Categories
Sức khỏe trẻ em Bệnh đường hô hấp

Trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì?

Rất nhiều mẹ thắc mắc về việc trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì? Bài viết này nhằm giải đáp băn khoăn của mẹ, đồng thời, chia sẻ thông tin cơ bản về cách nhận biết triệu chứng hen phế quản ở trẻ em.

Hen phế quản là gì? Triệu chứng hen phế quản ở trẻ em

Hen phế quản (asthma; hay còn gọi là hen suyễn) là một bệnh phổi mãn tính ảnh hưởng đến đường thở, và các ống dẫn không khí ra/vào khỏi phổi của trẻ. Khi trẻ bị hen phế quản, đường thở của con có thể bị viêm và thu hẹp. Điều này gây ra tình trạng thở khò khè, ho và tức ngực.

Khi những triệu chứng này trở nên nghiêm trọng hơn bình thường, nó được gọi là cơn hen suyễn (asthma attack).

trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì

Triệu chứng hen phế quản ở trẻ em là gì? Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • Cơn ho thường xuyên trở nên trầm trọng hơn khi trẻ bị nhiễm vi-rút; hoặc bị kích hoạt do tập thể dục hoặc không khí lạnh.
  • Tiếng rít hoặc thở khò khè khi thở ra.
  • Khó thở, cản trở các hoạt động thể chất.
  • Tắc nghẽn ngực hoặc tức ngực.
  • Khó ngủ. Mệt mỏi do giấc ngủ kém chất lượng.

Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh hen suyễn khác nhau ở mỗi trẻ; và có thể trở nên nghiêm trọng hoặc đỡ hơn theo thời gian. Những biểu hiện nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo, mẹ không nên sử dụng để chẩn đoán.

Ngoài ra, việc phân biệt các triệu chứng của trẻ do bệnh hen phế quản hay nguyên nhân khác (như viêm phổi) là rất khó. Do đó, khi mẹ nghi ngờ con có vấn đề về hô hấp ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày, mẹ cần cho bé đi thăm khám với bác sĩ nhé.

>> Mẹ có thể xem thêm: Triệu chứng Covid của trẻ em

Trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì?

– Món ăn có quá nhiều gia vị

Đồ ăn nhiều muối và chiên rán nhiều dầu mỡ có thể làm trầm trọng các triệu chứng hen phế quản ở trẻ em. Do đó, mẹ nên cho con ăn nhạt, tránh ứ muối và nước làm nặng nề thêm tình trạng khó thở.

[inline_article id=111891]

– Trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì? Thực phẩm có chứa sulfite

thực phẩm cần tránh đối với trẻ bị hen suyễn
Trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì? Các món trái cây sấy khô cần tránh vì chứa nhiều sulfites không tốt cho bé đâu mẹ nhé!

Sulfite là một loại chất bảo quản thường có trong thực phẩm và đồ uống cần được bảo quản, chẳng hạn như rượu, nước chanh đóng chai và trái cây sấy khô.

Một chế độ với hàm lượng sulfite cao có thể làm trầm trọng các triệu chứng của hen suyễn. Hiệp hội Phổi Hoa Kỳ (American Lung Associations – ALA) cảnh báo rằng tiêu thụ thực phẩm có chứa sulfit, đặc biệt là rượu vang, có thể gây ra cơn hen suyễn.

Do đó, mẹ cần hạn chế những thực phẩm như:

  • Thực phẩm ngâm chua: Dưa cải muối, dưa chuột muối, cà muối,… Thay vào đó có thể chuyển sang làm salad cho bé ăn.
  • Đồ ăn, nước uống đóng hộp, đồ ăn nhanh.
  • Trái cây, rau củ quả sấy khô: Khoai tây sấy khô, nho khô, dứa sấy, mơ sấy, anh đào sấy,…
  • Đồ đông lạnh: Tôm, cua, cá đông lạnh,…

– Các loại thực phẩm có tính axit

Những loại thực phẩm tính chua: Hành, chanh,…, các loại thực phẩm chiên, đồ uống có gas là những thực phẩm cấm kỵ đối với trẻ em mắc bệnh suyễn. Những thực phẩm này có thể gây trào ngược thực quản làm cho các triệu chứng của bệnh suyễn của trẻ càng trở nên nặng hơn.

>> Mẹ có thể xem thêm: 16 loại thực phẩm bổ phổi cho bé

– Trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì? Nhóm thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng cao

Trẻ bị dị ứng thực phẩm cũng nguy cơ cao bị hen phế quản. Các thực phẩm gây dị ứng phổ biến nhất bao gồm:

  • Trứng.
  • Sữa bò.
  • Đậu phộng.
  • Đậu nành.
  • Lúa mì.
  • Cá.
  • Tôm và các động vật có vỏ khác.

– Trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì? Thịt nướng

thịt nướng là thực phẩm nên tránh với trẻ bị hen phế quản
Thịt nướng là một trong những câu trả lời cho thắc mắc trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì.

Thịt nướng sẽ tạo ra các hợp chất carbon vốn gây mất hiệu lực của một số thuốc trị hen suyễn như theophylline. Ngoài tương tác với thuốc trị hen suyễn , các hợp chất carbon cũng gây ra những trường hợp lên cơn suyễn. Thay vào đó mẹ có thể chế biến thịt thành các món khác để đảm bảo sức khỏe cho bé.

– Thực phẩm có chứa salicylat

Salicylat là các hợp chất có trong trà, cà phê, thức ăn cay và thức ăn có hương vị thảo mộc. Mặc dù hiếm gặp, nhưng một số người bị hen suyễn nhạy cảm với các hợp chất này và có thể dễ bị bùng phát các triệu chứng hơn.

– Đồ ăn nhanh

Một nghiên cứu năm 2013 xem xét việc tiêu thụ đồ ăn nhanh ở trẻ em và thanh thiếu niên cho thấy những người ăn đồ ăn nhanh từ ba lần mỗi tuần trở lên có nhiều khả năng mắc bệnh hen suyễn nặng cũng như các tình trạng sức khỏe khác.

[inline_article id=225336]

– Thực phẩm khiến trẻ đầy hơi, khó tiêu

Ăn nhiều bữa hoặc thức ăn gây đầy hơi sẽ tạo áp lực lên cơ hoành, đặc biệt nếu trẻ bị trào ngược axit. Điều này có thể gây tức ngực và làm bùng phát cơn hen. Những thực phẩm này bao gồm: đậu, bắp cải, nước giải khát có ga, hành, tỏi, đồ chiên,…

Qua bài viết, hy vọng mẹ đã có đủ thông tin để nhận diện triệu chứng hen phế quản ở trẻ em và được giải đáp câu hỏi trẻ bị hen phế quản không nên ăn gì.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Cách hạ sốt cho trẻ ở mọi độ tuổi nhanh chóng tại nhà

Sốt là phản ứng của cơ thể khi hệ miễn dịch hoạt động để chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập như vi khuẩn, virus…Khi sốt, trẻ thường quấy khóc, ăn kém, mệt mỏi khiến ba mẹ lo lắng. Vậy cách hạ sốt cho trẻ là gì, mẹ đã biết chưa?

Mẹ đọc bài viết sau để biết thêm những cách hạ sốt cho trẻ ở các độ tuổi khác nhau.

1. Cách hạ sốt cho trẻ các độ tuổi nhanh chóng và hiệu quả

Đối với trẻ dưới 3 tháng tuổi bị sốt, tốt nhất mẹ nên đưa con tới bệnh viện để được bác sĩ thăm khám và kê đơn thuốc. Với các bé này, mẹ TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự dùng thuốc để điều trị tại nhà.

Với trẻ lớn tuổi hơn bị sốt, mẹ có thể áp dụng những cách hạ sốt nhanh cho trẻ tại nhà và theo dõi tình trạng sức khỏe của con. Có thể kể đến như uống nhiều nước; mặc quần áo thoáng mát, rộng rãi; lau mát cho bé;… Hướng dẫn chi tiết ở nội dung sau đây.

1.1 Cho trẻ uống nhiều nước hoặc tăng cường bú mẹ

Cho trẻ uống nhiều nước là cách hạ sốt cho trẻ vừa đơn giản vừa hiệu quả tại nhà. Vì khi bé bị sốt, cơ thể thường tiết ra nhiều mồ hôi dẫn đến tình trạng mất nước. Để tránh mất nước, mẹ nên bù nước cho con theo từng độ tuổi thích hợp.

Với trẻ dưới 6 tháng:

  • Trường hợp nếu trẻ dưới 1 tuổi bị sốt và vẫn còn bú mẹ; cách hạ sốt cho trẻ sơ sinh nhanh nhất là mẹ tăng số lần cho bú để bù lại lượng nước bị mất. Theo đó, trẻ sơ sinh cần bú thêm khoảng 30ml sữa ở mỗi lần bú mẹ.
  • Việc này không chỉ giúp bù lại nước lượng trẻ cần mà còn giúp bổ sung dinh dưỡng, tăng cường hệ miễn dịch để bé nhanh hồi phục hơn

Với trẻ trên 6 tháng: 

  • Ở độ tuổi này, ngoài uống nước lọc thì nước hoa quả, sữa chua ướp lạnh, v.v. cũng là cách hạ sốt cho trẻ mẹ có thể áp dụng với liều lượng vừa đủ.
  • Các loại nước hoa quả chứa nhiều vitamin C như nước cam, bưởi, quýt…cũng giúp con nâng cao sức đề kháng để chống lại các tác nhân gây bệnh nữa đó.

Với trẻ tập đi, trẻ đi học, trẻ lớn:

  • Khi trẻ lớn hơn và nhận thức phát triển, mẹ có thể dỗ con bổ sung thêm điện giải cùng với nước uống cũng là cách hạ sốt hiệu quả giúp bù nước; thanh lọc độc tố và mau giảm sốt. Các nước bù điện giải tốt là oresol, nước dừa, v.v.
cách hạ sốt cho trẻ
Cho trẻ uống thêm nhiều nước là cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả.

1.2 Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát

Quần áo thoáng mát là một trong những cách hạ sốt cho trẻ đơn giản và phù hợp cho nhiều độ tuổi.

Khi sốt, bé thường cảm thấy ớn lạnh. Nhiều ba mẹ thường lầm tưởng đắp thêm chăn mền là giữ ấm cho trẻ. Tuy nhiên, đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm vì sẽ làm thân nhiệt con tăng cao, khó kiểm soát.

Theo Stanford Children’s Health, để giúp trẻ hạ cơn sốt, ba mẹ cần cho bé mặc đồ rộng rãi, thoáng mát để con tỏa bớt nhiệt trong cơ thể. Nếu trẻ hợp tác; ba mẹ có thể dùng miếng dán hạ sốt cho trẻ, mục đích để trẻ cảm thấy dễ chịu hơn.

1.3 Để trẻ nghỉ ngơi và thư giãn

Nếu trẻ bị sốt nhẹ (từ 37,5 độ C – 38 độ C), mẹ có thể áp dụng cách hạ sốt để cho trẻ nghỉ ngơi. Vì sốt là phản ứng tự vệ của cơ thể, trẻ bị sốt phần nào sẽ cảm thấy mệt trong người, đau nhức; do đó, bé có nhu cầu được nghỉ ngơi.

1.4 Lau người cho trẻ bằng khăn ấm

Lau người bằng nước ấm là một cách hạ sốt cho trẻ đơn giản và hiệu quả mà mẹ có thể làm tại nhà.

Các bước lau mát hạ sốt cho bé bao gồm:

  • Bước 1: Chuẩn bị một chậu nước ấm nước ấm có nhiệt độ thấp hơn 3°C so với thân nhiệt của trẻ và 1 hoặc 2 chiếc khăn mềm, sạch, thấm hút tốt.
  • Bước 2: Nhúng khăn vào chậu nước ấm, vắt khô, lau toàn thân cho bé. Đồng thời, mẹ sử dụng thêm khăn để đắp ở các vị trí có mạch máu lớn như 2 bên nách, 2 bên bẹn để giúp bé hạ sốt nhanh hơn.
  • Bước 3: Mẹ lau cho bé khoảng 1-2 phút, sau đó giặt lại khăn và tiếp tục lau. Khi thân nhiệt của bé trở về mức bình thường (37 độ C) thì dừng lại. Khi lau cho bé, mẹ nên để bé nằm trong phòng kín gió; thận trọng khi sử dụng quạt để tránh trường hợp bé bị cảm lạnh.

