Đây là nơi cung cấp các kiến thức chăm sóc cho sự phát triển của trẻ từ giai đoạn sơ sinh đến tuổi dậy thì, từ sức khỏe thế chất đến tinh thần, đảm bảo con lớn lên khỏe mạnh, toàn diện.
Móng tay trẻ cũng cần được chăm sóc như các bộ phận khác của cơ thể
Móng tay giúp bảo vệ mạng lưới mạch máu và thần kinh ở đầu chi. Vì vậy, chỉ cần để ý hình dạng, kết cấu, màu sắc và độ dày của móng tay bạn có thể nhận biết các bệnh về móng tay đang tiềm ẩn trong cơ thể trẻ.
Móng xước măng rô
Đây là một biểu hiện rõ ràng của việc trẻ đang bị thiếu Vitamin C và Acid Folic. Khi phát hiện ra điều này, bạn không nên để trẻ trực tiếp kéo phần xước măng rô bằng tay mà dùng kéo hoặc các dụng cụ cắt móng tay để bấm.
Hiện tượng này cũng thường xảy ra với những trẻ bị bệnh viêm da, nấm da gây tổn thương phần da quanh móng tay, gốc móng tay, làm xuất hiện những gờ nang. Trẻ cũng sẽ có cảm giác bị ngứa.
Để trị bệnh này chỉ cần bổ sung đủ 2 nguyên tố vi lượng mà trẻ đang thiếu hiếu hụt. Đơn giản nhất là thay đổi khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ. Các thức ăn giàu vitamin C có ở nhiều loại rau củ như cam, quýt, bưởi, ổi, cải bắp, rau muống, súp lơ, cần tây… Các thực phẩm giàu Acid folic là các loại rau có màu xanh thẫm, gan động vật, giá đỗ, rau mầm… Với những trẻ lười ăn, bạn có thể cho trẻ uống thêm 2 nguyên tố vi lượng này.
Cẩn thận hơn, bạn nên đưa trẻ đến các cơ sở y tế và chuyên khoa để kiểm tra chính xác nguyên nhân. Bạn nên cắt và dũa móng tay cho trẻ gọn gàng để tránh việc móng tay dài hoặc xước có thể làm xước da trẻ.
Nấm móng tay
Trong các bệnh về móng tay ở trẻ, nấm được coi là một bệnh cần có chế độ chăm sóc kỹ càng nhất. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này do trẻ thường dùng móng tay để nghịch đồ vật dơ hoặc chà xát xuống mặt đất dơ mà không vệ sinh sạch sẽ nên dễ bị vi nấm tấn công gây ra nấm móng tay.
Dấu hiệu dễ nhận biết khi các vi nấm hủy hoại lớp keratin và sinh trưởng mạnh mẽ trên móng tay là bề mặt móng gồ ghề, dày, dễ mủn. Trường hợp nặng còn thấy có mủ quanh móng tay.
Móng tay trẻ cũng cần được chăm sóc như các bộ phận khác của cơ thể
Bạn cần đưa trẻ đến bác sĩ chuyên khoa da liễu để được hướng dẫn cách điều trị sơm. Nấm móng tay không phải là bệnh nặng nhưng khó điều trị dứt điểm và hay tái phát nếu không được chữa trị đúng phương pháp.
Đồng thời, bạn cần áp dụng chế độ chăm sóc móng tay đúng cách cho trẻ: Tạo thói quen rửa tay sạch sẽ sau khi chơi đùa. Rửa tay trẻ thật sạch với xà bông diệt khuẩn trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh. Cắt tỉa móng tay cho trẻ thường xuyên. Đặc biệt, cần bổ sung dinh dưỡng cho trẻ hàng ngày để tăng cường sức đề kháng chống.
Móng tay lòng thìa
Với những trẻ đang bị thiếu sắt, dễ bị triệu chứng móng tay tay lõm hay còn gọi là móng tay lòng thìa( móng tay có hình dạng giống một cái thìa). Ngoài ra, rối loạn chức năng tuyến giáp và các bệnh về cơ xương cũng có thể là thủ phạm gây nên tình trạng này ở móng tay của các trẻ. Nếu móng tay trẻ bị thương tích và sử dụng quá nhiều xà phòng cũng có thể dẫn đến hiện tượng móng lõm.
Sắt được bổ sung nhanh và an toàn nhất cho cơ thể bằng các loại thực phẩm như đậu phộng, đậu nành, ngũ cốc, đậu hũ, hạt bí ngô, lòng trắng trứng…
Ngoài ra, để biết các bệnh về móng tay của trẻ, bạn cũng có thể nhìn màu sắc đoán bệnh.
Màu sắc của móng tay cũng nói lên trẻ đang có dấu hiệu bị các bệnh về móng tay. Có một vài màu “nói về” bệnh dễ nhận biết như:
Các đốm trắng xuất hiện rải rác trên móng tay: Trẻ bị thiếu kẽm. Nên cho trẻ ăn các thực phẩm bổ sung kẽm.
Móng tay bé có các vệt trắng ngang: Trẻ thiếu Protein. Nên bổ sung thêm thịt, cá, đậu tương để tăng cường protein.
Màu tay đổi màu đỏ hoặc màu hồng: Màu đỏ chứng tỏ trẻ đang có vấn đề về tim. Còn màu hồng là nguyên nhân của bệnh thiếu máu.
Cùng với răng và xương, móng tay là bộ phận rắng chắc của cơ thể giúp bảo vệ ngón tay an toàn. Các bệnh về móng tay vì vậy cũng cần được bạn quan tâm nhiều hơn để bảo vệ sức khỏe của trẻ.
Các món cháo cho bé đa dạng sẽ giúp trẻ được thay đổi khẩu vị liên tục và ăn ngon miệng hơn. Mẹ hãy bắt tay vào nấu các món cháo cho bé thơm ngon ngày cho con hàng ngày nhé.
Đối với trẻ dưới 1 tuổi và thậm chí là đến tận 3 tuổi, các món cháo là lựa chọn lý tưởng để làm bữa chính trong ngày, đặc biệt là trong các giai đoạn bé bị bệnh hay mọc răng. Để con có thể hấp thu được đầy đủ những dưỡng chất cần thiết, mẹ nên thay đổi thành phần nguyên liệu của các món cháo cho bé. Dưới đây là một số gợi ý các món cháo thơm ngon cho bé yêu với các nguyên liệu dễ tìm.
Các món cháo cho bé ăn dặm đa dạng
1. Cháo chuối
Những món ăn từ thực vật là lựa chọn an toàn nhất cho các bé khi ăn dặm ở giai đoạn 4-6 tháng. Có thể mẹ chưa biết, món chuối khi nấu chín sẽ tạo ra hương vị thơm ngon, hấp dẫn, kích thích vị giác của bé. Đây có thể là khởi đầu lý tưởng cho các món cháo cho bé trong suốt 1 tuần đầy hương vị.
♦ Nguyên liệu: 1 quả chuối vừa ăn, sữa bột hoặc sữa mẹ.
♦ Cách làm: Chuối bóc vỏ, nghiền nát. Cho sữa đã pha hoặc sữa mẹ vào nồi, bật lửa và quấy đều tay cho đến khi chuối chín mềm. Thông thường, khi nước đã sôi khoảng 5 phút thì chuối cũng đã mềm nhừ, bé cưng có thể dễ dàng nhấm nháp món này
2. Cháo tôm – lê – táo
Sau khi làm quen với các món rau củ, bé yêu có thể bắt đầu làm quen với các thực đơn ăn dặm có chứa thịt, cá, tôm hay trứng. Món cháo tôm – lê – táo là một sự kết hơp độc đáo cho bé. Tôm giàu canxi giúp bé cưng tăng chiều cao nhanh chóng, đồng thời các nguyên liệu như gạo, táo và lê vừa mang đến nguồn năng lượng dồi dào, vừa cung cấp các vitamin cho bé.
♦ Nguyên liệu: 1/4 đến 1/2 quả táo, 1/4 đến 1/2 quả lê, 40 đến 50g gạo, 3 con tôm loại lớn, nước dùng gà hoặc heo.
♦ Cách làm:
Cho gạo vào hầm trong nước dùng cho đến khi nở mềm.
Tôm lột vỏ, băm nhỏ
Táo và lê gọt vỏ, bỏ hạt, thái nhuyễn
Khi gạo bắt đầu nở, cho lê, táo và tôm vào, nấu đến khi chín. Để tôm không bị vón cục, trước khi cho vào nồi mẹ nên trộn thêm một ít nước lạnh vào tôm và dùng đũa hay muỗng tán rời thịt tôm.
Cháo tôm, lê, táo
3. Cháo gạo hạt sen
Hạt sen nấu mềm sẽ tỏa ra mùi thơm nhẹ kích thích sự thèm ăn của bé. Trong các món ăn dặm cho bé, mẹ nên bổ sung lựa chọn này trong các món cháo cho bé để con mau tăng cân nhé.
♦ Nguyên liệu: 2 muỗng canh gạo, 2 muỗng canh hạt sen tươi hoặc khô
♦ Cách làm: Hạt sen và gạo vo sạch, cho vào nồi cùng nước, nấu sôi rồi để lửa liu riu đến khi mềm. Mẹ có thể nêm một ít đường phèn hay thêm các loại trái cây như chuối để tạo vị ngọt tự nhiên cho món ăn.
