Đây là nơi cung cấp các kiến thức chăm sóc cho sự phát triển của trẻ từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi dậy thì, từ sức khỏe thế chất đến tinh thần, đảm bảo con lớn lên khỏe mạnh, toàn diện.
Sữa mẹ thế nào là tốt? Sữa mẹ tốt là nguồn dinh dưỡng lý tưởng cho trẻ sơ sinh, với độ an toàn cao và cung cấp hàm lượng dưỡng chất tốt cho hệ miễn dịch của trẻ. Vì thế, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định rằng sữa mẹ là một trong những cách bảo đảm sức khỏe và khả năng phát triển của trẻ sơ sinh hiệu quả nhất.
3 lợi ích khi nuôi con bằng sữa mẹ
Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng, thời gian trẻ được cho bú sữa mẹ sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển tối đa của trẻ về nhận thức nói chung và ngôn ngữ nói riêng. Không những vậy, sữa mẹ còn giúp mang đến 3 tiêu chuẩn vàng:
Hỗ trợ hệ miễn dịch khỏe mạnh: Sữa mẹ cung cấp các kháng thể tự nhiên như Alpha-lactalbumin, HMO, cùng các axit béo giúp bé xây dựng hệ miễn dịch khỏe mạnh và bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ bệnh tật. Không những vậy, sữa mẹ còn giúp trẻ giảm nguy cơ mắc các bệnh như hen suyễn, béo phì, đái tháo đường típ 1, hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh, viêm tai giữa.
Hỗ trợ tiêu hóa dễ dàng: Với các chất béo tự nhiên có cấu trúcđặc biệt, sữa mẹ rất dễ tiêu và dễ hấp thu, nhờ đó hạn chế tình trạng nôn trớ và ngăn ngừa táo bón ở trẻ.
Hỗ trợ phát triển trí não: Sữa mẹ có chứa các dưỡng chất cần thiết nhất cho sự phát triển của não bộ và hệ thần kinh. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng trẻ bú mẹ sẽ thông minh hơn khi lớn lên.
Sự phát triển của trẻ là thước đo chất lượng sữa mẹ
Nhìn vào sự phát triển của trẻ, ta có thể đánh giá được sữa mẹ có tốt hay không. Bởi sữa mẹ không chỉ là nguồn cung cấp dưỡng chất mà còn giúp trẻ xây dựng hệ miễn dịch, ngăn ngừa bệnh tật và tạo nền tảng cho sự phát triển não bộ.
6 tuần đầu tiên
3 – 4 ngày sau sinh là giai đoạn sữa non phát huy tác dụng, giúp ổn định lượng đường trong máu, khởi động hệ tiêu hóa và “đặt nền móng” cho phát triển não bộ cho trẻ. Trong 6 tuần tiếp theo, hệ miễn dịch của trẻ sẽ được củng cố bởi các dưỡng chất từ sữa mẹ, ngăn ngừa các vấn đề về tiêu hóa… Do đó, nếu trẻ phát triển bình thường và không bị bệnh chứng tỏ sữa mẹ cung cấp đầy đủ các chất kháng thể cho trẻ.
Từ 6 tuần – 4 tháng
Dù giai đoạn sữa non đã qua, nhưng trong giai đoạn này, một nguồn sữa mẹ tốt vẫn sẽ giúp trẻ hạn chế nguy cơ dị ứng thức ăn. Không chỉ vậy, duy trì việc cho con bú sữa mẹ 3 – 4 tháng còn giúp trẻ giảm nguy cơ hen suyễn, nhiễm trùng và vấn đề về tiêu hóa.
Sự phát triển của trẻ là thước đo hoàn hảo cho chất lượng sữa mẹ
Từ 4 – 9 tháng
Nuôi con bằng sữa mẹ liên tiếp trong 6 tháng sau sinh:
Giúp trẻ giảm nguy cơ nhiễm trùng tai – mũi – họng.
Giúp trẻ có khả năng chống lại các bệnh tự miễn và dị ứng hô hấp. Giảm nguy cơ mắc bệnh bạch cầu đến 19%.
Phát triển khả năng nhận thức, vận động, cảm xúc và hành vi.
Khi cho trẻ bú sữa mẹ đến 9 tháng, trẻ sẽ được phát triển thể chất để trở nên năng động và độc lập hơn.
Giai đoạn 9 – 12 tháng
Nuôi con bằng sữa mẹ từ 9 – 12 tháng còn mang lại cho trẻ những lợi ích lâu dài về sức khỏe như:
Giảm nguy cơ thừa cân
Hạn chế rủi ro mắc các bệnh tim mạch khi trưởng thành
Tăng cường sức khỏe răng miệng
Phát triển ngôn ngữ
Hỗ trợ định hình vòm miệng và đường hô hấp.
Từ 12 tháng trở đi
Sữa mẹ có khả năng tự điều chỉnh để phù hợp với quá trình phát triển của trẻ. Do đó, các chuyên gia khuyên bạn không nên vội cai sữa khi con mới một tuổi.
Qua những chia sẻ trên, hi vọng bạn đã hiểu hơn về lợi ích của sữa mẹ cũng như tầm quan trọng của việc cho bé bú mẹ. Tuy nhiên, trong trường hợp không thể cho bé bú vì một lý do nào đó, bạn cũng đừng quá lo lắng. Hãy cân nhắc nhờ đến sự hỗ trợ từ các giải pháp dinh dưỡng thay thế phù hợp để giúp bé nhận được nguồn dinh dưỡng tốt nhất.
Vào mùa hè cần phòng tránh những bệnh ngoài da; hoặc tình trạng trẻ sơ sinh nổi mụn nước để bé yêu khỏe mạnh và luôn vui vẻ.
1. Trẻ sơ sinh nổi mụn nước li ti là gì?
Theo Children National Hospital tại Hoa Kỳ, trẻ sơ sinh nổi mụn nước li ti(baby blisters) là khi trên da của bé xuất hiện một hoặc nhiều đốm sưng có hình tròn có chứa máu; hoặc chất lỏng trong suốt.
Trẻ sơ sinh nổi mụn nước có nghiêm trọng hay không tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng đó. Việc điều trị và cách xử lý cũng phụ thuộc vào lý do khiến bé bị nổi mụn nước.
Hình ảnh mụn nước li ti ở trẻ sơ sinh
2. Nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh nổi mụn nước
Trẻ sơ sinh nổi mụn nước có thể do nhiều nguyên nhân; trong đó, có thể kể đến như:
Cháy nắng.
Viêm da tiếp xúc.
Bé bị bỏng / bỏng nước.
Ma sát (ví dụ: từ quần áo).
Chốc lở (một bệnh truyền nhiễm trên da).
Nhiễm virus (bao gồm cả bệnh thủy đậu và herpes zoster).
Các triệu chứng của mụn nước ở trẻ sơ sinh có thể giống với các tình trạng da khác hoặc các vấn đề y tế. Do đó, mẹ luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.
3. Các bệnh ngoài da khiến trẻ sơ sinh nổi mụn nước
Ngoài tình trạng trẻ sơ sinh nổi mụn nước; mẹ cũng sẽ thấy một số vấn đề về da của bé như dưới đây.
3.1 Nổi hạt kê ở trẻ sơ sinh
Khác với nổi mụn nước ở trẻ sơ sinh; nổi hạt kê ở trẻ sơ sinh là những hạt nhỏ màu trắng đục nhô lên da, do sự ứ đọng của chất bã; hay gặp ở vùng trán, mũi, gò má, một số trẻ có thể xuất hiện ở bắp tay.
Các “hạt kê” này sẽ tự mất sau vài tuần lễ. Do vậy khi tắm cho trẻ sơ sinh, những chỗ này không nên kỳ cọ mạnh, ảnh hưởng đến da của bé.
3.2 Phát ban đỏ ở da
Vài ngày sau khi chào đời, bé có thể xuất hiện những mảng ban; hay còn được gọi là “phát ban đỏ”. Những nốt ban trông hơi giống nốt muỗi cắn; có kèm theo đầu mủ màu trắng vàng trên mỗi nốt ban.
Ban thường nổi trên người bé nhưng cũng có khi chúng xuất hiện trên mặt, tay và chân. Những nốt ban này đến và đi trong vòng một thời gian ngắn; nên mẹ không cần lo lắng và cũng không cần phải điều trị cho bé.
Giống trẻ sơ sinh bị nổi mụn nước; mẹ nên tránh cậy (hoặc ép) nốt ban vì bạn có thể khiến da bé bị nhiễm khuẩn. Chứng ban đỏ thường tự biến mất sau khi bé được khoảng 7-10 ngày tuổi.
Hăm tã là hiện tượng xuất hiện các vết mẩn ngứa màu đỏ hoặc da bị nứt nơi vùng da của bé tiếp xúc với tã. Tương tự trẻ sơ sinh bị nổi mụn nước; hăm tã là hiện tượng thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ; nhưng nếu không chữa kịp thời có thể gây mưng mủ khiến trẻ quấy khóc dẫn đến bỏ ăn.
Có nhiều lý do gây ra chứng hăm tã, nhưng thông thường nhất là do nước tiểu của bé hoặc phần “lưu trú” lâu trong tã do các mẹ ít thay tã, để cho tã bẩn tiếp xúc với da quá lâu và từ các dấu hiệu hăm, tấy đỏ. Nếu để nguyên không chữa trị, lớp da trở nên căng bóng và có thể sinh ra mụn mủ.
[key-takeaways title=”Cách phòng ngừa:”]
Vệ sinh, rửa sạch, kỹ càng cho trẻ mỗi lần thay tã.
Đảm bảo trẻ luôn sạch sẽ và khô ráo bằng cách thay tã thường xuyên.
Cố gắng để bé được “thả rông” mỗi ngày vài lần giúp cho da được khô thoáng.
Khi quấn tã cho trẻ, mẹ nên chú ý để tã của trẻ lỏng một chút; sử dụng tã có lỗ thoáng khí như vậy sẽ làm cho không khí xung quanh vùng đóng tã của trẻ lưu thông tốt hơn.
Trẻ bị hăm tã kéo dài trên 5 ngày, mẹ đã làm theo hướng dẫn trên nhưng trẻ không khỏi.
3.4 Chàm sữa (lác sữa)
Chàm sữa là bệnh hay gặp ở trẻ sau khi sinh khoảng 6 tháng tuổi. Giống với trẻ sơ sinh bị nổi mụn nước; chàm sữa thường xuất hiện ở mặt, hai bên má; có thể lan ra thân mình, tứ chi…
Bệnh khởi phát ban đầu là những mẩn đỏ; rồi trẻ sơ sinh bị nổi mụn nước nhỏ li ti, đỏ, nứt da, rịn nước (một số bé có da rất khô); đóng mày và tróc vảy..
[key-takeaways title=”Cách phòng ngừa”]
Cần vệ sinh mặt, miệng cho trẻ sau mỗi lần ăn hay bú sữa.
Nhà ở thông thoáng, không khói thuốc, không nước hoa, không thú nuôi.
Sử dụng dung dịch làm dịu da để tắm cho bé như cetaphil, Physiogel, Oilatum.
Tránh cào gãi ở trẻ: cắt ngắn móng tay, móng chân để tránh bé ngứa gãi làm tăng nhiễm trùng da.
Cho trẻ ăn uống như bình thường, hạn chế một số thực phẩm làm bệnh chàm của bé nặng hơn (trứng, mỡ động vật, hải sản, nội tạng động vật, …)
[/key-takeaways]
Chàm sữa là một bệnh hay tái phát nên việc điều trị và theo dõi rất quan trọng, đặc biệt là không được tự ý dùng thuốc uống; thuốc thoa ngoài khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, mẹ cũng có thể tìm hiểu theo mẹo chữa chàm sữa cho trẻ đúng cách để giúp bệnh không trở nặng hơn.
3.5 Trẻ sơ sinh bị rôm sảy
Hiện tượng này thường gặp ở nhiều trẻ nhỏ; nhất là về mùa nắng nóng ở các bé hay bị ra mồ hôi nhiều. Vị trí thường thấy ở lưng, ngực, bắp tay, bắp chân.
Không giống trẻ sơ sinh nổi mụn nước; rôm sảy là những hạt nhỏ màu hồng, hơi cứng, đôi khi có nước. Rôm sảy là hiện tượng tuyến mồ hôi bị đè ép; bít kín lại làm mồ hôi không thoát ra ngoài được.
[key-takeaways title=”Cách phòng ngừa”]
Cho bé mặc những loại trang phục mỏng, nhẹ, hút mồ hôi tốt.
Thường xuyên lau người cho bé bằng khăn lạnh giúp cơ thể bé mát mẻ, hạn chế rôm sảy.
Tránh làm trầy xước các vết rôm sảy, bởi lẽ khi bị trầy xước da, dễ dẫn đến nhiễm trùng da.
Bản thân các mẹ nên tránh loại vải thô, cứng, có thể kích thích lên da bé trong quá trình bế bé.
Cân nhắc tắm rửa cho bé bằng một trong các thứ thuốc dân gian như lá mướp đắng, lá chè xanh…
Vào những ngày nóng, mẹ nên để bé được tự do ngồi hoặc nằm chơi ở căn phòng mát; thay vì liên tục ôm ấp bé.
Chốc là bệnh có biểu hiện xuất hiện những nốt mụn đỏ, sau đó vỡ ra, rỉ nước trong một vài ngày và đóng vảy. Do đó, chốc thường khó phân biệt với trẻ sơ sinh bị nổi mụn nước.
Chốc thường xuất hiện ở vùng mặt; nhất là quanh mũi và miệng. Bệnh dễ lây và thường có nguyên nhân do vi khuẩn.
Mụn nhọt là tình trạng viêm toàn bộ nang lông và mọc mụn xung quanh đó; chủ yếu do tụ cầu gây nên. Biểu hiện ban đầu là đỏ sưng rồi nóng gây đau nhức; dần dần mềm vỡ ra chảy mủ và thành sẹo. Mụn nhọt có thể mọc ở nhiều nơi trên cơ thể; đau nhức khiến trẻ quấy khóc, giảm mức độ ăn ngủ.
[key-takeaways title=”Cách phòng ngừa”]
Tắm rửa thường xuyên, nhất là vào mùa hè. Tắm cho trẻ bằng nước sạch, dùng vải mềm kỳ da, tránh làm trầy xước.
Không dùng quá nhiều quả ngọt, nước đường. Nhiều loại quả ngon như dứa, mít, xoài, nhãn, sầu riêng, mãng cầu, chôm chôm… nhưng sinh rất nhiều nhiệt lượng.
Trường hợp trẻ sơ sinh chỉ có 1-2 nổi mụn nhọt nước; mẹ có thể bôi cồn iốt vào đúng chỗ nhọt, hoặc dùng cao tiêu nhọt dán lên. Nếu nhọt đã mềm, nên đến cơ sở y tế chích tháo mủ.
Đối với những nhọt mọc ở môi trên, cánh mũi lại càng phải thận trọng, tuyệt đối không được nặn; nên đi khám bệnh sớm, điều trị tích cực để phòng biến chứng.
Trường hợp nhọt mọc nhiều, nên đến bệnh viện khám tìm nguyên nhân.
[/key-takeaways]
4. Khi nào cần đưa trẻ đi bệnh viện khám chữa?
Thông thường, trẻ sơ sinh nổi mụn nước có thể tự lành. Nhìn chung, mẹ có thể áp dụng những cách sau khi trẻ sơ sinh bị nổi mụn nước:
Đảm bảo da của bé sạch sẽ và khô ráo.
Vệ sinh chỗ da bị nổi mụn nước của bé với nước.
Chườm lạnh hoặc chườm đá để giảm sưng tấy và khó chịu.
Không làm vỡ hoặc làm thủng mụn nước của trẻ sơ sinh.
Nếu mụn nước của trẻ sơ sinh vỡ ra; hãy đặt băng dính hoặc băng lên vùng đó để giữ sạch sẽ
Để ý mụn nước bị sưng hoặc vùng mụn bị vỡ để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng như tăng độ ấm, sưng, đỏ, chảy dịch, hình thành mủ hoặc đau.
Gọi cho bác sĩ nếu nhiễm trùng xảy ra, vì thuốc kháng sinh có thể cần thiết.Nếu mụn nước xuất hiện trên da của bé có liên quan đến bệnh lý, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Hãy đưa trẻ đến bệnh viện hoặc gọi cho bác sĩ nếu trẻ sơ sinh nổi mụn nước có các dấu hiệu sau đây:
Trẻ bị nổi mụn nước nhưng không thể xác định nguyên nhân.
Mụn nước của trẻ có mủ, bị viêm hoặc mọc mụn đầu đen (Dấu hiệu của nhiễm trùng).
5. Cách chăm sóc da trẻ sơ sinh tránh nổi mụn nước
Sau khi hiểu tình trạng trẻ sơ sinh nổi mụn nước và các bệnh thường gặp. Mẹ lưu ý một số điều sau để chăm sóc, vệ sinh da của bé thật tốt nhé:
Nếu mụn nước gây áp lực lên bàn chân của trẻ sơ sinh; sử dụng vải moleskin có thể giúp tránh cọ xát đau đớn.
Nếu trẻ sơ sinh bị nổi mụn nước do đi giày; đừng cho bé mang giày đó cho đến khi mụn nước của bé biến mất hoàn toàn.
Nếu khu vực nổi mụn có vẻ đặc biệt đau, mẹ có thể chườm nhẹ một túi lạnh hoặc một túi đá phủ khăn mỏng lên khu vực đó. Chỉ cần đảm bảo không tạo quá nhiều áp lực lên mụn nước! Hơi lạnh sẽ giúp giảm bớt phần nào cơn đau.
[inline_article id=315745]
Làn da trẻ vốn mềm mại và dễ bị dị ứng, điều quan trọng là mẹ biết cách chăm sóc, vệ sinh sạch sẽ. Nếu dấu hiệu bệnh ngoài da ở trẻ lâu ngày không hết hoặc bất thường; mẹ nên đưa con đến gặp bác sĩ thay vì tự mua thuốc điều trị tại nhà.
Nhận biết sớm các triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em để có thể kịp thời đưa trẻ đi điều trị trước khi các biến chứng nghiêm trọng xảy ra.
1. Triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em sơ sinh và trẻ nhỏ
1.1 Sốt cao
Triệu chứng trẻ bị sốt cao lên đến 40 độ C, đột ngột và liên tục 2 – 7 ngày. Sốt cao là một trong những triệu chứng đầu tiên của bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em.
Sốt có thể xảy ra do virus lây lan qua vết muỗi đốt. Nếu cơn sốt không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể kèm theo tình trạng suy nhược, đau khớp, chảy máu mũi và các tình trạng tương tự khác.
Sốt cao, sốt đột ngột là triệu chứng bệnh sốt xuất huyết đầu tiên ở trẻ em mẹ cần lưu ý
1.2 Phát ban
Sau thời gian vài ngày, triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em sẽ có dấu hiệu phát ban, xuất huyết theo nhiều dạng khác nhau như chảy máu cam, đốm xuất huyết dưới da, nôn, đi tiêu ra máu…
Phát ban có thể xuất hiện bất cứ nơi nào trên cơ thể của trẻ bị bệnh. Những đốm đỏ sẫm này có thể gây ngứa và khó chịu, khiến việc mang theo các hoạt động thường ngày trở nên khó khăn. Các vết phát ban có thể phát triển nhanh chóng nếu không được điều trị kịp thời.
1.3 Nôn mửa và tiêu chảy
Khó hạ sốt, đau cơ, đau khớp, buồn nôn, nôn, đau bụng, đau đầu. Triệu chứng bệnh sốt xuất huyết này ở trẻ em có thể dẫn đến mất nước và ngất xỉu nếu không được điều trị kịp thời. Trẻ bị ảnh hưởng không thể thực hiện các hoạt động như đi lại, ăn uống hoặc tập trung.
1.4 Chán ăn và bỏ ăn
Trẻ trở nên cáu kỉnh do không thể ăn uống đầy đủ vì bị ảnh hưởng bởi các triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em nêu trên.
Các triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm trùng khác. Tuy nhiên tình trạng và cơn đau có thể dữ dội hơn rất nhiều lần. Do đó, khi trẻ có các triệu chứng trên, mẹ nên cho bé đến bệnh viện để được kiểm tra và có phương pháp điều trị phù hợp và đúng cách.
2. Biến chứng từ triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em
Với một số trường hợp bất thường, bệnh sốt xuất huyết có thể chuyển biến nhanh chóng và trở nên nghiêm trọng. Tình trạng này gọi là sốt xuất huyết Dengue nặng gồm: sốc giảm thể tích, xuất huyết nặng và suy tạng.
Lúc này, trẻ em bị sốt xuất huyết sẽ có thể xuất hiện các triệu chứng như:
Xuất huyết nghiêm trọng;
Đau bụng dữ dội, thường xuyên cảm thấy buồn nôn và nôn;
Khó thở, tụt huyết áp, mất nước và bị suy nội tạng,…
3. Các giai đoạn bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em
Thông thường, trẻ bị sốt xuất huyết dengue cần phải được xác định trong 3 ngày đầu tiên kể từ ngày đầu tiên bé sốt.
Ngày thứ 1: Trẻ sốt cao, đột ngột, mặt ửng đỏ, cổ họng đỏ nhưng không đau. Lúc này, mẹ chưa cần đưa bé đến bệnh viện, có thể giữ ở nhà để theo dõi thêm.
Ngày thứ 2: Nếu trẻ vẫn có dấu hiệu sốt cao, mẹ nên thử tìm các dấu hiệu xuất huyết dưới da trên bụng, tay chân, mí mắt, cổ.
Ngày thứ 3: Các triệu chứng sốt xuất huyết trở nên rõ ràng hơn. Ngoài sốt cao, bé có thể xuất huyết da niêm mạc như chảy máu mũi, máu răng.
Ngày thứ 4 và 5: Các triệu chứng rõ ràng hơn. Bé có những vết ban đỏ khắp người, sốt cao, chảy máu cam…
Đa số các trường hợp sốt xuất huyết ở giai đoạn đầu (có triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em nhưng chưa có biểu hiện xuất huyết) đều được điều trị tại nhà. Nhưng điều này không có nghĩa rằng biến chứng không xảy ra. Chính vì vậy, các bé cần được theo dõi sát sao để kịp thời xử trí trước những biến chứng.
Tốt nhất, mẹ nên đưa bé đến bệnh viện để được điều trị sốt xuất huyết ngay khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường như: mệt mỏi, người lờ đờ, đau bụng, nôn ói, chảy máu nhiều, tay chân lạnh…
4. Bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em điều trị như thế nào?
4.1 Điều trị và chăm sóc tại nhà
Bé cần được nghỉ ngơi và uống nhiều nước. Thức ăn nên ở dạng lỏng để bé dễ nuốt và không bị nôn ói. Nếu bé còn đang bú mẹ, cần tăng số lần cho bú. Triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em làm máu cô đặc, khó lưu thông nên bé cần được uống nhiều nước để tránh bị sốc, bởi tình trạng sốc chính là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở những người không được điều trị sốt xuất huyết đúng cách.
Cần theo dõi sát sao để kịp xử lý khi trẻ có biểu hiện bị sốc. Nếu thấy bé đau bụng, ói và tay chân lạnh toát thì cần đưa bé đến bệnh viện cấp cứu ngay. Một biểu hiện khác của tình trạng sốc là bé bỗng trở nên lừ đừ, có khi vật vã và không tỉnh táo. Bé cũng có thể giảm hẳn số lần đi tiểu nhưng lại thấy rất khát. Da bầm, môi xám cũng là một biểu hiện của sốc.
Không sử dụng các mẹo dân gian để điều trị sốt xuất huyết ở trẻ em. Những triệu chứng nốt đỏ ở da khi trẻ em bị sốt xuất huyết là do một số hồng cầu thoát khỏi thành mạch máu ra bên ngoài tụ dưới da gây nên hiện tượng xuất huyết dưới da. Các dấu hiệu này sẽ biến mất trong 5-7 ngày. Vì vậy, cha mẹ không nên điều trị sốt xuất huyết theo cách dân gian như chà lá trầu lên da hoặc cạo gió, có thể làm tổn thương da của trẻ.
Uống thuốc theo chỉ định từ bác sĩ. Khi trẻ mắc bệnh sốt xuất huyết dengue, cha mẹ nên cho uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ, không nên để trẻ sốt quá cao dễ dẫn đến co giật.
4.2 Điều trị tại cơ sở y tế
Sốt xuất huyết thường kéo dài trong 7 ngày và hầu hết bệnh có thể tự khỏi qua quá trình điều trị tại nhà. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xuất hiện các biến chứng nặng (chiếm tỷ lệ từ 3-5%).
Do đó, nếu trẻ sơ sinh bị sốt xuất huyết hoặc nếu tình trạng sức khỏe của trẻ không được cải thiện, các triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em dần trở nên nặng hơn, mẹ nên đưa bé đến bệnh viện điều trị càng sớm càng tốt.
Để khắc phục tình trạng mất nước nghiêm trọng ở trẻ, bác sĩ sẽ cho truyền dịch truyền tĩnh mạch (IV-Intravenous) và chất điện giải cho bé. trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể cho trẻ uống thuốc giảm đau, hạ sốt theo liều lượng nhất định. Tuy nhiên, nếu bé bị xuất huyết nghiêm trọng, bác sĩ sẽ phải truyền tiểu cầu để giữ an toàn cho bé.
5. Hướng dẫn phòng bệnh sốt xuất huyết cho trẻ
Muỗi vằn là tác nhân truyền bệnh. Do đó, để phòng bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em, cha mẹ cần:
Cho con ngủ mùng.
Thường xuyên cập nhật các tin tức về tình hình lây nhiễm sốt xuất huyết ở trẻ em.
Tránh để các vật dụng đọng nước xung quanh nhà, thả cá trong lu đựng nước để diệt lăng quăng.
Chủ động liên hệ với các cơ quan y tế ở địa phương để phun thuốc diệt muỗi nếu thấy cần thiết.
Quan sát tình trạng của bé mỗi ngày để có thể phát hiện sớm nhất các triệu chứng sốt xuất huyết ở trẻ em và có cách điều trị kịp thời mẹ nhé.
Mẹ cần lưu ý sốt xuất huyết dengue là một trong những bệnh trẻ em thường gặp, nhất là khi có dịch hoặc ổ dịch xuất hiện ở nơi mình sinh sống thì các mẹ càng phái chú ý hơn triệu chứng bệnh sốt xuất huyết ở trẻ em để tránh các nguy cơ nhiễm bệnh cho con.
Hội các bà mẹ bỉm sữa đang bàn luận sôi nổi về vấn đề pha nước cơm vào sữa trên mạng xã hội. Người đồng tình, người chê phương pháp không khoa học. Thực hư chuyện này thế nào, và có nên hay không cho bé uống sữa theo cách này.
Tranh cãi nảy lửa: Nên hay không pha sữa cùng nước cơm
“Có mẹ nào cho bé ăn nước cơm kết hợp với sữa ngoài chưa, bé nhà mình ăn được mấy tháng rồi ngon miệng lắm” – Chủ post chia sẻ gây tranh cảy nảy lửa trong cộng đồng mẹ bỉm sữa. Theo bà mẹ này, con mình ăn dặm khá ngon miệng khi pha thêm nước cơm vào sữa công thức hằng ngày.
Pha nước cơm vào sữa có thể làm thay đổi cấu trúc dinh dưỡng
Đồng tình với chủ post, một nickname bình luận: “Nấu cháo xong lọc cháo tùy theo độ tuổi của con mà lọc rối hoặc kĩ. Xong pha sữa với 30ml nước để sữa tan hết rồi đổ nước cháo vào theo lượng ăn của con. Ăn như vậy trộm vía con tăng cân tốt lắm”.
Tuy nhiên, cũng có không ít các bà mẹ phản đối, trong đó có một bình luận nổi bật: “Sữa ngoài không được pha với nước cơm sẽ làm mất hết vi chất của sữa, pha với nước đun sôi là được rồi, không nên pha với nước khoáng nữa”.
Và một ý kiến phác bác khác: “Con chưa đến tuổi ăn dặm thì không nên ăn nước cơm, nhất là lại còn pha chung với sữa công thức. Con béo lên thì chỉ thích mắt thôi, chứ chưa chắc đã tốt cho sức khỏe của bé”.
Cẩn thận khi pha nước cơm vào sữa
Theo các chuyên gia, sau khi sinh, tốt nhất là cho bé bú sữa mẹ. Trường hợp phải bú sữa công thức thì nên pha theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
Trẻ dưới 6 tháng tuổi, chưa ăn dặm hoặc mới bắt đầu trong tập cho bé ăn dặm việc pha nước cơm hoặc nước cháo với sữa có thể làm cho bé ói do không tiêu hóa được hoặc bé chậm tiêu. Việc pha sữa công thức với nước cơm có thể làm thay đổi cấu trúc dinh dưỡng có trong sữa, gây rối loạn tiêu hóa cho trẻ.
Nếu mẹ duy trì điều này thường xuyên và bé không hấp thụ có thể ảnh hưởng lâu dài tới sức khỏe của trẻ. Cụ thể trẻ có thể chậm tăng trưởng chiều cao, chậm mọc răng, ngủ trằn trọc, khóc đêm,… do kém hấp thu canxi trong sữa (tinh bột trong cháo, nước cơm sẽ cạnh tranh hấp thu với canxi).
[inline_article id=40589]
Nên có bé uống riêng nước cơm
Việc chắt nước cơm cho trẻ uống là phương pháp được nhiều mẹ từ xa xưa áp dụng. Và cũng có nhiều em bé lớn lên thông minh khỏe mạnh. Trong Đông y, nước cơm được coi là loại nước có các tinh chất rất tốt giúp ngăn ngừa viêm dạ dày, đường ruột và phòng được nhiều bệnh liên quan đến đường tiêu hóa.
Nguyên nhân vì sao? Vì trong hạt gạo, lượng tinh bột chiếm 70%, trong đó khoảng 8% lượng protein và nhiều loại vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B, các chất khoáng như Natri, photpho… có vai trò quan trọng về dinh dưỡng và chuyển hóa quan trọng trong cơ thể.
Cách lấy nước cơm khá đơn giản: Nấu bằng bếp ga hoặc bếp củi là tiện nhất. Khi nấu cơm, mẹ chờ cho cơm sôi kỹ thì mở vung ra lấy một ít nước cơm, để nguội và cho con uống. Trong nước cơm, vỏ cám từ hạt gạo sẽ tan ra trong nước nên có giá trị dinh dưỡng rất cao. Lưu ý khi nấu cơm không nên vo gạo sẽ làm mất hết chất cám ở vỏ của hạt gạo.
Pha nước cơm với sữa có thể là cách giúp trẻ thích thú hơn trong việc uống sữa nhưng không hẳn là mang lại lợi ích hoàn toàn. Mẹ cũng nên lưu tâm tới lời khuyên từ các chuyên gia dinh dưỡng.
Các bệnh về mắt ở trẻ em tiềm ẩn nhiều nguy hại đến thẩm mỹ và tương lai của bé. Vì vậy bố mẹ nên thường xuyên kiểm tra, theo dõi và tìm hướng phòng ngừa, điều trị kịp thời nhằm mang lại cho bé yêu đôi mắt khỏe mạnh.
Các bệnh về mắt ở trẻ em thường gặp
1. Cận thị
Đây là bệnh về mắt ngày càng phổ biến ở lứa tuổi trẻ tiểu học. Có thể một số trẻ mắc bệnh do di truyền nhưng đa phần là do tác nhân bên ngoài như xem tivi, nhìn điện thoại nhiều và quá gần… Theo con số thống kê: Gần 50% trẻ bị cận thị và 80% trong số đó là bệnh cận thị tiến triển.
2. Cận thị tiến triển
Một khái niệm về bệnh còn khá mới mẻ với nhiều người. Vậy thế nào là cận thị tiến triển?Đó là độ cận tăng không ổn định > 1 độ/năm. Trục nhãn cầu bị kéo dài khiến cho mạch máu nội nhãn cũng bị kéo dài dẫn đến rối loạn dinh dưỡng võng mạc gây nên giảm thị lực. Võng mạc bị kéo dài, có chỗ bị dát mỏng và xuất hiện những lỗ thủng, từ đó có thể gây ra bong võng mạc.
3. Viễn thị
Vật lý học lý giải loạn thị là những bất thường khúc xạ, có nghĩa là đường đi của tia sáng ở mắt cận, viễn và loạn thị khác so với mắt chính thị.
Khi bị viễn thị, các tia sáng song song hội tụ sau võng mạc. Trẻ bị viễn thị nhìn kém cả ở khoảng gần cũng như khi nhìn xa.
4. Loạn thị
Trẻ mắc bệnh loạn thị khi có rối loạn về chức năng thị giác mà trẻ nhận thức được. Còn theo khoa học, loạn thị được lý giải là khi hệ quang học cho ảnh của một điểm không phải là một điểm, mà là hai đường thẳng gọi là tiêu tuyến. Khoảng cách của hai tiêu tuyến xác định độ loạn thị. Tiêu tuyến trước tạo bởi kinh tuyến có triết quang cao nhất và tiêu tuyến sau bởi kinh tuyến có triết quang thấp nhất. Mỗi tiêu tuyến đều thẳng góc với kinh tuyến gốc.
5. Nhược thị
Là hiện tượng “mắt lười”, có sự suy giảm khả năng hoạt động của các cơ quan thị giác, thị lực bị giảm sút mà không thể điều trị bằng cách chỉnh số kính.
6. Lác mắt
Bệnh lác mắt là gì? Dân gian gọi bệnh là mắt lé. Đây là tình trạng hai mắt không thẳng hàng. Nói cách khác là một mắt nhìn thẳng một mắt nhìn lệch đi. Lác mắt không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn gây nên hiện tượng nhược thị. Khi bị lác, 2 mắt nhìn theo 2 hướng khác nhau và bị nhìn 2 hình.
Lúc đó, não sẽ xóa bỏ hình ảnh của mắt lác ức chế, không cho mắt này nhìn, gây nhược thị khiến người bệnh mất khả năng nhìn đồng thời bằng 2 mắt và không có thị giác 2 mắt.
Có tới 4% trẻ em sinh ra hàng năm bị lác, bệnh thường xuất hiện trong những năm đầu đời của bé. Bệnh cũng có thể xảy ra khi mới sinh nhưng khó chẩn đoán bệnh cho tới khi trẻ được 3 tháng tuổi.
Bởi vậy, bất cứ trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên xuất hiện lác cần phải coi là nghiêm trọng và phải được đưa đi khám ngay. Điều trị càng sớm càng rút ngắn được thời gian, tăng cường hiệu quả điều trị và nâng cao cơ hội phục hồi thị giác 2 mắt.
♦ Cách nhận biết
Mắt trẻ trông có vẻ nhìn vào hai hướng khác nhau.
Trẻ gặp khó khăn khi nhìn một vật như phải nghiêng đầu mới có thể xác định được hình dạng, vị trí vật…
Tình trạng nhìn đôi (2 hình ảnh khác nhau ở hai bên mắt) hoặc chỉ nhìn được ở một mắt cũng là các triệu chứng khác của lác mắt.
7. Đục thủy tinh thể bẩm sinh
Đục thủy tinh thể bẩm sinh là hiện tượng đám mây trong thấu kính của mắt có từ lúc sinh. Thấu kính của mắt là 1 cấu trúc trong suốt, tập trung ánh sáng nhận được từ mắt tới võng mạc. Khi bị mờ đục, tầm nhìn của bé bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Nguyên nhân bệnh được xác định do di truyền, nhiễm khuẩn, rối loạn chuyển hóa hay phối hợp các bệnh lý toàn thân. Trẻ thường quờ quạng, nếu lớn hơn có thể đo thị lực để xác định mức độ mờ mắt.
Thị lực giảm tỷ lệ thuận với mức độ đục thủy tinh thể. Trẻ cũng có thể bị lóa mắt vì đục thủy tinh thể bắt đầu thường gây lóa mắt, gây khó chịu cho người bệnh.
Hoặc mắt trẻ nhìn gần tốt hơn so với trước đó do mắt bị đục thủy tinh thể ban đầu có xu hướng cận thị hóa, do vậy khả năng nhìn gần của mắt tốt lên. Ngoài ra, trẻ cũng có thể bị lác mắt.
♦ Cách nhận biết
Mắt trẻ có ánh hồng, khi chiếu đèn vào soi thấy có ánh trắng trong mắt.
Việc phát hiện sớm giúp trẻ phục hồi được những tổn thương do đục thủy tinh thể bẩm sinh gây ra. Điều trị muộn sẽ không phục hồi được.
8. Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non
Bệnh võng mạc là một tình trạng bệnh lý của mắt thường gặp ở những trẻ sinh non, nhẹ cân (dưới 2kg). Nếu bệnh không được phát hiện và điều trị kịp thời, trẻ có nguy cơ bị mù vĩnh viễn cả hai mắt.
Bệnh võng mạc trẻ đẻ non được phân loại khác nhau tùy theo từng mức độ nặng nhẹ của bệnh, từ độ 1 đến độ 5. Mức độ nặng nhẹ của bệnh võng mạc dựa trên sự tương quan giữa vùng võng mạc có mạch máu mọc bình thường so với vùng có phát triển mạch máu bất thường.
♦ Cách nhận biết:
Con cần được khám mắt khi vừa sinh ra. Bệnh được phát hiện càng sớm thì các biện pháp điều trị càng đạt hiệu quả cao.
Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ sử dụng những dụng cụ, máy móc chuyên dụng để khám đáy mắt cho trẻ như soi đáy mắt gián tiếp… để phát hiện bệnh ở những giai đoạn khác nhau và có biện pháp điều trị thích hợp.
[inline_article id=90605]
9. Đau mắt đỏ
Đây là một trong các bệnh về mắt thường gặp ở trẻ em và dễ gây ra dịch và phổ biến ở nhiều lứa tuổi, nhất là trẻ em. Tỷ lệ biến chứng khoảng 20% chủ yếu là viêm giác mạc. Bệnh do vi khuẩn và virus gây ra.
Bệnh dễ lây lan qua môi trường bởi sự tiếp xúc gần, tia bọt bắn ra lúc trẻ nói chuyện. Đau mắt đỏ thường xảy ra vào thời điểm giao mùa và dễ tạo thành dịch.
10. Đau mắt hột
Cũng giống như đau mắt đỏ, bệnh lý này cũng rất dễ lây lan. Khi nhiễm đau mắt hột, trẻ sẽ có cảm giác ngứa và khô rát mắt, tuyến hạch trước tai sưng to, xuất hiện những hạt nhỏ li ti ở mắt, nhiều trường hợp mạch máu của giác mạc bị che lấp đi.
11. Viêm kết mạc
Đây là tình trạng viêm nhiễm của kết mạc, dẫn tới tình trạng mắt sẽ bị đỏ, chảy nước mắt và bị ngứa. Bệnh có nguyên nhân từ: viêm kết mạc do virus, viêm kết mạc kích ứng, viêm kết mạc dị ứng.
12. Viêm giác mạc
Viêm kết mạc bị nặng có thể dẫn đến loét giác mạc, ảnh hưởng đến thị giác của bé. Viêm giác mạc có thể do: rách, xước giác mạc, dị vật tác động, bỏng hóa chất do trực khuẩn mủ xanh, cầu khuẩn lậu gây ra. Bệnh nên được điều trị sớm để không để lại những biến chứng đáng tiếc cho trẻ.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về mắt ở trẻ em
1. Công nghệ hiện đại = “hại điện”
Các tia bức xạ của máy tính, tivi, các thiết bị công nghệ hiện đại khi tiếp xúc trực tiếp với mắt sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các tế bào thần kinh thị giác. Khảo sát thực tế cho thấy 82,4% số người thường xuyên tiếp xúc hoặc làm việc với máy tính đều mắc các bệnh về mắt.
Vì thế, ba mẹ hạn chế để con tiếp xúc với những “người bạn” không thân thiện này. Thỉnh thoảng vẫn có thể phá lệ cho con xem, nhưng tuyệt đối không để xem quá lâu.
2. Đọc sách sai cách
Tư thế ngồi sai hoặc giữ khoảng cách bất hợp lý từ mắt tới sách sẽ dẫn đến các vấn đề về mắt, đặc biệt là bệnh cận thị. Căn bệnh về mắt này vô cùng phổ biến ở trẻ nhỏ sắp đến trường và trong độ tuổi đi học.
Khi nhìn chữ hoặc đồ vật gần liên tục trong một thời gian dài, mắt sẽ phải điều tiết nhiều hơn để nhìn rõ mọi vật. Các tế bào thần kinh thị giác sẽ trở nên “mệt mỏi”. Do đó, nên hướng dẫn trẻ giữ khoảng cách thích hợp với việc quan sát mọi vật là từ 30-50cm.
3. Vệ sinh và môi trường
Không khí ô nhiễm, không gian không đủ ánh sáng hoặc quá sáng cũng là nguyên nhân làm thị lực yếu dần. Ngoài ra, vệ sinh mắt không đúng cách cũng là thủ phạm gây ra các bệnh về mắt.
Để sở hữu một đôi mắt khỏe mạnh, trẻ cần được vệ sinh mắt đúng cách, từ rửa mắt, tra thuốc nhỏ mắt, tập thể dục cho mắt thường xuyên…
4. Ăn uống nghèo nàn
Dinh dưỡng hợp lý cũng là một trong những yếu tố đảm bảo đôi mắt khỏe mạnh. Các tế bào thần kinh thị giác cần được cung cấp đầy đủ vitamin A. Khi cơ thể thiếu loại vitamin này, trẻ rất dễ mắc các bệnh về mắt như: khô mắt, mỏi mắt, hoa mắt… Ngoài ra, việc cung cấp đầy đủ các vitamin C và E cũng rất có ích cho sự phát triển thị lực ở trẻ nhỏ.
Bảo vệ con yêu khỏi các bệnh về mắt ở trẻ em
1. Chăm sóc mắt càng sớm càng tốt
Bạn nên bắt đầu chế độ chăm sóc thị lực cho bé càng sớm càng tốt. Trẻ em cần được khám mắt trong vài tuần kể từ sau khi sinh, tiếp đến trong đợt khám sức khỏe khi trẻ được 2 tuổi, thêm nữa là buổi kiểm tra khi trẻ lên lớp một ở trường tiểu học.
Nếu cảm thấy lo lắng về thị lực của trẻ ở bất cứ thời điểm nào, thậm chí khi trẻ vẫn được tiến hành kiểm tra đều đặn, đừng ngại liên hệ với bác sĩ để sắp xếp một buổi khám thị lực nhằm giải tỏa những băn khoăn, thắc mắc.
2. Hạn chế áp lực
Giúp con hạn chế áp lực lên cơ quan thị giác bằng cách giảm thời gian xem tivi, máy tính và đọc sách xuống mức tối thiểu có thể. Theo đó, nguyên tắc như sau: 30 phút/ngày đối với trẻ dưới 6 tuổi; dưới 60 phút/ngày với trẻ 7-14 tuổi; dưới 90 phút/ngày với trẻ trên 14 tuổi.
Giảm mọi căng thẳng có thể gây ra cho mắt trẻ bằng cách không để trẻ thức quá khuya đọc truyện, đặc biệt là sách/truyện hình ảnh tèm nhem, chữ nhỏ; đồng thời nhắc nhở con ngủ sớm và ngủ đủ giấc.
3. Loại trừ nguy cơ
Khi đưa bé ra ngoài, đeo kính râm chưa đủ để bảo vệ bé khỏi tia tử ngoại, bé còn cần phải trang bị cả mũ rộng vành, mặc trang phục chống nắng nếu trên 6 tháng tuổi.
Ngoài ra, các hóa chất độc hại, các loại nước tẩy rửa và các loại hóa chất khác cần để ngoài tầm nhìn của trẻ, bởi chúng có thể gây bỏng mắt khi trẻ tiếp xúc. Khi dẫn trẻ đi bơi, nên đeo kính bơi cho bé để nước không gây kích ứng mắt.
4. Dinh dưỡng cho bé hợp lý
Về dinh dưỡng, mẹ nên cho trẻ ăn nhiều rau xanh, củ quả vàng đậm, đỏ, cam, trái cây tươi, tối thiểu hai bữa cá mỗi tuần kèm thịt, trứng, sữa, gan, dầu nành, dầu mè để bé nhận đủ các vitamin A, C, E, axit béo omega-3, omega-6. Hàng ngày cơ thể bé cần khoảng 55-70mg selen và lutein để giúp mắt khỏe mạnh.
Ăn gì tốt cho mắt? Mẹ có thể tìm kiếm các thực phẩm tăng cường thị lực và sức đề kháng cho mắt của trẻ như sau:
♦ Thức ăn giàu vitamin A
Vitamin A giúp tăng cường thị lực mắt cho bé, từ đó ngăn ngừa nguy cơ mắc các bệnh về mắt. Thực phẩm giàu vitamin A tiêu biểu như:
Gan động vật: Gan gà, gan bò, gan heo, gan vịt
Các loại trứng: Trứng gà, trứng vịt, trứng vịt lộn
Cá chép
Sữa
♦ Thức ăn giàu beta-caroten
Các loại trái cây, củ quả có màu vàng và các loại rau có màu xanh đậm rất giàu beta-caroten tốt cho mắt của trẻ tiêu biểu như:
Các loại trái cây: Cam như đu đủ, cà rốt, gấc, bí đỏ, ớt vàng Đà Lạt
♦ Thực phẩm giàu vitamin C
Thực phẩm giàu vitamin C có vai trò giúp tăng cường thị lực cho mắt và phòng tránh bệnh đục thủy tinh thể. Các thực phẩm giàu vitamin C tiêu biểu:
Chanh, cam, quýt, bưởi
Cà chua
Hành lá, ớt
Ổi
Táo
Nho
Dứa
♦ Thức ăn giàu vitamin E
Vitamin E có vai trò chống oxy hóa, giảm nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp rất tốt cho trẻ. Thực phẩm giàu vitamin E bao gồm:
Các loại dầu: Dầu đậu nành, dầu mè, dầu đậu phộng, dầu hướng dương
Các loại mầm: Mầm lúa, mầm đậu
Các loại hạt: Hạt hướng dương, hạt bí, hạt dưa
Các loại đậu
Các loại sữa
Thịt
Gan động vật
♦ Thức ăn giàu lutein
Lutein có vai trò bảo vệ võng mạc mắt, giúp giảm nguy cơ phát triển của bệnh thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể. Lutein hay còn gọi là carotenoid võng mạc, có vai trò quan trọng đối với võng mạc, đặc biệt ở điểm vàng. Thực phẩm chứa lutein có nhiều trong các loại thực phẩm như:
Bắp
Cải bó xôi
Cải xoăn
Lòng đỏ trứng gà
♦ Thức ăn giàu selenium
Đây là chất chống oxy hóa, góp phần bảo vệ mắt. Selenium có nhiều trong các thực phẩm như:
Hải sản: Cá, tôm, cua, nghêu, sò, ốc, hến
Ngũ cốc
Nội tạng: Cật, gan
Trứng
Dầu hướng dương
Dầu mè
♦ Thực phảm giàu kẽm, magiê
Mỗi ngày trẻ cần được bổ sung khoảng 12-15mg/ngày kẽm, magiê. Mẹ có thể tìm kiếm các khoáng chất này trong các loại thực phẩm như:
Hải sản, đặc biệt là hàu
Thịt đỏ
Gan
Cá
Trứng
Sữa
Đậu đỗ
[inline_article id=24053]
Trên đây là các bệnh về mắt ở trẻ em thường gặp nhất. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hay có thể có các triệu chứng và dấu hiệu khác không được đề cập trong bài viết về các dấu hiệu bệnh, hãy tham khảo ngay ý kiến bác sĩ.
Vậy mẹ đã biết cách làm sao để diệt hết chấy và trứng con chưa? Cách trị chấy và trứng chấy đơn giản dưới đây sẽ giúp mẹ dẹp ngay “căn bệnh học đường” truyền kiếp này; để bảo vệ con yêu khỏi loài côn trùng hút máu đáng ghét.
1. Chấy là con gì?
Chấy hay còn gọi là con chí. Đây là một loại côn trùng có kích thước rất nhỏ; dài khoảng 2-4 mm. Chấy sống ký sinh trên đầu; hút máu vật chủ để sống và sinh sôi.
Loài côn trùng này có nhiều màu, từ màu trắng nâu đến nâu đỏ. Chấy không có cánh nên chúng chỉ có thể bò.
Thông thường, khi chấy mới bò lên đầu, chúng ta rất khó phát hiện ra sự hiện diện của chúng. Chỉ đến khi chấy sinh sôi, đẻ trứng, hút máu nhiều khiến da đầu ngứa và nhức; mẹ mới để ý và phát hiện ra chấy.
Một con chấy cái có thể đẻ 150-300 trứng. Trứng chấy hình bầu dục; có kích thước nhỏ như đầu kim bám chặt vào sợi tóc và sẽ nở trong vòng từ 7-10 ngày. Trứng chấy khi mẹ dùng cách trị sẽ phát ra tiếng kêu nhỏ lép bép khi bị đè bẹp.
2. Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết trẻ bị nhiễm chấy
Trước khi biết cách trị chấy cho bé; mẹ cần hiểu nguyên nhân và dấu hiệu để chủ động phòng ngừa và can thiệp kịp thời.
2.1 Có 6 lý do phổ biến khiến trẻ dễ bị chấy
Sinh hoạt tập thể tại gia đình hoặc trường học; do tiếp xúc trực tiếp đầu với đầu và cơ thể với cơ thể.
Dùng chung lược, quần áo hoặc mũ với người bị chấy.
Để quần áo chung với nhau.
Tiếp xúc qua các nội thất có chấy sinh sống như giường ngủ…
2.2 Khi trẻ bị chấy, mẹ sẽ thấy bé có những biểu hiện như
Ngứa da đầu dữ dội.
Trẻ luôn có cảm giác đang có con gì bò trên tóc.
Nổi mẩn đỏ.
Đau nhức da đầu.
3. Cách tìm chấy để trị trên đầu trẻ
Khi nghi ngờ con bị chấy, mẹ nên làm theo 5 bước sau đây để kiểm tra chắc chắn một lần nữa bé đang bị chấy:
Chải tóc khô và gỡ rối một cách nhẹ nhàng kèm với dầu xả để tóc thẳng mượt từ gốc đến ngọn. Cách này nhằm làm chấy “choáng váng” và khó bám vào tóc hơn.
Dùng lược chuyên chải chấy hay một chiếc lược răng nhỏ dày rồi chải nhẹ nhàng từ gốc đến ngọn tóc
Lau sạch phần dầu xả bám vào lược lên một tờ giấy mềm hay khăn giấy
Quan sát trứng và chấy bám trên lược hoặc giấy mềm
Lặp lại việc chải đầu ít nhất 4-5 lần trên mỗi vùng đầu
Cách tuốt trứng chấy nhanh này sẽ giúp mẹ phát hiện được những tên hút máu làm đau trẻ. Và có cách trị chấy và trứng chấy hiệu quả cho con.
Mẹ cần biết tìm chấy và trứng chấy trước khi áp dụng cách trị chấy cho bé
Cách ly chấy ra khỏi đầu bé là hướng hiệu quả để tiêu diệt loại ký sinh trùng này. Bởi vì sau khi bị cô lập, chấy sẽ chết rất nhanh, thường là trong vòng 24 giờ. Những cách trị chấy tại nhà phổ biến nhất là dùng hóa chất, thảo dược và thủ công.
4.1 Cách trị chấy nhanh nhất bằng hóa mỹ phẩm
Cách trị chấy nhanh và hiệu quả nhất là dùng hóa mỹ phẩm. Mẹ có thể áp dụng cách này để loại bỏ chấy khỏi đầu cho bé.
a. Dùng dầu gội trị chấy và trứng chấy cho trẻ em
Thoa dầu gội lên tóc của bé thật đều.
Ủ khoảng 10 phút rồi xả sạch.
Gội lại bằng dầu gội như bình thường.
*Lưu ý: Mẹ chỉ nên dùng mỗi tuần 1 lần và không dùng cho bé dưới 2 tuổi. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng thuốc diệt chấy cho bé theo chỉ định từ bác sĩ rồi thực hiện lại các bước trên.
b. Cách trị chấy bằng nước súc miệng
Dùng nước súc miệng thấm ướt tóc của bé
Dùng khăn trùm đầu ủ 5-10 phút để dung dịch ngấm vào tóc
Xả sạch nước súc miệng rồi dùng dầu gội để gội sạch đầu.
Những nguyên liệu tự nhiên để trị chấy rất an toàn mặc dù hiệu quả có chậm hơn so với hóa mỹ phẩm.
Mẹ có thể áp dụng những cách trị chấy cho bé sau để giúp con thoát khỏi loại côn trùng ký sinh này nhé. Lưu ý, mẹ nên dùng cách trị chấy này cho bé mỗi ngày 1 lần và liên tục trong 3-4 ngày liền để đến khi có hiệu quả nhé.
Đây cũng là cách trị chấy cho người lớn rất hiệu quả bởi đều là những thành phần từ thiên nhiên và rất an toàn.
Tỏi có chứa chất kháng sinh và tinh dầu tự nhiên. Nếu ăn tỏi thường xuyên sẽ tốt cho sức khỏe. Bên cạnh đó, tinh dầu của tỏi có vị cay, nóng, nồng nên có tác dụng gây sốc cho chấy, làm cho loài ký sinh này không thể hoạt động bình thường và dễ dàng rơi ra khỏi tóc khi chải.
Dùng tinh dầu tỏi hoặc tỏi xay nhuyễn xát lên đầu của bé.
Dùng khăn trùm đầu bịt kín trong 15 phút.
Tháo khăn ra rồi dùng lược mau chải đều khắp đầu để chấy rơi ra.
Xả sạch tỏi sau đó gội lại bằng dầu gội đầu như bình thường.
4.3 Cách trị chấy bằng tinh dầu tràm trà
Tinh dầu tràm trà rất nóng và cay; có thể khiến chấy bị sốc và dễ rơi ra khỏi đầu khi chải tóc.
Pha tinh dầu tràm trà với nước theo tỷ lệ 1:1.
Thấm ướt tinh dầu lên đầu bé.
Dùng khăn ủ đầu trùm kín và ủ trong 10 phút.
Tháo khăn ra rồi dùng lược chải đều để chấy rơi ra khỏi tóc.
Gội lại bằng dầu gội như bình thường.
4.4 Cách trị và diệt chấy bằng rượu trắng
Rượu trắng có men nên sẽ tạo ra hơi cay để gây mê lũ chấy.
Tẩm ướt tóc bằng rượu trắng.
Dùng khăn ủ trong 20-30 phút.
Tháo khăn ra rồi chải đầu thật đều để chấy rơi ra khỏi tóc.
Gội lại bằng nước hoặc gội với dầu gội.
4.5 Cách trị chấy bằng giấm
Cách trị chấy bằng giấm
Dấm cũng có men, độ axit nên có thể khiến chấy bị xót, tổn thương cơ thể và dễ dàng rơi ra khỏi tóc khi chải.
Dùng dấm tẩm pha với nước theo tỷ lệ 1:1 rồi tẩm ướt tóc của bé
Ủ trong 20 phút
Chải đầu thật đều để chấy rơi ra
Gội lại bằng dầu gội
4.6 Cách trị và diệt chấy, trứng chấy bằng muối
Muối có tính sát khuẩn và có khả năng làm ung trứng của nhiều loại ký sinh trùng như giun, sán và cả chấy. Mẹ có thể dùng cách trị trứng chấy này để ngăn ngừa sự sinh sôi của sinh vật đáng ghét này.
Pha muối với nước rồi nhúng cả đầu vào dung dịch này cho ướt hết tóc
Ủ tóc trong 30 phút
Có thể gội lại bằng dầu gội hoặc không cần
4.7 Cách dùng hạt na trị chấy
Theo dân gian, hạt na có tác dụng diệt chấy rận nên người xưa thường dùng để trị chấy cho trẻ em
Hạt na phơi khô, nghiền thành bột
Hòa bột na với nước rồi tẩm ướt đầu của bé
Ủ trong 20 phút rồi chải đầu thật đều để chấy rơi ra
Gội lại bằng dầu gội
4.8 Cách trị chấy bằng cà chua
Cách diệt chấy và trứng bằng cà chua như sau:
Lấy nước ép cà chua tẩm ướt đầu của bé
Dùng khăn trùm đầu quấn lại để ủ tóc khoảng 10 – 15 phút cho nước cà chua ngấm vào chân tóc & da đầu
Mở khăn ra rồi dùng lược chải đầu chải cho bé
4.9 Cách trị chấy bằng chanh tươi
Chanh tươi rất chua do chứa nhiều axit nên mẹ có thể dùng để trị chấy cho bé
Vắt 3 quả chanh rồi pha với 0,5 lít nước
Nhúng dung dịch ướt đầu của bé
Ủ tóc khoảng 20 phút
Dùng lược chải để chấy rơi ra
Xả bằng nước sạch hoặc có thể gội lại bằng dầu gội
5. Khi nào trẻ cần gặp bác sĩ?
Khi mẹ đã áp dụng các cách trị và diệt chấy và trứng chấy nhưng không thành công; hãy đưa bé đi thăm khám bác sĩ:
Dầu gội đặc trị không thể diệt chết chấy, bạn cần gọi bác sĩ để có thể kê toa dầu gội có hiệu lực mạnh hơn.
Bé bị các nốt ban bị nhiễm trùng hoặc bị trầy da do gãi.
6. Hướng dẫn mẹ cách phòng chấy cho bé
Nguy cơ lây nhiễm chấy rận rất cao và nhanh; nên mẹ cần tránh để bé tiếp xúc với những bạn đang bị chấy rận. Ngoài ra, mẹ cũng nên giữ gìn vệ sinh sạch sẽ cho con bằng cách:
Khi bé chơi đùa bị đổ mồ nhiều; mẹ nên cho bé nghỉ ngơi khoảng 30 phút rồi cho bé đi tắm gội ngay.
Mẹ nên dặn bé khi ở trường không được dùng chung chăn gối, lược chải đầu hoặc mũ, nón với các bạn.
Vệ sinh giường ngủ, phòng ốc và giặt chăn, mền hàng tuần.
Không nằm hoặc chụm đầu sát vào bạn.
Đầu nhiễm chấy là một vấn nạn học đường khiến ba mẹ đau đầu vì không biết làm thế nào để ngăn ngừa và tiêu diệt loại côn trùng ký sinh này. Hy vọng, những cách trị chấy mà Marry Baby đã chia sẻ trong bài viết này sẽ hữu ích với cha mẹ và các bé.
1.3 Cách chăm sóc cho trẻ sơ sinh sau khi tắm xong
Bước 1: Sau khi tắm cho bé sơ sinh, mẹ nên quấn bé vào khăn và thấm khô người bé từ đầu xuống chân kể cả bộ phận sinh dục.
Bước 2: Nhỏ 1 giọt nước muối sinh lý vào mắt, mũi của bé. Nhỏ vào miếng rơ lưỡi, rơ lưỡi cho bé.
Bước 3: Dùng tăm bông lau khô vành tai bé.
Bước 4: Nhỏ vài giọt nước muối sinh lý vào tăm bông vệ sinh xung quanh cuống rốn.
Bước 5: Mặc tã cho bé, tránh tã cọ sát vào rốn.
Bước 6: Mặc quần áo, xoa chút dầu tràm vào 2 tay bạn rồi chà lại vào người bé ở lồng ngực và lưng, lòng bàn tay, bàn chân. Mang bao tay, bao chân vào cho con. Ôm bé vào lòng để con được ấm áp.
2. Tần suất, thời gian và nhiệt độ tắm cho bé sơ sinh
2.1 Trẻ sơ sinh tắm vào giờ nào là tốt nhất?
Không có câu trả lời chính xác cho câu hỏi trẻ sơ sinh nên tắm lúc mấy giờ. Tùy theo giờ giấc sinh hoạt, mẹ có thể tắm cho trẻ sơ sinh vào bất cứ thời gian nào trong ngày.
Tuy nhiên, các chuyên gia khuyên rằng nên tắm cho trẻ sơ sinh vào lúc có ánh nắng mặt trời ấm áp. Thời gian tắm cho trẻ sơ sinh tốt nhất là vào khoảng 10 – 11 giờ sáng hoặc từ 15 – 16 giờ. Mẹ không nên tắm quá lâu, chỉ từ 4 – 5 phút cho mỗi lần tắm đối với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi.
Ngoài ra, để tắm cho trẻ sơ sinh đúng cách, khi chọn thời gian tắm cho trẻ; mẹ không nên chọn lúc bé đang đói hoặc sau khi bé bú sữa xong. Nguyên nhân là do tắm lúc bé đói sẽ khiến bé dễ quấy khóc, không chịu hợp tác. Còn nếu tắm sau khi bé mới bú sẽ khiến dễ bị nôn trớ thức ăn.
Nếu trẻ đang bị ốm hay vừa mới ốm dậy, mẹ cũng không nên tắm cho bé. Thay vào đó, mẹ có thể dùng khăn ấm lau quanh người bé.
Trẻ sơ sinh không cần phải tắm quá thường xuyên mà chỉ khoảng 2 – 3 lần mỗi tuần, miễn là mẹ vệ sinh tốt những khu vực như mặt, cổ, miệng, tay chân và bộ phận sinh dục hàng ngày.
2.3 Cách pha nước tắm cho trẻ sơ sinh: Nước tắm cho trẻ sơ sinh bao nhiêu độ?
Mẹ cũng cần lưu ý một số điều về cách pha nước tắm cho trẻ sơ sinh:
Luôn kiểm tra nhiệt độ của nước bằng cùi chỏ hoặc mặt trong của cổ tay trước khi tắm cho bé sơ sinh tại nhà. Nước tắm cho trẻ sơ sinh nên ở khoảng 38 độ C. Để tránh bị bỏng, cần điều chỉnh nhiệt độ trên máy nước nóng thấp hơn 49 độ C.
Mẹ nên đổ trước khoảng 5cm nước ấm vào chậu tắm, sau đó tiếp tục đổ chầm chậm nước ấm lên cơ thể bé trong suốt quá trình tắm để tránh cảm giác lạnh.
2.4 Cách chăm sóc da đầu cho trẻ sơ sinh sau khi tắm xong
Một số bé da đầu thường nổi vảy hoặc cứt trâu. Mẹ có thể áp dụng cách sau để chăm sóc da đầu cho trẻ sơ sinh sau khi tắm xong:
Cho một lượng nhỏ dầu em bé lên tóc sau khi gội đầu. Để nguyên như vậy cho đến ngày hôm sau.
Chải tóc và da đầu của bé vào ngày hôm sau để loại bỏ lớp da cũ. Sau đó gội đầu cho bé.
Rửa bàn chải và lược bằng nước xà phòng, sau đó rửa sạch và lau khô.
[inline_article id=270572]
3. Những sai lầm mẹ cần tránh trong cách tắm cho trẻ sơ sinh
Sau đây là những sai lầm mẹ cần tránh khi tắm cho trẻ sơ sinh:
Tắm cho trẻ quá lâu: Làm da khô hơn, bong tróc và ảnh hưởng đến sự tiết bã nhờn của trẻ.
Tắm cho trẻ mỗi ngày: Trẻ đổ ít mồ hôi nên không cần tắm nhiều.
Gội đầu cho trẻ trước tiên: Đây là cách tắm cho trẻ sơ sinh sai cách. Nên gội đầu cho bé sau khi đã vệ sinh mặt để não bộ kịp thời tiếp nhận và thích ứng với những thay đổi của cơ thể.
Vệ sinh bộ phận sinh dục quá mạnh: Điều này sẽ ảnh hưởng và gây tổn thương cho bé.
Không chuẩn bị đầy đủ đồ dùng cần thiết trước khi tắm cho trẻ
Hy vọng với cách tắm cho trẻ sơ sinh ở trên và những lưu ý về cách tắm cho trẻ sơ sinh như trên, mẹ có thể tắm cho bé một cách thành thạo mà còn bối rối nữa
Làm sao để bé ngủ ngon giấc vào ban đêm lẫn ban ngày? Nếu trẻ nhỏ khó ngủ hoặc khi ngủ đòi mẹ phải bế ẵm, hát ru hàng giờ, bạn hãy thử áp dụng cách này xem sao nhé!
Bé ngủ ngon và sâu giấc là mong muốn của các bà mẹ có con nhỏ
Vì sao trẻ sơ sinh thường khó ngủ?
Một số nguyên nhân phổ biến thường ảnh hưởng đến giấc ngủ của bé mà mẹ có thể nhanh chóng xác định bao gồm:
Phòng ngủ ồn ào và quá nhiều ánh sáng khiến trẻ sơ sinh hay giật mình tỉnh giấc và khó ngủ.
Ở một số gia đình, khi trẻ vừa về nhà, bạn bè, người thân đã đến thăm nhiều và nói lớn tiếng khiến bé khó chịu.
Phòng ngủ kín, ẩm thấp, không thoáng mát. Thậm chí một số gia đình vẫn giữ thói quen nằm than hoặc nướng bồ kết có thể khiến bé khó thở và không ngủ được.
Trẻ bị ướt mông do tè ướt tã, tràn tã.
Một số trẻ bị rối loạn giấc ngủ bẩm sinh khi mới chào đời. Tình trạng này sẽ được khắc phục từ từ khi mẹ tập thói quen ngủ cho trẻ.
Thiếu canxi, kẽm cũng gây ra tình trạng trẻ sơ sinh ít ngủ, ngủ không sâu giấc, hay vặn mình, bứt rứt, khó chịu.
Ngoài ra, sức khỏe của bé không tốt cũng là nguyên nhân khiến trẻ ít ngủ như: Bú kém, mệt mỏi, thở khò khè, sốt…
3 điểm “chạm” giúp trả lời câu hỏi làm sao để bé ngủ ngon giấc vào ban đêm lẫn ban ngày
Khi giải quyết các nguyên nhân trên mà trẻ sơ sinh vẫn khó ngủ hoặc đòi mẹ hát ru liên tục thì trước khi đi ngủ mẹ có thể thử “chạm” nhẹ vào ba điểm: Bàn chân, vùng bụng, trán và lông mày. Phương pháp này sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi làm sao để bé ngủ ngon giấc vào ban đêm lẫn ban ngày hiện khá dễ dàng và được nhiều bà mẹ áp dụng thành công.