LƯU Ý: Mẹ tuyệt đối không lau mát cơ thể trẻ bằng rượu, cồn hay chanh, không được ủ kín trẻ, cũng như sử dụng các bài thuốc dân gian lưu truyền khác.

Cách hạ sốt cho trẻ
Cách hạ sốt cho trẻ bằng lau khăn ấm

1.5 Bổ sung Vitamin C cho bé

Trái cây họ cam quýt, chẳng hạn như cam, chanh và bưởi, chứa hàm lượng cao flavonoid và vitamin C. Những chất này làm giảm viêm và tăng cường khả năng miễn dịch, có thể giúp hạ sốt.

>> Xem thêm: Hướng dẫn bổ sung Vitamin C cho bé

1.6 Cho trẻ ăn các thực phẩm giàu canxi

Nếu mẹ không biết làm thế nào để hạ sốt cho trẻ đúng cách thì hãy bổ sung cá tươi, rau củ và yến mạch… vào chế độ dinh dưỡng của bé.

Đối với trẻ ở độ tuổi ăn dặm, mẹ nên cho trẻ ăn các loại thức ăn mềm, dễ tiêu như cháo loãng hoặc các món canh,… để cung cấp thêm nước cho cơ thể. Nếu thấy trẻ đi tiểu màu vàng nhạt; đi tiểu 4 giờ/lần có nghĩa là trẻ đã được bù đủ lượng nước cần thiết.

Đối với trẻ lớn hơn, mẹ nên khuyến khích trẻ ăn nhiều trái cây, rau xanh để bổ sung vitamin. Khi bị sốt, trẻ không ăn được lượng nhiều; mẹ có thể cho trẻ ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày để tránh cho trẻ bị mất năng lượng; và rơi vào trạng thái mệt mỏi, lờ đờ.

Bên cạnh đó, mẹ KHÔNG NÊN cho con ăn những thực phẩm cay, nóng, nhiều dầu mỡ. Điều này sẽ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa đang không ở trạng thái tốt nhất của con. 

>> Liên quan đến cách hạ sốt cho trẻ: Bé bị sốt nên được ăn gì, uống gì?

1.7 Dùng thuốc hạ sốt cho trẻ đúng cách

Theo Mayo Clinic, mẹ có thể dùng các loại thuốc hạ sốt không kê đơn có các hoạt chất như paracetamol, acetaminophen, ibuprofen.

  • Parecetamol: Phù hợp cho bé từ 2 tháng tuổi trở lên. Không dùng quá 4 liều trong 24 giờ. Tùy theo độ tuổi của trẻ để có liều lượng phù hợp.
  • Ibuprofen: Phù hợp cho bé từ 3 tháng tuổi trở lên. Không dùng quá 3 liều trong 24 giờ. Tùy theo độ tuổi của trẻ để có liều lượng phù hợp.

Uống thuốc hạ sốt dưới sự hướng dẫn của bác sĩ được coi là cách hạ sốt bảo đảm hiệu quả cho trẻ.

Lưu ý khi dùng thuốc hạ sốt cho bé:

  • KHÔNG cho trẻ em uống aspirin vì nó có thể gây ra chứng rối loạn hiếm gặp nhưng có khả năng gây tử vong được gọi là hội chứng Reye.
  • Chỉ áp dụng khi trẻ sốt trên 38.5 độ C; hoặc khi trẻ sốt kèm theo triệu chứng lừ đừ, bé kém hoạt động.
  • KHÔNG kết hợp nhiều loại thuốc hạ sốt; vì làm tăng nguy cơ dùng sai liều thuốc, có thể dẫn đến phát sinh biến chứng ngoài ý muốn.
  • Hãy cẩn thận để tránh dùng thuốc hạ sốt quá nhiều. Dùng thuốc hạ sốt liều cao hoặc sử dụng acetaminophen hoặc ibuprofen trong thời gian dài có thể gây tổn thương gan hoặc thận; và quá liều cấp tính có thể gây tử vong.
  • Nếu trẻ vẫn không hạ nhiệt độ sau 60 phút dùng thuốc, đừng cho uống thêm. Thay vào đó, mẹ hãy gọi cho bác sĩ để được tham vấn cụ thể và chính xác.

>> Mẹ nên đọc thêm: Trẻ bị viêm họng uống thuốc gì? Lưu ý khi sử dụng thuốc

cách hạ sốt cho trẻ
Dùng thuốc hạ sốt là một cách hạ sốt cho trẻ nhanh chóng, nhưng mẹ sẽ cần có sự hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian dùng thuốc của con để bảo đảm an toàn cho trẻ.

1.8 Đảm bảo nơi ở cho con mát mẻ và thoải mái

Mẹ thường xuyên theo dõi nhiệt độ phòng khi con bị bệnh. Giữ nhiệt độ trong phòng khoảng từ 21,1 đến 23,3 °C, để phòng không quá nóng cũng không quá lạnh.

Mẹ có thể cho con nằm quạt hoặc điều hòa với nhiệt độ phù hợp. Tuy nhiên, mẹ không nên để con nhận trực tiếp luồng khí lạnh phát ra từ máy lạnh hay quạt.

>> Cùng chủ đề cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả: Trẻ bị sốt có nên bật quạt?

Đảm bảo nơi ở thoáng mát
Làm thế nào để hạ cơn sốt cho bé? Khi trẻ sốt, mẹ có thể cho trẻ nghỉ ngơi trong phòng thoáng khí, tránh mặc quần áo quà dày, bí bách.

1.9 Xông hơi cho trẻ

Nếu trẻ sốt kèm theo cơn rét run, kinh nghiệm hạ sốt cho bé được nhiều người chia sẻ là cho bé xông hơi. Đây là một trong những cách hạ sốt nhanh cho trẻ tại nhà khá đơn giản. Mẹ chỉ việc đổ nước nóng vào bồn tắm hoặc chậu lớn; sau đó cho một vài giọt dầu khuynh diệp vào.

Nếu trẻ nhỏ quá mẹ có thể ẵm con trên tay, riêng bé lớn hơn thì có thể cho bé ngồi dưới sàn. Trong khi xông, mẹ nên đảm bảo bé trùm kín, hơi nước không quá nóng để tránh bị bỏng.

Việc hít thở hơi nước nóng sẽ giúp loại bỏ bớt chất nhầy tích tụ trong đường hô hấp; do đó trẻ bị sốt do cảm, cúm sẽ thấy dễ chịu hơn.

2. Lưu ý khi hạ sốt cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đúng cách

2.1 Trẻ dưới 3 tháng tuổi đến 1 tuổi

Từ 0 – 3 tháng tuổi:

Khi nhiệt độ trên 38 độ C (đo ở hậu môn); hãy đưa bé đi thăm khám bác sĩ tức thì; ngay cả khi bé không có triệu chứng hay thể hiện sự khó chịu.

Từ 3 – 6 tháng tuổi:

Khi nhiệt độ đo tại hậu môn từ 38 độ C đến dưới 38,9 độ C; hãy khuyến khích bé nghỉ ngơi và bú sữa. Thuốc không cần thiết trong trường hợp này. Nếu bé có vẻ cáu kỉnh, thờ ơ hoặc khó chịu bất thường; hãy gọi cho bác sĩ.

Khi nhiệt độ đo tại hậu môn trên 38,9 độ C; hãy đưa bé đi thăm khám bác sĩ để kiểm tra.

Từ 6 – 24 tháng tuổi:

Nếu nhiệt độ bé trên 38,9 độ C (đo tại hậu môn), mẹ có thể cho bé uống acetaminophen. Mẹ hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết liều lượng chính xác cho trẻ.

2.2 Trẻ từ 2 tuổi đến 17 tuổi

Khi nhiệt độ đo tại hậu môn từ 38 độ C đến dưới 38,9 độ C; hãy khuyến khích bé nghỉ ngơi và uống nhiều nước. Thuốc không cần thiết trong trường hợp này. Nếu bé có vẻ cáu kỉnh, thờ ơ hoặc khó chịu bất thường; hãy gọi cho bác sĩ.

Khi nhiệt độ đo tại hậu môn trên 38,9 độ C; mẹ có thể cho bé uống acetaminophen. Mẹ hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết liều lượng chính xác cho trẻ.

Lưu ý khi hạ sốt cho bé 2 - 17 tuổi

3. Sai lầm thường gặp khi tìm cách hạ sốt cho trẻ tại nhà

3.1 Chườm lạnh để hạ sốt

Chườm lạnh khi trẻ bị sốt có thể gây ra triệu chứng co giật ở trẻ. Mẹ chỉ nên sử dụng khăn ấm hoặc khăn mát, không nên dùng cách chườm khăn lạnh để hạ sốt cho trẻ.

3.2 Đắp chăn, ủ ấm cho bé khi sốt cao

Việc ủ bé quá kỹ có thể ngăn nhiệt cơ thể thoát ra ngoài và khiến nhiệt độ tăng cao hơn nữa. Do đó, đắp chăn hay ủ ấm không phải là cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả. Nhưng điều này không có nghĩa là cha mẹ phải cởi bỏ hết quần áo của bé.

Như đã nêu ở trên, cha mẹ chỉ cần cho trẻ ăn mặc thoáng mát; nằm nghỉ ngơi ở nhiệt độ phòng khoảng từ 24 – 25 độ C.

3.3 Không kiểm tra nhiệt độ của bé bằng nhiệt kế

Tình trạng sốt cần được xác định cụ thể bằng nhiệt kế; không phải bằng cảm tính như sờ đầu bé thấy ấm ấm. Dùng nhiệt kế đo chính xác nhiệt độ sẽ giúp cha mẹ theo dõi sức khỏe của bé tốt hơn; biết được nên làm gì với mức độ sốt phụ thuộc vào độ tuổi cụ thể.

3.4 Hạ sốt nhanh bằng cách kết hợp nhiều loại thuốc hạ sốt cho trẻ

Kết hợp nhiều loại thuốc hạ sốt có thể dẫn đến việc quá liều. Và điều này cần tuyệt đối tránh; đặc biệt với các trẻ em nhỏ. Nói tóm lại, cha mẹ cần hiểu rõ trường hợp nào nên dùng thuốc hạ sốt cho trẻ, cách sử dụng và liều lượng thích hợp.

4. Lưu ý khi tìm cách hạ sốt cho trẻ nhanh chóng tại nhà

Sốt khiến cơ thể trẻ mệt mỏi, không giữ được sự năng động trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, cách hạ sốt cho trẻ tại nhà chỉ nên áp dụng cho trường hợp bé sốt nhẹ trung bình.

Khi thực hiện những cách hạ sốt nhanh cho trẻ, mẹ cũng nên lưu ý:

  • Với các em bé mắc bệnh tim hay đái tháo đường, mẹ cũng không nên tự quyết định chữa trị bệnh cho con tại nhà
  • Theo dõi thân nhiệt trẻ thường xuyên, nếu thấy trẻ sốt cao và có triệu chứng ho, ù tai, buồn nôn hay nặng hơn là co giật; mẹ phải nhanh chóng đưa trẻ tới các cơ sở y tế gần nhất.
  • Nếu sốt có kèm co giật, mẹ không nên dùng vật cứng để cạy miệng bé hay cố dùng sức ghì bé lại. Hãy cho con nằm nghiêng và theo dõi con chặt chẽ, để ý xem thời gian mỗi cơn co giật kéo dài bao lâu để cung cấp thông tin cho bác sĩ khi cần thiết.

>> Mẹ có thể quan tâm: Khi trẻ bị sốt nên làm gì? Những nguyên tắc ba mẹ không nên bỏ qua!

Lưu ý

Hy vọng rằng với những cách hạ sốt cho trẻ tại nhà trên đây đã giúp mẹ trả lời câu hỏi làm thế nào để hạ sốt cho trẻ khi con sốt nhẹ không rõ nguyên nhân. Từ đó, mẹ có thêm kinh nghiệm trong việc chăm sóc con tốt hơn.

Bài viết trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa. Mẹ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để biết cách chăm sóc trẻ phù hợp với độ tuổi của con nhé.

Categories
Sức khỏe trẻ em Bệnh da liễu

Trẻ bị lột da tay, bong tróc da đầu ngón tay là thiếu chất gì?

Vậy trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì? Có những nguyên nhân nào khác dẫn đến việc trẻ bị lột da đầu ngón tay không? Mẹ cùng MarryBaby tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

1. Trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì?

Theo các chuyên gia da liễu, trẻ thiếu Vitamin B3 (Niacin),  vitamin B7 (Bioton) hoặc thừa vitamin A có thể dẫn đến lột da tay, lột da đầu ngón tay hoặc bị bong tróc da tay.

