Đây là nơi cung cấp các kiến thức chăm sóc cho sự phát triển của trẻ từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi dậy thì, từ sức khỏe thế chất đến tinh thần, đảm bảo con lớn lên khỏe mạnh, toàn diện.
Trình tự mọc và thay răng của mỗi trẻ đều khác nhau
Răng sữa được thay bằng răng vĩnh viễn là thời điểm đánh dấu một cột mốc phát triển quan trọng của trẻ. Hơn nữa, việc thay răng sữa đúng thời điểm cũng ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng và tính thẩm mỹ sau này. Vậy, mẹ đã biết độ tuổi thay răng sữa của con?
Trình tự mọc và thay răng của mỗi trẻ đều khác nhau
1. Trẻ em thay răng sữa lúc mấy tuổi?
Quá trình thay răng trung bình của các bạn nhỏ diễn ra từ 6 -12 tuổi. Cũng có những trường hợp trẻ thay răng sớm hoặc muộn hơn bình thường một vài năm. Tuy nhiên, chiếc răng sữa cuối cùng luôn cần được rụng trong khoảng 12 đến 13 tuổi.
2. Thứ tự thay răng như thế nào?
Những chiếc răng sữa của con sẽ dần lung lay và thay chỗ cho răng trưởng thành. Thứ tự thay răng cũng tương tự như lúc mọc răng. Răng sữa nào mọc trước thì sẽ rụng trước. Nếu mẹ ghi lại thứ tự mọc răng sữa, mẹ hoàn toàn có thể dự đoán thứ tự rụng. Độ chính xác khá cao, mẹ nhé!
Nếu không nhớ thời gian mọc răng của trẻ, mẹ có thể tham khảo “thời khóa biểu” mọc răng thông thường của trẻ em như hình dưới đây.
3. Răng sữa rụng muộn có sao không?
Răng sữa mọc muộn thì không vấn đề gì vì mọc càng muộn thì rụng càng sớm. Tuy nhiên việc răng sữa rụng muộn sau 13 tuổi thì lại đáng lưu ý. Răng sữa rụng muộn hoặc răng sữa bị sâu sẽ làm ảnh hướng đến quá trình mọc răng vĩnh viễn của trẻ. Đôi khi dẫn đến trường hợp răng vĩnh viễn mọc lệch, mọc sai hướng. Không chỉ ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ, răng mọc lệch còn gây khó khăn trong việc ăn uống.
Nếu răng sữa đã đến lúc “chia tay” mà vẫn không có dấu hiệu lung lay, mẹ nên cho con tới gặp nha sĩ. Thông thường, chỉ cần quan sát nướu thôi, bác sĩ đã có thể xác định được tình hình và đưa ra lời khuyên hợp lý.
4. Xử lý sao khi răng vĩnh viễn mọc trễ?
Nếu răng sữa đã rụng lâu mà vẫn không thấy răng vĩnh viễn mọc lên, mẹ nên đưa con tới nha sĩ. Bác sĩ có thể nhìn nướu hoặc chụp X quang để xác định có hay không sự hiện diện của răng mầm, từ đó đưa ra những lời khuyên kịp thời và thích hợp.
[inline_article id=99003]
5. Răng sữa thay bao nhiêu cái? Răng sữa có thay hết không?
Tất cả răng sữa đều phải thay thể hết để trở thành răng vĩnh viễn. Từ răng cửa đến răng hàm, tất cả đều phải thay thành răng vĩnh viễn. Điểm khác nhau giữa chúng chỉ là thời gian diễn ra dài hay ngắn.
6. Có nên nhổ răng sữa tại nhà không?
Răng vĩnh viễn mọc lên sẽ làm cho răng sữa bị tiêu chân và lung lay. Trong trường hợp này, mẹ có thể tự theo dõi và nhổ cho bé. Tuy nhiên mẹ nên chờ đến lúc răng sữa lung lay thật nhiều rồi hãy “hành động”. Lưu ý, khi nhổ hãy dùng miếng gạc sạch lay sữa một cách nhẹ nhàng và lấy ra.
Mẹ tuyệt đối không nên dùng chỉ để nhổ hoặc dùng tay trực tiếp để nhổ. Cách này sẽ dễ làm chảy máu nướu răng và dễ tạo nên vết thương hở. Hơn nữa dùng tay hoặc chỉ là hoàn toàn không đảm bảo vệ sinh. Đưa tay vào miệng sẽ có khả năng gây nhiễm trùng và nhiễm khuẩn. Ngoài ra, nếu bé có mắc bệnh máu khó đông thì không nên nhổ tại nhà để tránh tai biến nguy hiểm.
Một số lưu ý mẹ cần biết khi bé trong độ tuổi thay răng sữa
Luôn theo dõi sát quá trình thay răng sữa của bé.
Hạn chế cho trẻ ăn bánh kẹo, đồ ăn ngọt, cứng trong giai đoạn thay răng
Trẻ mọc răng sẽ có cảm giác đau nhức khó chịu. Lúc này, mẹ nên cho bé ăn các món mềm, dễ tiêu như cháo, súp.
Dạy trẻ cách chăm sóc, vệ sinh những chiếc răng mới mọc
Những trường hợp răng sữa không tự rụng nhưng răng vĩnh viễn đã mọc, mẹ nên đưa bé đến nha sĩ để nhổ răng chủ động.
Trên đây là một vài câu hỏi thường gặp khi trẻ em vào độ tuổi thay răng sữa. Bên cạnh việc trang bị cho mình những kiến thức hữu ích về việc thay răng của bé, mẹ cũng nên chú ý đến chế độ dinh dưỡng cũng như cách chăm sóc, vệ sinh răng miệng trong giai đoạn bé thay răng.
Cách cho bé ăn dặm lần đầu tiên khi được mẹ áp dụng đúng thời điểm sẽ giúp bé cảm thấy thoải mái khi tập ăn. Mẹ không nên cho bé ăn dặm sớm trước 17 tuần tuổi và muộn hơn 26 tuần tuổi.
Bé ăn dặm lần đầu tiên là một mốc quan trọng của cả mẹ và bé; đánh dấu sự phát triển của bé ở một giai đoạn mới. Chính vì vậy mẹ cần chuẩn bị tốt nhất để “công cuộc” ăn dặm của con thật dễ dàng.
Trong bài viết, mẹ sẽ biết cách cho bé ăn dặm lần đầu tiên; kèm gợi ý thực đơn cho bé mới tập ăn dặm.
1. Khi nào nên tập cho bé ăn dặm lần đầu tiên?
Theo CDC Hoa Kỳ, khi bé được 6 tháng tuổi, là lúc mẹ nên bắt đầu tập cho con ăn dặm. Với phản xạ đẩy lưỡi, trẻ nhỏ sẽ đẩy lưỡi chống lại muỗng hay bất cứ thứ gì khác đưa vào miệng; hản xạ này sẽ biến mất khi bé được 4–5 tháng tuổi. Vì thế, mẹ nên bắt đầu cách tập cho bé ăn dặm lần đầu tiên.
Hơn nữa, khi vào giai đoạn 6 tháng tuổi; sữa mẹ không còn đáp ứng đủ nhu cầu của bé nữa. Do đó, mẹ cần bổ sung đầy đủ dưỡng chất từ việc ăn thêm các thức ăn thô. Điều này sẽ tạo nền tảng để bé phát triển và vận động tốt.
