Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

7 cách hạ sốt nhanh cho trẻ, an toàn, hiệu quả tại nhà

Vậy có những cách hạ sốt nhanh cho trẻ nào mà vẫn an toàn, hiệu quả, có thể áp dụng tại nhà? Dưới đây là hướng dẫn toàn diện kèm những lưu ý quan trọng, giúp cha mẹ bảo vệ sức khỏe con yêu một cách tốt nhất.

Tìm hiểu về sốt ở trẻ em và nguyên nhân gây ra

Sốt là phản ứng tự nhiên của cơ thể trước sự xâm nhập của vi khuẩn hoặc virus, do trẻ mọc răng, sau tiêm vắc xin,… Do vậy, có thể nói, nguyên nhân gây sốt ở trẻ rất đa dạng. Trong đó, các lý do phổ biến bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Chẳng hạn như cảm cúm, viêm họng, viêm amidan, viêm phổi…
  • Nhiễm virus: Ví dụ như siêu vi gây sốt xuất huyết, sởi, thủy đậu…
  • Sau tiêm vắc xin: Bé có thể sốt nhẹ trong vòng 24–48 giờ đầu sau tiêm ngừa [6].
  • Các bệnh nhiễm trùng khác: Nhiễm trùng tiểu, viêm màng não… cũng khiến bé bị sốt.
  • Sốt do mọc răng: Một vài bé cũng có thể sốt liên quan đến việc mọc răng. Tuy nhiên, theo khuyến cáo của các chuyên gia, sốt do mọc răng thường chỉ ở mức độ rất nhẹ (dưới 38oC) và không kéo dài [7].
  • Tác nhân dị ứng: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tác nhân gây dị ứng, môi trường bụi bặm cũng tác động không nhỏ đến nguy cơ mắc sốt ở trẻ.

Về cơ chế, thông thường, khi hệ miễn dịch nhận diện mầm bệnh, não bộ sẽ điều chỉnh nhiệt độ cơ thể tăng lên để “tiêu diệt” những tác nhân lạ [5]. Nghe có vẻ đáng lo ngại, nhưng cơ chế này thực sự mang tính bảo vệ. Dù vậy, nếu sốt quá cao hoặc kéo dài, trẻ sẽ có nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và thậm chí co giật do sốt [3].

Điều quan trọng là phụ huynh cần nắm bắt đầy đủ nguyên nhân gây sốt để xác định được phương án xử lý phù hợp, cũng như lựa chọn cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn tại nhà. Nếu nghi ngờ con bị sốt do cúm, sốt xuất huyết hay bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có hướng điều trị và chăm sóc đúng cách [2].

Dấu hiệu trẻ bị sốt

Không phải bất cứ cơn sốt nào cũng rõ ràng ngay từ đầu. Có những trường hợp trẻ chỉ hơi ấm và tỏ ra khó chịu, quấy khóc. Tuy nhiên, dưới đây là các dấu hiệu thường gặp mà bạn cần chú ý để nhận biết tình trạng sốt ở trẻ [3]:

  • Nhiệt độ cơ thể tăng cao: Trên 37,5°C nếu đo ở nách, hoặc trên 38°C nếu đo ở hậu môn, đo ngãm miệng.
  • Trẻ cáu kỉnh, quấy khóc nhiều: Điều này phản ánh sự khó chịu, bứt rứt vì cơ thể nóng bừng.
  • Da ửng đỏ, ra mồ hôi nhiều: Da có thể đỏ bừng hoặc ngược lại, trẻ cảm thấy ớn lạnh, rùng mình.
  • Lừ đừ, ít vận động: Trẻ ít vui chơi, có biểu hiện mệt mỏi, chậm chạp, đặc biệt nếu sốt kéo dài trên 1 ngày.
  • Chán ăn, bỏ bú: Một số bé có thể sẽ từ chối ăn hoặc uống sữa, thậm chí nôn ói.\

trẻ quấy khóc vì bị sốt

Bên cạnh đó, trong một số trường hợp, trẻ có thể bị phát ban, nổi mẩn, hoặc có triệu chứng ho, sổ mũi, đau họng (nếu do nhiễm trùng hô hấp) [1]. 

[key-takeaways title=””]

Theo khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kèm theo sốt đều có khả năng cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng, chẳng hạn sốt xuất huyết, viêm não, hoặc các bệnh do ký sinh trùng như sốt rét [2],[8]. 

Vì thế, nếu ba mẹ thấy trẻ có những biểu hiện nghiêm trọng hơn như co giật, khó thở, da tím tái, mất ý thức, cần nhanh chóng đưa bé đến cơ sở y tế.

Việc phát hiện sớm và xử lý kịp thời có thể giúp phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, nếu có bất kỳ nghi ngại nào về sức khỏe của con, đừng ngần ngại thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.

[/key-takeaways]

Hướng dẫn 7 cách hạ sốt nhanh và an toàn cho trẻ

Khi con bị sốt, phần lớn phụ huynh thường lo lắng về việc làm sao để giúp đỡ con em mình giảm nhiệt độ cơ thể một cách nhanh chóng mà không gây hại. Tuy nhiên, thay vì vội vàng sử dụng nhiều phương pháp truyền miệng hoặc tự ý dùng thuốc như một cách nhằm hạ sốt nhanh cho trẻ, bạn nên nắm vững hướng dẫn cơ bản về chăm sóc trẻ bị sốt. Sau đây là một số điểm chính cần lưu ý:

Trước hết, sốt không phải lúc nào cũng là một biểu hiện tiêu cực. Đối với nhiều trẻ, hiện tượng sốt chính là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang “chiến đấu” để bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn hoặc virus [5]. Tuy vậy, sốt cao quá mức hoặc kéo dài có thể khiến trẻ khó chịu, mệt mỏi và làm tăng nguy cơ mất nước. Vì vậy, việc hạ sốt an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng.

Dưới đây là 7 cách hạ sốt cho trẻ khá an toàn mà bạn có thể tham khảo trong quá trình chăm sóc bé tại nhà.

1. Cho trẻ mặc quần áo thoáng mát

Quá nhiều lớp quần áo có thể khiến thân nhiệt trẻ tăng, thậm chí gây khó thở, kích ứng da. Vì vậy, khi trẻ sốt, hãy mặc cho trẻ những bộ đồ mỏng, nhẹ, thấm hút mồ hôi tốt. Lựa chọn loại vải có khả năng thấm hút như cotton, không đắp chăn hay quấn ủ trẻ có thể hỗ trợ giảm thân nhiệt cho trẻ.

2. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Tăng cường chất lỏng

Tình trạng sốt thường khiến trẻ bị mất nước. Do đó, cách hạ sốt nhanh cho trẻ khá hữu hiệu là  cho trẻ uống nhiều nước lọc, nước trái cây tươi (đối với trẻ đã ăn dặm), sữa mẹ (cho bé dưới 6 tháng) hoặc dung dịch bù điện giải (oresol) với liều lượng phù hợp [4]. Trong quá trình bù nước, bạn có thể kiểm tra tã (với trẻ nhỏ) hoặc số lần đi tiểu (trẻ lớn) để bảo đảm trẻ không bị thiếu hụt chất lỏng.

3. Lau mát bằng nước ấm là cách hạ sốt nhanh cho trẻ

lau người hạ sốt

Nếu phương pháp cởi bỏ bớt quần áo không phát huy hiệu quả, hãy thử lau mát cho trẻ. Đây là giải pháp tương đối đơn giản nhưng hiệu quả. Chuẩn bị nước ấm khoảng 35–37°C, sau đó dùng khăn mềm nhúng nước và lau khắp cơ thể trẻ, đặc biệt tập trung ở vùng trán, nách, bẹn. Nên lau cho trẻ trong khoảng 5-10 phút để nước ấm bốc hơi sẽ lấy đi nhiệt trên da, làm giảm thân nhiệt trẻ. Lưu ý tránh dùng nước lạnh vì chênh lệch nhiệt độ lớn có thể gây co mạch ngoại vi, làm trẻ ớn lạnh nặng hơn.

4. Massage nhẹ nhàng với tinh dầu

Đôi khi, sự tiếp xúc da với da kèm tinh dầu thiên nhiên có thể giúp trẻ thư giãn. Việc này giúp trẻ đổ mồ hôi, từ đó cơ thể thoát bớt nhiệt ra bên ngoài. Một số loại tinh dầu có thể sử dụng như tinh dầu bạc hà, tinh dầu bạch đàn, tinh dầu tràm, tinh dầu lavender [13]. Nhưng do một số tinh dầu có chứa chất bảo quản, nên để chắc chắn loại tinh dầu phù hợp cho làn da mỏng manh của bé, ba mẹ nên tham khảo ý kiến chuyên gia [13].

5. Cho trẻ nghỉ ngơi đầy đủ trong môi trường thoáng mát

Khi trẻ bị sốt, việc được nghỉ ngơi nhiều hơn cũng là một cách hỗ trợ trẻ hạ sốt vì giấc ngủ giúp cơ thể phục hồi năng lượng [4]. Bạn hãy giữ phòng thông thoáng, độ ẩm vừa phải, tránh gió lùa mạnh khi bé nghỉ ngơi nhé. 

6. Cách hạ sốt nhanh cho trẻ: Dùng miếng dán hạ sốt

Miếng dán hạ sốt với thành phần chủ yếu là gel lạnh có thể giúp giảm nhiệt độ cơ thể và từ đó giúp bé hạ sốt nhanh chóng. Ba mẹ có thể sử dụng để tăng hiệu quả hạ sốt cho con. Nhưng lưu ý cách này không mang lại hiệu quả lâu dài và dứt điểm vì trẻ có thể sốt trở lại.

7. Sử dụng thuốc hạ sốt cho trẻ: Lưu ý và hướng dẫn

Trong một số trường hợp, khi cơn sốt của trẻ ở mức cao (trên 38,5°C) và khiến trẻ rất khó chịu, việc sử dụng thuốc hạ sốt được xem là cần thiết. Đây cũng là cách hạ sốt cho trẻ hiệu quả. Tuy nhiên, việc dùng thuốc phải hết sức thận trọng, tuân theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng in trên bao bì. Các loại thuốc hạ sốt thông dụng hiện nay là paracetamol (acetaminophen) và ibuprofen [4].

  • Paracetamol (acetaminophen): Paracetamol có dạng siro, viên nén hoặc viên đạn đặt hậu môn. Đây được xem là lựa chọn an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 2 tháng tuổi trở lên nếu dùng đúng liều. Liều lượng thông thường là 10–15 mg/kg cân nặng của trẻ, lặp lại sau mỗi 4–6 giờ nếu cần, tối đa 4–5 lần/ngày [1]. Tuy nhiên, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên tình trạng thực tế của bé.
  • Ibuprofen: Ibuprofen cũng giúp hạ sốt và giảm đau, thường sử dụng cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên. Liều khuyến cáo là 5–10 mg/kg cân nặng, lặp lại sau 6–8 giờ, nhưng không vượt quá liều tối đa trong 24 giờ [4].

Khi dùng thuốc, cần đảm bảo rằng trẻ không dị ứng với bất kỳ thành phần nào. Không nên kết hợp paracetamol với ibuprofen nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, vì có thể gây quá liều. Thêm vào đó, chú ý đọc kỹ hướng dẫn in trên nhãn các loại thuốc hạ sốt phổ biến như Mexcold, Tydol Women, hay Momentact Analgesico, v.v… để tránh nhầm lẫn [4],[10],[11].

Một lưu ý đặc biệt khác là không được dùng aspirin để hạ sốt cho trẻ sơ sinh vì có thể dẫn tới Hội chứng Reye gây đột tử ở trẻ [4].

Nếu trẻ sốt không đáp ứng với liều thuốc an toàn hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng (phát ban, sưng môi, khó thở), hãy dừng thuốc và đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, cha mẹ cần tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc “đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian” để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm [2].

Cách hạ sốt nhanh cho trẻ – Thời điểm cần đưa trẻ đến bác sĩ

Sốt nhiều khi tưởng chừng chỉ là một hiện tượng tạm thời, nhưng có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu phụ huynh không theo dõi sát sao. Dưới đây là những độ tuổi của trẻ cũng như thời điểm cha mẹ nên đưa trẻ đến bác sĩ hoặc bệnh viện, thay vì chỉ chăm sóc tại nhà [4]:

  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Nhóm trẻ sơ sinh thường có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Việc sốt, dù nhẹ, cũng có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiễm khuẩn nặng. Do vậy cần đưa trẻ đến bác sĩ khi nhiệt độ cơ thể trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi cao trên 38°C [3]. 
  • Trẻ lớn hơn 3 tháng nhưng vẫn sốt cao trên 38,5°C và sốt trên 1 ngày không giảm dù đã thực hiện các biện pháp cơ bản thì cần đi khám ngay.
  • Xuất hiện dấu hiệu bất thường: Co giật do sốt cao (thường gặp ở trẻ 6 tháng – 5 tuổi), phát ban, tím tái, khó thở, đau bụng dữ dội, hay nôn ói liên tục [2] là những biểu hiện cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay lập tức.
  • Bỏ bú, mất nước trầm trọng: Trẻ không thể uống nước hay bú mẹ, khô môi, khóc không có nước mắt, tiểu ít, quấy khóc kéo dài.
  • Tiền sử bệnh mãn tính: Trẻ có nền bệnh tim, thận, tiểu đường, hoặc suy giảm miễn dịch nên được thăm khám sớm khi bị sốt [1].

cho trẻ đi khám bác sĩ nếu sốt cao kéo dài

[key-takeaways title=””]

Việc đưa trẻ đến gặp bác sĩ giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có phác đồ điều trị kịp thời, đặc biệt nếu sốt liên quan đến các bệnh truyền nhiễm như sốt xuất huyết hay sốt rét.

Theo WHO, một số khu vực ở Việt Nam có nguy cơ cao về sốt rét [12]. Do vậy nếu trẻ sốt kèm yếu tố dịch tễ như đi du lịch đến nơi có dịch hoặc sinh sống trong khu vực vùng sâu vùng xa, khả năng lây nhiễm ký sinh trùng cũng tăng lên [8],[9].

Thăm khám kịp thời không chỉ bảo vệ tính mạng cho trẻ mà còn ngăn ngừa di chứng lâu dài do bệnh gây ra.