1.1 Trẻ bị lột da tay do thiếu Niacin (Vitamin B3)

Niacin, hoặc vitamin B3, rất cần thiết cho sức khỏe của làn da. Sự thiếu hụt nghiêm trọng niacin có thể dẫn đến bệnh pellagra; một tình trạng da có đặc trưng là các vết loét trên da có vảy.

Khi da nứt nẻ, trẻ có thể bị bong tróc da đầu ngón tay, da sần sùi và phát ban sẫm màu. Trẻ cũng có thể bị bong tróc lưỡi và môi.

Do đó, mẹ có thể hỗ trợ bé bổ sung niacin bằng chế độ ăn bao gồm nhiều cá ngừ trắng, đậu phộng, cá hồi và đậu xanh.

1.2 Trẻ bị lột da tay do thiếu Biotin (Vitamin B7)

Biotin, hoặc vitamin B7, cũng là một loại vitamin cần thiết cho sức khỏe làn da của trẻ. Sự thiếu hụt biotin có thể gây ra vảy da. Khi sự thiếu hụt tiến triển, tình trạng viêm da trở nên rõ ràng hơn; dẫn đến viêm, rụng tóc và có vảy đen.

Thiếu biotin cũng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh chàm và bệnh vẩy nến; do đó có thể dẫn đến tình trạng trẻ bị bong hay lột da đầu ngón tay ngón chân nhiều hơn. Mẹ tham khảo cách bổ sung Vitamin B3 cho trẻ tại đây nhé!

trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì
Trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì? Câu trả lời đó là Vitamin B3 và B7

1.3 Trẻ bị lột da tay do thiếu vitamin C

Vitamin C giúp làn da của trẻ giữ được độ ẩm, nên việc không cung cấp đủ vitamin C có thể dẫn đến tình trạng mất nước và khô tế bào da; dẫn đến việc trẻ bị bong tróc da đầu ngón tay và ngón chân.

Tình trạng thiếu hụt vitamin C (hay còn gọi là Scurvy) hiếm khi xảy ra ở nhóm trẻ sơ sinh; vì bé đã có đủ dưỡng chất từ sữa mẹ; một số trẻ có chế độ ăn uống bất thường; trẻ mắc rối loạn biếng ăn tâm thần; chậm phát triển hoặc tự kỷ; có nguy cơ bị thiếu hụt Vitamin C trầm trọng.

2. Những lý do khác khiến trẻ bị lột da đầu ngón tay

Ngoài việc biết trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì, mẹ cũng cần hiểu trẻ bị lột da đầu ngón tay có thể vì một số lý do như:

  • Môi trường
  • Bệnh lý
  • Một số thói quen sinh hoạt
  • Hấp thụ quá nhiều Vitamin A
  • Tác dụng phụ của những sản phẩm da liễu.

Nếu mẹ cảm thấy chế độ ăn uống của trẻ được cân bằng tốt nhưng trẻ vẫn bị bong tróc da đầu ngón tay; hãy yêu cầu bác sĩ tiến hành xét nghiệm để tìm ra nguyên nhân khiến trẻ bị bong tróc da đầu ngón tay.

2.1 Dư thừa Vitamin A khiến bé bị bong tróc da tay

Khi bổ sung quá nhiều vitamin A, da đầu ngón tay của trẻ có thể bị bong tróc da đầu ngón tay. Điều này xảy ra khi mẹ thoa vitamin A tại chỗ dưới dạng kem hoặc gel; nhưng bong tróc da tay cũng xảy ra nếu mẹ cho trẻ uống một lượng lớn vitamin A.

Ngoài việc tìm hiểu “trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì”; mẹ cũng cần hiểu tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân từ môi trường, bệnh lý và thói quen sinh hoạt khác nhau.

>> Mẹ có thể quan tâm: 3 lời khuyên đắt giá khi sử dụng vitamin tổng hợp cho bé

2.2 Tác động từ môi trường

Môi trường và sự thay đổi thời tiết thường có thể gây khô da. Mùa đông khô và lạnh kéo theo nỗi lo về da khô ở trẻ; và một trong số đó là trẻ bị bong tróc và lột da đầu ngón tay.

Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời cũng có thể dẫn đến cháy nắng, và khiến da các đầu ngón tay của trẻ bị bong tróc. Nó cũng có thể làm cho da đầu ngón tay bị mềm, chuyển sang màu hồng hoặc đỏ khi bị cháy nắng. Trẻ bị đổ mồ hôi nhiều vào mùa hè cũng có thể là thủ phạm.

>> Mẹ xem ngay: Cách chăm sóc trẻ sơ sinh vào mùa đông để bé khỏe mạnh

2.3 Các loại bệnh lý về da liễu

Mẹ cần kiểm tra với bác sĩ để xem bé có bị:

  • Bệnh á sừng: Thường phổ biến ở trẻ từ 5 đến 12 tuổi khiến da tay của bé bị khô; bong tróc vảy và chảy máu. Bệnh á sừng không truyền nhiễm. Tuy nhiên rất khó để điều trị dứt điểm.
  • Các bệnh khác: Chàm tay, bệnh vẩy nến, bệnh tróc tế bào da sừng bàn tay, bệnh Kawasaki,…
  • Viêm da tiếp xúc dị ứng: bệnh lý khiến da đầu ngón tay trẻ bị bong tróc khi tiếp xúc với các chất dị ứng như nước hoa, xà phòng,…

Trẻ bị lột da tay chân có thể là triệu chứng của nhiều bệnh da liễu khác nhau. Nếu như mẹ thấy trẻ bị lột da tay là không thiếu chất gì; hoặc không do tác động của môi trường và thói quen sinh hoạt; thì cần thăm khám với bác sĩ để xem bé có mắc bệnh lý nào không.

Những nguyên nhân khác khiến trẻ bị lột da đầu ngón tay
Trẻ bị lột da tay có phải chỉ là do thiếu chất gì? Bệnh lý khiến bé bị bong tróc da đầu ngón tay

2.4 Một số thói quen sinh hoạt

Không chỉ quan tâm trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì, mẹ chú ý thêm thói quen sinh hoạt của bé nữa nha!

– Thường xuyên rửa tay: Đặc biệt trong khoảng thời gian đại dịch Covid, việc rửa tay thường xuyên là một biện pháp bảo vệ sức khỏe; nhưng nó có thể làm mất đi lượng dầu và độ ẩm cần thiết trên da của trẻ.

Hàng rào lipid của da bảo vệ lớp trên cùng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Hàng rào bảo vệ bị tổn thương dẫn đến khô, kích ứng và có thể dẫn đến bong tróc các đầu ngón tay của trẻ. Sử dụng nước nóng để rửa tay cũng có thể làm mất đi các loại tinh dầu và độ ẩm cần thiết. Da của trẻ có thể trở nên khô, ngứa và cuối cùng là bong tróc.

Mút ngón tay: Đây là một thói quen phổ biến ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, và có thể dẫn đến bong tróc đầu ngón tay. Nước bọt tiếp xúc với ngón tay làm mất nước trên da; gây ra tình trạng trẻ bị lột da ngón tay.

2.5 Tác dụng phụ của những sản phẩm về da

Một số hóa chất trong kem dưỡng ẩm, xà phòng, dầu gội đầu có thể gây kích ứng da dẫn đến tình trạng trẻ bị lột da đầu ngón tay. Ngoài ra, trẻ có thể lỡ tiếp xúc với sẩn phẩm làm đẹp của mẹ; điều này cũng khiến da bé bị bong tróc.

Các chất kích thích thông thường bao gồm:

  • Nước hoa.
  • Isothiazolinones.
  • Thuốc mỡ kháng khuẩn.
  • Cocamidopropyl betaine.
  • Chất bảo quản như formaldehyde.

Tốt nhất là mẹ tìm kiếm các sản phẩm dành cho da em bé hoặc bản thân mẹ sử dụng sản phẩm cho da nhạy cảm. Những sản phẩm này thường không có hương thơm và các chất gây kích ứng khác.

>> Mẹ có thể quan tâm: Những điều cần biết khi bổ sung vitamin cho trẻ

3. Trẻ em bị bong tróc da đầu ngón tay phải làm sao?

Trên thực tế, tùy theo nguyên nhân khiến trẻ em bị bong tróc da đầu ngón tay; hiểu trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì; mẹ sẽ biết cách điều trị phù hợp.

Nếu nguyên nhân trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì đó; mẹ bổ sung chất đó cho trẻ.

Nếu trẻ em bị bong tróc da đầu ngón tay là do bệnh lý cụ thể; mẹ cần trao đổi với bác sĩ để biết cách điều trị phù hợp.

Nếu trẻ bị lột da tay không phải là do thiếu chất gì; cũng không do bệnh; mẹ cần lưu ý chế độ sinh hoạt để hạn chế tình trạng trẻ em bị bong da đầu ngón tay:

  • Thoa kem dưỡng ẩm cho trẻ: Thời gian thích hợp để dưỡng ẩm là sau khi tắm.
  • Sử dụng sản phẩm vệ sinh phù hợp: Tránh các sản phẩm tẩy rửa mạnh hoặc chứa hóa chất gây hại cho làn da của bé.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm không khí: Đặc biệt là trong phòng ngủ của trẻ để hạn chế các triệu chứng bệnh chàm tay; và giảm tình trạng khô da.
  • Bảo vệ da trẻ sơ sinh hợp lý: Tránh không khí lạnh hoặc gió mạnh ngoài trời. Vào mùa đông, mẹ có thể cho bé mang găng tay bằng vải cotton hoặc lụa.
  • Không tắm cho trẻ quá lâu: Mẹ ưu tiên sử dụng nước ấm, không quá nóng; và dùng những sản phẩm dành riêng cho trẻ em, có nguồn gốc thiên nhiên.

[affiliate-product id=”320099″ sku=”294392ID687″ title=”Dầu Mát Xa Johnson’s Baby Oil Dưỡng Ẩm Da Bé” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

[affiliate-product id=”320164″ sku=”294392ID691″ title=”Sữa Dưỡng Ẩm Johnson’s Baby Cho Bé” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

[affiliate-product id=”320169″ sku=”294392ID692″ title=”Sữa Dưỡng Thể Dịu Lành Cho Bé Centaphil” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

Qua những thông tin trong bài viết, hy vọng mẹ đã hiểu trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì? Và những lý do khác dẫn đến tình trạng trẻ bị lột da đầu ngón tay. Để biết nguyên nhân chính xác, bạn hãy đưa bé đến gặp bác sĩ để được kiểm tra nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Trẻ bị sốt nên ăn cháo gì? 4 công thức nấu cháo đơn giản và hiệu quả

Trẻ bị sốt nên ăn cháo gì? Sự kết hợp của các nguyên liệu, thành phần và gia vị trong món cháo sẽ giúp bé không chỉ đảm bảo ăn đúng bữa, đủ chất mà còn nhanh chóng phục hồi sau cơn sốt.

MarryBaby gợi ý 4 công thức vô cùng đơn giản mà hiệu quả. Mẹ đọc tham khảo để chăm sóc thật tốt sức khỏe cho con nha!

1. Cháo hạt sen

cháo hạt sen
Trẻ bị sốt nên ăn cháo gì? Cháo hạt sen là lựa chọn tuyệt vời!

Cháo hạt sen chắc chắn là câu trả lời lý tưởng khi mẹ không biết trẻ bị sốt nên ăn cháo gì. Hạt sen nổi tiếng được sử dụng trong nhiều bài thuốc để điều trị các bệnh khác nhau. Một nghiên cứu năm 2019 đã khẳng định công dụng của hạt sen trong việc làm giảm sốt, tiêu chảy, nhiễm trùng, ho, cao huyết áp và các bệnh khác.

Vì vậy, khi trẻ bị sốt, mẹ hãy nằm lòng công thức chế biến món cháo hạt sen sau đây nhé.

Nguyên liệu:

  • 200g thịt gà.
  • 100g hạt sen.
  • 100g gạo tẻ.
  • 50g gạo nếp.
  • 30g đậu xanh cà vỏ.

