Đây là nơi cung cấp các kiến thức chăm sóc cho sự phát triển của trẻ từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi dậy thì, từ sức khỏe thế chất đến tinh thần, đảm bảo con lớn lên khỏe mạnh, toàn diện.
Cháo thịt heo từ lâu đã trở thành món ăn quen thuộc của rất nhiều gia đình Việt Nam. Đặc biệt, cháo thịt heo không chỉ dễ ăn mà còn giàu chất đạm, vitamin và khoáng chất hữu ích. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách nấu cháo thịt heo ngon, các biến tấu hấp dẫn, cũng như những lưu ý quan trọng về dinh dưỡng để bạn tự tin chuẩn bị bữa ăn tràn đầy yêu thương cho bé.
Cháo thịt heo: Món ăn đơn giản nhưng dinh dưỡng
Cháo thịt heo thường được nấu từ gạo, kèm theo thịt heo xay mịn hoặc băm nhuyễn. Trong ẩm thực Việt Nam, cháo luôn là lựa chọn an toàn cho trẻ nhỏ và người lớn, nhất là khi cần bổ sung dinh dưỡng nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa.
Ngoài ra, cách nấu cháo này cũng vô cùng linh hoạt, bạn có thể gia giảm độ đặc, loãng theo độ tuổi và sở thích ăn uống của bé.
Điểm đặc biệt của món cháo nằm ở sự cân bằng giữa protein từ thịt heo và tinh bột từ gạo. Hàm lượng protein cao giúp hỗ trợ phát triển cơ bắp và cung cấp năng lượng. Thêm vào đó, gạo và thịt heo đều chứa các vitamin B, sắt và kẽm giúp duy trì thể lực và hỗ trợ đề kháng.
Mỗi bát cháo thịt heo có thể cung cấp khoảng 150-200 kcal tùy lượng thịt, gạo và rau củ.
Hơn nữa, thịt heo được xem là nguồn thực phẩm an toàn, với tỷ lệ bị nhiễm khuẩn có thể kiểm soát được nếu biết lựa chọn thịt tươi và nấu chín kỹ.
Chuẩn bị nguyên liệu nấu cháo thịt heo
Bước đầu tiên trong quá trình nấu cháo thịt heo chính là chuẩn bị nguyên liệu tươi, sạch, đúng định lượng. Để đảm bảo an toàn, bạn nên mua thịt ở nơi uy tín hội đủ điều kiện vệ sinh thực phẩm.
Nguyên liệu cần chuẩn bị
Thịt heo xay hoặc băm (khoảng 50-100g mỗi khẩu phần).
Gạo tẻ, có thể trộn thêm gạo nếp (khoảng 30-40g).
Nước hoặc nước dùng xương heo (1-2 cốc).
Gia vị cơ bản: mắm, muối, hành tỏi, dầu ăn.
Lưu ý: Định lượng gạo và thịt có thể linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu năng lượng của bé.
Chọn thịt heo tươi ngon
Hãy chọn miếng thịt có màu hồng nhạt, không có mùi lạ, thớ thịt khô ráo. Kiểm tra tem và nhãn mác đầy đủ để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng. Đối với bé, phần thịt nạc vai hoặc mông thường dễ chế biến và ít mỡ, giúp cháo mềm mà không quá béo.
Lựa chọn gia vị cho món cháo
Nên dùng nước mắm hoặc muối với hàm lượng vừa phải để tránh gây hại cho thận của trẻ. Có thể thêm ít hành tím hay tỏi băm để tạo hương thơm. Chỉ khi cháo chín, bạn mới nêm nếm và cho gia vị nhẹ để không làm mất chất dinh dưỡng.
Quy trình nấu cháo thịt heo ngon miệng
Sau khi đã có sẵn nguyên liệu, bạn chỉ cần chú trọng thời gian và nhiệt độ hầm cháo để đạt được độ mềm mịn như ý.
Cách nấu cháo thịt heo
Trước tiên, bạn vo sạch gạo rồi để ráo. Xào sơ thịt heo với một chút dầu ăn để thịt săn lại, sau đó cho gạo và nước vào nấu. Khi nước sôi, hãy hạ lửa nhỏ, đậy nắp và nấu đến khi hạt gạo bung nở. Khuấy thường xuyên để cháo không bị khê đáy nồi.
Thời gian nấu cháo tối ưu
Với bếp gas hoặc bếp từ thông thường, khoảng 20-30 phút là đủ để gạo và thịt chín kỹ. Nếu bạn dùng nồi áp suất, thời gian có thể rút ngắn. Khi cháo đạt độ đặc mong muốn, tắt bếp và giữ ấm khoảng 5 phút để hương vị thấm đều.
Những lưu ý khi nấu cháo thịt heo
Không nên nêm quá đậm vì vị mặn sẽ ảnh hưởng vị giác và gây gánh nặng cho thận.
Hãy chú ý đến nhiệt độ: nấu cháo quá lâu sẽ làm mất vitamin và khoáng chất tự nhiên của thịt.
Cách tăng hương vị khi cho bé ăn cháo thịt heo
Một bữa ăn bài bản sẽ giúp bé vừa ngon miệng, vừa tiếp nhận đủ dưỡng chất.
Cách tăng hương vị cho món cháo thịt heo
Thêm dầu ô-liu hoặc dầu mè trước khi tắt bếp để cháo dậy mùi thơm.
Rắc một ít hành ngò, tiêu xay (nếu bé đã lớn) để tăng hương vị.
Có thể trang trí cháo bằng cà rốt thái hình hoa hoặc xanh bằng cải bó xôi, biến bát cháo thành “tác phẩm” đầy màu sắc.
Cách giúp bé ngon miệng hơn khi ăn cháo thịt heo
Bạn nên sắp xếp thời gian ăn phù hợp, tránh để bé quá đói hoặc quá no.
Thường xuyên thay đổi thành phần (nấm, rau củ, hải sản) để bé làm quen nhiều mùi vị .
Khi bé có dấu hiệu no, dừng lại để tránh gây áp lực ăn uống.
Hãy luôn kèm theo nước hoặc nước trái cây sau bữa ăn, bảo đảm bé đủ nước.
Biến tấu thú vị khi nấu cháo thịt heo
Nếu luôn nấu cháo theo một công thức, bé sẽ dễ cảm thấy nhàm chán. Dưới đây là một vài gợi ý để bạn đa dạng hương vị nhưng vẫn cân đối dinh dưỡng.
Cháo thịt heo với nấm hương
Nấm hương có vị ngọt thanh, chứa nhiều chất xơ hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Bạn cắt nhỏ nấm, xào chín cùng thịt rồi mới nấu chung với gạo. Thêm hành lá cắt nhuyễn là đã có nồi cháo thơm nức, đậm đà.
Cháo thịt heo bổ dưỡng với hải sản
Bạn có thể kết hợp thịt heo với tôm hoặc mực xắt nhỏ để cung cấp thêm protein và các vi chất như i-ốt, kẽm.
Lưu ý, cần xào hải sản thật kỹ để loại bỏ mùi tanh. Sau khi cháo gần chín, thêm hải sản và thịt heo đã chế biến vào, tiếp tục nấu thêm 5-10 phút.
Kết hợp với rau củ và các thành phần khác
Rau củ như cà rốt, bí đỏ, cải bó xôi giàu vitamin A, C, khoáng chất.
Bạn thái hạt lựu rau củ, nấu cùng gạo hoặc xay nhuyễn để bé dễ ăn. Kết hợp này không chỉ giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng mà còn tạo màu sắc đẹp mắt, kích thích bé ăn ngon.
Kết luận
Cháo thịt heo là lựa chọn lý tưởng cho bữa ăn giàu đạm, dễ tiêu. Qua quá trình chuẩn bị nguyên liệu, nấu và biến tấu đúng cách, bạn không chỉ mang đến cho bé bữa ăn bổ dưỡng mà còn khơi gợi cho con niềm yêu thích ẩm thực.
Món cháo này giàu protein, vitamin và khoáng chất, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và tạo năng lượng mỗi ngày. Không những thế, cháo thịt heo còn dễ biến tấu để phù hợp khẩu vị từng bé, từ cháo thịt heo – nấm, đến cháo thịt heo – hải sản.
Đó là lý do vì sao món cháo này được ưa chuộng ở khắp Việt Nam. Hãy tận dụng sự tiện lợi cũng như giá trị dinh dưỡng của cháo thịt heo để mang đến những bữa ăn ngon lành và bổ dưỡng cho gia đình.
Những lợi ích của cháo vịt đối với trẻ ăn dặm, mẹ bầu và phụ nữ sau sinh là hoàn toàn không thể phủ nhận. Vậy, bạn đã biết cách nấu sao cho thơm ngon, không bị tanh chưa? Cùng khám phá ngay công thức nấu cháo vịt chuẩn vị, đơn giản tại nhà nhé!
1. Bé mấy tháng ăn được thịt vịt?
Bé từ 6 tháng tuổi có thể bắt đầu ăn thịt xay nhuyễn mịn. Đây là lúc bé bắt đầu bước vào hành trình ăn dặm.
Thịt cung cấp sắt và kẽm rất cần thiết cho sự phát triển của con. Tuy nhiên, thịt vịt có phần dai và khó tiêu hơn so với thịt gà hay heo.
Vì vậy, bố mẹ nên đợi đến khi bé tầm 9-10 tháng tuổi, hệ tiêu hóa ổn định hơn rồi hãy giới thiệu món này cho bé. Ngoài ra, với những hình thức chế biến như nướng, hun khói, mẹ cần đợi cho đến khi bé được 1 tuổi mới cho bé ăn thịt vịt nhé.
Lần đầu cho bé thử món mới, bạn chỉ nên cho con ăn một lượng nhỏ và theo dõi phản ứng của bé trong 3-5 ngày. Bố mẹ cũng đừng quên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thêm món mới vào thực đơn của bé.
2. Tác dụng của thịt vịt với đối trẻ
Thịt vịt không chỉ ngon miệng mà còn giàu dinh dưỡng, đặc biệt có lợi cho sự phát triển của trẻ. Dưới đây là những lợi ích nổi bật:
Nguồn cung cấp protein: Thịt vịt là nguồn protein dồi dào, giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp, da, máu, hỗ trợ bé phát triển khỏe mạnh và năng động mỗi ngày.
Giàu sắt, hỗ trợ tạo máu: Một phần thịt vịt nấu chín (75g) có thể cung cấp đến 50% nhu cầu sắt hàng ngày, từ đó giúp bé tràn đầy năng lượng, tránh mệt mỏi và hỗ trợ phát triển trí não.
Cung cấp omega-3 và omega-6: Omega-3 và omega-6 trong thịt vịt hỗ trợ sự phát triển não bộ và thị giác của bé.
Bước 3: Gừng đem nướng cho dậy mùi, sau đó cho vào nồi nước cùng thịt vịt và khoai lang hầm nhừ.
Bước 4: Khoảng 5 phút sau cho gạo vào khuấy đều.
Bước 5: Nấu các nguyên liệu đến khi chín nhừ, nêm thêm xíu nước mắm sao cho vừa ăn.
Bước 6: Đối với các bé nhỏ hơn, mẹ nên xay cháo mịn để con dễ ăn và hấp thu hơn.
Bước 7: Tùy thuộc vào khẩu vị của bé, mẹ có thể rắc xíu hành ngò để món cháo vịt cho bé thêm phần hấp dẫn hơn nhé.
Thịt vịt nấu cháo khoai lang cho bé
3.2. Cháo vịt cà rốt cho bé ăn dặm
Nguyên liệu:
Thịt vịt bỏ xương: 30g.
Khoai tây: 10g.
Cà rốt: 10g.
Dầu ăn: 10ml.
Cháo trắng: 1 chén nhỏ.
Cách nấu cháo thịt vịt kèm cà rốt:
Bước 1: Thịt vịt mẹ mua về rửa sạch, luộc với 1 chút hành khô. Sau đó lọc lấy phần thịt và cân lên được 30g là đạt. Băm nhỏ.
Bước 2: Cà rốt, khoai tây sau khi sơ chế sạch cho vào nồi luộc sơ qua. Rồi cho ra bát nghiền nát.
Bước 3:Cho toàn bộ cháo, thịt vịt và cà rốt, khoai tây đã tán nhuyễn vào nồi. Có thể thêm nước nếu thấy cháo đặc.
Bước 4: Đun tới khi cháo sủi trong 10 – 12 phút là được.
Bước 5: Bắc cháo ra ngoài, mẹ nêm thêm 2 thìa cà phê dầu ăn để bé ăn cháo vịt tăng cân tốt hơn mẹ nhé.
Cháo vịt cà rốt
3.3. Cách nấu cháo vịt rau ngót cho bé
Nguyên liệu:
300g thịt vịt.
1 nắm rau ngót.
Gạo tẻ.
Gừng, hành lá.
Các loại gia vị.
Cách nấu cháo thịt vịt rau ngót cho bé:
Bước 1: Thịt vịt rửa sạch, luộc chín kỹ rồi băm nhuyễn, ướp với ít nước mắm, hành tím. Giữ phần nước luộc vịt để nấu cháo.
Bước 2: Rau ngót chọn lấy các lá non, đem xay mịn với xíu nước.
Bước 3: Cho gạo đã vo cùng nước luộc vịt vào nồi, nấu tới khi cháo chín thì cho thịt vịt vào đảo đều. Nấu thêm khoảng 10 phút cho thịt chín nhừ thì thêm rau ngót vào nấu chung. Khi rau ngót chín, mẹ nêm nếm gia vị vừa ăn thì tắt bếp.
Bước 4: Múc cháo thịt vịt cho bé thưởng thức khi còn nóng là ngon nhất.
Cháo vịt rau ngót
3.4. Cách nấu cháo vịt bí đỏ thơm ngon, bổ dưỡng
Nguyên liệu
Gạo: 30g
Thịt vịt: 300g.
Bí đỏ: 30g.
Đậu xanh: 30g.
Gừng, tiêu, rau mùi.
Cách nấu cháo thịt vịt cho bé với bí đỏ
Bước 1: Thịt vịt rửa sạch, khử mùi hôi bằng gừng, sau đó băm nhuyễn.
Bước 2: Đậu xanh vo sạch, đãi vỏ, ngâm nước cho mềm. Bí đỏ gọt vỏ, cắt thành các miếng vừa ăn, rửa sạch, để ráo.
Bước 3: Cho vịt vào hầm với chút muối và gừng. Khoảng 5 phút sau cho gạo, đậu xanh, bí đỏ vào nấu cháo. Đến khi các nguyên liệu chín nhừ, mẹ nêm ít nước mắm để cháo thịt vịt vừa ăn thì tắt bếp.
Bước 4: Thịt vịt lọc xương, xé nhỏ trong món cháo cho bé dễ ăn. Đối với các bé nhỏ hơn, mẹ nên xay cháo thịt vịt thành hỗn hợp nhuyễn cho bé.
Bước 5: Múc cháo vịt ra bát, cho thêm ít tiêu, rau mùi (ngò) và cho bé thưởng thức khi còn nóng ấm.
Cháo vịt bí đỏ
3.5. Cách nấu cháo vịt yến mạch
Nguyên liệu
50g yến mạch.
30g thịt vịt.
Nước dừa tươi.
Gừng: một miếng nhỏ.
Gia vị: Nước mắm ngon, hành ngò.
Cách nấu cháo thịt vịt cho bé với yến mạch
Bước 1: Thịt vịt rửa kỹ, sơ chế theo hướng dẫn trên cho hết mùi hôi. Yến mạch ngâm với nước trong vòng 20 phút rồi vớt ra, để ráo.
Bước 2: Cho thịt vịt đã sơ chế vào nồi cùng nước dừa tươi, ít muối và một củ hành tím đập dập.
Bước 3: Nấu hỗn hợp trên với lửa to trong vòng 15 phút để thịt vịt ngấm hương vị. Lúc này, cho thêm yến mạch vào và trộn đều tới khi yến mạch nở ra.
Bước 4: Nêm nếm gia vị cho cháo thịt vịt vừa ăn và tắt bếp.
Bước 5: Vớt phần thịt vịt ra, băm nhỏ hoặc xay nhuyễn tùy theo khả năng ăn thô của bé. Múc cháo ra bát, cho thịt vịt để lên trên, thêm xíu hành, rau mùi (ngò), tiêu cho bé thưởng thức ngay thành quả cháo thịt vịt.
Cháo yến mạch nấu vịt
3.6. Cách nấu cháo vịt đậu xanh cho bé ăn dặm
Cháo vịt đậu xanh đứng đầu trong danh sách cách nấu cháo thịt vịt cho bé ăn dặm bởi đậu xanh giúp cung cấp vitamin A, canxi, sắt, vitamin C, chất xơ…
Cách nấu cháo vịt cho bé theo công thức này gồm các bước sau:
Bước 1: Thịt vịt sau khi mua về mẹ rửa sạch với gừng cho hết mùi hôi. Gạo tẻ vo kỹ, ngâm với nước trong 15 phút.
Bước 2: Khoai tây gọt vỏ, rửa sạch, thái thành các miếng vừa ăn.
Bước 3: Cho thịt vịt, gạo tẻ đã sơ chế vào nồi, bắc lên đun với lửa lớn. Khi thịt chín mềm, cho thêm khoai tây vào. Nấu cháo cho bé tiếp đến khi khoai tây nhừ thì nêm nếm gia vị cho vừa ăn, khuấy đều và tắt bếp.
Bước 4: Múc cháo thịt vịt ra bát, cho thêm một ít hành hoa và tiêu để món cháo dậy mùi thơm rồi cho bé ăn ngay khi đang nóng.
Cháo vịt khoai tây
3.9. Cách nấu cháo vịt hạt sen béo bùi, giúp bé ngủ ngon
Cách nấu cháo thịt vịt cho bé dùng kèm đậu que, hạt sen:
Bước 1: Hạt sen lột vỏ lụa, bỏ tim, ngâm nước khoảng 1 giờ để giúp hạt sen mềm hơn khi ninh.
Bước 2: Gạo vo sạch rồi cho cả gạo và hạt sen đã ngâm vào nồi nấu cháo.
Bước 3: Thịt vịt rửa sạch, khử mùi hôi, bỏ da và xay nhỏ. Mẹ nên cho thêm chút nước vào thịt vịt rồi xay cho đỡ bị vón cục. Sau đó ướp thịt vịt với xíu nước mắm, hành tím.
Bước 4: Đậu que nhặt rồi rửa sạch, luộc qua rồi băm hoặc xay nhỏ. Khi cháo gạo và hạt sen chín nhừ thì mẹ lấy hạt sen ra đánh nhuyễn.
Bước 5: Lần lượt cho thịt vịt vào nấu cùng cháo khoảng 3-4 phút thì cho đậu que vào trộn đều lên, đun sôi đến khi cháo chín thì tắt bếp.
Bước 6: Nêm nếm thêm chút dầu ăn, gia vị rồi múc ra bát là mẹ đã hoàn thành cách nấu cháo vịt cho bé.
Cháo vịt hạt sen
3.10. Cách nấu cháo vịt cho bé với khoai sọ
Nguyên liệu
300g thịt vịt.
100g khoai sọ.
50g gạo tẻ.
Gừng, hành lá, các loại gia vị.
Cách nấu cháo thịt vịt khoai sọ cho bé
Bước 1: Khoai sọ sau khi mua về, mẹ gọt vỏ rồi luộc chín. Vớt ra, để ráo và dùng thìa tán nhuyễn hoặc cho vào máy xay.
Bước 2: Thịt vịt rửa sạch, cho vào nồi nấu cháo với ít muối, 2 lát gừng. Khi thịt gần chín tới thì cho thêm khoai sọ vào.
Bước 3: Nấu thêm cháo thịt vịt chút nữa thì nêm nếm gia vị và tắt bếp.
Bước 4: Múc cháo vịt khoai sọ ra bát, thêm hành, rau mùi (ngò) rồi cho bé thưởng thức ngay khi còn nóng.
Cháo vịt khoai sọ
3.11. Cách nấu cháo tim vịt cho bé
Nguyên liệu:
Gạo nếp, gạo tẻ với tỷ lệ 1:3.
Tim vịt: 4 cái.
Cà rốt: 1/2 củ.
Dầu ăn, gia vị, hành khô.
Cách nấu cháo thịt tim vịt cho bé ăn dặm:
Bước 1: Tim vịt rửa sạch, bóp muối cho hết hôi, sau đó đem băm nhỏ.
Bước 2: Trộn gạo tẻ với gạo nếp, vo sạch rồi đem nấu cháo.
Bước 3: Gọt vỏ cà rốt, rửa sạch, cắt miếng vừa rồi đem hấp, sau đó tán nhuyễn.
Bước 4: Phi hành thơm, sau đó cho tim heo vào xào săn, nêm xíu gia vị cho vừa ăn.
Bước 5: Khi cháo chín mềm, mẹ cho cà rốt và tim vịt vào khuấy đều.
Bước 6: Cháo sôi trở lại thì tắt bếp.
Bước 7: Múc cháo vịt cho bé ra bát và thường thức thôi.
Tim vịt nấu cháo
4. Bí quyết chọn và sơ chế thịt vịt không hôi
4.1. Cách chọn thịt vịt tươi ngon để nấu cháo cho bé
Để nấu cháo vịt thơm ngon, bổ dưỡng cho bé, việc chọn được thịt vịt tươi là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẹo chọn vịt chuẩn:
Chọn vịt sống: Thịt vịt tươi bao giờ cũng ngon hơn vịt làm sẵn để lâu. Nếu không biết làm thịt, bạn có thể nhờ người bán làm hộ tại chỗ.
Chọn vịt khỏe mạnh: Vịt ngon thường có hai cánh ép sát thân, lông mượt, mắt nhanh nhẹn. Tránh chọn vịt có lông xù, diều cứng, cánh rũ xuống vì có thể là vịt bị bệnh.
Dáng vịt ngon: Chọn vịt có mút hai cánh đan vừa đủ, mình béo, ức và phao câu tròn, da cổ và bụng dày. Tránh chọn vịt non (mỏ to, mềm), vì thịt nhão, nhiều lông tơ khó làm sạch. Vịt già (mỏ nhỏ, cứng) sẽ ngon và chắc thịt hơn.
Chọn vịt đực: Thịt vịt đực thường dày mình, đậm thịt hơn vịt cái.
Chọn vịt làm sẵn: Da vịt tươi thường trơn nhờn nhẹ, không có mùi lạ. Tránh mua vịt bị bơm nước. Để kiểm tra, dùng tay ấn vào phần ức và đùi, nếu cảm thấy nhão, trơn, không săn chắc thì rất có thể đó là vịt đã bị bơm nước làm tăng trọng lượng.
Bí quyết chọn thịt vịt tươi ngon, đảm bảo dinh dưỡng và an toàn cho bé.
4.2. Cách sơ chế thịt vịt sạch, không tanh, không hôi
Khử mùi hôi trước khi làm thịt: Đổ chút rượu trắng vào miệng vịt để vịt nhả bớt mùi hôi từ bên trong.
Nhổ lông vịt: Đun sôi nước, thêm ít vôi hoặc lá khế, nắm rau muống rồi nhúng vịt vào nước sôi. Nhanh tay miết sạch lông và lông tơ. Nếu thấy lỗ chân lông có chất lỏng màu đen, cần nặn ra và rửa sạch để loại bỏ mùi hôi.
Cắt bỏ phao câu: Phao câu là nơi chứa nhiều tuyến dịch bạch huyết và có thể gây hôi, thậm chí chứa vi khuẩn không tốt cho sức khỏe. Vì thế, mẹ nên cắt bỏ phần này để thịt thơm hơn và đảm bảo an toàn cho bé.
Khử mùi một lần nữa: Dùng muối hạt, chanh hoặc giấm, rượu trắng và gừng đập dập xát kỹ cả trong và ngoài con vịt. Để 5-10 phút rồi rửa lại nhiều lần bằng nước sạch, để ráo nước. Cách này giúp khử tới 80% mùi hôi của thịt vịt.
5. Lưu ý khi nấu cháo vịt cho bé
Khi nấu cháo vịt cho bé, bố mẹ cần chú ý đến cả cách chọn nguyên liệu, chế biến và theo dõi phản ứng của bé để đảm bảo món ăn vừa ngon miệng, vừa an toàn, lại dễ tiêu hóa.
Chọn thịt vịt tươi ngon, ít mỡ: Thịt vịt giàu protein, sắt, kẽm và vitamin B, giúp hỗ trợ sự phát triển của bé. Tuy nhiên, phần da vịt có nhiều mỡ nên dễ gây đầy bụng. Do đó, bạn nên chọn thịt vịt tươi, phần ức hoặc đùi, ít da và mỡ, hoặc lọc bỏ da và mỡ thừa trước khi chế biến để bé dễ tiêu hóa hơn.
Khử mùi tanh của thịt vịt đúng cách: Thịt vịt thường có mùi hôi đặc trưng. Nếu không sơ chế kỹ, bé sẽ dễ chán ăn.
Nấu thịt vịt thật mềm và xay nhuyễn: Do thịt vịt dai hơn các loại thịt khác, mẹ nên hầm kỹ cho thịt thật mềm. Với bé dưới 1 tuổi, hãy xay nhuyễn hoặc băm nhỏ để bé dễ tiêu hóa.
Hạn chế gia vị và dầu mỡ: Bé dưới 1 tuổi chưa cần nêm nếm gia vị vì thận còn yếu. Vị ngọt tự nhiên từ thịt và rau củ là đủ để bé thấy ngon miệng rồi. Nếu bé trên 1 tuổi, mẹ có thể thêm một xíu nước mắm hoặc dầu ăn dành riêng cho trẻ em.
Theo dõi phản ứng của bé sau khi ăn: Vịt là loại thịt giàu dinh dưỡng nhưng cũng có thể gây đầy bụng hoặc dị ứng ở một số trẻ. Lần đầu cho bé ăn, mẹ nên theo dõi bé trong 3-5 ngày. Nếu bé vui vẻ, ăn ngon là dấu hiệu tốt. Nhưng nếu bé bị nổi mẩn, nôn ói, tiêu chảy, hoặc sưng môi, lưỡi thì cần dừng ngay và đưa bé đi khám.
Mẹo khử mùi tanh của thịt vịt đơn giản, giúp món cháo thơm ngon, bé dễ ăn.
6. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
6.1. Cháo thịt vịt nấu với rau gì cho bé ăn dặm?
Khi nấu cháo thịt vịt cho bé ăn dặm, việc kết hợp cùng rau, củ, quả phù hợp sẽ giúp món cháo ngon ngọt tự nhiên, đồng thời bổ sung thêm vitamin và chất xơ cho bé dễ tiêu hóa. Dưới đây là một số gợi ý rau củ phù hợp:
Khoai tây: Giúp cháo có độ sánh mịn, cung cấp tinh bột và vitamin C, hỗ trợ bé tăng cân khỏe mạnh.
Cà rốt: Giàu beta-caroten giúp sáng mắt, đồng thời có vị ngọt tự nhiên giúp bé dễ ăn.
Bí đỏ: Chứa nhiều vitamin A, C, chất xơ, giúp bé tiêu hóa tốt và tăng sức đề kháng.
Cải bó xôi: Nguồn cung cấp sắt, canxi và vitamin K, hỗ trợ phát triển xương và trí não.
Đậu Hà Lan: Cung cấp protein thực vật, chất xơ và vitamin nhóm B, giúp bé no lâu và tiêu hóa tốt.
Su su: Ít calo, giàu vitamin C và chất xơ, hỗ trợ hệ tiêu hóa non nớt của bé hoạt động trơn tru.
Nấm rơm: Giúp tăng hương vị thơm ngon cho cháo, bổ sung protein và vitamin D hỗ trợ hệ miễn dịch.
Củ dền: Giàu chất sắt và folate, hỗ trợ tạo máu, tốt cho bé bị thiếu máu nhẹ.
6.2. Bà bầu ăn thịt vịt được không?
Bà bầu hoàn toàn có thể ăn thịt vịt, nhưng cần chú ý chế biến thật cẩn thận. Thịt vịt phải được nấu chín kỹ, ít nhất là 80°C, để loại bỏ vi khuẩn có hại. Tuyệt đối không ăn thịt vịt tái hay chưa chín hẳn vì có thể dẫn đến nhiễm khuẩn, gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé.
Nếu mẹ bầu có cơ địa nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi ăn để đảm bảo an toàn. Chỉ cần nấu đúng cách, thịt vịt vẫn là món ngon bổ dưỡng mà mẹ bầu có thể yên tâm thưởng thức.
Theo Đông y, thịt vịt có tính hàn, bổ âm, nên mẹ vừa sinh xong, cơ thể còn yếu và vết thương chưa hồi phục hoàn toàn thì không nên ăn ngay. Đợi cơ thể dần ổn định rồi hãy bổ sung để tránh lạnh bụng, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
Khi ăn, mẹ nên chọn phần thịt nạc, bỏ da và mỡ để dễ tiêu hóa, tránh đầy bụng. Đặc biệt, tuyệt đối không ăn thịt vịt sống, tiết canh hay món chưa nấu chín vì có nguy cơ nhiễm khuẩn, gây hại cho cả mẹ và bé bú mẹ.
Mẹ có thể biến tấu thịt vịt thành các món dễ ăn và bổ dưỡng như cháo vịt đậu xanh, vịt trộn rau lang, vịt tiềm thuốc bắc… nhưng nên hạn chế các món vị chua như vịt om măng hay vịt om sấu để tránh gây lạnh bụng.