4. Cháo lươn đậu xanh
Lươn là một món ăn bổ dưỡng, có tính mát, dễ ăn, kết hợp với đậu xanh bùi, béo sẽ tạo nên một món cháo cho bé thật thơm ngon, hấp dẫn và bổ dưỡng. Lươn và đậu xanh đều giàu chất đạm, rất có ích cho sự phát triển các cơ bắp của bé và giúp con dễ dàng có được cân nặng đúng chuẩn.
♦ Nguyên liệu: 100g lươn, 50g gạo, 30g đậu xanh, hành phi
♦ Cách làm:
Cho lươn đã làm sạch vào chần trong nước sôi rồi để nguội, gỡ riêng thịt và xương
Xương lươn đem xay nhuyễn, khuấy vào nước rồi lọc lại bằng rây.
Đem nước xương lươn đã lọc kỹ đặt lên bếp và cho gạo và đậu xanh vào để nấu cháo
Băm nhuyễn thịt lươn, cho vào xào săn cùng hành phi.
Cháo chín, múc ra tô và thêm thịt lươn.
5. Cháo gà bí đỏ
Ức gà chứa nhiều protein, các vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe của bé. Bí đỏ, một món rau giàu vitamin A, chất xơ, vitamin C và có hương vị thơm ngon, mềm và ngọt tự nhiên. Trong danh sách các món cháo cho bé, mẹ nên có thêm vài gạch đầu dòng cho cháo gà bí đỏ nhé.
♦ Nguyên liệu: 50g gạo, 100g thịt gà, 200g bí đỏ
♦ Cách làm:
Thịt gà rửa sạch, băm nhỏ, ướp vài muỗng cà phê mắm ngon cùng hành củ.
Gạo vo sạch, cho vào nồi nước để nấu cháo.
Bí đỏ bỏ vỏ và hạt, cắt nhuyễn.
Xào sơ bí đỏ và thịt gà với 1 muỗng canh dầu ăn
Khi gạo bắt đầu hơi nở, cho phần thịt và bí đỏ đã xào vào, khuấy nhẹ và nấu đến khi các nguyên liệu thật mềm.
Cháo gà bí đỏ cho bé
Các món cháo cho bé ăn dặm từ yến mạch và táo
1. Cháo yến mạch và táo
Cả yến mạch và táo đều là những thực phẩm giàu chất xơ và cung cấp nhiều chất dinh dưỡng cho bé. Yến mạch có chưa canxi rất tốt cho sự phát triển chiều cao của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Táo là một bổ sung thú vị giúp mang lại hương vị mới lạ cho món cháo yến mạch, đồng thời cũng bổ sung thêm các vitamin và khoáng chất cho bé.
♦ Nguyên liệu: 1/2 quả táo, 2 muỗng canh yến mạch
♦ Cách làm:
Táo cắt nhỏ tùy theo lực nhai của bé.
Cho yến mạch vào nồi nước, nấu sôi để yến mạch nở ra.
Trút táo cắt nhỏ vào, nấu mềm.
Nếu bé chỉ mới tập ăn dặm, mẹ nên xay nhuyễn táo sau khi đã nấu xong.
2. Cháo yến mạch với sữa
Trong cách nấu các món cháo cho bé với yến mạch, đây là công thức cơ bản nhất, rất đơn giản, khâu chuẩn bị không cầu kỳ mà vẫn giữ được dưỡng chất cần thiết.
♦ Nguyên liệu
1/2 chén yến mạch hữu cơ cán nhỏ
3/4 chén nước
Sữa mẹ/ sữa công thức/ sữa bò: 1/4 chén
Si rô trái cây: 1- 2 muỗng cà phê (cho trẻ trên 12 tháng)
♦ Thực hiện
Cho yến mạch vào nồi, khuấy đều với nước cho yến mạch mềm hẳn. Thỉnh thoảng khuấy nhẹ để cháo mềm mịn và chín đều.
Đến khi thấy cháo đã đủ độ đặc (theo mẹ cảm nhận) thì cho sữa bò vào khuấy đều, nấu thêm 2 phút rồi tắt bếp.
Nếu dùng sữa công thức hoặc sữa mẹ thì cho vào cháo khi cháo đã nguội rồi khuấy đều.
*Lưu ý: Có thể sử dụng ¾ chén sữa bò đối với trẻ sơ sinh trên 12 tháng. Mẹ nên bổ sung một nhúm rau củ (tùy chọn) bằm nhỏ nấu nhuyễn để tạo nhiều hương vị.
3. Cháo yến mạch và chuối
Cháo yến mạch và chuối thích hợp với bé từ 6 tháng tuổi trở lên.
♦ Nguyên liệu
1/2 chén yến mạch cán nhỏ
3/4 chén nước
1/4 chén chuối chín cắt nhỏ
♦ Thực hiện
Cho yến mạch vào nước, trộn đều cho đến khi mềm hẳn
Nấu hỗn hợp ở nhiệt độ vừa phải trong 5 phút, khuấy đều tay đến khi cháo đặc vừa. Tắt bếp, đợi cháo nguội.
Trong thời gian đợi, nghiền nhuyễn chuối. Sau khi cháo đã nguội ấm, cho chuối đã nghiền vào trộn đều và cho bé ăn
*Lưu ý: Nếu muốn thêm đường nâu, cần hòa tan trong một muỗng canh nước lọc, sau đó mới cho vào hỗn hợp cháo và trộn đều.
4. Cháo yến mạch rau củ và thịt bằm
Đây cũng là một công thức lành mạnh để bổ sung vào bộ sưu tập các món cháo cho bé, rất thơm và bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cho trẻ.
♦ Nguyên liệu
1/4 chén yến mạch cán nhỏ
1/4 chén bắp cải xắt nhỏ
1/4 chén cà rốt bằm
1/4 chén thịt bằm
1 thìa cà phê dầu ô-liu
Muối
3/4 chén nước
♦ Thực hiện
Đợi chảo nóng, cho rau cải, thịt bằm và cà rốt vào xào cho mềm hẳn. Yến mạch cho vào nước đợi mềm, nấu trong 5 phút không quá đặc. Thêm muối theo khẩu vị.
Cho hỗn hợp cải, thịt bằm và cà rốt đã xào vào cháo, khuấy đều, nấu thêm từ 3 -5 phút, cho dầu ô-liu vào và trộn lên. Đợi cháo nguội ấm mới cho bé ăn.
5. Cháo yến mạch trứng gà và sữa tươi
Trứng là thực phẩm an toàn cho bé, dễ nấu và thường xuyên được các mẹ sử dụng để chế biến cho bé ăn. Trứng và sữa cũng rất thích hợp để chế biến cùng yến mạch cho bé một món cháo ngon lành.
♦ Nguyên liệu
1/4 chén yến mạch cán nhỏ
1 quả trứng gà
300ml sữa tươi không đường
3/4 chén nước
1 thìa cà phê dầu ôliu
♦ Thực hiện
Cho yến mạch vào nước đợi mềm hẳn, đun lên nấu trong 5 phút với lửa vừa cho đến khi cháo đặc vừa
Đập trứng, chắt lấy lòng đỏ, sau đó cho vào nồi cháo khuấy đều
Cho 300ml sữa tươi không đường vào đun cho đến khi cháo đặc vừa
Cho dầu ô-liu vào trộn đều để tăng thêm vị béo. Mẹ có thể nêm nếm gia vị vừa phải để bé dễ ăn hơn.
[inline_article id=131631]
Với các món cháo cho bé, mẹ không chỉ cần chú ý đến nguyên liệu mà còn cần để ý đến cách nấu nướng. Một số sai lầm của mẹ làm cho bé dễ bị còi cọc, chậm tăng chiều cao, chẳng hạn như chỉ nấu cháo với nước hầm xương mà không thêm thịt, cá cho bé. Mẹ cũng cần chú ý, các loại rau xanh, củ quả rất dễ bị mất dinh dưỡng nếu nấu quá lâu, vì vậy, nên thái nhỏ các nguyên liệu này sẽ tiết kiệm thời gian nấu nướng. Chất béo cũng là một phần quan trọng không thể thiếu để giúp bé hấp thụ vitamin D giúp tăng chiều cao. Chính vì vậy, mẹ đừng quên các loại cá giàu chất béo và dầu ăn khi nấu đồ ăn dặm cho bé nhé.
Mỗi ngày, khi chăm sóc bàn tay bé, mẹ nên để ý kiểm tra xem có xuất hiện những vùng da bong tróc ngay ở phần da tiếp xúc với móng tay hay không. Những mảng da bong tróc này sẽ bị xước thành sợi, chính là xước măng rô hay còn gọi là xước móng rô. Trẻ bị xước măng rô có thể ở bất kỳ độ tuổi nào, từ sơ sinh cho đến trẻ mầm non và cả trẻ vị thành niên.
1. Nguyên nhân con bị xước măng rô?
Trẻ bị xước măng rô thường đến từ yếu tố môi trường và do một số bệnh về da tiềm ẩn. Hiểu được nguyên nhân sẽ giúp mẹ tìm được giải pháp phù hợp để giải quyết tình trạng này.