Cách chế biến:

  • Gạo tẻ, gạo nếp vo sạch ngâm cùng đậu xanh, hạt sen đã làm sạch trong 1 – 2 tiếng để nở mềm. Nếu dùng hạt sen tươi thì cần bỏ hết tâm sen. Còn nếu dùng hạt sen khô thì mẹ cần ngâm qua đêm.
  • Thịt gà rửa sạch, cho vào nồi luộc hoặc hấp. Sau đó, vớt ra, để nguội và xé nhỏ.
  • Cho gạo, đậu xanh, hạt sen vào nồi nước luộc gà để nấu cháo. Ban đầu đun với lửa lớn, khi sôi thì hạ lửa, đun liu riu trong khoảng 1 tiếng.
  • Khi cháo nhừ thì đổ phần thịt gà vào, đảo đều. Nêm nếm gia vị vừa ăn. Với bé mới ăn dặm, mẹ có thể đổ cháo vào máy, xay nhuyễn hoặc dùng rây tán mịn rồi đổ vào nồi, nấu sôi khoảng 5 phút rồi tắt bếp.
  • Múc ra chén và cho bé dùng khi còn ấm.

Vậy mẹ đã biết công thức đầu tiên cho câu hỏi trẻ bị sốt nên ăn cháo gì rồi. Mẹ đọc tiếp công thức sau nhé.

>>> Mẹ có thể quan tâm 6 cách nấu cháo vịt cho bé ngon, bổ và lạ miệng

2. Trẻ bị sốt nên ăn cháo gì? Không thể bỏ qua cháo thịt nạc với tía tô

trẻ bị sốt nên ăn cháo gì
Trẻ bị sốt nên ăn cháo gì? Không thể bỏ qua cháo nịt nạc tía tô!

Chắc chắn mẹ sẽ nhận được rất nhiều khuyến nghị nấu cháo thịt nạc với tía tô khi đặt câu hỏi trẻ bị sốt nên ăn gì. Lá tía tô được xem là một loại dược liệu tự nhiên giúp phục hồi các triệu chứng khác nhau. Ví dụ như các bệnh liên quan đến trầm cảm, sốt, hen suyễn, lo lắng, ho, dị ứng, v.v.

Trẻ bị sốt nên ăn cháo có những gì? Thịt heo là một loại thực phẩm có nhiều protein. Các chuyên gia cũng khuyến khích ăn thực phẩm có nhiều đạm để giúp phục hồi nhanh chóng sau cơn sốt. Do đó, sự kết hợp giữa tía tô và thịt heo là rất lý tưởng khi mẹ tìm công thức nấu cho trẻ bị sốt nên ăn cháo gì.

Sau đây là hướng dẫn nấu cháo

Nguyên liệu:

  • 100g gạo
  • 1 củ hành
  • 1 nắm tía tô
  • 250g thịt heo bằm

Cách chế biến:

  • Vo gạo và đun sôi cùng với khoảng nửa nồi nước. Nấu khoảng 15-20p, lâu lâu khuấy cháo để không bị dính nồi.
  • Hành tím bóc vỏ và thái nhỏ. Hành lá rửa sạch và thái nhỏ.
  • Rửa sạch và nhặt lá tía tô. Sau đó băm nhỏ.
  • Phi hành và cho thịt heo vào xào. Nêm gia vị vừa ăn.
  • Khi cháo chín và sánh, cho thịt heo đã xào vào.
  • Cho rau tía tô và hành lá vào tô và múc cháo nóng lên trên. Rắc tiêu. Nêm nếm lại cho vừa ăn.

Đến đây mẹ đã nằm lòng hai công thức đơn giản, hữu hiệu trả lời cho câu hỏi trẻ bị sốt nên ăn cháo gì rồi. Nhưng mẹ kiên nhẫn đọc tiếp món cháo đậu xanh tiếp sau đây nhé!

>>> Súp cũng là món lý tưởng để chăm trẻ bị sốt, mẹ tham khảo ngay 3 cách nấu súp ngô cho bé thơm ngon hơn ngoài hàng

3. Cháo đậu xanh

trẻ bị sốt nên ăn cháo gì
Trẻ bị sốt nên ăn cháo gì? Mẹ cần thuộc ngay công thức cháo đậu xanh!

Đậu xanh được chứng minh là có thể điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và ngăn ngừa đột quỵ do nhiệt. Ngoài ra, đây là một loại đậu có chứa các chất dinh dưỡng cân bằng, bao gồm protein, chất xơ, khoáng chất, vitamin,…

Với lợi ích sức khỏe và khả năng giảm nhiệt độ cơ thể khi bị sốt, cháo đậu xanh chắc chắn sẽ là một công thức không thể thiếu khi tìm hiểu trẻ bị sốt nên ăn cháo gì. Sau đây là hướng dẫn giúp mẹ nấu cháo đậu xanh.

Nguyên liệu:

  • 200g gạo trắng
  • 30g đậu xanh
  • 20g hành lá

Cách chế biến:

  • Gạo trắng vo sạch.
  • Đậu xanh ngâm nước từ 45-60 phút để đậu mềm hơn và dễ nấu chín hơn. Sau khi ngâm xong đãi sạch đậu rồi để cho ráo nước.
  • Cho gạo trắng và đậu xanh vào nồi cùng với 1-1,5 lít nước và nấu đến khi gạo chín mềm. Trong quá trình nấu cháo lưu ý khuấy đều để cháo không bị cháy. Khi cháo chín, nêm nếm gia vị vừa ăn rồi tắt bếp.
  • Cho cháo ra bát. Mẹ nên cho trẻ bị sốt ăn cháo khi còn nóng để giải cảm hiệu quả!

Giờ đây, nếu có bất kỳ ai hỏi trẻ bị sốt nên ăn cháo gì, mẹ đã có thể rất tự tin với ba công thức nấu cháo tại nhà vô cùng đơn giản. MarryBaby gợi ý thêm cho mẹ một công thức cháo thịt bò hầm cà rốt trong nội dung sau nhé.

[inline_article id=276927]

4. Cháo thịt bò hầm cà rốt là câu trả lời tuyệt vời cho trẻ bị sốt nên ăn gì?

cháo thịt bò hầm cà rốt
Cháo thịt bò hầm cà rốt sẽ luôn được khuyến khích khi mẹ tìm hiểu trẻ bị sốt nên ăn cháo gì

Trẻ bị sốt nên ăn cháo chứa những gì? Cà rốt có chứa nhiều Vitamin A – một loại vitamin đóng vai trò quan trọng cho hệ miễn dịch khỏe mạnh. Ngoài ra, cà rốt còn chứa Vitamin B-6 giúp tăng sinh tế bào miễn dịch và sản xuất kháng thể.

Sau đây là cách nấu cháo thịt bò hầm cà rốt.

Nguyên liệu:

  • 100g thịt bò.
  • 200g khoai lang.
  • 200g cà rốt.
  • 50g gạo trắng.

Cách chế biến:

  • Khoai tây, cà rốt gọt vỏ, rửa sạch, thái thành từng miếng nhỏ. Mang tất cả hấp chín rồi nghiền nhuyễn.
  • Băm nhuyễn thịt bò, cho vào trong tô.
  • Vo gạo sạch rồi cho vào nồi nấu cháo ninh gạo cho thật nhừ.
  • Đợi cháo chín nhừ, cho bí đỏ, thịt bò vào trong nồi, khuấy đều rồi nấu trong khoảng 10 phút để thịt bò chín mềm.
  • Múc ra chén và đút cho bé ăn.

>>> Mẹ tham khảo thêm Thực phẩm giàu dinh dưỡng cho bé ăn dặm

Những lưu ý khi cho trẻ bị sốt ăn cháo

Khi đã có được câu trả lời cho câu hỏi, trẻ bị sốt ăn gì? Mẹ cũng cần chú ý thêm một số vấn đề sau khi cho bé ăn.

  • Chia nhỏ các bữa ăn thành nhiều phần nhỏ để mẹ có thể cho trẻ ăn thường xuyên và đều đặn.
  • Nếu trẻ vẫn còn bú, mẹ có thể vắt sữa mẹ và cho trẻ ăn bằng thìa, đặc biệt nếu trẻ bú quá yếu.
  • Rèn luyện tính kiên nhẫn khi đút ăn cho trẻ bị sốt.
  • Cố gắng tìm hiểu và nấu những món mà trẻ thích.
  • Đừng ép trẻ ăn.
  • Cho trẻ uống nước nếu trẻ bị nôn.

Sau khi biết trẻ bị sốt nên ăn cháo gì, các lưu ý khi cho bé ăn cháo. Mẹ đọc tiếp để có thông tin các thực phẩm, gia vị cần tránh khi nấu cháo cho bé.

Các loại thực phẩm và gia vị cần tránh

Ngoài việc tìm hiểu trẻ bị sốt nên ăn cháo gì, mẹ cũng cần biết một số thực phẩm và gia vị cần tránh khi nấu cháo cho trẻ:

  • Đồ uống có đường và cafein: Khi bị sốt, việc bé có đủ nước là rất quan trọng. Nhưng các nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ đường có thể gây hại cho cơ thể của trẻ bị nó ức chế hệ thống miễn dịch và thúc đẩy phản ứng viêm. Hơn nữa, đồ uống chứa cafein không hỗ trợ trong việc giảm nhiệt độ cơ thể, do đó, không phù hợp để giảm sốt cho trẻ.
  • Thực phẩm giàu chất béo: Khi trẻ bị sốt, con sẽ bị khó tiêu hóa hơn bình thường. Đây là lý do vì sao mẹ cần tránh nhóm thực phẩm có nhiều chất béo. Lúc này, cái cơ thể của bé cần đó là tập trung chống lại bệnh, không phải dành năng lượng để tiêu thụ các món ăn “nặng bụng”.
  • Gia vị và thực phẩm cay nóng: Cay nóng có thể gây kích ứng các cơ quan trong cơ thể và làm rối loạn hệ tiêu hóa; điều này không tốt cho những trẻ đang bị sốt.

>>> Mẹ đọc thêm Cách thêm gia vị cho trẻ ăn dặm an toàn theo từng độ tuổi

Hy vọng qua bài viết, mẹ đã tìm được câu trả lời cho trẻ bị sốt nên ăn cháo gì? Và biết công thức nấu cháo tại nhà cho con. Đồng thời, mẹ cũng biết những gì cần lưu ý và các nhóm thực phẩm, gia vị cần tránh khi nấu cháo cho trẻ bị sốt.

Categories
Sức khỏe trẻ em Bệnh đường hô hấp

Trẻ bị viêm họng uống thuốc gì? Lưu ý khi sử dụng thuốc

Vậy trẻ bị viêm họng uống thuốc gì mang lại hiệu quả? Trước tiên, MarryBaby sẽ chia sẻ với mẹ các nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm họng ở trẻ; đồng thời, giải đáp thắc mắc trẻ bị viêm họng uống thuốc gì và ghi chú một số lưu ý cho mẹ nhé!

Nguyên nhân bé bị viêm họng

Trước khi tìm hiểu trẻ bị viêm họng uống thuốc gì, mẹ hãy tham khảo những tác nhân khiến con bị đau họng để biết cách phòng tránh nhé.

Do thời tiết thay đổi, nhất là về mùa lạnh. Viêm họng đỏ cấp thường do sự nhiễm virus. Sau đó do độc tố của virus, cấu trúc giải phẫu của amiđan và sức đề kháng của cơ thể đã gây nên sự bội nhiễm các tạp khuẩn khác; thường là các vi khuẩn hội sinh có sẵn trong họng như liên cầu, phế cầu và đặc biệt nguy hiểm là loại liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A

Bệnh viêm họng ở trẻ do virus gây ra có thể lây lan thông qua nước bọt, nước mũi. 

Ngoài ra, trẻ bị viêm họng có thể do nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn, đây là những trường hợp này ít gặp hơn so với nhiễm virus. Nếu amidan của con bị sưng và đỏ tấy; đó có thể là do viêm amidan làm con bị đau họng. Ngoài ra, loét miệng cũng có thể gây đau họng.

trẻ bị viêm họng uống thuốc gì
Trước khi biết trẻ bị viêm họng uống thuốc gì, mẹ cần hiểu nguyên nhân gây ra tình trạng này ở con.

Viêm họng có thể gây ra cản trở việc ăn uống của bé, nghiêm trọng hơn, bé có thể bị sốt, mệt mỏi, mất nước (do khó uống) ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất. Khi đó, thuốc sẽ một trong những phương pháp hữu hiệu để điều trị viêm họng. Nhưng trẻ bị viêm họng uống thuốc gì sẽ hiệu quả?

>> Mẹ có thể quan tâm: Trẻ bị sốt có nên bật quạt? 5 nguyên tắc cần nhớ khi cho bé nằm máy quạt

Biểu hiện khi bé bị viêm họng

Mẹ cần biết rõ viêm họng có biểu hiện gì để tìm ra câu trả lời cho vấn đề trẻ bị viêm họng uống thuốc gì:

  • Cổ họng đau đớn, đặc biệt là khi nuốt.
  • Cổ họng khô và ngứa.
  • Đỏ ở trong miệng.
  • Hơi thở có mùi hôi.
  • Ho nhẹ.
  • Sưng tuyến cổ.