[/key-takeaways]

Những điều nên và không nên làm khi chăm sóc và theo dõi sức khỏe của trẻ bị sốt

Điều nên làm khi chăm sóc trẻ bị sốt tại nhà

Bên cạnh hạ sốt, việc chăm sóc trẻ toàn diện và theo dõi sát diễn biến bệnh cũng vô cùng quan trọng. Dưới đây là những biện pháp hỗ trợ thường được các bác sĩ khuyến khích [3]:

  • Kiểm tra nhiệt độ đều đặn: Định kỳ đo nhiệt độ cho trẻ mỗi 4–6 giờ hoặc khi trẻ có biểu hiện run, ớn lạnh hay mệt lả. Ghi chú lại nhiệt độ trong quá trình theo dõi để bác sĩ nắm rõ diễn tiến khi cần thăm khám.
  • Quan sát dấu hiệu mất nước: Trẻ sốt thường ít đổ mồ hôi và ít chịu uống nước. Vì vậy, phụ huynh nên để ý xem môi của trẻ có bị khô không, bé có khóc ra nước mắt hay không, tã có thay đủ số lần mỗi ngày không… Nếu nhận thấy bất thường, hãy bổ sung nước và dung dịch điện giải kịp thời [4].
  • Dinh dưỡng đầy đủ: Với trẻ dưới 6 tháng, duy trì bú mẹ hoàn toàn nếu có thể. Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể tự nhiên, giúp bé chống lại bệnh tật [14]. Bé lớn hơn nên được cung cấp một chế độ ăn cân bằng: cháo, súp, rau củ, thịt, cá… nghiền nhuyễn, dễ tiêu hóa. Cố gắng chia nhỏ bữa ăn để trẻ hấp thu tốt hơn, thay vì ép trẻ ăn một lần quá nhiều.
  • Giữ môi trường sạch sẽ, thoáng mát: Đảm bảo hạn chế nguồn lây nhiễm tiềm ẩn bằng cách vệ sinh tay trước và sau khi chăm trẻ, vệ sinh vật dụng xung quanh. Nếu trẻ có dấu hiệu ho, sổ mũi, cần lau sạch dịch mũi, đeo khẩu trang khi cần thiết để tránh lây lan cho người khác [2].

cho trẻ bú mẹ hoàn toàn

Điều không nên làm khi trẻ bị sốt

Khi trẻ sốt, có không ít “mẹo dân gian” hoặc thông tin trôi nổi chưa được kiểm chứng. Áp dụng sai cách có thể khiến tình trạng của trẻ nặng hơn. Dưới đây là những điều bạn tuyệt đối nên tránh:

  • Dùng nước đá lạnh để lau mình trẻ: Nhiều người tin rằng chườm đá hoặc tắm nước lạnh sẽ giúp hạ nhiệt nhanh. Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải cách hạ sốt nhanh cho trẻ an toàn, khoa học. Bởi vì sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây co mạch, khiến quá trình thải nhiệt bị cản trở, thậm chí gây ù tai, chóng mặt ở trẻ [1].
  • Đắp chăn dày hoặc mặc quá nhiều quần áo: Nếu sợ trẻ “trúng gió” mà ủ quá kín, nhiệt độ cơ thể sẽ khó thoát ra ngoài, có thể làm thân nhiệt tăng cao hơn, nguy cơ co giật rất nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Tự ý dùng nhiều loại thuốc hạ sốt khác nhau: Kết hợp paracetamol và ibuprofen mà không có chỉ định y khoa có thể gây tương tác thuốc, quá liều hoặc gây tổn thương gan [4].
  • Nhịn ăn, kiêng tắm hoàn toàn: Một số quan niệm cho rằng khi sốt, trẻ nên kiêng tắm và hạn chế ăn uống. Thực tế, tắm bằng nước ấm (ở nhiệt độ phù hợp) giúp giảm khó chịu, giữ vệ sinh da. Còn ăn uống đầy đủ giúp hỗ trợ sức đề kháng. Tất nhiên, cần dùng các món ăn lỏng, dễ tiêu để trẻ có thể nạp dinh dưỡng mà không quá gắng sức [1].
  • Tin vào những bài thuốc không rõ nguồn gốc: Không nên đắp lá, xoa dầu nóng hay bất kỳ loại “thuốc gia truyền” nào mà chưa được đánh giá khoa học. Trẻ có thể bị dị ứng, bỏng rát da, nhiễm trùng nguy hiểm.

Tránh các sai lầm trên sẽ giảm nguy cơ biến chứng và giúp trẻ mau chóng hồi phục. Hãy luôn ưu tiên các biện pháp khoa học, đồng thời lắng nghe tư vấn từ nhân viên y tế để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con.

Phòng ngừa sốt ở trẻ: Biện pháp hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh cũng là kim chỉ nam cho mọi gia đình. Ngoài việc nắm các cách hạ sốt nhanh cho trẻ, ba mẹ cũng nên biết cách phòng ngừa hiệu quả. Dưới đây là các cách giúp giảm nguy cơ trẻ bị sốt, đặc biệt trong giai đoạn giao mùa, dịch bệnh:

  • Tiêm chủng đầy đủ: Theo khuyến cáo của WHO, tiêm vắc xin phòng bệnh là phương pháp hiệu quả để chủ động bảo vệ trẻ trước nhiều bệnh truyền nhiễm như sởi, cúm, sốt xuất huyết, viêm não [2],[6]. Bố mẹ nên kiểm tra và tuân thủ lịch tiêm chủng theo độ tuổi của con.
  • Vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn khi chăm sóc trẻ, trước và sau khi ăn, sau khi đi vệ sinh là giải pháp tối quan trọng… giúp hạn chế lây lan vi khuẩn, virus. Đặc biệt trong mùa dịch.
  • Duy trì môi trường sạch sẽ: Vệ sinh nhà cửa, giặt chăn, gối, quần áo định kỳ, đảm bảo phòng ở thoáng khí. Đối với khu vực có nhiều muỗi, nên sử dụng màn, vợt muỗi hoặc nhang muỗi để phòng bệnh sốt xuất huyết [9].
  • Tăng cường dinh dưỡng: Một chế độ ăn giàu vitamin, khoáng chất sẽ giúp trẻ nâng cao sức đề kháng. Đồng thời, khuyến khích trẻ vận động ngoài trời, tập thể dục nhẹ nhàng để kích thích phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần.
  • Hạn chế tiếp xúc với người bệnh: Nếu trong gia đình có người bệnh, hãy hạn chế để trẻ tiếp xúc quá gần. Đồng thời ba mẹ nên dạy bé thói quen che miệng khi ho, hắt hơi… để ngăn ngừa lây lan mầm bệnh.

Bằng cách áp dụng các biện pháp phòng ngừa, bố mẹ không chỉ giúp con tránh được nhiều loại bệnh gây sốt mà còn tạo điều kiện cho con phát triển toàn diện. Thêm vào đó, khi trẻ được tiêm vắc xin tốt, dinh dưỡng đầy đủ và sinh hoạt khoa học, bạn sẽ yên tâm hơn khi mùa dịch đến.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào cần đưa trẻ bị sốt đến bệnh viện? 

Mẹ cần đưa con đến bệnh viện ngay nếu con bị sốt và thuộc một trong những trường hợp sau đây:

  • Sốt hơn 40°C.
  • Có phát ban trên da.
  • Nôn mửa hoặc tiêu chảy.
  • Đau mắt hoặc khó chịu khi thấy ánh sáng.
  • Con liên tục quấy khóc, không thể dỗ được.
  • Con nhỏ hơn 3 tháng tuổi, sốt từ 38°C trở lên.
  • Con dưới 2 tuổi, bị sốt trên 38°C trong hơn 1 ngày.
  • Con từ 2 tuổi trở lên, bị sốt trên 38°C trong hơn 3 ngày.
  • Không ăn uống và có dấu hiệu mất nước: miệng khô hoặc dính, mắt trũng sâu, nước tiểu sẫm màu, không đi tiểu…

Làm sao để biết trẻ sốt mọc răng? 

Mặc dù mọc răng có thể khiến trẻ bị sốt nhẹ, nhưng chỉ nhiệt độ chỉ tối đa 38,5°C. Đồng thời, bé cũng sẽ có các dấu hiệu như: chảy nước dãi, ngứa nướu, nhai núm vú và quấy khóc.

Nếu bé sốt cao hơn mức này, kèm theo tiêu chảy hoặc phát ban thì mẹ phải tham khảo ý kiến ​​bác sĩ, đề phòng trường hợp bé mắc phải các bệnh đáng lo ngại khác.

trẻ gặm đồ gặm nướu dễ bị nhiễm khuẩn nếu không được sát khuẩn thường xuyên
Sốt do mọc răng sẽ đi kèm các triệu chứng ngứa nướu.

Trẻ sốt cao trên 39 độ nên làm gì? 

Nếu trẻ sốt trên 39 độ, đặc biệt là trẻ dưới 3 tháng tuổi, mẹ không được chủ quan hay tự xử lý tại nhà mà phải đưa bé đến bệnh viện. Bởi sốt cao có thể là dấu hiệu đầu tiên của các loại bệnh nghiêm trọng hơn như: viêm màng nào, sốt rét, sốt xuất huyết…

Các loại thuốc hạ sốt phổ biến cho trẻ nhỏ tại nhà? 

Hiện nay trên thị trường có 2 loại thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh phổ biến là Paracetamol (hay gọi là Acetaminophen) và Ibuprofen.

  • Paracetamol là loại thuốc được lựa chọn ưu tiên hơn vì nó an toàn, dễ dùng cho nhiều đối tượng bao gồm trẻ sơ sinh.
  • Ibuprofen không được dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi hoặc trẻ bị bệnh đông máu. Để tránh các tác dụng phụ của thuốc, bố mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Ibuprofen để hạ sốt cho con.

Có nên dán miếng dán hạ sốt cho trẻ?

Trên thực tế, miếng dán hạ sốt chỉ là một giải pháp tại chỗ và tạm thời nhằm giúp bé thoải mái hơn. Nó không có tác dụng thay thế các loại thuốc chữa bệnh, nhưng mẹ nên dùng miếng dán hạ sốt nếu cảm thấy bé quá khó chịu. 

Tuy nhiên, mẹ lưu ý không tiếp tục dùng miếng dán hạ sốt nếu bé có dấu hiệu kích ứng, nhiệt độ cơ thể hạ đột ngột hoặc trường hợp trẻ sốt do dị ứng, phát ban và viêm phổi.

Kết

Việc chăm sóc trẻ khoa học, kết hợp theo dõi sát sao giúp bạn dễ dàng chăm sóc trẻ và có cách hạ sốt nhanh cho trẻ phù hợp với tình trạng sốt của trẻ. Nên nhớ, nếu tình trạng sốt của trẻ không thuyên giảm hoặc trẻ quấy khóc liên tục, hãy đưa bé đi khám. Chăm sóc chủ động và kịp thời là chìa khóa đảm bảo con khỏe mạnh, mau chóng phục hồi sau cơn sốt.

Categories
Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân nguy hiểm thế nào? Xử lý thế nào để cứu con?

Thủy ngân là kim loại nặng chứa độc tính cao gây nguy hiểm đến sức khỏe nếu nhiễm phải, đặc biệt là ở những đối tượng có sức đề kháng yếu như trẻ sơ sinh. Nếu chẳng may trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân thì bố mẹ nhận biết ra sao và xử trí thế nào để con không bị nguy hiểm?

Những ca ngộ độc thủy ngân nghiêm trọng có tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Bài viết sau đây MarryBaby đề cập đến chủ đề trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân với các nội dung chính sau:

  • Nguyên nhân gây ngộ độc thủy ngân
  • Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân nguy hiểm thế nào?
  • Hướng xử lý và biện pháp phòng ngừa nhiễm độc thủy ngân.

Mời bạn đọc tiếp ngay sau đây!

Nguyên nhân gây ngộ độc thủy ngân ở trẻ sơ sinh

Thủy ngân là gì? Theo Cục Quản lý Môi trường Y tế (trực thuộc Bộ Y tế Việt Nam) cho biết, thủy ngân (ký hiệu hoá học Hg) là kim loại nặng, ánh bạc, tồn tại dưới dạng lỏng ở nhiệt độ phòng và rất dễ bay hơi (hơi không màu, không mùi nên khó phát hiện). 

Về bản chất, hơi thủy ngân rất nguy hiểm với sức khỏe con người. Kim loại này thường giải phóng từ chất thải môi trường hoặc tích lũy trong thức ăn và gián tiếp đi vào cơ thể người qua đường ăn uống.

Hai nguyên nhân thường gặp khiến trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân bao gồm:

  • Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân khi bú mẹ: Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, khi mẹ ăn phải các loại thực phẩm nhiễm thủy ngân, nguồn sữa có thể bị ảnh hưởng. Lượng thủy ngân tích lũy trong cơ thể mẹ có thể theo dòng sữa, khiến trẻ bị nhiễm và ngộ độc thủy ngân.
  • Nhiễm thuỷ ngân do các nguyên nhân khác: Trên thực tế, thủy ngân rất dễ đi qua nhau thai và lắng đọng ở mô thai nhi. Điều này có thể khiến trẻ sinh ra gặp một số bất thường như chậm phát triển, rối loạn ngôn ngữ. Trẻ cũng có thể tiếp xúc với thủy ngân trong các tình huống như vỡ nhiệt kế, đeo trang sức hoặc dùng các sản phẩm chăm sóc đã nhiễm thuỷ ngân, sống gần môi trường khu công nghiệp bị ô nhiễm…
Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân
Trẻ có thể nhiễm độc thủy ngân khi nguồn sữa mẹ nhị nhiễm hoặc do phơi nhiễm với mô trường xung quanh

Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân nguy hiểm thế nào?

Biểu hiện và mức độ nguy hiểm khi ngộ độc thủy ngân ở trẻ sẽ khác nhau tùy theo nồng độ Hg tích lũy trong cơ thể, cường độ tiếp xúc và cả dạng thủy ngân gây ngộ độc. Cụ thể như sau:

[key-takeaways title=””]

Thủy ngân hữu cơ (Methylmercury): Là dạng mà mọi người có thể tiếp xúc qua việc ăn uống. Thai nhi là đối tượng dễ ảnh hưởng nhất. Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân hữu cơ trong thời gian dài (phơi nhiễm qua đường sữa mẹ) có nguy cơ:

  • Mắc chứng bệnh Minamata – một dạng bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân
  • Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và hệ nội tiết, đồng thời gây ảnh hưởng đến miệng, cơ hàm và răng.
  • Methylmercury cũng có thể gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi. 

Thủy ngân nguyên tố (dạng lỏng): Trẻ nhiễm thủy ngân dạng này có nguy cơ:

  • Cản trở sự phát triển của trẻ giai đoạn đầu. 
  • Khó khăn trong vấn đề nhận thức, kỹ năng vận động tinh, nhận thức về không gian thị giác.

[/key-takeaways]

Trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân
Nhiễm độc thủy ngân ở trẻ sơ sinh có thể gây ra nhiều hậu quả nghiệm trọng đến sự phát triển của trẻ

Một số triệu chứng khi hít phải thủy ngân cấp tính phụ huynh có thể dễ bắt gặp ở trẻ như là: Sốt, khó thở, tim đập nhanh, ra nhiều mồ hôi, tăng tiết nước bọt, nhược cơ, nhạy cảm với ánh sáng, da đỏ hồng bất thường (ở các vùng như má, mũi)…

Thủy ngân trong nhiệt kế có nguy hiểm không?

Bên cạnh nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân, nhiều phụ huynh cũng quan tâm thủy ngân trong nhiệt kế có nguy hiểm không hay liệu trẻ hít phải thủy ngân trong nhiệt kế có sao không?

[quotation title=””]

Các bác sĩ cho biết, thủy ngân trong nhiệt kế tồn tại dưới dạng lỏng, mỗi thanh nhiệt kế chứa khoảng 0,5 – 1,5g kim loại này. Khi nhiệt kế vỡ, giọt thủy ngân vương ra ngoài sẽ chuyển sang dạng khí gây độc. Chưa kể, thủy ngân trong nhiệt kế lại là dạng nguyên chất nên độc tính càng cao hơn, nhất là với đối tượng là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nếu vô tình hít phải. 

