Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Vấn đề về tiêu hóa

Trẻ đau bụng về đêm là bệnh gì? Nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả

Nguyên nhân và cách xử lý hiệu quả khi trẻ đau bụng về đêm là gì? Tất cả các thông tin sẽ có trong bài viết dưới đây.

Trẻ đau bụng về đêm là bệnh gì? Nguyên nhân trẻ đau bụng về đêm

Trẻ đau bụng về đêm là bệnh gì? Một số bệnh dưới đây là nguyên nhân phổ biến nhất với tình trạng trẻ đau bụng về đêm.

  • Các vấn đề về đường tiêu hóa/đường ruột: Các vấn đề đường ruột là nguyên nhân phổ biến nhất gây đau bụng ở trẻ em, bao gồm bệnh trào ngược dạ dày, hội chứng ruột kích thích, bệnh viêm ruột và bệnh celiac (bệnh không dung nạp gluten).
  • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Đây là một tình trạng mà axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây nên cảm giác cháy rát và đau bụng. Tình trạng này thường gặp ở trẻ có cơ thắt thực quản (esophageal sphincter) yếu và chưa hoàn chỉnh.
  • Hội chứng ruột kích thích (IBS): Hội chứng ruột kích thích (IBS) là một rối loạn chức năng của đường ruột, có đặc điểm là đau bụng, đầy hơi và thay đổi trong thói quen đi ngoài. Nguyên nhân chính của IBS chưa được xác định chính xác, nhưng sự co bóp bất thường của cơ ruột được cho là có liên quan đến tình trạng này.
  • Bệnh viêm ruột (IBD): Bệnh viêm ruột (IBD) là một bệnh mãn tính ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Hai loại chính của IBD là bệnh Crohn (viêm ruột mãn tính, có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa) và viêm ruột nặng. Trẻ em mắc IBD thường đau bụng, tiêu chảy và chảy máu từ hậu môn.
  • Bệnh Celiac (bệnh không dung nạp gluten): Bệnh celiac là một rối loạn miễn dịch gen, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng với gluten, một loại protein có trong lúa, yến mạch và lúa mạch. Phản ứng này làm tổn thương niêm mạc ruột non, gây đau bụng, tiêu chảy và giảm cân.
  • Không dung nạp thức ăn: Không dung nạp thức ăn xảy ra khi cơ thể gặp khó khăn trong việc tiêu hóa một số thực phẩm. Những rối loạn thường gặp bao gồm không dung nạp lactose và không dung nạp gluten.
  • Viêm ruột thừa: Viêm ruột thừa là tình trạng mà ruột thừa trở nên sưng nhiễm và nhiễm trùng, gây đau bụng nặng. Trẻ đau bụng quanh rốn về đêm và di chuyển xuống bên phải dưới của bụng là biểu hiện thường gặp khi trẻ bị viêm ruột thừa.
  • Nhiễm trùng đường tiểu: Nhiễm trùng đường tiểu (UTI) là nhiễm trùng khuẩn ảnh hưởng đến bàng quang, niệu đạo hoặc thận. UTI ở trẻ em có thể gây đau bụng, sốt và đau hoặc nóng rát khi đi tiểu.

Một số tình trạng khác cũng có thể là nguyên nhân khiến trẻ bị đau bụng bao gồm táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, khó tiêu, căng thẳng hoặc lo lắng…

Trẻ rối loạn tiêu hóa dễ bị đau bụng và gặp rắc rối với vấn đề ăn uống. Bạn có thể tìm hiểu thêm trẻ bị rối loạn tiêu hóa là thế nào để xem bé có gặp tình trạng này không nhé.

Nguyên nhân trẻ đau bụng về đêm
Nguyên nhân trẻ đau bụng về đêm

Triệu chứng khi trẻ đau bụng về đêm

Trẻ đau bụng về đêm thường gặp các triệu chứng dưới đây.

Đau bụng:

  • Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Trẻ có thể kêu đau ở nhiều vị trí khác nhau trên bụng, bao gồm: quanh rốn, hố chậu trái, hố chậu phải, hoặc thượng vị.
  • Mức độ đau có thể khác nhau, từ nhẹ đến dữ dội.
  • Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc từ từ, mẹ có thể thấy trẻ đau bụng từng cơn về đêm hoặc kéo dài liên tục.

Các triệu chứng đi kèm:

  • Nôn mửa
  • Tiêu chảy
  • Táo bón
  • Sốt
  • Mệt mỏi
  • Chán ăn
  • Khó ngủ
  • Khóc thét
  • Co ro chân tay

Trẻ sơ sinh đau bụng về đêm mẹ có thể khó nhận biết hơn, song biểu hiện rõ ràng nhất là khóc. Tiếng khóc có thể to, dữ dội và mẹ khó dỗ dành. Ngoài ra, mẹ cũng có thể để ý một số dấu hiệu của con dưới đây:

Lưu ý:

  • Không phải tất cả trẻ đau bụng đều có các triệu chứng giống nhau
  • Các triệu chứng trên có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, không chỉ do đau bụng.
  • Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây đau bụng cho trẻ.

Trẻ sơ sinh khóc khi đau bụng về đêm. Vậy còn nguyên nhân nào khiến bé khóc đêm nữa không và khi nào là bất thường? Mời mẹ đón đọc thêm bài viết: Trẻ sơ sinh khóc đêm khi nào là bất thường? Cách giúp bé ngủ ngon

Biểu hiện thường thấy khi trẻ sơ sinh đau bụng về đêm là bé khóc lớn
Biểu hiện thường thấy khi trẻ sơ sinh đau bụng về đêm là bé khóc lớn

Trẻ đau bụng về đêm có nguy hiểm không?

Trẻ đau bụng về đêm có nguy hiểm hay không còn tùy thuộc vào nguyên nhân trẻ đau bụng về đêm là gì.

Nguy hiểm:

  • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng đường ruột, nhiễm trùng đường tiết niệu, hoặc viêm phổi có thể gây ra tình trạng mất nước và điện giải, ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
  • Bệnh lý khác: Viêm ruột thừa, viêm loét dạ dày, sỏi mật, bệnh Crohn, hoặc viêm đại tràng co thắt có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

Không nguy hiểm:

  • Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng do tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, khó tiêu thường không nguy hiểm và có thể tự khỏi sau vài ngày.
  • Dị ứng thức ăn: Đau bụng do dị ứng thức ăn thường không nguy hiểm, nhưng có thể khiến trẻ đau bụng tái phát nếu lại tiếp xúc với thức ăn dị ứng.
  • Nguyên nhân tâm lý: Đau bụng do căng thẳng hoặc trầm cảm thường không nguy hiểm và có thể cải thiện sau khi được điều trị tâm lý.

Cách xử lý khi trẻ bị đau bụng về đêm

1. Xác định nguyên nhân 

  • Hỏi trẻ về vị trí, mức độ và thời gian đau.
  • Quan sát các triệu chứng đi kèm như nôn mửa, tiêu chảy, sốt, hoặc phát ban.
  • Kiểm tra nhiệt độ cơ thể của trẻ.
  • Nhớ lại chế độ ăn uống và hoạt động của trẻ trong ngày.

