Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Hỏi-đáp bác sĩ: Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ?

Theo báo cáo của UNICEF, tỷ lệ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần ở Việt Nam là từ 8% đến 29% đối với trẻ em và vị thành niên. Báo cáo cũng nhấn mạnh: “vấn đề sức khỏe tâm thần và tâm lý xã hội đều đang gia tăng ở Việt Nam; đặc biệt trong trẻ em và thanh thiếu niên.” Trước thực trạng này, cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ?

Nhân tháng Khỏe vì gia đình, MarryBaby cùng với sự đồng hành của Bác sĩ Đào Thị Thu Hương sẽ giúp cha mẹ giải đáp câu hỏi này. Trong bài viết, cha mẹ sẽ hiểu cách nhận biết tình trạng sức khỏe tinh thần của con, và những phương pháp để đồng hành cùng con trẻ theo từng lứa tuổi.

1. Nhận biết tình trạng sức khỏe tinh thần của trẻ

Theo lời Bác sĩ Đào Thị Thu Hương chia sẻ: “sức khỏe tâm thần bao gồm các vấn đề về điều hòa cảm xúc, hành vi, lời nói, suy nghĩ và mối quan hệ với người khác”.

1.1 Biểu hiện của trẻ có sức khỏe tinh thần tốt

Để biết trẻ có sức khỏe tinh thần tốt hay không, cha mẹ chú ý đến những biểu hiện như:

  • Con có cảm thấy hạnh phúc và tích cực về bản thân thường xuyên không.
  • BIết chăm sóc bản thân kể cả trong thời gian khó khăn hoặc khi mọi thứ diễn ra không như bé mong đợi.
  • Yêu thích cuộc sống hiện tại.
  • Học và làm việc tốt.
  • Hòa thuận với gia đình và bạn bè.
  • Có thể quản lý cảm xúc buồn, lo lắng hoặc tức giận.
  • Có thể trở lại sau khoảng thời gian khó khăn để chuẩn bị thử những điều mới hoặc thử thách.

Ở mỗi giai đoạn và độ tuổi khác nhau, bé sẽ đối diện với những thác thức khác nhau. Đây là một điều kiện thuận lợi cho trẻ tập thích nghi, và xây dựng một sức khỏe tinh thần lành mạnh. Tuy nhiên, đối với một bé sở hữu tinh thần khỏe mạnh từ đầu, những thách thức này sẽ không quá khác nhau.

>>> Giúp bé ngủ ngon: Mẹo dân gian giúp trẻ sơ sinh ngủ ngon giấc mẹ nào cũng nên biết

Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý ở trẻ

1.2 Cách nhận biết dấu hiệu rối loạn tâm lý của trẻ

Theo dòng thời gian các rối loạn về sức khỏe tâm thần sẽ có những triệu chứng sau cần được cha mẹ lưu ý:

  • Trẻ ít tiếp xúc mắt, thờ ơ, ít phản hồi khi gọi tên.
  • Không thích chơi với người khác, thích chơi một mình. Các mốc phát triển về vận động và ngôn ngữ bị chậm.
  • Các kỹ năng có được trước đây bị mất, bé không thể nói hoặc thực hiện những kỹ năng đó.
  • Không biết chơi trò đóng vai, giả vờ. Giảm tập trung chú ý; hay mơ màng khi ngồi học.
  • Quá nhiều năng lượng, hoạt động không ngừng nghỉ, nhưng rất ẩu và bất cẩn.
  • Bỏ hoặc mất sự hứng thú quan tâm với các sở thích.
  • Cảm xúc thay đổi quá mạnh: dễ khóc, dễ cáu gắt, thường xuyên buồn.
  • Rối loạn ăn uống, giấc ngủ.
  • Kết quả học tập bị sa sút trong thời gian ngắn.

Từ đây, cha mẹ có thể quan sát thấy là, khi bé nhà mình có bất kể một hành vi hay dấu hiệu nào khác thường so với các bé đồng trang lứa khác, thì đây có thể là biểu hiện của tình trạng sức khỏe tinh thần không lành mạnh hoặc rối loạn. Nếu cha mẹ đã nhận diện được, hãy cho bé có cơ hội được thăm khám với các bác sĩ chuyên khoa, để sớm có được phương án tiếp cận và điều trị tốt nhất cho con. Nhớ là, càng sớm càng tốt.

2. Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ sơ sinh?

Năm đầu tiên của bé có rất nhiều sự thay đổi về thể chất và tinh thần. Nếu cha mẹ đang không biết cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ sơ sinh, thì có rất nhiều điều quan trọng để làm cho bé hằng ngày, ví dụ:

Theo dõi các mốc phát triển về vận động của bé: thời điểm biết ngồi, biết bò và đi. Cách bé tương tác với bố mẹ, với đồ chơi.

Bé 6 tháng và 12 tháng là những thời điểm được Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo tầm soát rối loạn phổ tự kỷ cho trẻ. Cha mẹ cần nhận biết những biểu hiện tâm lý bất ổn như đã nêu ở phần trên để đưa trẻ đến gặp các bác sĩ tâm thần trẻ em để thăm khám.

Dành nhiều thời gian chơi cùng với bé, bé cần được củng cố các hành vi tốt bằng cách ôm, hôn và tán dương em. Nếu em có những hành vi chưa đúng, hãy ngay lập tức nói với bé “không” thật dứt khoát, tránh quát lớn, đánh mắng hay giải thích nhiều lời với bé.

Cha mẹ cũng có thể sử dụng một hình thức phạt ngó lơ 30 giây – 1 phút khi trẻ được 1 tuổi, nhưng bố mẹ luôn nhớ hãy dành thời gian để khích lệ bé cho các hành vi tốt nhiều hơn rất nhiều (có thể gấp tới 4 lần) so với thời gian phạt bé vì các hành vi không tốt nhé.

>>> Cha mẹ có thể xem thêm: 10 trò chơi dân gian cho trẻ vừa vui vừa bổ ích

Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý ở trẻ

3. Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ 1-3 tuổi?

Trong các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi, đây là độ tuổi trẻ bắt đầu biết đi, hay chạy nhảy nhiều. Vì thế, cha mẹ cần:

  • Quan tâm nhiều về việc tạo cho trẻ một không gian an toàn để vui chơi cả trong nhà và ngoài trời.
  • Khuyến khích trẻ chơi hòa thuận với các bạn khác.
  • Cha mẹ có thể tăng vốn từ của bé bằng cách chỉ cho bé các đồ vật xung quanh, rồi nhắc bé lặp lại.
  • Đọc truyện cho bé nghe, chơi trò ghép cặp, chơi đếm là những cách để bố mẹ vừa chơi vừa học với bé.
  • Đây là thời điểm tốt để cha mẹ có thể dạy trẻ nói ra cảm xúc của mình. Trẻ vẫn luôn cần sự khích lệ tích cực từ gia đình, nó có tác dụng nhiều hơn là hình phạt.

>>> Cha mẹ có thể xem thêm: Bé 3 tuổi: Hiểu tâm lý và sự phát triển để dạy con tốt hơn

4. Giúp cho trẻ 4 – 12 tuổi rèn luyện kỹ năng học tập hiệu quả

Như các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi 4-5 nêu trên; trẻ độ tuổi này có trí tưởng tượng phong phú, thích chơi trò giả vờ,… Nếu trẻ có xung đột với bạn khác, hãy để trẻ tự giải quyết, cha mẹ chỉ nên ở bên để giúp đỡ nếu cần.

Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ 5 tuổi? Khi lên 5, các bé đã bắt đầu có sự phân biệt về giới; đây là lúc cha mẹ dạy cho trẻ về những đụng chạm vùng an toàn. Không ai được chạm vào “các bộ phận kín” trừ khi bác sĩ khám bệnh cho con; hoặc khi cha mẹ tắm rửa cho bé. Trẻ cũng có thể nhớ địa chỉ và số điện thoại cần liên lạc nếu được cha mẹ dạy.

Ngoài nhận thức về các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi 6-12; các vấn đề liên quan đến sự an toàn sông nước, an toàn khi tham gia giao thông và khi tiếp xúc với người khác luôn nhận được nhiều sự quan tâm khi trẻ bắt đầu tuổi đi học.

Cha mẹ cũng nên trao đổi một cách cởi mở, thẳng thắn với trẻ, nói với con những trải nghiệm và nỗi sợ của cha mẹ khi bằng tuổi con; để con biết rằng con không đơn độc, để con hiểu đây không phải là nỗi lo của riêng con.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: 15 cách dạy con của người Do Thái đào tạo con thành thiên tài

Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý ở trẻ

5. Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ 12-18 tuổi?

Tuổi dậy thì là cái tuổi ẩm ương và đầy thử thách cho cha mẹ. Nếu chưa biết cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ thì câu trả lời là trang bị tốt cho trẻ về kiến thức sinh sản, cách phòng ngừa tránh thai, quan hệ tình dục an toàn.

Đây là một vấn đề hết sức bình thường; cha mẹ cần nói với trẻ một cách tự nhiên, cởi mở và khoa học. Nếu thanh thiếu niên không muốn nói với cha mẹ; cha mẹ có thể nhờ sự giúp đỡ từ những người khác trong gia đình, giáo viên hay bác sĩ chuyên khoa.

Một điều quan trọng cha mẹ cần hiểu rằng, các rối loạn tâm thần có thể điều trị được. Mắc rối loạn tâm thần hoàn toàn không phải lỗi của gia đình; hay do trẻ “yếu tâm lý”, “chịu áp lực kém”. Cha mẹ cần theo dõi hành vi cùng những sự thay đổi đột ngột trong cảm xúc của các em. Chúng có thể là những dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.

>>> Cha mẹ có thể xem thêm: Rối loạn ngôn ngữ ở trẻ, cách nhận biết và khắc phục

6. Cách cha mẹ tự chăm sóc tinh thần của bản thân để hỗ trợ con tốt nhất

Không chỉ biết “cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ”; cha mẹ cũng cần biết cách tự chăm sóc tinh thần của mình để “đủ khả năng” nuôi dưỡng và giáo dục con một cách tối ưu.

Sau đây là một số gợi ý chung dành cho cha mẹ:

  • Chăm sóc sức khỏe tinh thần của mình: Điều này có nghĩa là ăn uống đầy đủ, dành thời gian cho hoạt động thể chất, bỏ hút thuốc, ngủ đủ giấc.
  • Có những mối quan hệ hỗ trợ: Tìm những người mà phụ huynh có thể dựa vào để được hỗ trợ về mặt tinh thần.
  • Có thói quen và sự ngăn nắp: Tuân thủ thời gian đều đặn về giờ ăn và giờ ngủ có thể giúp cha mẹ cảm thấy vững chãi hơn và giúp con yên tâm hơn.
  • Hỏi công ty về cách làm việc linh hoạt: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống tố có thể giúp cha mẹ quản lý công việc và nuôi dạy con cái theo cách lành mạnh hơn.
  • Cách cha mẹ tự chăm sóc sức khỏe tinh thần của bản thân để hỗ trợ con tốt nhất.

Cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý ở trẻ

Khi trải qua bất cứ một bất thường về cảm xúc như lo lắng quá mức, dễ cáu giận, dễ khóc hơn, cha mẹ nên tìm cho mình một chuyên gia về sức khỏe tâm thần để được tư vấn; hoặc nói chuyện với bác sĩ đa khoa về các lựa chọn điều trị khác nhau. Đây cũng là câu trả lời tốt đối với băn khoăn “cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ?”.

Nhìn chung, ở các giai đoạn phát triển tâm lý theo lứa tuổi khác nhau, trẻ sẽ có những hành vi, phản ứng cảm xúc và cách kết nối với người xung quanh riêng biệt. Cha mẹ cần phân biệt rõ đâu là những biểu hiện lành mạnh, phù hợp với sự phát triển của trẻ; và đâu là những biểu hiện cho thấy trẻ đang gặp các thách thức tâm lý cần sự hỗ trợ kịp thời từ đội ngũ chuyên gia tâm lý, bác sĩ tâm thần.

Cuối cùng, cha mẹ cần biết cách tự chăm sóc sức khỏe tinh thần của bản thân để nuôi dưỡng, giáo dục con một cách hiệu quả nhất. Hy vọng qua bài viết; bậc phụ huynh đã hiểu “cha mẹ cần làm gì để phòng tránh rối loạn tâm lý cho trẻ”; và biết cách chăm sóc tinh thần con tốt hơn.

 

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em: Nhận biết sớm để kịp thời chữa trị!

1. Sốt siêu vi ở trẻ em là bệnh gì?

triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em

Trước khi nhận diện triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em; cha mẹ cần biết rõ về căn bệnh sốt siêu vi hay còn gọi là sốt virus ở trẻ em này.

Sốt siêu vi (Fever virus) ở trẻ em là bệnh do các loại virus liên quan đến đường hô hấp gây ra. Lúc này, nhiệt độ cơ thể bé tăng cao hơn bình thường (từ 38° C trở lên) để chống lại những con virus gây hại này.

Các tình trạng phổ biến có thể gây ra triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em bao gồm:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên (RTIs).
  • Bệnh cúm.
  • Nhiễm trùng tai.
  • Roseola – một loại vi rút gây sốt cao và phát ban.
  • Viêm amiđan.
  • Các bệnh thông thường ở trẻ em, chẳng hạn như bệnh thủy đậu.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Trẻ sốt đi sốt lại nhiều lần, phải làm sao? Xem ngay để biết cách xử lý mẹ nhé

2. Nguyên nhân khiến trẻ bị sốt siêu vi

Việc con mắc một số triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em có thể do những nguyên nhân sau:

2.1 Trẻ bị nhiễm virus từ người khác

Trẻ bị nhiễm virus từ người khác

Hầu hết các cơn sốt là do nhiễm trùng gây ra. Sốt giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng bằng cách kích thích các cơ chế bảo vệ tự nhiên.