[/quotation]

Trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân

Tuy hơi thủy ngân gây độc, nhưng kim loại này dưới dạng lỏng rất kém hấp thu ở hệ tiêu hóa và thường được thải tự nhiên ra ngoài khi đường ruột khỏe mạnh. Ngưỡng gây độc cho cơ thể khi nuốt phải thủy ngân vào khoảng > 4-5 micromol/lít hoặc >1.6 microgram/kg/ngày (Theo nghiên cứu từ FAO/WHO Joint Expert Committee on Food Additives). 

Việc nuốt phải thủy ngân dù không quá nguy hiểm như khi hít hơi thủy ngân, nhưng trong tình huống vỡ nhiệt kế, bố mẹ cần tuân theo các nguyên tắc an toàn sau:

  • Đeo găng tay cao su và khẩu trang y tế để dọn thủy ngân
  • Thao tác xử lý cần dứt khoát để tránh các giọt thủy ngân phân ly
  • Mở cửa xung quanh cho thoáng khí và loại bỏ các dụng cụ (kể cả quần áo) sau khi đã dọn thủy ngân để tránh làm trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân. 

Hướng xử lý và cách phòng ngừa trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân 

Khi phát hiện con bị nhiễm thủy ngân, phụ huynh cần làm theo những điều sau:

  • Nhanh chóng đưa trẻ khỏi khu vực có độc tố
  • Cởi bỏ quần áo trẻ đang mặc để thay bằng bộ quần áo sạch khác
  • Rửa da và mắt bé bằng nước sạch 
  • Đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để bác sĩ kịp thời tiên lượng và xử lý.
Trẻ sơ sinh nhiễm độc thủy ngân
Nếu có thể, ba mẹ hãy ưu tiên sử dụng nhiệt kế điện tử thay vì nhiệt kế thủy ngân

Các biện pháp phòng ngừa tình trạng trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân bao gồm: 

  • Mẹ đang cho con bú không nên ăn hải sản sống
  • Mẹ cho con bú nên giảm tần suất tiêu thụ các loại cá có nguy cơ nhiễm thủy ngân như cá rô phi, cá ngừ, cá thu, cá mú…
  • Thận trọng với các sản phẩm có chứa thủy ngân, tốt nhất nên để xa tầm tay trẻ, không để trẻ chơi đùa với nhiệt kế.
  • Khi đo nhiệt độ cho trẻ phải luôn ở cạnh và theo dõi con trong suốt thời gian đo đến khi có kết quả. Mẹ có thể thay nhiệt kế thủy tinh bằng nhiệt kế điện tử để tránh trường hợp sơ ý làm vỡ nhiệt kế thủy ngân.

[inline_article id=333121]

Kết luận

Vừa rồi là những thông liên quan đến chủ đề trẻ sơ sinh nhiễm thủy ngân. Hy vọng thông qua bài viết, các bậc phụ huynh đã có thêm cho mình một số kiến thức hữu ích cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. 

Chuyên mục Sự phát triển của trẻ của MarryBaby thường xuyên đăng tải những chủ đề hấp dẫn liên quan đến cách nuôi dạy con trẻ. Các bài viết được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn y khoa MarryBaby. Mời bạn ghé thăm chuyên mục của chúng tôi để cùng trao đổi, thảo luận, cũng như cập nhật thêm nhiều kiến thức chăm con cực hữu ích nhé!

[inline_article id=334034]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Những ngày cắt tóc cho bé tốt và mang lại nhiều may mắn

Bên cạnh đó, nhiều cha mẹ cũng không dám cắt tóc cho con vì sợ gây ảnh hưởng đến sức khỏe của con, đặc biệt là tóc máu, hay còn gọi là lớp tóc đầu tiên của con. Vậy tóc máu là gì và có nên cắt tóc máu của bé hay không? Khi cắt tóc cho bé thì nên chọn ngày nào và nên tránh ngày nào? Mời cha mẹ tìm hiểu qua nội dung bài viết này nhé.

Tóc máu là gì?

Tóc máu (Lanugo) hay còn gọi là tóc non. Đây là lớp tóc đầu tiên của trẻ đã được hình thành từ tuần thai thứ 24 trở đi khi còn là thai nhi trong bụng mẹ và cứ thế dài ra cho đến khi chào đời. Chức năng của tóc máu là bảo vệ phần thóp non nớt của trẻ và giữ ấm cho toàn bộ phần đầu. Theo thời gian, lớp tóc này sẽ rụng dần để cho lớp tóc thực thụ phát triển.

Chức năng của tóc máu là gì? Tóc máu có chức năng bảo vệ, giữ ấm phần thóp còn rất non nớt của trẻ sơ sinh.

Có nên cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh?

Nhiều mẹ dù đã biết tóc máu là gì nhưng chắc hẳn không ít mẹ thắc mắc việc có nên cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh hoặc có nên giữ lại tóc máu của trẻ sơ sinh hay không. Nếu có cắt thì thời điểm nào cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh là phù hợp.

[key-takeaways title=”Cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh có nên hay không?”]

  • Cắt tóc máu sớm hay muộn cũng không ảnh hưởng gì đến vấn đề sức khỏe của trẻ. Nếu tóc máu không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt của trẻ thì không nên cắt.
  • Vì dưới 1 tuổi, thóp của trẻ vẫn chưa liền; việc cắt tóc máu làm mỏng tóc không có lợi cho việc giữ ấm cho trẻ và bảo vệ thóp. Bên cạnh đó, nếu động tác cắt không cẩn thận có thể gây trầy xước, tổn thương vùng da đầu non nớt của trẻ.

[/key-takeaways]

Ở trẻ sơ sinh sau khoảng 3 tháng tuổi, vùng tóc sau đầu của trẻ sẽ tự rụng, tự thay tóc mới, mà dân gian chúng ta gọi là rụng tóc vành khăn. Đây hoàn toàn là một hiện tượng sinh lý bình thường. Vì thế mẹ cũng không cần thiết cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh vì sau đó cũng sẽ tự rụng.

Có nên giữ lại tóc máu cho bé không?

Theo quan niệm dân gian, việc giữ lại tóc máu còn giúp giữ vía cho trẻ sơ sinh. Chính vì vậy, nên khi cắt tóc cho trẻ, nhất là khi cắt tóc lần đầu, mẹ có thể giữ lại một ít rồi cho vào túi cất đi để mong may mắn đến với con.

Tại sao phải chọn ngày cắt tóc cho bé?

Theo kinh nghiệm truyền lại từ ông bà ngày xưa, chọn ngày cắt tóc cho trẻ nên được chọn cẩn thận vì nếu trúng ngày không tốt sẽ khiến trẻ quấy khóc, lười ăn, ốm vặt… Ngược lại, nếu chọn được ngày tốt để cắt tóc cho bé thì con sẽ khỏe mạnh và vui vẻ hơn.

Mặc dù, đây chỉ là thông tin truyền miệng và không có bằng chứng khoa học, do đó, việc chọn tin hay không sẽ tùy vào mỗi gia đình.

Cắt tóc cho bé ngày nào tốt?

Thông thường, khi chọn ngày cắt tóc cho bé trai và bé gái, ngày tốt sẽ không phân chia theo giới tính mà được chọn dựa trên những ngày có năng lượng lành và năng lượng tốt. Những ngày này thường được tính theo độ tuổi, mệnh hoặc ngày hoàng đạo trong tháng âm lịch.

Theo Sách Ngọc Hạp Thông Thư – một tài liệu cổ Trung Hoa về việc chọn ngày lành theo phong thủy; những ngày cắt tóc máu tốt cho bé trai và bé gái thường rơi vào các mùng 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 16, 19, 25, 26, và 29 âm lịch. Đây là những ngày được cho là mang lại nhiều năng lượng tích cực; giúp bé khỏe mạnh, vui vẻ, mau ăn chóng lớn và gặp nhiều may mắn trong tương lai.

Những ngày tốt và mang lại nhiều may mắn

Mỗi ngày đều ẩn chứa một ý nghĩa riêng. Mẹ xem thêm ý nghĩa từng ngày ở bảng dưới đây để chọn được ngày cắt tóc cho bé thích hợp nhé:

[key-takeaways title=”Những ngày tốt có thể cắt tóc cho bé và đem đến may mắn”]

  • Mùng 3 – Bé sẽ vui vẻ cả ngày.
  • Mùng 4 – Cuộc sống của bé được lộc trời cho.
  • Mùng 7 – Điềm báo tốt cho sức khỏe và sự tăng trưởng tốt.
  • Mùng 8 – Sống trường thọ và viên mãn khi tuổi già.
  • Mùng 9 – Tốt về mọi mặt – mẹ nên chọn ngày này để cắt tóc máu cho bé.
  • Mùng 10 – Ngày cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh mang lại số tài lộc, được quý nhân phù trợ.
  • Mùng 11 – Em bé cắt tóc máu vào ngày này sẽ thông minh, lanh lợi và có nhiều thành tích.
  • Mùng 13 – Tốt về mọi mặt, như mùng 9, mẹ có thể chọn ngày này để cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh để con có số hưởng.
  • Mùng 16 – Nhận được nhiều ích lợi, sống trên cuộc đời nhận được nhiều sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.
  • Ngày 19-26-29 – May mắn mỉm cười trong quá trình trẻ cố gắng đạt được mục tiêu và thành tựu.
  • Ngày 25 – Có số tài lộc, ngày cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh này giúp bé có số giàu sang, sung túc.

[/key-takeaways]

Lưu ý: 14 ngày vượng cắt tóc máu cho trẻ sơ sinh ở trên được chỉ ra chỉ mang tính chất tham khảo. Mỗi tháng lại có những ngày tốt/xấu khác nhau. Việc chọn ngày cắt tóc cho trẻ sơ sinh cần kết hợp với lịch ngày tốt cắt tóc theo tháng thì mới chính xác, hiệu quả mẹ nhé!

Những ngày kiêng kỵ cắt tóc cho bé

Ngoài những ngày lành tháng tốt mà MarryBaby đã liệt kê ở trên, khi cắt tóc cho con cha mẹ cũng nên tránh những ngày dưới đây vù là những ngày kiêng kỵ đưa bé đi cắt tóc.

  • Ngày mùng 5 (Đinh Hỏa) dễ gặp nhiều xui xẻo.
  • Ngày cuối tháng (30 âm lịch) được coi là “ngày cùng tháng tận”, khiến đứa trẻ yểu mệnh.
  • Ngày đầu tháng (1,2,3) và ngày rằm (15) bởi quan niệm cho rằng sẽ mang lộc đi, rước xui xẻo cho con.
  • Ngoài những ngày trên cha mẹ cũng nên tránh cắt tóc cho con khi đang bị ốm và khi thời tiết trở lạnh.

Theo quan niệm dân gian, khi cắt tóc cho trẻ sơ sinh vào những ngày này bé có thể sẽ gặp phải nhiều điều xui xẻo, yểu mệnh hay dễ mắc bệnh vặt, quấy khóc… Do đó, cha mẹ cần lưu ý tránh đưa con đi cắt tóc vào những ngày này nhé.

Ngày cắt tóc cho bé
Chọn ngày tốt để cắt tóc cho bé đôi khi cũng là cách tốt để cha mẹ cảm thấy yên tâm hơn trong quá trình chăm sóc con.

Khi nào nên cắt tóc cho trẻ sơ sinh là phù hợp?

Đối với những cha mẹ ít quan tâm đến việc coi ngày khi cắt tóc cho bé thì việc chọn ngày nhìn chung là cũng linh động và thoải mái hơn. Thay vì đợi ngày lành tháng tốt, nhiều cha mẹ sẽ chọn cắt tóc cho con khi tóc bé bắt đầu dài và vướng vào mặt của con.

Bên cạnh đó, khi cắt tóc cho con cha mẹ cũng cần lưu ý một số điều sau:

  • Trẻ dưới 5 tháng tuổi thường không nên cắt tóc máu, vì thời điểm này da đầu của bé vẫn còn khá nhạy cảm, nên hãy chừa lại tóc cho con.
  • Với các bé trai trên 1 tuổi, mỗi 6 – 8 tuần, cha mẹ nên tỉa tóc cho bé 1 lần. Nếu là bé gái, thời gian giữa mỗi lần cắt tóc cho con tùy thuộc vào độ dài và sở thích cho con để tóc ngắn hay dài của mẹ.  
  • Nên chọn thời điểm con thoải mái và vui vẻ để cắt tóc; giúp việc cắt tóc thuận lợi hơn. Nên tránh những ngày bé đang ngủ ngon, ngủ không ngon giấc, quấy khóc hoặc bị đau ốm.
  • Khi cắt tóc cho bé sơ sinh xong mẹ nên cho bé tắm để vụn tóc không làm con bị ngứa ngáy, khó chịu.

Những điều cần ghi nhớ khi cắt tóc lần đầu cho bé

Khi cắt tóc lần đầu tiên cho bé, cha mẹ ghi nhớ những điều sau để dễ thực hiện hơn:

  • Tạo cảm giác thoải mái và an toàn cho bé: Một số bé có thể không thích mặc áo choàng cắt tóc, nếu bé cưng nhà bạn cũng vậy thì đừng ép bé, hãy để con tự nhiên và thoải mái trở lại rồi sau đó mới tiếp tục.
  • Trấn an và vỗ về nếu bé khóc: Khi cắt tóc cho bé, bé nên được bế bởi người mà bé cảm thấy an toàn và thoải mái nhất.
  • Đi với nhiều thành viên trong gia đình: Điều này là để bé cảm thấy thân thuộc hơn. Mẹ hãy cố gắng rủ thêm nhiều người khi đưa bé đi cắt tóc như anh chị em hoặc ông bà của bé để khiến bé phân tâm khi cắt tóc.
  • Giấu hết gương khi cắt tóc cho trẻ sơ sinh: Vì bé có thể hoảng hốt khi thấy bóng người lạ trong gương.
  • Không nên ép buộc cắt tóc cho trẻ sơ sinh: Trường hợp con không thoải mái để cắt tóc, cha mẹ không nên ép buộc, để con thoải mái trở lại và trì hoãn việc cắt tóc vài hôm, nhằm đảm bảo an toàn cho con.
Ngày cắt tóc cho bé
Trường hợp cha mẹ tự cắt tóc cho bé tại nhà, cha mẹ nên thực hiện chậm, tìm thêm người giữ con, để tránh trường hợp con cựa quậy đột ngột và làm tổn thương con.

Câu hỏi thường gặp

Tóc bé bị dựng đứng do đâu? Mẹo làm tóc bé hết dựng đứng là gì?

Lý do tóc trẻ sơ sinh dựng đứng thường do di truyền, chất tóc cứng hoặc thiếu dưỡng chất như đạm, kẽm và canxi. Nếu tóc bé bị dựng đứng do thiếu chất, mẹ nên cho bé tắm nắng mỗi ngày để hấp thụ vitamin D; đồng thời bổ sung kẽm, canxi, và vitamin B vào chế độ ăn uống của trẻ. 

Ngoài ra, nhẹ nhàng chăm sóc tóc bé bằng dầu dưỡng tự nhiên như dầu dừa cũng giúp tóc bé mềm mượt hơn, không còn tình trạng dựng đứng. Mẹ lưu ý không gội đầu cho bé vì da trẻ sơ sinh rất nhạy cảm, sẽ làm đau và khiến da bé khô nứt đi đấy!