2. Biện pháp xử lý tại nhà

Biện pháp xử lý tại nhà khi trẻ đau bụng về đêm
Biện pháp xử lý tại nhà khi trẻ đau bụng về đêm
  • Giữ ấm cho trẻ: Trẻ có thể bị lạnh bụng và khiến cơn đau thêm trầm trọng.
  • Cho trẻ uống nhiều nước: Trẻ có thể bị mất nước do nôn mửa hoặc tiêu chảy.
  • Massage bụng nhẹ nhàng: Giúp giảm bớt sự khó chịu cho trẻ.
  • Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn: Paracetamol có thể giúp giảm đau cho trẻ.
  • Đắp khăn ấm lên bụng trẻ: Để giảm đau bụng ở trẻ, bạn có thể chườm khăn ấm lên bụng trẻ trong khoảng 10-15 phút, song cần kiểm tra nhiệt độ nước trên khăn để tránh làm bé bị phỏng.
  • Cho trẻ ngủ ở tư thế thoải mái: Ngủ ở tư thế thoải mái có thể giúp trẻ giảm đau bụng, đặc biệt là khi sử dụng gối để nâng đầu hoặc chân để giảm áp lực lên dạ dày và khu vực bụng.
  • Tránh cho trẻ ăn thức ăn khó tiêu: Trẻ hơn 6 tháng nên ăn thức ăn dễ tiêu hóa như cháo, súp, sữa chua.
  • Cho trẻ bú sữa mẹ: Sữa mẹ có thể giúp trẻ tăng cường hệ miễn dịch và chống lại các tác nhân gây bệnh.

Một số lưu ý:

  • Không tự ý cho trẻ uống thuốc: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ uống bất kỳ loại thuốc nào.
  • Theo dõi tình trạng của trẻ: Ghi chép lại các triệu chứng và thời gian xuất hiện để cung cấp cho bác sĩ khi cần thiết.

[key-takeaways title=””]

Nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay lập tức. Các cách xử lý tại nhà chỉ phù hợp khi trẻ đau bụng nhẹ, có thể tự chơi hoặc ngủ lại sau khi được dỗ dành, cơn đau thường không kéo dài quá 30 phút, đồng thời trẻ không có các triệu chứng khác như nôn mửa, tiêu chảy, sốt hoặc mất nước…

[/key-takeaways]

Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ khi trẻ bị đau bụng về đêm?

Cha mẹ cần đưa trẻ đau bụng về đêm đến gặp bác sĩ sớm nếu trẻ có các triệu chứng nguy hiểm dưới đây:

  • Đau bụng dữ dội: Trẻ khóc thét, ôm bụng, đau không thể chịu đựng được. Đối với trẻ dưới 1 tuổi, trẻ đau bụng dữ dội có triệu chứng quấy khóc từng cơn. Nghĩa là có lúc trẻ khóc dữ dội sau đó có khoảng ngưng không khóc, thường gặp ở trẻ lồng ruột.
  • Nôn mửa liên tục: Trẻ nôn nhiều lần, nôn ra thức ăn, dịch xanh, vàng, hoặc máu.
  • Sốt cao: Trẻ sốt trên 38,5 độ C.
  • Tiêu chảy nhiều lần: Trẻ tiêu chảy nhiều hơn 3 lần/ngày, phân lỏng, có thể lẫn máu hoặc nhầy.
  • Mất nước: Trẻ có dấu hiệu mất nước như mắt trũng, miệng khô, tiểu ít.
  • Trẻ có các triệu chứng khác như: lờ đờ, tím tái, co giật.

Trẻ đau bụng về đêm là vấn đề phổ biến, có thể do nhiều nguyên nhân. Khi trẻ gặp tình trạng này, mẹ hãy cho trẻ uống nhiều nước, massage bụng chườm khăn ấm, tránh cho trẻ ăn thức ăn khó tiêu… Tuy nhiên, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi thấy con có các dấu hiệu nguy hiểm như đau bụng dữ dội, nôn mửa liên tục, sốt cao, tiêu chảy nhiều lần, mất nước…

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Trẻ sốt không rõ nguyên nhân: Cha mẹ nên làm gì?

Hãy cùng MarryBaby tìm hiểu trẻ sốt không rõ nguyên nhân là gì, nguyên nhân, và cách xử lý khi trẻ gặp phải tình trạng này để mẹ có thể chăm sóc con yêu tốt hơn. 

Trẻ sốt không rõ nguyên nhân là gì?

Sốt là một phản ứng tự nhiên của cơ thể nhằm chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây bệnh khác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, trẻ có thể bị sốt mà không có nguyên nhân rõ ràng.

Thường khi trẻ bị sốt, các dấu hiệu khác thường xuất hiện đồng thời, giúp gia đình và bác sĩ dễ dàng đưa ra đánh giá chính xác về nguyên nhân gây sốt như ho, nghẹt mũi, đau người, mất khả năng ăn uống, tăng tiết nước miếng, xuất hiện ban đỏ trên da… Tuy nhiên, có những trường hợp khi trẻ bị sốt mà không kèm theo các dấu hiệu rõ ràng, thậm chí còn có trường hợp không có bất kỳ dấu hiệu nào khác đi kèm (gọi là trẻ sốt không rõ nguyên nhân) khiến nhiều mẹ lo lắng.

>> Xem thêm: Trẻ bị sốt phải làm sao? Hướng dẫn cách chăm sóc bé

Các nguyên nhân khiến trẻ bị sốt

Có hai loại nguyên nhân chính gây ra các dấu hiệu sốt ở trẻ nhỏ:

Sốt do nhiễm trùng: Sốt thường xuất phát từ các yếu tố như cách chăm sóc của cha mẹ hoặc tình trạng cơ thể của trẻ. Sốt do nhiễm trùng có thể đến từ những căn bệnh phổ biến như viêm tai, sởi, cảm cúm, sốt phát ban… Đôi khi, tình trạng này cũng là do những bệnh lý nặng như sốt xuất huyết, viêm phổi, viêm màng não, lao…

Sốt do các nguyên nhân khác: Sốt có thể xuất hiện sau khi tiêm chủng, trong quá trình mọc răng, do tác động của ánh nắng mặt trời hoặc do thời tiết lạnh, cũng như có thể là kết quả của việc trẻ mặc quá nhiều quần áo.

Lưu ý:

[key-takeaways title=””]

Nếu đang là lần đầu làm mẹ và bạn muốn có thêm kinh nghiệm từ các mẹ đi trước về cách xử lý khi trẻ sốt không rõ nguyên nhân, hãy tham gia cộng đồng mẹ và bé của chúng tôi để có giải đáp về vấn đề này tại đây.

[/key-takeaways]

Trẻ sốt không rõ nguyên nhân là gì? Nguyên nhân nào khiến trẻ bị sốt
Trẻ sốt không rõ nguyên nhân là gì? Nguyên nhân nào khiến trẻ bị sốt

Cha mẹ cần nên làm gì khi trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân?

Sốt là một triệu chứng phổ biến ở trẻ em và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Khi trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân, cha mẹ có thể thực hiện một số biện pháp sau

1. Theo dõi nhiệt độ cơ thể của trẻ

  • Sử dụng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể của trẻ thường xuyên.
  • Ghi chép lại kết quả đo để theo dõi sự thay đổi của nhiệt độ cơ thể.

Để biết trẻ có bị sốt không, bạn nên tìm hiểu thêm về nhiệt độ bình thường của trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ là bao nhiêu nữa nhé.

2. Giúp trẻ hạ sốt

  • Cho trẻ mặc quần áo mỏng nhẹ, thoáng mát.
  • Lau người cho trẻ bằng nước ấm.
  • Sử dụng thuốc hạ sốt theo hướng dẫn của bác sĩ.

