamin gì?

Nguyên nhân trẻ bị chảy máu cam
Hiểu nguyên nhân để biết cách chữa chảy máu cam ở trẻ em tốt nhất

2. Cách chữa chảy máu cam ở trẻ em có thể áp dụng ngay

Một vài cách chữa tức thì chảy máu cam ở trẻ em cha mẹ cần áp dụng:

  • Giữ bình tĩnh và trấn an bé.
  • Giữ bé ở tư thế ngồi hoặc đứng, nghiêng đầu nhẹ về phía trước.
  • Bóp phần nửa dưới của mũi bé (phần mềm) bên mũi chảy máu và giữ chặt trong vòng mười phút.
  • Thả tay ra sau 10 phút, nếu máu không ngừng chảy hãy lặp lại bước này.
  • Cho trẻ thư giãn một lúc sau khi chảy máu mũi. Không khuyến khích xì mũi, ngoáy mũi hoặc cọ xát mũi.

3. Cần đưa trẻ bị chảy máu cam đến bệnh viện trong những tình huống khẩn cấp sau

Cách chữa chảy máu cảm ở trẻ em

Cách chữa chảy máu cam ở trẻ em an toàn trong những trường hợp khẩn cấp là đến gặp bác sĩ

  • Máu vẫn tiếp tục chảy sau khi đã làm các bước trên.
  • Trẻ bị chảy máu cam nhiều lần trong thời gian ngắn.
  • Trẻ bị hoa mắt, choáng váng.
  • Tim đập nhanh, khó thở, trẻ trông nhợt nhạt bất thường, đổ mồ hôi.
  • Trẻ nôn ra máu, sốt cao liên tục từ 2-3 ngày hoặc phát ban.
  • Con bị mất nhiều máu hoặc tình trạng diễn ra nhiều lần mà không rõ nguyên nhân.
  • Máu chảy ra từ miệng, bé ho hoặc nôn ra máu có màu nâu như bã cà phê.
  • Trẻ bị chảy máu mũi kèm theo xuất hiện các vết bầm tím trên cơ thể hoặc xuất hiện máu ở trong phân, nước tiểu.
  • Bé bị chảy máu mũi rất nhiều lần cùng với bệnh nghẹt mũi kinh niên.
  • Khi trẻ bị chảy máu mũi, trẻ lại trông nhợt nhạt bất thường, đổ mồ hôi hoặc hoặc không phản ứng.

Đưa bé đến bệnh viện là một cách chữa để giải quyết tình trạng chảy máu cam ở trẻ em, mà đôi khi phụ huynh ít khi chọn áp dụng. Tuy nhiên, đối với những trường hợp nghiêm trọng; thì điều cha mẹ cần, đó là ưu tiên đưa bé đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

4. Thói quen sai lầm khi cha mẹ chọn cách chữa chảy máu cam ở trẻ em

Cách chữa chảy máu cam ở trẻ em mà phụ huynh thường thực hiện theo bản năng đó là để đầu bé ngửa ra sau. Đây là một thói sai lầm và cách này sẽ khiến máu chảy nhiều xuống cổ họng, làm cho hiện tượng chảy máu mũi ở trẻ em nghiêm trọng hơn.

Dưới đây là những điều bạn cần phải tránh khi phát hiện trẻ bị chảy máu cam:

  • Hoảng loạn.
  • Cho bé nằm xuống hoặc ngửa đầu ra sau.
  • Cho bông, giấy, gạc hoặc bất kỳ thứ gì vào mũi của con để cầm máu.

Thay vào đó, cha mẹ nên áp dụng những cách/mẹo chữa chảy máu cam ở trẻ em mà MarryBaby đã nêu ở trên.

5. Cách phòng tránh trẻ bị chảy máu mũi mà cha mẹ cần lưu ý

Cách chữa chảy máu cảm ở trẻ em
Ngoài cách chữa chảy máu cam ở trẻ em, cha mẹ lưu ý một số mẹo ngăn ngừa tình trạng này ở trẻ em

Nhất là khi thời tiết lạnh và hanh khô; việc trẻ thường xuyên chảy máu cam; hay trẻ hay bị chảy máu mũi thường xuyên; có thể được giảm thiểu bằng các biện pháp như:

  • Sử dụng thiết bị tạo ẩm trong nhà: đồng thời kết hợp dùng mỡ kháng sinh; Vaseline, nước muối sinh lý để nhỏ mũi cho trẻ. 
  • Đều đặn vệ sinh mũi hằng ngày và nhắc nhở bé không nên xì mũi hay ngoáy mũi quá mạnh.
  • Đưa trẻ khám sức khỏe định kỳ và nêu rõ tần suất trẻ bị chảy máu cam cho bác sĩ.

Hiện tượng chảy máu cam ở trẻ em khá phổ biến. Cha mẹ cần nắm vững những cách chữa, xử lý chảy máu cam ở trẻ em như ở trên; để kịp thời chăm sóc cho bé và hồi phục càng sớm càng tốt nhé.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Nhóm thực phẩm thiết yếu

Thiếu máu là tình trạng thường gặp ở trẻ, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Vậy nên, bố mẹ đã biết trẻ bị thiếu máu nên ăn gì chưa? Chọn thực phẩm, cũng như chọn hàm lượng phù hợp theo độ tuổi của bé. Hãy cập nhật kiến thức cùng MarryBaby để chăm sóc con của mình tốt hơn bố mẹ nhé.

1. Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Và hàm lượng các chất cần bao nhiêu?

Trước khi biết trẻ bị thiếu máu nên ăn gì; mẹ cần hiểu hàm lượng và nhu cầu sắt của bé.

Chế độ ăn uống cho trẻ thiếu máu là những thực phẩm giàu chất sắt, vitamin C và các loại ngũ cốc. Đặc biệt, Sắt trong khẩu phần ăn uống có hai dạng chính:

  • Sắt heme từ thịt động vật (Cơ thể bé hấp thụ tốt hơn).
  • Sắt non-heme từ thực vật.

1.1 Hàm lượng các chất cần bổ sung cho trẻ bị thiếu máu theo độ tuổi

  • 0–6 tháng tuổi: 0,27 miligam (mg) mỗi ngày.
  • 6-12 tháng tuổi: 11 mg mỗi ngày.
  • Trẻ từ 1 đến 3 tuổi: 7 mg mỗi ngày.
  • 4-8 tuổi: 10 mg mỗi ngày.