1. Những yếu tố môi trường khiến trẻ bị xước măng rô
Trẻ bị khô da: Đây là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ bị xước măng rô; và thường nó xảy ra vào mùa đông. Bé bị tắm nước quá nóng hoặc ngâm mình quá lâu cũng dẫn đến tình trạng này.
Rửa tay quá thường xuyên: Rửa tay quá nhiều có thể dẫn đến bong tróc đầu ngón tay. Rửa tay bằng xà phòng thường xuyên có thể làm mòn hàng rào lipid trên bề mặt da của trẻ. Điều này có thể khiến xà phòng hấp thụ vào các lớp da nhạy cảm hơn, dẫn đến kích ứng và trẻ bị xước măng rô.
Sử dụng sản phẩm chứa chất hóa học quá mạnh: Một số hóa chất trong kem dưỡng ẩm, xà phòng, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc da có thể gây kích ứng da dẫn đến trẻ bị xước măng rô.
Cháy nắng: Tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời có thể khiến bé bị cháy nắng. Bỏng nắng có thể khiến da bé ấm và mềm khi chạm vào. Da của bé có thể sẽ có màu đỏ hoặc hồng. Trẻ bị xước măng rô là một triệu chứng phổ biến vài ngày sau khi bị cháy nắng.
Phản ứng với thời tiết lạnh hoặc nóng: Khí hậu khô và nhiệt độ mùa đông có thể khiến da bị khô, nứt nẻ và bong tróc.
Thói quen mút ngón tay: Trẻ sơ sinh hoặc trẻ mới biết đi mút ngón tay cái của mình là điều không bình thường. Nhiều trẻ em phát triển từ thói quen này một cách tự nhiên.
1.2 Những bệnh lý gây ra tình trạng trẻ bị xước măng rô
Dị ứng: Da trên đầu ngón tay của bé có thể bị bong tróc nếu con bị dị ứng với thứ mà chúng tiếp xúc.
Chàm da tay: Viêm da nói chung cũng có thể làm phát triển bệnh chàm ở tay; gây tình trạng trẻ bị xước măng rô.
Bệnh vẩy nến: Trẻ bị xước măng rô có thể là một triệu chứng của bệnh vẩy nến. Bệnh vẩy nến là một tình trạng da mãn tính làm xuất hiện dưới dạng các mảng màu bạc hoặc các tổn thương khác trên da.
Bệnh tróc tế bào da sừng bàn tay: Hiện tượng bong vảy sừng thường xảy ra vào những tháng mùa hè. Điều này sẽ dẫn đến da trông đỏ và có cảm giác khô nứt. Các loại xà phòng và chất tẩy rửa gây kích ứng có thể khiến trẻ bị xước măng rô nghiêm trọng hơn.
Bệnh Kawasaki: Bệnh Kawasaki là một tình trạng hiếm gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em dưới 5 tuổi. Bệnh này xảy ra trong vài tuần và các triệu chứng xuất hiện trong ba giai đoạn khác nhau.
2. Trẻ bị xước măng rô thiếu chất gì?
Tình trạng trẻ bị xước măng rô là biểu hiện rõ rệt nhất của tình trạng thiếu vitamin C và a-xít folic. Ngoài ra, khi thiếu vitamin C, trẻ cũng giảm sức đề kháng và hay bị mắc bệnh vặt.
Pellagra là một tình trạng do thiếu vitamin B-3 (niacin) trong chế độ ăn uống. Nó có thể dẫn đến viêm da, tiêu chảy và thậm chí là mất trí nhớ.
Mặc dù bệnh pellagra thường là kết quả của một chế độ ăn uống không lành mạnh; nó cũng có thể do các bệnh lý tiềm ẩn khác gây ra. Bổ sung niacin là cách duy nhất để khôi phục mức vitamin B-3. Nói chuyện với bác sĩ về việc liệu chất bổ sung có an toàn cho bé hay không và nên uống bao nhiêu.
Nếu bổ sung quá nhiều vitamin A, nó có thể khiến da bị kích ứng và móng tay bị nứt.
Các triệu chứng khác bao gồm:
Buồn nôn.
Chóng mặt.
Đau đầu.
Sự mệt mỏi.
Cách bổ sung vitamin cho trẻ bị xước măng rô
Khi nhận thấy tình trạng xước măng rô ở trẻ em, mẹ nhớ giúp con bổ sung thêm vitamin C và a-xít folic cùng các dưỡng chất cần thiết cho làn da bằng cách:
Ăn các loại trái cây họ cam, chanh: Chanh, bưởi, quýt, cam đều là những loại quả giàu vitamin C với vị mọng nước, dễ ăn. Mẹ có thể cho con thưởng thức các loại quả này hàng ngày để bé không bị thiếu hụt vitamin C.
Cho con ăn nhiều rau quả: Không chỉ cam chanh chứa vitamin C, mẹ có thể cho con ăn ớt chuông, đu đủ, dâu tây và các loại rau. Vừa bổ sung vitamin, a-xít folic, bé vừa được cung cấp chất xơ giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả.
Đặc biệt bổ sung các loại rau lá xanh đậm: Cải bó xôi là một lựa chọn lý tưởng để bổ sung a-xít folic. Bông cải xanh cũng là một trong những loại rau giàu a-xít folic nhất.
Cho bé ăn thịt, trứng: Đây là những nguồn folate tự nhiên hoàn hảo cho bé. Đồng thời, trứng cũng chứa vitamin E cần thiết cho sự phục hồi của làn da.
Uống bổ sung vitamin: Nếu trẻ bị thiếu chất, mẹ nên nhờ bác sĩ kê toa cho bé để bổ sug vitamin đúng liều lượng.
3. Cách tránh nhiễm trùng cho trẻ bị xước măng rô
Mẹ biết không, những mảnh da xước nhỏ xíu lại có thể dẫn đến nhiễm trùng và hoại tử cả ngón tay nếu không được chăm sóc đúng cách. Đầu ngón tay là nơi tập trung các mạch máu và dây thần kinh, nên dù chỉ là một vết xước măng rô nhỏ bé cũng đáng để mẹ lưu tâm đấy nhé.
Khi trẻ bị xước măng rô, mẹ đừng quên thực hiện những bước sau để giữ vệ sinh, tránh nguy cơ nhiễm trùng cho bé.
Làm sạch và cắt các mảnh da xước: Trước hết, mẹ nên rửa tay bé thật sạch rồi ngâm trong nước ấm khoảng 10 phút. Khi những phần da xước móng rô đã được làm mềm bởi nước, mẹ dùng bấm móng tay để cắt chúng ra khỏi tay bé. Đây là một bước mẹ nên làm để tránh việc bé tự kéo, dứt những đoạn da bị tưa, gây chảy máu và nhiễm trùng.
Nhắc trẻ bị xước măng rô tránh tác nhân gây bong tróc da: Vì bàn tay là nơi tiếp xúc với rất nhiều bụi bẩn, thức ăn, đồ chơi… nên mẹ cần nhắc bé rửa tay đúng cách với xà phòng trước và sau khi ăn, sau khi đi vệ sinh và sau khi chơi đồ chơi. Nếu bé còn nhỏ và chưa thể tự rửa tay, mẹ nhớ giúp bé thực hiện bước này nhé. Không chỉ giúp loại bỏ vi khuẩn ở bàn tay, tránh nhiễm trùng, sưng tấy ở các vết xước măng rô mà bé còn hạn chế được nguy cơ lây mầm bệnh từ tay sang miệng.
Chọn nước rửa tay có độ kiềm nhẹ: Mẹ chú ý các sản phẩm chăm sóc da cho bé, bao gồm cả nước rửa tay, nên có độ pH cân bằng, không quá nhiều kiềm làm cho da tay bé dễ bị khô, bong tróc.
Ngoài ra, khi trẻ bị xước măng rô, mẹ nên quan sát bàn tay con thường xuyên. Nếu thấy có hiện tượng mưng mủ, sưng, đỏ thì nên nhờ bác sĩ kiểm tra để kịp thời ngăn chặn tình trạng nhiễm trùng.
Khi bé đủ chất, sức khỏe tốt thì các móng tay sẽ hồng hào, cứng cáp, không bị xước măng rô
4. Cách phòng ngừa trẻ bị bong tróc da đầu ngón tay
Một số mẹo đơn giản và thay đổi lối sống mà mẹ có thể làm để ngăn ngừa tình trạng trẻ bị xước măng rô. Bao gồm:
Rửa tay bằng nước ấm thay vì nước nóng.
Đeo găng tay ấm bên ngoài khi thời tiết lạnh.
Sử dụng kem dưỡng ẩm sau khi đầu ngón tay tiếp xúc với nước
Kem dưỡng da tay dành cho da khô, bệnh chàm và bệnh vẩy nến có sẵn để mua trực tuyến, nhưng mẹ cần kiểm tra trước với bác sĩ để đảm bảo loại kem mẹ nhận được phù hợp với trẻ.
Xước măng rô thường không gây vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và có thể chăm sóc ngay tại nhà. Tuy nhiên, khi mẹ thấy trẻ bị xước măng rô kèm theo những biểu hiện như bất thường về màu sắc và hình dáng móng tay, bé thường bị bệnh vặt, nhợt nhạt… thì nên để bé đến viện để kiểm tra. Những bất thường này có thể là biểu hiện của bệnh tim mạch hoặc suy dinh dưỡng ở các mức độ khác nhau, không nên xem nhẹ.