>> Mẹ có thể tham khảo: Trẻ em bị nổi hạch ở cổ có sao không? Cách nhận biết hạch lành tính

Phương pháp điều trị viêm họng

1. Trẻ bị viêm họng uống thuốc gì? Có nên sử dụng thuốc kháng sinh?

Sau đây là gợi ý từ chuyên gia nhi khoa về các loại thuốc phù hợp cho trẻ bị viêm họng:

  • Acetaminophen: Dùng để giảm đau họng và hạ sốt bằng. Liều lượng từ 10-15 mg/kg/lần.
  • Nước muối ấm và xirô ho: Giúp bé giảm ho.

Lưu ý, mẹ không nên dùng các thuốc có chứa Atropin, codeine, và các thuốc nhỏ mũi khác. Các trường hợp nhẹ không có viêm khác không sử dụng kháng sinh.

Trẻ bị viêm họng uống thuốc gì? Mẹ chỉ nên sử dụng thuốc kháng sinh cho trẻ bị viêm họng trong những trường hợp sau:

  • Viêm họng do Streptococcus: (đau họng, có giả mạc, hạch cổ): dùng amoxicillin 50 -100 mg/kg/ngày, uống trong 7-10 ngày. Nếu bị dị ứng, dùng erythromycin 30 – 50 mg/kg/ngày, trong 7 ngày.
  • Đã sử dụng kháng sinh ban đầu, nhưng không thuyên giảm (còn sốt, còn đau họng) sau 2 ngày; mẹ nên dùng Cefaclor 30mg/kg/ngày, cefuroxime 20 mg/kg/ngày.
  • Có thể cho thêm kháng viêm tại chỗ α-Chymotrypsin.

Nhìn chung, việc sử dụng thuốc kháng sinh nên theo chỉ định của bác sĩ để điều trị theo kháng sinh đồ nếu có.

thuốc cho trẻ bị viêm họng
Trẻ bị viêm họng uống thuốc gì? Acetaminophen, nước muối ấm và xiro là lựa chọn ưu tiên

2. Thuốc hạ sốt có thể được dùng khi không biết trẻ bị viêm họng uống thuốc gì

(*) Lưu ý: Bên dưới là các thông tin tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị chuyên khoa. Trong mọi trường hợp, cha mẹ cần thăm khám với bác sĩ để được chỉ định điều trị thuốc cho bé phù hợp.

Paracetamol: Paracetamol là thuốc giảm đau thông thường cho trẻ em. Nó thường được sử dụng để điều trị đau đầu, đau dạ dày, đau tai và các triệu chứng cảm lạnh có thể dùng cho trẻ từ 2 tháng tuổi, theo NHS

  • Liều lượng sử dụng khuyến nghị là: 10-15 mg/kg/lần.

Ibuprofen: Ibuprofen là thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường cho trẻ em. Nó thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng sốt, mọc răng và đau răng. Ibuprofen cũng điều trị chứng viêm, chẳng hạn như đau nhức sau chấn thương, bong gân hoặc do một vấn đề sức khỏe như viêm khớp ở trẻ em. Nó cũng có thể được sử dụng để hạ sốt.

  • Đối với trẻ em từ 3 tháng đến 12 tuổi: ibuprofen có dạng siro lỏng.
  • Đối với trẻ em từ 7 tuổi trở lên: ibuprofen có sẵn dưới dạng viên nén, viên nang và dạng bột mà bạn có thể hòa tan trong nước để uống.
  • Uống ngay sau bữa ăn, nên đọc kỹ hướng dẫn về liều dùng và cách dùng.

>> Mẹ có thể quan tâm Trẻ sốt chân tay lạnh có nguy hiểm đến tính mạng không?

3. Thuốc kháng viêm: Lựa chọn tốt khi chưa biết trẻ bị viêm họng uống thuốc gì?

Phần lớn các đơn thuốc liên quan đến bệnh viêm họng, viêm phế quản ở trẻ em và người lớn đều được kê thêm thuốc α-Chymotrypsin giúp giảm phù nề và giúp người bệnh hô hấp dễ dàng hơn.

Có 2 cách dùng thuốc đối với trẻ em:

  • Uống trực tiếp: uống 1 viên α-Chymotrypsin (21 microkatals)/lần, 2 đến 3 lần mỗi ngày.
  • Ngậm dưới lưỡi (phải để viên nén tan dần dưới lưỡi): 2 – 3 viên mỗi ngày, chia làm nhiều lần.

>> Mẹ xem thêm Cách chữa viêm họng hạt ở trẻ em dứt điểm tại nhà

4. Phương pháp điều trị tại chỗ khác

Mẹ không chỉ nắm thông tin trẻ bị viêm họng uống thuốc gì. Một số những cách không sử dụng thuốc cũng hỗ trợ tốt cho trẻ như:

  • Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý, hút mũi thường xuyên để làm thông thoáng đường thở.
  • Thông thoáng mũi bằng vải sạch. Nếu mũi đặc, dùng nước muối sinh lý 0,9% nhỏ mũi.
  • Súc miệng bằng nước muối sinh lý thường xuyên để giảm triệu chứng đau họng.

>> Mẹ có thể tham khảo: Bé bị sổ mũi phải làm sao? Trẻ bị sổ mũi có cần uống thuốc?

phương pháp điều trị viêm họng cho trẻ tại nhà
Không chỉ biết trẻ bị viêm họng uống thuốc gì, mẹ tham khảo thêm những phương pháp điều trị khác để chăm sóc con tốt hơn.

Lưu ý gì khi cho trẻ em bị viêm họng uống thuốc?

  • Các chế phẩm cho trẻ em thường được bào chế dưới dạng khác với người lớn.
  • Liều lượng thường được tính theo khối lượng cơ thể.
  • Các thuốc hạ sốt nên sử dụng khi có triệu chứng sốt và không được quá 4 lần trong ngày
  • Khi sử dụng kháng sinh thì nên sử dụng đủ liều và đủ thời gian để tránh đề kháng thuốc trong tương lai. 
  • Khi trẻ uống vitamin A nên điều trị viêm họng trước khi uống do vitamin A tương tác rất nhiều với kháng sinh và paracetamol
  • Erythromycin (dạng base hay stearat) và roxithromycin: cần uống trước bữa ăn 1 giờ đồng hồ. Trong trường hợp bị kích ứng đường tiêu hoá, người bệnh có thể uống cùng bữa ăn
  • Amoxicillin: Đây là thuốc kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn phổ rộng. Loại thuốc này phát huy tối đa tác dụng khi uống trước ăn ( tốt nhất là đầu bữa)
  • Không nên uống kháng sinh chung với vitamin và khoáng chất
  • Nếu có biến chứng hoặc dị ứng với các thuốc cần đến ngay cơ sở y tế để được xử lý kịp thời. 

Hy vọng qua bài viết, mẹ đã có thông tin trẻ bị viêm họng uống thuốc gì. Và một số lưu ý sử dụng thuốc cho trẻ.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Bệnh đường hô hấp

Trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi? Điều ba mẹ nên biết!

Trẻ em ở mọi lứa tuổi đều có khả năng bị nhiễm bệnh. Nhất là đối với nhóm trẻ chưa được tiêm vaccine thì nguy cơ nhiễm bệnh sẽ cao hơn. Trước thắc mắc trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi là điều mà các bậc huynh rất quan tâm, bài viết sẽ cung cấp thông tin hữu ích để giải đáp băn khoăn cho phụ huynh.

Trẻ em mắc COVID-19 có khác người lớn không?

Trước khi biết về vấn đề trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi, chúng ta hãy tìm hiểu về sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn khi nhiễm COVID-19. Theo một nghiên cứu thực hiện tại Bangladesh năm 2020 về sự khác biệt giữa người lớn và trẻ em mắc COVID-19. Kết quả cho thấy rằng, sự ảnh hưởng của COVID-19 đến trẻ em cũng tương tự như người lớn.

Tuy nhiên, biểu hiện của trẻ em không quá nghiêm trọng và có các triệu chứng lâm sàng nhẹ hơn người lớn. Trong đó, ở trẻ em các trường hợp không có triệu chứng chiếm 8%, trường hợp nhẹ (68%) và trường hợp trung bình (24%).

>>> Nên tham khảo: Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì?

Trẻ nào có nguy cơ chuyển biến nặng?

Bên cạnh vấn đề, trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi, phụ huynh cũng cần lưu ý đến các trường hợp trẻ có nguy cơ chuyển biến nặng. Theo Bộ Y tế Việt Nam, các trẻ nhỏ có nguy cơ chuyển nặng khi nhiễm COVID-19 gồm:

  • Trẻ nhũ nhi dưới 12 tháng tuổi
  • Trẻ đẻ non, cân nặng thấp.
  • Mắc các bệnh đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa, bất thường gen, béo phì.
  • Bệnh hô hấp mạn tính, hen phế quản, viêm phế quản co thắt…
  • Bệnh tim bẩm sinh.
  • Suy giảm miễn dịch bẩm sinh, mắc phải (HIV, điều trị corticoid kéo dài).
  • Bệnh thận mạn.
  • Ung thư, huyết học (bệnh hồng cầu hình liềm)…

Ngoài ra, theo trang Kidshealth.org thuộc tổ chức phi lợi nhuận Nemours tại Mỹ, nhóm trẻ em chưa tiêm vaccine cũng nằm trong nguy cơ chuyển biến nặng nếu mắc COVID-19 do chưa có kháng thể để chống chọi lại virus.

trẻ em bị covid
Trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi?

Trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi?

Mặc dù trẻ em có các triệu chứng lâm sàng nhẹ hơn người lớn. Nhưng với biến chủng Omicron thì trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi? Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), thời gian ủ bệnh khi nhiễm biến chủng Omicron của SARS-CoV-2 là 73 giờ (tương đương 3 ngày). Tuy nhiên, một số triệu chứng có thể phát triển sớm nhất là 33 giờ sau khi tiếp xúc với nguồn bệnh; và một số triệu chứng phát triển sau 75 giờ.

Trước tình hình diễn biến của dịch COVID-19, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 405/QĐ-BYT ngày 22/2/2022 về việc Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19 ở trẻ em. Trong văn bản cho biết trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi như sau:

– Thời kỳ ủ bệnh: Từ 2 – 14 ngày, trung bình là 4 – 5 ngày.

– Thời kỳ khởi phát: Có một hay nhiều triệu chứng như:

  • Sốt
  • Mệt mỏi
  • Đau đầu
  • Ho khan
  • Đau họng
  • Nghẹt mũi/ sổ mũi
  • Mất vị giác/ khứu giác
  • Nôn ói
  • Tiêu chảy
  • Đau cơ
  • Tuy nhiên trẻ thường không có triệu chứng.

– Tiến triển bệnh:

  • Hầu hết trẻ chỉ bị viêm đường hô hấp trên với sốt nhẹ, ho, đau họng, sổ mũi, mệt mỏi; hay viêm phổi và thường tự hồi phục sau khoảng 1-2 tuần.
  • Khoảng 2% trẻ có diễn tiến nặng, thường vào ngày thứ 5-8 của bệnh

– Giai đoạn hồi phục: Thường từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 10, nếu không có các biến chứng nặng trẻ sẽ hết dần các triệu chứng lâm sàng và khỏi bệnh.

Khi nào trẻ bị COVID-19 cần được cấp cứu?

trẻ em mắc covid
Trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi và khi nào cần đưa trẻ đi bệnh viện?

Ngoài vấn đề trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi, Bộ Y tế cũng đưa ra các dấu hiệu trẻ có thể chuyển nặng. Nếu thấy trẻ có các triệu chứng này, ba mẹ hãy gọi cho 115 hoặc đội cấp cứu tại địa phương ngay nhé.

  • Thở nhanh
  • Khó thở, cánh mũi phập phồng
  • Rút lõm lồng ngực
  • Li bì, lờ đờ, bỏ bú/ăn uống
  • Tím tái môi đầu chi
  • SpO2 (nồng độ oxy trong máu) dưới 95%

[inline_article id=292883]

Bên cạnh đó, với 8 triệu chứng sau đây, gia đình cần báo ngay cho nhân viên y tế:

  • Sốt cao trên 38 độ C
  • Đau rát họng, ho
  • Tiêu chảy
  • Trẻ mệt, không chịu chơi
  • Tức ngực
  • Cảm giác khó thở
  • SpO2 dưới 96%
  • Ăn/bú kém

>> Ba mẹ có thể quan tâm đến Triệu chứng hậu COVID-19 ở trẻ em là gì, có nguy hiểm không và cách khắc phục.