Có nhiều cách mà trẻ có thể bị nhiễm virus, bao gồm:

  • Vô tình hít vào: Nếu ai đó bị nhiễm virus hắt hơi hoặc ho gần con; bé có thể hít phải những giọt li ti nhỏ có chứa virus. Ví dụ như việc cúm hoặc cảm lạnh thông thường.
  • Do trẻ vô tình nuốt phải thực phẩm nhiễm khuẩn: Thức ăn và đồ uống bị nhiễm virus. Nếu con ăn phải chúng, bé có thể bị nhiễm bệnh. Ví dụ như bé ăn phải thức ăn có chứa norovirus và enterovirus.
  • Do vết cắn: Côn trùng và các động vật khác có thể mang virus. Nếu chúng cắn trẻ; virus có thể được truyền từ vết cắn vào cơ thể bé. Ví dụ như sốt xuất huyết và bệnh dại.

2.2 Mặc quần áo không phù hợp

Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, có thể bị sốt nếu mặc quần áo quá chật hoặc ở trong môi trường nóng vì khả năng điều chỉnh được nhiệt độ cơ thể ở trẻ sơ sinh không tốt như trẻ lớn hơn.

Nhưng vì sốt ở trẻ sơ sinh có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, ngay cả trẻ sơ sinh không mặc quần áo quá chật, cha mẹ cũng phải đưa bé đi khám bác sĩ nếu bị trẻ sốt.

2.3 Do trẻ mới tiêm chủng

Trẻ sơ sinh và trẻ em đôi khi bị sốt nhẹ sau khi tiêm chủng do cơ thể phản ứng để thích nghi với thuốc.

3. Triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em: Cách nhận biết

Triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em thường khá giống với các bệnh thông thường. Vì vậy, cha mẹ cần chú ý để điều trị hiệu quả cho con.

3.1 Giai đoạn ủ bệnh

Hầu hết các triệu chứng của sốt siêu vi ở trẻ em trong giai đoạn này có biểu hiện tương đối giống nhau: Mệt mỏi, đau nhức mình mẩy và sau đó sốt. Triệu chứng sốt trong sốt siêu vi có thể nhẹ hoặc rất cao, liên tục hay ngắt quãng.

3.2 Giai đoạn bắt đầu phát bệnh

triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em

Trong giai đoạn này, các triệu chứng của sốt siêu vi ở trẻ em không rõ ràng, rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường.

  • Trẻ thường bị sốt cao từ 38 – 39 độ C, thậm chí có trường hợp sốt cao tới 40 – 41 độ C. Lúc đang sốt cao, trẻ thường mệt mỏi và các loại thuốc hạ sốt thông thường khó có tác dụng tức thì. Khi hạ sốt trẻ lại tỉnh táo và chơi đùa bình thường.
  • Nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi.
  • Mắt đỏ, chảy nước mắt.
  • Đau họng.
  • Phát ban.
  • Ho hoặc hắt hơi.
  • Nôn mửa hoặc tiêu chảy.
  • Không muốn ăn.
  • Cảm thấy không khỏe trong người.

3.3 Giai đoạn các triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em toàn phát

Nếu không được khắc phục kịp thời, bệnh chuyển sang giai đoạn toàn phát sẽ có những dấu hiệu đặc trưng như: Sốt cao theo từng cơn, co giật, có thể rơi vào trạng thái hôn mê, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng của trẻ.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em: Cha mẹ chớ chủ quan!

4. Sốt siêu vi ở trẻ em lây lan như thế nào?

Virus có thể lây lan từ người này sang người khác do hắt hơi hoặc sổ mũi và thông qua nước bọt hoặc ho. Vi rút cũng có thể lây lan qua chất nôn hoặc phân, đặc biệt khi ai đó bị tiêu chảy.

Sau khi bị nhiễm virus sốt siêu vi, trẻ thường chưa có dấu hiệu phát bệnh. Thường là một vài ngày hoặc có một số loại virus có thể mất đến hai hoặc ba tuần trước khi các triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em xuất hiện.

Vệ sinh sạch sẽ làm giảm nguy cơ nhiễm virus hoặc truyền chúng sang người khác. Để giữ gìn vệ sinh sạch sẽ cơ thể bé, cha mẹ cần:

  • Thường xuyên rửa tay cho bé kỹ lưỡng
  • Không cho bé dùng chung cốc hoặc các vật dụng cá nhân khác
  • Khuyến khích trẻ em ho hoặc hắt hơi vào khuỷu tay của chúng
  • Sử dụng khăn giấy thay vì khăn giấy – hãy dạy trẻ vứt khăn giấy vào thùng ngay sau khi chúng sử dụng và rửa tay sau đó.
  • Nếu trẻ có các triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em như trên, hãy giữ trẻ ở nhà. Không cho trẻ ở nhà trẻ hoặc trường học cho đến khi chúng khỏe lại để tre nghỉ ngơi và tránh lây truyền bệnh.

Không thể ngăn cản việc trẻ nhiễm virus, nhưng cha mẹ có thể giúp giữ cho hệ thống miễn dịch của trẻ ở trạng thái tốt bằng cách đảm bảo trẻ có một chế độ ăn uống cân bằng và ngủ nhiều. Hầu hết trẻ em không cần bổ sung vitamin hàng ngày. Điều quan trọng là phải cập nhật lịch tiêm chủng ngừa của trẻ để ngăn ngừa các loại vi rút như sởi, quai bị, rubella và thủy đậu (varicella).

>> Cha mẹ có thể tham khảo: 15 hiểu lầm tai hại về tiêm chủng cho trẻ

triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em

5. Sốt siêu vi ở trẻ em có nguy hiểm gì không?

Khi con có những triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em như trên lâu ngày mà không được điều trị; trẻ có thể mắc một số biến chứng nguy hiểm sau:

  • Khó thở.
  • Nôn mửa.
  • Phát ban.
  • Phù nề hoặc co giật.

Ngoài ra, trẻ có thể mắc một số bệnh nghiêm trọng bao gồm:

  • Viêm màng não – màng bảo vệ bao quanh não và tủy sống.
  • Nhiễm trùng huyết – nhiễm trùng máu.
  • Viêm phổi – viêm nhu mô phổi, thường do nhiễm trùng.

Để những biến chứng xấu này không xảy ra với con mình, cha mẹ hãy bỏ túi ngay những cách điều trị khi con có các triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em nhé.

6. Cách chăm sóc trẻ bị sốt siêu vi tại nhà

Sốt siêu vi không cần điều trị bằng kháng sinh. Hầu hết các trường hợp có dấu hiệu sốt siêu vi ở trẻ em dạng nhẹ, cha mẹ có thể điều trị tại nhà.

6.1 Điều trị các triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em bằng thuốc

triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em

Nếu con quấy khóc hoặc khó chịu, cha mẹ có thể cho trẻ uống acetaminophen hoặc ibuprofen dựa trên khuyến nghị về độ tuổi hoặc cân nặng của gói thuốc. Nhưng cha mẹ cần lưu ý tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào cho con. Nếu uống thuốc hạ sốt không đủ liều trẻ sẽ không hạ sốt được; nhiệt độ cao có thể khiến trẻ bị sốt co giật. Nếu trẻ uống thuốc hạ sốt quá liều hoặc quá cử trong ngày có thể dẫn đến ngộ độc thuốc hạ sốt gây tổn thương gan, suy gan cấp.

Trừ khi được bác sĩ hướng dẫn, không bao giờ cho trẻ uống aspirin do có liên quan đến hội chứng Reye, một bệnh hiếm gặp nhưng có khả năng gây tử vong. Nếu cha mẹ không biết liều lượng khuyến cáo hoặc trẻ dưới 2 tuổi, hãy gọi cho bác sĩ để biết liều lượng phù hợp.

Trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi không được cho uống bất kỳ loại thuốc nào để hạ sốt khi chưa được bác sĩ kiểm tra. Nếu con có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy hỏi bác sĩ để xem loại thuốc nào là tốt nhất để sử dụng. Hãy nhớ rằng thuốc hạ sốt có thể tạm thời làm hạ nhiệt độ; nhưng thường sẽ không khiến bệnh của bé trở lại bình thường. Sau một thời gian, bé sẽ sốt trở lại.

>> Cha mẹ có thể tham khảo: Tổng hợp 7 cách hạ sốt cho trẻ mọi độ tuổi – Mẹ đã biết chưa?

6.2 Các biện pháp giúp con thoải mái tại nhà

Cho con mặc quần áo mỏng nhẹ và che phủ bằng một tấm khăn trải giường hoặc chăn nhẹ. Mặc quần áo quá chặt và quá chật có thể ngăn nhiệt cơ thể thoát ra ngoài và có thể khiến nhiệt độ tăng lên.

Đảm bảo phòng ngủ của con có nhiệt độ thoải mái, không quá nóng hoặc quá lạnh.

Một số cha mẹ sử dụng nước cồn, đá tắm trẻ để hạ sốt. Đây là những phương pháp này sai lầm. Sử dụng cồn tẩy rửa có thể gây ngộ độc khi thấm qua da bé. Chườm đá, tắm nước lạnh có thể gây ớn lạnh có thể làm tăng nhiệt độ cơ thể trẻ. Những phương pháp này vừa không làm giảm triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em, mà còn có thể nguy hại đến sức khỏe trẻ.

6.3 Bổ sung nước và thức ăn hợp lý khi triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em không thuyên giảm

bổ sung nước và thức ăn hợp lý
Nước và ăn uống lành mạnh sẽ giúp triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em thuyên giảm

Cho trẻ uống nhiều nước để tránh mất nước vì sốt virus ở trẻ khiến bé mất nước nhanh hơn bình thường. Nước, súp, đá viên và gelatin có hương vị đều là những lựa chọn tốt. Tránh đồ uống có caffein, bao gồm cả nước ngọt có ga và trà, vì chúng có thể làm cho tình trạng mất nước trở nên trầm trọng hơn do đi tiểu nhiều hơn (buồn tiểu).

Nếu con cũng bị nôn hoặc bị tiêu chảy, hãy hỏi bác sĩ xem cha mẹ có nên cho uống dung dịch điện giải bù nước dành riêng cho trẻ em hay không. Cha mẹ có thể tìm thấy những thứ này tại các hiệu thuốc và siêu thị. Không cho trẻ uống đồ uống thể thao. Chúng không dành cho trẻ nhỏ và đường thêm vào có thể làm cho bệnh tiêu chảy nặng hơn. Ngoài ra, hạn chế cho trẻ ăn trái cây và uống nước ép táo.

Nói chung, hãy để trẻ ăn những gì chúng muốn với lượng vừa phải. Đừng ép nếu chúng không thích.

6.4 Nghỉ ngơi giúp giảm triệu chứng sốt siêu vi ở trẻ em

Đảm bảo rằng con được nghỉ ngơi nhiều. Nằm trên giường cả ngày là không cần thiết, nhưng một đứa trẻ bị ốm nên làm điều đó thật dễ dàng.

Tốt nhất nên để trẻ bị sốt không đến trường hoặc nơi giữ trẻ ở nhà. Hầu hết các bác sĩ cảm thấy rằng có thể an toàn để trở lại khi nhiệt độ bình thường trong 24 giờ.

[inline_article id=269266]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Vấn đề về tiêu hóa

Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em: Cha mẹ chớ chủ quan!

1. Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em là gì?

Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em là hiện tượng bé bị tiêu chảy kèm theo nóng sốt. Trẻ đi ngoài nhiều lần trong ngày. Phân sẽ lỏng hơn, thậm chí có chất nhầy. Nhưng nếu con bạn đi ngoài có phân lỏng nhưng không có bất kỳ triệu chứng nào bất thường bên dưới thì sức khỏe bé vẫn không có gì lo ngại.

2. Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em là do đâu và làm sao để nhận biết?

2.1 Triệu chứng nóng sốt, tiêu chảy ở trẻ em

Khi mắc bệnh nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em, con bạn sẽ có những triệu chứng dưới đây:

nóng dốt kèm tiêu chảy ở trẻ em

Đôi khi tình trạng tiêu chảy nặng đến mức có thể dẫn đến tình trạng cơ thể bé mất nước trầm trọng . Biểu hiện của trẻ khi bị mất nước là:

  • Dễ khát nước
  • Cáu kỉnh
  • Mệt mỏi hoặc kém tỉnh táo
  • Hay chóng mặt hoặc choáng váng
  • Có đôi mắt trũng sâu
  • Bị khô miệng và lưỡi
  • Đi tiểu ít hơn thường xuyên hoặc ít cần thay tã hơn bình thường

>> Mẹ có thể đọc thêm: Trẻ em đau bụng đi ngoài nên uống gì? Cách điều trị tiêu chảy cho con

2.2 Nguyên nhân gây ra nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em

Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ sốt và tiêu chảy như trên, chẳng hạn như:

  • Do vi rút viêm dạ dày ruột (Rotavirus, Norovirus, Adenovirus và Astrovirus): Đây là nguyên nhân gây nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em phổ biến nhất. Chúng khiến bé đi ngoài phân lỏng, nôn mửa và sốt nhẹ.
  • Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em do vi khuẩn (Salmonella , E. coli , Shigella và Campylobacter): Nguyên nhân này ít gặp hơn. Tuy nhiên, chúng có thể gây ra máu hoặc chất nhầy trong phân và sốt cao một cách đột ngột.
  • Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em do ngộ độc thực phẩm: khiến bé nôn mửa và tiêu chảy trong vòng vài giờ sau khi ăn phải thức ăn kém chất lượng. Cha mẹ cần để ý lựa chọn thực phẩm sạch và an toàn cho bé.
  • Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em do ký sinh trùng giardia: có thể gây tiêu chảy liên tục hoặc nghiêm trọng hơn là co thắt dạ dày, mệt mỏi và sụt cân.
  • Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em do kháng sinh: Kháng sinh có có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn có hại, và cả có lợi. Điều này làm mất cân bằng vi khuẩn trong ruột, có thể gây tiêu chảy.

>> Mẹ có thể đọc thêm: Loạn khuẩn đường ruột ở trẻ sơ sinh: Cách điều trị và phòng ngừa cho bé

3. Nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em lây lan như thế nào?

nóng dốt kèm tiêu chảy ở trẻ em

Trẻ sốt 39 độ đi ngoài thường do vi rút viêm dạ dày ruột gây ra. Do đó, nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em có tính chất truyền nhiễm và dễ lây lan từ người này sang người khác.