Ngoài ra, bé ăn dặm còn giúp phát triển cơ – hàm – lưỡi… giúp bé dễ tập nói và tự tập cách tự ăn sau này. Sau đây là hướng dẫn chi tiết cách cho bé ăn dặm lần đầu tiên, mẹ theo dõi nội dung tiếp nhé!
2. Hướng dẫn mẹ cách cho bé ăn dặm lần đầu tiên
2.1 Chuẩn bị dụng cụ tập ăn dặm lần đầu
Chuẩn bị chu đáo các dụng cụ hỗ trợ ăn dặm an toàn, vệ sinh và đẹp mắt cũng là nền tảng quan trọng để tập ăn dặm cho bé lần đầu tiên đúng cách.
Dụng cụ chế biến: nồi/cốc nấu cháo có thanh định lượng; máy xay thực phẩm để nghiền nhuyễn đồ ăn; đồ rây cháo để lọc bỏ kết cấu lợn cợn của đồ ăn đúng cách khi tập ăn dặm lần đầu tiên cho bé.
Bình tập uống cho bé: bé 6 tháng tuổi đã có thể uống được nước; do đó, mẹ mua bình tập uống nước cho bé; hoặc cốc uống nước nhưng lưu ý là miệng cốc nên nhỏ để tránh nước tràn vào mũi của bé.
Bát ăn dặm và thìa ăn dặm: mẹ hãy ưu tiên lựa chọn bát và thìa có nhiều màu sắc để tập ăn dặm cho bé lần đầu tiên đúng cách; đồng thời, dụng cụ ăn dặm nhiều màu sắc cũng giúp bé hứng thú trong lúc ăn hơn.
Tập cho bé ăn dặm với ghế ăn dặm: gia đình hãy sắm ghế cao để bé có thể ngồi ăn cùng; ngoài ra, cha mẹ tuyệt đối đừng cho bé vừa ăn vừa xem tivi hoặc xem ipad; sẽ ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa của con. Để giảm nguy cơ trẻ bị mắc nghẹn, mẹ hãy cho bé ngồi tư thế thẳng đứng khi bắt đầu cho bé ăn dặm.
Sử dụng yếm ăn dặm để tập cho bé: giai đoạn cho bé tập ăn dặm lần đầu tiên có thể bé sẽ bị vương vãi đồ ăn. Cha mẹ hãy sắm và đeo yếm cho bé cưng để tránh làm hỏng bộ đồ bé mặc tại nhà nhé.
Dụng cụ bảo quản khi tập cho bé ăn dặm: với cha mẹ bận rộn; việc chuẩn bị trước đồ ăn dặm cho bé rất thuận tiện. Do đó, hãy mua các khay bảo quản đồ ăn dặm của con; đồng thời, tham khảo cách trữ đông rau củ quả ăn dặm cho bé.
[key-takeaways title=””]
Một ghế ngồi ăn dặm (nếu bé đã ngồi vững); bộ bát; muỗng; cốc uống nước và túi ăn dặm dành cho các bé ăn dặm kiểu tự chỉ huy (BLW – baby led weaning). Tất cả những điều này sẽ giúp bé cảm thấy vui khi mẹ tập ăn dặm lần đầu tiên cho bé.
[/key-takeaways]
2.2 Thực phẩm tốt cho ngày đầu tiên ăn dặm
Trong giai đoạn đầu tập ăn dặm, đặc biệt là trong lần đầu; mẹ nên ưu tiên cho bé ăn bột, rồi sau đó mới chuyển sang cháo và dần dần ăn cơm nát. Theo đó, mẹ có thể cân nhắc những lựa chọn sau:
Bột vị ngọt: Bữa ăn ở giai đoạn 6-7 tháng, mẹ chỉ nên tập cho bé ăn 1 cữ trong ngày với bột ăn dặm là bột ngọt. Mẹ có thể chọn bột gạo, rau xanh, dầu ăn (dầu óc chó, dầu oliu cho bé ăn dặm).
Bột vị mặn: Từ 7-9 tháng, cha mẹ có thể cho bé ăn dặm 2 bữa trên ngày với bột mặn có bổ sung thêm chất đạm (thịt, cá,…). Các thành phần bột gạo, rau xanh, dầu ăn vẫn có thể áp dụng như trước. Với giai đoạn này, cha mẹ có thể làm thêm bánh flan cho bé ăn dặm để bổ sung sắt và kích thích khẩu vị cho trẻ.
Cháo ăn dặm: Bắt đầu từ giai đoạn 8-9 tháng, bé cần được ăn dặm 2-3 bữa cháo trong một ngày; để hấp thu dinh dưỡng đầy đủ nhất. Đối với cháo, cha mẹ có thể không cần xay nhuyễn thức ăn như bột mặn mà chỉ rây thức ăn để có độ thô phù hợp với lứa tuổi của bé.
[key-takeaways title=”Gợi ý cha mẹ các món cháo ăn dặm bổ dưỡng:”]
Cha mẹ không nên dùngmuối, đường hay bột ngọt để nêm đồ ăn dặm cho bé; vì có thể gây ảnh hưởng đến thận của trẻ. Nếu gia đình muốn nêm nếm thức ăn; hãy sử dụng các gia vị an toàn cho bé từ 6 – 12 tháng tuổi.
2.4 Liều lượng tập cho bé ăn dặm lần đầu tiên
Trong lần đầu tiên tập ăn dặm cho bé đúng cách, mẹ chỉ nên cho con ăn khoảng 113g thực phẩm. Tương đương với một muỗng cà phê lúc đầu; rồi sau đó từ từ tăng lên một muỗng canh.
Gia đình có thể tham khảo công thức: 40g bột gạo, 20g rau xanh (xay nhuyễn), 10g dầu ăn (mè, oliu); và đối với bột mặn mẹ thêm 20g chất đạm (thịt, cá, trứng).
2.5 Khung giờ cho bé ăn dặm lần đầu
Thời gian trong ngày mẹ nên bắt đầu từ bữa sáng để tập ăn dặm cho bé lần đầu tiên. Vì sau một đêm dài khiến bụng bé đói sẽ thèm ăn hơn; vì thế bé sẽ hào hứng hơn. Đừng cho bé ăn dặm khi bé đang bệnh, sốt; hay bỏ bú; hoặc khi bụng đang no.
Ngoài ra, cách tập ăn dặm lần đầu tiên dễ nhất là cho bé bú một ít sữa mẹ trước; sau đó chuyển sang nửa muỗng thức ăn rất nhỏ và cuối cùng là với sữa mẹ nhiều hơn. Điều này sẽ ra sự thú vị khi bé được bú mẹ với trải nghiệm mới của việc ăn bằng muỗng.
3. Nguyên tắc trong cách cho bé ăn dặm lần đầu tiên
3.1 Chỉ cho bé ăn khi bé có nhu cầu
Cách tập bé ăn dặm lần đầu tiên dễ dàng nhất là mẹ nên để ý khi bé thực sự rất thèm ăn với các dấu hiệu như:
Nhìn theo thức ăn.
Hoặc khi bé có thể ngồi tốt.
Tóp tép miệng khi thấy người lớn ăn.
Cách cho bé ăn dặm lần đầu tiên: Chỉ cho bé ăn khi đói
3.2 Không ép bé ăn
Để tập ăn dặm lần đầu đúng cách và không gây sợ hãi cho bé; mẹ không nên o ép con ăn cho bằng được. Nếu bé khóc hoặc quay đi khi cho bé ăn, mẹ có thể thử tập cho bé ăn trong 1 hoặc 2 tuần sau đó.
3.3 Hãy kiên trì, kiên nhẫn với con
Khi chọn thức ăn cho bé, nếu con không thích phun ra, mẹ nên cho bé thử lại lần khác. Mẹ không nên bỏ cuộc sẽ dẫn tới việc bé kén thức ăn sau này. Thống kê cho thấy, để trẻ có thể làm quen thức ăn mới; trung bình mẹ có thể phải cho bé thử 5-10 lần. Hãy kiên nhẫn mẹ nhé!
[inline_article id=268437]
3.4 Cân bằng giữa sữa mẹ và thức ăn dặm
Sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng chính và tốt nhất cho con ở thời điểm này. Vì sữa mẹ là nguồn kháng thể tốt nhất giúp cho con có sức đề kháng cao.
Nếu mẹ đột ngột giảm hẳn việc cho bú mà chỉ tập trung vào việc ăn dặm; mẹ sẽ có thể làm tổn thương tinh thần của con. Nên cho con bú mẹ tốt nhất đến khi bé đủ 1 tuổi; tham khảo bảng ml sữa chuẩn theo từng thángđể biết liều lượng bú sữa thích hợp.
Thông thường, ở giai đoạn đầu khi vừa chuyển tiếp từ việc bú mẹ hoàn toàn sang ăn thực phẩm rắn; mẹ nên ưu tiên cho bé ăn dặm bằng dạng bột nhuyễn mịn; vì lúc này hệ tiêu hóa của bé vẫn còn rất non nớt và nhạy cảm.
3.5 Thời gian biểu cụ thể cho việc ăn dặm của con
Theo các chuyên gia dinh dưỡng, khi bé ăn dặm lần đầu tiên cũng là lúc mẹ nên xây dựng một thời gian biểu cụ thể.
Mẹ nên có một chế độ ăn dặm chi tiết gồm: thành phần dinh dưỡng trong mỗi bữa ăn; thức ăn gì nên ưu tiên nên hạn chế. Cùng với đó mẹ lưu bảng theo dõi chiều cao và cân nặng của bé qua từng tháng tuổi.
3.6 Biết dừng đúng lúc
Mẹ nên quan tâm tới dấu hiệu khi bé đã no như: ngậm miệng lại khi mẹ đưa muỗng đến gần; phun thức ăn hoặc quay mặt đi… Bên cạnh đó, khi thấy bé có biểu hiện nôn mửa; tiêu chảy hoặc phát ban; mẹ cũng nên tạm dừng việc cho trẻ ăn dặm lại.
Khi áp dụng cách cho bé ăn dặm lần đầu tiên, mẹ chỉ giới thiệu cho bé một lượng rất nhỏ thức ăn. Không vì thấy bé ăn ngon miệng mà mẹ cố “nhồi nhét” khiến bé cảm thấy sợ việc ăn uống. Hãy để mỗi bữa ăn của con là một niềm vui mẹ nhé!
3.7 Ưu tiên hương vị tự nhiên
Tập cho bé ăn dặm giai đoạn đầu chủ yếu giúp trẻ làm quen mùi vị thực phẩm. Vì vậy, mẹ không nên nêm nếm muối, đường hay bột ngọt. Hơn nữa, các loại gia vị này cũng không tốt cho sức khỏe trẻ nếu dùng sai cách.
Hành trình cho bé ăn dặm lần đầu tiên vượt qua dễ dàng hay gian nan tùy thuộc rất nhiều vào mẹ. Miễn mẹ kiên trì và nắm vững 8 nguyên tắc trên đây, việc ăn dặm sẽ không thể làm khó mẹ. Hy vọng những cách tập cho bé ăn dặm lần đầu tiên hữu ích đối với mẹ!
Trẻ bị ngứa hậu môn phần lớn là do giữ vệ sinh cá nhân không sạch sẽ
Khi tham gia môi trường sinh hoạt tập thể tại trường học, trẻ rất dễ bị dị ứng đường tiêu hóa hay vì mải chơi mà có thói quen vệ sinh hậu môn không sạch sẽ dẫn đến hiện tượng trẻ bị ngứa hậu môn.
Vậy ngứa hậu môn là gì? Đây là hiện tượng ngứa vùng da xung quanh hậu môn. Nếu phát hiện nguyên nhân sớm, cơn ngứa sẽ rất nhẹ, không gãi nhiều nhưng để lâu dần, tình trạng này sẽ tăng lên và lan sang bộ phận sinh dục.
Nguyên nhân gây bệnh
Với trẻ đang trong độ tuổi mầm non, nguyên nhân gây ngứa hậu môn thường do giun kim, một loại ký sinh trùng sống trong đường ruột gây nên. Thời điểm này sức đề kháng của trẻ yếu và chưa có ý thức vệ sinh cá nhân tốt nên càng dễ nhiễm bệnh.
Những trẻ ở tuổi tiền dậy thì thì có thể do một trong 2 nguyên nhân chính sau:
Do vệ sinh hậu môn không sạch sẽ: Nếp sinh hoạt trong gia đình có ảnh hưởng trực tiếp tới nguyên nhân này. Nếu ở nhà, trẻ luôn có thói quen sạch sẽ vùng hậu môn mỗi lần đi vệ sinh hay tham gia các hoạt động ngoài trời, khi đi học, sẽ không có cơ hội cho vi khuẩn phát triển ở hậu môn. Việc vệ sinh qua loa vùng hậu môn, luôn để vùng này ẩm ướt khiến vi khuẩn trú ngụ và gây viêm nhiễm dẫn đến tình trạng ngứa ngáy hậu môn.
Trẻ bị ngứa hậu môn phần lớn là do giữ vệ sinh cá nhân không sạch sẽ
Do dị ứng đường tiêu hóa: Thời điểm thay đổi cấp học, từ mẫu giáo sang tiểu học cũng là lúc trẻ làm quen với môi trường mới, căng tin mới và những thức ăn lạ. Đường ruột chưa làm quen được sẽ gây ra tiêu chảy. Nếu trẻ không có thói quen vệ sinh sạch sẽ nguy cơ trẻ bị ngứa hậu môn là khó tránh khỏi.
Triệu chứng trẻ bị ngứa hậu môn
Khi trẻ đã lớn, các biểu hiện không tốt về sức khỏe của trẻ thường bộc lộ qua những lời tâm sự mỗi ngày với bạn, nhất là những chuyện tế nhị như ngứa hậu môn, nếu không thực sự gần gũi, bạn sẽ không phát hiện sớm được.
Liên quan đến trực tiếp của việc đại tiện, khi bị ngứa hậu môn, biểu hiện rõ ràng nhất chính là đi đại tiện đau và khó, thường có máu theo ra ngoài. Quan sát bạn cũng thấy, từ nhà vệ sinh đi ra trẻ còn đi khập khiễng như bị đau khớp háng.
Như một sợi dây liên kết chặt chẽ, đi đại tiện đau, trẻ sẽ nhịn và hậu quả là phân càng rắn, khi đại tiện càng gây nứt và ngứa hậu môn.
Phòng và chữa bệnh
Nguyên nhân chính trẻ bị ngứa hậu môn là do vệ sinh không sạch sẽ. Để phòng tránh bệnh cần nhắc trẻ giữ vệ sinh sạch sẽ vùng này sau mỗi lần trẻ đại tiện. Đối với vé gái, nên dùng khăn khô thấm sạch sau mỗi lần đi vệ sinh. Quần áo của trẻ nên dùng vải sợi mềm, chỉ mặc loại đã phơi hoặc là khô để không gây kích thích.
Nếu nguyên nhân do dị ứng đường tiêu hóa, cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng ngày tại trường và tại nhà của trẻ. Bổ sung thêm các loại rau củ quá tươi, uống nhiều nước và tăng cường vận động. Trường hợp táo bón quá nặng, có thể bơm một ít dầu dầu bôi trơn ấm vào hậu môn trước khi đi đại tiện hoặc ngâm hậu môn vào chậu nước ấm có pha chút muối loãng.
Hạn chế ăn đồ ăn cay, thứa ăn thuộc nhóm nhuyễn thể như sò, tôm, hến…
Nhắc trẻ không nên gãi nhiều sẽ khiến loét, dát, viêm nhiễm vùng hậu môn thay vào đó, trẻ có thể xoa nhẹ nhàng bằng lòng bàn tay.
Trẻ bị ngứa hậu môn nếu dùng thuốc chữa cần đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý mua thuốc vì việc chữa bệnh không rõ tình trạng bệnh thì sẽ không thể đạt được kết quả mà còn gây ra nhiều bệnh liên quan.
Trẻ bị bệnh thủy đậy nên ăn gì để nhanh khỏi bệnh?
Vậy trẻ bị bệnh thủy đậu nên ăn gì và kiêng ăn gì để nhanh khỏi bệnh? Cùng Marrybaby tìm hiểu ngay mẹ nhé.
Tại Việt Nam, theo thống kê của Hội Y học Dự phòng năm 2018, cả nước có tổng cộng hơn 31.000 người mắc bệnh. Trong đó 90% người bệnh bị nhiễm thuỷ đậu là trẻ em thuộc độ tuổi từ 2 – 7 tuổi.
1. Trẻ bị bệnh thủy đậu nên ăn gì để nhanh khỏi bệnh?
Khi trẻ em bị bệnh thủy đậu cha mẹ nên sử dụng các thực phẩm lành tính, ít chất đạm, thức ăn nên chế biến ở dạng lỏng để trẻ dễ tiêu hóa.
Cụ thể như cháo đậu xanh, cháo củ năng kết hợp với ý dĩ, lá tre non, cháo gạo lứt, măng tây, đậu đỏ, khoai tây, cà rốt; hoặc các loại rau như rau ngót, rau sam, mướp đắng, cải thảo.
Trẻ bị bệnh thủy đậu nên ăn gì để nhanh khỏi bệnh? Mẹ có thể nấu cháo với khoai tây và rau củ cho con
Dưới đây là các nhóm thực phẩm mẹ có thể chọn cho con ăn trong giai đoạn điều trị bệnh thủy đậu ở trẻ em:
Thực phẩm ít gia vị: Cơm trắng, cháo yến mạch, các loại hạt ngũ cốc.
Thực phẩm có tính mát: Sữa chua, sinh tố, sữa lắc, phô mai, kem ít béo.
Thức ăn mềm: Khoai tây nghiền, bơ, trứng luộc, các loại đậu, gà luộc, cá luộc (hấp).
Trái cây và rau củ không có tính axit mạnh: Táo, chuối, dưa gang, trái đào, bông cải xanh, cản xoăn, dưa leo, rau chân vịt.
Đủ nước là quan trọng: Bên cạnh nước lọc, mẹ cũng có thể cho trẻ uống các loại nước khác để bù nước cho cơ thể như nước dừa; trà thảo mộc; nước uống điện giải.
2. Trẻ bị bệnh thủy đậu nên kiêng ăn gì để nhanh khỏi bệnh?
Trẻ em bị bệnh thủy đậu nên kiêng ăn gì để nhanh khỏi bệnh? Trẻ nên kiêng các món chiên, cay nóng, mặn, và các món axit mạnh
Bên cạnh những thực phẩm trẻ bệnh thủy đậu nên ăn để nhanh khỏi bệnh, nhiều mẹ cũng quan tâm trẻ bị bệnh thủy đậu nên KIÊNG ăn gì để nhanh khỏi bệnh. Và để hạn chế tình trạng bệnh kéo dài.
Trẻ em bệnh thủy đậu nên KIÊNG ĂN gì để nhanh khỏi bệnh:
Thức ăn cay, mặn: Ớt, tỏi, củ hành, tương ớt, hoặc các loại sốt cay, các món hải sản, thịt dê, cà ri, bò kho,..
Thực phẩm có tính axit: Chanh, nho, dứa (thơm), trái cây họ quýt cam, cà phê, các món có ngâm chua,..
Thực phẩm cứng, giòn: Bánh quy, bắp rang bơ, các loại hạt to và cứng, các món chiên,..
Các loại thảo mộc và trái cây: Cụ thể là nhục quế, thảo mộc có tính nhiệt, thuần dương, trái vải, mận, nhãn, mít, xoài,..
Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm có tính lây lan nhanh. Nên khi mắc bệnh, cha mẹ nên giữ trẻ ở nhà cho đến khi con khỏi bệnh hoàn toàn. Phòng trường hợp lây lan cho người khác.
Đây là thực đơn mẫu dành cho trẻ bị thủy đậu ăn để nhanh chóng khỏi bệnh. Dựa vào đây, mẹ có thể mở rộng và làm mới món ăn cho con vào những bữa tiếp theo.
Tóm lại, trẻ bị bệnh thủy đậu là một căn bệnh phổ biến nhưng cũng không quá nguy hiểm. Trong lúc chăm con; mẹ nên cắt móng tay cho con để con không gãi vào những mụn nước; vì sẽ để lại sẹo trên cơ thể của con.
Nên ưu tiên dùng thuốc kháng sinh cho trẻ trước khi có ý định cắt amidan cho trẻ
Dùa trẻ bị viêm amidan cấp hay mạn tính, các bác sĩ luôn dành lời khuyên bạn theo dõi triệu chứng của trẻ trong một năm trước khi đưa ra quyết định cắt cửa ngõ cuống họng này. Trẻ bị viêm amidan có mủ cũng thế.
Viêm amidan có mủ là gì?
Amidan có vai trò sản sinh ra kháng thể để bảo vệ cơ thể chống các vi khuẩn xâm nhập qua đường ăn và đường thở. Do cấu trúc nhiều hốc, ngăn nên thức ăn và vi khuẩn dễ xâm nhập gây viêm.
Viêm amidan có mủ là tình trạng vi khuẩn xâm nhập ẩn nấp lâu ngày trong các khe, hốc của amidan tạo ra các khối mủ màu trắng, vón cục. Việc nhai nuốt và những cọ sát qua thành họng khiến các kén mủ bật ra bật ra có hình dạng như những hạt màu trắng hoặc xanh như mủ và có mùi hôi.
Những khối mủ trắng trong họng sẽ làm trẻ cảm thấy việc nhai nuốt khó khăn hơn
Nguyên nhân gây ra tình trạng này, ngoài lý do thời tiết như sự thay đổi đột còn do trẻ tiếp xúc nhiều với môi trường khói bụi, khóa chất. Sức đề kháng của trẻ ở tuổi tiền dậy thì vẫn trong giai đoạn tăng cường thêm nên không kịp thích nghi với các tác nhân này.
Triệu chứng trẻ bị viêm amidan có mủ
Cũng có biểu hiện sốt giống như viêm amidan cấp tính, khi bị viêm amidan có mủ trẻ thường có biểu hiện sốt, ho có đờm. Điểm khác biệt là hơi thở hôi, có những lần ho ra những hạt nhỏ màu trắng xanh như hạt tấm.
Các biến chứng nguy hiểm mà viêm amidan có mủ có thể gây ra nếu không được điều trị tốt: Viêm tấy quanh amidan, viêm tấy hạch dưới hàm hoặc thành bên họng, nhiễm khuẩn mủ huyết, viêm nội tâm mạc, viêm khớp, viêm cầu thận.
Kháng sinh và viêm amidan mủ
Các bác sĩ chuyên khoa tai – mũi – họng sẽ chỉ định cắt amidan khi và chỉ khi: Viêm amidan từ 3 – 5 lần một năm trong hai năm liên tiếp; gây hơi thở hôi do vi khuẩn yếm khí Weillon; biến chứng tại chỗ như viêm tấy, áp-xe quanh amidan; có các biến chứng viêm xoang, viêm thanh khí phế quản; biến chứng toàn thân như viêm cầu thận, thấp tim, thấp khớp cấp…
Trẻ bị viêm amidan có mủ ban đầu sẽ được bác sĩ chỉ định dùng kháng sinh. Các loại thuốc kháng sinh thường sử dụng như: Augmentine, Clamoxyl, Cephalexine,… hoặc kháng sinh trị liên cầu khuẩn như Penicillin G; thuốc giảm đau Paracetamol; thuốc chống viêm Amitase; thuốc giảm ho; thuốc kháng viêm, sát khuẩn tại chỗ như betadine, oropivalone, lysopaine, nước muối sinh lí 0,9% cần dùng để súc miệng hàng ngày…
Nên ưu tiên dùng thuốc kháng sinh cho trẻ trước khi có ý định cắt amidan cho trẻ
Sử dụng thuốc kháng sinh sẽ mang lại hiệu quả tức thời, tuy nhiên cần cho uống đúng, đủ liều theo hướng dẫn không nên sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá nhiều sẽ gây ra nhờn thuốc.
Trẻ bị viêm amidan mủ nên kiêng gì?
Để phòng ngừa viêm amidan có mủ, bạn cần nhắc nhở trẻ giữ vệ sinh răng miệng, mũi, họng bằng cách đánh răng sau khi ăn, súc họng bằng nước muối ấm, luyện tập các môn thể thao tăng cường sức khỏe và chú ý chế độ ăn uống thời điểm giao mùa.
Khi bị bệnh, trẻ nên kiêng ăn các loại đồ hải sản sống, rau sống, các món trộn nộm, đồ lạnh như sữa chua, sinh tố có nước đá. Đồng thời, kiêng các loại thức ăn cay nóng như tiêu, tỏi, ớt, hành tây, rau thơm, hồi, quế… Nên ăn nhiều rau củ xanh bổ sung vitamin cho cơ thể.
Tránh cho trẻ dùng nước đá quá nhiều và ra vào phòng lạnh đột ngột, nhất là khi nhiệt độ ngoài môi trường cao. Nên dùng khẩu trang tránh bụi khi làm việc những nơi có mức độ ô nhiễm cao.
Trẻ bị viêm amidan có mủ kéo dài cần được đưa tới bác sĩ chuyên khoa để được chuẩn đoán và điều trị dứt điểm.
Ăn chín uống sôi là nguyên tắc quan trọng để phòng ngừa nhiều bệnh trong đó có viêm amidan
Viêm amidan là tên gọi bệnh lý khá quen thuộc với các gia đình đang trong độ tuổi phát triển, đặc biệt là giai đoạn từ 3-10 tuổi. Cùng với việc chăm sóc và sử dụng một số loại thuốc cần thiết, bạn cần kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý.
Nguyên tắc ăn uống cơ bản
Dù trẻ bị viêm amidan cấp tính hay mạn tính, cổ họng đều có biểu hiện đau rát, gặp khó khăn trong việc ăn uống. Việc lựa chọn các thực phẩm cần thiết cho trẻ trong khẩu phẩn ăn hằng ngày có yếu tố quan trọng giúp tăng sức đề kháng, trị bệnh nhanh khỏi.
Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là ăn chín uống sôi để vi khuẩn không có cơ hội tấn công thêm vào họng, giúp bệnh nhanh chóng thuyên giảm.
Ăn chín uống sôi là nguyên tắc quan trọng để phòng ngừa nhiều bệnh trong đó có viêm amidan
Ngoài ra, Đông y đưa ra một số nguyên tắc như:
Trẻ viêm amidan mạn tính: Thường có độc bên ngoài lưu trệ, do vậy kiêng ăn sống, lạnh như nước đá, rau sống trộn nộm…
Trẻ bị viêm amidan cấp tính: Kiêng ăn các thức ăn thơm khô, nóng mạnh để phòng phạt âm, tổn thương nước bọt như tỏi sống, hành tây, hồi, rau thơm, hạt tiêu, ớt. Nên ăn nhiều rau xanh, dưa cải, cà chua, mã thầy, ngó sen, củ súng…
Trẻ bị viêm amidan nên ăn gì?
Dựa trên nguyên tắc ăn uống cơ bản, bạn có thể quyết định trẻ bị viêm amidan nên ăn gì?
Mùa nào thức đấy, bạn bên bổ sung cho trẻ các loại hoa quả tươi như mãng cầu, dưa hấu, dưa chuột, lê, cam, xoài, mía, dưa bở…. Đa dạng phương thức ăn uống, có thể ăn tươi hay ép nước uống sẽ có tác dụng chữa viêm amiđan mạn tính kèm miệng khô, họng ráo.
Hai loại quả trám muối và hồng khô cũng có công thức riêng dành cho trẻ bị viêm amidan mạn tính. Hồng khô nhai nhỏ, từ từ nuốt. Mỗi ngày ăn một quả. Trám muối một quả, ngậm trong miệng, nuốt nước. Mỗi ngày ngậm 2 quả.
Với những trẻ lớn hơn 8-10 tuổi, khuyến khích trẻ nhai hành sống vì theo các chuyên gia dinh dưỡng cho biết trong mỗi củ hành đều có chứa chất kháng sinh, long đàm và giảm đau rất hiệu quả.
Món ăn bài thuốc
Các món ăn có tác dụng chữa trị và phòng ngừa viêm amidan theo Đông Y:
Chanh tươi và đường phèn: Lấy 3 lát chanh tươi, thêm 15g đường phèn, hãm nước sôi làm một cốc nước chanh. Mỗi ngày uống hai cốc. Dùng chữa viêm amidan mạn tính kèm chảy máu chân răng.
Bồ công anh và thịt heo: Cho 50g thịt heo bằm nhỏ, 100g bồ công anh tươi giã nát, bọc vải màn, nấu trong 2 giờ. Mỗi ngày ăn hai chén nhỏ. Dùng chữa viêm amidan mạn tính có hoa mắt đầu váng, yếu hầu nóng rát.
Mộc nhĩ trắng và mạch đông: Cho 200g mộc nhĩ trắng ngâm nở, nấu nhừ trong lửa nhỏ, thêm nước sắc của 30g mạch đông nấu thành canh đặc. Mỗi ngày ăn hai chén nhỏ.Canh này giúp chữa viêm amidan mạn tính kèm ho khan không có đờm, sốt vào buổi chiều.
Món ăn nên tránh
Theo nguyên tắc ăn uống như trên, trẻ bị viêm amidan mạn tính thường có độc tố tích tụ, vì vậy kiêng ăn đồ sống, lạnh.
Trẻ cũng cần kiêng các đồ ăn nóng như như tiêu, ớt, hành tây, tỏi, sôcôla, đậu phộng, hạt dưa, hạt điều, cá khô, thịt bò khô, mực khô, lương khô… vì những thực phẩm này khiến cổ họng dễ bị kích thích sưng to hơn.
Thịt nướng hay gà rán đều cần loại ra khỏi danh sách thực phẩm cần
Những thực phẩm nhiều chất béo và nhiều dầu mỡ cũng không nằm trong thực đơn của trẻ bị viêm amidan. Fast food được trẻ yêu thích như gà rán, thịt nướng… ăn vào dễ sinh đờm, nóng trong người. Các món chiên thường khô cứng, dễ cọ xát làm tổn thương cổ họng, amidan dễ bị sưng viêm to hơn.
Chỉ cần nắm vững trẻ bị viêm amidan nên ăn gì và kết hợp một chế độ ăn uống khoa học trong khi điều trị bệnh theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp trẻ lành bệnh sớm hơn.
Trẻ thay răng sớm hay muộn, nhanh hay chậm không quá ảnh hưởng tới sự phát triển
Mọc răng vĩnh viễn là một trong những cột mốc quan trọng nhất của trẻ. Bạn cần phải quan sát kỹ quá trình thay răng để có những điều chỉnh hợp lý cho trẻ có hàm răng xinh, nụ cười đẹp. Trẻ thay răng sớm có tốt không chính là nhờ vào sự quan sát đúng thời điểm của bạn.
Quy trình thay răng sữa
Từ 6-12 tuổi là giai đoạn vàng để trẻ thay răng sữa. Trẻ thay răng sớm thường bắt đầu từ 4 tuổi hay muộn hơn là khi trẻ lên 8 tuổi.
Thông thường, quy trình thay răng của trẻ sẽ theo thứ tự: Răng sữa nào mọc trước sẽ rụng trước. Nắm chắc quy luật này, bạn có thể đoán được thứ tự rụng và mọc răng vĩnh viễn ở trẻ.
Thứ tự thay răng hàm trên: Răng cửa giữa, răng cửa bên rồi đến răng tiền cối, răng nanh và các răng cối lớn. Răng hàm dưới có đảo trật tự một chút: răng cửa giữa, răng cửa bên, răng nanh, răng tiền cối và cuối cùng là các răng cối.
Tùy thuộc vào mỗi vị trí của răng mà thời gian thay răng sẽ diễn ra ngắn hay dài. Ví dụ: răng một chân như răng cửa, răng nanh thì thời gian thay răng sẽ chỉ diễn ra trong vài tuần nhưng đối với răng nhiều chân như răng cối thì đòi hỏi thời gian lâu hơn, có thể từ 1 – 2 tháng. Các răng bị chèn ép bởi các răng khác sẽ thay lâu hơn.
Trẻ thay răng sớm có tốt không?
Nếu nắm được quy trình thay răng của trẻ, bạn sẽ bình tĩnh xử lý nếu có những bất thường xảy ra. Chuyện trẻ thay răng sớm hay muộn khi đó cũng không cần lo lắng vì không gây ảnh hưởng gì tới sức khỏe của trẻ.
Trẻ thay răng sớm hay muộn, nhanh hay chậm không quá ảnh hưởng tới sự phát triển
Nhiều gia đình cho rằng trẻ thay răng sớm là dấu hiệu của dậy thì sớm hay do bé uống sữa tươi nhiều. Các bác sĩ chuyên khoa tư vấn rằng đó không phải là vấn đề. Lịch thay răng, mọc răng của trẻ không mang tính tuyệt đối. Ở rất nhiều trẻ, trên cùng một hàm răng có thể sẽ có những cái mọc sớm, mọc chậm khác nhau, không theo quy trình mọc răng tiêu chuẩn nào cả.
Trong quá trình trẻ thay răng, ngoài việc cho bé đi khám răng định kỳ cần chú ý trong khẩu phần ăn của trẻ. Nên bổ sung thêm đa dạng các nhóm thức ăn, dùng nhiều thực phẩm có chứa canxi (sữa, thịt, cá, tôm cua, rau xanh…) giúp xương và răng của bé phát triển tốt.
Ở giai đoạn thay răng, có thể cho trẻ ăn các thức ăn dạng mềm như cháo, súp nhưng không phải là thường xuyên mỗi ngày, như thế sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của hàm dưới. Các bác sĩ nha khoa thường sẽ khuyên bạn nên cho bé ăn các loại thực phẩm có nhiều chất xơ và có độ cứng nhất định như: thịt bò, cà rốt, ngô, cần tây… Làm như vậy sẽ kích thích quá trình thay răng, giúp răng vĩnh viễn mọc lên dễ dàng hơn, đồng thời cũng thúc đẩy quá trình phát triển của nướu răng, xương hàm và xương mặt.
Những lưu ý khi trẻ thay răng sớm
Việc trẻ thay răng sớm có tốt không còn phụ thuộc vào những thói quen mà trẻ đang “sở hữu”. Cần hạn chế và loại bỏ dần những thói quen xấy ảnh hưởng tới quy trình thay răng tự nhiên ở trẻ như:
Hạn chế đồ ngọt, đồ cứng khó nhai, kẹo cao su.
Tránh chạm tay, lưỡi vào chỗ nướu bị trống.
Dạy trẻ cách chăm sóc sức khỏe răng miệng sau mỗi bữa ăn.
Thói quen mút tay, cắn bút… cũng cần phải loại bỏ.
Quy trình thay răng sớm hay muộn, nhanh hay chậm không phải là cơ sở để đánh giá sự phát triển khỏe mạnh hay nhiều bệnh của trẻ. Bạn chỉ cần quan tâm nhiều đến sự thay răng của trẻ, để trẻ có thể có một nụ cười đều đẹp về sau.
Tình trạng lưỡi trẻ sơ sinh bị trắng có thể do tưa lưỡi hoặc cũng có thể do nấm gây ra. Biểu hiện bệnh thường khá giống nhau nên mẹ cần trang bị cho mình một số kiến thức cơ bản về hiện tượng nấm miệng ở trẻ sơ sinh để biết cách điều trị kịp thời cho bé.
1. Nguyên nhân gây nấm lưỡi ở trẻ sơ sinh
Nấm miệng (Oral thrush) là một bệnh nhiễm trùng nấm men rất phổ biến ở trẻ sơ sinh. Nó gây kích ứng bên trong và xung quanh miệng của trẻ.
Nguyên nhân gây ra nấm miệng ở trẻ sơ sinh chính là nấm Candida, Loại nấm này thường cư trú sẵn trên cơ thể người và nó không gây hại gì nếu được giữ ở mức cân bằng. Tuy nhiên, do một số sự thay đổi về môi trường, hệ miễn dịch yếu đã tạo điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển một cách quá mức gây bệnh. Ngoài ra còn một số nguyên nhân khác như:
Do hệ thống miễn dịch của bé còn quá non yếu, không có khả năng chống lại sự nhiễm trùng.
Trong thời gian mang thai, mẹ bị viêm âm đạo, nhiễm nấm âm đạo mà không điều trị dứt điểm có thể sẽ lây sang cho con. Khi sinh qua ngả âm đạo, nấm sẽ theo các chất dịch đi ra ngoài, tiếp xúc và lây trực tiếp sang cho bé khiến bé bị nhiễm nấm.
Dùng thuốc kháng sinh cũng làm tăng nguy cơ gây bệnh nấm lưỡi ở trẻ sơ sinh. Thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt các vi khuẩn khỏe mạnh có tác dụng giúp kiểm soát mức độ của nấm Candida trong khoang miệng của bé.
Khi cho con bú sữa, nếu mẹ bị nhiễm nấm cũng sẽ lây cho bé.
Ngoài ra, do khoang miệng của bé sẽ bị đóng cặn sữa sau khi bú, nếu không được vệ sinh thường xuyên, bệnh rất dễ lây lan phát triển.
Nấm Candida, “thủ phạm” hàng đầu gây bệnh nấm miệng hoặc lưỡi ở trẻ sơ sinh
2. Dấu hiệu bị nấm miệng ở trẻ sơ sinh
Nấm miệng phổ biến nhất ở trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi. Khi bị nấm miệng, trẻ có thể có những triệu chứng sau đây:
Trẻ sơ sinh bị nấm miệng có thể bị nứt da ở khóe miệng hoặc có các mảng trắng trên môi, lưỡi hoặc bên trong má trông giống như pho mát nhưng không thể lau được.
Một số trẻ có thể không bú tốt hoặc không thoải mái khi bú vì miệng cảm thấy đau, nhưng nhiều trẻ không cảm thấy đau hoặc khó chịu.
Nấm miệng nếu không điều trị dứt điểm có thể tái đi tái lại nhiều lần. Vì thế. khi thấy con có dấu hiệu nhiễm nấm, mẹ cần đưa đi khám bác sĩ để có cách trị nấm miệng cho trẻ sơ sinh. Thông thường có hai loại thuốc để điều trị nấm miệng ở trẻ sơ sinh.
Miconazole: Là một loại thuốc dạng gel rất dễ sử dụng. Mẹ có thể bôi gel này lên các vùng bị nhiễm nấm. Thuốc hoạt động bằng cách giết chết các vi trùng nấm Candida bên trong khoang miệng.
Nystatin: Vì một số lý do nào đó, bé cưng không thích hợp với thuốc Miconazole, mẹ có thể dùng Nystatin để thay thế. Đây là thuốc điều trị nấm rất hiệu quả với dạng uống được nghiền nát hoặc dạng bột hòa nước để rơ miệng cho trẻ.
[inline_article id=298428]
4. Lưu ý dành cho mẹ khi trẻ sơ sinh bị nấm lưỡi
Bệnh nấm miệng ở trẻ sơ sinh rất dễ tái đi tái lại nhiều lần, do đó mẹ cần kiên trì điều trị cho hết hẳn. Trẻ bú mẹ rất dễ tái nhiễm do núm vú mẹ bị nhiễm nấm. Vì vậy, mẹ cũng cần bôi thuốc trị nấm lên núm vú.
Thường xuyên rơ lưỡi cho trẻ sơ sinh, kể cả khi bé đã khỏi bệnh để ngăn chặn việc vi khuẩn lây lan, phát triển. Rơ lưỡi cho trẻ bằng nước muối, không sử dụng mật ong cho trẻ dưới 12 tháng tuổi, bởi có thể gây ngộ độc.
Vệ sinh sạch sẽ các dụng cụ núm ty cao su, đồ dùng ăn uống, đồ chơi…
Với những bé trên 6 tháng, mẹ có thể cho bé uống nước để tránh khô miệng làm nấm tái phát.
5. Cách phòng ngừa nấm miệng ở trẻ sơ sinh
Nấm miệng, lưỡi là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra. Để không mắc bệnh, mẹ cần thực hiện những phương pháp vệ sinh sạch sẽ cho bé, hạn chế tiếp xúc với nguồn bệnh ví dụ như:
Chăm sóc răng miệng cho bé: chải răng hai lần một ngày, hải nướu và lưỡi của bạn bằng bàn chải đánh răng mềm, cho bé súc miệng với nước muối sinh lý.
Khử trùng núm vú cao su thường xuyên.
Tiệt trùng bình sữa sau mỗi lần sử dụng.
Tránh cho bé sử dụng bàn chải chung với người đang nhiễm bệnh.
Ngay khi phát hiện nấm miệng ở trẻ sơ sinh, mẹ nên có biện pháp xử lý ngay. Nếu điều trị trễ, nấm mọc dày có thể lây lan xuống cổ họng, thực quản, từ đó dẫn đến nhiều bệnh nghiêm trọng đến sức khỏe bé. Hơn nữa, trẻ sơ sinh bị nấm miệng thường khó chịu, quấy khóc và ăn uống khó khăn, cản trở khả năng hấp thu dinh dưỡng.
Khàn tiếng (khản tiếng) là hiện tượng giọng nói bị thay đổi âm vực, âm sắc đặc biệt là ở những âm vực cao, làm giọng nói bị rè. Chính vì vậy để tránh trẻ bị khàn tiếng lâu ngày, gia đình cần chủ động phối hợp với bác sĩ để điều trị sớm.
Chứng khàn tiếng ở trẻ nếu kéo dài lâu ngày và không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến tổn thương dây thanh, làm hỏng giọng nói suốt đời. Việc chữa bệnh mất nhiều thời gian và rất dễ tái phát vì ở độ tuổi tiền dậy thì vì trẻ thường rất hiếu động.
Nguyên nhân phổ biến
Ở độ tuổi tiểu học, trẻ thường có xu hướng hiếu động hơn đặc biệt là trẻ nam. Thói quen la hét, nói quá to và tốn nhiều sức mà không để thời gian hồi phục là yếu tố hàng đầu. Với những trẻ như vậy, gia đình cần phối hợp với nhà trường để sớm có biện pháp khắc phục.
Cũng ở độ tuổi tiền dậy thì, tâm lý của trẻ thường không ổn định, cảm xúc vui, buồn, khóc, cười kéo đến thường xuyên. Nếu không kiểm soát tốt, trẻ cũng dễ bị khản tiếng.
Tâm lý và cảm xúc ảnh hưởng tới âm vực của trẻ
Những trẻ không có thói quen uống ướng, hay hắng giọng, làm hiệu ứng khi chơi cùng nằm trong nhóm nguyên nhân bị khàn tiếng.
Ngoài ra, cũng có thể kể đến một số yếu tố như: Gia đình có truyền thống lớn tiếng, di truyền giọng nói bẩm sinh, hen suyễn mãn tính hoặc dị ứng.
Nhóm nguyên nhân bệnh đường hô hấp như: viêm amidan, viêm xoang, đau vòm họng và cổ họng, viêm tiểu phế quản, phao câu gà, papilloma… thường xảy ra khi trẻ bị cảm.
Triệu chứng của bệnh
Tùy theo nguyên nhân mà trẻ bị khàn tiếng lâu ngày có những biểu hiện khác nhau như sau:
Giọng nói thay đổi, âm thanh thô, khàn khàn. Hơi thở không đều, cổ họng khô rát khó chịu.
Trẻ bị mất hoàn toàn giọng nói, gần như không phát ra âm thanh.
Biểu hiện bệnh lý: Ho khan, ho lâu ngày, ho có đờm. Thở khò khè, có đờm.
Trị bệnh theo dân gian
Tây y hay Đông y đều có cách chữa trị là bảo tồn giọng nói gồm điều trị phục hồi giọng với nhiệm vụ chính là uốn sửa cách phát âm, cần phải giữ trẻ yên tĩnh, không được la hét và giữ gìn vệ sinh về giọng. Chỉ những trường hợp nặng có hạt xơ ở dây thanh mới cần can thiệp phẫu thuật.
Với trẻ đang ở tuổi tiền dậy thì, cắt hạt xơ dây thanh tỷ lệ tái phát rất cao. Bạn có thể áp dụng các biện pháp dân gian cho trường hợp này.
Tắc xanh: 2 quả tắc xanh, rửa sạch, cắt ngang, để nguyên cả vỏ và hạt. Trộn tắc với đường phèn hoặc mật ong rồi hấp cách thủy đến khi chín. Sau đó dằm cả vỏ, bỏ hạt, để nguội cho trẻ uống nhiều lần trong ngày.
Húng chanh và tắc xanh: 16 lá húng chanh và 5 quả tắc xanh, rửa sạch, cho vào máy xay sinh tố xay nhuyễn. Sau đó tất cả cho vào bát, thêm lượng đường phèn vừa đủ, hấp cách thủy khoảng 20 phút. Cho trẻ uống liên tục 1 – 2 lần/ngày đến khi hết ho.
Phòng bệnh hơn chưa bệnh
Để giảm tránh nguy cơ bệnh nặng hơn cho trẻ bị khàn tiếng lâu ngày bạn cần phải tránh cho trẻ mọi ảnh hưởng có thể gây ra mệt giọng đồng thời là các điều kiện thuận lợi cho các rối loạn giọng này phát sinh, chủ yếu là dự phòng các viêm nhiễm đường hô hấp trên, thể trạng dị ứng, la hét hoặc hát ở những nơi có nhiều bụi bặm.
Tránh viêm nhiễm vùng hầu họng thanh quản bằng cách xúc miệng khò nước muối hàng ngày, giữ ấm vùng cổ.
Với những trẻ được phát hiện sớm có thể uống nước giá luộc, ăn uống các món thanh nhiệt giải độc, tránh thực phẩm nóng, xào, nướng, chua cay cũng là một cách hạn chế tác hại của bệnh.
Trẻ bị khàn tiếng kéo dài 2 đến 3 tuần, nên đi khám bác sĩ chuyên khoa để có biện pháp xử lý kịp thời. Tùy theo từng trường hợp trẻ bị khàn tiếng lâu ngày mà bác sĩ sẽ có chỉ định điều trị nội khoa hay phẫu thuật.
Vào độ tuổi tiểu học, trẻ sẽ bắt đầu thay răng. Khi răng vĩnh viễn bắt đầu mọc lên sẽ tạo áp lực lên chân răng sữa, khiến chân răng từ từ tiêu đi. Răng sữa lung lay là báo biệu của răng vĩnh viễn sắp mọc và bạn cần bắt đầu chú ý để chăm sóc sức khỏe răng miệng cho con.
Quá trình mọc và thay răng của trẻ luôn tiềm ẩn những nguy cơ mà ở đó, bạn không thể kiểm soát được mức độ nguy hiểm. Việc răng vĩnh viễn mọc lệch cũng có thể là trường hợp đáng tiếc đó. Vì vậy, việc kiểm tra thường xuyên dấu hiệu răng sữa rụng sẽ hạn chế được dấu hiệu ảnh hưởng đến sự phát triển của xương hàm.
Răng vĩnh viễn mọc lệch, lỗi tại răng sữa?
Nếu không có gì thay đổi, răng vĩnh viễn sẽ mọc lên đúng ở vị trí của răng sữa đã rụng. Mỗi răng sữa sẽ được thay thế bằng một răng vĩnh viễn duy nhất.
Có nhiều trường hợp, trẻ có hàm răng sữa đều như bắp, trắng như sữa nhưng khi thay răng, răng vĩnh viễn mọc lệch. Đó là do vị trí của răng vĩnh viễn nằm lệch hẳn không gây áp lực nên chân răng sữa, nên chân răng sẽ không lung lay hay tự tiêu. Lỗi không phải do răng sữa.
Lưu ý cần thiết
Răng vĩnh viễn mọc lệch được nhiều nha sĩ lý giải do vị trí của mỗi mầm răng. Nếu mầm răng nằm thẳng góc, ngay dưới chân răng sữa thì khi mọc lên cũng mọc ngay bên dưới răng sữa. Nếu mầm răng nằm lệch vô trong một chút thì khi mọc lên sẽ thấy nhú lên ở phía trong răng sữa.
Răng vĩnh viễn mọc lệch không phải nguyên nhân từ răng sữa
Việc thay răng của trẻ là quan trọng nhưng không ảnh hưởng tới sức khỏe nên bạn có thể hoàn toàn yên tâm. Răng có thể mọc lệch, tuy nhiên sau khi răng mọc ra rồi sẽ có sự điều chỉnh vị trí lại. Nhắc trẻ lấy lưỡi “đá” răng ra liên tục thì từ từ răng cũng sẽ đi ra ngoài, nhìn sẽ đều hơn. Niềng răng cũng là một phương pháp đem lại hiệu quả nếu trường hợp răng bé bị lệch mà không điều chỉnh kịp.
Nếu vẫn còn chân răng sữa, nên cho trẻ đến gặp nha sĩ để nhổ bỏ. Phải nhổ răng sữa đi để tạo khoảng trống cho răng vĩnh viễn có điều kiện mọc ra ngay hàng thẳng lối. Việc nhổ răng sữa khi răng còn cứng không gây tổn thương gì cho răng vĩnh viễn hay xương hàm.
[remove_img id=3215]
Riêng với những trẻ bị sún răng thì không nên tự ý quyết định nhổ chân răng vì chân răng có chức năng hướng dẫn răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí và giữ khoảng cách cho răng vĩnh viễn. Nếu nhổ sớm sẽ khiến răng vĩnh viễn mọc lệch.
Có những trẻ đến thời điểm mà vẫn chưa thay răng nên đưa trẻ đến phòng khám. Có thể do trẻ bị nhổ răng sữa quá sớm hoặc răng sữa lung lay nhưng không có mầm răng vĩnh viễn thay thế.
Răng khểnh: Đẹp hay không đẹp?
Dân gian xưa, ông bà vẫn nói răng khểnh là răng duyên, hiếm người mới có răng khểnh. Về mặt y khoa, răng khểnh (răng nanh) là răng thay sau cùng, là một răng vĩnh viễn mọc lệch, do các răng khác chiếm hết chỗ nên răng nanh mọc lệch ra ngoài và thành “răng khểnh”.
Răng kểnh là một răng vĩnh viễn mọc lệch
Răng khểnh sẽ duyên khi bạn còn trẻ khuôn mặt còn căng, tròn đầy nhưng khi đã lớn tuổi, khuôn mặt bị hóp, da chùng lại cái duyên này sẽ hết và trông sẽ xấu đi. Thậm chí, răng sẽ gây cắn dập môi, xuyên môi nếu bị ngã hay va vấp. Các bác sĩ hiện nay khuyên rằng: Nếu có răng khểnh nên đi chỉnh hình. Vì răng có đều, môi mới đều. Môi đều chắc chắn miệng sẽ đẹp.
Thời điểm lý tưởng nhất để chỉnh hình răng khểnh là lúc đang thay răng vĩnh viễn, trẻ càng nhỏ càng dễ thực hiện việc thẩm mỹ.