Có thể mẹ sẽ ngạc nhiên khi biết rằng, tình trạng đầu tí bị thụt khá phổ biến. Trên thực tế, núm vú thường có hai dạng: Núm vú lồi và núm vú thụt vào trong. Trường hợp núm ti bị thụt chiếm từ 10 đến 20%.
Ở những phụ nữ có đầu ti bị thụt, đầu ngực bị tụt hẳn vào bên trong quầng ngực hoặc chỉ nhú một ít phần đầu ra khỏi quầng ngực. Khi bị kích thích, đầu ngực cũng không nhô ra như phụ nữ bình thường.
Mẹ có thể tự kiểm tra tình trạng đầu tí bị thụt bằng cách ấn nhẹ ngón trỏ và ngón cái vào phần quầng ngực cách núm vú để làm phần này lún xuống. Nếu đầu ti không nhô lên mà lại tụt vào, đây là dấu hiệu rõ ràng nhất để mẹ nhận biết loại núm ti của mình.
Đầu ti được biết đến là nơi tập trung của một số đầu tận thần kinh cảm giác và ống tuyến dẫn sữa. Ngoài chức năng thu nhận cảm giác của các dây thần kinh, đầu ti còn là nơi tuyến sữa bài tiết ra ngoài đối với phụ nữ mang thai và cho con bú. Đó chính là lý do các mẹ có đầu ti bị thụt thường lo lắng về việc họ có thể nuôi con bằng sữa mẹ hay không.
Hình dạng, kích thước núm ti ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình cho con bú
Những khó khăn của mẹ
Trong rất nhiều trường hợp, mẹ hoàn toàn có thể nuôi con bằng sữa mẹ dù cho đầu ngực tụt vào trong. Vì đầu ti bị thụt nhưng chức năng của bầu vú vẫn bình thường nên các tuyến sữa không bị ảnh hưởng, hoạt động sản xuất sữa diễn ra bình thường. Tất nhiên, quá trình này cũng trải qua những trở ngại nhất định.
Bé khó bú sữa mẹ: Vì đầu ti quá phẳng hay bị tụt vào trong nên bé khó ngậm núm ti đúng cách, khó lấy được lượng sữa cần thiết để phát triển.
Dễ bị tắc sữa: Đầu ti bị thụt sâu thì khả năng gây tác nghẽn dòng sữa chảy của mẹ càng nhiều. Tắc tia sữa sẽ dễ làm mẹ đau nhức và bị viêm ngực.
[inline_article id=101699]
Cách cho bé bú khi đầu ti bị thụt
3 kỹ thuật cơ bản dưới đây sẽ rất hữu ích khi mẹ muốn duy trì việc nuôi con bằng sữa mẹ với đầu tí bị thụt.
1. Kích thích núm vú
Nếu núm ti không bị tụt vào quá sâu, mẹ hãy vê đầu ti bằng ngón tay trong khoảng 30 giây, sau đó dùng khăn lạnh lau qua trước khi cho bé bú. Mẹ có thể sử dụng miếng lót thấm sữa để trong tủ lạnh và đặt lên đầu ngực. Điều này sẽ giúp định hình núm vú tạm thời, giúp bé ngậm núm vú đúng cách và bú mẹ dễ dàng.
2. Hỗ trợ đầu ngực
Trước khi cho con bú, mẹ có thể dùng các ngón tay để đẩy đầu ngực ra ngoài. Chỉ cần đặt ngón cái trên đầu ngực, các ngón tay khác ở quầng ngực. Đẩy phần bầu ngực lùi về sau để núm ti lộ ra ngoài.
3. Sử dụng trợ ti
Trợ ti là một dụng cụ nhỏ bằng silicon được đặt vào đầu ngực để cố định vị trí núm vú của người mẹ. Nếu sử dụng dụng cụ này, mẹ cần chọn loại mỏng, có độ đàn hồi tốt để đảm bảo quầng ngực được kích thích đúng mức, lúc này các tuyến sữa mới nhận tín hiệu để sản xuất thêm sữa và không làm mẹ bị ít sữa.
[inline_article id=137988]
Cách khắc phục đầu ti bị thụt
Ngoài các kỹ thuật trên, một số mẹo nhỏ dưới đây cũng rất hữu ích cho các mẹ có đầu tí bị thụt:
Chọn đúng áo ngực: Nếu đầu ti bị thụt vào trong, bạn nên chú ý đến việc chọn lựa chiếc loại áo ngực cho con bú. Nên cho loại áo ngực thật ôm có phần chóp tương đối thoải mái, để các mô mỡ quanh ngực dồn ép cho đầu núm vú nhô ra và lâu ngày sẽ làm cho đầu vú nhú ra.
Massage đầu ngực: Mỗi ngày đi tắm, bạn dùng tay se đầu ti và kéo ra nhằm làm giãn các ống sữa bị tắc.
Kéo núm ti: Trước khi đi ngủ, mẹ dùng tay nâng bầu ngực lên đồng thời dùng 3 ngón tay, ngón tay cai, trỏ và giữa đặt vào phần quầng ngực, kéo núm ra. Lưu ý, kéo theo hướng lên trên, và kéo sang trái, sang phải vài phút.
Trường hợp đầu ti thụt quá sâu và để trong thời gian quá lâu thì nên gặp bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn về giải pháp phẫu thuật.
Ngoài ra, theo các mẹ có kinh nghiệm nuôi con nhỏ, nếu đầu tí bị thụt, mẹ nên cho con bú thật nhiều. Tuy điều này sẽ khó khăn cho mẹ trong thời gian đầu nhưng sau một thời gian, tình trạng sẽ được cải thiện hiệu quả.
Khi bị bệnh hắc lào trẻ thường cảm thấy ngứa và khó chịu
Hắc lào (nấm da) là một dạng nhiễm trùng nấm da. Dưới kính hiển vi, nấm là những vi sinh vật giống thực vật phát triển mạnh ở môi trường ẩm nóng. Nấm không nguy hiểm nhưng có thể gây bệnh.Vậy bệnh hắc lào ở trẻ em có nguy hiểm không?
Bệnh hắc lào là gì?
Hắc lào (nấm da) là một dạng nhiễm trùng nấm da. Dưới kính hiển vi, nấm là những vi sinh vật giống thực vật phát triển mạnh ở môi trường ẩm nóng. Nấm không nguy hiểm nhưng có thể gây bệnh.
Hắc lào phát triển ở những nơi khác nhau thì có tên gọi khác nhau. Nếu nấm phát triển ở háng, đùi trên và mông thì gọi là ”ngứa vùng bẹn”. Nấm xuất hiện trên đầu thì gọi là nấm da đầu, xuất hiện ở móng tay thì gọi là nấm móng…
Lác đồng tiền ở trẻ em.
Nguyên nhân gây bệnh hắc lào ở trẻ em
Hắc lào do một loại nấm tên dermatophytes sống trên da, tóc và móng gây ra. Khi các vùng này ấm nóng và ẩm ướt, chúng sẽ sinh sôi khó kiểm soát và làm xuất hiện các triệu chứng của hắc lào.
Có 3 nguyên nhân chính khiến loại nấm này tấn công cơ thể trẻ:
– Vệ sinh cá nhân không đúng cách: Ở độ tuổi tiền dậy thì, nhiều trẻ vẫn coi nhẹ việc vệ sinh cá nhân và thường làm cho có lệ. Việc đánh răng, tắm rửa hay rửa tay sau khi đi vệ sinh không thực hiện đúng sẽ làm các tác nhân gây bệnh từ môi trường tấn công gây bệnh hắc lào một cách dễ dàng.
– Sức đề kháng yếu: Điều này sẽ dẫn đến tình trạng sức khỏe không ổn định, cơ địa nhạy cảm, là đối tượng để vi khuẩn tấn công và gây bệnh.
– Lây nhiễm bệnh: Lác đồng tiền là một bệnh dễ lây nhiễm. Nếu dùng chung các vật dụng cá nhân với người bị bệnh hắc lào thì trẻ thường sẽ bị mắc bệnh.
Tình trạng này thường không gặp ở trẻ nhỏ nhưng chủ yếu thấy ở tuổi dậy thì. Nguyên nhân của tình trạng này là do chân đổ mồ nhiều nhưng không được vệ sinh sạch, không lau khô chân sau khi bơi hoặc tắm, đi tất, đem giày chật hoặc sống trong thời tiết nóng bức…
Các triệu chứng có thể bao gồm: trắng vùng da giữa các ngón chân, nổi mẩn ngứa, mụn nước ở bàn chân.
Các triệu chứng ngứa ở vùng bẹn như xuất hiện các mảng màu đỏ giống như vòng ở vùng háng, ngứa và đau ở bẹn.
3. Hắc lào trên da đầu
– Hắc lào trên da đầu lúc mới hình thành là một vết loét nhỏ giống như mụn, sau đó đóng vảy, bong tróc loang lổ. Vảy nhìn có thể nhầm là gàu. Tóc có thể rụng tạo thành mảng hói hoặc gãy gần chân tóc tạo thành các mảng tóc lởm chởm. Da đầu có thể bị sưng, cứng và tấy đỏ. Hắc lào da đầu thường xuất hiện ở trẻ từ 2-10 tuổi.