6.4. Thịt ngan nấu với rau gì cho bé ăn dặm?
Thịt vịt giàu protein và vitamin, nhưng bạn có biết thịt ngan còn vượt trội hơn? Thịt vịt giàu protein, sắt, vitamin B nhưng có lớp da nhiều mỡ, dễ gây ngấy. Thịt ngan lại nổi bật với hàm lượng sắt, kẽm và vitamin B12 cao hơn, giúp bé phát triển trí não và hệ miễn dịch tốt hơn. Thịt ngan cũng mềm và thơm hơn, phù hợp nấu cháo cho bé.
Bé từ 9-10 tháng tuổi khi hệ tiêu hóa đã phát triển hơn có thể bắt đầu ăn thịt ngan. Mẹ nhớ nấu thịt thật mềm, xay nhuyễn hoặc băm nhỏ để bé dễ ăn nhé!
Một số loại rau củ vừa ngon, vừa bổ dưỡng khi nấu cháo ngan cho bé: rau ngót, cà rốt, đậu xanh, khoai tây…
Bà bầu hoàn toàn có thể ăn thịt ngan vì đây là thực phẩm giàu dinh dưỡng, chứa nhiều protein, vitamin A, B2, cùng các khoáng chất như sắt, kẽm, đồng, rất tốt cho sức khỏe của mẹ và sự phát triển của bé. Tuy nhiên, mẹ bầu cần lưu ý một số điều khi ăn thịt ngan để đảm bảo an toàn:
Tuyệt đối không ăn tái.
Không chạm vào thịt sống mà quên rửa tay sạch sẽ. Gia cầm sống có thể mang vi khuẩn nguy hiểm, dễ gây nhiễm trùng và ảnh hưởng đến thai nhi.
Đặc biệt trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ, mẹ bầu nên hạn chế thịt ngan nếu cơ thể yếu.
Tóm lại, chế biến cẩn thận và ăn đúng cách thì thịt ngan vẫn là món bổ dưỡng mà mẹ bầu có thể thưởng thức.
6.6. Cháo trứng vịt nấu với rau gì cho bé?
Rau ngót: Giàu vitamin C và sắt, giúp tăng cường hệ miễn dịch và phòng chống thiếu máu.
Rau muống: Chứa nhiều chất xơ và vitamin, hỗ trợ tiêu hóa và cung cấp dưỡng chất cho bé.
Rau dền: Cung cấp vitamin A và sắt, hỗ trợ thị lực và sự phát triển toàn diện.
Mồng tơi: Giàu chất nhầy và vitamin, giúp bé dễ tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất.
[key-takeaways title=””]
Khi chế biến, mẹ nên xay nhuyễn hoặc thái nhỏ rau để bé dễ ăn và hấp thu. Ngoài ra, việc đa dạng hóa các loại rau trong cháo trứng vịt sẽ giúp bé làm quen với nhiều hương vị và nhận được đầy đủ dưỡng chất cần thiết.
[/key-takeaways]
Kết luận
Thịt vịt là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, giúp bé phát triển khỏe mạnh từ thể chất đến trí não. Tuy nhiên, do kết cấu dai và giàu đạm, bố mẹ nên đợi đến khi bé ăn dặm cứng cáp rồi mới bắt đầu cho bé thử cháo vịt. Đừng quên nấu thật mềm, xay nhuyễn và theo dõi phản ứng của con để đảm bảo an toàn nhé!
Một chế độ ăn đa dạng, đầy đủ dưỡng chất sẽ giúp bé yêu phát triển toàn diện. Vì thế, hãy linh hoạt kết hợp thịt vịt cùng các loại thực phẩm khác để bữa ăn vừa ngon miệng, vừa đủ chất.
Trong thời gian nuôi con nhỏ, các bố mẹ sẽ đối mặt với rất nhiều câu hỏi: Khi nào nên cho bé bắt đầu ăn dặm? Xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé như thế nào là phù hợp? Nguyên do là bởi việc cho trẻ ăn dặm đúng thời điểm và xây dựng lịch ăn dặm khoa học cho bé theo từng tháng tuổi khoa học không chỉ giúp bé làm quen với thực phẩm mới mà còn đảm bảo sự phát triển toàn diện về dinh dưỡng.
Trong bài viết này, hãy cùng MarryBaby khám phá lịch ăn dặm cho bé từ 4-12 tháng và chi tiết thực đơn ăn dặm cho bé theo từng giai đoạn để mẹ dễ dàng áp dụng, giúp bé yêu ăn ngon và lớn khỏe.
Nên cho bé ăn dặm vào thời điểm nào trong ngày là hợp lý?
Khi bé mới bắt đầu tập ăn dặm, bố mẹ chỉ nên cho con ăn 1 bữa mỗi ngày với lượng rất ít. Bởi việc ăn dặm ở giai đoạn này chỉ nhằm mục đích bé làm quen với thức ăn ngoài sữa mẹ. Việc lựa chọn thời điểm phù hợp trong ngày cũng rất quan trọng, làm tiền đề để bé có thói quen ăn uống tốt sau này.
Nên cho bé ăn vào ban ngày, lúc bé đang tỉnh táo và vui vẻ. Buổi sáng hoặc đầu giờ chiều thường là thời gian bé vui vẻ và tỉnh táo, dễ hợp tác với bố mẹ. Do đó, khi bạn giới thiệu món mới cho bé, con sẽ dễ chấp nhận và làm quen hơn. Tuy nhiên, nếu bạn cho bé ăn khi con buồn ngủ hoặc ngay khi mới ngủ dậy, bé sẽ khó chịu, cáu gắt và không muốn hợp tác cùng bố mẹ.
Chọn thời điểm lúc bé không quá đói hoặc không quá no. Nếu bé quá đói, con sẽ khóc và có thể không chịu ăn đồ ăn mới. Ngược lại, nếu bé vừa mới bú no thì sẽ không còn hứng thú với đồ ăn. Do đó, bạn nên cho bé ăn dặm sau 30-60 phút kể từ khi bú sữa.
Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé từ 4-12 tháng tuổi
1. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 4 tháng
Để bé có thể phát triển khỏe mạnh trong giai đoạn này, bố mẹ có thể tham khảo lịch sinh hoạt cho bé 4 tháng tuổi sau:
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 4 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ 30 – 7 giờ
Bé ngủ dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
7 giờ
Bú sữa mẹ/ sữa công thức
8 – 9 giờ
Bé tự nằm chơi
9 giờ – 10 giờ 30
Bé ngủ giấc sáng
10 giờ 30
Bú sữa
11 giờ – 12giờ 30
Bé chơi và tắm rửa
12 giờ 30 – 14 giờ
Bé ngủ giấc trưa
14 giờ
Bú sữa
14 giờ 30 – 16 giờ
Bé chơi, nghe nhạc
16 giờ – 17 giờ
Bé ngủ giấc ngắn
17 giờ
Bú sữa
17 giờ 30 – 19 giờ 30
Bé chơi
19 giờ 30
Bú sữa
20 giờ
Bé đi ngủ giấc ban đêm
2. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng
Trẻ 5 tháng ăn dặm được chưa? Trẻ 5 tháng tuổi có thể bắt đầu ăn dặm, nhưng điều này còn tùy thuộc vào sự phát triển của bé. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ nên được bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu bé đã có các dấu hiệu sẵn sàng ăn dặm, các bố mẹ có thể cho bé tập ăn dặm sớm bắt đầu từ 4-6 tháng.
Bé tỏ ra thích thú với đồ ăn khi thấy ba mẹ hay người xung quanh ăn.
Bé tỏ ra đói, háu ăn dù mới được mẹ cho bú xong.
Bé đã có thể ngồi khi được hỗ trợ và kiểm soát phần cổ, đầu tốt.
Bé có xu hướng đưa tay hoặc đồ vật xung quanh lên miệng để cắn.
Miệng và lưỡi của bé phát triển. Con có thể dùng lưỡi để đẩy thức ăn vào trong và nuốt.
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng
(Tuần 1-2)
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
6 giờ 30
Bé thức dậy và bú sữa mẹ hoặc sữa công thức
9 giờ
Bú sữa
10 giờ
Ngủ giấc sáng
11 giờ 30
Ăn dặm bằng bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền
12 giờ 30
Bé tắm rửa, đi ngủ trưa
14 giờ
Bú sữa
17 giờ
Bú sữa mẹ hoặc sữa công thứ
20 giờ
Bú sữa và đi ngủ
[key-takeaways title=”Lưu ý khi cho bé 6 tháng ăn dặm”]
Trong tuần thứ 3-4 của tháng 6, lịch ăn dặm của bé không có nhiều thay đổi, nhưng mẹ có thể tăng lên 2 bữa ăn dặm mỗi ngày nếu bé đã thích thú với thức ăn dặm. Dù vậy, sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, với nhu cầu khoảng 900ml/ngày.
[/key-takeaways]
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 5-6 tháng
(Tuần 3-4)
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
6 giờ 30
Bé bú mẹ hoặc sữa công thức
9 giờ
Ăn dặm với bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền mịn
11 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức
12 giờ 30
Tắm và đi ngủ trưa
14 giờ 30
Bú mẹ hoặc uống sữa ngoài
17 giờ
Ăn bột, cháo loãng hoặc rau củ nghiền
20 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức, chuẩn bị đi ngủ
3. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng
Đối với lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng, bố mẹ có thể bắt đầu thêm hải sản vào thực đơn của con, với tần suất không quá 3 bữa mỗi tuần. Nguyên do lúc này, hệ tiêu hóa của con đã dần quen với việc ăn dặm nên bé có thể ăn được đa dạng các loại thực phẩm hơn trước. Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 nên đảm bảo các chất dinh dưỡng như:
Chất đạm: thịt, cá, trứng, hải sản…
Chất béo: dầu ăn, bơ…
Vitamin và chất xơ: rau xanh, trái cây…
Tinh bột: gạo, khoai, ngô…
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 7-8 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ – 6 giờ 30
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
Bé bú mẹ hoặc sữa công thức
8 giờ
Ăn dặm với cháo loãng, rau củ hoặc trái cây nghiền.
11 giờ
Ăn nhẹ với trái cây hoặc sữa chua.
14 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức.
17 giờ
Ăn dặm với cháo bắp hoặc cháo kết hợp rau củ.
20 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức.
Mẹ cần lưu ý rằng dù đã ăn dặm thuần thục, sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng hàng ngày của bé nhé.
4. Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng
Khác với giai đoạn đầu ăn dặm, ở thời điểm 9-10 tháng tuổi, các bữa ăn dặm đã trở thành nguồn dinh dưỡng quan trọng cho bé. Vì vậy, mẹ cần đảm bảo lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng cần đủ 3 bữa chính và 3 bữa phụ mỗi ngày, kết hợp với bú mẹ hoặc uống sữa công thức.
Lịch sinh hoạt và lịch ăn dặm cho bé 9-10 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, vệ sinh cá nhân, thay tã
Bú mẹ hoặc sữa công thức sau khi bé thức dậy
8 giờ
Ăn cháo hoặc bột dinh dưỡng
9 giờ 30
Bú mẹ hoặc sữa công thức
11 giờ 30
Ăn cháo đặc kèm thức ăn mềm (thịt, cá, rau củ…)
Bé đi ngủ trưa
14 giờ 30
Ăn trái cây nghiền, sữa chua hoặc các món ăn nhẹ
16 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức
17 giờ
Ăn tối với cháo đặc hoặc thực phẩm mềm
20 giờ
Bú mẹ hoặc sữa công thức, chuẩn bị đi ngủ
Đối với bé 10 tháng tuổi, ngoài việc giữ nguyên thời gian biểu, mẹ nên tăng dần khẩu phần ăn để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của bé.
5. Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé 11-12 tháng
Ở giai đoạn này, trẻ có thể có 3 bữa ăn chính trong ngày, với sự kết hợp đầy đủ bốn nhóm thực phẩm. Các bữa phụ của bé có thể là trái cây, sữa chua thay vì chỉ bú sữa như những giai đoạn trước đó. Tuy nhiên, mẹ vẫn cần đảm bảo lượng sữa mỗi ngày cho con là khoảng 400-600ml/ngày.
Lịch sinh hoạt và ăn dặm cho bé 11-12 tháng
Thời gian
Hoạt động
6 giờ
Bé thức dậy, thay tã, vệ sinh cá nhân
Bú mẹ hoặc sữa công thức sau khi bé thức dậy.
8 giờ
Ăn dặm bữa sáng
9 giờ
Ngủ giấc ngắn buổi sáng
11 giờ
Bữa trưa với cơm và thức ăn mềm.
12 giờ
Ngủ trưa
14 giờ
Ăn bữa phụ/ bú sữa
17 giờ
Ăn bữa tối
19 giờ 30
Bú sữa trước khi đi ngủ
Gợi ý thực đơn cho bé ăn dặm theo từng tháng tuổi
1. Thực đơn ăn dặm cho bé 4 – 5 tháng
Nhiều bậc cha mẹ thắc mắc liệu trẻ 4 tháng hay 4,5 tháng ăn dặm được chưa và cách xây dựng thực đơn ăn dặm cho bé 4 tháng như thế nào. Lưu ý là theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), bé dưới 6 tháng tuổi không nên ăn dặm vì:
Hệ tiêu hóa của trẻ chưa phát triển: Dạ dày và ruột của bé còn non nớt, chưa đủ enzyme tiêu hóa thực phẩm ngoài sữa mẹ.
Nguy cơ dị ứng và rối loạn tiêu hóa: Việc cho trẻ ăn dặm sớm có thể gây táo bón, đầy bụng, thậm chí làm tăng nguy cơ dị ứng thực phẩm.
Do đó, việc cho bé 4 tháng tuổi ăn dặm cần được tham vấn ý kiến của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng. Trong một số trường hợp “buộc” phải cho bé ăn thì ba mẹ có thể tham khảo thực đơn sau:
Bột gạo sữa: Bột gạo sữa là món ăn dặm truyền thống phù hợp cho trẻ mới bắt đầu tập ăn dặm. Bố mẹ có thể tự làm bột gạo tại nhà hoặc mua các sản phẩm bột gạo của các thương hiệu uy tín. Khi chế biến, chỉ nên sử dụng gạo tẻ mà không thêm các loại gạo khác hay đậu đỗ, vì ở giai đoạn này, hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt và chưa sẵn sàng để xử lý thực phẩm phức tạp.
Bột gạo bí đỏ: Khi trẻ mới bắt đầu ăn dặm, không nên kết hợp quá nhiều loại thực phẩm trong một món ăn. Giai đoạn đầu, cha mẹ chỉ nên nấu bột hoặc cháo loãng, sau đó từ từ thêm các loại rau củ để bé làm quen dần. Bí đỏ là một trong những loại rau củ giàu dinh dưỡng, rất tốt cho sức khỏe của bé.
Bột trứng, cà rốt: Mẹ có thể thêm trứng vào thực đơn ăn dặm cho bé từ 4 tháng tuổi trở đi, nhưng chỉ nên sử dụng lòng đỏ. Lòng trắng trứng không phù hợp với hệ tiêu hóa non nớt của trẻ dưới 12 tháng tuổi. Kết hợp lòng đỏ trứng và cà rốt để nấu bột sẽ tạo nên món ăn thơm ngon, giàu dinh dưỡng, hỗ trợ bé phát triển khỏe mạnh.
Bột khoai lang sữa: Khoai lang là thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa của cả người lớn và trẻ nhỏ. Đối với bé 4 tháng tuổi bắt đầu ăn dặm, món bột khoai lang với sữa không chỉ thơm ngon mà còn giúp bổ sung vitamin A, chất xơ và nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe.
Cháo khoai tây, sữa: Một thực đơn ăn dặm cho bé 4 tháng là món cháo khoai tây sữa. Khi chọn khoai tây để nấu ăn dặm cho bé, mẹ cần tránh chọn khoai tây có vết thâm, dấu hiệu thối hỏng, mọc mầm hoặc có đốm xanh, vì chúng có thể gây hại cho sức khỏe của trẻ. Khoai tây rất giàu tinh bột, vì vậy mẹ nên cho bé ăn với lượng vừa phải để tránh gây đầy bụng.
2. Thực đơn ăn dặm cho bé 5-6 tháng
Trong tuần đầu, khi bé mới bắt đầu làm quen ăn dặm, mẹ có thể cho bé ăn những món cháo với rau củ mịn với lượng ít. Sau 1-2 tuần, có thể bổ sung thêm đạm từ thịt cá và tăng lượng thức ăn theo nhu cầu của bé.
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Khoai lang nghiền trộn sữa
⅓ trái chuối chín
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Bí đỏ nghiền trộn sữa
Nửa hộp váng sữa
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 3
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Bột gạo nấu nước dashi
50g đu đủ chín
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Khoai tây nghiền trộn sữa
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 4
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt nạc cải bó xôi
50g xoài chín
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Cháo lươn đậu xanh
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 5
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng, cà chua
⅔ chuối
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Súp khoai tây, sữa đậu
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 6
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo yến mạch táo
⅔ quả táo
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Cháo cua đồng rau mồng tơi
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 7
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá hồi cà rốt
Sữa chua
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Cháo thịt heo đậu Hà Lan
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Chủ nhật
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà nấu hạt sen
Váng sữa
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công
Súp cua óc heo
Nước cam
150 – 200ml sữa mẹ/sữa công thức
3. Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 tháng
Khi bé được 7 tháng, mẹ có thể đa dạng hóa thực đơn ăn dặm bằng cách kết hợp nhiều loại thực phẩm bổ dưỡng:
Trái cây nghiền: Nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ. Các loại trái cây phù hợp gồm đu đủ, chuối, hồng chín, hồng xiêm, dưa hấu, bơ, táo… thích hợp cho bữa ăn nhẹ hoặc bữa chính của trẻ.
Rau củ quả: Giàu vitamin và khoáng chất, không thể thiếu trong thực đơn. Mẹ có thể hấp chín, nghiền nhuyễn hoặc cắt dạng thanh để bé ăn theo phương pháp BLW.
Cháo: Nấu từ ngũ cốc nguyên hạt như gạo, lúa mì, yến mạch, lúa mạch, hạt kê, các loại đậu… giúp bổ sung dinh dưỡng cần thiết.
Các loại thịt: Thịt gà và các loại thịt khác giàu protein và carbohydrate. Mẹ nên hấp chín, giã nát hoặc nghiền nhuyễn trước khi cho bé ăn.
Trứng: Cung cấp chất béo lành mạnh và protein. Mẹ có thể luộc trứng rồi cắt miếng nhỏ cho bé tự bốc ăn.
Phô mai: Giàu chất béo, protein và vitamin. Bố mẹ nên chọn phô mai làm từ sữa tiệt trùng của các thương hiệu uy tín.
Thực đơn ăn dặm cho bé 7-8 tháng cần đa dạng, cân bằng dinh dưỡng và phù hợp với sở thích ăn uống của bé.
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt heo cải bó xôi
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo bồ câu đậu xanh
Sữa mẹ/sữa công thức
1/3 quả táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 3
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá chẽm, rau dền
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tôm bí xanh
Sữa mẹ/sữa công thức
½ quả kiwi
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 4
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng cà chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá lóc khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Nước cam
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 5
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà nấm hương
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, bí đỏ phô mai
Sữa mẹ/sữa công thức
Trái cây xay cùng sữa chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 6
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo sò huyết rau dền
Sữa mẹ/sữa công thức
Súp khoai tây thịt gà
Sữa mẹ/sữa công thức
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Thứ 7
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo lươn đậu xanh
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ghẹ rau muống
Sữa mẹ/sữa công thức
Đậu hủ từ sữa mẹ và đậu nành
Sữa mẹ/sữa công thức
Chủ nhật
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo bắp thịt gà
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch rau mồng tơi
Sữa mẹ/sữa công thức
Sinh tố đu đủ
Sữa mẹ/sữa công thức
4. Thực đơn ăn dặm cho bé 9-10 tháng
Từ tháng thứ 9, mẹ bắt đầu điều chỉnh lịch và thực đơn ăn dặm cho bé để phát triển kỹ năng nhai. Bé sẽ làm quen với các món mềm như cháo đặc hoặc súp, dần tăng độ thô. Mỗi bữa, bé nên ăn khoảng ⅔ bát.
Trong giai đoạn này, mẹ có thể đa dạng hóa bữa phụ cho bé bằng trái cây tươi, bánh flan, rau câu, khoai lang nướng hoặc rau củ luộc cắt nhỏ.
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo gan gà khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Súp thịt bò khoai tây
Bánh flan
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá hồi bí đỏ
Thứ 3
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tim heo, khoai tây, cà rốt
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo gà nấm rơm
Bánh khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo lươn khoai môn cà rốt
Thứ 4
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch lá sen
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá điêu hồng rau ngót
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, bông cải xanh và phô mai
Thứ 5
Sữa mẹ/sữa công thức
Bột thịt rau dền
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tôm rong biển
Sữa chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà bí đỏ
Thứ 6
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, khoai tây
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo óc heo đậu xanh
Thanh long
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt heo với rau ngót
Thứ 7
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo yến mạch, thịt bò, bí đỏ
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá hồi, cải bó xôi
Táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch, rau lang
Chủ nhật
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng, khoai lang
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo sườn, đậu đỏ
Nước cam
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò, khoai tây
5. Thực đơn ăn dặm cho bé 11-12 tháng
Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ 1 tuổi đóng vai trò vô cùng quan trọng, vì đây là giai đoạn các bé phát triển nhanh chóng cả về thể chất lẫn trí tuệ.
Thực đơn cho trẻ ở độ tuổi này không chỉ cần cung cấp đầy đủ các dưỡng chất thiết yếu như tinh bột, đường, đạm, và chất béo, mà còn phải phong phú và hấp dẫn để kích thích vị giác, giúp bé ăn ngon miệng hơn.
Sau đây là thực đơn ăn dặm gợi ý cho bé 1 tuổi:
Ngày
6 giờ
9 giờ
10 giờ
11 giờ
14 giờ
16 giờ
18 giờ
Thứ 2
Cháo tôm bí xanh
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo gà đậu Hà Lan
Bánh táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò cải cúc
Thứ 3
Súp thịt bò khoai tây, cà rốt
Sữa chua trái cây
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá rau ngót
Xoài
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo tôm cải ngọt
Thứ 4
Cháo lươn rau chân vịt
Sinh tố dâu
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo ếch đậu xanh
Bánh plan
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá lóc rau dền
Thứ 5
Bột đậu xanh và bí đỏ
Trái cây theo mùa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo trứng gà bắp cải trắng
Sữa chua
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt gà rau ngót
Thứ 6
Cháo đậu xanh bí đỏ
Chuối
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo thịt bò mồng tơi
Bánh bí đỏ
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cua rau nấm
Thứ 7
Cháo thịt heo khoai tây
Đu đủ xay
Sữa mẹ/sữa công thức
Cơm nát với tôm trứng
Váng sữa
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo cá điêu hồng, rau muống
Chủ nhật
Súp trứng gà hạt sen
kiwi
Sữa mẹ/sữa công thức
Cơm nát rắc rong biển, rau củ luộc
Bánh táo
Sữa mẹ/sữa công thức
Cháo bầu nấu cá trê
Những lưu ý cần nhớ khi cho trẻ ăn dặm
1. Những thực phẩm tốt nên có trong chế độ ăn của trẻ
Khi xây dựng thực đơn và lịch ăn dặm cho bé, việc lựa chọn thực phẩm phù hợp là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số thực phẩm giàu dinh dưỡng mà bố mẹ nên bổ sung vào khẩu phần ăn của trẻ:
Nhóm tinh bột: Cháo, bột gạo, khoai lang, khoai tây… giúp cung cấp năng lượng cho các hoạt động hằng ngày.
Nhóm đạm: Thịt gà, thịt lợn, cá hồi, trứng… giúp bé phát triển cơ bắp và tăng cường hệ miễn dịch.
Nhóm rau củ: Cà rốt, bí đỏ, rau bina, bông cải xanh… cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Nhóm trái cây: Chuối, táo, lê, đu đủ… giàu chất xơ và vitamin giúp bé tiêu hóa tốt hơn.
Chất béo lành mạnh: Dầu ô liu, dầu cá, bơ… hỗ trợ sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của trẻ.
2. Các thực phẩm cần tránh
Bên cạnh những thực phẩm nên đưa vào chế độ ăn của trẻ, bố mẹ cũng cần lưu ý tránh cho bé sử dụng các thực phẩm sau đây để đảm bảo an toàn và sức khỏe:
Thực phẩm dễ gây dị ứng: Lạc (đậu phộng), hải sản có vỏ (tôm, cua, sò…) nếu chưa kiểm tra mức độ dị ứng của bé.
Thực phẩm nhiều muối, đường: Đồ ăn nhanh, bánh kẹo, nước ngọt… có thể ảnh hưởng đến thận và răng miệng của bé.
MarryBaby hi vọng rằng những thông tin được chia sẻ trong bài đã giúp các bố mẹ tự tin hơn trong việc xây dựng lịch ăn dặm cho bé khoa học, đầy đủ dinh dưỡng, đồng thời đảm bảo an toàn cho bé yêu trong những năm tháng đầu đời.
Thời điểm vàng để trẻ phát triển chiều cao là từ 2 tuổi cho đến khi kết thúc tuổi dậy thì. Sau khi hết giai đoạn dậy thì, trẻ thường không cao thêm và chiều cao lúc này có thể là chiều cao của trẻ khi trưởng thành. Do đó, việc xây dựng thực đơn tăng chiều cao, cân đối các dưỡng chất cho trẻ dậy thì sẽ giúp con đạt được mức tăng trưởng tối ưu nhất có thể. Mời các bố mẹ cùng tìm hiểu trong bài viết sau của MarryBaby nhé!
Vai trò của chế độ dinh dưỡng trong sự phát triển chiều cao của trẻ
Chiều cao của mỗi đứa trẻ sẽ phụ thuộc phần lớn vào gen di truyền, có thể dự đoán thông qua chiều cao của cha mẹ hoặc những người họ hàng thân cận. Bên cạnh đó, yếu tố dinh dưỡng cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển thể chất. Việc thiếu hụt chất dinh dưỡng cần thiết có thể khiến trẻ không đạt được mức chiều cao tối đa đáng lẽ sẽ đạt được.
Trong những năm tăng trưởng mạnh ở độ tuổi dậy thì, trẻ cần có chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục ở mức độ phù hợp để phát triển toàn diện. Do đó, cha mẹ cần xây dựng thực đơn tăng chiều cao cho trẻ sao cho lượng dưỡng chất cần thiết được bổ sung đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể. Đơn vị đo lường nhu cầu năng lượng cần thiết được cung cấp từ thực phẩm là calo (hoặc kcal). Ở giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì, lượng calo trẻ cần sẽ cao hơn các giai đoạn khác, trung bình theo giới tính thì:
Bé trai cần đáp ứng 2.800 calo mỗi ngày.
Bé gái cần đáp ứng 2.200 calo mỗi ngày.
Nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể đến từ protein, carbohydrate và chất béo. Mỗi gram protein và carbohydrate sẽ cung cấp khoảng 4 calo. Lượng calo đến từ chất béo thường nhiều hơn gấp đôi, với 9 calo cho mỗi gram chất béo tiêu thụ.
Các dưỡng chất cần thiết giúp trẻ cao lớn
Dưỡng chất
Lượng cần đáp ứng trong ngày theo độ tuổi
Tiền dậy thì
Dậy thì
Bé trai
Bé gái
Bé trai
Bé gái
Đạm (protein)
55 – 64 g/ngày
60 – 100 g/ngày
Chất bột đường (carbohydrate)
– Carbohydrate phức tạp chiếm khoảng 50 – 60% lượng calo nạp vào.
– Hạn chế các carbohydrate đơn như đường tinh luyện.
Chất béo (lipid)
Chiếm khoảng 20 – 25% tổng năng lượng nạp vào.
Vitamin D
5 mcg/ngày
Canxi
700 g/ngày
1.000 g/ngày
Kẽm
Hấp thu tốt
3,3 mg/ngày
5,7 mg/ngày
4,6 mg/ngày
Hấp thu vừa
5,6 mg/ngày
9,7 mg/ngày
7,8 mg/ngày
Hấp thu kém
11,3 mg/ngày
19,2 mg/ngày
15,5 mg/ngày
Phốt pho
500 mg/ngày
1.250 mg/ngày
Magie
100 mg/ngày
155 – 260 mg/ngày
160 – 240 mg/ngày
Các loại vitamin và khoáng chất thiết yếu khác
Theo bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam do Bộ Y tế ban hành (Phụ lục 1, Thông tư số 43/2014/TT-BYT). Các bố mẹ có thể tham khảo tại đây!
10 thực phẩm nên có trong chế độ ăn của trẻ dậy thì
Vậy trẻ cần ăn gì để cao lên nhanh chóng? Để bổ sung đủ các nhóm dưỡng chất cần thiết như trên, thực đơn cho trẻ cần có những nhóm thực phẩm sau đây:
1. Các loại thịt (thịt nạc, thịt đỏ)
Các loại thịt là nguồn bổ sung protein rất tốt đối với sự phát triển của trẻ trong giai đoạn tuổi dậy thì. Đặc biệt, ở giai đoạn từ 13 – 15 tuổi, trẻ nên ăn các món ăn có thịt để hấp thụ protein cũng như các dưỡng chất khác (sắt, magie, kẽm và canxi) để có thể cải thiện chiều cao tốt hơn. Lưu ý, thịt đỏ thường có nhiều sắt nhưng cũng giàu chất béo bão hòa, nên các mẹ cần chú ý cho con ăn một lượng vừa phải và cắt giảm các nguồn chất béo khác trong bữa ăn đã có thịt đỏ.