Bé có tóc đuôi chuột sau gáy lớn lên có bướng bỉnh không?

Câu trả lời là KHÔNG, tóc đuôi chuột không liên quan gì đến sự hình thành nhân cách của trẻ. Tóc đuôi chuột lớn lên bướng bỉnh chỉ là những quan niệm, thành kiến và định kiến xưa cũ trong việc nhận định tính cách của một đứa trẻ.

Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học nào nói về bé có tóc đuôi chuột lớn lên sẽ bướng bỉnh cả.

Kết luận

Hy vọng rằng, qua bài viết này cha mẹ đã biết chọn ngày cắt tóc cho bé, đồng thời cũng đã lưu ý một số điều khi cắt tóc cho con. Cuối cùng, nếu cha mẹ chuẩn bị cắt tóc cho lần đầu tiên thì cha mẹ nên cẩn thận khi đưa con đi cắt tóc, quan sát tỉ mỉ để tránh làm tổn thương da đầu của con.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh thở nhanh và mạnh khi ngủ là biểu hiện của bệnh gì?

Vậy trẻ sơ sinh thở nhanh, mạnh và phồng bụng khi ngủ có sao không? Câu trả lời ở ngay phần bên dưới sẽ khiến cha mẹ bất ngờ.

1. Trẻ sơ sinh thở như thế nào là bình thường?

Trẻ sơ sinh thở nhanh hơn rất nhiều so với trẻ lớn hơn và người lớn. Tốc độ thở bình thường của trẻ sơ sinh là khoảng 40 đến 60 lần mỗi phút. Khi trẻ đang ngủ, tốc độ thở có thể chậm xuống còn 30 đến 40 lần mỗi phút. Hơi thở của mỗi trẻ sơ sinh là không đều hoàn toàn. Có trẻ sơ sinh thở nhanh và mạnh gấp vài lần, sau đó nghỉ ngắn trong thời gian ít hơn 10 giây, rồi tiếp tục thở. Hiện tượng này được gọi là chu kỳ hơi thở và là một trạng thái bình thường. Trẻ sơ sinh thường sử dụng cơ hoành, một cơ bắp lớn nằm dưới phổi, để thở.

Để nhận biết xem trẻ sơ sinh có nhịp thở bình thường hay không, cha mẹ có thể chú ý các dấu hiệu sau:

  • Lắng nghe nhịp thở của trẻ: Cha mẹ đặt tai gần mũi và miệng của bé, sau đó tập trung lắng nghe xem có thấy hiện tượng thở khò khè, nặng nề hay không.
  • Quan sát: Đặt mắt ở mức ngang ngực của trẻ và theo dõi chuyển động của lồng ngực lên xuống theo từng nhịp thở khi bé hít vào và thở ra.
  • Cảm giác: Ngoài ra, cha mẹ có thể đặt bàn tay lên cạnh miệng và mũi của con để cảm nhận nhịp thở của bé nhanh hay chậm.

2. Những dấu hiệu giúp cha mẹ phát hiện trẻ sơ sinh thở mạnh

Trẻ sơ sinh thở mạnh khi ngủ là hiện tượng sinh lý phổ biến và vô cùng bình thường. Tuy nhiên cũng có nhiều trường hợp trẻ sơ sinh thở mạnh là do đang gặp một số vấn đề về sức khỏe. 

Để xác định xem việc trẻ em thở mạnh bụng phập phồng khi ngủ có bất thường hay không là cha mẹ có thể lắng nghe các âm thanh phát ra từ mũi hoặc vòm họng của trẻ khi trẻ đang ngủ hoặc trong các hoạt động hàng ngày như ăn uống và vui chơi. Trẻ sơ sinh thở mạnh có kèm theo các triệu chứng này thì cũng chứng tỏ hơi thở của bé có vấn đề:

  • Ho sâu: Có thể là dấu hiệu có chất nhầy hoặc nhiễm trùng ở phổi.
  • Tiếng thở khi ngủ khò khè hoặc ngáy: Cha mẹ cần hút dịch mũi cho bé.
  • Khóc kèm theo khàn tiếng: Dấu hiệu của viêm thanh quản.
  • Thở nhanh, nặng nhọc: Do có dịch lỏng trong đường hô hấp do trẻ mắc viêm phổi hoặc khó thở.
  • Thở khò khè: Có thể do viêm phế quản mao mạch.
  • Ho khan dai dẳng: Có thể là dấu hiệu của dị ứng.
  • Trẻ sơ sinh ngừng thở ít nhất 20 giây: Đây có thể là dấu hiệu của ngưng thở.

Những dấu hiệu giúp cha mẹ phát hiện trẻ sơ sinh thở mạnh

3. Nguyên nhân bé sơ sinh thở mạnh bụng phập phồng

Nhiều cha mẹ thắc mắc liệu tình trạng trẻ sơ sinh thở mạnh bụng phập phồng khi ngủ có sao không. Để có câu trả lời chính xác, điều quan trọng là cha mẹ phải hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến tình trạng bé sơ sinh thở mạnh bụng phập phồng. Nguyên nhân trẻ sơ sinh thở mạnh bụng phập phồng có thể là do:

  • Hệ hô hấp chưa hoàn thiện: Trẻ sơ sinh mới chào đời có hệ hô hấp non nớt, các cơ quan hô hấp chưa phát triển hoàn toàn. Điều này có thể khiến trẻ sơ sinh thở nhanh và sâu hơn, dẫn đến hiện tượng bụng phập phồng khi ngủ.
  • Tắc nghẽn mũi: Nếu trẻ bị nghẹt mũi do cảm lạnh, dị ứng hoặc sổ mũi, trẻ sẽ buộc phải thở bằng miệng. Việc hít thở lượng khí lớn qua miệng có thể khiến trẻ thở nhanh và bụng phập phồng hơn bình thường.
  • Kích thích từ môi trường: Một số trẻ sơ sinh nhạy cảm với các tác nhân bên ngoài như ánh sáng mạnh, tiếng ồn lớn hoặc nhiệt độ không phù hợp. Khi bị kích thích, trẻ có thể thở nhanh và bụng phập phồng.
  • Tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng: Thời tiết thay đổi đột ngột, lông chó mèo, mạt bụi, phấn hoa,… là những tác nhân khiến đường thở của trẻ bị kích ứng, trong đó bao gồm triệu chứng thở mạnh khi ngủ.
  • Các vấn đề sức khỏe khác: Trong một số trường hợp hiếm gặp, trẻ sơ sinh thở mạnh bụng phập phồng khi ngủ có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như nhiễm trùng hô hấp, bệnh tim hoặc rối loạn tiêu hóa.

[key-takeaways title=””]

Nếu cảm thấy không lo lắng khi trẻ sơ sinh thở nhanh và mạnh, mẹ nên đưa bé đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám, tìm ra nguyên nhân và chữa trị đúng cách.

[/key-takeaways]

4. Những điều cha mẹ cần làm khi trẻ sơ sinh thở nhanh và mạnh khi ngủ

Khi thấy bé sơ sinh thở nhanh và mạnh khi ngủ, cha mẹ đừng vội lo lắng vì trẻ sơ sinh thường thở mạnh hơn lúc ngủ. Nhưng để an tâm hơn, cha mẹ có thể thử áp dụng một số cách sau để điều hòa nhịp thở của bé:

  • Thay đổi tư thế ngủ cho trẻ: Hành động này nhằm giúp hệ hô hấp của bé hoạt động một cách trơn tru hơn. Khi thay đổi tư thế ngủ cho bé, cha mẹ nên nghe kỹ tiếng thở của bé để xem liệu hơi thở vẫn còn mạnh hay không. Nếu cha mẹ vẫn nghe thấy bé đang thở mạnh, thở khò khè, có thể đó là dấu hiệu bất thường của bệnh về hệ hô hấp.
  • Kiểm tra nhiệt độ phòng: Đảm bảo rằng nhiệt độ trong phòng ngủ của bé là thoải mái và ổn định. Tránh cho bé bị quá nóng hoặc quá lạnh, vì điều này có thể làm bé thở nhanh hơn.
  • Làm sạch mũi bé: Nếu bé có triệu chứng tắc nghẽn mũi, hãy thử làm sạch mũi bằng dung dịch muối sinh lý hoặc hút dịch tiết bằng ống hút mũi nhỏ; thực hiện mỗi tuần làm 2-3 lần.
  • Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng của bé: Trẻ sơ sinh thở mạnh có thể là do có dịch nhầy trong thanh quản hoặc phổi. Dùng máy tạo ẩm có thể làm loãng dịch nhầy và giúp bé dễ thở hơn.

trẻ sơ sinh thở mạnh

5. Khi nào ba mẹ cần đưa trẻ sơ sinh thở mạnh đi khám?

Khi mẹ thấy trẻ sơ sinh thở mạnh bụng phập phồng kèm các dấu hiệu dưới đây, cần đưa trẻ đi bệnh viện ngay:

  • Da xanh tái hoặc tím tái ở môi, mặt hoặc các đầu ngón tay là dấu hiệu thiếu oxy.
  • Trẻ quấy khóc liên tục hoặc ngủ li bì khó đánh thức.
  • Trẻ sốt liên tục, có lúc sốt cao >38.5 độ C.
  • Trẻ sơ sinh thở mạnh kèm theo triệu chứng bỏ bú, bú kém.

Những điều cha mẹ cần làm khi trẻ sơ sinh thở nhanh và mạnh khi ngủ

[inline_article id=297673]

Trẻ sơ sinh thở mạnh bụng phập phồng khi ngủ là một hiện tượng bình thường vì khi ngủ trẻ sẽ thở nhanh hơn gấp nhiều lần bình thường. Tuy nhiên, cha mẹ cũng đừng quên quan sát xem trẻ thở mạnh có kèm theo dấu hiệu bất thường nào không để đưa trẻ đi khám và có biện pháp xử lý kịp thời.

Ngoài ra, trên MarryBaby có công cụ giúp mẹ biết được Hình ảnh trực quan phân trẻ sơ sinh như thế nào là bình thường? để mẹ điều chỉnh chế độ ăn, bú sữa cho mẹ hợp lý hơn. Mẹ còn có thể tham gia cộng đồng và đặt câu hỏi để các chuyên gia, bác sĩ trả lời về mọi vấn đề mà mẹ đang thắc mắc. Còn chần chừ gì nữa mà không bấm đăng ký trở thành thành viên MarryBaby tại góc bên phải trên màn hình để được hưởng quyền lợi độc quyền ngay mẹ nhỉ!

[key-takeaways title=”Xem thêm:”]

[/key-takeaways]

[recommendation title=””]

Bài viết được tham vấn y khoa bởi đội ngũ y bác sĩ tại PKĐK Quốc tế Mỹ – thành viên Hệ thống BV Quốc tế Mỹ (AIH). Phòng khám cung cấp dịch vụ thăm khám & điều trị đầy đủ chuyên khoa chuẩn quốc tế: Nội tổng quát, Sản-Phụ khoa, Nhi khoa, Tai-Mũi-Họng… Cơ sở còn được đầu tư trang thiết bị hiện đại, nổi bật là phần mềm ORION HEALTH – Phần mềm quản lý hồ sơ bệnh nhân tại các bệnh viện quốc tế.

[/recommendation]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng có sao không? Mẹ nên làm gì?

Vậy trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng có sao không? Trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng thì phải làm sao? Tất cả sẽ được giải đáp ngay trong bài viết này.

1. Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng có sao không?

Hệ thống miễn dịch của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ vẫn chưa phát triển hoàn thiện. Do đó mà bé dễ mắc các bệnh về đường hô hấp. Điều này khiến nhiều cha mẹ cảm thấy lo lắng không biết trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng có sao không.

Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh lâu lâu ho 1-2 tiếng không có gì đáng lo ngại. Hệ thống miễn dịch của trẻ em trong độ tuổi này chưa hoàn thiện, làm cho trẻ dễ mắc các bệnh đường hô hấp. Ho là một cách để làm sạch đường thở và loại bỏ các tác nhân kích ứng hệ hô hấp như chất nhầy, nước bọt và khói bụi. Trẻ sơ sinh lâu lâu bị ho vài tiếng không nhất thiết là dấu hiệu của bệnh tật.

[key-takeaways title=””]

Nếu trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng và không có triệu chứng bất thường khác đi kèm thì cha mẹ không cần quá lo lắng. Đây chỉ là một hiện tượng vô cùng bình thường.

[/key-takeaways]

Tuy nhiên, nếu trẻ bị ho kéo dài, ho liên tục hoặc đi kèm với sốt, sổ mũi, nghẹt mũi, khó thở và ảnh hưởng đến chế độ ăn ngủ, cha mẹ nên đưa trẻ đến bệnh viện để được kiểm tra và điều trị kịp thời.

>> Xem thêm: Khi trẻ bị sốt nên làm gì? Hướng dẫn hạ sốt cho trẻ nhanh và an toàn

2. Vì sao trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng?

Như vậy là lời đáp cho vấn đề “Trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng có sao không?” đã được tiết lộ. Mặc dù ho là một phản xạ tự nhiên giúp bảo vệ đường thở khỏi tắc nghẽn, nhưng khi thấy trẻ sơ sinh lâu lâu bị ho vài tiếng, bạn cũng cần theo dõi sát sao biểu hiện của bé để tìm ra nguyên nhân khiến con bị ho.

Thường thì, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ho là do các nguyên nhân như cảm lạnh, cảm cúm, nhiễm trùng xoang, viêm phế quản, viêm phổi, hen suyễn… Tuy nhiên, những cơn ho do những nguyên nhân này thường kéo dài. Nếu trẻ nhỏ ho trong khoảng 1-2 tiếng đôi khi, bạn có thể xem xét những tác nhân sau:

  • Khói thuốc lá: Nếu trong gia đình có người hút thuốc hoặc có người mới tiếp xúc với khói thuốc lá và mùi thuốc bám trên quần áo, trẻ có thể nhạy cảm với mùi thuốc và bắt đầu ho trong một vài tiếng.
  • Khói bụi: Đây có thể là tác nhân kích thích đường thở của trẻ, gây ra những cơn ho đột ngột.
  • Phấn hoa: Nếu trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh bị dị ứng với phấn hoa, trẻ có thể ho hoặc hắt hơi mỗi khi tiếp xúc gần với chúng.
  • Lông động vật: Một số trẻ bị dị ứng với lông động vật và có thể ho trong khoảng 1-2 tiếng khi tiếp xúc gần với thú cưng.
Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng có sao không? Thông thường, trẻ bị ho là do sốt, cảm lạnh, cảm cúm, viêm phổi...
Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng có sao không? Thông thường, trẻ bị ho là do sốt, cảm lạnh, cảm cúm, viêm phổi… 

3. Trẻ sơ sinh bị ho khi nào cần đi khám?

Ngoài vấn đề “Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng có sao không?”, cha mẹ cần lưu ý nhận biết các triệu chứng bất thường ở trẻ để đưa bé đi khám kịp thời. Dưới đây là một số triệu chứng cần chú ý:

  • Thở khò khè.
  • Nhịp thở nhanh hơn bình thường.
  • Khó thở.
  • Da xanh xao, tím tái.
  • Sốt cao từ 38 độ C trở lên.
  • Ho kéo dài hơn vài giờ mỗi lần.
  • Ho kéo dài hơn 2 tuần.
  • Ho ra máu.
  • Ho do mắc nghẹn dị vật.
  • Nghe tiếng rít khi hít vào (thở rít).
  • Mất nước.
  • Bỏ bú.
  • Ngủ nhiều, khó đánh thức.