Như vậy, ba mẹ đã biết trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi rồi phải không? Để bảo vệ trẻ nhỏ trước tình hình dịch bệnh COVID-19 đang diễn biến phức tạp. Nhất là với biến chủng Omicron đang có mức độ lây lan nhanh. Ba mẹ hãy cho trẻ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, tập thể dục tăng sức đề kháng và luôn tuân thủ quy định 5K. Hy vọng bài viết, trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi sẽ giúp ích cho các bậc phụ huynh.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Bệnh đường hô hấp

Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì? Ba mẹ không nên bỏ qua!

Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì là điều mà các bậc phụ huynh quan tâm nhất hiện nay. Trước số ca F0 tại trường học tăng nhanh gần đây, MarryBaby sẽ chia sẻ với ba mẹ các cách nhận biết dấu hiệu nhiễm COVID-19 ở trẻ nhỏ. Cùng tham khảo nhé!

Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì?

1. Sốt cao trên 38 độ C

Đây là một dấu hiệu thật khó để có thể phân biệt giữa sốt do cảm, cúm hay sốt do COVID-19. Tuy nhiên, đây cũng là dấu hiệu khởi phát để biết được trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, khi phụ huynh nhận thấy trẻ nhỏ bị sốt trên 38 độ C; và kèm theo các dấu hiệu COVID-19 khác thì hãy cho trẻ test nhanh kháng nguyên hoặc kỹ thuật Real-time RT-PCR.

2. Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì? Ho khan hoặc ho có đờm

Theo Hiệp hội Phổi Hoa Kỳ (The American Lung Association) cho biết; phổi là cơ quan đầu tiên chịu ảnh hưởng khi virus SARS-CoV-2 xâm nhập. Chúng nhanh chóng xâm nhập vào các tế bào trong hệ hô hấp; tấn công các tế bào biểu mô; và làm ngập đường thở với các mảnh vụn và chất lỏng.

Vì thế, một trong những dấu hiệu COVID-19 ở trẻ em là bị ho, ho có đờm và khó thở do sự tấn công của virus. Triệu chứng ho này xuất phát từ vùng ức và các ống phế quản bị viêm; không phải là hiện tượng ngứa cổ họng khiến người bệnh hắng giọng.

>> Ba mẹ có thể quan tâm đến Biến chủng mới Omicron ảnh hưởng trẻ em như thế nào?

3. Nghẹt mũi

những dấu hiệu bị nhiễm covid

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 4,8% bệnh nhân nhiễm COVID-19 có triệu chứng nghẹt mũi. Con số này thấp hơn nhiều so với tỷ lệ phần trăm bệnh nhân có các triệu chứng phổ biến như sốt (87,9%); ho khan (67,7%) và mệt mỏi (38,1%). Vì thế, đây là dấu hiệu có thể gặp của COVID-19 và thường dễ gây nhầm lẫn với cảm lạnh hoặc cúm. Nhất là ở biến chủng mới Omicron, dấu hiệu nghẹt mũi ghi nhận là “thỉnh thoảng” ở các trẻ nhiễm bệnh.

4. Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì? Các triệu chứng khác

Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì? Theo trang Kidshealth.org thuộc Tổ chức phi lợi nhuận Nemours ở Mỹ, ngoài các những dấu hiệu bị nhiễm COVID-19 trẻ còn có thể có thêm các dấu hiệu khác. Vậy trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì?

  • Đau bụng
  • Buồn nôn, nôn mửa
  • Tiêu chảy
  • Mất vị giác/khứu giác
  • Mệt mỏi
  • Đau họng

[inline_article id=187232]

Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì? Bên cạnh đó, Bộ Y tế còn khuyến cáo thêm một số cách nhận biết nhiễm COVID-19 ở trẻ em như:

  • Tổn thương da (hồng ban các đầu ‎ngón chi, nổi ban da…)
  • Rối loạn nhịp tim
  • Tổn thương thận cấp
  • Viêm thanh mạc ‎(tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng bụng, tràn dịch màng tim)
  • Gan to, viêm gan
  • Bệnh não (co giật, hôn mê hoặc viêm não)

Tuy nhiên, các cách nhận biết bị nhiễm COVID-19 này không phải trẻ nào cũng bị. Đa số, các trẻ bị COVID-19 thường có các dấu hiệu sốt, ho, nghẹt mũi, khó thở, sổ mũi… Ba mẹ hãy chú ý theo dõi để có hướng chữa trị cho con kịp thời.

5. Trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì? Đôi khi trẻ không có triệu chứng

Ngoài vấn đề trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì thì ở một số trẻ nhỏ sẽ không xuất hiện hiện bất kỳ triệu chứng nghi nhiễm nào. Đối với các trẻ này, ba mẹ cần phải kiểm tra yếu tố dịch tễ của con mình theo khuyến cáo của Bộ Y tế. Đồng thời theo dõi sức khỏe của trẻ, cho trẻ test nhanh để nhận biết các dấu hiệu nhiễm COVID-19 ở con mình nhé.

Ba mẹ cần làm gì khi nghi ngờ hoặc nhận biết những dấu hiệu bị nhiễm COVID-19 ở trẻ?

dấu hiệu covi

Khi ba mẹ đã biết trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì; và nghi ngờ con mình bị nhiễm bệnh hãy làm theo các bước sau đây để khẳng định lại những phán đoán của mình. Từ đó, sớm cho trẻ những cách chăm sóc phù hợp. Cụ thể bao gồm:

  • Cho trẻ test nhanh kháng nguyên hoặc bằng kỹ thuật Real-time RT-PCR.
  • Báo ngay cho y tế địa phương.
  • Làm theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
  • Nếu trẻ là F0 điều trị tại nhà, ba mẹ cần mua thuốc hạ sốt và chăm sóc trẻ theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Nếu trẻ phải vào viện, ba mẹ cần chuẩn bị vật dụng cần thiết trong 10-14 ngày.
  • Tuyệt đối không mua thuốc không rõ nguồn gốc, xuất xứ… và tự điều trị cho con bằng các loại thuốc ho, sổ mũi khác.

>>> Ba mẹ có thể quan tâm: Chăm sóc trẻ mắc Covid-19 tại nhà như thế nào?

Hy vọng với thông tin trẻ em nhiễm COVID-19 có triệu chứng gì sẽ giúp ích cho các bậc phụ huynh. Để bảo vệ cho trẻ trước sự lây lan của biến chủng Omicron, ba mẹ luôn nhớ xây dựng cho trẻ một chế độ dinh dưỡng hợp lý; luôn đeo khẩu trang khi đến nơi đông người và tuân thủ quy định 5K nhé.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Bệnh đường hô hấp

Bé bị đau họng có cần uống thuốc không và uống thuốc gì được?

Ba mẹ nào cũng biết rằng trẻ em thường xuyên bị viêm họng – và khi bé bị viêm họng, con có thể chán ăn và không còn được vui vẻ, năng động như bình thường. Vậy phải làm sao để trị đau họng cho bé? Bé bị đau họng uống thuốc gì được?

Làm thế nào để nhận biết em bé sơ sinh bị đau họng?

Chỉ cần nhìn con là bạn có thể biết được liệu bé có bị nghẹt mũi hay thậm chí là sốt hay không. Nhưng cơn đau họng thì khó có thể phát hiện được dễ dàng như thế, đặc biệt là với những em bé sơ sinh.

Một số “manh mối” có thể cho thấy con yêu của bạn đang bị đau họng bao gồm:

  • Từ chối ăn hoặc uống, ngay cả những thức ăn bé thường yêu thích
  • Khóc hoặc có vẻ đau khi nuốt
  • Cổ họng của bé trông đỏ hoặc sưng lên
  • Bé có những đốm trắng trên cổ họng
  • Hơi thở của bé có mùi hôi
  • Ho nhẹ
Bé bị đau họng
Thật khó để nhận biết bé sơ sinh bị đau họng khi con chưa thể nói được

Nguyên nhân khiến bé bị đau họng

Có nhiều nguyên nhân khiến bé bị đau họng. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:

1. Cảm lạnh

Cho đến nay, cảm lạnh vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau, ngứa cổ họng ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi.

Bệnh này cũng gây ra triệu chứng sổ mũi hoặc nghẹt mũi, ho và sốt. Bé thường sẽ tự hết bệnh sau 10 – 14 ngày mà không cần uống thuốc.

2. Cảm cúm

Giống như cảm lạnh thông thường, cảm cúm là một bệnh hô hấp có thể gây ra đau họng. Bệnh do một loại virus khác gây ra và triệu chứng thường có xu hướng dữ dội hơn cảm lạnh như sốt, ớn lạnh, ho khan, chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi, mệt mỏi và thỉnh thoảng buồn nôn hoặc nôn.

3. Bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng cũng là một bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là vào mùa hè và mùa thu. Một trong những dấu hiệu nhận biết là đau miệng và cổ họng, nguyên nhân là do hình thành các mụn nước nhỏ li ti hoặc vết loét khiến người bệnh khó nuốt.

4. Viêm họng hạt

Bệnh viêm họng hạt xảy ra khi tình trạng niêm mạc họng bị viêm nhiễm kéo dài. Biểu hiện phổ biến của bệnh là đau họng và khó nuốt, amidan có màu đỏ và bao phủ bởi các chấm trắng hoặc mủ.

Một số trẻ cũng phát ban đỏ trên cơ thể. Các triệu chứng như ho và sổ mũi cũng có xuất hiện nhưng ít phổ biến hơn.

4. Dị ứng thời tiết

Trẻ có thể bị đau họng do tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như lông thú cưng, nấm mốc, bụi, cỏ, phấn hoa hoặc khói thuốc và các chất kích ứng hóa học xung quanh môi trường sống. Dị ứng có thể gây chảy nước mũi, ngứa mắt, hắt hơi, nghẹt mũi và đau họng.

5. Covid-19

Số trường hợp nhiễm coronavirus (COVID-19) ở trẻ em ít hơn nhiều so với người lớn và thông thường, các triệu chứng cũng xuất hiện ở mức độ nhẹ hơn. Dấu hiệu nhận biết bé bị Covid-19 bao gồm sốt, ho, khó thở và các vấn đề về đường tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy.

Bé bị đau họng
Covid-19 là một trong những nguyên nhân phổ biến gần đây khiến trẻ bị đau họng

Bé bị đau họng uống thuốc gì được?

Một trong những điều mà các bậc phụ huynh luôn quan tâm là bé bị đau họng có cần uống thuốc không và bé bị đau họng uống thuốc gì được.

Tùy theo độ tuổi và các triệu chứng mà ba mẹ có thể cho trẻ dùng thuốc để làm giảm cơn đau họng. Thông thường, trẻ sơ sinh trên 3 tháng có thể dùng Acetaminophen, trẻ sơ sinh trên 6 tháng có thể dùng Ibuprofen.

Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, ba mẹ tốt nhất vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa trước khi cho trẻ sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.

Cách làm giảm cơn đau khi bé bị đau họng

Nếu cơn đau họng khiến bé khó chịu hoặc làm gián đoạn giấc ngủ của con, bạn có thể tham khảo một số cách sau đây để làm dịu cơn đau họng cho bé:

1. Cho con bú

Ở trẻ bú mẹ, việc cho bú có thể giúp giảm cơn đau họng cho con. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận tác dụng giảm đau của việc cho con bú. Nó cũng có thể ngăn trẻ khóc và khó chịu ở cổ họng.

Trẻ đang bú mẹ có thể muốn bú nhiều hơn khi bị ốm. Vì thế nếu có thể, hãy cho con bú mẹ thường xuyên hơn khi bé bị đau họng.

2. Tăng độ ẩm trong phòng

Bé bị viêm họng thường hay bị nghẹt mũi kèm theo. Ba mẹ có thể đặt một máy tạo độ ẩm phun sương mát mẻ trong phòng nơi em bé ngủ để làm tan đi sự tắc nghẽn ở mũi và từ đó làm dịu cơn đau họng cho bé.

Ngoài ra có một mẹo khác là bạn có thể mở vòi sen nước nóng trong phòng tắm và đóng cửa để làm đầy hơi nước sau đó ngồi trong phòng với em bé. Phòng phải ấm và có hơi nước, nhưng không được quá nóng để tránh khiến em bé bị khó chịu.