Hắc lào (nấm da) trên da đầu
Hắc lào da đầu có một biến chứng đáng sợ gọi là nấm tổ ong (kerion), nhìn gần giống như bệnh chốc lở. Lúc này hạch bạch huyết bị sưng nặng nề ở sau đầu hoặc cổ, tóc rụng mảng lớn, da đầu mưng mủ vàng, rỉ máu. Những vùng khác cũng bị ảnh hưởng như má, cằm, quanh mắt, trán, mũi.
Các trường hợp bệnh hắc lào nặng ở da đầu cũng có thể phát triển thành kerion (nấm tóc gây thâm nhiễm và mưng mủ). Kerion là một vùng dày, chứa nhiều mủ trên da đầu và có thể gây sốt. Nguyên nhân gây ra kerion có thể là do phản ứng tích cực quá mức của hệ thống miễn dịch hoặc phản ứng dị ứng với nấm. Nó có thể gây phát ban ở những nơi khác trên cơ thể và làm xuất hiện các hạch bạch huyết mềm ở cổ.
5. Nấm móng
Loại nấm ngoài da này khiến móng trở nên dày và biến dạng, thường xảy ra ở móng chân chủ yếu hơn móng tay. Đối tượng mắc bệnh này chủ yếu ở trẻ tuổi dậy thì, thanh thiếu niên và người lớn. Các triệu chứng thường là móng dày lên và có màu vàng.
Hắc lào (nấm da) cũng có thể xuất hiện ở ngón tay và ngón chân, gọi là nấm móng. Lúc này móng sẽ dày sừng, có màu trắng hoặc vàng, giòn và dễ gãy. Kẽ chân xuất hiện mụn rộp.
Biểu hiện của nấm móng (trái) và hắc lào ở kẻ ngón chân (phải)
6. Hắc lào toàn thân
Hắc lào toàn thân bắt đầu xuất hiện là những mảng loang lổ hoặc u nhọt màu đỏ, có vảy. Sau đó, nó lan rộng nhìn giống như một chiếc vòng (đồng tiền). Đường biên đóng vảy, sần sùi, phần trung tâm thường nhẵn. Tuy nhiên, hắc lào không phải lúc nào cũng có hình dạng đồng tiền.
Lúc này, làn da sẽ bong tróc, nứt nẻ, ngứa ngáy, châm chích, bỏng rát khiến bé khó chịu, đứng ngồi không yên.
Câu trả lời là có. Hắc lào có thể lây từ người sang người do tiếp xúc da, đặc biệt trong môi trường nóng ẩm như hồ bơi, phòng tắm công cộng, phòng thay đồ.
Do đó các bé ưa chơi thể thao có thể lây cho nhau hoặc lây từ người lớn. Dùng chung lược, nón, khăn tắm, quần áo, cọ trang điểm với mẹ… cũng lây bệnh.
Những bé nào mà trên da có sẵn các vết thương nhỏ (như vết trầy), hoặc có tiền sử bệnh tiểu đường, béo phì, rối loạn miễn dịch… thì cũng dễ phát bệnh hắc lào.
Nếu bé dùng tay sờ vào vùng bị nấm rồi lại bôi sang những nơi khác trên cơ thể, thì những nơi này cũng bị lây nấm.
Hắc lào cũng có thể lây từ động vật sang người, thường từ chó, mèo, động vật gặm nhắm.
Bé bị hắc lào lây từ chó nuôi.
Bệnh hắc lào ở trẻ em kéo dài bao lâu?
Hầu hết các trường hợp nhẹ của bệnh nấm hắc lào thường tự khỏi trong khoảng 2 đến 4 tuần. Tuy nhiên, cần có liệu pháp điều trị trong khoảng 3 tháng nếu nhiễm trùng nặng hơn hoặc ảnh hưởng đến móng hoặc vùng da đầu của trẻ.
Chẩn đoán bệnh hắc lào ở trẻ em
Bác sĩ thường có thể chẩn đoán hắc lào ở trẻ em chỉ bằng cách nhìn vào vết nấm đỏ và đặt câu hỏi liên quan đến các triệu chứng cũng như lối sống của trẻ. Bác sĩ cũng có thể sẽ cạo một mẫu nhỏ vùng da bị bong tróc để quan sát dưới kính hiển vi hoặc để kiểm tra trong phòng thí nghiệm và cho kết luận.
Cách chữa bệnh hắc lào tận gốc ở trẻ em
Sử dụng kem, thuốc xịt hoặc bột chống nấm không kê đơn (OTC) có thể giúp hỗ trợ điều trị tình trạng hắc lào nhẹ ở trẻ em. Nhiễm trùng nghiêm trọng hơn có thể cần dùng thuốc theo toa, thuốc bôi da hoặc ở dạng thuốc viên/si-rô.
Nấm móng hoặc hắc lào ở da đầu thường được điều trị bằng thuốc trong vòng 1 đến 3 tháng. Dầu gội chống nấm do bác sĩ kê toa có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan sang người khác.
Bạn nên cho trẻ sử dụng thuốc trong thời gian bác sĩ khuyến nghị, ngay cả khi phát ban đã thuyên giảm ở trẻ. Nếu không, nhiễm trùng có thể tái phát và lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
Cách chữa bệnh hắc lào tận gốc ở trẻ em là phải uống và bôi thuốc đầy đủ theo yêu cầu bác sĩ, nếu không trị triệt để bệnh sẽ tái lại.
Để làn da chóng lành:
– Bạn hãy giúp bé giữ da sạch và khô (rửa sạch vùng da bị hắc lào và lau khô bằng khăn sạch.
– Thoa kem, bột hoặc xịt chống nấm theo hướng dẫn từ bác sĩ.
– Bạn cho bé dùng khăn mới riêng cho vùng da bị tổn thương, một chiếc khăn mới khác cho những vùng da lành.
– Thay quần áo thường xuyên và ngâm giặt đồ riêng cho bé.
Cách ngăn ngừa bệnh hắc lào
Tắm rửa sạch sẽ cho bé để ngăn ngừa bệnh hắc lào (nấm da)
Bệnh này có thể phòng tránh được, bạn hãy hướng dẫn bé giữ khô ráo cơ thể.
– Tắm gội sạch sẽ hàng ngày. Sau khi tắm gội thì sấy khô tóc và lau người. Sau khi đi bơi hay chơi thể thao, đi bên ngoài về đổ mồ hôi, bé hãy nghỉ ngơi chừng 20 phút rồi đi tắm gội, hong khô sạch sẽ.
– Tránh dùng chung đồ cá nhân với người khác, đặc biệt là quần áo, khăn tắm, lược, mũ nón, kẹp tóc… Khăn tắm, khăn mặt nên giặt sạch sẽ mỗi ngày bằng xà phòng rồi phơi nắng cho khô. Nên có nhiều khăn để thay phiên.
– Các đồ bảo hộ thể thao, mũ nón, chăn gối nên giặt giũ thường xuyên cho bé.
– Không mặc đồ chật.
– Để chân khô thoáng sạch sẽ rồi mới mang vào giày dép. Không mang tất hoặc giày quá chật.
– Sau khi tiếp xúc với vật nuôi thì nên rửa tay bằng xà phòng.
– Trẻ suy dinh dưỡng hoặc suy giãm miễn dịch cũng dễ bị phát bệnh này, do đó phải bồi dưỡng cho bé thật tốt.
Hắc lào (nấm da) không phải bệnh nguy hiểm và dễ dàng chữa khỏi nếu được chẩn đoán đúng. Tuy nhiên, nhiều trẻ không xuất hiện các vòng tròn giống đồng tiền nên nhiều phụ huynh và cả nhân viên y tế có thể nhầm lẫn với các bệnh dị ứng, viêm da, nóng gan… Thoa nhầm thuốc dây dưa kéo dài khiến bé mệt mỏi, quấy khóc và ngứa ngáy.
Do đó khi trẻ xuất hiện mẩn đỏ, bạn hãy đưa bé tới bác sĩ chuyên khoa da liễu có thâm niên để khám, đừng tự ý mua thuốc bôi ngoài quầy.
Nếu trẻ có các triệu chứng như nhức mỏi hay dụi mắt… bạn cần sớm đưa trẻ tới các phòng khám chuyên khoa để khám mắt trẻ em.
Những dấu hiệu mẹ cần đưa con đi khám mắt trẻ em
Thường xuyên ngồi gần hay nhắm một mắt khi xem tivi và đọc sách
Khoảng cách tối thiểu từ tivi tới mắt trẻ khoảng 2 mét. Khi trẻ muốn ngồi gần xem tivi vì lý do không nhìn rõ các hình ảnh trên màn hình, đó là một biểu hiện của thị lực kém. Với trẻ, khi đọc sách cần ngồi vào bàn để có khoảng cách cố định, tuy nhiên nếu thấy trẻ phải cúi sát khi đọc sách, rất có thể trẻ đã bị cận thị.
Biểu hiện nhắm một mắt để đọc hay xem truyền hình có thể là biểu hiện của bệnh “rối loạn hội tụ” – một bệnh lý đặc biệt về mắt. Hoặc đây là dấu hiệu của tật khúc xạ, ảnh hưởng tới khả năng phối hợp đồng bộ hai mắt.
Mỏi mắt, dụi mắt
Thông thường khi có dấu hiệu mỏi mắt, trẻ sẽ dụi mắt nhưng nếu trẻ dụi mắt khi cố tập trung nhìn vào vật gì đó hoặc đang vui chơi, đó là vấn đề về thị lực.