Trẻ em có thể bị nhiễm bệnh khi cho ngón tay vào miệng sau khi chạm vào bề mặt bị nhiễm vi rút, chẳng hạn như đồ chơi. Thông thường, điều này xảy ra khi trẻ không rửa tay, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.

Người lớn cũng có thể mắc chứng nóng sốt kèm tiêu chảy. Trẻ em cũng có thể bị bệnh nếu ăn phải thức ăn hoặc uống nước có vi rút do người bệnh chế biến mà không rửa tay.

4. Khi nào cho trẻ đi khám bác sĩ?

khi nào cho trẻ đi khám bác sĩ

Khi phát hiện trẻ có những biểu hiện dưới đây, bạn nên đưa con đi khám ngay lập tức. Có thể con bạn đang mắc phải nóng sốt kèm tình trạng trẻ đi ngoài nhiều lần trong ngày:

  • Đi tiểu ít hơn bình thường.
  • Có dấu hiệu mất nước, chẳng hạn như khóc ít hoặc không có nước mắt, khô miệng hoặc nứt môi.
  • Cảm thấy chóng mặt hoặc choáng váng, rất buồn ngủ hoặc kém tỉnh táo.
  • Trẻ sốt 39 độ đi ngoài hoặc sốt cao hơn 39 độ
  • Có máu trong phân hoặc nôn mửa.
  • Nôn mửa trong hơn 24 giờ hoặc tiêu chảy không thuyên giảm sau vài ngày.

>> Mẹ có thể đọc thêm: Cách bắt giun kim cho trẻ em không cần dùng thuốc mẹ biết chưa?

5. Điều trị nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em tại nhà tại nhà

Để đảm bảo trẻ có sức khỏe tốt, khi phát hiện con có các dấu hiệu của nóng sốt kèm tiêu chảy, cha mẹ nên đưa bé đến bệnh viện điều trị, nhất là các trường hợp trẻ nóng sốt kèm tiêu chảy nghiêm trọng.

Nhưng đa số các trường hợp nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em đều có thể điều trị tại nhà như sau.

  • Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi phải luôn được đưa đến bác sĩ.
  • Trẻ trên 6 tháng tuổi vẫn nên tiếp tục bú mẹ thường xuyên hơn. Nếu trẻ bị nôn, hãy cho trẻ bú sau đó.
  • Mẹ cũng có thể cho trẻ uống dung dịch bù nước điện giải trong 12 giờ đầu. Các giải pháp bù dung dịch nước điện giải bằng đường uống được khuyến khích đặc biệt cho trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi bị tiêu chảy và bất kỳ trẻ nào bị tiêu chảy hoặc nôn mửa thường xuyên.
  • Không cho con uống nước chanh hoặc nước ngọt vì điều này sẽ làm tình trạng nóng sốt kèm tiêu chảy ở trẻ em hoặc mất nước trầm trọng hơn.
  • Không tự ý cho trẻ uống thuốc chống tiêu chảy hoặc thuốc chống nôn khi không có chỉ định của bác sĩ.
  • Đảm bảo em bé được nghỉ ngơi đầy đủ
  • Không gửi con đến nhà trẻ hoặc trường học cho đến khi bé không đi tiêu ngoài ra phân lỏng trong 24 giờ.

6. Cách phòng ngừa tình trạng trẻ bị tiêu chảy kèm sốt

Viêm dạ dày ruột là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy ở trẻ em. Bệnh này có khả năng lây nhiễm cao và dễ lây lan giữa người với người, đặc biệt là giữa trẻ em.

Cha mẹ có thể giúp giảm thiểu tình trạng trẻ tiêu chảy bằng cách:

  • Rửa tay thường xuyên, đặc biệt là sau khi thay tã và trước khi cho con bú.
  • Rửa tay trước khi chế biến thức ăn và sau khi đi vệ sinh.
  • Đeo găng tay khi làm sạch dịch tiêu chảy hoặc chất nôn mửa và buộc kín trong túi ni lông trước khi cho vào thùng.
  • Tuân theo chỉ tiêu về an toàn thực phẩm.
  • Đưa trẻ sơ sinh tiêm chủng ngừa virus rota.

Mọi thông tin trên đều mang tính chất tham khảo. Nếu trẻ có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, cha mẹ nên cho bé đến gặp bác sĩ.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Bệnh da liễu

Nấm da đầu ở trẻ em: Hình ảnh, triệu chứng và cách điều trị

1. Triệu chứng của bệnh nấm da đầu ở trẻ em

triệu chứng nấm da đầu
Hình ảnh nấm da đầu ở trẻ em

Bệnh nấm da đầu (Scalp Ringworm) hay còn gọi là bệnh hắc lào trên da đầu ở trẻ em là bệnh phát ban do nhiễm nấm. Bệnh thường gây ngứa, có vảy và các mảng hói trên đầu. Nấm da đầu ở trẻ em là một bệnh nhiễm trùng dễ lây lan. Nấm da đầu phổ biến nhất ở trẻ mới biết đi và trẻ em trong độ tuổi đi học.

Các triệu chứng của bệnh hắc lào (nấm) trên da đầu trẻ em bao gồm:

  • Một hoặc nhiều mảng tròn, có vảy hoặc bị viêm, nơi tóc bị gãy ở hoặc gần da đầu trẻ.
  • Các mảng tròn chứa vảy từ từ lớn hơn và có các chấm nhỏ màu đen nơi tóc bị gãy.
  • Tóc trẻ giòn và dễ gãy.
  • Vùng da đầu nhiễm nấm bị sưng mềm hoặc gây đau cho trẻ.

Nấm da đầu có liên quan đến bệnh nấm da chân (Tinea pedis), nấm bẹn (Tinea cruris) và bệnh nấm da toàn (Tinea corporis).

2. Nguyên nhân gây nấm da đầu ở trẻ em

nấm da đầu ở trẻ em

Nguyên nhân dẫn đến các triệu chứng nấm da đầu ở trẻ em như trên là do một loại nấm tên Dermatophytes gây ra. Loại nấm tấn công lớp da trên da đầu và tóc. Điều này làm cho những sợi tóc bé bị yếu và gãy. Quá trình lây lan có thể theo những cách sau:

  • Lây nấm da đầu ở trẻ em từ người sang người: Bệnh hắc lào trên da đầu thường lây lan khi da trẻ tiếp xúc trực tiếp với da người bệnh.
  • Lây nấm da đầu ở trẻ em từ động vật sang người: Bé có thể mắc bệnh nấm da đầu khi chạm vào động vật cũng bị nấm da tương tự. Bệnh hắc lào trên da đầu ở trẻ em có thể lây lan khi bé vuốt ve hoặc chải lông cho chó hoặc mèo bị nấm. Bệnh nấm da khá phổ biến ở mèo con, chó con, bò, dê, lợn và ngựa.
  • Lây nấm da đầu ở trẻ em do dùng chung các vật dụng cá nhân: Bệnh nấm da đầu ở trẻ em có thể lây lan khi bé tiếp xúc với các đồ vật hoặc bề mặt mà người hoặc động vật bị nhiễm bệnh đã chạm vào trước đó. Các đồ vật đó có thể là quần áo, khăn tắm, bộ đồ giường, lược và bàn chải…

>> Mẹ có thể đọc thêm: Trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì? Bong tróc da tay phải làm sao?

3. Yếu tố ảnh hưởng đến bệnh nấm da đầu ở trẻ em

Các yếu tố có nguy cơ gây bệnh nấm trên da đầu trẻ em bao gồm:

  • Độ tuổi: Bệnh nấm da đầu thường gặp nhất ở trẻ mới biết đi và trẻ em trong độ tuổi đi học.
  • Bé tiếp xúc với bạn bè mắc bệnh: Bệnh hắc lào trên da đầu bùng phát phổ biến ở các trường học và trung tâm chăm sóc trẻ em, nơi vi khuẩn dễ dàng lây lan khi tiếp xúc gần.
  • Tiếp xúc với vật nuôi: Khi nhà nuôi thú cưng, chẳng hạn như mèo hoặc chó, có thể bị nhiễm vi khuẩn nấm mà không có bất kỳ dấu hiệu nào. Trẻ không biết có thể vô tình nhiễm bệnh khi chạm vào những con vật đó.

>> Mẹ có thể đọc thêm: Trẻ bị xước măng rô: Cách xử lý hiệu quả mẹ cần biết

4. Biến chứng của trẻ em khi bị nấm da dầu

nấm da đầu ở trẻ em
Bé bị nấm da đầu

Một số trường hợp nấm da đầu ở trẻ em trở nên nghiêm trọng dẫn đến tình trạng Kerion. Kerion xuất hiện dưới dạng những nốt phồng mềm, nhô lên, chảy mủ và đóng vảy dày màu vàng trên da đầu trẻ em.

Khi trẻ mắc Kerion, tóc trẻ càng dễ rụng và dễ dàng kéo ra hơn. Tình trạng này là do cơ thể phản ứng quá mạnh mẽ để cơ thể đáp ứng miễn dịch với các loại nấm sợi. Hậu quả của tình trạng này là trẻ bị sẹo và rụng tóc vĩnh viễn.

5. Cách chữa và điều trị nấm da đầu ở trẻ em

Sử dụng kem, thuốc xịt hoặc bột chống nấm không kê đơn có thể giải quyết tình trạng nhiễm trùng nhẹ.

Thuốc theo toa; dạng bôi (bôi ngoài da); hoặc uống thuốc dạng viên/siro do bác sĩ chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng hơn. Bệnh hắc lào trên móng tay hoặc da đầu thường được điều trị bằng thuốc uống trong vòng 1 đến 3 tháng.

[key-takeaways title=””]

Bé bị nấm da đầu bôi thuốc gì? Các thuốc điều trị nấm da đầu thường được các bác sĩ chỉ định như ketoconazol, itraconazol, griseofulvin. Các thuốc này có tác dụng trị nấm tóc, nấm da, nấm móng do Epidermophyton, Trichophyton và Microsporum gây ra.

[/key-takeaways]

Dầu gội chống nấm do bác sĩ kê đơn có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan sang người khác.

Giữ cho vùng bị ảnh hưởng sạch sẽ và khô ráo để giúp chữa lành da khi bé bị nấm da đầu. Mẹ cần giúp trẻ:

  • Rửa sạch và sau đó lau khô khu vực bằng khăn sạch. (Nên dùng khăn sạch riêng cho phần còn lại của cơ thể.
  • Bôi kem, bột hoặc xịt chống nấm theo chỉ dẫn trên nhãn.
  • Thay quần áo hàng ngày.
  • Điều trị bất kỳ bệnh nhiễm trùng nấm nào khác, chẳng hạn như nấm da chân.

[key-takeaways title=””]

Trẻ em chỉ nên sử dụng thuốc theo đúng khuyến cáo, ngay cả khi tình trạng phát ban có vẻ thuyên giảm. Nếu không, nhiễm trùng có thể quay trở lại và lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

[/key-takeaways]

6. Cách phòng ngừa nấm da đầu ở trẻ em

giữ da đầu bé sạch sẽ
Cách chữa trị và phòng ngừa bé bị nấm da đầu

Bệnh nấm da đầu ở trẻ em rất khó phòng tránh. Loại nấm gây ra bệnh này khá phổ biến và nó có thể lây lan ngay cả trước khi các triệu chứng xuất hiện. Cha mẹ hãy thực hiện các bước sau để giảm nguy cơ mắc bệnh nấm da đầu cho trẻ em

  • Giáo dục trẻ về bệnh nấm da đầu: Dạy trẻ biết về bệnh nấm da đầu ở trẻ em; và những lưu ý cần tránh và dạy bé cách phòng ngừa bệnh
  • Cho bé gội đầu thường xuyên: Đảm bảo gội đầu cho trẻ thường xuyên; đặc biệt là sau khi cắt tóc. Một số sản phẩm dưỡng da đầu, chẳng hạn như dầu dừa có thể giúp ngăn ngừa nấm da đầu ở trẻ em.
  • Đảm bảo da bé luôn sạch và khô: Đảm bảo trẻ em rửa tay, kể cả sau khi chơi với vật nuôi. Giữ cho các khu vực chung luôn sạch sẽ, đặc biệt là trong trường học, trung tâm chăm sóc trẻ em, phòng tập thể dục và phòng thay đồ.
  • Hạn chế tiếp xúc động vật mang mầm bệnh: Nhiễm trùng thường trông giống như một mảng da bị thiếu lông. Nếu gia đình nuôi thú cưng hoặc các động vật khác thường mang bệnh hắc lào, hãy yêu cầu bác sĩ thú y kiểm tra xem chúng có bị nhiễm trùng không.
  • Dặn bé tránh dùng chung các vật dụng cá nhân với người khác: Cha mẹ hãy dạy trẻ không để người khác sử dụng quần áo, khăn tắm, bàn chải tóc, dụng cụ thể thao hoặc các vật dụng cá nhân khác của mình để hạn chế con bị nhiễm nấm bệnh hắc lào.

Tóm lại

Nấm da đầu ở trẻ em thường có các triệu chứng hay thấy ngứa ở vùng đầu; thường xuyên gãi đầu; da đầu xuất hiện các mảng nhỏ, nhìn giống với gàu ngoài da. Nguyên nhân nấm da đầu ở trẻ em là do bé bị nhiễm nấm lây từ bạn bè; người thân hoặc thú nuôi cũng bị bệnh nấm tương tự. Để phòng ngừa trẻ bị nấm, cha mẹ nên thường xuyên vệ sinh sạch sẽ cho con; tránh tiếp xúc, dùng chung đồ cá nhân với người mang bệnh và giới thiệu cho trẻ về căn bệnh phiền toái này.

[inline_article id=265599]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Triệu chứng và bệnh phổ biến

Hiện tượng thở dài ở trẻ em là bệnh gì? Có nghiêm trọng không?

Hiện tượng thở dài ở trẻ em là gì? Đây có phải là vấn đề cha mẹ cần phải lo lắng? Trong bài viết, MarryBaby sẽ giúp cha mẹ hiểu hơn về tình trạng này. Đồng thời, cha mẹ cũng sẽ biết cách hỗ trợ cho những trẻ hay thở dài.

Hiện tượng thở dài ở trẻ em có tốt hay không?