3. Cho trẻ uống nhiều nước

Sốt có thể khiến trẻ mất nước. Với trẻ dưới 6 tháng tuổi, chỉ nên cho trẻ bú sữa mẹ, trẻ lớn hơn thì có thể cho uống nhiều nước để bù nước cho cơ thể.

4. Theo dõi tình trạng của trẻ

Lưu ý các triệu chứng khác của trẻ như ho, sổ mũi, tiêu chảy, co giật,… Nếu trẻ có các triệu chứng bất thường, hãy đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay.

5. Bổ sung dinh dưỡng cho trẻ

Với trẻ lớn hơn 6 tháng tuổi, nên cho trẻ ăn thức ăn mềm dễ tiêu hóa như cháo, súp canh… Cha mẹ cũng cần tránh cho trẻ ăn các thức ăn khó tiêu hóa như thức ăn nhiều dầu mỡ, thức ăn cay nóng…

Trẻ có thể làm biếng ăn khi bị sốt. Vì thế, cha mẹ nên chia nhỏ bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày để trẻ dễ ăn hơn và cho trẻ ăn mỗi bữa một lượng vừa đủ, không nên ép trẻ ăn quá nhiều.

Mẹ có thể hạ sốt cho trẻ khi để ý đến chế độ dinh dưỡng của bé. Để tìm hiểu chi tiết hơn về vấn đề này, mời mẹ tìm hiểu bài viết: Trẻ bị sốt nên và không nên ăn uống những gì?

Khi nào cần đưa trẻ đi bệnh viện khi trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân?

Khi nào cần đưa trẻ đi bệnh viện khi trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân?
Khi nào cần đưa trẻ đi bệnh viện khi trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân?

Khi trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân, cha mẹ cần theo dõi và đưa trẻ đi bệnh viện trong các trường hợp sau:

1. Trẻ có các dấu hiệu nguy hiểm

  • Trẻ sốt cao không rõ nguyên nhân.
  • Trẻ sốt nhẹ kéo dài hơn 72 giờ.
  • Trẻ sốt đi sốt lại không rõ nguyên n
  • Trẻ co giật.
  • Trẻ khó thở.
  • Trẻ tím tái.
  • Trẻ lờ đờ, li bì.
  • Trẻ nôn mửa và tiêu chảy nhiều lần.

Trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân cũng có thể sốt đi sốt lại nhiều lần. Nếu gặp tình trạng trẻ sốt đi sốt lại không rõ nguyên nhân mà chưa biết phải giải quyết thế nào, mẹ có thể xem thêm về vấn đề này tại đây.

2. Trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao

  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi.
  • Trẻ có bệnh lý nền như tim bẩm sinh, suy giảm miễn dịch,…
  • Trẻ có tiền sử co giật do sốt.

3. Trẻ sốt có các triệu chứng khác đi kèm:

  • Ho nhiều.
  • Sổ mũi.
  • Tiêu chảy.
  • Đau đầu.
  • Phát ban.

Cách phòng ngừa trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân

Cách phòng ngừa trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân
Cách phòng ngừa trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân

Để tránh trẻ sốt đi sốt lại không rõ nguyên nhân, mẹ cần nên biết cách phòng ngừa cho con. Dưới đây là một số biện pháp giúp phòng ngừa trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân:

  • Dạy trẻ rửa tay đúng cách bằng xà phòng và nước ấm, đặc biệt là sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn và sau khi tiếp xúc với người bệnh.
  • Dùng khăn giấy hoặc khuỷu tay để che miệng khi ho hoặc hắt hơi và vứt bỏ khăn giấy đã sử dụng vào thùng rác có nắp đậy.
  • Hạn chế tiếp xúc với người bị sốt hoặc có các triệu chứng bệnh khác. Nếu phải tiếp xúc, hãy đeo khẩu trang y tế.
  • Ba mẹ nên tiêm chủng đầy đủ cho trẻ theo lịch khuyến cáo của Bộ Y tế. Tiêm chủng giúp trẻ phòng ngừa được nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể gây sốt.
  • Đối với trẻ còn đang bú, hãy cho bé bú đầy đủ. Sữa mẹ cung cấp cho trẻ nhiều dưỡng chất thiết yếu giúp tăng cường hệ miễn dịch. Trẻ bú sữa mẹ ít bị ốm hơn trẻ bú sữa công thức.
  • Với trẻ lớn hơn, hãy cho trẻ ăn đa dạng các loại thực phẩm, đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cho cơ thể.
  • Giữ cho môi trường sống của trẻ thông thoáng, sạch sẽ.
  • Luôn cho trẻ ngủ đủ giấc, mỗi ngày nên ngủ từ 10 – 12 tiếng để tăng cường hệ miễn dịch.
  • Dạy trẻ tập thể dục thường xuyên để tăng cường hệ miễn dịch.

Trẻ sốt không rõ nguyên nhân thường không nguy hiểm và sẽ tự khỏi trong vài ngày. Tuy nhiên, cha mẹ cần theo dõi sát sao tình trạng của trẻ và đưa trẻ đi khám bác sĩ nếu trẻ có các triệu chứng bất thường.

Categories
Mang thai Chăm sóc mẹ bầu

Cách nhận biết nước ối và huyết trắng đơn giản

Cách nhận biết nước ối và huyết trắng sẽ trở nên đơn giản hơn nếu bạn biết nước ối là gì, nước ối có màu gì, mùi gì cũng như huyết trắng trông như thế nào.

Nước ối là gì?

Nước ối là một chất lỏng bao quanh thai nhi trong buồng ối, giúp bảo vệ và nuôi dưỡng thai nhi trong suốt thai kỳ. Trong những tuần đầu mang thai, nước ối chủ yếu là nước được lấy từ cơ thể mẹ bầu. Sau khoảng 20 tuần, hệ tiết niệu của thai sẽ đảm nhận vai trò chính trong việc tạo ra nước ối. Nước ối cũng chứa chất dinh dưỡng, hormone (chất hóa học do cơ thể tạo ra) và kháng thể (là chất giúp tiêu diệt vi khuẩn có hại và bảo vệ cơ thể). 

Nước ối có vai trò quan trọng trong việc:

  • Bảo vệ thai nhi khỏi va đập và chấn thương
  • Giúp thai nhi điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, phát triển hệ hô hấp, hệ tiêu hóa
  • Hỗ trợ thai nhi di chuyển trong buồng ối

Vỡ ối tự nhiên là dấu hiệu cho thấy chuyển dạ sắp bắt đầu. Khi vỡ ối, bạn sẽ cảm thấy một lượng nước ối chảy ra âm đạo, có thể nhiều hoặc ít. Rỉ ối là tình trạng nước ối rỉ ra từ từ, thường không nhiều như vỡ ối. Rỉ ối có thể xảy ra trước khi chuyển dạ vài ngày hoặc vài tuần. Không phải trường hợp rỉ ối nào cũng dẫn đến chuyển dạ ngay lập tức. Trong một số trường hợp, rỉ ối có thể xảy ra sớm hơn trong thai kỳ, và có thể cần được theo dõi cẩn thận bởi bác sĩ.