Vuốt nhẹ lòng bàn chân: Chuẩn bị tới giờ bé ngủ, gác lại mọi công việc, mẹ dành thời gian thủ thỉ, kể chuyện bé nghe để bé cảm thấy thư giãn. Sau đó từ từ dùng ngón tay cái để vuốt nhẹ lòng bàn chân của bé từ dưới lên trên, từ gót chân đến ngón chân. Tiếp tục dùng ngón tay cái xoay thành vòng tròn trên mắt cá chân bé thuận chiều kim đồng hồ để giúp tăng cường lưu thông máu cho bé. Với bước này, bé sẽ dễ dàng thả lỏng cơ thể, giúp bạn trả lời cho câu hỏi làm sao để bé ngủ ngon giấc vào ban đêm lẫn ban ngày.
Vuốt nhẹ đôi bàn chân bé cưng cùng những lời âu yếm để bé thư giãn
Nhẹ nhàng với vùng bụng: Khi cơ thể bé thoải mái hơn và bé làm quen dần với sự vuốt ve, mẹ chuyển dần từ vùng chân đến vùng bụng. Mẹ dùng cả hai ngón tay cái, nhẹ nhàng xoa bóp từ rốn lên phía trên, rồi lại lộn xuống dưới
Xoa xoa vùng trán: Trán và lông mày là bước cuối cùng để bạn thực hiện các thao tác trả lời cho câu hỏi làm sao để bé ngủ ngon giấc vào ban đêm lẫn ban ngày.
Mẹ nhẹ nhàng dùng ngón tay cái để xoa xoa quanh vùng trán, lông mày, mắt, đi xuống mũi, đến 2 bên má, tai, môi trên, môi dưới. Sau đó, mẹ dùng ngón tay cái xoay thành những vòng tròn nhỏ theo chiều kim đồng hồ những xung quanh hàm và đằng sau tai bé.
Chỉ cần vuốt ve nhè nhẹ thì tới bước thứ 3 là giấc ngủ của trẻ sẽ ập đến, con chìm dần vào giấc ngủ ngon với những giấc mơ đẹp. Những động tác này viết thì dài nhưng thực hành quen thì đơn giản, chỉ tốn khoảng 5 phút thôi mẹ nhé!
[inline_article id=132406]
26 cách giúp bé ngủ ngon hơn
Hạn chế nhìn vào mắt bé
Tắm cho bé
Cho bé ngủ chung
Tập cho bé uống sữa trước khi đi ngủ
Dọn “chuồng” cho bé ngủ
Liệu pháp hương thơm
Xử lý “anh” trào ngược dạ dày thực quản
Vỗ về
Giờ “vàng” cho bé
Cho bé mặc đồ ngủ
Nhiệt độ phòng thích hợp
Tắt đèn
Mát-xa
Cho bé ngủ trưa
Mặc bỉm loại ban đêm cho bé
Ngậm núm vú giả
Cẩn thận và cẩn thận
Lên thời khóa biểu cho bé
Quấn khăn/chăn cho bé
Kể chuyện cho bé nghe
Xác định khi nào bé buồn ngủ
Giọng nói của mẹ
Khái niệm “tiếng ồn vô hại”
Âu yếm bé
Hát ru
Cả nhà im lặng
Cùng với phương pháp 3 điểm “chạm” và 26 cách giúp bé ngủ ngon hơn trên mẹ hoàn toàn yên tâm trong hành trình cùng con yêu lớn lên mỗi ngày nhé!
Tháng 12-2017, Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em sẽ chính thức đi vào hoạt động. Đầu số Tổng đài rất dễ nhớ 111, sẽ góp phần bảo vệ trẻ em khỏi nạn bạo hành, xâm hại, ấu dâm…
Tổng đài kết nối các đơn vị hỗ trợ trẻ em
Việc ban hành chính thức Tổng đài bảo vệ trẻ em là bước tiến quan trọng nhằm xử lý thông tin, thông báo, tố giác nguy cơ, hành vi xâm hại trẻ em; tiếp nhận và xử lý thông tin, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em. Bất kỳ ai có phát hiện hoặc có thông tin về hành vi xâm hại trẻ em hoặc trẻ em có nguy cơ bị xâm hại có trách nhiệm thông báo ngay cho tổng đài 111.
Cục Trẻ em thuộc Bộ Lao động – Thương binh xã hội là đơn vị chủ quản Tổng đài hỗ trợ này. Khi nhận được tin báo trẻ đang gặp nguy hiểm hoặc có nguy cơ bị xâm hại, Tổng đài sẽ cố gắng kết nối với cơ quan chức năng, cử người bảo vệ trẻ. Đồng thời, Tổng đài hướng dẫn cha mẹ, người giám hộ cách lưu giữ chứng cứ, đưa con em đi khám và nhận được hỗ trợ về mặt pháp lý là điều quan trọng nhằm đòi lại công lý cho người bị hại.
Có đầu số 111 của Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em, trẻ sẽ có thêm công cụ bảo vệ
Đầu số 111 được dự đoán hoạt động hiệu quả hơn đường dây tư vấn và hỗ trợ trẻ em trước đây của Cục Bảo vệ, chăm sóc trẻ em. Hotline “Phím số diệu kỳ – 18001567” khó nhớ, làm cho trẻ khó tiếp cận và tìm kiếm sự bảo vệ khi cần.
Các số điện thoại nóng cần biết khác
Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em: 111
Tổng đài công an: 113
Cục Bảo vệ chăm sóc trẻ em: 1800 1567
Hội Bảo vệ quyền trẻ em TP.HCM: 1800 9069
Trung tâm Công tác xã hội trẻ em TP.HCM: 1900 545 559
Luật sư Trần Thị Ngọc Nữ (Hội Bảo vệ quyền trẻ em TP.HCM): 0906 386 166
Cách giúp tăng chiều cao cho trẻ khi bố mẹ lùn có phải là vấn đề bất khả kháng? Chiều cao của bé có hẳn chỉ là do yếu tố di truyền? Theo các nghiên cứu khoa học, những yếu tố tác động tới sự phát triển chiều cao của con người là: Di truyền (60-80%), các yếu tố còn lại như thể thao, môi trường và tâm lý xã hội (20-40%).
Như vậy, ngoài yếu tố di truyền thì dinh dưỡng và thể thao là 2 yếu tố tiên quyết với chiều cao của cơ thể. Vì vậy bố mẹ “chim chích” vẫn có thể nuôi con cao lớn nếu biết cung cấp dinh dưỡng đúng cách kết hợp bài tập thể thao phù hợp từng lứa tuổi.
Các cột mốc phát triển chiều cao của trẻ
Có ba giai đoạn phát triển chiều cao quan trọng trong cuộc đời của con người đó là:
Khi còn trong bụng mẹ: Ở giai đoạn này, chỉ chiều cao của thai nhi sẽ phụ thuộc nhiều vào chế độ dinh dưỡng của bà bầu. Song nếu bé sinh ra quá nhỏ hay quá lớn, bố mẹ cũng đừng quá lo lắng, điều này sẽ được điều chỉnh sau 20 tháng đầu tiên.
3 năm đầu đời: Sau sinh, sự tăng trưởng chiều cao của các bé sẽ nhanh trông thấy trước 1 tuổi. Từ 12-25 tháng tuổi, bé có xu hướng phát triển chậm lại và tăng trở lại khi bé 30 tháng tuổi.
Giai đoạn tiền dậy thì kéo dài đến hết dậy thì: Trong giai đoạn cuối cùng, ở bé gái, chiều cao của bé sẽ phát triển nhanh nhất trước khi con dậy thì (trước khi hành kinh). Sau đó chiều cao sẽ tăng chậm lại.
Biểu đồ tăng trưởng chiều cao của bé (tham khảo)
Công thức ước lượng chiều cao tiềm năng của bé
Bé trai = ([chiều cao của cha] + [chiều cao của mẹ])/2 + 6.5cm (+/- 8.5cm)
Bé gái = ([chiều cao của cha] + [chiều cao của mẹ])/2 – 6.5cm (+/- 8.5cm)
Con số “+/- 8.5 cm” là độ sai số tiềm năng của bé. Khoảng sai số này cao hay thấp tùy thuộc sự phát triển chiều cao của ba mẹ trước đây có ổn định hay không:
Nếu trước đây chiều cao cha mẹ phát triển ổn định thì khoảng sai số này là rất thấp
Nếu trước đây cha mẹ có tăng trưởng chiều cao không ổn định thì sai số này sẽ cao
5 yếu tố giúp trẻ phát triển chiều cao toàn diện
Theo lý thuyết, chiều cao của mỗi người sẽ ngừng phát triển ở độ tuổi 25. Chính vì vậy, để giúp bé phát triển chiều cao tối ưu nhất thì mẹ cần đáp ứng được cho con cùng lúc cả bốn yếu tố:
Ăn đúng khoa học
Ngủ sớm trước 22 giờ
Tập thể dục hoặc vận đồng đều đặn
Tinh thần thoải mái
1. Chế độ ăn
Ngay từ khi trẻ bắt đầu ăn dặm, mẹ đã cần đảm bảo cho bé một chế độ dinh dưỡng khoa học, cân bằng dinh dưỡng. Đó là chú trọng vào rau củ và nhóm protein bao gồm: thịt, cá, trứng, sữa, đậu nành…
Khi trẻ lớn hơn, mẹ cần bổ sung thêm chất đạm và năm nhóm thực phẩm trong mỗi bữa ăn chính cho bé bao gồm gồm: bột, béo, đạm, rau, trái cây. Dùng thêm sữa và các sản phẩm từ sữa ít nhất 500-600ml/ngày.
Ngoài ra, mẹ cũng nên kiểm soát nhóm tinh bột và chất béo, hạn chế đồ ăn nhanh như: snack, nước ngọt, nước có gas vì dễ gây ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ canxi, từ đó làm suy giảm sự phát triển của sụn và xương khớp của bé.
Các chất cần bổ sung giúp bé tăng chiều cao bao gồm:
Vitamin D: Vitamin D là một chất dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển của xương của con trẻ. Bạn có thể cho con thu nhận nguồn vitamin D từ cá, nấm, các sản phẩm sữa, trứng, thịt lợn và đậu hũ hoặc bằng cách cho trẻ tiếp xúc với ánh sáng mặt trời (thời gian 6-8 giờ sáng hoặc 4-6 giờ chiều).
Canxi: Hấp thụ canxi luôn là điều cần thiết không chỉ ở trẻ nhỏ mà ngay cả người trưởng thành cũng luôn cần chú ý đến vấn đề này. Xương luôn cần canxi để tăng trưởng và phát triển. Nguồn giàu canxi chủ yếu bao gồm phô mai, đậu nành, cá mòi, rau xanh, các sản phẩm từ sữa và các loại ngũ cốc tăng cường.
Kẽm: Tăng khẩu phần ăn bổ sung kẽm qua các loại thực phẩm như đậu Hà Lan, măng tây, trứng, chocolate và hàu để thúc đẩy sự phát triển chiều cao, ngăn ngừa tình trạng suy dinh dưỡng, phát triển còi cọc ở trẻ.