3. Hút mũi

Chảy dịch mũi xuống cổ họng có thể khiến cổ họng em bé cảm thấy ngứa ngáy và khó chịu, từ đó khiến bé bị đau họng và ho nhiều hơn.

Vì thế hãy dùng bóng hút để thông mũi cho bé. Để việc hút hiệu quả hơn, bạn có thể xịt hoặc nhỏ dung dịch nước muối sinh lý vào mũi trẻ trước. Bạn có thể tự pha nước muối sinh lý tại nhà bằng cách pha 1/4 thìa cà phê muối với 1 cốc nước ấm.

Bé bị đau họng
Hút mũi bằng bóng hút có thể giúp trẻ giảm cơn nghẹt mũi và đau họng

Khi nào nên đưa con đến gặp bác sĩ?

Bạn nên đưa bé bị đau họng đi khám bác sĩ nếu con có những triệu chứng nghiêm trọng như:

  • Dưới 3 tháng tuổi và bị sốt
  • Ngừng ăn hoặc ngừng bú
  • Có một vết sưng tấy có thể nhìn thấy ở phía sau cổ họng
  • Nước tiểu sẫm màu
  • Phát ban
  • Tình trạng ho, đau họng không thuyên giảm khi điều trị tại nhà
  • Suy hô hấp, lỗ mũi phập phồng, thở hổn hển, thở nhanh
  • Môi, ngón tay hoặc da xanh xao
  • Rất lờ đờ, khó cử động hoặc có những thay đổi đáng kể về tâm trạng hoặc tính cách.

Ngoài ra, nếu bạn nghi ngờ con có các triệu chứng của Covid-19 thì nên gọi cho bác sĩ trước để được tư vấn. Trường hợp bé bị triệu chứng nặng thì nên đưa con đi cấp cứu ngay.

Vừa rồi là những nguyên nhân phổ biến khiến bé bị đau họng và một số loại thuốc cũng như mẹo giúp làm giảm cơn đau họng cho bé. Nếu trẻ vẫn không thuyên giảm và có các dấu hiệu chán ăn, ngừng bú, ba mẹ nên đưa con đến khám bác sĩ để tìm hiểu nguyên nhân và có cách chữa trị phù hợp.

Xem thêm:

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Bệnh đường hô hấp

Mẹ đã biết phân biệt triệu chứng Covid-19 ở trẻ em với bệnh cảm thông thường

Trẻ em nhiễm Covid-19 sẽ có những dấu hiệu gì? Triệu chứng Covid ở trẻ em giống và khác gì với bệnh cảm, dị ứng thông thường?

Do Covid-19 và các bệnh cảm sốt thông thường đều do virus gây ra. Vì vậy, trẻ nhiễm Covid-19 và cảm thường có một vài triệu chứng giống nhau, khiến mẹ dễ nhầm lẫn. Mẹ cần phân biệt rõ để có hướng xử lý kịp thời.

Nguy cơ nhiễm Covid-19 ở trẻ em

Trước khi tìm hiểu về triệu chứng Covid ở trẻ em, mẹ hãy tham khảo một số thông tin dưới đây.

Covid-19 (virus corona hay nCoV – gọi tắt là Covid) là bệnh về đường hô hấp, gây ra bởi virus SARS-CoV-2. Covid-19 chủ yếu lây lan từ người này sang người khác khi tiếp xúc gần, cụ thể:

  • Khi người nhiễm bệnh ho, hắt hơi, virus Covid-19 sẽ theo các giọt bắn di chuyển trong không khí và xâm nhập vào người ở gần.
  • Virus cũng có thể lây lan thông qua các tiếp xúc thân mật như nói chuyện gần nhau, ôm nhau, ăn chung uống chung.
  • Một người bị nhiễm Covid-19 không có triệu chứng vẫn có khả năng lây cho người khác.

Trẻ em ở mọi lứa tuổi đều có nguy cơ bị nhiễm Covid-19. Tính đến tháng 2/2022, tỷ lệ mắc Covid-19 của trẻ em dưới 18 tuổi ở nước ta là 19.2%, trong đó 8% trẻ 6-12 tuổi, 2.8% trẻ từ 3-5 tuổi và 3.6% trẻ dưới 2 tuổi (theo cổng thông tin Bộ y tế).

triệu chứng covid ở trẻ em
Trẻ em là đối tượng dễ gặp nguy hiểm khi mắc Covid-19

Với biến chủng mới, việc lây nhiễm sẽ có nguy cơ nhiều hơn, đặc biệt ở nhóm trẻ chưa đủ độ tuổi tiêm phòng. Bên cạnh đó, trẻ nhỏ thường chưa tự giác trong việc đeo khẩu trang cũng như rửa tay, khử khuẩn nên dễ bị lây nhiễm.

Theo thống kê, tỷ lệ trẻ em nhiễm Covid-19 chuyển biến nặng ít hơn người lớn, nhưng vẫn có thể xảy ra. Mặc khác, các bằng chứng cho thấy trẻ em có thể có tải lượng vi rút trong đường hô hấp trên tương tự như người lớn, nên trẻ nhiễm bệnh có thể lây vi-rút cho người khác.

Vì vậy, cho dù triệu chứng Covid-19 ở trẻ em là thể nhẹ hoặc không có, thì mẹ cũng không nên chủ quan nhé.

Triệu chứng Covid ở trẻ em có gì khác so với các bệnh cảm và dị ứng

Virus Covid-19 là chủng virus mới, hiện vẫn đang được các nhà khoa học tìm hiểu, nghiên cứu. Vì là căn bệnh mới nên Covid-19 được đánh giá là tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe hơn bệnh cảm hay dị ứng thông thường.

Tuy nhiên, một số triệu chứng khi mắc Covid-19 lại khá giống với các bệnh truyền nhiễm thông thường, nên khiến nhiều người nhầm lẫn. Làm sao phân biệt được triệu chứng mắc Covid ở trẻ em với bệnh cảm lạnh và dị ứng?

1. Sự khác biệt giữa triệu chứng nhiễm covid ở trẻ em và cảm lạnh thông thường

  • Nguyên nhân gây bệnh: Covid-19 do virus SARS-CoV-2 (coronavirus) gây ra, cảm lạnh thông thường do chủng rhinovirus gây ra.
  • Thời gian ủ bệnh: Triệu chứng Covid ở trẻ em thường xuất hiện sau khoảng 2 – 14 ngày tiếp xúc với nguồn bệnh, còn bệnh cảm lạnh có thời gian ủ bệnh từ 1 – 3 ngày.
  • Triệu chứng sốt: Khi nhiễm Covid-19, trẻ thường sốt cao, trong khi cảm lạnh sẽ gây ra sốt nhẹ và ngắn ngày hơn.
  • Nhức mỏi: Một trong những triệu chứng phổ biến khi mắc Covid-19 đó là cảm giác nhức mỏi, đau đầu, đau cơ. Các triệu chứng này hiếm khi xuất hiện khi bị cảm lạnh.
  • Mất vị giác: Theo thống kê, tỷ lệ người nhiễm Covid-19 có giai đoạn mất vị giác là 23%. Trong khi đó, bệnh cảm lạnh hầu như không gây ra triệu chứng này.
  • Các triệu chứng khác: Cả Covid-19 và cảm lạnh đều dẫn đến các triệu chứng như ho, chảy nước mũi, hắt hơi, đau họng. Tuy nhiên, có một vài điểm khác biệt. Cảm lạnh có ho, sốt nhưng ít khi có biểu hiện tiêu chảy hay buồn nôn. Ngược lại, Covid-19 có thể kèm theo tiêu chảy, nôn, tức ngực, khó thở, đổ mồ hôi đêm. Tùy vào từng cơ địa mà mức độ các triệu chứng này nặng nhẹ khác nhau.
triệu chứng covid ở trẻ em
Cả covid và cảm lạnh đều dẫn đến các triệu chứng như ho, chảy nước mũi, hắt hơi

2. Sự khác biệt giữa triệu chứng Covid ở trẻ em và bệnh cảm cúm

Covid-19 và bệnh cúm đều là những bệnh lây nhiễm ở đường hô hấp do virus gây ra. Covid-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra, bệnh cúm do virus cúm A và B.

Triệu chứng Covid-19 và cảm cúm có nhiều điểm tương đồng nhau, khiến mẹ dễ nhầm lẫn.

Để phân biệt chính xác trẻ đang mắc Covid-19 hay cảm cúm, mẹ cần dựa vào kết quả xét nghiệm Covid-19. Vẫn có trường hợp, trẻ mắc cả 2 bệnh cùng một lúc. Một vài điểm khác biệt khi trẻ mắc Covid-19 và cảm cúm có thể kể đến như:

  • Các triệu chứng cúm thường xuất hiện sau 1 đến 4 ngày kể từ khi tiếp xúc với virus cúm. Thời gian ủ bệnh của Covid-19 dài hơn, thường là 2 – 14 ngày.
  • Người bị cảm cúm thường hiếm khi thấy khó thở, tức ngực, mất vị giác hay khướu giác. Đây lại là những triệu chứng thường gặp khi nhiễm Covid-19.
  • Covid-19 có thể để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng hơn so với bệnh cảm cúm. Hội chứng viêm đa hệ và hiện tượng cục máu đông là hai biến chứng nguy hiểm của Covid-19. Trong khi bệnh cúm thường lành tính, hiếm khi để lại rủi ro, nhất là khi trẻ được tiêm phòng cúm hàng năm.

3. Phân biệt triệu chứng covid ở trẻ em và dị ứng theo mùa

Dị ứng theo mùa không do virus gây ra như bệnh Covid-19. Thông thường, trẻ bị dị ứng do tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như bụi, phấn hoa.

Các triệu chứng giống nhau giữa dị ứng theo mùa và nhiễm Covid-19 như hắt hơi, sổ mũi, ngứa họng, ho, nhức đầu. Dị ứng hiếm khi gây sốt, thở gấp hay khó thở như Covid-19.

Để điều trị dị ứng theo mùa, trẻ có thể dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tránh tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng. Covid-19 hiện vẫn chưa có thuốc đặc trị, các loại thuốc hiện hành chỉ giúp điều trị triệu chứng.

Triệu chứng hậu Covid-19 ở trẻ em 

Không phải tất cả trẻ nhiễm Covid-19 đều có triệu chứng hậu Covid-19. Tuy nhiên, các triệu chứng hậu Covid-19 ở trẻ em đa phần tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe. Vì vậy, dù trẻ đã khỏi bệnh, mẹ vẫn cần theo dõi thêm để kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường.

  • Theo các bác sĩ, triệu chứng hậu Covid-19 ở trẻ em đa phần đều liên quan đến đường hô hấp như ho nhiều, ho dai dẳng, tức ngực, hụt hơi, khó thở.
  • Một số ít trẻ gặp các vấn đề liên quan tim mạch, cụ thể là nhịp tim không đều, viêm cơ tim.
  • Triệu chứng mất khướu giác, vị giác có thể kéo dài, khiến trẻ ăn không ngon miệng, biếng ăn.
  • Sức chịu đựng giảm sút, trẻ dễ mệt hơn bình thường khi vận động.
  • Trẻ sau khi mắc Covid-19 có thể gặp tình trạng “não sương mù” làm trẻ suy nghĩ chậm, giảm trí nhớ và thiếu tập trung.
  • Nghiêm trọng hơn, trẻ có thể mắc hội chứng viêm đa hệ thống (MIS-C) sau khi nhiễm Covid-19. Hội chứng này thường xảy ra ở trẻ 6 – 15 tuổi, vào khoảng 2 đến 6 tuần sau khi mắc Covid-19. Nếu chẳng may gặp tình trạng này, các cơ quan như tim, phổi, thận, não, da, mắt, cơ quan tiêu hóa đều có thể bị tổn thương. Triệu chứng của hội chứng viêm đa hệ thống là trẻ sốt rất cao, sốt liên tục, nổi ban, rối loạn tiêu hóa
  • Để chẩn đoán hội chứng viêm đa hệ thống hậu Covid-19, trẻ cần có sự thăm khám rất kỹ của bác sĩ. Trẻ có thể làm thêm một số xét nghiệm, loại trừ các nguyên nhân khác cũng gây triệu chứng tương tự, từ đó chẩn đoán đúng bệnh và có phương án điều trị phù hợp.