2. Trứng
Thực đơn tăng chiều cao cho trẻ nên bổ sung thêm trứng vì đây cũng là một nguồn cung cấp canxi và protein cho cơ thể. Mỗi quả trứng trung bình cung cấp khoảng 6,5g protein và hầu hết các axit amin thiết yếu. Nhờ vậy, trứng trở thành nguồn protein hoàn chỉnh cho sự phát triển xương ở trẻ vị thành niên. Bên cạnh đó, trong trứng cũng có một số chất dinh dưỡng khác như vitamin D, phốt pho, axit béo omega-3, selen, i-ốt giúp trẻ tăng trưởng và phát triển toàn diện.
3. Cá
Các loại cá như cá tuyết, cá bơn, cá hồi, cá mòi hay lươn biển cũng chứa nhiều canxi. Đặc biệt, những loại cá ăn được cả xương như cá mòi đóng hộp cũng bổ sung nhiều canxi hơn giúp xương của trẻ phát triển. Ngoài ra, cá mòi, cá hồi còn chứa nhiều axit béo omega-3 rất tốt cho sức khỏe tim mạch, ổn định huyết áp.
4. Sữa và các chế phẩm từ sữa
Sữa, phô mai, bơ, creme dessert (váng sữa)… chính là nguồn thực phẩm giúp bổ sung protein cùng lượng canxi, natri và magie tốt cho cơ thể, từ đó giúp tăng chiều cao nhanh chóng hơn. Thành phần dinh dưỡng trong sữa nguyên chất dồi dào hơn sữa tách kem. Do đó, trẻ được khuyến khích uống sữa nguyên chất hoặc các sản phẩm làm từ sữa nguyên chất, trừ những trường hợp phải hạn chế như trẻ bị béo phì.
5. Các loại đậu
Khi xây dựng thực đơn tăng chiều cao cho trẻ, mẹ đừng quên bổ sung thêm các loại đậu, chẳng hạn như đậu phộng, đậu nành, đậu Hà Lan, đậu lăng… Đậu vừa có hàm lượng protein cao, lại có thể giúp bổ sung thêm vitamin B, vitamin C, sắt, kẽm để xương chắc khỏe hơn và thúc đẩy phát triển chiều cao tối ưu.
6. Các loại rau xanh – củ quả
Bổ sung nhiều loại rau củ quả vào trong thực đơn cũng là bí quyết để trẻ có thể cải thiện chiều cao nhanh chóng. Các loại rau lá xanh như cải xoăn, rau bina có chứa rất nhiều vitamin K và canxi – hai dưỡng chất đặc biệt quan trọng trong việc phát triển chiều cao.
Ngoài ra, cà rốt, bông cải cũng cung cấp thêm vitamin A và vitamin C để hỗ trợ kích thích hệ tiêu hóa phát triển, giúp cơ thể hấp thu được các chất dinh dưỡng cần thiết từ thức ăn mà trẻ dùng trong ngày.
7. Trái cây
Trái cây cũng có tác động đến quá trình phát triển của trẻ. Vì thế, với thực đơn tăng chiều cao tuổi dậy thì, mẹ cũng đừng quên cho con dùng thêm đa dạng các loại trái cây như chuối, cam, ổi, sơri, kiwi… nhé.
8. Ngũ cốc nguyên hạt
Các loại ngũ cốc có thể không chứa quá nhiều canxi nhưng là nguồn cung cấp magie – một khoáng chất quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của xương. Ngũ cốc nguyên hạt còn là nguồn chất xơ tốt để giúp hệ tiêu hóa phát triển và hấp thu dưỡng chất hiệu quả. Các loại ngũ cốc nguyên hạt nên bổ sung vào chế độ ăn cho trẻ là yến mạch, lúa mạch, kiều mạch, hạt diêm mạch (quinoa), gạo lứt. Bạn cũng có thể cho trẻ ăn bánh mì nguyên cám làm từ các loại ngũ cốc này.
9. Các loại hạt
Các loại hạt là nguồn cung cấp protein và canxi dồi dào, cùng với đó là lượng lớn axit béo omega-3 giúp cải thiện sức khỏe xương, khớp. Bạn nên bổ sung thêm các loại hạt vào thực đơn tăng chiều cao cho trẻ ở tuổi dậy thì. Các loại hạt phù hợp có hạnh nhân, óc chó, đậu phộng, hạt dẻ cười (hạt hồ trăn)…
10. Nấm
Nấm cũng mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe cũng như giúp cải thiện sự phát triển xương ở trẻ tuổi dậy thì. Trong nấm có chứa vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi, hỗ trợ xương và răng chắc khỏe. Đồng thời, nấm cũng là nguồn vitamin B dồi dào như vitamin B2, B3, B5, B9 cần thiết cho sự hình thành và phát triển tế bào.
[key-takeaways title=”Lưu ý”]
Một số thực phẩm mẹ cần hạn chế trong thực đơn tăng chiều cao cho trẻ dậy thì để tránh khiến con bị thừa cân do dư năng lượng nạp vào mà không có đủ dưỡng chất cần thiết, bao gồm:
Đồ ngọt như bánh, kẹo, thức uống có nhiều đường tinh luyện, thực phẩm có hàm lượng calo cao
Đồ chiên rán nhiều dầu mỡ
Thực phẩm chế biến sẵn
Đồ uống có chất kích thích như caffeine, thức uống tăng lực…
[/key-takeaways]
Tham khảo thực đơn tăng chiều cao cho trẻ dậy thì trong 4 tuần
Sau đây là một số thực đơn tăng chiều cao tuổi dậy thì trong 4 tuần với đầy đủ dưỡng chất cần thiết để bố mẹ có thể tham khảo. Dựa vào đây, bố mẹ có thể linh hoạt thay đổi các món ăn đa dạng với sự kết hợp tương tự các nhóm thực phẩm để có được thực đơn tăng chiều cao mà không khiến trẻ tăng cân quá mức.
Thực đơn tăng chiều cao cho trẻ và các thắc mắc thường gặp
1. Tại sao 14 tuổi không cao được nữa?
Thông thường, vào khoảng 14 – 15 tuổi là thời điểm mà trẻ đã hết tuổi dậy thì, chiều cao của trẻ lúc này thường không tăng thêm quá nhiều. Đôi khi, chiều cao mà trẻ đạt được lúc 14 tuổi sẽ là chiều cao của trẻ khi trưởng thành, nhất là ở các bé gái. Các bé trai thường bắt đầu dậy thì muộn hơn nên có thể tăng trưởng chiều cao đến hết năm 16 tuổi.
Sau độ tuổi dậy thì, chiều cao vẫn có khả năng tăng thêm nhưng thường không quá nhiều. Cha mẹ có thể khuyến khích trẻ thực hiện lối sống lành mạnh để cải thiện dáng vóc như tập luyện thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, ăn uống khoa học và cân bằng.
2. Vì sao con tôi không cao bằng trẻ đồng trang lứa dù con có chế độ dinh dưỡng tốt?
Theo dõi sự phát triển chiều cao ở trẻ có thể giúp cha mẹ đánh giá được sự phát triển thể chất và xem lại tình trạng dinh dưỡng của con. Bên cạnh chế độ ăn uống, một số lý do có thể khiến cho trẻ không phát triển chiều cao như mong đợi là:
Chiều cao trung bình của các thành viên trong gia đình đều thấp. Gene di truyền ảnh hưởng đáng kể đến sự tăng trưởng và phát triển của một cá thể, có thể chịu trách nhiệm cho 80% chiều cao tiềm năng. Do đó, nếu mọi thành viên trong gia đình, kể cả họ hàng gần đều có chiều cao khiêm tốn thì khả năng cao trẻ cũng thừa hưởng dáng vóc tương tự.
Chậm phát triển thể chất. Trẻ em gặp phải tình trạng này thường thấp hơn so với chiều cao trung bình của bạn bè đồng trang lứa. Sự phát triển xương và thời điểm dậy thì cũng có xu hướng chậm hơn bình thường. Tuy nhiên, trẻ vẫn có khả năng phát triển chiều cao trong tương lai và có thể cao bằng bạn bè khi trưởng thành.
Suy giáp. Đây là một rối loạn tuyến nội tiết khi tuyến giáp hoạt động kém hơn bình thường. Khi tuyến giáp không sản xuất đủ hormone tuyến giáp sẽ dẫn đến tình trạng mệt mỏi, tăng cân do bị phù, chậm phát triển.
Hội chứng Turner. Một trong những tình trạng di truyền phổ biến ở bé gái do thiếu hoàn toàn hoặc một phần nhiễm sắc thể X trong quá trình phát triển phôi thai. Đặc trưng của hội chứng này là chiều cao thấp và suy buồng trứng sớm.
Sức khỏe của người mẹ khi mang thai. Các nghiên cứu cho thấy chế độ dinh dưỡng của mẹ bầu, tiền sử hút thuốc khi mang thai hoặc tiếp xúc với chất độc hại khi mang thai đều có khả năng ảnh hưởng đến chiều cao và sự phát triển của trẻ.
3. Tại sao trẻ mãi không cao lên được? Cần làm gì để thúc đẩy quá trình tăng trưởng chiều cao ở trẻ hiệu quả?
Trẻ chậm phát triển chiều cao có thể do nhiều nguyên nhân như do yếu tố di truyền, các bệnh lý bẩm sinh, bị loạn sản xương, thiếu hormone tăng trưởng… Để biết chính xác nguyên nhân tại sao trẻ không cao lên được so với bạn bè đồng trang lứa, cha mẹ nên đưa con đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán chính xác. Những trường hợp do ảnh hưởng từ bệnh lý sẽ cần phải điều trị thích hợp để trẻ có thể tăng trưởng và phát triển tốt hơn.
Một số yếu tố khác có thể thay đổi được ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao của trẻ như chế độ ăn thiếu cân bằng, lối sống lười vận động thể chất, ngủ không đủ giấc. Những trường hợp này, cha mẹ có thể thúc đẩy quá trình phát triển chiều cao cho trẻ bằng cách:
Xây dựng thực đơn cân bằng các nhóm chất cần thiết, bổ sung đủ nhu cầu hàng ngày, đặc biệt là canxi, vitamin D, vitamin A, vitamin K, sắt, kẽm,…
Tăng cường vận động thể chất, luyện tập thể dục đều đặn để phát triển thể chất toàn diện.
Đi ngủ sớm và dậy sớm, ngủ đủ giấc, hạn chế thời gian sử dụng các thiết bị điện tử.
4. Có nên sử dụng thực phẩm chức năng hay thuốc giúp tăng chiều cao cho trẻ không?
Việc điều trị y tế bằng thuốc có thể là lựa chọn giúp tăng chiều cao cho trẻ nếu tình trạng còi cọc, chậm tăng trưởng liên quan đến bệnh lý. Ví dụ, tình trạng rối loạn nội tiết và thiếu hụt hormone tăng trưởng có thể khiến trẻ chậm phát triển chiều cao và bác sĩ sẽ chỉ định dùng liệu pháp hormone như tiêm hormone tăng trưởng với liều lượng phù hợp để thúc đẩy phát triển, giúp trẻ đạt được tiềm năng tăng trưởng tối đa. Tuy nhiên, những trẻ không bị thiếu hụt hormone hay rối loạn nội tiết thì không được tự ý sử dụng các loại thuốc này.
Các thực phẩm chức năng trên thị trường được quảng cáo giúp tăng chiều cao cho trẻ thường sẽ bổ sung canxi, vitamin D3, vitamin K2 cùng những vi chất khác. Nếu muốn sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo chúng có hiệu quả, an toàn và không bổ sung quá mức gây dư thừa vi chất. Việc dư thừa vi chất cũng khiến trẻ gặp phải vấn đề sức khỏe khác.
5. Có nên cho trẻ uống canxi để tăng chiều cao không?
Trẻ có thể hấp thu đủ lượng canxi cần thiết từ chế độ ăn uống đầy đủ hàng ngày. Do đó, quan niệm phải uống canxi tăng chiều cao cho trẻ dậy thì không hoàn toàn đúng. Trẻ chỉ nên uống bổ sung canxi nếu không hấp thu đủ lượng canxi từ chế độ ăn uống hoặc mắc phải một số bệnh lý ảnh hưởng đến hàm lượng canxi trong cơ thể. Nếu tự ý cho trẻ uống canxi quá nhiều có thể gây thừa canxi và dẫn đến các vấn đề như:
Cốt hóa xương sớm, khó đạt được chiều cao tối ưu khi trưởng thành.
Tăng nồng độ canxi máu dẫn đến mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy… Nguy hiểm hơn nếu canxi tăng cao có thể gây loạn nhịp tim, hạ huyết áp.
Cản trở việc hấp thu các dưỡng chất khác như sắt, kẽm… gây ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Chiều cao của trẻ còn phụ thuộc phần lớn vào gene di truyền, cùng với đó thì lối sống, tình trạng sức khỏe cũng ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng và phát triển. Do đó, cha mẹ không nên chỉ tập trung vào việc cho trẻ uống canxi gì để tăng chiều cao mà quên xem lại những yếu tố ảnh hưởng khác. Nếu trẻ biếng ăn, chế độ ăn uống không cân bằng, thiếu chất làm chậm phát triển chiều cao thì bạn có thể hỏi ý kiến bác sĩ để bổ sung thêm canxi cùng với các vi chất cần thiết khác như vitamin D, vitamin K, kẽm…
6. Sữa tăng chiều cao cho trẻ dậy thì bao gồm những loại sữa nào?
Sữa là nguồn cung cấp protein và canxi dồi dào cùng các vitamin, khoáng chất cần thiết cho trẻ dậy thì phát triển chiều cao. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại sữa tăng chiều cao cho trẻ dậy thì với công thức được bổ sung thêm canxi cùng các vitamin, khoáng chất giúp thúc đẩy quá trình tăng trưởng và phát triển thể chất toàn diện. Những thương hiệu phổ biến được nhiều gia đình lựa chọn cho con em mình, gồm các loại sữa nước pha sẵn, sữa bột và thức uống dinh dưỡng như:
Sữa Vinamilk Flex
Sữa Pediasure BA
Sữa Nestlé Peptamen Junior
Sữa ColosBaby VitaDairy
Sữa đậu nành Fami Canxi
Sữa bột nguyên kem Devondale
Sữa tiệt trùng Meadow Fresh Calci Max
7. Các bài tập thể dục giúp tăng chiều cao cho trẻ dậy thì là gì? Giảm cân thì có giúp tăng chiều cao không?
Sự thật thì không có bằng chứng khoa học nào cho thấy có bài tập thể dục cụ thể nào sẽ đảm bảo cho trẻ tăng chiều cao tốt nhất ở tuổi dậy thì. Việc luyện tập thể dục, thể thao thường xuyên sẽ giúp cải thiện sức mạnh của các nhóm cơ cốt lõi, cải thiện tư thế và giúp xương phát triển chắc khỏe. Bố mẹ có thể khuyến khích trẻ vận động thể chất như chạy bộ, chơi cầu lông, bóng rổ, bơi lội…
Bên cạnh đó, các yếu tố lối sống khác cũng cần được đảm bảo lành mạnh như ngủ đủ giấc, ăn uống cân bằng và đầy đủ dưỡng chất sẽ góp phần giúp trẻ phát triển tối ưu nhất.
Việc trẻ giảm cân thực chất không giúp làm tăng chiều cao. Tuy nhiên, cân nặng và chiều cao có mối tương quan về thị giác, trẻ sẽ trông có cảm giác cao hơn khi cân nặng giảm. Việc duy trì cân nặng khỏe mạnh cũng sẽ giúp các khớp xương ít chịu áp lực hơn và phòng ngừa được nhiều vấn đề sức khỏe khác liên quan đến thừa cân, béo phì.
MarryBaby hi vọng rằng qua bài viết trên, các bố mẹ đã bỏ túi được thực đơn tăng chiều cao cho trẻ trong 4 tuần và hiểu rõ các vấn đề liên quan đến chiều cao của trẻ. Từ đó, có thể hỗ trợ trẻ phát triển tối ưu.
Để việc dạy con ở tuổi dậy dễ thở hơn, nội dung bài viết này MarryBaby sẽ đưa ra một số hướng dẫn và gợi ý cha mẹ cách dạy con, phản hồi với con cũng như cách lắng nghe con ở tuổi dậy thì. Mời cha mẹ cùng tìm hiểu nhé.
Đặc điểm tâm lý tuổi dậy thì
Trước hết, để hiểu trẻ, cha mẹ cần nắm được một vài đặc điểm chính của trẻ ở tuổi dậy thì.
Đầu tiên là sự trưởng thành về bộ phận sinh dục. Tuổi dậy thì là thời điểm mà bé trai và bé gái trưởng thành về mặt thể chất (sinh học). Tại thời điểm này, vùng não dưới của trẻ sẽ phát ra tín hiệu để giải phóng hormone sinh dục là estrogen với nữ và testosterone với nam.
Tuổi dậy thì của bé gái: từ 8 – 13 tuổi.
Tuổi dậy thì của bé trai: từ 9 – 14 tuổi.
Bên cạnh những sự phát triển về thể chất, sự gia tăng hormone đột biến trong giai đoạn này cũng kéo theo nhiều thay đổi đáng kể về cảm xúc của con như:
Đặc biệt, nếu con phát sinh các triệu chứng nguy hiểm như lo lắng nhiều, trầm cảm, thay đổi tâm trạng cực độ hoặc trở nên hung hăng quá mức, đó là tín hiệu cho thấy con cần đi gặp bác sĩ để được chẩn đoán kịp thời.
[key-takeaways title=”Đặc điểm tâm lý chung của trẻ ở tuổi dậy thì”]
Tính độc lập tăng lên.
Cảm thấy quá nhạy cảm.
Bắt đầu có cảm xúc tình dục.
Áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.
Ý thức về bản thân, quan tâm cao đến ngoại hình.
Tâm trạng lâng lâng, dễ thay đổi theo tình huống.
Suy nghĩ nhiều, có nhiều mâu thuẫn trong suy nghĩ.
[/key-takeaways]
Những biến đổi của tuổi dậy thì dễ khiến con thấy cáu kỉnh, tự ti, buồn bã…
Phương pháp dạy con trai ở tuổi dậy thì
Tính cách con trai tuổi dậy thì
Trong giai đoạn tuổi dậy thì, bé trai sẽ bắt đầu trải nghiệm được nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau, như buồn bã, chán nản, hung hăng hay cho đến nhẹ nhàng bối rối, ngại ngùng khi cảm nắng ai đó; thậm chí là sợ hãi tột độ khi đối diện các tình huống nguy hiểm.
Mặc dù có nhiều cung bậc cảm xúc diễn ra bên trong, nhưng một số bé trai cũng thường gặp khó khăn trong việc bộc lộ cảm xúc, dẫn đến việc con khép mình và giấu kín mọi chuyện với gia đình và người thân.
Thời điểm này, bé trai bắt đầu thể hiện rõ tính độc lập của mình và muốn có nhiều thời gian riêng tư hơn.
Chia sẻ với con trai về những thay đổi cơ thể và giáo dục giới tính cho con
Phần lớn bé trai sẽ cảm thấy hơi bối rối khi đối diện với những thay đổi lớn về mặt thể chất. Hiểu được điều này, cha mẹ nên dành nhiều thời gian trò chuyện với con, giải thích cho con về sự thay đổi của cơ thể, đồng thời giữ thái độ cởi mở để con thoải mái chia sẻ.
Một số thay đổi về mặt thể chất điển hình mà cha mẹ hãy dành thời gian chia sẻ với con như: kích thước dương vật, xuất tinh khi ngủ (mộng tinh) và khả năng cương cứng của dương vật.
Bố mẹ nên dạy con về những thay đổi ở tuổi dậy thì, giúp con đỡ hoang mang.
Hướng dẫn con cách tự chăm sóc bản thân
Khi bước vào tuổi dậy thì, các tuyến bã nhờn và tuyến mồ hôi sẽ hoạt động mạnh hơn, khiến mùi cơ thể của con trở nên nồng hơn và xuất hiện mụn trứng cá. Mẹ nên dạy con cách vệ sinh cá nhân ở tuổi dạy thì bằng cách cách sau:
Cùng con lựa chọn loại sữa rửa mặt phù hợp với tình trạng da.
Xây dựng thói quen mặc quần lót cho con (ưu tiên vải cotton thoáng mát).
Cha mẹ cũng cần biết cách lắng nghe và giao tiếp với con trai ở tuổi dậy thì
Những thay đổi về tâm sinh lý trong độ tuổi dậy thì sẽ khiến con dễ cáu gắt, đồng thời khó chia sẻ tâm tư của mình với bố mẹ. Thay vì bực tức trước những phản ứng của con, bố mẹ nên:
Kiên nhẫn khi con thay đổi tâm trạng.
Làm bạn với con, bằng cách dành thời gian tìm hiểu về các sở thích mới, cũng như những bạn bè của con.
Lắng nghe và tôn trọng con. Lúc này lòng tự trọng của con rất dễ bị tổn thương, vì thế mẹ nên tôn trọng các quyết định của con. Nếu các phương án con chọn chưa phù hợp, mẹ nên nhẹ nhàng góp ý thay vì quát mắng.
Giữ việc giao tiếp thường xuyên và cởi mở. Mẹ không cần thiết phải ngồi xuống và nghiêm túc trò chuyện khiến con cảm thấy căng thẳng. Thay vào đó, mẹ hãy bắt chuyện khi con đang làm gì đó, dành thời gian trả lời các câu hỏi của con… giúp con cởi mở hơn trong việc chia sẻ các vấn đề với gia đình.
Phương pháp dạy con gái ở tuổi dậy thì
Tính cách con gái tuổi dậy thì
Cũng như bé trai, bé gái đến tuổi dậy thì cũng sẽ trải qua những thay đổi lớn về ngoại hình, về tinh cách, về cách thể hiện bản thân cũng như về những cung bậc cảm xúc. Đặc biệt, bé gái ở tuổi dậy thì sẽ dần trở nên nhạy cảm hơn, nên con cũng thường hay bướng bỉnh.
Ở tuổi dậy thì, bé gái sẽ có suy nghĩ trưởng thành hơn các bạn nam đồng trang lứa, bởi bé gái sẽ dậy thì sớm bé trai. Bé gái sẽ bắt đầu chú ý nhiều đến ngoại hình, đến các mối quan hệ xã hội, cũng như thường so sánh bản thân với các bạn cùng trang lứa.
[key-takeaways title=”Tâm lý và tính cách chung của bé gái ở tuổi dậy thì”]
Trưởng thành trong suy nghĩ.
So sánh bản thân với bạn bè.
Nhạy cảm và dễ xúc động.
Quan tâm đến các bạn nam và bắt đầu rung động.
[/key-takeaways]
Chia sẻ với con gái về những thay đổi cơ thể và giáo dục giới tính cho con
Ở độ tuổi này, cảm xúc của bé gái dễ thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là rất nhạy cảm, đó là chưa kể đến bé gái sẽ bắt đầu trải qua kỳ kinh nguyệt đầu tiên trong đời. Do đó, đặc biệt là mẹ, nên chia sẻ sớm với con gái về kinh nguyệt, dịch tiết âm đạo và cách sử dụng băng vệ sinh (hoặc các phương pháp khác) để con bớt lo lắng khi thấy kinh nguyệt.
Bên cạnh đó, cha mẹ cũng nên bắt đầu chia sẻ với con nhiều hơn về những chuyện liên quan đến giáo dục giới tính như chuyện yêu đương, quan hệ tình dục, tránh thai, bao cao su… Việc này không chỉ giúp con có thêm nhận thức về các chủ đề này mà còn giúp con hiểu được tầm quan trọng của bản thân, bởi con là con gái và con cần được biết sớm để từ đó có kỹ năng tự bảo vệ bản thân.
Con gái ở tuổi dậy thì rất nhạy cảm.
Dạy con gái tuổi dậy thì tự tin về bản thân
Ở tuổi dậy thì các bé gái sẽ thường lo lắng nhiều về ngoại hình của bản thân, con sẽ cảm thấy tự ti về bản thân và hay so sánh mình với các bạn cùng trang lứa. Ví dụ, con sẽ thấy khó chịu và ngượng ngùng nếu trở thành người đầu tiên mặc áo ngực trong lớp, chỉ vì sự phát triển của con diễn ra sớm hơn bạn bè.
Lúc này, con nên được biết rằng những sự thay đổi như phát triển ngực, có mụn trứng cá, thay đổi tâm trạng, tăng chiều cao và thay đổi nội tiết tố đều là một phần của quá trình trưởng thành. Mẹ phải nhấn mạnh rằng, mỗi người đều sẽ phát triển theo cách khác nhau và với tốc độ khác nhau, vì thế con không cần quá lo lắng hay phải so sánh mình với các bạn.
Dạy con về kỹ năng phòng vệ, bảo vệ bản thân và chăm sóc bản thân
Khi dậy thì, các bé gái cũng sẽ bắt đầu có mụn trứng cá, đổ mồ hôi nhiều và có mùi cơ thể. Những ngày hành kinh cũng sẽ là thử thách khó nhằn dành cho bé. Để bé gái chăm sóc cơ thể tốt hơn trong giai đoạn nhiều biến đổi này như tuổi dậy thì, mẹ nên dạy con:
Cách chườm ấm, vệ sinh và thay băng vệ sinh trong ngày hành kinh.
Xây dựng thói quen mặc quần lót cho con (ưu tiên vải cotton thoáng mát).
Ngoài ra, dạy con cách tự bảo vệ ở độ tuổi dậy thì sẽ giúp con nhận ra những tình huống không an toàn và rèn luyện khả năng phòng vệ. Để giúp con có khả năng này, mẹ nên dạy con một số các quy tắc như sau:
Con có quyền nói “không” với bất kỳ sự đụng chạm nào khiến con cảm thấy sợ hãi hoặc khó chịu.
Tầm quan trọng của ranh giới, và những phần “bất khả xâm phạm” (bộ phận sinh dục, đùi trong, ngực…).
Thẳng thắn chia sẻ với bố mẹ, hoặc những người lớn mà con tin tưởng, nếu con gặp bất kỳ vấn đề nào khiến con thấy bất an.
Lưu ý một số điều cha mẹ không nên làm khi dạy con ở tuổi dậy thì
Không đặt nhiều câu hỏi xoáy sâu vào đời tư của con.
Không trêu chọc con, kể cả là vô hại, về những thay đổi trong quá trình phát triển của con.
Không so sánh con với người khác, thay vào đó, mẹ nên dạy con cách yêu thương bản thân mình.
Không áp đặt con làm theo ý muốn của mình, nhất là khi con đã có suy nghĩ và sở thích riêng.
Không tự ý vào phòng của con khi chưa gõ cửa. Việc này giúp con cảm thấy được tôn trọng quyền riêng tư, đồng thời củng cố niềm tin trong quan hệ giữa con và bố mẹ.
Không nên la mắng con lớn tiếng ở nơi đông người, tránh con cảm thấy bị xúc phạm và trở nên thu mình hơn nữa.
Để dạy con ở tuổi dậy thì, mẹ không nên quát mắng con lớn tiếng ở nơi công cộng.
Câu hỏi thường gặp
Khủng hoảng tâm lý tuổi dậy thì là gì?
Khủng hoảng tâm lý tuổi dậy thì là thời điểm thay đổi đặc biệt về mặt sinh lý cơ thể đối với sự gia tăng mạnh mẽ hormone nội tiết tố ở cả nam và nữ. Sự thay đổi này thúc đẩy sự tăng trưởng và làm xuất hiện những khác biệt về đặc điểm đặc thù của mỗi giới tính. Khi sự phát triển tâm lý chưa tương thích sẽ khiến cho trẻ gặp phải căng thẳng và áp lực. Tình trạng này gọi là khủng hoảng tâm lý tuổi dậy thì.
Cha mẹ nên làm gì khi con tuổi dậy thì hỗn láo?
Các hành vi hỗn láo hay thiếu tôn trọng thường xảy ra trong quá trình dậy thì của con. Điều này diễn ra khi con đối diện những thay đổi tâm trạng đột ngột. Sau đây là một số mẹo giúp mẹ có thể khắc phục tình trạng này:
Nuôi dưỡng quan hệ gắn kết bằng cách hỏi thăm con, bắt chuyện về bạn bè của con…
Không nên tức giận hoặc cằn nhằn. Điều này có thể làm tăng sự bực bội và khao khát chống đối của con.
Học cách thấu hiểu nguyên nhân phía sau hành động của con, từ đó đưa ra phương pháp khắc phục.
Dạy con kỷ luật và đưa ra các quy tắc. Ví dụ, mẹ nên dạy con phải luôn “dạ”, “thưa” khi trò chuyện với người lớn để giúp con hình thành thói quen tốt.
Kiên nhẫn bằng cách bỏ qua những cái nhún vai hay vẻ mặt chán nản khi con đang nói chuyện với mình.
Dạy con cách đặt mình vào cảm nhận của người khác. Thay vì nói con “hỗn láo”, mẹ hãy thử nói điều gì đó như “Mẹ cảm thấy tổn thương khi con nói như vậy”.
Tập cho con sự bình tĩnh. Con có thể thường xuyên cáu gắt vô cớ, đó là lý do mẹ nên tập cho con cách bình tĩnh, điều này giúp con có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn sau này.
Vì sao việc dạy con ở tuổi dậy thì lại quan trọng?
