Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn: Bạn đã biết?

Bởi vậy mà bạn có thể sẽ thắc mắc 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn để tránh việc tăng đường huyết quá cao, nhằm bảo vệ sức khỏe một cách tốt nhất. 

Người bị tiểu đường có ăn trái cây được không?

Nhiều người lầm tưởng rằng khi bị tiểu đường loại 2, chúng ta cần kiêng cữ trái cây bởi sẽ khiến lượng đường trong máu tăng cao. Tuy nhiên theo các chuyên gia, bạn vẫn hoàn toàn có thể thưởng thức các loại trái cây nhưng sẽ cần lựa chọn loại và hàm lượng phù hợp để kiểm soát tốt chỉ số đường huyết.

>>> Xem thêm: Tiểu đường thai kỳ ăn khoai lang được không? Giải đáp thắc mắc cho mẹ bầu

5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

Theo khuyến cáo của các chuyên gia dinh dưỡng, người bệnh tiểu đường nên hạn chế 5 loại trái cây sau đây vì hàm lượng đường cao và chỉ số đường huyết (GI) lớn, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu kiểm soát đường huyết ổn định. 

Infographic 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn
Infographic 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

1. Sầu riêng 

Mệnh danh là “vua” của các loại trái cây và là món khoái khẩu của rất nhiều người nhưng lại chứa lượng đường fructose cao, lên đến 42 gram trong 100 gram sầu riêng. Việc ăn sầu riêng quá nhiều một lúc có thể khiến đường huyết tăng đột ngột, gây nguy hiểm cho người bệnh tiểu đường.

>>> Xem thêm: Sầu riêng kiêng kỵ ăn với món gì? 10 món không ăn cùng sầu riêng

2. Mít

Mít cũng là loại trái cây có hàm lượng đường cao, khoảng 36 gram trong 100 gram mít. Tương tự như sầu riêng, mít khi ăn quá nhiều sẽ khiến đường huyết tăng nhanh và ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh tiểu đường.

3. Dứa chín

Dứa chín có chỉ số đường huyết ở mức trung bình (khoảng 60 – 66), do đó người bệnh tiểu đường nên hạn chế ăn. Tuy nhiên, bạn có thể ăn dứa xanh hoặc dứa non vì chúng có hàm lượng đường thấp hơn và GI (chỉ số đường huyết) thấp hơn.

Dứa chín là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn
Dứa chín là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

4. Chuối chín

Chuối rất được ưa thích bởi giàu năng lượng, giúp no lâu và có nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe. Mặt khác, chuối càng chín thì lượng đường càng cao. Do đó, người bệnh tiểu đường nên hạn chế ăn chuối chín, đặc biệt là những quả chuối đã chuyển sang màu nâu sẫm.

5. Vải thiều

Vải thiều là loại trái cây có vị ngọt thanh, mọng nước, rất thích hợp để nhâm nhi vào những ngày hè. Tuy nhiên. loại quả này lại chứa hàm lượng đường cao (khoảng 16 gram trong 100 gram vải). Do vậy nếu mắc bệnh tiểu đường, bạn chỉ nên ăn vải thiều với lượng vừa phải và nên tính toán lượng đường này vào khẩu phần ăn hàng ngày.

[recommendation title=””]

Ngoài 5 loại trái cây trên, người bệnh tiểu đường cũng nên lưu ý hạn chế các loại trái cây sấy khô, mứt trái cây, nước ép trái cây đóng hộp vì chúng đã qua chế biến và có hàm lượng đường cao hơn so với trái cây tươi. Thay vào đó, bạn nên ưu tiên lựa chọn những loại trái cây có hàm lượng đường thấp và GI thấp như: Ổi, táo, lê, bưởi, cam, dâu tây, việt quất,…

[/recommendation]

Lưu ý rằng, lượng trái cây phù hợp cho mỗi người bệnh tiểu đường sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, cân nặng, mức độ kiểm soát đường huyết,… Do đó, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể về chế độ ăn uống phù hợp.

Vải thiều tuy ngon nhưng lại chứa nhiều đường, vì thế đây cũng là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn
Vải thiều tuy ngon nhưng lại chứa nhiều đường, vì thế đây cũng là 1 trong 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn

Lưu ý khi ăn trái cây để tránh tăng đường huyết

Khi ăn trái cây, người bị tiểu đường cần lưu ý một số điểm sau để tránh tăng đường huyết:

  • Chọn trái cây có chỉ số đường huyết thấp: Trái cây có chỉ số đường huyết (GI) thấp sẽ không làm tăng đường huyết nhanh chóng. 
  • Kiểm soát lượng trái cây tiêu thụ: Nên ăn trái cây với lượng vừa phải và không quá thường xuyên.
  • Tránh trái cây dưới dạng nước ép hoặc sinh tố: Nước ép và sinh tố thường loại bỏ chất xơ, khiến đường trong máu được hấp thu nhanh hơn.
  • Ăn trái cây cách xa bữa ăn chính: Có thể coi việc ăn trái cây là bữa ăn nhẹ và không nên ăn ngay sau bữa ăn chính.

[inline_article id=332446]

Mong rằng qua những thông tin trên, bạn đã biết được 5 loại trái cây người bệnh tiểu đường không nên ăn. Việc ăn trái cây nên được tính toán cẩn thận trong khẩu phần ăn hàng ngày và nếu có thắc mắc hoặc cần tư vấn thêm, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Đây chỉ là những thông tin cơ bản và không thể thay thế cho lời khuyên chuyên môn.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Măng cụt có tác dụng gì? Ăn như thế nào mới tốt cho sức khỏe?

Măng cụt (mangosteen) là một trong những loại quả nổi tiếng của Châu Á với hương vị thơm ngon, có thể ăn tươi hoặc chế biến thành trà và những món tráng miệng. Vậy bạn đã biết măng cụt có tác dụng gì và ai không nên ăn măng cụt chưa? Nếu chưa thì hãy cùng MarryBaby tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

Giá trị dinh dưỡng trong trái măng cụt

Măng cụt được mệnh danh là “nữ hoàng trái cây” không chỉ nhờ vào mùi vị thơm ngon mà còn bởi các lợi ích cho sức khỏe nhờ vào hàm lượng dinh dưỡng dồi dào.

Theo thông tin dinh dưỡng từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ – USDA, giá trị dinh dưỡng có trong 100g măng cụt gồm có:

[key-takeaways title=”Giá trị dinh dưỡng có trong 100g măng cụt (theo USDA)”]

  • Calo: 73 kcal
  • Chất béo: 0.58 g
  • Chất đạm: 0.41 g
  • Carbohydrate: 17.9 g
  • Chất xơ: 1.8 g
  • Thiamin: 0.054 mg
  • Riboflavin: 0.054 mg
  • Niacin: 0.286 mg  
  • Pantothenic acid: 0.032 mg
  • Calcium: 12 mg
  •  Iron  Fe: 0.3 mg
  •  Magnesium Mg: 13 mg
  •  Potassium K: 48 mg
  •  Sodium Na: 7 mg
  •  Kẽm Zn: 0.21 mg
  •  Cu: 0.069 mg 
  •  Manganese Mn: 0.102 mg
  • Vitamin C: 2.9 mg
  • Folate total: 31 µg
  • Vitamin B6: 0.018 mg
  • Chất chống oxy hóa: Xanthones, alpha, bete, gamma – Mangostin

[/key-takeaways]

Măng cụt có tác dụng gì?
Măng cụt là loại trái cây có chứa nhiều chất dinh dưỡng

Ăn măng cụt có tác dụng gì?

Ăn măng cụt mang lại nhiều lợi ích sức khỏe nhờ vào hàm lượng dồi dào chất dinh dưỡng, chất xơ và các chất chống oxy hóa đặc biệt. Dưới đây là một số tác dụng nổi bật của loại trái cây này.

1. Tăng cường hệ miễn dịch, kháng khuẩn, kháng viêm

Măng cụt là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh hiệu quả.

Măng cụt là nguồn thực phẩm chứa nhiều vitamin C, chiết xuất của nó còn có đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm, được sử dụng tại chỗ giúp cải thiện sức khỏe răng miệng và nhiễm trùng da. Do đó, có thể nói loại trái cây này là một lựa chọn lành mạnh để kết hợp cùng với các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng khác như một phần của chế độ ăn uống cân bằng giúp cơ thể tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các tác nhân gây bệnh hiệu quả.

2. Ngăn ngừa ung thư

Quả măng cụt chứa nhiều xanthone trong đó, α-Mangostin – loại xanthone dồi dào nhất được phân lập từ măng cụt, đã được chứng minh là , một hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của tế bào ung thư. Một số nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng măng cụt có thể có hiệu quả trong việc phòng ngừa ung thư vú, dạ dày, tuỵ, gan, phổi…

[recommendation title=””]

Trong nghiên cứu về tiềm năng chống năng chống ung thư của hợp chất xanthone có trong quả măng cụt, đăng tải trên Pubmed, kết quả nghiên cứu phát hiện ra rằng, quả măng cụt có vẻ rất an toàn và dung nạp tốt trong các nghiên cứu trên người. Các chất chống oxy hóa có trong măng cụt phát huy tốt công dụng của nó, mặc dù khả năng chống ung thư của măng cụt sẽ vẫn cần được khám phá và khẳng định rõ hơn thông qua các nghiên cứu lâm sàng trong tương lai.

[/recommendation]

3. Tốt cho tim mạch

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất măng cụt giúp làm giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL), bảo vệ tim mạch khỏi các bệnh như xơ vữa động mạch, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.

4. Hỗ trợ hệ tiêu hóa

Chất xơ trong măng cụt giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn, ngăn ngừa táo bón và các bệnh liên quan đến hệ tiêu hóa khác.

5. Ăn măng cụt có tác dụng gì? Giúp làm đẹp da và hỗ trợ giảm cân

Vitamin C và các chất chống oxy hóa từ măng cụt giúp da sáng mịn, giảm nếp nhăn và chống lão hóa. Bên cạnh đó, măng cụt còn chứa ít calo và nhiều chất xơ, giúp tạo cảm giác no lâu và hỗ trợ giảm cân hiệu quả.

6. Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường

Quả măng cụt có thể hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu và cải thiện tình trạng kháng insulin nhờ sự kết hợp giữa xanthone và có mặt của chất xơ, do đó có lợi cho bệnh nhân tiểu đường.

[recommendation title=””]

Trong một nghiên cứu nhỏ, các nhà nghiên cứu đã điều tra tác động của viên nang chiết xuất măng cụt khoảng 400 miligam (mg) lên tình trạng kháng insulin ở 22 người tham gia bị kháng insulin và béo phì. Những người tham gia được chia thành hai nhóm: một nhóm chỉ được điều trị bằng liệu pháp hành vi và nhóm còn lại được điều trị bằng liệu pháp hành vi cùng với chiết xuất măng cụt trong 26 tuần. Kết quả cho thấy nhóm dùng chiết xuất măng cụt có mức insulin và các dấu hiệu viêm giảm đáng kể, đồng thời mức cholesterol HDL (tốt) cũng tăng đáng kể .

[/recommendation]

Một số tài liệu tham khảo ghi nhận thêm các chất phytochemical chính có trong loài này là xanthone isoprenyl hóa, một nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có nhiều tác dụng sinh học như chất chống oxy hóa, hỗ trợ apoptotic, chống tăng sinh, chống nhiễm trùng, chống viêm, bảo vệ thần kinh, hạ đường huyết và chống béo phì… Sự đa dạng về tác dụng của xanthone măng cụt cho thấy các hợp chất này nhắm vào nhiều con đường truyền tín hiệu liên quan đến các bệnh lý khác nhau và xem chúng là nguồn có giá trị để phát triển y học trong tương lai nhằm điều trị các bệnh mãn tính và thoái hóa.

Măng cục có tác dụng gì
Ăn măng cục mang lại nhiều lợi ích tốt cho sức khỏe, đặc biệt nhất là các chất chống oxy hóa có trong loại quả này

Lưu ý khi ăn măng cụt

Khi ăn măng cụt, bạn cần lưu ý một số điểm sau để đảm bảo an toàn và tận hưởng trọn vẹn hương vị cũng như lợi ích sức khỏe của loại quả này.

1. Lựa chọn và bảo quản măng cụt

Một vài mẹo lựa chọn và bảo quản măng cụt bạn có thể áp dụng:

  • Lá trên đỉnh quả măng cụt nên còn xanh và tươi, không héo úa.
  • Ưu tiên những quả có vỏ màu tím đậm, không có vết thâm hoặc nứt.
  • Bảo quản măng cụt ở nhiệt độ phòng nếu bạn dự định ăn chúng trong vòng một hoặc hai ngày.
  • Tránh để măng cụt tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao vì điều này có thể làm hỏng quả.
  • Quả măng cụt nên có cảm giác nặng tay so với kích thước, điều này cho thấy măng cụt có độ tươi ngon nhất định.
  • Để kéo dài thời gian bảo quản, bạn có thể để măng cụt trong ngăn mát của tủ lạnh. Thời gian bảo quản có thể lên đến 2 tuần.

[key-takeaways title=””]

Để ăn măng cụt đúng cách và không ảnh hưởng đến sức khỏe, bạn chỉ nên ăn vừa đủ lượng. Mỗi lần ăn chỉ nên 2-3 quả, không nên ăn quá 1 kg/ ngày.

[/key-takeaways]

Lưu ý khi ăn măng cụt
Lưu ý khi ăn măng cụt: Hãy chọn loại quả có màu tím đậm, không có vết thâm hoặc nứt, quả còn tươi, cầm chắc tay

2. Ai không nên ăn măng cụt?

Bạn đừng vội biết măng cụt có tác dụng gì rồi mua liền trái cây này về ăn. Nếu thuộc một số đối tượng sau đây thì bạn không nên hoặc nên hạn chế ăn măng cụt:

  • Người có cơ địa dị ứng: Măng cụt có thể gây dị ứng ở một số người, với các biểu hiện như ngứa, nổi mẩn đỏ, sưng tấy, khó thở. Do đó, những người có cơ địa dễ dị ứng, đặc biệt là dị ứng với các loại trái cây nhiệt đới cần cẩn thận khi ăn măng cụt. 
  • Người có bệnh về tiêu hóa: Măng cụt tuy chứa nhiều chất xơ,  hỗ trợ tiêu hoá nhưng vẫn có thể gây đầy bụng, khó tiêu ở những người có bệnh về tiêu hóa như viêm loét dạ dày, tá tràng, hội chứng ruột kích thích. Do đó, những người có bệnh liên quan đến tiêu hóa nên hạn chế ăn măng cụt, đặc biệt là khi đang trong giai đoạn cấp tính của bệnh.
  • Người có  bệnh về máu: Vì măng cụt là nguồn giàu xanthones nên tránh dùng quá nhiều măng cụt vì có thể gây làm loãng máu  trên người mắc bệnh máu không đông hoặc đang sử dụng thuốc kháng đông.

[inline_article id=266829]

Kết luận

Mong rằng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn biết được măng cụt có tác dụng gì đối với sức khỏe và những lưu ý khi ăn. Đừng quên truy cập MarryBaby thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về chủ đề chăm sóc sức khỏe nhé!

Những nội dung liên quan đến chủ đề măng cụt có tác dụng gì, bạn xem thêm:

[summary title=””]

Chuyên mục ‘Chăm sóc sức khỏe gia đình‘ đăng tải những nội dung xoay quanh các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong gia đình. Nội dung được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ chuyên gia, bác sĩ cộng tác và Ban tham vấn Y khoa MarryBaby nhằm đảm bảo thông tin chuẩn xác trước khi đến với độc giả.

[/summary]

Categories
Thụ thai Chuẩn bị mang thai

Hết kinh bao nhiêu ngày thì rụng trứng và tất tần tật dấu hiệu rụng trứng

Nhiều người thắc mắc rằng, “hết kinh bao nhiêu ngày thì dễ thụ thai?” hay “hết kinh bao nhiêu ngày thì rụng trứng?”. Nếu bạn cũng muốn biết vấn đề này thì hãy cùng MarryBaby tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Hết kinh bao nhiêu ngày thì rụng trứng?

Hết kinh bao nhiêu ngày thì dễ thụ thai, hết kinh bao nhiêu ngày thì rụng trứng hay hết kinh bao nhiêu ngày thì quan hệ dễ thụ thai là các câu hỏi có ý nghĩa giống nhau. Vì khi bạn rụng trứng thì mới tăng khả năng đậu thai được. 

Thực tế, bạn không biết được chính xác ngày rụng trứng để dễ thụ thai. Tuy nhiên, hầu hết phụ nữ có khả năng thụ thai từ khoảng ngày 10 đến ngày 16 của chu kỳ kinh nguyệt nếu có chu kỳ kinh đều đặn hàng tháng 28 ngày. 

[quotation title=””]

Trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt đều có 6 ngày dễ thụ thai nhất được gọi là cửa sổ thụ thai (fertile window). Giai đoạn này được tính bao gồm 5 ngày trước khi rụng trứng và ngày rụng trứng.

[/quotation]

Để biết hết kinh bao nhiêu ngày thì rụng trứng, bạn hãy dựa vào cửa sổ thụ thai nếu có chu kỳ kinh hàng tháng đều đặn. Nếu tính từ ngày hết kinh để tính ngày rụng trứng và quan hệ thì rất khó xác định vì mỗi phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt dài ngắn khác nhau và độ dài ngày hành kinh khác nhau (có người chỉ hành kinh 3 ngày, song có người 5 ngày, có người 7 ngày). Cách xác định cửa sổ thụ thai như sau:

Hết kinh bao nhiêu ngày thì dễ thụ thai?
  • Chu kỳ kinh nguyệt 28 ngày: Cửa sổ thụ thai có thể rơi vào khoảng ngày 9-14 của chu kỳ và ngày rụng trứng là ngày 14 (tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt).
  • Chu kỳ kinh nguyệt 33 ngày: Cửa sổ rụng trứng có thể rơi vào khoảng ngày 14-19 của chu kỳ và ngày rụng trứng là ngày 19 (tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt).

>> Bạn có thể xem thêm: Cách tính vòng kinh nguyệt chính xác để thụ thai

Quá trình rụng trứng và mối liên hệ với chu kỳ kinh nguyệt

Quá trình rụng trứng bắt đầu khi vùng dưới đồi ở não (hypothalamus) giải phóng hormone gonadotropin (gonadotropin-releasing hormone – GnRH). Sau đó, hormone này tác động đến tuyến yên tiết ra hormone kích thích nang trứng (follicle-stimulating hormone – FSH) và hormone hoàng thể hóa (luteinizing hormone – LH).

Từ ngày thứ 6 đến ngày thứ 14 của chu kỳ kinh nguyệt dài 28 ngày, FSH khiến các nang trứng trong buồng trứng bắt đầu trưởng thành. 

Từ ngày 10 đến ngày 14 của chu kỳ chỉ có một nang trứng trưởng thành hoàn toàn. Vào khoảng ngày thứ 14, khi LH gia tăng, buồng trứng giải phóng trứng trưởng thành, còn được gọi là kỳ rụng trứng.

Sau khi rụng trứng, hormone progesterone tăng lên khiến lớp niêm mạc tử cung dày lên chuẩn bị cho quá trình thụ thai nếu trứng được thụ tinh. 

>> Xem thêm: Dấu hiệu sau rụng trứng bao nhiêu ngày thì có thai 

Dấu hiệu rụng trứng đơn giản dễ nhận biết

Bên cạnh tìm hiểu hết kinh bao nhiêu ngày thì dễ thụ thai; bạn cũng nên nhận biết thêm các dấu hiệu rụng trứng dưới đây để dễ canh thời điểm quan hệ với chồng nhé.

  • Cảm thấy đầy hơi
  • Thay đổi tâm trạng
  • Nhạy cảm với mùi, vị
  • Xuất huyết âm đạo nhẹ
  • Ngực mềm và nhạy cảm
  • Thay đổi cảm giác thèm ăn
  • Ham muốn tình dục tăng lên
  • Đau nhẹ ở vùng chậu hoặc bụng dưới

>> Bạn có thể xem thêm: Dấu hiệu rụng trứng gặp tinh trùng: Hành trình kì diệu của những tinh binh

Dấu hiệu rụng trứng đơn giản dễ nhận biết

Quan hệ sau ngày kinh nguyệt có mang thai được không?

Nhiều người chủ quan nghĩ rằng quan hệ sau ngày kinh nguyệt thì không có thai, dẫn đến bị “vỡ kế hoạch” phải dở khóc dở cười. Song, nếu bạn có chu kỳ kinh nguyệt ngắn ngày và thời điểm rụng trứng sớm; bạn vẫn có thể mang thai khi quan hệ sau ngày kinh nguyệt mà không dùng biện pháp tránh thai.

Vấn đề liên quan đến tình trạng rụng trứng

1. Có thể rụng trứng nếu đang dùng biện pháp tránh thai không?

Bạn không thể rụng trứng nếu dùng các biện pháp tránh thai có sử dụng nội tiết như thuốc tránh thai, miếng dán tránh thai, vòng tránh thai nội tiết,… Bởi vì, lượng hormone được sử dụng trong biện pháp tránh thai hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình rụng trứng và làm đặc chất nhầy cổ tử cung khiến tinh trùng khó di chuyển vào tử cung.

2. Nếu không có kinh thì có rụng trứng không?

Bạn vẫn có thể rụng trứng nhưng không có kinh. Ví dụ như phụ nữ sau sinh cho con bú hoàn toàn có thể không thấy chu kỳ kinh nguyệt. Song, vẫn có trường hợp trứng rụng bất ngờ, nếu bạn quan hệ vào thời điểm trứng rụng sẽ thụ thai.

Hoặc trường hợp khác, nếu bạn có chu kỳ kinh nguyệt không đều, mấy tháng mới có kinh một lần, sẽ khó để canh được ngày rụng trứng và trứng có thể rụng bất ngờ. Khi trứng rụng, bạn sẽ thấy hành kinh vào chu kỳ kinh kế tiếp. 

[inline_article id=175909]

Tóm lại, hết kinh bao nhiêu ngày thì dễ thụ thai? Thực tế không thể cho biết được thời gian chính xác bạn có thể thụ thai sau kỳ kinh nguyệt. Song nếu có chu kỳ kinh nguyệt đều, bạn có thể dựa vào cửa sổ thụ thai để quan hệ với chồng. 

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Đi tìm lời giải đáp

Sữa mẹ luôn đóng vai trò như nguồn dinh dưỡng lý tưởng nhất cho trẻ nhỏ, nhưng trong một số trường hợp, sữa công thức lại trở thành lựa chọn cần thiết. Vậy, trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không?

Có nên nuôi con bằng sữa công thức?

Việc nuôi con bằng sữa công thức là một lựa chọn cá nhân và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sức khỏe của mẹ và bé cũng như các điều kiện khác. Vì vậy trước khi quyết định nuôi con theo hình thức nào đồng thời nảy sinh băn khoăn trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không, bạn có thể cân nhắc đến một vài điều gồm;

  • Sữa mẹ là lựa chọn tốt nhất: Sữa mẹ cung cấp các kháng thể và dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ, đặc biệt trong 6 tháng đầu đời. 
  • Sữa công thức là một lựa chọn thay thế: Khi sữa mẹ không khả dụng hoặc không đủ, sữa công thức mới là một lựa chọn thay thế hợp lý, sản phẩm cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ. 
  • Lượng sữa cần thiết: Lượng sữa công thức cần thiết phụ thuộc vào trọng lượng và tuổi của trẻ. Bạn nên theo dõi các dấu hiệu đói và no của trẻ để điều chỉnh lượng sữa phù hợp.

[recommendation title=””]

>> Xem thêm:

[/recommendation]

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không?

Việc trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có thể là một lựa chọn tốt nếu mẹ không thể cung cấp lượng sữa cần thiết để cho bé bú. Sữa công thức được sản xuất nhằm cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ.

Song dĩ nhiên, bất lợi chính của sữa công thức là không chứa các kháng thể tự nhiên giống như sữa mẹ, nên hệ miễn dịch của con không khỏe mạnh bằng hệ miễn dịch của trẻ được bú sữa mẹ hoàn toàn. 

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Sữa mẹ là lựa chọn tốt nhất cho con. Trong trường hợp con không bú đủ sữa mẹ, sữa công thức mới là lựa chọn cân nhắc.
Trong trường hợp con không bú đủ sữa mẹ, sữa công thức mới là lựa chọn cân nhắc. 

Rủi ro khi cho trẻ uống sữa công thức hoàn toàn

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mẹ không thể cho con bú hoàn toàn, trẻ cần được bú sữa công thức. Việc cho trẻ uống sữa công thức hoàn toàn có thể tiềm ẩn một số rủi ro liên quan đến các vấn đề sau.

1. Hệ miễn dịch

  • Sữa mẹ chứa nhiều kháng thể, lợi khuẩn có lợi giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ, bảo vệ trẻ khỏi các bệnh truyền nhiễm. Trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có nguy cơ mắc các bệnh như tiêu chảy, viêm phổi, nhiễm trùng tai, dị ứng…
  • Sữa công thức không chứa các yếu tố miễn dịch có trong sữa mẹ, do đó, trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có nguy cơ cao mắc các bệnh tự miễn dịch như hen suyễn, tiểu đường loại 1, bệnh celiac..

2. Hệ tiêu hóa

  • Sữa mẹ dễ tiêu hóa hơn sữa công thức, do đó, trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có khả năng mắc các vấn đề về tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, trớ sữa…
  • Sữa công thức có thể chứa một số thành phần khó tiêu hóa đối với trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc trẻ có hệ tiêu hóa nhạy cảm.

3. Dinh dưỡng

  • Sữa mẹ cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ trong 6 tháng đầu đời. Sữa công thức, mặc dù được bổ sung nhiều dưỡng chất, nhưng không thể hoàn toàn thay thế được sữa mẹ.
  • Trẻ bú sữa công thức hoàn toàn có nguy cơ thiếu hụt một số dưỡng chất quan trọng như vitamin D, sắt, DHA, ARA…

[key-takeaways title=””]

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những rủi ro trên chỉ nằm ở mức tiềm ẩn, không phải tất cả trẻ bú sữa công thức hoàn toàn đều gặp phải các vấn đề này. Việc cho trẻ bú sữa công thức hoàn toàn hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe của mẹ, khả năng sản xuất sữa của mẹ, điều kiện kinh tế gia đình…

[/key-takeaways]

Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Có thể tiềm ẩn một vài rủi ro khi bé bú sữa công thức
Trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không? Có thể tiềm ẩn một vài rủi ro khi bé bú sữa công thức

Cho trẻ sơ sinh uống sữa công thức đúng cách

Để có thể cho trẻ uống sữa công thức đúng cách, bạn có thể tham khảo theo các lưu ý dưới đây:

1. Nhu cầu sữa công thức hàng ngày

Trẻ sơ sinh thường cần khoảng 75 ml sữa công thức cho mỗi 453g trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Tuy nhiên, nhu cầu cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào từng bé. Do vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất cũng như tham khảo ý kiến bác sĩ, tuyệt đối không nên tự quyết định liều lượng cho con. 

[recommendation title=””]

>> Xem thêm: Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ và sữa công thức theo tháng

[/recommendation]

2. Chọn sản phẩm sữa công thức phù hợp

Để chọn sản phẩm sữa công thức phù hợp cho trẻ sơ sinh, bạn cần xem xét các tiêu chí sau:

  • Phù hợp độ tuổi: Sữa công thức thường được chia theo độ tuổi, từ sữa dành cho trẻ sơ sinh đến sữa cho trẻ lớn hơn. Hãy đảm bảo rằng bạn chọn loại sữa phù hợp với độ tuổi của bé. 
  • Tìm hiểu mùi vị phù hợp: Một số bé có thể ưa chuộng mùi vị nhất định. Hãy thử nghiệm với các mùi vị khác nhau để xem bé yêu thích loại nào.
  • Chọn sữa có thương hiệu, nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng thường đảm bảo chất lượng và an toàn cho bé. 
  • Sữa theo tình trạng dinh dưỡng của bé: Nếu bé có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể, hãy chọn loại sữa công thức được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu đó. 
  • Tìm hiểu sữa cho cho bé có nhu cầu đặc biệt: Nếu bé có các vấn đề về dị ứng hoặc không dung nạp lactose, bạn cần chọn sữa công thức hypoallergenic hoặc không chứa lactose. 
  • Chọn sản phẩm theo điều kiện kinh tế gia đình: Cân nhắc giữa giá cả và chất lượng sữa để đảm bảo bạn có thể duy trì việc cung cấp sữa cho bé mà không gặp khó khăn về tài chính.
  • Thành phần và dưỡng chất: Kiểm tra thành phần và dưỡng chất có trong sữa để đảm bảo bé nhận được các chất cần thiết cho sự phát triển, như DHA, ARA, choline, beta-glucan, prebiotic…

3. Chọn bình sữa thích hợp với con

Bình sữa nên có núm vú phù hợp với lứa tuổi và khả năng bú của bé. Núm vú không nên để sữa chảy quá nhanh hoặc quá chậm. Bạn có thể kiểm tra bằng cách lật ngược bình sữa và quan sát tốc độ giọt sữa rơi. 

4. Pha sữa và bảo quản sữa đúng cách

Pha sữa và bảo quản sữa đúng cách

Luôn làm theo hướng dẫn trên bao bì sữa công thức khi pha sữa. Sử dụng nước sôi để tiệt trùng bình và để nguội bớt trước khi pha sữa. Sữa đã pha nên được sử dụng ngay hoặc bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 24 giờ.

5. Cho bé bú đúng tư thế

Cho bé bú bình đúng tư thế giúp con nhận được nhiều sữa hơn, hạt chế tình trạng sặc trớ. Bạn nên giữ bé nằm nghiêng một chút khi bú để tránh sặc sữa. Đảm bảo rằng núm vú bình sữa luôn đầy sữa để bé không bú “hụt”.  

6. Vỗ ợ hơi cho con sau khi bú sữa

Sau khi bú, bạn nên nhẹ nhàng vỗ lưng bé để giúp bé ợ hơi, tránh được tình trạng đầy hơi, nôn trớ. 

7. Để ý các dấu hiệu trẻ bị dị ứng sữa và đổi sữa cho trẻ

Nếu bé có các dấu hiệu như nổi mẩn, tiêu chảy, hoặc quấy khóc sau khi bú, hãy xem xét việc thay đổi loại sữa khác cho bé. 

[inline_article id=173179]

Chắc hẳn qua những thông tin trên, bạn đã tìm ra câu trả lời trẻ sơ sinh uống sữa công thức hoàn toàn có tốt không. Đừng quên truy cập MarryBaby thường xuyên để cập nhật các bài viết hữu ích về chủ đề chăm sóc sức khỏe trẻ nhỏ nhé! 

[recommendation title=””]

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng chính và quan trọng nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các tổ chức y tế khuyến nghị nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục kết hợp sữa mẹ với các loại thực phẩm bổ sung cho đến khi trẻ được 2 tuổi hoặc lâu hơn.

[/recommendation]

Categories
Sự phát triển của trẻ Dinh dưỡng cho bé Năm đầu đời của bé

Dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức mẹ cần chú ý

Trong những năm đầu đời, bên cạnh ưu tiên cho bé bú mẹ, không ít bậc phụ huynh tìm đến sữa công thức nhằm bổ sung dinh dưỡng cho bé. Tuy nhiên, chưa hẳn lúc nào bạn cũng có thể chọn được sản phẩm đúng cho con. Một vài tình huống có thể xảy ra như bé bị dị ứng hoặc thiếu hợp tác khi uống sữa. Vậy dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức ra sao và làm gì để cải thiện? 

Vì sao cần chọn sữa công thức phù hợp với trẻ?

Việc chọn sữa công thức phù hợp với trẻ nhỏ là điều rất quan trọng vì sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển cả thể chất lẫn trí não cũng như sức khỏe của con. Dưới đây là một số lý do cần chọn sữa công thức phù hợp:

  • Đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt: Mỗi trẻ có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và sự phát triển.
  • Phòng tránh dị ứng và rối loạn tiêu hóa: Một số bé có thể dị ứng với protein trong sữa bò hoặc sữa đậu nành, do đó cần chọn loại sữa công thức phù hợp để tránh các vấn đề về tiêu hóa.
  • Cung cấp sắt và các khoáng chất cần thiết: Sữa công thức thường được bổ sung sắt và các khoáng chất khác để đảm bảo trẻ không bị thiếu hụt, giúp phát triển não bộ, thị giác, xương và răng chắc khỏe.

>> Xem thêm: Bảng ml sữa chuẩn cho bé bú mẹ và sữa công thức theo tháng

Dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức

Dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức

Việc chọn sữa công thức cho trẻ nhỏ đôi lúc sẽ gặp khá nhiều thử thách. Nếu chọn sản phẩm không đúng, con yêu có thể gặp phải vấn đề về sức khỏe. Dưới đây là một số dấu hiệu phổ biến cho thấy trẻ không hợp sữa công thức:

1. Về hệ tiêu hóa

2. Về da liễu

  • Nổi mẩn đỏ, phát ban: Da bé xuất hiện những mẩn đỏ, sần sùi, có thể kèm theo ngứa ngáy, khó chịu.
  • Chàm sữa: Nếu con bị chàm sữa, da con trở nên khô, bong tróc, sần sùi, thường xuất hiện ở mặt, má, trán.

3. Về dinh dưỡng

  • Trẻ chán ăn, bỏ bú: Bé bú ít hơn bình thường, thậm chí bỏ bú hoàn toàn.
  • Cân nặng không tăng hoặc tăng chậm: Con không tăng cân hoặc tăng cân rất chậm so với bình thường.

4. Về hành vi

Có nhiều cách nhận biết dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức
Có nhiều cách nhận biết dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức
  • Quấy khóc, cáu gắt: Bé thường xuyên quấy khóc, khó chịu, bứt rứt, đặc biệt là sau khi bú.
  • Mệt mỏi, uể oải: Khi không được nạp đủ chất dinh dưỡng từ sữa, trẻ nhỏ sẽ có vẻ mệt mỏi, thiếu sức sống, không hoạt bát như bình thường.

Ngoài ra, một số dấu hiệu ít gặp hơn bao gồm:

  • Khó thở
  • Sưng tấy lưỡi, môi

Nguyên nhân trẻ không hợp sữa công thức

Nguyên nhân khiến trẻ không hợp với sữa công thức thường liên quan đến các vấn đề về hệ miễn dịch hoặc hệ tiêu hóa của trẻ, chẳng hạn như:

  • Dị ứng với đạm sữa bò: Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Cơ thể trẻ sẽ xem protein sữa bò như một tác nhân lạ cần được loại bỏ.
  • Không dung nạp đường lactose: Một số trẻ không có đủ enzyme lactase để tiêu hóa lactose, đường tự nhiên có trong sữa và từ đó sinh ra tình trạng khó hấp thu sữa.
  • Rối loạn tiêu hóa:  Thiếu hụt men tiêu hóa hoặc do uống phải sữa bị nhiễm khuẩn cũng khiến bé có biểu hiện không hợp sữa.
  • Dị ứng thực phẩm: Phản ứng miễn dịch đối với một vài thành phần cụ thể trong sữa

>> Xem thêm: Trẻ uống sữa công thức bao nhiêu là đủ trong 1 ngày?

Làm gì khi trẻ không hợp sữa công thức?

Trẻ dị ứng sữa công thức phải làm sao?
Trẻ dị ứng sữa công thức phải làm sao?

Khi trẻ không hợp sữa công thức, cha mẹ cần thực hiện một số bước sau nhằm đảm bảo sức khỏe cho bé:

  • Tạm ngừng hoặc chia nhỏ cữ bú loại sữa hiện tại: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bạn nên ngừng hoặc chia nhỏ cữ bú loại sữa mà bé đang sử dụng và theo dõi tình trạng của bé trong vài ngày có những sự thay đổi tích cực hơn không.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Hãy đưa bé đi khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân bé không hợp sữa và có phương pháp điều trị phù hợp. Để xác định bé dị ứng với thành phần nào trong sữa, bác sĩ có thể sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm như xét nghiệm máu, xét nghiệm phân… 
  • Chọn loại sữa phù hợp: Sau khi đã xác định được nguyên nhân bé không hợp sữa, cha mẹ cần chọn loại sữa phù hợp với bé. Hiện nay, có rất nhiều loại sữa công thức trên thị trường, do đó, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để chọn được loại sữa phù hợp nhất với nhu cầu của bé.
  • Theo dõi tình trạng của bé khi đổi sữa mới: Sau khi cho bé bú loại sữa mới, đừng quên theo dõi tình trạng của bé trong vài ngày để xem bé có hợp với loại sữa mới hay không. Nếu bé có bất kỳ dấu hiệu nào bất thường, hãy đưa trẻ đi khám bác sĩ.

Cách đổi sữa phù hợp cho bé

Để chuyển đổi sữa công thức cho bé một cách phù hợp, bạn có thể tham khảo theo các bước sau:

Bước 1. Chọn thời điểm thích hợp:

  • Nên chọn thời điểm bé khỏe mạnh, không ốm vặt, tiêu chảy, táo bón…
  • Tránh đổi sữa trong giai đoạn bé mọc răng, tập đi, hoặc có những thay đổi lớn trong cuộc sống như chuyển nhà, đi du lịch…

Bước 2. Chọn loại sữa phù hợp:

Không nên nóng vội khi thấy dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức
Không nên nóng vội khi thấy dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức
  • Chọn loại sữa có công thức phù hợp với độ tuổi và nhu cầu dinh dưỡng của bé.
  • Nên ưu tiên chọn loại sữa có thành phần giống với sữa mẹ nhất.
  • Chọn loại sữa có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, uy tín.

Bước 3. Đổi sữa từ từ:

  • Không nên đổi sữa đột ngột mà cần thực hiện theo phương pháp chuyển tiếp từ từ.
  • Có thể uống xen kẽ sữa cũ và sữa mới theo tỷ lệ nhất định trong vài ngày, sau đó tăng dần tỷ lệ sữa mới cho đến khi bé hoàn toàn bú sữa mới.

[recommendation title=””]

Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng chính và quan trọng nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các tổ chức y tế khuyến nghị nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục kết hợp sữa mẹ với các loại thực phẩm bổ sung cho đến khi trẻ được 2 tuổi hoặc lâu hơn.

[/recommendation]

[inline_article id=321748]

Mong rằng qua những thông tin trong bài viết, bạn đã biết được dấu hiệu trẻ không hợp sữa công thức, qua đó có điều chỉnh phù hợp nhằm cân đối dinh dưỡng cho bé. Đừng quên truy cập MarryBaby thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích về chủ đề chăm sóc trẻ nhỏ nhé!

 

Categories
Sau khi sinh Các chủ đề sau sinh khác

Bật mí 7 cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh

Sau khi sinh con, không ít chị em gặp phải tình trạng giảm ham muốn tình dục do sự thay đổi nội tiết tố, cơ thể mệt mỏi, thiếu ngủ, lo âu, căng thẳng,… Điều này có thể ảnh hưởng đến hạnh phúc gia đình và chất lượng cuộc sống của cả vợ lẫn chồng. Hiểu được những khó khăn mà bạn đang gặp phải, MarryBaby chia sẻ một số cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh dưới đây để bạn lấy lại sự tự tin và tận hưởng trọn vẹn “cuộc yêu” như ngày trước. 

Nguyên nhân khô hạn sau sinh

Khô hạn sau sinh là một trong những lý do chính khiến cho đời sống vợ chồng kém mặn nồng hơn. Một số nguyên nhân gây ra hiện tượng này có thể bao gồm: 

1. Thay đổi nội tiết tố

  • Sau sinh, nồng độ estrogen và progesterone trong cơ thể phụ nữ giảm mạnh, dẫn đến teo mỏng niêm mạc âm đạo, giảm tiết chất bôi trơn tự nhiên, gây khô rát.
  • Quá trình cho con bú cũng góp phần khiến tình trạng khô hạn sau sinh kéo dài do prolactin tác động, đây là một loại hormone kích thích tiết sữa mẹ có tác dụng ức chế estrogen.

>> Xem thêm: Mẹ bỉm sau sinh quan hệ bị đau rát phải làm sao?

2. Các yếu tố khác

Để có cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh, bạn phải biết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
Để có cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh, bạn phải biết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
  • Vệ sinh vùng kín không đúng cách: Thói quen thụt rửa âm đạo thường xuyên bằng dung dịch vệ sinh có tính axit cao hoặc sử dụng xà phòng chứa nhiều hóa chất có thể phá vỡ cân bằng độ pH âm đạo, làm khô rát vùng kín.
  • Căng thẳng, stress: Khi cơ thể căng thẳng, lưu lượng máu đến âm đạo giảm, dẫn đến giảm tiết chất bôi trơn.
  • Thiếu ngủ: Ngủ không đủ giấc ảnh hưởng đến sự sản xuất hormone, bao gồm cả estrogen, góp phần gây khô âm đạo.
  • Một số bệnh lý: Một số bệnh lý có thể làm ảnh hưởng đến độ ẩm âm đạo như viêm nhiễm phụ khoa, tiểu đường, lupus,… 
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc cũng có thể gây khô âm đạo như thuốc tránh thai, thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp,…

7 cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh

Phụ nữ sau sinh phải đối mặt với nhiều áp lực khác nhau, từ đó vô tình ảnh hưởng đến đời sống tình dục. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể cải thiện tình trạng khô hạn của mình khi tham khảo những cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh được gợi ý dưới đây:

1. Duy trì lối sống lành mạnh

  • Tập thể dục đều đặn sẽ giúp cải thiện tuần hoàn máu và tăng cường sức khỏe tổng thể.
  • Giữ chế độ ăn uống cân đối, đầy đủ dinh dưỡng để duy trì năng lượng và sức khỏe. Không nên quá tập trung vào một nhóm thực phẩm hoặc ăn quá nhiều thực phẩm không tốt cho sức khỏe như đồ ăn nhiều dầu mỡ, thực phẩm cay, nóng…
  • Tạo thói quen ngủ đủ giấc và đúng giờ để cơ thể được nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Hạn chế sử dụng các chất kích thích như rượu và thuốc lá.

>> Xem thêm: 9 thực phẩm giúp cải thiện vòng 1 sau sinh đẹp như thời con gái

2. Giảm stress là một cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh khoa học

Giảm stress là một cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh khoa học

Bạn có thể thử một số biện pháp giúp giảm stress, từ đó nâng cao sức khỏe tinh thần và tạo cảm giác hưng phấn cho “chuyện ấy”:

3. Tạo không gian lãng mạn

  • Hãy dành thời gian để tạo ra môi trường lãng mạn lẫn thoải mái cho bản thân và một nửa của mình. Thay đổi một bộ chăn ga mới, đốt một chút nến thơm sẽ giúp khơi gợi cảm giác cho cả hai.
  • Sắp xếp những buổi hẹn hò, những buổi tối đặc biệt chỉ dành cho hai người, từ đó gắn kết tình cảm vợ chồng.

4. Đọc truyện, xem phim ảnh 18+

Bạn có thể rủ chồng đọc truyện hoặc xem phim về tình dục để tăng cường kiến thức, kích thích trí tưởng tượng và khám phá những cách khiến cả hai bạn sẵn sàng nhập cuộc với những giây phút khó quên.  

Tuy nhiên, phim ảnh và sách báo có những nội dung “khiêu dâm” nhiều lúc không đúng với thực tế. Bạn không nên quá lạm dụng phim ảnh 18+ bởi có thể bị mất hứng thú chốn phòng the do não bộ bị chai lì cảm xúc, càng lúc càng cần những trải nghiệm mạnh hơn để có được hưng phấn khi “yêu”.

5. Trò chuyện với bạn đời

Trò chuyện với bạn đời để tìm cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh
Trò chuyện với bạn đời để tìm cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh
  • Thẳng thắn chia sẻ những cảm xúc, mong muốn và nhu cầu với chồng của bạn, đồng thời cũng mở lòng lắng nghe đối phương để thấu hiểu nhau.
  • Đừng quên tạo cơ hội cho cả hai tìm hiểu những cách “yêu” mới nhằm tạo cảm hứng, kích thích ham muốn.

6. Sử dụng gel bôi trơn

Bạn có thể sử dụng gel bôi trơn hoặc các sản phẩm hỗ trợ tình dục khác để giảm cảm giác khô rát hoặc đau đớn khi quan hệ tình dục.

7. Điều trị các vấn đề sức khỏe

Nếu có vấn đề sức khỏe nào ảnh hưởng đến ham muốn tình dục sau sinh, bạn nên đi khám bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời. Một số bệnh lý cũng có thể làm ảnh hưởng đến đời sống tình dục như đái tháo đường, tim mạch, bệnh lây truyền qua đường tình dục…  

Ngoài ra, nếu stress/trầm cảm có thể là nguyên nhân khiến bạn mất hứng thú với chuyện chăn gối, hãy tham vấn chuyên gia tâm lý để tìm cách khắc phục sau khi đã áp dụng cách cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh trên.

Infographic 7 cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh
Infographic 7 cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh

>> Xem thêm: Cách quan hệ tình dục sau sinh an toàn và thời điềm nào là tốt nhất?

Sau sinh bao lâu có thể quan hệ lại được?

Sau khi sinh, việc quan hệ tình dục có thể trở lại bình thường sau khoảng 6 tuần. Tuy nhiên, thời gian cụ thể có thể phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và sự hồi phục của người phụ nữ sau sinh.

Đối với sinh mổ, thời gian kiêng quan hệ có thể kéo dài đến 3 tháng. Trong mọi trường hợp, quan trọng nhất là bạn cảm thấy thoải mái và không còn đau đớn trước khi quan hệ trở lại. Nếu có lo lắng nào, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn cụ thể và an toàn.

[inline_article id=262201]

Trên đây là các cách lấy lại ham muốn cho phụ nữ sau sinh để bạn và chồng hâm nóng tình yêu sau thời gian kiêng cữ khó chịu. Đừng quên truy cập MarryBaby thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích nhé! 

 

Categories
Mang thai Biến chứng thai kỳ

Lý giải nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh, liệu có ảnh hưởng đến sức khỏe?

Mẹ bầu tăng cân trong quãng thời gian mang thai là điều không thể tránh khỏi nhằm đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của bé yêu. Tuy nhiên, nếu chỉ số cân  nặng của mẹ bầu có chiều hướng tăng nhanh lại tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến thai kỳ. Vậy nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh là gì và cần chú ý ra sao để mẹ lẫn bé đều khỏe mạnh? Hãy cùng MarryBaby tìm hiểu qua vài viết sau bạn nhé.

Mức tăng cân phù hợp cho bà bầu trong suốt thai kỳ

Mức tăng cân phù hợp cho bà bầu trong suốt thai kỳ phụ thuộc vào tình trạng cân nặng của người mẹ trước khi mang thai và từng giai đoạn của thai kỳ. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo bảng dưới đây để nắm được phần nào trọng lượng hợp lý, an toàn cho mẹ lẫn con: 

Cân nặng trước khi mang thai

Khuyến nghị tăng cân

Thiếu cân (BMI dưới 18.5) 

khoảng 13 đến 18 kg

Cân nặng khỏe mạnh (BMI 18.5 đến 24.9) 

khoảng 11 đến 16 kg

Thừa cân (BMI 25 đến 29.9) 

khoảng 7 đến 11 kg

Béo phì (BMI 30 trở lên)

khoảng 5 đến 9 kg

>> Xem thêm: 7 lưu ý để kiểm soát cân nặng khi mang thai đơn giản cho mẹ

Nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh

Nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh: Có nhiều nguyên nhân khiến mẹ bầu tăng cân nhanh
Nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh: Có nhiều nguyên nhân khiến mẹ bầu tăng cân nhanh

Tăng cân là tình trạng thay đổi sinh lý khi mang thai do:

  • Tăng trưởng của thai nhi: Trọng lượng của em bé tăng lên theo từng giai đoạn của thai kỳ khiến chỉ số cũng theo đó mà thay đổi. 
  • Thay đổi về lượng máu: Lượng máu trong cơ thể tăng lên để nuôi dưỡng thai nhi.
  • Lượng chất lỏng trong cơ thể mẹ bầu: Đó có thể là nước ối, lượng máu, mô liên kết, chế độ ăn uống… Sự tăng lượng chất lỏng trong cơ thể dễ khiến mẹ bầu tăng cân nhanh. 
  • Lượng chất béo dự trữ: Cơ thể tích lũy chất béo để chuẩn bị cho việc sinh nở và nuôi con sau này.

Ngoài ra, có một số nguyên nhân khác khiến mẹ bầu tăng cân nhanh, cân nặng vượt mức cho phép bao gồm:

  • Ăn uống không kiểm soát: Mẹ bầu giữ quan niệm ăn càng nhiều bé sẽ càng phát triển nên đã nạp vào cơ thể quá nhiều calo dư thùa, từ đó khiến cân nặng tăng nhanh.
  • Thay đổi trong chế độ dinh dưỡng: Uống nhiều loại thực phẩm và đồ uống không tốt, không đủ chất dinh dưỡng thay vì chọn lựa thực phẩm lành mạnh.
  • Ít vận động thể chất: Bạn có thể tăng cân nhanh nếu cho rằng vận động có thể gây sảy thai hoặc ảnh hưởng đến cân nặng của thai nhi, nên “nghỉ ngơi” quá nhiều, dẫn đến việc trọng lượng cơ thể ngày một tăng.
Infographic Nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh
Infographic nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh

Mẹ bầu tăng cân nhanh ảnh hưởng thế nào?

Mẹ bầu tăng cân nhanh trong thai kỳ không chỉ ảnh hưởng đến cơ thể mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi.

1. Ảnh hưởng đến mẹ bầu

Tăng cân nhanh trong khi mang thai có thể gây ra nhiều ảnh hưởng không tốt đối với sức khỏe của mẹ bầu, bao gồm:

  • Tiền sản giật: Tăng cân quá nhanh tiềm ẩn khả năng dẫn đến nguy cơ cao bị tiền sản giật, đây là một biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ cùng em bé.
  • Đái tháo đường thai kỳ: Khả năng bệnh tiểu đường thai kỳ tăng lên đáng kể ở mẹ bầu tăng cân nhanh khi mang thai và tác động tiêu cực cho cả mẹ lẫn con. 
  • Khó khăn trong việc chẩn đoán: Việc tăng cân nhanh có thể gây khó khăn cho việc chẩn đoán và theo dõi sự phát triển của thai nhi qua hình thức siêu âm.
  • Mệt mỏi và phù chân: Tăng cân nhanh có thể khiến mẹ bầu cảm thấy mệt mỏi, phù chân hoặc thậm chí khó thở do tử cung giãn chèn ép vào các cơ hoành và tĩnh mạch vùng chậu. 
Mẹ bầu tăng cân nhanh ảnh hưởng thế nào?
Việc tìm hiểu nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh là chưa đủ. Bạn còn nên biết điều này sẽ ảnh hưởng thế nào đến thai kỳ nữa.

2. Ảnh hưởng đến thai nhi

Mẹ bầu tăng cân nhanh trong 3 tháng đầu hoặc xuyên suốt thai kỳ còn khiến em bé gặp nhiều vấn đề về sức khỏe, chẳng hạn như: 

  • Tăng nguy cơ sinh non: Khi mẹ bầu tăng cân quá nhanh có thể dẫn đến sinh non, làm tăng nguy cơ sức khỏe không ổn định cho thai nhi sau khi sinh. 
  • Khó sinh thường: Thai nhi có thể phát triển với cân nặng cao hơn bình thường, gây khó khăn trong quá trình sinh thường và tăng nguy cơ phải sinh mổ.
  • Rối loạn chuyển hóa sau sinh: Thai nhi quá cân có nguy cơ cao mắc các vấn đề về chuyển hóa, bao gồm tiểu đường và béo phì sau khi chào đời.
  • Suy hô hấp: Trẻ sơ sinh có thể gặp vấn đề về hô hấp nếu tăng cân quá nhiều trong bụng mẹ.
Tăng cân nhanh ảnh hưởng đến thai nhi
Tăng cân nhanh ảnh hưởng đến thai nhi

Mẹ bầu tăng cân quá nhanh phải làm sao?

Sau khi tìm hiểu nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh, bạn đừng bỏ qua những biện pháp có thể thực hiện để kiểm soát cân nặng một cách lành mạnh:

  • Có chế độ ăn uống hợp lý: Lên thực đơn cho bà bầu không tăng cân, chẳng hạn như bổ sung đa dạng rau củ quả tươi, cá, thịt nạc,… và cần hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ, đường. Mẹ bầu có thể chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa mỗi ngày thay vì 3 bữa chính.
  • Tập thể dục thường xuyên: Tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày, 2 – 3 ngày mỗi tuần (mỗi lần tập nên chỉ tập khoảng 15 phút hoặc khi cơ thể mệt phải nghỉ ngơi, tránh quá sức. Các bài tập phù hợp cho bà bầu bao gồm đi bộ, bơi lội, yoga,…
  • Theo dõi cân nặng thường xuyên: Bạn nên chú ý theo dõi cân nặng mỗi tuần để đảm bảo tăng cân ở mức hợp lý. Mẹ bầu có thể tham khảo bảng cân nặng chuẩn cho phụ nữ mang thai mà bác sĩ đưa ra để biết mình tăng cân bao nhiêu là phù hợp.
  • Ngủ đủ giấc: Ngủ đủ giấc vừa giúp tái tạo năng lượng, vừa hỗ trợ cơ thể trao đổi chất tốt hơn, hạn chế tích tụ mỡ thừa.
  • Uống đủ nước: Uống đủ nước có tác dụng thanh lọc cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa và giảm cảm giác thèm ăn.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Nếu mẹ bầu lo lắng về việc tăng cân quá nhanh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể.

[inline_article id=191723]

Mong rằng những thông tin trong bài viết đã giúp bạn biết được nguyên nhân mẹ bầu tăng cân nhanh và những giải pháp để kiểm soát chỉ số cân nặng hiệu quả để từ đó có thể tận hưởng một thai kỳ trọn vẹn. 

Categories
Mang thai Chăm sóc mẹ bầu

Thế nào là sinh đôi cùng trứng và những điều mẹ nên biết!

Nếu bạn đang mang song thai và rất thắc mắc về hiện tượng này thì hãy đọc bài viết dưới đây ngay nhé. 

Thai sinh đôi cùng trứng được hình thành như thế nào?

Trong quá trình rụng trứng thông thường, cơ thể phụ nữ đa phần sẽ chỉ giải phóng 1 quả trứng để thụ tinh với tinh trùng. Tuy nhiên, vì một lí do nào đó như dùng thuốc kích trứng và thuốc rụng trứng trong các chu kì hỗ trợ sinh sản thì sẽ có nhiều quả trứng hơn được giải phóng. Khi trứng được thụ tinh với tinh trùng sẽ tạo thành hợp tử. Sau đó, hợp tử nhanh chóng phát triển thành phôi rồi di chuyển qua ống dẫn trứng vào làm tổ trong tử cung. Vậy sinh đôi cùng trứng là gì? 

Sau khi trứng được thụ tinh sẽ tạo thành một hợp tử. Trong vài ngày sau đó, hợp tử này lại tự tách ra thành hai hợp tử giống nhau về mặt di truyền và giới tính. Hai hợp tử này lại tiếp tục phát triển thành hai phôi thai như các thai kỳ bình thường khác. Trường hợp này được gọi là cặp sinh đôi cùng trứng. 

Có 3 trường hợp sinh đôi cùng trứng 

Các trường hợp sinh đôi cùng trứng được chia thành 3 loại như sau:

  • Cặp sinh đôi cùng trứng khác nhau thai (song thai 2 bánh nhau, 2 buồng ối): Trứng được thụ tinh được tách ra ngay sau đó (trong khoảng 3 ngày sau khi trứng được thụ tinh) tạo thành hai hợp tử rồi bám vào tử cung để làm tổ và phát triển như cặp song sinh khác trứng. Trường hợp này, cặp song sinh sẽ có có hai nhau thai riêng biệt trong bụng mẹ. 
  • Cặp sinh đôi cùng trứng có cùng nhau thai (song thai 1 bánh nhau, 2 buồng ối): Trong trường hợp này, sau khi thụ tinh khoảng 4-8 ngày trứng đã thụ tinh mới tách thành 2 phôi riêng biệt. Hai phôi này sẽ có chung một bánh rau, nhưng ở hai buồng ối khác nhau.
  • Cặp sinh đôi cùng trứng có cùng túi ối (song thai 1 bánh nhau, 1 buồng ối): Trong trường hợp này thì có quá trình tách hợp tử xảy ra muộn hơn hai trường hợp trên (khoảng ngày thứ 9-13 sau thụ tinh). Do đó, cặp song sinh này có chung một túi ối và một nhau thai. 

>> Bạn có thể xem thêm: Bí quyết sinh đôi 1 trai 1 gái theo ý muốn bố mẹ biết chưa?

Sinh đôi cùng trứng có nguy hiểm không?