>> Xem thêm: Trẻ sơ sinh bị khụt khịt mũi, thở khò khè phải làm sao?

4. Trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng thì phải làm sao? 

“Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng có sao không” đã được giải đáp. Việc ho 1-2 tiếng ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh thường không quá nghiêm trọng và có thể được giảm đi bằng các biện pháp đơn giản tại nhà như sau:

  • Tắm nước ấm cho bé: Bé hít hơi ấm của nước sẽ cảm thấy dễ chịu hơn khi được thông đường thở. 
  • Vệ sinh mũi của bé thường xuyên: Rửa mũi cho bé bằng nước muối sinh lý có thể giúp làm sạch đường thở của bé, hạn chế cơn ho và hắt hơi bất chợt.
  • Cho bé bú thường xuyên: Bú đủ sẽ giúp làm ẩm đường thở của bé, khắc phục tình trạng ho khan do khô cổ họng.
  • Hạn chế hút thuốc lá và tiếp xúc với người hút thuốc lá: Khói thuốc lá có thể gây vấn đề về hô hấp cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do đó hạn chế hút thuốc lá và đảm bảo bé không tiếp xúc với khói thuốc lá.
  • Vệ sinh nhà cửa thường xuyên: Dọn dẹp nhà cửa và phòng ốc giúp loại bỏ bụi bẩn gây ra ho cho trẻ.
  • Loại bỏ các dị nguyên khỏi môi trường sống của bé: Hít phải phấn hoa, lông động vật và các dị nguyên khác có thể khiến bé ho trong một vài tiếng. Hạn chế tiếp xúc của bé với những dị nguyên này để trẻ không còn bị ho.
  • Tránh cho trẻ tiếp xúc với người đang mắc các bệnh hô hấp: Điều này giúp hạn chế trẻ bị lây bệnh. Trường hợp trẻ có dấu hiệu ho kèm với các triệu chứng khác thì cần đưa trẻ đến bệnh viện sớm.

>> Xem thêm: 7 cách trị viêm họng cho bé bằng thảo mộc từ dân gian

Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng có sao không? Phải làm sao?
Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh bị ho 1-2 tiếng có sao không? Phải làm sao? 

5. Cách nghe tiếng ho đoán bệnh của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ 

Mặc dù trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng có sao không thì câu trả lời là không, nhưng có 1 số ít trường hợp trẻ bị ho là do mắc một số bệnh đáng chú ý cần đi khám ngay. Mẹ có thể nhận biết nguyên nhân gây ho thông qua tiếng ho của bé. 

  • Ho do cảm lạnh: Trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh bị ho có đờm, nghẹt mũi, sổ mũi, sốt, ho nhiều về đêm.
  • Ho do hen suyễn: Cơn ho thường kèm theo triệu chứng thở khò khè, khó thở.
  • Ho do viêm thanh khí phế quản: Tiếng ho nghe như tiếng chó sủa.
  • Ho gà: Trẻ thường ho thành từng cơn trong nhiều tuần và có triệu chứng thở rít.
  • Ho do nuốt phải dị vật: Cơn ho bắt đầu đột ngột và kèm theo tiếng thở khò khè.
  • Ho do dị ứng: Bé thường ho khan, hắt hơi liên tục, chảy nước mắt…

[inline_article id=314310]

[key-takeaways title=”Kết luận”]

Tóm tại, nếu trẻ nhỏ, trẻ sơ sinh ho 1-2 tiếng có sao không thì câu trả lời là không. Trẻ chỉ ho một vài tiếng đôi khi mà không có triệu chứng bất thường khác, không cần quá lo lắng. Đó chỉ là cơn ho bình thường.

[/key-takeaways]

Tuy nhiên, nếu trẻ bị ho kèm theo các triệu chứng bất thường hoặc nếu bạn có nghi ngờ về tình trạng sức khỏe của bé, hãy đưa trẻ đi khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Các triệu chứng bất thường có thể bao gồm thở khò khè, nhịp thở nhanh hơn bình thường, khó thở, da xanh xao hoặc tím tái, sốt cao, ho kéo dài hơn vài giờ/lần, ho kéo dài hơn 2 tuần, ho ra máu, ho do mắc nghẹn dị vật, tiếng rít khi thở, mất nước, bỏ bú, ngủ nhiều và khó đánh thức.

[recommendation title=””]Bài viết được tham vấn y khoa bởi đội ngũ y bác sĩ tại PKĐK Quốc tế Mỹ – thành viên Hệ thống BV Quốc tế Mỹ (AIH). Phòng khám cung cấp dịch vụ thăm khám & điều trị đầy đủ chuyên khoa chuẩn quốc tế: Nội tổng quát, Sản-Phụ khoa, Nhi khoa, Tai-Mũi-Họng… Cơ sở còn được đầu tư trang thiết bị hiện đại, nổi bật là phần mềm ORION HEALTH – Phần mềm quản lý hồ sơ bệnh nhân tại các bệnh viện quốc tế.

[/recommendation]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung gì?

Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho cha mẹ những thông tin hữu ích về vấn đề trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung gì.

1. Trẻ sơ sinh như thế nào là thiếu cân, chậm tăng cân?

Để biết trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung gì thì mẹ cần biết chắc rằng trẻ có chậm tăng cân không.

1.1 Cân nặng bình thường của trẻ sơ sinh

Dưới đây là bảng cân nặng trung bình của bé gái và bé trai được đề xuất bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Cả Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ đều khuyến nghị sử dụng biểu đồ của WHO cho trẻ em từ 2 tuổi trở xuống.

Tuổi Cân nặng của bé trai Cân nặng của bé gái
Mới sinh 3,5 kg 3,4 kg
0,5 tháng 4,0 kg 3,8 kg
1,5 tháng 4,9 kg 4,5 kg
2,5 tháng 5,7 kg 5,2 kg
3,5 tháng 6,4 kg 5,9 kg
4,5 tháng 7,0 kg 6,4 kg
5,5 tháng 7,6 kg 7,0 kg
6,5 tháng 8,2 kg 7,5 kg
7,5 tháng 8,6 kg 7,9 kg
8,5 tháng 9,1 kg 8,3 kg
9,5 tháng 9,5 kg 8,7 kg
10,5 tháng 9,8 kg 9,0 kg
11,5 tháng 10,2 kg 9,4 kg
12,5. tháng 10,5 kg 9,7 kg

Nếu cân nặng của bé sơ sinh nhà mình thấp hơn mức trọng lượng lý tưởng trong bảng quá nhiều (khoảng 20%) thì có thể bé đang bị chậm tăng cân. Lúc này, mẹ cũng nên quan tâm đến vấn đề trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung gì rồi nhé!

>> Mẹ xem thêm: Bảng chiều cao cân nặng của trẻ 0-18 tuổi chuẩn WHO mới nhất

1.2 Dấu hiệu trẻ sơ sinh không tăng cân hoặc chậm tăng cân

Bên cạnh dấu hiệu chậm hoặc không tăng cân rõ ràng thì vẫn còn nhiều dấu hiệu khác cho biết bé đang chậm tăng cân:

  • Bé bú ít: Trẻ sơ sinh bú 8-12 lần/ngày với khoảng cách giữa các lần bú trung bình khoảng 2-3 giờ. Nếu bé bú ít hơn hoặc quấy khóc khi bú hoặc trẻ đi tiểu ít hơn 6 lần/1 ngày thì có thể là dấu hiệu bé không bú đủ.
  • Bé quấy khóc nhiều: Bé sơ sinh thường khóc khi đói hoặc bị thức giấc giữa chừng là bình thường. Song nếu trẻ có các biểu hiện khóc nhiều, khóc dai dẳng dẫn đến thiếu ngủ, bú kém thì có thể bé đang gặp vấn đề về sức khỏe.
  • Bé có các dấu hiệu suy dinh dưỡng: Da bé xanh xao, khô ráp, thường xuyên lừ đừ, thụ động. Hệ tiêu hóa hoạt động kém, thường xuyên nôn ói, tiêu chảy hoặc táo bón.
Dấu hiệu trẻ sơ sinh không tăng cân hoặc chậm tăng cân
Dấu hiệu trẻ sơ sinh không tăng cân hoặc chậm tăng cân

2. Vì sao trẻ sơ sinh chậm tăng cân?

Nguyên nhân trẻ sơ sinh chậm tăng cân có thể là do nhiều yếu tố như bệnh lý của trẻ, môi trường sống, cách chăm sóc của cha mẹ:

2.1 Nguyên nhân bệnh lý

Một số bệnh lý hoặc vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ thức ăn của trẻ như:

  • Sinh non.
  • Bệnh Down.
  • Rối loạn tiêu hóa.
  • Trẻ kén ăn, kén bú sữa.
  • Dị ứng với thức ăn và sữa.
  • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản.
  • Các rối loạn chuyển hóa như hạ đường huyết, galactose tích tụ trong máu hoặc Phenylketonuria có thể cản trở khả năng chuyển hóa thức ăn thành năng lượng của cơ thể trẻ.

2.2 Do cách chăm sóc của cha mẹ

  • Mẹ cho bé bú không đúng cữ, bú không đủ sữa. 
  • Mẹ ít sữa không đủ đáp ứng nhu cầu sữa cho bé.
  • Chế độ dinh dưỡng cho bé ăn dặm thiếu chất.
  • Cha mẹ không để ý đến dấu hiệu bé đói mà cho bé bú kịp thời.

3. Trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung chất gì và thực phẩm gì?

Khi trẻ sơ sinh gặp vấn đề chậm tăng cân, việc bổ sung dưỡng chất và vitamin cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Dưới đây là một số dưỡng chất và vitamin có thể được bổ sung để hỗ trợ tăng cân và phát triển của trẻ:

3.1 Trẻ sơ sinh chậm tăng cân dưới 6 tháng tuổi nên bổ sung gì?

Nguồn thức ăn duy nhất của trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi đến từ sữa mẹ và sữa công thức. Trong đó, sữa mẹ chứa vô vàn dưỡng chất cũng như chất miễn dịch đầy đủ cho sự phát triển toàn diện của bé. Việc trẻ sơ sinh chậm tăng cân trong giai đoạn này nguyên nhân chủ yếu là do không bú đủ sữa mẹ hoặc mẹ ăn thiếu chất dẫn đến sữa cho bé bú ra ít hoặc thiếu chất.

Chính vì thế, trẻ sơ sinh chậm tăng cân dưới 6 tháng tuổi nên bổ sung đủ 45 – 88ml cho mỗi lần bú, mỗi lần cách nhau khoảng 2 – 3h. Trẻ ở mỗi tháng tuổi có số lần bú khác nhau. Mẹ có thể đọc Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ và sữa công thức theo tháng.

Đối với mẹ có ít sữa hoặc sữa thiếu chất, mẹ cần bổ sung đầy đủ dưỡng chất từ 4 nhóm là đạm, tinh bột, chất béo tốt và chất xơ. Mẹ cũng có thể ăn 12 đồ ăn vặt cho bà đẻ lợi sữa trong tháng đầu sau sinh hoặc áp dụng phương pháp kích sữa power pumping giúp gọi sữa mẹ về dồi dào.

Trẻ sơ sinh chậm tăng cân dưới 6 tháng tuổi nên bổ sung gì? Nên bú đủ sữa mẹ
Trẻ sơ sinh chậm tăng cân dưới 6 tháng tuổi nên bổ sung gì? Nên bú đủ sữa mẹ 

3.2 Trẻ 6 tháng tuổi trở lên chậm tăng cân nên bổ sung gì? 

Đối với trẻ trên 6 tháng tuổi đã bắt đầu với việc ăn dặm. Ở giai đoạn này, trẻ chậm tăng cân nên bổ sung gì thì bổ sung đầy đủ dưỡng chất cho mỗi bữa ăn. Các dưỡng chất ấy bao gồm chất đạm, tinh bột, chất béo tốt, vitamin D, B12, Canxi, Kẽm, Sắt, Magie,…

  • Chất béo tốt: Chất béo tốt có vai trò trong việc dữ trữ và cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho bé và giúp bé tăng cân một cách lành mạnh. Chất béo có trong dầu cá, cá hồi, cá ngừ, các loại hạt, quả bơ,…
  • Chất đạm: Đạm đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cơ bắp cũng như tái tạo tế bào giúp bé yêu trông có da có thịt hơn. Chính vì thế trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung gì thì chính là đạm. Mẹ có thể cung cấp đạm cho bé bằng các loại thịt heo, thịt bò, hải sản, các loại đậu cô ve, đậu gà,….
  • Tinh bột: Tinh bột được biết đến là một nguồn cung cấp năng lượng dồi dào cho bé. Nếu cung cấp nhiều tình bột hơn số năng lượng bé tiêu thụ mỗi ngày thì chúng sẽ chuyển hóa thành mỡ và giúp bé tăng cân. Mẹ có thể cho bé ăn các loại tinh bột như cơm, miến, hủ tiếu, nui, khoai lang, bắp, yến mạch,…
  • Kẽm: Trẻ chậm tăng cân nên bổ sung gì thì chắc chắn là kẽm. Kẽm có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của trẻ. Kẽm giúp cải thiện và phát triển não bộ, nâng cao khả năng ghi nhớ, tăng cường hệ miễn dịch, mắt sáng, giảm tình trạng quấy khóc trong đêm. Ngoài ra, kẽm còn giúp bé tăng khả năng hấp thụ và chuyển hóa nhiều chất dinh dưỡng như đồng, nhôm, canxi, magie và một số enzyme quan trọng cho cơ thể khác. Chính vì thế, nếu trẻ chậm hoặc không tăng cân, mẹ nên bổ sung kẽm cho trẻ thông qua thực phẩm bổ sung hoặc hàu, thịt đỏ, thịt gia cầm hoặc các loại đậu, quả hạch, cua, tôm, ngũ cốc nguyên hạt, sữa…
Trẻ sơ sinh chậm tăng cân từ 6 tháng tuổi trở lên nên bổ sung gì?
Trẻ sơ sinh chậm tăng cân từ 6 tháng tuổi trở lên nên bổ sung gì?
  • Canxi: Ngoài giúp xây dựng cấu trúc xương, giúp bé mọc răng đều và đủ, canxi còn giúp giải phóng 1 loại hormone ngăn ngừa bệnh còi xương, loãng xương, chậm tăng cân. Chính vì thế, trẻ chậm tăng cân nên bổ sung gì thì chính là canxi. Canxi có nhiều trong các loại hải sản, lòng đỏ trứng, vừng, đậu nành, mộc nhĩ, rau ngót, rau dền, rau cần, rau muống…
  • Vitamin D: Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khung xương và răng của trẻ sơ sinh. Vitamin D tham gia vào quá trình hấp thu canxi, photpho ở ruột và thận, điều hòa việc tổng hợp và bài tiết nội tiết tố quan trọng. Ngoài ra, bổ sung đủ vitamin có thể giúp phòng ngừa bệnh còi xương cho trẻ. Một loại vitamin D quan trọng cho sự phát triển của trẻ chính là vitamin D3. Tuy nhiên để vitamin D3 phát huy tác dụng, mẹ cần bổ sung thêm vitamin D3K2 cho bé. Ngoài ra mẹ nên cho bé tắm nắng thường xuyên hoặc cho bé ăn thịt cá béo, dầu gan cá, lòng đỏ trứng, phô mai,…
  • Vitamin B12: Vitamin B12 tham gia vào các hoạt động của hệ thần kinh, ảnh hưởng đến trí nhớ, trí thông minh và khả năng sử dụng ngôn ngữ của trẻ. Nếu thiếu vitamin B12, trẻ dễ mắc các bệnh thiếu máu và một số bệnh liên quan đến thần kinh như giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ cũng như rối loạn tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy khiến bé sụt cân. Vì thế, trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung chất gì thì câu trả lời là vitamin B12. Vitamin B12 thường có trong các loại thực phẩm như thịt, cá, trứng, sữa,…
  • Sắt: Tuy sắt không ảnh hưởng trực tiếp đến cân nặng, chiều cao của bé nhưng sắt là một chất cần thiết đóng góp nhiều cho sự nâng cao sức khỏe của bé. Sắt là thành phần cấu tạo nên hemoglobin đóng vai trò vận chuyển oxy từ phổi đến tất cả các cơ quan trọng của cơ thể. Sắt còn hỗ trợ tăng cường hệ thống miễn dịch cho cơ thể. Chính vì thế, trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung gì thì không thể bỏ qua sắt. Mẹ có thể bổ sung sắt cho bé thông qua thực phẩm bổ sung hoặc thịt đỏ, chocolate, hạt bí ngô, rau muống, ngũ cốc nguyên hạt,…
 Trẻ sơ sinh chậm tăng cân từ 6 tháng tuổi trở lên nên bổ sung gì?
 Trẻ sơ sinh chậm tăng cân từ 6 tháng tuổi trở lên nên bổ sung gì?