Dậy thì là giai đoạn nhạy cảm nhất, nhưng cũng là giai đoạn quan trọng, cần được uốn nắn nhất. Bởi đây là khoảng thời gian mà con có những phát triển mang tính cột mốc, với nhiều sự thay đổi lớn như:
Chính vì thế, việc trao đổi và trò chuyện với con lúc này sẽ giúp con được giải tỏa căng thẳng, giảm thiểu nguy cơ bị khủng hoảng. Đồng thời, những kiến thức mà mẹ dạy cho con lúc này sẽ trở thành kiến thức nền hữu ích cho con trong quá trình phát triển về sau.
Kết luận
Như vậy, bài viết trên đã cung cấp thông tin tổng quan về cách dạy con ở tuổi dậy thì. Mẹ nên nhớ rằng dậy thì là độ tuổi cực kỳ nhạy cảm, những cảm xúc lúc này có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển sau này của con.
Vì thế điều quan trọng là mẹ hãy giữ bình tĩnh, kiên nhẫn khi tiếp xúc với con. Hy vọng mẹ đã tham khảo được những thông tin cần thiết trong bài viết này nhé!
Để hành trình này diễn ra nhẹ nhàng, mẹ cần có kế hoạch rõ ràng và thực hiện đúng cách. Mời mẹ đọc đến cuối bài viết để biết cách cai sữa cho bé, đối với cả bé bú bình, bú mẹ hay là bé bú đêm. Tìm hiểu ngay mẹ nhé!
Khi nào là thời điểm thích hợp để cai sữa cho bé?
Theo khuyến nghị từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mẹ nên cho bé bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu. Sau đó bắt đầu tập cho bé ăn dặm kết hợp bú mẹ và tiếp tục duy trì bú mẹ đến ít nhất 2 tuổi hoặc lâu hơn nếu mẹ và bé muốn.
Tuy nhiên, sau 6 tháng bú mẹ hoàn toàn, có nhiều lý do để mẹ quyết định cho con ngừng bú. Nếu mẹ băn khoăn về thời điểm cai sữa tốt nhất cho con, thì câu trả lời là không cố định. Câu trả lời là không cố định, điều này còn tùy thuộc vào tình trạng của bé và sự sẵn sàng của mẹ.
Trên thực tế, không có bất kỳ thời điểm nào gọi là chuẩn để cai sữa cho bé, tuy nhiên, mẹ có thể quan sát thấy những dấu hiệu cho thấy bé đã sẵn sàng cai sữa:
Bé không còn hứng thú hoặc hay quấy khi bú.
Thời gian bú ngắn hơn so với trước đây.
Bé dễ bị xao nhãng, mất tập trung trong lúc bú.
Bé bú chỉ để tìm kiếm sự thoải mái, chứ không thực sự để lấy sữa.
Bé có những hành động như ngậm rồi nhả, kéo bầu sữa hoặc cắn, cho thấy bé không còn bú mẹ để lấy sữa nữa.
Để cai sữa cho bé nhẹ nhàng và hiệu quả, mẹ cần tuân thủ nguyên tắc sau:
Bắt đầu từ từ, không nên ngừng bú đột ngột để tránh bé bị sang chấn tâm lý.
Không nên cai sữa khi bé đang bị ốm hoặc thể trạng yếu, vì có thể làm sức khỏe bé suy giảm và dễ dẫn đến biếng ăn, còi xương.
Với bé dưới 1 tuổi, nếu mẹ ít sữa hoặc bé cai sữa sớm, cần bổ sung sữa công thức phù hợp. Với bé trên 1 tuổi, có thể dùng thêm sữa bột, sữa hộp, sữa đặc hoặc sữa bò, đảm bảo bé vẫn nhận đủ 500-600ml sữa/ngày.
Khi cho bé ăn dặm bắt đầu với thức ăn mềm, dễ tiêu như cháo loãng, bột, tránh hóc nghẹn. Cho bé ăn nhiều bữa nhỏ và thay đổi thực đơn để bé thích thú hơn khi ăn.
Khi cai sữa cho trẻ cần cân nhắc những điều gì?
Đối với mẹ
Cai sữa không chỉ là một sự thay đổi lớn đối với bé mà còn ảnh hưởng đáng kể đến mẹ cả về thể chất lẫn tinh thần. Dưới đây là những điều mẹ cần lưu ý:
Chuẩn bị tâm lý cho những cảm xúc thay đổi
Nhiều mẹ có thể cảm thấy bất ngờ trước những thay đổi cảm xúc sau khi cai sữa. Dù nhẹ nhõm vì không còn phải thức đêm cho bé bú hay vắt sữa, nhưng cảm giác buồn, trống vắng hoặc thậm chí là trầm cảm sau cai sữa (post-weaning depression); đây là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Chu kỳ kinh nguyệt có thể thay đổi
Một số mẹ có thể bắt đầu có kinh trở lại ngay cả khi vẫn đang cho con bú. Khi đó, bạn có thể nhận thấy chu kỳ không đều, có thể đến muộn, thưa hoặc thất thường vài tháng đầu. Một số có thể gặp tình trạng đau bụng kinh, chuột rút hoặc hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) nặng hơn.
Cơ thể vẫn tiếp tục tiết sữa sau khi cho con cai sữa
Ngay cả khi bé đã cai sữa hoàn toàn, mẹ có thể vẫn bị rỉ sữa hoặc vắt ra được một ít sữa trong vài tuần, thậm chí vài tháng. Đây là phản ứng bình thường vì cơ thể cần thời gian để dừng sản xuất sữa hoàn toàn.
Một số triệu chứng thể chất có thể xuất hiện
Sự thay đổi nội tiết tố khi cai sữa có thể khiến mẹ gặp các triệu chứng khó chịu như:
Đau đầu, chóng mặt.
Mệt mỏi kéo dài.
Nổi mụn, da đổ dầu nhiều hơn.
Đối với bé
Cai sữa là một bước chuyển lớn đối với bé, ảnh hưởng cả về dinh dưỡng lẫn tâm lý. Để quá trình này diễn ra suôn sẻ và dễ chịu hơn, mẹ nên lưu ý những điều sau:
Giúp bé làm quen với sữa từ bình hoặc cốc trước khi chính thức cai sữa.
Tạo thói quen bú sữa từ nguồn khác trước khi cai sữa
Cho bé làm quen với một nguồn sữa khác ngoài bú mẹ sẽ giúp quá trình cai sữa diễn ra dễ dàng hơn. Đồng thời, mẹ nên tập cho bé bú bình hoặc uống sữa từ cốc từng chút một. Cách này giúp bé quen dần với việc không bú mẹ.
Đảm bảo dinh dưỡng cho bé
Trẻ từ 6 tháng đến 1 tuổi là giai đoạn bắt đầu ăn dặm song song với bú mẹ, để đảm bảo nguồn dinh dưỡng cho sự phát triển của trẻ. Vì ở độ tuổi này, nguồn dinh dưỡng mà trẻ cần là nhiều và đa dạng hơn so với sữa mẹ.
Tôn trọng cảm xúc và sự thích nghi của bé
Cai sữa là bước ngoặc đối với bé, do đó con sẽ có một số biểu hiện khác thường sau khi cai sữa. Bé có thể sẽ quấy khóc, cáu gắt và thậm chí là đôi khi bé đẩy mẹ ra xa. Do đó, mẹ hãy hiểu cho cảm xúc của con, dỗ dành con và cho con thời gian để thích nghi với việc cai sữa.
Bật mí cách cai sữa cho bé hiệu quả, dứt điểm
1. Cách cai sữa cho bé phổ biến được nhiều mẹ áp dụng
Cho trẻ bú sữa trước khi đi ngủ
Khi bé bú đủ sữa vào buổi tối, bụng bé sẽ no và cảm thấy dễ chịu hơn, nhờ đó bé ngủ sâu giấc hơn. Mẹ có thể cho bé bú thêm một lần nữa vào khoảng 10-11 giờ đêm khi bé vẫn đang ngủ (còn gọi là “bú mơ”). Cữ bú này giúp bé no lâu hơn, hạn chế việc thức dậy giữa đêm vì đói.
Dần dần, bé sẽ dần quen với việc ngủ thẳng giấc mà không cần bú đêm. Nhờ vậy, bé tự bỏ bú đêm một cách tự nhiên, không quấy khóc, giúp mẹ và bé có những đêm ngủ ngon hơn.
Bú sữa trước khi ngủ giúp bé no bụng và ngủ ngon hơn.
Giảm dần số lần bú của bé
Để giúp bé cai sữa dễ dàng và hiệu quả, mẹ nên giảm dần số lần bú trong ngày thay vì dừng đột ngột. Ví dụ, nếu bé bú khoảng 7-8 lần/ngày, mỗi lần kéo dài 5 phút, mẹ có thể bắt đầu giảm xuống còn 3-4 lần/ngày, mỗi lần khoảng 3 phút.
Khi bé đã quen với tần suất mới, mẹ tiếp tục giảm tiếp số lần bú và thời gian mỗi cữ cho đến khi bé ngừng hẳn. Cách này giúp bé thích nghi từ từ, hạn chế quấy khóc và tránh làm mẹ bị căng tức sữa.
Pha loãng sữa với nước
Mẹ có thể áp dụng cách cai sữa ban đêm cho bé bú bình bằng cách pha loãng sữa với nước.
Cụ thể, nếu bình thường mẹ pha 1 muỗng sữa với 60ml nước, thì giờ mẹ chỉ pha nửa muỗng sữa với 60ml nước. Cách này giúp bé dần cảm thấy sữa không còn ngon như trước, từ đó giảm dần sự hứng thú với cữ bú đêm.
Cho bé ăn nhiều hơn vào ban ngày
Để giúp bé dễ dàng cai sữa ban ngày, mẹ nên tăng cường lượng thức ăn và sữa cho bé. Khi bé được ăn no đủ vào buổi sáng, trưa và chiều, bé sẽ ít đòi bú mẹ hơn. Mẹ có thể lên lịch ăn cho bé rõ ràng, ví dụ: chỉ cho bé bú sau bữa trưa hoặc vào lúc ở nhà, tránh cho bé bú dặm giữa các bữa chính.
Cất bình sữa khỏi tầm mắt của trẻ
Một mẹo hay trong cách cai sữa cho bé bú bình là cất bình sữa ra khỏi tầm mắt của bé. Thực tế, nhiều bé thức dậy giữa đêm không phải vì đói mà do quen bú khi tỉnh giấc. Nếu bé thấy bình sữa trước mặt, bé sẽ lập tức đòi bú và quấy khóc nếu không được đáp ứng.
Nói rằng con đã lớn và bú sữa là việc của em bé
Dù bé còn nhỏ và chưa biết nói, nhưng bé hoàn toàn có thể hiểu được những gì mẹ nhẹ nhàng chia sẻ. Mỗi tối trước khi đi ngủ, mẹ có thể thủ thỉ với bé rằng: “Bình sữa là dành cho các em bé nhỏ xíu thôi. Con lớn rồi thì con sẽ uống sữa bằng cốc như người lớn nhé!”
Khi nghe mẹ nói như vậy, bé sẽ dần hình thành suy nghĩ rằng mình “đã lớn”, không còn muốn bú bình vì cho rằng đó là việc của em bé. Bé sẽ tự nhiên muốn bắt chước người lớn, từ đó dễ dàng chấp nhận việc cai sữa hơn.
Điều quan trọng là mẹ hãy kiên nhẫn, khích lệ bé bằng giọng điệu vui vẻ và nhẹ nhàng, để bé cảm thấy tự hào vì mình đang trưởng thành.
Dùng vật thay thế bình sữa của bé
Dùng vật thay thế bình sữa của bé là cách giúp bé dần quên đi thói quen bú mẹ. Mẹ có thể nhờ bố hoặc người thân giúp bé phân tán sự chú ý vào những thời điểm bé thường đòi bú.
Nếu bé tự tìm đến những hành động giúp bé cảm thấy an tâm hơn, như mút tay hay ôm chặt một chiếc chăn yêu thích, mẹ cũng đừng vội cản bé. Đó là cách bé đang tự xoa dịu cảm xúc khi dần thích nghi với việc không còn bú mẹ nữa.
Chuyển dần sang các vật dụng khác giúp bé bớt phụ thuộc vào bình sữa.
Tạo cảm giác an toàn khi bé thức dậy
Nhiều bé thức dậy giữa đêm không phải vì đói, mà do giật mình hoặc cảm thấy không an toàn. Thay vì vội vàng cho bé bú bình để dỗ nín, mẹ hãy thử ôm bé vào lòng, vỗ nhẹ lưng và nói chuyện nhẹ nhàng để trấn an bé.
Giảm thời gian bú sữa vào buổi tối
Nếu bé bú đêm nhanh, chỉ dưới 5 phút, mẹ có thể dần dần bỏ cữ bú này bằng cách ngưng hẳn và thay thế bằng những cách giúp bé dễ ngủ, như vỗ về, ôm ấp hay hát ru. Với những cữ bú đêm lâu hơn (trên 5 phút), mẹ nên giảm dần thời gian bú trong khoảng 5-7 ngày để bé quen từ từ.
Cách làm rất đơn giản: cứ mỗi 2 đêm, mẹ giảm bớt 2-5 phút.
Ví dụ, nếu bé bú 10 phút, mẹ giảm còn 8 phút trong 2 đêm đầu, rồi giảm tiếp còn 6 phút trong 2 đêm sau… cứ thế đến khi bé bỏ hẳn cữ bú.
2. Cách cai sữa cho bé bú bình
Thay vì đưa bình ngay khi bé thức dậy, mẹ hãy cho bé ngồi vào bàn ăn và đưa cốc sữa để bé làm quen. Lúc đầu, bé có thể chưa quen nhưng mẹ hãy kiên nhẫn, động viên bé thử. Trong khoảng một tuần, bé vẫn có thể uống bình vào buổi chiều và tối. Sang tuần tiếp theo, mẹ tiếp tục bỏ thêm một cữ bú bình nữa và cho bé uống sữa bằng cốc.
Mẹo giúp bé bỏ bú bình dễ dàng hơn
Nếu bé cứ đòi bình, mẹ hãy tìm hiểu xem bé thực sự đói, khát hay chỉ muốn được an ủi. Nếu bé đói, hãy cho bé ăn hoặc uống bằng cốc. Nếu bé cần dỗ dành, mẹ có thể ôm bé hoặc chơi cùng con.
Mẹ có thể pha loãng sữa trong bình với nước. Ban đầu, pha sữa với nước theo tỉ lệ 50:50. Sau đó, tăng dần lượng nước và giảm lượng sữa cho đến khi trong bình chỉ còn nước.
Cất bình sữa ra khỏi tầm mắt hoặc bỏ hẳn để bé quên dần thói quen này.
3. Cách cai sữa cho bé bú mẹ
Cai sữa là một quá trình cần sự kiên nhẫn và nhẹ nhàng để bé thích nghi dần dần. Mẹ có thể áp dụng các cách sau để giúp bé bỏ bú một cách tự nhiên, không quấy khóc quá nhiều.
Giảm dần số lần bú trong ngày: Thay vì ngừng hẳn, mẹ nên giảm số lần cho bú từ từ. Nếu bé bú 5-6 lần/ngày, mẹ có thể giảm xuống 3-4 lần, sau đó tiếp tục giảm cho đến khi bé bỏ bú hoàn toàn.
Rút ngắn thời gian bú: Mỗi lần bé bú, mẹ có thể giảm thời gian xuống 2-5 phút, sau đó chuyển hướng sự chú ý của bé sang các hoạt động khác như chơi đùa.
Đánh lạc hướng bé bằng thức ăn và hoạt động khác: Vào những thời điểm bé thường đòi bú, mẹ có thể cho bé ăn nhẹ hoặc uống sữa bằng cốc.
Thay đổi thói quen trước khi ngủ: Nhiều bé có thói quen bú mẹ để dễ ngủ, vì vậy mẹ có thể thay thế bằng những cách khác như vỗ về, ôm ấp, hát ru hoặc đọc truyện.
Nhờ người thân hỗ trợ: Nếu có thể, mẹ hãy nhờ bố hoặc người thân chăm bé vào những thời điểm bé thường đòi bú. Khi không thấy mẹ, bé sẽ ít có nhu cầu bú hơn và dễ dàng làm quen với việc cai sữa.
4. Cách cai sữa cho bé bú đêm
Cai sữa đêm có nghĩa là dừng việc cho bé bú mẹ hoặc bú bình vào giữa đêm. Tuy nhiên, mỗi gia đình có thể có cách hiểu khác nhau về khái niệm này.
[recommendation title=””]
Ví dụ, hầu hết các bé lớn hơn có thể ngủ khoảng 12 tiếng mỗi đêm. Tuy nhiên, theo Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), “ngủ xuyên đêm” có thể chỉ là giấc ngủ kéo dài từ 6-8 tiếng. Vì vậy, đối với một số cha mẹ, cai sữa đêm có thể có nghĩa là bé không bú trong khoảng thời gian 7-8 tiếng khi cha mẹ ngủ. Trong khi đó, với những người khác, cai sữa đêm có thể có nghĩa là bé không bú trong toàn bộ thời gian ngủ.
[/recommendation]
Cách cai sữa đêm cho con:
Giảm từ từ số lần bú đêm: Mẹ có thể kéo dài thời gian giữa các lần bú hoặc rút ngắn thời gian bú để bé dần quen.
Kéo dài thời gian giữa các cữ bú: Nếu bé hay dậy bú sau mỗi 2 tiếng, mẹ thử kéo lên 2,5 tiếng, rồi dần lên 3 tiếng. Bé sẽ quen dần với việc ngủ lâu hơn mà không cần bú.
Dỗ bé ngủ thay vì bú ngay: Khi bé dậy sớm hơn dự định, mẹ hãy vỗ về, ru nhẹ, hoặc cho bé ngậm ti giả để bé ngủ lại mà không bú.
Kiên nhẫn với bé: Nếu bé khóc mãi không nín sau 15-20 phút, mẹ có thể cho bú. Nhưng lần sau hãy tiếp tục thử kéo dài thêm thời gian giữa các lần bú.
Mẹo dân gian cai sữa cho bé mà mẹ không đau
Thay đổi màu sắc bầu ngực của mẹ
Một số mẹ áp dụng mẹo dân gian như bôi nghệ, nước cốt rau ngót hoặc vẽ hình vui nhộn lên bầu ngực để bé cảm thấy lạ và tự bỏ bú.
Làm mất sữa
Mẹ nên giảm dần số lần bú, kết hợp chườm mát và massage nhẹ nhàng để sữa giảm tiết tự nhiên. Nếu ngực quá căng tức, mẹ chỉ nên vắt bớt một ít để giảm đau chứ không nên vắt quá nhiều vì sẽ kích thích sữa tiết ra thêm.
Mẹ tạo khoảng cách với bé vài ngày
Nếu bé quá bám mẹ và khó cai sữa, một số phụ huynh chọn cách nhờ người thân chăm sóc bé trong vài ngày để bé dần quên việc bú mẹ.
Tuy nhiên, việc xa mẹ quá lâu có thể khiến bé bất an và dễ bị tổn thương tâm lý. Khi trở về, mẹ nên dành thời gian ôm ấp, vỗ về bé nhiều hơn để con cảm nhận được tình yêu thương và sự an toàn từ mẹ.
Bôi dầu gió xung quanh ngực mẹ
Nhiều mẹo dân gian khuyên bôi dầu gió nhẹ quanh ngực (tránh vùng núm vú) để bé ngửi thấy mùi lạ và tự động từ chối bú. Bạn nên chọn loại dầu nhẹ, không quá cay nồng để tránh bé khó chịu hoặc dị ứng.
Dùng tỏi để cai sữa cho bé
Tương tự dầu gió, mẹ có thể bôi nước ép tỏi lên bầu ngực. Mùi tỏi hăng khiến bé không muốn bú nữa. Tuy nhiên, cách này có thể khiến bé khó chịu, bạn nên quan sát phản ứng của bé để điều chỉnh.
Tập cho bé ngậm ti giả
Để giúp bé dần quên cảm giác ngậm ti mẹ, mẹ có thể cho con làm quen với ti giả. Tuy nhiên, bạn nên dùng như biện pháp hỗ trợ tạm thời trong quá trình cai sữa, tránh lạm dụng vì bé dễ phụ thuộc và khó cai ti giả.
Câu hỏi thường gặp
Phải làm gì khi trẻ không chịu cai sữa?
Nếu bé không chịu cai sữa, mẹ đừng lo lắng hay vội vàng. Hãy kiên nhẫn vì mỗi bé đều cần thời gian khác nhau để thích nghi.
Trước tiên, mẹ nên tập cho bé quen với bình sữa, cốc tập uống hoặc ống hút để bé vẫn được uống đủ sữa mà không cần bú mẹ.
Nếu bé đã biết nói và hiểu, mẹ hãy nhẹ nhàng nói với bé rằng sắp tới bé sẽ không bú mẹ nữa. Mẹ có thể dỗ dành bé bằng cách ôm bé thật nhiều, hát ru, kể chuyện hoặc cùng bé chơi trò bé thích để bé quên đi việc đòi bú.
Nếu mẹ đã thử đủ cách mà bé vẫn quấy khóc, không chịu bỏ bú, mẹ có thể nhờ bác sĩ hoặc chuyên gia hướng dẫn thêm cách cai sữa nhẹ nhàng, giúp bé thoải mái hơn.
Cách cai sữa cho bé 4 tháng?
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế, bé nên bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Cai sữa khi bé mới 4 tháng tuổi không được khuyến khích, trừ trường hợp đặc biệt có sự tư vấn của bác sĩ.
Cách cai sữa cho bé 6 tháng, 8 tháng?
Ở 6 tháng tuổi, bé bắt đầu có thể ăn dặm, nên mẹ có thể tập cai sữa từ từ. Lúc này, sữa mẹ hoặc sữa công thức vẫn là nguồn dinh dưỡng chính, nhưng bé cũng cần làm quen với các loại thức ăn khác để phát triển tốt hơn.
Cách cai sữa cho bé 6 tháng, 8 tháng tuổi:
Cho bé ăn dặm 1 lần/ngày, mỗi lần chỉ vài muỗng nhỏ. Khi bé quen, tăng dần lên 2-3 bữa/ngày.
Đừng ép bé ăn khi bé đang quá đói hoặc buồn ngủ. Hãy chọn lúc bé tỉnh táo, vui vẻ để bé hợp tác hơn.
Mẹ có thể cho bé ăn trước hoặc sau khi bú sữa, tùy vào thói quen của bé.
Cách cai sữa cho bé 10 tháng, 12 tháng?
Bé 10 tháng vẫn cần khoảng 500-600ml sữa mỗi ngày. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn bé đã ăn dặm 3 bữa/ngày và có thể làm quen với việc bú bình, uống cốc nên mẹ có thể bắt đầu cai sữa dần nếu cần.
Cách cai sữa cho bé sau 10 tháng tuổi:
Mẹ có thể bắt đầu bằng cách bỏ cữ bú giữa ngày, thay thế bằng bữa phụ như sữa công thức, sữa tươi (nếu bác sĩ cho phép) hoặc đồ ăn nhẹ phù hợp.
Thay vì bú mẹ, mẹ có thể tập cho bé uống sữa bằng bình hoặc cốc tập uống. Lúc đầu bé có thể từ chối, nhưng mẹ kiên nhẫn tập từ từ nhé.
Đảm bảo bé ăn đủ 3 bữa chính và 2 bữa phụ trong ngày để bé no bụng, ít đòi bú mẹ hơn.
Mẹ hãy dành nhiều thời gian ôm ấp, vỗ về để bé cảm thấy an toàn và bớt phụ thuộc vào việc bú mẹ.
Cách cai sữa cho bé 1 tuổi?
Đây là độ tuổi phù hợp để mẹ bắt đầu cai sữa nếu cảm thấy sẵn sàng. Tuy nhiên, quá trình này cần thực hiện từ từ để cả mẹ và bé đều có thời gian thích nghi.
Mẹ nên bắt đầu bằng cách bỏ 1-2 cữ bú mỗi ngày, sau đó chờ cơ thể thích nghi rồi tiếp tục giảm dần.
Mẹ nên tránh cho bé ăn các loại thực phẩm chứa đường, chất tạo ngọt nhân tạo và thực phẩm chế biến sẵn.
Bé 1 tuổi rất hiếu động và không thích ngồi yên lâu. Bạn hãy dành thời gian ôm ấp bé, đọc sách hoặc chơi những trò bé thích để bé cảm nhận được sự yêu thương và yên tâm hơn khi không còn bú mẹ.
Cách cai sữa cho bé 2 tuổi?
Bé 2 tuổi đã có thể ăn uống đa dạng và nhận đủ dinh dưỡng từ thực phẩm hàng ngày, vì thế mẹ có thể bắt đầu cai sữa nếu cả hai sẵn sàng.
Tuy nhiên, với bé lớn như thế này, việc bú mẹ không chỉ là dinh dưỡng mà còn là sự gắn bó, an ủi. Mẹ nên chuẩn bị tinh thần cho bé và cả bản thân để quá trình cai sữa diễn ra nhẹ nhàng.
Phương pháp giúp bé 2 tuổi cai sữa hiệu quả và nhẹ nhàng.
Cách cai sữa cho bé 3 tuổi?
Bé 3 tuổi đã đủ lớn để hiểu và chấp nhận những thay đổi. Lúc này, bé bú mẹ chủ yếu vì cảm giác gần gũi, an ủi chứ không còn vì nhu cầu dinh dưỡng. Nếu mẹ cảm thấy đến lúc dừng bú, bé hoàn toàn có thể cai sữa.
Cách cai sữa cho bé mẹ không bị căng sữa?
Để giảm bớt cảm giác khó chịu, căng tức hoặc viêm tắc sữa, cũng như tránh biến chứng như viêm tuyến vú (mastitis), mẹ hãy áp dụng các cách sau:
Vắt sữa nhẹ nhàng bằng tay hoặc dùng máy hút sữa.
Mẹ nên chú ý nếu thấy ngực xuất hiện vùng đỏ, sưng đau hoặc có khối u cứng.
Dùng túi đá lạnh hoặc khăn mặt nhúng nước lạnh rồi vắt khô, sau đó chườm lên bầu ngực.
Chọn loại áo ngực vừa vặn, nâng đỡ tốt nhưng không quá chật để tránh ép ngực gây tắc sữa.
Nếu mẹ đã thử các cách trên mà tình trạng căng tức không thuyên giảm hoặc cảm thấy người mệt mỏi, sốt cao, hãy đi khám bác sĩ hoặc gặp chuyên gia y tế để được hỗ trợ kịp thời.
Kết luận
Cai sữa là một hành trình đầy cảm xúc với cả mẹ và bé. Mỗi em bé đều có tốc độ và cách thích nghi riêng, nên mẹ hãy kiên nhẫn và nhẹ nhàng trong từng bước. Dù mẹ chọn cách cai sữa từ từ hay dứt điểm, điều quan trọng nhất vẫn là đảm bảo bé cảm thấy an toàn, được yêu thương và đủ dinh dưỡng để tiếp tục phát triển khỏe mạnh.
Việc cai sữa thành công không chỉ là ngưng bú mẹ mà còn giúp bé cảm thấy an toàn, vui vẻ và khỏe mạnh trên hành trình khôn lớn.
Hơn 40+ trò chơi cho trẻ mầm non theo độ tuổi chơi trong nhà và chơi ngoài trời, giúp bé rèn luyện thể chất và trí tuệ của bé. Mẹ có thể tham khảo cách chơi để hướng dẫn bé nhé.
Các trò chơi dân gian cho trẻ mầm non
1. Kéo cưa lừa xẻ
Hướng dẫn cách chơi:
Hai bé ngồi đối diện nhau, hai lòng bàn chân chạm vào nhau, hai bàn tay nắm chặt nhau. Cả hai kéo tay đẩy qua đẩy lại, giống động tác hai người thợ ngồi hiệp sức cưa gỗ, vừa hát bài đồng dao sau:
[key-takeaways title=””]
Kéo cưa lừa xẻ Ông thợ nào khỏe Về ăn cơm vua Ông thợ nào thua Về bú tí mẹ.
[/key-takeaways]
2. Thả đỉa ba ba
Hướng dẫn cách chơi:
Bé vẽ một vòng tròn giữa sân hoặc giữa nhà, sau đó cả nhóm đứng thành một vòng tròn vây quanh. Sau khi chọn 1 người làm đỉa, cả nhóm cùng đọc bài đồng dao “thả đỉa ba ba”:
[key-takeaways title=””]
Thả đỉa ba ba Chớ bắt đàn bà Phải tội đàn ông Cơm trắng như bông
Gạo mềm như nước Đổ mắm, đổ muối Đổ chuối hạt tiêu Đổ niêu nước chè Đổ phải nhà nào Nhà ấy phải chịu.
[/key-takeaways]
Trong lúc hát, người làm đỉa sẽ đi xung quanh vòng tròn. Cứ mỗi tiếng ‘đỉa’ lại lấy tay chỉ vào một bạn: tiếng thứ nhất chỉ vào mình, tiếng thứ hai người kế tiếp, rồi lần lượt đến người thứ 2, thứ 3…
Bạn nào bị chọn vào chữ ‘chịu’ cuối cùng sẽ phải đứng lại vòng tròn làm ‘đỉa’, trong khi các bạn khác nhanh chóng chạy lên ‘bờ’. Nếu người nào chậm chân bị “đỉa” chạm vào người thì phải vào vòng tròn làm đỉa, còn người làm “đỉa” lại được lên bờ.
Có rất nhiều trò chơi dân gian thú vị dành cho trẻ mầm non.