Thở dài là một hơi thở sâu hơn bình thường. Hiện tượng thở dài ở trẻ em có thể giúp duy trì chức năng của phổi.

Phổi của trẻ chứa hàng triệu các túi nhỏ gọi là phế nang. Vai trò của phế nang đó là cho phép các khí di chuyển theo đúng hướng (oxy vào máu; và carbon dioxin từ máu ra ngoài cơ thể). Khi trẻ ngồi yên một chỗ lâu; trẻ có thể có đủ không khí di chuyển chỉ bằng cách sử dụng một cơ số phế nang nhất định trong phổi.

Những phế nang không được sử dụng có xu hướng tự xẹp xuống. Khi phế nang lấp đầy phổi xẹp xuống; chúng sẽ không thể được sử dụng để chuyển khí vào hoặc ra khỏi máu nữa, điều này có tác động xấu tới hệ hô hấp.

Hiện tượng thở dài ở trẻ em có khả năng ngăn chặn việc phế nang bị xẹp. Một hơi thở dài có tác dụng tái tạo các phế nang; giúp trẻ cảm thấy nhẹ nhõm hơn ngay tức thì trước một sự kiện hoặc tình huống gây lo lắng, căng thẳng.

Tuy nhiên, hiện tượng thở dài của trẻ em còn phát sinh bởi những nguyên nhân khác. Tùy thuộc vào yếu tố gây ra tình trạng này mà cha mẹ sẽ cần phải lưu tâm và biết cách hỗ trợ con kịp thời.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Trẻ bị trúng gió nôn nhiều phải làm sao?

Khi nào cần lo lắng về hiện tượng thở dài ở trẻ em?

hiện tượng thở dài ở trẻ em
Hiện tượng thở dài ở trẻ em chỉ đáng lo khi con không có nhịp thở bình thường của trẻ và những điều kiện khác.

Để biết hiện tượng thở dài ở trẻ em có đáng lo hay không, cha mẹ cần biết nhịp thở bình thường của trẻ theo độ tuổi:

  • Lúc mới sinh đến 1 tuổi: 30 đến 60 nhịp/phút.
  • Từ 1 đến 3 tuổi: 24 đến 40 nhịp/phút.
  • Từ 3 đến 6 tuổi: 22 đến 34 nhịp/phút.
  • Từ 6 đến 12 tuổi: 18 đến 30 nhịp/phút.
  • Từ 12 đến 18 tuổi: 12 đến 16 nhịp/phút.

Ngoài nhịp thở bình thường, cha mẹ cũng chú ý đến những biểu hiện sau để đưa trẻ đi khám bác sĩ:

  • Nhịp thở giảm ngoài phạm vi bình thường ở trẻ em.
  • Các triệu chứng của bệnh hen suyễn hoặc nhiễm trùng phổi, chẳng hạn như ho, thở khò khè và tăng chất nhầy.
  • Các triệu chứng của rối loạn tuyến giáp, chẳng hạn như da khô, tóc thay đổi và mệt mỏi.

Nếu trẻ hay thở hơi dài nhưng vẫn duy trì nhịp điệu hô hấp ổn định; sắc mặt hồng hào; bú khỏe (đối với trẻ sơ sinh); ngủ tốt thì cha me không cần lo lắng. Ngược lại, trẻ hay có những tiếng thở có độ dài hơn hơi thở bình thường kèm dấu hiệu bú kém, thần sắc nhợt nhạt, quấy khóc, nhịp thở khó khăn; cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện để bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Trẻ em bị COVID-19 bao lâu thì khỏi? Điều ba mẹ nên biết!

Điều gì gây ra hiện tượng thở dài ở trẻ em

Về yếu tố sinh lý, kiểu thở này là cách cơ thể điều chỉnh nhịp thở, cải thiện chức năng phổi. Tuy nhiên, khi tiếng thở sâu và dài xảy ra quá thường xuyên, bạn cần đến bệnh viện để được kiểm tra và chẩn đoán và loại trừ 3 bệnh lý tiềm ẩn sau đây.

1. Căng thẳng

Có rất nhiều yếu tố gây căng thẳng về thể chất và tâm lý xung quanh cuộc sống thường ngày của trẻ. Đó có thể là lần đầu tiên xa mẹ; hoặc đi học buổi đầu trên trường lớp; hay cự cãi với bạn bè.

Khi đối mặt với tình huống gây căng thẳng, cơ thể trẻ sẽ có nhiều thay đổi tức thời như đổ mồ hôi, tim đâp nhanh, thở nhanh, thở gấp… Những điều kiện này làm giảm lượng không khí lưu thông trong phổi nên khiến trẻ cảm thấy khó thở; từ đó, hiện tượng thở dài ở trẻ em gia tăng.

2. Lo âu

Hiện tượng thở dài ở trẻ em cũng có liên quan đến một số chứng rối loạn lo âu như: rối loạn hoảng sợ; rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD); ám ảnh sợ hãi.

Một nghiên cứu nhỏ năm 2008 đã điều tra xem liệu thở dài dai dẳng có liên quan đến tình trạng sức khỏe thể chất hay không. Mặc dù không có mối liên hệ nào được xác định, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng 32,5% người tham gia trước đó đã trải qua một sự kiện đau buồn, trong khi 25% mắc chứng rối loạn lo âu; hoặc rối loạn tâm thần khác.

3. Trầm cảm

Ngoài cảm giác căng thẳng hoặc lo lắng, trẻ em cũng có thể tạo ra tiếng thở dài để báo hiệu những cảm xúc tiêu cực khác; bao gồm buồn bã hoặc tuyệt vọng. Do đó, những trẻ bị trầm cảm có thể thở dài thường xuyên hơn.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Trầm cảm ở tuổi dậy thì: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả ngay tại nhà

4. Bệnh ở đường hô hấp

Người mắc bệnh ở đường hô hấp thường có triệu chứng khó thở. Khi đó, họ phải hít thở thật sâu để cảm thấy dễ chịu hơn.

Như vậy, tiếng thở dài có chức năng quan trọng trong việc tái tạo phế nang và duy trì chức năng phổi của một người. Tuy nhiên, khi kiểu thở này kèm với tình trạng khó thở hoặc triệu chứng của lo lắng, trầm cảm, bạn cần gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Cách chăm sóc hệ hô hấp ở trẻ em

cách chăm sóc sức khỏe hô hấp của trẻ

Sau khi hiểu rõ hiện tượng thở dài ở trẻ em; cha mẹ lưu ý một số cách để bảo vệ sức khỏe hô hấp của con.

Tránh ô nhiễm không khí và khói thuốc lá:

  • Ngừng hút thuốc và tránh môi trường nhiều khói thuốc.
  • Tránh những con đường đông đúc và giao lộ.
  • Đi bộ thay vì đi ô tô.

Ăn uống lành mạnh:

  • Sức khỏe thể chất và tinh thần phụ thuộc vào lối sống bao gồm một chế độ ăn uống cân bằng lành mạnh.
  • Ăn nhiều trái cây, rau và cá có thể giúp mọi người trong gia đình khỏe mạnh.

Hoạt động thể chất:

  • Biến việc tập thể dục trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày bằng cách đi bộ hoặc đi xe đạp đến trường.
  • Biết mức vận động phù hợp cho trẻ:
    • Trẻ em dưới 5 tuổi có thể đi bộ nên vận động ít nhất 3 giờ mỗi ngày.
    • Trẻ em từ 5-18 tuổi nên tập 60 phút hoạt động vừa phải đến hoạt động mạnh hàng ngày.
  • Làm gương cho con: Hãy để con thấy cha mẹ thích hoạt động.

[inline_article id=278527]

Nhìn chung, hiện tượng thở dài ở trẻ em không phải vấn đề quá đáng lo ngại. Tuy nhiên, cha mẹ vẫn cần kiểm tra với con về những bất ổn tinh thần như căng thẳng, lo âu hay trầm cảm. Đồng thời, cho bé cưng đi thăm khám bác sĩ để theo dõi sức khỏe hô hấp của con.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì? Cách phòng tránh và điều trị béo phì

Cha mẹ vì lo lắng mà cũng muốn tìm cách để tránh con bị nặng kí quá mức. Trước hết, hiểu tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì là vô cùng quan trọng để giúp cha mẹ xác định những phương pháp hỗ trợ trẻ có cân nặng và sức khỏe lành mạnh nhất.

Trong bài viết, cha mẹ sẽ hiểu nguyên nhân béo phì ở trẻ em; những tác hại về sức khỏe của tình trạng này; và cách phòng tránh bệnh béo phì ở trẻ em.

Làm thế nào để biết trẻ em bị béo phì?

tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì
Trước khi biết tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì, cần hiểu “béo phì” là như thế nào

Trước khi biết tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì; cha mẹ cần biết con như thế nào sẽ được gọi là béo phì.

Để xác định trẻ em có béo phì hay không; các bác sĩ sẽ dựa vào chỉ số khối cơ thể (BMI). BMI sử dụng các phép đo chiều cao và cân nặng để ước tính lượng mỡ cơ thể của một người.

Trên biểu đồ BMI tiêu chuẩn, trẻ em từ 2 tuổi đến 19 tuổi thuộc một trong bốn loại:

  • Nhẹ cân: BMI dưới phân vị thứ 5
  • Cân nặng bình thường: BMI ở phân vị thứ 5 và dưới 85
  • Thừa cân: BMI ở phần trăm 85 và dưới 95
  • Béo phì: BMI bằng hoặc trên phân vị thứ 95

Đối với trẻ dưới 2 tuổi, các bác sĩ sử dụng biểu đồ cân nặng theo chiều dài thay vì chỉ số BMI. Bất kỳ trẻ em nào dưới 2 tuổi đạt hoặc cao hơn phân vị thứ 95 đều có thể bị coi là thừa cân.

BMI không phải là thước đo hoàn hảo về lượng mỡ trong cơ thể và có thể gây hiểu nhầm trong một số trường hợp. Ví dụ, một người cơ bắp có thể có chỉ số BMI cao mà không bị thừa cân. Ngoài ra, chỉ số BMI có thể không quá chính xác trong giai đoạn dậy thì. Hãy nhớ rằng, BMI thường là một chỉ số tốt về lượng mỡ trong cơ thể; nhưng nó không phải là một phép đo trực tiếp.

Nếu cha mẹ lo lắng, hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ. Bác sĩ sẽ hỏi về thói quen ăn uống, sinh hoạt và đưa ra những gợi ý về cách tạo ra những thay đổi tích cực. Bác sĩ cũng có thể phân tích tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì để tìm một số vấn đề y tế liên quan đến béo phì.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Sức khỏe trẻ em và những căn bệnh thường gặp bố mẹ cần lưu ý

Tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì?

Khi được hỏi tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì; có lẽ nhiều bậc phụ huynh suy nghĩ đến thói quen ăn uống của trẻ. Điều này đúng nhưng vẫn chưa đủ.

Một số nguyên nhân gây béo phì khác bao gồm: ít vận động, di truyền, do vấn đề nội tiết, hội chứng di truyền hoặc một số loại thuốc.

1. Chế độ ăn uống và lối sống

Cuộc sống hiện đại và ngày càng tiện lợi; thức ăn nhanh đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn không chỉ với những người trưởng thành bận rộn; mà còn với các bạn nhỏ. Tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh là một trong những nguyên nhân tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì.

Hơn nữa, những thực phẩm đã qua chế biến và đóng gói sẵn cũng là thủ phạm cho tình trạng béo phì ở trẻ em. Cha mẹ do lịch trình bận rộn; và không thể chuyên tâm chuẩn bị các bữa ăn lành mạnh; để con ăn những món chế biến sẵn đã góp phần khiến con trẻ bị thừa cân.

Thói quen ăn uống trong gia đình cũng là lý do tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì. Nếu cha mẹ thường xuyên ăn khẩu phần lớn, con trẻ cũng có thể sẽ nạp quá nhiều năng lượng so với mức cần thiết; khiến trẻ bị béo phì.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Dinh dưỡng cho trẻ 3 tuổi giúp con phát triển khỏe mạnh!

chế độ ăn uống và lối sống
Chế độ ăn uống và lối sống là lý do lớn giải thích tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì

2. Tập thể dục và hoạt động thể chất giải thích tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì

Vận động là lý do lớn thứ hai giải thích tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì? Trẻ em ngày nay dường như ngồi nhiều hơn; ít vận động. Hơn nữa, đại dịch Covid vừa qua đã trở thành một rào cản lớn đối với hoạt động thể chất của trẻ.

Trẻ em đang ngày dần dành nhiều thời gian chơi với các thiết bị điện tử hơn là tích cực chơi bên ngoài. Một số nghiên cứu cho thấy:

3. Di truyền

Di truyền có thể đóng một vai trò nào đó trong lý do tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì. Gen giúp xác định cách cơ thể lưu trữ và đốt cháy chất béo. Nhưng riêng gen không thể giải thích được cuộc khủng hoảng béo phì ở trẻ em hiện nay.

Vì cả gen và thói quen đều được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác nên nhiều thành viên trong một gia đình có thể phải vật lộn với cân nặng. Những người trong cùng một gia đình có xu hướng ăn uống giống nhau, mức độ hoạt động thể chất và thái độ đối với tình trạng thừa cân.

Khả năng thừa cân của trẻ sẽ tăng lên nếu một hoặc cả cha và mẹ đều thừa cân hoặc béo phì.

4. Bệnh thể chất cũng là lý do tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì

Béo phì ở trẻ em do bệnh thường gặp trong các bệnh lý nội tiết, bệnh lý di truyền, do dùng thuốc,… Có thể kể đến như:

  • Suy giáp trạng: Béo toàn thân, lùn, da khô và thiểu năng trí tuệ.
  • Cường năng tuyến thượng thận: Béo bụng, da đỏ có vết rạn, nhiều trứng cá, huyết áp cao.
  • Thiểu năng sinh dục: Thường gặp trong 1 số hội chứng: Prader-Willi béo bụng, lùn, thiểu năng trí tuệ và hay gặp tinh hoàn ẩn.
  • Các bệnh về não: Thường gặp do các tổn thương vùng dưới đồi, sau di chứng viêm não.
  • Do dùng thuốc: Uống Corticoid kéo dài trong điều trị bệnh hen, bệnh khớp, hội chứng thận hư hoặc vô tình uống thuốc đông y có trộn lẫn corticoid để điều trị chàm, dị ứng và hen.