Cần hạn chế những hoạt động thường xuyên ảnh hưởng đến mắt
Nếu tiếp xúc với máy tính nhiều, trẻ cần thường xuyên nghỉ giải lao mỗi 20 phút để nhìn vào vật ở cách xa tối thiểu 60m trong vòng 20 giây. Thực hiện bài tập nhỏ trên nhưng trẻ vẫn kêu mỏi mắt thì cần đưa đi khám mắt.
Kết quả học tập giảm sút
Những trẻ thường xuyên phải nheo mắt hay nghiêng đầu khi nhìn lên bảng cho thấy triệu chứng không ổn về mắt. Tình trạng này kéo dài dẫn đến kết quả học tập không tốt. Bạn cần tìm hiểu nguyên nhân vì rất có thể vì lý do nào đó mà trẻ không chia sẻ về việc mình không nhìn rõ chữ trên bảng.
Lạc vị trí chữ cái khi đọc
Khi mới vào lớp một, trẻ sẽ học đọc. Khi học đọc và cố đọc to các từ, ban đầu trẻ thường sử dụng ngón tay để trỏ theo các từ cần đọc. Thông thường, sau một lúc làm quen, trẻ có thể tập trung và không bị lạc khỏi chỗ cần đọc. Nhưng nếu bạn hoặc giáo viên phát hiện sau khi đọc được một lúc, trẻ vẫn dùng ngón tay lần theo chữ, nên đưa trẻ đi kiểm tra thị lực.
Nhạy cảm với ánh sáng
Đôi mắt sợ ánh sáng hoặc quá nhạy cảm với ánh sáng có thể là biểu hiện của những bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến mắt.
Lịch thăm khám mắt trong vòng đời
Các bác sĩ chuyên khoa mắt của Mỹ đã lên lịch thăm khám mắt trong vòng đời trẻ như sau:
Lần đầu tiên ngay sau khi sinh ra
Lần thứ 2 khi trẻ được khoảng 3 tuổi, lứa tuổi được cho là đã có thị giác hai mắt, để phát hiện những vấn đề về mắt lé hoặc khúc xạ.
Lần thăm khám trước khi trẻ đi học tiểu học, khoảng 6 tuổi. Lúc này sẽ phát hiện được những vấn đề bất thường liên quan đến tiền sử gia đình.
Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh về mắt cho trẻ
Tới tuổi dậy thì, khoảng 13 tuổi cũng là tuổi nên cho trẻ đi khám.
Bắt đầu học đại học hoặc kết thúc trung học cũng là giai đoạn nên khám định kỳ cho mắt để hướng nghiệp cho bản thân vì một số ngành nghề đòi hỏi đôi mắt khỏe và tinh tường.
Sau tuổi 40, cứ 2 năm nên khám mắt một lần để tầm soát một số bệnh như Glôcôm, lão thị…
Sau 65 tuổi nên kiểm tra mắt hằng năm vì có thể xuất hiện các bệnh mắt tuổi già: Bệnh đục thể thủy tinh, glôcôm, thoái hóa hoàng điểm…
Cùng với việc đưa con đi khám mắt trẻ em định kỳ và khi có các triệu chứng kể trên, bạn cần rèn cho trẻ cách ngồi học đúng tư thế, đọc sách ở nơi có đủ ánh sáng. Bên cạnh đó, cần bổ sung các thực phẩm dinh dưỡng, đặc biệt là thực phẩm giàu vitamin A. Đây là một trong những nguyên tố chính tạo nên sắc tố thị giác.
Đôi mắt lé không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà cả thị lực củ trẻ
Mắt lé ở trẻ là hiện tượng hai mắt không cân bằng, không cùng nhìn bề một hướng. Trong y học, lác mắt là sự thiếu hợp thị giữa hai mắt.
Nguyên nhân và các dạng lé
Đôi mắt tự nhiên vốn được cấu tạo cân đối giữa hai mắt nhờ sự chi phối của các dây thần kinh và sự vận động phối hợp, điều hòa của 4 cơ trực và hai cơ chéo bám vào nhãn cầu.
Ngoài yếu tố bẩm sinh, đôi mắt lé của trẻ cũng có nguyên nhân tác động khác:
Do tật khúc xạ mắt (cận thị, viễn thị, loạn thị)
Do sự co quắp điều tiết
Do sự cấu tạo bất thường bẩm sinh của hệ vận động nhãn cầu (ở các cơ)
Do tổn thương thần kinh
Sau khi bị bệnh nhiễm khuẩn hay vi khuẩn
Đôi mắt lé không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà cả thị lực củ trẻ
Dựa theo các nguyên nhân gây bệnh và một số yếu tố khác, lé được chia thành ba dạng cụ thể:
Lé bẩm sinh, xuất hiện dưới 1 tuổi
Lé hậu đắc xuất hiện từ 1-2 tuổi
Lé muộn xuất hiện từ hai tuổi trở lên.
Triệu chứng thường gặp: Thường nhìn lệch, nhìn nghiêng hoặc quay đầu mới nhìn thấy đồ vật ở bên cạnh. Hay nheo mắt khi nhìn hoặc phải liếc mắt nhìn những vật thể đặt ngay phía trước.
Cách chữa mắt lé
Từ lứa tuổi mẫu giáo cho tới hết tuổi tiền dậy thì, những trẻ bị mắt lé cần được kiểm tra và có phác đồ điều trị phù hợp vì kết quả phục hồi chức năng thị giác tự nhiên phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Ở độ tuổi càng nhỏ, khả năng lành bệnh của trẻ càng dễ. Nhiều nghiên cứu cho thấy trước 3-4 tuổi, kết quả tốt được 92%, 6-8 tuổi được 62%, và trên 10 tuổi chỉ còn 18%.
Thời gian mắc bệnh của trẻ sớm hay muộn, càng để lâu, càng có nhiều tật và khó phục hồi.
Phụ thuộc vào tính chất phức tạp riêng của bệnh.
Về phương pháp điều trị cũng có nhiều cách chữa mắt lé khác nhau. Phác đồ chung là điều trị nhược thị, phải phục hồi thị lực cho mắt lé. Sau đó luyện tập trên máy chỉnh quang (synophtophore) để phục hồi hợp thị cả 2 mắt. Đây là những dụng cụ chuyên dùng cho trẻ con nên được xây dựng trên nguyên tắc khoa học chính xác, nhưng thể hiện bằng các hình vẽ (như trò chơi) dễ hiểu, hấp dẫn.
Nếu độ lác nhẹ có thể điều trị bằng cách luyện tập mắt cho trẻ, còn khi đã phải phẫu thuật là để điều chỉnh cho những trường hợp lệch trục nhãn cầu.
Trường hợp đặc biệt, nếu trẻ bị lé mắt do bệnh lý liên quan như đục thủy tinh thể, sụp mí… phải điều trị bệnh trước sau đó mới điều chỉnh hợp thị. Lác mắt cũng phục hồi sau khi được điều trị đúng nguyên nhân.
Những quan niệm sai lầm trong cách chữa mắt lé
Khi thấy trẻ có dấu hiệu không bình thường về mắt như nhìn lệch, nhìn nghiêng hay quay đầu khi nhìn, mắt hiếng… bạn bên đưa trẻ đến các phòng chuyên khoa mắt của bệnh viện uy tín để được khám và điều trị đúng phương pháp.
Hiện nay, khi các phương tiện truyền thông phát triển, hiện tượng lác mắt đã được hiểu đúng nhưng vẫn còn tồn tại không ít quan điểm sai lầm. Ví như cha mẹ cho rằng lé là tật trời sinh nên cứ để tự nhiên, có chữa cũng không khỏi. Cũng lại có người cho lé là hiện tượng bên ngoài, nhất là ở trẻ em, thì đó lại là “lé duyên” không cần phải chữa.
Điều trị càng sớm bệnh càng nhanh khỏi, không nê áp dụng biện pháp dân gian tại nhà
Việc điều trị lé bằng cách bịt kín mắt lành trong một thời gian cũng có thể mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, các bác sĩ khuyến cáo không phải trong những trường hợp nào cũng áp dụng. Bịt trực tiếp hay gián tiếp (bằng thuốc, bằng kính), bịt từng lúc hay thường xuyên… đều đòi hỏi phải có sự theo dõi quản lý của những người có chuyên môn sâu, chứ không nên tự chữa ở nhà.
Thẩm mỹ là một phần khi trẻ bị lé, quan trọng hơn hết chính là sự thương tổn về chức năng thị lực và nếu không chữa trị thì mắt lé trở thành mắt mù lòa.
Mẹ cảm thấy bé yêu gặp khó khăn khi đi bộ lên xuống cầu thang? Hoặc bé phải gặp một số vấn đề khi thực hiện những hoạt động thể chất đúng với lứa tuổi như mặc quần áo hay viết chữ? Đừng chê con hậu đậu, vì có thể mẹ sẽ cần giúp bé chữa trị khỏi chứng rối loạn thần kinh về vận động ở trẻ em đấy. Dưới đây là 5 yếu tố nguy cơ, 12 dấu hiệu và 3 cách chữa trị mà mẹ cần biết.
Rối loạn thần kinh về vận động ở trẻ là gì?