Khi có dấu hiệu rỉ ối, mẹ sẽ thường cảm thấy:

  • Có cảm giác ẩm ướt ở âm đạo.
  • Nước chảy qua âm đạo ra nhiều hơn bình thường, có thể rỉ ra liên tục, không thể kiểm soát.
  • Dịch lỏng, không mùi, hoặc hơi tanh.
  • Về màu sắc, có thể có màu vàng nhạt, trắng trong
  • RỈ ối có thể lẫn máu hoặc chất nhầy.
Cách nhận biết nước ối và huyết trắng sẽ trở nên đơn giản hơn nếu bạn biết nước ối là gì, nước ối có màu gì, mùi gì
Cách nhận biết nước ối và huyết trắng sẽ trở nên đơn giản hơn nếu bạn biết nước ối là gì, nước ối có màu gì, mùi gì

Huyết trắng là gì? Cách nhận biết huyết trắng

Khi đã tìm hiểu huyết trắng là gì rồi, bạn sẽ không còn phải lăn tăn về cách nhận biết nước ối và huyết trắng nữa.

Huyết trắng (hay còn gọi là khí hư) là dịch tiết âm đạo sinh lý ở phụ nữ, có vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm, bôi trơn và bảo vệ âm đạo khỏi vi khuẩn. Huyết trắng được tạo thành từ:

  • Dịch tiết từ các tuyến ở cổ tử cung và âm đạo
  • Tế bào bong ra từ niêm mạc âm đạo
  • Vi khuẩn có lợi

Huyết trắng bình thường được nhận biết qua các dấu hiệu dưới đây:

  • Có màu trắng trong, trắng đục
  • Ra lượng ít
  • Không gây ngứa rát hoặc kích ứng âm đạo
  • Không có mùi hôi
  • Về kết cấu, huyết trắng là chất dịch có thể dính, sệt như lòng trắng trứng

Huyết trắng bất thường thường có màu sắc lạ như xanh lá cây, vàng đậm hoặc nâu, ra nhiều, gây ngứa rát, kích ứng hoặc sưng tấy âm đạo và có mùi hôi. Có bầu ra huyết trắng bất thường có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau, trong đó viêm nhiễm phụ khoa là phổ biến. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của huyết trắng bất thường, hãy đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Hình ảnh huyết trắng khi mang thai
Hình ảnh huyết trắng khi mang thai

Cách nhận biết nước ối và huyết trắng

Nước ối và huyết trắng rất khó phân biệt và dễ nhầm lẫn. Dưới đây là bảng so sánh hai loại dịch tiết âm đạo này để bạn có cách nhận biết nước ối và huyết trắng đơn giản hơn.

Đặc điểm Nước ối Huyết Trắng
Màu sắc Vàng nhạt, trong suốt Trắng trong, trắng đục, hoặc hơi ngả vàng
Mùi Không mùi hoặc hơi tanh Không mùi hoặc hơi tanh
Lượng Nước ối có thể ra nhiều hoặc ra ít không kiểm soát, có thể rò rỉ liên tục hoặc ra ồ ạt Ra nhiều hoặc ít nhưng chỉ ra một lúc
Cảm giác Lỏng như nước Dính như keo, sệt như lòng trắng trứng
Dấu hiệu đi kèm Đau bụng, co thắt tử cung Nếu huyết trắng bình thường, không ngứa, không đau rát, mùi và màu sắc bình thường

Nếu huyết trắng bất thường, có thể có màu sắc bất thường, có mùi hôi, ngứa rát và sưng tấy âm đạo

Đối tượng Chỉ có ở phụ nữ mang thai Có thể xảy ra ở phụ nữ:

  • Trong độ tuổi sinh sản, từ khi dậy thì đến mãn kinh.
  • Bất kể đang trong giai đoạn kinh nguyệt hay không.
  • Mang thai.

Một số mẹ bầu khi mang thai có thể bị rỉ ối ở giai đoạn 3 tháng giữa, một tình trạng nước ối bị rò rỉ ra ngoài âm đạo do vỡ ối sớm. Rỉ ối trong giai đoạn này rất nguy hiểm vì có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho mẹ và thai nhi. Do đó, bạn không nên bỏ qua bài viết dấu hiệu rỉ ối 3 tháng giữa khi đang muốn phân biệt rỉ ối và khí hư.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Mẹ bầu nên đến bác sĩ khi thấy các trường hợp dưới đây:

  • Ra nhiều nước ối hoặc huyết trắng bất thường.
  • Có các dấu hiệu bất thường của rỉ ối như đau bụng, co thắt tử cung và dấu hiệu bất thường của huyết trắng như ngứa rát và sưng tấy âm đạo hoặc huyết trắng có mùi hôi, có màu sắc bất thường.
  • Rỉ ối rất nguy hiểm. Khi nghi ngờ mình bị rỉ ối, bạn cần nhanh chóng đến bệnh viện.

Cách nhận biết nước ối và huyết trắng là rất quan trọng để theo dõi sức khỏe thai nhi và sức khỏe của mẹ. Nếu bạn nghi ngờ mình đang bị rò rỉ nước ối hoặc có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy đi khám bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Categories
3 tháng đầu Mang thai

Đo độ mờ da gáy ở tuần thứ mấy của thai kỳ và kết quả thế nào là bình thường?

Nếu mẹ vẫn chưa hiểu rõ về xét nghiệm đo độ mờ da gáy là gì, hãy cùng tìm hiểu “tất tần tật” những thông tin liên quan đến đo độ mờ da gáy dưới đây.

Đo độ mờ da gáy là gì?

Đo độ mờ da gáy (nuchal translucency, NT) thường là một phần của xét nghiệm sàng lọc trước sinh quan trọng trong 3 tháng đầu, giúp phát hiện thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng Down và một số vấn đề bất thường khác hay không.

Độ mờ da gáy chính là lượng dịch tích tụ ở vùng sau gáy thai nhi, kết quả NT càng dày thì nguy cơ thai nhi mắc hội chứng Down càng cao.

Mặc dù tất cả thai nhi đều có một lượng nhỏ dịch đo được ở vùng da gáy, nhưng thai nhi gặp hội chứng Down và các bất thường nhiễm sắc thể khác có kích thước NT lớn hơn gấp 2-3 lần so với thai nhi bình thường. Do đó, độ mờ da gáy dày trở thành một dấu hiệu quan trọng để đánh giá nguy cơ mắc bệnh di truyền của thai nhi.

[key-takeaways title=””]

Đo độ mờ da gáy để làm gì? Ngoài vai trò trong sàng lọc các bệnh di truyền, độ mờ da gáy tăng cũng được phát hiện trong nhiều bệnh về gen đơn và dị tật cấu trúc (ví dụ như dị tật tim bẩm sinh, dị tật thận, bất thường thần kinh cơ). Do đó, bất kỳ thai nhi nào có NT ≥3–3.5mm cần được siêu âm chuyên sâu để đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc cơ thể của thai nhi.

[/key-takeaways]

Trong mọi trường hợp, việc thảo luận và tìm hiểu thông tin cụ thể với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình đo độ mờ da gáy và ý nghĩa của nó trong chăm sóc thai sản.

>> Xem thêm: Tổng hợp các xét nghiệm sàng lọc dị tật thai nhi quan trọng khi mang thai

Đo độ mờ da gáy tuần bao nhiêu?

Đo độ mờ da gáy được chỉ định từ 11 tuần 3 ngày đến 13 tuần 6 ngày khi CRL nằm trong khoảng từ 36 – 84mm.

Đo độ mờ da gáy bao nhiêu là bình thường?

Độ chính xác của việc thực hiện đo độ mờ da gáy
Đo độ mờ da gáy để làm gì? Đo độ mờ da gáy bao nhiêu là bình thường?