Hậu quả do thừa cân béo phì ở trẻ em gây ra

Những hậu quả do thừa cân béo phì ở trẻ em gây ra
Ngoài biết tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì, cần hiểu hậu quả để cha mẹ ý thức và chú ý đến cân nặng của con

Cha mẹ sau khi hiểu tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì; để biết chăm sóc sức khỏe cho con tốt hơn; cha mẹ cũng cần biết những hậu quả khi con bị thừa cân:

  • Nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng: Tiểu đường tuýp 2; huyết áp cao, cholesterol cao.
  • Các vấn đề về xương khớp.
  • Khó thở khi vận động, hoạt động thể chất, tập thể dục.
  • Trầm trọng các triệu chứng hen suyễn ở trẻ em; hoặc thậm chí phát bệnh hen suyễn.
  • Vấn đề hô hấp vào ban đêm dẫn đến ngủ không yên giấc.
  • Nguy cơ mắc bệnh gan và túi mật.
  • Với các bé gái béo phì, nguy cơ cao bị kinh nguyệt không đều; ảnh hưởng khả năng sinh sản khi trưởng thành.

Trẻ béo phì cũng có thể gặp các vấn đề về tâm lý, cảm xúc (chẳng hạn như sự tự ti); và có thể bị bạn bè trêu chọc, bắt nạt hoặc cô lập. Trẻ em không hài lòng với cân nặng của mình có thể có nguy cơ:

  • Ăn kiêng không lành mạnh và rối loạn ăn uống.
  • Trầm cảm.
  • Lạm dụng chất kích thích.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Chế độ dinh dưỡng cho trẻ tiểu học và những điều bố mẹ cần quan tâm

Tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì và thiếu chất?

Ngoài băn khoăn về tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì; nhiều cha mẹ còn lầm tưởng bé thừa cân có nghĩa là đang dư chất quá mức.

Bởi thừa cân béo phì là do bé chủ yếu tiêu thụ các chất đạm, đường, chất béo; còn các chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết khác có thể bị thiếu hụt mà cha mẹ không hề biết, chỉ đến khi đi thăm khám mới phát hiện ra.

Đặc biệt, trẻ thừa cân, béo phì rất hay thiếu vitamin D. Đây là một chất rất cần thiết cho quá trình tổng hợp xương vững chắc, giúp trẻ cao lớn hơn. Khi thiếu vitamin D trẻ cũng dễ mắc các bệnh về hô hấp như hen phế quản, bệnh nhiễm trùng,…

Chế độ ăn và sinh hoạt cho trẻ thừa cân – béo phì

Sau khi hiểu tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì; cha mẹ xem thêm chế độ ăn uống để hỗ trợ con.

Bên cạnh việc tiêu thụ ít thực phẩm, đồ uống và đồ ăn nhẹ có nhiều calo, chất béo, đường và muối; cha mẹ có thể cho con ăn uống lành mạnh hơn bằng cách cho trẻ thường xuyên ăn:

  • Trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt.
  • Thịt nạc, thịt gia cầm, hải sản, đậu và đậu Hà Lan; các sản phẩm từ đậu nành và trứng; thay vì thịt nhiều chất béo.
  • Sữa không béo hoặc ít béo và các sản phẩm từ sữa hoặc các sản phẩm thay thế sữa; chẳng hạn như đồ uống từ đậu nành có bổ sung canxi và vitamin D; thay vì sữa nguyên chất hoặc kem.
  • Sinh tố trái cây và rau làm từ sữa chua không béo hoặc ít béo, thay vì sữa lắc hoặc kem.
  • Nước, sữa không béo hoặc ít chất béo; thay vì soda và đồ uống khác có thêm đường.

Ngoài ra, cha mẹ cũng có thể tránh để trẻ ăn quá mức bằng cách:

  • Tránh phục vụ khẩu phần lớn. Cho trẻ ăn một ít nếu con vẫn còn đói.
  • Đặt loại thực phẩm và đồ uống lành mạnh ở nơi dễ nhìn thấy.
  • Tránh xa tầm nhìn, tầm với của con các loại thực phẩm và đồ uống có hàm lượng calo cao.
  • Ăn thức ăn nhanh ít hơn.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Thực đơn giảm cân cho trẻ béo phì khoa học và hiệu quả

Chế độ ăn và sinh hoạt cho trẻ thừa cân – béo phì
Hiểu tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì, cha mẹ sẽ biết cách thiết kế chế độ ăn uống phù hợp.

Cách phòng tránh bệnh béo phì ở trẻ em

Cách phòng tránh bệnh béo phì ở trẻ em cũng vô cùng quan trọng như hiểu tại sao trẻ em ngày nay hay bị béo phì.

Để duy trì cân nặng hợp lý cho trẻ; cả gia đình cần phải tự xây dựng và phát triển những thói quen tốt. Cha mẹ hãy cùng con tập thể dục; đi mua sắm thực phẩm và chỉ con biết những thực phẩm lành mạnh.

Ngoài ra, cha mẹ cũng cần cố gắng tránh những lỗi như sau:

  • Khuyến khích trẻ chỉ nên ăn khi đói; và không ép con ăn khi con đã thấy no.
  • Đừng thưởng cho trẻ khi có hành vi ăn uống lành mạnh; hoặc nỗ lực để trẻ tránh đồ ngọt, đồ ăn vặt. Tìm những cách khác để thay đổi hành vi.
  • Đừng nói nhiều về “thực phẩm không lành mạnh”; hoặc cấm hoàn toàn tất cả đồ ngọt và đồ ăn nhẹ yêu thích. Trẻ em có thể nổi loạn và ăn quá nhiều các loại thực phẩm bị cấm; hoặc tự mình lén lút đưa chúng vào nhà.
  • Dành nhiều thời gian cho trẻ ăn món ăn lành mạnh và thỉnh thoảng mời các món ăn vặt.

Cách phòng tránh bệnh béo phì ở trẻ em theo độ tuổi:

  • Sơ sinh đến 1 tuổi: Cho con bú sữa mẹ có thể giúp ngăn ngừa tăng cân quá mức.
  • Từ 1 đến 5 tuổi: Bắt đầu sớm những thói quen tốt. Giúp hình thành sở thích ăn uống bằng cách cung cấp nhiều loại thực phẩm lành mạnh. Khuyến khích xu hướng hoạt động tự nhiên; và giúp trẻ xây dựng các kỹ năng vận động.
  • Từ 6 đến 12 tuổi: Khuyến khích trẻ hoạt động thể chất hàng ngày. Duy trì tính năng động của con ở nhà với các hoạt động hàng ngày như vui chơi hoặc đi dạo cùng gia đình. Hãy để trẻ được tham gia vào việc lựa chọn thực phẩm tốt.
  • Từ 13 đến 18 tuổi: Hướng dẫn thanh thiếu niên cách chuẩn bị các bữa ăn và đồ ăn nhẹ lành mạnh tại nhà. Khuyến khích họ đưa ra những lựa chọn lành mạnh khi ở ngoài nhà và vận động hàng ngày.

Ngoài ra, cha mẹ hãy cắt giảm thời gian xem TV, điện thoại, máy tính, trò chơi điện tử và không khuyến khích ăn trước màn hình. Ăn nhiều loại thực phẩm lành mạnh thường xuyên nhất có thể. Khuyến khích trẻ ăn sáng hàng ngày; có ít nhất 5 phần trái cây và rau mỗi ngày; hạn chế đồ uống có đường.

[inline_article id=291394]

Đồng thời, cha mẹ hãy là một tấm gương bằng cách ăn uống điều độ, tập thể dục thường xuyên; và xây dựng những thói quen lành mạnh trong cuộc sống hàng ngày của chính mình.

Categories
Sự phát triển của trẻ Tiêm phòng Sức khỏe trẻ em

15 hiểu lầm tai hại về tiêm chủng cho trẻ

Mục đích của việc tiêm chủng là giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ. Tuy nhiên, rất nhiều phụ huynh khiến bé mắc phải nhiều bệnh nhiễm trùng do những hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ.

Bổ sung những kiến thức về chủng ngừa vắc xin cho trẻ và thay đổi những quan điểm sai lầm chính là cách để bạn chăm sóc tốt nhất cho con yêu của mình. Bài viết dưới đây tổng hợp những hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ phổ biến nhất.

1. Hiểu lầm về tiêm chủng làm cho trẻ bị tự kỷ

SỰ THẬT: Vắc xin giúp xây dựng hệ thống miễn dịch của con để có thể chống lại các bệnh có hại. Nhiều cha mẹ có lầm tưởng này vì độ tuổi tiêm chủng của trẻ tương đồng với độ tuổi trẻ mắc bệnh tự kỷ. Nhưng vắc xin không gây ra bệnh tự kỷ.

  • Tự kỷ là một chứng rối loạn thần kinh phức tạp. Nhiều nghiên cứu liên quan đến hàng triệu trẻ em không tìm thấy mối liên hệ nào giữa tiêm chủng và tự kỷ.
  • Nhiều người tiếp tục nhầm tưởng rằng có mối liên hệ giữa vắc xin – đặc biệt là vắc xin sởi, quai bị và rubella – và tự kỷ dựa trên một nghiên cứu được tiến hành bởi Tiến sĩ Andrew Wakefield và được xuất bản trên tạp chí The Lancet năm 1998. Bài báo này đã sau đó được tạp chí rút lại. Vào năm 2010, Hội đồng Y khoa Tổng quát ở Vương quốc Anh đã thu hồi giấy phép và xóa tên ông khỏi danh sách bác sĩ nước Anh.

>> Bạn có thể xem thêm Sự thật về tiêm vacxin gây tự kỷ cho trẻ

2. Miễn dịch “tự nhiên” tốt hơn miễn dịch bằng vắc xin

SỰ THẬT: Một số bệnh lây nhiễm tự nhiên có thể khiến trẻ bị tử vong; hoặc tổn hại sức khỏe thể chất nghiêm trọng trước khi trẻ có hệ thống miễn dịch tốt. Vắc xin sử dụng vi rút hoặc vi khuẩn vô hại; hoặc không hoạt động để kích hoạt phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể nhằm bảo vệ lâu dài chống lại bệnh tật, mà không có nguy cơ mắc bệnh.

Tiêm phòng giống như một cuộc tập dượt cho hệ thống miễn dịch; vì vậy nó được chuẩn bị sẵn sàng nếu con bạn tiếp xúc với căn bệnh “thực sự”.

Vì vậy, cha mẹ có thể an tâm buông bỏ hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ này vì vắc xin hiện nay đang là cách tốt nhất để bảo vệ trẻ em. Những bệnh cần tiêm phòng có thể gây ra hệ quả lớn hơn những nguy cơ do vắc xin gây ra.

hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ

3. Hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ: Thành phần của vắc xin không an toàn

SỰ THẬT: Mỗi quốc gia đều có những hướng dẫn rất nghiêm ngặt để sản xuất vắc xin. Nhiều gia đình nghĩ một số thành phần như thimerosal, formaldehyde và muối nhôm gây hại. Nhưng các nghiên cứu đã khẳng định những thành phần đó của vắc xin giúp tiêu diệt vi khuẩn; và gia tăng hiệu quả, cũng như độ an toàn của liều tiêm phòng.

  • Lượng thimerosal (chất bảo quản gốc thủy ngân), formaldehyde và nhôm tối thiểu có trong vắc xin là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Những hợp chất này xuất hiện tự nhiên trong môi trường; và lượng hợp chất có trong vắc xin thấp hơn nhiều so với lượng trẻ tiếp xúc hàng ngày.
  • Nhiều nghiên cứu – được thực hiện với hàng triệu bệnh nhân – đã chỉ ra tính an toàn của vắc xin.
  • Hàng triệu vắc xin được tiêm mỗi ngày! Đây là bằng chứng tốt nhất cho thấy vắc xin an toàn và hiệu quả.

>> Bạn có thể xem thêm 10 cách giảm đau, hạ sốt cho bé sau khi tiêm phòng hiệu quả

4. Tiêm chủng quá nhiều vắc xin cùng một lúc không an toàn

SỰ THẬT: Nhờ phối hợp các loại vắc-xin, trẻ sẽ được bảo vệ khỏi nhiều bệnh khác nhau chỉ với một mũi tiêm. Ví dụ bao gồm MMR (sởi, quai bị, rubella) và vắc xin 5 trong 1 (bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt, bệnh Hib). Các nghiên cứu cho thấy vắc xin phối hợp an toàn và hiệu quả.

Tiêm nhiều loại vắc-xin cùng một lúc cũng giúp trẻ:

  • Không bị chậm trễ trong việc bảo vệ sức khỏe.
  • Ít lần khám bệnh hơn.
  • Ít kim tiêm hơn (có thể ít chấn thương hơn).

5. Hiểu lầm về hiệu quả tiêm chủng cho trẻ: Nhiều người tiêm vắc xin vẫn mắc bệnh

SỰ THẬT: Đôi khi, một người không xây dựng được khả năng miễn dịch với bệnh sau khi được tiêm chủng. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là vắc xin không gây ra bệnh. Ngoài ra, nếu một người được tiêm phòng khi bị bệnh; tác động của bệnh sẽ ít nghiêm trọng hơn.

Do đó, cha mẹ cần lưu ý:

  • Vắc xin không có hiệu quả 100%. Tuy nhiên, nếu trẻ đã được tiêm vắc xin phòng bệnh thì bệnh sẽ ít nặng hơn và giảm nguy cơ biến chứng.
  • Điểm mấu chốt là vắc xin có tác dụng và nghiên cứu cũng cho thấy chúng cứu được mạng sống của trẻ.

>> Bạn có thể xem thêm Tiêm phòng cho trẻ: Những mũi tiêm không thể thiếu!

6. Những bệnh cần tiêm vacxin phòng ngừa không có ở Việt Nam, vì vậy không có lý do để tiêm chủng cho trẻ

SỰ THẬT: Mặc dù các bệnh có thể phòng ngừa được bằng vacxin không xuất hiện thường xuyên ở nhiều quốc gia; nhưng các yếu tố lây nhiễm làm chúng có nguy cơ lan truyền đến các nước khác vẫn còn tồn tại. Biên giới địa lý không làm giảm sự lây nhiễm cho bất cứ ai không được tiêm chủng.

Ví dụ ở Tây Âu, dịch bệnh sởi xảy ra ở các quốc gia chưa được tiêm chủng như Áo, Bỉ, Đan Mạch, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Thụy Sĩ và Anh Quốc từ năm 2005. Để bảo vệ bản thân và trẻ sơ sinh; tiêm ngừa vacxin luôn là lựa chọn được ưu tiên hàng đầu. Các bậc phụ huynh không nên phụ thuộc vào ý kiến chủ quan từ những người xung quanh trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật. Phòng bệnh vẫn hơn chữa bệnh.

Những bệnh cần tiêm vacxin phòng ngừa không có ở Việt Nam, vì vậy không có lý do để tiêm chủng cho trẻ

7. Hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ: Chỉ cần lối sống tốt và bú sữa mẹ là đủ

SỰ THẬT: Một lối sống lành mạnh là điều quan trọng để giúp duy trì sức khỏe tổng thể. Nuôi con bằng sữa mẹ mang lại cho trẻ một khởi đầu tuyệt vời nhưng nó sẽ không bảo vệ con chống lại tất cả các bệnh có thể được ngăn ngừa bằng tiêm chủng.

Những lý do vì sao cha mẹ cần buông bỏ lầm tưởng này:

  • Nuôi con bằng sữa mẹ làm giảm nhiễm trùng tai, tiêu chảy và nhiễm trùng đường hô hấp. Tuy nhiên, việc nuôi con bằng sữa mẹ không đủ để bảo vệ con khỏi những căn bệnh nguy hiểm có thể phòng ngừa bằng vắc xin.
  • Mặc dù trẻ được bảo vệ bởi khả năng miễn dịch của mẹ trong 6 tháng đầu đời. Nhưng sau đó trẻ phải tự tạo ra miễn dịch bảo vệ cho mình; vắc xin giúp trẻ xây dựng khả năng phòng thủ tự nhiên chống lại bệnh tật.

>> Bạn có thể xem thêm Trẻ tiêm phòng bị sốt bao lâu? Làm sao để trẻ tiêm phòng không bị sốt?

8. Hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ: Trì hoãn tiêm vắc xin giúp con đỡ đau

SỰ THẬT: Việc tiêm vắc xin bắt đầu từ khi trẻ được 2 tháng tuổi để bảo vệ trẻ sơ sinh sớm nhất có thể; giúp chống lại các bệnh có thể khiến trẻ bị ốm nặng (chẳng hạn như ho gà).

Trẻ sơ sinh đáp ứng tốt với vắc-xin khi còn rất nhỏ. Các tác dụng phụ do tiêm chủng không phổ biến ở trẻ nhỏ so với trẻ lớn hơn.

>> Bạn có thể xem thêm Khi nào trẻ không được tiêm phòng?

9. Nếu tất cả những đứa trẻ khác đều được miễn dịch, con tôi sẽ không mắc phải bệnh

SỰ THẬT: Dựa vào hành động của các bậc cha mẹ khác để bảo vệ đứa con chưa được chủng ngừa chỉ có tác dụng nếu những người khác đã tiêm phòng.

Hơn nữa, những đứa trẻ chưa tiêm chủng sẽ gây nguy cơ mắc bệnh cho những trẻ đã được tiêm phòng (vacxin thường đạt hiệu quả đến 90% – những cá thể miễn dịch cao sẽ hạn chế mức độ lây bệnh); nên việc không tiêm chủng không những tổn hại con; mà còn làm tổn hại đến những đứa trẻ khác – bạn bè của con.

Trẻ không tiêm chủng dễ mắc những bệnh như bệnh ho gà. Không chỉ những từ những trẻ không tiêm chủng khác mà còn là từ người lớn. Đó là bởi vắc xin phòng ngừa bệnh ho gà không còn được tiêm sau khi trẻ được bảy tuổi; còn hệ miễn dịch thì hầu như bị hao mòn đi khi đến tuổi trưởng thành.

Thêm vào đó bệnh tật vẫn còn dễ lây nhiễm và thường rất nhẹ ở người lớn nên thường sẽ không được chẩn đoán. Điều này có nghĩa là những người lớn này có thể không nhận ra họ mắc bệnh ho gà và từ đó có thể vô tình lây bệnh cho trẻ vì trẻ rất dễ bị tấn công bởi những ảnh hưởng của bệnh.

10. Hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ: Vắc xin không an toàn

SỰ THẬT: Nghiên cứu đã chứng minh rằng; vắc xin là phương pháp an toàn để bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi bị nhiễm trùng và tăng sức đề kháng.

Cánh tay bị đau, sốt nhẹ hoặc các triệu chứng nhẹ khác là những phản ứng thường gặp khi tiêm vắc xin ở cả trẻ sơ sinh và người trưởng thành; nhưng không nghiêm trọng và chỉ tạm thời.

Ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe do vắc xin rất hiếm. Trên thực tế, các tác hại gây ra bởi các bệnh lý nhiễm trùng do không tiêm vắc xin còn nguy hiểm; và gây tử vong nhiều hơn so với một số tác dụng phụ của vắc xin. Do đó, đối với trẻ em, lợi ích của việc chủng ngừa lớn hơn nhiều so với tác dụng phụ.

11. Bệnh cúm chỉ là một vấn đề nhỏ, vắc xin không hiệu quả đối với căn bệnh này

SỰ THẬT: Cúm là một bệnh lý nghiêm trọng với tỷ lệ gây tử vong cao. Hằng năm, theo ước tính có khoảng 300.000 đến 500.000 người trên thế giới tử vong vì căn bệnh này. Phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người cao tuổi có sức khỏe kém và bất cứ ai có bệnh mạn tính như hen suyễn hoặc bệnh tim; đều có nguy cơ nhiễm trùng và tử vong cao.

Tiêm phòng cho phụ nữ mang thai giúp bảo vệ trẻ sơ sinh (hiện nay không có thuốc tiêm chủng cho trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi). Hầu hết các vắc xin cúm cung cấp miễn dịch cho ba dòng phổ biến nhất đang được lưu hành trong hầu hết các mùa. Đây là cách tốt nhất để giảm nguy cơ bị cúm nghiêm trọng và lây lan sang người khác. Phòng ngừa cúm giúp bạn giảm thiểu thêm các chi phí về chăm sóc y tế và thu nhập bị mất đi do nghỉ ốm.

Bệnh cúm chỉ là một vấn đề nhỏ. Vắc xin không hiệu quả đối với căn bệnh này

12. Hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ: Vắc xin chứa thủy ngân nên rất nguy hiểm

SỰ THẬT: Thiomersal là một hợp chất hữu cơ, có gốc thủy ngân và được thêm vào một số vắc xin như một chất bảo quản.

  • Trên thực tế, chỉ có rất ít vắc xin chứa Thiomersal.
  • Thủy ngân là một nguyên tố tự nhiên được tìm thấy trong không khí, nước và đất.
  • Nếu được sử dụng trong vắc xin, lượng Thiomersal rất rất nhỏ.
  • Không có bằng chứng nào cho thấy rằng lượng thiomersal được sử dụng trong bất kỳ loại vắc xin nào gây nguy hiểm cho sức khỏe.

13. Giữ gìn vệ sinh thật tốt sẽ làm cho bệnh tật biến mất, tiêm chủng ở trẻ không thực sự cần thiết

SỰ THẬT: Tất nhiên, việc vệ sinh cá nhân tốt, sử dụng nước sạch và rửa tay sẽ giúp ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nhiều yếu tố lây nhiễm có thể tấn công con mặc dù cha mẹ đã giữ sạch sẽ cho con như thế nào.

Nếu các chương trình tiêm vắc xin ngừng hoạt động, một số bệnh đã được phòng ngừa hiệu quả sẽ tái phát. Do đó, nếu trẻ không được chủng ngừa, các bệnh đã được kiểm soát và không còn phổ biến như bệnh sởi và thổ tả đều có khả năng lây lan thành dịch.

14. Hiểu lầm về tiêm chủng cho trẻ: Vắc xin là nguyên nhân gây ra sự gia tăng về số ca ung thư

SỰ THẬT: Vắc xin không gây ung thư.

  • Tiêm phòng vi-rút u nhú ở người (HPV) được sử dụng để ngăn ngừa một số loại ung thư; bao gồm ung thư cổ tử cung, hậu môn, dương vật và ung thư hầu họng.
  • Sự gia tăng toàn cầu về số ca ung thư trong 50 năm qua do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm thay đổi lối sống, tuổi thọ cao hơn và kỹ thuật chẩn đoán tốt hơn.

15. Một mũi vacxin là đủ để bảo vệ trẻ

SỰ THẬT: Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy rằng việc bỏ qua một mũi vắc xin nào đó trong khi tiêm chủng có thể đặt trẻ vào rủi ro cao bị tiêm nhiễm bệnh; đặc biệt là bệnh sởi và bệnh ho gà.

Vì vậy, nếu có lời khuyến cáo tiêm một loạt bốn mũi tiêm vắc xin; hãy chắc chắn rằng con bạn sẽ nhận được tất cả những mũi tiêm cần thiết để bé có được sự bảo vệ hoàn hảo của tiêm chủng.

Nếu bạn vẫn còn những băn khoăn thắc mắc về vấn đề này, hãy hỏi xin ý kiến từ bác sĩ hoặc các chuyên gia nhi khoa để được tư vấn và giải đáp kịp thời. Bạn hãy luôn chú ý đến lịch tiêm phòng cho bé để đảm bảo con yêu luôn nhận được sự chăm sóc sức khỏe tốt nhất nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Tiêm phòng Sức khỏe trẻ em

Trẻ em sau tiêm vacxin giảm đau như thế nào mẹ đã biết chưa?

Nếu trẻ có triệu chứng bất thường khiến bạn lo lắng, đừng ngần ngại đưa con đến chuyên gia y tế khám. Ngoài ra, ba mẹ có thể giảm đau cho trẻ em sau khi tiêm vacxin với 6 cách đơn giản trong bài viết này. Hãy theo dõi bài viết của MarryBaby nhé.

1. Trẻ em sau khi tiêm vacxin nên cho nghỉ ngơi

Sau khi tiêm vacxin, trẻ sơ sinh thường khó chịu, buồn ngủ và không muốn bú trong nhiều giờ. Vì vậy, ba mẹ nên lên kế hoạch cho con nghỉ ngơi yên tĩnh tại nhà. Bên cạnh đó, ba mẹ hãy để con nghỉ ngơi trong phòng mát mẻ; thoải mái; đảm bảo cho con mặc đồ thoáng mát.

2. Ôm bé

Trẻ em sau khi tiêm vacxin nên được ba mẹ ôm trong lòng vì cần được chăm sóc và giữ bình tĩnh lúc này. Trong khi con yêu vẫn thấy khó chịu, cách giảm đau sau khi tiêm vacxin cho trẻ là hãy ẵm bồng con thoải mái trên tay. Điều này cũng giúp an ủi trẻ sau khi tiêm vacxin.

>> Ba mẹ có thể xem thêm: Tác dụng phụ của vacxin thường gặp sau khi trẻ tiêm chủng là gì?

3. Trẻ em sau khi tiêm vacxin cần được cho con bú

sau khi tiêm vacxin thì nên làm gì
Sau khi tiêm vacxin thì nên làm gì? Nên cho trẻ bú sữa để giảm đau.

Sau khi trẻ tiêm vacxin thì nên làm gì? Trẻ em nên được bú mẹ trong khi tiêm ngừa vacxin sẽ ít khóc hơn. Các chuyên gia cho rằng, việc trẻ tập trung bú mẹ trong khi tiêm ngừa sẽ làm trẻ quên cơn đau nhanh chóng. Ngoài ra, cho trẻ em sau khi tiêm vacxin nếu được bú sữa cũng có tác dụng tương tự.

4. Chườm khăn sạch

Một cách hiệu quả để làm giảm cơn đau cho trẻ sau khi tiêm vacxin là chườm khăn ướt sạch, mát lên vùng da bị sưng. Việc này giúp giảm đau nhức xung quanh vùng được tiêm vacxin. Nếu tình trạng sưng đau không cải thiện trong vòng 24 giờ sau tiêm phòng, ba mẹ nên đưa bé đến bác sĩ khám ngay nhé.

5. Trẻ em sau khi tiêm vacxin nên cho chơi các trò chơi

tiêm vacxin
Trẻ em sau khi tiêm vacxin được cho chơi trò cũng có thể giúp quên sự đau nhức.

Để giúp trẻ không khóc sau khi tiêm vacxin, ba mẹ hãy làm cho trẻ bị phân tâm. Ba mẹ có thể mang theo những món đồ chơi mà trẻ thích để thu hút sự chú ý khi tiêm vacxin. Ngoài ra, ba mẹ cũng có thể cho con xem tivi để quên cơn đau.

>> Ba mẹ có thể xem thêm: Danh mục vacxin tiêm chủng mở rộng cho trẻ.

6. Thêm đường

Sau khi tiêm vacxin thì nên làm gì? Đường có thể giúp trẻ sơ sinh uống thuốc dễ dàng và có thể làm giảm bớt sự đau nhức do tiêm vacxin. Điều này đặc biệt hữu ích cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Do đó, trước khi tiêm vacxin, ba mẹ có thể cho trẻ uống một chút nước đường; hoặc nhúng núm vú giả vào đường rồi chó bé ngậm.

[inline_article id=278976]

Trên đây là 6 cách giảm đau cho trẻ em sau khi tiêm vacxin của MarryBaby. Hy vọng các cách này sẽ giúp ích cho ba mẹ khi cho trẻ đi tiêm vacxin. Nếu các phụ huynh còn thắc mắc các vấn đề về tiêm vacxin cho trẻ hãy bình luận ở bài viết này. Đội ngũ y bác sĩ của chúng tôi sẽ giải đáp thắc mắc ngay cho phụ huynh nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Nhịp tim trẻ em theo tuổi bình thường là bao nhiêu?