Dyspraxia là tên gọi của chứng mất phối hợp động tác hay còn gọi là rối loạn vận động ở trẻ. Trẻ em thường phát triển khả năng để thực hiện các hoạt động đơn giản, chẳng hạn như ngồi, đi bộ và nói chuyện theo từng giai đoạn. Tuy nhiên, việc mắc chứng rối loạn thần kinh vận động khiến bé thiếu sự phối hợp giữa tâm trí và cơ thể để thực hiện các hoạt động như dự kiến. Ví dụ như khi bé nghĩ đến việc đứng dậy và bước đi nhưng não bộ không phát ra những tín hiệu phù hợp với cơ thể để thực hiện các hành động này.
Việc mắc chứng rối loạn vận động không ảnh hưởng đến trí thông minh của bé. Tuy nhiên bé có thể khá vụng về. Bé bị mắc chứng rối loạn có thể hay lúng túng và dễ cáu gắt, dẫn đến bị cô lập và kỳ thị.
Rối loạn thần kinh về vận động làm con tự ti vì mình hậu đậu, vụng về
Nguyên nhân của chứng rối loạn vận động chưa được kết luận một cách chính xác. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng đó là do bé gặp vấn đề trong hệ thống xử lý thông tin của não bộ. Các yếu tố sau đây làm tăng nguy cơ rối loạn vận động ở trẻ:
Làm sao để biết bé bị rối loạn thần kinh vận động?
Rối loạn vận động có thể xảy ra cùng với các rối loạn khác, chẳng hạn như thiếu tập trung, rối loạn hoặc chậm phát triển tâm thần.
Trẻ em mắc chứng rối loạn vận động có thể bắt đầu thực hiện các hoạt động bình thường chậm hơn những trẻ bình thường khác như kĩ năng lật, trườn, bò, ngồi, nói chuyên…. Dưới đây là các triệu chứng rối loạn vận động phổ biến ở trẻ nhỏ.
Bé gặp khó trong việc di chuyển
Bé dễ bị ngã và hay gặp phải tai nạn
Bé khó khăn khi tự thực hiện việc vệ sinh cá nhân.
Bé không thể tự mặc quần áo, nắm giữ các đồ vật, viết chữ hay điều khiển xe đồ chơi.
Bé gặp khó khăn trong những hoạt động đòi hỏi khả năng tự giữ thăng bằng và những loại vận động yêu cầu phối hợp như leo trèo, đá bóng, v.v…
Bé có trí nhớ kém, khó khăn trong việc tổ chức và làm theo hướng dẫn
Bé chậm phát triển kĩ năng nói, nghe và chơi những trò chơi đòi hỏi trí tưởng tượng.
Bé gặp khó khăn khi tương tác với các bạn cùng trang lứa.
Bé rất nhạy cảm với tiếng ồn, ánh sáng, v.v…
Bé hay có xu hướng va vào những đứa trẻ khác.
Bé dễ bị vướng chân
Bé thường chậm tiếp thu, dễ mắc phải chứng rối loạn tăng động giảm chú ý hoặc chứng khó đoc.
[inline_article id=4793]
Nếu mẹ nghi ngờ bé có nguy cơ mắc chứng rối loạn vận động, hãy đưa bé bến bác sĩ ngay lập tức. Các bác sỹ có thể chuẩn đoán chứng rối loạn vận động ở trẻ thông qua một số bài kiểm tra:
Yêu cầu tiền sử bệnh án của trẻ cũng như những thành viên trong gia đình.
Sử dụng một phương pháp để đánh giá các kỹ năng vận động thô và tinh của trẻ.
Bác sỹ cũng có thể yêu cầu thực hiện một số bài kiểm tra về trí tuệ để loại trừ khả năng bé mắc chứng bệnh khác.
3 phương pháp điều trị rối loạn vận động ở trẻ
Hiện nay chưa có phương pháp đặc biệt nào để điều trị chứng rối loạn thần kinh về vận động ở trẻ. Tuy nhiên, mẹ có thể áp dụng một số phương pháp để cải thiện tình trạng của bé. Bác sỹ sẽ căn cứ trên kết quả kiểm tra để đưa ra phác đồ điều trị thích hợp cho bé.
1. Tăng cường rèn luyện thể chất:
Giáo dục thể chất giúp bé rèn luyện kĩ năng phối hợp và giao tiếp hiệu quả giữa bộ não và \các bộ phận cơ thể. Hãy dạy cho bé một số môn thể thao như đi xe đạp hay bơi lội để giúp bé cải thiện kỹ năng vận động. Chơi những môn thể thao đồng đội giúp bé phát triển các kỹ năng xã hội. Ngoài ra, các bài tập hàng ngày có thể giảm thiểu nguy cơ béo phì ở trẻ.
2. Giao “nhiệm vụ” cụ thể cho bé:
Nó giúp bé thực hiện các hoạt động thường xuyên một cách dễ dàng. Những bài tập vật lý trị liệu có thể dạy bé kỹ thuật để thực hiện các nhiệm vụ đơn giản cũng như khó khăn, theo dõi sự tiến bộ và hướng dẫn bé từng bước để hướng bé đến một cuộc sống độc lập.
3. Giao cho bé những nhiệm vụ lớn hơn:
Điều này liên quan đến các hoạt động thường xuyên nhằm tăng cường kỹ năng vận động của bé. Bạn có thể quan sát sự tiến bộ của bé đối với những nhiệm vụ mà trước đó bé phải rất khó khăn để hoàn thành.
Ngoài ra, bé có thể sẽ cần được hỗ trợ trị liệu về mặt ngôn ngữ.
Tình yêu thương, sự kiên trì rèn luyện, giúp đỡ từ gia đình và trong trường học là vô cùng quan trọng để giúp bé vượt qua những thách thức do chứng rối loạn thần kinh về vận động và sớm giúp bé sống một cuộc sống bình thường như bao đứa trẻ khác.
Nếu tình trạng trẻ sơ sinh chậm tăng cân mãi vẫn không “biến chuyển”, mẹ nên chú ý. Đây có thể là dấu hiệu báo động bé cưng đang có vấn đề sức khỏe.
1. Chậm tăng cân là gì? Dấu hiệu bé chậm tăng cân
Tăng cân chậm (slow-weight gain) đôi khi được gọi là “chậm tăng trưởng.” Tình trạng này không phải là bệnh lý; mà là biểu hiện do nhiều yếu tố y tế, xã hội và môi trường tác động khiến trẻ không nhận được lượng calo cần thiết để phát triển khỏe mạnh.
Theo các tiêu chuẩn của WHO, sự tăng trưởng được xem là bình thường đối với trẻ bú sữa mẹ thông qua các tiêu chí sau:
Cân nặng: Trong 3 tháng đầu, bé tăng khoảng 28g/ngày. Đến tháng thứ 4, trẻ sơ sinh tăng cân chậm hơn, khoảng 20g/ngày. Và khi được 6 tháng tuổi, bé sẽ tăng khoảng 10g/ngày hoặc ít hơn.
Chiều dài: Từ sơ sinh đến khoảng 6 tháng tuổi, trẻ sơ sinh có xu hướng cao thêm khoảng 2,5 cm/tháng. Từ 7 đến 12 tháng tuổi, bé có thể dài thêm khoảng 1,3 cm/tháng.
Chu vi vòng đầu: Trong tháng đầu tiên, đầu của em bé có thể tăng khoảng 2,5 cm. Nhưng trung bình, hộp sọ phát triển khoảng 1 cm/tháng.
Trong những tháng đầu sau sinh, trọng lượng của bé sẽ tăng lên đáng kể
2. Phân biệt chậm tăng cân tự nhiên với chậm tăng cân do bệnh lý
Dấu hiệu trẻ sơ sinh chậm tăng cân tự nhiên, không phải vấn đề đáng lo:
Tần suất đi ngoài, màu sắc phân của trẻ sơ sinh vẫn bình thường.
Nằm trên một đường cong tăng trưởng (nghĩa là cân nặng tăng, dù ít hay chậm).
Chiều dài của trẻ sơ sinh và vòng đầu theo tốc độ tăng trưởng bình thường, đúng chuẩn.
Có khả năng tự thức dậy, trông có năng lượng và duy trì bú từ 8-12 lần trong 24 giờ (ít đi khi trẻ lớn hơn).
Bé chậm tăng cân, những dấu hiệu mẹ cần phải thấy lo lắng:
Trẻ đột nhiên ngừng phát triển.
Không tăng cân sau khi sinh 10 đến 14 ngày.
Bé đến 3 tháng tuổi tăng ít hơn 28g mỗi ngày; từ 3 đến 6 tháng tăng ít hơn 20g mỗi ngày.
Trẻ sơ sinh chậm tăng cân thường do một trong những nguyên nhân dưới đây:
3.1 Sinh non
Với những bé sinh non, chưa đủ tháng thường sẽ chậm lên cân hơn so với các bé khác. Chưa kể đến sức khoẻ của bé cũng sẽ kém hơn, dễ mắc bệnh hơn.