Kết quả xét nghiệm đo độ mờ da gáy được tính bằng đơn vị milimét (mm). Độ mờ da gáy bình thường hay tăng tuỳ thuộc vào tuổi thai, nhìn chung, nếu độ mờ da gáy từ 3-3,5 mm trở lên gọi là tăng.

[key-takeaways title=””]

Kết quả xét nghiệm đo độ mờ da gáy bất thường cho thấy nguy cơ thai nhi mắc hội chứng Down cao hơn. Mẹ bầu cần được tư vấn bởi bác sĩ để có biện pháp sàng lọc tiếp theo, như xét nghiệm NIPT hoặc xét nghiệm xâm lấn.

[/key-takeaways]

>> Xem thêm: Chiều dài xương mũi thai nhi, lơ là theo dõi, nguy cơ dị tật cao

Độ chính xác của việc thực hiện đo độ mờ da gáy

Đo độ mờ da gáy là một phương pháp sàng lọc, không mang tính chất chẩn đoán. Kết quả xét nghiệm đo độ mờ da gáy chỉ có thể cho biết thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng Down cao hay thấp, chứ không thể khẳng định chắc chắn thai nhi có mắc hội chứng Down hay không. Nhiều khi kết quả đo độ mờ da gáy ở mức bình thường (NT < 2.5mm) nhưng thai nhi lại có bất thường. Đó là lý giải cho tại sao đo độ mờ da gáy thấp con vẫn bị down.

Phương pháp đo độ mờ da gáy có thể phát hiện 63-77% trường hợp, nhưng cũng có một số kết quả dương tính giả (5%). Để chẩn đoán chính xác, cần kết hợp thêm các xét nghiệm khác như NIPT, double test, chọc ối, hoặc sinh thiếu gai nhau và cần thực hiện đúng theo chỉ định của bác sĩ để có hướng xử trí đúng cho từng trường hợp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ mờ da gáy

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ mờ da gáy

Bên cạnh thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng Down, đo độ mờ da gáy còn có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác, bao gồm:

  • Cân nặng của mẹ: Những phụ nữ mang thai thừa cân hoặc béo phì có nguy cơ có thai nhi bị độ mờ da gáy dày hơn.
  • Tuổi mẹ: Độ mờ da gáy thường dày hơn ở những phụ nữ mang thai ở độ tuổi cao.
  • Tiền sử gia đình mắc hội chứng Down: Những phụ nữ có tiền sử gia đình mắc hội chứng Down có nguy cơ có thai nhi bị độ mờ da gáy dày hơn.
  • Mắc bệnh nhiễm trùng thai kỳ: Những phụ nữ mắc bệnh nhiễm trùng thai kỳ như rubella, có nguy cơ có thai nhi bị độ mờ da gáy dày hơn.

Chi phí xét nghiệm đo độ mờ da gáy

Đo độ mờ da gáy bao nhiêu tiền? Chi phí xét nghiệm đo độ mờ da gáy tại các phòng khám, bệnh viện có thể dao động từ 150.000 đến 500.000 đồng. Chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào cơ sở y tế thực hiện, mức độ trang thiết bị hiện đại và tay nghề của bác sĩ.

Lưu ý khi thực hiện xét nghiệm đo độ mờ da gáy cho mẹ bầu

Dưới đây là một số lưu ý cho mẹ bầu khi xét nghiệm đo độ mờ da gáy:

  • Chuẩn bị trước khi xét nghiệm: Mẹ bầu không cần nhịn ăn, uống. Nếu có thắc mắc nào về việc có nên ăn hoặc uống trước khi đo độ mờ da gáy, bạn nên cần hỏi bác sĩ trước để kết quả xét nghiệm được chính xác.
  • Xét nghiệm chỉ mang tính tham khảo: Xét nghiệm đo độ mờ da gáy chỉ mang tính chất tham khảo. Kết quả xét nghiệm không thể khẳng định chắc chắn thai nhi có mắc hội chứng Down hay không. Nếu kết quả xét nghiệm bất thường, mẹ bầu cần được tư vấn bởi bác sĩ để có biện pháp sàng lọc tiếp theo.

>> Xem thêm: Lịch khám thai định kỳ chuẩn cho mẹ bầu trong suốt thai kỳ

Đo độ mờ da gáy là một xét nghiệm sàng lọc quan trọng, giúp phát hiện thai nhi có nguy cơ mắc hội chứng Down hay không. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo và cần được kết hợp với các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Categories
Mang thai Chuyển dạ - Sinh nở

Nhận biết dấu hiệu vỡ ối để bảo vệ thai nhi

Việc nhận biết được dấu hiệu vỡ ối sẽ giúp mẹ bầu có thể xử lý kịp thời, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.

Nước ối là gì? Vai trò của nước ối đối với thai nhi

Nước ối là một chất lỏng trong suốt, hơi vàng bao bọc thai nhi và được chứa trong túi ối. Trong những tuần đầu tiên của thai kỳ, nước ối chủ yếu là nước có trong cơ thể của mẹ. Khoảng sau 20 tuần mang thai, phần lớn chất lỏng này sẽ là nước tiểu của thai nhi. Nước ối cũng bao gồm chất dinh dưỡng, hormone (chất hóa học do cơ thể tạo ra), và kháng thể (tế bào trong cơ thể chống lại nhiễm trùng).

Nước ối đóng vai trò quan trọng trong thai kỳ bởi:

  • Bảo vệ thai nhi khỏi các tác động bên ngoài: Nước ối giúp bảo vệ thai nhi khỏi các tác động vật lý, chẳng hạn như va đập, sang chấn. Nước ối cũng giúp bảo vệ thai nhi khỏi các tác nhân gây nhiễm trùng.
  • Ngăn chặn áp lực lên dây rốn, bảo vệ dây rốn: Nước ối chảy xung quanh dây rốn và thai nhi, tạo nên một lớp bảo vệ chống lại áp lực và va chạm, giữ cho dây rốn được bảo vệ.
  • Chứa đựng các chất dinh dưỡng quan trọng cho thai nhi: Bao gồm protein, điện giải, immunoglobulins, và các loại vitamin hỗ trợ trong quá trình phát triển của thai nhi.
  • Tạo điều kiện cho thai nhi di chuyển: Nước ối cũng cho phép thai nhi trong quá trình phát triển có thể di chuyển xung quanh tử cung, từ đó tạo điều kiện cho sự phát triển và tăng trưởng đúng đắn của hệ cơ xương, hệ tiêu hóa và hệ hô hấp.
  • Giữ nhiệt độ ổn định: Nước ối hỗ trợ duy trì nhiệt độ ổn định xung quanh thai nhi, giữ cho môi trường trong tử cung luôn ấm áp và ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thai nhi.

Nước ối được sản xuất với tốc độ khoảng 1 lít mỗi ngày trong suốt thai kỳ. Lượng nước ối đạt đỉnh vào khoảng tuần 36-38 của thai kỳ, sau đó giảm dần cho đến khi sinh.

Nước ối là gì? Dấu hiệu vỡ ối như thế nào?
Nước ối là gì? Dấu hiệu vỡ ối như thế nào?

>> Xem thêm: Bảng chỉ số nước ối theo tuần: Mẹ bầu phải theo dõi để thai nhi luôn khỏe mạnh!

Thế nào là vỡ ối?