Cha mẹ lưu ý, đối với trẻ từ 0-6 tháng tuổi, chỉ nên ưu tiên bổ sung sắt từ nguồn dưỡng chất của người mẹ; đến từ việc bú sữa mẹ. Khi trẻ bú sữa mẹ thường nhận được đủ chất sắt; hoặc ít ưu tiên hơn cũng có thể thay thế bằng sữa bột tăng cường chất sắt.

Trẻ sơ sinh nhẹ cân và sinh non thường cần nhiều chất sắt hơn so với trẻ có cân nặng bình thường; do đó bạn cần lắng nghe và thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ để hạn chế tình trạng trẻ bị thiếu máu.

Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì
Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì với hàm lượng như thế nào? Tùy độ tuổi của bé mà hàm lượng sắt khác nhau

1.2 Nguyên nhân phổ biến khiến trẻ bị thiếu máu

Theo thông tin từ bệnh viện Mott Children’s Hospital uy tín tại Michigan, đã công bố một trong những nguyên nhân gây ra bệnh thiếu máu ở trẻ; phổ biến là trẻ bắt đầu tập đi.

Nguyên nhân có thể là do cha mẹ cho trẻ uống quá nhiều sữa bột, hơn 700ml mỗi ngày. Tình trạng uống no, khiến các bé không thể dung nạp thêm sắt từ những nguồn thực phẩm khác.

Nhưng ngoài ra, còn rất nhiều nguyên nhân khác dẫn đến tình trạng thiếu máu; ví dụ như thay đổi trong cơ thể; chế độ ăn uống; vấn đề đường tiêu hóa và bé bị mất mát. Cha mẹ đọc thêm bài viết Thiếu máu thiếu sắt ở trẻ em: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách bổ sung để hiểu rõ hơn lý do dẫn đến tình trạng này.

Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì
Trước khi biết trẻ bị thiếu máu nên ăn gì, mẹ cần hiểu vì sao con bị thiếu máu nhé!

1.3 Tầm quan trọng của việc biết trẻ bị thiếu máu nên ăn gì để bổ sung các vi chất dinh dưỡng

Tình trạng thiếu sắt làm cản trở sự tăng trưởng của trẻ, đồng thời có thể gây ra các vấn đề sau đây.

  • Suy yếu cơ.
  • Vấn đề học tập và hành vi.
  • Chậm các kỹ năng vận động.
  • Tự cô lập khỏi xã hội (social withdrawal).

Hiểu được điều đó, MarryBaby xin gửi đến cha mẹ thực đơn cho trẻ bị thiếu máu, với nhóm thực phẩm dưới đây cần có trong khẩu phần ăn. Từ đây cũng sẽ giúp cha mẹ bớt lo lắng về vấn đề trẻ bị thiếu máu nên ăn gì trong ngày để bổ sung sắt nữa.

2. Thịt đỏ

Mẹ không biết trẻ bị thiếu máu nên ăn gì thì cứ bổ sung thịt đỏ nhé!

Thịt đỏ là thực phẩm thiết yếu; và nằm đầu tiên trong danh sách thực đơn cho trẻ bị thiếu máu nên ăn. Tuy nhiên, một số trẻ nhỏ lại không thích không thích ăn thịt. Thế nên, với tài nấu nướng, cha mẹ có thể thử thay đổi cách chế biến mới mẻ để tạo cảm giác thích thú cho trẻ sau đây:

  • Tạo hình món thịt: Việc cắt lát thịt thành những hình thù ngộ nghĩnh sẽ giúp trẻ hứng thú hơn khi ăn.
  • Cho trẻ ăn gà chiên cốm (chicken nugget): Đây là món ăn nhận được nhiều sự yêu thích của trẻ do dễ ăn và ngon miệng. Tuy nhiên, không nên ăn thường xuyên vì món ăn này thường chứa hàm lượng muối và chất béo bão hòa cao.
  • Xay thịt: Mẹ nên ninh mềm rồi xay nhỏ các loại thịt bò, lợn rồi mới cho vào cháo để trẻ dễ ăn hơn. Mẹ có thể bắt đầu bằng một lượng nhỏ rồi sau đó tăng dần lên.

3. Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Món trứng

Một quả trứng luộc chín có thể cung cấp 1mg sắt cùng hàm lượng protein giúp cơ thể trẻ phát triển. Đây là thực phẩm bổ sung sắt cho trẻ mà lại có rất nhiều cách chế biến như:

  • Trứng ốp la.
  • Bánh mì áp chảo với trứng.
  • Trứng khuấy.
  • Trứng mặt cười.
  • Bánh mì quết trứng.
  • Bánh trứng yến mạch.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: 5 món ăn từ trứng (trứng cút) trẻ nhìn là thèm, ăn là mê

Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì
Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Đừng bỏ qua món trứng!

4. Thịt cá

Vì sao thịt cá lại câu trả lời cho: “Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì?” Vì đây là một loại thực phẩm rất giàu dưỡng chất và sắt. Đồng thời cá cũng là một nguồn giàu protein, một số loại cá như cá thu và cá hồi có chứa nhiều axit béo omega-3 tốt cho tim và não.

Mẹ có thể kết hợp cá ngừ thái nhỏ với rau củ xay nhuyễn để tăng lượng sắt cho trẻ.

5. Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Bột yến mạch, ngũ cốc

Bột yến mạch là món ăn nhẹ bổ dưỡng mà mẹ có thể thêm vào thực đơn mỗi ngày cho trẻ bị thiếu máu, bởi vì 9,6g bột yến mạch có chứa 4,5 – 6,6 mg sắt. Bột yến mạch cũng rất giàu chất xơ, đây là một sự lựa chọn hợp lý cho trẻ em có vấn đề về dạ dày hoặc tiêu hóa, bao gồm táo bón.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Trẻ bị ngộ độc thức ăn nên ăn gì để nhanh chóng phục hồi?

6. Chocolate đen

Chocolate đen là loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa đồng thời giúp tăng lượng chất sắt cho trẻ thiếu máu; do đó, nếu mẹ băn khoăn trẻ bị thiếu máu nên ăn gì thì đừng bỏ qua món chocolate đen! Đây là một trong những thực phẩm giàu chất sắt nhất mà trẻ em bị thiếu máu nên ăn, dung nạp đến 7mg sắt trong 85g.

7. Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Bơ đậu phộng

Lượng sắt trong bơ đậu phộng có thể khác nhau ở tùy nhãn hiệu, nhưng thường chứa khoảng 0,56 mg sắt trên 15ml. Mẹ có thể cho trẻ thiếu máu dùng chung bơ đậu phộng với bánh mì ngũ cốc để có thể giúp cung cấp thêm khoảng 1 mg sắt. Bơ đậu phộng cũng tương đối giàu protein, đây là một sự lựa chọn hợp lý cho trẻ còn nhỏ chưa biết ăn thịt.

Mẹ hãy thử chế biến bằng cách thử rắc một ít quế và đường nâu lên trên bột yến mạch để tạo cảm giác ngon miệng hơn cho trẻ, đồng thời thêm một ít nho khô để giúp bổ sung thêm chất sắt, hoặc đổi mới một tí, mẹ có thể cho bé ăn cùng với trái cây vẫn được.

bơ đậu phộng
Bơ đậu phộng là câu trả lời hoàn hảo cho “trẻ bị thiếu máu nên ăn gì”

8. Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Các loại đậu, hạt

Đậu là nguồn cung cấp giàu chất sắt, đặc biệt là đậu trắng cung cấp khoảng 8mg mỗi khẩu phần (tương đương 28g). Các loại hạt như hạt điều và hạt hồ trăn là một nguồn thực phẩm chứa nhiều chất sắt, protein và các chất dinh dưỡng cần thiết khác tốt cho trẻ thiếu máu.

Tuy nhiên, các loại hạt có thể là mối nguy hiểm tiềm ẩn vì dễ gây nuốt nghẹn (ở cổ họng). Vì vậy mẹ hãy cẩn thận khi quyết định cho trẻ tập nhai các loại hạt có hình dáng to nhé.

9. Rau củ

Nếu đã bổ sung những thực phẩm trên, mà vẫn chưa giải đáp được câu hỏi trẻ bị thiếu máu nên ăn gì cho mẹ, thì các loại rau lá xanh như cải xoăn, bông cải xanh, rau bó xôi là một trong những nguồn bổ sung chất sắt tốt cho trẻ. Mẹ có thể thêm đậu và rau quả khác hoặc ăn chung với trứng để tăng cường hàm lượng sắt.

Song song, để kích thích sự thèm ăn của con, mẹ có thể trổ tài chế biến rau củ như:

  • Chế biến rau củ đa dạng hình dáng trông ngon miệng.
  • Sáng tạo chế biến các món ăn với rau.
  • Cho trẻ cầm, nắm, chạm vào các loại rau củ mà bé sắp được ăn nhé.
rau củ
Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Chắc chắn là rau củ!

10. Trẻ bị thiếu máu nên ăn gì? Ngũ cốc ăn sáng

Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng được bán trên thị trường với hàm lượng thành phần giúp bổ sung chất sắt, tốt cho trẻ bị thiếu máu. Nhưng quan trọng là mẹ cần kiểm tra nhãn hàng vì có nhiều loại ngũ cốc được phân loại cho trẻ em và người lớn. Nếu trẻ dùng nhầm loại ngũ cốc cho người lớn sẽ dễ bị dư thừa chất sắt.

Ngoài ra, nhiều loại ngũ cốc ăn sáng cũng có nhiều chứa nhiều đường và muối không tốt cho sức khỏe.

11. Trái cây

Trái cây sẽ là lựa chọn tuyệt vời khi mẹ tự hỏi “trẻ bị thiếu máu nên ăn gì”; một số loại trái cây có thể giúp bổ sung chất sắt cho trẻ. Mẹ có thể cân nhắc các loại hoa quả nên ăn khi thiếu máu như: đào, táo, mơ khô, cà chua, lựu, dưa hấu, mận, cam, nho khô, chuối.

Nhắc đến trái cây, thì chắc chắn phải nhắc đến Vitamin C. Một chất xúc tác giúp trẻ hấp thụ sắt vào cơ thể tốt hơn. Nên trong thực đơn, mẹ hãy cho các bé ăn thêm trái cây sau bữa chính nhé.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Bổ sung sắt cho trẻ thiếu máu với hướng dẫn chi tiết

Những thông tin trên hy vọng đã giúp cha mẹ giải đáp, cũng như chọn thực phẩm, lên  thực đơn cho trẻ bị thiếu máu nên ăn gì. Lợi ích tiếp nối lợi ích, một chế độ ăn giàu chất sắt có thể giúp phòng ngừa nguy cơ và hỗ trợ điều trị thiếu máu ở trẻ. Cha mẹ nên chú ý xây dựng thực đơn đa dạng với nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng để bé yêu luôn khỏe mạnh nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh nằm điều hòa có nên hay không?

1. Trẻ sơ sinh có nên nằm điều hòa?

trẻ sơ sinh nằm điều hòa

Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, không thể điều chỉnh thân nhiệt tốt như người lớn. Điều này khiến bé dễ bị quá nóng và mắc các bệnh liên quan đến nhiệt độ cao như phát ban, mất nước, kiệt sức vì nóng hoặc say nắng. Vì vậy, cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa là một giải pháp tốt.

Khi cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa ở mức độ vừa phải và đúng cách, máy điều hòa không khí có thể giúp ngăn ngừa các bên trên. Ngoài ra, cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa còn làm giảm nguy cơ mất nước và hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) do nhiệt độ phòng trong nhà cao.

Tuy nhiên, cha mẹ cần có những lưu ý nhất định để duy trì nhiệt độ máy điều hòa không quá lạnh. Vì tương tự như thời tiết nóng; khi trẻ sơ sinh nằm điều hòa nhiệt độ quá thấp; cơ thể trẻ cũng không thể điều chỉnh thân nhiệt do chưa phát triển đầy đủ.