3.2 Không bú đủ sữa
Có thể vì lý do nào đó mà mẹ không xác định được lượng sữa cung cấp cho bé. Hoặc, sữa mẹ quá ít không đáp ứng được nhu cầu khiến bé sơ sinh tăng cân chậm. Hoặc do tư thế bú sữa khiến bé không ngậm khớp bú và nạp đủ lượng ml sữa chuẩn theo độ tuổi. Trường hợp bé đến tuổi ăn dặm; mẹ cần nghiên cứu chế độ dinh dưỡng phù hợp để đảm bảo con sẽ không bị thiếu hụt chất.
3.3 Vấn đề về sức khoẻ
Việc chậm tăng cân có thể liên quan đến sức khoẻ của bé. Chẳng hạn vấn đề về thần kinh, thiếu máu, dị ứng sữa, mắc hội chứng di truyền, tình trạng quá tải lactose, trào ngược dạ dày. Hoặc, bé bị rối loạn ảnh hưởng đến khả năng hấp thu các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển.
3.4 Trẻ sơ sinh ngủ nhiều bú ít
Có nhiều trường hợp bé chậm tặng cân vì do lười bú, không chịu bú. Đôi khi đói bé sẽ đòi bú nhưng lại nhanh chóng “rơi” vào giấc ngủ khiến cho việc bú sữa bị gián đoạn; bé chỉ bú với một lượng rất ít.
Lười bú, bú ít hoặc mắc bệnh lý là nguyên nhân khiến trẻ sơ sinh chậm tăng cân
4. Trẻ sơ sinh tăng cân chậm phải làm sao?
Nếu xác định được trẻ sơ sinh tăng cân chậm có liên quan đến vấn đề sức khoẻ; mẹ cần nhanh chóng đưa bé đi khám để điều trị bệnh dứt điểm. Có như vậy con bạn mới bắt kịp đà phát triển một cách bình thường.
Để cải thiện cân nặng của trẻ mẹ có thể áp dụng:
4.1 Chăm chút cho giấc ngủ của con
Giấc ngủ rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh do đó, cần đảm bảo trẻ được ngủ đủ giấc. Đặc biệt, mẹ hãy tạo điều kiện cho bé ngủ một giấc thật ngon và sâu vào thời điểm từ 10 giờ đêm đến 2 giờ sáng.
Đối với bé bú sữa mẹ thì cần cho bé bú thường xuyên, mỗi cữ bú cách nhau từ 2-3 giờ. Cố gắng giữ cho thời gian bú càng lâu càng tốt; vì hàm lượng chất béo của sữa mẹ sẽ tăng lên đều đặn và thường gấp đôi so với sữa lúc đầu.
[inline_article id=273975]
4.3 Cho bé bú sữa đúng cữ
Bé ngủ lâu hơn vào ban đêm; bỏ qua cữ bú cũng có thể làm giảm lượng sữa và cân nặng. Vì vậy, mẹ cần đánh thức bé dậy để bú. Ngoài ra, mẹ có thể cho bé uống thêm sữa công thức trong trường hợp sữa mẹ không đủ cho sự phát triển.
4.4 Ăn đặm đúng thời điểm
Không nên cho bé ăn dặm quá sớm đặc biệt dưới 6 tháng tuổi. Hầu hết các thực phẩm khác có ít calo và chất dinh dưỡng hơn so với sữa mẹ. Với trẻ đang trong độ tuổi ăn dặm mẹ nên bổ sung thêm nhiều nguồn thực phẩm dinh dưỡng khác nhau vào thực đơn hàng ngày. Ví dụ như: Ngũ cốc, các loại rau củ quả, trứng, thịt…
Trẻ sơ sinh tăng cân chậm có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Mẹ nên tìm hiểu kỹ để có cách giải quyết sớm, tránh ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe bé cưng.
Không chỉ là nguồn canxi dồi dào, cần thiết để xây dựng hệ xương răng chắc khỏe, sữa tươi còn giúp điều chỉnh sự đông máu và kiểm soát cơ bắp trong các hoạt động co, giãn cơ trên cơ vân và cơ trơn. Nếu được bổ sung canxi đầy đủ khi lớn lên bé có ít nguy cơ bị cao huyết áp, ung thư ruột kết, đột quỵ hay các vấn đề về xương khác.
Sữa tươi cũng là một trong số ít các nguồn cung cấp vitamin D giúp cơ thể hấp thu can-xi một cách dễ dàng. Hơn nữa, thành phần protein trong sữa tươi cần thiết cho sự tăng trưởng cũng như carbohydrate cung cấp cho bé nguồn năng lượng cho cả ngày.
Với những lợi ích tuyệt vời trên, các chuyên gia khuyến khích mẹ nên cho bé 1 tuổi trở lên uống thêm sữa tươi song song với các bữa ăn dặm. Tuy nhiên, mẹ đã biết cách chọn sữa tươi cho bé 1 tuổi?
Giá trị dinh dưỡng trong sữa tươi đủ đảm bảo cho bé phát triển toàn diện
Vì sao sữa tươi chỉ thích hợp cho bé trên 1 tuổi?
Hệ tiêu hóa của trẻ dưới 12 tháng tuổi còn khá non nớt nên không thể tiêu hóa được hàm lượng protein cũng như các khoáng chất dồi dào có trong sữa tươi. Nếu cho trẻ sơ sinh uống sữa tươi sớm trong thời gian dài sẽ khiến thận bị tổn thương, rối loạn hệ tiêu hóa…
Trong năm đầu đời nhu cầu về sắt, vitamin C của bé khá cao nhưng sữa tươi lại cung cấp không đủ 2 thành phần này. Theo đó, trẻ sơ sinh dễ đối mặt với nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt.
Bé 1 tuổi uống sữa tươi nào tốt?
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại sữa tươi khác nhau do đó, trước khi bắt đầu cho bé dùng mẹ cần tìm hiểu kỹ. Các chuyên gia cũng khuyến cáo mẹ nên dựa theo nhu cầu của mỗi bé để lựa chọn loại phù hợp nhất.
[inline_article id=78938]
1. Sữa tươi nguyên kem
Là sữa có thành phần 100% sữa bò tươi nguyên chất, không thêm hoặc bớt bất kỳ một chất gì do sữa bò tạo ra. Theo đó, sữa nguyên kem có hàm lượng các chất dinh dưỡng như đạm, can-xi, phốt pho rất cao.
Tuy nhiên, cũng vì chứa quá nhiều dưỡng chất nên sữa tươi nguyên kem chỉ thích hợp cho các bé bị còi xương, chậm lớn. Đối với bé thừa cân hay đã đạt được lượng cân nặng tiêu chuẩn, mẹ không nên chọn sữa nguyên kem để hạn chế mức tăng cân vượt tầm kiểm soát. Ngoài ra, sữa nguyên kem cũng không phải lựa chọn của những bé bị dị ứng với thành phần có trong sữa bò.
2. Sữa tươi tách béo
Sữa tươi tách béo hay còn gọi sữa không béo là sữa tươi được áp dụng công nghệ ly tâm tách chất béo có trong sữa. Đây là loại sữa không được khuyến khích dùng cho bé 1 tuổi bởi thời điểm này bé cần nhiều chất béo để giúp não bộ phát triển. Tuy nhiên, với bé đang trong tình trạng thừa cân, béo phì, mẹ có thể cho bé uống sữa tươi tách béo để giảm cân.
3. Sữa tươi ít béo
Giống như sữa tươi tách béo, sữa tươi ít béo cũng giảm bớt hàm lượng chất béo có trong sữa xuống còn từ 1 – 1,8%. Mặc dù lượng chất béo giảm nhưng thành phần các chất dinh dưỡng khác vẫn đảm bảo cho sự phát triển của bé. Nếu muốn con giữ mức cân nặng bình thường mà vẫn cung cấp đủ chất béo mẹ có thể cho bé uống sữa tươi ít béo.
4. Sữa có đường và không có đường
Để phù hợp với nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng, các nhà sản xuất có thể thêm đường hoặc không thêm đường vào các loại sữa tươi trên với tỉ lệ thích hợp. Thông thường bé sẽ thích loại có đường hơn bởi nó dễ uống. Tuy nhiên mẹ cần cho bé súc miệng lại sau khi uống để tránh bị sâu răng. Đồng thời, giảm lượng đường đưa vào cơ thể thông qua các nguồn thực phẩm khác để tránh nguy cơ gây bệnh.
Mặc dù khó uống nhưng sữa không đường rất tốt cho bé thừa cân vì sẽ giảm được lượng đường khá lớn mà cơ thể hấp thu.
Lưu ý khi cho bé uống sữa tươi
Dù chứa nhiều chất dinh dưỡng nhưng sữa tươi không thể thay thế cho các bữa ăn hàng ngày của trẻ. Vì vậy, song song với uống sữa, mẹ vẫn cần tăng cường nguồn dinh dưỡng từ thực phẩm cho bé cưng.
Bé từ 1-2 tuổi có thể uống 500-700ml sữa/ ngày. Tuy nhiên, mẹ nên cho bé uống xen kẽ giữa sữa tươi và sữa công thức để giúp chế độ dinh dưỡng của trẻ thêm đa dạng.
Không nên cho bé uống sữa tươi trước bữa ăn chính, bởi có thể làm trẻ lười ăn.
Thời điểm tốt nhất trong ngày để uống sữa: Trước khi đi ngủ 2-3 tiếng. Không chỉ giúp bé ngủ ngon hơn, uống sữa vào buổi tối cũng giúp hấp thụ can-xi tốt hơn.