Mẹ nên làm gì khi trẻ xuất hiện triệu chứng Covid-19

Triệu chứng Covid ở trẻ em thường xuất hiện sau khoảng 2 – 14 ngày kể từ khi trẻ tiếp xúc với mầm bệnh. Khi trẻ có triệu chứng và kết quả xác nghiệm dương tính Covid-19, mẹ cần gọi ngay cho bác sĩ hoặc trung tâm y tế theo dõi điều trị Covid-19 tại địa phương. Tùy theo tình hình sức khỏe, bác sĩ sẽ chỉ định trẻ nên nhập viện hay điều trị tại nhà.

triệu chứng covid ở trẻ em
Đau bụng dữ dội là triệu chứng trở nặng của Covid-19

Trong trường hợp trẻ được chăm sóc tại nhà, nếu trẻ đột nhiên trở nặng, mẹ cần cho trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Một số triệu chứng bất thường mẹ cần lưu ý như:

  • Trẻ khó thở, thở nhanh, nhịp thở > 60 lần/phút ở trẻ dưới 2 tháng, thở > 50 lần/ phút ở trẻ 2-12 tháng, hoặc > 40 lần/phút ở trẻ > 1 tuổi.
  • Đau, tức ngực.
  • Da xanh xao, môi tái nhợt.
  • Không tỉnh táo, ngủ li bì khó đánh thức.
  • Đau bụng dữ dội.
  • Bỏ bú, bỏ ăn.

Triệu chứng Covid ở trẻ em rất dễ nhầm lẫn với các bệnh cảm cúm, cảm lạnh thông thường hay dị ứng theo mùa. Mẹ cần lưu ý các cách phân biệt để biết được đúng bệnh và có cách xử lý phù hợp nhé.

Xem thêm:

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì? Dấu hiệu mẹ chớ nên xem thường

Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì? Làm sao để phân biệt ngủ ngáy sinh lý và ngủ ngáy bệnh lý? Cách trị ngủ ngáy nào hiệu quả? MarryBaby sẽ giúp mẹ giải đáp các thắc mắc xung quanh vấn đề này nhé.

Hiện tượng ngủ ngáy ở trẻ em là gì?

Ngủ ngáy ở trẻ em là hiện tượng trẻ phát ra âm thanh khó chịu trong lúc ngủ. Khi hít thở trong lúc ngủ, lượng khí đi qua vùng họng hẹp ở mũi, miệng hoặc họng, khiến các niêm mạc mô xung quanh rung lên, tạo ra tiếng ngáy.

Trẻ em ngáy ngủ là bệnh gì? Có thể chia tình trạng ngủ ngáy ở trẻ em thành hai loại là ngủ ngáy sinh lý và ngủ ngáy bệnh lý.

1. Ngủ ngáy sinh lý:

Trẻ sơ sinh có khoang mũi nhỏ, hẹp nên dễ gây ma sát với không khí khi trẻ hít thở. Điều này dẫn đến hiện tượng trẻ phát ra tiếng ngáy trong khi ngủ. Đây là tình trạng ngủ ngáy sinh lý ở trẻ nhỏ, thường không gây nguy hiểm. Khi trẻ càng lớn, khoang mũi rộng ra thì hiện tượng này cũng sẽ dần mất đi.

2. Ngủ ngáy bệnh lý:

Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì? Nếu trẻ trên 3 tuổi mà vẫn ngủ ngáy thường xuyên, kèm theo những dấu hiệu dưới đây thì được xem là ngủ ngáy bệnh lý.

  • Tiếng ngáy to, ngáy ngủ với tần suất hơn 3 ngày trong tuần.
  • Tình trạng ngáy ngủ vẫn tiếp diễn sau khi áp dụng các cách chữa ngủ ngáy tại nhà.
  • Ngáy ngủ quá nhiều ảnh hưởng đến giấc ngủ, khiến trẻ thiếu ngủ, người mệt mỏi, uể oải, ăn uống kém.
  • Trẻ xuất hiện chứng đái dầm vào ban đêm, mặc dù trước đây không hề có.
  • Trẻ có dấu hiệu khó thở khi ngủ.
Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì?
Ngáy ngủ bệnh lý khiến trẻ mệt mỏi, lười vận động

Nguyên nhân gây ra hiện tượng ngủ ngáy ở trẻ em

Nếu trẻ mắc chứng ngủ ngáy do bệnh lý, có thể kể đến một số nguyên nhân như:

1. Hen suyễn

Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến trẻ ngáy trong khi ngủ. Khi bị hen suyễn, đường hô hấp của trẻ sẽ bị kích thích, tăng tiết dịch, từ đó dễ gây ngủ ngáy. Mẹ có thể lưu ý các dấu hiệu khi bé ngủ ngáy do hen suyễn gồm:

  • Bé thở khò khè cả lúc thức và lúc ngủ.
  • Cơ thể thường mệt mỏi, chán ăn, không muốn vận động.
  • Thường xuyên ho trong lúc ngủ.
  • Thường bị các bệnh nhiễm trùng hoặc cảm lạnh và rất lâu hồi phục.

2. Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì? Có thể nguyên nhân đến từ cảm cúm

Cảm cúm là bệnh lý thường gặp ở cả người lớn và trẻ em. Trẻ bị cảm cúm thường có triệu chứng như ho, sốt, ớn lạnh, đau họng, đau nhức cả cơ thể. Cảm cúm khiến cho đường thở của bé bị tắc nghẽn, dẫn đến phát ra tiếng ngáy khi ngủ.

Mẹ có thể phòng bệnh cảm cúm cho bé bằng cách giữ ấm cơ thể bé khi trời lạnh, vệ sinh cơ thể, nhất là tai mũi họng.

Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì
Cảm cúm là một trong những nguyên nhân khiến trẻ ngáy ngủ

3. Viêm amidan

Amidan của trẻ khi bị viêm sẽ sưng to, đau nhức và cản trở đường hô hấp, khiến trẻ nhỏ ngủ ngáy. Trẻ bị viêm amidan thường có các triệu chứng như:

  • Sốt, đau họng, chảy nước mũi, nước mắt.
  • Ho, dễ nôn trớ.
  • Amidan sưng, đỏ, xuất hiện các mảng trắng ở cuống họng.
  • Miệng hôi, đôi khi có phát ban.

Khi bị viêm amidan, tùy theo tình trạng viêm, trẻ có thể được chỉ định điều trị bằng kháng sinh. Trong trường hợp amidan sưng tấy nặng, ảnh hưởng đến sức khỏe, có thể sẽ can thiệp bằng các biện pháp như nạo, cắt amidan.

4. Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì? Dị ứng

Một số trẻ có cơ địa dị ứng với các tác nhân lạ từ môi trường bên ngoài như bụi, phấn hoa, thời tiết, thức ăn. Dị ứng thường gây viêm, tắc nghẽn mũi, cản trở đường thở khiến trẻ phát ra tiếng ngáy lúc ngủ.

Nếu trẻ gặp phải các triệu chứng nặng do dị ứng gây ra như sốt, nổi ban, khó thở, mẹ nên nhanh chóng đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế để được can thiệp kịp thời.

5. Ngưng thở khi ngủ

Trẻ sơ sinh có nguy cơ gặp tình trạng ngưng thở khi ngủ. Ngưng thở gây tắc nghẽn đường hô hấp, khiến trẻ ho, thở khò khè và ngáy khá to khi ngủ.

Để hạn chế tình trạng này, mẹ có thể thay đổi môi trường ngủ của trẻ (cho trẻ nằm nghiêng, không chèn nhiều chăn, gối xung quanh), giảm cân nếu trẻ béo phì, hạn chế cho trẻ tiếp xúc khói thuốc.

6. Các nguyên nhân khác

Một số nguyên nhân khác cũng có thể khiến trẻ nhỏ ngáy khi ngủ như: Trẻ béo phì, trẻ bị dị tật đường hô hấp bẩm sinh, Dị dạng lệch vách ngăn, polyp mũi.

Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì, có nguy hiểm không?

Ngủ ngáy sinh lý là hiện tượng bình thường ở trẻ nhỏ và tự biến mất khi trẻ lớn. Tuy nhiên, với các trường hợp ngáy ngủ do bệnh lý, mẹ nên tìm ra nguyên nhân và có biện pháp can thiệp kịp thời.

Hiện tượng ngáy ngủ nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng đến giấc ngủ của bé. Trẻ sẽ khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu giấc, thậm chí khó chịu, quấy khóc trong khi ngủ.

Việc thiếu ngủ dẫn đến cơ thể mệt mỏi, chán ăn, trí tuệ sa sút, kém tập trung, chậm tăng trưởng. Ngoài ra, ngáy ngủ bệnh lý có thể tác động xấu đến hệ hô hấp của trẻ, nguy cơ gây ra tổn thương về tim mạch, thậm chí dẫn đến ngưng thở hoặc tử vong.

Vì vậy, mẹ cần quan sát trẻ và đưa trẻ đến gặp bác sĩ ngay khi phát hiện có những dấu hiệu của ngáy ngủ bệnh lý.

Cách trị ngủ ngáy

Mẹ có thể hạn chế tình trạng ngủ ngáy ở trẻ bằng các cách chữa ngủ ngáy sau

1. Chế độ dinh dưỡng lành mạnh

  • Cho trẻ bú hoặc uống đủ nước để làm loãng dịch nhầy trong mũi, giúp đường thở được thông thoáng hơn.
  • Duy trì trọng lượng thích hợp cho trẻ, tránh tình trạng thừa cân, béo phì.
  • Sử dụng các thực phẩm ít béo như dầu cá, đậu phụ, mật ong. Những thực phẩm này vừa tốt cho trẻ thừa cân, vừa giúp làm mềm, thư giãn cổ họng, không khí lưu thông trong khi hít thở.
  • Mẹ nên bổ sung cho trẻ những vitamin và khoáng chất quan trọng khác như: Vitamin nhóm B, crom, lysine giúp bé ăn ngon, tăng cường sức đề kháng, ít ốm vặt.
  • Hạn chế cho trẻ bú quá no hoặc dùng các thực phẩm làm từ bơ vào trước giờ đi ngủ. Các loại thực phẩm này có thể kích thích làm tăng chất nhầy trong đường thở, dễ khiến trẻ ngáy khi ngủ.
  • Cho trẻ tránh xa khói thuốc lá.

2. Tập thể dục thường xuyên

Tập thể dục là phương pháp hữu hiệu để giảm ngủ ngáy đặc biệt khi trẻ bị ngáy ngủ do béo phì. Chế độ luyện tập thể dục thường xuyên kết hợp ăn uống hợp lý sẽ giảm mỡ vùng hầu họng, giúp đường thở thêm thông thoáng.

3. Môi trường ngủ an toàn

Mẹ có thể giúp trẻ giảm ngủ ngáy bằng cách thay đổi tư thế ngủ như cho trẻ nằm nghiêng, kê gối để nâng cao đầu và vai của bé. Đặc biệt, đối với trẻ sơ sinh, mẹ không nên chèn quá nhiều ga, gối, gấu bông, chăn màn xung quanh môi trường ngủ của bé để hạn chế gây ngạt thở trong khi ngủ.

Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì
Trẻ nằm nghiêng, gối cao nâng vai, đầu sẽ hạn chế tình trạng ngáy ngủ.

4. Vệ sinh tai mũi họng

Việc vệ sinh tai mũi họng bằng nước muối sinh lý sẽ giúp giảm và đẩy các dịch nhầy ra khỏi mũi, họng.

5. Giữ vệ sinh không gian sống của trẻ

Phòng ngủ của trẻ nên được giữ thông thoáng, có độ ẩm nhất định, thường xuyên lau chùi, vệ sinh để hạn chế bụi bẩn.

Mẹ có thể sử dụng máy tạo độ ẩm để tăng độ ẩm trong phòng, giúp bé dễ hít thở hơn khi ngủ. Nếu trẻ có tiền sử hen suyễn, dị ứng, mẹ nên lưu ý hạn chế cho trẻ tiếp xúc với các tác nhân dễ gây dị ứng để không bị tái phát.

6. Cách chữa ngủ ngáy ở trẻ bằng phẫu thuật

Trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì? Nếu trẻ ngủ ngáy do nguyên nhân bệnh lý như dị tật đường hô hấp, viêm amidan cấp, trẻ có thể được chỉ định phẫu thuật để chữa trị.

Hy vọng các thông tin chia sẻ ở trên đã giúp mẹ giải đáp được thắc mắc trẻ em ngủ ngáy là bệnh gì và cách trị ngủ ngáy. Bất cứ khi nào phát hiện thấy dấu hiệu bất thường ở trẻ hay ngáy ngủ, mẹ cần đưa bé đi đến cơ sở y tế ngay nhé.

Xem thêm: