Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

15+ công thức làm chuối cho bé ăn dặm thơm ngon đủ chất

Chính vì sự lành tính và giàu chất dinh dưỡng, nhiều mẹ đã chọn chuối cho bé ăn dặm. Để mẹ hiểu thêm về lợi ích cũng như là gợi ý các món ăn dặm từ chuối. Trong bài viết này, Marrybaby chia sẻ với mẹ 12+ công thức nấu chuối cho bé ăn dặm thơm ngon, bổ dưỡng!

1. Lợi ích tuyệt vời của chuối cho bé ăn dặm

Chuối chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của bé. Chuối chứa nhiều chất xơ, vitamin C, Kali, Vitamin B6 và nhiều các dưỡng chất tự nhiên khác.

  • Chuối cho bé ăn dặm giúp giảm nguy cơ dị ứng: Chuối chứa các axit amin đơn giản, dễ tiêu hóa nên sẽ không gây dị ứng cho bé.
  • Chuối cho bé ăn dặm cung cấp nguồn năng lượng tức thì: Chuối cung cấp năng lượng tức thì cho trẻ sơ sinh vì chứa nhiều Carbohydrate, Protein và Vitamin B6.
  • Chuối cho bé ăn dặm cải thiện thị lực và xương: Chuối rất giàu kali, do đó giúp cải thiện thị lực và giúp xương chắc khỏe. Chuối cũng chứa lượng Vitamin A dồi dào, có tác dụng bảo vệ võng mạc mắt khỏi bệnh tật và do đó giúp thị lực khỏe mạnh.
  • Chuối cho bé ăn dặm hỗ trợ tiêu hóa, tránh tình trạng táo bón: Chuối chứa một chất xơ hòa tan trong nước gọi là pectin giúp hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa các vấn đề về đường tiêu hóa ở trẻ em.
  • Chuối rất giàu Vitamin C, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng tiết niệu ở trẻ sơ sinh. Chuối giúp kiểm soát tiêu chảy và cung cấp cho em bé các chất dinh dưỡng bị mất. Nó còn có thể giúp điều trị táo bón vì chứa nhiều chất xơ.

Như mẹ vừa đọc ở trên,lợi ích khi cho bé ăn dặm với chuối, quả thật là rất tốt đối với sự phát triển của bé. Tiếp theo, MarryBaby sẽ gợi ý cho mẹ 12+ công thức chế biến các món ăn dặm với chuối. Mẹ đọc tiếp phần sau đây nhé!

lợi ích của chuối cho bé ăn dặm
Chuối mang lại rất nhiều dưỡng chất cho bé! Nên mẹ có thể yên tâm sử dụng nguyên liệu này để cho con ăn dặm nha.

2. 15 cách chế biến chuối cho bé ăn dặm thơm ngon, bổ dưỡng

2.1 Sinh tố chuối cho bé ăn dặm

Nguyên liệu:

  • 100ml sữa công thức/sữa mẹ.
  • 1 quả chuối chín.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Bóc vỏ chuối bỏ hạt và xơ.
  • Bước 2: Nghiền chuối (mẹ có thể dùng máy sinh tố để xay nhuyễn).
  • Bước 2: Tiếp theo trộn chuối nghiền với sữa (nếu mẹ sử dụng máy xay sinh tố, mẹ có thể xay chuối chung với sữa).
  • Bước 3: Đổ sinh tố chuối ra ly và cho con thưởng thức.

2.2 Nấu cháo chuối cho bé ăn dặm nấu với sữa

Có rất nhiều công thức nấu cháo cho bé ăn dặm thơm ngon nhưng cháo chuối là một trong những lựa chọn hàng đầu của các mẹ! Mẹ tham khảo ngay cách nấu dưới đây:

Nguyên liệu:

  • 100g chuối chín.
  • Sữa bột cho bé.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Mẹ bóc vỏ chuối và dùng nĩa hoặc thìa để nghiền chuối.
  • Bước 2: Cho chuối đã nghiền vào nồi.
  • Bước 3: Mẹ thêm sữa và nước ấm vào rồi khuấy đều.
  • Bước 4: Bắc lên bếp, đun nhỏ lửa. Chú ý khuấy đều tay để hỗn hợp chín đều.
  • Bước 5: Sau 5 phút, mẹ tắt bếp và múc ra chén để cho bé thưởng thức.
cách nấu cháo chuối
Chỉ với quả chuối chín cùng sữa bột và vài thao tác đơn giản, mẹ đã có cháo chuối thơm ngon cho bé rồi!

2.3 Cách nấu cháo yến mạch với chuối cho bé ăn dặm

Nguyên liệu:

  • 1 quả chuối.
  • 6 thìa cháo yến mạch.
  • 1 thìa sữa mẹ hoặc sữa công thức.
  • 1 thìa dầu oliu.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Bóc vỏ chuối và loại bỏ xơ.
  • Bước 2: Trộn sữa với cháo yến mạch rồi dầm chuối cùng hỗn hợp.
  • Bước 3: Bắc chảo lên bếp và cho 1 thìa dầu ô liu. Sau đó thêm từng thìa hỗn hợp chuối vào chảo rán cho đến khi chín đều cả hai mặt.
  • Bước 4: Mẹ để nguội và cho con ăn sau đó. Nếu bánh to quá mẹ có thể chia thành từng miếng nhỏ để cho con ăn.

Món này mẹ hoàn toàn có thể làm dư và dự trữ để cho con ăn dần mẹ nhé!

2.4 Bánh chuối hấp hạt chia

Nguyên liệu:

  • 1 quả chuối.
  • 4 thìa bột mì.
  • 2 thìa bột bắp.
  • 1/2 thìa bột nở.
  • 1/2 thìa hạt chia. (nếu mẹ không thích có thể không sử dụng)
  • 20g bơ nhạt.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Bóc vỏ quả chuối chín loại bỏ hạt và xơ và cho vào máy xay nghiền nhuyễn.
  • Bước 2: Cho hỗn hợp chuối đã nghiền cùng các nguyên liệu khác bao gồm: bột mì, bột bắp, bột nở, hạt chia, bơ và một chút nước tinh khiết quậy cho đến khi hỗn hợp sệt lại.
  • Bước 3: Cho hỗn hợp trên vào khuôn và mang đi hấp khoảng 5 đến 10 phút. Sau đó mẹ sẽ kiểm tra thử, nếu tâm bánh đã mềm và có mùi thơm thì bánh đã chín.
  • Bước 4: Lấy bánh ra và sẵn sàng cho bé thưởng thức!

>> Mẹ xem thêm Bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày

2.5 Bánh Custard chuối cho bé ăn dặm

Nguyên liệu:

  • 1 quả chuối.
  • 20g bột bắp.
  • 1 lòng đỏ trứng gà.
  • 100ml sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Cho hỗn hợp lòng đỏ trứng, 100ml sữa và 20g bột bắp hòa quyện với nhau cho đến khi thấy hỗn hợp trở nên sánh mịn.
  • Bước 2: Bóc vỏ chuối và loại bỏ xơ. Sau đó xay nhuyễn chuối ra.
  • Bước 3: Trộn hỗn hợp trứng sữa bột và chuối đã nhuyễn lên bếp đun sôi cho đến khi đạt được độ sền sệt thì tắt bếp.
  • Bước 4: Múc ra bát và đợi bánh custard chuối cho bé ăn dặm nguội rồi thưởng thức thôi nào!

bánh custard chuối

2.6 Bánh trứng chuối cho bé ăn dặm

Nguyên liệu:

  • 1 quả chuối.
  • 1 quả trứng.
  • 1/4 thìa hạt tiêu.
  • 1/2 thìa dầu oliu.
  • 1/4 thìa baking powder (bột nở).
  • 1/2 thìa muối.
  • 3 thìa bột mì.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Chuối bóc vỏ bỏ xơ rồi nghiền nhuyễn.
  • Bước 2: Cho hỗn hợp chuối đã nghiền trộn với trứng, tiêu, dầu ôliu, bột nở, muối và bột mì quậy cho đến khi mịn.
  • Bước 3: Sau khi hỗn hợp đã hoàn thành. Mẹ hãy cho vào từng khay tạo khuôn, rồi đặt vào lò vi sóng ở chế độ Med-High khoảng 1 đến 2 phút.
  • Bước 4: Mẹ giờ đây chỉ cần đợi bánh nguội và cho con mình thưởng thức thôi!

2.7 Bánh chuối bí ngô

Nguyên liệu:

  • 2 quả chuối.
  • 2 lòng đỏ trứng gà.
  • 250 gram bí đỏ.
  • Bột nở.
  • Dầu ăn.
  • Bột mì.
  • Muối.
  • Đường.
  • Quế.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Dùng 250 gram bí ngô hấp chín rồi nghiền nhuyễn.
  • Bước 2: Trộn các loại nguyên liệu như bột mì, bột nở, quế, muối… rây cho thật mịn.
  • Bước 3: Đánh 2 lòng đỏ trứng, thêm đường và đánh tan. Sau đó thêm hỗn hợp chuối và bí ngô với trứng đảo đều. mịn. Sau cùng, mẹ hãy phết dầu ăn lên trên mặt hỗn hợp.
  • Bước 4: Dùng phới cho bột rây rồi trộn đều.
  • Bước 5: Cho hỗn hợp vào khuôn khi đã có lớp chống dính. Nướng ở 180 độ C trong thời gian 60 phút để bánh chín.
  • Bước 6: Cuối cùng vẫn luôn là để nguội bánh trước khi cho bé thưởng thức.

2.8 Bánh chuối hấp nước cốt dừa

Nguyên liệu:

  • 2 quả chuối.
  • 100ml nước cốt dừa.
  • 2 thìa bột gạo.
  • 5 thìa bột năng.
  • 1 giọt vanilla.
  • 5ml dầu ăn.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Chuối chín bóc vỏ và loại bỏ xơ rồi xay nhuyễn.
  • Bước 2: Trộn hỗn hợp chuối cùng với bột gạo, 4 thìa bột năng, hương vani, 40ml nước cốt dừa quậy cho đến khi đạt đến độ đặc sệt.
  • Bước 3: Thoa dầu ăn lên khuân để bánh bóng và không dính vào khuôn. Sau đó cho hỗn hợp cho vào khuôn rồi hấp khoảng từ 15 đến 20 phút để bánh chín.
  • Bước 4: Quậy đều 60ml nước cốt dừa và 1 thìa bột năng quậy, đun sôi cho đến khi đặc sệt.
  • Bước 5: Cắt bánh ra bát cho bé và tưới lên bề mặt bánh hỗn hợp nước cốt dừa và bột năng.

2.9 Cách chế biến chuối cho bé ăn dặm – Chuối nướng

Nguyên liệu:

  • 2 quả chuối.
  • 2 thìa bơ.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Bóc vỏ chuối và loại bỏ xơ. Sau đó thái chuối thành những lát mỏng.
  • Bước 2: Cho 2 thìa bơ vào chảo rồi đun nóng chảy, cho chuối đảo đều để hòa quyện với nhau.
  • Bước 3: Sau khi rán xong mẹ cắt nhỏ để cho bé dễ ăn.
  • Bước 4: Hoàn thành cách chế biến chuối cho bé ăn dặm. Mẹ có thể thêm táo nghiền để tăng hương vị của món chuối nướng cho bé ăn dặm.

chuối nướng cho trẻ ăn dặm

2.10 Cách chế biến bột chuối cho bé ăn dặm

Nguyên liệu:

  • 1 quả chuối.
  • 2 thìa bột ăn dặm.
  • 2 thìa sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Bóc vỏ chuối và loại bỏ xơ. Sau đó nghiền nhuyễn chuối cho đến khi mịn.
  • Bước 2: Trộn chuối nghiền với bột và sữa mẹ rồi đảo đều. Mẹ có thể điều chỉnh lượng sữa và bột để phù hợp với nhu cầu của bé.
  • Bước 3: Hoàn thành! Mẹ cho bé thưởng thức ngay thôi nào.

2.11 Cách chế biến chuối nghiền cho bé ăn dặm

Nguyên liệu:

  • 1 quả chuối chín vàng.
  • 1 cái thìa/nĩa.
  • Một ít sữa mẹ/ sữa công thức.

Cách thực hiện:

  • Bước 1: Mẹ bóc vỏ chuối và dùng nĩa hoặc thìa để nghiền chuối.
  • Bước 2: Bé nào đang mới tập ăn dặm, mẹ thêm một ít sữa để làm loãng độ đặc và tạo hương vị quen thuộc cho bé. Bé dễ ăn hơn rất nhiều đó ạ!
  • Chuối nghiền có thể dùng kèm với sữa mẹ và sữa công thức vào những bữa sáng của bé.

2.12 Chuối chiên bơ

Nguyên liệu:

  • 1 quả chuối chín vàng.
  • 2 thìa bơ.

Chế biến:

  • Bước 1: Mẹ bóc vỏ chuối để lấy ruột, cắt khoanh dày vừa ăn.
  • Bước 2: Cho bơ tươi, chất lượng vào chảo để tan chảy. Sau đó cho chuối đã cắt sẵn vào chiên chín vàng là xong rồi đó mẹ.

2.13 Hỗn hợp chuối táo

Nguyên liệu:

  • 1/2 quả táo xanh cắt nhỏ.
  • 1/2 quả chuối chín, cắt miếng vừa.
  • 100ml nước.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Cho táo và nước vào nồi và nấu chín táo (khoảng 6 – 8 phút). Mẹ cũng có thể hấp táo cách thuỷ để đảm bảo giữ được nhiều nhất thành phần chất dinh dưỡng của táo.
  • Bước 2: Trong khi chờ táo chín thì mẹ nghiền nhuyễn chuối.
  • Bước 3: Táo chín, mẹ vớt ra rồi nghiền nhuyễn.
  • Bước 4: Trộn đều 2 hỗn hợp táo và chuối nghiền nhuyễn này lại với nhau. Phần nước luộc táo còn lại mẹ cho vào hỗn hợp để món chuối táo cho bé ăn dặm không quá đặc rồi tiếp tục trộn đều.

hỗn hợp chuối táo

2.14 Hỗn hợp chuối lê

Nguyên liệu:

  • 1/2 quả lê Nam Phi cắt miếng mỏng.
  • 1/2 quả chuối chín cắt miếng mỏng: 1/2 quả
  • 120ml nước.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Nấu chín lê tới khi thấy miêng lê trong là được (khoảng 12 phút).
  • Bước 2: Trong lúc đợi lê nguội thì mẹ lấy chuối ra nghiền nhuyễn.
  • Bước 3: Nghiền nhuyễn lê.
  • Bước 4: Trộn đều hỗn hợp lê và chuối đã được nghiền nhuyễn lại với nhau cho thêm phần nước lê luộc còn lại để hỗn hợp chuối lê không bị quá đặc.

2.15 Sinh tố bơ chuối

Nguyên liệu:

  • 1/2 quả chuối chín.
  • 1/4 quả bơ.
  • 1 đến 2 thìa sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Cách chế biến:

  • Bước 1: Chuối và bơ mẹ đem nghiền nhuyễn.
  • Bước 2: Trộn hỗn hợp chuối và bơ lại với nhau. Cho thêm 1 – 2 thìa sữa công thức hoặc sữa mẹ vào hỗn hợp rồi trộn đều.
  • Bước 3: Hoàn thành món sinh tố bơ thơm ngon, bổ dưỡng cho bé ăn dặm. Món ăn này đặc biệt phù hợp với các bé đang cần tăng cân.

>> Nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng cho bé ăn dặm!!

3. Lưu ý khi cho bé ăn dặm với chuối

3.1 Nên cho bé ăn chuối vào lúc nào?

Nên cho bé ăn chuối vào lúc nào là một câu hỏi quan trọng cần được giải đáp. Theo các chuyên gia dinh dưỡng chuối có thể được cho ăn ngay khi trẻ sẵn sàng bắt đầu ăn dặm thường là khoảng 6 tháng tuổi.

3.2 Trẻ ăn dặm nên ăn loại chuối nào? Cách chọn chuối cho bé ăn dặm

Trong khi chọn chuối, hãy đảm bảo rằng chuối không có quá nhiều đốm đen. Nó phải có màu vàng hoặc vàng với một chút xanh lá cây. Nếu nó quá xanh thì nó có thể chưa chín và không thích hợp cho trẻ nhỏ ăn.

Nếu mẹ thắc mắc trẻ ăn dặm nên ăn loại chuối nào MarryBaby gửi mẹ một vài gợi ý như sau:

  • Chuối tây là sự lựa chọn tốt nhất cho trẻ sơ sinh.
  • Chuối đỏ là loại chuối tốt cho bé ăn dặm 1 tuổi.
  • Chuối cau có nhiều chất xơ hơn và chứa nhiều chất dinh dưỡng.

3.3 Cách bảo quản chuối để nấu ăn dặm cho bé

Cách để bảo quản chuối được tươi và giữ được chất dinh dưỡng là dùng màng bọc thực phẩm bọc chuối rồi cho vào tủ lạnh. Trường hợp mẹ muốn lột vỏ chuối để tiện ăn ngay khi mở tủ lạnh, thì sau khi lột vỏ chuối, mẹ cho vào trong hộp kín và đặt trong ngăn mát tủ lạnh.

3.4 Thời điểm tốt nhất cho trẻ ăn dặm chuối

Thời điểm tốt nhất để cho bé ăn chuối là vào mùa hè. Nếu mẹ muốn cho con ăn chuối vào mùa đông, mẹ nên sử dụng chuối cho bé ăn dặm vào ban ngày.

Kết luận

Nội dung trên là những cách chế biến chuối cho bé ăn dặm mà mẹ có thể tham khảo. Bên cạnh đó, MarryBaby hy vọng cũng đã giải đáp được cho mẹ những câu hỏi “trẻ ăn dặm nên ăn loại chuối nào”, “nên cho bé ăn chuối vào lúc nào”.

Hy vọng rằng với món chuối ở trên có thể đồng hành cùng bé phát triển toàn diện. Đừng quên theo dõi các bài viết chia sẻ hữu ích từ MarryBaby nhé! Chúc bé yêu và gia đình luôn ngon miệng với các món chuối trên.

[key-takeaways title=”Các bài viết cùng chủ đề:”]

[/key-takeaways]

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Da trẻ sơ sinh nổi vân hoa là gì? Có nguy hiểm không?

Dù vậy, nhiều mẹ vẫn rất lo lắng khi thấy da trẻ sơ sinh nổi vân hoa. Hiểu được nỗi lo của mẹ, MarryBaby sẽ bật mí đến mẹ nguyên nhân vì sao những vân hoa này lại xuất hiện trên làn da của con và cùng xem liệu chúng có nguy hiểm hay không mẹ nhé!

1. Tại sao da trẻ sơ sinh nổi vân hoa?

Da trẻ sơ sinh nổi vân hoa là gì? Tình trạng da trẻ sơ sinh nổi vân hoa hoa (Cutis Marmorata) còn gọi là nổi bông sữa – một hiện tượng cho thấy có những đường màu xanh đỏ hoặc hồng nhạt xuất hiện trên làn da của trẻ. Đây là một bệnh rối loạn mạch máu phổ biến, thường gặp trẻ sơ sinh trong những năm đầu đời của trẻ. Khi da nổi bông với các viền đỏ dạng lưới giống vân hoa do hệ thống gân máu của em bé chưa trưởng thành đủ và cung ứng với nhiệt độ lạnh của môi trường xung quanh. Hiện tượng này sẽ biến mất ngay sau khi vùng nổi bông của bé được ủ ấp với nhiệt độ thích hợp.

da của trẻ sơ sinh
Hiện tượng Cutis Marmorata thường gặp, có đến 50% số trẻ sơ sinh có tình trạng này.

Cutis Marmorata được đánh giá là một phản ứng sinh lý bình thường của trẻ sơ sinh với nhiệt độ lạnh. Tình trạng rối loạn mạch máu là do hệ thần kinh và mạch máu của trẻ chưa hoàn thiện. Vậy nên, nó sẽ biến mất sau khi trẻ lớn lên và cơ thể phát triển hơn.

Đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác vì sao da trẻ sơ sinh nổi vân hoa. Hiện tượng Cutis Marmorata thường bị nhầm lẫn với bệnh Cut da Marmorata Telangiectasia Congenita (CMTC), một dạng dị thường mạch máu lâu dài hơn và không biến mất kể cả khi trẻ đã được ủ ấm.

2. Nhận biết dấu hiệu khi da trẻ sơ sinh nổi vân hoa

Một vài dấu hiệu nhận biết da trẻ sơ sinh nổi vân hoa mẹ cần lưu ý:

  • Các đốm trắng ẩn, trải đều dưới da.
  • Da bé loang loang, không đều màu (chỗ trắng, chỗ đen).
  • Bé nổi bông sữa ở các khu vực trên cơ thê như: tay, chân, đùi, bụng và ngực.

3. Da trẻ sơ sinh nổi vân hoa có nguy hiểm không?

da trẻ sơ sinh nổi vân hoa
Da trẻ sơ sinh nổi vân hoa là hiện tượng lành tính và sẽ tự biến mất khi con lớn hơn, mẹ đừng quá lo nhé.

Da trẻ sơ sinh nổi vân hoa không nguy hiểm. Theo các bác sĩ chuyên khoa nhi, da trẻ sơ sinh nổi vân hoa là một dạng rối loạn tương đối lành tính. Sự xuất hiện của các vân hoa này sẽ biến mất khi trẻ sơ sinh được ủ ấm; và hoàn toàn khỏi trong từ vài tuần đến vài tháng kể từ khi trẻ gặp phải tình trạng này. Do đó, mẹ không cần phải quá lo lắng mẹ nhé!

4. Một số thay đổi khác trên làn da của trẻ sơ sinh mà mẹ cần lưu ý

Bên cạnh tình trạng da trẻ sơ sinh xuất hiện vân hoa, khi chăm sóc bé, mẹ còn có thể thấy một số thay đổi lành tính khác trên làn da của con như:

  • Sự thay đổi về màu da: Màu da ở trẻ sơ sinh có thể thay đổi rất nhiều – từ tông màu hồng và trắng hoặc hơi vàng cho đến mẩn đỏ điển hình. Khi mới sinh, da của trẻ sơ sinh sẽ có màu đỏ tím và chuyển sang màu đỏ tươi khi trẻ khóc. Ngoài ra, bàn tay và bàn chân của trẻ cũng có thể có màu xanh nhạt. Đến ngày thứ ba, da của trẻ có thể hơi vàng. Tình trạng này được gọi là vàng da ở trẻ sơ sinh và tùy theo mức độ nặng nhẹ mà trẻ có thể được can thiệp điều trị. 
  • Phát ban: Không chỉ vấn đề da trẻ sơ sinh nổi vân hoa mà khi chăm sóc trẻ trong những ngày đầu tiên, mẹ cũng dễ gặp tình trạng da trẻ nổi các nốt sần rải rác, có kích thước như đầu kim hoặc hơi lớn hơn một chút. Các nốt này có màu đỏ nhẹ và có thể xuất hiện ở nhiều vùng khác nhau trên cơ thể của bé. Lý do là vì làn da nhạy cảm và non nớt của trẻ phản ứng với môi trường mới. Tuy nhiên, mẹ không cần lo lắng vì những nốt phát ban này sẽ biến mất theo thời gian. 
  • Mụn thịt sơ sinh: Mụn thịt sơ sinh là các nốt màu trắng, có kích thước như đầu kim, xuất hiện chủ yếu ở trên ở xung quanh mũi hoặc cằm của trẻ sơ sinh. Tình trạng này còn có tên gọi khác là ngọc trai Epstein. Có đến hơn 50% trẻ sơ sinh chào đời gặp tình trạng mụn thịt này và chúng sẽ tự biến mất trong vài tuần. Mẹ không cần và cũng không nên bôi các loại thuốc trị mụn lên da bé hoặc cố gắng tìm mọi cách để làm vỡ các nốt mụn này.

5. Những bệnh lý về da trẻ sơ sinh, mẹ sẽ cần đưa con đi khám nếu gặp

da trẻ sơ sinh như thế nào
Mẹ sẽ cần quan sát theo dõi làn da của bé yêu mỗi ngày nhằm sớm phát hiện các vấn đề về da của bé sơ sinh.

Bên cạnh hiện tượng da trẻ sơ sinh nổi vân hoa là tình trạng lành tính, mẹ cũng cần lưu ý các dấu hiệu khác trên da của trẻ trong những tháng đầu đời. Mục đích để phân biệt với các bệnh lý da liễu thường gặp ở trẻ. Phát hiện sớm và có cách chăm sóc, điều trị đúng đắn, kịp thời sẽ giúp làm giảm sự khó chịu cho bé, đẩy nhanh quá trình hồi phục da.

5.1 Chàm sữa

Khi bé bị bệnh chàm sữa, mẹ sẽ thấy da bé đỏ ửng, dày lên, có vảy khô hoặc các chấm nhỏ màu đỏ xuất hiện ở các bộ phận trên cơ thể. Cũng như tình trạng da trẻ sơ sinh nổi vân hoa, chàm sữa không phải là bệnh lây nhiễm hay nguy hiểm. Tuy nhiên, bị chàm sữa có thể khiến trẻ ngứa ngáy, khó chịu, dùng tay chà lên vùng da bị chàm khiến da lâu lành hơn và có thể để lại sẹo. 

>> Mẹ có thể đọc thêm: Những điều mẹ không thể lơ là khi trẻ sơ sinh bị chàm sữa

5.2 Hăm da 

Hăm da hay hăm tã xảy ra ở những trẻ thường xuyên mặc tã. Ban đầu vùng da bị hăm thường chỉ đỏ và phát ban nhẹ, có vài đốm li ti nhưng nếu không kịp thời điều trị, vùng bị hăm có thể bị kích ứng khiến da trầy xước, nứt nẻ, gây đau rát khó chịu.

>> Mẹ có thể đọc thêm: Hăm tã ở trẻ em phòng ngừa và chữa như thế nào?

5.3 Nổi mẩn đỏ quanh miệng

Khi chăm sóc trẻ, mẹ có thể thấy các nốt mẩn nhỏ, ửng đỏ ở khu vực miệng, cằm và hai má của bé. Các nốt này thường khá giống với chàm sữa tuy nhiên chàm sữa có thể nổi ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể, chẳng hạn ở đầu, ngực, cánh tay trong khi tình trạng nổi mẩn đỏ quanh miệng chỉ xảy ra tại các vị trí da thường xuyên tiếp xúc với nước bọt của trẻ. 

>> Mẹ có thể xem thêm: Nên làm gì khi trẻ bị nổi mẩn đỏ như muỗi đốt? – Lý do và cách điều trị

5.4 Mụn sữa ở trẻ sơ sinh

Theo thống kê, có đến khoảng 40% trẻ sơ sinh bị mụn sữa. Những nốt mụn này có thể xuất hiện ở hai bên má, mũi, trán, cằm và cả phía sau lưng của trẻ. Nguyên nhân chính gây nên mụn sữa ở trẻ sơ sinh được chẩn đoán là do hoạt động của hormone gây ứ đọng chất bã nhờn tại những vị trí có nhiều tuyến bã trên da.

>> Mẹ có thể xem thêm: Mụn sữa ở trẻ sơ sinh bao lâu thì hết? Cách điều trị là gì?

5.5 Viêm da tiết bã (dân gian còn gọi là “cứt trâu”)

Viêm da tiết bã thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh ở độ tuổi 0-3 tháng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, trẻ từ 1-4 tuổi vẫn có thể gặp tình trạng này. 

Tình trạng “cứt trâu” này thường xuất hiện các vảy nhờn màu vàng hoặc các mảng tróc như gàu trên da đầu của trẻ. Ngoài ra, viêm da tiết bã còn xuất hiện ở vị trí dưới lông mày, mũi, sau tai, nách hoặc háng. Các vảy viêm da này có thể có màu trắng, vàng, có dạng khô hoặc nhờn tùy theo cơ địa của bé. 

>> Mẹ có thể đọc kỹ hơn về bệnh lý ở da này của trẻ và cách trị hiệu quả trong bài viết: Cứt trâu ở trẻ sơ sinh: 5 mẹo trị cứt trâu cho trẻ đơn giản và hiệu quả

Nhìn chung, da trẻ sơ sinh thường có nhiều thay đổi trong những ngày đầu tiên khi con chào đời. Do đó, nếu thấy da trẻ sơ sinh nổi vân hoa hay các hiện tượng khác như phát ban, nổi mụn thịt thì cũng đừng quá lo lắng mẹ nhé!

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm? Gợi ý mẹ món ăn dặm chuối siêu ngon

Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích mẹ cho bé ăn dặm với chuối bởi chuối có hương vị thơm ngon và hàm lượng dinh dưỡng phong phú. Đồng thời, chuối đảm bảo bé cưng được bổ sung một lượng dưỡng chất dồi dào.

Dưới đây là những thông tin về thành phần dinh dưỡng, lợi ích của chuối; loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm và một số lưu ý khi cho bé ăn dặm với chuối, mẹ hãy cùng tham khảo nhé.

1. Tác dụng của chuối với sức khỏe của trẻ

Cho bé ăn dặm loại chuối tốt sẽ có những lợi ích nào? Có 5 lợi ích từ chuối cho sức khỏe của trẻ.

1.1 Chuối cung cấp các dưỡng chất quan trọng cho bé

Trong quả chuối có chứa một lượng dồi dào các chất như kali, vitamin, chất xơ nhưng lại ít natri và cholesterol, nên đây là lựa chọn tuyệt vời để duy trì quả tim khỏe mạnh. Chuối cũng rất giàu dinh dưỡng cho trẻ ăn dặm.

Trong một quả chuối cỡ vừa (126gr) chứa khoảng 110 calories, 30gr carbohydrate, 1gr protein. Trong một khẩu phần như trên còn chứa các dưỡng chất như:

  • 3mg sắt.
  • 3g chất xơ.
  • 450mg kali.
  • 34mg ma-giê.
  • 25mcg folate.
  • 3mg mangan.
  • 1mg riboflavin.
  • 81IU vitamin A.
  • 9mg vitamin C.
  • 5mg vitamin B6.
Cho bé ăn dặm với chuối
Loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm? Món chuối nghiền hay chuối xắt nhỏ là món ăn dặm giàu năng lượng cho bé

1.2 Ăn dặm với chuối giúp bé dễ tiêu hóa

Món chuối rất mềm và dễ tiêu nên đây là lựa chọn lý tưởng cho các bé mới bắt đầu làm quen với thực phẩm. Ngoài ra, chuối cũng có một độ trơn nhất định; do đó, ăn dặm với chuối giúp bé không bị hóc, nghẹn khi nhai và nuốt.

1.3 Ăn dặm với chuối giải cứu bé cưng khỏi táo bón

Thỉnh thoảng, các bé mới bắt đầu ăn dặm sẽ bị táo bón. Khi bé bị táo bón, mẹ có thể giúp con đi ngoài dễ hơn bằng cách cho con ăn vài muỗng cà phê chuối nghiền nhuyễn. Nhờ vào lượng chất xơ trong chuối, hệ tiêu hóa của bé sẽ làm việc hiệu quả hơn.

1.4 Ăn dặm với chuối giúp bổ sung chất điện giải

Có thể nói chuối là thức quả cung cấp hàm lượng khoáng chất kali dồi dào – một trong những chất điện giải thiết yếu cho cơ thể. Dưỡng chất này góp phần không nhỏ hỗ trợ cải thiện tình trạng mất nước sau khi ốm hoặc bị tiêu chảy.

1.5 Ăn dặm với chuối: những lợi ích sức khỏe khác

  • Tốt cho xương: Kali và canxi trong chuối giúp xương chắc khỏe.
  • Cải thiện thị lực: Vitamin A có trong chuối giúp cải thiện thị lực vì nó hỗ trợ bảo vệ giác mạc.
  • Cải thiện trí não: Folate có trong chuối giúp phát triển não bộ và cải thiện trí nhớ. Nó cũng ngăn ngừa tổn thương não.
  • Giảm nguy cơ dị ứng thực phẩm: Chuối là một trong những thực phẩm ít gây dị ứng nhất. Do đó, mẹ có thể chọn loại trái cây này cho bữa ăn đầu tiên của bé.

>> Mẹ đã biết bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày chưa?

[inline_article id=108150]

2. Loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm?

Loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm?

Nếu mẹ đang thắc mắc loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm, MarryBaby có một vài gợi ý cho các mẹ như sau:

  • Chuối tây là sự lựa chọn tốt nhất cho trẻ sơ sinh ăn dặm với chuối. Mẹ nên chọn nải chuối tây nhỏ; nhưng nếu loại nhỏ không có sẵn ở siêu thị; mẹ cũng có thể lựa chọn loại chuối tây lai.
  • Chuối đỏ là loại chuối tốt cho bé ăn dặm 1 tuổi để bé tiêu hóa dễ dàng. Mẹ lưu ý không để chuối đỏ chín quá vì có thể phát sinh vi khuẩn nguy hiểm. Ít đốm nâu/đen cho thấy quả chuối đã chín. Nếu mẹ chạm vào và cảm thấy mềm (không quá mềm); chuối vẫn có thể ăn được thì nên ăn ngay. Mẹ không cần nấu chín hoặc loại bỏ hạt đối với chuối đỏ. Chỉ cần gọt vỏ, xay nhuyễn và cho ăn.
  • Chuối cau có nhiều chất xơ hơn và chứa nhiều chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, nó không dễ tiêu hóa so với các loại chuối khác. Mẹ nên đợi đến 2 tuổi để bé có thể tiêu hóa tốt. Loại chuối này được ưa thích vào mùa hè vì tác dụng làm mát.

>> Mẹ xem ngay 3 cách làm sinh tố chuối cho bé tuổi ăn dặm

3. Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé?

Dùng chuối trong thực đơn ăn dặm của bé sẽ giúp mẹ không mất thời gian sơ chế nguyên liệu, nấu nướng. Chỉ cần bóc vỏ, nghiền nhuyễn hay cắt nhỏ và biến tấu chuối cùng các nguyên liệu khác thành các món khác nhau.

Dù mẹ chọn phong cách ăn dặm nào, từ ăn dặm kiểu Nhật đến ăn dặm bé tự chỉ huy; chuối cũng vẫn là một lựa chọn hoàn hảo để khởi đầu.

3.1 Sinh tố chuối

Sinh tố chuối
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Sinh tố chuối

Nguyên liệu:

  • Chuối chín.
  • Sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Làm thế nào để xay sinh tố loại chuối tốt cho bé ăn dặm?

  • Mẹ bóc vỏ chuối rồi cắt thành từng lát nhỏ.
  • Cho lát chuối vào máy xay sinh tố; thêm sữa vào.
  • Mẹ xay cho đến khi nhuyễn, rồi trúc ra chén cho bé thưởng thức.

3.2 Cháo chuối

Loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm? Cháo chuối
Loại cháo nào tốt cho bé ăn dặm – cháo chuối

Nguyên liệu:

  • Chuối chín.
  • Sữa bột công thức.

Cách thực hiện:

  • Mẹ bóc vỏ chuối rồi cắt thành từng lát nhỏ.
  • Sau đó, mẹ xay nhuyễn chuối cho bé trong máy xay sinh tố.
  • Bỏ chuối vào nồi, thêm nước và sữa rồi đun sôi cho đến khi hỗn hợp chín.
  • Khi cháo chuối đã sẵn sàng; mẹ bỏ ra tô và cho bé thưởng thức món ăn dặm này.

>> Không chỉ biết loại chuối nào tốt cho bé ăn dặm; mẹ xem thêm: Cách nấu cháo cho bé ăn dặm đủ dinh dưỡng theo từng tháng tuổi

3.3 Chuối yến mạch

Chuối yến mạch
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Chuối yến mạch

Nguyên liệu:

  • Dầu ô liu.
  • Chuối chín.
  • Yến mạch cho bé.
  • Sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Làm thế nào để làm loại chuối tốt với yến mạch cho bé ăn dặm?

  • Mẹ bóc vỏ chuối rồi cắt thành từng lát nhỏ.
  • Sau đó, mẹ trộn chuối, yến mạch và sữa chung với nhau.
  • Bắc nồi, trúc hỗn hợp vào để nấu chung. Tiếp theo, mẹ xúc từng thìa hỗn hợp; đem rán với dầu ô liu.
  • Mẹ rán cho đến khi chuối yến mạch chín vàng. Sau đó, mẹ bỏ ra đĩa, để nguội rồi cho bé thưởng thức nhé.

3.4 Chuối hạt chia

Chuối hạt chia
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Chuối hạt chia

Nguyên liệu:

  • Chuối.
  • Bột mì. bột bắp, bột nở.
  • Hạt chia, bơ nhạt (có thể không dùng)

Cách thực hiện:

  • Mẹ bóc vỏ chuối rồi bỏ hạt và xơ đi sau đó cho vào máy xay nghiền nhuyễn.
  • Sau đó cho hỗn hợp trên vào bột mì, bột bắp, bột nở và hạt chia vào cùng cho thêm nước sạch trộn đều lên.
  • Rồi lấy khuôn cho hỗn hợp vào và hấp từ 5 – 10 phút. Sau đó mẹ kiểm tra nếu bánh mềm và thơm thì lấy ra để nguội cho bé thưởng thức.

3.5 Bánh custard chuối

Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh custard chuối
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh custard chuối

Nguyên liệu:

  • Chuối.
  • Bột bắp.
  • Lòng đỏ trứng gà.
  • Sữa mẹ hoặc sữa công thức.

Làm thế nào để đúc bánh custard với loại chuối tốt cho bé ăn dặm?

  • Đầu tiên các mẹ cho hỗn hợp bao gồm lòng đỏ trứng gà, bột bắp và sữa đánh đều lên với nhau cho đến khi thành sánh mịn là được.
  • Sau đó, mẹ bóc vỏ chuối bỏ xơ rồi nghiền nát ra.  Tiếp đến, trộn các hỗn hợp trên với nhau rồi cho lên bếp đun.
  • Đợi cho đến khi sền sệt lại thì tắt bếp. Múc ra bát và đợi bánh nguội cho bé thưởng thức thôi.

3.6 Bánh trứng chuối

Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh trứng chuối
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh trứng chuối

Nguyên liệu:

  • Chuối.
  • Trứng gà.
  • Hạt tiêu, dầu ô liu.
  • Bột nở, muối, và bột mì.

Cách thực hiện:

  • Mẹ bóc vỏ chuối rồi nghiền nhuyễn ra.
  • Sau đó, mẹ cho chuối trên trộn với trứng, tiêu, dầu oliu, bột nở, muối và bột mì trộn đều đến khi mịn.
  • Cho vào khuôn nướng rồi bật chế độ nướng. Sau khi bánh chín cho ra đĩa đợi nguội và cho bé thưởng thức.

3.7 Bánh chuối bí ngô

Bánh chuối bí ngô
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh chuối bí ngô

Nguyên liệu:

  • Chuối.
  • Lòng đỏ trứng gà.
  • Bí đỏ, bột nở, dầu ăn.
  • Bột mì, muối, đường và quế.

Cách nào làm bánh loại chuối tốt cho bé ăn dặm với bí ngô?

  • Mẹ gọt vỏ rửa sạch rồi hấp chín bí đỏ.
  • Sau đó cho bột mì, bột nở, quế, đường, muối với nhau rồi rây cho mịn sau đó đánh lòng đỏ trứng gà vào với đường.
  • Tiếp đến, mẹ cho thêm bí ngô vào trộn đều. Phết dầu lên mặt hỗn hợp rồi cho bột rây đều lên sau đó nướng ở 180 độ C trong 1 tiếng và đợi bánh chín.

3.8 Bánh chuối hấp

Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh chuối hấp
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh chuối hấp

Nguyên liệu:

  • Chuối chín.
  • Nước cốt dừa.
  • Bột gạo, bột năng, vani, dầu ăn.

Cách thực hiện:

  • Mẹ bóc vỏ chuối rồi lấy thịt xay nhuyễn.
  • Sau đó cho thêm bột gạo, bột năng, vani và nước cốt dừa trộn sao cho đều đặc sền sệt là được.
  • Thoa dầu ăn vào khuôn hấp bánh rồi cho hỗn hợp vào hấp 15-20 phút để bánh chín. Nấu nước cốt dừa và bột năng cho đến khi sệt thì tắt bếp.

Khi ăn, mẹ hãy cắt bánh thành miếng nhỏ rồi tưới nước cốt dừa vừa nấu lên trên và thưởng thức.

3.9 Bánh chuối nướng

Bánh chuối nướng
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Bánh chuối nướng

Nguyên liệu:

  • Chuối chín, bơ.

Làm thế nào để nướng bánh các loại chuối tốt cho bé ăn dặm?

  • Mẹ bóc vỏ chuối rồi cắt thành lát mỏng đều nhau.
  • Sau đó, cho bơ vào chảo rồi đun nóng thì cho chuối vào đảo đều.
  • Khi mẹ đã rán xong; hãy cho ra đĩa và cắt nhỏ vừa ăn cho bé dễ cầm.

3.10 Chuối chiên bơ

Chuối chiên bơ
Loại món ăn dặm với chuối tốt nào cho bé? Chuối chiên bơ

Nguyên liệu:

  • Chuối chín vàng, bơ nhạt

Cách thực hiện:

  • Các mẹ bóc vỏ chuối ra rồi cắt khoanh nhỏ vừa ăn.
  • Cho bơ vào chảo đun chảy rồi cho chuối vào chiên chín.
  • Sau đó, mẹ hãy cho ra bát; đợi nguội và cho bé thưởng thức.

4. Lưu ý khi cho bé ăn dặm với chuối

Khi đã biết các loại chuối tốt cho bé ăn dặm; mẹ cũng cần lưu ý một số điều sau đây để đảm bảo cho bé ăn dặm chuối an toàn; và nhận được nhiều dưỡng chất nhất.

4.1 Khi nào mẹ có thể cho bé ăn dặm các loại chuối?

Biết các loại chuối tốt cho bé ăn dặm sẽ không quan trọng bằng thời điểm nào nên cho bé ăn. Vì ăn dặm đúng thời điểm sẽ phù hợp với hệ tiêu hóa non nớt của bé.

Độ tuổi thích hợp để bắt đầu làm quen với món ăn này là khi bé tròn 6 tháng tuổi. Đây cũng là độ tuổi an toàn để bắt đầu ăn dặm với một lượng thật nhỏ thực phẩm.

>> Mẹ xem thêm Bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày mẹ nên nắm rõ

4.2 Liều lượng ăn dặm các loại chuối tốt cho bé là như thế nào?

Liều lượng ăn chuối
Liều lượng ăn dặm các loại chuối cho bé như thế nào là tốt?

Tuy ăn dặm với chuối mang đến rất nhiều lợi ích cho trẻ; nhưng việc ăn quá nhiều chuối lại không tốt cho sức khỏe của bé. Hàm lượng vitamin; chất khoáng cao trong chuối có thể gây áp lực cho hệ tiêu hóa của bé.

Một số trường hợp ăn nhiều chuối còn gây ra tình trạng tê liệt tay chân tạm thời và làm loạn nhịp tim.

Để phòng tránh những vấn đề kể trên, mẹ nên cho con ăn lượng chuối thích hợp với độ tuổi của bé:

  • Bé từ 6 tháng tuổi: từ 1 đến 3 muỗng chuối/ bữa ăn.
  • Bé 7 đến 12 tháng: từ 50 đến 100gr chuối và trái cây khác/ngày.
  • Bé 1 đến 4 tuổi: Từ 1/4 đến 1 trái chuối/lần ăn.

>> Ngoài chuối, mẹ có thể xem thêm Thực phẩm giàu dinh dưỡng cho bé ăn dặm sau đây!

4.3 Khi nào không nên cho bé ăn dặm các loại chuối tốt?

Trong một số trường hợp, bé ăn dặm với chuối chẳng những không có lợi mà còn khiến hệ tiêu hóa kém hiệu quả; làm cơ thể có cảm giác mệt mỏi. Mẹ nhớ tránh cho bé ăn chuối vào những lúc như:

  • Lúc bé đang đói bụng: Chuối có nhiều ma-giê và vitamin C nên không thích hợp để ăn lúc đói. Ma-giê tăng đột ngột trong cơ thể dễ làm rối loạn nhịp tim, đồng thời vitamin C lúc này làm dạ dày bé khó chịu.
  • Khi bé đang bị táo bón: Một vài muỗng cà phê chuối được xem là cách giúp bé dễ đi tiêu, tuy nhiên, nếu mẹ để con ăn quá nhiều chuối lại khiến tình trạng táo bón nặng thêm.
  • Khi bé đang tiêu chảy: Chất xơ trong chuối kích thích ruột hoạt động càng mạnh, dẫn đến việc bé bị tiêu chảy nặng hơn.
  • Khi bé đang bị ho: Chuối có thể kích thích các cơn ho và cảm giác khó chịu ở họng.

>> Mẹ xem thêm: Bé 6 tháng tuổi ăn dặm mấy bữa một ngày là chuẩn?

[inline_article id=98379]

Ngoài ra, khi cho bé ăn dặm với chuối, mẹ nên chú ý chọn chuối chín đều, không nên cho bé ăn chuối còn xanh hoặc chỉ mới chín tới vì rất khó tiêu. Những nải chuối chín tự nhiên, có cả quả xanh lẫn quả chín, màu vỏ tuy không vàng đều đẹp mắt lại chính là lựa chọn tốt cho bé. Mẹ nên cảnh giác với những nải chuối chín vàng ươm đẹp mắt vì đó có thể là chuối được ủ chín bằng hóa chất.

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe bé sơ sinh Năm đầu đời của bé

Trẻ bị dị ứng sữa mẹ: Nguyên nhân, dấu hiệu và giải pháp

Dị ứng sữa mẹ: Con dị ứng hay chỉ là do cơ địa mẫn cảm?

Dị ứng sữa là một phản ứng bất thường của hệ thống miễn dịch ở cơ thể trẻ. Theo đó, các phản ứng dị ứng thường xảy ra ngay sau khi trẻ tiếp xúc với dị nguyên, chẳng hạn như các chất gây dị ứng trong sữa và thường có các dấu hiệu từ nhẹ đến nặng như khò khè, nôn mửa, nổi mề đay và các vấn đề liên quan đến tiêu hóa [3].

Tuy nhiên, thực tế, trẻ dị ứng sữa mẹ hiếm khi xảy ra mà đa phần trẻ có các biểu hiện kể trên chỉ là do trẻ mẫn cảm với đạm có trong các loại thực phẩm mà mẹ ăn vào, sau đó được truyền qua bé thông qua sữa mẹ [3], [4]. Trong những năm tháng đầu đời, hệ miễn dịch của trẻ vẫn còn non nớt và dễ bị kích thích với môi trường xung quanh. Nếu bé có cơ địa mẫn cảm thì sẽ càng làm bé dễ phản ứng nhiều hơn với các yếu tố bên ngoài, bao gồm cả các thành phần có trong thực phẩm mà mẹ ăn mỗi ngày [6].

Dù mẫn cảm không phải là bệnh và các triệu chứng cũng không nghiêm trọng như dị ứng, nhưng nó có thể gây ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dinh dưỡng cũng như làm tăng nguy cơ phát triển dị ứng sau này [5]. Vì vậy, khi thấy con có các triệu chứng mẫn cảm như viêm da cơ địa, chàm; các biểu hiện về tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón…., mẹ cần nghĩ đến nguyên nhân này và tư vấn với bác sĩ để có hướng can thiệp và hỗ trợ phòng ngừa mẫn cảm cho trẻ [7].

Biểu hiện khi bé có cơ địa mẫn cảm

Tất cả các bé đều có nguy cơ gặp phải các triệu chứng mẫn cảm. Do đó, trong quá trình chăm sóc bé, bạn sẽ cần “nằm lòng” triệu chứng mẫn cảm để kịp thời nhận diện và can thiệp phù hợp. Các triệu chứng mẫn cảm có thể được thể hiện qua [8], [9]:

  • Da & niêm mạc: Da trẻ có các biểu hiện như viêm da cơ địa, chàm, mề đay, phù mạch, mẩn đỏ, ngứa, hăm tã.
  • Tiêu hóa: Các biểu hiện bao gồm nôn mửa, đau bụng, sôi bụng, tiêu chảy, táo bón, khó nuốt, đau dạ dày, biếng ăn…
  • Hô hấp: Các biểu hiện gồm hắt hơi, sổ mũi, ho, thở khò khè hoặc khó thở. Đây có thể là triệu chứng của viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn ở trẻ
  • Các biểu hiện toàn thân: Chẳng hạn như quấy khóc, khó chịu, bỏ bú, mệt mỏi, thờ ơ, bồn chồn, ngủ kém…

Phải làm gì khi trẻ có biểu hiện mẫn cảm?

Mẹ nên hiểu thực tế rất hiếm khi xảy ra trường hợp bé không hợp với sữa mẹ mà đa phần chỉ là do bé đang quá mẫn cảm với các thành phần mẹ ăn vào. Do đó, khi thấy có các triệu chứng mẫn cảm kể trên, mẹ vẫn nên duy trì việc cho bé bú, đồng thời xem và điều chỉnh lại chế độ ăn bởi sữa mẹ vẫn luôn là nguồn bổ sung dinh dưỡng tốt nhất đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ [3], [4]. Ngoài ra, nuôi con bằng sữa mẹ cũng là giải pháp giúp hỗ trợ trẻ có cơ địa mẫn cảm bởi nghiên cứu đã chứng minh, sữa mẹ có thể giúp: [10], [11], [12]

  • Giảm tần suất viêm da dị ứng ở trẻ dưới 2 tuổi
  • Giảm khởi phát sớm những cơn khò khè ở trẻ dưới 4 tuổi
  • Giảm tần suất dị ứng đạm sữa bò trong 2 năm đầu đời (nhưng không giảm dị ứng thức ăn nói chung)

Trường hợp bé qua giai đoạn bú mẹ thì sẽ cần hết sức thận trọng trong việc lựa chọn các sản phẩm sữa để giúp con tránh gặp phải các triệu chứng mẫn cảm.

Một số trường hợp nếu mẹ thấy các triệu chứng của bé ngày càng nghiêm trọng thì cần đưa bé tới bác sĩ để thăm khám, nhất là đối với những trường hợp [4], [23]:

  • Có dấu hiệu khó thở, thở khò khè
  • Cổ họng bị sưng
  • Tiêu chảy kéo dài
  • Không tăng cân
  • Bé xanh xao, mềm nhũn hoặc bất tỉnh.
be-bi-man-do-da
Bé bị dị ứng sữa thường bị chàm, mẩn đỏ da.

Những loại thực phẩm nào mẹ nên kiêng khi cho con bú mẹ

Trong giai đoạn cho con bú, mẹ cần để ý đến trạng thái của bé mỗi khi mẹ ăn một món mới. Điều này sẽ giúp mẹ phát hiện ra rằng loại thức ăn đó có gây khó chịu cho bé hay không [23]. Ngoài ra, trong quá trình cho con bú, mẹ cũng nên kiêng những loại thực phẩm như [7]:

  • Trứng
  • Đậu nành
  • Sữa không béo, phô mai, sữa chua
  • Lúa mì, lúa mạch, yến mạch, bột ngô…

Vài nghiên cứu nhỏ nhận thấy một số loại thực phẩm khi mẹ ăn vào có thể làm cho bé quấy khóc hơn bình thường như thức ăn có gia vị cay hoặc thực phẩm có vị cay như ớt. Tuy nhiên, tình trạng mẫn cảm do các thực phẩm này gây ra ít nghiêm trọng và thường chỉ kéo dài dưới 24 giờ [24]

Mặc dù tình trạng mẫn cảm phần lớn không quá nghiêm trọng nhưng nếu không can thiệp, tình trạng này vẫn gây ra nhiều ảnh hưởng và làm tăng nguy cơ phát triển dị ứng. Vì vậy, mẹ cần hết sức lưu tâm để giúp bé giảm thiểu các tình trạng khó chịu và phát triển tốt hơn.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi giúp bé khỏe mỗi ngày

Nếu lần đầu mẹ, chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi sẽ là nguồn gốc của nhiều điều khiến mẹ thắc mắc và lo lắng.

Bé nên uống bao nhiêu sữa? Có nên đánh thức bé đang ngủ để ăn? Khi nào bé có thể bắt đầu ăn dặm? Để tìm đáp án cho những thắc mắc trên, hãy cùng MarryBaby tìm hiểu về chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi sau đây nhé!

Chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi: Giai đoạn 0 đến 6 tháng tuổi

1. Dinh dưỡng cho bé lúc mới sinh đến 4 tháng tuổi

Ở tuổi này, phản xạ tự nhiên của bé là tìm bầu sữa mẹ khi cảm thấy đói. Sữa mẹ là thực phẩm tốt nhất đối với trẻ trong giai đoạn này. Sữa mẹ có đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết, đồi thời còn giúp tăng khả năng miễn dịch cho con. Tuy nhiên, trong trường hợp “bất khả kháng”; không đủ sữa cho con bú, mẹ có thể sử dụng thêm sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh.

Ngoài sữa, trẻ em trong giai đoạn này không nên tiêu hóa bất cứ một loại thức ăn nào khác.

Giai đoạn trẻ mới sinh tới 4 tháng tuổi
Giai đoạn mới sinh tới 4 tháng tuổi, bé chỉ có thể uống sữa.

2. Dinh dưỡng cho bé từ 4 đến 6 tháng tuổi

Trong giai đoạn này, sữa vẫn là thực phẩm chính trong bữa ăn hằng ngày của con. Tuy nhiên, đối với một số bé, mẹ đã có thể cho bé ăn dặm thêm một số loại thực phẩm được nghiền nhuyễn như khoai lang, táo, chuối, bí đỏ, đào, lê hoặc ngũ cốc tăng cường sắt. Mẹ có thể trộn ngũ cốc vơi 20-25 ml sữa, tạo thành hỗn hợp cho bé. Khi bé đã quen dần với thực phẩm, mẹ có thể tăng thêm lượng thức ăn mỗi bữa.

Trong thời gian đầu, một số bé sẽ không thích ngũ cốc. Tuy nhiên, mẹ nên kiên trì cho bé ăn trong những ngày tiếp theo nhé!

[inline_article id=66212]

>>>> Mẹ tham khảo thêm bài viết Nên cho bé ăn dặm vào giờ nào trong ngày khi tròn 6 tháng?

Chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi: Giai đoạn từ 6 đến 12 tháng tuổi

1. Dinh dưỡng cho bé từ 6 đến 8 tháng tuổi

Ngoài những thực phẩm trong giai đoạn 4-6 tháng tuổi; bé có thể ăn thêm một số loại thực phẩm sau đây: gạo, yến mạch, trái cây nghiền hoặc nước ép trái cây, các loại rau, thịt và một số loại đậu.

Mẹo đối với chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi: Nếu cho con thử món mới, mẹ nên cho bé ăn từng chút một; và thử phản ứng của bé trong 2 đến 3 ngày. Ngưng ngay nếu thấy có hiện tượng bất thường.

2. Dinh dưỡng cho bé từ 8 đến 10 tháng tuổi

Thực phẩm trẻ có thể ăn:

  • Sữa.
  • Phô mai mềm tiệt trùng, sữa chua.
  • Ngũ cốc tăng cường sắt như gạo, yến mạch, lúa mì, lúa mạch.
  • Các loại rau và trái cây.
  • Thịt các loại, cá, trứng, đậu hũ, đậu đen, đậu xanh.

[inline_article id=15890]

3. Dinh dưỡng cho bé từ 10 đến 12 tháng tuổi

Nếu trong giai đoạn trước, mỗi ngày mẹ cho con uống từ 3-4 cữ sữa mỗi ngày thì giờ đây, mẹ nên giảm xuống còn từ 2-3 bữa. Thay vào đó, mẹ nên tăng thêm 2-3 bữa ăn dặm thêm hoa quả, sữa chua hoặc trái cây.

Đây là giai đoạn mà cha mẹ cần chú trọng bổ sung vào chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi các món sau:

  • Bột đường: Sắn, gạo, mì, khoai…
  • Chất đạm: Thịt, tôm, cua, cá, trứng…
  • Vitamin, chất xơ: Trái cây, rau, củ…
  • Chất béo: Phô mai, các loại hạt, dầu ăn, sữa…

Bữa ăn cho trẻ nên được chia thành 3 bữa nếu trẻ còn bú mẹ và 5 bữa nếu trẻ không còn bú sữa mẹ. Bên cạnh đó, mẹ cũng nên xen kẽ các bữa ăn phụ như phô mai, trái cây, v.v.

Dinh dưỡng cho bé từ 10 đến 12 tháng tuổi
Đây là giai đoạn mà cha mẹ cần chú trọng bổ sung nhiều dinh dưỡng cho trẻ và giảm bữa ăn trong ngày.

Cách lưu trữ sữa mẹ để đảm bảo chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi đầy đủ chất

Sau mỗi lần bơm sữa, mẹ có thể:

  • Lưu trữ sữa ở nhiệt độ phòng. Sữa mẹ có thể sử dụng trong tối đa 4 giờ sau khi bơm ở nhiệt độ phòng.
  • Làm lạnh: Sữa mẹ có thể để trong tủ lạnh đến 4 ngày.
  • Đặt sữa vào ngăn đá. Nếu mẹ không sử dụng sữa trong vòng 4 ngày sau khi hút sữa; hãy đông lạnh ngay sau khi hút sữa.
  • Sử dụng túi chườm mát. Mẹ có thể cho sữa vào ngăn mát; hoặc túi làm lạnh cách nhiệt với túi đá đông lạnh trong tối đa 24 giờ sau khi hút sữa. Sau 24 giờ trong tủ mát, sữa mẹ nên được bảo quản lạnh hoặc đông lạnh.

Khi bảo quản sữa mẹ, hãy sử dụng túi trữ sữa mẹ; được sản xuất để làm đông lạnh sữa mẹ. Mẹ cũng có thể sử dụng bình thủy tinh sạch hoặc bình nhựa cứng có nắp đậy kín. Không sử dụng miếng lót bình sữa dùng một lần; hoặc các loại túi nhựa khác để đựng sữa mẹ.

Lời khuyên khi cho con ăn chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi

  • Có bát thức ăn riêng sẽ giúp con học cách tự xúc ăn. Bắt đầu ngay khi trẻ muốn. Cung cấp cho trẻ sơ sinh tất cả thức ăn bé cần và thời gian để ăn.
  • Lúc đầu, bé sẽ ăn một cách chậm chạp và lộn xộn. Hãy giúp bé giữ được thức ăn trong miệng. Khuyến khích bé hoàn thành bữa ăn; và đảm bảo rằng bé có đủ dưỡng chất cần thiết.
  • Hãy dành cho trẻ nhiều tình yêu thương; và khuyến khích trẻ ăn trong bữa.
  • Ngồi trước mặt bé và giao tiếp bằng mắt. Tương tác và mỉm cười với trẻ; nói chuyện với trẻ và khen trẻ khi ăn.

Cách đảm bảo an toàn trong các bữa ăn

  • Không nên để thức ăn bị nhiễm bẩn. Nhằm bảo vệ trẻ khỏi những bệnh lây nhiễm do thức ăn gây ra.
  • Thức ăn của trẻ phải được chứa/ đựng trong những hộp có nắp, đậy kín; và bảo quản trong tủ lạnh không quá 2 ngày.
  • Sử dụng muỗng nhỏ khi đút bé ăn.
  • Tránh đặt trẻ nằm trên giường; ngậm bình có chứa sữa, nước trái cây, nước giải khát ngọt. Vì có thể làm phát triển những bệnh răng miệng. Nếu thực sự cần, hãy cho trẻ dùng nước lọc.
  • Tránh những thức ăn có thể khiến cho trẻ bị nghẹt thở.

Làm thế nào để bắt đầu ăn dặm trong chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi?

Làm thế nào để bắt đầu ăn dặm cho trẻ?
Khi bé ở khoảng 8 đến 10 tháng tuổi; hãy chuyển dần dần từ thức ăn xay nhuyễn sang những loại đặc hơn.

Ăn dặm là một vấn đề rất quan trọng trong chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi. Bé nhà mẹ có thể đã sẵn sàng để ăn dặm khi:

  • Trẻ đã được 6 tháng tuổi.
  • Trẻ bắt đầu kiểm soát đầu và cổ tốt.
  • Trẻ có vẻ thích thú với những gì bố mẹ ăn.
  • Trẻ cố vươn lấy thức ăn.
  • Trẻ nặng từ 6kg trở lên.

Những loại thực phẩm để bắt đầu cho bé ăn dặm là gì? Thứ tự các loại thực phẩm bé tập ăn dặm không thực sự quá quan trọng. Có quy tắc quan trọng bố mẹ cần nhớ đó là: Chỉ ăn một loại thực phẩm trong 3 đến 5 ngày trước khi làm quen với thực phẩm khác. Nếu bé gặp bất kỳ phản ứng dị ứng thức ăn (phát ban, tiêu chảy, nôn…); mẹ sẽ biết loại thực phẩm nào gây ra tình trạng này.

Khi bé ở khoảng 8 đến 10 tháng tuổi; hãy chuyển dần dần từ thức ăn xay nhuyễn sang những loại đặc hơn (ví dụ: chuối nghiền, trứng bác hoặc nấu chín, cháo bắp…). Thức ăn của bé không nên cho thêm đường và muối.

Ngoài ra, ở giai đoạn này, chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi không bao gồm bất cứ thứ gì có thể khiến bé nghẹt thở:

  • Thức ăn cứng: bỏng ngô hoặc các loại hạt.
  • Trái cây cứng, tươi.
  • Bất kỳ loại thịt nào chưa được nấu chín kỹ và cắt nhỏ.
  • Phô mai nguyên khối.
  • Bơ đậu phộng.

Khi bé gần 1 tuổi, nên cho bé ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau và uống khoảng 120ml thức ăn đặc trong mỗi bữa ăn. Tiếp tục cho bé bú sữa mẹ hoặc sữa công thức.

>>>> Mẹ tham khảo thêm Bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày để biết cách cho con ăn dặm chuẩn xác nhất nha!

Những lời khuyên khác

  • Mẹ hãy khuyến khích, nhưng đừng gây áp lực hoặc ép trẻ ăn vào một thời điểm cụ thể. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi sẽ cân bằng trong vài ngày; nếu mẹ đã chuẩn bị sẵn nhiều loại thực phẩm lành mạnh.
  • Đảm bảo thức ăn đủ nguội để tránh bị bỏng miệng. Hãy tự kiểm tra nhiệt độ vì con sẽ tự ăn mà không quan tâm đến độ nóng.
  • Không cho thức ăn có nhiều gia vị, muối, bơ, hoặc ngọt. Những chất bổ sung ngăn con thưởng thức hương vị tự nhiên của thực phẩm và chúng có thể gây hại cho sức khỏe tốt lâu dài.
  • Đảm bảo rằng bất cứ thứ gì cho trẻ ăn đều được nghiền hoặc cắt thành những miếng nhỏ, dễ nhai.
  • Xúc xích và cà rốt nên được bổ đôi theo chiều dài và sau đó thái thành từng miếng nhỏ.
  • Đảm bảo rằng con chỉ ăn khi ngồi và khi có sự giám sát của người lớn. Mặc dù trẻ một tuổi của có thể muốn làm mọi thứ ngay lập tức; nhưng việc “ăn thật nhanh” hoặc ăn trong khi nói sẽ làm tăng nguy cơ mắc nghẹn. Dạy con uống hết một ngụm trước khi nói càng sớm càng tốt.

Chế độ dinh dưỡng cho trẻ dưới 1 tuổi là rất quan trọng cho quá trình phát triển về thể chất và trí tuệ. Chính vì vậy, cha mẹ cần hiểu rõ và có chế độ chăm sóc trẻ hợp lý để đáp ứng nhu cầu phát triển tốt nhất của trẻ.

Categories
Sự phát triển của trẻ Cột mốc phát triển Năm đầu đời của bé

Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0 đến 18 tuổi chuẩn WHO mới nhất

Nhìn thấy con cao lớn và phát triển khỏe mạnh mỗi ngày là ước mơ của không biết bao nhiêu cha mẹ. Tham khảo ngay chiều cao cân nặng của trẻ từ 0 đến 18 tuổi đúng chuẩn WHO mới nhất xem con có đạt chuẩn không?

Trong bài viết, cha mẹ cùng MarryBaby tìm hiểu và theo dõi các thông tin bảng cân nặng và chiều cao của trẻ từ 0 đến 18 tuổi chuẩn WHO mới nhất nhé! Sau đây là bảng chiều cao và cân nặng của bé trai và bé gái chuẩn, tính từ lúc trẻ sơ sinh đến khi bé được 18 tuổi.

1. Bảng chiều cao và cân nặng của trẻ từ 0 – 18 tuổi theo WHO

Bảng chiều cao cân nặng của trẻ từ 0 đến 18 tuổi
Bảng theo dõi chiều cao cân nặng của trẻ em trai, trẻ em gái từ 0 – 18 tuổi theo tiêu chuẩn WHO mới nhất 2023

Hướng dẫn đọc bảng chiều cao cân nặng trẻ sơ sinh, bé trai và bé gái năm 2023:

  • Trung bình (TB): bé có thể trạng đạt chuẩn trung bình.
  • Dưới -2SD: bé đang trong tình trạng suy dinh dưỡng thể thiếu cân hoặc thấp còi.
  • Trên +2SD: bé đang thừa cân béo phì (theo cân nặng) hoặc rất cao (theo chiều cao).

Bằng cách so sánh bảng cân nặng và chiều cao của trẻ với chuẩn mực chung của các bé cùng tuổi và cùng giới tính cha mẹ có thể biết được bé cưng của mình có đang phát triển tốt hay không.

[health-tool template=”baby-growth-chart”]

2. Chỉ số chiều cao và cân nặng chuẩn của bé trai từ 0 – 18 tuổi

2.1 Chiều cao và cân nặng của bé trai từ 0 – 11 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
0 tháng tuổi 3.3 kg (7.28 lb) 49.9 cm (19.45 in)
1 tháng tuổi 4.5 kg (9.92 lb) 54.7 cm (21.54 in)
2 tháng tuổi 5.6 kg (12.35 lb) 58.4 cm (22.99 in)
3 tháng tuổi 6.4 kg (14.11 lb) 61.4 cm (24.17 in)
4 tháng tuổi 7.0 kg (15.43 lb) 63.9 cm (25.16 in)
5 tháng tuổi 7.5 kg (16.53 lb) 65.9 cm (25.94 in)
6 tháng tuổi 7.9 kg (17.42 lb) 67.6 cm (26.61 in)
7 tháng tuổi 8.3 kg (18.30 lb) 69.2 cm (27.24 in)
8 tháng tuổi 8.6 kg (18.96 lb) 70.6 cm (27.80 in)
9 tháng tuổi 8.9 kg (19.62 lb) 72.0 cm (28.35 in)
10 tháng tuổi 9.2 kg (20.28 lb) 73.3 cm (28.86 in)
11 tháng tuổi 9.4 kg (20.72 lb) 74.5 cm (29.33 in)

2.2 Chiều cao và cân nặng của bé trai từ 12 – 23 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
12 tháng tuổi 9.6 kg (21.16 lb) 75.7 cm (29.80 in)
13 tháng tuổi 9.9 kg (21.83 lb) 76.9 cm (30.28 in)
14 tháng tuổi 10.1 kg (22.27 lb) 78.0 cm (30.71 in)
15 tháng tuổi 10.3 kg (22.71 lb) 79.1 cm (31.14 in)
16 tháng tuổi 10.5 kg (23.15 lb) 80.2 cm (31.57 in)
17 tháng tuổi 10.7 kg (23.59 lb) 81.2 cm (31.97 in)
18 tháng tuổi 10.9 kg (24.03 lb) 82.3 cm (32.40 in)
19 tháng tuổi 11.1 kg (24.47 lb) 83.2 cm (32.76 in)
20 tháng tuổi 11.3 kg (24.91 lb) 84.2 cm (33.15 in)
21 tháng tuổi 11.5 kg (25.35 lb) 85.1 cm (33.50 in)
22 tháng tuổi 11.8 kg (26.01 lb) 86.0 cm (33.86 in)
23 tháng tuổi 12.0 kg (26.46 lb) 86.9 cm (34.21 in)

2.3 Chiều cao và cân nặng chuẩn của bé trai từ 2 – 12 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
2 tuổi 12.2 kg (26.90 lb) 87.1 cm (34.29 in)
3 tuổi 12.7 kg (28.00 lb) 96.1 cm (37.83 in)
4 tuổi 14.4 kg (31.74 lb) 103.3 cm (40.67 in)
5 tuổi 16.0 kg (35.27 lb) 110.0 cm (43.31 in)
6 tuổi 20.5 kg (45.19 lb) 116.0 cm (45.67 in)
7 tuổi 22.9 kg (50.49 lb) 121.7 cm (47.91 in)
8 tuổi 25.4 kg (56.00 lb) 127.3 cm (50.12 in)
9 tuổi 28.1 kg (61.95 lb) 132.6 cm (52.20 in)
10 tuổi 31.2 kg (68.78 lb) 137.8 cm (54.25 in)
11 tuổi 35.6 kg (78.48 lb) 143.1 cm (56.34 in)
12 tuổi 39.9 kg (87.96 lb) 149.1 cm (58.70 in)

2.4 Chiều cao và cân nặng bé trai từ 13 – 20 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
13 tuổi 45.3 kg (99.87 lb) 156.0 cm (61.42 in)
14 tuổi 50.8 kg (112.00 lb) 158.0 cm (62.20 in)
15 tuổi 56.0 kg (123.46 lb) 163.7 cm (64.45 in)
16 tuổi 60.8 kg (134.04 lb) 172.9 cm (68.07 in)
17 tuổi 64.4 kg (141.98 lb) 175.2 cm (68.98 in)
18 tuổi 66.9 kg (147.49 lb) 176.1 cm (69.33 in)
19 tuổi 68.9 kg (151.90 lb) 176.5 cm (69.49 in)
20 tuổi 70.3 kg (154.99 lb)

3. Chỉ số chiều cao và cân nặng chuẩn của bé gái 0 – 18 tuổi

3.1 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 0 – 11 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
0 tháng tuổi 3.2 kg (7.05 lb) 49.1 cm (19.33 in)
1 tháng tuổi 4.2 kg (9.26 lb) 53.7 cm (21.14 in)
2 tháng tuổi 5.1 kg (11.24 lb) 57.1 cm (22.48 in)
3 tháng tuổi 5.8 kg (12.79 lb) 59.8 cm (23.54 in)
4 tháng tuổi 6.4 kg (14.11 lb) 62.1 cm (24.45 in)
5 tháng tuổi 6.9 kg (15.21 lb) 64.0 cm (25.19 in)
6 tháng tuổi 7.3 kg (16.09 lb) 65.7 cm (25.87 in)
7 tháng tuổi 7.6 kg (16.76 lb) 67.3 cm (26.50 in)
8 tháng tuổi 7.9 kg (17.42 lb) 68.7 cm (27.05 in)
9 tháng tuổi 8.2 kg (18.08 lb) 70.1 cm (27.60 in)
10 tháng tuổi 8.5 kg (18.74 lb) 71.5 cm (28.15 in)
11 tháng tuổi 8.7 kg (19.18 lb) 72.8 cm (28.66 in)

3.2 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 12 – 23 tháng tuổi

Tuổi Cân nặng (kg) Chiều cao
12 tháng tuổi 8.9 kg (19.62 lb) 74.0 cm (29.13 in)
13 tháng tuổi 9.2 kg (20.28 lb) 75.2 cm (29.61 in)
14 tháng tuổi 9.4 kg (20.72 lb) 76.4 cm (30.08 in)
15 tháng tuổi 9.6 kg (21.16 lb) 77.5 cm (30.51 in)
16 tháng tuổi 9.8 kg (21.61 lb) 78.6 cm (30.94 in)
17 tháng tuổi 10.0 kg (22.05 lb) 79.7 cm (31.38 in)
18 tháng tuổi 10.2 kg (22.49 lb) 80.7 cm (31.77 in)
19 tháng tuổi 10.4 kg (22.93 lb) 81.7 cm (32.16 in)
20 tháng tuổi 10.6 kg (23.37 lb) 82.7 cm (32.56 in)
21 tháng tuổi 10.9 kg (24.03 lb) 83.7 cm (32.95 in)
22 tháng tuổi 11.1 kg (24.47 lb) 84.6 cm (33.31 in)
23 tháng tuổi 11.3 kg (24.91 lb) 85.5 cm (33.66 in)

3.3 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 2 – 12 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
2 tuổi 11.5 kg (25.35 lb) 85.7 cm (33.74 in)
3 tuổi 13.9 kg (30.64 lb) 95.1 cm (37.44 in)
4 tuổi 16.1 kg (35.49 lb) 102.7 cm (40.43 in)
5 tuổi 16.5 kg (36.38 lb) 109.4 cm (43.07 in)
6 tuổi 20.2 kg (44.53 lb) 115.1 cm (45.31 in)
7 tuổi 22.4 kg (49.38 lb) 120.8 cm (47.56 in)
8 tuổi 25.0 kg (55.12 lb) 126.6 cm (49.84 in)
9 tuổi 28.2 kg (62.17 lb) 132.5 cm (52.16 in)
10 tuổi 31.9 kg (70.33 lb) 138.6 cm (54.57 in)
11 tuổi 36.9 kg (81.35 lb) 145.0 cm (57.09 in)
12 tuổi 41.5 kg (91.49 lb) 151.2 cm (59.53 in)

3.4 Chiều cao và cân nặng của bé gái từ 13 – 20 tuổi

Tuổi Cân nặng Chiều cao
13 tuổi 45.8 kg (100.97 lb) 156.4 cm (61.57 in)
14 tuổi 47.6 kg (104.94 lb) 159.8 cm (62.91 in)
15 tuổi 52.1 kg (114.86 lb) 161.7 cm (63.66 in)
16 tuổi 53.5 kg (117.95 lb) 162.5 cm (63.98 in)
17 tuổi 54.4 kg (119.93 lb) 162.9 cm (64.13 in)
18 tuổi 56.7 kg (125.00 lb) 163.1 cm (64.21 in)
19 tuổi 57.1 kg (125.88 lb) 163.1 cm (64.21 in)
20 tuổi 58.1 kg (128.09 lb) 163.3 cm (64.29 in)

[inline_article id=314106]

4. Cách xác định trẻ bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi

Với trẻ từ 0 – 59 tháng tuổi sẽ xác định bằng 3 chỉ số:

  • Chỉ số cân nặng theo tuổi < –2SD: Trẻ chỉ đạt ≈ 80% so với chuẩn cân nặng trung bình là trẻ đang bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân.
  • Chỉ số chiều cao theo tuổi < – 2SD: trẻ đang bị suy dinh dưỡng thể thấp còi.
  • Chỉ số cân nặng theo chiều cao < – 2SD: trẻ đang bị suy dinh dưỡng cấp tính (suy dinh dưỡng thể gầy còm).

Với trẻ từ 5 – 18 tuổi: xác định bằng BMI = Cân nặng(kg) / Chiều cao(m)^2.

Đối chiếu với bảng số liệu bên dưới, cha mẹ có thể đánh giá được chỉ số BMI của trẻ đang thấp hơn/cao hơn so với mức trung bình.

  • Khi BMI của trẻ < – 2SD: Bé đang bị nhẹ cân, còi cọc.
  • Khi BMI của trẻ > 2SD: Bé đang bị thừa cân, béo phì.
Bảng chỉ số BMI của trẻ 5-18 tuổi
Bảng chỉ số BMI (tính dựa trên chiều cao, cân nặng) của trẻ 5-18 tuổi

Tuy nhiên, cha mẹ không nên quá “ám ảnh” với những số liệu trong biểu đồ. Mỗi bé có một sự phát triển của riêng mình. Mọi chuyện vẫn ổn miễn là bé đang phát triển ổn định và tỷ lệ thuận theo thời gian.

[inline_article id=315588]

5. Chiều cao cân nặng trung bình của trẻ từ 0 đến 18 tuổi

5.1 Chiều dài và cân nặng trung bình của bé sơ sinh 0 – 3 tháng tuổi

  • Bé sơ sinh: Theo bảng chiều dài trẻ sơ sinh năm 2023, trẻ mới sinh trung bình dài 50cm và cân nặng 3,3kg. Theo Trung tâm Quốc gia về Thống kê Y tế Mỹ, chu vi vòng đầu của bé trai là 34,3cm và bé gái là 33,8cm.
  • Trẻ từ 0 đến 4 ngày tuổi: Trong khoảng thời gian này, cân nặng của trẻ sơ sinh giảm xuống khoảng 5% – 10% so với lúc mới sinh. Nguyên do là bé bị mất nước và dịch của cơ thể khi bé tiểu và đi ngoài.
  • Bé trai và gái từ 5 ngày đến 3 tháng tuổi: Trong suốt khoảng thời gian này, mỗi ngày, cân nặng trẻ sơ sinh sẽ tăng trung bình khoảng 15 – 28g. Do đó, sau 2 tuần tuổi, cân nặng của bé yêu sẽ nhanh chóng trở lại mức như lúc sinh.

>> Cha mẹ xem thêm: Bảng thời gian ngủ của trẻ sơ sinh theo từng tháng tuổi

Các thông tin chung về chỉ số chiều cao cân nặng của trẻ từ 0 đến 18 tuổi
Sự phát triển chiều cao cân nặng của trẻ theo tiêu chuẩn WHO 2023

5.2 Chiều cao và cân nặng trung bình của bé trai và gái từ 3 – 12 tháng tuổi

  • Trẻ từ 3 đến 6 tháng tuổi: Mỗi 2 tuần, bé sẽ tăng lên khoảng 225g. Khi được 6 tháng, cân nặng của trẻ sẽ đạt gấp 2 lần so với lúc mới sinh.
  • Chiều cao, cân nặng của bé trai và gái từ 7 đến 12 tháng tuổi: Cân nặng của trẻ sẽ tiếp tục tăng khoảng 500g/tháng. Với các bé bú mẹ, cân nặng của trẻ sẽ tăng lên ít hơn so với mốc này. Trong giai đoạn này, bé yêu tiêu tốn rất nhiều calo vì con đã bắt đầu vận động nhiều hơn khi đã học lật, bò, trườn, thậm chí là tập đi. Trước khi bé tròn 1 tuổi, trung bình chiều cao cân nặng của trẻ sẽ ở khoảng 72-76cm và nặng gấp 3 lần lúc mới sinh.
  • Trẻ từ 1 tuổi (tuổi tập đi): Sự tăng trưởng và phát triển của bé không nhanh như giai đoạn trước nhưng mỗi tháng cân nặng vẫn có thể tăng lên khoảng 225g và chiều cao tăng lên khoảng 1,2cm.

5.3 Chiều cao và cân nặng trung bình của bé trai, bé gái từ 2 – 5 tuổi

  • Trẻ từ 2 tuổi: Trẻ sẽ cao thêm khoảng 10cm và cân nặng tăng thêm khoảng 2,5kg so với lúc 1 tuổi. Lúc này, bác sĩ nhi khoa có thể đưa ra những dự đoán chính xác hơn về chiều cao cân nặng của trẻ khi lớn lên.
  • Trẻ từ 3 đến 4 tuổi (tuổi mẫu giáo): Theo các chuyên gia, lúc này lượng mỡ trên cơ thể trẻ, cụ thể là ở mặt, sẽ giảm đi nhiều. Lúc này, chân tay của trẻ đã phát triển hơn rất nhiều so với thời điểm trước đó nên trông bé có vẻ cao ráo hơn.
  • Chiều cao cân nặng của trẻ từ 5 tuổi trở lên: Từ độ tuổi này cho tới giai đoạn dậy thì, chiều cao của bé sẽ phát triển rất nhanh. Bé gái thường sẽ đạt được chiều cao tối đa khoảng 2 năm sau kể từ kỳ kinh nguyệt đầu tiên. Bé trai cũng đạt được chiều cao ở tuổi trưởng thành khi đến tuổi 17.

5.4 Một số lưu ý về chiều cao cân nặng của trẻ em trai và gái

Trẻ em thường có những bước phát triển vượt bậc, đặc biệt ở giai đoạn dậy thì, cơ thể của trẻ sẽ phát triển nhanh hơn bất kỳ thời điểm nào trong cuộc đời.

Khi dậy thì cơ thể của trẻ có thể có những sự thay đổi rõ rệt, có thể tăng hoặc giảm cân một cách nhanh chóng và chiều cao cũng tăng lên thấy rõ.

Mỗi trẻ em dù ở bất kỳ độ tuổi nào cũng đều cần dinh dưỡng để có thể phát triển một cách toàn diện. Vậy nên, không khuyến khích việc áp dụng ăn kiêng cho trẻ vì có thể gây ra các vấn đề do thiếu hụt dinh dưỡng như loãng xương, xương giòn, dậy thì muộn,….

6. Hướng dẫn cách đo chiều cao và cân nặng bé gái và bé trai

6.1 Cách đo chiều cao bé gái và bé trai chuẩn nhất

Theo CDC Hoa Kỳ, để đo chiều cao chính xác tại nhà cho trẻ theo tuổi, cha mẹ cần thực hiện những bước sau:

  • Bước 1: Cởi bỏ giày dép, quần áo cồng kềnh và kẹp, bơm hoặc nơ trên tóc của trẻ.
  • Bước 2: Cho trẻ đứng thẳng, hai chân để sát nhau và dựa vào tường. Đảm bảo hai tay của trẻ để song song với người và vai ngang bằng.
  • Bước 3: Đảm bảo rằng trẻ đang nhìn thẳng về phía trước và đường nhìn song song với sàn nhà.
  • Bước 4: Thực hiện phép đo trong khi trẻ đứng với đầu, vai, mông thẳng hàng và gót chân chạm vào bề mặt phẳng.
  • Bước 5: Tạo góc vuông giữa đầu trẻ và với tường, hạ thanh đo chiều cao xuống cho đến khi nó chạm chặt vào đỉnh đầu bé.
  • Bước 6: Đảm bảo mắt của người đo ở cùng tầm với thanh đo chiều cao. Đánh dấu nhẹ nơi đáy của thanh đo chiều cao tiếp xúc với tường.
  • Bước 7: Sau đó, dùng thước kim loại để đo từ chân trên sàn đến số đo đã đánh dấu trên tường để lấy số đo chiều cao.
  • Bước 8: Ghi lại chính xác chiều cao của bé trai và gái đến 0,1cm (Ví dụ bé cao 68,01cm).

LƯU Ý: Đo chiều cao của trẻ trên sàn không trải thảm và để trẻ đứng trên bề mặt phẳng.

6.2 Cách đo cân nặng cho trẻ em gái và trẻ em trai

Sau cách đo chiều cao, cha mẹ tham khảo cách đo cân nặng bé trai và bé gái chuẩn:

  • Bước 1: Sử dụng cân đo kỹ thuật số.
  • Bước 2: Đặt cân trên sàn cứng (chẳng hạn như gạch hoặc gỗ) thay vì thảm.
  • Bước 3: Yêu cầu trẻ em bỏ giày và quần áo nặng. Để trẻ em đứng bằng cả hai chân ở giữa bàn cân.
  • Bước 4: Ghi lại cân nặng của bé trai và bé gái chính xác đến phần thập phân (ví dụ: 25,1 kg).

6.3 Cách đo chiều dài và cân nặng của trẻ sơ sinh (dưới 12 tháng tuổi)

Cách đo chiều dài của trẻ sơ sinh:

  • Bước 1: Đặt trẻ nằm xuống và kéo căng thước dây từ đỉnh đầu đến cuối gót chân của trẻ.
  • Bước 2: Cha mẹ có thể nhờ ai đó giúp đỡ vì bé sẽ cần được nhẹ nhàng duỗi thẳng chân để đo chiều cao chính xác.
  • Bước 3: Ghi lại độ dài chính xác đến 0,1 cm. Con số có thể sẽ không giống chính xác với số của bác sĩ nhưng vẫn đủ tốt cho cha mẹ tham khảo.

>> Xem thêm: Chiều dài của trẻ sơ sinh chuẩn theo tháng là bao nhiêu?

Cách đo cân nặng của trẻ sơ sinh:

  • Bước 1: Nếu không có một chiếc cân nhỏ bất kỳ chiếc cân nào cũng sẽ dùng được cho trẻ sơ sinh.
  • Bước 2: Cởi quần áo cho bé (không quấn tã), bế bé và đặt trẻ sơ sinh lên bàn cân. Viết ra con số hiển thị trên cân.
  • Bước 3: Sau đó, cha mẹ đặt em bé xuống một nơi an toàn.

7. Cách phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ toàn diện

7.1 Bổ sung thêm sữa mẹ hoặc sữa công thức

Sữa có tác động tích cực đến sự phát triển của bé do có hàm lượng năng lượng, protein, chất dinh dưỡng vi lượng và đa lượng cao. Hơn nữa, một số dòng sản phẩm sữa hiện nay cũng chứa nhiều canxi và nhân tố tăng trưởng giống như insulin-1 đóng góp vào khả năng tăng chiều cao ở trẻ.

Để phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ đúng chuẩn, mẹ cần lưu ý:

[affiliate-product id=”319966″ sku=”66754ID681″ title=”Bộ 2 Lon Sữa bột Nestle NAN Optipro 4 HM-O Cho Trẻ Trên 2 Tuổi phát triển trí não và thể chất” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

7.2 Thêm bữa phụ cho bé kèm bữa ăn dặm

Khi bé được 6 tháng tuổi, sữa mẹ không còn cung cấp đủ dinh dưỡng cho sự phát triển của trẻ nữa. Do đó, bé sẽ bắt đầu tập ăn dặm. Khi đó, mẹ chú ý cho bé ăn dặm đúng và đủ bữa qua mỗi tháng tuổi. Đồng thời, theo UNICEF, mẹ cũng nên bổ sung bữa phụ cho bé giữa những bữa ăn dặm.

Ví dụ với bé 6 tháng tuổi, trẻ nên ăn dặm 1-2 bữa/ngày thêm 1 bữa ăn phụ vào buổi chiều. Tùy từng độ tuổi cụ thể mà mẹ nên nghiên cứu thêm về số lượng bữa ăn, liều lượng món ăn cho phù hợp nhé.

7.3 Xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh

Khi so sánh với bảng chiều cao cân nặng của trẻ và thấy trẻ trên 2 tuổi nhẹ cân; thấp bé; một trong những điều tốt nhất cho trẻ cha mẹ có thể làm đó là tạo thói quen ăn uống cân bằng, lành mạnh.

Cha mẹ có thể xem thêm dinh dưỡng cho trẻ 2 tuổi và 3 tuổi để thiết kế khẩu phần ăn uống hợp lý cho con.

Để chiều cao cân nặng của trẻ phát triển lành mạnh, cha mẹ hãy giúp bé ăn những thực phẩm lành mạnh như:

  • Trái cây: quả táo hoặc quả chuối, các loại quả mọng như: việt quất, dâu tây,..
  • Bổ sung thêm nhiều các loại rau củ như: bông cải xanh, cà rốt, ớt chuông,… và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Chọn nguồn protein đến từ các loại thịt nạc như: thịt gà, thịt heo, thịt bò; các loại đậu như: đậu lăng và các loại cá giàu axit béo Omega-3.
  • Cho bé uống sữa ít béo hoặc tách béo, bao gồm các chế phẩm từ sữa như: sữa chua, phô mai,…

[inline_article id=265556]

Tăng chiều cao và cân nặng của trẻ bằng cách bổ sung các thực phẩm dưới đây:

7.4 Hạn chế cho trẻ ăn vặt không lành mạnh

Mẹ nên giới hạn đồ ăn vặt của trẻ (ví dụ như chỉ một miếng bánh nhỏ hoặc bánh ngọt). Một số món ăn không tốt cho sự phát triển và sức khỏe của bé như:

  • Đồ uống hoặc thực phẩm chưa tiệt trùng.
  • Thực phẩm có thêm đường, chất làm ngọt ít calo hoặc chất làm ngọt không chứa calo.
  • Đồ uống có đường: soda, pop, nước ngọt, sữa có hương vị, đồ uống thể thao, nước có đường có hương vị và nước trái cây.
  • Thực phẩm nhiều muối như: một số thực phẩm đóng hộp, thịt chế biến sẵn (ví dụ: thịt xông khói, xúc xích, xúc xích, giăm bông)

7.5 Tăng cường hoạt động thể chất cho trẻ

Không chỉ chế độ ăn uống tốt cha mẹ cũng cần quan tâm đến những hoạt động thể thao để trẻ phát triển cân nặng chuẩn và chiều cao tối ưu.

Đối với trẻ từ 3-5 tuổi, mẹ có thể cho bé hoạt động thể chất trong suốt cả ngày thời gian càng nhiều càng tốt. Đối với trẻ từ 6-18 tuổi nên vận động ít nhất 60 phút mỗi ngày để tăng cường trao đổi chất cũng như phát triển một cách toàn diện.

Mẹ có thể tham khảo một số hoạt động thể chất cho bé như: chạy, nhảy, bơi lội, nhảy dây, chống đẩy,… Mẹ nên lựa chọn các hoạt động phù hợp với lứa tuổi, tình trạng sức khỏe,… của bé để đạt hiệu quả tốt nhất.

7.6 Hạn chế cho trẻ tiếp xúc quá nhiều với các thiết bị điện tử

Các chuyên gia khuyến nghị cha mẹ: Không cho trẻ dưới 2 tuổi sử dụng thiết bị điện tử. Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi có thể chơi 1 tiếng mỗi ngày. Trẻ trên 12 tuổi có thể sử dụng 2 giờ mỗi ngày.

Khi bé dành quá nhiều thời gian để chơi các thiết bị điện tử trẻ sẽ bị hạn chế vận động và ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ. Hơn nữa, các thiết bị điện tử còn ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ của trẻ – một yếu tố quan trọng góp phần cho sự tăng trưởng của trẻ em.

7.7 Cho trẻ ngủ đủ giấc và đúng giờ

Ngủ quá ít có mối liên quan mật thiết với tình trạng béo phì ở trẻ. Vì khi ngủ không đủ giấc sẽ gia tăng cảm giác thèm ăn, khiến bé ăn nhiều hơn và gây tăng cân. Trẻ em cần ngủ nhiều hơn người lớn và thời gian ngủ phù hợp sẽ thay đổi theo độ tuổi.

Vì thế, mẹ nên dựa vào độ tuổi của bé để xác định thời gian ngủ phù hợp. Trung bình, trẻ em cần ngủ từ 9-12 tiếng mỗi ngày để đảm bảo phát triển toàn diện.

7.8 Biết khi nào cần lo lắng về chiều cao, cân nặng của trẻ

Cha mẹ nên chú ý khi cân nặng và chiều cao của trẻ có sự thay đổi đáng kể. Chẳng hạn như đã mấy tháng rồi kể từ khi con lên kg hoặc bé có vẻ nhẹ cân hơn rất nhiều so với những bạn khác cùng tuổi.

Cha mẹ cũng nên chú ý đến những nguyên nhân làm bé chậm tăng cân như bệnh tật hoặc do thói quen ăn uống của bé.

8. Chiều cao và cân nặng của trẻ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?

8.1 Sinh non

Nếu trẻ sinh non, cân nặng của bé có thể thấp hơn cân nặng trẻ em bình thường và ngược lại nếu bé được sinh ra sau ngày dự sinh, cân nặng của bé có thể sẽ cao hơn cân nặng trung bình của trẻ em mới sinh.

8.2 Sức khỏe mẹ bầu trong thời kỳ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai thừa cân hoặc hút thuốc có thể khiến trẻ bị thừa cân khi sinh hoặc khi còn nhỏ – ảnh hưởng đến chiều cao cân nặng của trẻ khi lớn lên. Đây cũng có thể là một nguyên nhân gây béo phì ở người trưởng thành.

Sự hạn chế tăng trưởng trong tử cung: Đây là tình trạng mà sự phát triển của em bé bị ảnh hưởng trong bụng mẹ. Thiếu chăm sóc khi mang thai; hoặc hút thuốc trong khi mang thai có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé; khiến trẻ bị thấp bé nhẹ cân.

8.3 Giới tính

Bé gái mới sinh thường sẽ có chiều cao và cân nặng thấp hơn một chút so với bé trai.

8.4 Nội tiết tố

Nếu trẻ bị mất cân bằng hormone, chẳng hạn như lượng hormone tăng trưởng thấp hoặc hormone tuyến giáp thấp, có thể làm chậm sự phát triển của trẻ.

8.5 Yếu tố gen di truyền

Chiều cao và cân nặng của trẻ có xu hướng cải thiện, nâng cao trong các gia đình. Điều này cho thấy vai trò của gen đối với sự tăng trưởng của trẻ.

Khả năng trẻ bị thừa cân sẽ cao hơn nếu một hoặc cả hai cha mẹ bị thừa cân hoặc bị béo phì. Các gen có thể ảnh hưởng đến lượng chất béo trẻ dự trữ trong cơ thể và vị trí trẻ tích tụ thêm chất béo trên cơ thể.

[key-takeaways title=””]

Di truyền là một trong những yếu tố ảnh hưởng nhiều đến cân nặng và chiều cao của trẻ. Tuy nhiên, cha mẹ có thể giúp con cao lớn bằng cách tạo thói quen ăn uống vận động hiệu quả và chăm sóc tốt.

[/key-takeaways]

Bảng chiều cao cân nặng của trẻ
Di truyền là một trong những yếu tố ảnh hưởng nhiều đến cân nặng và chiều cao của trẻ. Tuy nhiên, cha mẹ có thể giúp con cao lớn bằng cách tạo thói quen ăn uống, vận động hiệu quả.

8.6 Các vấn đề sức khỏe ảnh hưởng đến chiều cao và cân nặng của trẻ

Khi con không đạt được chiều cao và cân nặng tiêu chuẩn có thể do các tình trạng sức khỏe khác nhau. Chúng có thể bao gồm:

  • Thiếu dinh dưỡng.
  • Căng thẳng quá mức, dai dẳng.
  • Các vấn đề về hệ thống tiêu hóa.
  • Những vấn đề liên quan đến thận, phổi hoặc tim.

>> Cha mẹ đừng quên xem: Bảng thực phẩm cho bé ăn dặm chuẩn khoa học mẹ cần biết

8.7 Thời gian ngủ

Sự phát triển vượt bậc ở trẻ sơ sinh có liên quan đến thời gian ngủ. Trẻ càng có nhiều thời ngủ thì sẽ càng tăng cơ hội phát triển chiều cao và cân nặng tối đa.

8.8 Các loại thuốc trẻ đang sử dụng

Một số loại thuốc, chẳng hạn như sử dụng corticosteroid thường xuyên, có thể làm chậm sự phát triển của trẻ.

8.9 Dòng sản phẩm sữa mà trẻ đang uống

Đôi khi ăn uống đủ chất, tập thể dục cũng chưa tối ưu hóa việc phát triển chiều cao và cân nặng của bé. Sữa bột chính là một trong những yếu tố không kém phần quan trọng giúp bé phát triển, chiều cao cân nặng toàn diện.

Mẹ hãy tham khảo một số loại sữa dưới đây để bé giúp bé vừa phát triển thể chất và trí não nhé:

[affiliate-product id=”319947″ sku=”66754ID679″ title=”Sữa Bột GrowPLUS+ Trên 1 tuổi giúp bé tăng cân” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

[affiliate-product id=”319954″ sku=”66754ID680″ title=”Sữa Bột Enfagrow A+ Neuropro 3 Cho Trẻ 1-3 Tuổi” newtab=”true” nofollow=”true” sponsored=”false” ][/affiliate-product]

8.10 Môi trường sống và sinh hoạt

Nơi trẻ sinh sống, làm việc, vui chơi và thực hành tâm linh có thể ảnh hưởng đến thói quen ăn uống và hoạt động thể chất cũng như khả năng tiếp cận các loại thực phẩm lành mạnh; và những nơi để vận động.

Ví dụ, sống trong một khu vực có nhiều cửa hàng tạp hóa có thể giúp trẻ tăng khả năng tiếp cận với các loại thực phẩm có chất lượng tốt hơn, ít calo hơn. Sống trong một khu phố có nhiều không gian xanh và các khu vực cho hoạt động thể chất an toàn có thể khuyến khích trẻ hoạt động thể chất nhiều hơn.

Nơi trẻ học và tham gia hoạt động tôn giáo cũng có thể khiến trẻ dễ ăn những thực phẩm không lành mạnh, nhiều calo. Máy bán hàng tự động, quán cà phê hoặc các sự kiện đặc biệt tại trường học của trẻ có thể không có các lựa chọn lành mạnh hơn.

8.11 Sự chăm sóc, gần gũi của bố mẹ

Thói quen ăn uống và lối sống của gia đình có thể ảnh hưởng đến cân nặng và chiều cao của trẻ. Một số gia đình có thể tiêu thụ thực phẩm và đồ uống có nhiều chất béo, muối và đường bổ sung hoặc ăn một lượng lớn thực phẩm không lành mạnh tại các buổi họp mặt gia đình.

Một số gia đình cũng có thể dành nhiều thời gian không hoạt động thể thao để xem TV, sử dụng máy tính hoặc sử dụng thiết bị di động thay vì hoạt động.

Cân nặng và chiều cao của trẻ có thể bị ảnh hưởng bởi văn hóa xã hội, dân tộc hoặc nhóm tôn giáo do thói quen ăn uống và lối sống chung. Một số nền văn hóa có thể tiêu thụ thực phẩm và đồ uống có nhiều chất béo, muối và đường bổ sung.

Một số phương pháp chế biến thực phẩm thông thường chẳng hạn như chiên, có thể dẫn đến lượng calo cao. Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm giàu calo, chất béo và đường có thể dẫn đến tăng cân và không giúp ích cho chiều cao và cân nặng của trẻ.

>> Cha mẹ xem thêm: Bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày

Sự chăm sóc, gần gũi của bố mẹ
Chiều cao cân nặng của trẻ bị ảnh hưởng nhiều bởi sự chăm sóc từ cha mẹ

8.12 Thói quen ăn uống vận động tích cực và quá trình tập luyện thể thao

Cân nặng và chiều cao của trẻ có thể do thói quen ăn uống và hoạt động thể chất tác động.

Một số ví dụ về tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ bao gồm:

  • Uống nhiều món có nhiều đường bổ sung.
  • Ăn và tiêu thụ đồ uống chứa nhiều calo, đường, chất béo.
  • Dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm và hạn chế hoạt động thể chất.

Kết luận

Nhìn chung, yếu tố di truyền có thể tác động nhiều đối với chiều cao cân nặng của trẻ. Tuy nhiên, các yếu tố môi trường, chẳng hạn như dinh dưỡng và tập thể dục có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng trong quá trình phát triển.

Khi lớn hơn, trẻ cần có chế độ dinh dưỡng tốt và vận động nhiều để giúp cơ thể tạo ra các kích thích tố cần thiết để phát triển. Nếu cha mẹ lo lắng rằng tầm vóc của con quá lệch bảng cân nặng và chiều cao của trẻ, hãy liên hệ với bác sĩ để được đánh giá và xác định điều trị.

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là đúng cách?

Các nguyên tố vi lượng có vai trò rất quan trọng đối với bé. Trong đó, kẽm được chứng minh có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của con trong những năm đầu đời. Vì vậy, mẹ cần bổ sung cho bé ngay từ giai đoạn sơ sinh. Mẹ theo dõi bài viết dưới đây để biết bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là đúng cách nhé.

Vai trò của kẽm đối với cơ thể

Nên bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào, trước tiên mẹ cần nắm rõ những kiến thức cơ bản về vai trò của kẽm:

  • Kẽm là một nguyên tố vi lượng cần thiết. Nó được tìm thấy trong mắt, não, tuyến tụy, thận, gan và tuyến thượng thận. 
  • Kẽm cần thiết để insulin hoạt động tốt. Nó cũng tham gia vào quá trình tổng hợp protein và DNA. Xương và răng cần kẽm để khoáng hóa tốt. Kẽm cũng cần thiết để ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.
  • Kẽm hoạt động trong quá trình trao đổi carbon dioxide giữa phổi và máu. Nó cũng là một phần của chức năng enzym trong gan và ruột.

>>> Mẹ có thể tham khảo: Xương của trẻ sơ sinh và những sự thật thú vị

Có nên bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ?

Nhiều lợi ích là vậy, nhưng có nên bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không? Bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ như thế nào cho đúng là thắc mắc của nhiều bà mẹ.

Kẽm là nguyên tố vi lượng quan trọng cho sự phát triển, biệt hóa tế bào và chức năng miễn dịch. Đối với trẻ, kẽm giúp bảo vệ con khỏi bệnh tật, giúp vết thương mau lành, bảo vệ vị giác, khứu giác và cần thiết cho sự tổng hợp DNA.

Khi thiếu kẽm, độ nhạy cảm của vị giác giảm hoặc mất hẳn, gây tình trạng chán ăn ở bé khi ăn dặm. Ngoài ra, việc thiếu kẽm khiến cho trẻ gặp tình trạng đau bụng, buồn nôn, rối loạn tiêu hoá, tăng trưởng chậm….

Tuy nhiên, đối với trẻ sơ sinh từ 0-1 tháng tuổi, bé nhận được kẽm thông qua sữa mẹ. Bình thường sữa mẹ sẽ đầy đủ kẽm cho trẻ sơ sinh, chỉ có một số trường hợp rất hiếm mẹ không đủ kẽm thì lúc này các bác sĩ chuyên khoa sẽ có kê đơn bổ sung kẽm cho bé.

Vậy mẹ có nên bổ sung kẽm cho trẻ không thì câu trả lời là “Tùy theo độ tuổi và thể trạng của bé”. Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bé cần được bác sĩ khám và chỉ định trong mọi trường hợp mẹ nhé.

bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh như thế nào
Bổ sung kẽm cho trẻ chỉ nên được kết luận và chỉ định bởi bác sĩ.

Biểu hiện thiếu kẽm ở trẻ 

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị thiếu kẽm sẽ có những dấu hiệu sau:

  • Chán ăn, bú ít.
  • Tăng trưởng chậm về chiều cao và cân nặng
  • Bị khó ngủ về đêm, hay thức giấc
  • Chậm phát triển trí não
  • Bị các bệnh nhiễm trùng như viêm mũi họng, viêm đường tiêu hóa, viêm da, viêm niêm mạc,…
  • Dễ bị dị ứng
  • Móng tay giòn và yếu
  • Mẹ thiếu kẽm cũng dẫn đến trẻ bú mẹ thiếu kẽm

Cách bổ sung kẽm cho trẻ

1. Liều lượng:

Liều lượng cần để bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là hợp lý? 

Dưới đây là liều lượng khuyến nghị đối với trẻ sơ sinh và trẻ dưới 1 tuổi, với kẽm được đo bằng miligam (mg).

  • Trẻ sơ sinh (0–6 tháng): 2 mg/ ngày 
  • Trẻ dưới 1 tuổi (7 tháng đến 1 tuổi): 3 mg/ ngày

2. Phương pháp:

Bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào còn tùy vào độ tuổi của bé. Ở giai đoạn sơ sinh, bé hấp thụ tốt vi lượng kẽm thông qua sữa mẹ. Sữa mẹ có enzym liên kết kẽm giúp trẻ hấp thụ kẽm qua đường ruột. Sữa mẹ có khả năng cung cấp đủ kẽm (2 mg mỗi ngày) cho bé trong suốt 6 tháng đầu đời. Mẹ bổ sung những thực phẩm sau đây sẽ làm tăng lượng kẽm trong sữa mẹ:

  • Nhóm thực phẩm giàu kẽm: tôm, cua, thịt, cá,…
  • Nhóm thực phẩm giàu vitamin C làm tăng khả năng hấp thụ kẽm: cam, quýt, bưởi, chanh,…
  • Các loại hạt, đậu, đặc biệt là đậu nành.

Đối với các bé từ 7 đến 12 tháng tuổi cần 3 mg mỗi ngày. Vì con đã có thể ăn dặm nên mẹ cần bổ sung các thực phẩm có chứa kẽm như: 

  • Các loại thịt đỏ: thịt bò, thịt heo, thịt cừu
  • Các loại thịt trắng: thịt vịt, thịt gà, cá
  • Các loại hạt: hạt dẻ, hạt hạnh nhân, hạt điều, hạt lúa mạch, ngũ cốc, sữa…

>>> Mẹ nên tham khảo: Bảng thời gian cho bé ăn dặm trong ngày

Một số thực phẩm khác như bánh quy, bột dinh dưỡng, cốm bổ sung kẽm… cũng có thể nằm trong thực đơn hàng ngày của bé. Mẹ có thể tham khảo khi không biết cách bổ sung kẽm cho trẻ. Lưu ý cần tham vấn của bác sĩ trước khi sử dụng cho trẻ nhé mẹ. 

thực phẩm chứa kẽm
Thực phẩm có chứa kẽm có rất nhiều loại đa dạng. Mẹ có thể bổ sung cho bé qua sữa mẹ hoặc ăn dặm.

Một số lưu ý khi bổ sung kẽm cho trẻ

Hiểu cách bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào là rất quan trọng. Bên cạnh chế độ ăn uống, mẹ cũng cần chú ý đến những vấn đề sau:

Trẻ bị biếng ăn

Mẹ bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào để các bé biếng ăn vẫn có thể hấp thụ được? Mẹ không nên ép con ăn mà nên bổ sung vi chất từ từ thông qua những món con thích. Mẹ có thể cho con uống thực phẩm bổ sung sau bữa ăn 30 phút. Ngoài ra, vitamin A, B6, C cũng giúp con hấp thụ kẽm hiệu quả.

Bệnh di truyền

Acrodermatitis enteropathica là một bệnh ở trẻ, một vấn đề di truyền, hiếm gặp. Nó khiến trẻ không thể hấp thụ kẽm. Các dấu hiệu của bệnh là rụng tóc, phát ban, tiêu chảy, nhiễm trùng thường xuyên và chậm phát triển. Tình trạng này được điều trị bằng cách bổ sung kẽm theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Sử dụng không đúng cách

  • Nếu mẹ muốn bổ sung cả sắt và kẽm cho cơ thể, hãy uống viên sắt sau khi uống kẽm 2 tiếng. Vì sắt có thể ngăn cản cơ thể mẹ hấp thụ kẽm, theo nghiên cứu được thực hiện tại 3 quốc gia Đông Nam Á gồm Thái Lan, Việt Nam, Indonesia năm 2007 trên The Journal of Nutrition
  • Tránh lạm dụng dung nạp kẽm quá nhiều gây dư thừa trong cơ thể.
  • Khi bổ sung kẽm cho trẻ bằng dạng thuốc hay thực phẩm chức năng, mẹ nên tham khảo lời khuyên từ bác sĩ để đảm bảo an toàn sức khỏe cho con.

[inline_article id=172465]

Mong rằng bài viết trên đây đã cung cấp thông tin hữu ích xung quanh vấn đề mẹ nên bổ sung kẽm cho trẻ như thế nào. Ngoài ra, mẹ nên lưu ý các biểu hiện trên cơ thể con và có chế độ dinh dưỡng phù hợp, tránh để bé bị thiếu hụt vi chất quan trọng này nhé.

Categories
Sự phát triển của trẻ Chăm sóc bé Năm đầu đời của bé

Cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không có hiệu quả không?

Rất nhiều mẹ gặp khó khăn trong việc điều trị và chăm sóc cho bé khi bị ốm. Nguy hiểm hơn là khi mẹ áp dụng các phương pháp mà chưa đảm bảo về tính an toàn và hiệu quả cho con. Một trong số đó là cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không. MarryBaby sẽ giúp mẹ giải quyết thắc mắc tại sao không nên áp dụng phương pháp này nhé.

Công dụng của lá trầu không trong Đông y

Lá trầu không từ lâu đã được biết đến vì các đặc tính chữa bệnh của nó. Lá trầu có chứa tinh dầu và các thành phần hóa học có những vai trò như sau:

  • Có đặc tính giải độc, chống oxy hóa và chống lại bệnh. 
  • Khả năng sát trùng và làm thơm hơi thở.
  • Chống tiểu đường, tim mạch, chống viêm/điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan, chống nhiễm trùng.
  • Chống viêm, chống ung thư và điều hòa miễn dịch.

Tuy lá trầu không có nhiều công dụng như vậy, nhưng việc sử dụng cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh cần phải hết sức cẩn thận. Mẹ cần đặc biệt chú ý đến vấn đề này, đặc biệt là cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không.

Những quan niệm dân gian về việc dùng lá trầu không đối với trẻ sơ sinh

1. Đắp lá trầu hạ sốt

Cách làm rất đơn giản, đó là hơ nóng lá trầu rồi đắp lên ngực và lưng của bé. Nhiều người cho rằng cách này còn có thể giúp trẻ nôn hết đờm, nhớt trong họng ra ngoài một cách dễ dàng.

2. Giã lá trầu nhét vào hậu môn cho bé chống táo bón

Đối với trường hợp táo bón của trẻ, kinh nghiệm dân gian cho rằng việc giã lá trầu không (được ngâm trong dung dịch thầu dầu hay mật ong) và đút hậu môn của bé sẽ kích thích trực tràng co bóp, hết táo bón.

3. Giã lá lấy nước uống hạ sốt

Những đặc tính của lá trầu không được tận dụng bằng cách ép hoặc giã lấy nước uống. Nhiều mẹ tin rằng cách này phù hợp với cả trẻ sơ sinh.

Góc nhìn khoa học, y khoa đối với các quan niệm này

Mẹ lưu ý rằng các phương pháp này vẫn chưa được các chuyên gia hoặc tổ chức y tế xác minh. Ngay cả các ghi chép cổ của Đông y cũng không có tài liệu về bài thuốc trị ho, cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không. Đây là những phương pháp không an toàn, thậm chí còn gây nguy hiểm cho trẻ.

trẻ sơ sinh sốt cao
Cách hạ sốt cho trẻ sơ sinh bằng lá trầu không chưa được khoa học kiểm chứng và không được bác sĩ nhi khoa khuyến nghị.

Cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không đối với trẻ sơ sinh có nguy cơ gì?

Đã có trường hợp trẻ bỏng nặng do sử dụng phương pháp hơ nóng lá trầu không. Không chỉ gây đau đớn, nó được hơ nóng còn để lại vết sẹo lớn trên da của bé. Đặc biệt đối với trẻ dưới 1 tuổi, da bé còn rất non nớt nên rất dễ bị ảnh hưởng bởi các bài thuốc nào có tính nóng.

Cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không kết hợp với mật ong trị ho không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 1 tuổi. Bởi một số hoạt chất bất lợi trong mật ong có khả năng tác động đến sức khỏe của bé.

Việc uống nước lá trầu lại càng nguy hiểm vì nó có thể sẽ gây ngộ độc cho trẻ, đặc biệt đối với các bé ở giai đoạn sơ sinh.

Cách hạ sốt đúng cho trẻ theo y học

  • Chườm nước ấm lên các vị trí có mạch máu lớn như nách, cổ, bẹn. Theo đó, nhiệt độ cao trong máu sẽ truyền ra ngoài và giúp trẻ hạ sốt.
  • Cho con uống thuốc hạ sốt an toàn, hoạt chất được khuyến cáo là paracetamol.
  • Cho con mặc quần áo mỏng, nhẹ. Quần áo thừa sẽ giữ nhiệt cơ thể và khiến nhiệt độ tăng lên.
  • Cho trẻ bú mẹ nhiều nhất có thể. Sữa mẹ sẽ giúp trẻ bù đắp dinh dưỡng, lượng nước mất đi và tăng đáng kể sức đề kháng.
  • Khuyến cáo mẹ không dùng aspirin cho trẻ dưới 18 tuổi.
thuốc hạ sốt cho trẻ sơ sinh
Khi trẻ sơ sinh bị sốt, ba mẹ có thể hạ sốt cho trẻ bằng thuốc chứa paracetamol.

>>> Mẹ có thể tham khảo: Cách hạ sốt cho trẻ sơ sinh 2 tháng tuổi

Dấu hiệu nguy hiểm khi trẻ sốt cần đi cấp cứu ngay

Hạ sốt cho trẻ sơ sinh bằng lá trầu không thực sự không có hiệu quả như mong đợi. Vì vậy, mẹ cần gọi cho bác sĩ ngay nếu con bị sốt đi kèm các dấu hiệu sau: 

  • Bé từ 2 tháng tuổi trở xuống
  • Con đã bị sốt hơn ba ngày
  • Con sốt cao trên 39 độ C
  • Con có các triệu chứng khác bao gồm:
    • Thở khó khăn hơn
    • Ho
    • Nôn mửa
    • Tiêu chảy
    • Đi tiểu khó hoặc đau
    • Không muốn ăn hoặc uống

>>> Mẹ sẽ cần đọc thêm: Con bị sốt, khi nào đáng lo?

Hi vọng với những chia sẻ trên đây, mẹ đã có những kiến thức về ảnh hưởng của cách hạ sốt cho trẻ bằng lá trầu không đối với bé. Hiểu rõ các nguy cơ có thể xảy ra khi sử dụng các biện pháp chưa được kiểm chứng, mẹ có thể bảo vệ sức khỏe con yêu một cách an toàn.

Categories
Sự phát triển của trẻ Trẻ tập đi và Mẫu giáo Dinh dưỡng cho trẻ tập đi và mẫu giáo

Trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn? Lời khuyên “cứu cánh” dành cho mẹ

Nôn ói là triệu chứng thường gặp ở các bé, đặc biệt là các bé dưới 5 tuổi. Thông thường, trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn là dấu hiệu của những căn bệnh về tiêu hoá, đường ruột, thậm chí là liên quan đến những bệnh lý nguy hiểm. Do đó, trước khi tìm hiểu về hướng điều trị, ba mẹ cần phải nhận biết các nguyên nhân và biểu hiện bệnh tình của con.

Trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn có bình thường?

Trẻ 3 tuổi bị nôn sau bữa ăn là vì dạ dày của các con chưa tạo thành góc cong như ở người lớn. Ngoài ra, hệ thần kinh chưa hoàn thiện, dẫn đến dạ dày thường bị kích thích nên bé sẽ dễ bị nôn trớ.

Các mẹ không cần quá lo lắng nếu thấy trẻ bị nôn mà không có các biểu hiện như đau bụng, sốt, mệt mỏi, tiêu chảy. Khi con lớn lên, cũng là lúc hệ tiêu hóa được phát triển toàn diện, hiện tượng nôn trớ sẽ dần tự biến mất.

Còn nếu trong trường hợp bé bị nôn mà kèm theo các dấu hiệu bất thường khác như:

  • Nôn kèm theo sốt
  • Nôn nhiều đến mức bị mất nước
  • Ngủ lịm, lơ mơ, li bì
  • Co giật
  • Ói có xuất hiện máu hay mật

Khi ấy, mẹ cần phải đưa bé đi khám ngay tại các bệnh viện để tìm ra chính xác nguyên nhân kịp thời. Nếu để trẻ bị nôn trong thời gian quá lâu có thể dẫn đến tử vong vì kiệt sức.

Trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn – Nguyên nhân do đâu?

trẻ 3 tuổi bị nôn
Trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn có thể là dấu hiệu của các bệnh lý, mẹ không nên lơ là.

Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến việc trẻ bị nôn, đặc biệt là bé ở độ tuổi từ 2-3 tuổi vì lúc này bé còn rất nhỏ, hệ tiêu hoá chưa hoàn thiện ổn định nên có thể bé ăn quá no mà dạ dày không tiêu hoá hết, hoặc cổ họng bé bị vướng đồ ăn dẫn đến nôn.

Tuy nhiên, hiện tượng nôn trớ không phải không có nguyên nhân do bệnh lý. Rất có thể bé đang mắc một trong những biểu hiện bất thường dưới đây nên cứ ăn vào là nôn ra. Mẹ cần kịp thời phát hiện bệnh để đưa con đi bênh viện càng sớm càng tốt.

1. Nhiễm trùng dạ dày ruột

Trẻ trong giai đoạn 1 – 3 tuổi là trường hợp dễ bị nhất. Khi trẻ ăn phải những thực phẩm nhiễm vi khuẩn, hoặc lây nhiễm từ môi trường sẽ gây ra các biểu hiện như sốt, đau bụng, trẻ bị tiêu chảy và nôn.

Theo Bệnh viện Nhi khoa Boston (Mỹ), Vẫn chưa có cách chữa trị chứng viêm dạ dày ở trẻ nhỏ. Trong một số trường hợp, tình trạng này trở nên tốt hơn sau vài tháng đến vài năm, và trong những trường hợp khác, nó có thể là tình trạng kéo dài suốt đời. Nhưng với cách quản lý và chế độ ăn uống phù hợp, các bác sĩ chuyên khoa có thể giúp kiểm soát các triệu chứng cho bé.

2. Hẹp môn vị

Đây là trường hợp ít gặp nhưng cũng rất có khả năng xảy ra. Môn vị là vị trí nằm giữa dạ dày và ruột, chỉ có can thiệp phẫu thuật mới có thể làm nó mở rộng ra, trẻ sẽ ăn uống, tiêu hóa bình thường.

3. Dị ứng thực phẩm

Một yếu tố không thể bỏ qua khiến trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn. Bé có thể dị ứng do sữa ngoài, dị ứng hải sản, đậu phộng, cá,… khiến con luôn trong tình trạng buồn nôn và tiêu chảy khi ăn các món gây kích ứng.

4. Trẻ mắc các bệnh nhiễm khuẩn cấp tính bao gồm

Viêm họng, viêm phổi, viêm dạ dày ruột, viêm màng não, các vấn đề về thần kinh, não,… khiến trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn. Biểu hiện kèm theo có thể là sốt, chảy nước mũi và ho. 

5. Trẻ mắc các bệnh ngoại khoa nghiêm trọng 

Lồng ruột, tắc ruột, khiến trẻ 3 tuổi bị nôn, kèm theo những cơn đau bụng quằn quại không rõ nguyên nhân, đi ngoài ra máu, phình bụng căng trướng.

6. Trẻ bị viêm tai giữa

Viêm tai giữa có thể là tác nhân khiến sau khi ăn xong, trẻ 3 tuổi bị nôn, đồng thời kèm theo các biểu hiện biếng ăn, tiêu chảy… Lúc này mẹ nên đưa trẻ đi viện ngay lập tức để tránh chuyển biến xấu hơn nhé.

>>> Mẹ chớ bỏ qua: Trẻ bị nôn: Khi nào là bất thường?

Trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn – Cách xử lý hiệu quả tại nhà

trẻ bị nôn sau khi ăn
Nên cho con ăn chín uống sôi và theo dõi phản ứng dị ứng của con để tránh tình trạng nôn ói sau khi ăn.

Mẹ thắc mắc làm gì khi con bị nôn? Khi thấy con bị nôn trớ (thức ăn hoặc sữa) mà không đi kèm các biểu hiện nghiêm trọng đã kể trên, các mẹ có thể thực hiện một số cách đơn giản sau để giảm thiểu tình trạng này.

  • Vệ sinh sạch sẽ cho con: Sau khi bé nôn xong, mẹ hãy làm sạch cho bé theo thứ tự miệng trước, họng và mũi sau. Mẹ có thể thấm hết chất nôn trớ trong miệng của trẻ bằng cách hút hoặc quấn khăn gạc vào ngón tay và thấm trong mũi, miệng bé.
  • Cho bé uống nhiều nước: Đây là cách giúp trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn bổ sung lượng nước mất đi kịp thời. Mẹ nên chờ cho bé bớt nôn, rồi từ từ đút từng thìa nước nấu chín hoặc dung dịch bù nước Oresol cho con uống. Tránh cho con uống nhanh và liên tục sẽ khiến con bị ngạt nước.
  • Mẹ cho con uống nước trái cây: Sau mỗi bữa ăn từ 15 – 20 phút mẹ nên cho trẻ uống 1/2 cốc nước cam, nho, kiwi để tăng cường dịch vị. Mẹ không nên cho bé uống sô đa, nước ngọt vì dễ khiến trẻ buồn nôn hơn.
  • Xây dựng một chế độ dinh dưỡng, ăn uống hợp lý: Trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn, cơ thể thường rất mệt mỏi và ngán ăn nên cha mẹ nên cho bé ăn thức ăn loãng như cháo, nước canh hầm, súp,… và hạn chế cho bé ăn những thức ăn có chứa quá nhiều dầu mỡ.

Lưu ý rằng mẹ tuyệt đối không nên tự ý cho bé dùng bất cứ loại thuốc chống nôn trớ nào khi không được sự chỉ định của bác sĩ nhé. 

Kể cả khi không chắc chắn rằng liệu tình trạng của con có phải là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng, mẹ cũng nên đưa bé đi khám bác sĩ nếu trình trạng kéo dài liên tục trên 2-3 ngày.

Phòng tránh các tác nhân khiến trẻ bị nôn trớ liên tục

Trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn là một trong những tình trạng khiến bố mẹ lo lắng vô cùng. Để hạn chế được tình trạng trên, bố mẹ có thể tham khảo một vài cách phòng tránh dưới đây:

  • Cho trẻ ăn thực phẩm an toàn, dễ tiêu, ăn chín uống sôi, hạn chế cho bé ăn các món lạ, không rõ nguồn gốc
  • Khi bé đến giai đoạn ăn dặm, mẹ có thể cho bé ăn nhiều loại thức ăn khác nhau nhưng nên tuân thủ nguyên tắc cho bé ăn từ ít đến nhiều, từ lỏng đến đặc.
  • Khi cho con ăn thử món mới, mẹ nên quan sát thật kỹ các dấu hiệu có thể cho thấy bé bị dị ứng với thực phẩm đó.
  • Vào thời điểm thời tiết lạnh, các mẹ nên giữ ấm cho trẻ, nhất là ở bụng và tay chân. 
  • Thường xuyên rửa tay-chân-mặt và vệ sinh tai-mũi-họng cho bé để tránh lây nhiễm các bệnh về đường hô hấp.

Trong quá trình chăm con, chắc chắn mẹ cũng ít nhiều gặp các vấn đề về sức khỏe của bé. Nhưng nếu mẹ đã tìm hiểu và chuẩn bị kỹ càng kiến thức nuôi trẻ trước đó thì sẽ có cách giải quyết nhanh chóng, dễ dàng hơn. Hy vọng với các thông tin trên đây, mẹ sẽ gỡ rối được câu hỏi – nên làm gì khi trẻ 3 tuổi bị nôn sau khi ăn.

>>> Mẹ có thể xem thêm bài viết cùng chủ đề: Trẻ 3 tuổi bị nôn nhiều: Nguyên nhân và cách khắc phục

Categories
Sự phát triển của trẻ Sức khỏe trẻ em Các vấn đề sức khỏe trẻ em khác

Bệnh ung thư máu ở trẻ em: Mẹ lạc quan, con vững vàng điều trị

Theo các tổ chức ung thư thế giới, ung thư máu ở trẻ em là hiếm gặp. Dù vậy, mỗi năm trên toàn cầu vẫn có 400,000 trẻ được chẩn đoán mắc các bệnh ung thư và phải học cách chung sống với khó khăn mà căn bệnh mang lại trong quá trình điều trị. Đồng hành với các em trên hành trình đó là những người mẹ luôn mạnh mẽ, lạc quan để con vững vàng trị bệnh và phục hồi.  

Hãy cùng MarryBaby gặp gỡ người mẹ Nguyễn Thị Phương Huyền, 36 tuổi, hiện sống tại Q.12, TP.HCM. Chị là một người mẹ lạc quan, nghị lực và luôn cố gắng mỗi ngày cùng con bước qua những cột mốc trong quá trình điều trị bệnh ung thư máu ở trẻ em.

Đồng thời, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về kiến thức bệnh ung thư máu ở trẻ em qua phần tư vấn chi tiết của BS. Trần Kiến Bình – BS Nội trú tại Bệnh viện Ung Bướu TP Cần Thơ – trong bài viết này.

Ung thư máu ở trẻ em (hay còn gọi là ung thư hệ huyết học) được chia làm hai nhóm bao gồm:

  • Ung thư của các tế bào tạo máu (bệnh bạch cầu – Leukemia) và;
  • Ung thư của hạch bạch huyết (Lymphoma). 

Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, bệnh bạch cầu cấp tính dòng lympho (ALL) và bệnh ung thư hạch bạch huyết không Hodgkin (NHL) là 2 trong số các loại bệnh ung thư máu xảy ra ở trẻ em dưới 14 tuổi.

Con của chị Huyền, bé tên Tuệ Mẫn, 10 tuổi, đã được chẩn đoán mắc ung thư máu thể ALL?, tuýp B1. Dưới đây là câu chuyện của chị trong hành trình lạc quan trị bệnh cùng con. 

Đợt đầu khi mới phát hiện bệnh

“Lúc đầu mình nhìn kết quả mình chưa có tin”

Khi được hỏi về tình huống phát hiện bé mắc bệnh ung thư máu ở trẻ em, chị Huyền chia sẻ: “Từ nhỏ đến giờ bé nhà mình cũng không có đau vặt, nói chung chỉ có triệu chứng thông thường như ho, sổ mũi này kia thôi, chứ không có đến nỗi gì. Nhưng có một khoảng thời gian bé kêu đau chân liên miên, nhức nhiều đến mức phải khóc. Mình tưởng bé chỉ bị đau tăng trưởng thôi. Mình cũng cho bé khám ở nhiều bệnh viện nhưng không phát hiện ra bệnh. Bắt đầu khám từ 11/5 kéo dài đến 9/6 qua 7 lần tái khám – khi bệnh đã phát triển, tiểu cầu đã giảm thì kết quả xét nghiệm máu mới tìm ra. Đó là bé nhà mình bị lympho – ung thư máu.

Nhưng lúc đầu mình nhìn kết quả thì mình chưa có tin, cho nên là chiều hôm đó, mình cho con nhập viện ở BV Nhi Đồng II để bác sĩ khám lần nữa thì bác sĩ tiếp tục đưa ra chẩn đoán tương tự. Sau khi nghe bác sĩ kết luận thì mình cũng coi là cần chữa trị như thế nào, chữa trị ở đâu là tốt nhất. Thì vào ngày 11/6, mình xin cho con xuất viện. Đến ngày 14/6 mình cho con nhập viện điều trị ung thư máu tại BV Truyền máu Huyết học TP.HCM. Tại bệnh viện, con phải làm các kết quả xét nghiệm chuyên sâu, làm phân tích tủy đồ thì bệnh viện xác định con mình bị ung thư máu. Và từ đó đến nay, bé vẫn đang tiếp tục quá trình điều trị, hiện đang ở cuối đợt điều trị 3.”

Bất cứ người mẹ nào khi biết con mình bị ung thư máu ở trẻ em đều có thể trải qua những cảm xúc khác nhau. Các mẹ có thể cảm thấy sốc, tức giận, lo lắng, sợ hãi, đau buồn hoặc quá tải. Một số mẹ sẽ cảm thấy không thể tin hay chấp nhận sự thật này. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, không có phản ứng cảm xúc nào ở các bậc phụ huynh khi đón nhận tin con mắc bệnh ung thư máu ở trẻ em là đúng hay sai; là nên hay không nên cả. Tất cả những gì xảy ra đều là lẽ tự nhiên nhất của con người. 

Phát hiện sớm dấu hiệu ung thư máu ở trẻ em 

Về dấu hiệu của bệnh, theo BS. Trần Kiến Bình, chuyên khoa Ung thư – Ung bướu, các dấu hiệu ung thư máu ở trẻ em bao gồm: Xuất hiện hạch ngoại vi (thường là hạch ở cổ, nách và bẹn), những hạch này to nhanh và chắc – cứng, di động hạn chế; tuy nhiên không gây đau. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể có hạch trong lồng ngực (hạch trung thất) và hạch ổ bụng và chỉ phát hiện được khi chụp cắt lớp vi tính. 

Khi bị ung thư hạch, dấu hiệu ung thư máu ở trẻ em sẽ là sốt, vã mồ hôi về đêm, sụt cân. Nếu trẻ có thâm nhiễm thần kinh trung ương, bệnh nhân sẽ bị đau đầu, liệt dây thần kinh sọ não, liệt nửa người, rối loạn cơ tròn, v.v. 

Bên cạnh đó, để chẩn đoán bệnh, theo Stanford Medicine, không có xét nghiệm đơn lẻ nào có thể chẩn đoán chính xác bệnh ung thư máu ở trẻ em. Việc đánh giá toàn bộ thường đòi hỏi tiền sử và quy trình khám sức khỏe kỹ lưỡng cùng với một loạt xét nghiệm và chẩn đoán. Thực hiện nhiều xét nghiệm là cần thiết để xác định xem một người có dấu hiệu ung thư ở trẻ em hay không.

Xét nghiệm ung thư máu ở trẻ em và chẩn đoán hiệu quả được sử dụng để xác nhận hoặc loại trừ sự hiện diện của bệnh ung thư, theo dõi quá trình bệnh, lập kế hoạch và đánh giá hiệu quả của việc điều trị.

Để có thể chẩn đoán và phát hiện dấu hiệu ung thư máu ở trẻ em, BS Kiến Bình gợi ý một số xét nghiệm các gia đình có thể thực hiện nếu nghi ngờ con mắc bệnh ung thư máu như:

  • Xét nghiệm huyết tủy đồ: Để đánh giá số lượng các tế bào máu ngoại vi, tìm tế bào ác tính trong máu ngoại vi (huyết đồ); và đánh giá tình trạng tủy xương, tìm tế bào ung thư trong tủy (tủy đồ).
  • Xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch: Các xét nghiệm (XN) gồm sử dụng chất chỉ điểm LDH (Lactate Dehydrogenase); XN chức năng gan, thận; định lượng acid uric huyết thanh nhằm phát hiện và phòng ngừa hội chứng ly giải u; chọc dò tủy sống…
  • Hình ảnh học: Chụp X-quang ngực; chụp cắt lớp vi tính lồng ngực; siêu âm cổ, bụng, phần mềm (nách, bẹn); chụp cắt lớp vi tính bụng – tiểu khung; chụp cộng hưởng từ (MRI).
  • Y học hạt nhân: Xạ hình xương; xạ hình thận; chụp PET/CT.
  • Chẩn đoán mô bệnh học: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh bằng cách sinh thiết u, hạch; tìm tế bào ác tính trong bệnh phẩm như dịch màng phổi, dịch màng bụng, dịch não tủy,…

Hành trình điều trị ung thư máu ở trẻ em: Dai dẳng nhưng vẫn cần lạc quan

“Giờ mình cùng con chiến đấu”

Giai đoạn đầu khi mới phát hiện ung thư máu ở trẻ em

Khi bắt đầu quá trình điều trị bệnh cùng con, chị Phương Huyền cũng không khỏi những lúc cảm thấy băn khoăn. Mình cũng mất phương hướng một thời gian, nhưng mà giờ mình xác định mình phải chuẩn bị thôi, chuyện gì đến rồi sẽ đến. Mình cũng phải phải cố gắng lạc quan, suy nghĩ nhiều cũng không cải thiện được chuyện gì hết. Mình xuống tinh thần thì không có đủ sức khỏe để chiến đấu được với con. Đó là lý do mình phải cố gắng!

Bé của mình mắc lympho dòng B1 được bác sĩ tiên lượng tốt với 60-70% khỏi bệnh. Dù vậy thì mình cũng không chắc chắn được vì phải sau 1 năm hóa trị với 5 đợt vào thuốc thì sau đó bác sĩ khám lại mới có thể kết luận. Nếu bệnh không tái phát thì tốt. Nhưng nếu tái phát thì tiếp tục cố gắng điều trị thôi.”

Phương pháp điều trị ung thư máu ở trẻ em 

Trẻ em bị ung thư máu còn sống và không mắc bệnh sau 5 năm thường được xem như là đã khỏi bệnh vì hiếm khi lympho thời thơ ấu quay trở lại. Đặc biệt, trẻ từ 3 – 7 tuổi mắc ung thư máu ở trẻ em có khả năng tiếp nhận điều trị sẽ phục hồi sức khỏe nhanh hơn so với người lớn. 

Ung thư máu ở trẻ em có chữa được không? Nói về việc điều trị, theo BS Trần Kiến Bình, trẻ em mắc bệnh ung thư máu thể lympho cần được điều trị càng sớm tốt để tránh tình trạng bệnh tiến triển nhanh và lan tràn rộng. 

Ngoài ra, quá trình điều trị ung thư máu ở trẻ em sẽ cần kết hợp các “vũ khí” chính (đa mô thức) trong ung thư như: Phẫu thuật; xạ trị; hóa trị; miễn dịch; điều trị dự phòng hệ thần kinh trung ương; điều trị dự phòng hội chứng ly giải khối u; điều trị các rối loạn chuyển hóa trong quá trình điều trị; hóa trị liều cao kết hợp với tế bào gốc. Cụ thể:

  • Đối với phẫu thuật: Đóng vai trò hạn chế trong điều trị bệnh Lymphoma, với mục đích chính là sinh thiết chẩn đoán. Mặt khác, những tổn thương tại đường tiêu hóa mà nguy cơ đáp ứng có thể dẫn đến biến chứng thủng ruột, tổn thương còn sót lại sau điều trị đặc hiệu, nhất là ở vị trí tinh hoàn.
  • Đối với xạ trị: Được áp dụng trong những trường hợp u chèn ép trung thất, tủy sống trong tình trạng cấp cứu. Cân nhắc với những tổn thương còn sót lại sau điều trị hóa chất, những khối u, hạch ban đầu có kích thước lớn (> 3cm). Có thể áp dụng xạ trị chiếu ngoài hoặc xạ phẫu (bằng dao gamma cổ điển, dao gamma quay, dao Cyber X,…).
  • Đối với các liệu pháp toàn thân: Dựa trên cơ sở sử dụng kết hợp, chống tái phát bệnh, ít độc tính và có khả năng xảy ra hoạt tính cộng lực đồng vận. Được áp dụng theo các thể mô bệnh học, giai đoạn bệnh. Tùy thuộc các thể tế bào u mà có các nhóm phác đồ đặc hiệu mang lại hiệu quả cao cho từng nhóm.
  • Đối với điều trị đích: Rituximab đang được nghiên cứu ở trẻ em, có thể đơn thuần hay kết hợp với hóa chất chuẩn. Hiện nay có một số thuốc kháng thể đơn dòng, thuốc điều trị đích phân tử nhỏ đang được nghiên cứu trong điều trị Lymphoma trẻ em cho kết quả hứa hẹn như Epratuzumab, Alemtuzumab, Brentuximab vedotin, Ibritumomab,…

BS Bình cũng lưu ý thêm rằng, đối với ung thư máu ở trẻ em, đa hóa trị liệu tốt hơn đơn hóa trị liệu. Xu hướng ngày nay là ưu tiên lựa chọn phác đồ nhiều thuốc, kết hợp với ghép tế bào gốc để có hiệu quả cao cho bệnh nhân.

Về phác đồ điều trị ung thư máu ở trẻ em, tùy thuộc vào loại mô bệnh học của Lymphoma mà sẽ có những phác đồ điều trị cụ thể tương ứng.

Mẹ và con – 2 người chiến binh sát cánh bên nhau

Mẹ: “Nhìn con đau đớn nhưng không thể nào chịu thay con”

“Lần điều trị đầu tiên mình ở bệnh viện tới 40 ngày mới được về nhà. Có những lần mình đi vô có 2 ngày thôi rồi về. Có lúc ở lại 3 đến 4 tuần. Đợt đầu khá vất vả nhưng sau mình cũng quen dần.

Chỉ có việc mình mãi vẫn chưa thể quen được, đó là cảm giác đau và xót khi nhìn con làm những thủ thuật điều trị vô cùng đau đớn mà mình không thể chịu thay cho con. 

Mình nhớ nhất ký ức lúc trước khi truyền hóa chất, con phải làm thủ thuật tạo buồng tiêm dưới da – hệ thống bao gồm ống thông và buồng tiêm trong đó ống thông được đặt vào tĩnh mạch lớn trung tâm (theo phóng viên) – để sau này dễ vô kim tiêm nhiều lần. Khi bác sĩ làm xong, bé được đẩy ra ngoài mà vẫn còn bị gây mê, mình nhìn thấy con thì không cầm được nước mắt. Bây giờ mình cũng đối diện với chuyện đó nhiều để thấy nó bình thường. Còn đợt đầu tiên là khóc hoài, khóc rất nhiều. Không ai nhắc tới thì thôi, ai nhắc tới hóa trị là nước mắt mình nó đâu ra mà tự nhiên nó rơi.”

Con – người chiến binh nhỏ quả cảm

Mẹ và con - 2 người chiến binh sát cánh bên nhau

“Trong quá trình điều trị, bé sẽ có những đợt rất đau. Đợt mình thấy bé đi lấy tủy sống thì rất là lo. Quá trình làm tủy thì ai chứng kiến rồi mới thấy. Bác sĩ phải dùng lực rất là mạnh thì mới lấy được tủy ra. Và phải có một ekip nhiều bác sĩ cùng làm việc này. Đến bây giờ mình vẫn không dám nhìn mỗi khi bác sĩ thực hiện vì sợ. Mà bé rất mạnh mẽ, bé không có khóc. 

Còn nhiều đợt làm khác cũng rất đau. Chẳng hạn như là tiêm dịch não tủy. Đối với các bé còn nhỏ thì khi làm việc này, bé sẽ được gây mê, bé lớn thì sẽ gây tê. Bé nhà mình ban đầu cũng gây mê, nhưng vì mình muốn tốt cho con nên khuyên con nên làm sống, nghĩa là không tê hay gây mê gì hết. Rất là thương khi con nghe theo lời mình và mỗi lần tiêm xong, dù đau con vẫn vui vẻ, lạc quan. Đó là lý do khiến mình càng thấy thương và khâm phục sự mạnh mẽ của con hơn.” 

Tuổi thơ của những trẻ bị ung thư máu ở trẻ em chắc chắn sẽ có đôi phần thiệt thòi, các em dành phần lớn thời gian trong bệnh viện, trải qua nhiều đợt hóa trị cùng những đau đớn về mặt thể chất. Ngoài ra, việc nói với con về căn bệnh cũng cần sự khéo léo, tinh tế từ người mẹ.

Với chị Huyền, chị chia sẻ: “Bé nhà mình cũng vô tư, bé chỉ biết là bị Lympho nên gây ra tình trạng nhức chân. Mình cứ nói với con là con đang chữa cho hết nhức chân và bé tin như vậy. Khi vào bệnh viện, thấy nhiều bạn cũng mắc bệnh như mình thì thấy bệnh này hết sức bình thường. Bé vẫn vui vẻ đón nhận, không có gì quá nặng nề.

Chỉ là, bé phải tạm dừng việc học một năm. Tạm thời bây giờ tới đâu hay tới đó”.

Tiên lượng cho bệnh nhi ung thư máu ở trẻ em

BS. Trần Kiến Bình chia sẻ, các em nhỏ khi mắc bệnh hiểm nghèo, trong đó có ung thư máu ở trẻ em; thì sẽ có xu hướng cảm thấy sợ hãi nhân viên y tế và môi trường bệnh viện. Đặc biệt là hoàn cảnh dịch bệnh COVID – 19 như hiện nay sẽ làm gia tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Các em đáng lẽ là phải trong lứa tuổi ăn uống, ngủ nghỉ, vui đùa cùng gia đình và bạn bè; thì phải dành phần lớn thời gian cho việc điều trị ung thư máu ở trẻ em, gây ảnh hưởng rất lớn về mặt tâm lý, cũng như sự phát triển về tâm thần, vận động của bé. 

Ngoài việc chịu ảnh hưởng của các triệu chứng do bệnh gây ra, các bé cũng sẽ chịu tác động của quá trình chẩn đoán ung thư máu ở trẻ em (lấy máu xét nghiệm, chọc tủy, đặt buồng tiêm dưới da, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, tiếp xúc với tia X trong một số cận lâm sàng chẩn đoán hình ảnh.) Khi được chẩn đoán xác định là mắc bệnh ung thư thì cũng đồng nghĩa với việc làm chậm trễ quá trình học hỏi và tuổi thọ của bé sẽ giảm sút rất nhiều so với các bé không mắc bệnh ung thư máu ở trẻ em.

Tiên lượng bệnh Lymphoma ở trẻ em, đặc biệt là giai đoạn muộn đã cải thiện đáng kể trong suốt những năm gần đây. Tỉ lệ sống còn 5 năm của Lymphoma trẻ em đạt gần 90% với giai đoạn sớm và 70% với giai đoạn muộn.

Các yếu tố tiên lượng ung thư máu ở trẻ em bao gồm:

  • Giai đoạn bệnh: Giai đoạn càng trễ thì tiên lượng càng xấu.
  • Nồng độ LDH: Nồng độ càng cao thì tiên lượng càng xấu.
  • Tình trạng xâm nhập tủy xương: Nếu có xâm nhập sẽ tiên lượng xấu hơn.
  • Tình trạng xâm nhập hệ thần kinh trung ương: Nếu có xâm nhập sẽ tiên lượng xấu hơn.

Giai đoạn bệnh và mô bệnh học độ ác tính cao là 2 yếu tố tiên lượng không thuận lợi quan trọng trong Lymphoma ở trẻ em.

Vai trò của ba mẹ trong hành trình điều trị cùng con

“Khuyến khích để con được làm điều con thích”

Vai trò của ba mẹ trong hành trình điều trị cùng con

Với một tuổi thơ mắc ung thư máu ở trẻ em, việc các con được ba mẹ động viên, khuyến khích để làm những điều các con yêu thích và có những khoảnh khắc vui vẻ sẽ là một động lực to lớn thúc đẩy tinh thần; cũng như giúp con quên đi những khó khăn mệt nhọc của mình. 

“Mình cũng có nhiều cách để khích lệ con, chẳng hạn như là: Con thích chơi game thì mình cũng cho chứ cũng không cấm nữa. Mình khuyến khích việc tạo cơ hội để con được làm điều con thích. Mỗi đợt làm tủy đồ hay tiêm dịch não tủy xong, mình khích lệ con bằng cách tặng kim cương cho con chơi game.

Khi có cơ hội, mình vẫn dẫn con mình đi chơi, để con có thêm trải nghiệm và kết nối sâu sắc hơn với thiên nhiên. Cả gia đình đã tổ chức một chuyến Tây Ninh cùng nhau, bé nhà mình đã có khoảng thời gian gần gũi với rừng cây, sông núi và ở bên cạnh gia đình. 

Đối với mình, khoảnh khắc hạnh phúc nhất là được nhìn thấy các con vui chơi, các con làm những điều mình thích, gia đình quây quần bên nhau, vậy là đủ rồi!

Ba mẹ hãy luôn giữ một tinh thần “thép” khi con bị ung thư máu ở trẻ em

Theo BS. Trần Kiến Bình, việc điều trị ung thư máu ở trẻ em nói riêng, các bệnh ung thư khác ở trẻ nói chung, thời gian và sự kiên trì là yếu tố quyết định. Sẽ không tính thành tháng, mà được tính thành năm. Do đó, để quá trình điều trị của con được nhẹ nhàng và thành công, vai trò hỗ trợ của người phụ huynh rất quan trọng.

Cũng là một người ba, một người mẹ như bao gia đình, các bác sĩ luôn thấu hiểu sự quan trọng của sức khỏe bé là rất lớn đối với chúng ta. Chỉ cần con mắc những bệnh đơn giản như sổ mũi, cảm mạo phong hàn, sốt,… thì bản thân ba mẹ đã cảm thấy rất xót xa, huống chi là trong tình huống “ngàn cân treo sợi tóc” như bệnh lý ung thư, đặc biệt là ung thư máu ở trẻ em có tốc độ tiến triển rất nhanh và tiên lượng rất xấu. 

Đôi khi, chúng ta nguyện giảm sức khỏe hay thậm chí là tuổi thọ một vài năm để đổi lấy những năm tháng tốt đẹp nhất cho bé. Nhưng quay trở lại với thực tại, chỉ có tâm lý vững vàng và tình yêu thương vô bờ bến mới là “phương thuốc” tốt nhất để bé làm chỗ dựa đương đầu với bệnh tật và quá trình điều trị ung thư máu ở trẻ em.

Theo BS, mẹ hãy luôn giữ cho mình một tinh thần thép để có thể động viên bé can đảm, dũng cảm trong suốt thời gian này. Quan điểm hiện nay của bác sĩ ung thư sẽ không giấu diếm bệnh nhân về căn bệnh ác tính này như trước đây, thay vào đó, bác sĩ sẽ chia sẻ và cùng đồng hành với bệnh nhân đương đầu với sự thật và cố gắng đối diện với nó. 

Tuy nhiên, đối với trẻ em, một lứa tuổi mà sự phát triển tâm lý, tinh thần, tâm thần, vận động còn chưa đủ chững chạc; do đó, bác sĩ vẫn luôn ủng hộ gia đình không nên cho bé biết về căn bệnh quái ác này. 

Mà thay vào đó, hãy chăm sóc bé thật tốt. Ba mẹ cũng cần chú ý về vấn đề vệ sinh, dinh dưỡng, vui chơi, học tập, yêu thương, động viên con và tuân thủ theo y lệnh của bác sĩ. Đừng để bé thấy những giọt nước mắt và gương mặt buồn rầu của mình, vì đó sẽ là các tác nhân tiêu cực gây ảnh hưởng rất lớn cho bé.

Cố gắng trò chuyện, tâm sự cùng bé, lắng nghe những than phiền, mệt mỏi do căn bệnh và quá trình điều trị gây nên, vì đôi khi lắng nghe cũng là một liệu pháp tâm lý tốt để con có thể trải lòng. Hãy cho con làm những gì con thích và không nên la rầy hay trách móc con vì những lỗi lầm nhỏ nhặt hoặc những lúc con khóc nhè do cảm thấy khó chịu trong người. Dẫu biết rằng ba mẹ rất kiệt sức trong khoảng thời gian này nhưng chúng ta nên hiểu con mắc bệnh ung thư máu ở trẻ em sẽ chịu sự thiệt thòi hơn chúng ta gấp trăm vạn lần.

Bác sĩ Bình tin rằng và luôn cầu mong cho những ba mẹ có con mắc bệnh ung thư máu ở trẻ em sẽ luôn mạnh mẽ; và cùng con vượt qua được chặng đường chông gai này.

Chi phí điều trị ung thư máu ở trẻ em

“Không ngại chi phí. Muốn cho con những điều tốt nhất”

Chi phí điều trị luôn là một yếu tố gây nhiều căng thẳng cho bất cứ gia đình nào có người bị chẩn đoán mắc bệnh ung thư. Nhưng vì người mẹ nào cũng mong muốn con nhận được những gì tốt nhất, chị Huyền cũng như vậy. Chị không ngần ngại để con điều trị ở cơ sở y tế uy tín nhất với mức phí cao. 

“Ban đầu dự kiến khoảng 750 triệu tiền chữa trị. Lên xuống thì tùy sức khỏe của các bé. Và càng lớn, cân nặng bé lên thì chi phí hóa trị cũng sẽ tăng theo. Từ lúc biết bệnh đến nay thì bé nhà mình đã tăng khá nhiều kg (cười). Nhưng mình không ngại chuyện chi phí. Mình là một người mẹ thì mình cũng muốn cho con những cái điều tốt nhất, còn những chuyện sau này tính sau. Hiện tại thì mình cũng đang cố gắng xoay sở được, chưa gọi là quá mức với mình.

Về điều trị, hiện bé đang ở cuối đợt 3, nghĩa là bé còn 2 đợt hóa trị nữa. Dự kiến đến tháng 6 năm sau mới xong. Tới thời điểm hiện tại thì việc điều trị tạm thời hai mẹ con chưa có gặp nhiều khó khăn. Chỉ có Covid-19 vừa rồi hơi vất vả thôi, mỗi lần mình nhập viện điều trị thì cứ phải test Covid thì cũng tốn một ít chi phí phát sinh. Lúc cao điểm dịch vừa rồi, hai mẹ con cũng bị nhiễm bệnh từ bệnh viện. Con có bệnh nền nên mình cũng rất lo lắng, rất may là hai mẹ con chỉ sốt mấy ngày rồi sau đó cũng vượt qua”.

Chia sẻ từ bác sĩ…

Theo BS. Trần Kiến Bình, chi phí điều trị ung thư máu ở trẻ em tại Việt Nam rất khó định giá một cách chính xác. Vì chi phí này còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như phác đồ hóa trị nào, có sử dụng kèm các thuốc của liệu pháp nhắm trúng đích hay không, thuốc có được thanh toán bảo hiểm y tế hay không, đáp ứng bệnh như thế nào, có cần điều trị tiếp tục hay không, có cần ghép tủy hay không, v.v.

Bên cạnh đó, chi phí dành cho các khoản khác như xét nghiệm, ngày giường nằm lại bệnh viện, ăn uống, đi lại, test COVID – 19,… cũng sẽ làm cho ba mẹ đau đầu.

Nhưng để nói một cách công tâm thì chi phí điều trị là rất lớn, sẽ dao động ít nhất cũng vài trăm triệu đồng, đôi khi lên đến đơn vị tỷ đồng do thời gian điều trị bệnh là tháng dài năm rộng. Chưa kể sau điều trị cần phải được theo dõi nhằm phát hiện sớm những bất thường mà có phương hướng điều trị tiếp tục. Do đó, đây sẽ là một gánh nặng rất lớn cho các gia đình mà có bé mắc bệnh ung thư hệ huyết học, nhất là các gia đình kinh tế khó khăn.

Hầu hết các thuốc hóa trị đều được bảo hiểm y tế thanh từ toàn phần cho đến một phần. Còn các thuốc thuộc nhóm nhắm trúng đích sẽ có chi phí khá đắt đỏ do là các thuốc mới được du nhập vào Việt Nam. 

Hơn thế nữa, các chu kỳ điều trị cũng cách nhau khoảng 3–4 tuần, một mốc thời gian khá ngắn để tìm ra một khoản tiền lớn chi trả cho các gia đình. Cũng chính vì lẽ đó, đa phần các Ba Mẹ nên cố gắng tiết kiệm đến mức tối đa, cắt giảm các nhu cầu không cần thiết để đầu tư vào mục đích điều trị bệnh cho con trẻ. 

Bác sĩ cũng sẽ dựa trên hoàn cảnh kinh tế của từng gia đình mà lựa chọn phác đồ tối ưu nhất, do đó các ba mẹ cũng đừng nên lo lắng quá nhiều, hãy luôn nhìn về phía trước với tâm lý tích cực.

Bác sĩ hi vọng rằng trong tương lai, bệnh nhân ung thư máu ở trẻ em sẽ bớt khổ sở hơn khi bảo hiểm y tế sẽ hỗ trợ để thanh toán tiền thuốc trong điều trị, đặc biệt là các thuốc mới hiệu quả cao.

Kết: Còn thời gian là còn hy vọng!

“Cứ làm hết khả năng của mình thôi. Được chăm sóc con là một niềm hạnh phúc của mình rồi”

Kết: Còn thời gian là còn hy vọng!

Khi chăm sóc trẻ em mắc bệnh ung thư, trong đó có ung thư máu ở trẻ em, ba mẹ dường như liên tục phải đối diện với những câu hỏi “ngày mai biết sẽ ra sao?”. Khi tâm trí ngập tràn những viễn cảnh tệ nhất có thể xảy ra, các mẹ có thể sẽ cảm thấy kiệt sức, đau buồn. Nhưng rất may, người mẹ Phương Huyền không như vậy, chị luôn tự nhủ với lòng sự lạc quan và tin tưởng sẽ dẫn dắt hai mẹ con đến với những thành công trong việc điều trị lâu dài sắp tới.

“Khả năng bé sống cũng vô chừng lắm. Có những bạn sau khi điều trị xong, bạn lớn lên sinh hoạt bình thường, thậm chí có những bạn có vợ có chồng. Mình cũng không biết như thế nào cả, mình cứ làm hết khả năng của mình thôi.

Không may con mình mắc bệnh thì mình phải làm chỗ dựa cho con mình, chuyện gì đến nó sẽ đến, mình muốn tránh cũng không được. Đón nhận với tâm thế vui vẻ thôi. Suốt ngày u sầu, âu sầu thì không giải quyết được vấn đề gì hết.”

Rất may mắn khi bé nhà mình nó dù cá tính nhưng là con gái nên cũng đôi lúc rất thương mẹ. Tối đi ngủ cũng hôn hít, nói chuyện tình cảm với mẹ. Mình có 2 bé, bé Tuệ Mẫn là chị và còn 1 bé em là trai. Đến sinh nhật, bạn nào biết vẽ tranh thì sẽ tặng mẹ tranh, bạn nào chưa biết vẽ thì chúc mừng mẹ.

Nói chung, đối với mình, được chăm sóc con là một niềm hạnh phúc của mình rồi. Không cần cái gì cao siêu. Cứ trông vào điều trị thôi.” 

Thật khó để không cảm thấy buồn bã khi con bị chẩn đoán mắc bệnh ung thư máu ở trẻ em. Điều quan trọng là cần học cách chấp nhận và đón nhận những cảm xúc của mình. Việc này không thể làm một sớm một chiều, do đó, hãy cho chính mình thời gian, tình yêu thương của mẹ dành cho con sẽ chuyển hóa nỗi đau buồn thành nghị lực, sự cố gắng để cùng con đương đầu với khó khăn.

>>>> Mẹ có thể đọc thêm những câu chuyện đầy cảm hứng về Những người mẹ “bé nhỏ” nhưng “lớn lao” của gia đình mùa dịch

MarryBaby và BS. Trần Kiến Bình xin dành lời chúc tốt nhất đến với tất cả gia đình có con không may mắc bệnh hiểm nghèo, trong đó có bệnh ung thư máu ở trẻ em. Chúng tôi tin rằng, việc sớm phát hiện và nhanh chóng theo đuổi lộ trình điều trị một cách nghiêm túc, cùng niềm tin và hy vọng, sẽ mang đến những tia hy vọng cho gia đình cùng sự hồi phục tốt cho trẻ em.