Sinh đôi cùng trứng có nguy hiểm không

Bên cạnh tìm hiểu về tình trạng sinh đôi cùng trứng; thì sinh đôi cùng trứng có nguy hiểm không? Trường hợp mang thai sinh đôi cùng trứng thường tiềm ẩn những rủi ro dưới đây:

1. Đối với thai nhi

2. Đối với thai phụ

>> Bạn có thể xem thêm: Hình ảnh siêu âm thai đôi qua những tuần quan trọng

Yếu tố làm tăng khả năng sinh đôi là gì?

Yếu tố làm tăng khả năng sinh đôi là gì?

Một số phụ nữ có khả năng mang thai sinh đôi cùng trứng hay khác trứng cao hơn những phụ nữ khác là do các yếu tố sau:

  • Số lần mang thai trước đó: Số lần mang thai càng nhiều thì khả năng thụ thai đôi càng cao.
  • Cân nặng: Phụ nữ thừa cân thường có khả năng mang thai đôi cao hơn những phụ nữ khác.
  • Chủng tộc: Những phụ nữ châu Phi có tỷ lệ sinh đôi cao nhất trên thế giới, trong khi đó phụ nữ châu Á thì lại có tỷ lệ thấp nhất.
  • Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: Các phương pháp hỗ trợ kích trứng thường làm rụng nhiều trứng một lần. Do đó, cơ hội mang đa thai cao hơn bình thường. 
  • Di truyền: Người phụ nữ có chị em song sinh hoặc có anh chị em ruột là người sinh đôi thì có khả năng cao mang thai đôi. Vì buồng trứng của những người phụ nữ này có thể giải phóng nhiều quả trứng trong quá trình rụng trứng.
  • Tuổi của người mẹ đã cao: Phụ nữ ở độ tuổi 30 và 40 có lượng hormone estrogen cao hơn phụ nữ trẻ tuổi. Do đó, buồng trứng của họ được kích thích giải phóng nhiều hơn một trái trứng vào ngày rụng trứng nên dễ đậu đậu thai đôi hơn.

>> Bạn có thể xem thêm:  Ăn gì để sinh đôi? Bí quyết sinh đôi với 7 loại thực phẩm bổ dưỡng và dễ mua

Những lưu ý cho phụ nữ mang thai sinh đôi cùng trứng 

Mang thai sinh đôi cùng trứng là một điều không mấy dễ dàng. Để có một thai kỳ khỏe mạnh, bạn nên lưu ý những điều sau:

  • Uống đủ nước: Khi cung cấp đủ nước cho cơ thể sẽ giúp hỗ trợ cho sự trao đổi chất và đảm bảo lượng nước ối ổn định để nuôi sống thai nhi.
  • Thường xuyên tập thể dục: Khi bạn thường xuyên luyện tập sẽ hỗ trợ nhiều cho sự phát triển của thai nhi. Bạn có thể chọn các bộ môn đơn giản để luyện tập như đi bộ, chạy bộ, bơi lội, yoga,…
  • Chế độ dinh dưỡng: Người mẹ mang thai sinh đôi cùng trứng cần phải tăng cường lượng máu nhiều hơn để cung cấp cho hai thai nhi đang phát triển. Do đó, bạn cần bổ sung thêm các thực phẩm giàu sắt và folate như thịt, cá, rau xanh đậm, bông cải xanh, rau chân vịt,… 
  • Tuân thủ lịch khám thai định kỳ: Vì mang thai sinh đôi cùng trứng sẽ gặp nhiều rủi ro hơn các trường hợp mang đơn thai khác. Do đó, bác sĩ có thể yêu cầu bạn đi khám thai nhiều hơn bình thường. Chẳng hạn, khám lần đầu tiên trong tam cá nguyệt đầu tiên và sau đó định kì 2 tuần/ lần trong 3 tháng đầu; trong 3 tháng giữa, tần suất khám khoảng 3 tuần/ lần; sau 30 tuần định kỳ 2 tuần/ lần. Tuy nhiên, lịch khám thai ở mỗi thai phụ có thể khác nhau tùy vào tình hình sức khỏe trong thai kỳ bạn nhé.

[inline_article id=314878]

Như vậy, sinh đôi cùng trứng là trường hợp khi trứng được thụ tinh tạo thành hợp tử, sau đó tự tách thành hai hợp tử có cùng mã gen và phát triển thành hai phôi thai khác nhau. Mang thai đôi là một điều thú vị nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe của mẹ và thai nhi. Do đó, bạn cần phải xây dựng một chế độ dinh dưỡng cũng như sinh hoạt lành mạnh và luôn tuân thủ đúng lịch khám thai nhé.

Categories
Chăm sóc sức khỏe gia đình Gia đình

Chu kỳ kinh nguyệt bình thường dài bao nhiêu ngày?

Có nhiều người thắc mắc, chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bình thường và bất thường? Hành kinh nguyệt 3-5 ngày hết có sao không? Tất cả những thắc mắc này, MarryBaby sẽ cùng bạn tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bình thường?

[quotation title=””]

Chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài 28 ngày. Tuy nhiên, cũng có người có chu kỳ kéo dài là 21 ngày hoặc 35 ngày. Đây cũng được cho là các chu kỳ kinh nguyệt bình thường ở phụ nữ.

[/quotation]

Chu kỳ kinh nguyệt là khoảng thời gian được tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh trước cho đến ngày đầu tiên của chu kỳ kinh tiếp theo. Chu kỳ kinh nguyệt của mỗi người có thể hơi khác nhau nhưng quá trình diễn ra thì giống nhau.

>> Bạn có thể xem thêm: Cách xem bói kinh nguyệt: Giải mã bí ẩn 31 ngày kinh nguyệt cực chuẩn

Các giai đoạn của kỳ kinh nguyệt 

chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày
Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày và có bao nhiêu giai đoạn?

Bên cạnh vấn đề chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bình thường hay bất thường; chắc hẳn, bạn cũng muốn biết các giai đoạn của kỳ kinh nguyệt kéo dài bao lâu đúng không? Kỳ kinh nguyệt thường kéo dài qua 4 giai đoạn sau:

  • Giai đoạn kinh nguyệt: Giai đoạn này bắt đầu vào ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt. Quá trình này diễn ra khi lớp niêm mạc tử cung bong ra rồi được thải ra khỏi âm đạo nếu không diễn ra quá trình thụ thai và được gọi là giai đoạn hành kinh. Hầu hết mọi người đều có ngày hành kinh kéo dài từ 3-5 ngày; thậm chí là 7 ngày.
  • Giai đoạn nang noãn: Giai đoạn này bắt đầu từ giai đoạn kinh nguyệt ở trên và kết thúc khi bạn rụng trứng. Trong thời gian này, hormone estrogen tăng cao khiến lớp niêm mạc tử cung (nội mạc tử cung) phát triển và dày lên. Bên cạnh đó, hormone kích thích nang trứng (FSH) cũng khiến cho các nang trứng trong buồng trứng phát triển. Trong ngày thứ 10 – 14 của chu kỳ kinh nguyệt, một trong những nang trứng đang phát triển sẽ phát triển thành một quả trứng trưởng thành.
  • Rụng trứng: Giai đoạn này xảy ra vào khoảng ngày thứ 14 trong chu kỳ kinh nguyệt. Lúc này, hormone hoàng thể hóa (LH) tăng cao khiến buồng trứng giải phóng quả trứng trường thành. Đây được gọi là ngày rụng trứng.
  • Giai đoạn hoàng thể: Giai đoạn này kéo dài từ khoảng ngày thứ 15 đến ngày thứ 28 trong chu kỳ. Trứng di chuyển khỏi buồng trứng qua ống dẫn trứng để đến vị trí 1/3 ngoài của vòi tử cung. Lúc này hormone progesterone tăng giúp lớp niêm mạc tử cung dày lên và chế tiết chuẩn bị cho quá trình mang thai. Nếu trứng được thụ tinh và bám vào thành tử cung để làm tổ thì bạn sẽ có thai. Nếu bạn không có thai thì hormone estrogen và progesterone sẽ giảm xuống. Khi đó, lớp niêm mạc tử cung sẽ bong ra, được đào thải qua âm đạo và xuất hiện máu kinh.

[key-takeaways title=””]

Lưu ý, các ngày diễn ra các sự kiện trong chu kỳ kinh nguyệt ở thông tin trên là của chu kỳ 28 ngày. Với những chu kỳ có số ngày ít hơn hoặc nhiều hơn 28 ngày; thì các giai đoạn có thể diễn ra ở những ngày khác nhau nhưng các sự kiện trong chu kỳ vẫn giống nhau.

[/key-takeaways]

Bên cạnh vấn đề chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bình thường; bạn có thể tìm hiểu bí quyết giúp cho kinh nguyệt đều đặn. Vì khi kinh nguyệt đều đặn việc thụ thai hoặc tránh thai sẽ “dễ dàng” hơn.

Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bất thường?

Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bất thường?
Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bất thường?

[quotation title=””]

Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bất thường? Chu kỳ kinh nguyệt bất thường kéo dài ít hơn 21 ngày hoặc nhiều hơn 35 ngày.

[/quotation]

Ngoài ra, chu kỳ kinh nguyệt bất thường còn có các dấu hiệu sau:

  • Số ngày hành kinh nguyệt kéo dài hơn 7 ngày hoặc ít hơn 3 ngày
  • Xuất huyết âm đạo giữa các chu kỳ kinh nguyệt
  • Không xuất hiện kinh nguyệt trong 3 tháng (90 ngày)
  • Lượng máu kinh nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường
  • Đối với bé gái nếu đã 16 tuổi nhưng chưa có kinh nguyệt thì được xem là bất thường
  • Kỳ kinh nguyệt xuất hiện kèm các dấu hiệu đau bụng dữ dội, chuột rút, buồn nôn hoặc nôn mửa
  • Kinh nguyệt không trở lại trong vòng ba tháng sau khi ngừng thuốc tránh thai và bạn cũng không mang thai

>> Bạn có thể xem thêm: Chu kỳ kinh nguyệt phụ nữ ảnh hưởng lớn tới khả năng thụ thai

Vấn đề khác liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt

Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày và những điều cần biết!
Chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày và những điều cần biết!

1. Con gái thường đến tháng vào ngày nào?

Hầu như, ngày xuất hiện kinh nguyệt của bé gái đã dậy thì hoặc phụ nữ trưởng thành đều khác nhau. Bởi vì, chu kỳ kinh nguyệt của mỗi người khác nhau về thời gian bắt đầu, thời gian kéo dài của chu kỳ, thời gian hành kinh,…

2. Kinh nguyệt 3 ngày hết có sao không?

Có nhiều người có thời gian hành kinh nguyệt trong 3 ngày là sạch. Điều này khiến họ lo lắng và thắc mắc không biết kinh nguyệt 3 ngày hết có sao không? Câu trả lời là HOÀN TOÀN BÌNH THƯỜNG bạn nhé. Thông thường, số ngày hành kinh của phụ nữ có thể kéo dài từ 3-7 ngày. 

4. Lượng máu xuất ra bao nhiêu là bình thường?

Thông thường, bạn có thể mất khoảng 2-3 thìa canh máu (khoảng 60ml máu) trong kỳ hành kinh mỗi tháng. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu bất thường trong kỳ hành kinh dưới đây thì nên đi khám phụ khoa.

  • Ngày hành kinh kéo dài hơn 7 ngày 
  • Âm đạo xuất ra các cục máu đông lớn 
  • Máu kinh tràn ra khỏi băng vệ sinh hoặc tampon sau mỗi 1-2 giờ

[key-takeaways title=””]

Lượng máu kinh xuất ra ở mỗi người có thể khác nhau. Tốt nhất, bạn nên đi khám phụ khoa nếu thấy các dấu hiệu bất thường. Bác sĩ sẽ thăm khám, chẩn đoán chính xác và tư vấn phù hợp với từng trường hợp.

[/key-takeaways]

Những dấu hiệu kinh nguyệt bình thường

Nếu đã biết chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bình thường hay bất thường; bạn cũng nên biết thêm các dấu hiệu kinh nguyệt bình thường dưới đây nhé.

  • Khó ngủ
  • Đau đầu
  • Thèm ăn
  • Đầy hơi
  • Đau ngực
  • Nổi mụn trứng cá 
  • Thay đổi tâm trạng

[inline_article id=304234]

Như vậy, chu kỳ kinh nguyệt bao nhiêu ngày là bình thường? Chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài 28 ngày. Tuy nhiên, cũng có người có chu kỳ kéo dài 21 ngày hoặc 35 ngày. Đây cũng được cho là các chu kỳ kinh nguyệt bình thường ở phụ nữ. Nếu chu kỳ của bạn ít hơn 21 ngày hoặc dài hơn 35 ngày thì được coi là bất thường.

Categories
Mang thai Chăm sóc mẹ bầu

Tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng? Thực đơn 1 tuần cho mẹ bầu

Tiểu đường thai kỳ nếu không kiểm soát bằng chế độ ăn uống thì có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho bạn và thai nhi. Do đó, nhiều người băn khoăn không biết tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng để không làm tăng đường huyết. Bài viết này MarryBaby sẽ gợi ý cho bạn thực đơn sáng 1 tuần cho bà bầu tiểu đường thai kỳ nhé.

Nguyên tắc lên thực đơn bữa sáng cho bà bầu bị tiểu đường

Trước khi tìm hiểu bà bầu bị tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng; bạn cần hiểu rõ những nguyên tắc lên thực đơn bữa sáng cho bà bầu bị tiểu đường trong phần dưới đây:

  • Không nên ăn quá nhiều trong bữa sáng: Thay vì ăn nhiều trong 3 bữa chính, bạn nên chia nhỏ bữa ăn thành 3 bữa chính và 1-2 bữa phụ để không làm tăng đường huyết quá nhiều sau khi ăn và hạ đường huyết quá nhanh lúc đói.
  • Chế độ ăn khi bị tiểu đường thai kỳ: Bị tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng? Bạn nên ăn thịt nạc, cá nạc, đậu hũ, yaourt, sữa không béo, không đường. Ngoài ra, bạn cũng nên ăn thực phẩm ít gây tăng đường huyết như gạo lứt, các loại đậu, rau xanh, củ quả, trái cây ít ngọt.

>> Bạn có thể xem thêm: Vì sao mẹ cần xét nghiệm tiểu đường thai kỳ?

Gợi ý thực đơn 1 tuần cho bà bầu tiểu đường

Tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng? Dưới đây sẽ là gợi ý về bữa sáng cho bà bầu bị tiểu đường.

1. Ngày 1: Phở bò + 200g táo

Tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng?
Tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng? Bạn có thể dùng phở bò

Bạn nên dùng phở bò vào buổi sáng để cung cấp năng lượng và dưỡng chất thiết yếu cho hai mẹ con. Bên cạnh đó, bạn cũng nên ăn thêm 1 trái táo khoảng 200g.

1.1 Nguyên liệu phở bò

  • Gia vị
  • 2 miếng hoa hồi 
  • 1 cây quế 
  • 1 miếng thảo quả 
  • 1 củ gừng 
  • Xương bò
  • 2 củ hành tây 
  • 2 củ hành tím 
  • 250g bánh phở
  • 100g rau và giá
  • 100g thịt bò, bò viên

1.2 Cách nấu phở bò

  • Bước 1: Xương bò rửa sạch, cho vào nồi nước cùng với 2 muỗng canh muối và 1 nhánh gừng cắt lát rồi đun sôi.
  • Bước 2: Khi nước sôi, bạn trở đều các mặt xương bò rồi chần xương bò thêm 5 phút. Sau đó, bạn vớt xương bò ra, rửa sạch lại với nước rồi ngâm vào nước lạnh.
  • Bước 3: Bạn rửa phần thịt bò với muối sau đó để ra rổ cho ráo nước.
  • Bước 4: Hành tây và hành tím cắt gốc, bóc vỏ, rửa sạch và thấm khô mặt. Tiếp đến, cho hành tây, gừng và hành tím vào chảo hoặc vỉ nướng để nướng cháy xém 2 mặt cho dậy mùi thơm, cạo bỏ phần cháy đen rồi rửa sạch.
  • Bước 5: Đặt nồi lên bếp với lửa lớn rồi cho 6 lít nước dùng cùng phần xương đã chần, hành tây, hành tím và gừng nướng vào. Sau đó, bạn đun đến khi nước sôi lớn, thì cho thảo quả, quế, hoa hồi vào nồi, nêm 2 muỗng canh muối và 2 muỗng canh hạt nêm vào nước dùng.
  • Bước 6: Khi nước sôi lại lần nữa, bạn hạ lửa nhỏ, vớt bỏ phần bọt nổi trên mặt nước, tiếp tục ninh xương bò trong khoảng 4 tiếng rồi hạ lửa nhỏ để nước chỉ sôi nhẹ lăn tăn.
  • Bước 7: Sau đó, bạn mở nắp ra và cho phần thịt bò vào hầm trong 30 phút rồi vớt ra ngoài.
  • Bước 8: Tếp tục hầm nước lèo trên lửa nhỏ từ 2.5-3 tiếng. Sau khi phần nước trong lại, bạn nêm 2 muỗng canh nước mắm và 1 muỗng canh đường cùng các gia vị cho vừa ăn.
    Bước 9: Phần thịt bò sau khi vớt ra thì rửa sạch, để ráo nước. Kế đến, bạn lạng bỏ phần mỡ và gân trắng rồi cắt miếng thật mỏng theo thớ ngang và cho ra đĩa riêng.
  • Bước 10: Phần bò viên vì đã được luộc chín nên bạn chỉ cần rửa sơ và để cho ráo nước.
  • Bước 11: Bắc một nồi nước lên bếp và đặt 1 cái rây lọc lên thành nồi để trụng sơ bánh phở rồi vớt ra tô, lấy giá trụng với phần nước đang sôi để ăn kèm với phở.
  • Bước 12: Bạn cho vào tô bánh phở, thịt bò, bò viên và nước dùng đang sôi vào rồi thưởng thức cùng rau và giá trụng.

>> Bạn có thể xem thêm: Bà bầu ăn bún đậu mắm tôm được không?

[recommendation title=””]

[/recommendation]

2. Ngày 2: Cháo yến mạch nấu với thịt nạc và cải bó xôi + khoai lang + lê

Bị tiểu đường thai kỳ bữa sáng nên ăn gì? Ăn cháo yến mạch được không?
Bị tiểu đường thai kỳ bữa sáng nên ăn gì? Ăn cháo yến mạch được không?

Bà bầu bị tiểu đường thai kỳ nên ăn gì? Bạn nên ăn cháo yến mạch nấu với thịt nạc và cải bó xôi. Sau đó, bạn ăn thêm 100g khoai lang và 200g lê để tráng miệng.

2.1 Nguyên liệu nấu cháo yến mạch

  • Gia vị
  • 90g thịt nạc
  • 60g yến mạch 
  • 100g cải bó xôi

2.2 Cách nấu cháo yến mạch

  • Bước 1: Cải bó xôi rửa sạch rồi cắt vừa ăn hoặc băm nhỏ.
  • Bước 2: Thịt nạc rửa sạch rồi băm nhỏ hoặc xay nhuyễn. 
  • Bước 3: Yến mạch ngâm với nước trong 10-15 phút cho nở rồi rửa sạch.
  • Bước 4: Cho yến mạch vào nồi nấu cùng 250ml nước cho nở.
  • Bước 5: Khi yến mạch đã nở đều, bạn cho rau và thịt nạc vào nấu cùng.
  • Bước 6: Khi cháo đã chín đều thì nêm nếm thêm gia vị cho vừa ăn rồi tắt bếp. Kế đến, bạn múc cháo ra tô và thưởng thức. 

>> Bạn có thể xem thêm: Tiểu đường thai kỳ ăn khoai lang được không? Giải đáp thắc mắc cho mẹ bầu

[recommendation title=””]

  • Khoai lang và lê giúp bổ sung thêm nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ hỗ trợ hệ tiêu hoá cho mẹ bầu tốt hơn.
  • Cháo yến mạch nấu với thịt nạc và cải bó xôi cung cấp một lượng vitamin, chất khoáng, chất xơ và chất chống oxy hoá quan trọng cho cơ thể. 

[/recommendation]

3. Ngày 3: Bắp luộc + trứng luộc + salad trộn bơ + thanh long

Bà bầu bị tiểu đường nên ăn gì cho bữa sáng? Ăn bắp luộc được không?
Bà bầu bị tiểu đường nên ăn gì cho bữa sáng? Ăn bắp luộc được không?

Bà bầu bị tiểu đường nên ăn gì cho bữa sáng? Bạn có thể ăn bắp và trứng luộc cùng với salad bơ và tráng miệng với 80g thanh long. 

3.1 Nguyên liệu 

  • Gia vị
  • Chanh 
  • Dầu oliu
  • 2 trái bắp
  • 80g trái bơ
  • 2-3 trái trứng gà
  • 200g xà lách, cà chua

3.2 Cách chế biến 

  • Bước 1: Bạn bắt 2 nồi nước khác nhau để luộc chín bắp và trứng gà rồi vớt ra để nguội. Trứng gà lột vỏ.
  • Bước 2: Làm sạch phần rau xà lách, cà chua và bơ. Sau đó cắt thành từng miếng vừa ăn.
  • Bước 4: Cho toàn bộ số rau xà lách, cà chua và bơ vào tô. Sau đó, bạn cho vào vài giọt chanh, 1 ít muối và 1 muỗng canh dầu olive rồi trộn đều. 
  • Như vậy bạn đã hoàn thành bữa sáng cho bà bầu bị tiểu đường gồm bắp luộc, trứng luộc, salad trộn bơ.

>> Bạn có thể xem thêm: Bà bầu ăn ngô có tốt không? 8 lợi ích cực tốt cho mẹ và thai nhi

[recommendation title=””]

Bắp và trứng luộc là những thực phẩm cung cấp protein và các dưỡng chất thiết yếu cho sức khoẻ nhưng không làm cho lượng đường huyết tăng cao. 

Salad trộn bơ và thanh long tráng miệng cung cấp cho bạn một lượng vitamin, khoáng chất và chất xơ giúp ngăn ngừa một số vấn đề tiêu hóa thường gặp trong thai kỳ.

[/recommendation]

4. Ngày 4: Bánh mì sandwich ngũ cốc bơ đậu phộng + ½ trái táo + 1 ly sữa tươi không đường

Bị tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng? Ăn bánh mì sandwwich ngũ cốc bơ đậu phộng được không?
Bị tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng? Ăn bánh mì sandwwich ngũ cốc bơ đậu phộng được không?

4.1 Nguyên liệu:

  • 160g táo
  • Sữa tươi không đường
  • 3-4 lát sandwich ngũ cốc
  • Bơ đậu phộng không đường

4.2 Cách thực hiện

  • Bước 1: Bạn quệt một ít bơ đậu phộng lên bánh mì sandwich ngũ cốc.
  • Bước 2: Thưởng thức bánh mì với bơ đậu phộng không đường cùng với 1 ly sữa tươi không đường. Sau đó, bạn tráng miệng với 160g táo.