2. Cách dùng điều hòa cho trẻ sơ sinh đúng cách

Trẻ sơ sinh có thể nằm điều hòa. Việc nằm điều hòa có thể bảo vệ con khỏi cái nóng như thiêu đốt của mùa hè, ngăn ngừa mất nước và hội chứng đột tử. Một môi trường mát mẻ sẽ tạo điều kiện cho trẻ sơ sinh có được một giấc ngủ ngon và không bị quấy rầy. Tuy nhiên, khi cho trẻ nằm điều hòa, cha mẹ cần lưu ý một số điều quan trọng.

nhiệt độ phù hợp

  • Duy trì nhiệt độ phòng thoải mái: Nếu trẻ được mặc quần áo, mang bao tay, mang vớ chân, đội mũ; và đắp chăn thì tác giả Sách Burns’ Pediatric Primary Care khuyến nghị rằng trẻ sơ sinh nên ngủ trong nhiệt độ từ 20 độ C đến 22,2 độ C.
  • Giữ cho bé tránh xa luồng không khí lạnh trực tiếp điều hòa: Hệ hô hấp của trẻ nhỏ còn rất nhạy cảm. Nếu quạt gió của điều hòa thổi thẳng vào mặt, vào đầu; những bé có cơ địa yếu sẽ rất dễ mắc những bệnh về đường hô hấp.
  • Giữ ẩm tốt cho trẻ vì sử dụng máy điều hòa có thể làm khô da: Cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa lâu có thể gây khô da, khô mũi. Mẹ cần lưu ý thường xuyên nhỏ nước muối sinh lý cho bé, đồng thời cho trẻ bú sữa nhiều cữ. Trẻ bú mẹ thì bú nhiều lần để tránh mất nước cho cơ thể. Sử dụng kem dưỡng ẩm dành cho trẻ sơ sinh để giúp da bé mịn mượt. Đặt một chậu nước nhỏ trong phòng; gần vị trí có điều hòa nhiệt độ. Việc này giúp cân bằng tình trạng không khí bị khô.
  • Mặc quần áo phù hợp cho bé: Cho trẻ sơ sinh mặc nhiều lớp để che tay và chân. Cha mẹ cũng có thể sử dụng mũ mềm để bảo vệ đầu trẻ sơ sinh khi nằm dưới điều hòa. Đối với trẻ trên 6 tháng tuổi, cha mẹ có thể đắp chăn để giữ ấm cho trẻ.
  • Không đưa bé đến nơi ấm áp ngay sau khi rời khỏi phòng điều hòa nhiệt độ: Việc đột ngột đưa bé ra ngoài từ nhiệt độ mát mẻ sang bầu không khí nóng có thể ảnh hưởng không tốt đến bé. Tốt hơn hết là cha mẹ nên tắt điều hòa và đợi một thời gian để bé quen với nhiệt độ bên ngoài trước khi ra khỏi phòng có điều hòa.
  • Bảo trì điều hòa thường xuyên: Đây là điều vô cùng cần thiết. Vì bụi và các chất độc hại khác tích tụ trong bộ lọc máy điều hòa rất có hại cho con, nên tốt nhất cha mẹ nên bảo trì điều hòa định kỳ.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Trẻ sơ sinh nên để điều hòa bao nhiêu độ? Cách nằm điều hòa an toàn

3. Quy tắc 3 phút cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa

Sự chênh lệch, thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa trong và ngoài phòng điều hòa có thể nhanh chóng làm giảm sức đề kháng của trẻ, khiến trẻ dễ bị sốt, cảm cúm, ho.

Mẹ nên nhớ mỗi khi muốn cho con từ phòng điều hòa ra ngoài thì hãy mở cửa trước đó 3 phút, cho con đứng chơi gần đó để quen với luồng không khí nóng bên ngoài.

Mặt khác, khi bé ở ngoài về, ra nhiều mồ hôi, mẹ cũng nên lau mồ hôi cho con và để con ngồi nghỉ ít nhất 3 phút ở nhiệt độ phòng bình thường, tránh cho bé vào ngay phòng điều hòa gió lạnh, nhiệt độ thấp đột ngột.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: 10 mẹo ‘sống sót’ khi chăm con tháng đầu sau sinh

4. Những cách phòng và trị ho và sổ mũi cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa không đúng cách

trẻ sơ sinh nằm điều hòa

Việc cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa lâu hoặc không đúng cách có thể khiến con bị ho và sổ mũi. Để bảo vệ sức khỏe đường hô hấp cho con trong mùa nóng, cha mẹ nên áp dụng các cách sau:

  • Vệ sinh mũi cho bé bằng nước muối sinh lý.
  • Giữ ấm cho con khi ngủ, nhất là vùng chân và đầu, cổ bé. Có thể massage bàn chân cho con bằng dầu tràm khuynh diệp rồi đeo tất chân cho con trước khi ngủ.
  • Cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa đúng cách theo những lưu ý trên. Có thể kết hợp máy tạo độ ẩm để tránh không khí quá khô khiến con khó thở.
  • Cho bú mẹ thường xuyên có thể giúp bé tăng cường miễn dịch và giúp làm loãng chất nhầy trong họng bé.
  • Cho con uống kháng sinh thực vật có tác dụng trị ho và viêm họng.
  • Mẹ cũng tăng cường bổ sung các chất dinh dưỡng để đủ sữa cho con bú và đảm bảo sức khỏe.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Trẻ bị sốt có nên bật quạt? 5 nguyên tắc cần nhớ khi cho bé nằm máy quạt

5. Trẻ sơ sinh bị sốt có nên cho nằm điều hòa?

Trẻ bị sốt có nên nằm máy lạnh không là băn khoăn của không ít các mẹ bỉm. Trẻ bị sốt vẫn có thể nằm điều hòa bình thường vì điều hòa mang lại bầu không khí mát mẻ, giúp bé thoải mái hơn.

Tuy nhiên, cũng có trường hợp trẻ sơ sinh bị sốt không nên nằm điều hòa, chẳng hạn như sốt siêu vi vì nằm điều hòa trong phòng kín khiến virus dễ di chuyển đến các vị trí trong phòng; làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Do đó, trong trường hợp này, tốt nhất mẹ vẫn nên hỏi ý kiến bác sĩ.

Nếu trẻ bị sốt thì khi cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa, cha mẹ cần lưu ý về nhiệt độ phòng cũng nhưng những lưu ý khi dùng điều hòa kể trên. Ngoài ra, mẹ cũng nên áp dụng một số cách hạ sốt cho bé để giúp bé dễ chịu hơn như là chườm nước ấm, uống thuốc hạ sốt, mặc quần áo ấm cho trẻ…

6. Các phương pháp thay thế để làm mát phòng của bé

trẻ sơ sinh nằm điều hòa

Không nhất thiết phải luôn cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa khi trời nóng. Cha mẹ cũng có thể thực hiện một số phương pháp thay thế để giữ cho phòng của bé mát mẻ nếu trẻ sơ sinh không cảm thấy thoải mái khi nằm điều hòa.

  • Sử dụng máy làm mát không khí. Mặc dù không thể làm mát phòng hiệu quả như điều hòa, nhưng nó rẻ hơn và không tiêu tốn nhiều điện năng. Giúp cha mẹ tiết kiệm chi phí.
  • Sử dụng máy hút ẩm và quạt trần để giữ độ ẩm ở mức thấp và giữ cho phòng mát mẻ.
  • Cha mẹ có thể cân nhắc sử dụng rèm cửa để cản nhiệt và giữ cho căn phòng luôn mát mẻ thay vì cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa.
  • Mặc cho bé những bộ quần áo nhẹ hơn trong mùa hè và nhớ tắm cho bé trước khi đi ngủ.
  • Cha mẹ cũng có thể sử dụng quạt để thay thế. Nó sẽ giúp con thoải mái và mát mẻ.

Nếu có ý định cho trẻ sơ sinh nằm điều hòa, cha mẹ cần thực hiện những lưu ý cần thiết như trên. Bên cạnh đó đừng quên kiểm tra bàn tay, ngực và bàn chân của con để đảm bảo rằng trẻ sơ sinh được thoải mái và mát mẻ. Hãy luôn để ý đến sự thay đổi nhiệt độ đột ngột và đảm bảo rằng con không bị quá lạnh hoặc quá nóng bất cứ lúc nào.

[inline_article id=32613]

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh do chuyên gia chia sẻ

Hiểu và chuẩn bị một kho tàng kiến thức về cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh sẽ giúp cho các ông bố bà mẹ bớt phần lo lắng, và chuyển thành cảm xúc hào hứng, phấn khởi khi chuẩn bị chào đón đứa con của mình.

Để điều đó diễn ra tốt hơn, Marry Baby sẽ gửi đến cha mẹ cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh từ A đến Z, ngay dưới đây.

1. Cẩm nang chăm sóc tóc và da đầu cho trẻ sơ sinh

1.1 Gội đầu – Chăm sóc tóc cho bé

Với trẻ sơ sinh, mẹ chỉ nên gội đầu cho trẻ với dầu gội dành riêng cho bé, một vài lần mỗi tuần. Và hạn chế gội đầu cho trẻ mỗi ngày, vì sẽ rửa trôi các chất dầu tự nhiên trên da đầu trẻ từ đó khiến da đầu con bị khô và dễ gãy rụng hơn.

Sau khi gội, mẹ hãy dùng khăn cotton mềm thấm nhẹ nhàng để làm khô tóc cho bé. Trường hợp tóc bé dài và rối, mẹ nên dùng tay gỡ rối cho bé, hoặc mẹ có thể dùng lược thưa hay lông mềm để chải tóc cho con. Bên cạnh việc gỡ rối, việc chải tóc sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bé như: thúc đẩy lưu thông máu, kích thích hệ thần kinh, giúp con thư giãn, giúp làm sạch các mảng viêm da tiết bã, giúp bé trông gọn gàng và xinh xắn hơn.

Theo các chuyên gia nhi khoa, trẻ dưới 5-6 tháng không cần cắt tóc bởi da đầu của con khá nhạy cảm, cổ chưa vững, hay ngọ nguậy nên việc cắt tóc dễ bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, theo quan niệm dân gian, cắt tóc cho trẻ sơ sinh là cắt tóc máu không tốt cho sức khỏe của trẻ. Thế nên, mẹ chỉ nên cắt cho con khi tóc con quá dài, lòa xòa, chấm vào mắt gây khó chịu hay tóc dày và tốt mà thời tiết lại quá nóng bức.

1.2 Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh: Đầu trẻ sơ sinh có cứt trâu phải làm sao?

Việc da đầu trẻ đóng vảy, có mùi hôi là không quá hiếm gặp. Tình trạng này được dân gian gọi là cứt trâu. Cứt trâu hay còn gọi là viêm da tiết bã phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (dưới 1 tuổi). Ngoài da đầu, các mảng cứt trâu có thể xuất hiện ở các bộ phận khác như trên mặt, phía sau tai, nách, vùng mặc tã…

Trong vài trường hợp, tóc của trẻ có thể bị rụng, có mùi hôi do cứt trâu. Tin vui là tóc sẽ mọc trở lại sau khi cứt trâu biến mất. Cha mẹ yên tâm nhé!

MarryBaby hỏi

Cứt trâu trên đầu trẻ sơ sinh có gây ngứa không? Có nên gỡ bỏ các mảng cứt trâu trên đầu trẻ hay không? Có cách nào trị cứt trâu cho trẻ không?

Chuyên gia Nhi khoa bác sĩ Huỳnh Nguyễn Uyên Tâm giải đáp:

Trong những tháng đầu đời, trẻ tăng trưởng khá nhanh, da cũng tiết nhiều chất nhờn hơn. Sau khi các tế bào da này tích tụ lại sẽ tạo thành những mảng vảy nhìn giống như “cứt trâu” thường tập trung chủ yếu ở vùng đầu, lông mày, mi mắt, 2 bên cánh mũi, vùng da sau tai. Đây là những mảng da dày, dính, nhờn, khó bong, có thể gây ngứa. Mặc dù tình trạng “cứt trâu” có thể khiến bé “hơi mất điểm ngoại hình” nhưng chẳng có gì phải lo lắng vì tình trạng này không ảnh hưởng đến sức khỏe của bé. Cứt trâu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường tự khỏi sau vài tuần hoặc vài tháng hoặc khi trẻ được 1 – 2 tuổi.

Cha mẹ không nên bóc hay cạo những lớp vảy này vì có thể làm tổn thương lớp da bên dưới làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Lớp “cứt trâu” có thể tự bong ra dễ dàng bằng cách thoa một lớp vaseline (hoặc dầu dừa) lên vùng da đầu của trẻ trước khi tắm gội 30 phút, sau đó dùng khăn sữa mềm hay bàn chải mềm để loại bỏ vảy trong lúc gội đầu cho trẻ.

Tùy vào tình trạng da của trẻ mà bác sĩ sẽ tư vấn số lần gội đầu cho trẻ. Nếu mẹ gội đầu cho bé quá thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng da khô. Trong trường hợp trẻ có triệu chứng viêm da lan tỏa toàn thân: da đỏ, nhiều vảy tiết, ẩm, nhờn ở những vùng da khác hoặc tình trạng cứt trâu không cải thiện, bạn nên cho trẻ đi khám vì có thể con cần được điều trị tình trạng nhiễm trùng hay nhiễm nấm.

2. Cẩm nang chăm sóc và vệ sinh mắt tai mũi miệng cho trẻ sơ sinh

Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh từ A đến Z

2.1 Rơ miệng cho bé

Việc cặn sữa tồn đọng trong khoang miệng của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cũng có thể là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Do đó, cha mẹ cần vệ sinh miệng cho trẻ đúng cách theo các bước sau:

  • Rửa sạch tay.
  • Chuẩn bị gạc và dung dịch rơ miệng cho bé.
  • Bế hoặc đặt trẻ nằm trên mặt phẳng cố định.
  • Quấn hoặc đeo gạc vệ sinh miệng vào ngón trỏ hoặc ngón út.
  • Thấm gạc vào nước muối sinh lý hoặc nước ấm sạch hoặc dung dịch rơ miệng cho trẻ sơ sinh.
  • Nhẹ nhàng kéo môi dưới để mở miệng của bé.
  • Lau xung quanh vòm miệng và massage phần nướu trước một cách nhẹ nhàng.
  • Sau đó, đặt ngón tay vào trong phía gốc lưỡi rồi lau từ gốc lưỡi ra phía ngoài để làm sạch cặn sữa.

Lưu ý là khi rơ miệng cho bé, mẹ chú ý không đưa ngón tay vào quá sâu trong miệng bé vì có thể khiến trẻ bị nôn hay trớ và không nên vệ sinh miệng cho bé khi con mới bú no. Tuyệt đối không dùng mật ong để rơ miệng cho trẻ dưới 1 tuổi vì có thể khiến con bị ngộ độc Clostridium botulinum rất nguy hiểm.

2.2 Cách vệ sinh mắt

Trẻ sơ sinh tuy chưa tiếp xúc nhiều với môi trường bên ngoài nhưng mắt con vẫn có thể có ghèn. Do đó, cha mẹ cần vệ sinh mắt cho trẻ thường xuyên. Bạn có thể vệ sinh mắt cho con mỗi sáng sau khi bé ngủ dậy hay trước hoặc sau khi tắm, với các bước:

  • Rửa sạch tay.
  • Chuẩn bị sẵn một ít gạc và thau nước ấm sạch.
  • Nhúng 1 miếng gạc vào nước ấm rồi lau xung quanh mắt bé.
  • Lấy miếng gạc mới, nhúng nước ấm rồi lau từ khóe mắt ra bên ngoài để làm sạch mắt. Mỗi bên mắt cần sử dụng một miếng gạc riêng biệt.

2.3 Cẩm nang chăm sóc và vệ sinh tai cho trẻ sơ sinh

Không ít cha mẹ ít chú ý đến việc vệ sinh tai cho trẻ. Tuy nhiên, vành tai trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cũng là nơi bám nhiều bụi bẩn nên cần được vệ sinh thường xuyên và đúng cách. Để vệ sinh tai cho bé, cha mẹ hãy:

Số đông cha mẹ ít chú ý đến việc vệ sinh tai cho trẻ. Bởi vì, vành tai trẻ sơ sinh và cả trẻ nhỏ là nơi dễ bám nhiều bụi bẩn và nên cần được làm sạch thường xuyên và đúng cách. Để vệ sinh tai cho bé, cha mẹ thực hiện theo bước sau:

  • Rửa sạch tay.
  • Dùng khăn xô mềm, nhúng nước ấm, vắt ráo, lau xung quanh bên ngoài mỗi tai và vùng phía sau tai.
  • Nhúng nước ấm, xả lại khăn cho sạch, rồi vắt ráo để lau ráy tai bám ở phần tai ngoài thật nhẹ nhàng. Nếu vành tai bé quá nhỏ, khó lau, mẹ có thể dùng tăm bông thấm nước muối sinh lý hay nước ấm để làm sạch vùng bên trong vành tai cho con.

Lưu ý là không dùng bất cứ dụng cụ lấy ráy tai nào để làm sạch phần bên trong ống tai, kể cả tăm bông.

2.4 Cách vệ sinh mũi cho bé

Tình trạng dịch nhầy mũi đọng trong khoang mũi có thể là nguyên nhân khiến bé khó thở, thở khò khè hoặc hắt hơi,.. Do đó, bạn cần vệ sinh mũi cho con mỗi ngày theo các bước sau:

  • Rửa sạch tay.
  • Chuẩn bị khăn sạch và nước ấm.
  • Nhúng ướt khăn, vắt nhẹ, dùng một góc khăn nhẹ nhàng lau lỗ mũi của trẻ để làm sạch nước mũi. Bạn chỉ cần dùng nước thường hay nước muối sinh lý để vệ sinh mũi cho bé vì da mặt của trẻ rất nhạy cảm với xà phòng.
  • Không cho bất cứ dụng cụ nào, kể cả tăm bông xâm nhập vào bên trong lỗ mũi của con để vệ sinh vì việc này có thể làm tổn thương lớp niêm mạc của mũi.
  • Cuối cùng, bạn lau sạch dưới cằm và cổ của bé.

MarryBaby hỏi

Trẻ có nhiều ráy tai có ảnh hưởng gì không? Có nên lấy ráy tai cho bé thường xuyên không?

Cẩm nang chăm sóc trẻ so sinh từ A đến Z

Chuyên gia Nhi khoa bác sĩ Huỳnh Nguyễn Uyên Tâm giải đáp:

Ráy tai được tạo thành từ tế bào da chết, lông tai và các chất tiết ra từ các tuyến bã nhờn của ống tai ngoài. Ráy tai giúp bảo vệ da của ống tai ngoài, hỗ trợ làm sạch và bôi trơn, đồng thời chống lại vi khuẩn, nấm và nước. Đó cũng là hàng rào bảo vệ màng nhĩ khỏi những tổn thương do dị vật hay côn trùng nhỏ… Tuy nhiên, nếu tạo nhiều ráy tai có thể dẫn đến: bít tắc ống tai, giảm sức nghe do cản trở dẫn truyền âm thanh, chèn ép da ống tai và màng nhĩ gây ngứa tai, ù tai, đau tai…

Việc lấy ráy tai hay làm sạch tai mỗi ngày là không cần thiết, đôi khi có thể gây hại vì:

  • Khi tai quá sạch, không còn ráy tai, da ống tai sẽ không còn được bảo vệ khi có vi khuẩn, nấm, nước, hay những dị vật, côn trùng… xâm nhập.
  • Dùng tăm bông để lấy ráy tai ở trẻ có thể dẫn đến nguy cơ tổn thương ống tai ngoài – màng nhĩ (vì trẻ quay đầu bất ngờ khiến tăm bông chọc vào ống tai – màng nhĩ với lực mạnh) làm thủng màng nhĩ, dẫn đến viêm tai ngoài, viêm tai giữa và giảm khả năng nghe…

Cha mẹ chỉ nên lấy ráy tai cho trẻ trong các trường hợp:

  • Ráy tai quá nhiều làm bít tắc ống tai (hay còn gọi là nút ráy tai) gây ù tai, đau tai, nghe kém, ngứa tai…
  • Viêm tai ngoài.
  • Trẻ đeo máy trợ thính.

Vệ sinh tai tại nhà an toàn bằng cách dùng các sản phẩm làm mềm ráy tai (nước muối sinh lý), thực hiện 2 – 3 lần/ngày trong 2 tuần. Nút ráy tai sẽ được làm mềm và đẩy ra ngoài do cơ chế tự làm sạch của ống tai. Có thể dùng khăn mềm lau sạch phần vành tai ngoài của trẻ. Nếu lượng ráy tai quá nhiều, không tự đẩy ra hết, cần được hút sạch tại phòng khám chuyên khoa Tai Mũi Họng.

3. Vệ sinh tay chân cho trẻ sơ sinh như thế nào?

Cha mẹ nên vệ sinh tay chân cho bé mỗi ngày, bởi nơi kẽ tay kẽ chân của bé rất nhỏ nên bụi, bông vải, tế bào da chết thường tích tụ, có thể gây mùi, hăm ngứa và khó chịu. Ngoài ra, cha mẹ nên cho trẻ dùng vớ, bao tay để giữ ấm. Thế nên, mỗi buổi sáng khi thay quần áo, hoặc trước khi tắm, cha mẹ cần quan sát nơi kẽ tay kẽ chân của con xem có bị sợi len, chỉ do bao tay/vớ bị xổ ra gây vướng hay thít chặt ngón tay/ngón chân hay không. Nguyên do là cơ thể của bé rất nhỏ và mềm, do đó chỉ cần có vật lạ thắt/chẹn hoặc tì đè quá lâu sẽ có nguy cơ dẫn đến sưng viêm, thâm chí hoại tử.

Mách nhỏ là cha mẹ nên lộn trái bao tay, kiểm tra kỹ bao tay/vớ xem chỉ/len có bị sổ hay có sợi tóc nào không rồi mới đeo cho trẻ.

Nếu móng tay bé dài, hãy cắt móng tay cho bé sau khi con vừa tắm xong hoặc khi bé ngủ say. Chú ý cần dùng riêng dụng cụ cắt móng tay cho bé. Việc cắt móng tay, móng chân thường xuyên sẽ giúp móng tay, móng chân bé không bị xước, hạn chế tình trạng móng xước móc vào bao tay, vớ khiến bé đau, khó chịu hoặc bé tự làm đau mình.

4. Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh: Thay tã và vệ sinh vùng kín cho trẻ như thế nào?

Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh từ A đến Z

Bạn nên thay tã cho bé ngay sau khi bé tè đầy hay ị. Khi thay, phải vệ sinh sạch vùng hậu môn và bộ phận sinh dục của bé bằng khăn mềm và nước ấm theo hướng từ trước ra sau. Lau khô bằng khăn mềm, rồi mới thoa kem chống hăm hoặc kem bảo vệ da, cho trẻ “ở không” tầm 10-15 phút trước khi mặc tã mới. Điều này đem lại hiệu quả trong việc giảm hăm ngứa cho trẻ.

4.1 Với bé trai

Tuy vùng sinh dục của các bé trai không cấu tạo phức tạp như các bé gái nhưng con cũng cần được vệ sinh đúng để không bị viêm nhiễm. Trong vài tháng đầu tiên, khi tắm cho bé, bạn không cần phải làm sạch phần bên trong bao quy đầu vì phần da này rất mềm, có thể khiến bé bị đau, trầy xước làm tăng nguy cơ viêm nhiễm.

Nếu nhận thấy mỗi lần bé đi tiểu mà lượng nước tiểu chảy ra ít, da quy đầu căng phồng lên như bong bóng hay da quy đầu bị sưng, đỏ và ngứa cần đưa bé đến gặp bác sĩ chuyên khoa sớm. Bởi đây có thể là dấu hiệu cho thấy con bị hẹp bao quy đầu hay viêm.

4.2 Với bé gái

So với bé trai, cấu tạo vùng kín của bé gái khá đặc biệt rất dễ bị hăm đỏ, viêm nhiễm nên mẹ cần vệ sinh cho bé đúng cách, sạch sẽ. Để vệ sinh vùng kín cho bé, mẹ cần:

  • Rửa tay sạch với xà phòng dịu nhẹ.
  • Dùng khăn vải bông mềm, nhúng nước ấm, vắt nhẹ.
  • Tách nhẹ môi âm hộ của bé, lau nhẹ nhàng từ trên xuống dưới, từ trước ra sau.
  • Xả sạch khăn lau vùng xương mu.
  • Xả sạch khăn, nhúng nước ấm, vắt nhẹ, lau tiếp vùng bụng dưới rốn, 2 bên bẹn.
  • Dùng chiếc khăn khác, để lau vùng hậu môn và xung quanh.

>> Mẹ có thể xem thêm: Những hiểu lầm phổ biến về vùng kín bé gái hầu như mẹ nào cũng mắc

MarryBaby hỏi

Trường hợp vùng kín bé gái sơ sinh có tiết ra một chút máu hoặc dịch trắng có phải là dấu hiệu nguy hiểm? Trong trường hợp này, trẻ cần được chăm sóc như thế nào?

Chuyên gia Nhi khoa bác sĩ Huỳnh Nguyễn Uyên Tâm giải đáp:

Khi mang thai, lượng nội tiết tố nữ (hormone estrogen) trong máu của mẹ sẽ đi qua nhau thai vào máu con. Sau khi sinh, lượng nội tiết tố này bị sụt giảm ở trẻ sơ sinh do con không còn gắn với nhau thai nữa dẫn đến hiện tượng âm đạo ra chất dịch trắng đục không hôi giống như huyết trắng hoặc ra một ít máu đỏ tươi. Đây là hiện tượng bình thường, sẽ tự hết sau vài ngày.

Cha mẹ nên vệ sinh vùng kín của bé bằng bông gòn sạch và nước ấm, lau từ trên xuống dưới, không lau ngược từ hậu môn lên vì có thể làm những chất dơ ở hậu môn lan vào vùng kín của bé gây nhiễm trùng. Sau khi vệ sinh vùng cơ quan sinh dục, nên để khô thoáng trước khi mặc tã. Không dùng xà phòng vệ sinh vùng kín của bé, vì sẽ tiêu diệt các vi khuẩn có lợi làm nhiệm vụ bảo vệ. Không dùng nước muối loãng, nước muối sinh lý, dung dịch vệ sinh phụ nữ (trừ khi có chỉ định của bác sĩ). Tuy nhiên, nếu dịch trắng có mùi hôi hay kéo dài, trẻ cần được bác sĩ kiểm tra liệu có tình trạng viêm nhiễm hay không.

5. Cẩm nang chăm sóc giấc ngủ cho trẻ sơ sinh Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh

Trẻ sơ sinh ngủ rất nhiều, các bé thường khoảng từ 9 đến 12 giờ vào ban đêm và 2 – 5 giờ vào ban ngày. Trong những tuần đầu tiên sau sinh, hầu hết thời gian ngủ của trẻ sơ sinh trong một giấc ngủ thường không kéo dài hơn 2 đến 4 giờ, kể cả giấc ngủ ban ngày hoặc ban đêm.

Giấc ngủ của trẻ sơ sinh rất quan trọng đối với sự phát triển của bé. Vậy làm thế nào giúp con yêu có giấc ngủ ngon và hình thành được thói quen ngủ tốt để phát triển đúng chuẩn. Cha mẹ có thể thiết lập thói quen ngủ cho trẻ bằng cách:

  • Luôn cho trẻ đi ngủ đúng giờ ngay cả khi bé chưa có dấu hiệu buồn ngủ
  • Tập cho bé biết phân biệt ngày và đêm qua việc ban ngày là để chơi, bú, tắm… Đêm là để ngủ. Do đó, dù trẻ thức dậy vào ban đêm, ba mẹ cũng không nên bật đèn quá sáng, hạn chế tối đa việc trò chuyện để con có thể ngủ lại.
  • Thiết lập thói quen đi ngủ: thay quần áo ngủ, bú, hạn chế bớt hoạt động trong phòng bé, giảm ánh sáng phòng ngủ, vỗ về/massage/hát ru khe khẽ/ mở nhạc êm dịu hoặc đọc sách cho bé nghe.

Ngoài ra, để bé có giấc ngủ tốt, bạn nên đảm bảo phòng ngủ của con sạch sẽ, thoáng mát, yên tĩnh. Với trẻ sinh đủ tháng, nếu cho con sử dụng điều hòa, bạn nên đảm bảo phòng ngủ của con có nhiệt độ thích hợp trong khoảng 28 độ C, cho trẻ mặc đủ ấm. Trường hợp con không nằm điều hòa, bạn nên đảm bảo phòng của con mát mẻ, bởi nhiệt độ cao khiến con dễ đổ mồ hôi gây ngứa ngáy, khó chịu, ngủ không ngon giấc.

Lưu ý là bạn nên tránh cho trẻ nằm sấp, nếu cho trẻ nằm sấp cần theo dõi con cẩn thận để tránh nguy cơ đột tử. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo mền đắp cho bé không được cao quá ngực, xung quanh chỗ ngủ của bé không có các vật như gối, mền, thú nhồi bông… vì có thể làm gia tăng nguy cơ bị ngạt.

>> Mẹ có thể xem thêm: Mẹo dân gian giúp trẻ sơ sinh ngủ ngon giấc mẹ nào cũng nên biết

MarryBaby hỏi

Tại sao không thể dự đoán được giấc ngủ của trẻ sơ sinh? Khi nào thì thì trẻ sẽ ngủ giấc dài hơn? Làm gì để con có giấc ngủ tốt?

Cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh từ A đến Z

Chuyên gia Nhi khoa bác sĩ Huỳnh Nguyễn Uyên Tâm giải đáp:

Đối với trẻ trong 6 tháng đầu sau sinh, trẻ cần thời gian để thích nghi với môi trường ồn ào xung quanh. Chu kỳ giấc ngủ của trẻ giai đoạn này khác với người lớn. Mỗi chu kỳ ngủ thường kéo dài thường khoảng 40 phút, vì vậy trẻ có xu hướng thức dậy thường xuyên hơn. Trong đó, thời gian giấc ngủ nông chiếm khoảng 50%. Do đó, trẻ thường hay vặn vẹo, giật mình. Ngoài ra, vì dạ dày nhỏ, trẻ phải thức dậy để bú sau vài giờ. Hầu hết trẻ sơ sinh không ngủ suốt đêm cho đến khi được ít nhất 3 tháng đến 1 tuổi.

Giấc ngủ của trẻ sẽ tương tự như người lớn khi trẻ trên 6 tháng tuổi.

Tuy nhiên, đây là phản ứng hoàn toàn bình thường, bạn cũng không cần quá lo lắng vì giấc ngủ ở trẻ sơ sinh còn mang ý nghĩa sinh tồn. Trẻ dễ thức giấc sẽ giúp cảnh báo cho cha mẹ vì những nhu cầu hay vấn đề sức khỏe như đói, lạnh, cần được thay tã, đau hay sốt… để cha mẹ có thể kịp thời xử trí. Không phải trẻ nào cũng có thể tự ngủ dễ dàng. Bạn nên cho trẻ đi ngủ khi con có dấu hiệu buồn ngủ: ngáp, lim dim mắt, dụi mắt, cáu bẳn…

Bạn nên tập thói quen đi ngủ cho trẻ ngay từ nhỏ.

Trẻ sơ sinh thường sẽ ngủ sau khi bú no. Ở giai đoạn này, trẻ dễ giật mình khi có tiếng động lạ và chưa quen với môi trường bên ngoài. Do đó, bạn nên tạo không gian thoải mái và yên tĩnh, có thể quấn khăn hoặc mặc quần áo hình con nhộng giúp trẻ cảm thấy an toàn và dễ đi vào giấc ngủ.

Tạo thói quen lành mạnh trước khi đi ngủ như: chọn chỗ ngủ cố định trong tất cả các giấc ngủ của trẻ, có thể ôm trẻ dỗ dành nhưng nên đặt trẻ lên giường ngủ khi trẻ vẫn còn thức, bật nhạc nhẹ hoặc tiếng ồn trắng,…

Nhờ đó, trẻ sẽ học cách tự đi ngủ ngay từ nhỏ.

MarryBaby hy vọng rằng với những chỉ dẫn và giải đáp của chuyên gia nhi khoa trong cẩm nang chăm sóc trẻ sơ sinh được chia sẻ ở trên đã giúp cha mẹ cập nhật và bổ sung thêm nhiều kiến thức hữu ích trong việc chăm sóc bé cưng của mình.

Các bài viết của MarryBaby chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.