3. Dung dăng dung dẻ
Chuẩn bị:
Vẽ sẵn các vòng tròn nhỏ trên đất, số lượng vòng tròn ít hơn số người chơi 1 cái.
Hướng dẫn cách chơi:
Các bé nắm tay nhau đi vòng quanh các vòng tròn, vừa đi vừa đung đưa tay theo nhịp bài đồng dao.
[key-takeaways title=””]
Dung dăng dung dẻ Dắt trẻ đi chơi Đến cửa nhà trời Lạy cậu lạy mợ Cho cháu về quê Cho dê đi học Cho cóc ở nhà Cho gà bới bếp Ù à ù ập Ngồi thụp xuống đây.
[/key-takeaways]
Khi đọc hết chữ “đây” thì tất cả các bé nhanh chóng tìm một vòng tròn và ngồi xổm xuống. Bạn nào không có vòng tròn để ngồi sẽ bị loại. Các bạn còn lại tiếp tục xoá vòng tròn và chơi tiếp đến khi chọn được người thắng.
4. Tập tầm vông
Hướng dẫn cách chơi:
Một bé ngồi đối diện với các bé còn lại, tay cầm một món đồ nhỏ và giấu ra sau lưng. Bé bỏ món đồ đó vào một tay bất kỳ rồi nắm hai tay lại, đưa ra trước mặt các bạn còn lại, vừa xoay tay vừa hát:
[key-takeaways title=””]
Tập tầm vông Tay không tay có Tập tầm vó Tay có tay không Tay nào không, Tay nào có Tay nào có Tay nào không?
[/key-takeaways]
Cuối cùng, đưa tay ra để các bạn còn lại đoán xem món đồ nằm trong tay nào. Khi các bạn đoán ra thì lại tiếp tục chơi một ván khác.
5. Rồng rắn lên mây
Hướng dẫn cách chơi:
Các bé chọn một bạn đóng vai ‘ông chủ’ và ngồi yên một chỗ. Những bạn còn lại nối đuôi nhau thành hàng dài đi vòng vèo trong sân, vừa đi vừa đọc:
[key-takeaways title=””]
Rồng rắn lên mây Có cái cây lúc lắc Có cái nhà điểm binh Có ông chủ ở nhà không?
[/key-takeaways]
Khi đọc đến câu “Có ông chủ ở nhà không?” thì dừng lại trước mặt “ông chủ”. “Ông chủ” có thể trả lời “có hoặc không”. Nếu “ông chủ” trả lời “không” thì các bạn sẽ đi tiếp. Nếu “ông chủ” trả lời “có” cả nhóm trả lời những câu hỏi xin của “ông chủ”.
Ông chủ: Cho xin khúc đầu? Cả nhóm: Những xương cùng xẩu.
Ông chủ: Cho xin khúc giữa? Cả nhóm: Chả có gì ngon.
Ông chủ: Cho xin khúc đuôi? Cả nhóm: Tha hồ mà đuổi.
Sau câu “Tha hồ mà đuổi”, “ông chủ” sẽ chạy đuổi bắt “khúc đuôi” (tức là người cuối hàng) còn cả nhóm sẽ chạy. Bạn đứng đầu sẽ dang tay để bảo vệ cả nhóm khỏi bị bắt. Nếu “ông chủ” bắt được “khúc đuôi” thì đổi vai và chơi lại từ đầu.
6. Bịt mắt bắt dê
Chuẩn bị:
1 chiếc khăn bịt mắt.
Hướng dẫn cách chơi:
Cả nhóm oẳn tù xì để chọn ra người bị bịt mắt. Các bạn còn lại sẽ làm “dê”. Khi trò chơi bắt đầu, người bị bịt mắt sẽ đứng giữa, “dê” sẽ đứng xung quanh. Người bị bịt mắt di chuyển ra xung quanh để bắt “dê”.
Dê phải liên tục kêu “be, be” và di chuyển làm sao để mình không bị bắt. Tuy nhiên “dê” chỉ được di chuyển trong phạm vi quy định. Khi người bị bịt mắt bắt được “dê” thì cả hai sẽ được hoán đổi vị trí và chơi lại từ đầu.
Dán băng thành các đường thẳng hoặc dích dắc trên sàn.
Mẹ có thể sáng tạo luật chơi dựa trên màu sắc của các cuộn băng keo. Ví dụ, ở cuộn băng màu xanh lá thì bé đặt một tay trên đầu mà đi, hoặc màu vàng thì bé phải nhảy lò cò…
Bé chỉ được đi bộ trên băng keo và phải tuân theo các quy tắc mẹ đặt ra. Nếu bé đi lệch ra ngoài dải băng thì xem như thua.
Nếu bé đi hết chiều dài của băng mà không bước ra ngoài sàn trống thì sẽ thắng.
2. Tung đồng xu
Chuẩn bị:
Các đồng xu.
Cốc uống nước bằng nhựa hoặc giấy.
Cách chơi:
Bé sẽ nhận được năm đồng tiền. Đặt chiếc cốc trên ghế hoặc bàn gần đó.
Mẹ nhờ bé bước xa cốc “x” bước, trong đó “x” là tuổi của bé. Mẹ sẽ di chuyển xa hơn bé năm bước.
Bé và mẹ lần lượt tung các đồng xu, sao cho phải rơi vào cốc.
Ai có nhiều đồng xu vào cốc nhất sẽ thắng.
3. Trò chơi truyền tin
Chuẩn bị:
Chia các bé thành nhiều đội khác nhau, mỗi đội tầm 3-4 người.
Hướng dẫn cách chơi:
Gọi đại diện của mỗi đội lên và thì thầm một câu giống nhau vào tai từng bạn.
Sau đó, các bạn đại diện sẽ quay về đội của mình và nói thầm câu nói đó với bạn đằng sau. Lần lượt các bạn trong đội sẽ truyền tin cho nhau.
Bạn cuối cùng trong đội sẽ nói to câu nói lên cho mọi người cùng nghe. Nhóm nào truyền đúng câu nói nhất và nhanh nhất sẽ là nhóm thắng cuộc.
4. Xây dựng pháo đài
Hướng dẫn cách chơi: Mẹ và bé cần thu thập một số vật liệu có sẵn trong nhà và dựng lên để thành một “pháo đài” trú ẩn dành cho bé. Có một số loại pháo đài dễ làm như sau:
Pháo đài các tông: Mẹ dùng một vài bìa cứng hoặc hộp lớn, dùng băng dính để dán chúng lại thành hình ngôi nhà.
Mền gối: Mẹ có thể xếp gối nằm, gối ôm, mền… sao cho giống hình ngôi nhà nhất. Mẹ cũng có thể sử dụng các chồng khăn tắm và một số đồ đạc chắc chắn để giữ pháo đài không bị đổ.
Gầm bàn: Mẹ chỉ cần tìm một gầm bàn trống, sạch sẽ và phủ nó bằng một tấm chăn lớn hoặc ga trải giường là đã hoàn thành một pháo đài cho bé.
5. Ghế âm nhạc
Chuẩn bị:
Nhiều chiếc ghế nhỏ, số lượng ghế ít hơn số lượng người tham gia.
Hướng dẫn cách chơi:
Xếp các chiếc ghế nhỏ thành một vòng tròn.
Các bé sẽ đi vòng quanh những chiếc ghế này theo tiếng nhạc.
Khi nhạc dừng, bé nhanh chóng ngồi vào chiếc ghế gần nhất. Bé nào không có ghế để ngồi sẽ bị loại.
Lấy bớt một chiếc ghế sau mỗi lượt và bắt đầu một lượt chơi khác.
Trò chơi diễn ra liên tục cho đến khi chỉ còn một bé cuối cùng ngồi trên ghế và đó là người chiến thắng.
6. Bowling mini
Chuẩn bị:
Băng keo.
10 chai nước rỗng hoặc lon nước ngọt.
Bóng tennis hoặc bóng bowling bằng nhựa.
Hướng dẫn cách chơi:
Sử dụng băng keo để tạo đường chơi bowling, yêu cầu bé phải đứng sau vạch đó.
Sắp xếp các chai theo thứ tự ở cuối đường chơi.
Để bé dùng quả bóng tennis hoặc quả bóng nhựa để lăn vào tất cả các chai đó, khi nào các chai đổ hết thì thành công.
7. Trò chơi chữ cái xếp hàng
Chuẩn bị:
Ba mẹ hãy chuẩn bị một bộ sticker chữ cái hoặc bộ chữ cái bằng nam châm có thể dán lên bảng từ.
Hướng dẫn cách chơi:
Đầu tiên ba mẹ cùng bé xếp chữ cái lên bảng theo thứ tự.
Sau đó yêu cầu trẻ nhắm mắt lại và ba mẹ tráo đổi vị trí của một đến hai chữ cái.
Khi trẻ mở mắt, ba mẹ hãy đố trẻ đưa những chữ cái về đúng vị trí ban đầu.
Các trò chơi cho trẻ mầm non chơi ngoài trời
1. Trời nắng trời mưa
Chuẩn bị:
Vẽ 4 vòng tròn (nhà) trên sân cách nhau khoảng 40 – 50cm với các màu sắc khác nhau.
Hướng dẫn cách chơi:
Chia các bạn thành 4 tổ nhỏ và phát các thẻ giấy có màu sắc cùng màu với nhà.
Cô giáo bật nhạc lên cho bé vừa đi chơi xung quanh trong sân vừa hát theo nhịp.
Khi nghe hiệu lệnh “Trời mưa rồi” từ cô giáo, bé phải nhanh chóng tìm được đúng ngôi nhà của mình để không bị mưa ướt.
Khi nghe hiệu lệnh “Trời nắng rồi”; các bé tiếp tục ra khỏi vòng tròn và hát theo nhạc đã bật.
2. Cá sấu lên bờ
Chuẩn bị:
Cần ít nhất từ 3 người chơi.
Kẻ vạch phân chia khu vực nước và bờ.
Hướng dẫn cách chơi:
Chọn ra 1 bé đóng vai cá sấu. Bé chỉ được hoạt động ở dưới nước, các bạn còn lại đều phải đứng trên bờ
Khi trò chơi bắt đầu, các bé đứng trên bờ cần xuống nước để khiêu khích cá sấu. Khi cá sấu chạy đến bắt, các bé phải chạy thật nhanh lên bờ để né.
Nếu cá sấu chạm được vào 1 người trên bờ, người đó phải xuống nước đổi vị trí với cá sấu. Sau đó trò chơi lại tiếp tục vòng tiếp theo.
3. Cướp cờ
Chuẩn bị:
1 chiếc cờ hoặc khăn.
Kẻ 2 vạch xuất phát của 2 đội (cũng là vạch đích).
Hướng dẫn cách chơi:
Đặt cờ tại khoảng không chính giữa 2 vạch xuất phát.
Quản trò chia thành viên thành 2 đội có số người bằng nhau. 2 đội xếp thành hàng ngang tại các vạch xuất phát.
Chia số thứ tự cho từng thành viên, mỗi thành viên cần phải nhớ số thứ tự của mình.
Khi trò chơi bắt đầu quản trò sẽ đọc số bất kỳ, thành viên nào có số thứ tự đó của 2 đội sẽ chạy nhanh về phía chính giữa để cướp cờ. Người cướp được cờ cần chạy thật nhanh về đích để không bị thành viên đội bạn vỗ vào người và thua cuộc.
Chú ý số thứ tự nào chỉ được vỗ đúng số đó, không được vỗ số khác (Ví dụ: số 2 của đội này chỉ được vỗ số 2 của đội kia, không được vỗ vào số 3). Người thua cuộc sẽ bị loại khỏi trò chơi.
Khi người quản trò gọi số nào quay về đích, số đó phải quay về đích và chờ lượt gọi tiếp theo.
Người thắng cuộc là người mang được cờ về vạch đích của đội mình (cũng là vạch xuất phát) mà không bị đối phương vỗ vào người.
4. Nhảy dây
Chuẩn bị:
Trò chơi cho từ 3 – 5 bé trở lên.
1 đoạn dây chắc chắn có chiều dài phù hợp với số lượng người chơi.
Hướng dẫn cách chơi:
Đầu tiên cần chọn ra 2 người đứng quay dây cho những người còn lại nhảy.
Khi hiệu lệnh trò chơi bắt đầu, 2 người quay dây sẽ cầm 2 đầu dây và quăng từ dưới lên trên sao cho dây chạy thành hình tròn.
Người chơi tìm cách nhảy vào dây đang chạy và tiếp tục nhảy để không bị mắc vào dây. Số người nhảy trong dây có thể là 1 – 2 – 3… người và nhảy số lần tùy theo quy định ban đầu. Khi nhảy đủ số lần người nhảy có thể nhảy ra ngoài vòng dây để nghỉ ngơi.
Người thua cuộc là người bị vướng dây hoặc nhảy không đủ số lượt. Người đó sẽ phải đổi vị trí với người quăng dây.
Trò chơi nhảy dây giúp trẻ mầm non phát triển kỹ năng vận động.
5. Trốn tìm
Chuẩn bị:
Từ 3 bé trở lên.
Hướng dẫn cách chơi:
Đầu tiên cần oẳn tù xì để chọn ra người đi tìm, số còn lại sẽ là người trốn.
Khi trò chơi bắt đầu người đi tìm cần đứng úp mặt vào tường, gốc cây hoặc đứng nhắm mắt và đếm từ 5, 10, 15… 100. Trong thời gian đó, người đi trốn cần tìm cho mình những vị trí kín đáo để người đi tìm không tìm ra được.
Người đi tìm cần tìm được tất cả người đi trốn trong thời gian nhất định. Người nào bị tìm thấy sẽ là người thua cuộc và chịu phạt.
6. Khiêu vũ cùng bóng
Chuẩn bị: Chuẩn bị số bóng tương ứng với số cặp được chia theo sĩ số lớp.
Hướng dẫn cách chơi:
Sau khi đã chia cặp, các bé sẽ cầm tay nhau và giữ quả bóng bằng phần bụng. Cô giáo có thể hướng dẫn thêm cách cầm tay như đang khiêu vũ để hoạt động thêm phần vui vẻ.
Các cặp sẽ nhún nhảy theo nhạc, tùy vào nhịp điệu nhanh hay chậm và trẻ cũng di chuyển theo tốc độ như vậy.
Đặc biệt, trong quá trình này, bóng không được rơi hoặc nổ, nếu không cặp đó sẽ phải ra ngoài và chờ đến lượt sau.
Những trò chơi cho bé chơi ngoài trời, ngoài sân giúp phát triển kỹ năng vận động và thể lực của trẻ.
Các trò chơi cho trẻ mầm non theo độ tuổi từ 2 – 3 tuổi
Khi chơi, bé dùng các dụng cụ có sẵn để đóng vai thành nhân vật bất kỳ, chẳng hạn như: đi siêu thị, cảnh sinh hoạt trong gia đình, làm cô giáo, bác sĩ, đi công viên, phỏng vấn, diễn viên…
2. Phân biệt màu sắc
Hướng dẫn cách chơi:
Cô giáo hoặc ba mẹ sẽ cắt những miếng giấy màu màu thành những hình nhỏ hơn. Sau đó, người lớn giao cho bé nhiệm vụ phân chia các màu, yêu cầu bé rằng những màu giống nhau thì xếp cùng nhau. Trò chơi này có thể giúp bé 2 – 3 tuổiphát triển kỹ năng nhận biết các màu sắc.
3. Săn tìm kho báu
Hướng dẫn cách chơi:
Cô giáo làm “Chủ kho báu”, chọn một đồ vật đã chuẩn bị và giấu vào một nơi nào đó. Sau đó cô mời một bạn khác trong lớp xung phong đi tìm.
“Chủ kho báu” sẽ hướng dẫn bé đường dẫn đến kho báu. Hướng dẫn của cô chỉ gồm 2 động tác, ví dụ: “Quay sang trái, tiến lên phía trước 3 bước gặp tủ đồ chơi”, đến khi tìm được kho báu.
Sau khi hết lượt đầu, cô mời một bé khác làm “Chủ kho báu” và tiếp tục để các bé chơi với nhau. Về sau, cô có thể giúp bé để nâng độ khó của lời hướng dẫn, giúp trò chơi thú vị hơn.
4. Bắt chước tiếng kêu của động vật
Hướng dẫn cách chơi:
Mẹ hãy giả giọng tiếng kêu của từng con vật, sau đó cho bé đoán tên con vật. Bé đoán được thì yêu cầu bé giả giọng theo. Nếu bé không biết, mẹ sẽ nói tên con vật đó cho bé nghe để bé ghi nhớ cho lần chơi sau.
Một vài video ghi lại âm thanh quen thuộc trong đời sống hàng ngày như: tiếng xe máy, tiếng xe đạp, tiếng vật dụng nhà bếp,…
Hướng dẫn cách chơi:
Mẹ hãy mở cho bé nghe và gợi ý để bé có thể đoán được âm thanh đó là âm thanh gì. Trò chơi này giúp các bé mầm non từ 3 – 4 tuổi tập trung, lắng nghe tốt và đồng thời có kiến thức về những thứ xung quanh.
2. Trò chơi đếm số
Hướng dẫn cách chơi:
Bạn cho bé tập đếm các vật dụng như: ngón tay, ly nước, bánh, chai lọ…. Sau đó, bạn hãy tập cho bé đếm theo thứ tự các con số ngày càng lớn hơn, đồng thời nâng cao câu hỏi để kích thích trí não bé.
3. Lắp ráp mô hình
Chuẩn bị:
Các bộ lắp ráp đồ chơi bằng nhựa hoặc gỗ.
Hướng dẫn cách chơi:
Mẹ bắt đầu bằng cách hướng dẫn bé lắp ráp một số hình đơn giản như: ngôi nhà, chiếc xe…
Sau đó để bé thỏa sức sáng tạo và tưởng tượng, mẹ cũng có thể giúp để bé lắp được hình mà bé mong muốn.
Lắp ráp mô hình là trò chơi thú vị dành cho trẻ mầm non.
4. Trò chơi mình sống ở đâu?
Hướng dẫn cách chơi:
Trong trò chơi này, mẹ sẽ tập cho bé thuộc lòng địa chỉ nhà, địa chỉ trường học, số điện thoại của bố mẹ/người thân… Trò chơi này không chỉ rèn trí nhớ, mà còn giúp bé bảo vệ bản thân hiệu quả trong trường hợp bé đi lạc hoặc gặp nguy hiểm.
5. Trò chơi cho bé 5 tuổi thi xem ai giỏi nhất
Chuẩn bị:
Bảng gắn các tranh.
10-12 tranh lô tô các loại khác nhau về các đồ vật, con vật…
Bố mẹ gắn các tranh lên cho trẻ quan sát xem có những gì? Cho từng trẻ lên lấy tranh mà trẻ thích.
Sau đó bố mẹ yêu cầu trẻ kể về tranh đó. Ví dụ: Hoa hồng cành có gai, lá có răng cưa, cánh tròn, màu đỏ và có mùi thơm.
Tương tự như vậy với các đồ vật, con vật… Trẻ phải nói được những đặc điểm đặc trưng nhất của đối tượng đã đưa ra.
Trò chơi tiếp tục đến hết các tranh.
Trò chơi cho bé 5 tuổi thi xem ai giỏi nhất.
Các trò chơi cho trẻ mầm non 5 tuổi
1. Câu cá
Chuẩn bị:
Một bộ trò chơi câu cá.
Cắt chữ sau đó dán lên những chú cá.
Nếu chưa có sẵn bộ trò chơi câu cá, mẹ có thể cắt hình những chú cá và viết lên đó những chữ cái. Sau đó đục lỗ vào lưng cá, gắn vào đó 1 chiếc kẹp giấy.
Đối với cần câu, mẹ cần buộc đầu dây với một thanh nam châm.
Hướng dẫn cách chơi:
Để bắt đầu chơi, mẹ hãy cùng bé thi xem ai câu được cá trước.
Mỗi khi có người câu được cá, mẹ và bé hãy cùng đọc to chữ cái được viết trên lưng con cá.
Trò chơi này sẽ giúp bé học chữ rất nhanh và nhớ bảng chữ cái lâu hơn.
2. Nghe – tìm
Chuẩn bị:
Một bảng chữ cái hoặc bảng số rời bằng gỗ hoặc nhựa.
Hướng dẫn cách chơi:
Mẹ đặt bảng chữ cái hoặc bảng số trước mặt bé.
Đọc to chữ cái hoặc chữ số mà mẹ muốn bé đi tìm.
Bé đọc lại thật to, nhanh tay nhanh mắt tìm ra đúng chữ hoặc số đó.
Mẹ cũng có thể cho bé chơi trò chơi này theo nhóm để tăng sự hứng thú.
3. Cắt dán
Chuẩn bị:
Một tờ giấy trắng lớn và viết lên đó tên một chữ cái bất kỳ.
Cuốn tạp chí, báo, sách không còn sử dụng để bé chơi.
Hướng dẫn cách chơi:
Sau khi viết chữ lên giấy trắng, mẹ hãy đưa cho bé xem.
Nhiệm vụ của bé là tìm những hình ảnh trong tạp chí bắt đầu từ chữ cái đó.
Sau đó, bé sẽ cắt hình ảnh từ tạp chí và dán lên trên tờ giấy có chữ cái.
4. Xếp hình tranh
Chuẩn bị: Bộ tranh xếp hình gồm nhiều mảnh.
Hướng dẫn cách chơi:
Ban đầu, mẹ hãy bày các mảnh ghép ra trước mặt bé và hướng dẫn cách xếp.
Trong lúc bé xếp hình, mẹ có thểgiúp đỡ và cho con lời khuyên để xếp được đúng nhất (xếp từ ngoài rìa tranh vào trong, phân loại các mảnh có màu sắc giống nhau…)
Ở mỗi độ tuổi đều sẽ có những trò chơi lý thú phù hợp với khả năng của bé. Thêm vào đó, để giúp các bé chơi một cách vui vẻ mà không bị nhàm chán, mẹ có thể tham khảo lịch lịch chơi trò chơi như bảng dưới đây:
[key-takeaways title=”Lợi ích của trò chơi cho bé 5 tuổi rèn luyện trí tuệ”]
Theo định nghĩa của Đại học Y tế cộng đồng Harvard về các trò chơi rèn luyện trí tuệ là những trò chơi kích thích tư duy của não bộ; trong đó người chơi sẽ trực tiếp tương tác với trò chơi mà không cần phải thông qua màn hình điện thoại (như điện thoại di động, laptop).
Lợi ích của những trò chơi rèn luyện trí tuệ cho bé 5 tuổi:
Chơi các trò chơi là một hoạt động rất cần thiết dành cho các trẻ mầm non. Cụ thể, Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS) khuyến nghị trẻ mẫu giáo nên dành ít nhất 180 phút (3 giờ) mỗi ngày để hoạt động thể chất. Lúc này các bé có thể đứng dậy, di chuyển xung quanh, chơi các hoạt động mạnh như nhảy dây, chạy, nhảy cao…
Các chuyên gia cho rằng các bé ở độ tuổi mẫu giáo nên được tạo điều kiện nhiều nhất có thể để vận động. Tuy nhiên, ba mẹ cũng nên chú ý cho con chơi ở nơi an toàn để tránh bị chấn thương.
Câu hỏi thường gặp
Có nên cho trẻ chơi video game trên điện thoại không? Có mang lại lợi ích gì không?
Theo các chuyên gia, trò chơi điện tử thực chất có thể mang lại một số lợi ích cho các bé như: cải thiện kỹ năng đọc, kỹ năng thị giác, kỹ năng giải quyết vấn đề, tăng cường kết nối xã hội, tăng cường trí tưởng tượng.
[recommendation title=””]
Bất kể những lợi ích đã kể trên, việc sử dụng màn hình quá nhiều vẫn được chứng minh có thể gây ra béo phì, mất ngủ, giao tiếp kém, mất tập trung và các vấn đề về tâm trạng ở trẻ em. Vì thế, Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến cáo trẻ em từ 2 – 5 tuổi không nên xem màn hình điện tử quá 1 tiếng/ngày trong tuần và quá 3 tiếng/ngày vào các ngày cuối tuần.
[/recommendation]
Kết luận
Như vậy, bài viết trên đã cung cấp hơn 40 trò chơi thú vị dành cho trẻ đang ở độ tuổi mầm non. Việc tham gia các hoạt động thể chất có thể giúp phát triển về thể chất, trí tuệ và cải thiện kỹ năng giao tiếp với bạn bè. Hy vọng mẹ đã nắm được thông tin cần thiết trong bài viết này nhé.
Không chỉ là nguồn dinh dưỡng chính giúp bé phát triển, việc nuôi con bằng sữa mẹ còn giúp mẹ và bé kết nối tốt hơn cũng như củng cố hệ miễn dịch của trẻ. Vậy bạn đã hiểu rõ về nguồn dinh dưỡng quý giá này để có hành trình nuôi con thật hiệu quả chưa?
Sữa mẹ là gì? Lợi ích của sữa mẹ
Cơ thể mẹ bắt đầu quá trình tạo sữa ngay từ trong thai kỳ và dinh dưỡng trong sữa luôn thay đổi theo nhu cầu của bé. Vậy nên, đây là nguồn dưỡng chất vô cùng quan trọng và phù hợp cho con yêu phát triển khỏe mạnh.
1. Sữa mẹ là gì?
Sữa mẹ là sữa do cơ thể người mẹ sản xuất tự nhiên và chứa các chất dinh dưỡng cơ bản cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời. Cơ thể mẹ sẽ sản xuất sữa theo nhu cầu của bé với các chất dinh dưỡng cụ thể mà bé cần để phát triển. Các giai đoạn của sữa mẹ được chia như sau:
Sữa non: Đây là giai đoạn đầu tiên của sữa mẹ. Sữa non được sản xuất trong thai kỳ và kéo dài đến vài ngày sau khi bé ra đời. Sữa có màu vàng hoặc kem và cũng đặc hơn nhiều so với sữa trong giai đoạn sau. Loại sữa này chứa nhiều protein, vitamin tan trong chất béo, khoáng chất và globulin miễn dịch, một kháng thể truyền từ mẹ sang con mang đến khả năng miễn dịch thụ động chống lại nhiều loại vi khuẩn và vi-rút. Hai đến bốn ngày sau khi sinh, giai đoạn sữa non sẽ kết thúc để chuyển sang giai đoạn sữa chuyển tiếp.
Sữa chuyển tiếp: Giai đoạn sữa chuyển tiếp kéo dài khoảng hai tuần. Sữa chuyển tiếp có hàm lượng chất béo, lactose và vitamin tan trong nước cao. Loại sữa này cũng chứa nhiều calo hơn sữa non.
Sữa trưởng thành: Đây là giai đoạn sữa cuối cùng. Sữa trưởng thành chứa 90% là nước và 10% còn lại bao gồm carbohydrate, protein và chất béo để bổ sung nước, cung cấp năng lượng và hỗ trợ bé phát triển. Loại sữa này cũng được chia làm hai loại nhỏ là sữa đầu và sữa cuối, trong đó sữa đầu chứa nước, vitamin và protein còn sữa cuối chứa hàm lượng chất béo cao hơn rất cần thiết cho việc tăng cân của bé.
2. Lợi ích của sữa mẹ đối với sức khỏe của trẻ
Với hàm lượng dinh dưỡng cao, sữa mẹ mang đến rất nhiều lợi ích cho trẻ sơ sinh. Chẳng hạn như:
Cung cấp chất dinh dưỡng lành mạnh
Chất dinh dưỡng trong sữa mẹ sẽ dễ hấp thụ hơn so với sữa công thức. Các chất dinh dưỡng này là tối ưu cho sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của bé.
Ngăn ngừa nhiễm trùng
Sữa mẹ giúp bé ngăn ngừa các tình trạng nhiễm trùng dù nhẹ hay nặng như nhiễm trùng đường tiêu hóa, phổi và tai. Nếu bị nhiễm trùng trong thời gian bú mẹ, tình trạng cũng có thể sẽ ít nghiêm trọng hơn.
Ngăn ngừa nhiều bệnh lý khác
Việc nuôi con bằng sữa mẹ cũng giúp bảo vệ trẻ khỏi nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, kể cả khi trẻ đã lớn. Các vấn đề sức khỏe bé có thể phòng ngừa khi bú mẹ là:
Các vấn đề sức khỏe mạn tính ở tuổi trưởng thành như tiểu đường và béo phì.
3. Lợi ích của sữa mẹ đối với người mẹ
Nuôi con bằng sữa mẹ giúp mẹ giảm nguy cơ ung thư vú, buồng trứng, tiểu đường… giúp tử cung co hồi tốt hơn sau sinh (nhờ oxytocin tiết ra khi cho con bú).
Sữa mẹ được sản xuất như thế nào?
Khi bạn bước vào thai kỳ, nội tiết tố trong cơ thể sẽ thay đổi, từ đó kích hoạt quá trình sản xuất sữa. Quá trình sản xuất sữa này được chia thành ba giai đoạn:
Giai đoạn một (bắt đầu từ khoảng tuần thứ 16 của thai kỳ cho đến vài ngày sau khi sinh)
Estrogen và progesterone tăng, dẫn đến số lượng và kích thước các ống dẫn sữa tăng lên và ngực cũng đầy đặn hơn. Lúc này, các tuyến vú bắt đầu chuẩn bị sản xuất sữa.
Tuyến bã nhờn (các nốt nhỏ trên quầng vú) tiết dầu để bôi trơn núm vú.
Cơ thể bắt đầu sản xuất sữa non.
Giai đoạn hai (bắt đầu khoảng hai hoặc ba ngày sau khi sinh)
Sau khi em bé ra đời, estrogen và progesterone sụt giảm đột ngột và prolactin là hormon chính điều khiển quá trình sản xuất sữa.
Lượng sữa sẽ tăng đáng kể ở giai đoạn này. Lúc này, bạn có thể cảm thấy căng tức, thậm chí là đau ở ngực do sữa về nhiều.
Giai đoạn ba (từ ba ngày sau sinh cho tới khi kết thúc quá trình nuôi con bằng sữa mẹ)
Khi bé bú hoặc bạn tiếp tục hút sữa, cơ thể mẹ sẽ tiếp tục sản xuất sữa. Lượng sữa bé bú hoặc bạn hút ra càng nhiều, cơ thể lại càng sản xuất nhiều sữa.
Các thành phần sữa mẹ cung cấp dinh dưỡng cho bé
Các thành phần dinh dưỡng chính trong sữa mẹ là:
Protein
Sữa mẹ chứa hai loại protein là whey (khoảng 60%) và casein (khoảng 40%). Tỷ lệ cân bằng này giúp bé có thể tiêu hóa sữa nhanh và dễ dàng. Ngoài ra, các loại protein này có đặc tính chống nhiễm trùng rất tốt cho bé. Cụ thể, các protein có trong sữa của mẹ là:
Lactoferrin có tác dụng ức chế sự phát triển của các loại vi khuẩn phụ thuộc vào sắt trong đường tiêu hóa như coliform và nấm men.
IgA tiết là một loại globulin miễn dịch có tác dụng bảo vệ trẻ khỏi vi-rút và vi khuẩn, đặc biệt là những loại mà trẻ sơ sinh, mẹ và gia đình thường tiếp xúc. Loại protein này cũng có thể giúp cơ thể bé chống lại vi khuẩn E. Coli và các tình trạng dị ứng. Ngoài ra, sữa mẹ cũng chứa các globulin miễn dịch khác như IgG và IgM giúp phòng chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và vi-rút.
Lysozyme là một loại enzyme bảo vệ trẻ sơ sinh trước vi khuẩn E. Coli và Salmonella. Enzyme này cũng thúc đẩy sự phát triển của hệ vi khuẩn đường ruột lành mạnh có thể giúp cơ thể chống viêm.
Yếu tố bifidus hỗ trợ sự phát triển của lactobacillus, một loại vi khuẩn có lợi giúp bảo vệ trẻ trước các vi khuẩn có hại bằng cách tạo môi trường axit bất lợi cho vi khuẩn.
Chất béo
Sữa mẹ cũng chứa chất béo cần thiết cho sức khỏe tổng thể của trẻ sơ sinh. Chất béo rất quan trọng cho sự phát triển của não bộ, quá trình hấp thụ các vitamin tan trong chất béo và là nguồn calo chính cho con. Cụ thể, axit béo chuỗi dài là đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển của não, võng mạc và hệ thần kinh.
Vitamin
Hàm lượng và loại vitamin trong sữa mẹ phụ thuộc vào hàm lượng vitamin mà mẹ hấp thụ nên việc bổ sung dinh dưỡng đầy đủ cho mẹ là rất cần thiết. Các vitamin tan trong chất béo như vitamin A, D, E và K đều rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các vitamin tan trong nước như vitamin C, riboflavin, niacin và axit pantothenic cũng rất cần thiết.
Carbohydrate
Lactose là carbohydrate chính trong sữa mẹ và chiếm khoảng 40% tổng lượng calo đến từ sữa mẹ. Loại carbohydrate này giúp giảm đáng kể các vi khuẩn có hại trong dạ dày, từ đó cải thiện khả năng hấp thụ canxi, phốt pho và magiê cho bé. Lactose còn hỗ trợ phòng ngừa bệnh và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong dạ dày nữa đấy.
Sữa mẹ có vị gì? Những yếu tố ảnh hưởng đến mùi vị sữa mẹ
Mùi vị sữa mẹ sẽ thay đổi tùy vào cơ địa, tình hình sức khỏe cũng như chế độ ăn uống của mẹ.
1. Sữa mẹ có vị gì?
Nhìn chung, sữa mẹ bình thường sẽ có mùi thơm đặc trưng và vị không quá mặn hay ngọt. Đặc biệt, nguồn sữa non khi bé vừa chào đời rất đặc và thơm. Tuy nhiên, vị sữa của từng mẹ cũng sẽ khác nhau do nhiều yếu tố.
2. Những yếu tố ảnh hưởng đến mùi vị sữa mẹ
Chế độ ăn uống của mẹ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến mùi vị của sữa. Những loại thực phẩm có thể khiến sữa mẹ thay đổi mùi vị là:
Các loại gia vị nồng: Các gia vị mạnh như như tiêu, ớt, tỏi có thể khiến sữa của mẹ bị nồng hơn chứ không còn mùi thơm và vị nhạt như bình thường.
Thực phẩm chế biến sẵn: Các loại thức ăn đã qua chế biến nhiều hay đồ đóng hộp thường chứa hàm lượng natri cao khiến sữa có vị mặn.
Ngũ cốc, chuối và các loại trái cây khác: Các loại thực phẩm tự nhiên này cung cấp dinh dưỡng cho mẹ, giúp lợi sữa mà còn có thể làm sữa thơm ngon hơn.
Ngoài thực phẩm thì cơ địa cũng là yếu tố quyết định mùi vị sữa mẹ:
Enzyme lipase: Cơ thể mẹ chứa nhiều loại enzyme này có thể khiến sữa đã vắt hay hút có vị xà phòng.
Lactose: Mẹ có nồng độ lactose trong máu cao có thể tiết sữa có vị ngọt hơn.
Cách hút/vắt và lưu trữ sữa mẹ cũng có khiến hương thơm và mùi vị của sữa cũng bị biến đổi. Sữa mẹ đã qua bảo quản có thể có mùi vị tanh, nồng hoặc chua hơn lúc ban đầu.
Làm sao để tăng cả lượng và chất của sữa mẹ?
Để sữa mẹ đạt chất lượng cao nhất, mẹ cần có chế độ dinh dưỡng đầy đủ và sức khỏe tổng thể tốt. Muốn vậy, bạn cần xây dựng cho bản thân lối sống khoa học và cách ăn uống phù hợp bằng cách:
Ăn nhiều rau xanh và trái cây: Để sữa mẹ đầy đủ dinh dưỡng, bạn cần ăn nhiều rau xanh, trái cây mỗi ngày vì đây là nguồn vitamin và chất xơ vô cùng cần thiết cho cơ thể.
Đảm bảo nạp đủ protein: Bạn có thể bổ sung protein qua các các loại thịt và cá giàu protein, i-ốt, đạm, DHA. Mẹ sau sinh có thể thay đổi nhiều loại thịt, cá được chế biến theo nhiều cách khác nhau để bữa ăn thật phong phú.
Bổ sung canxi: Canxi là khoáng chất cần được chú trọng bổ sung trong thai kỳ và cả sau khi sinh để giúp mẹ phòng tránh loãng xương và hỗ trợ hệ xương của bé phát triển tốt hơn.
Uống đủ nước: Mẹ cần đảm bảo uống tối thiểu 2,5 lít nước hay 8–10 cốc nước mỗi ngày. Điều này là rất quan trọng để đảm bảo cơ thể mẹ luôn đủ nước và có thể sản xuất nhiều sữa hơn.
Chú trọng việc nghỉ ngơi: Để đảm bảo sức khỏe, mẹ cần ngủ đủ 6–8 tiếng mỗi ngày cũng như có các hoạt động giúp thư giãn, giảm căng thẳng như đi đạo, massage, nghe nhạc…
Cách bảo quản và sử dụng sữa mẹ an toàn
Sữa mẹ có thể vắt ra để trữ đông dùng dần, nhưng cần tuân thủ nguyên tắc bảo quản để đảm bảo sữa vẫn giữ được chất lượng và an toàn cho bé. Dưới đây là hướng dẫn từ Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) và Hệ thống y tế công cộng của Vương quốc Anh (NHS):
Ngăn mát tủ lạnh (~ 4 độ C): Tốt nhất dùng trong 4 ngày.
Ngăn đá (-18 độ C trở xuống): 6 tháng là tốt nhất, tối đa 12 tháng nếu cần.
Sau khi rã đông trong tủ lạnh: Dùng trong 24 giờ.
Cách rã đông sữa mẹ an toàn:
Rã đông trong tủ lạnh qua đêm là tốt nhất.
Nếu cần dùng ngay, đặt bình sữa vào nước ấm (không ngâm trong nước nóng hoặc dùng lò vi sóng vì có thể làm mất chất dinh dưỡng và kháng thể).
Kiểm tra mùi sữa trước khi dùng, nếu có mùi ôi hoặc chua, hãy bỏ đi.
Cách vệ sinh và bảo quản dụng cụ hút sữa:
Rửa tay sạch trước khi vắt sữa.
Dùng bình hoặc túi trữ sữa chuyên dụng, ghi ngày vắt để dễ theo dõi.
Tiệt trùng dụng cụ hút sữa và bình trữ thường xuyên để tránh nhiễm khuẩn
Sữa mẹ và các thắc mắc thường gặp
Nếu hành trình nuôi con bằng sữa mẹ còn nhiều bỡ ngỡ, bạn hãy tham khảo những thắc mắc thường gặp sau:
1. Nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ là gì?
Nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ là chỉ cho bé bú sữa mẹ trong ít nhất 6 tháng đầu đời. Mẹ có thể cho bé bú trực tiếp hay vắt/hút sữa ra và cho bé bú bằng bình hay uống bằng muỗng nếu cần.
2. Trong trường hợp nào mẹ không nên cho bé bú?
Thông thường, phương pháp nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ luôn được ưu tiên. Thế nhưng, bạn có thể phải cho bé bú sữa công thức trong các trường hợp sau:
Bé có một số vấn đề sức khỏe đặc biệt: Các bé bị hạ đường huyết hoặc mất nước có thể cần thêm sữa công thức hoặc các chất lỏng khác ngoài sữa mẹ.
Mẹ đã từng hoặc đang gặp một số vấn đề sức khỏe đặc biệt: Mẹ không nên nuôi con bằng sữa mẹ nếu đang mắc một số bệnh nhiễm trùng có thể lây truyền qua sữa mẹ. Ngoài ra, phụ nữ đang dùng một số loại thuốc, chất kích thích hoặc bia rượu cũng không nên cho con bú.
Có nên xin sữa mẹ cho con uống nếu sữa mẹ chưa về hay quá ít?
Khi sữa chưa về hoặc quá ít, không ít mẹ băn khoăn tự hỏi không biết có nên xin sữa mẹ cho con uống không. Để giải đáp thắc mắc này, bạn cần hiểu rõ một số rủi ro khi xin sữa mẹ như sau:
Sữa mẹ của người khác có thể không phù hợp với độ tuổi của con bạn: Sữa mẹ sẽ thay đổi theo quá trình phát triển của con để có thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của bé ở từng độ tuổi. Vậy nên, sữa của mẹ khác có thể sẽ không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của con tại thời điểm hiện tại.
Thiết bị hút sữa mẹ của người khác có thể không đảm bảo vệ sinh: Máy hút sữa nếu không được vệ sinh đúng cách có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn cho bé.
Sữa mẹ của người khác có thể không được bảo quản tốt: Sữa mẹ vẫn có hạn sử dụng và cần được bảo quản đông lạnh đúng cách để đảm bảo chất lượng. Thông thường, sữa mẹ sẽ không được để ở nhiệt độ phòng quá 4 giờ và không được trữ đông quá 6 tháng. Tuy nhiên khi xin sữa mẹ, bạn khó đảm bảo được người cho sữa tuân thủ quy tắc bảo quản này.
Khó kiểm soát được chất lượng sữa mẹ của người khác: Chế độ ăn uống của người cho sữa sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng sữa. Nếu người cho sữa ăn uống không lành mạnh hay dùng đồ uống có cồn, sữa sẽ không đủ chất lượng để cho bé bú.
Tăng nguy cơ bé bị nhiễm trùng: Một số tình trạng nhiễm trùng có thể lây nhiễm qua sữa mẹ nên đây là vấn đề đáng để tâm khi bạn xin sữa của người khác. Nếu không kiểm tra nguồn gốc sữa kỹ càng, bé có nguy cơ nhiễm cytomegalovirus (CMV) hay thậm chí là HIV đấy.
Sữa mẹ từ người khác có thể gây dị ứng cho bé: Nếu bé có nguy cơ bị dị ứng thực phẩm thì việc cho con dùng sữa từ các bà mẹ khác khá rủi ro vì bạn không thể biết người cho sữa có dùng thực phẩm dễ gây kích ứng hay không.
Mẹ sẽ càng giảm tiết sữa khi không cho con bú hay không hút sữa: Quá trình tạo sữa của cơ thể mẹ dựa trên quy tắc cung và cầu, nghĩa là càng cho con bú hoặc hút sữa nhiều thì cơ thể mẹ sẽ càng sản xuất nhiều sữa hơn. Khi sử dụng sữa của các bà mẹ khác, bạn sẽ mất cơ hội kích thích cơ thể sản xuất sữa, từ đó khiến lượng sữa cho con ngày càng giảm.
Để hạn chế những rủi ro kể trên, bạn có thể xin hoặc mua sữa mẹ từ những ngân hàng sữa uy tín của các bệnh viện lớn. Đây là nguồn sữa đã qua tuyển chọn, xử lý và quy trình bảo quản nghiêm ngặt nên có thể giảm thiểu rủi ro cho bé.
Bên cạnh đó, mẹ cũng có thể giảm mức độ phụ thuộc vào sữa của các bà mẹ khác bằng cách kích thích cơ thể tạo nhiều sữa hơn. Một số cách kích sữa bạn có thể tham khảo là:
Cho bé bú ngay sau 1 giờ sau sinh.
Bổ sung thêm dinh dưỡng qua chế độ ăn uống đa dạng, đầy đủ.
Ngủ đủ giấc, nghỉ ngơi hợp lý và tránh các tác nhân gây căng thẳng để cơ thể phục hồi nhanh hơn, từ đó tạo sữa hiệu quả hơn.
4. Trẻ bị dị ứng sữa mẹ phải làm sao?
Tình dạng dị ứng sữa mẹ là do hệ thống miễn dịch của cơ thể bé xác định các protein trong sữa mẹ (tức là các protein của thức ăn qua sữa mẹ) là mối đe dọa. Từ đó, cơ thể bé sẽ sản xuất kháng thể loại IgE để phản ứng với những protein này. Các dấu hiệu dị ứng thường thấy là:
Da nổi mẩn đỏ: Da bé xuất hiện các nốt nhỏ màu đỏ hoặc nổi mẩn đỏ toàn thân gây ngứa ngáy.
Hô hấp khó khăn: Trong các trường hợp dị ứng sữa mẹ nghiêm trọng hơn, trẻ có thể gặp tình trạng hô hấp kém.
Gặp vấn đề về hệ tiêu hóa: Dị ứng sữa mẹ thường gây ra vấn đề về hệ tiêu hóa như đau bụng hay tiêu chảy.
Nôn trớ: Nôn trớ ra sữa cũng là một phản ứng dị ứng sữa mẹ thường thấy. Tình trạng nôn trớ sữa là phản ứng tự nhiên khi bé không thể tiêu hóa sữa mẹ một cách hiệu quả.
Bé có biểu hiện khó chịu: Bé sẽ có các biểu hiện như quấy khóc hay cáu gắt khi cảm thấy không thoải mái do phản ứng dị ứng và không đủ dinh dưỡng.
Dị ứng sữa mẹ có thể dẫn đến tình trạng sốc phản vệ nguy hiểm cần được chăm sóc y tế ngay. Các dấu hiệu sốc phản vệ mà ba mẹ cần lưu ý gồm:
Co thắt đường thở
Tim đập nhanh hoặc mất ý thức
Da bé đổi màu từ đỏ sang tím do thiếu oxy
Bạn có thể khắc phục tình trạng dị ứng sữa mẹ ở trẻ sơ sinh bằng các cách sau:
Điều chỉnh chế độ ăn uống của mẹ
Nếu mẹ tiêu thụ các thực phẩm dễ gây dị ứng, bé cũng sẽ tăng nguy cơ bị dị ứng. Vậy nên nếu thấy bé có dấu hiệu dị ứng nhẹ, bạn có thể điều chỉnh thực đơn của mình rồi theo dõi phản ứng của trẻ. Nhìn chung, mẹ có thể loại bỏ các thực phẩm có thể gây kích ứng như:
Khi bé bị dị ứng sữa mẹ, cơ thể sẽ sản xuất histamin là một hợp chất gây ra các triệu chứng như ngứa, mẩn đỏ và nghẹt mũi. Thuốc kháng histamin có thể giúp cải thiện các triệu chứng khó chịu này. Tuy nhiên, bạn cần cho bé dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn nhé.
5. Sữa mẹ màu gì thì tốt nhất cho bé?
Sữa mẹ thường sẽ có màu trắng đục hoặc hơi ngả vàng tùy giai đoạn, thời điểm trong ngày và chế độ ăn uống. Nếu muốn biết sữa mẹ màu gì thì tốt, bạn còn cần xét tới từng giai đoạn của sữa như sau:
Sữa non: Sữa non là sữa tiết ở cuối của thai kỳ và vài ngày đầu tiên sau khi sinh. Loại sữa này chứa rất nhiều beta-carotene và thường có màu vàng nhạt hoặc cam.
Sữa chuyển tiếp: Sau giai đoạn sữa non sẽ là giai đoạn sữa chuyển tiếp. Trong giai đoạn này, màu sắc sữa mẹ có thể chuyển biến từ vàng sang trắng.
Sữa trưởng thành: Khoảng hai tuần sau sinh, sữa mẹ sẽ bước vào giai đoạn sữa trưởng thành. Sữa đầu ngày thường có màu xanh nhạt, xanh non hoặc màu trắng trong. Trong những lần bú sau, sữa trưởng thành sẽ đậm dần và đổi thành màu trắng hoặc vàng đục.
Nếu mẹ tắc tia sữa dẫn đến viêm tuyến vú thì sữa sẽ có vị mặn. Để xác định có phải sữa mẹ bị mặn là do viêm tuyến vú hay không, bạn có thể quan sát xem mình có xác dấu hiệu viêm nhiễm sau không:
Trên vú xuất hiện vùng bị đỏ, sưng u.
Sờ vào ngực thấy đau hoặc bị đau rát khi cho bé bú.
Nếu đang bị viêm tuyến vú, bạn có thể khắc phục tình trạng này bằng một số cách như:
Massage ngực theo chiều kim đồng hồ, đặc biệt ở những nơi sữa bị tắc tạo thành cục sưng u.
Hút hoặc vắt hết sữa ở bầu ngực bị viêm bỏ đi.
Đi thăm khám và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để tránh tình nặng nặng hơn dẫn đến áp xe vú.
Sữa mẹ có vị mặn do chế độ ăn uống
Các loại thực phẩm mẹ ăn hàng ngày cũng ảnh hưởng đến hương vị của sữa. Các loại gia vị nồng như tiêu, tỏi có thể biến đổi mùi vị sữa mẹ khiến bé bỏ bú. Để cải thiện tình trạng này, bạn có thể bổ sung các thực phẩm giúp sữa thơm ngon, chất lượng hơn như trái cây và ngũ cốc.
7. Sữa mẹ lỏng thì nên ăn gì?
Nếu đang thắc mắc ăn gì để sữa mẹ đặc và thơm hơn, bạn có thể tham khảo các loại thực phẩm sau:
Cà rốt:Cà rốt cung cấp vitamin A hỗ trợ chu kỳ sản xuất sữa và làm tăng chất lượng sữa của mẹ. Bạn có thể ép cà rốt lấy nước hoặc dùng cà rốt để hấp hay nấu canh cũng rất ngon miệng.
Rau đay: Món canh rau đay bình dân không chỉ ngon miệng, dinh dưỡng mà còn vô cùng lợi sữa.
Lá bồ công anh: Theo y học cổ truyền, lá bồ công anh có tác dụng thanh nhiệt, mát gan và giải độc. Loại thảo dược này rất giàu protein, các khoáng chất như sắt, canxi cũng như các loại vitamin A, C, B. Đây là một bài thuốc giúp mẹ chữa tắc tia sữa và tăng chất lượng sữa rất hiệu quả. Bạn có thể phơi khô lá bồ công anh rồi sắc lấy nước uống thay uống nước lọc.
Gạo lứt:Gạo lứt rất giàu vitamin nhóm B cùng các nguyên tố vi lượng tốt cho cơ thể như natri, magie… Bạn có thể rang thơm gạo lứt rồi nấu khoảng 50g gạo với 2-3 lít nước để có món nước gạo lứt lợi sữa.
Bí đỏ:Bí đỏ rất giàu vitamin và khoáng chất nên vô cùng thích hợp để bồi bổ cơ thể cho mẹ, từ đó giúp cải thiện chất lượng và mùi vị của sữa mẹ. Ngoài cách nấu canh hay hấp thông thường, bạn có thể xay bí đỏ đã hấp chín với sữa tươi và ít sữa đặc rồi đun lại đến khi sôi để có món sữa bí đỏ thơm ngon.
Rau ngót: Rau ngót là nguồn cung cấp canxi, sắt, protein, phốt pho, chất béo, các loại vitamin quan trọng để sữa của mẹ sánh đặc và dinh dưỡng hơn.
[key-takeaways title=””]
Sữa mẹ dù loãng nhìn như nước gạo vẫn đầy đủ dưỡng chất, mẹ không nên quá lo. Việc ăn uống chỉ cần cân đối, đa dạng để mẹ khỏe và đủ sữa, không có công thức thần kỳ làm sữa “mát” hay “nhạt” đi. Màu sắc, độ sáng của sữa mẹ khác nhau không quyết định chất lượng sữa.
[/key-takeaways]
8. Sữa mẹ sau 6 tháng có còn giàu dinh dưỡng không?
Sau cột mốc 6 tháng tuổi, nhu cầu dinh dưỡng của bé sẽ tăng vọt để đáp ứng quá trình phát triển thể chất và trí não mạnh mẽ. Lúc này, bạn có thể lo lắng rằng sữa mẹ không còn đủ dinh dưỡng cho nhu cầu của con.
Thật ra, sữa mẹ sau 6 tháng vẫn cung cấp rất nhiều dưỡng chất và kháng thể cần thiết cho bé. Tuy nhiên, bé có thể sẽ chậm tăng cân nếu chỉ bú sữa mẹ hoàn toàn như 6 tháng trước đó do nhu cầu dinh dưỡng ở thời điểm này đã tăng cao. Để đảm bảo tốc độ phát triển, bé sẽ cần ăn dặm xen kẽ với các cữ bú sữa mẹ cho đến khi được ít nhất 2 tuổi.
9. Lượng sữa mẹ bị giảm đột ngột phải làm sao?
Tình trạng lượng sữa của mẹ bị giảm đột ngột có thể do một số lý do sau:
Do bé ít bú: Bé bú mẹ thường xuyên không chỉ đảm bảo được nhu cầu dinh dưỡng mà còn giúp cơ thể duy trì quá trình tiết sữa. Nếu bé ít bú, cơ thể mẹ cũng sẽ dần ít tạo sữa.
Chế độ dinh dưỡng của mẹ không hợp lý: Chế độ ăn uống thiếu chất hoặc kiêng khem quá mức sẽ khiến lượng sữa của mẹ ít dần và dẫn đến mất sữa đột ngột. Ngoài ra, tình trạng sữa mẹ bị giảm đột ngột cũng có thể do một số loại thực phẩm gây mất sữa như bắp cải, măng, lá lốt…
Do một số tình trạng sức khỏe: Các bệnh lý liên quan đến tuyến vú như áp xe vú, tắc tia sữa, viêm tuyến vú, nhiễm khuẩn núm vú hay phẫu thuật ngực… có thể khiến sữa mẹ bị giảm đột ngột. Ngoài ra, các tình trạng rối loạn nội tiết tố, đặc biệt là rối loạn liên quan đến prolactin và oxytocin cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo sữa.
Nghỉ ngơi không tốt: Khi nghỉ ngơi không đủ, mẹ khó có thể hồi phục sức khỏe sau khi sinh nên lượng sữa cũng dần ít đi.
Do uống ít nước: Nước chiếm đến 80% thể tích sữa mẹ và cũng giúp hòa tan các chất dinh dưỡng và kháng thể quan trọng. Vậy nên, lượng sữa có thể bị ảnh hưởng nếu mẹ uống thiếu nước.
Mẹ bị căng thẳng: Tinh thần của người mẹ là yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng đến việc tạo sữa. Nếu mẹ bị căng thẳng, mệt mỏi hay trầm cảm sau sinh sẽ dẫn đến tình trạng tiết ít sữa và mất sữa.
Dùng một số loại thuốc điều trị bệnh: Một số loại thuốc kháng sinh hay thuốc đặc trị bệnh có thể khiến sữa mẹ bị giảm đột ngột. Vậy nên, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bạn cần trao đổi với bác sĩ về việc nuôi con bằng sữa mẹ để bác sĩ có chỉ định phù hợp.
Khi đã hiểu nguyên nhân khiến lượng sữa của mẹ bị giảm đột ngột, bạn có thể áp dụng một số cải thiện lượng sữa thích hợp như sau:
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng: Một số thực phẩm lợi sữa mà lại vô cùng dinh dưỡng mà bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày là các loại thịt, trứng, gạo lứt, rau ngót, cà rốt, khoai lang, bưởi, vú sữa…
Massage ngực trước khi cho bé bú: Bạn có thể tự massage ngực bằng cách dùng một tay nâng ngực, tay còn lại thì xoa nhẹ nhàng quanh bầu vú theo chiều kim đồng hồ khoảng 20–30 lần.
Chườm nóng ngực: Bạn có thể dùng khăn thấm nước ấm để chườm quanh bầu ngực hoặc dùng chai thủy tinh đựng nước ấm để lăn quanh ngực.
Cho con bú đủ cữ và đúng cách: Động tác bú của bé có thể kích thích tiết sữa rất hiệu quả. Vậy nên, bạn nên cho bé bú đủ cữ và đảm bảo bé ngậm đúng khớp khi bú để gọi sữa về nhiều hơn. Nếu bé không chịu bú hay hoặc bú sai khớp ngậm, bạn cũng có thể dùng máy hút sữa để kích thích quá trình sản xuất sữa.
Tránh tác nhân gây căng thẳng: Tinh thần thoải mái, vui vẻ là rất quan trọng để giúp lượng sữa của mẹ về nhiều và chất lượng hơn. Vì thế, bạn cần có hoạt động thư giãn phù hợp với bản thân cũng như loại bỏ các tác nhân gây căng thẳng trong cuộc sống.
Cải thiện tình trạng mụn trứng cá: Sữa mẹ có chứa axit lauric, một loại axit béo có đặc tính kháng khuẩn nên có thể giúp bé hạn chế được mụn trứng cá. Hơn nữa, axit này cũng giúp làm giảm tình trạng da bé nổi đốm đỏ.
Giúp da đủ ẩm và bớt ngứa: Axit palmitic trong sữa mẹ có tác dụng dưỡng ẩm rất tuyệt vời. Ngoài ra, sữa mẹ cũng có chứa một loại axit béo omega là axit oleic giúp cải thiện tình trạng da khô và chống lão hóa. Bên cạnh đó, một số axit béo khác như axit vaccenic hay axit linoleic cũng giúp bảo vệ và nuôi dưỡng làn da, giữ ẩm, làm sáng đồng thời giảm viêm nhiễm cho da.
Chữa vết bỏng nhẹ và vết côn trùng cắn: Sữa mẹ có chứa kháng thể Immunoglobulin-A giúp chống các loại vi khuẩn có hại và cải thiện tình trạng nhiễm trùng. Công dụng này rất thích hợp khi bé bị bỏng nhẹ, bị côn trùng cắn hay bị trầy xước.
Làm dịu tình trạng kích ứng da: Kháng thể trong sữa mẹ cũng có thể làm dịu các vết phát ban do hăm tã rất tốt.
Để nhận được hiệu quả tốt nhất, bạn có thể áp dụng cách tắm sữa mẹ cho bé như sau:
Sau khi cho bé bú, mẹ hút sữa ra rồi trữ đông để dùng tắm cho bé.
Pha từ 180 đến 300 ml vào một thau nước tắm cho bé.
Đảm bảo sữa mẹ trữ đông không có mùi khó chịu hoặc có vị chua.
Cho con tắm sữa mẹ từ 1 đến 2 lần mỗi tuần. Đối với trẻ bị hăm tã hoặc chàm nặng, bạn có thể cho bé tắm sữa mẹ hai lần một tuần. Nếu da bé không có vấn đề đặc biệt, bạn có thể cho bé tắm sữa mẹ ít hơn.
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng trọn vẹn và vô cùng phù hợp với bé nhưng hành trình nuôi con bằng sữa mẹ không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Với những kiến thức nền tảng về sữa mẹ, hi vọng bạn đã hiểu hơn và quá trình tạo sữa của cơ thể cũng như cách tăng chất lượng sữa mẹ để bé phát triển tối ưu nhé.
Để xây dựng thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi biếng ăn tăng cân đầy đủ dưỡng chất, giúp bé tăng trưởng, phát triển tốt nhất thì cha mẹ cần tìm hiểu về nhu cầu dinh dưỡng ở từng giai đoạn phát triển của trẻ. Từ đó, lên danh sách các nhóm thực phẩm cần thiết và tìm cách chế biến các món ăn ngon miệng cho bé.
Bé từ 1 tuổi trở đi sẽ có chế độ dinh dưỡng, khẩu phần ăn khác với các bé nhỏ hơn. Lúc này hệ tiêu hóa và hệ thống răng miệng của bé đã hoàn thiện hơn nên có thể ăn được nhiều món ăn đa dạng hơn. Chính vì thế, thực đơn cho bé cũng cần thay đổi để phù hợp với khả năng nhai nuốt, đồng thời đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng cho bé phát triển. Bài viết sau đây sẽ gợi ý cho bạn những thực đơn cho bé từ 1 – 5 tuổi vừa ngon miệng vừa đáp ứng đủ dưỡng chất cần thiết, giúp bé cao lớn, khỏe mạnh.
Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ 1 – 5 tuổi như thế nào?
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng tới sức khỏe và quá trình sinh trưởng, phát triển của bé. Nếu không đáp ứng đầy đủ dưỡng chất cần thiết sẽ dẫn đến chậm phát triển và những thay đổi trong quá trình sinh hóa, dẫn đến những hệ quả bệnh lý do thiếu chất. Ở trẻ em, nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng nạp vào (calories) được tính dựa trên độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động của bé.
Từ 1 – 3 tuổi, các bé đã mọc thêm một số răng và khả năng tiêu hóa, hấp thu dưỡng chất tốt hơn. So với lứa tuổi trước 12 tháng thì tốc độ tăng trưởng ở các bé từ 1 – 3 tuổi có giảm đi, đồng thời các hoạt động thể chất bắt đầu tăng lên theo từng độ tuổi như tập đi, chạy nhảy… Do đó, nhu cầu năng lượng của trẻ từ 1 – 3 tuổi vẫn tương đối cao, trung bình khoảng 1.300kcal/ ngày (100kcal/ kg cân nặng/ ngày). Về dinh dưỡng, lượng protein cần thiết là 28g (khoảng 2,5 – 3g/ kg cân nặng), trong đó lượng protein từ động vật nên chiếm 50% tổng số protein nạp vào. Ngoài ra, nguồn dinh dưỡng cần đảm bảo đầy đủ các nhóm chất khác như chất béo, chất xơ, chất đường bột, vitamin và khoáng chất. Bên cạnh đó, cha mẹ đừng quên bổ sung đủ lượng chất lỏng cho bé mỗi ngày.
Từ 4 – 5 tuổi, tốc độ tăng trưởng của bé vẫn tiếp tục, cân nặng thường tăng thêm 2kg mỗi năm và chiều cao tăng trung bình 7cm mỗi năm. Cùng với đó, hoạt động thể chất của bé ở lứa tuổi này cũng tăng lên và sẽ chuẩn bị chuyển qua giai đoạn đi học tiểu học. Nhu cầu năng lượng cần thiết cho bé từ 4 – 5 tuổi là 1.600kcal/ ngày. Lượng protein cần thiết vào khoảng 36g (tương đương 2 – 2,5g/ kg cân nặng), lượng protein động vật nên đạt 50% tổng số protein. Nhu cầu về các chất dinh dưỡng khác như chất béo, chất xơ, chất đường bột, vitamin và khoáng chất cũng cần đáp ứng mức cần thiết theo các khuyến cáo.
Tỷ lệ cân đối giữa các nhóm chất dinh dưỡng chính trong khẩu phần ăn cho bé từ 1 – 5 tuổi tổng quát như sau:
Chất đạm: chiếm khoảng 10 – 14% tổng nhu cầu năng lượng (trong đó đạm động vật nên chiếm 50%).
Chất béo: chiếm 30 – 40%, trong đó ưu tiên chất béo từ thực vật khoảng 30% tổng lượng chất béo nạp vào.
Chất đường bột: 50 – 60% tổng nhu cầu năng lượng, trong đó đường chỉ nên dưới 30% tổng số lượng chất đường bột tiêu thụ.
Việc bổ sung đầy đủ các nhóm dưỡng chất chính cùng với nhóm vi dưỡng chất (vitamin, khoáng chất) và uống đủ nước hàng ngày sẽ giúp bé phát triển toàn diện về thể chất lẫn tinh thần, để con cao lớn, thông minh, khỏe mạnh.
Gợi ý 100 thực đơn cho trẻ từ 1 – 5 tuổi biếng ăn tăng cân hiệu quả
1. Gợi ý thực đơn cơm nát cho bé 1 tuổi
Thực đơn cơm nát cho bé 1 tuổi cần đảm bảo đủ dinh dưỡng như sau:
Chất đạm (từ thịt, cá, trứng, tôm, các loại đậu): khoảng 100 – 120g
Các mẹ có thể tham khảo thực đơn ăn dặm cho bé 1 tuổi trong 30 ngày sau đây để có thêm gợi ý về các món ăn phù hợp với bé và đảm bảo đầy đủ dưỡng chất cần thiết.
Cách nấu một số món ngon trong thực đơn dinh dưỡng cho bé 1 tuổi như sau:
Cháo thịt bò khoai tây, cà rốt
Nguyên liệu:
Cháo trắng nấu sẵn
Cà rốt băm nhuyễn
Khoai tây cắt nhỏ
Thịt bò băm nhuyễn
Gia vị ăn dặm
Cách chế biến:
Cho cháo trắng vào nồi đun sôi, thêm ít dầu ăn dặm rồi khuấy đều.
Thêm thịt bò băm nhuyễn cùng cà rốt, khoai tây đã chuẩn bị sẵn vào nồi cháo, nêm nếm gia vị phù hợp với bé rồi nấu đến khi các nguyên liệu chín thì tắt bếp.
Múc cháo ra chén, để nguội bớt và cho bé ăn khi còn ấm.
Cho hết phần bột mì, bột nở, đường, muối vào một tô lớn trộn đều rồi tạo thành một lỗ trống ở giữa tô bột.
Dùng lò vi sóng đun chảy bơ (hoặc có thể đun cách thủy). Đổ phần bơ đã đun chảy cùng vani, sữa, trứng vào lỗ trống ở giữa tô bột.
Trộn đều tất cả nguyên liệu để tạo thành một hỗn hợp bột lỏng dùng để chiên bánh.
Cho chảo chống dính lên bếp, chảo nóng, lần lượt lấy giá múc từng muỗng bột cho vào chảo, áp chảo để bánh chín đều 2 mặt.
Bánh chín để ra đĩa, sau đó có thể rưới một ít sữa đặc và thêm các miếng trái cây cắt nhỏ lên trên bề mặt (như nho, chuối, dâu tây, việt quất…).
2. 10 thực đơn cho bé 2 tuổi ăn ngon miệng tăng cân
Để lên thực đơn cho bé 2 tuổi đầy đủ dưỡng chất mỗi ngày, mẹ nên đảm bảo các món ăn có chứa đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất. Cụ thể hơn, trong thực đơn cần có đủ:
Với các thực đơn gợi ý kể trên, mẹ chỉ cần chút biến tấu trong việc xoay tua đổi món là con sẽ có thực đơn 30 ngày vô cùng phong phú. Ngoài ra, mẹ đừng quên đảm bảo lượng sữa mà trẻ cần mỗi ngày nhé.
2.2. Gợi ý cách nấu một số món ngon cho bé 2 tuổi
Việc chế biến các món ăn ngon, bắt mắt có thể giúp các bé 2 tuổi biếng ăn cảm thấy hứng thú hơn. Dưới đây là một số món ngon lạ miệng trong thực đơn cho bé 2 tuổi mà mẹ có thể thử chế biến ngay hôm nay:
Tôm rửa sạch, để ráo nước rồi băm nhỏ hoặc xay nhuyễn. Sau đó, thêm các gia vị (hạt nêm, đường, tiêu) cho phù hợp với bé.
Đậu hũ chiên cắt thành từng miếng vừa ăn, dồn thịt tôm đã chuẩn bị vào giữa rồi đem hấp sơ cho tôm chín.
Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn và phi thơm hành tỏi bằm. Thêm 2 muỗng dầu hào, 3 muỗng nước lọc vào chảo khuấy đều, đun đến khi sôi, có thể nêm đêm chút hạt nêm, đường cho vừa miệng.
Cho phần đậu hũ nhồi thịt tôm đã hấp qua vào chảo xốt dầu hào, đảo đều nhẹ tay cho thấm xốt. Trước khi tắt bếp cho hành ngò cắt nhỏ và rưới thêm ít dầu mè lên trên.
Nấu chảy đường cát thành caramel màu nâu cánh gián rồi đổ 1 lớp mỏng vào đáy khuôn bánh flan. Bạn nên quết 1 lớp bơ mỏng lên lòng khuôn trước khi đổ caramel vào.
Đun ấm sữa tươi và cho sữa đặc vào khuấy đều. Cho hỗn hợp sữa ấm vào lòng đỏ trứng gà rồi đánh đều cho tan hết, có thể thêm vani hoặc nước cốt chanh để tăng thêm hương vị. Lọc hỗn hợp này qua rây.
Đổ hỗn hợp trên vào khuôn đã tráng một lớp caramel rồi đem đi hấp.
Bạn có thể hấp cách thủy hoặc hấp trong lò nướng bằng cách cho nước vào một khay lớn, đặt khuôn bánh flan vào và canh cho mực nước ngập khoảng 1 nửa khuôn bánh flan. Làm nóng lò nướng trước ở 170ºC.
Cho khay vào lò nướng trong 1 giờ. Chú ý canh chừng để châm thêm nước vào khay nếu cần. Bạn có thể kiểm tra bánh flan đã chín hay chưa bằng cách dùng tăm châm vào, tăm không bị dính bột bánh là được.
Bánh flan sau khi chín đem ra để nguội trong 10 phút rồi cho vào tủ lạnh.
3. Thực đơn cho bé 3 tuổi: Gợi ý 30 thực đơn mẫu
Thực đơn cho bé 3 tuổi cũng cần được xây dựng đa dạng, phong phú. Tránh cho bé ăn đi ăn lại một vài món ăn quen thuộc sẽ khiến con có cảm giác chán, biếng ăn. Thực đơn cho bé 3 – 4 tuổi biếng ăn có thể ít món hơn nhưng vẫn phải đảm bảo cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển ở giai đoạn này, gồm:
Tinh bột: cần khoảng 200 – 250g mỗi ngày, tương đương với 3 chén cơm.
Chất đạm: cần khoảng 50 – 200g mỗi ngày, với các nguồn thực phẩm cung cấp đạm chính là thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu,…
Rau xanh: các loại rau sẽ cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết. Bé 3 tuổi cần ăn khoảng từ 200 – 250g rau xanh mỗi ngày.
Trái cây: nên bổ sung khoảng 200g mỗi ngày để cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Chất béo: khoảng 40g chất béo mỗi ngày.
3.1. Gợi ý 30 thực đơn cho bé 3 tuổi
Sau đây là một số mẫu thực đơn dành cho bé 3 tuổi trong vòng 1 tháng, các mẹ có thể tham khảo và lựa chọn những món phù hợp cho bé yêu nhà mình.
Sau đây là một số công thức nấu các món ngon dành cho bé 3 tuổi cho các mẹ thử nghiệm ngay tại nhà để làm phong phú thêm thực đơn cho con.
Cơm viên chiên xù
Nguyên liệu:
Cơm
Trứng gà
Phô mai mozzarella bào
Bột chiên xù
Gia vị
Cách chế biến:
Trộn đều cơm với trứng gà, nêm nếm thêm hạt nêm ăn dặm, chút tiêu (nếu bé ăn được) và trộn với phô mai mozzarella bào.
Vo hỗn hợp cơm sau khi trộn các nguyên liệu lại thành từng viên tròn nhỏ.
Lăn viên cơm qua một lớp bột chiên xù.
Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn để nóng rồi cho từng viên cơm vào chiên vàng đều.
Sau khi cơm chiên chín thì vớt ra đĩa có lót giấy thấm dầu. Món cơm viên chiên xù này thường được rất nhiều bé yêu thích. Nếu bạn muốn có thêm rau củ, có thể luộc trước các loại rau củ rồi cắt hạt lựu trộn chung với cơm trước khi vo viên chiên hoặc có thể rắc thêm rong biển bên ngoài viên cơm chiên xù.
Hành tây, tỏi đem đi bóc vỏ, rửa sạch rồi băm nhuyễn.
Bắc nồi lên bếp, thêm dầu ăn chờ cho nóng rồi thêm hành tỏi vào phi thơm, tiếp tục cho thịt gà vào xào chín.
Thêm nước dùng vào đun sôi, cho nấm rơm vào nấu chung, nêm nếm gia vị cho phù hợp với bé.
Canh sôi thì tắt bếp, múc ra tô chuẩn bị cho bé ăn. Bạn có thể nấu thêm cùng nhiều loại rau củ quả khác để món canh thêm bắt mắt như bắp, cà rốt, hạt sen, nấm hương,…
Bắc nồi lên bếp nấu nước dùng đến sôi, cho thêm ruốc thịt hoặc ruốc cá để nước dùng có mùi vị ngọt thịt tự nhiên.
Cho phần rong biển đã ngâm sẵn vào nồi nước dùng, nêm nếm gia vị cho vừa ăn với bé.
Lấy mì ra chén, chan nước dùng lên và cắt trứng gà đã luộc để lên trên bề mặt, có thể cho thêm hành ngò.
Thịt bò xốt đậu hũ
Nguyên liệu:
Thịt bò bằm
Đậu hũ non
Hành tây, tỏi
Gia vị
Cách chế biến:
Hành tây, tỏi bóc vỏ, rửa sạch rồi băm nhuyễn.
Đậu hũ non cắt thành từng miếng nhỏ.
Bắc chảo lên bếp, cho dầu ăn chờ nóng rồi phi thơm hành tỏi, thêm thịt bò bằm vào xào đều cho chín.
Cho tiếp đậu hũ non vào đảo nhẹ nhàng, nêm nếm gia vị cho vừa ăn với bé, có thể cho thêm hành lá hoặc hẹ lên trên.
Cuối cùng tắt bếp rồi múc ra chén chuẩn bị cho bé ăn.
4. Thực đơn cho bé 4 tuổi tăng cân: Gợi ý thực đơn cho 1 – 2 tuần
Để bé 4 tuổi phát triển toàn diện, các mẹ cần có thực đơn cho bé 4 tuổi tăng cân, phát triển với đầy đủ dưỡng chất theo khuyến cáo gồm:
3 bữa chính và 2 – 3 bữa phụ (cả ngày): 1/2 khẩu phần trái cây, 2 phần rau củ, 1/2 khẩu phần thịt nạc, các loại hạt và bột nhão từ hạt, các loại đậu, 4 khẩu phần ngũ cốc.
Hãy thử ngay công thức nấu một số món ăn hấp dẫn, dễ làm mà vẫn dinh dưỡng trong thực đơn cho bé tuổi này nhé!
Chả tôm rau củ
Nguyên liệu:
Tôm bạc hoặc tôm sú (to)
Cà rốt, hành tây, hành lá
Bắp (ngô) ngọt
Bột chiên giòn
Dầu mè, gia vị
Cách chế biến:
Cà rốt, hành tây, hành lá rửa sạch, để ráo rồi băm nhỏ. Bắp (ngô) luộc rồi tỉa lấy hạt.
Tôm lột vỏ, rút chỉ lưng, rửa sạch rồi băm nhỏ.
Trộn tôm với các nguyên liệu cà rốt, hành tây, hành lá, bắp trong một tô lớn. Thêm 1 ít gia vị nêm nếm vừa ăn với khẩu vị của bé.
Trộn đều hỗn hợp tôm và rau củ cho thấm gia vị rồi cho bột chiên giòn vào trộn thêm lần nữa. Sau đó, thêm ít dầu mè, tiêu bột vào hỗn hợp này để chuẩn bị phết chả.
Chuẩn bị 1 cái đĩa tròn, phẳng, thoa đều một ít dầu ăn lên bề mặt đĩa.
Lấy từng phần hỗn hợp tôm rau củ cho lên đĩa và phết thành miếng bánh dẹt rồi xếp ra khay. Làm lần lượt từng miếng chả tôm rau củ đến khi hết hỗn hợp thì đem đi chiên vàng.
Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn chờ nóng rồi cho chả tôm rau củ vào chiên đến khi chín đều, vàng cả 2 mặt thì lấy ra đĩa lót sẵn giấy thấm dầu. Như vậy, bạn đã hoàn thành xong món chả tôm rau củ thơm ngon, hấp dẫn. Bạn có thể cho bé chấm tương cà hoặc mayonnaise tùy theo sở thích của con.
Xíu mại xốt cà chua
Nguyên liệu:
Thịt nạc heo xay nhuyễn
Hành tây, cà chua, tỏi
Bột bắp
Gia vị
Cách chế biến:
Hành tây bóc vỏ, rửa sạch rồi thái nhỏ cho vào thịt heo xay để ướp, thêm chút gia vị (muối, đường, nước mắm) và trộn đều.
Cà chua rửa sạch, thái thành từng miếng nhỏ tùy theo ý thích.
Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn chờ đến sôi rồi cho tỏi băm vào phi thơm, tiếp đến đổ cà chua vào xào. Trong lúc xào, thêm một ít đường, muối đến khi cà chua mềm ra thì đổ thêm 1 chén nước đầy. Đậy nắp, đun lửa nhỏ cho cà chua chín nhừ.
Chuẩn bị làm xíu mại: Vo viên từng phần thịt heo xay nhuyễn đã ướp gia vị rồi cho vào lò vi sóng ở chế độ hấp khoảng 3 phút. Nếu không có lò vi sóng bạn có thể cho vào nồi hấp cách thủy cho thịt viên chín sơ.
Cho từng viên thịt xíu mại vào chảo xốt cà chua đã chín nhừ, đảo nhẹ đến khi nước xốt sôi lên, thịt chín hoàn toàn thì thêm 1 ít nước mắm.
Cuối cùng, bạn pha bột bắp với chút nước rồi đổ vào chảo để làm cho nước xốt sệt lại. Đun thêm đến sôi thì tắt bếp, có thể rắc thêm tiêu bột và ít hành lá lên trên.
Canh xương rau củ
Nguyên liệu:
Xương heo
Cà rốt
Súp lơ trắng
Bắp (ngô) ngọt
Hành tím, hành lá
Gia vị
Cách chế biến:
Trụng xương heo trong nồi nước sôi cho sạch máu trước khi đem nấu để nước dùng trong hơn.
Bắc nồi nước lên bếp, thêm xương heo vào ninh nhừ, nêm nếm gia vị cho phù hợp với bé.
Khi xương heo gần chín thì vớt bọt rồi thêm cà rốt vào nấu chín.
Khi cà rốt mềm, cho tiếp bắp vào nấu đến sôi thì thêm súp lơ trắng, nêm nếm lại gia vị cho vừa ăn với bé.
Canh chín thì tắt bếp, múc ra chén để nguội bớt và cho bé thưởng thức.
Chè bắp bột báng nước cốt dừa
Nguyên liệu:
Bắp nếp tách hạt
Nước dão dừa
Nước cốt dừa
Bột báng (ngâm nước trước)
Đường cát
Vani hoặc lá dứa
Bột bắp/ bột sắn dây
Cách chế biến:
Cho nước dão dừa vào nồi bắc lên bếp rồi thêm nửa bát nước lạnh, đun sôi.
Sau khi nước dão dừa sôi, cho hạt bắp vào nấu đến khi bắp mềm thì cho tiếp bột báng, đường cát vào nấu cho sôi lại.
Tiếp theo, thêm nước cốt dừa vào khuấy đều.
Cuối cùng, nêm một ít muối, pha bột bắp/ bột sắn dây với nước rồi đổ vào nồi nấu cho đặc lại. Khi chè sôi thì thêm vani hoặc nước nấu lá dứa vào để tăng hương thơm.
5. Gợi ý 2 thực đơn 2 tuần cho bé 5 tuổi biếng ăn, tăng cân
Đến mốc 5 tuổi, tốc độ phát triển của bé sẽ chậm lại so với 4 năm đầu nhưng vẫn là giai đoạn cần nhiều chất dinh dưỡng. Lúc này, thực đơn cho bé 5 tuổi phát triển, tăng cân cần đảm bảo:
Nhu cầu năng lượng khoảng 1.600kcal/ ngày.
Bổ sung đầy đủ 4 nhóm dưỡng chất chính: chất đạm, chất béo, chất bột đường, vitamin và khoáng chất. Đồng thời cần đảm bảo bé uống đủ nước.
Đa dạng nhóm thực phẩm, thay đổi linh hoạt cách chế biến các món ăn để kích thích bé ăn ngon miệng, đa dạng nhiều món.
Nên chia nhỏ bữa ăn, thêm bữa phụ cho con ngoài 3 bữa chính để bé không bị ăn quá no trong một lần hoặc quá đói.
Với thực đơn cho bé 5 tuổi trong 2 tuần ở trên để mẹ tham khảo thì đây là hướng dẫn cách chế biến một vài món ngon thực hiện nhanh chóng tại nhà.
Cháo sườn củ dền
Nguyên liệu:
Sườn heo non
Củ dền
Gạo tẻ, gạo nếp
Gia vị
Cách chế biến:
Xay nhuyễn củ dền rồi lọc lấy nước.
Cho gạo tẻ và gạo nếp vào nồi, đổ nước, thêm sườn heo và ninh nhừ thành cháo.
Khi cháo chín thì đổ nước củ dền vào rồi nêm nếm gia vị vừa ăn với bé.
Đun thêm khoảng 5 – 10 phút cho sôi rồi tắt bếp, múc ra chén để nguội bớt và cho bé thưởng thức.
Sườn rim me
Nguyên liệu:
Sườn non ít mỡ
Me
Hành, tỏi băm
Gừng
Gia vị
Cách chế biến:
Rửa sạch sườn, trụng sơ qua nước sôi có thêm vài lát gừng để khử mùi rồi vớt ra để ráo.
Cho me vào chén nước sôi ngâm dằm kỹ để lấy nước cốt, lọc bỏ hạt.
Sườn đem đi ướp với hạt nêm, tiêu xay, nước mắm, hành, tỏi băm, để khoảng 20 – 30 phút cho thấm gia vị.
Bắc chảo lên bếp, thêm dầu ăn đợi nóng thì cho hành, tỏi băm vào phi thơm. Tiếp đến, cho phần sườn đã ướp gia vị vào đảo đều đến khi chuyển màu hơi vàng. Sau đó, thêm nước cốt me, đường, nước mắm vào chảo, đảo đều và rim nhỏ lửa.
Rim sườn cho tới khi chín mềm, khi sốt sệt lại thì tắt bếp, múc ra chén cho bé ăn với cơm.
Canh cá nấu chua
Nguyên liệu:
Đầu cá lăng nhỏ
Cà chua
Hành tây
Dọc mùng (bạc hà)
Đậu bắp
Hành ngò, hành tím, dầu ăn
Gia vị
Cách chế biến:
Sơ chế sạch đầu cá lăng rồi đem đi luộc chín, gỡ lấy thịt nạc.
Cà chua rửa sạch, để ráo rồi cắt thành từng múi cau.
Hành tây bóc vỏ, rửa sạch, cắt hạt lựu.
Đậu bắp, dọc mùng rửa sạch rồi thái mỏng.
Bắc nồi lên bếp, thêm dầu ăn chờ nóng rồi phi thơm hành tím băm xong cho cà chua, hành tây vào xào chín. Đổ thêm nước luộc đầu cá và phần thịt cá vào đun sôi.
Tiếp đến, cho đậu bắp, dọc mùng vào nấu chín, thêm một ít hành ngò cho thơm. Canh sôi thì tắt bếp.
Mẹ cũng có thể chiên vàng thịt cá lăng rồi cho vào canh chua cho bé. Vậy là hoàn thành xong món canh cá nấu chua dễ ăn, ngon miệng dành cho bé 5 tuổi.
Chè long nhãn hạt sen
Nguyên liệu:
Hạt sen tươi
Nhãn lồng tươi
Lá dứa
Bột năng
Đường phèn nhỏ
Cách chế biến:
Hạt sen rửa sạch, lấy hết tim. Bắc nồi nước lên bếp, cho hạt sen và lá dứa đã rửa sạch vào nấu chung trên lửa vừa, cho tới khi hạt sen chín mềm thì vớt ra chén.
Tiếp theo, thêm đường vào nồi nước trên và khuấy đều cho tan hết. Nước sôi, đổ phần hạt sen đã nấu chín lại vào nồi, tắt bếp, ủ trong khoảng 15 phút để hạt sen ngấm đường, vớt hạt sen ra để nguội.
Nhãn lồng bóc vỏ, tách bỏ hạt nhãn, lấy phần cùi nhãn nguyên vẹn rồi nhồi hạt sen vào bên trong.
Pha bột năng với nước, khuấy đều cho tan rồi đổ vào nồi nước nấu chè ở trên, đun nhỏ lửa cho sôi đều.
Cho hết phần nhãn hạt sen đã chuẩn bị xong vào nồi và đun lửa vừa đến khi sôi bùng lên thì tắt bếp. Để chè nguội bớt rồi múc ra chén là đã có ngay một chén chè long nhãn hạt sen hấp dẫn cho bé thưởng thức.
Các thắc mắc thường gặp xoay quanh việc xây dựng thực đơn cho bé từ 1 – 5 tuổi biếng ăn tăng cân tốt
1. Tại sao một số trẻ trong độ tuổi từ 1 – 5 tuổi thường biếng ăn, chậm tăng cân?
Thói quen xấu mà cha mẹ vô tình tạo ra khi cho bé ăn uống, chẳng hạn như cho con ngậm thức ăn trong miệng, kéo dài thời gian bữa ăn, không tập cho con ăn thức ăn dạng thô khiến bé lười nhai…
Cho bé ăn không đúng lúc, đúng thức ăn: ép con ăn khi bé vẫn còn no khiến con có ấn tượng xấu về việc ăn uống hoặc không chế biến thức ăn phù hợp với khả năng nhai của bé, khiến bé cảm thấy không hợp miệng, chán ăn.
Để bé bị xao nhãng trong bữa ăn: cho con xem ti vi, điện thoại hoặc chơi đồ chơi sẽ khiến bé không tập trung vào các món ăn, dẫn đến không có cảm giác ngon miệng cũng như không thấy thèm ăn, không có hứng thú ăn uống.
Không khí bữa ăn căng thẳng: một số cha mẹ nóng giận khi con không chịu ăn và la mắng, quát tháo khiến cho bé có cảm giác sợ hãi, ghét việc ăn uống và gây ra biếng ăn, chậm tăng cân.
Ảnh hưởng từ một số vấn đề sức khỏe: các bé từ 1 – 5 tuổi thường dễ gặp nhiều tình trạng nhiễm trùng do hệ miễn dịch đang dần hoàn thiện, chẳng hạn như bị rối loạn tiêu hóa, nhiễm khuẩn ruột, viêm tai mũi họng, nhiễm trùng hô hấp… khiến bé mệt mỏi, biếng ăn. Thời điểm trẻ mọc răng cũng khiến con khó chịu và không muốn ăn uống.
Yếu tố sinh học và di truyền: các nhà nghiên cứu cho rằng biếng ăn cũng có xu hướng di truyền.
Cách chăm sóc thiếu khoa học của cha mẹ: chẳng hạn như cho bé ăn vặt nhiều trước bữa ăn, ép con uống nhiều sữa làm bé không có cảm giác đói, chế độ ăn thiếu chất xơ… Một số cha mẹ còn trộn thuốc/ thực phẩm chức năng vào thức ăn vì sợ con không chịu uống thuốc nhưng điều này có thể khiến cho bé cảm thấy sợ hãi các món ăn đó và tránh xa thức ăn.
2. Những nguyên tắc nào cần chú ý khi xây dựng thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi để con tăng cân, tăng chiều cao tốt?
Hình: Bộ Y tế
Những nguyên tắc cần chú ý khi xây dựng thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi tăng cân, tăng chiều cao tốt cũng xoay quanh việc đảm bảo cân bằng các nhóm dưỡng chất thiết yếu và cung cấp đủ nhu cầu năng lượng cần thiết cho bé. Tháp dinh dưỡng cân đối cho bé từ 1 – 5 tuổi thường được chia làm 2 giai đoạn:
Từ 1 – 3 tuổi: đảm bảo đủ 3 nhóm thực phẩm chính cung cấp năng lượng là đường và tinh bột (65%), chất béo (20%), chất đạm (15%). Còn lại, thực đơn của trẻ sẽ cần thêm trái cây, rau củ ở mức vừa phải, gia vị như đường, muối nên hạn chế. Bé cũng cần được uống đủ lượng chất lỏng, có thể bổ sung qua sữa, nước trái cây, nước lọc.
Từ 3 – 5 tuổi: tháp dinh dưỡng gồm 7 tầng thực phẩm cho bé theo từng mức độ ưu tiên, bao gồm: nước (uống đủ 1,3 lít nước/ ngày), ngũ cốc, rau củ quả, chất đạm, sữa và chế phẩm từ sữa, dầu mỡ, gia vị đường và muối.
3. Việc lên thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi suy dinh dưỡng cần chú ý điều gì?
Với những bé từ 1 – 5 tuổi bị suy dinh dưỡng, cha mẹ cần cố gắng thử thay đổi nhiều dạng món ăn, cách chế biến, trình bày khác nhau để kích thích hứng thú của con với đồ ăn. Đồng thời, bạn nên đưa con đến gặp bác sĩ dinh dưỡng để được tư vấn cách bổ sung các dưỡng chất phù hợp để phòng ngừa bị thiếu chất, ảnh hưởng đến quá trình phát triển.