>> Bạn có thể xem thêm: Thực đơn cho bà bầu thừa cân giúp bảo vệ sức khỏe của con

[recommendation title=””]

  • Táo tráng miệng giúp bổ sung thêm một lượng vitamin, khoáng chất, chất chống oxy và chất xơ cho sức khỏe.
  • Sandwich, bơ đậu phộng không đường và sữa tươi không đường là những thực phẩm giúp bổ sung vitamin, khoáng chất và protein cho bạn nhưng không làm cho lượng đường huyết tăng cao sau khi ăn. 

[/recommendation]

5. Ngày 5: Bún bò + ổi

Tiểu đường thai kỳ nên ăn bún bò và ổi

Nếu bị tiểu đường thai kỳ bạn nên ăn gì vào bữa sáng? Bạn có thể ăn một tô bún bò và tráng miệng với 1 trái ổi (khoảng 200g).

5.1 Nguyên liệu chế biến bún bò

  • Chả bò
  • Giò heo
  • Củ gừng
  • 4 cây sả
  • Mắm ruốc
  • 100g nạm bò
  • 1 củ hành tây
  • Tỏi, ớt hiểm, hành tím
  • 150g bún tươi
  • Rau mùi và húng quế
  • 150g hoa chuối và rau muống
  • Màu dầu điều

5.2 Cách nấu bún bò

  • Bước 1: Thịt nạm bò làm sạch rồi cho vào nồi nước cùng ½ củ gừng thái lát rồi luộc. Bạn ninh thịt bò trên lửa nhỏ trong khoảng 2 tiếng cho đến khi dùng đũa xiên qua miếng thịt được tức là thịt đã chín. Sau đó, bạn vớt thịt ra để nguội rồi thái thành lát mỏng.
  • Bước 2: Lấy một ít sả để băm nhuyễn, phần sả còn lại đập dập rồi thái thành từng khúc. Hành tây nửa củ cắt đôi, nửa củ còn lại thái mỏng. Hành lá, mùi tàu, húng quế rửa sạch thái nhỏ. Sau đó, bạn băm nhuyễn thêm 1 củ hành tím, 1 củ tỏi và 1 vài trái ớt hiểm.
  • Bước 3: Hoà 2 muỗng canh mắm ruốc với 100ml nước lạnh. 
  • Bước 4: Bắc chảo lên bếp cho vào 2 muỗng cà phê dầu ăn, phần sả băm nhuyễn phi lên cho thơm. Kế đến, bạn cho thêm 3 muỗng cà phê màu dầu điều, phần củ hành tím, tỏi và ớt đã băm nhuyễn tiếp tục phi cho vàng rồi tắt bếp để có phần ớt sa tế.
  • Bước 5: Giò heo sau khi sơ chế, bạn cho vào nồi nước ninh cùng ½ củ hành tây cắt đôi và phần sả sả đập dập trên lửa nhỏ. Sau đó, vớt lớp bọt trên bề mặt rồi tiếp tục ninh cho đến khi nước lèo trong là được.
  • Bước 6: Lọc phần nước mắm ruốc bỏ lớp cặn đi rồi cho phần nước mắm vào nồi nước dùng. Sau đó, cho 2 muỗng canh đường, 2 muỗng canh hạt nêm, 1 muỗng canh muối và nêm nếm cho vừa miệng.
  • Bước 7: Bắc nồi nước lọc lên bếp cho 1 cái rây lên thành nồi, đợi nước sôi thì cho bún tươi vào trụng sơ rồi để qua một cái tô.
  • Bước 8: Bạn cho vào tô bún vài lát thịt nạm bò, chả bò, một ít hành tây, rau mùi và húng quế thái nhỏ rồi chan phần nước lèo lên trên, ăn cùng ớt sa tế tùy thích. 

>> Bạn có thể xem thêm: Bà bầu ăn thịt bò được không? Ăn như thế nào mới tốt cho cả mẹ và bé?

[recommendation title=””]

  • Ổi tráng miệng giúp bổ sung thêm một số vitamin, khoáng chất và chất xơ cần thiết cho cơ thể.
  • Bún bò bổ sung một lượng protein, khoáng chất cũng như chất béo cần thiết cho bạn và thai nhi hoạt động suốt buổi sáng.

[/recommendation]

6. Ngày 6: Bánh mì đen kẹp trứng ốp la + salad cải kale (cải xoăn) trộn trái cây 

Bà bầu bị tiểu đường nên ăn bánh mì đen kẹp trứng ốp la + salad cải kale (cải xoăn) trộn trái cây 
Thực đơn buổi sáng cho bà bầu bị tiểu đường thai kỳ

Bà bầu bị tiểu đường thai kỳ nên ăn bánh mì kẹp trứng ốp la và salad cải kale trộn trái cây vào bữa sáng.

6.1 Nguyên liệu

  • Gia vị
  • Dầu oliu
  • Mật ong
  • 2 trái trứng gà
  • 1 ổ bánh mì đen
  • 15g phô mai bột
  • 200g dâu tây + cam vàng
  • 150g cải kale và cà chua bi

6.2 Cách chế biến bữa sáng

  • Bước 1: Bắc chảo lên bếp, cho một ít dầu ăn và đập 2 trái trứng gà để chiên ốp la. 
  • Bước 2: Nhặt và rửa sạch phần rau cải kale, cà chua, dâu tây và cam vàng. Sau đó, bạn xắt rau kale, cà chua bi, dâu tây và cam vàng thành từng miếng vừa ăn. Riêng cam vàng thì lấy lại một ít để vắt 2 muỗng nước cốt.
  • Bước 3: Cho 2 muỗng dầu oliu, 2 muỗng nước ép cam, hạt nêm, gia vị, mật ong rồi trộn đều với nhau. Sau đó, cho hỗn hợp vào phần rau kale, cà chua bi, dâu tây và cam đã xắt rồi trộn đều. Cuối cùng bạn rắc thêm phần phô mai bột lên trên salad và thưởng thức cùng với bánh mì đen kẹp trứng ốp la nhé.

>> Bạn có thể xem thêm: Bà bầu ăn trứng nhiều có tốt không? Muốn tốt cho thai kỳ mẹ nên nắm rõ

[recommendation title=””]

  • Bánh mì đen kẹp trứng là món ăn cung cấp protein, chất béo, tinh bột nhưng lại không chứa quá nhiều calo.
  • Salad cải kale trộn trái cây chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất xơ giúp hệ tiêu hoá hoạt động trơn tru, khỏe mạnh hơn.

[/recommendation]

7. Ngày 7: Yến mạch trộn sữa chua và các loại hạt

Thực đơn ngày 7 cho bà bầu bị tiểu đường thai kỳ: Yến mạch trộn sữa chua và các loại hạt

Tiểu đường thai kỳ bữa sáng nên ăn gì? Bạn nên ăn yến mạch trộn sữa chua và các loại hạt vào bữa sáng để kiểm soát lượng đường huyết trong thai kỳ. 

7.1 Nguyên liệu:

  • 100g mâm xôi
  • 60g yến mạch
  • 100g thanh long
  • 1 hũ sữa chua ít đường 100g
  • 100ml sữa tươi không đường
  • 40g hạt macca, hạnh nhân

7.2 Cách thực hiện:

  • Bước 1: Cho 1 hũ sữa chua không đường vào tô cùng với 3 muỗng cà phê yến mạch và 100ml sữa tươi không đường rồi trộn đều, chờ cho yến mạch nở ra.
  • Bước 2: Sau khi hỗn hợp yến mạch nở ra, bạn cho thêm macca + hạnh nhân, thanh long xắt hạt lựu và trái mâm xôi ở trên. Cuối cùng, bạn có thể thưởng thức món ăn bổ dưỡng này rồi.

>> Bạn có thể xem thêm: Bà bầu uống ngũ cốc có tốt không và có an toàn cho thai nhi không?

[recommendation title=””]

  • Sữa chua không đường, sữa tươi không đường và yến mạch cung cấp một lượng canxi, chất xơ và chất chống oxy hóa cho cơ thể.
  • Hạt macca và hạt hạnh nhân giàu vitamin E giúp làn da của bạn đẹp hơn. Ngoài ra, các loại hạt này còn giúp cho lượng đường huyết không tăng cao sau khi bạn ăn. 
  • Thanh long và mâm xôi cung cấp một lượng vitamin, khoáng chất và chất xơ cần thiết giúp hỗ trợ cho quá trình tiêu hoá và ngăn ngừa tình trạng táo bón thai kỳ.

[/recommendation]

Lưu ý cho bà bầu bị tiểu đường thai kỳ

Sau khi đã biết bà bầu bị tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng; bạn cũng cần biết thêm một số lưu ý dưới đây để kiểm soát mức đường huyết được ổn định hơn.

thực đơn 1 tuần cho bà bầu tiểu đường
Bữa sáng tiểu đường thai kỳ nên ăn gì và lưu ý gì?
  • Giảm thức uống có đường, caffeine và chất kích thích như: Rượu bia, nước ngọt, cà phê, chè đặc, nước ép trái cây ngọt,…
  • Giảm ăn các thực phẩm nhiều chất béo gây tăng mỡ máu như: da, lòng đỏ trứng, thức ăn chiên xào, nội tạng động vật (gan, tim, thận),…
  • Giảm các thực phẩm nhiều đường: Những thực phẩm nhiều đường có thể làm cho lượng đường huyết trong máu tăng cao sau khi ăn. Do đó, bạn nên tránh các thực phẩm như bánh kẹo, trái cây ngọt, kem, chè…
  • Hạn chế ăn muối: Bạn nên hạn chế ăn mặn, chỉ nên dùng dưới 5g muối/ngày và nên dùng muối iot. Bạn nên tránh các thực phẩm chế biến sẵn có nhiều muối như khô, thịt nguội, mì gói, chao, đồ hộp…
  • Luôn nắm vững nguyên tắc lên thực đơn cho bà bầu bị tiểu đường thai kỳ: Không chỉ cần phải để ý chế độ ăn vào buổi sáng, bạn cũng cần lưu ý cách chọn thực đơn cho buổi trưa và buổi tối. Hãy tham khảo thêm thực đơn cho bà bầu bị tiểu đường thai kỳ nữa nhé!
  • Tăng cường hoạt động thể chất: Bạn nên tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp phòng ngừa tiểu đường thai kỳ, kiểm soát glucose huyết tương,… Bạn có thể chọn các bài tập luyện như đi bộ, yoga, bơi lội, khiêu vũ,…

[inline_article id=332235]

Tóm lại, thai phụ bị tiểu đường thai kỳ nên ăn gì vào bữa sáng? Bạn nên ăn thịt nạc, cá nạc, đậu hũ, yaourt, sữa không béo, không đường và thực phẩm ít tăng đường huyết như gạo lứt, các loại đậu, rau xanh, củ quả, trái cây ít ngọt. Ngoài ra, bạn nên giảm ăn các thực phẩm chứa nhiều đường, muối và chất béo lại. Bên cạnh đó, bạn nên tăng cường vận động thể chất ít nhất 30 phút/ngày để kiểm soát lượng đường huyết ở mức ổn định nhé.

[recommendation title=””]

Bài viết được tham vấn y khoa bởi đội ngũ y bác sĩ tại PKĐK Quốc tế Mỹ – thành viên Hệ thống BV Quốc tế Mỹ (AIH). Phòng khám cung cấp dịch vụ thăm khám & điều trị đầy đủ chuyên khoa chuẩn quốc tế: Nội tổng quát, Sản-Phụ khoa, Nhi khoa, Tai-Mũi-Họng… Cơ sở còn được đầu tư trang thiết bị hiện đại, nổi bật là phần mềm ORION HEALTH – Phần mềm quản lý hồ sơ bệnh nhân tại các bệnh viện quốc tế.

[/recommendation]