Vỡ ối là tình trạng màng ối bị vỡ và nước ối chảy ra âm đạo. Đây là một dấu hiệu của chuyển dạ. Nếu vỡ ối xảy ra trước 37 tuần tuổi thai, được gọi là vỡ ối non. Vỡ ối non có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng cho thai nhi.

[key-takeaways title=””]

Nếu bạn nghi ngờ mình có dấu hiệu vỡ ối, cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức. Vỡ ối bao lâu thì sinh? Hầu hết phụ nữ sẽ bắt đầu quá trình chuyển dạ tự nhiên trong vòng 24 giờ sau khi vỡ ối.

[/key-takeaways]

Dấu hiệu vỡ ối

Dấu hiệu vỡ ối thường là nước ối chảy ra khỏi âm đạo. Nước ối có thể chảy ồ ạt một cách đột ngột hoặc rò rỉ từ từ. Nếu bạn thắc mắc vỡ ối có màu gì thì câu trả lời là có màu trong suốt hoặc hơi đục, không mùi hoặc mùi tanh nhẹ. Không giống như đi tiểu, khi vỡ ối bạn sẽ không thể nhịn được. 

Ngoài ra, vỡ ối cũng có một số dấu hiệu khác, bao gồm:

  • Cơn co tử cung: Co tử cung là một dấu hiệu bình thường của thai kỳ, nhưng nếu cơn co tử cung xuất hiện thường xuyên hơn và có xu hướng mạnh dần, có thể là dấu hiệu của vỡ ối.
  • Dịch âm đạo có màu sắc, mùi bất thường: Nếu nước ối chỉ ra rò rỉ, có thể khó cho bạn để xác định được đâu là dịch tiết âm đạo, đâu là rò rỉ nước ối. Dịch âm đạo bình thường có màu trắng trong hoặc hơi đục, không mùi. Nếu dịch âm đạo có màu sắc bất thường (màu vàng, xanh, nâu, đỏ), ra nhiều hoặc có mùi hôi, có thể là dấu hiệu vỡ ối.
  • Ra máu âm đạo: Ra máu âm đạo là một dấu hiệu bất thường trong thai kỳ, có thể là dấu hiệu của vỡ ối hoặc các vấn đề khác.
  • Sốt hoặc ớn lạnh: Sốt hoặc ớn lạnh có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng, một biến chứng thường gặp của vỡ ối sớm.

[key-takeaways title=””]

Nếu bạn vẫn không chắc chắn liệu mình có dấu hiệu vỡ ối hay không, hãy đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và yên tâm hơn.

[/key-takeaways]

Dấu hiệu vỡ ối
Những điều mẹ cần biết về dấu hiệu vỡ ối

Hiểu thêm về vỡ ối sớm

Khi tìm hiểu dấu hiệu vỡ ối, bạn không nên bỏ qua dấu hiệu vỡ ối sớm bởi lẽ đây là biến chứng sản khoa nguy hiểm, cần phải được can thiệp kịp thời.

Vỡ ối sớm là tình trạng màng ối bị vỡ và nước ối chảy ra âm đạo trước khi chuyển dạ bắt đầu. Vỡ ối non xảy ra ở phụ nữ mang thai dưới 37 tuần tuổi.

1. Nguyên nhân của vỡ ối sớm

Nguyên nhân của vỡ ối sớm vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, vỡ ối sớm gần cuối thai kỳ (đủ tháng) có thể do màng ối bị suy yếu tự nhiên hoặc do lực co bóp. Trước khi đến thời điểm đủ tháng chuyển dạ, tình trạng này thường do nhiễm trùng trong tử cung. Các yếu tố khác có thể là nguy cơ gây vỡ ối sớm gồm:

2. Biến chứng của vỡ ối sớm

Thông thường, ở các trường hợp thai đủ tháng, chuyển dạ sẽ xuất hiện trong vòng 24 giờ sau khi ối vỡ. Tuy nhiên, vì nguy cơ có thể nhiễm trùng cho thai nhi nếu ối vỡ quá lâu nên bác sĩ có thể cần cân nhắc nhiều yếu tố liên quan để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. 

Bên cạnh tìm hiểu dấu hiệu vỡ ối, mẹ cần biết thêm về vỡ ối sớm vì đây là biến chứng sản khoa nguy hiểm
Bên cạnh tìm hiểu dấu hiệu vỡ ối, mẹ cần biết thêm về vỡ ối sớm vì đây là biến chứng sản khoa nguy hiểm

3. Cách phòng ngừa vỡ ối sớm

Không có cách nào chắc chắn để ngăn ngừa vỡ ối sớm, nhưng bạn có thể thực hiện một số cách sau để giảm nguy cơ, bao gồm:

  • Khám thai thường xuyên: Khám thai thường xuyên theo lịch sẽ giúp bác sĩ phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn có thể dẫn đến vỡ ối.
  • Tránh các hoạt động nguy hiểm: Tránh các hoạt động có thể gây chấn thương vùng bụng, chẳng hạn như tai nạn giao thông hoặc ngã.
  • Có thói quen lành mạnh trong suốt thai kỳ: Để ý chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý, giữ tinh thần thoải mái…
  • Tránh các thói quen xấu: Hút thuốc, hay sinh hoạt tình dục với nhiều người hoặc với chồng đang mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng làm tăng nguy cơ.

Vỡ ối có cần nhập viện ngay không?

Có dấu hiệu vỡ ối có cần nhập viện ngay không?
Có dấu hiệu vỡ ối có cần nhập viện ngay không? Có nguy hiểm không?

Dấu hiệu vỡ ối có nguy hiểm không? Có cần nhập viện ngay không? Câu trả lời là có. Vỡ ối cần nhập viện ngay, bất kể bạn đang mang thai bao nhiêu tuần và cần được xử lý kịp thời để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.

Khi nhập viện, bác sĩ sẽ tiến hành các xét nghiệm và kiểm tra cần thiết để đánh giá tình trạng của mẹ bầu và thai nhi. Nếu thai nhi khỏe mạnh và chưa có dấu hiệu chuyển dạ, mẹ bầu có thể được điều trị theo dõi. Mẹ bầu cũng cần báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như:

[key-takeaways title=””]

Vỡ ối có cần nhập viện ngay không? Đây là một tình huống khẩn cấp, do đó mẹ bầu cần bình tĩnh và đến bệnh viện ngay để được chăm sóc kịp thời.

[/key-takeaways]

Cách xử lý và điều trị khi bị vỡ ối

1. Cách xử lý khi có dấu hiệu vỡ ối

Khi nghi ngờ bị vỡ ối, bạn cần làm theo các bước sau:

  • Thay quần lót và băng vệ sinh.
  • Gọi cho bác sĩ hoặc đi khám ngay lập tức.

2. Cách điều trị khi bị vỡ ối

Cách điều trị khi bị vỡ ối
Cách điều trị khi bị vỡ ối

Với bất kỳ trường hợp ối vỡ nào, cũng cần cân nhắc 2 yếu tố để đưa ra quyết định: có hay không có nhiễm trùng ối và tuổi thai hiện tại là bao nhiêu?

Đối với trường hợp vỡ ối sau 37 tuần: Khoảng 90% thai phụ sẽ bắt đầu quá trình chuyển dạ tự nhiên trong vòng 24 giờ nếu ở giữa 37 và 40 tuần. Bác sĩ có thể kích thích chuyển dạ bằng các loại thuốc hoặc để quá trình chuyển dạ diễn ra tự nhiên.