>> Mẹ xem thêm: Cách nấu cháo bắp cho bé ăn dặm tăng cân, ngừa táo bón

4. Giải pháp giúp trẻ tăng cân khỏe mạnh

Dưới đây là một số cách giúp trẻ tăng cân khỏe mạnh và không bị chững cân:

  • Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời: Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Tiêm phòng đầy đủ cho trẻ: Việc tiêm phòng đầy đủ giúp trẻ phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng, giúp trẻ ăn ngon miệng hơn và tăng cân tốt hơn.
  • Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng: Đây là điều quan trọng nhất để giúp trẻ tăng cân. Cha mẹ cần xây dựng cho trẻ một chế độ ăn uống khoa học và đa dạng, đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của trẻ.
  • Tạo môi trường ăn uống thoải mái: Cha mẹ cần tạo môi trường ăn uống thoải mái cho trẻ, không nên ép trẻ ăn, cần kiên nhẫn và động viên trẻ ăn uống.
  • Đa dạng bữa ăn cho bé: Cha mẹ nên làm đa dạng bữa ăn cho trẻ, thay đổi món ăn thường xuyên để trẻ không bị chán ăn.
  • Cho trẻ ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày: Việc chia nhỏ bữa ăn trong ngày sẽ giúp trẻ hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.

Nếu trẻ vẫn chậm tăng cân sau khi đã áp dụng các biện pháp trên, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

[inline_article id=174146]

Trên đây là những thông tin hữu ích về vấn đề trẻ sơ sinh chậm tăng cân nên bổ sung gì. Trẻ sơ sinh chậm tăng cân có thể gây ra lo lắng cho bậc cha mẹ, nhưng thông qua việc bổ sung chế độ ăn uống phù hợp và sự chăm sóc đúng cách, cha mẹ có thể hỗ trợ và khuyến khích sự tăng cân và phát triển của bé yêu. Tuy nhiên, quan trọng nhất là hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để nhận được hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp của trẻ. Với sự chăm sóc đúng cách và sự hỗ trợ thích hợp, trẻ có thể vượt qua khó khăn và phát triển một cách khỏe mạnh.

[key-takeaways title=””]

Trong bài viết này, chúng tôi sử dụng thuật ngữ “trẻ sơ sinh” cho trẻ dưới 12 tháng tuổi để phù hợp với cách dùng của nhiều mẹ. Song, mẹ cần hiểu rằng trẻ sơ sinh là trẻ dưới 30 ngày tuổi.

[/key-takeaways]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì?

Tại sao trẻ sơ sinh ngủ hay giật mình? Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Cách xử trí ra sao? Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

1. Tại sao trẻ sơ sinh ngủ hay giật mình?

Trẻ sơ sinh thường có xu hướng giật mình trong giấc ngủ, và đây là một trạng thái bình thường. Phản xạ giật mình (startle hoặc moro reflex) thường xảy ra do hệ thống thần kinh trẻ em chưa hoàn thiện và chưa thích ứng hoàn toàn với môi trường bên ngoài. 

Trẻ giật mình có thể đột ngột duỗi tay và chân hay cong lưng. Trẻ có thể khóc hoặc không khóc khi giật mình.

Khi còn trong bụng mẹ, trẻ được bao bọc và bảo vệ trong một không gian chật hẹp, ấm áp. Khi chào đời, trẻ phải đối mặt với một không gian rộng lớn, lạ lẫm hơn, khiến trẻ cảm thấy bất an, dễ bị giật mình. Ngoài ra, trẻ sơ sinh cũng có hệ thần kinh chưa phát triển hoàn thiện, nhạy cảm hơn với các kích thích từ bên ngoài, như tiếng ồn, ánh sáng,… Đây là dấu hiệu quan trọng của sự phát triển và chức năng của hệ thần kinh.

Mẹ sẽ thấy bé hết tình trạng giật mình trong giai đoạn trẻ từ 2-6 tháng tuổi (lúc trẻ có thể tự nâng đầu lên). Thời điểm này cũng là lúc não của bé phát triển tốt hơn và bé kiểm soát tốt hơn các chuyển động của mình.

[key-takeaways title=””]

Mẹ nên đưa bé đi khám bác sĩ nếu bé chỉ giật mình ở một bên cơ thể (nguyên nhân có thể đến từ vai bé bị gãy hoặc dây thần kinh có sự tổn thương). Nếu phản xạ giật mình không xảy ra ở cả hai bên cơ thể, có thể nguyên nhân đến tổn thương não hoặc tủy sống.

[/key-takeaways]

Vậy bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về nguyên nhân khiến bé ngủ hay giật mình này để bổ sung dưỡng chất kịp thời cho bé.

>> Xem thêm: Trẻ sơ sinh giật mình, khóc thét khi ngủ có sao không?

Tại sao trẻ sơ sinh ngủ hay giật mình?
Tại sao trẻ sơ sinh ngủ hay giật mình?

2. Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì?

Như đã nói ở trên, phản xạ giật mình của trẻ nhỏ là bình thường. Tuy nhiên, nếu việc này xảy ra thường xuyên hoặc kéo dài hoặc làm ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của trẻ khiến bé hay cáu gắt, ngủ không sâu giấc mẹ cần để ý hơn đến chế độ ăn của trẻ. Việc thiếu các chất dưới đây có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hệ thần kinh và giấc ngủ của bé. Vậy bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì?

2.1 Canxi

Canxi là một khoáng chất quan trọng cho sự phát triển của xương và răng, cũng như chức năng của hệ thần kinh. Thiếu canxi có thể gây ra các vấn đề về xương, răng, và thậm chí cả co giật.

Canxi giúp duy trì tính dẫn truyền thần kinh, giúp não bộ hoạt động bình thường. Khi thiếu canxi, hoạt động của hệ thần kinh có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ, bao gồm khó ngủ, ngủ không sâu giấc, và ngủ hay giật mình. Ngoài ra, các dấu hiệu thiếu canxi ở trẻ còn bao gồm chậm mọc răng, rụng tóc vành khăn, chậm phát triển về chiều cao, cân nặng.

Cha mẹ có thể bổ sung canxi cho bé dưới 6 tháng tuổi bằng cách cho bé bú đủ sữa mẹ. Còn đối với trẻ trên 6 tháng tuổi đã bắt đầu ăn dặm, mẹ nên cho bé ăn các loại:

  • Cá biển như cá hồi, cá tuyết, cá ngừ,… 
  • Các loại rau có màu xanh đậm như cải xoăn, cải bó xôi,… 
  • Các loại đậu như đậu xanh, đậu nành,…
Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu canxi
Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu canxi

2.2 Magie

Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì thì có thể là thiếu Magie. Magie là một khoáng chất quan trọng cho chức năng của hệ thần kinh. Magie giúp điều hòa hoạt động của các tế bào thần kinh, giúp não bộ hoạt động bình thường. Khi thiếu magie, hoạt động của hệ thần kinh có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến các vấn đề khó ngủ, ngủ không sâu giấc, và ngủ hay giật mình ở trẻ em và người lớn.

Ngoài ra, magie là một chất giãn cơ tự nhiên, có thể giúp thư giãn các cơ bắp căng thẳng, bao gồm cả các cơ ở cổ, vai và lưng. Magie còn giúp tăng sản xuất melatonin, một hormone được sản xuất bởi tuyến tùng trong não, có vai trò điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức. Điều này có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và giảm các triệu chứng của chứng mất ngủ ở trẻ em và người lớn.

[key-takeaways title=””]

Cha mẹ có thể bổ sung magie cho bé dưới 6 tháng tuổi bằng cách cho bé bú đủ sữa mẹ. Còn đối với trẻ trên 6 tháng tuổi đã bắt đầu ăn dặm, mẹ nên cho bé ăn các loại hạt bí ngô, hạt hướng dương, hạt hạnh nhân, hạt óc chó, đậu đen, đậu xanh, đậu lăng, rau bina, cải xoăn, cải bó xôi,…

[/key-takeaways]

Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu magie
Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu magie 

2.3 Kẽm

Kẽm là một chất dinh dưỡng quan trọng đối với trẻ em, đặc biệt là trong việc điều hòa giấc ngủ. Kẽm giúp điều hòa sản xuất melatonin và serotonin, hai hormone quan trọng đối với giấc ngủ. 

Khi mức melatonin tăng cao vào ban đêm, bé sơ sinh sẽ cảm thấy buồn ngủ và dễ ngủ hơn. Còn serotonin là chất dẫn truyền thần kinh giúp điều chỉnh tâm trạng, cảm xúc và giấc ngủ. Khi mức serotonin thấp, trẻ dễ cảm thấy lo lắng, căng thẳng và khó ngủ.

Kẽm cũng giúp điều hòa hoạt động của hệ thần kinh, giúp thư giãn và giảm căng thẳng. Thiếu kẽm có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ, dễ giật mình khi ngủ, thức giấc nhiều lần trong đêm, mất ngủ.

[key-takeaways title=””]

Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, sữa mẹ là nguồn cung cấp kẽm tốt. Với trẻ từ 6 tháng trở lên, cha mẹ có thể bổ sung thêm kẽm cho trẻ bằng cách cho trẻ ăn các thực phẩm giàu kẽm như ​​thịt đỏ, hải sản, đậu phụ, hạt bí ngô, hạt điều, sữa chua hoặc bổ sung thực phẩm chức năng.

[/key-takeaways]

Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu kẽm
Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu kẽm

2.4 Sắt

Sắt đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành 1 giấc ngủ trọn vẹn cho cả bé và người lớn. Khi thiếu sắt, não bộ của bé không nhận đủ oxy, dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ như quấy khóc hoặc giật mình khi ngủ, lo lắng, sợ hãi, mất ngủ,…

Trẻ thiếu sắt thường có một số biểu hiện như da xanh xao, sụt cân, rối loạn tiêu hóa. Để khắc phục tình trạng thiếu sắt ở trẻ, cha mẹ nên bổ sung các thực phẩm giàu sắt vào thực đơn của bé trên 6 tháng tuổi, bao gồm:

  • Thịt bò, thịt gà, thịt lợn.
  • Trứng, sữa, các sản phẩm từ sữa.
  • Hải sản, đặc biệt là cá hồi, hàu.
  • Các loại rau xanh đậm như rau bina, súp lơ xanh, cải xoăn.
  • Các loại đậu, đặc biệt là đậu đen, đậu đỏ.

Cha mẹ cũng nên cho trẻ uống vitamin tổng hợp có chứa sắt nếu trẻ không thể bổ sung đủ sắt từ thực phẩm. Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi, chỉ cần đảm bảo cho bé bú đủ sữa mẹ là được.

Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu sắt
Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu sắt 

2.5 Vitamin B12

Một nghiên cứu năm 2021 trên 26 trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi đã chỉ ra được việc thiếu vitamin B12 có thể dẫn đến hiện tượng giật mình. Thêm vào đó, vitamin B12 còn gọi là cobalamin, nếu thiếu sẽ ảnh hưởng đến lượng melatonin trong cơ thể, làm tăng nguy cơ mất ngủ. Thiếu vitamin B12 còn có thể dẫn đến rối loạn chức năng thần kinh và ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

[key-takeaways title=””]

Cha mẹ nên cho trẻ trên 6 tháng ăn các sản phẩm từ sữa, thịt bò, cá, trứng và các thực phẩm giàu vitamin B12 khác để bổ sung dưỡng chất này giúp con ngủ sâu giấc hơn. Đối với trẻ dưới 6 tháng tuổi cần cho bé bú đủ để hạn chế tình trạng giật mình khi ngủ.

[/key-takeaways]

 Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu vitamin B12
 Bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé đang thiếu vitamin B12

>> Xem thêm: Trẻ bị lột da tay, bong tróc da đầu ngón tay là thiếu chất gì?

3. Cách giúp trẻ sơ sinh ngủ không giật mình

Trẻ sơ sinh ngủ hay giật mình phải làm sao? Bên cạnh bổ sung các chất bé còn thiếu được đề cập ở trên, dưới đây là một số cách giúp trẻ sơ sinh ngủ không giật mình và có giấc ngủ ngon:

  • Tạo môi trường ngủ thoải mái và an toàn cho trẻ: Đảm bảo phòng ngủ yên tĩnh, tối, mát mẻ, không có ánh sáng chói, tiếng ồn. Giữ nhiệt độ phòng ngủ trong khoảng 20-22 độ C.
  • Cho trẻ bú no trước khi đi ngủ: Trẻ sơ sinh có thể bị giật mình do đói bụng. Cho trẻ bú no trước khi đi ngủ sẽ giúp trẻ no lâu hơn và ngủ ngon hơn.
  • Thiết lập thói quen ngủ cho trẻ: Cho trẻ đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
  • Tạo thói quen thư giãn trước khi ngủ: Cho trẻ tắm nước ấm, massage nhẹ nhàng hoặc đọc sách cho trẻ nghe.
  • Vỗ về, hát ru hoặc cho trẻ nghe những giai điệu nhẹ nhàng trước khi ngủ: Thói quen này giúp trẻ cảm thấy thoải mái và dễ đi vào giấc ngủ hơn.
  • Tuyệt đối không lay ru hoặc đánh thức trẻ khi trẻ đang ngủ: Điều này có thể khiến trẻ giật mình và khó ngủ trở lại.
  • Cho trẻ đi khám sức khỏe nếu trẻ ngủ hay giật mình: Nếu trẻ giật mình thường xuyên, hãy đưa trẻ đi khám sức khỏe để bác sĩ kiểm tra xem trẻ có mắc bệnh lý nào hay không.
  • Đốt bồ kết: Đây là một phương pháp dân gian được truyền miệng là có tác dụng giúp trẻ ngủ ngon. Mẹ có thể áp dụng thử cách đốt đèn bồ kết tuy nhiên cần cân nhắc vì cách này chưa được khoa học chứng minh tính hiệu quả.