Các chất dinh dưỡng thiết yếu khác: Ngoài những chất nêu trên, mẹ nên bổ sung thêm các dưỡng chất khác cho bé như carbohydrate, protein để giúp cơ thể bé phát triển toàn diện. Bé cần carbohydrate để kích hoạt tế bào cũng như cần đủ lượng protein để cung cấp dưỡng chất cần thiết để phát triển.
2. Tập luyện
Từ 3-24 tháng: Mẹ nên hạn chế bế, ẵm để bé tự do phát triển kỹ năng bò, trườn, đi lại. Đồng thời, mẹ nên cho bé chơi một số trò chơi ngoài trời.
Từ 3-4 tuổi: Cho bé tham gia các trò chơi vận động não bộ và chiều cao.
Từ 4-5 tuổi: Nên cho bé học bơi 2 buổi/ tuần và 2 buổi cách nhau 3 ngày, mỗi buổi không quá 45 phút.
Khi bé 8 tuổi: Có thể cho con học bơi tăng lên 3 buổi/tuần. Mỗi buổi không quá 60 phút.
Ở độ tuổi teen: Bé vẫn cần duy trì luyện tập các môn thể thao phát triển chiều cao như bóng rổ hay bóng chuyền 60 phút mỗi ngày. Đây là cách tăng chiều cao cho trẻ 10 tuổi rất hiệu quả.
3. Ngủ sớm
Nghiên cứu cho thấy để phát triển chiều cao, trẻ cần ngủ đủ ít nhất 9 giờ mỗi ngày. Điều này giúp cho cơ thể đủ thời gian để tái tạo và phát triển mô trong lúc ngủ. Hormone tăng trưởng của con người được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, đặc biệt là trong giấc ngủ sâu.
Do đó, bạn nên cố gắng loại bỏ tiếng ồn và ánh sáng không cần thiết khi ngủ; tắm trước khi đi ngủ hoặc cho trẻ uống một cốc nước ấm trước khi lên giường để giúp giấc ngủ được ngon hơn. Và điều quan trọng không kém là nên cho trẻ đi ngủ sớm để có được những lợi ích vô giá cho sức khỏe và chiều cao của trẻ. Lý do vì hormone tăng trưởng tiết ra tối đa từ 23 giờ tới 2-3 giờ sáng, nhờ đó xương sẽ dài ra hơn. Đây là cách tăng chiều cao cho trẻ thật đơn giản, mẹ nên ghi nhớ và áp dụng đều đặn mỗi ngày cho con nhé.
[inline_article id=62553]
4. Giữ tinh thần thoải mái
Một nhóm nghiên cứu thuộc trường Khoa học Sức khỏe tại Đại học Jönköping và Khoa Khoa học Sức khỏe tại Đại học Linköping của Thụy Điển chỉ ra sự gia tăng căng thẳng (stress) kéo dài có thể gây ảnh hưởng tiêu cực lên hệ thống miễn dịch của trẻ, làm giảm lưu thông máu, rối loạn nồng độ của hormone tuyến giáp, gây suy giảm quá trình phát triển của chiều cao và hệ thần kinh. Do đó, mẹ hãy luôn giúp bé giữ tinh thần thoải mái nhé!
5. Ngủ đúng tư thế
Đây là cách tăng chiều cao một cách tự nhiên. Khi bé ngủ, mẹ hãy để hai chân con cách xa nhau và dang tay ra hai bên cơ thể. Không cho con dùng gối để tránh làm hỏng tư thế ngủ của trẻ. Thời gian ngủ của bé nên từ 8-9 tiếng mỗi ngày mới đảm bảo cho sự phát triển chiều cao của con mẹ nhé.
Cho bé nằm ngửa rất tốt vì giúp đầu, cổ và xương cột sống của con được duy trì đúng vị trí và không bị chèn ép. Ở tư thế này, dạ dày của trẻ ở vị trí thấp hơn thực quản, giúp giảm chứng trào ngược axit.
Những yếu tố khiến trẻ thấp lùn
Ngồi máy tính/xem tivi/chơi game hơn 2,5 tiếng/lần. Tổng thời gian tiếp xúc với điện tử hơn 4 tiếng/ngày.
Bé dưới 12 tuổi uống quá nhiều nước ngọt 1 lon (220ml)/ngày. Vì vậy, tốt nhất mẹ không nên cho bé uống nước ngọt khi con chưa đủ 5 tuổi.
Cách giúp tăng chiều cao cho trẻ bằng các môn thể thao
1. Bơi lội
Đứng đầu trong danh sách các môn thể thao bạn cần cho trẻ học ngoại khóa chính là bơi lội. Khi bơi, trẻ được vận dụng tất cả các loại cơ, nhất là cơ bắp ở vùng chân, tay và ngực. Di chuyển trong nước giúp trẻ rèn luyện sự dẻo dai, giúp tăng chiều dài cột sống, mở rộng bờ vai và ngực, cải thiện chiều cao.
2. Cầu lông
Ở độ tuổi tiểu học, cầu lông là môn thể thao phù hợp với mọi trẻ bởi sự đơn giản, dễ học và phát triển chiều cao tốt. Đặc biệt, cả nhà có thể cùng tham gia với bé, luyện tập cùng nhau vừa gắn kết gia đình vừa tăng sức khỏe, cải thiện vóc dáng.
Ngoài ra, chơi cầu lông cũng dạy cho trẻ tính kỷ luật, sự bình tĩnh; giúp tăng nhịp tim, tăng sức bền của cơ thể; cải thiện chức năng của mắt và tăng sự phản xạ của não.
3. Bóng rổ
Môn thể thao này đòi hỏi sự linh hoạt của tay và mắt, sự hoạt động liên tục và chạy nhảy ở cường độ cao vì trẻ phải liên tục chạy xung quanh sân, nhờ đó mà cả chiều cao và vóc dáng của trẻ được cải thiện đáng kể. Bóng rổ còn giúp trẻ phát huy sự đoàn kết đội nhóm và tinh thần thể thao lành mạnh.
4. Đạp xe
Tập cho trẻ đi xe từ nhỏ và đạp từ 15-20 phút mỗi ngày sẽ giúp trẻ tăng chiều cao và thể lực. Theo nghiên cứu mới của các chuyên gia, nếu trẻ được rèn luyện thói quen đi xe đạp từ nhỏ, sẽ giảm hơn 50% nguy cơ bị bệnh tim và nhiều căn bệnh nguy hiểm khác.
Bạn cần lưu ý khi trẻ mới tập đi xe cần phải giữ lưng và thân người thẳng, chân duỗi ra hết mức khi đạp mới phát huy hết hiệu quả.
5. Bóng đá
Chơi bóng đá, ngoài tinh thần đồng đội, trẻ còn phải quan sát đối thủ, từ đó bé sẽ học được sự phản xạ, kích thích thị giác, thính giác phát triển. Đây cũng là môn thể thao thường xuyên xảy ra va chạm nên rất tốt để rèn luyện sự dũng cảm và ý chí cho trẻ. Bóng đá còn giúp trẻ tăng cường sản sinh các hormone tăng trưởng để phát triển chiều cao tối đa.
6. Cách tăng chiều cao cho trẻ tập xà đơn
Bài tập dụng cụ này có hiệu quả trong việc giúp kéo dài và làm thẳng cột sống cho trẻ. Chỉ cần 10 phút luyện tập với xà đơn mỗi ngày sẽ giúp trẻ tăng chiều cao nhanh chóng.
7. Nhảy dây
Nhảy dây rất phù hợp với bé gái. Trẻ có thể tập khi đi học hoặc ở không gian sân thượng tại nhà. Khi nhảy dây, cơ thể của trẻ sẽ phải vươn dài, vì vậy có thể giúp bé phát triển chiều cao thêm vài cm.
8. Cách tăng chiều cao cho trẻ bằng yoga
Từ 10 tuổi trở lên bé có thể học yoga. Các tư thế yoga phù hợp sẽ giúp kéo dài cột sống và kích thích phát triển chiều cao của bé. Hãy bắt đầu với các bài tập đơn giản như surya Namaskar hay chakrasana cho bé mẹ nhé.
Tùy theo từng độ tuổi, sức khỏe mà bạn lựa chọn cho các môn thể thao phù hợp để tăng chiều cao cho trẻ.
9. Đi bộ
Đi bộ tại chỗ là một động tác đơn giản rất thích hợp với trẻ lần đầu làm quen với các bài tập tăng chiều cao. Khi bạn lựa chọn động tác này cho trẻ cũng có thể giúp các khớp xương ở mọi vị trí trong cơ thể đều vận động. Đối với xương, lượng canxi được hấp thụ tốt hơn, khi đó xương sẽ dài ra nhanh hơn và cứng cáp hơn.
Các bài tập tăng chiều cao cho trẻ
1. Vươn người
Cách tăng chiều cao cho trẻ này nhẹ nhàng nhưng hiệu quả, giúp sụn xương có sự chuyển hóa, hỗ trợ việc tăng chiều cao rất tốt.
Bé nằm sấp trên mặt sàn phẳng
Hai tay chống trên mặt sàn rồi nâng thân trên một góc 45ºso với mặt sàn
Sau đó hạ xuống một cách nhẹ nhàng
2. Duỗi thẳng cột sống vào mỗi sáng
Hay còn gọi là “Cobra stretch”. Động tác này dành cho những trẻ đã bắt đầu hình thành thói quen tập thể dục mỗi sáng. Trẻ cần thực hiện lần lượt với các động tác như sau:
Duỗi thẳng bàn chân trườn người lên
Ưỡn cổ, uốn cong cột sống ra sau kết hợp hít thở đều
Thực hiện động tác từ 3–5 phút giúp phát huy tối đa sự phát triển của hệ xương.
Các động tác trên giúp kéo giãn cột sống, tăng cường sức mạnh cho các cơ vùng lưng. Bài tập tăng chiều cao này rất phù hợp với trẻ đang trong độ tuổi tiền dậy thì.
3. Kiễng chân trên mặt phẳng
Cách tăng chiều cao cho trẻ này là một động tác kéo căng các vùng cơ chân, thúc đẩy các cơ hoạt động và phát triển toàn diện.
Bé đứng một nửa bàn chân trên tấm gỗ phẳng hoặc bậc cầu thang
Dồn lực vào mũi bàn chân
Nâng người lên xuống khoảng 20 lần. Sau đó, gập chân lại phía sau để thư giãn vùng cơ vừa được tác động
4. Nâng chân và đầu cổ
Bài tập này đòi hỏi sự dẻo dai, dành cho bé từ 8-10 tuổi.
Bé cần nằm ngửa trên mặt sàn phẳng, dùng lưng làm trụ
Nhẹ nhàng nâng chân, tay và đầu lên một góc 450 so với sàn
Giữ vững tư thế trong vài giây rồi nhẹ nhàng hạ xuống
Lặp đi lặp lại động tác này ít nhất 10 lần.
Có rất nhiều cách giúp tăng chiều cao cho trẻ, vì thế mẹ nên ghi nhớ và kiên trì áp dụng để con có một chiều cao lý tưởng trong tương lai nhé.