Đối với trường hợp vỡ ối non (tức trước 37 tuần): Phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi thai, sức khỏe của thai nhi và mức độ nghiêm trọng của tình trạng ở mẹ bầu.

[key-takeaways title=””]

Nói chung, có hai phương án chính điều trị chính: sanh non hoặc điều trị theo dõi. Điều trị theo dõi là một phương pháp trì hoãn quá trình chuyển dạ. Điều này bao gồm các biện pháp phòng tránh như nằm nghỉ ngơi, sử dụng thuốc và theo dõi thường xuyên để phát hiện nhiễm trùng hoặc thai nhi có dấu hiệu nguy cơ.

[/key-takeaways]

Đối với trường hợp vỡ ối sớm từ 34 đến 37 tuần: Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa nguy cơ sinh non và nguy cơ nhiễm trùng cùng với các vấn đề khác liên quan nếu tiếp tục thai kỳ. Nếu bác sĩ chỉ định bạn sinh non, họ có thể sắp xếp chăm sóc đặc biệt cho trẻ sau khi sinh non.

Đối với trường hợp vỡ ối sớm trước 34 tuần: Nguy cơ từ sự sinh non sớm là cao khi thai nhi chưa đầy 34 tuần. Bác sĩ sẽ giữ bạn ở viện nằm nghỉ, theo dõi và cố gắng giúp bạn kéo dài thai kỳ.

Các điều trị quan trọng trong giai đoạn này:

  • Corticosteroid để hỗ trợ phát triển phổi của thai nhi.
  • Kháng sinh để ngăn chặn nhiễm trùng và kéo dài thai kỳ.
  • Thuốc chống cơn co thắt tử cung (tocolytics) để ngừng quá trình chuyển dạ.
  • Magiê sulfat để bảo vệ não của thai nhi.

Bác sĩ sẽ theo dõi bạn chặt chẽ để phát hiện dấu hiệu của nhiễm trùng. Họ cũng sẽ theo dõi nhịp tim và sự chuyển động của thai nhi để đảm bảo trẻ được an toàn. Lý tưởng nhất, những phương pháp điều trị này giúp thai kỳ tiến triển ít nhất đến tuần thứ 34.

Quan trọng rằng nếu bạn đã mắc nhiễm trùng tại thời điểm vỡ ối hoặc phát triển nhiễm trùng sau đó, việc sinh non là cần thiết.

>> Xem thêm: Các phương pháp khởi phát chuyển dạ và những điều cần biết

Mẹ bầu cần theo dõi các dấu hiệu vỡ ối để có thể xử lý kịp thời, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Nếu có nghi ngờ bất kỳ dấu hiệu vỡ ối nào, mẹ bầu cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn.

Categories
Mang thai 3 tháng giữa

Xét nghiệm NIPT là gì? 8 điều mẹ bầu cần nên biết

Để giúp mẹ hiểu rõ hơn về xét nghiệm NIPT là gì, dưới đây là các thông tin giúp giải đáp mọi thắc mắc của mẹ. 

1. Xét nghiệm NIPT là gì?

NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) là một xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn, không gây ảnh hưởng đến thai nhi (được thực hiện bằng cách phân tích DNA tự do của thai nhi trong máu của thai phụ). 

Qua xét nghiệm NIPT này, bác sĩ có thể giúp mẹ phát hiện các rối loạn nhiễm sắc thể và xác định nguy cơ thai nhi sinh ra với một số bất thường di truyền nhất định (hay nói cách khác là tầm soát dị tật thai nhi). Từ đó, bác sĩ có những phương pháp chỉ định phù hợp tiếp theo. 

Xét nghiệm NIPT tuần thứ mấy là tốt nhất? Tùy thuộc vào các gói xét nghiệm NIPT mẹ lựa chọn, bác sĩ có thể chỉ định mẹ bầu xét nghiệm NIPT từ tuần thứ 10 của thai kỳ. Tại một số phòng xét nghiệm hiện nay cũng đã cho phép mẹ xét nghiệm NIPT sớm hơn, từ tuần thứ 9  của thai kỳ.

[key-takeaways title=””]

Xét nghiệm NIPT là một công cụ sàng lọc trước sinh quan trọng, có thể giúp mẹ hiểu rõ hơn về nguy cơ mắc các bất thường di truyền ở thai nhi. Tuy nhiên, xét nghiệm NIPT cũng có những hạn chế nhất định, như có thể có kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả (*). 

[/key-takeaways]

(*) Kết quả dương tính giả là kết quả xét nghiệm cho thấy thai nhi có nguy cơ mắc bất thường di truyền, nhưng thực tế thai nhi khỏe mạnh. Kết quả âm tính giả là kết quả xét nghiệm cho thấy thai nhi không có nguy cơ mắc bất thường di truyền, nhưng thực tế thai nhi có bất thường.

>> Xem thêm: Tổng hợp các xét nghiệm sàng lọc dị tật thai nhi quan trọng khi mang thai

2. Ưu và nhược điểm của xét nghiệm NIPT

Khi tìm hiểu xét nghiệm NIPT là gì, mẹ chắc chắn sẽ cân nhắc đến ưu cũng như nhược điểm của xét nghiệm NIPT nhằm quyết định có nên thực hiện xét nghiệm này không.

Ưu điểm:

  • Xét nghiệm NIPT là một xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn, không gây đau đớn cho thai phụ, chỉ 1 lần thu máu của mẹ
  • Xét nghiệm NIPT có độ chính xác cao, lên đến 99%.
  • Xét nghiệm NIPT có thể phát hiện các bất thường về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể của thai nhi.
  • Can thiệp kịp thời và điều trị hiệu quả cho trẻ sau sinh, hoặc có phương án quản lý thai kỳ tốt hơn

Nhược điểm:

  • Xét nghiệm NIPT có thể có kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả.
  • Xét nghiệm NIPT có chi phí cao hơn so với các xét nghiệm sàng lọc trước sinh khác.

3. Xét nghiệm NIPT như thế nào?

Mẹ biết quy trình thực hiện xét nghiệm NIPT để hiểu hơn về xét nghiệm NIPT là gì
Mẹ biết quy trình thực hiện xét nghiệm NIPT sẽ hiểu hơn về xét nghiệm NIPT là gì

Với các quy trình xét nghiệm NIPT đơn giản dưới đây, mẹ sẽ có câu trả lời xét nghiệm NIPT như thế nào.

  • Bước 1: Bác sĩ chuyên khoa sản khám và tư vấn gói xét nghiệm phù hợp tùy theo tình trạng sức khỏe của thai phụ và thai nhi hoặc cũng có thể bác sĩ đưa ra những tư vấn phù hợp với nhu cầu của thai phụ.
  • Bước 2: Bác sĩ tiến hành lấy máu của mẹ và gửi về trung tâm xét nghiệm.
  • Bước 3: Các chuyên gia xét nghiệm thực hiện phân tích và giải trình tự ADN ngoại bào.
  • Bước 4: Trả kết quả sau khoảng tầm 5 – 14 ngày (thông thường là 7 ngày).
  • Bước 5: Tùy thuộc theo kết quả trên phiếu xét nghiệm, bác sĩ sẽ tư vấn cho mẹ các bước nên làm tiếp theo.

Một số lưu ý cho mẹ bầu khi thực hiện xét nghiệm NIPT:

  • Mẹ có thể đến các bệnh viện, phòng khám tư nhân hoặc các trung tâm xét nghiệm uy tín để được tư vấn về các gói xét nghiệm NIPT.
  • Trước khi quyết định thực hiện xét nghiệm NIPT, mẹ nên trao đổi với bác sĩ về các lợi ích, rủi ro và chi phí của xét nghiệm.
  • Nếu có kết quả xét nghiệm NIPT trả lời thai nhi có nguy cơ cao với một bất thường nào đó, mẹ nên giữ bình tĩnh và tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo.