Nhưng phần lớn cha mẹ thường không để ý và nghĩ rằng nhịp tim trẻ em cũng sẽ có nhịp tương tự như người lớn. Trong bài viết này, cha mẹ sẽ biết nhịp tim bình thường của trẻ em từ 0-18 tuổi là bao nhiêu. Đồng thời biết cách nhận diện khi nhịp tim của trẻ khi nào là bình thường và bất thời, cũng như được hướng dẫn cách đo nhịp tim cho con.

1. Nhịp tim (mạch) của trẻ em theo tuổi

Nhịp tim chính là số lần tim đập trong mỗi phút. Thông thường, nhịp tim (hay mạch) bình thường của trẻ em 0 – 18 tuổi nằm trong khoảng 47 đến 180 nhịp/phút. Nhịp tim (mạch) bình thường của trẻ theo từng độ tuổi cụ thể như sau:

  • Trẻ sơ sinh là khoảng 100 – 160 nhịp/phút.
  • Trẻ 1 – 3 tuổi là khoảng 88 – 136 nhịp/phút.
  • Trẻ 4 – 12 tuổi là khoảng 65 – 115 nhịp/phút.
  • Trẻ từ 12 – 18 tuổi là khoảng 47 – 104 nhịp/phút.

Khi trẻ càng lớn thì các chỉ số nhịp tim, nhịp thở, huyết áp sẽ càng giảm theo từng độ tuổi. Cha mẹ lưu ý, nhịp tim của trẻ em cần được đo khi con đang trong trạng thái nghỉ ngơi và không khóc, hoặc đang chạy hay chơi đùa.

Sau đây là danh sách nhịp tim bình thường của trẻ từ 0 đến 18 tuổi được công bố trong một nghiên cứu năm 2011, đăng tải trên Tạp chí y khoa The Lancet:

nhịp tim của trẻ từ 0 - 18 tuổi
Nhịp tim (mạch) của trẻ em theo tuổi (2,3,4,5,8,10,12 tuổi) được công bố trong một phân tích tổng hợp 69 nghiên cứu khác nhau về nhịp tim trẻ em.

Tốt nhất là cha mẹ cần nói chuyện với bác sĩ nhi khoa nếu thấy lo lắng về nhịp tim của trẻ. Vì những thông tin được trích trong nghiên cứu chỉ nên dùng để tham khảo.  Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ đưa ra một tỷ lệ chính xác hơn dành riêng cho từng trẻ theo từng độ tuổi.

[key-takeaways title=””]

Cha mẹ có thể thấy rằng, trẻ càng lớn tuổi nhịp tim sẽ càng giảm. Do đó, cha mẹ nhớ là không nên lấy mức nhịp tim của người trưởng thành để tham chiếu với nhịp tim của trẻ.

[/key-takeaways]

>> Xem thêm: Trẻ bị lột da tay là thiếu chất gì? Bong tróc da tay phải làm sao?

2. Chỉ số chuẩn về nhịp tim, nhịp thở, huyết áp theo lứa tuổi

Ngoài chú ý đến nhịp tim của trẻ em theo tuổi, cha mẹ có thể tham khảo thêm nhịp thở của con theo từng độ tuổi khác nhau:

nhịp thở của trẻ em từ 0 - 18 tuổi
Ngoài nhịp tim trẻ em theo tuổi cha mẹ cũng cần hiểu nhịp thở bình thường của con.

>> Cha mẹ có thể xem thêm: Trẻ em bị nổi hạch ở cổ có sao không?

3. Cách nhận biết nhịp tim bất thường ở trẻ em theo tuổi

Nhịp tim của trẻ em theo tuổi có thể bình thường, nhanh hoặc chậm. Trong một số dạng nhịp tim nhanh, như nhịp tim nhanh trên thất (SVT), nhịp tim của trẻ em có thể tăng trên 220 nhịp/phút. Ngược lại, một đứa trẻ có nhịp tim chậm có thể dưới 40 nhịp/phút.

Nhịp tim quá nhanh hoặc chậm có thể là một trường hợp khẩn cấp về y tế, đặc biệt nếu con có bất kỳ triệu chứng như:

Trong trường hợp nêu trên, cha mẹ cần tìm gặp bác sĩ ngay lập tức. Bên cạnh đó cha mẹ cũng cần trao đổi thêm với bác sĩ nhi khoa nếu trẻ có những biểu hiện sau:

  • Con thường có nhịp tim trên mức bình thường ngay cả khi đang ngủ.
  • Con thường có nhịp tim ở mức thấp ngay cả khi con đã chạy xung quanh và chơi đùa.

Nhịp tim trên giới hạn mức bình thường có thể là dấu hiệu của một bệnh tim tiềm ẩn. Nó cũng có thể là báo hiệu cho các vấn đề khác như nhiễm trùng hoặc liên quan đến trao đổi chất.

[key-takeaways title=””]

Mặc dù tình trạng rối loạn nhịp tim không hẳn là có liên quan đến bệnh lý, tuy nhiên trong một số trường hợp sẽ cần can thiệp điều trị y tế. Do đó cha mẹ cũng cần hết sức lưu ý.

[/key-takeaways]

>> Đọc : Bé bị sưng môi trên: Cách xử lý hiệu quả, đơn giản và an toàn

Cách nhận biết mạch bất thường

4. Cách đo nhịp tim cho trẻ em theo tuổi

Muốn biết nhịp tim bình thường của trẻ em theo tuổi thì cha mẹ cần phải đo. Có hai cách để đo nhịp tim cho trẻ như sau:

4.1 Sử dụng máy đo nhịp tim

Cha hoặc mẹ lựa chọn một nơi yên tĩnh có không gian thoáng và để trẻ ngồi hoặc nằm trong tư thế thoải mái. Lưu ý, cha mẹ nên đo lúc trẻ đang bình tĩnh. Nếu trẻ mới vừa vận động hoặc cười, khóc, cha mẹ nên đợi khoảng 5 phút khi nhịp tim của trẻ đã ổn định thì mới đo.

4.2 Cách đếm nhịp tim của trẻ thủ công

Đối với cách này, cha mẹ sẽ đặt ngón trỏ và ngón giữa lên mạch ở cổ, cổ tay hoặc nách của trẻ và đếm số nhịp mạch đập trong một phút. Cha mẹ có thể sử dụng chức năng đồng hồ bấm giờ có trong điện thoại hoặc đồng hồ bấm giờ thông thường để đo mạch của trẻ.

Cách đo nhịp tim
Có 2 cách đo nhịp tim và mạch trẻ em theo tuổi: (1) Sử dụng máy đo và (2) đếm nhịp đập thủ công

5. Một số rối loạn nhịp tim thường gặp ở trẻ

Nhịp tim trẻ em thay đổi theo tuổi. Nhịp tim không đều hay nhịp tim biến đổi bất thường là khi trẻ bị rối loạn nhịp tim hoặc tim đập quá nhanh hoặc quá chậm. Lúc này cha mẹ cần phải thận trọng và chú ý theo dõi mạch của trẻ liên tục.

5.1 Rối loạn nhịp tim ở trẻ em

Rối loạn nhịp tim ở trẻ em có thể do:

  • Một tình trạng thể chất chẳng hạn như khuyết tật tim.
  • Khóc và chơi đùa cũng có thể làm thay đổi nhịp tim của trẻ trong một thời gian ngắn.
  • Do phản ứng với các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như sốt, nhiễm trùng và một số loại thuốc nhất định.

[key-takeaways title=””]

Nếu tình trạng nhịp tim của trẻ đập quá nhanh, quá chậm hay thay đổi thất thường, điều này không chỉ gây ảnh hưởng đến tim mà còn ảnh hưởng chéo đến các cơ quan khác như thận, tim,  gan và não.

[/key-takeaways]

5.2 Tim đập nhanh

Nhịp tim nhanh là tình trạng nhịp tim cao hơn bình thường. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhịp tim khi nghỉ ngơi hơn 160 nhịp/phút được coi là nhịp tim nhanh. Đối với thanh thiếu niên con số này là 90 nhịp/phút. (Không đề cập đến trường hợp khi trẻ đang vận động mạnh)

Những trường hợp khiến tim trẻ đập nhanh bao gồm:

  • Thân nhiệt tăng
  • Chảy máu
  • Thiếu máu
  • Viêm cơ tim
  • Trẻ đang vận động
  • Tác dụng phụ của thuốc
  • Tâm lý căng thẳng, gào khóc.

[key-takeaways title=””]

Một số tình huống nhịp tim đập nhanh không cần điều trị và tự trở lại bình thường sau đó. Tuy nhiên, một số dạng rối loạn nhịp tim nhanh khác lại nguy hiểm hơn và có thể gây ra vấn đề cho trẻ em. Vậy nên, cha mẹ vẫn nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán.

[/key-takeaways]

5.3 Tim đập quá chậm do mắc chứng tổng hợp Sick Sinus

Trẻ em mắc chứng tổng hợp Sick Sinus do các bệnh liên quan đến cơ tim hoặc bệnh tim bẩm sinh gây ra sẽ có biểu hiện là nhịp tim trẻ em theo tuổi quá chậm, trẻ có vận động nhưng nhịp tim không tăng theo.

>> Đọc thêm: Trẻ ra nhiều mồ hôi sau sốt có đáng lo không?

6. Cách chăm sóc trẻ có rối loạn nhịp tim

6.1 Học cách làm chậm nhịp tim của con

Nếu con bị tái phát các đợt nhịp tim nhanh, bác sĩ có thể hướng dẫn cha mẹ và trẻ các cách để làm chậm nhịp tim.

  • Đôi khi ho hoặc nôn khan là hữu ích.
  • Đôi khi, một túi nước đá chườm lên mặt cũng có tác dụng.
  • Phương pháp Valsalva – khép mũi và miệng và cố gắng thở ra – cũng có thể hiệu quả.

Luôn làm theo các khuyến nghị của bác sĩ một cách chính xác. Đừng ngại đặt câu hỏi nếu cha mẹ không hiểu đầy đủ các hướng dẫn của bác sĩ đối với rối loạn nhịp tim trẻ em theo tuổi.

Cách chăm sóc trẻ

6.2 Hiểu và quản lý thuốc

Khi trẻ cần sử dụng thuốc điều trị rối loạn nhịp tim, cha mẹ nên cho trẻ dùng thuốc đúng thời điểm. Một số loại thuốc điều trị rối loạn nhịp tim phải được tiêm vào các khoảng thời gian đều đặn trong ngày.

Cha mẹ lưu ý:

  • Bác sĩ sẽ giúp cha mẹ xác định cách cho thuốc mà ít gây bất tiện nhất. Đừng ngại đặt câu hỏi.
  • Luôn dùng thuốc đúng theo khuyến cáo của bác sĩ. Không bao giờ ngừng cho thuốc mà không hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước.

>> Đọc thêm: 3 nguyên nhân khiến trẻ cảm lạnh làm mẹ không thể ngờ

6.3 Tìm hiểu CPR và các quy trình khẩn cấp

Bất kỳ cha mẹ nào cũng nên học quy trình hồi sức tim phổi (Cardiopulmonary resuscitation – CPR). Cha mẹ có thể cứu mạng con kể cả trong trường hợp trẻ sơ sinh bị hội chứng đột tử (SIDS).

Kỹ năng hô hấp nhân tạo bao gồm nhận biết các dấu hiệu khó thở và tim ngừng đập là rất quan trọng nếu con bị bệnh tim, hoặc có nguy cơ mắc chứng loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.

[inline_article id=62537]

6.4 Hiểu và quản lý thiết bị cấy ghép của con

Nếu trẻ có máy chuyển nhịp – phá rung tự động (Implantable Cardioverter-Defibrillators – ICD); hoặc máy khử rung tim, bác sĩ hoặc y tá sẽ cung cấp cho cha mẹ thông tin chi tiết về thiết bị và cách kiểm tra.

Nếu con có máy tạo nhịp tim (pacemaker) – một thiết bị đặc biệt cho phép cha mẹ sử dụng điện thoại để truyền tín hiệu từ máy tạo nhịp tim đến bác sĩ. Điều này giúp cho bác sĩ thông tin chi tiết về hoạt động hàng ngày của thiết bị. Nếu có vấn đề, bác sĩ sẽ liên hệ và cho cha mẹ biết phải làm gì.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nhịp tim trẻ em rất nhanh hoặc rất hậm, là một trường hợp cần đưa trẻ đi cấp cứu y tế, đặc nếu có kèm theo các triệu chứng như: chóng mặt, cáu kỉnh, ngất xỉu… Điều quan trọng là cha mẹ cần cho bác sĩ Nhi khoa hoặc bác sĩ Tim mạch Nhi biết, nếu nhịp tim của trẻ tiệm cận giới hạn trên hoặc dưới mức bình thường.

Các trường hợp cụ thể bao gồm:

  • Nhịp tim của trẻ ở mức thấp so với lứa tuổi, và không tăng lên ngay cả khi chạy nhảy và chơi đùa.
  • Nhịp tim của trẻ luôn ở mức cao nhất so với mức bình thường, ngay cả khi đang ngủ.
  • Nhịp tim cao hơn giới hạn trên của mức bình thường có thể là dấu hiệu của bệnh tim tiềm ẩn; hoặc là dấu hiệu cho các vấn đề khác trong cơ thể như nhiễm trùng, rối loạn trao đổi chất,…

Kết luận

Hiểu nhịp tim của trẻ em theo độ tuổi và những yếu tố ảnh hưởng đến nhịp tim giúp cha mẹ đưa ra quyết định sáng suốt hơn, và biết khi nào nên lo lắng về những bất thường trong nhịp tim của trẻ và khi nào không.

[key-takeaways title=””]

Hãy liên hệ với bác sĩ nhi khoa nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào về nhịp tim của con.

[/key-takeaways]

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề về thần kinh

Cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà hiệu quả tức thì, an toàn cho bé

Bác sĩ có thể hỗ trợ cha mẹ trong việc chẩn đoán nguyên nhân dẫn đến đau đầu; và đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả phù hợp. Song song đó, cha mẹ cũng cần biết cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà để giúp con vượt qua nhanh hơn cơn nhức đầu.

Trong bài viết, cha mẹ sẽ biết dấu hiệu nhận biết đau đầu ở trẻ em; đồng thời những phương pháp tự nhiên, tại gia mang lại hiệu quả tức thì!

Dấu hiệu đau đầu ở trẻ em

Cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà thường phụ thuộc vào kiểu đau đầu khác nhau. Trẻ em cũng mắc các loại đau đầu giống như người lớn; nhưng triệu chứng có phần khác biệt.

Ví dụ, cơn đau nửa đầu ở người lớn thường kéo dài ít nhất bốn giờ; nhưng ở trẻ em, cơn đau có thể không kéo dài.

Sự khác biệt này có thể gây khó khăn cho việc xác định loại đau đầu ở trẻ; đặc biệt là ở trẻ nhỏ không thể mô tả các triệu chứng một cách cụ thể. Sau đây, cha mẹ sẽ biết 4 loại đau đầu phổ biến; và cách nhận biết các loại đau đầu đó ở trẻ.

cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà
Để biết cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà, cần hiểu loại đau đầu trẻ đang mắc là gì

1. Đau nửa đầu ở trẻ em (Migraine)

Chứng đau nửa đầu có thể khiến cho trẻ:

  • Đầu co giật hoặc có cảm giác đập mạnh.
  • Đau nặng hơn khi hoạt động thể chất.
  • Buồn nôn.
  • Nôn mửa.
  • Đau bụng.
  • Cực nhạy với ánh sáng và âm thanh.

Trẻ sơ sinh cũng có thể bị đau nửa đầu. Thường trẻ quá nhỏ để nói cho cha mẹ biết điều gì không ổn. Do đó, cha mẹ cần chú ý đến tiếng khóc, hành vi đá tới đá lui của con; đó có thể là dấu hiệu cho thấy con đang đau dữ dội.

2. Đau căng đầu ở trẻ em (Tension-type headache)

Đau căng đầu có thể khiến cho trẻ:

  • Cảm giác căng tức ở các cơ ở đầu hoặc cổ.
  • Đau nhẹ đến trung bình, không co giật ở cả hai bên đầu.
  • Đau không trở nên nghiêm trọng hơn khi hoạt động thể chất.
  • Nhức đầu không kèm theo buồn nôn hoặc nôn; như thường xảy ra với cơn đau nửa đầu.

Đau căng đầu có thể khiến trẻ không muốn hoạt động, vui chơi và muốn ngủ nhiều hơn. Cơn đau này kéo dài từ 30 phút đến vài ngày.

3. Đau đầu từng cơn, dữ dội hoặc đau đầu chuỗi/cụm (Cluster headache)

Đau đầu từng cụm không phổ biến ở trẻ em dưới 10 tuổi. Chúng thường có những biểu hiện như:

  • Xảy ra theo nhóm từ năm cơn trở lên, từ một cơn đau đầu cách ngày đến 8 cơn/ngày.
  • Gây đau buốt, nhói ở một bên đầu kéo dài dưới ba giờ.
  • Đi kèm với nước trà, nghẹt mũi, chảy nước mũi, hoặc bồn chồn hoặc kích động.

4. Đau đầu mãn tính ở trẻ em

Các bác sĩ sử dụng cụm từ “đau đầu mãn tính mỗi ngày” (CDH) cho chứng đau nửa đầu và đau căng đầu khi chúng xảy ra hơn 15 ngày/tháng. CDH có thể do nhiễm trùng; chấn thương nhẹ ở đầu; hoặc dùng thuốc giảm đau; thậm chí là thuốc giảm đau không kê đơn quá thường xuyên.

Tiếp theo đây là cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà sau khi biết các dấu hiệu nhận diện và kiểu đau đầu của trẻ.

>> Cha mẹ có thể xem thêm 12 loại vắc xin cho trẻ

Cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà đơn giản, hiệu quả

Nhìn chung, cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà bao gồm: nghỉ ngơi, giảm tiếng ồn, uống nhiều nước, ăn uống lành mạnh và sử dụng thuốc giảm đau không cần kê đơn từ bác sĩ.

Đối với những trẻ lớn hơn và thường xuyên đau đầu; học cách thư giãn, quản lý căng thẳng bằng trị liệu cũng rất hữu ích.

Sau đây là chi tiết từng cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà.

1. Sử dụng thuốc giảm đau là cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà thông dụng

chăm sóc trẻ em bị đau đầu

Trong một số trường hợp, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau cho trẻ. Vậy trẻ em đau đầu uống thuốc gì là được?

– Một số thuốc không kê đơn: Như paracetamol (acetaminophen) hay ibuprofen có thể giảm nhanh triệu chứng này. Tuy nhiên, bố mẹ cần lưu ý tuân thủ đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ, cũng như giám sát việc dùng thuốc của con mình.

Trẻ em và thanh thiếu niên đang hồi phục sau bệnh thủy đậu hoặc các triệu chứng giống như cúm không bao giờ được dùng aspirin. Aspirin có liên quan đến hội chứng Reye; một tình trạng hiếm gặp nhưng có khả năng đe dọa tính mạng ở những đứa trẻ. Nói chuyện với bác sĩ nếu cha mẹ cảm thấy lo lắng.

– Thuốc kê đơn: Triptans, thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị chứng đau nửa đầu, có hiệu quả và có thể được sử dụng an toàn ở trẻ em trên 6 tuổi. Nếu trẻ buồn nôn và nôn kèm theo chứng đau nửa đầu; bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống buồn nôn. Tuy nhiên, cha mẹ luôn cần hỏi bác về việc giảm buồn nôn cho con.

Lưu ý: Việc lạm dụng thuốc góp phần gây ra đau đầu. Theo thời gian, thuốc giảm đau và các loại thuốc khác có thể mất tác dụng; và bất kỳ loại thuốc nào cũng đều có tác dụng phụ. Nếu cho trẻ dùng thuốc thường xuyên; hãy thảo luận về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Cách bắt giun kim cho trẻ em không cần dùng thuốc mẹ biết chưa?

2. Nghỉ ngơi & thư giãn

Một trong những điều đầu tiên mà các bác sĩ khuyên làm là để trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ. Phương án này được khuyến nghị nếu như trẻ rơi vào trường hợp đau đầu căng thẳng hoặc đau đầu cụm.

3. Liệu pháp thư giãn là một trong cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà hữu hiệu

Nếu con đang bị lo âu hoặc trầm cảm do những căng thẳng trong cảm xúc và tâm lý; bác sĩ sẽ đề xuất cách điều trị đau đầu bằng liệu pháp thư giãn để giảm bớt căng thẳng cho trẻ.

Những kỹ thuật này bao gồm ngồi thiền, yoga và các bài tập thở. Tốt nhất là cha mẹ nên tìm kiếm một nhà trị liệu cho con để có một kế hoạch phục hồi triệt để giúp giải quyết vấn đề này.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Những hiểu lầm phổ biến về vùng kín bé gái hầu như mẹ nào cũng mắc

Liệu pháp thư giãn
Liệu pháp thư giãn như yoga, thiền,… là một trong cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà hữu hiệu

4. Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT)

Các nhà trị liệu tâm lý trẻ em có thể sử dụng liệu pháp CBT nhằm cung cấp cho con các phương án để đối phó với những căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.

CBT phải được thực hiện bởi một chuyên gia có kinh nghiệm; và bản thân cha mẹ cũng phải hỗ trợ con trong việc thực hành các phương pháp tại nhà.

5. Cách chữa đau đầu cho trẻ em tại nhà là dùng liệu pháp phản hồi sinh học (biofeedback)

Đây cũng là một trong những kỹ thuật được sử dụng để chống lại chứng căng thẳng, trầm cảm và lo lắng thông qua việc kiểm soát các chức năng nhất định của cơ thể.

Ở đây, liệu pháp này bao gồm kiểm soát nhịp thở, nhịp tim và huyết áp. Liệu pháp này đã được chứng minh có hiệu quả với một số vấn đề như đau mỏi cơ, đau đầu hay căng thẳng thần kinh…

6. Liệu pháp thay thế

Mặc dù chúng chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng, nhưng một số loại thực phẩm chức năng đã được gợi ý để giúp trẻ giảm đau đầu, bao gồm:

  • Riboflavin.
  • Magiê.
  • Coenzyme Q10.
  • Vitamin D.

Kiểm tra với bác sĩ của con trước khi thử bất kỳ sản phẩm thảo dược hoặc thực phẩm chức năng nào. Để đảm bảo rằng chúng sẽ không tương tác với thuốc của con hoặc có tác dụng phụ có hại.

7. Thiết lập chế độ ăn uống lành mạnh là cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà được ưa chuộng

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh một chế độ ăn uống có đầy đủ vitamin và những dưỡng chất thiết yếu; đặc biệt là magie có thể làm giảm cơn đau đầu ở trẻ em.

>> Cha mẹ có thể xem thêm Thực phẩm bổ phổi cho bé: Tiết lộ 16 loại mẹ cần biết 

8. Những cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà khác

những cách chữa đau đầu cho trẻ em tại nhà khác
Có nhiều cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà khác như liệu pháp mùi hương, uống thuốc bổ sung chất,…

Bên cạnh việc can thiệp về y tế cần thiết cho trẻ, có một số cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà hiệu quả khác vừa đơn giản; lại dễ thực hiện cha mẹ hoàn toàn có thể làm tại nhà:

  • Cho con uống bổ sung hoạt huyết dưỡng não. Điều này cũng được chứng minh là giảm 25% chứng đau nửa đầu. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng và cách dùng.
  • Dầu bạc hà cũng rất có ích trong tình huống này. Đây là một liệu pháp thiên nhiên để giảm chứng đau đầu do căng thẳng. Mẹo là cha mẹ có thể phối hợp với tinh dầu hạnh nhân rồi massage đầu cho trẻ.
  • Con cũng có thể thử liệu pháp mùi hương với máy xông tinh dầu. Trộn một vài giọt tinh dầu oải hương hoặc dầu khuynh diệp rồi cho vào máy xông để giảm đau đầu do xoang.
  • Quế cũng được biết đến với công dụng giảm đau đầu hiệu quả. Cha mẹ có thể trộn một nhúm quế mới xay vào trong sữa ấm rồi cho bé uống mỗi tối trước khi đi ngủ.
  • Cho trẻ nhai đinh hương để giảm đau vào bất kỳ thời gian nào trong ngày cũng là cách hay để trị đau đầu cho trẻ mà mẹ cần biết.

Dạy con cách ứng phó cơn đau đầu

Một trong những điều mà cha mẹ có thể giúp con đối phó với những cơn đau đầu là dạy cho chúng những phương pháp khác nhau để tự giúp bản thân khi có cơn đau đầu tìm đến:

  • Nằm nghỉ ngơi trong một căn phòng tối hoặc ánh sáng dịu nhẹ sẽ giúp giảm đau và giảm thời gian kéo dài cơn đau.
  • Đặt một miếng gạc lạnh hoặc thậm chí một miếng vải ẩm, mát lên trán. Điều này có thể giúp làm dịu cơn đau tức thì.
  • Dạy con các bài tập thở và nên thực hành thường xuyên trong ngày.
  • Ngủ để quên cơn đau có thể là giải pháp tốt nhất.
  • Tránh xa những tiếng ồn nếu con mắc chứng đau nửa đầu.

Ngoài ra mẹ nên tập cho con thói quen ngủ đúng giờ, cho trẻ uống đủ nước trong ngày, bổ sung thêm trái cây tươi vào thực đơn của con cũng là biện pháp để ngăn chứng đau đầu rất tốt.

Cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà không hiệu quả: Khi nào cần gọi bác sĩ?

Đau đầu ở trẻ em: Khi nào cần gọi bác sĩ?
Khi cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà không hiệu quả, cha mẹ cần báo ngay cho bác sĩ

Nếu cha mẹ đã cố gắng áp dụng những cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà nêu trên nhưng vẫn không thấy hiệu quả; thì có lẽ cơn đau đầu của trẻ báo hiệu một bệnh lý nghiêm trọng.

Cha mẹ gọi cho bác sĩ nếu cơn đau đầu của trẻ:

  • Xảy ra hàng ngày; cản trở việc học hoặc chơi.
  • Xuất hiện cùng với đau mắt hoặc tai, lú lẫn, buồn nôn hoặc nôn; nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh; hoặc tê.
  • Đỡ một thời gian nhưng sau đó tái phát; và nghiêm trọng hơn.
  • Đủ nghiêm trọng để đánh thức con dậy khi đnag ngủ.

Cách ngăn ngừa tình trạng đau đầu ở trẻ em

Ngoài cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà hiệu quả; cha mẹ cũn lưu ý một số phương pháp giúp ngăn ngừa tình trạng này ở con:

  • Đảm bảo con ngủ đủ giấc và theo một thói quen. Trẻ em nên đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
  • Phục vụ bữa ăn theo giờ bình thường. Không để trẻ bỏ bữa.
  • Con nên uống nhiều nước. Nước uống thể thao cũng có thể cho trẻ sử dụng.
  • Đảm bảo rằng con tập thể dục thường xuyên hoặc hoạt động thể chất tích cực.
  • Khuyến khích trẻ trò chuyện cởi mở với để cha mẹ nhận thức được điều gì đang làm con khó chịu.
  • Một số trẻ nhạy cảm với một số loại thực phẩm, chẳng hạn như sô cô la, thịt chế biến với nitrat (xúc xích, thịt ăn trưa, pepperoni và thịt xông khói); thực phẩm có bột ngọt (MSG); pho mát lâu năm; thực phẩm chiên; caffeine (cà phê, trà, mềm đồ uống có caffein và nước tăng lực). Cha mẹ có thể tránh những thực phẩm này một thời gian để xem cơn đau đầu có được xoa dịu hay không.

[inline_article id=278527]

Hiện nay, việc trẻ em bị những cơn đau đầu tấn công đã trở nên khá phổ biến. Tuy nhiên nếu tần suất những cơn đau này xảy ra liên tục sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của con. Vì thế, cha mẹ nên bỏ túi những cách chữa đau đầu ở trẻ em tại nhà nêu trên để giúp trẻ cảm thấy thư giãn và dễ chịu hơn nhé!