Khi lên thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi còi xương, suy dinh dưỡng, các bậc phụ huynh nên ưu tiên lựa chọn những thực phẩm giàu dinh dưỡng, bao gồm:
Các thực phẩm giàu vitamin D để tăng cường hấp thu canxi, giúp xương, răng phát triển: trứng gà, gan cá, bơ, cá béo, sữa và các sản phẩm từ sữa…
Dùng thêm các thực phẩm bổ sinh dinh dưỡng dành cho trẻ nhỏ như bánh ăn dặm, cháo dinh dưỡng, bột ngũ cốc tăng cường vitamin và khoáng chất…
Cố gắng cho bé ăn nhiều rau xanh, hoa quả tươi để tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất. Bạn có thể chế biến các thực phẩm này dưới dạng sinh tố, nước ép hoặc ăn kèm cùng bánh ngọt để bé cảm thấy thích thú hơn.
Chế biến thức ăn chín kỹ, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, lựa chọn các nguồn thực phẩm tươi ngon, chất lượng cho bé.
Không bắt ép bé ăn liên tục vì có thể tạo ra cảm giác sợ hãi, ám ảnh tâm lý. Hãy thử áp dụng những cách thức thú vị hơn như tạo ra một câu chuyện về các món ăn để kích thích sự tò mò ở bé, cho con tham gia vào việc chọn lựa, chuẩn bị chế biến thức ăn để khám phá các loại thực phẩm…
4. Làm sao để lên thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi kén ăn mà vẫn đủ chất?
Dù trẻ có kén ăn thì cha mẹ khi lên thực đơn cho bé từ 1 – 5 tuổi vẫn phải đảm bảo sự đa dạng thực phẩm để cung cấp đủ các nhóm dưỡng chất chính là chất đậm, chất béo, chất bột đường, vitamin và khoáng chất. Ngoài ra, những điểm cần lưu ý khác khi lên thực đơn cho trẻ kén ăn bao gồm:
Thêm các bữa ăn phụ trong ngày để bé không có cảm giác ăn quá nhiều trong 1 bữa gây chán ngán. Các bữa ăn nhỏ cũng giúp bé dễ ăn và hấp thu dưỡng chất hiệu quả hơn. Việc này sẽ đảm bảo bé vẫn nhận được đủ chất và nhu cầu năng lượng cần thiết.
Đa dạng cách chế biến các món ăn để tìm hiểu khẩu vị của bé. Từ đó, cha mẹ cũng dễ dàng lên thực đơn phù hợp cho bé.
Kết hợp các món con thích cùng món chưa thích nhưng tốt cho sức khỏe để bé có thể chấp nhận ăn cùng.
Thay đổi thực đơn cho bé 1 – 5 tuổi mỗi tuần. Bạn nên giới thiệu để con tìm hiểu, khám phá các loại thực phẩm mới trong mỗi bữa ăn để bé hiểu được giá trị của món ăn và có cảm giác hứng thú hơn khi ăn uống.
Mỗi sự bất thường trong hoạt động đi tiêu của trẻ sơ sinh từ màu sắc, hình dạng phân, tần suất đi ngoài… đều có thể phản ánh tình trạng sức khỏe của bé. Cha mẹ hãy cùng tìm hiểu những tình huống “bình thường” và “bất thường” của phân trẻ sơ sinh qua bài viết sau để có thể an tâm hơn trong hành trình chăm sóc sức khỏe cho bé nhé!
1. Theo dõi màu sắc phân trẻ sơ sinh chẩn đoán bệnh
Trong quá trình theo dõi hoạt động đi tiêu của trẻ, đặc điểm dễ quan sát nhất là màu sắc phân. Rất nhiều cha mẹ thắc mắc “Màu phân của trẻ sơ sinh nói lên điều gì?” và lo lắng khi thấy màu phân của con thay đổi.
Thực tế, “bảng màu” phân của bé rất đa dạng và phần lớn đều là bình thường. Những nguyên nhân chính khiến màu phân trẻ sơ sinh thay đổi là độ tuổi, chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe. Sữa mẹ và sữa công thức cũng có thể ảnh hưởng đến màu phân của trẻ. Dưới đây là những màu phân thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ kèm những lý giải chi tiết:
1.1. Phân trẻ sơ sinh màu xanh đen
Trẻ sơ sinh đi phân xanh, đặc biệt là màu xanh đen thường khiến cha mẹ lo lắng. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp phân xanh ở trẻ sơ sinh là hoàn toàn bình thường. Màu xanh này thường do sự hiện diện của mật, một chất dịch do gan tiết ra nhằm hỗ trợ tiêu hóa.
Nếu bé bú sữa công thức, màu phân xanh đen có thể là do hàm lượng sắt cao trong sữa. Với trẻ bú mẹ, phân xanh có thể do bé bú nhiều sữa đầu và chưa bú đủ sữa cuối giàu chất béo.
Ngoài ra, phân xanh cũng có thể xuất hiện khi bé tiêu hóa chậm, ăn nhiều hơn bình thường, mẹ ăn thực phẩm màu xanh, bé bị cảm lạnh hoặc rối loạn tiêu hóa, dị ứng thức ăn, dùng kháng sinh hoặc điều trị vàng da.
Hãy theo dõi sát sao tình trạng của bé. Nếu bé tăng cân tốt, vui vẻ và không có dấu hiệu bất thường nào khác, phân xanh thường không đáng lo ngại.
1.2. Phân của trẻ sơ sinh màu vàng
Phân màu vàng là một trong những màu sắc phổ biến và bình thường nhất của phân trẻ sơ sinh, đặc biệt là ở trẻ bú mẹ. Phân trẻ sơ sinh bú mẹ thường có màu vàng tươi, đôi khi sẫm hơn như màu mù tạt vàng, với kết cấu lỏng, sền sệt.
Phân của trẻ cũng có thể xuất hiện những hạt nhỏ li ti lẫn trong phân. Đây là những phần tử sữa mẹ chưa tiêu hóa hết và hoàn toàn vô hại. Với trẻ bú sữa công thức, phân màu vàng cũng bình thường, nhưng thường có vàng nâu lẫn xanh lá, đặc hơn so với trẻ bú mẹ.
1.3. Phân trẻ sơ sinh màu nâu nhạt
Phân màu nâu nhạt là màu sắc thường thấy ở trẻ bú sữa công thức. So với trẻ bú mẹ, phân của trẻ bú sữa công thức thường có màu sẫm hơn, có thể là màu nâu nhạt, vàng nâu hoặc cam với kết cấu đặc hơn.
Phân trẻ sơ sinh màu nâu nhạt là bình thường.
1.4. Phân của trẻ sơ sinh màu nâu lục nhạt
Màu nâu lục nhạt ở phân trẻ sơ sinh thường là dấu hiệu chuyển tiếp bình thường, cho thấy hệ tiêu hóa của bé đang dần thích nghi với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Màu sắc này có thể xuất hiện khi bé bắt đầu tiêu hóa thức ăn hiệu quả hơn, hoặc khi bé bắt đầu ăn dặm.
Nếu bé bú sữa công thức: Màu nâu lục nhạt có thể xuất hiện do sự kết hợp của sắt trong sữa và quá trình tiêu hóa.
Nếu bé bú mẹ: Màu sắc này có thể do chế độ ăn của mẹ hoặc do bé bắt đầu tiêu hóa sữa hiệu quả hơn.
Khi bé ăn dặm: Màu nâu lục nhạt có thể do bé ăn các loại rau xanh hoặc thực phẩm có màu xanh lá cây.
1.5. Màu phân trẻ sơ sinh nâu sẫm
Tương tự màu vàng và xanh lá, nâu sẫm ở phân trẻ sơ sinh cho thấy trẻ tiêu hóa bình thường và khỏe mạnh. Đây là dấu hiệu của sự thay đổi chế độ ăn uống hoặc sự phát triển của hệ tiêu hóa.
Trẻ bú sữa công thức: Màu nâu sẫm là một trong những màu phổ biến. Thường phân có màu sẫm hơn và đặc hơn so với trẻ bú mẹ, giống như đất sét mềm hoặc bơ đậu phộng.
Trẻ ăn dặm: Khi trẻ bắt đầu ăn dặm, màu sắc và độ đặc của phân sẽ thay đổi đáng kể. Màu nâu sẫm là một trong những màu thường gặp. Thức ăn bé ăn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến màu sắc của phân.
1.6. Phân trẻ sơ sinh màu xanh lá cây đậm
Phân màu xanh lá cây đậm ở trẻ sơ sinh thường là một hiện tượng bình thường và không có gì đáng lo, đặc biệt là ở trẻ bú sữa công thức. Màu sắc này thường xuất hiện do hàm lượng sắt cao trong sữa công thức.
Ngoài ra, chế độ ăn của mẹ (nếu bé bú mẹ) hoặc việc bé đang dùng một số loại thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến màu sắc phân.
1.7. Phân có bọt màu xanh lá cây sáng
Nếu màu phân trẻ là xanh lá cây sáng và có bọt thì đây cũng là một hiện tượng bình thường ở trẻ bú mẹ, thường xảy ra khi bé bú quá nhiều sữa đầu, khiến lactose trong sữa không được tiêu hóa hoàn toàn, dẫn đến phân có bọt.
Để khắc phục, hãy cho bé bú cạn một bên vú trước khi chuyển sang bên kia để đảm bảo bé nhận đủ sữa cuối. Nếu tình trạng phân có bọt kéo dài, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia.
Màu sắc phân trẻ sơ sinh giúp phản ánh tình trạng sức khỏe của bé.
1.8. Các màu phân khác ở trẻ sơ sinh
Bên cạnh những màu phân của trẻ sơ sinh phổ biến như vàng, xanh lá cây, hoặc nâu, một số màu sắc khác có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe của bé. Cha mẹ cần đặc biệt lưu ý đến những màu sắc sau:
Phân trẻ sơ sinh trắng, xám, hoặc bạc màu: thường là dấu hiệu của các vấn đề liên quan đến gan hoặc đường mật khiến bé không thể tiêu hóa thức ăn đúng cách, ví dụ như tắc nghẽn đường mật, viêm gan, hoặc các vấn đề khác ảnh hưởng đến việc sản xuất và bài tiết mật. Cha mẹ nên chú ý đến cácdấu hiệu kèm theonhư bị vàng da, màu nước tiểu màu vàng sẫm hoặc nâu. Đây là một tình huống khẩn cấp. Đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Phân đen kéo dài, không phải phân su: Phân su của trẻ sơ sinh trong những ngày đầu đời có màu xanh đen, đặc và dính. Tuy nhiên, nếu phân đen xuất hiện sau giai đoạn này, đó có thể là dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa, hoặc cũng có thể là do máu từ vết nứt núm vú của mẹ mà bé nuốt phải khi bú. Cần đưa trẻ đi khám nếu:
Phân đen xuất hiện sau tuần đầu tiên ra đời.
Cha mẹ không chắc chắn về màu sắc phân trẻ sơ sinh.
Bé có các triệu chứng khác như nôn trớ, quấy khóc, hoặc bỏ bú.
Phân đỏ hoặc có máu: là một dấu hiệu đáng lo ngại. Nếu thấy máu trong phân của bé, hãy đưa bé đi khám bác sĩ để xác định nguyên nhân và có biện pháp xử lý phù hợp. Một số nguyên nhân có thể là:
Nhiễm trùng đường ruột: Vi khuẩn hoặc virus có thể gây viêm và tổn thương đường ruột, dẫn đến chảy máu.
Xuất huyết tiêu hóa: Máu đỏ tươi thường là máu từ đường tiêu hóa dưới (ruột già, hậu môn). Máu đỏ sẫm hoặc máu cục có thể đến từ đường tiêu hóa trên.
Nứt kẽ hậu môn: Các vết rách nhỏ ở hậu môn có thể gây chảy máu.
Các nguyên nhân khác: Polyp ruột, lồng ruột (ít gặp).
Bảng màu sắc phân trẻ sơ sinh
2. Phân trẻ sơ sinh như thế nào là bình thường?
Việc theo dõi phân trẻ sơ sinh là một phần quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe trẻ, bởi màu sắc, kết cấu và tần suất đi ngoài có thể phản ánh tình trạng tiêu hóa và sức khỏe tổng thể của bé. Dưới đây là một gợi ý cho cha mẹ về hình ảnh phân trẻ sơ sinh bình thường.
2.1. Đặc điểm phân trẻ sơ sinh trong những ngày đầu
Những ngày đầu tiên sau khi chào đời, trẻ sơ sinh sẽ thải ra loại phân đặc biệt gọi là phân su. Phân su có màu xanh đen hoặc đen, kết cấu dính và đặc sệt như hắc ín, thường không có mùi hoặc có mùi rất nhẹ.
Phân su cho thấy hệ tiêu hóa của bé đang hoạt động tốt, giúp loại bỏ các chất thải từ khi còn trong bụng mẹ, bao gồm tế bào da chết, dịch ối và các chất cặn bã khác.
Trong vòng vài ngày, phân su sẽ dần được thay thế bằng phân chuyển tiếp, có màu xanh lá cây đậm hoặc nâu lục, kết cấu lỏng hơn. Đến khoảng ngày thứ 5, phân của bé sẽ chuyển sang màu vàng, nâu hoặc xanh lá cây, tùy thuộc vào việc trẻ bú mẹ hay bú sữa công thức.
2.2. Phân của trẻ sơ sinh bú mẹ
Thông thường, phân trẻ sơ sinh bình thường bú mẹ hoàn toàn có màu vàng mù tạt, vàng tươi hoặc xanh lá cây, kết cấu lỏng, sệt, có thể có những hạt nhỏ li ti màu trắng hoặc vàng. Đây là những phần tử sữa mẹ chưa được tiêu hóa hết và hoàn toàn bình thường.
Màu sắc và kết cấu phân của trẻ bú mẹ có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn của mẹ. Mùi phân của trẻ bú mẹ thường nhẹ nhàng, không quá khó chịu.
Số lần đi ngoài mỗi ngày của trẻ có thể thay đổi rất nhiều, tùy thuộc vào độ tuổi và việc trẻ được bú mẹ hay bú sữa công thức. Trẻ bú mẹ thường đi ngoài nhiều lần trong ngày, đặc biệt là sau mỗi cữ bú, tần suất bình thường có thể dao động từ 7 lần/ngày cho đến 1 lần trong 7 ngày. Tuy nhiên, sau vài tuần, tần suất đi ngoài có thể giảm xuống, đây là điều bình thường khi trẻ lớn lên.
Bảng dưới đây cung cấp thông tin tham khảo về tần suất đi tiêu của trẻ bú sữa mẹ trong những tuần đầu tiên của cuộc đời:
Độ tuổi của bé
Đặc điểm phân trẻ sơ sinh
1-2 ngày
Từ 1 lần trở lên/ngày, phân màu xanh lá sậm/đen
3-4 ngày
Ít nhất 2 lần/ngày, phân màu nâu/xanh lá/vàng và lỏng hơn
5-6 ngày
Ít nhất 2 lần/ngày, màu vàng, có thể chứa nhiều nước
7-28 ngày
Ít nhất 2 lần/ngày, kích thước ít nhất bằng 1 đồng xu, màu vàng, lỏng, có hạt li ti
2.3. Phân của trẻ uống sữa công thức
Thông thường, phân của trẻ sơ sinh bú sữa công thức sẽ có màu vàng nhạt, vàng nâu hoặc xanh lá cây. Kết cấu phân đặc hơn so với trẻ bú mẹ, giống như đất sét mềm hoặc bơ đậu phộng. Sữa công thức thường chứa nhiều sắt hơn, có thể làm thay đổi màu sắc và độ đặc của phân. Phân của trẻ bú sữa công thức thường có mùi nồng hơn so với trẻ bú mẹ.
Trẻ bú sữa công thức thường có tần suất đi ngoài ít hơn trẻ bú mẹ, khoảng 1-2 lần/ngày. Khi bé lớn hơn, tần suất đi ngoài có thể giảm xuống. Tuy nhiên, nếu phân của bé quá cứng hoặc bé có dấu hiệu khó chịu khi đi ngoài, cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
[summary title=”Tóm lại:”]
Phân trẻ sơ sinh bình thường có thể có màu vàng (mù tạt, vàng tươi), xanh lá cây (đậm hoặc nhạt) và nâu (nhạt hoặc sẫm). Trẻ bú mẹ thường có phân màu vàng, lỏng, có thể có hạt nhỏ li ti và đi ngoài nhiều lần trong ngày. Trẻ bú sữa công thức thường có phân màu vàng nâu hoặc xanh lá cây, đặc hơn và đi ngoài ít thường xuyên hơn.
[/summary]
3. Phân của trẻ sơ sinh như thế nào là bất thường?
Phân trẻ những ngày đầu trông như thế nào?
Phân của trẻ sơ sinh có thể thay đổi về màu sắc và kết cấu, nhưng một số đặc điểm có thể báo hiệu vấn đề sức khỏe. Ngoài màu sắc, những dấu hiệu phân trẻ sơ sinh bất thường bao gồm:
3.1. Tiêu chảy
Phân lỏng ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ bú mẹ, là điều bình thường. Nếu bé đi ngoài nhiều lần trong ngày, tã ướt nhiều và không chịu ngủ, đó có thể là do bạn cho bé bú quá nhiều.
Tuy nhiên, nếu trẻ sơ sinh đi phân lỏng màu vàng hoặc màu khác với mức độ lỏng nhiều hơn bình thường hoặc phân nước, lượng phân mỗi lần đi nhiều hơn và tần suất nhiều hơn bình thường, đó có thể là dấu hiệu tiêu chảy.
Có thể khó để phát hiện các dấu hiệu tiêu chảy ở trẻ sơ sinh vì phân của trẻ thường lỏng, đặc biệt là khi trẻ bú mẹ. Do đó, cha mẹ cần chú ý đến các biểu hiện bất thường khác nhưbỏ bú, nôn mửa, sốt, quấy khóc. Hãy đưa trẻ đi khám nếu:
Phân có dịch nhầy.
Phân lẫn máu.
Dấu hiệu mất nước (ít đi tiểu, da khô, khóc không có nước mắt).
Trẻ li bì, khó đánh thức.
3.2. Táo bón
Nếu phân trẻ sơ sinh rắn, khô, hoặc có dạng viên sỏi thì đây là dấu hiệu của táo bón. Các dấu hiệu khác cho thấy trẻ đang bị táo bón là:
Rặn mạnh, đỏ mặt, hoặc khóc khi đi ngoài.
Bé khó chịu bụng và cảm thấy dễ chịu hơn sau khi đi tiêu.
Bé không muốn bú sau vài ngày chưa đi tiêu, nhưng lại cảm thấy đói khi đã đi tiêu xong.
Bé đi tiêu một lượng lớn phân cùng lúc.
Có một chút máu tươi dính trên phân.
Bé bị rối loạn giấc ngủ, khóc, co duỗi chân, bụng căng.
Khi trẻ bắt đầu uống sữa công thức (loại sữa khó tiêu hơn sữa mẹ) hoặc ăn dặm, trẻ có thể bị táo bón. Bên cạnh đó, thiếu nước hoặc thiếu chất xơ cũng có thể gây ra tình trạng táo bón ở trẻ
Táo bón ở trẻ sơ sinh có nguy cơ xảy ra cao hơn ở trẻ bú sữa công thức vìsữa công thức có thể làm phân cứng hơn so với sữa mẹ. Ngoài ra, việc pha sữa không đúng tỉ lệ (quá đặc) cũng có thể gây táo bón.
Phân trẻ bị táo bón thường rắn và khô.
3.3. Trẻ đi ngoài phân sống
Nếu trẻ đi tiêu ra phân lợn cợn, có lẫn những mẩu thức ăn chưa tiêu hóa thì đây là hình ảnh phân sống ở trẻ sơ sinh.
Khi bắt đầu ăn dặm, trẻ có thể đi ngoài phân sống do hệ tiêu hóa của trẻ chưa quen với việc xử lý bất kỳ thứ gì ngoài sữa.
Trong một số trường hợp, phân sống có thể do hệ vi khuẩn trong ruột yếu, không tiêu hóa hết chất dinh dưỡng được đưa vào hoặc sau khi điều trị kháng sinh, một số vi khuẩn có lợi cho đường ruột cũng bị tiêu diệt dẫn tới việc trẻ đi ngoài phân sống khi bị ốm. Nếu tình trạng này kéo dài, cần đặc biệt theo dõi và tham khảo ý kiến bác sĩ.
3.4. Phân trẻ sơ sinh có lẫn chất nhầy
Đôi khi, cha mẹ có thể thấy trẻ sơ sinh đi phân nhầy màu vàng. Sự xuất hiện chất nhầy trong phân trẻ sơ sinh thường là hiện tượng bình thường, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của một số tình trạng như nhiễm trùng đường ruột, dị ứng thức ăn, hoặc không dung nạp lactose.
Nếu chất nhầy đi kèm với máu, phân có mùi hôi, hoặc trẻ có các triệu chứng khác như sốt, nôn trớ, quấy khóc, hoặc dấu hiệu mất nước, cần đưa bé đi khám ngay.
[key-takeaways title=””]
Một lượng nhỏ chất nhầy trong phân trẻ sơ sinh là bình thường, đặc biệt là ở trẻ bú mẹ. Tuy nhiên, nếu lượng chất nhầy quá nhiều hoặc có các triệu chứng khác đi kèm, đó là dấu hiệu cảnh báo của vấn đề đường tiêu hóa.
[/key-takeaways]
3.5. Phân trẻ sơ sinh có mùi chua
Phân trẻ sơ sinh có mùi chua
Phân của trẻ bú mẹ thường có mùi nhẹ nhàng, không hôi. Nếu phân trẻ sơ sinh có mùi chua màu vàng thì mùi chua này là gợi ý có bất thường trong việc tiêu hóa của trẻ, chẳng hạn như dị ứng thức ăn hoặc không dung nạp lactose. Lactose không được tiêu hóa và hấp thụ có thể bị lên men trong ruột, tạo ra axit lactic và các sản phẩm phụ khác, gây mùi chua. Hoặc trẻ tiêu hóa kém, không hấp thụ hết chất dinh dưỡng, dẫn đến lên men và tạo mùi chua.
3.6. Trẻ sơ sinh đi ngoài có bọt
Hiện tượng phân trẻ sơ sinh có bọt trong nhiều trường hợp là bình thường, đặc biệt ở trẻ bú mẹ. Phân có bọt thường xuất hiện khi trẻ bú quá nhiều sữa đầu và không đủ sữa cuối giàu chất béo. Sữa đầu có nhiều đường lactose, nếu không được tiêu hóa hết sẽ lên men và tạo ra bọt trong phân. Tình trạng tương tự cũng có thể xảy ra ở trẻ không dung nạp lactose.
4. Giải pháp khi phân trẻ sơ sinh bất thường
Tắm nước ấm để bé thư giãn cơ bụng.
Massage bụng nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ.
Tập động tác đạp xe cho bé bằng cách nhẹ nhàng di chuyển chân bé.
Khuyến khích bé vận động bằng các hình thức tập thể dục phù hợp với sự phát triển của bé, ví dụ như nằm sấp, lăn qua lăn lại,…
Đảm bảo cung cấp đủ chất lỏng, tăng cữ bú nếu trẻ bú mẹ và cho trẻ uống thêm nước giữa các cữ bú nếu trẻ bú sữa công thức.
Theo dõi các dấu hiệu mất nước và biểu hiện bất thường của bé.
Thay tã, vệ sinh cho trẻ thường xuyên.
Theo dõi sát sao màu sắc, kết cấu và tần suất đi ngoài của bé và ghi chép lại để cung cấp cho bác sĩ khi cần thiết. Nếu phân có màu nhạt, màu đỏ hoặc màu đen kéo dài sau thời gian đi phân su, đưa trẻ đến bác sĩ để được đánh giá thêm.
Đối với trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn, đảm bảo bé bú cạn một bên vú trước khi chuyển sang bên kia để bé nhận đủ sữa cuối.
Dinh dưỡng của mẹ có thể ảnh hưởng gián tiếp đến phân của trẻ bú mẹ. Những thực phẩm mẹ ăn có thể thay đổi hương vị của sữa khiến trẻ bỏ bú dẫn đến thay đổi thói quen đi tiêu. Nếu mẹ ăn những thực phẩm gây dị ứng (như sữa, đậu nành, trứng), trẻ có thể có phản ứng như phân có máu hoặc nhầy, đau bụng, quấy khóc.
Đối với trẻ bú sữa công thức, chú ý pha đúng tỷ lệ sữa và nước để tránh sữa quá đặc. Táo bón khá phổ biến ở trẻ bú sữa công thức. Nếu bé dưới 8 tuần tuổi và không đi ngoài trong 2-3 ngày, nên đưa đến bác sĩ để được đánh giá.
Nếu bé đã ăn dặm, đảm bảo bé được cung cấp đủ chất xơ từ thức ăn. Táo, lê và mận là các loại trái cây tốt cho chứng táo bón.
Tập thể dục nhẹ nhàng cho bé nếu phân trẻ bất thường.
5. FAQs – Một số câu hỏi thường gặp
5.1. Phân của trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi như thế nào là bình thường?
Phân của trẻ sơ sinh 1 tháng tuổi bình thường và khỏe mạnh thường thay đổi theo nhiều yếu tố, chẳng hạn như bé bú mẹ hay bú sữa công thức.
Đối với trẻ bú mẹ hoàn toàn, phân thường có màu vàng mù tạt, kết cấu lỏng và có thể có những hạt nhỏ.
Trẻ bú sữa công thức thường có phân sẫm màu hơn, có thể là màu vàng nâu hoặc xanh đậm, và kết cấu cũng đặc hơn. Trẻ uống sữa công thức cũng có nhiều nguy cơ táo bón hơn nên cha mẹ cần chú ý và tham khảo ý kiến chuyên gia nếu táo bón kéo dài, không cải thiện dù đã thực hiện nhiều biện pháp.
5.2. Phân trẻ sơ sinh 2 tháng tuổi như thế nào là bình thường?
Ở giai đoạn 2 tháng tuổi, phân của trẻ sơ sinh bình thường sẽ nằm trong dải màu vàng/nâu/xanh lá. Nếu phân trẻ xuất hiện máu, có màu đỏ, đen hay xám thì đây là các dấu hiệu bất thường cần đi khám ngay. Lúc này, phân trẻ vẫn còn lỏng, đặc biệt với những trẻ bú mẹ, Phân của trẻ bú sữa công thức thường đặc hơn, tần suất đi tiêu cũng ít hơn.
5.3. Phân trẻ sơ sinh 3 tháng tuổi như thế nào là bình thường?
Ở tháng thứ 3, hình ảnh phân của trẻ 3 tháng tuổi khỏe mạnh cũng tương tự như 1 và 2 tháng tuổi. Màu phân có thể thay đổi từ vàng mù tạt, vàng nâu, nâu sậm đến xanh lục tùy chế độ dinh dưỡng, thậm chí có thể có hạt li ti, bọt hoặc chất nhầy. Nếu trẻ tăng cân tốt và không có biểu hiệu bất thường nào khác thì không có gì đáng ngại.
5.4. Phân trẻ 5 tháng như thế nào là bình thường?
Phân của trẻ 5 tháng tuổi bình thường sẽ có kết cấu lỏng hoặc sệt, màu vàng nhạt, vàng nâu hoặc xanh lá. Tần suất đi tiêu có thể thay đổi, nhưng thông thường trẻ sẽ đi tiêu khoảng 1-2 lần/ngày. Phân có thể thay đổi tùy thuộc vào sức khỏe của trẻ, chế độ ăn của mẹ hoặc bé bắt đầu ăn dặm.
5.5. Phân trẻ ăn dặm như thế nào là bình thường?
Phân của trẻ ăn dặm thường có màu sắc đa dạng, như vàng, nâu, xanh lá hoặc cam tùy theo thực phẩm bé ăn. Kết cấu phân đặc hơn, giống đất sét mềm hoặc có hạt nhỏ. Tần suất đi tiêu có thể giảm xuống còn 1-2 lần/ngày. Mùi phân cũng mạnh hơn so với trẻ bú mẹ do sự thay đổi trong chế độ ăn.
5.6. Phân của trẻ 1 tuổi như thế nào là bình thường?
Trẻ 1 tuổi khỏe mạnh đi tiêu từ 1-2 lần/ngày, tùy thuộc vào chế độ ăn. Mùi phân sẽ mạnh hơn do trẻ ăn nhiều thực phẩm rắn. Màu phân của trẻ 1 tuổi thường có vàng, nâu hoặc xanh, với kết cấu đặc hơn, giống như phân của người lớn nhưng vẫn mềm.
Kết luận
Phân của trẻ sơ sinh thay đổi theo từng giai đoạn và chế độ ăn. Trong những ngày đầu, trẻ sẽ đi ngoài phân su có màu xanh đen, đặc sệt và dính, sau đó chuyển sang vàng, nâu hoặc xanh lá và lỏng hơn. Màu xám, đỏ hoặc đen của phân (sau thời gian phân su) là dấu hiệu cảnh báo các bất thường về sức khỏe của trẻ.
Tuy nhiên, thói quen đi tiêu và đặc tính phân của mỗi trẻ là không giống nhau, cha mẹ không nên so sánh con mình với trẻ khác để đưa ra kết luận mà cần theo dõi và ghi chép để thông báo với bác sĩ khi cần thiết. Hy vọng bài viết đã giải đáp được những thắc mắc của bạn xung quanh vấn đề phân trẻ sơ sinh. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ đến người thân và bạn bè ngay nhé!