Ngoài hay giật mình khi ngủ, trẻ sơ sinh đôi khi cũng bắt mẹ bế mỗi khi chuẩn bị đi ngủ. Nếu mẹ đang gặp trường hợp này hãy đọc ngay Trẻ sơ sinh bắt bế khi ngủ, cứ đặt bé xuống giường là khóc phải làm sao?

[inline_article id=32613]

Tóm lại, bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì? Bé ngủ hay giật mình là thiếu một số vitamin và khoáng chất hỗ trợ giấc ngủ ngon như canxi, magie, kẽm, sắt và vitamin B12. Thông qua bài viết này, hy vọng cha mẹ đã có thêm kiến thức về nguyên nhân và cách khắc phục tình trạng bé ngủ hay giật mình cũng như đã nắm rõ bé ngủ hay giật mình là thiếu chất gì. Hãy quan tâm và chăm sóc sức khỏe của trẻ một cách tốt nhất để trẻ có thể phát triển khỏe mạnh.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Bé bị rôm sảy tắm lá gì? 12 loại lá tắm an toàn hiệu quả cho trẻ

Vậy bé bị rôm sảy tắm lá gì? Dưới đây là 12 cách hỗ trợ chữa rôm sảy cho bé bằng lá tắm và cách nấu nước tắm trị rôm sảy cho trẻ.

1. Nguyên nhân khiến trẻ bị rôm sảy?

Rôm sảy là một bệnh lý da liễu thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Bệnh thường xuất hiện ở những vùng da dễ đổ mồ hôi như cổ, nách, lưng, bụng, mông. Rôm sảy gây ngứa ngáy, khó chịu cho trẻ, ảnh hưởng đến giấc ngủ và ăn uống của trẻ. Nguyên nhân khiến trẻ bị rôm sảy thường gặp là do:

  • Thời tiết nóng bức: Khi thời tiết nóng bức, cơ thể trẻ tiết ra nhiều mồ hôi để làm mát cơ thể. Tuy nhiên, do tuyến mồ hôi của trẻ chưa phát triển hoàn thiện nên mồ hôi không thoát ra ngoài được, gây tắc nghẽn lỗ chân lông và hình thành rôm sảy.
  • Mặc quần áo quá dày, quá chật: Quần áo quá dày, quá chật sẽ khiến cơ thể trẻ khó thoát nhiệt, làm tăng tiết mồ hôi và gây rôm sảy.
  • Trẻ vận động nhiều: Khi trẻ vận động nhiều, cơ thể sẽ tiết ra nhiều mồ hôi. Nếu trẻ không được vệ sinh sạch sẽ sau khi vận động thì cũng dễ bị rôm sảy.
  • Trẻ bị sốt cao: Khi trẻ bị sốt cao, thân nhiệt tăng cao khiến cơ thể tiết ra nhiều mồ hôi. Nếu không được hạ sốt kịp thời thì cũng có thể dẫn đến rôm sảy.
  • Trẻ bị dị ứng với sữa tắm, bột giặt: Một số trẻ có thể bị dị ứng với thành phần hóa học có trong sữa tắm, bột giặt. Khi sử dụng các sản phẩm này, trẻ có thể bị nổi rôm sảy.

2. Bé bị rôm sảy tắm lá gì?

Dưới đây là một số loại lá thường được dùng để tắm cho trẻ bị rôm sảy.

2.1 Tắm nước lá chè xanh

Lá chè xanh là một lựa chọn hữu ích cho mẹ nào chưa biết bé bị rôm sảy nên tắm lá gì. Chè xanh giúp hỗ trợ trị rôm sảy do chúng chứa nhiều phenol, một chất có đặc tính chống viêm, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và vi trùng có hại trên da. Ngoài ra, hoạt chất EGCG trong trà xanh còn có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, hỗ trợ kích thích tái tạo tế bào và tăng cường khả năng tự vệ của da.

Cách sử dụng lá chè xanh trị rôm sảy cho bé:

  • Chuẩn bị 100g lá chè xanh tươi, 1 muỗng cà phê muối.
  • Rửa sạch lá chè xanh.
  • Đun sôi 2 lít nước, cho lá chè xanh vào nấu thêm 10 phút.
  • Thêm muối vào, khuấy đều, sau đó tắt bếp.
  • Lọc lấy nước, pha loãng với nước sạch tắm cho bé.

Lá chè xanh cũng có tác dụng trị sởi hiệu quả. Mẹ có thể tham khảo Cách chữa sởi ở trẻ bằng lá chè xanh và các loại thảo dược khác.

Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá chè xanh
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá chè xanh

2.2 Lá sài đất

Lá sài đất là một loại thảo dược tự nhiên có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có khả năng trị rôm sảy. Trong Đông y, sài đất có tính mát, vị ngọt, có tác dụng làm mát da, giải độc, chống rôm sảy, mụn nhọt, ho, viêm họng. Các thành phần như tannin, saponin, flavonoid, chất béo và tinh dầu hòa tan trong lá sài đất có tác dụng giảm nhiễm trùng, cải thiện tình trạng viêm da.

Cách sử dụng:

  • Chuẩn bị 200 gam lá sài đất tươi hoặc 100 gam lá khô.
  • Rửa sạch lá sài đất với nước nhiều lần và vò nát.
  • Đun sôi lá sài đất đã vò nát với 2 lít nước.
  • Vớt bỏ lá sài đất, pha loãng nước sài đất với nước sạch để được nước tắm hơi ấm ấm.
  • Tắm cho bé bằng nước này 3 lần/tuần.
Bé bị rôm sảy tắm lá gì?
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá sài đất

2.3 Tắm lá kinh giới

Lá kinh giới chứa nhiều thành phần kháng sinh tự nhiên, có công dụng trị một số bệnh về da như mụn nhọt, rôm sảy, mẩn ngứa. Chính vì thế, nếu mẹ nào còn băn khoăn bé bị rôm sảy tắm lá gì thì tắm nước lá kinh giới là một lựa chọn tuyệt vời. 

Lá kinh giới

Cách sử dụng:

  • Dùng 1 nắm lá kinh giới tươi cả thân và lá.
  • Rửa sạch các nguyên liệu đã sơ chế cho hết cát, bẩn rồi ngâm với nước muối pha loãng 15 phút.
  • Đun sôi lá kinh giới với lượng nước vừa đủ để tắm.
  • Khi nước nguội bớt và còn âm ấm, dùng khăn mềm nhúng vào nước lau người và tắm cho bé.
  • Tắm cho bé bằng nước này 3 lần/tuần.

2.4 Tắm nước lá khế

Lá khế là một loại thảo dược tự nhiên có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có khả năng trị rôm sảy. Lá khế có vị chua, tính mát, có tác dụng kháng khuẩn, thanh nhiệt, chống dị ứng.

Cách sử dụng lá khế trị rôm sảy:

  • Chuẩn bị 1 nắm lá khế tươi (khoảng 20-30 lá) và rửa sạch
  • Cho lá khế vào cối giã nát, thêm một chút muối.
  • Vắt lấy nước cốt.
  • Pha loãng nước cốt lá khế với nước ấm để được nước tắm.
  • Tắm cho bé bằng nước này hàng ngày.
lá khế
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá khế

2.5 Tắm lá trầu không

Lá trầu không chứa nhiều vitamin C, riboflavin, niacin và các khoáng chất giúp cân bằng độ ẩm, làm dịu da và giảm cảm giác ngứa ngáy khó chịu khi bị rôm. Ngoài ra, thành phần lá trầu không còn có tác dụng kháng khuẩn, giúp ngăn chặn nhiễm trùng do rôm sảy gây ra. Hãy sử dụng lá trầu không nếu mẹ chưa biết bé bị rôm sảy tắm lá gì. 

Cách sử dụng:

  • Chuẩn bị 1 nắm lá trầu không tươi (khoảng 20-30 lá) và rửa sạch.
  • Cắt lá trầu không thành từng miếng nhỏ.
  • Cho lá trầu không vào nồi đun sôi với 2 lít nước.
  • Vớt lá trầu không ra, pha loãng nước lá trầu không với nước ấm để được nước tắm.
  • Tắm cho bé bằng nước này 3-4 lần/tuần.

Ngoài ra, lá trầu không cũng là thần dược cho trẻ sơ sinh. Mẹ có thể xem thêm Tác dụng của lá trầu không với trẻ sơ sinh? Có nên hơ lá trầu cho bé?

Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá trầu
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá trầu

2.6 Tắm lá cây bôm bốp

Cây bôm bốp hay tầm bóp, thù lù là một loại cây mọc dại ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Theo kinh nghiệm dân gian, cây bôm bốp có tác dụng làm mát và làm sạch da, giúp cải thiện tình trạng rôm sảy ở trẻ nhỏ.

Cách nấu nước tắm trị rôm sảy cho trẻ sơ sinh khá đơn giản. Mẹ cắt cả thân cả lá, rửa sạch nấu nước tắm cho con trong vài ngày thì tình trạng rôm sảy của bé sẽ được cải thiện đáng kể.

 Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá và cây bôm bốp (thù lù)
 Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá cây bôm bốp (thù lù)

2.7 Tắm nước lá diếp cá

Lá diếp cá nấu nước là một phương thuốc quý chữa rôm sảy ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Với tính mát, vị cay, khả năng giải độc, thanh nhiệt và tiêu sưng nên rau diếp cá được sử dụng trong các bài thuốc trị rôm sảy, mụn nhọt.

Cách nấu nước tắm trị rôm sảy cho trẻ sơ sinh tương tự như các loại lá trên.

>> Mẹ xem thêm: Trẻ bị lột da tay, bong tróc da đầu ngón tay là thiếu chất gì?

Bé bị rôm sảy tắm lá gì
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá diếp cá

2.8 Tắm lá dâu tằm

Lá dâu tằm chứa nhiều vitamin C, B1, D, axit amin tự do, axit hữu cơ, tanin… Những thành phần này có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, làm sạch và nuôi dưỡng làn da. Với những tác dụng như vậy, các mẹ thường tắm lá dâu tằm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ để hỗ trợ điều trị rôm sảy, mẩn ngứa, phát ban…

Để điều trị rôm sảy được hiệu quả hơn, mẹ có thể lấy đậu xanh còn nguyên hạt đem tán mịn rồi thoa lên vùng da bị nổi rôm của bé sau khi con tắm nước lá dâu tằm.

Lá dâu tằm
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá dâu tằm

2.9 Tắm nước lá ngải cứu

Trong lá ngải cứu có chứa các thành phần như glucose, axit malic, chlorophyll, vitamin B và vitamin C có tác dụng loại bỏ vi khuẩn còn bám trên bề mặt da, giúp ngăn ngừa các bệnh về da như phát ban, rôm sảy,…

Đối với mẹ nào chưa biết bé bị rôm sảy tắm lá gì thì chỉ cần lấy một nắm lá ngải cứu, rửa sạch, đun sôi với nước rồi pha nước tắm cho bé. 

Bé bị rôm sảy tắm lá gì
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá ngải cứu

2.10 Tắm nước lá rau sam

Rau sam là 1 loại rau dại mọc nhiều ở các vùng quê Việt, nó lành tính, nhưng lại có tính sát trùng, diệt khuẩn, thanh nhiệt giải độc nên cũng giúp trị rôm sảy tốt.

Để dùng rau sam trị rôm sảy, mẹ hái rau về, rửa sạch, giã nát rồi ép lấy nước cốt pha với nước ấm để tắm cho trẻ đến khi hết rôm sảy thì ngừng.

Rau sam
Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá rau sam

2.11 Tắm nước cỏ mần trầu

Cỏ mần trầu rất lành tính, có công dụng hiệu quả trong trị vàng da, rôm sảy, nổi ban đỏ ngứa, ghẻ lở ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người lớn.

Cỏ mần trầu

Nếu mẹ chưa biết bé bị rôm sảy tắm lá gì thì chỉ cần nấu cỏ mần trầu kết hợp với hương nhu, lá sả, hay sài đất đun với nước để tắm cho trẻ, sẽ giúp mát da, hết rôm sảy.

2.12 Tắm nước lá tía tô

Lá tía tô chứa hàm lượng tinh dầu có tính sát khuẩn mạnh, giảm cảm giác ngứa do rôm sảy. Mẹ có thể đem lá tía tô đi rửa sạch, giã nhuyễn rồi lấy nước ép thấm lên người bé. 

 Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá tía tô
 Bé bị rôm sảy tắm lá gì? Tắm lá tía tô

3. Lưu ý khi sử dụng nước các loại lá để trị rôm sảy:

  • Chỉ nên dùng lá tươi, không dùng lá khô.
  • Lá rửa sạch, loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.
  • Vớt lá ra, pha loãng nước lá với nước ấm sau khi nấu xong để tắm cho trẻ.
  • Tắm cho trẻ bằng nước lá ấm, không quá nóng hoặc quá lạnh.
  • Không nên tắm nước lá cho trẻ quá lâu, chỉ nên tắm khoảng 10-15 phút.
  • Đun sôi lá với nước trong khoảng 15 phút để các hoạt chất trong lá tiết ra hết.
  • Nước lá chỉ là phương pháp dân gian không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Nếu bé có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, mẹ cần đưa đến bác sĩ ngay.

>> Mẹ xem thêm: Trẻ bị mẩn ngứa tắm lá gì trong hiệu quả “trong nháy mắt”?

4. Cách phòng ngừa rôm sảy ở trẻ

Để phòng ngừa rôm sảy ở trẻ, cần lưu ý những điều sau:

  • Giữ cho trẻ ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời gay gắt.
  • Mặc quần áo cho trẻ vừa vặn, chất liệu thấm hút mồ hôi tốt.
  • Tắm cho trẻ bằng nước ấm, không nên tắm quá lâu.
  • Vệ sinh sạch sẽ cho trẻ sau khi vận động.
  • Cân nhắc sử dụng các sản phẩm sữa tắm, bột giặt an toàn dành riêng cho trẻ em.
  • Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời.

[inline_article id=294392]

Với những thông tin trên, hy vọng mẹ đã biết bé bị rôm sảy tắm lá gì và có thể lựa chọn được phương pháp tắm lá phù hợp cho bé bị rôm sảy. Tắm lá có tác dụng làm mát da, giảm ngứa, sưng đỏ và giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. Một số loại lá có tác dụng trị rôm sảy hiệu quả như lá khế, lá sài đất, lá chè xanh, lá trầu không, lá cây bôm bốp,…

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Lý giải nguyên nhân trẻ sơ sinh biếng bú và cách xử lý

“Lật tẩy” nguyên nhân trẻ biếng bú hoặc đột ngột từ chối bú sữa

Để “đọc vị” được nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đột ngột biếng bú, không chịu bú là một việc không hề dễ dàng. Nếu mẹ cũng đang gặp phải tình huống này và đau đầu không biết lý do tại sao, vậy hãy thử quan sát để xem có phải là do những nguyên nhân sau đây không nhé!

Trẻ bị ốm hoặc đang cảm thấy không khỏe [1]

Khi thấy trẻ biếng bú, bỏ bú, không chịu bú, mẹ hãy xem thử trẻ có đang bị đau ở miệng hay không. Một số trẻ đang trong quá trình mọc răng, bị tưa lưỡi hoặc bị nổi mụn rộp ở miệng… có thể biếng bú. Bên cạnh đó, việc đau nhức do tiêm chủng đôi khi cũng có thể khiến bé khó chịu, gây ra tình trạng tương tự. Ngoài ra, trẻ biếng bú cũng có thể là do trẻ đang bị cảm, nghẹt mũi nên thấy khó thở khi bú hoặc trẻ đang bị nhiễm trùng tai gây đau khi bú hoặc nằm nghiêng.

Trẻ đang gặp các vấn đề về tiêu hóa

Các vấn đề về tiêu hoá như đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu, trào ngược dạ dày, táo bón… có thể khiến bụng bé thấy khó chịu và không muốn bú [1], [2]. Nếu bé đang dùng sữa ngoài, một nguyên nhân mẹ nên lưu ý là có thể bé biếng bú do hệ tiêu hóa đang gặp “rắc rối” với đạm biến tính có trong công thức sữa bé đang dùng [3].

trẻ sơ sinh biếng bú

Vấn đề về dòng sữa

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ biếng bú, không chịu bú cũng có thể đến từ các yếu tố bên ngoài như việc dòng sữa chảy quá mạnh hay quá yếu. Nếu dòng sữa chảy yếu, chậm, bé sẽ “lười” bú vì tốn nhiều sức mà sữa chảy vào miệng lại khá ít. Tuy nhiên, nếu tốc độ dòng sữa xuống quá nhanh, bé có thể sẽ bị nghẹt thở, ọc, trớ sữa hoặc nuốt nhiều không khí trong lúc bú. Việc này cũng có thể gây khó chịu ở bụng bé, từ đó khiến bé không muốn bú [4], [5].

Mùi hương cơ thể hoặc vị sữa bất thường

Những tiếp xúc gần gũi hàng ngày giữa mẹ và bé trong lúc bú mẹ lâu dần đã khiến bé quen thuộc với mùi hương trên người mẹ và hình thành cảm giác an toàn. Chính vì thế, những thay đổi về mùi hương do xà phòng, nước hoa hoặc kem dưỡng da trên cơ thể mẹ có thể khiến bé cảm thấy lạ lẫm, chưa kịp thích ứng với mùi hương mới, và có thể khiến bé tạm thời “mất hứng thú” đối với việc bú sữa. Ngoài ra, việc mẹ dùng thuốc hay thay đổi chế độ ăn cũng có thể khiến sữa mẹ tiết ra có mùi vị lạ, gây cho bé sự hoang mang, lạ lẫm dẫn đến tình trạng biếng bú, bỏ bú [1], [2].

Trẻ bị phân tâm khi bú sữa

Bé khoảng từ 4 đến 6 tháng tuổi thường bắt đầu nhận thức rõ hơn về môi trường xung quanh, do đó những tiếng ồn từ tivi, điện thoại hoặc cuộc đối thoại của những người bên cạnh rất dễ khiến bé bị phân tâm và khó tập trung bú trọn vẹn một cữ sữa. So với những vấn đề trên, bé biếng bú do nguyên nhân này thường không khiến ba mẹ quá lo lắng. Thay vào đó, mẹ có thể áp dụng một số biện pháp để điều chỉnh thói quen và hành vi của bé tốt hơn [6].

Mách mẹ bí quyết “hữu dụng” để xử lý tình trạng trẻ biếng bú

Điều đầu tiên mẹ cần nhớ là việc bé biếng bú, bỏ bú xảy ra vì rất nhiều nguyên do, đó không phải là lỗi của mẹ và mẹ cũng không cần quá lo lắng, áp lực, dẫn đến căng thẳng, gây ảnh hưởng đến nguồn sữa mẹ [1]. Dựa vào những quan sát cá nhân, sau khi phỏng đoán được nguyên do, mẹ có thể tùy từng trường hợp mà áp dụng các biện pháp dưới đây:

Duy trì việc cho bú mẹ

Nếu trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đột ngột biếng bú, không chịu bú, mẹ hãy thử kiểm tra lại chế độ ăn uống gần đây của mình xem liệu có sự thay đổi về thực phẩm hay loại thuốc không, do chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến mùi vị và chất lượng sữa của mẹ. Bên cạnh đó, mẹ cũng nên chú ý sử dụng nước hoa hay xà phòng tắm dịu nhẹ để bé cảm thấy thoải mái hơn khi bú [1].

Những trường hợp bé biếng bú do mọc răng hay tiêm chủng chỉ là tạm thời, mẹ không cần quá lo lắng. Trong thời gian này dù bé có khó chịu, không chịu bú, mẹ vẫn nên tiếp tục duy trì việc cho bú, vì đây cũng là một trong những liệu pháp giúp bé giảm đau nhức sau khi tiêm vaccine [7], [8].

Nếu bé đang gặp một số các vấn đề về sức khỏe, ngoài việc tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ, hầu hết các trường hợp mẹ thường được khuyến khích duy trì việc cho bé bú vì sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ trong thời điểm này. Trong sữa mẹ có chứa đạm mềm tự nhiên đặc biệt tốt cho việc tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất. Ngoài ra, sữa mẹ còn cung cấp một nguồn kháng thể giúp bảo vệ bé tốt hơn trước các bệnh truyền nhiễm [9].

Tiếp cận các phương pháp cho bú khác nhau

Theo từng giai đoạn phát triển, hầu hết các bé sơ sinh sẽ dần dần hình thành thói quen bú sữa nhưng tần suất bú thường sẽ khác nhau tùy vào thời điểm. Do đó, các chuyên gia y tế khuyến nghị mẹ chỉ nên cho trẻ bú theo nhu cầu, mỗi khi bé có dấu hiệu đói, không nên ép bé bú [10].

Mẹ có thể thay đổi thời điểm cho bú hoặc tư thế cho bú để tìm ra tư thế khiến bé thoải mái nhất [1]. Nếu bé tiếp tục từ chối ti, mẹ có thể vắt hay pha sữa ra ly rồi đút từng muỗng cho bé hoặc hỏi ý kiến chuyên gia y tế biện pháp để điều chỉnh dòng sữa nhằm giúp bé bú được thoải mái hơn [11], [12].

Tạo không gian tiếp xúc thoải mái

Đôi khi việc tiếp xúc da kề da sẽ làm bé cảm thấy hứng thú hơn với việc bú sữa. Mẹ có thể xem xét xem liệu trẻ có cảm thấy thoải mái và chịu bú hơn khi cùng mẹ ngâm nước ấm hoặc khi nằm sấp áp lên ngực mẹ hay không [1]. Đồng thời, mẹ hãy cố gắng tạo ra một không gian phù hợp để bé có thể tập trung hơn vào việc bú sữa, chẳng hạn như cho bé bú trong phòng riêng, tránh xa sự làm phiền của tiếng ồn [6].

Tóm lại, bố mẹ không nên quá lo lắng với việc bé biếng bú, bỏ bú mà nên bình tĩnh xem xét các trường hợp để nhanh chóng phát hiện và đáp ứng nhu cầu của bé. Nếu việc bé biếng bú kéo dài hơn một vài ngày và mẹ nhận thấy tã bé ít ướt hơn bình thường hoặc mẹ cảm thấy bất an vì một lý do nào đó, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia để biết cách xử trí cho phù hợp [1].

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Hiểu rõ nguyên nhân để bớt lo lắng khi lần đầu thấy bé ọc, trớ sữa

Bạn đọc hỏi:

Chào bác sĩ,

Bé nhà em hiện đã gần 3 tháng tuổi. Mỗi lần cho bé bú no, em thấy bé trào một ít sữa ra miệng. Tình trạng này diễn ra khá nhiều lần trong ngày nên em rất lo lắng. Em có hỏi mẹ thì bà nói đây là tình trạng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ọc sữa, trớ sữa nhiều lần trong ngày rất thường gặp nên không cần lo. 

Xin bác sĩ giải đáp giúp em là mẹ em nói như vậy có đúng không? Vì sao trẻ sơ sinh trớ sữa thường xuyên như vậy? Ọc, trớ một lượng sữa ra ngoài sau khi bú có ảnh hưởng gì đến sự phát triển của bé không và làm sao để bé bớt gặp phải tình trạng này sau khi bú? Cám ơn bác sĩ nhiều!

Trần Minh Thư, 31 tuổi, Quận 9, TP.HCM

Bác sĩ trả lời:

Chào bạn Minh Thư,

Với câu hỏi vì sao trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ọc, trớ sữa nhiều lần trong ngày cũng như cách khắc phục để trẻ bớt ọc, trớ sữa, bác sĩ Nguyễn Thường Hanh, chuyên ngành Nội tổng quát – Hồi sức cấp cứu giải đáp như sau: 

Nguyên nhân trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ọc, trớ sữa nhiều lần trong ngày

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị trào một ít sữa ra miệng sau khi bú là tình trạng khá phổ biến. Tuy nhiên, với những ai mới lần đầu làm cha mẹ, lần đầu thấy tình trạng này, đặc biệt là khi tình trạng này diễn ra nhiều lần trong ngày thì không khỏi hoảng hốt, lo lắng, không biết bé có bị gì không và tại sao bé lại bị như vậy. Với thắc mắc này, bác sĩ xin giải đáp như sau: 

Đầu tiên, nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ hay bị ọc, trớ sữa là do hệ tiêu hóa của bé còn non nớt, chưa phát triển hoàn thiện. Cụ thể, trong giai đoạn đầu đời, dạ dày của bé còn nhỏ, nằm ngang, cơ vòng thực quản nằm tiếp giáp đoạn trên dạ dày có tác dụng ngăn ngừa sự trào ngược thức ăn vẫn còn yếu. Do đó, việc trẻ bú no có thể gây áp lực lên bụng cũng như cơ vòng thực quản khiến cơ này mở ra và khiến bé bị trớ, ọc sữa. [1], [2]

Ngoài ra, bé bị trớ, ọc sữa nhiều lần trong ngày cũng có thể là do: [2]

  • Bé bú không đúng tư thế, bú sai khớp ngậm khiến bé nuốt nhiều không khí khi bú
  • Bé bú quá nhiều, thời gian giữa các cữ bú quá ngắn
  • Mẹ cho bé nằm ngay hoặc cho bé chơi các trò chơi vận động mạnh sau khi bú xong
  • Mẹ không vỗ ợ hơi cho bé
  • Bé quấy khóc thường xuyên.

Ọc, trớ sữa thường xuyên có nguy hiểm không? Có ảnh hưởng đến sự phát triển của bé không?

Ọc, trớ sữa ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là tình trạng thường gặp [1], [3]. Theo thống kê, có đến ⅔ trẻ nhỏ gặp phải tình trạng ọc, trớ sữa trong những tháng đầu đời. Tuy nhiên, tình trạng này sẽ “thoái lui” khi trẻ lớn lên nhờ cấu trúc của đường tiêu hóa dần hoàn chỉnh và chế độ ăn cũng đặc dần.  Do đó, nếu bé dưới 6 tháng tuổi, 1 ngày bị trớ sữa vài lần nhưng vẫn vui vẻ, lên cân tốt, không bị khò khè tái đi tái lại… thì nhiều khả năng đây chỉ là hiện tượng trào ngược sinh lý nên mẹ không cần quá lo. [4]

Tuy nhiên, dù vậy, mẹ cũng cần chú ý theo dõi, xác định nguyên nhân trẻ bị trớ, ọc sữa và tìm cách khắc phục. Bởi nếu tình trạng trớ, ọc sữa diễn ra quá thường xuyên có thể khiến bé khó chịu, lâu ngày dẫn đến biếng ăn, biếng bú, ảnh hưởng đến việc hấp thu dinh dưỡng và về lâu dài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển.

Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, mẹ cũng sẽ cần phân biệt giữa tình trạng trớ, ọc sữa và tình trạng nôn ói ở trẻ. Ọc, trớ sữa là tình trạng bé chỉ trào một ít sữa ra miệng, có thể kèm theo ợ hơi còn nôn ói xảy ra khi trẻ phun mạnh dòng sữa ra ngoài kèm theo co thắt mạnh ở bụng, khiến bé khó chịu, quấy khóc. Ngoài ra, trong chất nôn của bé cũng có thể lẫn máu. Đây là tình trạng nghiêm trọng, nếu thấy bé có các biểu hiện này thì mẹ cần đưa bé đi thăm khám ngay. [2]

Giải pháp giúp trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bớt ọc, trớ sữa thường xuyên trong ngày

Để giúp trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bớt trớ, ọc trớ sữa thường xuyên trong ngày, bác sĩ khuyên mẹ nên cung cấp cho bé nguồn dinh dưỡng tốt nhất trong những ngày tháng đầu đời để giúp hệ tiêu hóa của con “làm việc” trơn tru, ít “áp lực”. Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sữa mẹ là thức ăn tốt nhất bởi sữa mẹ giàu đạm mềm, nhỏ tự nhiên, giúp bé dễ tiêu, dễ hấp thu và do đó bé sẽ ít gặp các vấn đề về tiêu hóa như trớ, ọc sữa. 

Ngoài việc quan tâm đến dinh dưỡng, mẹ cũng có thể thử một số lời khuyên khi chăm sóc bé từ bác sĩ để giúp con bớt ọc, trớ sữa: [1], [2]

  • Điều chỉnh tư thế cho bé bú. Khi cho bé bú, mẹ cần lưu ý các điểm “then chốt” như đầu và thân trẻ nằm trên 1 đường thẳng; toàn thân trẻ sát vào người mẹ, bụng trẻ áp sát vào bụng mẹ; mặt trẻ quay vào vú mẹ, mũi trẻ đối diện với núm vú; đối với trẻ sơ sinh, mẹ không những đỡ đầu, vai mà còn phải đỡ phần mông trẻ. [5]
  • Tránh cho bé bú quá nhiều trong một lần. Thay vào đó nên chia nhỏ các cữ bú để bé hấp thu dễ dàng hơn.
  • Không để bé nằm ngay sau khi bú hoặc cho bé chơi các trò chơi vận động nhiều ngay sau cữ bú.
  • Vỗ ợ hơi cho bé trước mỗi lần chuyển sang cho bú bên ngực còn lại và sau khi cho bé bú xong bằng cách bế em bé ở tư thế thẳng đứng với phần lưng của bé hướng ra ngoài. Lúc này, cằm của bé sẽ đặt trên vai mẹ. Sau đó, mẹ dùng một tay để bế con và tay còn lại vỗ nhẹ vào lưng trẻ. 

Tóm lại, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị trớ, ọc sữa là tình trạng thường gặp và nguyên nhân chủ yếu đến từ việc hệ tiêu hóa bé chưa hoàn thiện cũng như cách chăm sóc, chọn công thức sữa cho bé chưa phù hợp. Khi con gặp tình trạng này, mẹ cũng đừng quá hoảng hốt hay lo lắng. Thay vào đó, hãy bình tĩnh, theo dõi các biểu hiện của bé và thử một số biện pháp kể trên mà bác sĩ chia sẻ nhé!

Trân trọng!