>> Xem thêm: Chi phí xét nghiệm sàng lọc trước sinh hết bao nhiêu tiền?

4. Xét nghiệm NIPT biết được những gì?

Mẹ sẽ khó mà hiểu xét nghiệm NIPT là gì nếu bỏ qua thông tin xét nghiệm NIPT biết được những gì. Đây là xét nghiệm được sử dụng để phát hiện các rối loạn nhiễm sắc thể của thai nhi, tầm soát dị tật thai nhi sớm. 

Thông thường nhất, xét nghiệm NIPT có thể giúp xác định các nguy cơ mắc các rối loạn ở thai nhi như:

  • Tam nhiễm sắc thể 21 (Hội chứng Down): Thai nhi có thêm một nhiễm sắc thể 21 
  • Tam nhiễm sắc thể 18 (Hội chứng Edwards): Thai nhi có thêm một nhiễm sắc thể 18 
  • Tam nhiễm sắc thể 13 (Hội chứng Patau): Thai nhi có thêm một nhiễm sắc thể 13 
  • Lệch bội nhiễm sắc thể giới tính (monoX, XXY, XXX, XYY, XXXY): Có thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể X hoặc Y

Độ nhạy của xét nghiệm NIPT cho tam nhiễm sắc thể 21, 18 và 13 lên đến 99%, nghĩa là trong 100 ca bệnh sẽ có 1 ca bị bỏ sót.

Xét nghiệm NIPT là gì? Xét nghiệm NIPT biết được những gì?
Xét nghiệm NIPT là gì? Xét nghiệm NIPT biết được những gì?

[key-takeaways title=””]

Xét nghiệm NIPT biết được những gì nữa? Phương pháp xét nghiệm NIPT còn cho biết giới tính của thai nhi. Tuy nhiên, việc xác định giới tính thai nhi không được bộ Y Tế cho phép tại Việt Nam. Để biết thêm về cách đọc kết quả NIPT biết con trai hay con gái, bạn hãy đăng ký làm thành viên của website MarryBaby và đón đọc lời giải đáp tại đây.

[/key-takeaways]

>> Xem thêm: Đoán giới tính thai nhi qua nhịp tim, lời đồn có “linh ứng”

5. Xét nghiệm NIPT là gì? Có các gói xét nghiệm NIPT nào? 

Hiện nay, có nhiều gói xét nghiệm NIPT khác nhau, tùy thuộc vào mức độ chi tiết mà mẹ bầu mong muốn. Một số gói xét nghiệm NIPT phổ biến bao gồm:

Gói xét nghiệm NIPT cơ bản: Phát hiện các bất thường về số lượng nhiễm sắc thể của thai nhi, bao gồm:

  • Hội chứng Down (trisomy 21)
  • Hội chứng Edwards (trisomy 18)
  • Hội chứng Patau (trisomy 13)

Gói xét nghiệm NIPT chuyên sâu: Phát hiện các bất thường về số lượng, cấu trúc nhiễm sắc thể và các bệnh di truyền hiếm gặp của thai nhi, bao gồm:

  • Các bất thường về số lượng và cấu trúc nhiễm sắc thể nêu trên
  • Các bệnh di truyền hiếm gặp, chẳng hạn như: Thiếu máu hồng cầu hình liềm, Hội chứng Turner, Hội chứng Klinefelter…
Có lẽ bạn sẽ rất thắc mắc các gói xét nghiệm NIPT khi tìm hiểu xét nghiệm NIPT là gì
Có lẽ bạn sẽ rất thắc mắc các gói xét nghiệm NIPT khi tìm hiểu xét nghiệm NIPT là gì

Tại Việt Nam, các gói xét nghiệm NIPT của công ty Gene Solutions được nhiều bác sĩ ưu tiên lựa chọn. Dưới đây là các gói xét nghiệm NIPT của công ty Gene Solutions để mẹ có thể tham khảo lựa chọn:

Tên các gói xét nghiệm NIPT triSure Procare triSure triSure9.5 triSure3 triSure
Hội chứng Down – Edwards – Patau (T21 – T18 – T13)
Hội chứng Turner (Đơn nhiễm sắc thể XO) Không
Hội chứng Triple X (XXX) và hội chứng Klinefelter (XXY) Không Không
Bất thường về số lượng NST khác 1-12, 14-17, 19-20, 22 Không Không Không
9 bệnh di truyền lặn phổ biến ở người Việt (thực hiện trên DNA của thai phụ hoàn toàn miễn phí) Không Không
25 bệnh di truyền trội đơn gen Không Không Không Không

[key-takeaways title=””]

Mẹ bầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về gói xét nghiệm NIPT phù hợp với nhu cầu của mình. Thông thường, bác sĩ có thể tư vấn mẹ thực hiện gói triSure9.5 vì vừa kinh tế, vừa phát hiện được những bệnh phổ biến ở thai nhi. 

[/key-takeaways]

6. Những ai nên thực hiện xét nghiệm NIPT?

Xét nghiệm NIPT là gì? Những ai nên thực hiện xét nghiệm NIPT?
Xét nghiệm NIPT là gì? Những ai nên thực hiện xét nghiệm NIPT?

Theo khuyến cáo của Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), xét nghiệm NIPT có thể được xem xét cho tất cả phụ nữ mang thai, đặc biệt là các trường hợp sau:

>> Xem thêm: Thử máu biết trai hay gái liệu có chính xác không?

7. Xét nghiệm NIPT giá bao nhiêu?

Xét nghiệm NIPT giá bao nhiêu?
Xét nghiệm NIPT là gì giá bao nhiêu?

Giá xét nghiệm NIPT phụ thuộc vào gói xét nghiệm mà thai phụ lựa chọn. Giá xét nghiệm NIPT có thể dao động từ 3-15 triệu đồng tùy thuộc vào các gói NIPT hay cơ sở thực hiện xét nghiệm mẹ chọn. Vậy xét nghiệm NIPT bao lâu có kết quả? Mẹ theo dõi phần tiếp theo nhé. 

>> Xem thêm: Giá xét nghiệm NIPT cho mẹ bầu thắc mắc

8. Xét nghiệm NIPT bao lâu có kết quả?

Thông thường, kết quả xét nghiệm NIPT sẽ được trả trong vòng 5-14 ngày làm việc, kể từ ngày lấy mẫu máu. Tuy nhiên, thời gian trả kết quả xét nghiệm NIPT có thể thay đổi tùy thuộc vào phòng xét nghiệm thực hiện. Một số phòng xét nghiệm có thể trả kết quả xét nghiệm sớm hơn, trong vòng 5-7 ngày làm việc.

Xét nghiệm NIPT là một công cụ sàng lọc trước sinh quan trọng, có thể giúp mẹ hiểu rõ hơn về nguy cơ mắc các bất thường di truyền ở thai nhi. Xét nghiệm NIPT có độ chính xác cao, không xâm lấn và có thể được thực hiện từ tuần thứ 10 của thai kỳ.

Tuy nhiên, xét nghiệm NIPT cũng có những hạn chế nhất định, như có thể có kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả. Do đó, nếu kết quả xét nghiệm NIPT bất thường, thai phụ nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo.